1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Từ vựng tiếng anh lớp 11 unit 9 cities of the future vndoc com

2 10 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Cities of the Future Vocabulary
Chuyên ngành English
Thể loại Tài liệu học tập
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 138,84 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 9 Cities Of The Future VnDoc com Thư viện Đề thi Trắc nghiệm Tài liệu học tập miễn phí Trang chủ https //vndoc com/ | Email hỗ trợ hotro@vndoc com | Hotline 024 2242 6188[.]

Trang 1

Thư viện Đề thi - Trắc nghiệm - Tài liệu học tập miễn phí

Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242

6188

UNIT 9: CITIES OF THE FUTURE

VOCABULARY

1 aging population /ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃn/(n) : dân số già

2 authority /ɔːˈθɒrəti/ (n) : nhà chức trách, thẩm quyền

3 city dweller /ˈsɪti - ˈdwelə(r)/ (n) : người sống ờ đô thị, cư dân

thành thị

4 compost /ˈkɒmpɒst/ (n) : phân trộn

5 commercial space /kəˈmɜːʃl speɪs/(n) : khu thương mại, chỗ buôn

bán

6 detect /dɪˈtekt/(v) : dò tìm, phát hiện ra

7 environmentally /ɪnˌvaɪrənˈmentəli/ (adv) : với môi trường

8 generate /ˈdʒenəreɪt/ (v) : phát, tạo ra

9 impact /ˈɪmpækt/ (n) : ảnh hưởng

10 infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ (n) : cơ sở hạ tầng

11 inhabitant /ɪnˈhæbɪtənt/ (n) : cư dân, người cư trú

12 liveable /ˈlɪvəbl/ (a) : sống được

13 optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ (adj) : lạc quan

14 overcrowded /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ (adj) : chật ních, đông nghẹt

15 pessimistic /ˌpesɪˈmɪstɪk/ (adj) : bi quan

16 quality of life (n) : chất lượng sống

Trang 2

Thư viện Đề thi - Trắc nghiệm - Tài liệu học tập miễn phí

Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242

6188

17 renewable /rɪˈnjuːəbl/ (adj) : có thể tái tạo lại

18 sensor /ˈsensə(r)/ (n) : thiết bị cảm biến

19 sustainable /səˈsteɪnəbl/ (adj) : không gây hại cho môi

trường, có tính bển vững

20 solar energy /ˈsəʊlə(r) ˈenədʒi/ (n) : năng lượng mặt trời

21 solar panel /ˈsəʊlə(r) ˈpænl/ (n) : tấm pin năng lượng mặt trời

22 upgrade /ˈʌpɡreɪd/ (v) : nâng cấp

23 urban /ˈɜːbən/ (adj) : thuộc về đô thị

24 urban planner /ˈɜːbən ˈplænə(r)/ (n) người/ chuyên gia quy hoạch

đô thị

25 warning /ˈwɔːnɪŋ/ (n) : lời cảnh cáo

26 wastewater /ˈweɪstwɔːtə(r)/ (n) : nước thải

Ngày đăng: 18/01/2023, 19:56

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w