MỤC LỤC TÓM LƯỢC 3 LỜI CẢM ƠN 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 5 LỜI MỞ ĐẦU 6 1 Tính cấp thiết nghiên cứu của đề tài khóa luận 6 2 Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan 7 3 Xác lập và tuyên bố vấn đề ng.
Tính cấp thiết nghiên cứu của đề tài khóa luận
Lao động là hoạt động quan trọng trong cuộc sống, giúp tạo ra của cải vật chất và giá trị tinh thần, làm phong phú đời sống con người Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao trong sản phẩm lao động, cần phải duy trì năng suất và chất lượng, đồng thời đảm bảo sức lao động không bị suy giảm do thiếu nghỉ ngơi hợp lý Khoa học chứng minh rằng hệ thần kinh của con người hoạt động theo chu kỳ, do đó sức lao động cần được tái tạo thường xuyên, trong đó ít nhất 8 giờ ngủ mỗi ngày là cần thiết để duy trì sức khỏe tối ưu Thời gian còn lại dành cho làm việc, hoạt động cá nhân và xã hội, với chế độ ăn uống hợp lý sẽ giúp người lao động duy trì sức khỏe tốt, đảm bảo năng suất công việc lâu dài.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp vẫn vi phạm quy định về tăng giờ làm thêm vượt quá mức cho phép và giảm thời gian nghỉ ngơi của người lao động, chủ yếu do hạn chế pháp lý và nhu cầu thỏa thuận tự nguyện giữa người lao động và người sử dụng lao động Các ngành nghề như sản xuất hàng xuất khẩu, dệt may, da giày, chế biến nông thủy sản thường yêu cầu làm thêm tới 300 giờ/năm, khiến người lao động dễ đồng ý để tăng thu nhập Tuy nhiên, các vi phạm này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe và đời sống gia đình của người lao động mà còn gây tác động tiêu cực đến quyền lợi hợp pháp của họ Do đó, việc nghiên cứu kỹ các quy định của pháp luật lao động Việt Nam về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi là cần thiết để đánh giá thực trạng, nguyên nhân vi phạm và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định, qua đó nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật trong lĩnh vực này Chính vì vậy, tôi đã chọn đề tài “Pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi – Thực tiễn thực hiện tại công ty TNHH Hà Hanh” làm đề tài cho khóa luận của mình.
Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan
Pháp luật về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi là vấn đề quan trọng trong lĩnh vực lao động, nhận được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều học giả Trong đó, Bùi Đức Nhưỡng (2018) đã phân tích các quy định và thực trạng về làm thêm giờ, thời gian nghỉ ngơi tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động và nâng cao năng suất lao động Ngoài ra, Khuất Văn Trung (2012) đã trình bày tổng quan về pháp luật liên quan đến thời giờ làm việc và nghỉ ngơi tại Việt Nam, đồng thời đề xuất hướng hoàn thiện nhằm phù hợp hơn với thực tiễn.
Trong nghiên cứu này, tác giả phân tích và làm rõ thực trạng việc áp dụng các quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi tại Việt Nam Các so sánh với các quốc gia trong khu vực và trên thế giới giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống quy định hiện hành Kết quả cho thấy, nhiều doanh nghiệp và khu công nghiệp ở Việt Nam còn gặp khó khăn trong việc thực hiện đúng các quy định này Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, góp phần nâng cao điều kiện làm việc cho người lao động.
Các bài báo trên các tạp chí khoa học đã đưa ra các quy định của pháp luật Nhật Bản về thời giờ làm việc, trong đó nhấn mạnh rằng việc quy định và thay đổi giờ làm việc dựa trên thỏa ước lao động tập thể, nội quy lao động và quy định pháp luật Bài viết của Saito Yoshihisa (2015) đã phân tích các phương pháp điều chỉnh thời gian làm việc, đồng thời đánh giá mức độ phản ánh ý chí của người lao động qua các phương pháp này và đưa ra các án lệ điển hình thể hiện thực trạng pháp luật lao động Nhật Bản Trong khi đó, các số liệu và phân tích từ các nghiên cứu như của Mai Long (2016) tập trung vào những cân nhắc về việc tăng giờ làm hay tăng lương, phản ánh các vấn đề liên quan đến điều kiện lao động và quyền lợi người lao động.
22 năm gây tranh cãi”, Báo Pháp luật Việt Nam, cập nhật ngày 10 tháng 9 năm 2016.
Bài báo phản ánh sự đối lập trong quan điểm giữa doanh nghiệp và Nhà nước về vấn đề thời giờ làm thêm Doanh nghiệp lập luận rằng các nước phát triển như Nhật Bản và Trung Quốc cho phép người lao động làm thêm từ 600 giờ mỗi năm, nhằm nâng cao năng suất và thu nhập Trong khi đó, Việt Nam, là nước đang phát triển, hiện chỉ quy định mức làm thêm tối đa là 200 giờ/năm, gây ra tranh cãi về khả năng mở rộng hợp lý để thúc đẩy phát triển kinh tế Chính sách giới hạn này phản ánh mối quan ngại về bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo cân đối giữa làm việc và nghỉ ngơi.
Thời gian làm việc chỉ đạt 300 giờ mỗi năm là quá thấp để đáp ứng nhu cầu sản xuất và phát triển kinh doanh Trong khi các doanh nghiệp đề xuất tăng giờ làm thêm nhằm nâng cao năng suất, nhà đầu tư kỳ vọng mở rộng hoạt động, thì các nhà làm luật nhấn mạnh rằng việc nâng cao giờ làm việc cần cân nhắc đến yếu tố sức khỏe và thể chất của người lao động để bảo đảm quyền lợi và an toàn cho họ.
Bách Nguyễn – Phan Mơ (2016) trong bài viết trên Báo pháp luật Plus đã phản ánh thực trạng nhiều ý kiến cho rằng cần tăng số giờ làm thêm tối đa để đáp ứng nhu cầu của đa số doanh nghiệp, giúp người lao động có thêm thu nhập và nâng cao sức cạnh tranh của thị trường lao động Việt Nam so với các quốc gia trong khu vực Bài viết cũng trình bày các phương án của các nhà làm luật về việc điều chỉnh số giờ làm thêm và giờ làm việc bình thường nhằm phù hợp với thực tế phát triển Trong khi đó, Diệu Ngân (2015) trên Báo Hải quan điện tử chỉ ra rằng quy định về làm thêm giờ của Việt Nam hiện đang “lệch pha” so với tiêu chuẩn quốc tế, gây những bất cập trong quản lý lao động.
