1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Từ vựng tiếng anh lớp 7 i learn smart world từng unit vndoc com

6 60 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Vocabulary Grade 7 - I Learn Smart World
Trường học VnDoc
Chuyên ngành English
Thể loại tài liệu học tập
Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 214,46 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 i Learn Smart World từng Unit VnDoc com Thư viện Đề thi Trắc nghiệm Tài liệu học tập miễn phí Trang chủ https //vndoc com/ | Email hỗ trợ hotro@vndoc com | Hotline 024 2242 618[.]

Trang 1

Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 i-Learn Smart World từng Unit

Bản quyền thuộc về VnDoc nghiêm cấm mọi hành vi sao chép vì mục đích thương mại

I Từ vựng Unit 1 lớp 7 Free time

3 basketball (n)/ˈbɑːskɪtbɔːl/ : bóng rổ

6 build models /bɪld ˈmɒdlz/ : lắp ráp mô hình

10 ice rink (n)/aɪs rɪŋk/ : sân trượt băng

11 in front of /ɪn frʌnt əv/ : phía trước

13 movie theater (n)/ˈmuːvi θɪətə(r)/ : rạp chiếu phim

Trang 2

17 rock climbing (n)/rɒk /ˈklaɪmɪŋ/ : leo núi đá

18 read comics /riːd /ˈkɒmɪks/ : đọc truyện tranh

19 skateboarding (n)/ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ : trượt ván

21 surfing (n)/ˈsɜːfɪŋ/ : lướt ván

22 sticker (n)/ˈstɪkə(r)/ : nhãn dán

23 tomorrow (n)/təˈmɒrəʊ/ : ngày mai

24 water park (n)/ˈwɔːtə(r) pɑːk/ : công viên nước

25 zorbing (n)/ˈzɔːbɪŋ/ : bóng lăn

II Từ vựng Unit 2 lớp 7 Health

1 cafeteria (n)/ˌkæfəˈtɪəriə/ : căn - tin, quán ăn tự phục vụ

3 effectively (adv)/ɪˈfektɪvli/ : một cách hiệu quả

5 fast food (n)/ˌfɑːst ˈfuːd/ : đồ ăn nhanh

6 feel (v)/fiːl/ : có cảm giác, cảm thấy

Trang 3

10 get rest (v)/ɡet rest/ : nghỉ ngơi

11 get sleep (v)/ɡet sliːp/ : ngủ

13 healthy (adj)/ˈhelθi/ : có lợi cho sức khỏe

14 junk food (n)/ˈdʒʌŋk fuːd/ : đồ ăn vặt

15 lifestyle (n)/ˈlaɪfstaɪl/ : phong cách sống

16 medicine (n)/ˈmedɪsn/ : thuốc

17 survey (n)/ˈsɜːveɪ/ : khảo sát

19 sore throat (n)/sɔː(r) θrəʊt/ : đau họng

20 stay up late (v)/steɪ ʌp leɪt/ : thức khuya

21 unhealthy (adj)/ʌnˈhelθi/ : không có lợi cho sức khỏe

22 vitamin (n)/ˈvɪtəmɪn/ : vi-ta-min

23 vegetable (n)/ˈvedʒtəbl/ : rau, củ

III Từ vựng Unit 3 lớp 7 Music and Arts

2 boring (adj) /ˈbɔːrɪŋ/ : nhạt nhẽo, tẻ nhạt

Trang 4

3 beautiful (adj) /ˈbjuːtɪfl/ : xinh đẹp

5 classical music /ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ : nhạc cổ điển

6 country music /ˈkʌntri ˈmjuːzɪk/ : nhạc đồng quê

7 crime (n)/kraɪm/ : tội ác, hành vi phạm pháp

8 electronic music (n) /ɪˌlekˈtrɒnɪk

ˈmjuːzɪk/

: nhạc điện tử

9 exciting (adj) /ɪkˈsaɪtɪŋ/ : thú vị

10 folk (music) /fəʊk ˈmjuːzɪk/ : nhạc dân ca

11 hip hop (n)/ˈhɪp hɒp/ : nhạc hip hop

13 heavy metal (n)/ˌhevi ˈmetl/ : một loại nhạc rock có nhịp điệu

mạnh và dữ dội

14 plot (n)/plɒt/ : cốt truyện, nội dung phim/ kịch

16 instrument (n) /ˈɪnstrəmənt/ : nhạc cụ

18 setting (n) /ˈsetɪŋ/ : bối cảnh

19 superhero (n) /ˈsuːpəhɪərəʊ/ : siêu anh hùng

20 terrible (adj) /ˈterəbl/ : tồi tệ, khủng khiếp

Trang 5

Từ mới Phiên âm Định nghĩa

1 animal (n) /ˈænɪml/ : động vật

2 bake sale (n) /ˈbeɪk seɪl/ : bán bánh nướng

3 car wash (n) /ˈkɑː wɒʃ/ : rửa xe

4 craft fair (n) /krɑːft feə(r)/ : hội chợ bán đồ thủ công

5 collect (v) /kəˈlekt/ : sưu tầm

6 collection (n) /kəˈlekʃn/ : bộ sưu tập

7 donate (v) /dəʊˈneɪt/ : quyên góp

8 donation (n) /dəʊˈneɪʃn/ : sự quyên góp

9 fun run (n) /ˈfʌn rʌn/ : sự kiện chạy để gây quỹ từ thiện

10 recycle (v) /ˌriːˈsaɪkl/ : tái chế

12 talent show (n) /ˈtælənt ʃəʊ/ : buổi biểu diễn tài năng

13 volunteer (n) /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ : tình nguyện viên

14 voluntary (adj) /ˈvɒləntri/ : tình nguyện, tự nguyện

15 workshop (n) /ˈwɜːkʃɒp/ : hội thảo

V Từ vựng Unit 5 lớp 7 Food and Drinks

Trang 6

2 barbecue (n) /ˈbɑːbɪkjuː/ : vỉ nướng

7 carton (n) /ˈkɑːtn/ : hộp bằng bìa cứng

9 container (n) /kənˈteɪnə(r)/ : vật chứa

10 crunchy (n) /ˈkrʌntʃi/ : giòn rụm

VI Từ vựng Unit 6 lớp 7 Education

VII Từ vựng Unit 7 lớp 7 Transportation

VIII Từ vựng Unit 8 lớp 7 Festivals arounf the World

IX Từ vựng Unit 9 lớp 7 English in the World

X Từ vựng Unit 10 lớp 7 Energy Sources

Mời các bạn tham khảo thêm nhiều tài liệu Tiếng Anh lớp 7 Smart World hay và miễn phí tại:https://vndoc.com/tieng-anh-7-i-learn-smart-world

Ngày đăng: 12/01/2023, 10:17

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm