1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Phụ lục 1 của Thỏa thuận dịch vụ CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN KIS VIỆT NAM

7 4 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phụ lục 1 của Thỏa thuận dịch vụ CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN KIS VIỆT NAM
Trường học Trường Đại học Kinh tế TP.HCM
Chuyên ngành Luật Thương mại & Dịch vụ Công ty
Thể loại Phụ lục hợp đồng
Năm xuất bản 2019
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 30,3 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Phụ lục 1 của Thỏa thuận dịch vụ có hiệu lực từ ngày 13 tháng 05 năm 2019 CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN KIS VIỆT NAM CÁC BÊN HORIZON SOFTWARE Asia Ltd thành lập theo luật pháp Hong Kong số 36413423 001.

Trang 1

Ph l c 1 c a Th a thu n d ch v có hi u l c t ngày 13 tháng 05 ụ ụ ủ ỏ ậ ị ụ ệ ự ừ

năm 2019 CÔNG TY C PH N CH NG KHOÁN KIS VI T NAM Ổ Ầ Ứ Ệ

Trang 2

CÁC BÊN:

HORIZON SOFTWARE Asia Ltd thành l p theo lu t pháp Hong Kong s 36413423-001-02-ậ ậ ố 10-A, có văn phòng đăng ký t i Tòa nhà Central 88, 88-98 Des Voeux Road Central, Central, ạ Hong Kong và ngườ ại đ i di n là Ông Sylvain Thieullent ch c v Giám đ c đi u hành, đệ ứ ụ ố ề ược

y quy n đ th c hi n

ủ ề ể ự ệ (Horizon)

CÔNG TY C PH N CH NG KHOÁN KIS VI T NAM Ổ Ầ Ứ Ệ thành l p theo lu t pháp Vi t ậ ậ ệ Nam, s đăng ký 56/UBCK-GPHĐKD có văn phòng đăng ký t i Tòa nhà Maritime Bank, t ng ố ạ ầ

3, 180-192 Nguy n Công Tr , qu n 1, Thành ph H Chí Minh và ngễ ứ ậ ố ồ ườ ại đ i di n là Ông Parkệ Won Sang ch c v Giám đ c đi u hành, đứ ụ ố ề ượ ủc y quy n đ th c hi n ề ể ự ệ (Khách hàng).

THÔNG TIN

Các bên th c hi n Th a thu n d ch v có hi u l c ngày 13 tháng 05 năm 2019 liên quan đ n ự ệ ỏ ậ ị ụ ệ ự ế

d ch v b o trì cung c p b i bên c p phép (ị ụ ả ấ ở ấ “th a thu n” ỏ ậ ) và s n sàng đ th c hi n ph m vi ẵ ể ự ệ ạ

gi y phép tấ ương ng.ứ

Trang 3

1 Di n gi i ễ ả

1.1 “Ph l c” ụ ụ có nghĩa là ph l c 1 đụ ụ ược th c hi n gi a đ i di n khách hàng và Horizon.ự ệ ữ ạ ệ Các bên đ ng ý r ng Ph l c là m t ph n m u c a Th a thu n và tích h p các đi u kho n vàồ ằ ụ ụ ộ ầ ẫ ủ ỏ ậ ợ ề ả

đi u ki n c a Th a thu n.ề ệ ủ ỏ ậ

1.2 “Ngày k ni m ph l c” ỉ ệ ụ ụ có nghĩa là ngày k ni m c a Ngày ph l c hi u l c, và m iỉ ệ ủ ụ ụ ệ ự ỗ ngày ki m ni m sau đó.ể ệ

T t c thu t ng vi t hoa trong ph l c s có cùng ý nghĩa đấ ả ậ ữ ế ụ ụ ẽ ược ghi trong Th a thu n tr khiỏ ậ ừ

có di n gi i khác đễ ả ược nêu ra

2 Ph n m m ầ ề

Horizon trao gi y phép truy c p vào Thành ph n Server M i theo các đi u kho n và đi u ki nấ ậ ầ ớ ề ả ề ệ

c a Th a thu n và Ph l c 1.ủ ỏ ậ ụ ụ

Ph m vi đạ ược đi u ch nh và ch đ nh trong L ch bi u 1 c a ph l c 1 liên quan đ n gi y phépề ỉ ỉ ị ị ể ủ ụ ụ ế ấ

b sung và Phí b o trì.ổ ả

D ch v chuyên nghi p liên quan đ n Thành ph n Server M i mô t theo Ph l c đị ụ ệ ế ầ ớ ả ụ ụ ược di n ễ

gi i trong L ch bi u 2.ả ị ể

3 Chi phí

3.1 C p nh t Danh sách Giá Catalog ậ ậ

Các bên đ ng ý c p nh t Danh sách Giá Catalog ch đ nh trong Th a thu n đ tích h p vào ồ ậ ậ ỉ ị ỏ ậ ể ợ thành ph n Server m i truy c p đầ ớ ậ ược mô t trong Ph l c b i bên đả ụ ụ ở ượ ấc c p phép

