PHẦN I TỔNG QUAN VỀ TRIẾT HỌC VÀ ĐƯỜNG LỐI CÁCH MẠNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM Tiểu luận triết học Tiểu luận triết học MỤC LỤC 1PHẦN I TỔNG QUAN VỀ TRIẾT HỌC VÀ ĐƯỜNG LỐI CÁCH MẠNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN[.]
Tính cấp thiết của đề tài
Nghị quyết Đại hội VIII của Đảng nhấn mạnh rằng, để làm giàu trí tuệ, Đảng phải không ngừng nâng cao trình độ lý luận, vận dụng sáng tạo các luận điểm và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác – Lênin cùng tư tưởng Hồ Chí Minh Đảng ta coi việc kiên trì, sáng tạo và phát triển chủ nghĩa Mác – Lênin là nguyên tắc cốt lõi, trung thành với chủ nghĩa này đồng nghĩa với việc nhận thức rõ bản chất cách mạng khoa học của chủ nghĩa Mác – Lênin và vận dụng một cách phù hợp với điều kiện thực tế của đất nước nhằm đóng góp vào sự phát triển sáng tạo của chủ nghĩa Mác – Lênin.
Lý luận Mác – Lênin đóng vai trò là nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam, góp phần xây dựng vũ khí tinh thần sắc bén cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước Đường lối cách mạng của Đảng không chỉ sáng tạo vận dụng các nguyên lý của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện mới mà còn bổ sung, phát triển các nguyên lý này phù hợp với thực tiễn Việt Nam Việc nghiên cứu, điều chỉnh đường lối dựa trên những quy luật khách quan và thực tiễn giúp nâng cao hiệu quả lãnh đạo của Đảng, xác định rõ vai trò nền tảng tư tưởng trong hành động cách mạng Đường lối đúng đắn phải dựa trên quan điểm khoa học của chủ nghĩa Mác – Lênin, phù hợp đặc điểm, yêu cầu của đất nước và xu thế quốc tế, nhằm phục vụ tốt lợi ích của Tổ quốc và nhân dân Thực tiễn cho thấy, đường lối rõ ràng, sáng tạo và phù hợp sẽ thúc đẩy phong trào cách mạng đi đến thành công, còn ngược lại, sai lầm sẽ dẫn tới tổn thất và thất bại lớn Do đó, để xây dựng đường lối cách mạng đúng đắn, Đảng cần nắm vững, vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời tập trung nghiên cứu, phân tích các quy luật khách quan của sự vận động của đất nước và thời đại.
Trong suốt thời gian qua, đường lối và chính sách của Đảng, đặc biệt là các chính sách kinh tế, luôn là vấn đề được xã hội quan tâm hàng đầu Chính vì vậy, tôi đã chọn đề tài cho bài tiểu luận của mình là “Mối quan hệ giữa Triết học và Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam” nhằm phân tích vai trò của triết học trong xây dựng các chính sách đổi mới và phát triển của Đảng Sự kết hợp giữa triết học và đường lối cách mạng giúp hình thành các chiến lược phù hợp với thực tiễn, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu là con đường, cách thức để nhận thức chính xác nội dung cơ bản của đường lối và đánh giá hiệu quả tác động của nó trong thực tiễn cách mạng Việt Nam Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa Triết học và Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam phải dựa trên thế giới quan, phương pháp luận khoa học của chủ nghĩa Mác – Lênin, cũng như các quan điểm phương pháp luận của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Mỗi nội dung cụ thể cần vận dụng phương pháp nghiên cứu phù hợp, trong đó phương pháp lịch sử và phương pháp logic giữ vai trò quan trọng trong phân tích mối quan hệ này Ngoài ra, các phương pháp như phân tích, tổng hợp, so sánh cũng cần được sử dụng phù hợp với từng nội dung để đảm bảo tính chính xác và sâu sắc trong nghiên cứu.
MỐI QUAN HỆ GIỮA TRIẾT HỌC VÀ ĐƯỜNG LỐI CÁCH MẠNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM
CƠ SỞ LÝ LUẬN
1 Bản chất và vai trò của Triết học
Triết học là hạt nhân lý luận của thế giới quan, xây dựng hệ thống các quan điểm lý luận tổng quát về bản chất của thế giới Nó nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, giúp hiểu rõ cách chúng tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau Đồng thời, triết học xác định vị trí của con người trong thế giới, góp phần hình thành nhận thức rõ ràng về vai trò và trách nhiệm của con người trong cuộc sống.
Triết học Mác – Lenin kế thừa và phát triển những thành tựu quan trọng nhất của tư duy triết học nhân loại, do C.Mác và Ph.Ăngghe sáng tạo ra và V.I.Lênin phát triển một cách xuất sắc Chủ nghĩa duy vật biện chứng trong triết học Mác – Lenin giúp hiểu rõ hơn về giới tự nhiên, đời sống xã hội và tư duy con người một cách khoa học và toàn diện.
Trong triết học Mác – Lênin, lý luận và phương pháp thống nhất hữu cơ với nhau, tạo nên nền tảng vững chắc cho chủ nghĩa duy vật biện chứng Phép biện chứng duy vật là lý luận khoa học phản ánh sự vận động và phát triển của hiện thực, đồng thời thể hiện quan niệm về thế giới và thế giới quan Sự kết hợp này giúp chủ nghĩa duy vật trở nên triệt để và phép biện chứng trở thành lý luận khoa học, nâng cao khả năng nhận thức đúng đắn về tự nhiên, xã hội và tư duy con người Hệ thống các quan điểm của chủ nghĩa duy vật Mácxit dựa trên tính đúng đắn và triệt để, đã trở thành nguyên tắc định hướng cho hoạt động nhận thức và thực tiễn, góp phần xây dựng phương pháp luận khoa học hiệu quả.
Trong triết học Mác – Lênin, thế giới quan và phương pháp luận thống nhất với nhau một cách hữu cơ, giúp hình thành tư duy khoa học vững chắc Nắm vững triết học này không chỉ là tiếp nhận một thế giới quan khoa học mà còn xác định một phương pháp luận đúng đắn để phân tích thực tiễn Nguyên tắc khách quan trong nghiên cứu đòi hỏi phải phân tích cụ thể theo tinh thần biện chứng, đồng thời ngăn chặn thái độ chủ quan tùy tiện trong vận dụng phương pháp biện chứng Sự thống nhất giữa thế giới quan và phương pháp luận làm cho triết học của Mác trở thành một “chủ nghĩa duy vật triết học hoàn bị”, là công cụ nhận thức vĩ đại theo nhận định của V.I Lênin.
Triết học Mác – Lênin không thay thế các môn khoa học khác trong việc nhận thức thế giới, mà hỗ trợ bằng cách cung cấp thế giới quan và phương pháp luận đúng đắn cho sự phát triển khoa học Nó từ bỏ quan niệm xem triết học là “khoa học của các khoa học” và cho rằng sự gắn bó với các khoa học cụ thể không phải là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của triết học A Anhxtanh, nhà vật lý lỗi lạc thế kỷ XX, nhấn mạnh rằng các kết quả khoa học cần làm cơ sở cho các khái quát triết học, đồng thời nhận thấy rằng các khái niệm triết học, khi phổ biến rộng rãi, ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển tư tưởng khoa học bằng cách chỉ ra một trong nhiều phương pháp phát triển có thể có.
Trong bối cảnh hiện nay, sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu lý luận triết học và các nhà khoa học khác là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển của triết học và khoa học Điều này đã được minh chứng rõ ràng qua lịch sử phát triển của các ngành khoa học và chính triết học Trong kỷ nguyên cách mạng khoa học và công nghệ, mối liên hệ này ngày càng trở nên quan trọng, bởi cuộc đấu tranh duy vật với duy tâm vẫn tiếp tục diễn ra dưới nhiều hình thức mới Nếu không dựa trên nền tảng duy vật khoa học và tư duy biện chứng, lý luận triết học có nguy cơ trở nên khô cứng, lạc hậu và dễ dẫn đến những kết luận sai lầm, thậm chí sa vào mê tín dị đoan hoặc thần linh học khi đối mặt với các phát hiện mới của khoa học.
Trong cuộc cách mạng khoa học và công nghệ, các trào lưu cách mạng xã hội đang thúc đẩy sự biến đổi sâu sắc và năng động trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội Để thực hiện các nhiệm vụ lớn của thời đại nhằm thúc đẩy tiến bộ xã hội, con người cần có thế giới quan khoa học vững chắc và khả năng tư duy sáng tạo Nắm vững triết học Mác - Lênin giúp chúng ta tự giác rèn luyện phẩm chất chính trị, tinh thần và năng lực tư duy sáng tạo, đồng thời đáp ứng yêu cầu cấp thiết của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội và đổi mới đất nước Triết học Mác - Lênin là nền tảng thế giới quan và phương pháp luận chung của toàn bộ chủ nghĩa Mác - Lênin; việc quán triệt các nguyên tắc này giúp chúng ta tiếp thu hiệu quả các quan điểm kinh tế, chính trị phù hợp với sự phát triển của đất nước.
Xã hội của chủ nghĩa Mác – Lênin dựa trên tinh thần khoa học, tập trung phân tích các nguyên lý khách quan để hiểu rõ bản chất và quy luật phát triển của xã hội Chủ nghĩa này hướng đến việc tránh những sai lầm do chủ quan và phương pháp tư duy siêu hình gây ra, giúp xây dựng một hình thái xã hội công bằng và tiến bộ dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.
Nắm vững triết học Mác – Lênin không đồng nghĩa với việc giải quyết mọi vấn đề thực tiễn một cách tự nhiên; triết học này không phải là “thuốc chữa bại” có sẵn mọi câu trả lời Để tìm ra giải pháp đúng đắn, cần kết hợp tri thức triết học với các kiến thức của các khoa học cụ thể và kinh nghiệm sống thực tế Thiếu những tri thức này, việc áp dụng các nguyên lý triết học chung dễ dẫn đến những sai lầm mang tính giáo điều và giảm hiệu quả trong hoạt động nhận thức cũng như thực tiễn.
2 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập ngày 3-2-1930 Đảng là đội tiên phong của giai cấp công nhân, đồng thời là đội tiên phong của nhân dân lao động và của dân tộc Việt Nam; đại biểu trung thành lợi ích của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và của dân tộc Đảng Cộng sản Việt Nam lấy chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động, lấy tập trung dân chủ làm nguyên tắc cơ bản
Ngay từ khi ra đời, Đảng đã tiếp thu chủ nghĩa Mác – Lênin để đề ra đường lối cách mạng đúng đắn, trực tiếp lãnh đạo phong trào đấu tranh của nhân dân, góp phần quan trọng vào việc giành thắng lợi to lớn trong sự nghiệp giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, đem lại độc lập và tự do cho dân tộc Việt Nam, mở ra một kỷ nguyên mới liên kết độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội Quá trình chiến đấu chống xâm lược đã giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước và bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia Việt Nam đã từng bước tiến hành đổi mới, hội nhập vào trào lưu phát triển chung của thế giới, góp phần thúc đẩy đất nước phát triển mạnh mẽ và vững chắc Những thành tựu này đã góp phần tích cực vào sự nghiệp hòa bình, thịnh vượng của nhân dân Việt Nam và của cộng đồng quốc tế.
Lãnh đạo của Đảng là nhân tố quyết định thành công của cách mạng Việt Nam Trong hoạt động lãnh đạo, việc đề ra và hoạch định đường lối cách mạng là nhiệm vụ cơ bản và trọng tâm của chính đảng Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam bao gồm các quan điểm, chủ trương, chính sách về mục tiêu, phương hướng, nhiệm vụ và giải pháp, được thể hiện rõ trong cương lĩnh và nghị quyết của Đảng.