Năm 2015, tác giả phản ánh rằng thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam còn thấp, trong khi thời gian làm thêm tối đa lại ngắn hơn nhiều quốc gia trên thế giới Các quy định về làm thêm giờ hiện hành đang tạo ra rào cản, khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc duy trì tính cạnh tranh Chính vì vậy, các doanh nghiệp kiến nghị nên nới lỏng quy định làm thêm giờ để dễ dàng phát triển kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Các công trình nghiên cứu về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi sau khi Bộ luật Lao động 2012 có hiệu lực chủ yếu tập trung vào các quy định pháp luật nhưng chưa bao quát toàn diện các đối tượng người lao động, và còn thiếu sự phân tích sâu về vấn đề bảo vệ người lao động liên quan đến thời giờ làm việc Ngoài ra, các nghiên cứu này chưa phản ánh rõ thực trạng pháp luật về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi tại Việt Nam Do đó, cần có một công trình nghiên cứu toàn diện hơn để phân tích pháp luật và thực trạng thực thi, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật về quyền lợi người lao động, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ người lao động trong nền kinh tế thị trường.
Xác lập và tuyên bố vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình nghiên cứu các quy định pháp luật về lao động, bài khóa luận tập trung phân tích thực trạng thực hiện các quy định về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi tại Công ty TNHH Hà Hanh Sau khi khảo sát thực tế tại đơn vị, bài viết đánh giá mức độ phù hợp của việc thực thi pháp luật và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chấp hành Ngoài ra, nội dung cũng dựa trên các công trình khoa học và bài báo nghiên cứu để cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho phân tích hiện trạng Những phát hiện này giúp làm rõ những khó khăn, tồn tại trong quá trình áp dụng quy định pháp luật lao động tại doanh nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao quyền lợi và đảm bảo thực thi đúng quy định pháp luật.
- Các vấn đề lý luận của pháp luật liên quan đến thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
- Thực trạng pháp luật điều chỉnh về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và thực tiễn thực hiện tại Công ty TNHH Hà Hanh
Dưới đây là các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định pháp luật về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi, giúp đảm bảo quyền lợi của người lao động Đồng thời, các giải pháp được đề xuất hướng đến nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật này trong Công ty TNHH Hà Hanh, góp phần xây dựng môi trường làm việc công bằng và hiệu quả hơn Việc sửa đổi và hoàn thiện các quy định pháp luật về thời giờ làm việc sẽ tạo điều kiện thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp và bảo vệ quyền lợi người lao động.
Đối tượng, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Khóa luận phân tích hai khía cạnh chính về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi của người lao động dựa trên hợp đồng lao động và quy định của Bộ luật Lao động 2012 Nghiên cứu này nhằm làm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động cũng như hướng dẫn thực thi pháp luật liên quan đến giờ làm việc và thời gian nghỉ ngơi Việc hiểu đúng quy định về thời gian lao động giúp đảm bảo quyền lợi của lao động theo pháp luật hiện hành và nâng cao hiệu quả lao động.
Thứ nhất, Đưa ra được một cách có hệ thống những vấn đề liên quan đến thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi.
Thứ hai, bài viết tổng quan và đánh giá thực trạng quy định pháp luật hiện hành về thời giờ làm việc và thời gian nghỉ ngơi, đồng thời phân tích thực tiễn thi hành các quy định này tại công ty TNHH Hà Hạnh, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả trong quản lý nhân sự.
Vào thứ ba, cần đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi Việc này góp phần nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật tại Công ty TNHH Hà Hanh, đảm bảo quyền lợi của người lao động và thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh bền vững.
Khóa luận nghiên cứu các quy định của pháp luật về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi theo Bộ luật Lao động 2012 cùng các văn bản hướng dẫn liên quan Nội dung phân tích tập trung vào các quy định pháp luật về thời gian làm việc và nghỉ ngơi trong khuôn khổ thực tập tại Công ty TNHH Hà Hanh Bài viết làm rõ các quy định pháp luật về thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi để đảm bảo thực hiện đúng quyền lợi của người lao động Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét việc áp dụng các quy định này trong thực tế tại công ty trong giai đoạn thực tập.
Khóa luận tập trung nghiên cứu các quy định của pháp luật về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi theo Bộ luật Lao động 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành từ năm 2013 đến nay, nhằm làm rõ quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động trong lĩnh vực này.
Về không gian: Khóa luận nghiên cứu các quy định về thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi theo:
- Quy định của pháp luật hiện hành ở Việt Nam hiện nay
- Quy định pháp luật của một số quốc gia khác
- Tại Công ty TNHH Hà Hanh
Phương pháp nghiên cứu
Trong quá trình nghiên cứu, khóa luận đã vận dụng linh hoạt các phương pháp như phương pháp so sánh, phân tích tổng hợp và thu thập thông tin để đảm bảo tính toàn diện và chính xác của kết quả Những phương pháp này được thực hiện dựa trên nền tảng của chủ nghĩa Mác - Lênin, bao gồm phương pháp duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, cùng với tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển lực lượng lao động tại Việt Nam trong giai đoạn mới Các phương pháp này giúp làm rõ các vấn đề nghiên cứu một cách khoa học và sâu sắc hơn.
Phương pháp so sánh được sử dụng để phân tích sự khác biệt giữa các quy định về thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi trong Bộ luật Lao động 2012 và Bộ luật Lao động mới 2019 Việc này giúp làm rõ những điểm cải tiến và thay đổi quan trọng trong quy định pháp luật lao động tại Việt Nam Đồng thời, bài viết cũng so sánh các quy định của pháp luật Việt Nam về vấn đề này với quy định của một số quốc gia khác trên thế giới, nhằm đưa ra cái nhìn toàn diện về mức độ phù hợp và minh bạch của các quy định trong bối cảnh quốc tế Các phân tích này giúp hiểu rõ hơn về xu hướng cải tiến pháp luật lao động và tính phù hợp của các quy định tại Việt Nam so với tiêu chuẩn quốc tế.
Phương pháp phân tích tổng hợp được sử dụng để tổng hợp các vấn đề về của pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
Phương pháp thu thập thông tin là cách để lấy các văn bản pháp luật, công trình nghiên cứu khoa học, tác phẩm báo chí và tạp chí nhằm hỗ trợ quá trình nghiên cứu khóa luận Đây là bước quan trọng giúp đảm bảo dữ liệu chính xác, đầy đủ và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu Việc sử dụng các nguồn thông tin đa dạng giúp nâng cao chất lượng và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Kết cấu khóa luận
Ngoài phần lời mở đầu, kết cấu của khóa luận tập trung vào ba chương:
Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản của pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi.
Chương 2: Thực trạng pháp luật điều chỉnh về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và thực tiễn thực hiện tại Công ty TNHH Hà Hanh.
Chương 3 đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định của pháp luật về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi, góp phần nâng cao hiệu quả thực hiện các quy định này tại Công ty TNHH Hà Hanh Các giải pháp được đề xuất nhằm tối ưu hóa việc quản lý thời gian làm việc, đảm bảo quyền lợi của người lao động và thúc đẩy năng suất lao động Việc sửa đổi và hoàn thiện pháp luật về thời giờ làm việc sẽ giúp công ty tuân thủ đúng quy định pháp luật, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh Đồng thời, các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật giúp tăng cường ý thức chấp hành của người lao động và giảm thiểu các vi phạm về thời gian làm việc Tập trung vào việc xây dựng các chính sách linh hoạt, phù hợp với yêu cầu thực tế, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
Khái niệm thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
Trong quan hệ lao động, thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi là hai khái niệm rõ ràng nhưng có mối quan hệ mật thiết, tạo thành một chế định độc lập không thể tách rời Không ai có thể làm việc liên tục mà không cần nghỉ ngơi, đồng thời những người không làm việc vẫn cần thời gian để nghỉ ngơi Trong bối cảnh hiện nay, với sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế và cạnh tranh ngày càng gay gắt, nhu cầu về thời gian làm việc và nghỉ ngơi trở nên quan trọng và cấp bách hơn bao giờ hết.
1.1.1 Khái niệm thời giờ làm việc
Theo Bộ luật Lao động 2012, thời gian làm việc là khoảng thời gian người lao động thực hiện nghĩa vụ lao động theo quy định của pháp luật, hợp đồng lao động hoặc thỏa ước tập thể Trong điều kiện lao động bình thường, thời gian làm việc không quá 8 giờ/ngày hoặc 48 giờ/tuần, nhằm đảm bảo quyền lợi và an toàn cho người lao động Đặc biệt, trong môi trường làm việc nặng nhọc, độc hại hoặc nguy hiểm, thời gian làm việc hàng ngày được rút ngắn để phù hợp với điều kiện làm việc đặc thù.
1.1.2 Khái niệm thời giờ nghỉ ngơi
Thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi là các nội dung cơ bản và thiết yếu được quy định trong pháp luật nhằm đảm bảo quyền lợi của người lao động và người sử dụng lao động trong quan hệ lao động Việc quy định rõ ràng về thời gian làm việc và nghỉ ngơi không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên mà còn đảm bảo sự công bằng và ổn định trong môi trường làm việc.
Con người là một thực thể sinh học, hệ thần kinh hoạt động theo chu kỳ và không thể làm việc liên tục mà không có thời gian nghỉ ngơi Hệ thống này đóng vai trò như một cơ chế bảo vệ, giúp ngăn chặn kiệt sức và duy trì sức khỏe tổng thể Để làm việc hiệu quả và duy trì năng suất, người lao động cần được dành thời gian nghỉ ngơi hợp lý, giới hạn thời gian làm việc nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.
Thời giờ nghỉ ngơi: là khoảng thời gian mà người lao động được tự do sử dụng ngoài nghĩa vụ lao động thực hiện trong thời giờ làm việc.
Thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi là các quy định pháp luật quan trọng, bao gồm thời gian người lao động phải làm việc, thực hiện nhiệm vụ được giao, cũng như khoảng thời gian cần thiết để nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe Quy định này nhằm đảm bảo quyền lợi của người lao động, tạo điều kiện để họ duy trì năng lượng và năng suất làm việc tốt nhất Thời gian nghỉ ngơi giúp người lao động tái tạo sức lao động, góp phần nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo sức khỏe lâu dài.
Ý nghĩa của chế định thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
Xuất phát từ tầm quan trọng của yếu tố con người, pháp luật quy định rõ về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi nhằm đảm bảo quyền lợi, sức khỏe và hiệu quả làm việc của người lao động Các quy định này không chỉ thúc đẩy môi trường làm việc an toàn, lành mạnh mà còn góp phần nâng cao năng suất lao động và đảm bảo sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống Việc thực thi các quy định về giờ làm việc còn giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Việc quy định hợp lý về thời giờ làm việc tạo điều kiện để người lao động thực hiện đầy đủ các quyền của mình như tham gia quản lý, điều hành Quy định này cũng là căn cứ để người lao động nhận các quyền lợi như tiền lương, tiền thưởng, trợ cấp Bên cạnh đó, việc xác định thời giờ làm việc không chỉ đảm bảo nghĩa vụ lao động theo hợp đồng mà còn góp phần thúc đẩy quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra thuận lợi.
Quy định về thời gian nghỉ ngơi tối thiểu và thời giờ làm việc rút ngắn giúp người lao động có điều kiện tái sản xuất sức lao động, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần Thời giờ nghỉ ngơi còn đóng vai trò trong việc tái tạo năng lượng, bảo vệ sức khỏe và tạo thời gian cho người lao động dành cho gia đình, nâng cao trình độ chuyên môn, và tham gia các hoạt động xã hội Các quy định này không chỉ đảm bảo hành lang pháp lý nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn cân nhắc lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động, đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh không bị ảnh hưởng, đồng thời duy trì khả năng lao động và sáng tạo của người lao động.
Việc quy định thời giờ làm việc giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh hợp lý và sử dụng nguồn tài nguyên một cách tiết kiệm Các quy định này còn là căn cứ pháp lý để người lao động xác định chi phí nhân công, tổ chức sản xuất linh hoạt nhằm đạt hiệu quả cao nhất Đồng thời, quy định về thời giờ làm việc còn tạo điều kiện cho người sử dụng lao động thực hiện quyền quản lý, điều hành, giám sát lao động, cũng như xây dựng các hình thức trả lương, khen thưởng và xử phạt phù hợp nhằm thúc đẩy năng suất làm việc.
Quy định về thời giờ nghỉ ngơi là một phần thiết yếu trong luật lao động, giúp người lao động có thời gian phục hồi sức khỏe sau giờ làm việc và nâng cao hiệu quả công việc Người sử dụng lao động cần thiết lập thời gian nghỉ ngơi hợp lý để đảm bảo sức khỏe cho nhân viên và thúc đẩy năng suất lao động Các quy định pháp luật về thời giờ nghỉ ngơi còn tạo điều kiện linh hoạt cho doanh nghiệp điều chỉnh phù hợp với đặc thù sản xuất, qua đó nâng cao tính chủ động và tổ chức hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Quy định pháp luật về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi thể hiện rõ thái độ tôn trọng của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và người sử dụng lao động Những quy định này tạo ra khung pháp lý rõ ràng để Nhà nước thực hiện chức năng quản lý, đồng thời đảm bảo trật tự quan hệ lao động và trật tự xã hội Ngoài ra, các quy định về thời giờ làm việc và nghỉ ngơi còn nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế của đất nước.
Cơ sở ban hành pháp luật điều chỉnh về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
Người lao động trên toàn thế giới được hưởng khung thời gian làm việc chung do các tổ chức quốc tế như UNO, ILO đề ra, tạo nền tảng pháp lý vững chắc để các quốc gia cụ thể hóa phù hợp với pháp luật và đặc điểm riêng Quyền làm việc và nghỉ ngơi được ghi nhận trong các văn bản pháp lý có giá trị cao nhất, bao gồm cả hiến pháp và các quy định trong Bộ luật Lao động 2012 Cơ sở pháp lý này giúp các doanh nghiệp xây dựng chế độ làm việc và nghỉ ngơi phù hợp với điều kiện của từng ngành nghề và đối tượng lao động.
Về cơ sở thực tiễn, hệ thần kinh con người là một thực thể sinh học hoạt động theo chu kỳ đều đặn Các nhà khoa học đã nhất trí rằng, để duy trì sức khỏe tối ưu, một người bình thường cần ít nhất một khoảng thời gian nghỉ ngơi hợp lý để phục hồi năng lượng và cân bằng tâm sinh lý Sự hiểu biết về chu kỳ hoạt động của hệ thần kinh giúp chúng ta xây dựng lối sống lành mạnh, giảm thiểu căng thẳng và nâng cao hiệu quả làm việc hàng ngày.
Thời gian ngủ mỗi ngày yêu cầu khoảng 8 giờ để đảm bảo sức khỏe và tái tạo năng lượng, còn lại dưới 16 giờ để dành cho công việc, hoạt động cá nhân và xã hội Khi lao động đến mức độ mệt mỏi, sinh lý chán nản bắt đầu xuất hiện, do đó người lao động cần thời gian nghỉ ngơi để phục hồi sức lao động Trong mối quan hệ lao động, người lao động thường ở vị trí yếu thế hơn, phụ thuộc và chịu sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động Trước khi pháp luật quy định về thời gian làm việc và nghỉ ngơi, các quy định này do người sử dụng lao động ban hành, dẫn đến việc lao động quá tải, ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu quả làm việc, nhưng xử lý các vi phạm vẫn chưa nghiêm khắc Chính vì vậy, chế độ giờ làm việc và nghỉ ngơi đã được xây dựng dựa trên các yếu tố sinh học, tâm lý và kinh tế xã hội, nhằm bảo vệ quyền lợi thực chất của người lao động Các quy định pháp luật về thời gian làm việc và nghỉ ngơi nhằm hạn chế lạm quyền của người sử dụng lao động, bảo vệ sức khỏe, quyền lợi về nghề nghiệp, thu nhập, tính mạng cũng như nhân phẩm của người lao động.
Nguyên tắc pháp luật điều chỉnh về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
1.4.1 Nguyên tắc thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi do nhà nước quy định
Nguyên tắc ưu tiên bảo vệ người lao động đặt ra yêu cầu rằng quy định về thời giờ làm việc và thời gian nghỉ ngơi phải đảm bảo sự an toàn, hạn chế lạm dụng sức lao động, đồng thời đáp ứng nhu cầu của các bên trong quan hệ lao động Chính sách này bắt nguồn từ mục tiêu bảo vệ người lao động, nhằm tránh tình trạng người sử dụng lao động lợi dụng vị thế để tối đa hóa lợi ích, gây áp lực về thời gian làm việc Do đó, Nhà nước có quyền quy định pháp luật về thời giờ làm việc và nghỉ ngơi nhằm thực hiện chức năng quản lý phù hợp với quy định tại Điều 56 của Hiến pháp 1992.
“Nhà nước ban hành chính sách, chế độ bảo hộ lao động
Nhà nước quy định rõ về thời gian làm việc, chế độ tiền lương, chế độ nghỉ ngơi và chế độ bảo hiểm xã hội cho viên chức Nhà nước và người lao động, đảm bảo quyền lợi và phúc lợi cho họ Đồng thời, chính sách cũng khuyến khích phát triển các hình thức bảo hiểm xã hội khác nhằm nâng cao mức độ an toàn và ổn định cho người lao động trong từng lĩnh vực.
Nguyên tắc quan trọng của pháp luật lao động là Nhà nước quy định mức tối đa thời giờ làm việc và mức tối thiểu thời gian nghỉ ngơi để bảo vệ quyền lợi của người lao động Cụ thể, các quy định về ngày làm việc tiêu chuẩn, tuần làm việc tiêu chuẩn và giới hạn số giờ làm thêm trong ngày, tháng, năm đều thể hiện rõ tinh thần này Ngoài ra, Nhà nước cũng quy định các khoảng thời gian nghỉ ngơi xen kẽ với thời gian làm việc, bao gồm nghỉ hàng tuần và nghỉ hàng năm, sử dụng các cụm từ “không quá” để thể hiện giới hạn nhằm đảm bảo quyền lợi và sức khỏe cho người lao động.
Nguyên tắc “ít nhất” thể hiện sự linh hoạt, mềm dẻo để các bên có thể tự do thỏa thuận phù hợp với điều kiện ngành nghề cụ thể Nhà nước quan tâm đến quyền lợi của người lao động và thực hiện quyền kiểm tra, thanh tra, giám sát hoạt động của doanh nghiệp để đảm bảo thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi cho người lao động.
Các quy định về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi được xây dựng dựa trên nguyên tắc bảo vệ quyền lợi của người lao động, đồng thời đảm bảo lợi ích hợp pháp cho người sử dụng lao động Khi có quy định pháp luật rõ ràng về thời gian làm việc, doanh nghiệp có cơ sở xác định chính xác chi phí nhân công và mức lương phù hợp cho từng trường hợp làm việc và nghỉ ngơi khác nhau Người lao động có thể nắm rõ chế độ thời giờ làm việc và nghỉ ngơi, từ đó chủ động sắp xếp thời gian cá nhân hàng ngày, hàng tuần hoặc hàng năm, giúp nâng cao ý thức tuân thủ nội quy doanh nghiệp Việc người lao động tuân thủ kỷ luật lao động góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, thúc đẩy sự phát triển bền vững.
1.4.2 Nguyên tắc rút ngắn thời giờ làm việc đối với các đối tượng đặc biệt hoặc làm công việc nặng nhọc, độc hại
Việc bảo hộ lao động là vô cùng quan trọng đối với các đối tượng như lao động chưa thành niên, lao động nữ, người tàn tật, người cao tuổi và nhân viên làm công việc nặng nhọc, độc hại do đặc điểm riêng của họ gây ảnh hưởng tới sức khỏe và khả năng phục hồi Vì khối lượng công việc như nhau, mức hao phí lao động của các đối tượng này thường cao hơn người lao động bình thường, khiến khả năng tái tạo sức lao động của họ lâu hơn Do đó, cần có các quy định phù hợp với đặc thù từng đối tượng để đảm bảo an toàn, sức khỏe và công bằng trong khai thác nguồn lực lao động.
Nguyên tắc này được thể hiện qua việc quy định tăng số giờ nghỉ ngơi tối thiểu và giảm số giờ làm việc tối đa so với thời giờ làm việc tiêu chuẩn của người lao động bình thường, nhằm bảo vệ quyền lợi và lợi ích của người lao động Các đối tượng đặc thù này cũng được pháp luật bảo vệ bằng các quy định chặt chẽ liên quan đến làm thêm giờ và làm việc ban đêm, thể hiện sự cụ thể hóa của nguyên tắc bảo hộ lao động Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo an toàn sức khỏe và tính mạng cho người lao động, giúp họ yên tâm trong quá trình làm việc.
Nội dung pháp luật điều chỉnh về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
Hầu hết các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là những nền kinh tế phát triển sớm, đã hình thành quy định về thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi từ rất sớm Các quy định này không chỉ phản ánh ý muốn chủ quan của các nhà làm luật mà còn dựa trên cơ sở kinh tế - xã hội, sinh học và pháp lý chung Tại Việt Nam, vấn đề về thời gian làm việc và nghỉ ngơi cũng nhận được sự quan tâm lớn từ Đảng và Nhà nước, evidenced qua hệ thống pháp luật đa dạng và phong phú đã hình thành từ sau Cách mạng tháng 8, góp phần quan trọng vào sự phát triển xã hội và bảo vệ lợi ích chính đáng của người lao động.
1.5.1 Quy định của pháp luật về thời giờ làm việc Ở mỗi quốc gia, phong tục tập quán, điều kiện phát triển kinh tế-xã hội đều sẽ khác nhau nên pháp luật về thời giờ làm việc cũng sẽ được quy định khác nhau Ở Châu Á, Trung Quốc và Nhật Bản đưa ra giới hạn làm việc 40 giờ một tuần, ở Campuchia, Philipines, Thái Lan, Nhật Bản đặt ra mức 48 giờ một tuần, và Singapore, Sri Lanka đưa ra mức giới hạn nằm giữa hai mức trên Năm 2012, ILO (International Labour Organization) đã tiến hành thống kê 102 quốc gia quy định pháp luật về làm thêm giờ (Theo “Working conditions Law report 2012 – A global review” của ILO) trong tổng
Dữ liệu của 203 quốc gia trên thế giới cho thấy có 30 quốc gia không quy định hạn chế về làm thêm giờ Trong số đó, 37 quốc gia quy định số giờ làm thêm tối đa theo ngày là từ 1 đến 15 giờ, trong đó Seychelles ở châu Phi có số giờ làm thêm nhiều nhất với 15 giờ/ngày Có 31 quốc gia xác định giới hạn làm thêm tối đa theo tuần, dao động từ 3 đến 58 giờ, với mức phổ biến là 12 giờ, trong đó Kenya là quốc gia có mức làm thêm tối đa cao nhất là 58 giờ/tuần Theo báo cáo, 13 quốc gia quy định giới hạn làm thêm theo tháng trong khoảng 20 đến 104 giờ, Malaysia có mức cao nhất là 104 giờ/tháng Ngoài ra, 26 quốc gia quy định giới hạn làm thêm tối đa theo năm, từ 6 đến 300 giờ, trong đó có 5 quốc gia có mức giới hạn cao nhất trong khoảng này.
Pháp luật Việt Nam quy định rõ giới hạn khung giờ tối đa trong lao động để đảm bảo quyền lợi của người lao động, trong đó xác định các khái niệm về thời giờ làm việc tiêu chuẩn và không tiêu chuẩn dựa trên tiêu chuẩn hóa về số giờ làm việc hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng và hàng năm Thời giờ làm việc tiêu chuẩn bao gồm thời giờ làm việc bình thường và thời giờ làm việc rút ngắn, là cơ sở để người sử dụng lao động xác định mức lương, các chế độ thưởng và đảm bảo tính hợp pháp của các thỏa thuận về giờ làm việc Ngoài ra, pháp luật cũng quy định về thời giờ làm việc không tiêu chuẩn dành cho những lao động có tính chất công việc đặc thù, khó kiểm soát và gây nhiều khó khăn trong quản lý lao động Pháp luật còn quy định về làm thêm giờ, làm ban đêm và các hình thức làm việc linh hoạt, đồng thời tôn trọng các thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động nhằm tránh lạm dụng sức lao động Các quy định về thời giờ làm việc và nghỉ ngơi góp phần bảo vệ quyền lợi của người lao động, bao gồm cả nghỉ theo ca, nghỉ hàng tuần, lễ, Tết, đồng thời đảm bảo quyền nghỉ hưởng lương và không hưởng lương phù hợp với quy định của pháp luật.
1.5.2 Quy định của pháp luật về thời giờ nghỉ ngơi
Thời gian nghỉ trong ngày làm việc rất cần thiết để giảm thiểu mệt mỏi và căng thẳng công việc, góp phần phục hồi sức khỏe và nâng cao hiệu quả làm việc Nhiều quốc gia như Syria, Đức, và Việt Nam đã quy định rõ ràng về thời gian nghỉ giữa ca, nghỉ hàng tuần, với các mức tối thiểu nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động Các quy định này giúp người lao động có thời gian nghỉ hợp lý, phù hợp với đặc điểm của thị trường lao động, đồng thời là phần không thể thiếu trong hợp đồng lao động và thỏa ước lao động tập thể Ngoài ra, hệ thống pháp luật còn quy định các chế độ bồi thường, trợ cấp liên quan đến tai nạn lao động dựa trên quy định về thời giờ làm việc và nghỉ ngơi.
1.5.3 Xử lý vi phạm pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
Theo quy định của pháp luật lao động, người lao động có quyền nghỉ ngơi để tái tạo sức lao động và đảm bảo sức khỏe lao động, qua các ngày nghỉ hàng tuần, ngày lễ, Tết, cũng như nghỉ việc riêng có hưởng lương hoặc không hưởng lương Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn vi phạm quy định về thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi của lao động Người lao động có thể bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình bằng cách yêu cầu doanh nghiệp thực hiện đúng quy định pháp luật hoặc kiến nghị các cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý hành vi vi phạm của người sử dụng lao động.
Theo Điều 17 Nghị định 28/2020/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/04/2020, vi phạm quy định về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi sẽ bị xử phạt theo quy định của pháp luật Các quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động, đảm bảo an toàn và sức khỏe trong quá trình làm việc Việc tuân thủ các quy định về thời gian làm việc và nghỉ ngơi là trách nhiệm của các doanh nghiệp để tránh bị xử phạt hành chính hoặc các hình thức xử lý khác theo quy định.
1 Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vi sau đây: a) Không bảo đảm cho người lao động nghỉ trong giờ làm việc, nghỉ chuyển ca, nghỉ về việc riêng, nghỉ không hưởng lương đúng quy định; b) Không rút ngắn thời giờ làm việc đối với người lao động trong năm cuối cùng trước khi nghỉ hưu theo quy định; c) Không thông báo bằng văn bản cho cơ quan chuyên môn giúp Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương quản lý nhà nước về lao động tại địa phương về việc tổ chức làm thêm giờ từ trên 200 giờ đến 300 giờ trong một năm.
2 Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có hành vi vi phạm quy định của pháp luật về nghỉ hằng tuần hoặc nghỉ hằng năm hoặc nghỉ lễ, tết.
3 Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vi sau đây: a) Thực hiện thời giờ làm việc bình thường quá số giờ làm việc theo quy định của pháp luật; b) Huy động người lao động làm thêm giờ mà không được sự đồng ý của người lao động, trừ trường hợp theo quy định tại Điều 107 của Bộ luật Lao động.
4 Phạt tiền đối với người sử dụng lao động khi có hành vi huy động người lao động làm thêm giờ vượt quá số giờ quy định tại điểm b khoản 2 Điều 106 của Bộ luật
Vi phạm về lao động làm thêm quá 12 giờ trong ngày vào ngày nghỉ lễ, Tết hoặc ngày nghỉ hàng tuần có mức xử phạt tài chính khác nhau tùy theo số lượng người lao động vi phạm Cụ thể, mức phạt từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với vi phạm từ 1 đến 10 người lao động, từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng cho 11 đến 50 người, từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng với 51 đến 100 người, từ 40.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng cho 101 đến 300 người, và từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng nếu vi phạm từ 301 người lao động trở lên.
Theo Khoản 3 Điều 13 Nghị định 95/2013/NĐ-CP, khi công ty không trả lương làm việc vào ngày nghỉ lễ đúng quy định, sẽ bị xử phạt hành chính Việc không thực hiện đúng quy định về trả lương lễ khiến doanh nghiệp phải đối mặt with các khoản phạt theo quy định của pháp luật Đảm bảo trả lương đúng hạn và đúng mức cho nhân viên vào ngày lễ là nghĩa vụ bắt buộc của doanh nghiệp theo luật lao động Việt Nam.
Các hành vi của người sử dụng lao động vi phạm quy định về trả lương như trả lương không đúng hạn, trả lương thấp hơn mức quy định, trả lương làm thêm giờ hoặc làm việc ban đêm thấp hơn quy định, khấu trừ trái phép tiền lương và trả đủ tiền lương ngừng việc đều bị xử phạt tiền theo mức cụ thể tùy theo số lượng người lao động bị ảnh hưởng Cụ thể, mức phạt tiền đối với vi phạm theo số lao động như sau: từ 5 triệu đến 10 triệu đồng cho 1-10 người lao động; từ 10 triệu đến 20 triệu đồng cho 11-50 người; từ 20 triệu đến 30 triệu đồng cho 51-100 người; từ 30 triệu đến 40 triệu đồng cho 101-300 người; và từ 40 triệu đến 50 triệu đồng cho trên 301 người lao động.
1.5.4 Giải quyết tranh chấp về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
Khoản 1 Điều 179 Bộ luật Lao động 2019 ghi nhận:“Tranh chấp lao động là tranh chấp về quyền và nghĩa vụ, lợi ích phát sinh giữa các bên trong quá trình xác lập, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ lao động; tranh chấp giữa các tổ chức đại diện người lao động với nhau; tranh chấp phát sinh từ quan hệ có liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động “
Thực trạng quy định pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
2.1.1 Thực trạng quy định pháp luật về thời giờ làm việc
2.1.1.1 Thực trạng quy định pháp luật về thời giờ làm việc bình thường
Thời giờ làm việc bình thường là khung giờ áp dụng cho phần lớn người lao động làm việc trong điều kiện và môi trường lao động bình thường Theo quy định tại Khoản 1 Điều 104 Bộ luật Lao động 2012, thời gian làm việc không quá 8 giờ mỗi ngày và 48 giờ mỗi tuần, nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động, đảm bảo sức lao động và hạn chế hậu quả tiêu cực Quy định này làm cơ sở pháp lý để các bên trong hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể không thể thỏa thuận thời gian làm việc vượt quá giới hạn quy định, từ đó thúc đẩy các thỏa thuận có lợi cho người lao động và tạo điều kiện cạnh tranh lành mạnh giữa các đơn vị sử dụng lao động.
