Từ vựng Unit 18 lớp 3 What are you doing? VnDoc com Thư viện Đề thi Trắc nghiệm Tài liệu học tập Miễn phí Trang chủ https //vndoc com/ | Email hỗ trợ hotro@vndoc com | Hotline 024 2242 6188 TỪ VỰNG TI[.]
Trang 1Thư viện Đề thi - Trắc nghiệm - Tài liệu học tập Miễn phí
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
UNIT 18 WHAT ARE YOU DOING?
English Pronunciation Vietnamese
read /riːd/ đọc
cook /kʊk/ nấu
watch /wɒtʃ/ xem
sing /sɪŋ/ hát
dance /dɑːns/ nhảy, múa
skate /skeɪt/ trượt (ván, băng)
draw /drɔː/ vẽ
play /pleɪ/ chơi
listen /ˈlɪsn/ nghe
ride /raɪd/ lái (xe đạp, ngựa, xe máy)
drive /draɪv/ lái (ô tô)
read books /riːd bʊks/ đọc sách
cook meals /kʊk miːlz/ nấu (các bữa) ăn
watch television /wɒtʃˈtelɪvɪʒn/ xem TV
draw pictures /drɔː ˈpɪktʃə(r)z/ vẽ tranh
play the piano /pleɪðəpiˈænəʊ/ chơi đàn piano
Trang 2Thư viện Đề thi - Trắc nghiệm - Tài liệu học tập Miễn phí
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
listen to music /ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/ nghe nhạc
do homework /duː ˈhəʊmwɜːk/ làm bài tập về nhà
do housework /duː ˈhaʊswɜːk/ làm việc nhà
ride a bike /raɪd ə baɪk/ lái xe đạp
drive a car /draɪv ə kɑː(r)/ lái ô tô
Mời bạn đọc tham khảo thêm nhiều tài liệu ôn tập Tiếng Anh 3 khác như:
Giải bài tập Tiếng Anh lớp 3 cả năm: https://vndoc.com/tieng-anh-lop-3
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 online: https://vndoc.com/test/tieng-anh-lop-3