Đường lối cách mạng của Đảng ta bao gồm cả đối nội và đối ngoại, phản ánh tính toàn diện và phong phú của chiến lược Các đường lối chính trị xuyên suốt quá trình cách mạng như độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, cùng với các đường lối cụ thể theo từng giai đoạn lịch sử, bao gồm cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân, cách mạng xã hội chủ nghĩa, và các chiến lược trong thời kỳ khởi nghĩa giành chính quyền (1939-1945), đấu tranh miền Nam chống Mỹ (1954-1975), cũng như chính sách đổi mới bắt đầu từ đại hội VI năm 1986 Ngoài ra, Đảng đề ra các đường lối cho từng lĩnh vực hoạt động như công nghiệp hóa, phát triển kinh tế - xã hội, văn hóa, xây dựng Đảng và Nhà nước, nhằm thúc đẩy sự phát triển toàn diện của đất nước.
THỰC TIỄN MỐI QUAN HỆ GIỮA TRIẾT HỌC VÀ ĐƯỜNG LỐI CÁCH MẠNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM
1 Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam và Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng a Hoàn cảnh lịch sử
Năm 1858, thực dân Pháp bắt đầu cuộc xâm lược Việt Nam bằng cuộc tấn công quân sự Sau khi đàn áp tạm thời các phong trào đấu tranh của nhân dân ta, thực dân Pháp dần dần thiết lập bộ máy thống trị toàn diện tại Việt Nam.
Chính sách cai trị và chính sách kinh tế, văn hóa, giáo dục thực dân đã tác động mạnh mẽ đến xã hội Việt Nam, thúc đẩy quá trình phân hóa xã hội ngày càng sâu sắc.
Giai cấp địa chủ Việt Nam chiếm khoảng 7% cư dân nông thôn nhưng nắm giữ tới 50% diện tích ruộng đất, thể hiện sự phân hóa giàu nghèo rõ rệt Sự liên kết giữa giai cấp địa chủ và thực dân Pháp ngày càng tăng cường, góp phần vào quá trình tổ chức cai trị của người Pháp ở Việt Nam.
Giai cấp nông dân: là lực lượng đông đảo nhất trong xã hội Việt Nam
(chiếm khoảng 90% dân số), giai cấp nông dân phải chịu 2 tầng áp bức, bóc lột của thực dân và phong kiến.
Giai cấp công nhân Việt Nam ra đời từ cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp, phần lớn xuất thân từ giai cấp nông dân và là nạn nhân của chính sách chiếm đoạt ruộng đất Giai cấp công nhân có mối quan hệ trực tiếp và chặt chẽ với giai cấp nông dân Việt Nam, góp phần hình thành cơ sở xã hội vững chắc cho phong trào cách mạng Đặc biệt, giai cấp công nhân Việt Nam xuất hiện trước cả giai cấp tư sản dân tộc, và ngay từ khi mới hình thành, đã nhanh chóng tiếp thu ánh sáng cách mạng của chủ nghĩa Mác – Lênin, trở thành lực lượng chính trị tự giác, đoàn kết khắp các vùng miền Bắc Trung Nam.
Giai cấp tư sản Việt Nam gồm các thành phần chính như tư sản công nghiệp, tư sản thương nghiệp và tư sản nông nghiệp Trong đó, có một bộ phận tư sản kiêm địa chủ, phản ánh mối liên hệ giữa các hoạt động kinh doanh và sở hữu ruộng đất Giai cấp tư sản Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và chuyển đổi xã hội của đất nước.
Tầng lớp tiểu tư sản Việt Nam: Bao gồm học sinh, trí thức, thợ thủ công, viên chức và những người làm nghề tự do.
