How are you là gì? Cách trả lời How are you VnDoc com Thư viện Đề thi Trắc nghiệm Tài liệu học tập Miễn phí Trang chủ https //vndoc com/ | Email hỗ trợ hotro@vndoc com | Hotline 024 2242 6188 LUYỆN TI[.]
Trang 1LUYỆN TIẾNG ANH GIAO TIẾP CƠ BẢN
HOW ARE YOU LÀ GÌ? CÁCH TRẢ LỜI HOW ARE YOU?
I Câu hỏi How are you là gì?
- How are you nghĩa là gì?
"How are you?” là một câu hỏi mang nghĩa “ Bạn có khỏe không” hay “Bạn thấy thế nào”
- Cách sử dụng How are you
Thường được dùng với mục đích chào hỏi hay hỏi thăm người khác khi bạn gặp họ, là một cách để bắt đầu một cuộc trò chuyện Trong thực tế khi gặp nhau, người bản ngữ hay nói : “Hi, how are you?” hoặc "How are you today?"
Mời bạn đọc truy cập chuyên mục: Giao tiếp tiếng Anh cơ bản trên VnDoc.com để
được nhận hướng dẫn cách giao tiếp trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao một cách hiệu quả nhất
II Cách trả lời câu How are you
Có bao nhiêu cách trả lời how are you?
Có rất nhiều cách trả lời câu How are you trong tiếng Anh, tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của bạn
1 Khi bạn trong trạng thái rất tốt
- Very well, thanks (And you?) Rất tuyệt, cảm ơn cậu (Còn cậu?)
Trang 2- Pretty fair, thanks Rất tuyệt, cảm ơn.
- I’m on the top of the world Mình đang rất sung sướng đây
- I’m AWAP (as well as possible) Tốt nhất có thể
- I’m full joy of spring- Tôi thấy tràn trề niềm vui
- Better yesterday but not as good as I will be tomorrow Tốt hơn hôm qua nhưng không bằng ngày mai
- I’m feeling really grateful for this beautiful day Tôi cảm thấy rất tuyệt cho ngày tuyệt đẹp hôm nay
- Can’t complain Không chê vào đâu được
- Getting stronger Đang trở nên mạnh mẽ hơn
2 Khi bạn trong trạng thái bình thường, không có gì đặc biệt
- I’m fine, thanks/ So so, thanks/ I’m OK, thanks Tôi ổn, cảm ơn cậụ
- I’m alright Tôi bình thường
- Not my best day, but not my worst day either Không phải ngày tốt nhất, cũng không phải ngày tệ nhất của tôi
- I’m still alive Tôi vẫn sống sót
- Not giving up Vẫn đang cố gắng
- Improving Đang tiến triển
- Same old really!- Mọi việc vẫn như cũ, vẫn diễn ra như thường ngày
Trang 3- Not too bad - Không quá xấu, không quá tồi
3 Khi bạn trong trạng thái không tốt lắm
- Really bad Rất tệ
- I’m feeling bad/terrible - Tôi cảm thấy không tốt/ tồi tệ
- Not so great really! - Không thực sự tốt lắm
- I’m not on a good mood Không được tốt lắm
- I’m trying to stay positive Đang cố gắng lạc quan
- Not in the mood to say how I feel, but thanks for asking me Không có tâm trạng để nói rằng tôi thấy thế nào, nhưng cảm ơn cậu vì đã hỏi han
- I get knocked down, but I’ll get up again Tôi đang bị xuống tinh thần đây, nhưng rồi sẽ tốt trở lại thôi
Mời bạn đọc tham khảo thêm nhiều tài liệu luyện viết Tiếng Anh hiệu quả khác tại đây:
https://vndoc.com/luyen-viet-tieng-anh