1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Các yếu tổ ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện vinfast của sinh viên khu vực TP hồ chí minh

106 35 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện Vinfast của sinh viên khu vực TP. Hồ Chí Minh
Tác giả Võ Đại Phúc
Người hướng dẫn TS. Đặng Trương Thanh Nhàn
Trường học Ngân hàng Nhà nước Việt Nam / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Quản trị kinh doanh
Thể loại Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2022
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 106
Dung lượng 2,19 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU (11)
    • 1.1 Tổng quan đề tài nghiên cứu (11)
    • 1.2 Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu (12)
    • 1.7 Cấu trúc của khóa luận (15)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU (17)
    • 2.1.1 Khái niệm về ý định mua (17)
    • 2.2.2 Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) (0)
    • 2.4.1 Giả thiết nghiên cứu (27)
  • CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (15)
    • 3.2 Thang đo nghiên cứu (36)
      • 3.4.1 Thống kê mô tả (40)
      • 3.4.2 Kiểm tra kích cỡ (40)
  • CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN (15)
    • 4.2. Đánh giá độ tin cậy bằng Cronbach‟s Alpha (47)
    • 4.5 Phân tích hồi quy tuyến tính bội (58)
    • 4.7 Thảo luận kết quả (68)
  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ (15)
    • 5.1 Kết luận (72)
    • 5.2. Hàm ý quản trị (72)
    • 5.3. Hạn chế của nghiên cứu (74)
  • PHỤ LỤC (81)

Nội dung

TÓM TẮTTài liệu nghiên cứu: “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện Vinfast của sinh viên tại thành phố Hồ Chí Minh” được thực hiện với các mục tiêu: Xác định các yếu tố ảnh h

GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Tổng quan đề tài nghiên cứu

Tính cấp thiết và lí do chọn đề tài

Trong xã hội hiện nay, xe máy là phương tiện đi lại phổ biến nhất tại Việt Nam, phù hợp với túi tiền và vóc dáng người dùng Tp Hồ Chí Minh, trung tâm kinh tế lớn, đón tiếp hơn 8 triệu lượt phương tiện qua lại mỗi ngày, dẫn đến tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng Ngoài ra, lượng lớn xe máy còn góp phần gây ô nhiễm không khí, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và làm trầm trọng hơn tình trạng ô nhiễm đang ngày càng nghiêm trọng.

Theo báo cáo của tổ chức công nghệ IQAir, Việt Nam đứng thứ 21 về mức độ ô nhiễm không khí gây thiệt hại lên đến 14 tỷ USD mỗi năm (IQAir, 2020), cho thấy rõ tầm quan trọng của vấn đề ô nhiễm môi trường hiện nay Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng quan tâm đến bảo vệ môi trường, xu hướng “tiêu dùng xanh” đang trở thành một giá trị xã hội nổi bật và lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng Chính phủ cùng các ban ngành đã triển khai các chính sách ưu đãi và hỗ trợ nhằm khuyến khích người tiêu dùng chuyển đổi từ phương tiện truyền thống sang các loại phương tiện thân thiện với môi trường như xe điện, góp phần thúc đẩy quá trình giảm ô nhiễm và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.

Vinfast, thương hiệu Việt Nam chuyên sản xuất phương tiện di chuyển, nổi bật với xe máy điện Vinfast – loại xe có thể thay thế hoàn toàn xe máy truyền thống trong tương lai, mang lại sự tiện lợi và thân thiện với môi trường Nghiên cứu của Wang & Hazen (2016) chỉ ra rằng khi người tiêu dùng quen với một sản phẩm dịch vụ, mức độ nhận thức và hiểu biết của họ về sản phẩm sẽ khác nhau, ảnh hưởng đáng kể đến ý định mua hàng Chính vì vậy, đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện” được lựa chọn nhằm phân tích các yếu tố quyết định quyết định tiêu dùng đối với xe máy điện tại Việt Nam.

Vinfast của sinh viên tại thành phố Hồ Chí Minh” là đề tài nghiên cứu.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện Bằng cách phân tích hành vi người tiêu dùng, đặc biệt là sinh viên, nghiên cứu giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định mua hàng Các giải pháp đề xuất nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy doanh số bán hàng của doanh nghiệp trong thị trường xe máy điện.

+ Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện Vinfast của sinh viên tại TP Hồ Chí Minh

+ Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định mua xe máy điện Vinfast của sinh viên tại TP Hồ Chí Minh

+ Đề xuất những hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp sản xuất xe máy điện phát triển chiến lược kinh doanh nhằm tiếp cận người tiêu dùng hiệu quả hơn

Câu hỏi nghiên cứu Để hoàn thành mục tiêu nghiên cứu mà khóa luận hướng đến cần phải trả lời được lần lƣợt các câu hỏi nghiên cứu sau:

+ Những nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện của sinh viên tại TP.Hồ Chí Minh?

+ Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định mua xe máy điện Vinfast của sinh viên tại TP Hồ Chí Minh?

+ Giải pháp nào là hiệu quả để thúc đẩy ý định mua sắm xe máy điện Vinfast của sinh viên tại TP Hồ Chí Minh?

1.3 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu này là các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện Vinfast của sinh viên tại TP Hồ Chí Minh

Phạm vi nghiên cứu Đối tƣợng khảo sát: Tất cả sinh viên đã và đang có ý định mua sản phẩm xe máy điện Vinfast tại TP Hồ Chí Minh

Trong khoảng thời gian từ tháng 8 năm 2022 đến tháng 10 năm 2022, chúng tôi đã thu thập thông tin cơ bản về đề tài thông qua bảng hỏi khảo sát ý kiến khách hàng tại TP Hồ Chí Minh Nghiên cứu này nhằm hiểu rõ hơn về nhu cầu và quan điểm của khách hàng đang có ý định mua xe máy điện Vinfast tại khu vực này, góp phần nâng cao chiến lược tiếp thị và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường.

1.4 Phương pháp nghiên cứu Ở nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS Thông qua dữ liệu bảng thu thập, tác giả tiến hành phân tích hồi quy và tiến hành các kiểm định để xây dựng mô hình phù hợp

Phương pháp định lượng được thực hiện bằng cách phát bảng câu hỏi khảo sát đến khách hàng đã và đang có ý định mua xe máy điện Vinfast tại TP Hồ Chí Minh Phương pháp này giúp thu thập dữ liệu chính xác và khách quan về nhu cầu và thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm Thông qua khảo sát, doanh nghiệp có thể phân tích xu hướng tiêu dùng và nâng cao chiến lược marketing, từ đó thúc đẩy doanh số bán hàng xe máy điện Vinfast trên địa bàn thành phố.

Phương pháp định tính được sử dụng để xác định vấn đề nghiên cứu và dựa trên các nghiên cứu liên quan về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện Vinfast Nghiên cứu này còn đề xuất mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện Vinfast dựa trên tài liệu và các nghiên cứu trước đó Các đối tượng ngẫu nhiên có ý định mua xe máy điện Vinfast đã tham gia thử nghiệm bảng câu hỏi, được khảo sát trực tuyến qua Google Form để thu thập dữ liệu một cách hiệu quả.

Trong nghiên cứu này, phương pháp thu thập dữ liệu chính là chiến lược chọn mẫu phi xác suất, phù hợp với mục tiêu khám phá nhằm hiểu rõ về chủ đề nghiên cứu Đối tượng khảo sát bao gồm những khách hàng đã có ý định mua các sản phẩm xe máy điện của Vinfast, và sẽ nhận được bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu Cỡ mẫu của nghiên cứu được xác định dựa trên quy trình phù hợp để đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả của kết quả.

304 người tham gia là sinh viên sống tại địa bàn TP Hồ Chí Minh

Phương pháp xử lý số liệu bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu sơ cấp qua mẫu khảo sát Sau đó, tác giả xác minh và loại bỏ các bảng câu hỏi không hiệu quả để đảm bảo chất lượng dữ liệu Các dữ liệu chính sau đó được nhập vào Excel để lưu trữ và tổ chức trước khi chuyển sang phần mềm SPSS 22 để thực hiện các phân tích thống kê mô tả, đánh giá thang đo, phân tích nhân tố và kiểm định giả thuyết nhằm đưa ra kết luận chính xác và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

Dựa trên các phân tích, tác giả sẽ xác định câu trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu nhằm hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện Vinfast của sinh viên tại TP Hồ Chí Minh Từ đó, bài viết sẽ thảo luận và phân tích các yếu tố này, đề xuất các kiến nghị và giải pháp phù hợp để thúc đẩy ý định mua xe máy điện Vinfast trong nhóm khách hàng tiềm năng là sinh viên Các nội dung này nhằm tối ưu hóa chiến lược marketing và nâng cao nhận thức về sản phẩm trong thị trường đang phát triển nhanh chóng của TP Hồ Chí Minh.

1.5 Đóng góp của nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu giúp xác định các yếu tố tác động đến ý định mua xe máy điện Vinfast của sinh viên tại TP Hồ Chí Minh

Dưới góc độ lý thuyết, nghiên cứu này cung cấp nền tảng để đề xuất các hàm ý quản trị, giúp các nhà quản lý doanh nghiệp định hướng chiến lược kinh doanh và cách thức quản lý hiệu quả Bên cạnh đó, nghiên cứu còn góp phần làm rõ phương pháp và cách tiếp cận trong các nghiên cứu tương lai về lĩnh vực này Nó cũng giúp các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo và nghiên cứu thị trường hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm của sinh viên, từ đó xây dựng các dự án nghiên cứu thị trường phù hợp và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xe máy điện có thể tận dụng các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng của khách hàng để xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn Nghiên cứu này giúp các doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về thị trường, từ đó thiết lập các chính sách thu hút và giữ chân khách hàng Ngoài ra, các nhà nghiên cứu khác quan tâm đến ý định mua xe máy điện có thể sử dụng tài liệu này như một nguồn tham khảo đáng tin cậy để phát triển các nghiên cứu tiếp theo.

Việc đo lường tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện tại Vinfast giúp doanh nghiệp hiểu rõ những yếu tố thúc đẩy khách hàng, đặc biệt là sinh viên, lựa chọn sản phẩm Thông qua nghiên cứu này, Vinfast có thể đưa ra các bằng chứng khoa học để nâng cao ý định mua xe máy điện của sinh viên Đồng thời, đánh giá chính xác các yếu tố cấu thành ý định mua hàng sẽ giúp đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ Đây là bước quan trọng trong việc tăng cường vị thế và phát triển thị trường xe máy điện của Vinfast.

Cấu trúc của khóa luận

Nội dung của bài nghiên cứu gồm 5 chương, cụ thể:

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương này trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, bao gồm lý do chọn đề tài để làm rõ tầm quan trọng và động lực nghiên cứu Đồng thời, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu được đề ra nhằm hướng đến các nội dung cần phân tích và giải đáp chính Phạm vi và đối tượng nghiên cứu cũng được xác định rõ ràng để giới hạn phạm vi phù hợp Phương pháp nghiên cứu được lựa chọn để đảm bảo tính chính xác và khách quan trong quá trình phân tích Bên cạnh đó, ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu góp phần áp dụng kết quả vào thực tiễn công tác và đời sống Cuối cùng, các đóng góp của nghiên cứu đem lại giá trị gia tăng kiến thức và đề xuất hướng phát triển trong lĩnh vực nghiên cứu.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương này trình bày các cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu, đồng thời hệ thống hóa kiến thức dựa trên các nghiên cứu đã được thực hiện trong nước và quốc tế Các nội dung này giúp làm rõ các khái niệm chính và nền tảng lý thuyết cần thiết để xây dựng nghiên cứu Việc tổng hợp các nghiên cứu trước đó góp phần định hướng và nâng cao độ tin cậy cho đề tài Với các phân tích từ các nguồn uy tín, bài viết đảm bảo phù hợp với các quy chuẩn SEO để nâng cao khả năng tiếp cận thông tin.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trong phần này, tác giả trình bày chi tiết về phương pháp và quy trình nghiên cứu, bao gồm giới thiệu thang đo nghiên cứu phù hợp và đáng tin cậy Đồng thời, bài viết mô tả quá trình thu thập thông tin một cách hệ thống và khách quan, đảm bảo dữ liệu thu thập đầy đủ và chính xác Công cụ xử lý dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu giúp phân tích và tổng hợp kết quả một cách hiệu quả, góp phần nâng cao tính khả thi và giá trị của nghiên cứu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày kết quả nghiên cứu định lượng qua phân tích dữ liệu thu thập được bằng phần mềm SPSS, bao gồm thống kê mô tả mẫu, phân tích tương quan và hồi quy, nhằm kiểm định các giả thuyết Các phân tích này giúp làm sáng tỏ tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc, cung cấp những hiểu biết chính xác về mối quan hệ giữa các yếu tố trong nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Trong phần kết luận, bài viết tóm tắt các phát hiện chính về vấn đề nghiên cứu, nhấn mạnh các điểm mạnh và hạn chế của đề tài Ngoài ra, đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hoạt động của Vinfast, thúc đẩy sự phát triển bền vững Bài viết cũng nhận diện một số hạn chế trong nghiên cứu hiện tại, đồng thời đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo để mở rộng kiến thức và nâng cao hiệu quả chiến lược của doanh nghiệp.

Trong chương 1, tác giả trình bày lý do chọn đề tài, nhằm làm rõ tầm quan trọng và bối cảnh nghiên cứu của đề tài Đồng thời, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu được định rõ nhằm hướng dẫn toàn bộ quá trình nghiên cứu Chương này cũng xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu để đảm bảo tính chính xác và phù hợp của đề tài Các phương pháp nghiên cứu được giới thiệu nhằm đảm bảo kết quả nghiên cứu chính xác và khách quan Cuối cùng, tác giả nhấn mạnh những ý nghĩa, đóng góp của đề tài đối với lĩnh vực nghiên cứu, góp phần nâng cao hiểu biết và giá trị thực tiễn của đề tài.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model)

Việc đo lường tác động các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện tại Vinfast giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về những yếu tố thúc đẩy khách hàng, đặc biệt là sinh viên, lựa chọn sản phẩm của mình Điều này nhằm tăng cường ý định mua xe máy điện Vinfast của sinh viên dựa trên các bằng chứng, kết luận khoa học và đánh giá chính xác thực trạng các yếu tố cấu thành ý định mua Từ đó, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng mục tiêu tốt hơn.

1.7 Cấu trúc của khóa luận

Nội dung của bài nghiên cứu gồm 5 chương, cụ thể:

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về đề tài nghiên cứu, gồm lý do chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu nhằm định hướng rõ ràng cho công trình Ngoài ra, nội dung còn giới thiệu đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu phù hợp nhằm đảm bảo tính khách quan và chính xác Nghiên cứu này còn nhấn mạnh ý nghĩa thực tiễn và những đóng góp quan trọng giúp giải quyết các vấn đề thực tiễn của lĩnh vực.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương này trình bày các cơ sở lý thuyết nền tảng liên quan đến đề tài nghiên cứu, đồng thời hệ thống hóa các luận cứ dựa trên các nghiên cứu trước đây trong nước và quốc tế, nhằm xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình phân tích và phát triển đề tài.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trong phần này, chúng tôi trình bày phương pháp nghiên cứu cụ thể, bao gồm quy trình thực hiện từ việc thiết kế nghiên cứu đến thu thập dữ liệu Đồng thời, bài viết giới thiệu thang đo nghiên cứu nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính hợp lệ của dữ liệu thu thập Quá trình thu thập thông tin được thực hiện qua các công cụ hỗ trợ như phiếu khảo sát, phỏng vấn hoặc các phương pháp định lượng khác Các công cụ xử lý dữ liệu cũng được trình bày nhằm đảm bảo phân tích chính xác, rút ra các kết quả có ý nghĩa và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày kết quả nghiên cứu định lượng qua phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS, bao gồm thống kê mô tả mẫu, phân tích tương quan và hồi quy, cũng như kiểm định các giả thuyết Các phân tích này giúp làm rõ tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc, từ đó đưa ra những nhận định chính xác về mối quan hệ giữa các yếu tố trong nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Trong phần cuối của bài viết, chúng tôi tổng hợp các kết luận chính liên quan đến vấn đề nghiên cứu, giúp làm rõ các phát hiện quan trọng Đồng thời, bài viết đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm nâng cao hoạt động của Vinfast, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty Tuy nhiên, nghiên cứu này còn tồn tại một số hạn chế nhất định, như phạm vi khảo sát hạn chế và dữ liệu chưa đầy đủ, ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả Trong các hướng nghiên cứu tiếp theo, cần mở rộng phạm vi khảo sát và áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến hơn để có được những nhận định toàn diện và chính xác hơn về đề tài.

Trong chương 1, tác giả trình bày rõ lý do chọn đề tài cùng mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu chính của đề tài, xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu phù hợp Đồng thời, tác giả cũng mô tả phương pháp nghiên cứu được sử dụng để thực hiện đề tài, nhấn mạnh ý nghĩa và những đóng góp quan trọng của nghiên cứu đối với lĩnh vực.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1.1 Khái niệm về ý định mua

Theo Ajzen và Fishbein (1975), hành vi ý định (Behavior Intention) là ý định thực hiện một hành vi cụ thể bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố chính: Thái độ của người tiêu dùng về hành vi mua và Chuẩn chủ quan liên quan đến ý định hành vi Ý định mua đề cập đến kế hoạch của người tiêu dùng sẽ thực hiện để mua sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được thúc đẩy bởi yêu cầu bắt buộc hoặc nhu cầu phát sinh trong một thời điểm nào đó (Lu, cộng sự, 2014; Keller, 2001) Ý định mua thể hiện sở thích của người tiêu dùng đối với việc mua sản phẩm hoặc dịch vụ sau khi đánh giá nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng, trong đó ý định cá nhân chịu tác động từ các yếu tố bên ngoài Một định nghĩa khác của Ajzen (2002) cho rằng hành vi ý định bị ảnh hưởng bởi ba loại niềm tin: niềm tin về hành vi, niềm tin về chuẩn tắc, và niềm tin về khả năng kiểm soát Tác giả cũng nhấn mạnh rằng khi thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức về khả năng kiểm soát càng cao thì ý định thực hiện hành vi mua sẽ càng mạnh mẽ hơn Tóm lại, ý định mua là dự định của người tiêu dùng trước khi ra quyết định mua một sản phẩm hoặc dịch vụ trong tương lai, nhưng việc chuyển đổi từ ý định mua sang quyết định mua vẫn gặp nhiều trở ngại do chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau.

2.1.2 Thúc đẩy trách nhiệm với môi trường

K Lee (2008) cho rằng sự thôi thúc về nghĩa vụ môi trường gắn liền với cam kết cá nhân của người dùng đối với các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường Môi trường trên thực tế có những tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với con người và các sinh vật khác, và con người có thể nhận ra trách nhiệm của cá nhân họ đối với việc bảo vệ môi trường nếu hiểu nó một cách tường tận theo Gadenne et al (2011) Thúc đẩy trách nhiệm với môi trường là cam kết và ý định của khách hàng trong việc thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường và cải thiện chất lượng môi trường của Kumar & Ghodeswar (2015) Theo Gadenne et al (2011) vì khách hàng nhận ra thực tế rằng sự suy thoái của môi trường có tác động tiêu cực đến con người và các sinh vật sống khác, họ hiểu rằng họ phải có trách nhiệm bảo vệ môi trường Ngoài ra, K Lee (2008) cho rằng khi khách hàng chung tay giải quyết các vấn đề bảo vệ môi trường, họ sẽ cảm thấy thức tỉnh Họ có thể cảm thấy được thúc đẩy bởi sự quan tâm sâu sắc đến việc bảo vệ môi trường của mình và bảo vệ chính họ (Zahid et al., 2018) Do vậy, họ đƣợc xem có liên quan đến việc bảo vệ môi trường (Griskevicius, Tybur, & Van den Bergh, 2010) Hơn nữa, mối quan tâm của khách hàng về các vấn đề môi trường ở cấp độ cá nhân sẽ dẫn đến các hành vi vì môi trường (Kilbourne & Pickett, 2008; Zuraidah, Hashima, Yahya, & Mohamad, 2012) và quyết định mua sản phẩm xanh

2.1.3 Lý thuyết hành vi người tiêu dùng

Theo Engel và cộng sự (1994), các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của khách hàng gồm có môi trường, trong đó có các yếu tố như văn hóa, tình trạng kinh tế xã hội, và ảnh hưởng cá nhân, gia đình, hoàn cảnh; nguồn lực, động cơ và mức độ tham gia của người tiêu dùng; kiến thức, thái độ, tính cách, lối sống và nhân khẩu học, thể hiện sự đa dạng của từng cá nhân; cùng với quá trình xử lý thông tin, học hỏi, thích nghi, và các hành vi liên quan đến tâm lý người tiêu dùng.

Hành vi mua của người tiêu dùng được mô tả là quá trình lựa chọn, mua, sử dụng và quyết định về sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu cũng như mong muốn của họ, theo Solomon (1995) Định nghĩa này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ quá trình ra quyết định của người tiêu dùng trong marketing Ngoài ra, Schiffman cũng cung cấp một góc nhìn tương tự về hành vi mua hàng, giúp các nhà tiếp thị nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tiêu dùng Việc nghiên cứu hành vi mua của người tiêu dùng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Hành vi của người tiêu dùng, theo nghiên cứu của Cs (2007), thể hiện qua việc họ lựa chọn và mua sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách sử dụng các nguồn lực sẵn có để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của mình Hiểu rõ hành vi tiêu dùng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và nâng cao trải nghiệm khách hàng, từ đó thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả hơn Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng và xây dựng chiến lược tiếp thị phù hợp.

Mục tiêu của marketing là đáp ứng các yêu cầu và mong muốn của khách hàng một cách hiệu quả Theo Kotler (1995), nghiên cứu hành vi người tiêu dùng giúp xác định rõ ai là người mua, họ muốn mua gì, lý do vì sao họ muốn mua, cách thức họ muốn mua hàng, cũng như thời điểm thích hợp để cung cấp thông tin và đưa ra quyết định mua hàng Hiểu rõ hành vi tiêu dùng là chìa khóa để thiết kế các chiến lược marketing phù hợp và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Chìa khóa thành công trong hoạt động tiếp thị sau mua là hiểu rõ các đặc điểm tâm lý của khách hàng, sức mạnh của văn hóa xã hội và các nguyên tắc kinh tế ảnh hưởng đến quyết định mua hàng Do đó, việc xác định nơi khách hàng muốn mua sản phẩm là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị Hiểu rõ hành vi mua sắm sau khi tiêu dùng giúp doanh nghiệp điều chỉnh phương pháp tiếp cận phù hợp, nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy lợi nhuận bền vững.

Theo Kotler (1995), các yếu tố dẫn đến quyết định mua sản phẩm của người tiêu dùng đƣợc hệ thống nhƣ sau:

H nh 2.1: Các yếu tố dẫn đến quyết định mua sản phẩm

Hành vi của người tiêu dùng là nghiên cứu về cách họ mua sắm, các sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc trải nghiệm mà họ lựa chọn, cùng với thời điểm và lý do mua hàng Theo Kotler (1997) và Keller (2011), việc hiểu rõ hành vi mua của người tiêu dùng giúp phân tích cách họ đưa ra quyết định và tiêu dùng nhằm đáp ứng nhu cầu, mong muốn của cá nhân, nhóm hoặc tổ chức Nghiên cứu này còn giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng, từ đó tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Đánh giá độ tin cậy bằng Cronbach‟s Alpha

Nhân tố Biến quan sát

Trung b nh thang đo nếu loại biến

Phương sai thang đo nếu loại biến

Hệ số tương quan biến tổng

Cronbach’s Alpha nếu loại biến

YD3 7,71 1,718 0,598 0,697 ảng 4.3: Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha cho thang đo

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Kết quả kiểm định thang đo cho thấy tất cả các chỉ số Cronbach’s Alpha đều lớn hơn 0,6, đảm bảo độ tin cậy của thang đo trong quá trình phân tích Ngoài ra, tất cả hệ số tương quan biến tổng đều vượt ngưỡng 0,3, xác nhận tính hợp lý của các biến trong thang đo Do đó, các thang đo này phù hợp để giữ nguyên trong quá trình phân tích EFA, giúp đảm bảo độ chính xác và nhất quán của dữ liệu nghiên cứu.

4.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.3.1 Đối với biến độc lập

Giá trị Chi bình phương xấp xỉ 2170,785

Sig 0,000 ảng 4.4: Kết quả kiểm định KMO

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Kết quả phân tích nhân tố cho thấy chỉ số KMO là 0,734 > 0,5, điều này chứng tỏ dữ liệu dùng để phân tích nhân tố là hoàn toàn thích hợp

Kết quả kiểm định Bartlett’s với mức ý nghĩa Sig = 0,000 < 0,05 cho thấy giả thuyết H0 về việc các biến quan sát không có tương quan trong tổng thể bị bác bỏ Điều này cho thấy ma trận tương quan giữa các biến là không đồng nhất, các biến có mối liên hệ với nhau và phù hợp để thực hiện phân tích nhân tố.

Nhân tố Initial Eigenvalues Extraction Sums of Squared

Phần trăm của phương sai

Phần trăm của phương sai

Tổng cộng Phần trăm của phương sai

17 0,188 1,106 100,000 ảng 4.5: Eigenvalues và phương sai trích

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Thực hiện phân tích nhân tố theo Principal components với phép quay Varimax Kết quả cho thấy 17 biến quan sát đƣợc chia thành 5 nhóm

Giá trị tổng phương sai trích đạt 69,244%, vượt mức yêu cầu 50%, cho thấy 5 nhân tố này giải thích đến 69,244% biến thiên của dữ liệu Hệ số Eigenvalues của các nhân tố đều cao hơn 1, trong đó nhân tố thứ 5 có Eigenvalue là 1,154, xác nhận các nhân tố này đóng vai trò quan trọng trong phân tích.

G1 0,755 ảng 4.6: ảng ma trận xoay

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Kết quả phân tích cho thấy tất cả các quan sát đều thỏa mãn điều kiện hệ số tải lớn hơn 0,5, xác định khả năng quan trọng của các yếu tố đối với biến quan sát Tuy nhiên, biến KM1 có hệ số tải thấp hơn 0,3 ở hai nhân tố và có hiệu hệ số tải nhỏ, do đó không phù hợp để giữ trong mô hình phân tích Điều này cho thấy biến KM1 không đóng vai trò chính trong mô hình phân tích, phù hợp để loại bỏ nhằm nâng cao độ chính xác của kết quả nghiên cứu.

