Untitled TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI KHOA HTTT KINH TẾ & THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ ⁂ BÀI THẢO LUẬN Đề tài Phân tích thực trạng vấn đề việc làm, thất nghiệp và các nhân tố ảnh hưởng đến vấn đề này ở Việt Nam tr[.]
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THẤT NGHIỆP VÀ VIỆC LÀM
Việc làm
1.1 Khái niệm về việc làm Điều 13, chương II “Việc làm” của Bộ luật Lao động của nước CHXHCN Việt Nam có nêu: "Mọi hoạt động lao động tạo ra nguồn thu nhập, không bị pháp luật cấm đều được thừa nhận là việc làm" Theo đó, một hoạt động được coi là việc làm cần thỏa mãn hai điều kiện:
Một là, hoạt động đó phải có ích và tạo ra thu nhập cho người lao động và cho các thành viên trong gia đình
Hoạt động lao động hợp pháp không bị cấm theo pháp luật, thể hiện rõ tính hợp pháp của việc làm Người lao động hợp pháp ngày nay là chủ thể có quyền tự do tìm kiếm và tạo ra việc làm trong khuôn khổ pháp luật, không còn bị phân biệt đối xử dù làm việc trong hay ngoài khu vực nhà nước Điều này đã khẳng định tính chất pháp lý rõ ràng trong hoạt động của hàng triệu người lao động trong các lĩnh vực kinh tế, kể cả khu vực kinh tế ngoài nhà nước và phi chính thức, vốn từng bị đối xử bất công trong thời kỳ kế hoạch hoá tập trung.
Tuy nhiên, khái niệm trên có những hạn chế sau:
Tính hợp pháp của một hoạt động phụ thuộc vào luật pháp và thể chế của từng quốc gia, có thể thay đổi theo thời gian Một hoạt động được công nhận là việc làm ở nước này có thể không được công nhận ở nước khác Ví dụ, mại dâm của phụ nữ được pháp luật Thái Lan và Philippines thừa nhận là việc làm hợp pháp, trong khi tại Việt Nam, hoạt động này bị coi là phi pháp và vi phạm pháp luật.
Không phải mọi hoạt động hữu ích và cần thiết cho gia đình, xã hội đều tạo ra thu nhập Ví dụ, công việc nội trợ của thành viên trong gia đình giúp giảm chi tiêu thay vì thuê người làm công, góp phần tiết kiệm tài chính và nâng cao hiệu quả chi phí.
Việc làm được hiểu là trạng thái phù hợp giữa sức lao động và các điều kiện cần thiết như vốn, tư liệu sản xuất, công nghệ để sử dụng hiệu quả sức lao động đó Khái niệm này giúp phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tạo việc làm và các mô hình tạo việc làm, từ đó thúc đẩy sự phát triển của thị trường lao động Hiểu rõ về việc làm là cơ sở để xây dựng các chính sách hiệu quả nhằm mở rộng cơ hội việc làm và nâng cao năng suất lao động trong nền kinh tế.
1.2 Sự cần thiết tạo việc làm cho người lao động
Tạo việc làm cho người lao động là yếu tố quan trọng để giảm thiểu thất nghiệp và thúc đẩy phát triển kinh tế Công nghiệp hóa là xu hướng tất yếu dành cho các quốc gia muốn thoát khỏi tình trạng kinh tế nông nghiệp lạc hậu, năng suất thấp, nâng cao mức sống và chuyển sang nền kinh tế công nghiệp mạnh mẽ Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế không thể tránh khỏi trong quá trình phát triển, kéo theo sự thay đổi về cơ cấu lao động Điều này dẫn đến sự xuất hiện của nghề mới, hoạt động sản xuất mới, đồng thời làm mất đi các nghề cũ, gây ra thất nghiệp tạm thời trong quá trình chuyển đổi.
Việc tạo việc làm cho người lao động nhằm đảm bảo quyền lợi của họ là trách nhiệm của nhà nước và xã hội Người lao động trong độ tuổi có quyền có việc làm phù hợp, đồng thời cũng có nghĩa vụ phải thực hiện công việc đã thỏa thuận theo quy định pháp luật Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam ghi nhận quyền và nghĩa vụ của người lao động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo quyền có việc làm và khả năng lao động của mỗi người trong xã hội.
Có việc làm đồng nghĩa với có thu nhập ổn định, giúp nâng cao vị thế của người lao động trong gia đình và cộng đồng Việc tạo công việc mới còn đóng vai trò quan trọng trong nâng cao chất lượng cuộc sống, hạn chế các tiêu cực xã hội, và góp phần xoá đói giảm nghèo Đồng thời, tạo việc làm giúp ổn định xã hội và thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Không có việc làm đồng nghĩa với thiếu thu nhập, gây khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần của người lao động Tạo việc làm là biện pháp trung tâm của mọi quốc gia, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và giải quyết các vấn đề kinh tế một cách bền vững.
11 các vấn đề xã hội Có việc làm sẽ tạo điều kiện cho việc xoá đói giảm nghèo, có việc làm sẽ làm giảm các tệ nạn xã hội.
1.3 Những nhân tố ảnh hưởng đến tạo việc làm cho người lao động a Điều kiện tự nhiên, vốn và công nghệ
Nhu cầu có việc làm bắt nguồn từ đòi hỏi của sản xuất và phát triển kinh tế, khi sản xuất càng mở rộng thì nhu cầu tạo việc làm càng lớn Muốn thúc đẩy phát triển kinh tế, cần dựa vào những tiền đề vật chất, đó là những yếu tố tự nhiên của một quốc gia hoặc khu vực như đất đai màu mỡ, điều kiện khí hậu thuận lợi, trữ lượng tài nguyên khoáng sản, rừng và biển Các quốc gia giàu tài nguyên thiên nhiên như Liên Xô cũ hay Ả Rập thu hút nhiều lao động nhờ vào tiềm năng tự nhiên, trong khi đó, các nước có tài nguyên hạn chế như Nhật Bản đối mặt với nhiều thử thách như núi lửa, động đất và bão lụt, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và đời sống của người dân.
Các điều kiện tự nhiên của mỗi vùng, mỗi quốc gia, mỗi thành phố cần được khai thác và tận dụng hiệu quả để phục vụ sản xuất và đời sống Dầu lửa, quặng vàng và các khoáng sản quý hiếm phải được khai thác từ lòng đất và qua công nghệ sàng lọc, tinh chế để trở thành nguồn nguyên liệu hữu ích Để biến các tài nguyên tự nhiên thành giá trị thực, cần có vốn đầu tư cho công nghệ kỹ thuật hiện đại, dây chuyền công nghệ và máy móc thiết bị phục vụ sản xuất và chế biến Tuy nhiên, trong thực tế, có những quốc gia rất nghèo tài nguyên, gặp khó khăn trong việc khai thác và ứng dụng các nguồn lực tự nhiên của mình.
Japan có nét đẹp thiên nhiên như nhiều quốc gia khác, nhưng nổi bật với công nghệ hiện đại, máy móc tiên tiến và phương pháp quản lý hiệu quả đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm chất lượng cao, nâng cao đời sống người dân Yếu tố sức lao động, bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng quản lý và sản xuất, cùng với cơ chế, chính sách của chính phủ và quy định của chủ doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tạo việc làm cho người lao động Chất lượng sức lao động là yếu tố then chốt quyết định sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Cơ chế tạo việc làm yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa người sử dụng lao động, người lao động và Nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển thị trường lao động Sức lao động, bao gồm cả số lượng và chất lượng, đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra việc làm cho người lao động Nhân tố này phản ánh những đòi hỏi mà người lao động cần đáp ứng để phù hợp với yêu cầu của người sử dụng lao động, góp phần nâng cao hiệu quả và bền vững của quá trình tạo việc làm.
Trong bối cảnh Việt Nam là một nước đang phát triển, chất lượng nguồn lực lao động đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế Người lao động cần có đầy đủ thông tin về thị trường việc làm, nhận biết các cơ hội nghề nghiệp phù hợp với năng lực và trình độ của mình Để nâng cao khả năng cạnh tranh và thu nhập, họ cần đầu tư vào vốn con người, bao gồm cả thể lực và trí lực, nhằm nâng cao chất lượng sức lao động.
Thông tin thị trường lao động giúp người lao động lựa chọn ngành nghề phù hợp, đáp ứng nhu cầu của thị trường hiện tại và tương lai, từ đó đầu tư hiệu quả vào vốn con người Người lao động cần chủ động tìm kiếm cơ hội việc làm và phát triển kỹ năng, kiến thức thông qua các nguồn hỗ trợ từ gia đình và tổ chức xã hội để nâng cao khả năng cạnh tranh Đầu tư vào giáo dục và đào tạo là yếu tố cực kỳ cần thiết để duy trì việc làm, tạo cơ hội có thu nhập ổn định và nâng cao vị thế cá nhân trên thị trường lao động Ngoài ra, các cơ chế, chính sách kinh tế - xã hội cũng ảnh hưởng lớn đến việc tạo ra việc làm và phát triển thị trường lao động.
Thất nghiệp
2.1 Khái niệm thất nghiệp a Thất nghiệp là gì? Để có cơ sở xác định thất nghiệp và tỷ lệ thất nghiệp, cũng cần phân biệt một vài khái niệm sau đây:
Lực lượng lao động xã hội là một bộ phận của dân số bao gồm những người sẵn sàng và có khả năng lao động.
Người có việc làm là những người đang làm việc tại các cơ sở kinh tế, văn hóa hoặc các lĩnh vực khác, góp phần vào sự phát triển của xã hội Trong khi đó, người thất nghiệp là những người chưa có việc làm nhưng mong muốn và đang tích cực tìm kiếm cơ hội việc làm phù hợp Việc nắm rõ sự khác biệt giữa người có việc làm và người thất nghiệp giúp hiểu rõ thị trường lao động và tăng cường các chính sách hỗ trợ phù hợp.
Thất nghiệp là khái niệm chỉ những người trong lực lượng lao động xã hội, có khả năng lao động nhưng hiện không có việc làm Người thất nghiệp đang tích cực tìm kiếm cơ hội việc làm mới, nhằm duy trì thu nhập và gia tăng cơ hội hòa nhập trở lại thị trường lao động Trạng thái thất nghiệp ảnh hưởng không chỉ đến cá nhân mà còn tác động đến toàn bộ nền kinh tế và xã hội Việc giảm tỷ lệ thất nghiệp là một mục tiêu quan trọng trong chính sách phát triển kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Người thất nghiệp được định nghĩa là những người trong khoảng thời gian xác định của cuộc điều tra không có việc làm nhưng đang tích cực tìm kiếm việc làm và có nhu cầu làm việc Tiêu chí để xác định người thất nghiệp bao gồm không có việc làm, có khả năng lao động, và có mong muốn làm việc Có nhiều quan điểm khác nhau về người thất nghiệp, nhưng hành vi tìm kiếm việc làm và nhu cầu lao động là những yếu tố chính xác định tình trạng thất nghiệp.
Theo P.A Samuelson và W.D Nordhaus, người thất nghiệp là người không có việc làm được trả công, đang tích cực tìm kiếm việc làm trong 4 tuần qua, hoặc bị cho thôi việc nhưng đang chờ gọi làm lại, hoặc đang chờ đợi đi làm trong tháng tới Ở Việt Nam, để thống nhất trong điều tra lao động - việc làm được tiến hành hàng năm từ 1996 đến nay, Bộ Lao động TBXH quy định: “Người thất nghiệp là những người đủ từ 15 tuổi trở lên, có nhu cầu làm việc nhưng không có việc làm trong tuần lễ điều tra, tính đến thời điểm điều tra có đi tìm việc trong 4 tuần lễ qua hoặc không đi tìm việc trong 4 tuần lễ qua với các lý do chờ việc, nghỉ thời vụ, không biết tìm việc ở đâu, hoặc trong tuần lễ trước điều tra có tổng số giờ làm việc dưới 8 giờ, muốn làm thêm nhưng không tìm được việc”.
2.2 Các chỉ tiêu đo lường thất nghiệp a Chỉ tiêu tuyệt đối
Thông qua điều tra, người ta có thể thu thập được số liệu về số lượng người thất nghiệp b Chỉ tiêu tương đối
Chỉ tiêu được sử dụng là tỷ lệ thất nghiệp và tỷ lệ thiếu việc làm:
- Tỷ lệ thất nghiệp là % số người thất nghiệp so với tổng số người trong lực lượng lao động
Tỷ lệ thiếu việc làm = x 100
Tỷ lệ thất nghiệp và tỷ lệ thiếu việc làm là các chỉ số phản ánh hiện tượng thất nghiệp, nhưng do cách đánh giá về người thất nghiệp và mục đích nghiên cứu khác nhau ở mỗi quốc gia, các tỷ lệ này được đo lường không giống nhau Ngoài ra, có thể tính tỷ lệ thất nghiệp dựa trên các đặc trưng khác nhau, như các yếu tố về trình độ học vấn, khu vực địa lý hoặc ngành nghề liên quan Việc hiểu rõ các phương pháp đo lường này giúp phân tích thị trường lao động chính xác và phù hợp hơn với đặc thù từng quốc gia.
- Tỷ lệ thất nghiệp theo giới tính: được tính bằng số người thất nghiệp nam hoặc nữ giới trên tổng dân số nam hoặc nữ hoạt động kinh tế.
Tỷ lệ thất nghiệp theo nhóm tuổi được xác định bằng tỷ lệ phần trăm số người thất nghiệp trong độ tuổi hoặc nhóm tuổi cụ thể so với tổng dân số hoạt động kinh tế của nhóm tuổi đó Đây là một chỉ số quan trọng giúp đánh giá tình hình việc làm và xu hướng thị trường lao động theo từng độ tuổi Tỷ lệ thất nghiệp cao trong một nhóm tuổi cho thấy tiềm năng phát triển kinh tế và cần có các chính sách phù hợp để giảm thiểu tỷ lệ này Các số liệu này cung cấp thông tin cần thiết cho các nhà hoạch định chính sách nhằm thúc đẩy việc làm và nâng cao chất lượng đời sống của người lao động trong từng nhóm tuổi.
Tỷ lệ thất nghiệp theo trình độ chuyên môn kỹ thuật là chỉ số phản ánh tỷ lệ người thất nghiệp trong từng nhóm trình độ Nó được tính bằng số người thất nghiệp thuộc một trình độ chuyên môn kỹ thuật chia cho tổng dân số hoạt động kinh tế của nhóm đó Chỉ số này giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của thất nghiệp đến từng nhóm trình độ kỹ thuật khác nhau Phân tích tỷ lệ thất nghiệp theo trình độ chuyên môn kỹ thuật là cơ sở để đưa ra các chính sách phát triển nhân lực phù hợp và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam.
- Tỷ lệ thất nghiệp theo vùng: được tính bằng số người thất nghiệp của một vùng trên tổng dân số hoạt động kinh tế của vùng đó.
Thất nghiệp xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, gây bất lợi cho người lao động và làm ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế Dựa vào các đặc điểm của thất nghiệp, ta có thể phân loại thành các loại thất nghiệp khác nhau, giúp hiểu rõ hơn về tình hình lao động và đưa ra các giải pháp ứng phó phù hợp.
* Theo loại hình thất nghiệp
– Thất nghiệp chia theo giới tính (nam- nữ)
– Thất nghiệp theo lứa tuổi (tuổi-nghề)
– Thất nghiệp chia theo vùng, lãnh thổ (thành thị- nông thôn)
– Thất nghiệp chia theo ngành nghề (ngành kinh tế, ngành hàng, nghề nghiệp) – Thất nghiệp chia theo dân tộc, chủng tộc.
* Theo nguồn gốc thất nghiệp
Thất nghiệp tạm thời phát sinh do sự di chuyển liên tục của con người giữa các khu vực địa lý, công việc hoặc các giai đoạn của cuộc sống, luôn tồn tại ngay cả trong các nền kinh tế đầy đủ việc làm Nó xảy ra khi người lao động tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp, chuyển đến nơi ở mới hoặc thay đổi công việc, phản ánh tính chất linh hoạt của thị trường lao động.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com) nữ quay lại lực lượng lao động sau khi sinh con và thường là thất nghiệp tự nguyện.
Thất nghiệp cơ cấu là tình trạng những người không có việc làm do kỹ năng hoặc tay nghề của họ không còn phù hợp với nhu cầu tuyển dụng của các ngành nghề hiện tại Đây là dạng thất nghiệp phổ biến gây lo lắng và chiếm nhiều thời gian thảo luận của các nhà lập chính sách, vì ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường lao động và sự phát triển kinh tế.
- Thất nghiệp do thiếu cầu: Loại thất nghiệp này xảy ra khi mức cầu chung về lao động giảm xuống Nguồn gốc chính là sự suy giảm tổng cầu.
Thất nghiệp do yếu tố ngoài thị trường, còn gọi là thất nghiệp theo lý thuyết cổ điển, xảy ra khi tiền lương được ấn định không bởi các lực lượng thị trường mà giữ ở mức cao hơn mức lương cân bằng thực tế của thị trường lao động Điều này dẫn đến tình trạng mất việc làm không phản ánh cung cầu thực tế, gây ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường lao động Hiểu rõ nguyên nhân này giúp người lao động và các nhà hoạch định chính sách đưa ra các giải pháp phù hợp để giảm thiểu thất nghiệp ngoài thị trường.
* Theo lý thuyết cung cầu lao động:
Thất nghiệp tự nguyện là những người có khả năng tuyển dụng nhưng chọn không đi làm nếu mức lương hiện tại thấp hơn mức lương bình quân của ngành nghề họ có năng lực trên thị trường lao động Nguyên nhân của thất nghiệp tự nguyện chủ yếu xuất phát từ việc người lao động thích nghỉ ngơi hoặc tham gia các hoạt động khác thay vì chấp nhận mức lương hiện hành Các yếu tố này khiến họ sẵn sàng từ bỏ việc làm để chờ đợi cơ hội có thu nhập cao hơn phù hợp với năng lực của mình.
Thất nghiệp không tự nguyện là những người muốn làm việc với mức lương phù hợp và phản ánh năng lực của họ trên thị trường lao động nhưng không thể tìm được việc làm phù hợp Tiền lương không tự điều chỉnh theo biến động của thị trường lao động, dẫn đến sự chậm phản ứng với các thay đổi lớn Khi tiền lương không cân đối, sẽ xuất hiện sự mất cân bằng giữa người tìm việc và các vị trí công việc còn trống Những bất cập này chính là nguyên nhân gây ra thất nghiệp không tự nguyện, ảnh hưởng đến hiệu quả của thị trường lao động.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
Thất nghiệp trá hình, còn gọi là hiện tượng khiếm dụng lao động, xảy ra khi người lao động được sử dụng dưới mức khả năng, tức là họ không phát huy tối đa năng lực làm việc của mình Hiện tượng này thường xuất hiện trong các ngành có năng suất lao động thấp, khi nền kinh tế chưa tận dụng hết thời gian làm việc của người lao động Thất nghiệp trá hình làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực và ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế chung.
2.4 Nguyên nhân gây ra thất nghiệp
- Theo lý thuyết tiền công linh hoạt (quan điểm của trường phái cổ điển):
Các chính sách hạ thấp thất nghiệp vào tạo việc làm
- Chính sách tài khóa mở rộng:
Chính phủ sẽ tăng chi tiêu công và giảm nguồn thu từ thuế nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Chính sách này nhằm mục đích nâng cao sản lượng của nền kinh tế và tăng tổng cầu, đồng thời tạo ra nhiều việc làm hơn cho người dân Nhờ đó, tỷ lệ thất nghiệp giảm, góp phần kích thích sự phát triển kinh tế bền vững.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
Chính sách tiền tệ thúc đẩy tăng cung tiền giúp mở rộng quy mô nền kinh tế, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tăng cường sản xuất và mở rộng quy mô hoạt động Điều này dẫn đến việc cần nhiều nhân công hơn, từ đó tạo ra nhiều việc làm và giảm tỷ lệ thất nghiệp trong nền kinh tế Tuy nhiên, việc tăng cung tiền đi đôi với việc chấp nhận một mức lạm phát nhất định để duy trì sự phát triển Ngân hàng Nhà nước cần vận dụng linh hoạt các công cụ tiền tệ để kiểm soát tỷ lệ thất nghiệp không vượt quá mức cho phép, đồng thời ổn định nền kinh tế và kiểm soát lạm phát ở mức phù hợp, đảm bảo sự tăng trưởng bền vững.
- Chính sách hỗ trợ tạm hoãn hợp đồng lao động:
Trong bối cảnh dịch Covid-19 diễn biến phức tạp những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn, trì trệ hoặc phải tạm dừng hoạt động, khiến người lao động rơi vào tình trạng không rõ tương lai Chính sách hỗ trợ tạm hoãn hợp đồng lao động đã trở thành giải pháp thiết thực giúp người lao động giữ nguyên công việc, giảm thiểu tình trạng thất nghiệp Việc áp dụng chính sách này không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn mà còn góp phần bảo vệ nguồn lực lao động, duy trì hoạt động sản xuất – kinh doanh bền vững.
THỰC TRẠNG VỀ VẤN ĐỀ VIỆC LÀM VÀ THẤT NGHIỆP TỪ NĂM
Tình hình lao động và việc làm của Việt Nam từ 2019 đến 202
2019 đến 2021. a) Số liệu thống kê
- Về biến động lực lượng lao động:
Lực lượng lao động thanh niên (15-24 tuổi) cả nước năm 2019 chiếm 12,8% tổng lực lượng lao động, tương đương với hơn
Lực lượng lao động trên cả nước giai đoạn 2019 - 2020
LLLĐ trung bình cả nước
LĐ thất nghiệpLực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
Trong quý 1, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động Việt Nam đạt mức cao nhất là 76,7%, trong khi con số này có xu hướng thấp nhất ở quý 3 là 76,4% Đại dịch Covid-19 đã tác động nghiêm trọng đến thị trường lao động Việt Nam năm 2020, làm giảm số người tham gia thị trường và số người có việc làm lần đầu trong 10 năm qua Các chỉ tiêu về tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm đều tăng cao trong bối cảnh nền kinh tế gặp nhiều khó khăn, trái ngược hoàn toàn với xu hướng giảm trong những năm trước đó.
Năm 2020, lực lượng lao động trung bình cả nước giảm 924 nghìn người so với năm trước, cho thấy sự biến động trong thị trường nhân lực Trong đó, thanh niên độ tuổi từ 15-24 chiếm khoảng 11,1% tổng lực lượng lao động cả nước, tương đương gần 6,1 triệu người, đóng vai trò quan trọng trong nguồn nhân lực trẻ của quốc gia.
Dịch Covid-19 ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình hình lao động việc làm trên toàn quốc, đặc biệt trong quý II khi dịch bệnh diễn biến phức tạp và các biện pháp giãn cách xã hội được thực hiện triệt để vào tháng 4 Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm mạnh nhất trong quý II do dịch COVID-19 bùng phát mạnh mẽ Tuy nhiên, đến quý IV năm 2020, tình hình có nhiều dấu hiệu tích cực với lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 55,1 triệu người, tăng 563,8 nghìn người so với quý trước, song vẫn thấp hơn 860,4 nghìn người so với cùng kỳ năm trước Điều này cho thấy thị trường lao động bắt đầu phục hồi sau mức giảm kỷ lục vào quý II, nhưng chưa trở lại trạng thái như cùng kỳ năm trước.
Trong quý IV năm 2021, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 50,7 triệu người, tăng khoảng 1,7 triệu so với quý trước nhưng giảm 1,4 triệu so với cùng kỳ năm trước Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động trong quý này là 67,7%, giảm 2,6% so với cùng kỳ năm trước.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
Theo thành thị, nông thôn:
Có sự khác biệt rõ rệt về phân bố lực lượng lao động giữa khu vực thành thị và nông thôn, khi tỷ lệ lao động ở nông thôn vẫn chiếm đa số với khoảng 67,6% năm 2019, 66,9% năm 2020 và 69,3% năm 2021 Phần trăm lao động thuộc nhóm tuổi trẻ (15-24) và người già (50 tuổi trở lên) thấp hơn ở thành phố so với nông thôn, trong khi tỷ lệ lao động trong nhóm tuổi chính (25-49) lại cao hơn Điều này thể hiện rằng người lao động ở thành phố tham gia vào lực lượng lao động muộn hơn và rời khỏi sớm hơn so với nông thôn, phản ánh đặc điểm của thị trường lao động với cơ cấu lao động nặng về ngành nông nghiệp.
Tỷ trọng lực lượng lao động nữ giới thấp hơn nam giới, với tỷ lệ tham gia của nữ giới thấp hơn nam giới ở tất cả các vùng, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng Mức chênh lệch tỷ lệ lực lượng lao động giữa thành thị và nông thôn lớn hơn đối với nữ giới so với nam giới, và tỷ lệ này tăng dần từ Bắc vào Nam Số liệu qua các năm cho thấy, ở tất cả các vùng kinh tế - xã hội cùng hai thành phố lớn, tỷ lệ lao động nữ luôn thấp hơn nam giới, đặc biệt là ở nhóm tuổi 55-59, do nguyên nhân một phần từ quy định tuổi về hưu (phụ nữ 55 tuổi, nam giới 60 tuổi).
60 tuổi) và sau khi về hưu phụ nữ thường có xu hướng không tiếp tục tham gia vào thị trường lao động.
- Cơ cấu lao động đang có việc làm theo vị thế, trình độ chuyên môn:
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
Tỷ lệ lực lượng lao động đã qua đào tạo tại Việt Nam còn thấp, chỉ khoảng 24% trong tổng số trên 54 triệu người từ 15 tuổi trở lên vào năm 2020 Trong khi đó, hơn 76% lao động chưa có trình độ chuyên môn kỹ thuật phù hợp, cho thấy nguồn nhân lực của đất nước còn trẻ và dồi dào nhưng cần nâng cao trình độ tay nghề và kỹ năng chuyên môn để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.
Theo số liệu phân tích theo 6 vùng kinh tế - xã hội, tỷ lệ lao động đã qua đào tạo cao nhất hiện nay thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng, trong khi đó, tỷ lệ này thấp nhất lại nằm ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long Sự chênh lệch về tỷ trọng lực lượng lao động có trình độ đại học trở lên giữa các vùng thể hiện rõ nét, với vùng Đông Nam chiếm tỷ lệ cao nhất trong số các vùng Điều này cho thấy mức độ đào tạo và phát triển nguồn nhân lực khác nhau đáng kể giữa các khu vực kinh tế của nước ta.
Vùng Đồng bằng sông Cửu Long có tỷ trọng lao động có trình độ từ đại học trở lên thấp nhất, đạt 6,8%, trong khi các khu vực như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh và khu vực phía Bắc có tỷ lệ lực lượng lao động có trình độ cao hơn Trong đó, bộ là chiếm tỷ trọng 16,2%, phản ánh sự khác biệt rõ rệt về trình độ chuyên môn giữa các vùng kinh tế của Việt Nam.
Tỉ lệ LĐ đã qua đào tạo 32,6% 14,9% 44,8% 38,7%
Trong cơ cấu lao động của Việt Nam, tỷ trọng lao động theo các vị thế việc làm có những thay đổi rõ rệt qua các năm Năm 2019, lao động làm công ăn lương chiếm đa số với 47,46%, trong khi lao động tự làm đạt 35,74%, còn chủ cơ sở sản xuất kinh doanh và lao động gia đình lần lượt chỉ chiếm 2,73% và 14,07% Đến năm 2021, tỷ trọng lao động làm công ăn lương đã tăng lên 51,88%, phản ánh xu hướng tăng của lực lượng lao động theo hình thức này, trong khi tỷ trọng lao động tự làm giảm còn 34,14%, chủ cơ sở sản xuất kinh doanh giảm còn 2,24%, và lao động gia đình giảm còn 11,74% Những biến chuyển này cho thấy sự chuyển dịch trong cơ cấu việc làm của người lao động Việt Nam, phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế và thị trường việc làm hiện nay.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
Trong thời kỳ đại dịch, tình hình việc làm ở Việt Nam có nhiều biến động rõ rệt, đặc biệt về tình trạng thiếu việc làm tại thành phố và nông thôn Trong đó, lượng người đổ về thành thị tìm kiếm việc làm tăng cao, nhưng tỷ lệ thất nghiệp tại thành phố vẫn cao hơn nông thôn Đến đầu tháng 10/2021, dịch bệnh được kiểm soát, nhiều doanh nghiệp bắt đầu phục hồi và tuyển dụng nhân sự để đáp ứng nhu cầu sản xuất, tuy nhiên vẫn còn nhiều doanh nghiệp hoạt động cầm chừng do lo ngại dịch bệnh và thiếu lao động trực tiếp Sau dịch, tình hình việc làm có dấu hiệu khả quan hơn, rất nhiều lao động đã trở lại thành phố làm việc, cho thấy các công ty không còn lo lắng về thiếu nhân sự Tuy nhiên, các doanh nghiệp cần thu hút lao động nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời chú trọng đào tạo kỹ năng cho lao động trẻ nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để hướng tới mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Vấn đề thu nhập cũng là thách thức lớn, khi lương thưởng của người lao động vẫn còn thấp, đặc biệt trong quý III/2023, ghi nhận mức thu nhập thấp nhất trong nhiều năm, đặc biệt ở các khu vực nông thôn Cuối cùng, tình trạng thất nghiệp hiện nay là vấn đề cấp bách, không chỉ ở Việt Nam mà còn trên toàn cầu, là mối quan tâm lớn vì giải quyết tình trạng này sẽ tác động tích cực đến nền kinh tế vĩ mô và phát triển bền vững của đất nước.
Dịch COVID-19 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị trường lao động tại Việt Nam, gây ra tình trạng thất nghiệp tăng cao và làm đảo lộn cuộc sống của người dân Nhiều ngành nghề đối mặt với khó khăn, ảnh hưởng đáng kể đến kinh tế quốc gia Đây là mối quan tâm hàng đầu của cả cộng đồng người lao động và các chuyên gia kinh tế Việc ứng phó với hậu quả của đại dịch đòi hỏi chính sách linh hoạt và các giải pháp thúc đẩy phục hồi kinh tế nhanh chóng.
Thực trạng thất nghiệp và thiếu việc làm tại Việt Nam
2.1 Biến động tỷ lệ thất nghiệp (từ 2019-2021)
- Nhận xét biến động trong cả giai đoạn:
Trước đại dịch Covid-19, năm 2019 Việt Nam duy trì tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp, với cả nước đạt 1,98%, trong đó khu vực thành phố là 3,11% còn khu vực nông thôn là 1,69% Tuy nhiên, từ tháng 1 năm 2020, dịch Covid-19 bắt đầu ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị trường lao động, đặc biệt là quý II khi dịch diễn biến phức tạp và các quy định giãn cách xã hội được thực hiện triệt để Tính đến tháng 9 năm 2020, có tới 31,8 triệu người từ 15 tuổi trở lên bị ảnh hưởng tiêu cực, bao gồm mất việc, nghỉ luân phiên hoặc giảm thu nhập Khu vực dịch vụ chịu tác động nặng nề nhất với 68,9% lao động bị ảnh hưởng, tiếp đó là công nghiệp xây dựng với 66,4% và nông lâm thủy sản với 27% Đại dịch khiến nhiều lao động thất nghiệp do các doanh nghiệp phải đóng cửa, khiến năm 2020 trở thành năm có tỷ lệ thất nghiệp thấp kỷ lục trong 10 năm qua, dù tình hình cuối năm có dấu hiệu phục hồi.
Trong năm 2020, tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động vẫn còn cao và có sự chênh lệch lớn so với năm 2019, mặc dù nền kinh tế Việt Nam có dấu hiệu chuyển biến tích cực hơn so với quý 1 và quý 2 Năm 2021 còn là một năm đầy thử thách do dịch Covid-19 bùng phát lần thứ ba và thứ tư liên tiếp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị trường lao động Trong quý I/2021, có 9,1 triệu người từ 15 tuổi trở lên chịu ảnh hưởng tiêu cực từ dịch, trong đó 540 nghìn người mất việc, 2,8 triệu người phải tạm nghỉ sản xuất, 3,1 triệu người giảm giờ làm hoặc nghỉ luân phiên, và 6,5 triệu người bị giảm thu nhập Tình hình lao động tiếp tục diễn biến xấu khi đợt dịch thứ tư bùng phát mạnh và các biện pháp giãn cách xã hội kéo dài, khiến tỷ lệ thất nghiệp quý III/2021 tăng cao nhất chưa từng thấy, đạt 3,98%, tăng 1,36 điểm phần trăm so với quý trước và 1,25 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm ngoái.
Trong quý IV năm 2021, thị trường lao động bắt đầu phục hồi rõ rệt sau thời gian khó khăn, với tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động là 3,56%, giảm 0,42 điểm phần trăm so với quý trước nhưng tăng 0,93 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước Tỷ lệ thất nghiệp tại khu vực thành thị trong quý này là 5,09%, giảm 0,45 điểm phần trăm so với quý trước nhưng tăng 1,39 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước, cho thấy dấu hiệu tích cực của việc làm trong năm 2021 vượt xa mức trung bình 2% thông thường.
Năm 2021 vẫn là một năm gặp nhiều khó khăn hơn so với 2020 do dịch Covid-19 lần thứ 4 diễn biến phức tạp và kéo dài, gây gián đoạn hoạt động kinh tế trong thời gian dài Các ảnh hưởng của dịch bệnh đặt ra áp lực lớn và thách thức đáng kể cho nền kinh tế Việt Nam.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com) cũng như chính phủ trong việc đề ra những phương hướng triển khai và khắc phục.
- Cơ cấu thất nghiệp theo:
Tình trạng thất nghiệp tại các khu vực thành thị thường cao hơn nhiều so với các khu vực khác, đặc biệt ở các nước đang phát triển Do đó, tỷ lệ thất nghiệp ở thành phố luôn thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu và cộng đồng doanh nghiệp Việc theo dõi và phân tích chỉ tiêu này giúp đưa ra các giải pháp nhằm giảm thất nghiệp và thúc đẩy phát triển kinh tế đô thị bền vững.
Trên bình diện giới, lao động thất nghiệp nam chiếm tỷ lệ cao hơn nữ Trong khi khu vực nông thôn theo xu hướng chung của cả nước, thì khu vực thành phố lại ghi nhận tỷ lệ thất nghiệp nữ cao hơn nam Tuy nhiên, trong các năm 2020 và 2021, lao động thất nghiệp nữ lại chiếm ưu thế so với nam, đặc biệt năm 2020, tỷ lệ thất nghiệp của nữ cao hơn 1,5 lần so với nam (3,05% so với 2,01%), phản ánh tác động của đại dịch Covid-19 khiến lao động nữ chịu nhiều sức ép về việc làm hơn so với lao động nam trong thời điểm đó.
Cơ cấu thất nghiệp ở thành thị và nông thôn giai đoạn 2019-2021
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
Biểu đồ cho thấy đại dịch Covid-19 đã làm tăng tỷ lệ thất nghiệp qua các năm 2019-2021 Theo nhóm tuổi, mức độ thất nghiệp giảm dần khi tuổi tăng lên, điều này cũng đúng cho cả nam và nữ, cũng như khu vực thành thị và nông thôn Thanh niên là nhóm lao động dễ bị ảnh hưởng bởi các biến động thị trường, khiến thất nghiệp thanh niên luôn nhận được sự quan tâm của xã hội Trong các năm 2019 và 2020, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên cao hơn khoảng 4 lần so với nhóm trên 25 tuổi.
2021, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên (15-24 tuổi) là 8,48%, tăng 0,52 điểm phần trăm so với năm trước.