Vào năm 2012, luật quy định rằng người sử dụng lao động có quyền thiết lập làm việc theo giờ ngày hoặc tuần, với giới hạn thời gian làm việc bình thường không quá 10 giờ trong một ngày và không quá 48 giờ trong một tuần Nhà nước khuyến khích thực hiện tuần làm việc 40 giờ để bảo vệ sức khỏe người lao động Trong các trường hợp làm việc theo tuần, người lao động có thể làm quá 8 giờ trong một ngày nhưng vẫn được tính là giờ làm việc bình thường Để đảm bảo sức khỏe và quyền lợi của người lao động, luật giới hạn số giờ làm việc trong tuần, phù hợp với các công việc có chu kỳ sản xuất dài như vận tải hàng không và bộ, giúp người lao động có thể nghỉ nhiều ngày hơn trong tuần mà vẫn đảm bảo sức khỏe và các quyền lợi khác Quy định này nhằm phù hợp với Công ước 47 năm và đáp ứng yêu cầu của các ngành nghề đặc thù.
Theo Khoản 2 Điều 104 của Bộ luật Lao động 2012, nhà nước khuyến khích người sử dụng lao động thực hiện tuần làm việc 40 giờ phù hợp với quy định của ILO từ năm 1935 Thời gian làm việc trong tuần được linh hoạt, người sử dụng lao động hoàn toàn quyết định về khung giờ làm việc mà không bắt buộc như trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị sự nghiệp Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số điểm bất cập, như việc tổ chức làm ca đủ 8 giờ khiến người lao động được nghỉ giữa giờ ít nhất 30-45 phút, thời gian này được tính vào giờ làm việc theo quy định tại Điều 108 Ngoài ra, cách tính giờ làm thêm cũng được quy định rõ tại Điều 106 của Bộ luật Lao động, ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động trong các tình huống tăng ca.
Năm 2012, theo quy định, 30 phút nghỉ giữa giờ được tính vào thời gian làm thêm, khiến thực tế người lao động chỉ làm việc 08 giờ nhưng đã mất gần 150 giờ làm thêm mỗi năm do tính thời gian nghỉ vào giờ làm việc Điều này dẫn đến một bất cập lớn, nhiều doanh nghiệp tổ chức lao động để biện minh rằng ca làm việc không liên tục hoặc không kéo dài đủ 08 giờ liên tục Mặc dù pháp luật quy định về thời giờ làm việc bình thường, các bên vẫn có thể thỏa thuận làm thêm giờ phù hợp với Điều 106 Bộ luật Lao động 2012, nhưng nhiều trường hợp thỏa thuận làm quá nhiều giờ gây ra tình trạng không có thời gian nghỉ ngơi hợp lý, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe của người lao động cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh.
2.1.1.2.Thực trạng quy định pháp luật về thời giờ làm việc rút ngắn
Thời giờ làm việc rút ngắn là dạng thời giờ làm việc ngắn hơn so với thời gian làm việc thông thường, vẫn được hưởng đủ lương và áp dụng cho các lao động đặc biệt như lao động trong điều kiện nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, lao động nữ, lao động chưa thành niên, lao động khuyết tật và lao động cao tuổi Theo Khoản 2 Điều 155 Bộ luật Lao động 2012, lao động nữ làm công việc nặng nhọc khi mang thai từ tháng thứ 07 được chuyển sang công việc nhẹ hơn hoặc giảm 01 giờ làm việc hàng ngày mà vẫn được hưởng đủ lương; tuy nhiên, theo quy định mới tại Điều 137 Bộ luật Lao động 2019, lao động nữ làm nghề hoặc công việc độc hại, nguy hiểm hoặc ảnh hưởng xấu đến chức năng sinh sản khi mang thai và thông báo cho người sử dụng lao động vẫn có thể chuyển sang làm công việc nhẹ hơn hoặc giảm 01 giờ làm việc hàng ngày mà không bị cắt giảm lương hay quyền lợi Bên cạnh đó, theo Khoản 2 Điều 163 Bộ luật Lao động 2012, thời giờ làm việc của người lao động chưa thành niên từ 15 đến dưới 18 tuổi tối đa là 08 giờ mỗi ngày và 40 giờ mỗi tuần.
Khoản 2 Điều 166 Bộ luật Lao động 2012 “Người lao động cao tuổi được rút ngắn thời giờ làm việc hàng ngày hoặc được áp dụng chế độ làm việc không trọn thời gian” Có thể thấy rằng các quy định về thời giờ làm việc rút ngắn đều nhằm bảo vệ sức khỏe cho người lao động trong những hoàn cảnh đặc biệt đồng thời cũng là những biện pháp cần thiết để ngăn chặn sức bóc lột sức lao động từ người sử dụng lao động Tuy nhiên ta cũng thấy rằng Bộ luật Lao động hay pháp luật lao động chưa có quy định rõ ràng về thời gian làm việc rút ngắn và cũng chưa quy định về việc bắt buộc trả lương đối với thời gian làm việc rút ngắn này, liệu rằng nếu đến thời gian nghỉ ngơi nhưng người lao động kéo dài công tác và tiếp tục làm việc tại doanh nghiệp thì người đó còn được coi là một người lao động đến tuổi nghỉ hưu nhưng vẫn tiếp tục công tác không, đây là những vấn đề quan trọng cần được pháp luật lao động bổ sung thêm để tránh gây nhầm lẫn cho cả người lao động và người sử dụng lao động
2.1.1.3 Thực trạng quy định pháp luật về thời giờ làm thêm
Thời giờ làm thêm là khoảng thời gian làm việc của người lao động ngoài phạm vi thời giờ làm việc tiêu chuẩn, được trả lương bổ sung theo quy định pháp luật Theo Khoản 1 Điều 106 Bộ luật Lao động 2012, làm thêm giờ là thời gian làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường do pháp luật, thỏa ước tập thể hoặc nội quy lao động quy định Có hai trường hợp làm thêm giờ chính là làm thêm trong ngày làm việc bình thường và làm thêm vào ngày nghỉ lễ, tết hoặc nghỉ hàng tuần Người sử dụng lao động cần tuân thủ quy định về làm thêm giờ để đảm bảo quyền lợi cho người lao động và thực hiện đúng quy trình pháp luật.
Bộ luật Lao động 2019 đã tăng giới hạn làm thêm tối đa từ 30 giờ lên 40 giờ mỗi tháng, đồng thời quy định rõ các trường hợp được làm thêm tới 300 giờ mỗi năm, như ngành sản xuất gia công xuất khẩu hàng dệt may, da giày, điện tử, chế biến nông lâm thủy sản, viễn thông và cung cấp điện Việc quy định về thời giờ làm thêm tối đa nhằm bảo vệ sức khỏe của người lao động, đặc biệt trong các ngành nghề đặc thù, nhưng vẫn còn nhiều doanh nghiệp vi phạm quy định này, như ngành may mặc, thủy sản, da giày, với thời gian làm thêm lên tới 600 giờ/năm theo khảo sát của Ban Nữ công Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam Do đó, nâng cao nhận thức và sự thực thi các quy định về làm thêm giờ là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người lao động hiệu quả.
Trong ngành may mặc, người lao động thường phải làm thêm giờ để đáp ứng chỉ tiêu doanh số và đảm bảo thời gian giao hàng đúng hạn Mặc dù quy định về số giờ làm tối đa trong năm là thấp hơn nhiều so với thực tế vượt quá 1000 giờ/năm, điều này xuất phát từ tính thời vụ của ngành Nếu không bố trí lao động hợp lý, các doanh nghiệp có thể gặp phải rủi ro phá hợp đồng hoặc phải giao hàng bằng phương tiện đắt đỏ như máy bay, để tránh thiệt hại về thời gian và chi phí Do đó, các doanh nghiệp cần cân nhắc sắp xếp thời gian làm việc phù hợp để không gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động và tối ưu hóa chi phí vận hành.
2.1.1.4 Thực trạng quy định pháp luật về thời giờ làm việc ban đêm
Theo Điều 105 Bộ luật Lao động 2012, giờ làm việc ban đêm được tính từ 22 giờ đến 6 giờ sáng hôm sau, và quy định về thời giờ làm việc vào ban đêm còn phụ thuộc vào yếu tố khí hậu, vùng miền, mùa trong năm, cũng như đặc điểm về độ tuổi và giới tính của người lao động Nhiều quốc gia như Nga và Philippines áp dụng quy định chung cho khoảng thời gian từ 10 giờ tối đến 5 hoặc 6 giờ sáng, nhằm phù hợp với điều kiện khí hậu và đặc thù khu vực Làm việc vào ban đêm ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý, giảm khả năng đề kháng của người lao động, từ đó làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý, đòi hỏi chế độ bảo vệ và bù đắp công lao động phù hợp hơn so với làm việc ban ngày Theo Khoản 2 Điều 97 Bộ luật Lao động 2012, người lao động làm việc vào ban đêm phải được trả lương thêm ít nhất bằng mức quy định của pháp luật.
Quy định trả thêm tiền công làm việc bằng ít nhất 30% tiền lương theo đơn giá hoặc theo công việc của ngày làm việc bình thường có thể gây tranh cãi giữa người lao động và người sử dụng lao động về cách tính lương phù hợp nhất Trong đó, người lao động thường muốn chọn phương án tính lương để nhận mức cao nhất, trong khi người sử dụng lao động lại có xu hướng giảm chi phí tiền lương Ngoài ra, người lao động làm việc vào ban đêm cũng được nghỉ ngơi nhiều hơn so với làm việc ban ngày, theo quy định tại Khoản 2 Điều 108 Bộ luật Lao động 2012.
Người lao động làm việc vào ban đêm được nghỉ ít nhất 45 phút giữa giờ, tính vào thời gian làm việc, đồng thời sẽ nhận lương, phụ cấp và tiền làm thêm giờ như làm việc ban ngày Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp làm ca kíp, vẫn chưa đảm bảo quyền lợi cho người lao động, như yêu cầu làm đêm mà không trả phụ cấp ít nhất 30% lương hoặc cắt giảm thời gian nghỉ giữa ca theo quy định.
2.1.2 Thực trạng quy định pháp luật về thời giờ nghỉ ngơi
2.1.2.1 Thực trạng quy định pháp luật về thời giờ nghỉ ngơi có hưởng lương
Thứ nhất là thời giờ nghỉ giữa ca, nghỉ chuyển ca: Căn cứ theo Khoản 1 Điều 108
Bộ luật Lao động 2012 quy định người lao động làm việc liên tục 8 giờ hoặc 6 giờ được nghỉ giữa giờ ít nhất 30 phút, tính vào thời giờ làm việc Việc bố trí nghỉ giữa ca giúp tái tạo sức lao động, nâng cao năng suất làm việc và giảm thiểu mệt mỏi cho người lao động Các doanh nghiệp được phép linh hoạt xác định thời điểm nghỉ dựa trên tính chất công việc và yêu cầu của cơ sở sản xuất, với sự thống nhất từ Ban chấp hành công đoàn Tuy nhiên, nhiều ý kiến phản ánh việc áp dụng mức nghỉ giữa ca tối thiểu 30 phút gây khó khăn cho người cao tuổi, vì thời gian này quá ngắn để họ có thể thư giãn và phục hồi sức khỏe, dẫn đến tình trạng mệt mỏi và giảm sức khỏe tinh thần Tại Việt Nam, thực tế là nhiều doanh nghiệp đã cắt xén hoặc không cho phép nghỉ giữa ca, đặc biệt tại các doanh nghiệp lớn và nhỏ, trong đó báo cáo của tổ chức Oxfam chỉ ra rằng nhiều công ty chỉ cho phép nghỉ 5-10 phút vào buổi sáng và chiều để thư giãn, còn phần lớn người lao động làm việc liên tục không nghỉ trưa do lương dựa trên sản phẩm và định mức công việc.
Theo Điều 115 Bộ luật Lao động 2012, người lao động được nghỉ làm việc và nhận lương trong các ngày lễ, tết chính thức, đặc biệt là Tết Dương lịch Việc nghỉ lễ này đảm bảo quyền lợi của người lao động trong các dịp lễ lớn của năm Các ngày nghỉ lễ, tết giúp người lao động có thời gian thư giãn, nghỉ ngơi và hưởng trọn vẹn các giá trị truyền thống của đất nước.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Thứ ba là nghỉ hàng năm: Căn cứ theo Khoản 1 Điều 111 Bộ luật Lao động 2012
Đánh giá chung
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared