Từ vựng Unit 1 lớp 6 What''''s your favorite band? VnDoc com Thư viện Đề thi Trắc nghiệm Tài liệu học tập Miễn phí Trang chủ https //vndoc com/ | Email hỗ trợ hotro@vndoc com | Hotline 024 2242 6188 TỪ V[.]
Trang 1TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6 EXPLORE ENGLISH THEO UNIT
UNIT 1: WHAT’S YOUR FAVORITE BAND?
1 movie (n) /ˈmuːvi/ phim
2 singer (n) /ˈsɪŋə(r)/ ca sĩ
3 band (n) /bænd/ ban nhạc
5 favorite (adj) /ˈfeɪvərɪt/ yêu thích
6 movie star ngôi sao điện ảnh
7 writer (n) /ˈraɪtə(r)/ nhà văn
8 flag (n) /flæɡ/ lá cờ
9 country (n) ˈkʌntri/ đất nước
10 sport (n) /spɔːt/ thể thao
11 TV show (n) /ˌtiː ˈviː ʃəʊ/ chương trình tivi
12 amazing (adj) /əˈmeɪzɪŋ/ tuyệt vời
13 popular (adj) /ˈpɒpjələ(r)/ mang tính phổ biến
Trang 214 cricket (n) /ˈkrɪkɪt/ môn bóng gậy
15 rugby (n) /ˈrʌɡbi/ môn bóng bầu dục
16 tennis (n) /ˈtenɪs/ môn quần vợt
17 baseball (n) /ˈbeɪsbɔːl/ bóng chày
18 national (adj) /ˈnæʃnəl/ mang tính quốc gia
19 famous (adj) /ˈfeɪməs/ nổi tiếng
20 player (n) /ˈpleɪə(r)/ người chơi
21 insect (n) /ˈɪnsekt/ côn trùng
22 hobby (n) /ˈhɒbi/ sở thích
23 actor (n) /ˈæktə(r)/ diễn viên nam
24 actress (n) /ˈæktrəs/ diễn viên nữ
25 article (n) /ˈɑːtɪkl/ bài báo
26 extreme sports (n) /ɪkˈstriːm spɔːt/ những môn thể thao mạo hiểm
27 team sports (n) /tiːm spɔːt/ những môn thể thao đồng đội
28 water sports (n) /ˈwɔːtə(r) spɔːt/ những môn thể thao dưới nước Mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu Tiếng Anhlớp 6 tại đây:
Trang 3Bài tập Tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit:https://vndoc.com/tai-lieu-tieng-anh-lop-6
Bài tập Tiếng Anh lớp 6 nâng cao:https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-6
Bài tập trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh lớp 6: https://vndoc.com/test/mon-tieng-anh-lop-6