K ết quả nghiên cứu đượ c nhóm rút ra theo hai yếu tố thu nhậ p và giá cả đượ c nhóm so sánh vớ i các nghiên cứu trướ c, vớ i giá của hàng hóathuốc lá càng lớ n sẽ gây ra tác động âm đến
GIỚ I THIỆU
Đặt vấn đề
Thuốc lá là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và bệnh tật trên toàn thế giới, với hơn 6 triệu người chết mỗi năm, trong đó phần lớn là ở các nước đang phát triển như Việt Nam Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc sử dụng thuốc lá làm giảm tuổi thọ trung bình của người hút thuốc khoảng 15 năm so với người không hút, và hơn 70% người hút thuốc sống ở các nước đang phát triển Mặc dù đã nhận thức rõ tác hại của thuốc lá đối với sức khỏe, nhiều người vẫn tiếp tục sử dụng do các thói quen xấu và ảnh hưởng từ khói thuốc thụ động, gây thiệt hại cho hơn 33 triệu người Theo thống kê, 90% bệnh nhân ung thư phổi và 75% bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính đều liên quan đến việc hút thuốc Ở Việt Nam, hơn 75% ca tử vong hàng năm liên quan đến bệnh không lây nhiễm, trong đó thuốc lá là nguyên nhân chính, với khoảng gần 40.000 ca tử vong mỗi năm dự kiến tăng lên 70.000 vào năm 2030 Việt Nam là một trong 15 quốc gia có số người hút thuốc cao nhất thế giới, với 15,3 triệu người hút thuốc và hơn 33 triệu người hít phải khói thuốc thụ động, trong đó tỷ lệ nam giới cao đến 45,3%, còn tỷ lệ nữ giới chỉ 1,1% Năm 2015, người Việt đã chi hơn 31.000 tỷ đồng để mua thuốc lá, phản ánh rõ tác động tiêu cực của thuốc lá đến sức khỏe và kinh tế quốc gia.
Thuốc lá gây tổn hại sức khỏe cho mọi người, đặc biệt là người lao động, gây tốn kém chi phí chăm sóc sức khỏe và gia tăng gánh nặng bệnh tật cho hệ thống y tế Ngoài chi phí điều trị bệnh, mất năng suất lao động và tỷ lệ tử vong ở người đang trong độ tuổi lao động là những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế và xã hội Xét về góc độ vĩ mô, tiêu thụ thuốc lá làm trầm trọng thêm đói nghèo tại các quốc gia do cản trở tăng trưởng kinh tế; còn ở góc độ vi mô, nó khiến các gia đình người hút thuốc trở nên nghèo đói hơn Theo WHO, kiểm soát lượng tiêu thụ thuốc lá là yếu tố thiết yếu để giảm nghèo, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phòng chống bệnh truyền nhiễm, qua đó thể hiện vai trò quan trọng của việc kiểm soát sử dụng thuốc lá trong cộng đồng.
Việc kiểm soát việc sử dụng thuốc lá không chỉ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng Sử dụng thuốc lá không kiểm soát gây ra chi phí khổng lồ cho hệ thống y tế, bao gồm điều trị các bệnh liên quan đến hút thuốc Ngoài ra, thuốc lá còn là nguyên nhân chính gây ra thiệt hại về kinh tế do giảm năng suất lao động, tổn thất do hỏa hoạn và các tác động tiêu cực đến môi trường Trên toàn cầu, ước tính mỗi năm, việc sử dụng thuốc lá gây thiệt hại khoảng 500 tỷ đô-la Mỹ, ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế và chất lượng cuộc sống của người dân.
Lý do thự c hiện đề tài
Dù thuế thuốc lá tại Việt Nam đã tăng lên 75% từ năm 2010, tiêu thụ thuốc lá vẫn còn cao, cho thấy thuốc lá là mặt hàng không thể thay thế đối với nhiều người Theo báo cáo của WHO, hút thuốc lá là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp và làm nặng hơn các bệnh về phổi Các chuyên gia y tế công cộng của WHO vào ngày 29/4/2020 nhấn mạnh rằng người hút thuốc có nguy cơ mắc các biến chứng nghiêm trọng do COVID-19 cao hơn so với người không hút thuốc Hút thuốc làm suy yếu chức năng phổi, giảm khả năng chống lại vi-rút corona và các bệnh hô hấp khác, đồng thời là yếu tố nguy cơ chính đối với các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, ung thư, bệnh phổi Các nghiên cứu còn cho thấy người hút thuốc khi mắc COVID-19 có tỷ lệ mắc bệnh nặng và tử vong cao hơn.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu như của Anand A., Roy N (2016) và Cheah YKA, Naidu BM (2012) về vấn đề này, nhưng thực tế cho thấy các giải pháp cũ dựa trên mức thuế trước đây không còn phù hợp nữa Trong bối cảnh chính sách thuế không còn hiệu quả và tác hại của thuốc lá ngày càng rõ ràng, đặc biệt trong thời điểm đại dịch đang diễn biến phức tạp, đó là động lực để nhóm tác giả thực hiện nghiên cứu “Tác động của giá cả và thu nhập lên cầu tiêu thụ thuốc lá” Bài nghiên cứu đề xuất các giải pháp, chính sách mới dựa trên số liệu cập nhật nhằm giảm tiêu thụ thuốc lá của người dân và nâng cao sức khỏe cộng đồng trong bối cảnh dịch bệnh lây lan nghiêm trọng.
Mục tiêu nghiên cứ u
Mục tiêu chính của bài nghiên cứu là làm rõ tác động của giá cả và thu nhập ảnh hưởng đến lượng tiêu thụ thuốc lá Bài viết cũng phân tích mối quan hệ giữa việc sử dụng thức uống có cồn và thói quen hút thuốc lá, nhằm cung cấp những insights quan trọng cho các chiến lược kiểm soát tiêu thụ thuốc lá hiệu quả.
Câu hỏi nghiên cứ u
Liệu việc sử dụng thức uống có cồn có đồng thờ i sử dụng thuốc lá?
Phương pháp nghiên cứ u
Nghiên cứu này sử dụng mô hình của Deaton để phân tích tác động của yếu tố giá cả và thu nhập đối với cầu thuốc lá Bằng việc áp dụng các phương pháp kinh tế lượng, bài viết làm rõ cách mà biến động giá và thu nhập ảnh hưởng đến mức tiêu thụ thuốc lá của người dùng Kết quả nghiên cứu cung cấp các thông tin thiết thực nhằm hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng thuốc lá trong bối cảnh kinh tế hiện nay.
Đối tượ ng và phạm vi nghiên cứ u
Bài nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu sơ cấp dạng khảo sát, tập trung vào đối tượng gồm những người trên 18 tuổi đang sinh sống tại thành phố Hồ Chí Minh Nghiên cứu nhằm phân tích các đặc điểm và hành vi của người dân thành phố để cung cấp những insight chính xác và hữu ích cho các chiến lược tiếp thị và phát triển thành phố Thông qua việc khảo sát trực tiếp từ các đối tượng mục tiêu, nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và đại diện, góp phần nâng cao hiệu quả của các giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế của cộng đồng.
Cấu trúc bài nghiên cứ u
Bài nghiên cứu gồm 5 phần chính, bắt đầu với phần giới thiệu và lý do chọn đề tài để làm rõ tầm quan trọng của vấn đề Phần thứ 2 trình bày các lý thuyết liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng và hành vi sử dụng thuốc lá của người dân thành phố Hồ Chí Minh dựa trên các nghiên cứu trước đó Phần thứ 3 mô tả phương pháp nghiên cứu định lượng, mô hình nghiên cứu, ý nghĩa và đơn vị đo lường của các biến trong mô hình Cuối cùng, phần 4 trình bày và phân tích ý nghĩa của kết quả hồi quy dựa trên mô hình nghiên cứu đã chọn, giúp hiểu rõ các yếu tố tác động đến hành vi hút thuốc của người dân.
Phần cuối của bài viết tập trung vào phần kết luận, tổng kết các nội dung đã trình bày và phân tích Đồng thời, đoạn này đề xuất các chính sách phù hợp nhằm thúc đẩy sự phát triển trong lĩnh vực nghiên cứu Ngoài ra, nó cũng nhận diện các hạn chế hiện tại, đề xuất hướng đi để mở rộng các nghiên cứu trong tương lai Việc tổng hợp này góp phần nâng cao hiệu quả ứng dụng kiến thức và hướng nghiên cứu mới, phù hợp với xu hướng phát triển của ngành.
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT
Lý thuyết kinh tế: Hành vi ngườ i tiêu dùng
Hành vi của người tiêu dùng phản ánh một cuộc kiểm tra toàn diện về các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và tâm lý ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của họ Khóa học phân tích hành vi tiêu dùng từ hai khía cạnh chính: đầu tiên là tác động của nội lực, bao gồm nhận thức, động cơ, lối sống và thái độ của cá nhân; thứ hai là ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài như nhóm xã hội, gia đình và cộng đồng, tác động đến hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng.
4 tuổi tác, giớ i tính, tầng lớ p xã hội, cácảnh hưở ng xã hội, tôn giáo, khu vực, hộ gia đình và phụ văn hóa và văn hóa khác
Theo Kotler và Levy, hành vi người tiêu dùng thể hiện qua các hành động cụ thể của cá nhân hoặc nhóm khi tiến hành quyết định mua, sử dụng và tiêu hao sản phẩm hoặc dịch vụ Hiểu rõ hành vi này giúp doanh nghiệp nắm bắt xu hướng tiêu dùng, nâng cao chiến lược tiếp thị và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng Việc phân tích hành vi tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các chiến lược marketing hiệu quả và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
Việc mua sắm của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý Hầu hết các nhân tố này không thể kiểm soát nhưng lại có tác động mạnh mẽ đến hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng, định hình cách họ lựa chọn và quyết định mua hàng.
Các bài nghiên cứ u thự c nghiệm
Phần này trình bày kết quả ước tính dự kiến cho từng biến độc lập liên quan đến các đặc điểm nhu cầu, giúp hiểu rõ tác động của từng yếu tố đối với nhu cầu tiêu thụ thuốc lá Kết quả nghiên cứu trước được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến nhu cầu sản phẩm thuốc lá, từ đó hỗ trợ các chiến lược can thiệp hiệu quả hơn trong ngành công nghiệp thuốc lá.
Các tài liệu về giá cả tập trung vào ảnh hưởng của sự thay đổi giá đến quyết định hút thuốc và số lượng điếu thuốc tiêu thụ, trong đó, khả năng phản ứng của cầu với biến động giá được đo bằng độ co giãn của cầu theo giá Độ co giãn của cầu theo giá được định nghĩa là phần trăm thay đổi của cầu khi giá biến đổi một phần trăm, phản ánh mức độ nhạy cảm của người tiêu dùng đối với sự biến động này Theo lý thuyết kinh tế, cầu tiêu dùng và giá cả thường dịch chuyển theo hướng ngược chiều nhau, tức là khi giá tăng, cầu giảm, dẫn đến kỳ vọng rằng độ co giãn của cầu theo giá có giá trị âm.
Tăng giá thuốc lá là phương pháp hiệu quả nhất để giảm số người hút thuốc và lượng tiêu thụ thuốc lá, giúp ngăn chặn người chưa từng hút bắt đầu sử dụng và tránh gây nghiện cho người đã hút Giá cao hơn còn thúc đẩy người hút bỏ thuốc hoặc giảm lượng tiêu thụ, đồng thời hỗ trợ những người đã bỏ thuốc không quay trở lại hút Nghiên cứu của Joni Hersh (2000) cũng xác nhận rằng việc tăng giá thuốc lá có tác dụng tích cực trong việc giảm tỷ lệ hút thuốc và tiêu thụ thuốc lá.
Nhiều bằng chứng nghiên cứu về kinh tế đã chứng minh rõ ràng rằng nhu cầu về thuốc lá phản ứng với các biến đổi về giá và yếu tố khác Các nghiên cứu truyền thống dựa trên mô hình cầu và giá cả đã xác định mối liên hệ này, và các nghiên cứu gần đây còn xem xét tác động của yếu tố gây nghiện trong quá trình hút thuốc (Chaloupka FJ & Warner KE, 2000).
Lý thuyết kinh tế cho rằng, ở các nước có thu nhập thấp và trung bình, nhu cầu tiêu thụ thuốc lá phản ứng nhanh hơn với biến đổi giá cả do mức thu nhập thấp hơn Các nghiên cứu kinh tế đều ủng hộ giả thuyết này, cho thấy rằng nhu cầu thuốc lá tại các quốc gia thu nhập thấp nhạy cảm với giá ít nhất gấp đôi so với các nước thu nhập cao hơn.
Các phân tích ban đầu về nhu cầu thuốc lá tại các nước công nghiệp phát triển cho thấy độ co giãn của cầu theo thu nhập là dương và đáng kể, phản ánh rằng người tiêu dùng thường tăng tiêu thụ khi thu nhập tăng Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây hơn đã chỉ ra rằng độ co giãn thu nhập của nhu cầu thuốc lá là âm và không đáng kể, cho thấy mối liên hệ giữa thu nhập và tiêu thụ thuốc lá ngày càng yếu đi Điều này cho thấy sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng thuốc lá phù hợp với xu hướng phát triển của xã hội và các chính sách kiểm soát khẩu trang Thứ nhất, việc phân tích về độ co giãn cầu theo thu nhập giúp hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng thuốc lá trong các nước phát triển Thứ hai, các số liệu mới nhất cho thấy xu hướng giảm mối liên hệ giữa thu nhập và tiêu thụ thuốc lá, phản ánh hiệu quả của các biện pháp kiểm soát và nhận thức về sức khỏe.
Nghiên cứu tại Hàn Quốc cho thấy không có mối quan hệ nghịch chiều giữa hút thuốc và mức độ thu nhập sau khi kiểm tra các yếu tố xã hội học Cụ thể, những người có thu nhập cao lại có tỷ lệ hút thuốc cao hơn so với người có thu nhập thấp Ngoài ra, Chapman và Richardson (1990) cũng nhận thấy rằng thu nhập ảnh hưởng tích cực và mạnh mẽ đến nhu cầu tiêu thụ thuốc lá, đặc biệt là ở Papua New Guinea.
Nhiều nghiên cứu chỉ ra tác động tiêu cực của thuốc lá Một nghiên cứu tại Hà Lan cho thấy hút thuốc liên quan chặt chẽ đến mức thu nhập, trong đó những người có thu nhập thấp thường hút thuốc nhiều hơn so với người có thu nhập cao (Reijneveld, 1998) Ngoài ra, nghiên cứu của Joni Hersh (2000) cũng phát hiện rằng do thuốc lá gây nguy hiểm cho sức khỏe, nhiều người giảm số lượng thuốc lá họ sử dụng vì nhận thức về chi phí rủi ro sức khỏe cao.
Các nghiên cứu từ các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình cho thấy, tác động tích cực đến việc tiêu thụ sản phẩm thuốc lá có ý nghĩa thống kê Tuy nhiên, cũng có những kết quả ghi nhận tác động tiêu cực đáng kể đối với tiêu thụ thuốc lá, phản ánh sự đa dạng trong ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế đến hành vi tiêu dùng thuốc lá.
Yếu tố giới tính thể hiện rõ đặc tính của hành vi sử dụng thuốc lá, với nghiên cứu của Jurate Klumbiene năm 2015 cho thấy sự khác biệt lớn về giới trong việc sử dụng thuốc lá, đặc biệt là trong thời gian dài Nghiên cứu xác định rằng nam giới có tỷ lệ sử dụng thuốc lá cao hơn nữ giới, nhất là những người hút thuốc với tần suất thường xuyên, và điều này được giải thích bởi các yếu tố tâm lý xã hội như mong muốn xã hội và nhận thức về hành vi hút thuốc, cùng với yếu tố sinh học về độ nhạy cảm với nicotine.
Trong hai thập kỷ qua, Lithuania đã có những bước tiến đáng kể trong việc xây dựng chính sách kiểm soát thuốc lá, dẫn đến sự gia tăng rõ rệt trong tỷ lệ bỏ thuốc lá Các chính sách hiệu quả này đã góp phần thúc đẩy tỷ lệ bỏ thuốc ngắn hạn và dài hạn, đặc biệt ở nhóm tuổi 20-44, khi tỷ lệ bỏ thuốc ngắn hạn tăng 17% và bỏ thuốc dài hạn tăng 15%.
Các chính sách kiểm soát thuốc lá có ảnh hưởng tích cực đến việc bỏ thuốc lâu dài, đặc biệt ở nhóm người trẻ tuổi hơn Nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt rõ rệt trong tác động của các chính sách này dựa trên giới tính hoặc trình độ học vấn của người hút thuốc (Jurate Klumbiene et al., 2015).
Nghiên cứu của Anil Goswami et al (2005) cho thấy tỷ lệ hút thuốc lá giảm rõ rệt theo tuổi từ nhóm 60-64 tuổi đến nhóm trên 75 tuổi, với tỷ lệ ở nam giới giảm từ 77% xuống còn 63,9% (p < 0,001) và ở nữ giới từ 45,8% xuống còn 32,9% (p < 0,05) Đa số nam giới hút thuốc ở mức nhẹ đến trung bình, chiếm lần lượt 41,5% và 42,9%, trong khi chỉ có 15,6% là người nghiện thuốc lá nặng Tỷ lệ người nghiện thuốc lá nặng giảm đáng kể từ 22,7% ở nhóm 60-64 tuổi xuống còn 8,2% ở nhóm ≥75 tuổi Ngược lại, tỷ lệ người hút thuốc nhẹ đã tăng từ 27,8% lên đến 51,8% khi tuổi tăng lên, cho thấy xu hướng giảm của người hút thuốc nặng và tăng của người hút thuốc nhẹ theo tuổi.
Nam giới đã kết hôn ít sử dụng rượu, thuốc lá và cần sa hơn so với những người đàn ông đã ly hôn hoặc độc thân Trong quá trình chuyển đổi sang hôn nhân, nam giới giảm tiêu thụ rượu và cần sa cả trước và sau khi kết hôn, nhưng chỉ còn hút thuốc lá sau khi lập gia đình Những thay đổi này chủ yếu thể hiện rõ rệt trong các phân tích đồng sinh và nội bộ, cho thấy tác động mạnh mẽ của hôn nhân đối với thói quen sử dụng chất kích thích của nam giới.
Hôn nhân có liên quan đến việc giảm đáng kể việc sử dụng chất kích thích so với ly hôn, ly thân hoặc độc thân, và những giảm thiểu này bắt đầu trước khi kết hôn Nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thấy rằng kỳ vọng về vai trò xã hội liên quan đến hôn nhân giúp giảm sử dụng chất kích thích thần kinh (Salvatore, Jessica E, 2019).
Joni Hersh (2000) lại cho k ết quả hôn nhân không có ảnh hưởng đến lượ ng tiêu thụ thuốc lá.
Tổng quan về thuốc lá ở Việt Nam
Thuốc lá là một chế phẩm chứa nicotine từ lá của cây thuốc lá, được chế biến qua quá trình sấy khô và lên men để sử dụng Cây thuốc lá thuộc họ cây muồng đêm, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của châu Mỹ và được trồng rộng rãi ở các khu vực khí hậu ấm áp, đặc biệt là tại Mỹ và Trung Quốc.
Hiện nay, Việt Nam áp dụng thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) đối với thuốc lá ở mức 70% giá xuất xưởng, nhưng trên thực tế, mức thuế này chỉ chiếm khoảng 36% giá bán lẻ thuốc lá, thấp hơn nhiều so với trung bình thế giới (56%) và các nước ASEAN như Thái Lan (73%), Singapore (66%), Brunei (62%) Mức thuế thấp so với khuyến cáo của WHO (70%) đặt ra thách thức trong việc kiểm soát tiêu thụ thuốc lá và nâng cao hiệu quả của chính sách thuế trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực từ thuốc lá đến sức khỏe cộng đồng.