Trong xã hội Việt Nam lúc này, các giai cấp và tầng lớp đều chịu cảnh bị thực dân Pháp áp bức, bóc lột ở nhiều mức độ khác nhau Mâu thuẫn chính vẫn là giữa nhân dân, chủ yếu là nông dân, và giai cấp địa chủ phong kiến, song đã xuất hiện một mâu thuẫn sâu sắc hơn, đó là giữa toàn thể nhân dân Việt Nam và thực dân Pháp xâm lược, ngày càng trở nên gay gắt Xã hội Việt Nam mang tính chất thuộc địa, nửa phong kiến, đặt ra hai yêu cầu cốt yếu: đầu tiên là đánh đuổi thực dân Pháp, giành độc lập và tự do cho dân tộc; thứ hai là xóa bỏ chế độ phong kiến và trao quyền dân chủ cho nhân dân, trong đó đặc biệt cần đất đai cho nông dân Chiến tranh chống đế quốc, giải phóng dân tộc là nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng Việt Nam Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam và Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc xác định con đường giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước độc lập, tự do.
Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản ở Việt Nam đã quy tụ ba tổ chức thành một Đảng cộng sản duy nhất – Đảng Cộng sản Việt Nam, đảm bảo sự thống nhất về tư tưởng, chính trị và hành động của phong trào cách mạng cả nước Sự hình thành của Đảng cộng sản Việt Nam là kết quả tất yếu của cuộc đấu tranh dân tộc và giai cấp, khẳng định vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân Việt Nam và hệ tư tưởng Mác – Lênin trong cuộc cách mạng Đảng cộng sản Việt Nam ra đời hướng tới mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, góp phần thúc đẩy sự phát triển của cách mạng Việt Nam một cách đúng đắn.
Sự kiện Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời là một bước ngoặt vô cùng quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam, đánh dấu sự trưởng thành của giai cấp vô sản và khả năng lãnh đạo cách mạng của họ Đây là dấu mốc lịch sử khẳng định vai trò trung tâm của Đảng trong tiến trình đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước.
Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng, quá trình thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam bắt nguồn từ sự kết hợp của chủ nghĩa Mác – Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước, góp phần hình thành Đảng cộng sản Đông Dương vào đầu năm 1930.
Lịch sử cho thấy, Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh đã sáng tạo và phát triển học thuyết Mác – Lênin để chuẩn bị cho việc thành lập Đảng cộng sản Việt Nam Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII của Đảng (1991) khẳng định rằng, Đảng cộng sản Việt Nam là sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác – Lênin với phong trào công nhân và yêu nước của nhân dân Việt Nam Hồ Chí Minh là biểu tượng tiêu biểu cho sự hòa quyện giữa giai cấp và dân tộc, dân tộc và quốc tế, độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
2 Đường lối đấu tranh giành chính quyền (1930 – 1945) a Hoàn cảnh lịch sử
Cuộc khủng hoảng kinh tế từ năm 1929 đến 1933 đã khiến mâu thuẫn nội tại của chủ nghĩa tư bản ngày càng trở nên gay gắt Khủng hoảng này gây ra rõ rệt tác động tiêu cực đến nền kinh tế các nước tư bản chủ nghĩa, thúc đẩy phong trào cách mạng của quần chúng phát triển mạnh mẽ The crisis highlighted inherent contradictions within capitalism, leading to increased social unrest and demands for radical change.
Chủ nghĩa phát xít đã xuất hiện và thắng thế tại nhiều quốc gia như Đức dưới sự lãnh đạo của Adolf Hitler, Tây Ban Nha dưới chế độ Franco, Italia dưới Mussolini và Nhật Bản với phái sĩ quan trẻ Các chế độ độc tài phát xít là nền chính trị của những thế lực phản động tiến hành chiến tranh xâm lược, bành trướng đất đai và nô dịch các quốc gia khác Chủ nghĩa phát xít thể hiện sự tàn bạo, dã man và phản đối mọi nền dân chủ tự do, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho hòa bình thế giới.
Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ:
Vào ngày 1/9/1939, phát xít Đức tiến hành cuộc xâm lược Ba Lan, mở đầu cho Chiến tranh thế giới thứ hai Chỉ hai ngày sau, Anh và Pháp tuyên chiến với Đứс, dẫn đến chiến tranh lan rộng khắp châu Âu Trong quá trình chiến tranh, phát xít Đức lần lượt chiếm đóng các nước châu Âu, làm tan rã các liên minh chống phát xít Đế quốc Pháp rơi vào vòng chiến khốc liệt, và chính phủ Pháp đã thực hiện các biện pháp đàn áp phong trào dân chủ trong nước cũng như phong trào cách mạng ở thuộc địa Mặt trận nhân dân Pháp bị tan vỡ, đồng thời Đảng cộng sản Pháp bị đẩy ra ngoài vòng pháp luật, phản ánh tình hình chính trị bất ổn thời kỳ chiến tranh.
Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 – 1933 đã ảnh hưởng sâu rộng đến mọi tầng lớp xã hội, từ người lao động đến các nhà tư sản nhỏ lẻ Trong bối cảnh đó, chính quyền phản động ở Đông Dương vẫn tiếp tục vơ vét, bóc lột và đàn áp phong trào đấu tranh của nhân dân Chính sách đàn áp, khủng bố của chính quyền đã khiến quyền tự do và dân chủ bị bóp nghẹt, làm trầm trọng thêm tình hình bất ổn ở kỳ đà.
Các giai cấp và tầng lớp tuy có quyền lợi khác nhau nhưng đều căm thù thực dân và tư bản độc quyền Pháp, đồng thời chia sẻ nguyện vọng chung là đấu tranh bảo vệ quyền sống, tự do, dân chủ, cơm áo và hòa bình Hệ thống tổ chức của Đảng và các cơ sở cách mạng của quần chúng đã được khôi phục, đóng vai trò quyết định trong bước phát triển mới của phong trào cách mạng nước ta.
ĐỀ XUẤT - KIẾN NGHỊ
Đường lối cách mạng của Đảng là sự vận dụng sáng tạo và phát triển chủ nghĩa Mác – Lênin cùng tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn cách mạng Việt Nam, nhằm xây dựng nền móng vững chắc cho sự nghiệp đổi mới và phát triển đất nước.
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam không chỉ vận dụng sáng tạo các nguyên lý của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh mà còn bổ sung, phát triển các nguyên tắc này phù hợp với điều kiện mới của đất nước Việc nghiên cứu đường lối cách mạng giúp làm rõ vai trò nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam trong hành động của chủ nghĩa Mác – Lênin, góp phần xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp cách mạng của Đảng.
Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng đường lối cách mạng của Đảng chỉ có giá trị chỉ đạo thực tiễn khi phản ánh đúng quy luật vận động khách quan Đảng cần thường xuyên nghiên cứu lý luận và tổng kết thực tiễn để kịp thời điều chỉnh và phát triển đường lối phù hợp với thực tiễn đổi thay Nếu nhận thấy đường lối không còn phù hợp, Đảng phải chủ động sửa đổi để đảm bảo hiệu quả trong sự lãnh đạo cách mạng Việc vận dụng sáng tạo Chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là yếu tố cốt lõi giúp các đường lối cách mạng phát huy hiệu quả trong thực tiễn Việt Nam Do đó, cần có những đề xuất nhằm nâng cao khả năng thích ứng và phát triển các chiến lược cách mạng phù hợp với tình hình thực tế của đất nước.
1 Đổi mới kinh tế và chính trị, mở rộng dân chủ
Dựa vào dân để xây dựng Đảng
Nhiệm vụ trọng tâm trong thời gian tới là xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh và nâng cao năng lực lãnh đạo cùng sức chiến đấu của Đảng Để thúc đẩy đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng, cần tập trung rà soát, bổ sung, điều chỉnh cũng như ban hành mới các quy chế, quy định, quy trình công tác của các cấp ủy, tổ chức đảng Đồng thời, cần quy định rõ về quan hệ lãnh đạo của cấp ủy, tổ chức đảng đối với hoạt động của hệ thống chính trị nhằm nâng cao hiệu quả công tác chỉ đạo và quản lý.
Để nâng cao hiệu quả lãnh đạo, cần khắc phục tình trạng bao biện, làm thay hoặc buông lỏng trách nhiệm của Đảng đối với các cơ quan nhà nước Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội nhằm tăng cường vai trò của các tổ chức này trong công cuộc phát triển đất nước Việc đổi mới cách ra nghị quyết của Đảng, tập trung vào lãnh đạo, chỉ đạo tổ chức thực hiện, kiểm tra, sơ kết và tổng kết các chủ trương, chính sách giúp nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Tăng cường phát huy dân chủ và nâng cao chất lượng tự phê bình, phê bình trong sinh hoạt của các cấp ủy, tổ chức đảng nhằm thúc đẩy sự minh bạch, đoàn kết nội bộ Đổi mới và tăng cường công tác quản lý, phát triển đảng viên đảm bảo chất lượng theo yêu cầu của Điều lệ Đảng, góp phần xây dựng tổ chức đảng vững mạnh Phát huy tính tiên phong, gương mẫu, chủ động và sáng tạo của đội ngũ đảng viên trong việc thực hiện các nhiệm vụ chính trị, từ đó nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động của đảng.
Làm tốt công tác quy hoạch và tạo nguồn cán bộ là yếu tố then chốt, đặc biệt chú trọng đến cán bộ trẻ, nữ giới, người dân tộc thiểu số và các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực, đồng thời xây dựng quy hoạch cán bộ cấp chiến lược Trọng dụng những người có đức, có tài để thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước Nâng cao chất lượng công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ nhằm nâng cao năng lực và hiệu quả công việc Việc đánh giá và sử dụng cán bộ cần dựa trên các tiêu chuẩn, quy trình đã được quy định, lấy kết quả công tác và sự tín nhiệm của nhân dân làm tiêu chí hàng đầu để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong công tác cán bộ.
Chế tài xử lý nghiêm khắc các trường hợp chạy chức, chạy quyền, chạy chỗ, chạy tuổi, chạy bằng cấp hoặc chạy huân chương nhằm ngăn chặn tham nhũng và tiêu cực trong nội bộ Việc kịp thời thay thế cán bộ yếu kém về phẩm chất, năng lực, không hoàn thành nhiệm vụ, gây giảm uy tín hoặc vi phạm pháp luật, chính sách của Nhà nước và kỷ luật của Đảng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu quả công tác cán bộ Chính sách đối với cán bộ được thực hiện tốt, đặc biệt chú trọng bảo vệ chính trị nội bộ và các vấn đề chính trị hiện nay Đổi mới và nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, giám sát và công tác dân vận của Đảng giúp củng cố sự trong sạch và vững mạnh của tổ chức Đảng Trách nhiệm của cấp ủy, tổ chức đảng trong việc kiểm tra, giám sát thực hiện các chủ trương, nghị quyết, chỉ thị của Đảng, luật pháp và chính sách Nhà nước được nâng cao, góp phần giữ vững nguyên tắc tập trung dân chủ, chế độ làm việc, thực hành tiết kiệm và phòng chống tham nhũng, lãng phí Đồng thời, công tác kiểm tra và giám sát còn nhằm rèn luyện phẩm chất, đạo đức, lối sống của cán bộ, đảng viên, góp phần củng cố đoàn kết nội bộ và xây dựng tổ chức Đảng trong sạch vững mạnh.
Chú trọng kiểm tra, giám sát người đứng đầu tổ chức Đảng, Nhà nước, Mặt trận và các đoàn thể trong thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao để đảm bảo sự tuân thủ quy định và trách nhiệm Việc phát hiện và xử lý kịp thời, nghiêm minh các sai phạm góp phần củng cố niềm tin và nâng cao hiệu quả công tác Tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong Đảng là cần thiết để duy trì trật tự, giữ vững nguyên tắc, hướng tới xây dựng hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh.
Coi trọng vai trò phản biện
Phát huy dân chủ đi đôi với tăng cường pháp chế, đề cao trách nhiệm công dân và giữ vững kỷ cương xã hội Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật là yếu tố then chốt trong xây dựng nhà nước pháp quyền vững mạnh Các hành vi vi phạm quyền làm chủ của nhân dân, lợi dụng dân chủ để gây tổn hại lợi ích quốc gia, dân tộc cần bị phê phán mạnh mẽ và xử lý nghiêm khắc Đồng thời, giữ vững an ninh, trật tự xã hội là nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo môi trường dân chủ lành mạnh và nghiêm túc pháp luật.
Trong thời gian tới, cần xây dựng đội ngũ trí thức lớn mạnh, có chất lượng cao, thúc đẩy tự do tư tưởng trong nghiên cứu và sáng tạo Vai trò tư vấn, phản biện của các cơ quan khoa học cần được coi trọng nhằm hỗ trợ việc hoạch định đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước Đồng thời, cần gắn bó mật thiết giữa Đảng, Nhà nước và đội ngũ trí thức để thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước.
Chính sách trọng dụng trí thức nhằm phát huy tối đa tiềm năng nhân tài của đất nước, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững Đồng thời, đất nước tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng và phát triển đội ngũ doanh nhân lớn mạnh, có đạo đức và trách nhiệm xã hội cao Vai trò tích cực của đội ngũ doanh nhân trong phát triển sản xuất, kinh doanh giúp tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng sản phẩm và giữ gìn thương hiệu hàng hoá Việt Nam là những yếu tố then chốt trong chiến lược phát triển kinh tế đất nước.
Tiếp tục hoàn thiện thể chế và đẩy mạnh cải cách hành chính nhằm nâng cao hiệu quả phòng, chống tham nhũng và lãng phí Các biện pháp này tập trung vào các lĩnh vực dễ xảy ra tham nhũng, đảm bảo xử lý đúng pháp luật, công khai danh tính cán bộ vi phạm, tịch thu và sung công các tài sản tham nhũng hoặc có nguồn gốc từ tham nhũng Đồng thời, xây dựng cơ chế khuyến khích và bảo vệ người đấu tranh chống tham nhũng, góp phần thúc đẩy văn hóa trong sạch, minh bạch và trách nhiệm công vụ.
Xây dựng nền dân chủ xã hội
Mười năm thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2001 - 2010 là giai đoạn đã tranh thủ thời cơ, thuận lợi, vượt qua nhiều khó khăn, thách thức.
Kinh tế Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng ấn tượng trung bình 7,2% mỗi năm, góp phần thúc đẩy sự chuyển dịch tích cực trong cơ cấu kinh tế Cơ chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tiếp tục được hoàn thiện, góp phần nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh của nền kinh tế Tổng sản phẩm trong nước (GDP) hàng năm tăng trưởng ổn định, thể hiện sự phát triển bền vững và khả năng thích ứng của nền kinh tế trước các thử thách toàn cầu.
2010 theo giá thực tế gấp 3,4 lần so với năm 2000; thu ngân sách, kim ngạch xuất khẩu tăng gấp 5 lần so với năm 2000; GDP bình quân đầu người năm
2010 đạt 1.168 USD Độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và chế độ xã hội chủ nghĩa được giữ vững.
Mục tiêu chính của quá trình chuyển đổi ở Việt Nam là xây dựng nền tảng kinh tế của chủ nghĩa xã hội với kiến trúc chính trị, tư tưởng và văn hóa phù hợp, tạo nền tảng để đất nước trở thành một quốc gia xã hội chủ nghĩa ngày càng phồn vinh và hạnh phúc Đến giữa thế kỷ XXI, toàn Đảng, toàn dân cần nỗ lực xây dựng một nền công nghiệp hiện đại theo định hướng xã hội chủ nghĩa Để đạt được các mục tiêu này, cần thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước gắn liền với phát triển kinh tế tri thức, bảo vệ tài nguyên và môi trường, xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, phát triển văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc, nâng cao đời sống nhân dân, và đẩy mạnh công bằng xã hội.