Phrasal verb với take VnDoc com Thư viện Đề thi Trắc nghiệm Tài liệu học tập Miễn phí Trang chủ https //vndoc com/ | Email hỗ trợ hotro@vndoc com | Hotline 024 2242 6188 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CỤM ĐỘNG TỪ[.]
Trang 1TỪ VỰNG TIẾNG ANH
CỤM ĐỘNG TỪ VỚI TAKE TRONG TIẾNG ANH
Lưu ý: Bạn đọc click chọn Ctrl + F để tìm kiếm nhanh cụm động từ cần tra nghĩa.
I Giới từ với Take
- Take aside: kéo ra chỗ khác để nói riêng
- Take away: mang đi, đem đi, lấy đi, cất đi
- Take along: mang theo, cầm theo
- Take apart: tháo rời, tháo ra
- Take after: giống ai đó
- Take down: tháo dỡ hết vật bên ngoài
- Take (something) in: theo dõi, quan sát thứ gì
- Take into: đưa vào, để vào, đem vào
- Take (somebody) in: cho ai đó ở lại nhà
- Take in: bị lừa gạt, lừa dối
- Take on: tuyển dụng, thuê mướn ai đó
- Take over: đảm nhiệm, nối nghiệp, tiếp quản; chuyển, đưa, chở, dẫn qua
- Take up: cầm lên, nhặt lên; chiếm; bắt đầu một sở thích hoặc thói quen
Trang 2- Take to: chạy trốn, lẩn trốn; bắt đầu hứng thú/say mê
- Take up with: kết giao với, giao du với, thân thiết với
- Take off: cởi (quần áo), bỏ (mũ); lấy đi, cuốn đi; cất cánh
- Take out: đưa ra, dẫn ra, lấy ra; nhổ đi, xóa sạch, loại bỏ; hẹn hò
- Take back: lấy lại, rút lại, đem về, thừa nhận lỗi
II Thành ngữ với Take
- Take a look: tìm kiếm
- Take advantage of: tận dụng cơ hội
- Take part in: Tham gia
III Các cụm động từ với Phrasal verb
Take a turn for the worse: Chiều hướng xấu đi
Take back one’s word: Lấy lại lời hứa, không giữ lời hứa
Take breath: Lấy hơi lại, nghỉ để lấy sức
Take for granted: Cho là tất nhiên
Take note of sth: Để ý, chú ý đến việc gì, ghi lòng việc gì
Take a sight on sth: Nhắm vật gì
Take dinner without grace: Ăn nằm với nhau trước khi cưới
Take a book back to sb: Đem cuốn sách trả lại cho người nào
Trang 3Take great pains: Chịu khó khăn lắm
Take by the beard: Xông vào, lăn xả vào
Ttake a long drag on one’s cigarette: Rít một hơi thuốc lá
Take a fortress by storm: ồ ạt đánh, chiếm lấy một đồn lũy
Take no count of what people say: Không để ý gì đến lời người ta nói
Take leave of sb: Cáo biệt người nào
Take driving lessons: Tập lái xe
Take a road: Lên đường, bắt đầu một cuộc hành trình
Take industrial action: Tổ chức đình công
Take a leaf out of sb’s book: Noi gương người nào
Take land on lease: Thuê, mướn một miếng đất
Take heed: Đề phòng, lưu ý, chú ý
Take an empty pride in sth: Lấy làm tự cao, tự đại hão về chuyện gì
Take a rest: Nghỉ
Take a dim view of sth: Bi quan về cái gì
Take it easy! – Làm cho nó dễ dàng hơn!
Take a bath: Đi tắm
Take notes: Ghi chú
Trang 4Take a rest from work: Nghỉ làm việc
Take holy orders, to take orders: Được thụ phong chức thánh (chức 1, chức 2, )
Take a gander of sth: Nhìn vào cái gì
Ttake a lively interest in sth: Hăng say với việc gì
Take all the responsibility: Nhận hết trách nhiệm
To take a bend: Quẹo (xe)
Take a load off one’s mind: Trút sạch những nỗi buồn phiền
Take down a picture: Lấy một bức tranh xuống
Take a photograph of sb: Chụp hình người nào
Take a fancy to sb/sth: Thích, khoái ai/cái gì
Take down sb’s name and address: Ghi, biên tên và địa chỉ của người nào
Take a bear by the teeth: Liều lĩnh vô ích; hy sinh vô nghĩa
Take down, to fold (up) one’s umbrella: Xếp dù lại
Take a ply: Tạo được một thói quen
Take hold of one’s ideas: Hiểu được tư tưởng của mình
Take fright: Sợ hãi, hoảng sợ
Take lodgings: Thuê phòng ở nhà riêng
Take a rise out of sb: Làm cho người nào giận dữ
Trang 5Take a good half: Lấy hẳn phân nửa
Take by storm: Tấn công ào ạt và chiếm đoạt
Take a knock: Bị cú sốc
Take a wife: Lấy vợ, cưới vợ
Take a liking (for) to: Bắt đầu thích
Take long views: Biết nhìn xa trông rộng
Take a ring off one’s finger: Cởi, tháo chiếc nhẫn (đeo ở ngón tay) ra
Take care of one’s health: Giữ gìn sức khỏe
Take a step: Đi một bước
Take a turn for the better: Chiều hướng tốt hơn
Take an examination: Đi thi, dự thi
Take a bribe (bribes): Nhận hối lộ
Take effect: Có hiệu lực;(thuốc) công hiệu
Take a walk, a journey: Đi dạo, đi du lịch
Take mincemeat of sb: Hạ ai trong cuộc tranh luận
Take a person into one’s confidence: Tâm sự với ai
Take a turn in the garden: Đi dạo một vòng trong vườn
Take a roseate view of things: Lạc quan, yêu đời
Trang 6Ttake exception to sth: Phản đối việc gì, chống việc gì
Take an airing: Đi dạo mát, hứng gió
Take a chair: Ngồi xuống
Take amiss: Buồn bực, mất lòng, phật ý
Take a drop: Uống chút rượu
Take medicine: Uống thuốc
Take a passage from a book: Trích một đoạn văn trong một quyển sách
Take a fetch: Ráng, gắng sức
Take a leap in the dark: Liều, mạo hiểm; h/động mù quáng, ko suy nghĩ
Take lesson in: Học môn học gì
Take a smell at sth: Đánh hơi, bắt hơi vật gì
Take French leave: Chuồn êm, đi êm; làm lén (việc gì)
Take a horse off grass: Không thả ngựa ở đồng cỏ nữa
Take counsel with: Tham khảo ý kiến với ai
Take in a refugee, an orphan: “Thu nhận (cho nương náu) một trẻ tị nạn, một người mồ côi”
Take a great interest in: Rất quan tâm
Take a ballot: Quyết định bằng bỏ phiếu
Trang 7Take a flying leap over sth: Nhảy vọt qua vật gì
Take a risk: Làm liều
Take form: Thành hình
Take a few steps: Đi vài bước
Take a story at a due discount: Nghe câu chuyện có trừ hao đúng mức
Take a swig at a bottle of beer: Tu một hơi cạn chai bia
Take a walk as an appetizer: Đi dạo trước khi ăn cho thấy thèm ăn, muốn ăn
Take charge: Chịu trách nhiệm
Mời bạn đọc tham khảo thêm nhiều tài liệu luyện viết Tiếng Anh hiệu quả khác tại đây:
https://vndoc.com/luyen-viet-tieng-anh