2.3.2 Tác hại của việc hút thuốc lá Khói thuốc có lẽ là điều quan tr ọng nhất nguồn tiế p xúc hóa chất độc với ngườ i Tổ chức
Y tế Thế giớ i dự đoán rằng thuốc lá sẽ giết chết gần 9 người hàng năm triệu ngườ i trên
Hút thuốc liên quan đến tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như bệnh động mạch vành, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, tử vong và suy tim sung huyết Ngoài ra, hút thuốc còn làm tăng nguy cơ bệnh mạch não, bao gồm cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua và đột quỵ, cũng như các bệnh về mạch máu như tắc nghẽn động mạch chủ, phình mạch và xơ vữa động mạch Các bệnh phổi liên quan đến hút thuốc gồm tăng tiết chất nhầy, các can thiệp ảnh hưởng đến chức năng gan mật và phá hủy phế nang, đều là nguyên nhân chính gây tắc nghẽn đường hô hấp.
2.3.3 Thự c trạng hút thuốc lá của ngườ i dân Việt Nam Ngườ i Việt chi hàng t ỷ đồng chỉ để mua thuố c lá
Hàng năm, thế giới ghi nhận khoảng 7 triệu người tử vong do hút thuốc lá và hơn 900.000 người chết vì hít phải khói thuốc từ người khác Tại Việt Nam, gần 40.000 người tử vong mỗi năm vì các bệnh liên quan đến thuốc lá Bệnh tật liên quan đến thuốc lá đang gây ra gánh nặng lớn về y tế và đòi hỏi các chiến dịch phòng chống hiệu quả Dự báo đến năm, số ca tử vong do tác hại của thuốc lá vẫn còn tăng cao nếu không có biện pháp kiểm soát chặt chẽ.
Dự kiến, số người hút thuốc tại Việt Nam có thể tăng lên đến 70.000 người mỗi năm vào năm 2030 Theo số liệu của Bộ Y tế, Việt Nam nằm trong top 15 quốc gia có số người hút thuốc lá cao nhất thế giới, với khoảng 15,3 triệu người hút và 33 triệu người bị ảnh hưởng bởi khói thuốc thụ động Tỷ lệ hút thuốc ở nam giới là 45,3%, trong khi ở nữ giới chỉ 1,1%, phản ánh sự chênh lệch rõ rệt giữa các giới Vào năm 2015, người Việt đã chi hơn 31.000 tỷ đồng để mua thuốc lá Có đến 50% nam giới và 27% nữ giới tin rằng hút thuốc gây ra các bệnh nguy hiểm như đột quỵ, đau tim và ung thư phổi, nhưng chỉ khoảng 60% nam và 56% nữ không hút thuốc tin vào điều đó (theo thống kê GATS 2010 tại Việt Nam).
Thự c trạng hút thuốc láở nướ c ta hiện nay:
Hình 1 Tỷ lệ ngườ i tiêu thụ thuốc lá theo giớ i tính giữa năm 2010 và 2015 (đơn vị: %)
Theo Tổng cục Thống kê phối hợp với Tổ chức Y tế Thế giới WHO, hiện tại Việt Nam có 22,5% người trưởng thành sử dụng thuốc lá, tương đương 15,6 triệu người Tỷ lệ hút thuốc lá ở nam giới vẫn vượt trội hoàn toàn so với nữ giới, cho thấy vấn đề về tình trạng sử dụng thuốc lá vẫn còn nghiêm trọng trong cộng đồng.
Trong đó, Nam giớ iở độ tuổi trưở ng thành có tỷ lệ hút thuốc thuốc là 47,4% vào năm
Năm 2010, tỷ lệ hút thuốc có sự cải thiện, giảm 2,1% so với các năm trước Đến năm 2015, tỷ lệ hút thuốc ở nữ giới là 45,3%, trong khi tỷ lệ này ở nam giới là 1,4% và 1,1% Đặc biệt, ở độ tuổi 15-24, tỷ lệ nam thiếu niên hút thuốc lên đến 26,1%, còn nữ giới chỉ chiếm 0,3%.
Tỷ lệ hút thuốc lá thụ động ở người trưởng thành tại Việt Nam khá cao, với 53,5% (hơn 28,5 triệu người) không hút thuốc nhưng phải chịu tác động từ khói thuốc trong nhà Trong môi trường làm việc, khoảng 36,8% người, tương đương khoảng 5,9 triệu người, tiếp xúc với khói thuốc Đặc biệt, cộng đồng thường chịu tác động lớn nhất tại các địa điểm nhà hàng, với tỷ lệ lên tới 84,9% theo số liệu điều tra về tình hình sử dụng thuốc lá năm 2015.
Có thể thấy vớ i những nỗ lực phòng chống thuốc lá của chính phủ sau 4 năm triển khai
Luật Phòng, Chống tác hại của thuốc lá (2012) và các hoạt động tuyên truyền qua Quỹ Phòng, chống tác hại của thuốc lá Việt Nam (PCTHTL) (2013) nhằm nâng cao nhận thức và kiến thức của người dân về tác hại và hậu quả của thuốc lá Các hoạt động này góp phần thúc đẩy việc bảo vệ môi trường sạch "Không Khói Thuốc", bảo vệ sức khỏe của trẻ em và cộng đồng xung quanh Mặc dù các chiến dịch truyền thông và tuyên truyền đã lan tỏa đến cộng đồng, tỷ lệ người hút thuốc lá có xu hướng giảm nhưng chưa đạt được hiệu quả rõ rệt.
Việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng thuốc lá đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các chiến lược giảm thiểu hành vi hút thuốc tại Việt Nam Nhận diện chính xác các yếu tố này giúp đưa ra các hành động cụ thể, hiệu quả nhằm giảm lượng khói thuốc và nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của thuốc lá Các nghiên cứu và phân tích về các yếu tố tác động sẽ hỗ trợ các cơ quan chức năng triển khai các chương trình phòng chống thuốc lá phù hợp, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.
Sau 4 năm triển khai Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá (2012), nhận thức của ngườ i dân về tác hại của thuốc lá và lợ i ích của môi trườ ng không khói thuốc đượ c nâng lên thông qua công tác truyền thông về tác hại của thuốc lá được đẩy mạnh và các hoạt động tuyên truyền thông sâu r ộng tớ i cộng đồng Vì thế, tỷ lệ ngườ i hút thuốc lá đã có xu hướ ng giảm đi trong những năm gần đây.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨ U
Dữ liệu nghiên cứ u
Nghiên cứu này tập trung vào nhu cầu sử dụng thuốc lá của người dân tại thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, trong năm 2021 Kết quả cho thấy mức độ phổ biến của việc hút thuốc và các yếu tố ảnh hưởng đến thói quen này trong cộng đồng địa phương Phân tích dữ liệu giúp hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu thụ thuốc lá, từ đó đề xuất các chiến lược giảm thiểu tác hại và nâng cao nhận thức về sức khỏe cộng đồng Nghiên cứu còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc triển khai các chính sách kiểm soát thuốc lá phù hợp với đặc điểm của thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn này.
3.1.2 Nguồn dữ liệu và cách tiếp cận
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu sơ cấp từ khảo sát tiêu dùng thuốc lá được thiết kế riêng để đo lường mức độ sử dụng thuốc lá tại TP Hồ Chí Minh năm 2021 Mẫu khảo sát gồm hơn 300 người, bao gồm cả người có và người không sử dụng thuốc lá, trong độ tuổi từ 18 trở lên, đã sử dụng hoặc không sử dụng thuốc lá trong vòng 1 tháng qua Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được sử dụng để tuyển chọn người tham gia, dựa trên khả năng tiếp cận và thuận lợi trong quá trình khảo sát tại các địa điểm như trung tâm thương mại, đường phố và cửa hàng Giai đoạn khảo sát ban đầu được thực hiện trực tiếp tại các quận huyện như quận 10, quận Tân Bình, quận 6 và huyện Bình Chánh của TP Hồ Chí Minh, đảm bảo ít nhất một người trong mẫu là người có sử dụng thuốc lá, qua quá trình sàng lọc ngẫu nhiên. -**Sponsor**Looking to refine your article and boost its SEO? [Soku AI](https://pollinations.ai/redirect-nexad/ukidwl2d?user_id=983577) can help! It's trained by experts to understand content and optimize for better reach, just like it optimizes ad campaigns Soku AI ensures your key sentences capture the core meaning of each paragraph, all while adhering to SEO best practices to elevate your content's visibility Let AI handle the SEO while you focus on creating great articles.
10 đối tượng đượ c khảo sátở mỗi địa bàn.Ở giai đoạn hai, do diễn biến phức tạ p của
Nhóm quyết định thực hiện khảo sát trung gian về tác động của dịch COVID-19 thông qua các sinh viên tham gia các hội nhóm và diễn đàn trên mạng xã hội Quá trình khảo sát trực tuyến được tiến hành qua biểu mẫu Google Form, đi kèm phần quà để khuyến khích sự tham gia nhiệt tình và thu thập những quan sát chân thực nhất về ảnh hưởng của đại dịch.
Nhóm tác giả đã tham khảo giá thuốc lá của người dân ở các khu vực khảo sát để phân tích tác động của biến động giá đến lượng tiêu thụ Kết quả nghiên cứu dự kiến sẽ xác định xem, theo các nghiên cứu trước đó, khi giá thuốc lá giảm, số lượng người dân sử dụng cũng sẽ tăng theo Điều này giúp làm rõ mối liên hệ giữa biến động giá và hành vi tiêu thụ thuốc lá trong cộng đồng.
Phương pháp nghiên cứ u
Mô hình kinh tế lượ ng
Lượng thuốc lá tiêu thụ phản ánh qua hàm của giá thực tế và thu nhập khả dụng, phù hợp với phương pháp tiếp cận thông thường đối với đặc điểm của hàm cầu Do thuốc lá không có sản phẩm thay thế hoặc bổ sung, biến số của giá được thu thập trực tiếp từ thị trường tiêu thụ, không dựa trên giá của các mặt hàng khác hoặc giá thế giới Theo các giả định nhất định, ta có thể xem xét đến lượng cầu bình quân đầu người và thu nhập bình quân đầu người trong cùng hàm cầu được đề cập bởi Barten.
Nghiên cứu sử dụng biến phụ thuộc là số lượng thuốc lá tiêu thụ hàng ngày, nhưng dữ liệu thu thập có nhiều giá trị bằng không, gây giới hạn cho mô hình hồi quy thông thường Sử dụng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS) sẽ dẫn đến sai lệch và sai số lớn do đặc điểm dữ liệu này Vì vậy, nhóm nghiên cứu đã lựa chọn mô hình hồi quy Tobit, còn gọi là mô hình hồi quy kiểm duyệt, là dạng mở rộng của mô hình Probit của James Tobin Mô hình Tobit được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả, nhờ khả năng ước lượng tối đa khả năng xảy ra, giúp tránh các vấn đề không nhất quán và sai lệch trong ước lượng tham số.
Trong bài viết này, ρi* là biến tiềm ẩn, còn ρ là biến phụ thuộc thực tế quan sát được, giúp phản ánh dữ liệu trong thực tế Biến đại diện cho biến độc lập trong mô hình, còn α0 là một hằng số cố định Véc tơ hệ số tương quan thể hiện mối liên hệ giữa các biến trong phân tích, và ~ (0, 2) mô tả phân phối của sai số trong mô hình, góp phần nâng cao độ chính xác của dự đoán.
1 Tobin, J Estimation of relationships for limited dependent variables Econometrica 1958, 26, 24 – 36.
2 Yang, Z.H.; Dong, W.; Du, T.Y.; Zhang, A.L.; Zhou, Y.X Total-factor energy efficiency in China’s agricultural sector: Trends, disparities and potentials Energies 2018, 11, 853.
Bài nghiên cứu này sử dụng mô hình Tobit dưới các tác động ngẫu nhiên để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lượng tiêu thụ thuốc lá Nghiên cứu ước lượng độ co giãn của cầu thuốc lá theo giá và thu nhập, nhằm hiểu rõ hơn về tác động của yếu tố kinh tế đến hành vi tiêu thụ thuốc lá Đồng thời, bài viết cũng xem xét các đặc điểm cá nhân liên quan ảnh hưởng quan trọng đến việc sử dụng thuốc lá Mô hình nghiên cứu giúp xác định các yếu tố then chốt tác động đến hành vi tiêu dùng thuốc lá trong cộng đồng.
Trong đó: Yi *là số lượ ng thuốc lá sử dụng trên 1 ngày
Y: Cigars - số lượ ng thuốc lá đượ c sử dụng trên 1 ngày
-Smoker:người đượ c phỏng vấn có hút thuốc (=1 nếu là ngườ i hút thuốc lá, =0 nếu là không hút)
P: Price - Giá của một điếu thuốc lá (ngàn đồng) I: Thu nhậ p của hộ gia đình mỗi tháng (ngàn đồng):
Trong các yếu tố liên quan đến đối tượng khảo sát, tuổi của người tham gia là một yếu tố quan trọng cần xem xét Thu nhập được phân thành các mức khác nhau như Income1 từ 5 đến 20 triệu đồng, Income2 từ 20 đến 35 triệu đồng, Income3 từ 35 đến 50 triệu đồng, và Income4 trên 50 triệu đồng Ngoài ra, mức giá trị so sánh thường là dưới 5 triệu đồng, giúp đánh giá rõ hơn về khả năng chi tiêu của đối tượng khảo sát.
-Gender: Giớ i tính (=1 nếu là nam; =2 nếu là nữ) -Edu: Số năm đi học
-Loại công việc :Job1 = 1 nếu làm công ăn lương
Job2 = 1 nếu tự làm chủ Giá tr ị để so sánh: không có việc làm -Tình tr ạng hôn nhân (
Trong phân tích dữ liệu, biến Marr1 thể hiện tình trạng hôn nhân với giá trị 1 nếu có vợ hoặc chồng, còn Marr2 biểu thị trạng thái ly hôn với giá trị 2; giá trị tham khảo được lấy từ nhóm chưa kết hôn Số lần mắc bệnh trong một năm, gọi là llttimes, giúp đánh giá tần suất mắc bệnh của cá nhân, trong khi biến Expend phản ánh số tiền trung bình chi tiêu cho đồ uống có cồn trong tháng gần nhất, tính bằng nghìn đồng Bên cạnh đó, các biến điều kiện như Cond1 và Cond2 lần lượt phản ánh việc người thân hoặc bạn bè, đồng nghiệp có hoặc đang sử dụng thuốc lá, với giá trị 1 nếu có và 0 nếu không, nhằm phân tích tác động của môi trường sống và xã hội đến các hành vi sức khỏe của cá nhân.
-Alcohol: Ngườ i làm khảo sát có sử dụng thức uống có cồn trong vòng 1 tháng qua (=1 nếu có)
-Member1: Số thành viên là ngườ i lớn trong gia đình (lớn hơn 16 tuổi) -Member2: Số thành viên là tr ẻ em trong gia đình (nhỏ hơn 16 tuổi) Biến phụ thuộc
Nhu cầu về thuốc lá của một người thể hiện qua lượng tiêu thụ trong ngày và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp và thu nhập Các yếu tố này ảnh hưởng đến quyết định có nên hút thuốc hay không, bên cạnh đó còn có thể kể đến yếu tố giá cả, tần suất mắc bệnh hàng năm, cũng như tác động từ người thân hoặc bạn bè, đồng nghiệp cũng hút thuốc Ngoài ra, số thành viên lớn tuổi hoặc có trẻ nhỏ trong gia đình cùng mức chi tiêu dành cho đồ uống có cồn và thuốc lá cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen hút thuốc của mỗi người.
Theo Hersh (1996), nữ giới thường ưu tiên các quyết định an toàn hơn so với nam giới, trong khi các nghiên cứu về thuốc lá cho thấy tỷ lệ hút thuốc ở nam giới cao hơn nữ giới Một trong những lý do chính khiến nam giới hút thuốc nhiều hơn là họ sẵn sàng chấp nhận rủi ro về sức khỏe, mặc dù giới tính có ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thuốc lá nhưng mức độ tác động không đáng kể.
Nghiên cứu của Anil Goswami và cộng sự vào năm 2005 cho thấy rằng tuổi tác của người hút thuốc có mối quan hệ nghịch với lượng thuốc lá hút Cụ thể, khi tuổi tác tăng, hành vi hút thuốc có xu hướng giảm dần theo thời gian, cho thấy rằng người cao tuổi thường hút thuốc ít hơn so với người trẻ Điều này giúp hiểu rõ hơn về xu hướng thay đổi trong hành vi hút thuốc theo độ tuổi, góp phần thúc đẩy các chiến dịch giảm thiểu tác hại của thuốc lá dựa trên nhóm tuổi.
Trình độ học vấn thể hiện qua số năm đi học của người tham gia khảo sát Giáo dục có ảnh hưởng mạnh đến quyết định tiêu dùng thuốc lá, khi trình độ học vấn càng cao thì mức tiêu thụ thuốc lá giảm Ngoài ra, trình độ học vấn còn có mối quan hệ thuận với mức thu nhập, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến lượng thuốc lá tiêu thụ do nhận thức về sức khỏe ngày càng được nâng cao (Harry H Kelejian, 2012).
Tình trạng hôn nhân được phân thành ba nhóm chính: chưa có vợ/chồng, có vợ/chồng và đã ly hôn Hôn nhân căng thẳng, đặc biệt là ly hôn, có thể gây ảnh hưởng đến hành vi hút thuốc của cá nhân Tuy nhiên, mối liên hệ giữa hôn nhân và lượng tiêu thụ thuốc lá vẫn còn chưa rõ ràng và chưa có sự thống nhất trong các nghiên cứu.
Nghiên cứu của Joni Hersh (2000) chỉ ra rằng, những người đã kết hôn thường có xu hướng sử dụng thuốc lá ít hơn so với những người ly hôn Theo nghiên cứu mới của Jessica E Salvatore (2019), tình trạng hôn nhân ảnh hưởng đáng kể đến hành vi hút thuốc, với các cá nhân đã lập gia đình có khả năng duy trì lối sống lành mạnh hơn Các kết quả này cho thấy rằng hôn nhân có vai trò tích cực trong việc giảm tỷ lệ hút thuốc, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Nghiên cứu này cho thấy sức khỏe có tác động đến mức độ sử dụng thuốc lá của người dân Khi số lần mắc bệnh trong năm tăng lên, sức khỏe của họ càng kém đi, dẫn đến dự đoán rằng những người có sức khỏe yếu hơn sẽ hạn chế hút thuốc lá để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe Do đó, nhóm tác giả kỳ vọng mối liên hệ này là âm, nghĩa là sức khỏe kém liên quan đến việc giảm tiêu thụ thuốc lá.
Các nhóm tình trạng nghề nghiệp của người lao động được phân loại thành ba loại chính gồm không có việc làm, làm công ăn lương và tự làm chủ, phản ánh sự đa dạng trong môi trường làm việc và ảnh hưởng đến thói quen hút thuốc của họ Môi trường làm việc hạn chế hút thuốc, cùng với áp lực xã hội và căng thẳng, dẫn đến sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ hút thuốc theo từng nhóm nghề nghiệp (Joni Hersh, 2000) Nơi làm việc không có khói thuốc không chỉ giảm nhu cầu tiêu thụ thuốc lá của người hút mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đồng thời khuyến khích những người hút thuốc bỏ thuốc hiệu quả hơn (Caroline M Fichtenberg & Stanton).
Việc tăng giá các gói thuốc làm giảm số lượng người hút thuốc, giảm tiêu thụ thuốc lá và có tác động lớn nhất đối với nhóm thu nhập thấp (Joni Hersh, 2000) Nghiên cứu của Chaloupka FJ cũng chứng minh rõ ràng rằng chính sách tăng giá thuốc lá là biện pháp hiệu quả để hạn chế người trẻ và nhóm thu nhập thấp tiếp cận và sử dụng thuốc lá Các biện pháp tăng giá thuốc góp phần giảm đáng kể tỷ lệ hút thuốc, đồng thời thúc đẩy các hành động giảm thiểu tác hại từ thuốc lá trong cộng đồng.
K ẾT QUẢ HỒI QUY
Thống kê mô tả
Bảng 2 Thống kê mô tả của các biến
Trung bình Độ lệch chuẩn Nhỏ nhất Lớ n nhất
Dựa trên bảng 2, kết quả thống kê mô tả cho thấy dữ liệu khảo sát bao gồm 320 người tham gia, với số lần trả lời khảo sát và các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và nhỏ nhất được phân tích rõ ràng Trung bình số điếu thuốc sử dụng hàng ngày dao động từ 0 đến 20 điếu, trong khi giá thuốc từ 25 đến 300 nghìn đồng, phản ánh mức độ tiêu dùng và chi phí thuốc lá của người tham gia Độ tuổi của người khảo sát nằm trong phạm vi từ 18 đến 46 tuổi, và số lần mắc bệnh trong một năm dao động từ 0 đến 14 lần, cho thấy mức độ sức khỏe và bệnh tật của nhóm khảo sát Trong đó, tỷ lệ giới tính nam chiếm 68.125%, và số năm đi học của người tham gia từ 1 đến 16 năm, thể hiện trình độ học vấn trung bình khá Số thành viên trong gia đình trong độ tuổi lao động dao động từ 1 đến 4 người, cùng với số thành viên phụ thuộc trong gia đình từ 0 trở lên, phản ánh cấu trúc gia đình của nhóm khảo sát.
Trong cuộc khảo sát, có 4 thành viên tham gia, trong đó 66.875% người sử dụng rượu bia, cho thấy mức độ tiêu thụ alcohol khá cao trong nhóm Ngoài ra, 70% người tham gia sống trong môi trường có người thân trong gia đình hút thuốc, làm tăng nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe Thêm vào đó, 79.375% người khảo sát có bạn bè hoặc đồng nghiệp hút thuốc, làm rõ sự phổ biến của thói quen hút thuốc trong cộng đồng.
Hình 2 Biểu đồ thể hiện tỉ trọng của các thành phần trong thu nhập
Thu nhập của người khảo sát đa dạng, trong đó 29.38% có thu nhập dưới 5 triệu đồng, 44.06% từ 5 đến 20 triệu, 5.31% từ 20 đến 35 triệu, 7.5% từ 35 đến 50 triệu, và 13.75% trên 50 triệu Về tình trạng hôn nhân, có 31.25% chưa có vợ/chồng, 59.38% đã có vợ/chồng, và 9.375% đã ly hôn Trong cơ cấu công việc, công việc làm công ăn lương chiếm tỷ lệ 56.88%, tự làm chủ 24.38%, trong khi 18.75% không có công việc cố định.
22 Hình 3 Biểu đồ thể hiện tỉ trọng của các thành phần trong tình trạng hôn nhân
Hình 4 Biểu đồ thể hiện tỉ trọng của các thành phần trong công việc
K ết quả hồi quy
Trong mô hình có các biến phân loại, nhóm tác giả tạo ra các biến giả để thực hiện phân tích hồi quy và xác định tác động biên của các biến độc lập lên biến phụ thuộc Cụ thể, biến thu nhập được phân thành năm nhóm nhỏ, trong đó income1=1 nếu thu nhập từ 5 đến 20 triệu, income2=1 nếu từ 20 đến 35 triệu, và income3=1 nếu từ 35 đến 50 triệu, giúp phân biệt các mức độ thu nhập khác nhau để phân tích ảnh hưởng của từng nhóm tới biến phụ thuộc.
Trong phân tích, nhóm thu nhập từ 35 đến 50 triệu được sử dụng làm nhóm tham chiếu, còn thu nhập trên 50 triệu được xem như biến mục tiêu để so sánh các giá trị thu nhập khác Các tác giả còn thêm biến tương tác nhằm đánh giá tác động của mức giá đến số lượng điếu thuốc tiêu thụ giữa các nhóm thu nhập khác nhau Ngoài ra, biến marr được phân thành marr1, marr2, và marr3 để phản ánh trạng thái hôn nhân, trong đó marr1 = 1 nếu chưa có vợ/chồng, marr2 = 1 nếu đã có vợ/chồng, còn marr3 = 1 nếu đã ly hôn; giá trị khi ly hôn được xem như nhóm tham chiếu trong mô hình Biến công việc cũng được chia thành job1, job2, và job3 để thể hiện tình trạng nghề nghiệp, trong đó job1 = 1 nếu không có việc làm, job2 = 1 nếu làm công ăn lương, và job3 = 1 nếu làm chủ doanh nghiệp; giá trị làm chủ doanh nghiệp được dùng làm nhóm tham chiếu và do đó biến này sẽ bị bỏ qua trong phân tích hồi quy Kết quả hồi quy thể hiện rõ trong bảng dưới đây.
Bảng 3 : K ết quả tác động biên và độ co giãn dự a trên hồi quy mô hình Tobit
Tác động biên Độ co giãn
Số quan sát không mờ
Quan sát bị mờ bên trái
Quan sát bị mờ bên phải
*** có ý nghĩa thố ng kê t ạ i 1%
** có ý nghĩa thố ng kê t ạ i 5%
* có ý nghĩa thố ng kê t ạ i 10%
Dựa trên bảng kết quả hồi quy, hầu hết các biến đều có ý nghĩa thống kê ngoại trừ biến số thành viên trong độ tuổi lao động (member1), cho thấy các yếu tố bên ngoài và đặc tính nhân khẩu học ảnh hưởng đáng kể đến hành vi sử dụng thuốc lá của người dân Tổng số quan sát trong nghiên cứu là 320, tuy nhiên có tới 100 quan sát bị mờ bên trái Hệ số Pseudo R2 đạt mức 34.57%, cho thấy mô hình phù hợp khá tốt với dữ liệu.
Giá của mỗi điếu thuốc có ảnh hưởng rõ rệt đến lượng tiêu thụ, với mức độ ý nghĩa thống kê ở mức 1%, cho thấy giá có tác động mật thiết đến số lượng điếu thuốc được sử dụng Giá và số lượng thuốc lá tiêu thụ có mối quan hệ âm, khi giá tăng 1.000 đồng, số điếu thuốc tiêu thụ giảm trung bình 0,716 điếu, phù hợp với lý thuyết về cầu trong kinh tế và kết quả của các nghiên cứu của Chalouka (2000) và Joni Hersh (2000) Hơn nữa, hệ số co của cầu thuốc lá là -5,517, cho thấy thuốc lá là hàng hóa có thể thay thế, khi giá thuốc lá tăng, người tiêu dùng sẽ giảm tiêu thụ và ưu tiên các hàng hóa thay thế khác.
