1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng anh lớp 3 vndoc com

9 165 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng anh lớp 3 vndoc com
Trường học VNDOC (Vietnam Documentation Center)
Chuyên ngành English
Thể loại Tài liệu học tập
Năm xuất bản 2020
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 228,58 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bộ câu hỏi rung chuông vàng tiếng Anh lớp 3 VnDoc com Thư viện Đề thi Trắc nghiệm Tài liệu học tập Miễn phí Trang chủ https //vndoc com/ | Email hỗ trợ hotro@vndoc com | Hotline 024 2242 6188 RUNG CHU[.]

Trang 1

RUNG CHUONG VÀNG TIẾNG ANH LỚP 3

NĂM 2020 CÓ ĐÁP ÁN

1 What _ your name?

A am

B is

C are

2 How are you?

A I'm nine

B I'm five

C I'm fine

3 What are you doing?

Trang 2

Thư viện Đề thi - Trắc nghiệm - Tài liệu học tập Miễn phí

A I’m playing chess

B I’m watching TV

C I’m reading

4 People often cook meal in …

A living room

B bedroom

C kitchen

5 I have … book

A a

B an

C many

6 How many days are there in a week?

A 5 days

B 6 days

C 7 days

7 What is it?

Trang 3

A It’s a orange.

B It’s an orange

C It’s orange

8 The capital of Vietnam is……

A Hanoi

B London

C Hue

9 Which animals are the pets?

A cat, dog, lion

B cat, rabbit, lion

C cat, dog, rabbit

Trang 4

Thư viện Đề thi - Trắc nghiệm - Tài liệu học tập Miễn phí

A on

B in

C under

11 What is it?

B R D I

12 What is it?

E S D K

Trang 5

13 What is it?

14 How many flowers?

Trang 6

Thư viện Đề thi - Trắc nghiệm - Tài liệu học tập Miễn phí

15 What are you wearing?

A trouser

B Skirt

C dress

16 My mother teaches children at school Who is she?

17 Where you from?

A: are

B: is

Trang 7

C: am

18 See you again

A: Hi

B: Hello

C: Goodbye

19 Odd one out:

A: played

B: went

C: watched

D: visited

20 Odd one out:

A: Second

B: Seventh

C: Three

21 My new friend comes from _

A: Malaysian

Trang 8

Thư viện Đề thi - Trắc nghiệm - Tài liệu học tập Miễn phí

B: Malaysia

22 A month has four weeks How many weeks are there in a month?

A: 3

B: 4

C: 5

D: 6

ĐÁP ÁN

1 - B;

2 - C;

3 - B;

4 - C;

5 - A;

6 - C;

7 - B;

8 - A;

9 - C;

Trang 9

10 - C;

11 - BIRD;

12 - DESK;

13 - Schoolbag;

14 - three;

15 - C;

16 - teacher;

17 - A;

18 - C;

19 - B;

20 - C;

21 - B;

22 - B;

Mời bạn đọc tham khảo thêm nhiều tài liệu ôn tập Tiếng Anh 3 khác như:

Giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 cả năm: https://vndoc.com/tieng-anh-lop-3

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 online: https://vndoc.com/test/tieng-anh-lop-3

Ngày đăng: 26/01/2023, 16:48

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w