Phân tích nhân tố khám phá lần 2 (loại KM1)

Giá trị Chi bình phương xấp xỉ 1846,889

Sig 0,000 ảng 4.7: Kết quả kiểm định KMO

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Kết quả phân tích nhân tố cho thấy chỉ số KMO là 0,707 > 0,5, điều này chứng tỏ dữ liệu dùng để phân tích nhân tố là hoàn toàn thích hợp

Kết quả kiểm định Bartlett’s với mức ý nghĩa Sig = 0,000 < 0,05 cho thấy chúng ta bác bỏ giả thuyết H0 rằng các biến quan sát không có tương quan trong tổng thể Điều này có nghĩa là ma trận tương quan giữa các biến không phải là ma trận đồng nhất, và các biến có mối quan hệ tương quan phù hợp để thực hiện phân tích nhân tố.

Eigenvalues = 1,149 Tổng phương sai trích = 69,536% ảng 4.8: Kết quả EFA của các biến độc lập

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Dựa vào bảng ma trận xoay nhân tố Rotated Component Matrix, các hệ số tải nhân tố đều lớn hơn 0,5, đảm bảo tính ý nghĩa của các biến trong phân tích Do đó, không có biến nào bị loại khỏi mô hình, giúp duy trì độ tin cậy và khả năng tổng quát của kết quả phân tích nhân tố.

Hệ số Eigenvalue = 1,149 > 1 đại diện cho phần biến thiên đƣợc giải thích bởi mỗi nhân tố, thì nhân tố rút ra có ý nghĩa tóm tắt thông tin tốt nhất

Tổng phương sai trích Extraction Sums of Squared Loadings (Cumulative %) 69,536% > 50% Điều này chứng tỏ 5 nhân tố độc lập giải thích đƣợc 69,536% mô hình nghiên cứu

4.3.2 Đối với biến phụ thuộc

Giá trị Chi bình phương xấp xỉ 237,269

Sig 0,000 ảng 2: Kết quả kiểm định KMO

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Kết quả phân tích nhân tố cho thấy chỉ số KMO là 0,695 > 0,5, điều này chứng tỏ dữ liệu dùng để phân tích nhân tố là hoàn toàn thích hợp

Kết quả kiểm định Bartlett’s với giá trị Sig = 0,000 còn nhỏ hơn mức ý nghĩa 0,05 cho thấy, giả thuyết H0: các biến quan sát không có tương quan với nhau trong tổng thể, bị bác bỏ Điều này có nghĩa là, ma trận tương quan giữa các biến không phải là ma trận đồng nhất, và các biến có mối quan hệ tương quan rõ ràng, đáp ứng điều kiện phù hợp để tiến hành phân tích nhân tố.

Eigenvalues khởi tạo Extraction Sums of Squared

Phần trăm của phương sai

Phần trăm của phương sai

Phần trăm của phương sai

3 0,432 14,395 100,000 ảng 4.10: Eigenvalues và phương sai trích

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Phân tích nhân tố theo Principal Components với phép quay Varimax cho thấy tổng phương sai trích đạt 68,528%, vượt mức 50% yêu cầu Điều này có nghĩa là nhân tố này giải thích được 68,528% biến thiên của dữ liệu, cho thấy mức độ phù hợp cao của mô hình phân tích nhân tố trong nghiên cứu.

Biến quan sát Nhân tố

YD2 0,812 ảng 4.11: ảng ma trận chƣa xoay

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Tất cả các quan sát đều có hệ số tải lớn hơn 0,5, cho thấy dữ liệu đáp ứng điều kiện đủ để đảm bảo độ tin cậy trong phân tích Kết quả này xác nhận rằng các quan sát đã phù hợp với tiêu chuẩn về hệ số tải được đặt ra trong nghiên cứu Như vậy, tất cả các dữ liệu đều thỏa mãn điều kiện về hệ số tải, đảm bảo tính hợp lệ và chính xác của phân tích thống kê.

STT Nhân tố Biến loại Biến còn lại

1 Chất lƣợng sản phẩm (CLSP1,

Chất lƣợng sản phẩm (CLSP1, CLSP2, CLSP3, CLSP4)

2 Chính sách khuyến mãi (KM1,

KM2, KM3, KM4) KM1 Chính sách khuyến mãi (KM2,

4 Quan tâm về môi trường (MT1,

Quan tâm về môi trường (MT1,

5 Chuẩn chủ quan (CCQ1, CCQ2,

Chuẩn chủ quan (CCQ1, CCQ2, CCQ3)

6 Ý định mua (YD1, YD2, YD3) Ý định mua (YD1, YD2, YD3) ảng 4.12: Tóm tắt kết quả chạy ma trận xoay

4.4 Phân tích tương quan Pearson

YD CLSP KM G MT CCQ

*: Mức ý nghĩa 5% ảng 4.13: Kết quả tương quan Pesrson

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Các biến độc lập và phụ thuộc có mức sig < 0,05, chứng tỏ tồn tại mối quan hệ tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa chúng Điều này cho thấy các giá trị của các biến này có tác động lẫn nhau rõ ràng, phù hợp với các tiêu chuẩn phân tích dữ liệu khoa học Kết quả này khẳng định rằng các biến độc lập ảnh hưởng đáng kể đến biến phụ thuộc trong nghiên cứu, góp phần làm rõ các liên hệ nội tại giữa các yếu tố.

Các giá trị liên hệ giữa một số cặp biến độc lập có mức độ ý nghĩa (sig) nhỏ hơn 0,05 cho thấy có tồn tại mối quan hệ tuyến tính giữa các biến đó Điều này chỉ ra rằng các biến độc lập này có thể liên quan chặt chẽ với nhau, dẫn đến hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình phân tích Việc xác định sự tương quan này là quan trọng để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

Phân tích hồi quy tuyến tính bội

4.5.1 Đánh giá độ phù hợp của mô h nh

Mô hình Giá trị R R bình phương

Sai số chuẩn của ƣớc lƣợng

1 0,765 0,585 0,578 0,396 1,853 ảng 4.14: ảng tóm tắt mô h nh

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy hệ số R = 0,765 cho thấy các biến trong mô hình có mối quan hệ tương quan chặt chẽ với nhau Giá trị R2 (R Square) = 0,585 thể hiện mức độ phù hợp của mô hình, phản ánh rằng khoảng 58,5% biến động của dữ liệu được giải thích bởi các biến trong mô hình.

Giá trị R² hiệu chỉnh phản ánh mức độ phù hợp của mô hình chính xác hơn so với R² thông thường Để một mô hình được xem là tốt, R² hiệu chỉnh cần lớn hơn 0,5 (50%) và nhỏ hơn 1 Trong nghiên cứu này, tác giả đã đạt được giá trị R² hiệu chỉnh là 0,578, cho thấy mô hình phù hợp và các yếu tố CCQ, G đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích biến phụ thuộc.

MT, CLSP, KM thay đổi 57,8% trong việc tác động đến ý định mua, còn lại 42,2% là do các biến ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên

Chỉ số Durbin-Watson = 1,853 cho thấy không có hiện tượng tự tương quan của phần dư trong mô hình hồi quy tuyến tính, do giá trị nằm trong khoảng dU < DW < 4 - dU (với dU = 1,845) Với cỡ mẫu 304 và 5 nhân tố độc lập, kết quả này cho thấy mô hình đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định độ phù hợp, đảm bảo tính chính xác của các kết luận nghiên cứu.

4.5.2 Kiểm định độ phù hợp của mô h nh

Mô hình Tổng bình phương df

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Giá trị Sig của kiểm định F là 0,000 < 0,05 Nhƣ vậy, mô hình hồi quy tuyến tính xây dựng đƣợc phù hợp với tổng thể

4.5.3 Hệ số hồi quy trong mô h nh

Hệ số chƣa chuẩn hóa

Hệ số chuẩn hóa t Sig

Thống kê đa cộng tuyến

Error Beta Độ chấp nhận

Hệ số phóng đại phương sai

MT 0,200 0,034 0,233 5,958 0,000 0,914 1,094 CCQ 0,236 0,034 0,267 6,870 0,000 0,924 1,082 ảng 4.16: Kết quả phân tích hồi quy

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Dựa trên bảng kết quả hồi quy, 5 biến độc lập có ý nghĩa thống kê với giá trị Sig < 0,05 gồm CLSP (0,000), KM (0,004), G (0,000), MT (0,000), CCQ (0,000) Các biến độc lập này đều có hệ số Beta dương, cho thấy sự tác động thuận chiều giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, nghĩa là khi một nhân tố nào đó tăng lên thì ý định mua cũng sẽ tăng theo, và ngược lại.

Kết quả phân tích cho thấy biến G có hệ số beta hiệu chỉnh lớn nhất (0,406), cho thấy tác động mạnh nhất đến ý định mua hàng Tiếp đó, biến CCQ (0,267) và biến MT (0,233) có ảnh hưởng trung bình đến ý định mua Trong khi đó, các biến CLSP (0,216) và KM (0,121) có tác động nhỏ hơn, phản ánh ảnh hưởng ít hơn đến quyết định mua của khách hàng.

Kết quả hệ số phóng đại phương sai (VIF) dao động từ 1,082 đến 1,287, thấp hơn mức giới hạn 2, cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình Điều này xác nhận rằng mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê rõ ràng và các yếu tố trong mô hình được chấp nhận Hệ số hồi quy thể hiện ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích ảnh hưởng của các biến độc lập đến biến phụ thuộc, góp phần củng cố tính khách quan của kết quả nghiên cứu.

Với giả thuyết đã đưa ra, phương trình hồi quy đa biến hệ số beta chưa chuẩn hóa có dạng:

YD = β0 + β1*CLSP + β2*KM + β3*G + β4*MT+ β5*CCQ

Trong mô hình phân tích, các tham số β thể hiện các hệ số hồi quy của từng thành phần ảnh hưởng đến biến phụ thuộc Cụ thể, β0 là hằng số, còn β1 thể hiện ảnh hưởng của thành phần chất lượng sản phẩm chưa chuẩn hóa Hệ số β2 phản ánh tác động của chính sách khuyến mãi, trong khi β3 đo lường tác động của yếu tố giá cả Ngoài ra, β4 đại diện cho ảnh hưởng của yếu tố quan tâm về môi trường chưa chuẩn hóa, còn β5 thể hiện nhận thức chủ quan về chuẩn mực Những hệ số này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng thành phần trong mô hình nghiên cứu.

Mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc được thể hiện qua phương trình sau:

YD = -0,437 + 0,209*CLSP + 0,114*KM + 0,382*G + 0,200*MT+ 0,236*CCQ

4.5.4 Kiểm định các giả định của hồi quy tuyến tính

Khi phân tích hồi quy, cần xem xét và kiểm tra xem kết quả có vi phạm giả định hồi quy hay không để đảm bảo tính đáng tin cậy của kết quả Nếu các giả định này bị vi phạm, kết quả phân tích sẽ không phản ánh chính xác mối quan hệ giữa các biến, gây ảnh hưởng đến độ tin cậy của mô hình hồi quy Do đó, việc kiểm tra giả định hồi quy là bước quan trọng để đảm bảo phân tích dữ liệu chính xác và hiệu quả.

Phân phối chuẩn của phần dƣ

Phần dư có thể không theo phân phối chuẩn do nhiều nguyên nhân, như sử dụng sai mô hình hoặc số lượng phần tử quá ít để phân tích chính xác Để đánh giá tính chuẩn của phần dư, cần áp dụng nhiều phương pháp khác nhau, trong đó hai cách phổ biến nhất là dựa vào biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot Trong nghiên cứu này, tác giả chọn sử dụng biểu đồ Histogram để kiểm tra phân phối của phần dư nhằm đảm bảo tính chính xác của phân tích thống kê.

H nh 4.1: Tần số phần dƣ chuẩn hóa Histogram

Dựa trên biểu đồ, ta nhận thấy đường cong phân phối chuẩn nằm chồng lên biểu đồ tần số, có dạng hình chuông phù hợp với đồ thị của phân phối chuẩn Giá trị trung bình (Mean) gần bằng 0, và độ lệch chuẩn là 0,992, xấp xỉ 1, cho thấy phân phối phần dư gần như chuẩn Do đó, có thể kết luận rằng giả thiết phân phối chuẩn của phần dư không bị vi phạm, đảm bảo tính hợp lệ của các phân tích thống kê dựa trên giả định này.

Để kiểm tra giả định về mối quan hệ tuyến tính giữa phần dư chuẩn hóa và giá trị dự đoán chuẩn hóa, tác giả sử dụng biểu đồ Scatter Plot Biểu đồ phân tán này giúp xác định xem dữ liệu có vi phạm giả định liên hệ tuyến tính hay không, qua việc quan sát các điểm dữ liệu phân bố trên đồ thị Việc phân tích Scatter Plot là bước quan trọng trong việc đánh giá tính phù hợp của mô hình, đảm bảo rằng giả định về mối quan hệ tuyến tính được thỏa mãn.

H nh 4.2: Scatter Plot kiểm tra giả định liên hệ tuyến tính

Phần dư chuẩn hóa phân bổ tập trung xung quanh đường tung độ 0, do vậy giả định quan hệ tuyến tính không bị vi phạm

STT Giả thuyết Đánh giá

H1: Chất lƣợng sản phẩm có tác động đến ý định mua xe máy điện Vinfast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí

H2: Chính sách khuyến mãi có tác động đến ý định mua xe máy điện Vinfast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí

3 H3: Giá có tác động đến ý định mua xe máy điện Vinfast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh Chấp nhận

H4: Quan tâm về môi trường có tác động đến ý định mua xe máy điện Vinfast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí

Chủ quan cảm nhận về xe máy điện Vinfast có ảnh hưởng đáng kể đến ý định mua hàng của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh Kết quả mô hình hồi quy cho thấy, các yếu tố liên quan đến nhận thức cá nhân và đánh giá chủ quan đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua xe Ngoài ra, kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm sinh viên cho thấy sự đa dạng trong ý định tiêu dùng dựa trên các đặc điểm cá nhân và mức độ quan tâm đến sản phẩm Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược marketing hướng đến việc nâng cao nhận thức và thay đổi quan điểm chủ quan của khách hàng mục tiêu.

- Kiểm định sự khác biệt ý định mua với giới tính

Thống kê Levene Bậc tự do 1 Bậc tự do 2 Sig

1,964 2 301 0,142 ảng 4.18: Kiểm định sự đồng nhất của phương sai đối với giới tính

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Kết quả phân tích cho thấy giá trị Sig = 0,142 (> 0,05), do đó chấp nhận giả thuyết phương sai không có sự khác biệt về ý định mua hàng giữa các nhóm giới tính Điều này có nghĩa là không có sự khác biệt đáng kể về ý định mua giữa nam và nữ dựa trên phân tích ANOVA với mức độ tin cậy 95%.

Tổng b nh phương Bậc tự do Trung b nh b nh phương F Sig

Tổng 112,548 303 ảng 4.19: Kiểm định ANOVA đối với giới tính

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Kết quả phân tích ANOVA cho thấy giá trị Sig = 0,975 (> 0,05), cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về ý định mua hàng giữa các nhóm giới tính Với mức độ tin cậy 95%, chúng ta chấp nhận giả thuyết H0, khẳng định rằng giới tính không ảnh hưởng đến ý định mua hàng của khách hàng.

- Kiểm định sự khác biệt về ý định mua với năm sinh viên

Thống kê Levene Bậc tự do 1 Bậc tự do 2 Sig

1,077 4 299 0,368 ảng 4.20: Kiểm định sự đồng nhất của phương sai đối với năm sinh viên

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Kết quả phân tích cho thấy giá trị Sig = 0,368 (> 0,05), nên không có sự khác biệt đáng kể về ý định mua hàng ở các năm sinh viên Do đó, giả thuyết về phương sai không khác biệt được chấp nhận với độ tin cậy 95% Phương pháp phân tích ANOVA đã được sử dụng để kiểm tra sự khác biệt này.

Tổng b nh phương Bậc tự do Trung b nh b nh phương F Sig

Tổng 112,548 303 ảng 4.21: Kiểm định ANOVA đối với năm sinh viên

Nguồn: kết quả phân tích trên phần mềm SPSS

Ngày đăng: 14/01/2023, 10:29

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w