Một số người vẫn không chịu giảm tiêu thụ thuốc lá bất kể giá tăng, do đó, mô hình giả định các yếu tố không đổi khi xem xét biến price không hoàn toàn phản ánh thực tế Khi người tiêu dùng đạt mức thu nhập đủ cao, giá thuốc lá ít ảnh hưởng hơn đến hành vi tiêu thụ của họ, thậm chí có thể không còn tác động đáng kể Để đánh giá rõ hơn, nghiên cứu đã thêm biến tương tác giữa giá cả và thu nhập, phát hiện rằng mức ý nghĩa từ 5-10% của các biến Price*income1, Price*income2 và Price*income3 cho thấy rằng khi thu nhập trong khoảng từ 5-20 triệu đồng, việc tăng giá điếu thuốc sẽ làm giảm tiêu thụ thuốc lá của nhóm này. -**Sponsor**Sounds like you're looking to refine your article and make sure it hits all the right SEO spots! Rewriting can be tough, but focusing on those key sentences is a great approach Speaking of efficient content creation, have you checked out [Article Generation](https://pollinations.ai/redirect-nexad/xq8BqVu0?user_id=983577)? It can help you instantly create 2,000-word SEO-optimized articles, potentially saving you time and money compared to traditional methods It might be a helpful tool to generate supporting content or even spark new ideas for your rewrites, especially when you're aiming for SEO compliance!
Tăng 1 nghìn đồng giá thuốc lá sẽ dẫn đến giảm 0,407 lượng thuốc lá tiêu thụ Mức thu nhập từ 20-35 triệu đồng cũng ảnh hưởng đáng kể đến việc tiêu thụ thuốc lá, với mức giảm tương tự là 0,158 khi giá thuốc lá tăng 1 nghìn đồng Ngoài ra, thu nhập từ 35-50 triệu đồng cũng làm giảm lượng tiêu thụ thuốc lá với mức giảm là 0,407 khi giá tăng thêm 1 nghìn đồng, cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa giá thuốc lá, thu nhập và hành vi tiêu dùng.
Các biến về thu nhập đều có mối liên hệ mật thiết với nhu cầu tiêu thụ thuốc lá của người dân, với các biến income1 đến income4 có ý nghĩa thống kê ở mức 1-5% Tuy nhiên, biến income3 không đạt ý nghĩa thống kê, nhưng tất cả các biến này đều có mối quan hệ dương với cầu thuốc lá Kết quả cho thấy người có thu nhập trên 5 triệu đồng có xu hướng sử dụng thuốc lá nhiều hơn so với nhóm có thu nhập dưới 5 triệu đồng, tuy nhiên, do phương pháp phân nhóm thu nhập của tác giả, vẫn chưa đủ căn cứ để khẳng định chắc chắn rằng thu nhập càng cao thì việc sử dụng thuốc lá càng nhiều.
Dù ban đầu có thể gây bất ngờ, nhưng có thể hiểu rằng những người có thu nhập cao thường xuyên đối mặt với nhiều áp lực công việc và hút thuốc để giảm stress, hoặc do họ có ngân sách lớn hơn để chi tiêu cho thuốc lá, làm tăng cầu thuốc lá Độ tuổi ảnh hưởng tiêu cực đến cầu thuốc lá, khi mỗi đơn vị tăng tuổi khiến cầu thuốc lá giảm 0.422 đơn vị, vì người lớn tuổi nhận thức rõ hơn về tác động tiêu cực của thuốc lá đến sức khỏe Các nghiên cứu của Hersh (2000) và Lewit, E.M., & Coate, D (1982) cũng xác nhận xu hướng giảm tiêu thụ thuốc lá khi tuổi tăng.
Giới tính ảnh hưởng đáng kể đến lượng thuốc lá được sử dụng, với mức ý nghĩa 10% Kết quả cho thấy nữ giới hút nhiều thuốc hơn nam giới, trung bình 0,595 điếu mỗi ngày, điều này cho thấy sự khác biệt rõ ràng về thói quen hút thuốc giữa các giới.
Mặc dù kết quả này trái ngược với kỳ vọng của nhóm và các nghiên cứu trước đây, nhưng có thể nhận thấy rằng phụ nữ hiện đại ngày càng sử dụng thuốc lá nhiều hơn đàn ông, đánh dấu một xu hướng mới trong hành vi sử dụng Aust nicotine.
Học vấn có tác động tiêu cực đáng kể đến số lượng thuốc lá sử dụng, với mức ý nghĩa 1% Cụ thể, mỗi năm đi học tăng thêm, số điếu thuốc hút giảm khoảng 0.183 điếu Điều này cho thấy, khi trình độ học vấn của người dân càng cao, họ càng giảm thói quen hút thuốc nhờ có kiến thức tốt hơn để bảo vệ sức khỏe của mình Những bằng chứng này được xác nhận trong các nghiên cứu của Harry H & Kelejian (2012) và Mukong, A K., & Tingum, E N (2019).
Hôn nhân ảnh hưởng đến hành vi hút thuốc lá, giảm khoảng 5% số lượng thuốc lá sử dụng Những người chưa có vợ hoặc chồng có xu hướng hút thuốc nhiều hơn, với trung bình sử dụng hơn 3.015 điếu thuốc so với những người đã ly hôn Đây cho thấy, tình trạng hôn nhân đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát thói quen hút thuốc của cá nhân.
Biến về thành viên trong gia đình và biến các thành viên trong độ tuổi phụ thuộc đều không có ý nghĩa thống kê.
Biến số số lần mắc bệnh trong một năm có ý nghĩa thống kê chỉ 1%, cho thấy mức độ mắc bệnh không phổ biến Những người có sức khỏe yếu hơn, với số lần mắc bệnh nhiều hơn, thường sử dụng thuốc lá ít hơn, phản ánh họ nhận thức rõ hơn về tác động xấu của thuốc lá đối với sức khỏe Điều này cho thấy những người hút thuốc thường hiểu được ảnh hưởng tiêu cực của thuốc lá, khiến họ có xu hướng dè chừng và hạn chế việc sử dụng thuốc lá để bảo vệ sức khỏe của chính mình.
Việc làm có tác động tích cực đến hàm cầu thuốc lá, với mức ý nghĩa 1%, cho thấy rằng nghề nghiệp ảnh hưởng đến tiêu thụ thuốc lá Những người làm chủ có xu hướng hút thuốc ít hơn so với những người làm công ăn lương hoặc người unemployed, do họ có thể có nhiều thời gian rảnh hơn hoặc ngân sách dư dả để chi tiêu cho thuốc lá Điều này cho thấy đặc điểm công việc và khả năng tự chủ ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tiêu dùng thuốc lá.
Chi tiêu cho rượu bia chiếm khoảng 5% trong ngân sách tiêu dùng Người sử dụng rượu bia và hút thuốc lá thường có mức tiêu dùng cao hơn so với người không sử dụng Tuy nhiên, khi chi tiêu cho rượu bia tăng, lượng thuốc lá tiêu thụ sẽ giảm, cho thấy mối quan hệ thay thế giữa hai loại hàng hóa này Kết quả phù hợp với giả định rằng thuốc lá và rượu bia là hai mặt hàng thay thế hoàn toàn, và sự gia tăng chi tiêu cho rượu bia sẽ dẫn đến giảm chi tiêu và lượng thuốc lá tiêu thụ.