1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

THỰC TRẠNG TIÊM AN TOÀN CỦA ĐIỀU DƯỠNG TẠI TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ MÓNG CÁI NĂM 2022

66 3 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thực Trạng Tiêm An Toàn Của Điều Dưỡng Tại Trung Tâm Y Tế Thành Phố Móng Cái Năm 2022
Tác giả Bùi Thị Duyên
Người hướng dẫn PGS.TS.BS. Lê Thanh Tùng
Trường học Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định
Chuyên ngành Điều dưỡng Nội người lớn
Thể loại Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp
Năm xuất bản 2022
Thành phố Nam Định
Định dạng
Số trang 66
Dung lượng 0,9 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN (14)
    • 1.1 Cơ sở lý luận (14)
      • 1.1.1 Khái quát chung về kiểm soát nhiễm khuẩn (14)
      • 1.1.2 Một số khái niệm (16)
    • 1.2 Cơ sở thực tiễn (19)
      • 1.2.1 Trên thế giới (19)
      • 1.2.2 Tại Việt Nam (23)
      • 1.2.3 Một số nội dung cập nhật trong hướng dẫn KSNK đặc biệt trong thực hiện về tiêm an toàn (25)
  • CHƯƠNG 2: MÔ TẢ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT (31)
    • 1. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU (31)
    • 2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (35)
  • CHƯƠNG 3. BÀN LUẬN (39)
    • 3.1 Thông tin chung (39)
    • 3.2 Các ưu, nhược điểm (44)
    • 3.3 Nguyên nhân của các việc đã làm được và chưa làm được (46)
  • KẾT LUẬN (48)
    • 2. Đảm bảo xe tiêm chuẩn (51)
    • 3. Tăng cường kiến thức về KSNK (51)
    • 4. Đảm bảo công tác vô khuẩn trong thực hành một số thủ thuật (51)
    • 5. Giảm và tránh các thương tổn do vật sắc nhọn ................................................ 43 TÀI LIỆU THAM KHẢO (52)
  • PHỤ LỤC (58)

Nội dung

Microsoft Word Bùi Thj Duyên BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỀU DƯỠNG NAM ĐỊNH BÙI THỊ DUYÊN THỰC TRẠNG TIÊM AN TOÀN CỦA ĐIỀU DƯỠNG TẠI TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ MÓNG CÁI NĂM 2022 BÁO CÁO CHUYÊN ĐỀ TỐT NGHI[.]

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

Cơ sở lý luận

1.1.1 Khái quát chung về kiểm soát nhiễm khuẩn

Khái niệm về nhiễm khuẩn bệnh viện

Nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) là các nhiễm khuẩn mắc phải trong bệnh viện, khác với nhiễm khuẩn tại cơ sở y tế tư nhân, và việc phòng tránh dựa trên các nguyên tắc giống nhau Để phân biệt NKBV với nhiễm khuẩn cộng đồng, trong các trường hợp không rõ nguồn gốc hoặc thời gian ủ bệnh, nhiễm khuẩn sau 48 giờ nhập viện được xem là NKBV Một phần NKBV do vi khuẩn kháng nhiều loại kháng sinh, thường xuất hiện trong môi trường bệnh viện kém vệ sinh, đòi hỏi điều trị thích hợp để giảm tỷ lệ tàn tật và tử vong Lịch sử của nhiễm khuẩn bệnh viện giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Trong lịch sử chống các bệnh nhiễm khuẩn, Louis Pasteur đã phát hiện sự có mặt của vi khuẩn, mở ra nền móng cho môn vi sinh học và phương pháp tiệt trùng vẫn còn được sử dụng đến ngày nay Nhà phẫu thuật Anh Joseph Lisler đã nghiên cứu và kết luận rằng nhiễm khuẩn vết mổ sau phẫu thuật xuất phát từ vi khuẩn, đồng thời đề xuất các nguyên tắc tiệt trùng trong phòng mổ và các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn, giúp giảm thiểu các biến chứng sau phẫu thuật Sau Chiến tranh Thế giới thứ II, các bệnh viện được thiết kế với các khu điều trị riêng biệt nhằm hạn chế lây lan nhiễm khuẩn nội viện Công cuộc khám phá ra kháng sinh Penicillin của Alexander Fleming đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều thế hệ kháng sinh mới, góp phần kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm Tuy nhiên, việc tiêu diệt hoàn toàn các bệnh nhiễm khuẩn trong bệnh viện ngày nay gặp nhiều khó khăn do vi khuẩn kháng thuốc ngày càng phổ biến và đa dạng, khiến nhiễm khuẩn bệnh viện trở nên phức tạp hơn, kể cả ở các nước phát triển có nền y học tiến bộ.

Nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện

Nhiễm khuẩn bệnh viện hiện nay đang trở thành vấn đề nghiêm trọng và ngày càng gia tăng, gây ảnh hưởng lớn đến an toàn bệnh nhân Đây là một trong những mối quan tâm hàng đầu của ngành y tế, đòi hỏi các nghiên cứu và giải pháp nhằm giảm thiểu tỷ lệ nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế Việc hiểu rõ nguyên nhân và các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện là chìa khóa để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Nhiễm khuẩn bệnh viện là vấn đề toàn cầu, theo WHO có hơn 1,4 triệu người bị nhiễm khuẩn mỗi năm trên thế giới Việc chống lại các tác nhân gây nhiễm khuẩn tại bệnh viện là một thách thức lớn đối với các nhà quản lý, nhà nghiên cứu, bác sĩ và kỹ thuật viên y tế.

Về quy mô lâm sàng, tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện, tỷ lệ tử vong, các vị trí nhiễm khuẩn, căn nguyên gây nhiễm khuẩn và tính nhạy cảm với kháng sinh của các chủng vi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ nguy hiểm của nhiễm khuẩn bệnh viện Để kiểm soát hiệu quả nhiễm khuẩn, không chỉ cần phân tích các yếu tố trên mà còn nghiên cứu các nguyên nhân dẫn đến nhiễm khuẩn, đặc biệt là nhiễm khuẩn sau phẫu thuật, như lây nhiễm qua dụng cụ y tế, không khí ô nhiễm, quần áo và đồ dùng của bệnh nhân, cùng với các thủ thuật như đặt catheter tĩnh mạch, dẫn lưu hoặc nội khí quản, nhằm đề ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

Vấn đề hậu quả kinh tế của nhiễm khuẩn bệnh viện ngày càng nghiêm trọng do vi khuẩn kháng nhiều loại kháng sinh, làm cho việc điều trị trở nên khó khăn và tốn kém hơn Trong những năm gần đây, các căn nguyên vi khuẩn gây nhiễm khuẩn bệnh viện đã trở nên kháng thuốc, tăng gánh nặng tài chính cho hệ thống y tế và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình chăm sóc bệnh nhân.

Nhiễm tụ cầu vàng là một trong những nhiễm khuẩn phổ biến tại các bệnh viện, ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của bệnh nhân Theo nghiên cứu mới của các nhà khoa học thuộc Đại học Tổng hợp Northwestern (Mỹ), khoảng 1% bệnh nhân nằm viện mắc phải nhiễm khuẩn này, gây thời gian nằm viện kéo dài gấp 3 lần so với những bệnh nhân không bị nhiễm, đồng thời có nguy cơ tử vong cao hơn gấp 5 lần (11,2% so với 2,3%) Nếu áp dụng tỷ lệ này trên toàn quốc, chi phí phát sinh do nhiễm tụ cầu vàng có thể lên tới 9,5 triệu USD, gây thiệt hại lớn cho hệ thống y tế Các chuyên gia khuyến cáo cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa như rửa tay thường xuyên, đặc biệt là bàn tay phẫu thuật, sử dụng kháng sinh tại chỗ và cách ly những bệnh nhân nghi nhiễm để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm tụ cầu vàng.

Các chất chống vi khuẩn (ngăn ngừa nhiễm khuẩn với mô sống hoặc da)

Chất này khác với kháng sinh, vốn được sử dụng để tiêu diệt hoặc kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn một cách đặc hiệu Một số loại chất sát khuẩn là chất diệt khuẩn thực sự, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn triệt để, trong khi các loại khác chỉ có tính năng kìm hãm, ngăn chặn và ức chế sự phát triển của chúng.

Quá trình làm sạch dụng cụ bằng tác dụng cơ học giúp loại bỏ các tác nhân nhiễm khuẩn và chất hữu cơ bám trên bề mặt mà không nhất thiết phải tiêu diệt hoàn toàn các tác nhân gây bệnh This method là bước quan trọng trong quy trình vệ sinh dụng cụ y tế để đảm bảo an toàn và giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm.

Khử nhiễm là bước đầu tiên trong quá trình xử lý hiệu quả các đồ vật và dụng cụ bẩn chứa chất hữu cơ, giúp giảm số lượng vi khuẩn nhằm dễ dàng làm sạch hơn Quá trình này không chỉ đảm bảo an toàn vệ sinh cho dụng cụ y tế mà còn bảo vệ nhân viên y tế khỏi nguy cơ lây nhiễm trong quá trình thao tác Ngoài ra, khử nhiễm còn giúp ngăn chặn ô nhiễm môi trường do các vật thể đã qua xử lý mang virus hoặc vi khuẩn gây bệnh.

Quá trình khử trùng nhằm giảm thiểu số vi khuẩn gây bệnh trên dụng cụ hoặc da đến mức an toàn cho sức khỏe, đồng thời không tiêu diệt hoàn toàn nha bào vi khuẩn.

Tiêu diệt tất cả vi sinh vật sống bao gồm cả bào tử vi khuẩn

Việc rửa tay bằng nước và xà phòng hoặc các chất sát khuẩn Khuyến cáo và áp dụng khi thực hiện kỹ thuật vô khuẩn [1]

Theo WHO, nhân viên y tế cần tuân thủ rửa tay ở 05 thời điểm:

1 Trước khi tiếp xúc với người bệnh

2 Trước khi làm thủ thuật vô khuẩn

3 Sau khi tiếp xúc với máu và dịch cơ thể

4 Sau khi chăm sóc người bệnh

5 Sau khi đụng chạm vào những vùng xung quanh người bệnh

Hình 1 05 thời điểm vệ sinh tay khi chăm sóc NB (WHO: 2005) Dung dịch sát khuẩn tay có chứa cồn

Dịch pha chế chứa cồn dưới dạng chất lỏng, gel hoặc kem bọt được sử dụng để xoa hoặc chà tay nhằm tiêu diệt hoặc kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật Các loại dung dịch này thường chứa một hoặc nhiều loại cồn theo công thức đã được chứng nhận và công nhận từ các hãng dược phẩm uy tín Sử dụng dung dịch cồn pha chế là phương pháp hiệu quả để giữ vệ sinh tay và phòng ngừa lây nhiễm vi khuẩn, virus trong các môi trường y tế và sinh hoạt hàng ngày.

Phương tiện phòng hộ cá nhân

Phương tiện phòng hộ cá nhân gồm găng tay, khẩu trang, áo khoác phòng thí nghiệm, áo choàng, tạp dề, bao giày, kính bảo hộ và mặt nạ nhằm bảo vệ nhân viên y tế, người bệnh và người nhà khỏi nguy cơ phơi nhiễm và hạn chế lây lan mầm bệnh ra môi trường WHO không khuyến khích sử dụng khẩu trang, găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo vệ trong quá trình tiêm chủng, chỉ sử dụng các phương tiện này khi có nguy cơ tiếp xúc với máu, dịch tiết hoặc chất bài tiết (trừ mồ hôi) Các phương tiện phòng hộ cá nhân chỉ hình thành lớp bảo vệ trong trường hợp người tiêm có nguy cơ phơi nhiễm cao.

Các kỹ thuật không gây phát sinh sự lan truyền của vi khuẩn trong quá trình thực hiện bao gồm vệ sinh tay đúng cách (VST), mang trang phục phòng hộ cá nhân, sử dụng chất khử khuẩn da và mở các bao gói vô khuẩn một cách an toàn.

Khái niệm về tiêm an toàn

Tiêm an toàn là quy trình sử dụng phương tiện tiêm vô khuẩn phù hợp với mục đích, đảm bảo an toàn cho người được tiêm và không gây hại Phương pháp tiêm đúng chuẩn giúp giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm và đảm bảo không để lại chất thải nguy hại ảnh hưởng đến cộng đồng.

Mũi tiêm không an toàn

Cơ sở thực tiễn

Trên thế giới, tiêm truyền được ứng dụng trong điều trị từ những năm

Kể từ Chiến tranh Thế giới thứ II, kháng sinh Penicilline đã trở nên phổ biến rộng rãi trong y học Theo ước tính của WHO, hàng năm các nước đang phát triển tiến hành khoảng 16 tỷ mũi tiêm truyền, trong đó có 95% dùng để điều trị, 3% dành cho tiêm chủng, 1% dùng trong kế hoạch hóa gia đình, và 1% được sử dụng trong truyền máu và các chế phẩm từ máu.

Tiêm truyền là thủ thuật phổ biến đóng vai trò rất quan trọng trong phòng bệnh và chữa bệnh, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và phòng ngừa bệnh tật Tuy nhiên, nếu không có các giải pháp đảm bảo tiêm an toàn, quá trình tiêm có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho người nhận, người thực hiện và cộng đồng Do đó, việc thực hiện các biện pháp an toàn trong tiêm truyền là vô cùng cần thiết để hạn chế rủi ro và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Theo nghiên cứu của Hauri và cộng sự về gánh nặng bệnh tật toàn cầu do nhiễm khuẩn từ tiêm truyền trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe, trung bình mỗi người nhận 3,4 mũi tiêm và có đến 39,3% sử dụng bơm tiêm dùng lại Nghiên cứu ước tính rằng, vào năm 2000, nhiễm khuẩn do tiêm truyền gây ra đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng toàn cầu Việc dùng bơm tiêm dùng lại là nguyên nhân chính tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm qua đường tiêm Chính vì vậy, việc thúc đẩy sử dụng bơm tiêm vô trùng, an toàn và nâng cao ý thức của nhân viên y tế về an toàn tiêm chủng đóng vai trò quan trọng trong giảm thiểu gánh nặng bệnh tật do nhiễm khuẩn từ tiêm truyền.

Theo thống kê, có khoảng 21 triệu ca nhiễm HBV, 2 triệu ca nhiễm HCV và 260.000 ca nhiễm HIV, chiếm tỷ lệ tương ứng là 32%, 40% và 5% trong tổng số các ca nhiễm trùng mới hàng năm, góp phần vào gánh nặng bệnh lý đáng kể từ năm 2000 đến 2030 Mặc dù hậu quả của tiêm không an toàn rất nghiêm trọng, nhưng theo Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật Hoa Kỳ và WHO, tới 80% tổn thương do kim tiêm có thể phòng ngừa đơn giản bằng việc sử dụng trang thiết bị tiêm vô khuẩn và thực hiện đúng quy trình tiêm Nhận thức về tầm quan trọng của kiểm soát nhiễm khuẩn và an toàn trong tiêm chủng là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro, và WHO đã thành lập Mạng lưới Tiêm An toàn Toàn cầu (SIGN) từ năm 1999 nhằm giảm tần số tiêm bừa bãi, thực hiện các biện pháp TAT, cải thiện chính sách và quy trình kỹ thuật tiêm, đồng thời thay đổi hành vi của cán bộ y tế, người bệnh và cộng đồng Các chiến lược toàn cầu về mũi tiêm an toàn tập trung vào việc thay đổi hành vi, đảm bảo cung cấp đủ vật tư và trang thiết bị, thực hiện các biện pháp kiểm soát hành chính và quy trình làm việc nhằm nâng cao an toàn trong tiêm chủng.

(5) dụng cụ bảo hộ cá nhân [1]

Tại Hội nghị thường niên lần thứ 11 của SIGN diễn ra vào tháng 11/2008 tại Moscow, TS Steffen Groth, Giám đốc Chương trình Kỹ thuật Y tế Thiết yếu tại Thụy Sĩ, nhấn mạnh rằng trong các can thiệp nhằm nâng cao tính an toàn và phù hợp của mũi tiêm, việc tác động vào hành vi tiêm an toàn thường hiệu quả hơn là chỉ giảm các mũi tiêm không cần thiết Ông khuyên nên kết hợp các chiến lược tuyên truyền cho cán bộ y tế và người bệnh với các biện pháp tăng cường cung cấp phương tiện tiêm an toàn và nâng cao kiến thức về an toàn tiêm chủng cho nhân viên y tế, nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho quá trình tiêm chủng.

Chính sách của SIGN đã thúc đẩy sự thay đổi lớn trong nhận thức và hành vi của người tiêm chủng cùng cộng đồng, đặc biệt thông qua chiến lược hỗ trợ về truyền thông, kỹ thuật và thiết bị cho các nước chậm phát triển Nhờ đó, tỷ lệ TAT đã được nâng cao rõ rệt và các nguy cơ cũng như gánh nặng của tiêm không an toàn đã giảm thiểu đáng kể tại nhiều quốc gia và trên toàn cầu.

Trong các yếu tố gây ảnh hưởng NKBV thì bàn tay của nhân viên y tế (NVYT) là 1 mắt xích quan trọng trong dây chuyền NKBV

Tổ chức Y tế Thế giới nhấn mạnh rằng “Chăm sóc sạch là chăm sóc an toàn” và “Vệ sinh tay là biện pháp đơn giản và hiệu quả nhất trong phòng ngừa NKBV,” là giải pháp tiết kiệm, dễ thực hiện mà hiệu quả cao Tuy nhiên, tỷ lệ tuân thủ rửa tay của nhân viên y tế chỉ đạt từ 25% đến 60%, chủ yếu do nhân viên không thích dùng xà phòng gây kích ứng da, thiếu nhận thức về tầm quan trọng của vệ sinh tay, thiếu phương tiện và vị trí vệ sinh không hợp lý Việc tuân thủ còn bị ảnh hưởng bởi chương trình vệ sinh y tế của địa phương và quốc gia, cùng các vấn đề từ nhân viên y tế Các can thiệp nhằm cải thiện tuân thủ được chú trọng, bao gồm tăng số lượng bồn rửa, sử dụng bồn rửa tự động, thử nghiệm các sản phẩm mới, kết hợp giáo dục qua học tập thực tế, áp phích, hướng dẫn, mô phỏng cải tiến kỹ thuật và đào tạo trực tuyến Nghiên cứu cho thấy hành vi rửa tay của nhân viên y tế sẽ được cải thiện khi có phản hồi từ quản lý, đồng nghiệp và bệnh nhân, và sự phối hợp nhiều biện pháp sẽ mang lại hiệu quả cao hơn so với thực hiện độc lập.

Đảm bảo thực hành tiêm an toàn tại các nước đang phát triển là một thách thức lớn do việc xử lý không an toàn và tái sử dụng bơm kim tiêm bị ô nhiễm phổ biến (Gyawali và cộng sự, 2013) Các biện pháp can thiệp hiệu quả cần kết hợp chiến lược giáo dục, quản lý và điều tiết để nâng cao nhận thức và thực hành tiêm an toàn, đồng thời tối ưu chi phí và khả năng thực hiện trong các cơ sở y tế hạn chế nguồn lực Xây dựng một môi trường an toàn bao gồm việc thành lập ban kiểm soát an toàn vệ sinh lao động, cung cấp thiết bị tiêm chất lượng và hộp đựng vật sắc nhọn phù hợp về giá, tổ chức tập huấn về thực hành tiêm an toàn cho nhân viên y tế và người xử lý chất thải Sự phối hợp giữa các ban ngành trong việc thực hiện tiêm an toàn là điều cần thiết, và các chiến dịch can thiệp nên tích hợp với các chương trình khác như HIV/AIDS, tiêm chủng, kế hoạch hóa gia đình để đạt hiệu quả cao nhất, đồng thời thực hiện đồng bộ trong cộng đồng và hệ thống y tế.

Thực hiện khyến cáo và được sự hỗ trợ kỹ thuật của WHO năm 2010,

Bộ trưởng Bộ Y tế Việt Nam đã ra quyết định số 2642/QĐ-BYT ngày 21 tháng 7 năm 2011 thành lập ban soạn thảo tài liệu hướng dẫn KSNK, bao gồm hướng dẫn TAT Ban soạn thảo gồm các chuyên gia có kinh nghiệm lâm sàng, giảng dạy và quản lý liên quan đến tiêm như điều dưỡng viên, bác sĩ, dược sĩ, và các chuyên gia KSNK, khám chữa bệnh, cùng đại diện Hội điều dưỡng Việt Nam Tài liệu hướng dẫn được xây dựng dựa trên chương trình và tài liệu đào tạo TAT do Cục Quản lý khám chữa bệnh phối hợp với Hội điều dưỡng Việt Nam xây dựng, và đã được áp dụng thí điểm tại 15 địa phương.

Trong giai đoạn hai năm 2009 – 2010, toàn quốc ghi nhận các số liệu về BV, dựa trên kết quả rà soát tài liệu liên quan đến tiêm chủng, vệ sinh tay, quản lý chất thải y tế và an toàn vệ sinh công cộng (KSNK) Các nguồn tham khảo bao gồm tài liệu hướng dẫn của Việt Nam, các tổ chức quốc tế như WHO, CDC, UNDP, cũng như các Bộ y tế của các nước, các trường đào tạo điều dưỡng, tạp chí chuyên ngành về an toàn cho người bệnh và KSNK của khu vực và thế giới Những dữ liệu này cung cấp cơ sở để đánh giá và nâng cao các tiêu chuẩn an toàn trong hoạt động y tế tại Việt Nam.

Quyết định số 3671/QĐ-BYT ngày 27/9/2012 đã phê duyệt các hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn áp dụng trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh Trong đó, nội dung hướng dẫn về tiêm an toàn đóng vai trò quan trọng để đảm bảo sự an toàn cho bệnh nhân và giảm thiểu rủi ro lây nhiễm Các hướng dẫn này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, thúc đẩy thực hành tiêm chủng an toàn và phù hợp với tiêu chuẩn kiểm soát nhiễm khuẩn hiện hành.

Ngày 02 tháng 8 năm 2013, Cục quản lý khám, chữa bệnh, Bộ y tế cũng đã có công văn số 671/KCB-ĐDV yêu cầu các đơn vị trực thuộc trong toàn quốc tổ chức, thực hiện nghiêm túc hướng dẫn TAT

Năm 2009, nghiên cứu của Phan Thị Dung và cộng sự đã phát hiện rằng 51% nhân viên y tế không rửa tay hoặc sát khuẩn tay nhanh trước khi tiêm, đồng thời 66,6% không sát khuẩn vị trí bẻ ống hoặc nắp cao su của lọ thuốc, cho thấy thực hành vệ sinh chưa đúng quy định Kết quả cũng cho thấy chỉ có 3,1% thực hiện sát khuẩn da đúng kỹ thuật, 45,7% dùng hai tay đậy lại nắp kim tiêm, và 38,7% không rửa tay hoặc sát khuẩn tay nhanh sau tiêm, phản ánh mức độ tuân thủ quy trình an toàn tiêm chủng chưa cao Nghiên cứu của Phan Văn Tường và cộng sự năm 2012 tại Bệnh viện Đa khoa Hà Đông, Hà Nội, trên 109 điều dưỡng đã ghi nhận trung bình mỗi ngày thực hiện 1062 mũi tiêm, trong đó 85,1% là tiêm tĩnh mạch và 3,6% tiêm bắp Kết quả còn cho thấy 37,6% điều dưỡng bị chấn thương do vật sắc nhọn, chủ yếu do sơ suất (75,6%) và phần lớn chấn thương ở ngón tay (97,6%) Ngoài ra, chỉ có 22,2% điều dưỡng thực hành đúng quy trình phòng ngừa lây nhiễm, trong đó yếu tố tuổi tác và thâm niên công tác ảnh hưởng đáng kể đến việc thực hiện các biện pháp an toàn tiêm chủng (OR=3,1; OR=2,8, P

Ngày đăng: 11/01/2023, 16:58

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
2. Phạm Văn Ca, Đặng Thu Dung và cộng sự (2010), “Thông báo các chủng vi khuẩn gây nhiễm trùng ngoại khoa tại Bệnh viện Bạch Mai từ năm 1985 đến năm 2010”. Một số công trình nghiên cứu về độ nhạy cảm của vi khuẩn với thuốc kháng sinh 1988-2010, Viện thông tin y học TW tr.45 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thông báo các chủng vi khuẩn gây nhiễm trùng ngoại khoa tại Bệnh viện Bạch Mai từ năm 1985 đến năm 2010
Tác giả: Phạm Văn Ca, Đặng Thu Dung và cộng sự
Năm: 2010
5. Bộ Y Tế (2011) “Đề án tổng thể xử lý chất thải y tế giai đoạn 2011 – 2015 và định hướng đến năm 2020” Ban hành kèm theo Quyết định số 2038/QĐ-TTg, ngày 15/11/2011 của Thủ tướng chính phủ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đề án tổng thể xử lý chất thải y tế giai đoạn 2011 – 2015 và định hướng đến năm 2020
6. Cục quản lý môi trường y tế - Bộ y tế (2012), “Báo cáo chuyên đề về công tác quản lý chất thải y tế và định hướng hoạt động trong giai đoạn tới”, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo chuyên đề về công tác quản lý chất thải y tế và định hướng hoạt động trong giai đoạn tới
Tác giả: Cục quản lý môi trường y tế - Bộ y tế
Năm: 2012
7. Viện y học lao động và vệ sinh môi trường (2012), “Báo cáo thực trạng công tác quản lý chất thải trong các cơ sở y tế khu vực miền Bắc qua kết quả quan trắc môi trường năm 2012”, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo thực trạng công tác quản lý chất thải trong các cơ sở y tế khu vực miền Bắc qua kết quả quan trắc môi trường năm 2012
Tác giả: Viện y học lao động và vệ sinh môi trường
Năm: 2012
12. Bộ y tế (2016), Quyết định về việc ban hành tài liệu “hướng dẫn thực hiện quản lý, sử dụng kháng sinh trong bệnh viện”, Quyết định 772/QĐ- BYT Sách, tạp chí
Tiêu đề: hướng dẫn thực hiện quản lý, sử dụng kháng sinh trong bệnh viện
Tác giả: Bộ y tế
Năm: 2016
18. Phan Văn Tường (2012), “Đánh giá thực hiện tiêm an toàn tại BVĐK Hà Đông, Hà Nội, năm 2012”, Tạp chí Y học thực hành, Bộ Y tế, 841 (số 9/2012), tr. 82-88 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh giá thực hiện tiêm an toàn tại BVĐK Hà Đông, Hà Nội, năm 2012
Tác giả: Phan Văn Tường
Năm: 2012
25. Hauri AM, Armstrong GL, Hutin YJ (2004), "The global burden of disease attributable to contaminated injections given in health care settings", Int J STD AIDS. 15(1), pp. 7-16 Sách, tạp chí
Tiêu đề: The global burden of disease attributable to contaminated injections given in health care settings
Tác giả: Hauri AM, Armstrong GL, Hutin YJ
Năm: 2004
26. Hutin YJ, Hauri AM, Armstrong GL (2003), "Use of injections in healthcare settings worldwide, 2000: literature review and regional estimates", BMJ. 327(7423), pp. 1075 - 1077 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Use of injections in healthcare settings worldwide, 2000: literature review and regional estimates
Tác giả: Hutin YJ, Hauri AM, Armstrong GL
Năm: 2003
22. Aide-memoire for a national strategy for the safe and appropriate use of injections. Geneva, World Health Organization, 2003.http://www.who.int/injection_safety/about/country/en/AMENG.pdf Link
1. Bộ Y tế (2011), Hội thảo khoa học chống nhiễm khuẩn bệnh viện - số 185, NXB Y học tr.22 Khác
3. Bộ y tế (2009), Quy định về Kiếm soát nhiễm khuẩn trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, Thông tư 18/2009/TT-BYT ngày 20/7/2018 Khác
8. Bộ y tế (2012), Hướng dẫn tiêm an toàn trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, Quyết định số 3671/QĐ-BYT ngày 17/9/2012 Khác
9. Bộ Y tế (2011), Hướng dẫn công tác điều dưỡng về chăm sóc người bệnh trong BV, Thông tư 07/2011/TT-BYT Khác
10. Bộ Y tế (2012), Hướng dẫn phòng ngừa chuẩn trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, Quyết định 3671/QĐ-BYT ngày 17/9/2012 Khác
11. Bộ Y tế (2021), Quy định về quản lý chất thải Y tế trong phạm vi khuôn viên cơ sở y tế , Thông tư số:20/2021/TT-BYT ngày 26/11/2021 Khác
13. Nguyễn Thị Thanh Bình (2012), Đánh giá thực trạng TAT của Điều dưỡng, Hộ sinh và yếu tố liên quan tại bệnh viện đa khoa tỉnh Hòa Bình năm 2012 Khác
14. Phan Cảnh Chương (2010), Khảo sát thực trạng TAT tại BV Trung ương Huế, Kỷ yếu đề tài Hội thảo khoa học điều dưỡng khu vực miền Trung mở rộng năm 2010, TP. Huế Khác
15. Phan Thị Dung (2009), Nghiên cứu khảo sát về tiêm an toàn tại bệnh viện Việt Đức năm 2009, Hà Nội Khác
16. Phạm Đức Mục (2005), Đánh giá kiến thức về TAT và tần xuất rủi ro do vật sắc nhọn đối với Điều dưỡng - Hộ sinh tại 8 tỉnh đại diện, 6 tháng đầu năm 2005, Kỷ yếu đề tài nghiên cứu khoa học điều dưỡng toàn quốc lần thứ II, Hội Điều dưỡng Việt Nam, Hà Nội, tr. 224-232. 38 Khác
17. Trần Đăng Nguyên và CS (2012), Đánh giá thực trạng TAT tại các khoa lâm sàng BV đa khoa tỉnh Ninh Bình năm 2011, Y học lâm sàng số 11 năm 2012, BV Trung ương Huế Khác

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm