Trường Cuộc sông 4 TOAN HỌC Kì 2 Kêt Nôi Trí Thức Với Cuộc Sông • I • pr 77 7 7 7 Lời nói đầu De kiểm tra Toán 2 Học kì 2” là cuốn sách đuợc biên soạn theo chương trình học của bộ sách “Kết nối tri th[.]
Trang 1Cu c sông ộ 4
Kêt Nôi Trí Th c V i Cu c Sông ứ ớ ộ
• I
Trang 3• pr : .77.7 7 :.: 7 :
De ki m tra Toán 2 - H c kì 2” là cu n sách đu c biên so n theo chể ọ ố ợ ạ ương trình h cọ
c a b sách “K t n i tri th c v i cu c s ng” Cu n sách g m 30 đ ôn t p, trong đóủ ộ ế ố ứ ớ ộ ố ố ồ ề ậ
có 10 đ n t p ki m a gi a kì 2 và 20 đ ôn t p ki m ề ồ ậ ể ư ữ ề ậ ể tra cu i kì 2 Ph n đáp ánố ầ
đ đẵ ượ ược l c b và thay vào đó là các mã QR, d dàng và thu n ti n trong vi c aỏ ễ ậ ệ ệ ư
c u đáp án.ứ
Trong quá trình biên so n, khó ánh kh i nh ng s su t, các tác gi r t mong nh nạ ư ỏ ữ ơ ấ ả ấ ậ
được ý ki n đóng góp t các th y c giáo, các b c ph huynh và các em h c sinh đế ừ ầ ồ ậ ụ ọ ể
cu n sách hoàn thi n h n ong nh ng l n tái b n ti p theo.ố ệ ơ ư ữ ầ ả ế
Xin chân thành cám n!ơ
Các tác giả k — _
Trang 41 s và phép tính:ố
• Các s trong ph m vi 1 000.ố ạ
• Phép nhân, b ng nhân 2, b ng nhân 5.ả ả
• Phép chia, b ng chia 2, b ng chia 5.ả ả
2 Hình h c: kh i tr , kh i c u.ọ ố ụ ố ầ
3 Đo lường: đ -xi-mét, mét, ki-lô-mét.ề
• •
• •
9 •
* •
* •
• •
• •
;•
4 Bài toán c l i văn:ỗ ờ
Bài toán v h n, kém bao nhiêu đ n về ơ ơ ị
• Bài toán v thèm, b t m t s đ n v ề ớ ộ ố ơ ị
• Bài toán v nhi u hon, ít h n m t s đ n ề ề ơ ộ ố ơ
v ị
’ •
* 9
* •
' e
* •
; •
I •
1 s và phép tính:ố
> í ác v' trong
® Phcp nhan, bang Ii ian —oang nhanỉ
• Phcp chia, bang dũa 2 bang d a 5.ừ
• Phép vòng, phép trù «co aho) ĩimng ph m vi 1 000ạ
1 Hình h c:ụ
• Dicm đo n ihkng đạ ương tháng, đ òng c<nig đư ường khâp ! húc
• l mh : <m ỉ ri4v hình dì UL hmh •-u ng binh tr n Ì1II1I1 nrgiâcừ Ờ ỡ ơ
• Khù trm kh i vàn.ơ
* >
I
•
í e
•
3 Đo lường:
® ki-k)-gam, l.it«
• Đ -KÌ-mét, mét, ki-lô-mét.ồ
4 Bài toán c l i văn:ỗ ờ
• Bai h) in v h n, kém bao nhiêu đ n v ề ơ ơ ị
• Bai toán vê thêm, b t m t sô đ n v • Bai loán vê nhicu hon, ÍI hon m t ớ ộ ọ ầốơ ị đon vị
Trang 5Khoanh trịn vào ch c i đ t tr ữ ả ặ ướ c câu tr l i đ ng: ả ờ ủ
WÌ
Ễ s ố b y trăm linh t ả ư vi t là: (0,5 đi m)ế ể
iBmi—Che^ j^ ^7476r87^77^r7^77^rl^c20rCacsoTĩucirh pT hTẵ ơ ợ ầ ượfđĩenvã nh ng ữ
ch ch m là: (0,5 đi m)ỗ ấ ể
A 10; 12; 16; 18 B 10; 14; 16; 18 c 10; 12; 14; 16 D 12; 14; 16; 18
Tích c a 5 và s l n nh t cĩ m t ch s là: (0,5 đi m)ủ ố ớ ấ ộ ữ ố ể
2SEB s ? (0,5 đi m)
I Ph n tr c nghi m (3 đi m)ầ ắ ệ ể