2.2 Biến động về tỷ lệ thiếu việc làm
Nền kinh tế trong nước và quốc tế đã có những chuyển dịch tích cực, thúc đẩy thị trường lao động năm 2019 chuyển hướng theo hướng nâng cao chất lượng Chính phủ đã chỉ đạo quyết liệt nhằm giảm dần việc sử dụng lao động giản đơn, thay vào đó tập trung phát triển nhóm lao động có kỹ năng và trình độ cao hơn Điều này góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Dịch Covid-19 từ đầu năm 2020, đặc biệt là đợt bùng phát thứ tư cuối tháng 4/2021, đã gây ảnh hưởng nặng nề đến thị trường lao động, làm mất việc làm và gây khó khăn cho sinh kế của nhiều lao động tự do trong khu vực phi chính thức cũng như những lao động trong khu vực chính thức như giáo viên mầm non, hướng dẫn viên du lịch, lái xe, công nhân Tình trạng này đã khiến nhiều người rơi vào cảnh thất nghiệp và phải nhận các hỗ trợ từ Nhà nước Chính phủ buộc phải có các biện pháp quyết liệt để ứng phó với tác động của dịch bệnh đối với nền kinh tế và thị trường lao động.
Tỉ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động giai đoạn 2019-2021
Tỉ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động
Trong giai đoạn 2020, các biện pháp giãn cách xã hội, cách ly khoanh vùng dập dịch đã làm thị trường lao động biến động khó lường, gây ra nhiều khó khăn cho doanh nghiệp Nhiều doanh nghiệp và cơ sở sản xuất kinh doanh không còn khả năng chống đỡ với dịch bệnh, buộc phải cắt giảm lao động để duy trì hoạt động Tình trạng thiếu việc làm đã tăng mạnh, phản ánh rõ ảnh hưởng tiêu cực của đại dịch đến thị trường lao động Việt Nam.
Tỉ lệ thiếu việc làm của lao động trong độ tuổi lao động giai đoạn 2019-2021
Quý I Quý II Quý III Quý IV
Năm 2019, công tác điều hành của Chính phủ tiếp tục đổi mới nhằm xử lý các vấn đề kinh tế - xã hội khó khăn, qua đó góp phần duy trì ổn định kinh tế - xã hội và thúc đẩy thị trường lao động phát triển Các bộ ngành đã nỗ lực rà soát, loại bỏ thủ tục và điều kiện kinh doanh bất hợp lý, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và người lao động Tỷ lệ thất nghiệp trong khu vực thành thị là 0,7%, còn khu vực nông thôn là 1,52% Trong quý 1/2019, tỷ lệ thiếu việc làm của lao động trong độ tuổi tăng 0,1 điểm phần trăm so với quý trước nhưng giảm 0,35 điểm phần trăm so cùng kỳ năm trước, phản ánh xu hướng tích cực của thị trường lao động.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
Dịch Covid-19 bắt đầu xuất hiện tại Việt Nam từ cuối tháng 1 năm 2020, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tỷ lệ thiếu việc làm trong nước Trong quý II năm 2020, tỷ lệ thiếu việc làm của lao động trong độ tuổi tăng 0,97 điểm phần trăm so với quý trước đó, đồng thời tăng 1,59 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm 2019 Đặc biệt, tỷ lệ thiếu việc làm của lao động trong độ tuổi tại khu vực nông thôn cao gấp 1,5 lần so với khu vực thành phố, phản ánh những tác động rõ rệt của dịch bệnh tới các vùng nông thôn Việt Nam.
Năm 2021, dịch Covid-19 lần thứ tư diễn biến phức tạp, lây lan nhanh và kéo dài đã làm tăng tỷ lệ và số người thiếu việc làm, đặc biệt vào quý III, khi tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động đạt mức cao nhất trong 10 năm qua Trong quý III năm 2021, tỷ lệ thiếu việc làm của lao động trong độ tuổi tăng 1,86 điểm phần trăm so với quý trước và tăng 1,77 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước, phản ánh tác động tiêu cực của đại dịch đối với thị trường lao động Điều đặc biệt là tỷ lệ thiếu việc làm ở khu vực thành thị cao hơn so với khu vực nông thôn, trái ngược với xu hướng thường thấy tại Việt Nam, nơi căng thẳng về thiếu việc làm thường nghiêm trọng hơn ở khu vực nông thôn.
Cơ cấu thiếu việc làm:
Trong giai đoạn 2019-2020, tỷ lệ thiếu việc làm ở nông thôn cao hơn thành phố do lao động nông thôn chủ yếu làm nông nghiệp theo mùa vụ, khiến việc làm bấp bênh và không ổn định hơn so với thành thị.
Cơ cấu tỷ lệ thiếu việc làm giữa thành thị và nông thôn
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
Do diễn biến phức tạp của dịch Covid-19 lần thứ 4, tỷ lệ thiếu việc làm tại khu vực thành phố tăng cao hơn so với khu vực nông thôn trong năm này, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị trường lao động cả nước.
Các nhân tố ảnh hưởng đến biến động về việc làm và thất nghiệp tại Việt Nam
- Do suy giảm kinh tế toàn cầu:
Tình trạng suy giảm kinh tế toàn cầu đang làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp, gây ra nhiều khó khăn và thách thức cho các quốc gia Nhiều doanh nghiệp phải thu hẹp hoạt động sản xuất hoặc đóng cửa hoàn toàn do không tiêu thụ được sản phẩm, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất khẩu Nguyên nhân chính của tình trạng này xuất phát từ suy thoái kinh tế toàn cầu và ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh của nhiều doanh nghiệp.
Ngoài nguyên nhân lạm phát, Việt Nam đang chịu tác động từ suy giảm tăng trưởng toàn cầu, chủ yếu do nền kinh tế còn phụ thuộc lớn vào đầu tư nước ngoài và xuất khẩu, đặc biệt là sang thị trường Hoa Kỳ và châu Âu Điều này dẫn đến hàng loạt doanh nghiệp phải giải thể, ngưng hoạt động hoặc thu hẹp sản xuất, khiến tỷ lệ thất nghiệp tại Việt Nam có khả năng tăng cao trong những năm tới do ảnh hưởng của dịch Covid-19 vẫn còn diễn biến phức tạp.
Chiến tranh thương mại giữa Trung Quốc và Mỹ đã gây ra những tác động tiêu cực lâu dài đối với nền kinh tế toàn cầu Theo các chuyên gia, chiến tranh này sẽ làm suy giảm tăng trưởng kinh tế quốc tế, giảm cầu nước ngoài đối với hàng hóa Việt Nam Hậu quả của xung đột thương mại kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến các thị trường lớn mà còn gây ra sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, gây bất ổn nền kinh tế, đồng thời làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Chuỗi cung ứng toàn cầu ảnh hưởng đáng kể đến doanh nghiệp Việt Nam Hạn chế xuất khẩu của các công ty Trung Quốc sang thị trường Mỹ gây giảm xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc, vốn là thị trường quan trọng với các mặt hàng như linh kiện điện tử, thiết bị máy tính và nông sản Do đó, doanh nghiệp Việt gặp nhiều khó khăn và buộc phải thực hiện các biện pháp cắt giảm chi tiêu, trong đó có việc cắt giảm nhân lực để thích ứng với tình hình mới.
Trong bối cảnh dịch bệnh diễn biến phức tạp và các chính sách giãn cách xã hội của Chính phủ, hoạt động trao đổi, xuất nhập khẩu hàng hóa và nguyên liệu từ nước ngoài bị gián đoạn nghiêm trọng, gây ra nhiều khó khăn cho doanh nghiệp Điều này tạo ra áp lực lớn về chi phí duy trì hoạt động kinh doanh, buộc các doanh nghiệp phải cắt giảm lao động hoặc giảm giờ làm để tiết kiệm ngân sách Đồng thời, các chính sách giãn cách xã hội khiến nhiều lao động muốn đi làm nhưng không thể đi vì lý do hạn chế, dẫn đến tình trạng thất nghiệp gia tăng Yếu tố chủ quan cũng ảnh hưởng đáng kể đến tình hình này, góp phần làm cho các vấn đề kinh tế ngày càng phức tạp hơn.
- Chất lượng và cách phân bổ nguồn nhân lực:
Năng suất lao động còn yếu kém là nguyên nhân chính dẫn đến thất nghiệp kéo dài trong nhiều năm qua, phản ánh rõ ràng về trình độ chuyên môn và kỹ năng của người lao động Người lao động trẻ hiện nay có nhu cầu tìm việc, nhưng vẫn còn gặp khó khăn do thiếu kỹ năng và văn hóa lao động chưa tốt Nhiều doanh nghiệp nước ngoài ưu tiên tuyển dụng những lao động có tay nghề cao và trình độ chuyên môn, tuy nhiên, các lao động lại chưa chú trọng nâng cao kỹ năng ngoại ngữ hay bằng cấp phù hợp.
Tay nghề còn yếu kém khiến lao động Việt Nam chưa đáp ứng được yêu cầu mới về kỹ năng và tính chuyên nghiệp Việc này phản ánh sự thiếu hụt trong kỹ năng nghề và chưa có sự phối hợp hiệu quả giữa hệ thống đào tạo và giáo dục để nâng cao năng lực lao động.
Nhu cầu thị trường lao động vẫn còn nhiều hạn chế do quan niệm lạc hậu về vai trò và trách nhiệm giới, khiến tỷ lệ lao động được đào tạo nghề rất thấp, chỉ khoảng 26% Mặc dù nguồn lao động dồi dào, nhiều người vẫn gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm ổn định hoặc phù hợp, phần lớn do trình độ chưa đáp ứng được yêu cầu công việc Do đó, lao động vẫn còn trong tình trạng bán chuyên nghiệp, thực hiện công việc chắp vá và thiếu ổn định, ảnh hưởng đến năng suất và sự phát triển bền vững của thị trường lao động.
Các doanh nghiệp thành phố thường gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân viên trẻ do yêu cầu công việc cao hơn năng lực của họ Nhiều cử nhân mới ra trường vẫn chưa xác định rõ khả năng của bản thân, đồng thời mong đợi mức lương và đãi ngộ hấp dẫn ngay từ đầu Mặc dù nhiều công ty sẵn lòng đào tạo các sinh viên tốt nghiệp chưa có kinh nghiệm, nhưng không phải ai cũng sẵn sàng học hỏi và nâng cao kiến thức, mà phần lớn mong muốn nhận mức lương cao hơn năng lực thực tế của mình.
Không có nhiều công việc cho người lao động lớn tuổi: Người lao động từ
Người lao động từ 35-40 tuổi trở lên đã được xem là lao động lớn tuổi và gặp những thách thức trong việc tìm kiếm việc làm Các công việc như chạy bàn, nhân viên bán hàng, kinh doanh thường ưu tiên tuyển dụng những người trẻ tuổi, có ngoại hình bắt mắt, gây khó khăn cho người lao động lớn tuổi Ngoài ra, nhiều công việc có giới hạn độ tuổi rõ ràng, làm giảm cơ hội việc làm cho người lao động lớn tuổi.
Nước ta vẫn chưa áp dụng nhiều tiến bộ về công nghệ và khoa học, gây khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu xã hội về độ chính xác và máy móc hiện đại Ngành nông, lâm, ngư nghiệp vẫn phụ thuộc nhiều vào yếu tố tự nhiên như thời tiết và mùa vụ, dẫn đến tình trạng nghỉ việc không hợp lý và thiếu việc làm ở vùng nông thôn Việc thiếu đổi mới công nghệ khiến năng suất và hiệu quả công việc chưa được tối ưu hóa, ảnh hưởng đến phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.
- Do Nhà nước ta còn nhiều chậm trễ trong việc hội nhập:
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
Việc chậm mở cửa trong phát triển kinh tế đối ngoại và mở rộng giao lưu, thông tin quốc tế ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng nguồn lao động và phát triển việc làm Tuy nhiên, mở cửa thị trường kinh tế giúp Việt Nam thu hút nguồn vốn tài trợ, tiếp nhận kỹ thuật và máy móc hiện đại, từ đó tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho nguồn lao động trong nước Đồng thời, mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại còn giúp mở rộng thị trường đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Nước ta đã duy trì cơ chế quản lý kinh tế tập trung kéo dài gây ra tình trạng quan liêu bao cấp, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sử dụng nguồn lao động và công tác giải quyết việc làm Thiếu hệ thống luật pháp và chính sách rõ ràng đã gây trở ngại cho việc sử dụng hiệu quả nguồn lao động, phát triển việc làm, đồng thời làm giảm khả năng sáng tạo và tính chủ động trong hoạt động kinh tế Những yếu tố này đã góp phần làm tăng tỷ lệ thất nghiệp và ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế bền vững của đất nước.
PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CHÍNH SÁCH MÀ CHÍNH PHỦ VIỆT NAM ĐÃ THỰC HIỆN
Chính sách về kinh tế
Chính phủ áp dụng chính sách tài khóa mở rộng như giảm thuế và tăng chi tiêu công nhằm phục hồi kinh tế và giảm tỷ lệ thất nghiệp Việc tăng chi tiêu mua hàng hóa và dịch vụ sẽ thúc đẩy tổng cầu, trong khi giảm thuế nâng cao thu nhập khả dụng của các hộ gia đình, kích thích tiêu dùng và tăng tổng cầu Tăng tổng cầu sẽ khuyến khích các doanh nghiệp mở rộng sản xuất, tăng nhu cầu lao động và tạo thêm nhiều việc làm mới Đồng thời, chính sách giảm thuế còn khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư mới hoặc mở rộng hoạt động, góp phần làm tăng tổng cung trong nền kinh tế và giảm tỷ lệ thất nghiệp hiệu quả.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
1.1.1 Chính sách miễn, giảm thuế a) Giảm 2% thuế suất thuế giá trị gia tăng trong năm 2022, áp dụng đối với các nhóm hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng mức thuế suất thuế giá trị gia tăng 10% (còn 8%), trừ một số nhóm hàng hóa, dịch vụ sau: viễn thông, công nghệ thông tin, hoạt động tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, kinh doanh bất động sản, kim loại, sản phẩm từ kim loại đúc sẵn, sản phẩm khai khoáng (không kể khai thác than), than cốc, dầu mỏ tinh chế, sản phẩm hóa chất, sản phẩm hàng hóa và dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt; b) Cho phép tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp đối với khoản chi ủng hộ, tài trợ của doanh nghiệp, tổ chức cho các hoạt động phòng, chống dịch COVID-19 tại Việt Nam cho kỳ tính thuế năm 2022.
1.1.2 Chính sách đầu tư phát triển
Tăng chi đầu tư phát triển từ nguồn ngân sách nhà nước tối đa 176 nghìn tỷ đồng, tập trung trong 2 năm 2022 và 2023, bao gồm: a) Về y tế:
Chính phủ dành tối đa 14 nghìn tỷ đồng để đầu tư xây mới, cải tạo, nâng cấp và hiện đại hóa hệ thống y tế cơ sở, y tế dự phòng, trung tâm kiểm soát bệnh tật cấp vùng nhằm nâng cao năng lực phòng chống dịch bệnh của viện và bệnh viện trung ương Đồng thời, chính sách cũng tập trung vào đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong lĩnh vực y tế, cùng với việc sản xuất vaccine trong nước và thuốc điều trị COVID-19 nhằm đảm bảo an sinh xã hội, lao động và việc làm cho cộng đồng.
Ngân hàng Chính sách Xã hội được cấp tối đa 5 nghìn tỷ đồng để thực hiện các chính sách hỗ trợ vay vốn ưu đãi, trong đó có 2 nghìn tỷ đồng dành cho bù lãi suất và phí quản lý Đồng thời, ngân hàng được hỗ trợ lãi suất tối đa 3 nghìn tỷ đồng để đáp ứng các chương trình tín dụng chính sách đang có lãi suất cho vay hiện hành, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho đối tượng vay vốn.
Đầu tư xây mới, cải tạo, nâng cấp và mở rộng các cơ sở trợ giúp xã hội, đào tạo, dạy nghề, nhằm giải quyết việc làm tối đa 3,15 nghìn tỷ đồng Các dự án này hướng tới hiện đại hóa hệ thống hỗ trợ xã hội, nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực và thúc đẩy phát triển thị trường lao động Việc cải thiện cơ sở vật chất sẽ góp phần tăng cường hiệu quả công tác trợ giúp xã hội, đồng thời mở ra nhiều cơ hội việc làm mới cho người dân Đây là chiến lược ưu tiên nhằm nâng cao năng lực cộng đồng, thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội bền vững.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com) c) Về hỗ trợ doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh:
Chính phủ hỗ trợ lãi suất 2%/năm tối đa 40 nghìn tỷ đồng thông qua hệ thống ngân hàng thương mại để thúc đẩy phát triển các ngành, lĩnh vực quan trọng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh có khả năng trả nợ và phục hồi Chính sách này hướng đến việc vay vốn cải tạo chung cư cũ, xây dựng nhà ở xã hội, cũng như hỗ trợ công nhân mua, thuê và thuê mua nhà ở, góp phần ổn định thị trường bất động sản và nâng cao đời sống cộng đồng.
- Cấp vốn điều lệ cho Quỹ Hỗ trợ phát triển du lịch tối đa 300 tỷ đồng; d) Về đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng:
Ngân sách nhà nước bổ sung tối đa 113,55 nghìn tỷ đồng để đầu tư phát triển hạ tầng Các lĩnh vực chính gồm giao thông, công nghệ thông tin, chuyển đổi số, phòng chống sạt lở bờ sông và bờ biển Ngoài ra, ngân sách còn tập trung bảo đảm an toàn hồ chứa nước, thích ứng với biến đổi khí hậu và khắc phục hậu quả thiên tai Các khoản đầu tư này nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng trước những tác động của biến đổi khí hậu và thiên tai.
Chính sách tiền tệ nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm đầy đủ cho người dân, đặc biệt là các quốc gia chưa phát triển Đảm bảo công ăn việc làm đầy đủ không đồng nghĩa với tỷ lệ thất nghiệp bằng 0, mà ở mức tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên, phù hợp với trạng thái cân bằng của nền kinh tế Chính sách tiền tệ có mục tiêu mở rộng đầu tư và hoạt động kinh tế, từ đó thúc đẩy tạo ra nhiều việc làm hơn cho người dân Thông qua các tác động tích cực đến thị trường và nền kinh tế, chính sách tiền tệ góp phần hỗ trợ tăng trưởng bền vững và giảm thiểu thất nghiệp.
Muốn đạt được mục tiêu về công ăn việc làm thì phải chống suy thoái, đạt được mức tăng trưởng ổn định.
Chính sách tiền tệ của Ngân hàng trung ương ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh tế Khi Ngân hàng trung ương mở rộng cung ứng tiền tệ, điều này thúc đẩy đầu tư sản xuất, tạo nhiều việc làm hơn và giảm tỷ lệ thất nghiệp Ngược lại, giảm cung ứng tiền tệ sẽ làm co lại các hoạt động kinh doanh, làm giảm nhu cầu về lao động, tăng tỷ lệ thất nghiệp và có thể gây ra trì trệ kinh tế Để giảm tỷ lệ thất nghiệp, chính sách tiền tệ thường đi kèm với việc chấp nhận mức lạm phát gia tăng.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
Một số chính sách tiền tệ cụ thể mà Chính phủ Việt Nam đã hỗ trợ chương trình phục hồi và phát triển kinh tế- xã hội như:
Tiếp tục cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giữ nguyên nhóm nợ, cùng với việc miễn, giảm lãi vay đối với khách hàng bị ảnh hưởng bởi dịch COVID-19, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và người dân vượt qua khó khăn Theo dõi sát diễn biến kinh tế và thị trường tiền tệ để đề xuất các giải pháp phù hợp, đồng thời đảm bảo an toàn hoạt động của hệ thống các tổ chức tín dụng.
- Điều tiết thanh khoản phù hợp, tạo điều kiện đẩy nhanh tốc độ giải ngân cho các đối tượng thụ hưởng gói hỗ trợ lãi suất.
Điều tiết tiền tệ hợp lý kết hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát hành trái phiếu Chính phủ Chính sách này cũng thúc đẩy các tổ chức tín dụng tiếp tục đầu tư vào trái phiếu Chính phủ, góp phần ổn định và phát triển thị trường tài chính quốc gia.
Chính phủ sử dụng tối đa 46 nghìn tỷ đồng từ các nguồn tài chính hợp pháp để nhập khẩu vaccine, thuốc điều trị, thiết bị và vật tư y tế phục vụ công tác phòng chống dịch COVID-19 khi cần thiết, nhằm đảm bảo nguồn lực đầy đủ cho công tác phòng chống dịch hiệu quả.
1.3 Gói kích cầu của chính phủ
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, vì vậy việc bơm vốn và áp dụng các chính sách ưu đãi dành riêng cho khu vực này là chiến lược nhằm thúc đẩy hoạt động sản xuất Chính sách hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế giúp các doanh nghiệp này phát triển bền vững hơn, qua đó tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường Đồng thời, việc thúc đẩy sản xuất từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ góp phần tạo ra nhiều việc làm mới, giảm thất nghiệp và nâng cao đời sống cộng đồng Việc tập trung vào khuyến khích khu vực doanh nghiệp này không chỉ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần ổn định xã hội lâu dài.
Chính phủ đang đẩy mạnh đầu tư và phát triển cơ sở hạ tầng để kích cầu nền kinh tế Đầu tư vào các dự án trọng điểm, hoàn thiện và nâng cấp hệ thống hạ tầng nhằm giải quyết vấn đề xuống cấp, đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư nước ngoài và thúc đẩy phát triển bền vững Việc đẩy nhanh tiến độ thi công các công trình, cùng với việc làm mới và cải tạo các công trình cũ, không chỉ cải thiện môi trường đầu tư mà còn tạo ra nhiều việc làm mới cho người lao động Chính sách kích cầu với gói ngân sách 5-6 tỷ USD tập trung vào thúc đẩy sản xuất, mở rộng thị trường và hỗ trợ nông thôn, qua đó giải quyết vấn đề lao động dư thừa do tác động của suy thoái kinh tế.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
1.4 Chính sách thu hút vốn đầu tư
Đẩy mạnh tăng nguồn vốn đầu tư để xây dựng cơ sở hạ tầng, thủy lợi, thủy điện và giao thông nhằm tạo việc làm mới cho người lao động, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương Đồng thời, nới lỏng chính sách tài chính, cải cách thủ tục hành chính nhằm thu hút vốn đầu tư nước ngoài và tạo cơ hội việc làm rộng mở cho người dân Khuyến khích phát triển các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hỗ trợ vay vốn để mở rộng quy mô sản xuất và mua sắm trang thiết bị hiện đại Các chính sách ưu đãi dành cho doanh nghiệp mọi thành phần kinh tế tham gia đầu tư các dự án lớn, bao gồm giảm thuế, hoán thuế, khoanh nợ; cùng cam kết duy trì và mở rộng việc làm cho lao động hiện tại và tuyển dụng thêm lao động nếu có thể, qua đó bảo đảm ổn định nguồn nhân lực và thúc đẩy phát triển bền vững.
Chính sách về xã hội
2.1 Các chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho người lao động và nhóm lao động đặc thù
Nâng cao năng lực của hệ thống Trung tâm dịch vụ việc làm là yếu tố then chốt trong việc tư vấn và giới thiệu việc làm phù hợp cho lực lượng lao động, bao gồm lao động nữ, thanh niên và học sinh, sinh viên Các trung tâm cần phối hợp chặt chẽ với các cơ sở đào tạo, đặc biệt là các trường cao đẳng, đại học, để thúc đẩy hoạt động kết nối cung - cầu lao động hiệu quả hơn Phát triển các kỹ năng mềm và kỹ năng làm việc cho sinh viên là chiến lược quan trọng nhằm nâng cao khả năng thích ứng và cạnh tranh của họ trên thị trường lao động Đồng thời, việc tổ chức các phiên giao dịch việc làm lưu động thường xuyên tại khu vực nông thôn giúp mở rộng cơ hội tiếp cận thông tin việc làm phù hợp với trình độ và khả năng của lao động nữ, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và giảm thiểu thất nghiệp trong cộng đồng.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
2.2 Hướng nghiệp hiệu quả, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo nguồn lao động
Trong những năm qua, công tác giáo dục hướng nghiệp và phân luồng học sinh trong trường phổ thông đã nhận được sự quan tâm và chỉ đạo thường xuyên từ các cấp quản lý giáo dục, góp phần nâng cao nhận thức của học sinh, gia đình và xã hội về việc chọn nghề và ngành học phù hợp Sự phối hợp giữa nhà trường, doanh nghiệp và chuyên gia tư vấn hướng nghiệp đã thúc đẩy quá trình hướng nghiệp hiệu quả hơn, tạo ra những chuyển biến tích cực trong việc huy động số lượng ngày càng lớn học sinh sau trung học phổ thông tham gia thị trường lao động.
Kể từ năm 2015, Luật Việc làm đã bổ sung chế độ hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng nhằm duy trì việc làm cho người lao động thông qua hỗ trợ kinh phí cho người sử dụng lao động khi đáp ứng các điều kiện như đóng đủ bảo hiểm thất nghiệp liên tục từ 12 tháng trở lên và gặp khó khăn do suy giảm kinh tế hoặc thay đổi công nghệ Chính sách này giúp các doanh nghiệp có phương án đào tạo phù hợp, được cơ quan nhà nước phê duyệt, với thời gian hỗ trợ tối đa là 6 tháng, góp phần giảm thiểu tình trạng sa thải người lao động do thay đổi cơ cấu hoặc công nghệ sản xuất Việc bổ sung chính sách hỗ trợ này có ý nghĩa quan trọng trong việc giữ vững việc làm và thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com)
2.3 Hoàn thiện hệ thống bảo hiểm thất nghiệp và an sinh xã hội
Chúng tôi phối hợp với Bộ Lao động - Thương binh & Xã hội cùng các bộ ngành liên quan để nghiên cứu, sửa đổi, bổ sung Luật Việc làm, chính sách bảo hiểm thất nghiệp và chính sách việc làm nhằm tập trung vào việc phòng ngừa và giảm thiểu thất nghiệp Các giải pháp không chỉ nhằm xử lý hậu quả như chi trả trợ cấp thất nghiệp, tư vấn, giới thiệu việc làm, hỗ trợ học nghề mà còn xây dựng các biện pháp duy trì việc làm và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và người lao động Đồng thời, chúng tôi phối hợp để tổng kết, đánh giá hiệu quả thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế nhằm đề xuất các nội dung sửa đổi phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả của các chính sách này.
2.4 Một số biện pháp khác
- Giảm tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên.
Việt Nam nằm trong danh sách 13 quốc gia đông dân nhất thế giới với cơ cấu dân số trẻ, dẫn đến nhu cầu việc làm tăng cao và cung không đáp ứng đủ cầu, gây ra tình trạng thất nghiệp Chính phủ có thể áp dụng các chính sách giảm thiểu gia tăng dân số bằng cách thúc đẩy xã hội hóa công tác truyền thông dân số, nâng cao nhận thức cộng đồng về kiểm soát sinh đẻ và kế hoạch hóa gia đình Đồng thời, xây dựng và hoàn thiện các chính sách an sinh xã hội như Quỹ bảo trợ người neo đơn, nhà dưỡng lão, và các câu lạc bộ dành cho người cao tuổi nhằm hỗ trợ các đối tượng dễ bị tổn thương trong xã hội.
Chính phủ có thể hợp tác với các quốc gia phát triển như Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc để tổ chức các chương trình xuất khẩu lao động cho người thất nghiệp Các liên kết này tạo cơ hội giúp người lao động có việc làm ổn định, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp trong nước Đây là giải pháp hiệu quả nhằm mở rộng thị trường việc làm quốc tế và nâng cao kỹ năng cho lao động Việt Nam Các chương trình hợp tác này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của nguồn nhân lực trong nước.
- Tạo điều kiện ưu đãi khu vực.
Chính phủ tập trung ưu tiên hỗ trợ những khu vực đặc biệt khó khăn như vùng núi, khu vực dân tộc thiểu số, và những vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão lũ, ngập lụt Các địa phương có địa hình phức tạp hoặc khó khăn trong sản xuất sẽ được tạo điều kiện thuận lợi như miễn thuế, miễn thuế đất và hỗ trợ về tài chính để thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao đời sống người dân Các chính sách ưu đãi này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và hỗ trợ cộng đồng vượt qua những thách thức địa phương.
Downloaded by Free Games Android (vuchinhhp1@gmail.com) mua sản phẩm tạo đầu ra giúp thu hút đầu tư sản xuất tạo việc làm cho người lao động.
Đánh giá chính sách
Chính sách tài khóa là một công cụ quan trọng trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp hiệu quả Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách này trong việc giảm thất nghiệp tại Việt Nam còn gặp một số hạn chế nhất định.
Bội thu ngân sách do huy động nguồn lực quá mức cần thiết và tận thu có thể gây ra hậu quả tiêu cực nếu không xây dựng chương trình chi tiêu phù hợp với nguồn thu Nếu ngân sách thâm hụt trong phạm vi kiểm soát và sử dụng tiền vay hiệu quả, điều này có thể thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế Thâm hụt ngân sách ở mức nhất định có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế, nhưng khi vượt quá giới hạn sẽ gây ra tác động tiêu cực, làm tăng tổng cầu quá mức khả năng chịu đựng của nền kinh tế Tại Việt Nam, thâm hụt ngân sách ngày càng tăng buộc chính phủ phải vay trong nước và quốc tế để bù đắp, do đó, chính sách cân đối thu chi ngân sách nhà nước hợp lý là rất cần thiết để duy trì mức thâm hụt trong giới hạn cho phép, hỗ trợ ổn định và phát triển kinh tế bền vững.
Hiện nay, hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước tại Việt Nam còn chưa cao, gây thất thoát và lãng phí trong đầu tư công Chính phủ cần đẩy mạnh các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngân sách, tập trung đầu tư vào các dự án có hiệu quả cao và sử dụng nhiều lao động để thúc đẩy phát triển kinh tế Việc ưu tiên các dự án này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực, mà còn góp phần tạo thêm nhiều việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp trong cả nước.
Chúng ta cần tăng cường đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước và quản lý thu hiệu quả nhằm chống thất thu ngân sách Chính sách thu phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế quốc gia, trong đó chính sách thuế hợp lý vừa đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước, vừa hỗ trợ các thành phần kinh tế phát triển bền vững.
Trong quá trình triển khai sản xuất kinh doanh, việc điều tiết cơ cấu nền kinh tế theo hướng ổn định và bền vững đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giảm tỷ lệ thất nghiệp và kiểm soát lạm phát hiệu quả.
Chính sách tiền tệ thường gặp phải những mục tiêu không hoàn toàn nhất trí hoặc hỗ trợ lẫn nhau, dẫn đến mâu thuẫn trong quá trình thực hiện Ví dụ điển hình là mối quan hệ giữa mục tiêu giảm tỷ lệ thất nghiệp và duy trì ổn định giá cả, đòi hỏi nhà quản lý chính sách phải đưa ra những lựa chọn khó khăn hoặc từ bỏ một mục tiêu để đạt được mục tiêu khác Việc cân nhắc giữa các mục tiêu này là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng chính sách tiền tệ hiệu quả và phù hợp với tình hình kinh tế.
Để giảm tỷ lệ lạm phát, cần thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm tăng lãi suất thị trường, từ đó giảm các yếu tố cấu thành tổng cầu và làm giảm tổng cầu của nền kinh tế Tuy nhiên, chính sách này có thể dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp Trong khi đó, duy trì tỷ lệ thất nghiệp thấp thường đi kèm với chính sách tiền tệ mở rộng và xu hướng tăng giá, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát.
Thứ hai, mục tiêu tạo công ăn việc làm hay giảm tỷ lệ thất nghiệp thường mâu thuẫn với mục tiêu ổn định giá cả Ngân hàng Trung ương phản ứng với các cú sốc cung bằng cách duy trì mức cầu tiền thực tế và tăng cung ứng tiền, điều này dẫn đến việc giá cả có xu hướng tăng lên, gây ra áp lực lạm phát.
Mâu thuẫn trong chính sách tỷ giá thể hiện qua việc điều chỉnh đồng nội tệ nhằm thúc đẩy xuất khẩu, giúp các ngành kinh doanh hướng ra nước ngoài mở rộng Việc hạ giá đồng nội tệ góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp, tuy nhiên lại gây ra áp lực làm tăng mức giá chung trong nền kinh tế.
Việc lạm dụng và sử dụng không hiệu quả các gói kích cầu có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực, chẳng hạn như các dự án vay vốn đầu tư chất lượng thấp hoặc triển khai kém, gây thất thoát nguồn lực và ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế Nếu giải ngân không đúng mục đích, các khoản vay có thể không mang lại hiệu quả mong muốn, làm giảm khả năng phục hồi kinh tế và gây lãng phí ngân sách nhà nước Do đó, cần kiểm soát chặt chẽ việc thực hiện các chương trình kích cầu để đảm bảo hiệu quả và tránh những rủi ro không mong muốn.
Việc tải xuống các phần mềm hoặc trò chơi miễn phí không rõ nguồn gốc có thể dẫn đến thất thoát, lãng phí các nguồn vốn vay của chính phủ và gây gia tăng gánh nặng nợ nần quốc gia Điều này còn ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế khi gây ra các khoản chi không hợp lý, làm giảm nguồn lực đầu tư cho phát triển Hậu quả của việc này bao gồm việc cắt giảm việc làm và gia tăng tỷ lệ thất nghiệp, gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người lao động và ổn định xã hội Vì vậy, người dùng cần cảnh giác và lựa chọn các nguồn tải phần mềm chính thống, đảm bảo an toàn cho tài chính và phát triển kinh tế bền vững.
Việc sử dụng không hiệu quả các gói kích cầu có thể làm suy yếu năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Nếu các khoản vay ưu đãi tập trung vào quy mô và thành tích, điều này có thể duy trì các cơ cấu kinh tế, sản phẩm và thị trường lạc hậu, kém hiệu quả Đồng thời, việc không tuân thủ nguyên tắc minh bạch và bình đẳng trong triển khai các gói kích cầu sẽ làm gia tăng và kéo dài bất bình đẳng thị trường giữa các loại hình doanh nghiệp, khu vực kinh tế và địa phương.
3.4 Thu hút vốn đầu tư
Dù FDI mang lại nhiều lợi ích cho quốc gia nhận đầu tư, nó cũng đi kèm với những thách thức gây thiệt hại và ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế Trong quá trình thu hút FDI, các quốc gia tiếp nhận có thể đối mặt với các bất lợi như phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn nước ngoài, mất kiểm soát đối với các ngành chiến lược, và nguy cơ gây ra mất cân đối về cán cân thương mại Ngoài ra, FDI có thể gây áp lực cạnh tranh không lành mạnh và ảnh hưởng xấu đến các doanh nghiệp địa phương, đồng thời gây ra những tác động tiêu cực về môi trường và phát triển bền vững.
Khi triển khai các dự án FDI, cần xem xét tác động kinh tế-xã hội và môi trường toàn diện Đặc biệt, các dự án sử dụng nhiều đất nông nghiệp có thể gây ra áp lực thất nghiệp và phát sinh lượng lớn khí thải, ô nhiễm môi trường trong tương lai Các dự án xây dựng sân golf tại đồng bằng và vùng đất màu mỡ cũng như việc bán bớt bờ biển cho nhà đầu tư quốc tế dễ gây tổn hại đến lợi ích lâu dài của các thế hệ tương lai.
Các nước nhận đầu tư có thể gặp phải nguy cơ tiếp nhận công nghệ và kỹ thuật lạc hậu, dẫn đến thiệt hại về môi trường, giảm chất lượng sản phẩm, tăng chi phí sản xuất và giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường Các nhà đầu tư nước ngoài thường tính giá cao hơn hoặc tương đương mức giá quốc tế cho các yếu tố đầu vào như máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, gây thiệt hại cho nền kinh tế địa phương Để thúc đẩy đầu tư, các quốc gia thường áp dụng các chính sách ưu đãi như giảm thuế và miễn phí để thu hút nhà đầu tư nước ngoài.