3.2 Ng ườ i dùng m i và Gi y phép hàng năm và chi phí b o trì ớ ấ ả

Liên quan đ n đi u kho n truy c p Thành ph n Server M i đế ề ả ậ ầ ớ ượ ấc c p theo Ph l c 1, bên ụ ụ

đượ ấc c p phép chi tr các kho n Gi y phép hàng năm liên quan và chi phí b o trì trong L ch ả ả ấ ả ị

bi u 1 c a Ph l c.ể ủ ụ ụ

3.3 Chi phí t v n ư ấ

Liên quan đ n đi u kho n truy c p Thành ph n Server M i đế ề ả ậ ầ ớ ược mô t trong L ch bi u 2, bênả ị ể

đượ ấc c p phép chi tr chi phí t v n chi ti t trong cùng L ch bi u trên Ngày hi u l c Ph l c.ả ư ấ ế ị ể ệ ự ụ ụ

Trang 4

4 Các đi u kho n và đi u ki n khác ề ả ề ệ

Các đi u kho n và đi u ki n c a Th a thu n v n gi nguyên hi u l c.ề ả ề ệ ủ ỏ ậ ẫ ữ ệ ự

CH NG NH N DỨ Ậ ƯỚI ĐÂY, Các bên đã th c hi n hai (02) b n g c Ph l c này,ự ệ ả ố ụ ụ

Khách hàng

Ngày: 22/08/2019

Tên: Park Won Sang

(đã ký và đóng d u) ấ

Horizon Ngày: 02/09/2019 Tên: Nguy n Minh Duy ễ (đã ký và đóng d u) ấ

Trang 5

L ch bi u 1 – Gi y phép ph n m m, Ph m vi b o trì và chi phí ị ể ấ ầ ề ạ ả

1 Các m c b sung vào Danh sách Giá Catalog ụ ổ

Các bên đ ng ý đ tích h p Gi y phép ngồ ể ợ ấ ười dùng m i liên quan đ n Horizon DeltaOne trong ớ ế danh sách Giá nh sau:ư

S n ph m ph n m m ả ẩ ầ ề Mô t chi phí ả Gi y phép hàng năm và chi ấ

phí b o trì USD (không bao ả

g m thu ) ồ ế

Người dùng Horizon

DeltaOne /người dùng 16.000

T ng USD (không bao g m ổ ồ

Chi phí đ c p trề ậ ước đó s đẽ ượ ửc s a đ i m i năm b i bên c p phép tuân th theo Th a ổ ỗ ở ấ ủ ỏ thu n.ậ

2 C p gi y phép m i và chi phí liên quan theo năm b ng USD ấ ấ ớ ằ

S n ph m ph n m m ả ẩ ầ ề Đ n giá ơ Mô t chi phí ả Số

l ượ ng hàng năm và Gi y phép ấ

chi phí b o trì ả USD (không bao g m thu ) ồ ế

Người dùng Horizon DeltaOne 16.000 /người dùng 1 16.000

Gi y phép Ph c h i kh d ngấ ụ ồ ả ụ

cao – 30% c a gi y phép chínhủ ấ /môi trường 1 4.800

T ng USD (không bao g m ổ ồ

Chi phí đ c p trề ậ ước đó s đẽ ượ ửc s a đ i m i năm b i bên c p phép tuân th theo Th a ổ ỗ ở ấ ủ ỏ thu n.ậ

3 L ch bi u hóa đ n ị ể ơ

Bên c p phép s xu t hóa đ n cho bên đấ ẽ ấ ơ ượ ấc c p phép v Chi phí hàng năm và chi phí b o trì ề ả

nh sau:ư

- Liên quan đ n năm ti p theo: 100% Gi y phép hàng năm và chi phí b o trì t i th i đi m ế ế ấ ả ạ ờ ể ngày k ni m Ph l c.ỉ ệ ụ ụ

Trang 6

L ch bi u 2 – Đ n đ t hàng ị ể ơ ặ

Đ n đ t hàng đơ ặ ượ ậc l p b i Horizon Software Asia Ltd (“ở Bên c p phép” ấ ) và Công ty C ph n ổ ầ

ch ng khoán KIS Vi t Nam (“ứ ệ Bên đ ượ ấ c c p phép”) v m c đích c a vi c C p d ch v ề ụ ủ ệ ấ ị ụ chuyên nghi p theo Th a thu n Gi y phép có hi u l c ngày 13 tháng 05 năm 2019 (“ệ ỏ ậ ấ ệ ự Th a ỏ thu n” ậ ) Đ n đ t hàng s là m t ph n c a Th a thu n, đi u kho n đơ ặ ẽ ộ ầ ủ ỏ ậ ề ả ược tích h p làm tham ợ chi u Trong trế ường h p có mâu thu n gi a các đi u kho n c a đ n đ t hàng và Th a thu n, ợ ẫ ữ ề ả ủ ơ ặ ỏ ậ

Đ n đ t hàng s đơ ặ ẽ ượ ưc u tiên Ngày và th i gian bi u ghi trong Đ n đ t hàng đờ ể ơ ặ ược áp d ng ụ

n u Đ n đ t hàng đế ơ ặ ược thi hành b i đ i di n bên đở ạ ệ ượ ấc c p phép và g i cho bên c p phép ử ấ trong vòng b y (7) ngày k t ngày c p phiên b n cu i cùng N u bên c p phép nh n Đ n ả ể ừ ấ ả ố ế ấ ậ ơ

đ t hàng mu n h n b y (7) ngày k t ngày c p phiên b n cu i cùng, ngày và th i gian bi u ặ ộ ơ ả ể ừ ấ ả ố ờ ể

s đẽ ược th o lu n và đi u ch nh tuân th v i k ho ch c a bên c p phép.ả ậ ề ỉ ủ ớ ế ạ ủ ấ

Ngày b t đ u: ắ ầ K t ngày hi u l c c a ể ừ ệ ự ủ

Ph l c 1ụ ụ Ngày hoàn thành: 4 tu n t ngày hi u l c c a Ph l c 1ủ ụ ụ ầ ừ ệ ự

Đ a đi m: ị ể Công ty C ph n ch ng khoán ổ ầ ứ KIS Vi t Namệ

Ng ườ i liên h bên c p phép: ệ ấ Nguy n Minhễ

Quý

ĐT: +852 2185 7002

Fax: +852 2810 9205

Email: minh-quy.nguyen@hsoftware.com

Ng ườ i liên h bên khách hàng: ệ Lâm H nh ạ Uyên

ĐT: + 84 28 3914 8585 (Ext: 1444) Fax: +84 28 3821 6898

Email: uyen.lh@kisvn.vn

1 Mô t d ch v chuyên nghi pả ị ụ ệ

- 2 ngày đào t o bao g m các ph n sau:ạ ồ ầ

 Đào t o DeltaOne (làm marketing tạ ương lai, b o đ m, thả ả ương m i)ạ

- Các chi phí di chuy n và l u trú s là trách nhi m c a bên để ư ẽ ệ ủ ượ ấc c p phép theo Th a thu nỏ ậ

Gi y phép và B o trì đi u 4.3ấ ả ề

- S n sàng h tr thêm t i Vi t Namẵ ỗ ợ ạ ệ

2 Yêu c u nhân viên bên c p phép truy c p vào h th ng bên đ ầ ấ ậ ệ ố ượ ấ c c p phép:

N/A

Chi phí

Ph m vi th c hi n bao g m: ạ ự ệ ồ

Ph m viạ Ngày công S lố ượng Chi phí b ngằ

USD (không bao

g m thu )ồ ế

2 ngày đào t o + h tr thêm t iạ ỗ ợ ạ

Trang 7

Đi u kho n hóa đ n: ề ả ơ

Chi phí m t ngộ ườ ẽ ượi s đ c tính 100% t ngày hi u l c ph l c 1.ừ ệ ự ụ ụ

Đi u khác: ề

Các đi u kho n và đi u ki n c a Th a thu n v n gi nguyên hi u l c.ề ả ề ệ ủ ỏ ậ ẫ ữ ệ ự

Ngày đăng: 13/01/2023, 11:19

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w