1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tham gia hợp tác marketing của nông dân đối với thực phẩm rau quả.pdf

119 7 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tham gia hợp tác marketing của nông dân đối với thực phẩm rau quả
Tác giả Bùi Văn Quang, Nguyễn Thị Bích Ngọc
Trường học Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Quản trị kinh doanh
Thể loại Đề tài Khoa học cấp trường
Năm xuất bản 2022
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 119
Dung lượng 2,95 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU (21)
    • 1.1 Tính cấp thiết của đề tài (21)
    • 1.2 Mục tiêu của đề tài (22)
    • 1.3 Câu hỏi nghiên cứu (23)
    • 1.4. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu (23)
      • 1.4.1. Phạm vi nghiên cứu (23)
      • 1.4.2. Đối tượng nghiên cứu (23)
    • 1.5 Phương pháp nghiên cứu (23)
    • 1.6 Ý nghĩa của bài nghiên cứu (24)
    • 1.7 Bố cục đề tài (24)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1. Các khái niệm cơ bản (26)
    • 2.1.1. Khái niệm về rau quả (26)
    • 2.1.2 Khái niệm về ý định (26)
    • 2.1.3 Khái niệm về hợp tác marketing của nông dân (27)
    • 2.2 Các lý thuyết liên quan (28)
      • 2.2.1 Mô hình thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) (28)
      • 2.2.2 Mô hình thuyết hành vi có kế hoạch (The Theory of Planning Behavior) 29 (29)
      • 2.2.3 Mô hình thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) (30)
    • 2.3 Các nghiên cứu trước đây (32)
      • 2.3.1 Nghiên cứu ngoài nước (32)
      • 2.3.2 Nghiên cứu ứng dụng trong nước (35)
      • 2.3.4 Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước đây (37)
    • 2.4 Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu (38)
      • 2.4.1 Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan và giả thuyết NC (39)
      • 2.4.2 Mô hình nghiên cứu đề xuất (41)
  • CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (43)
    • 3.1 Quy trình nghiên cứu (43)
    • 3.2 Nghiên cứu định tính (44)
    • 3.3 Nghiên cứu định lượng (46)
      • 3.3.1 Nghiên cứu sơ bộ (46)
      • 3.3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu (48)
    • 3.4. Phương pháp chọn mẫu (48)
    • 3.5 Phương pháp xử lý thông tin (49)
      • 3.5.1 Phương pháp thống kê mô tả (49)
      • 3.5.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (49)
      • 3.5.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA (50)
      • 3.5.4 Phân tích hồi quy tuyến tính bội (51)
      • 3.5.5 Kiểm định phương sai ANOVA và kiểm định trung bình T-test (52)
  • CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (54)
    • 4.1 Tổng quan về hợp tác marketing thực phẩm rau quả (54)
      • 4.1.1. Tình hình về thị trường thực phẩm rau quả (0)
      • 4.1.2. Những rào cản liên quan thực thi hợp tác sản xuất thực phẩm ở Việt Nam53 4.1.3. Đặc điểm phân phối ảnh hương đến hợp tác của nông dân (54)
      • 4.1.4. Tình hình hợp tác về sản xuất và marketing thực phẩm (56)
    • 4.2 Phân tích kết quả nghiên cứu (58)
      • 4.2.1. Đặc điểm khảo sát (0)
      • 4.2.2 Kiểm định độ tin cậy của thang đo (61)
      • 4.2.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA (65)
      • 4.2.4 Phân tích hồi quy (68)
      • 4.2.5. Phân tích phương sai ANOVA (ANOVA – Analysis of Variance) (72)
      • 4.2.6 Kiểm định One – Sample T – Test (0)
      • 4.2.7 Thảo luận kết quả nghiên cứu (77)
  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ (80)
    • 5.1 Kết luận (80)
    • 5.2 Hàm ý quản trị (81)
      • 5.2.1 Đề xuất hàm ý quản trị nhóm nhân tố “Về hỗ trợ nhận diện” (81)
      • 5.2.2 Đề xuất hàm ý quản trị nhóm nhân tố “Hỗ trợ sản xuất” (82)
      • 5.2.3 Đề xuất hàm ý quản trị nhóm nhân tố “Về lợi ích kinh tế đầu ra” (83)
      • 5.2.4 Đề xuất hàm ý quản trị nhóm nhân tố “Về quản lý” (84)
    • 5.3 Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo (85)
      • 5.3.1 Hạn chế của đề tài (85)
      • 5.3.2 Hướng nghiên cứu tiếp theo (85)

Nội dung

BỘ CÔNG THƯƠNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC KẾT QUẢ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌCCẤP TRƯỜNG Tên đề tài: NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH H

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Các khái niệm cơ bản

Khái niệm về rau quả

Rau quả là các sản phẩm rau tươi gồm lá, thân, củ, hoa, quả, hạt và nấm thực phẩm được sản xuất, thu hoạch, sơ chế, đóng gói và bảo quản theo quy chuẩn kỹ thuật, đảm bảo dư lượng vi sinh vật và hóa chất độc hại dưới mức cho phép Theo Thông tư 59/2012/BNNPTNT, khái niệm rau an toàn được mở rộng với ba tiêu chuẩn chính gồm: Rau đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn thực phẩm; Rau sản xuất theo quy trình chứng nhận an toàn của Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn; và Rau đạt tiêu chuẩn VietGAP hoặc tiêu chuẩn tương đương Các tiêu chuẩn đánh giá độ an toàn của rau quả còn bao gồm: hàm lượng dư chất bảo vệ thực vật, nguồn nước tưới tiêu, kiểm soát sâu bệnh, quy trình thu hoạch và bảo quản Tuy nhiên, hiện tại Việt Nam chưa có tiêu chuẩn thống nhất về các tiêu chí này (Nguyễn Văn Cường và cộng sự, 2019).

Khái niệm về ý định

Theo Ajzen (1991), ý định là tình huống tư duy bao gồm kinh nghiệm và hành vi cá nhân nhằm mục đích cụ thể hoặc hành vi nhất định, phản ánh quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi thực hiện hành động Ý định được xem là nhân tố động cơ ảnh hưởng đến hành vi của mỗi cá nhân, thể hiện mức độ sẵn sàng hoặc nỗ lực để thực hiện hành vi đó Nó còn được mô tả như một xu hướng chuyển động nội tại hướng tới mục tiêu, đóng vai trò là chất xúc tác quyết định quá trình ra quyết định của cá nhân.

Cùng với sự thay đổi của thời gian và bối cảnh nghiên cứu mới thì Kureger et al.,

Ý định được định nghĩa là trạng thái nhận thức ngay trước khi thực hiện một hành vi, giúp làm rõ mục đích và phương tiện thực hiện hành vi đó Người có ý định thực hiện hành vi là người có nhận thức và suy nghĩ rõ ràng về mục đích cũng như cách thức để đạt được mục tiêu của mình.

Dù có nhiều quan điểm khác nhau, nhưng điểm chung trong các định nghĩa về ý định là thể hiện sự nhận thức và suy nghĩ kỹ lưỡng của một cá nhân về vấn đề trước khi thực hiện hành động nào đó.

Khái niệm về hợp tác marketing của nông dân

Các hình thức hợp tác hoặc liên kết giữa nông dân với doanh nghiệp, cũng như giữa các hộ gia đình trong hợp tác xã tại Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi hình thành các cánh đồng mẫu gắn với chuỗi sản xuất và tiêu thụ Theo Eaton và Shepherd (2001), hợp đồng sản xuất nông nghiệp (CF) là thỏa thuận giữa nông dân và doanh nghiệp chế biến hoặc kinh doanh dựa trên cam kết giao hàng trong tương lai với giá đã được định sẵn, trong đó bên mua thường hỗ trợ nông dân về đầu vào, tư vấn kỹ thuật Hợp đồng này thể hiện cam kết của cả hai bên về số lượng, chất lượng hàng hóa, đồng thời cung cấp quyền cho người mua trong việc từ chối sản phẩm không đạt tiêu chuẩn, giúp nâng cao hiệu quả và minh bạch trong chuỗi cung ứng nông nghiệp.

Hợp tác marketing là hình thức hợp tác tự nguyện giữa các hộ nông dân nhằm nâng cao hiệu quả tiếp thị sản phẩm rau quả Các hộ nông dân sẽ bầu ra ban quản lý để chủ động điều hành hoạt động tiếp thị, giúp mở rộng thị trường và tăng doanh số bán hàng Mô hình này thúc đẩy liên kết chặt chẽ giữa nông dân, nhà phân phối và người tiêu dùng, góp phần nâng cao giá trị và cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp.

Hợp tác marketing khác với hình thức hợp tác sản xuất và tiêu thụ dựa trên hợp đồng vì không phụ thuộc vào đầu ra của các đối tác Thay vào đó, các đối tác chủ động thu thập thông tin thị trường, đàm phán giá cả và thực hiện các hoạt động tiếp thị từ giai đoạn đầu vào, quy trình sản xuất đến khi ra sản phẩm cuối cùng.

Các lý thuyết liên quan

2.2.1 Mô hình thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA)

Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) cho rằng ý định thúc đẩy hành vi, và ý định này được quyết định bởi thái độ cá nhân đối với hành vi cũng như ảnh hưởng từ chuẩn chủ quan xung quanh Thái độ và chuẩn chủ quan đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định và hành vi của cá nhân (Fishbein & Ajzen, 1975).

Theo mô hình TRA, ý định hành vi của một cá nhân được hình thành dựa trên hai yếu tố chính là Thái độ và Chuẩn chủ quan Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng trực tiếp đến ý định hành vi của cá nhân, qua đó dẫn đến hành vi thực tế Hiểu rõ mối liên hệ giữa Thái độ và Chuẩn chủ quan giúp các nhà nghiên cứu dự đoán và ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng hiệu quả hơn.

Thuyết hành động hợp lý cho rằng có một mối quan hệ rõ ràng giữa thái độ và kết quả hành vi Khi người ta tin rằng hành động đó sẽ mang lại kết quả tích cực hoặc mong muốn, họ có xu hướng thể hiện thái độ tích cực đối với hành vi đó Ngược lại, nếu họ không tin vào lợi ích của hành vi, thái độ của họ sẽ trở nên tiêu cực Hiểu rõ mối liên hệ này giúp nâng cao hiệu quả trong việc thúc đẩy hành vi tích cực, phù hợp với các nguyên tắc SEO về hành vi và thái độ.

Thái độ được định nghĩa là mức độ mà một người cảm thấy thoải mái hoặc không thoải mái khi đánh giá về hành vi cụ thể (Ajzen, 1991) Người ta thể hiện thái độ tích cực đối với hành vi khi tin rằng hành vi đó sẽ mang lại kết quả tích cực, trong khi thái độ tiêu cực xuất phát từ dự đoán kết quả không tốt Khi một người giữ thái độ thoải mái và tích cực với hành vi, ý định thực hiện hành vi đó sẽ trở nên mạnh mẽ hơn, thúc đẩy hành động diễn ra dễ dàng hơn.

Hình 2.1 Mô hình thuyết hành động hợp lý

Chủ đề nhận thức chủ quan được định nghĩa là ý kiến ​​của một cá nhân về việc hành vi có nên hay không nên được thực hiện dựa trên quan điểm của những người tham khảo quan trọng (Fishbein & Ajzen, 1975) Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi của cá nhân, phản ánh cách họ đánh giá và hình thành quyết định dựa trên các tiêu chuẩn xã hội và mối quan hệ cá nhân.

Hợp tác marketing trong lĩnh vực trồng rau sạch của nông dân đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định, nhằm đảm bảo hiệu quả và tránh rủi ro Mô hình thuyết hành động hợp lý phù hợp để áp dụng, vì nó giúp người nông dân phân tích các lợi ích và thách thức có thể gặp phải trong quá trình hợp tác Việc cân nhắc kỹ lưỡng là rất cần thiết, do hợp tác có thể mang lại nhiều thuận lợi nhưng cũng tiềm ẩn những khó khăn cần xem xét kỹ lưỡng.

2.2.2 Mô hình thuyết hành vi có kế hoạch (The Theory of Planning Behavior – TPB) Để giải quyết những hạn chế của mô hình TRA, Ajzen đã phát triển một thuyết gọi là lý thuyết hành vi xác định “Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch là một phần mở rộng của lý thuyết hành động hợp lí để đối phó với những hành vi mà con người không có khả năng kiểm soát hoàn toàn” (Ajzen, 1991) Mô hình TPB được phát triển bằng cách thêm một thành phần gọi là nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA

Thuyết hành vi có kế hoạch của Ajzen (1991) trình bày rằng ý định thực hiện hành vi chịu ảnh hưởng chính từ ba nhân tố chính: thái độ đối với hành vi, tiêu chuẩn chủ quan và nhận thức về kiểm soát hành vi Các yếu tố này góp phần vào việc dự đoán và hiểu rõ khả năng hành vi của cá nhân trong nhiều lĩnh vực khác nhau Nhận thức về kiểm soát hành vi đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ dễ dàng hoặc khó khăn trong việc thực hiện hành vi mong muốn Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố này giúp xây dựng các chiến lược thúc đẩy hành vi tích cực và hình thành ý định hành vi một cách hiệu quả.

Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) được phát triển từ lý thuyết hành vi hợp lý (Ajzen

Thuyết này được tạo ra nhằm khắc phục những hạn chế của thuyết hành vi hợp lý, vốn cho rằng hành vi con người hoàn toàn do kiểm soát lý trí.

Lý thuyết hành vi hợp lý cho thấy rằng, khi một người có thái độ tích cực đối với hành vi và những người quan trọng xung quanh mong đợi họ thực hiện hành vi đó, họ sẽ có mức độ ý định hành vi cao hơn và khả năng hành động sẽ tăng lên Nghiên cứu đã xác nhận mối liên hệ chặt chẽ giữa thái độ, tiêu chuẩn chủ quan và ý định hành vi, góp phần giải thích quá trình hình thành và thực hiện hành vi trong đời sống hàng ngày.

Mô hình TPB vượt trội hơn mô hình TRA trong việc giải thích hành vi trong nhiều tình huống khi con người có thái độ thoải mái với hành vi nhưng vẫn không thực hiện do nhận thức về các rào cản hoặc khó khăn Theo mô hình TPB, nhận thức về khả năng thực hiện hành vi và các yếu tố xã hội ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi của cá nhân Điều này giúp mô hình TPB giải thích tốt hơn các trường hợp người dùng cảm thấy áp lực xã hội nhưng vẫn do dự hoặc không hành động Nhờ đó, mô hình TPB cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về động lực hành vi so với mô hình TRA truyền thống.

Hành vi thấp hiện tại làm giảm ý định thực hiện hành vi, khiến người đó không có khả năng hoặc không muốn thực hiện hành vi đó Trong mô hình Tâm lý hành vi phối hợp (TPB), yếu tố này được gọi là nhận thức kiểm soát hành vi, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định và hành động của cá nhân Hiểu rõ vai trò của nhận thức kiểm soát hành vi giúp dự đoán và thúc đẩy các hành vi tích cực trong các chiến lược thay đổi hành vi.

Hình 2.2 Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch

2.2.3 Mô hình thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB)

Thuyết hành vi dự định (TPB) do Ajzen phát triển và cải tiến từ lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen TPB giả định rằng một hành vi có thể được dự báo hoặc giải thích dựa trên các xu hướng hành vi liên quan, phản ánh các yếu tố động cơ ảnh hưởng đến quyết định hành vi Các yếu tố này được hiểu là mức độ nỗ lực mà cá nhân cố gắng để thực hiện hành vi đó, qua đó giúp dự đoán hành vi một cách chính xác hơn.

Thuyết hành vi dự định phát triển từ thuyết hành động hợp lý và được bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi, giúp phân tích khả năng kiểm soát hành vi của cá nhân trong mô hình TRA Nhân tố này cho phép chúng ta xác định xem hành động sắp thực hiện có dễ dàng, thuận lợi hay gặp phải cản trở, khó khăn Các xu hướng hành vi được giả định dựa trên khả năng kiểm soát và nhận thức về các yếu tố ngoại cảnh ảnh hưởng đến quyết định của cá nhân.

Thái độ đối với hành vi

Nhận thức về kiểm soát hành vi

Chuẩn mực chủ quan Ý định hành vi

Trong đó, "30" đề cập đến các nhân tố động cơ ảnh hưởng đến hành vi, được định nghĩa là mức độ nỗ lực mà mọi người cố gắng để thực hiện hành vi đó Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc cản trở hành vi của cá nhân, giúp hiểu rõ hơn về động lực phía sau các hành động Việc phân tích các nhân tố này giúp nâng cao hiệu quả trong việc dự đoán và điều chỉnh hành vi của người tiêu dùng hoặc ứng dụng trong các chiến lược marketing.

Hình 2.3 Mô hình TPB – Mô hình lý thuyết hành vi được hoạch định

Các nghiên cứu trước đây

Nghiên cứu của Pattana Jierwiriyapant, Ong-Art Liangphansakul, Wanwilai

Hình 2.4 Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hợp tác sản xuất

Nhiều lo ngại về sức khỏe liên quan đến tiêu dùng thực phẩm an toàn đã tăng cao, đặc biệt ở các nước đang phát triển Nghiên cứu của Pattana Jierwiriyapant et al (2012) đã đề cập đến các yếu tố chính ảnh hưởng đến nông dân trong việc tham gia sản xuất lúa theo phương pháp hữu cơ tại miền Bắc Thái Lan, góp phần nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm và thúc đẩy chuyển đổi sang phương pháp canh tác bền vững.

Hỗ trợ sản xuất Ảnh hưởng xã hội Đặc điểm sinh học Đặc điểm cá nhân Ý định hợp tác sản xuất

Trong nghiên cứu này, các cuộc điều tra và phỏng vấn sâu đã được sử dụng để thu thập dữ liệu chính xác về thực trạng trồng lúa hữu cơ ở nông thôn Kết quả cho thấy, dù số lượng nông dân áp dụng phương pháp trồng lúa hữu cơ còn ít, nhưng đã ghi nhận mức tăng trưởng nhanh kể từ năm 2008, cho thấy xu hướng chuyển đổi sang nông nghiệp bền vững ngày càng phát triển.

Nghiên cứu cho thấy các yếu tố như yếu tố kinh tế, cơ sở hạ tầng, hỗ trợ sản xuất, ảnh hưởng xã hội, đặc điểm sinh học và đặc điểm cá nhân đều tác động đến mức độ tham gia của nông dân vào các dự án nông nghiệp Để thúc đẩy sự tham gia này, giải pháp chính tập trung vào việc đào tạo và huấn luyện nông dân nhằm nâng cao kỹ năng, kiến thức về nông nghiệp hữu cơ, từ đó mở rộng thị trường và tăng cường tiêu thụ các sản phẩm an toàn, bền vững.

Nghiên cứu của Peter Osterberg và Jerker Nilsson

Hình 2.5 Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến tham gia hợp tác trong nông nghiệp

Kinh nghiệm của hội đồng quản lý

Cam kết của thành viên Niềm tin

Niềm tin và cam kết vào hợp tác nông nghiệp

Nghiên cứu này tập trung đánh giá mức độ thành công của các hộ sản xuất trong hợp tác xã nông nghiệp dựa trên ý kiến của các nông dân Thụy Điển Dữ liệu được thu thập qua khảo sát gửi thư tới 2.250 nông dân, giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hợp tác Các yếu tố quan trọng bao gồm kinh nghiệm của hội đồng quản lý, cam kết của các thành viên, niềm tin giữa các bên, sự hỗ trợ từ hợp tác xã, khả năng sinh lời và tuổi của các thành viên Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố này đối với thành công của hợp tác xã trong lĩnh vực nông nghiệp.

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt trong cam kết của các thành viên và mức độ tin tưởng vào mô hình hợp tác phụ thuộc vào các yếu tố như lợi ích thu được, độ tuổi và kinh nghiệm của họ Ngoài ra, nghiên cứu còn làm rõ các cảm nhận đa dạng của thành viên đối với hoạt động quản lý, bao gồm kinh nghiệm cá nhân và sự hỗ trợ từ ban quản trị trong việc định hướng và hoàn thiện công tác đào tạo Điều này cũng giúp khắc phục những hạn chế về kỹ năng điều hành của các hợp tác xã sản xuất, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động hợp tác.

Nghiên cứu của Banaszak I (2006) tập trung vào sự hợp tác của nông dân nhằm tìm hiểu nguyên nhân tại sao một số hợp tác xã nông nghiệp vẫn tồn tại và thành công trên thị trường nông sản, trong khi những hợp tác xã khác lại thất bại Dữ liệu nghiên cứu thu thập từ 62 tổ chức hợp tác nông dân tại Ba Lan, gọi là các nhóm sản xuất, là các tổ chức bán chung sản lượng do các thành viên tự sản xuất và hợp tác trong tiêu thụ Một số nhóm sản xuất hoạt động hiệu quả, mang lại lợi ích kinh tế cho thành viên, trong khi những nhóm khác đã tan rã hoặc không còn thực hiện các chức năng thiết yếu của mình, cho thấy sự đa dạng trong khả năng duy trì và phát triển của các hợp tác xã nông nghiệp.

Hình 2.6 Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến tham gia hợp tác tiêu thụ trong nông nghiệp

Mối quan hệ thành viên

Nghiên cứu cho thấy vai trò của người lãnh đạo và các mối quan hệ kinh doanh trước đó đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao thành công của doanh nghiệp Lựa chọn ban đầu và số lượng thành viên trong nhóm cũng ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động, giúp giảm chi phí và bán sản phẩm với giá cao hơn Các yếu tố này đều góp phần làm tăng khả năng thành công của doanh nghiệp một cách rõ rệt.

2.3.2 Nghiên cứu ứng dụng trong nước

Hợp tác marketing trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp, như trái cây và rau quả, vẫn còn là chủ đề mới nổi trong nghiên cứu học thuật trong nước Mặc dù vậy, đã có một số nghiên cứu và lý luận đề cập đến tầm quan trọng của hợp tác trong sản xuất nông nghiệp nhằm thúc đẩy khả năng cạnh tranh và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân Các nghiên cứu này nhấn mạnh rằng hợp tác giúp gia tăng sức mạnh thương lượng, giảm chi phí sản xuất và mở rộng thị trường tiêu thụ Việc phát triển các hoạt động hợp tác trong lĩnh vực nông nghiệp góp phần thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao giá trị sản phẩm, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam.

Nghiên cứu của Vũ Thị Hằng Nga và Trần Hữu Cường (2020):

Nghiên cứu của Vũ Thị Hằng Nga và Trần Hữu Cường (2020) tập trung vào các khía cạnh quan trọng trong liên kết giữa hộ nông dân và doanh nghiệp, như thời điểm ký kết hợp đồng, số lượng sản phẩm, ràng buộc về chất lượng, điều khoản giá cả, phương thức thanh toán và rủi ro Tuy bài báo liên quan tới hợp tác tiêu thụ nông sản nhưng vẫn cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến mối liên kết này Phương pháp nghiên cứu được áp dụng giúp làm rõ những yếu tố then chốt trong hợp tác, góp phần nâng cao hiệu quả liên kết giữa nông hộ và doanh nghiệp trong sản xuất và tiêu thụ nông sản.

Tham gia hợp tác sản xuất và tiêu thụ

Hình 2.7 Mô hình sự tham gia hợp tác sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp

Vì bài viết thiếu khảo sát và số liệu minh họa kèm theo, nên các kết luận đưa ra chưa có căn cứ khoa học vững chắc, khiến hạn chế trong việc áp dụng vào quản trị.

Một nghiên cứu khác của “Đàm Quang Thắng và Phạm Thị Mỹ Dung, 2019” với đề tài:

Liên kết giữa hộ nông dân với doanh nghiệp trong kinh doanh nông nghiệp đóng vai trò quan trọng thúc đẩy nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất Bài viết phân tích kinh nghiệm hợp tác tại một số địa phương để rút ra những bài học thực tiễn, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của các hàm ý quản trị phù hợp để đạt được kết quả bền vững Tuy nhiên, nhiều phương pháp quản trị hiện nay vẫn còn thiếu cơ sở khoa học rõ ràng, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các mô hình hợp tác hiệu quả hơn Nội dung này giúp định hướng chiến lược liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp một cách khoa học, góp phần thúc đẩy phát triển ngành nông nghiệp bền vững.

Nghiên cứu của Hồ Quế Hậu (2012) về liên kết kinh tế giữa hộ nông dân và doanh nghiệp chế biến nông sản nhấn mạnh các khía cạnh như lĩnh vực liên kết, cấu trúc tổ chức, quy tắc ràng buộc, giá bán và quản trị thực hiện Bài viết cho rằng, liên kết này thể hiện kiểu liên kết dọc nông nghiệp nhằm ổn định và nâng cao hiệu quả kinh tế, khi nông dân cung cấp sản phẩm dựa trên thỏa thuận giao hàng tương lai và có sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các bên.

Hiện nay, các nghiên cứu trong nước về hợp tác nông nghiệp chủ yếu tập trung vào lĩnh vực sản xuất, chưa đề cập đến giải pháp mở rộng đầu ra cho sản phẩm Hơn nữa, thiếu các nghiên cứu về hợp tác marketing nhằm nâng cao khả năng tiêu thụ trái cây, rau quả Do đó, cần có các nghiên cứu đầy đủ dựa trên khảo sát thực tế các hộ nông dân để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tham gia hợp tác marketing và đề xuất các hàm ý quản trị đáng tin cậy Việc nghiên cứu hợp tác marketing sẽ giúp giảm ô nhiễm môi trường, tăng khả năng tiêu thụ sản phẩm, giải quyết vấn đề mùa mất giá, đồng thời hướng dẫn các doanh nghiệp và cơ quan chính sách xây dựng giải pháp liên kết và hỗ trợ nông dân tham gia hiệu quả.

2.3.4 Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước đây

Bảng 2.1: Bảng ma trận tổng hợp một số nghiên cứu trước có liên quan

Các nghiên cứu trước có liên quan

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự

Pattana Jierwiriya pant và cộng sự

Peter Osterber g và cộng sự (2009)

Vũ T.Hằng Nga và cộng sự

Cam kết của thành viên x x

Yếu tố kinh tế x x Ảnh hưởng xã hội x x Đặc điểm sinh học x Đặc điểm cá nhân x

Sự phù hợp đầu ra x

Mối quan hệ hợp tác x

Thời điểm ký hợp đồng x x

Nguồn: Tác giả tự tổng hợp

Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu

Trong nghiên cứu hành vi của nông dân trong nông nghiệp, có một số lý thuyết thường được áp dụng như Lý thuyết về hành vi có kế hoạch (TPB) và Lý thuyết đổi mới (DIT) Trong đó, TPB được sử dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hợp tác sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trong các hoạt động như hợp tác marketing Thông qua mô hình TPB, các yếu tố như thái độ đối với sản phẩm mới, chuẩn mực xã hội và kiểm soát nhận thức hành vi đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ý định hợp tác của nông dân Do đó, tác giả đã lựa chọn mô hình TPB để đánh giá và dự báo các yếu tố tác động đến ý định hợp tác marketing của nông dân trong sản xuất rau quả, nhằm cung cấp những giải pháp thúc đẩy phát triển hợp tác hiệu quả trong ngành nông nghiệp.

Hợp tác marketing trong lĩnh vực thực phẩm vẫn là một chủ đề mới nổi trong các nghiên cứu học thuật tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam Các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy rằng hợp tác giữa nông dân về sản phẩm nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả kinh doanh và tăng giá trị cho sản phẩm Các yếu tố trong mô hình hợp tác được xác định dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm liên quan, giúp làm rõ các yếu tố thúc đẩy và cản trở quá trình hợp tác thành công trong ngành nông nghiệp Thúc đẩy hoạt động hợp tác marketing có thể giúp nông dân nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp Việt Nam.

2.4.1 Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan và giả thuyết nghiên cứu Lợi ích kinh tế đầu ra

Lợi ích kinh tế đầu ra có ảnh hưởng mạnh đến sự hợp tác của nông dân trong sản xuất nông nghiệp, như giúp giảm giá thành và đảm bảo giá cả đầu ra (Phaibun Yanakittkul et al., 2020) Hợp tác marketing tạo điều kiện cho nông dân ít phụ thuộc vào các kênh trung gian nhỏ lẻ, dễ tiếp cận kênh phân phối và tích cực ảnh hưởng đến ý định tham gia hợp tác (Banaszak, I., 2006) Sự hợp tác vẫn đảm bảo quyền sở hữu đất của người dân và lợi ích từ kết quả lao động của gia đình họ, trong đó giá cả đầu ra là yếu tố quyết định nông dân có gia nhập hợp tác hay không (Fulton, Aubyn S., et al., 1999) Theo Hollaway et al (1999), hợp tác giữa các thành viên giúp tập hợp sản phẩm và thực hiện tiếp thị đầu ra với giá tốt hơn, từ đó dẫn đến giả thuyết về tác động tích cực của hợp tác xã đối với hiệu quả đầu ra.

Giả thuyết H1: Lợi ích kinh tế đầu ra ảnh hưởng tích cực đến ý định tham gia hợp tác marketing

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc khuyến khích nông dân trồng đa dạng loại cây cùng với chính sách hỗ trợ phù hợp sẽ thúc đẩy sự hợp tác trong nông nghiệp (Dang et al., 2014) Chính sách hỗ trợ như đăng ký chứng nhận, hướng dẫn tiêu chuẩn nhận diện thương hiệu (tên, logo, bao bì) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hợp tác của nông dân trong các hoạt động nâng cao giá trị sản phẩm (Ephrem Dejene và Dereje Getachew, 2015) Nghiên cứu của Morone et al (2019) cũng khẳng định rằng hợp tác đầu tư và hỗ trợ cho các hoạt động canh tác quy mô nhỏ là động lực thúc đẩy mô hình hợp tác tiêu thụ thực phẩm an toàn Việc xây dựng tiêu chuẩn nhận diện như logo, dấu hiệu, nguồn gốc xuất xứ giúp nông dân xây dựng thương hiệu rau quả an toàn, từ đó tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường và nâng cao giá trị ký kết hợp tác với nhà phân phối (Ephrem Dejene và Dereje Getachew, 2015).

Giả thuyết H2: Hỗ trợ nhận diện có ảnh hưởng tích cực đến hợp tác marketing của nông dân

Môi trường quản lý và cấu trúc hoạt động của nhóm có thể gây trở ngại cho sự hợp tác hoặc gây khó chịu cho các thành viên (Theo Banaszak et al., 2006) Năng lực và danh tiếng của người quản lý góp phần tích cực vào sự tham gia và duy trì niềm tin của các thành viên trong quá trình hợp tác (Bianco & Bates, 1990) Đội ngũ quản lý có khả năng hỗ trợ và đảm bảo tính minh bạch trong các thỏa thuận sẽ thúc đẩy sự hợp tác của các thành viên khác (Hendrikse, 2007) Đồng thời, việc cung cấp thông tin đầy đủ giữa các thành viên cũng ảnh hưởng tích cực đến niềm tin về hoạt động quản trị của tổ chức hợp tác (Menard, 2006) Dựa trên các lý thuyết này, giả thuyết được đề xuất nhằm làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hợp tác trong nhóm.

Giả thuyết H3: Hoạt động quản lý ảnh hưởng tích cực đến ý định tham gia hợp tác marketing Ảnh hưởng xã hội

Các hoạt động tuyên truyền và vận động từ chính quyền cùng các tổ chức khác đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thái độ tích cực và hành vi hợp tác của các hộ nông dân (Kreps, D.M 1996) Trong quá trình hợp tác, việc một thành viên từ bỏ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần và thái độ của các thành viên còn lại, đặc biệt trong các nhóm nhỏ, nơi tác động này mạnh mẽ hơn nhưng cũng giúp thúc đẩy quá trình hợp tác diễn ra nhanh chóng hơn (Kreps, D.M 1996) Hansmann (1996) nhấn mạnh rằng các nhóm có nhiều điểm chung về quyền lực và lợi ích tiềm tàng thường đạt tỷ lệ hợp tác cao hơn, vì sự đồng nhất trong các mối quan tâm là yếu tố then chốt để thành công trong hợp tác Dựa trên những lý luận trên, giả thuyết được đề xuất là các yếu tố này sẽ ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hợp tác của các hộ nông dân.

Giả thuyết H4: Ảnh hưởng xã hội ảnh hưởng tích cực đến thái độ tham gia hợp tác marketing

Hỗ trợ kỹ thuật trong sản xuất đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động canh tác của người nông dân trong lĩnh vực nông nghiệp, giúp nâng cao hiệu quả và năng suất làm việc (Kreps, D.M., 1996) Việc này không chỉ giúp người nông dân áp dụng các phương pháp canh tác tiên tiến mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững trong sản xuất nông nghiệp Tham gia vào các hợp tác nông nghiệp, người nông dân có cơ hội trao đổi kiến thức, tiếp cận dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp, từ đó nâng cao năng lực sản xuất và tăng thu nhập.

Trong sản xuất nông nghiệp, các nhà quản lý thường xem xét cẩn thận các quyết định của mình để xử lý hiệu quả các khó khăn liên quan đến hoạt động sản xuất, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả (Ephrem Dejene và Dereje Getachew, 2015).

Nông dân thường đánh giá các yếu tố hỗ trợ trong sản xuất như nguồn nước và kỹ thuật canh tác để nâng cao hiệu quả trồng trọt (Osterberg & Nilsson, 2009) Kỹ thuật trồng, chăm sóc, phòng chống sâu bệnh và thu hoạch đóng vai trò quan trọng trong việc tăng năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm nông nghiệp Các phương pháp canh tác có chất lượng hạt cao, ít sâu bệnh không chỉ mang lại giá trị cao mà còn thúc đẩy thái độ tích cực của nông dân trong tham gia sản xuất (Pattana Jierwiriyapant et al., 2012) Ngoài ra, các khoản vay từ tổ chức hỗ trợ cũng góp phần thúc đẩy sự hợp tác của các thành viên trong cộng đồng nông nghiệp Dựa trên các lý luận này, giả thuyết về tác động của các yếu tố hỗ trợ và kỹ thuật trồng trọt đối với hiệu quả sản xuất nông nghiệp đã được đề xuất.

Giả thuyết H5: Hỗ trợ sản xuất có ảnh hưởng tích cực đến hợp tác marketing của nông dân

2.4.2 Mô hình nghiên cứu đề xuất

Dựa vào các nghiên cứu trước đây, chúng tôi đề xuất mô hình nghiên cứu như sau:

Lợi ích kinh tế đầu ra H1

Hoạt động quản lý Ảnh hưởng xã hội

Hỗ trợ sản xuất Ý định tham gia hợp tác marketing

Hình 2.8: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Chương 2 đã thể hiện lý thuyết về ý định, các mô hình lý thuyết liên quan như mô hình thuyết hành động hợp lý – TRA; mô hình thuyết hành vi dự định – TPB các mô hình này dùng làm nền tảng cho đề tài này Để có thể phát triển mô hình nghiên cứu, Tác giả đã tổng hợp, so sánh các mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước làm cơ sở đưa ra mô hình nghiên cứu cho đề tài hợp tác marketing Và sau khi đưa ra được mô hình đề xuất, chúng tôi tiến hành áp dụng phương pháp nghiên cứu để phân tích vấn đề nàyở chương tiếp theo

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Quy trình nghiên cứu

Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu

Nghiên cứu định tính

Phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng để sàng lọc và bổ sung các yếu tố và biến quan sát trong mô hình, giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến ý định hợp tác marketing thực phẩm an toàn Mô hình sau khi điều chỉnh bao gồm các yếu tố chính như lợi ích kinh tế đầu ra, hỗ trợ nhận diện, hoạt động quản lý, ảnh hưởng xã hội và hỗ trợ sản xuất Để đo lường lợi ích kinh tế, năm biến quan sát dựa trên các nghiên cứu của Fulton (1999), Hollaway et al đã được tham khảo nhằm đảm bảo tính chính xác và phù hợp của các biến đo lường trong nghiên cứu.

(1999) Hỗ trợ nhận diện được tham khảo từ Ephrem Dejene & Dereje Getachew (2015), Banaszak I (2008) Yếu tố hoạt động quản lý gồm 5 mục được tham khảo từ Hendrikse

Các yếu tố ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu, với 4 biến quan sát chính được tham khảo từ các công trình của Kreps (1996) và Morgan, K (2000), giúp làm rõ tác động của môi trường xã hội đến hành vi người tiêu dùng và doanh nghiệp Yếu tố hỗ trợ sản xuất được xác định qua 5 biến quan sát dựa trên nghiên cứu của Osterberg et al (2014) và Ephrem Dejene & Dereje Getachew (2015), nhằm đánh giá các yếu tố thúc đẩy quá trình sản xuất và nâng cao năng lực doanh nghiệp Cuối cùng, ý định hợp tác marketing được phân tích qua 3 biến quan sát từ nghiên cứu của Phaibun Yanakittkul, giúp xác định mức độ sẵn lòng cộng tác trong các hoạt động tiếp thị chung.

Trong nghiên cứu này, mô hình nghiên cứu và bảng câu hỏi được xây dựng dựa trên các công trình của (2020) và Manoela et al (2017), với các biến quan sát được điều chỉnh và bổ sung qua quá trình nghiên cứu định tính Phương pháp thu thập dữ liệu kết hợp thảo luận tay đôi và thảo luận nhóm gồm 14 đại diện hộ nông dân, 2 quản lý hợp tác xã và 4 chuyên gia Thang đo Likert 5 điểm, từ 1 là hoàn toàn không đồng ý đến 5 là hoàn toàn đồng ý, được sử dụng để đánh giá các yếu tố trong nghiên cứu.

Bảng 3.1 Thang đo đề xuất

Ký hiệu Thang đo Nguồn

LI Lợi ích kinh tế đầu ra

LI1 Mang lại doanh thu tốt hơn so với chi phí bỏ ra

LI2 Giảm bớt các chi phí giải quyết đầu ra

LI3 Đảm bảo giá đầu ra cao hơn

LI4 Dễ thâm nhập vào các kênh phân phối

LI5 Giảm phụ thuộc vào các thương lái thu mua

ND Hỗ trợ nhận diện

ND1 Hỗ trợ dấu hiệu chứng nhận chất lượng Ephrem Dejene &

ND2 Hỗ trợ dịch vụ tư vấn label sản phẩm an toàn

ND3 Hỗ trợ chứng nhận nguồn gốc xuất xứ sản phẩm

ND4 Hỗ trợ về tập huấn kiến thức marketing đầu ra

QL Hoạt động quản lý

QL1 Danh tiếng và năng lực quản lý

QL2 Tính công khai minh bạch về các thỏa thuận

QL3 Thấy được những khó khăn của các thành viên

QL4 Thông tin đầy đủ về hoạt động quản lý

QL5 Giải quyết được đầu ra thuận lợi

AH Ảnh hưởng xã hội

AH1 Thấy thành công của nông dân khác Yếu tố TL

AH2 Sự động viên từ gia đình, những người nông dân khác (láng giềng Bạn bè)

AH3 Sự khích lệ từ các tổ chức, quan chức địa phương

AH4 Thành viên khác gợi ý và chia sẽ tham gia hợp tác AH5 Thông tin tuyên truyền từ các kênh truyền thông

SX Hỗ trợ sản xuất

SX1 Huấn luyện phương pháp chăm sóc đạt năng xuất cao Osterbeg et al.,2009)

SX2 Hỗ trợ sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn thị trường SX3 Hướng dẫn kỹ thuật và chia sẽ kinh nghiệm

SX4 Hỗ trợ kỹ thuật hạn chế sâu bệnh

YD Ý định tham gia hợp tác

YD1 Tôi sẽ tham gia hợp tác marketing đối với sản Phaibun Yanakittkul

45 xuất rau an toàn (2020) và Manoela et al (2017) YD2 Tôi sẽ giới thiệu người khác cùng tham gia hợp tác marketing

YD3 Tôi sẽ nỗ lực tham gia hợp tác marketing cho sản phẩm rau an toàn

Thang đo được sử dụng trong nghiên cứu này là thang đó Likert 05 cấp độ: (1) Hoàn toàn không đồng ý, (2) Không đồng ý, (3) Trung lập, (4) Đồng ý, (5) Hoàn toàn đồng ý.

Nghiên cứu định lượng

Dựa trên cơ sở lý thuyết về ý định tham gia hợp tác marketing của nông dân, nghiên cứu sơ bộ đã được thực hiện để đảm bảo tính tin cậy và giá trị của thang đo Tiếp theo, khảo sát sơ bộ với 42 khách hàng có ý định hợp tác marketing được tiến hành nhằm hiệu chỉnh thang đo phù hợp hơn Kết quả kiểm định độ tin cậy cho thấy các biến trong thang đo đạt được mức độ tin cậy phù hợp, góp phần nâng cao độ chính xác của nghiên cứu về ý định hợp tác marketing của nông dân.

Bảng 3.2 Bảng kết quả kiểm định sơ bộ

Nhân tố Biến quan sát Cronbach’s Alpha

Lợi ích kinh tế đầu ra LI1, LI2, LI3, LI4, LI5 0,894

Hỗ trợ nhận diện ND1, ND2, ND3, ND4 0,706

Hoạt động quản lý QL1, QL2, QL3, QL4, QL5 0,778 Ảnh hưởng xã hội AH1, AH2, AH3, AH4, AH5 0,861

Hỗ trợ sản xuất SX1, SX2, SX3, SX4 0,844 Ý định tham gia hợp tác YD1, YD2, YD3 0,755

(Chi tiết kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha, tham khảo phụ lục 5)

Lợi ích kinh tế đầu ra

Kết quả phân tích cho thấy hệ số Cronbach’s Alpha tổng thể của thang đo Lợi ích kinh tế đầu ra đạt 0.894, vượt qua ngưỡng 0.7, cho thấy độ tin cậy cao Ngoài ra, hệ số tương quan biến tổng của 5 biến quan sát LI1, LI2, LI3, LI4, LI5 đều lớn hơn 0.3, đảm bảo tính tin cậy của các biến này cho các phân tích tiếp theo (xem phụ lục 5).

Thang đo Hỗ trợ nhận diện gồm có 4 biến quan sát, đảm bảo độ tin cậy cho phân tích tiếp theo Kết quả phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha đạt giá trị 0.706, vượt ngưỡng 0.7, cho thấy thang đo có độ nhất quán nội tại phù hợp Ngoài ra, hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) của các biến ND1, ND2, ND3, và ND4 đều vượt quá 0.3, chứng tỏ các biến này phù hợp để sử dụng trong nghiên cứu (Xem phụ lục 5)

Kết quả phân tích hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo Hoạt động quản lý đạt 0,778, vượt mức tối thiểu 0,7, cho thấy thang đo có độ tin cậy cao Các hệ số tương quan biến tổng của 5 biến quan sát QL1, QL2, QL3, QL4, QL5 đều lớn hơn 0,3, đảm bảo khả năng sử dụng các biến này để phân tích tiếp theo (Xem phụ lục 5) Như vậy, thang đo hoạt động quản lý phù hợp để nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố xã hội.

Thang đo Ảnh hưởng xã hội gồm 5 biến quan sát (AH1, AH2, AH3, AH4, AH5) và đã được kiểm định độ tin cậy với hệ số Cronbach’s Alpha là 0,861, vượt qua ngưỡng 0,7, cho thấy thang đo có độ tin cậy cao Các biến quan sát cũng có hệ số tương quan biến- tổng lớn hơn 0,3, chứng tỏ khả năng đo lường phù hợp và nhất quán Do đó, thang đo Ảnh hưởng xã hội đảm bảo độ tin cậy để thực hiện các phân tích thống kê tiếp theo (xem phụ lục 5).

Thang đo Hỗ trợ sản xuất bao gồm bốn biến quan sát SX1, SX2, SX3 và SX4 Kết quả phân tích cho thấy hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha đạt 0,844, vượt mức 0,7, cho thấy thang đo đảm bảo độ tin cậy cao Các biến trong thang đo có hệ số tương quan biến- tổng đều lớn hơn 0,3, chứng minh tính phù hợp trong việc đo lường ý định tham gia hợp tác Do đó, thang đo thông tin sản phẩm đã đáp ứng các yêu cầu về độ tin cậy để tiến hành các phân tích tiếp theo (xem phụ lục 5).

Kết quả phân tích hệ số Cronbach’s Alpha tổng thể của thang đo Ý định tham gia hợp tác đạt 0,755, vượt mức tối thiểu 0,7, cho thấy thang đo có độ tin cậy cao Đồng thời, hệ số tương quan biến tổng của ba biến quan sát YD1, YD2, YD3 đều lớn hơn 0,3, đảm bảo độ tin cậy của các biến này để tiếp tục phân tích (Xem phụ lục 5)

3.3.2 Phương pháp thu thập dữ liệu

Bài nghiên cứu này sử dụng 2 loại thông tin chính đó là thông tin thứ cấp và sơ cấp

Thu thập thông tin thứ cấp

Thông tin thứ cấp gồm sách, báo, giáo trình, tạp chí và mạng online, đóng vai trò là nguồn lực quan trọng cung cấp cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu Những tài liệu này trình bày các khái niệm, lý thuyết, nghiên cứu trước đó, mô hình nghiên cứu và tổng quan về thực trạng hợp tác của nông dân Việc sử dụng thông tin thứ cấp giúp xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc, hỗ trợ phân tích và đưa ra các giải pháp phù hợp cho sự phát triển của cộng đồng nông thôn.

Thu thập thông tin sơ cấp

Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp chủ yếu là phát bảng câu hỏi khảo sát dựa trên mô hình nghiên cứu đã thiết kế sẵn Kết quả nghiên cứu phụ thuộc lớn vào số lượng bảng câu hỏi thu thập được, tức là kích thước mẫu Nếu số lượng mẫu không đủ, khả năng đại diện sẽ thấp, ảnh hưởng xấu đến độ chính xác của kết quả Sau quá trình thu thập, các bảng câu hỏi phản hồi được kiểm tra thủ công để loại bỏ những phản hồi không đạt tiêu chuẩn, đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu nghiên cứu.

Phương pháp chọn mẫu

Để thực hiện nghiên cứu định lượng, mẫu khảo sát được thu thập thông qua khảo sát nông dân tại các hợp tác xã nông nghiệp ở Long An và Tiền Giang, do địa phương cung cấp Việc chọn các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long làm đại diện bởi đây là khu vực có diện tích hợp tác sản xuất lớn nhất cả nước, đạt 427.000 ha, chiếm 73,9% tổng diện tích cánh đồng lớn (Nguyễn Văn Cường et al., 2019).

Theo nghiên cứu của Hair et al (2013), kích thước mẫu tối thiểu cần thiết để đảm bảo tính đáng tin cậy của kết quả là gấp 5 lần tổng số biến quan sát trong nghiên cứu Đây là nguyên tắc quan trọng áp dụng trong các nghiên cứu sử dụng phân tích nhân tố, trong đó kích thước mẫu n phải bằng 5 nhân với số lượng câu hỏi (m) Việc xác định kích thước mẫu phù hợp giúp nâng cao độ chính xác và khả năng tổng quát của các kết quả nghiên cứu.

Trong nghiên cứu này, số biến quan sát là 26 biến, do đó cỡ mẫu tối thiểu để phân tích theo quy tắc là n=5x26=130 Tuy nhiên, để đảm bảo độ tin cậy cao hơn, chúng tôi đã phát ra 270 bảng câu hỏi và thu về 242 câu trả lời hợp lệ, trong đó có 14 mẫu không hợp lệ, còn lại 228 mẫu hợp lệ phù hợp để phân tích.

Phương pháp xử lý thông tin

Trong quá trình phân tích dữ liệu sơ cấp, tác giả đã sử dụng phần mềm SPSS 20 để xử lý thông tin hiệu quả Sau khi hoàn tất khảo sát chính thức, tác giả loại bỏ các biến không phù hợp và giữ lại những biến đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu Quá trình xử lý dữ liệu này giúp đảm bảo tính chính xác và phù hợp của các biến trong phân tích, tối ưu hóa kết quả nghiên cứu và nâng cao chất lượng bài viết.

3.5.1 Phương pháp thống kê mô tả

Thống kê mô tả là phương pháp tổng hợp và xử lý dữ liệu nhằm biến đổi dữ liệu thành thông tin có ý nghĩa rõ ràng Phương pháp này thể hiện qua việc sử dụng bảng biểu và đồ thị để trình bày dữ liệu một cách trực quan và dễ hiểu Ngoài ra, thống kê mô tả còn tính toán các tham số mẫu như trung bình, phương sai và trung vị để mô tả đặc điểm của tập dữ liệu, giúp người dùng dễ dàng phân tích và ra quyết định dựa trên dữ liệu đã được xử lý.

Trong đề tài này, phương pháp thống kê mô tả được thực hiện bằng cách lập bảng tần suất để trình bày các thuộc tính của mẫu khảo sát như giới tính, quê quán, tình trạng đi làm thêm và thu nhập trung bình hàng tháng của gia đình Phương pháp này giúp mô tả đặc điểm mẫu một cách rõ ràng và trực quan Tác giả đã sử dụng thống kê mô tả dựa trên tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình (mean) để phân tích dữ liệu một cách khách quan và chính xác Các tỷ lệ phần trăm giúp đánh giá sự phân bổ của các thuộc tính trong mẫu nghiên cứu, trong khi giá trị trung bình cung cấp cái nhìn tổng thể về thu nhập trung bình hàng tháng của các gia đình trong khảo sát Đây là phương pháp thống kê phổ biến trong các nghiên cứu xã hội nhằm cung cấp dữ liệu mô tả chính xác và dễ hiểu.

Thang đo giá trị mean được xây dựng như sau:

1.0 0.8: Chấp nhận được

• Cronbach’s Alpha >= 0.95: Chấp nhận được nhưng không tốt, nên xem xét Các biến quan sát có thể có hiện tượng “Trùng biến”

Hệ số tương quan biến tổng thể hiện mức độ liên kết giữa một biến quan sát trong nhân tố với các biến còn lại Nó phản ánh đóng góp của biến đó vào giá trị khái niệm của nhân tố Để một biến thực sự đóng góp vào nhân tố, hệ số tương quan biến tổng phải lớn hơn 0,3; nếu nhỏ hơn, biến đó cần loại khỏi nhân tố đánh giá.

Dựa trên thông tin đã trình bày, nghiên cứu xác định các biến quan sát có hệ số tương quan biến-tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0,3 để loại bỏ nhằm nâng cao chất lượng đo lường Các biến này thường không đóng góp nhiều cho việc mô tả khái niệm cần đo và tiêu chí này đã được nhiều nghiên cứu trước áp dụng thành công Hơn nữa, thang đo được chọn phải có độ tin cậy (Alpha) lớn hơn 0,7 để đảm bảo tính ổn định và tin cậy của dữ liệu đo lường.

3.5.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA Ở phần trước, tác giả đã tìm hiểu về độ tin cậy thang đo, vấn đề tiếp theo là thang đo phải được đánh giá giá trị của nó Hai giá trị quan trọng được xem xét trong phần này là giá trị hội tụ và giá trị phân biệt

Exploratory Factor Analysis (EFA) là phương pháp phân tích yếu tố khám phá giúp kiểm định độ tin cậy của các thanh đo trong nghiên cứu Trong bài viết, tác giả tập trung xem xét hai tiêu chí chính là hệ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) để đánh giá mức độ phù hợp của mẫu dữ liệu, và Bartlett’s Test để kiểm định tính khả thi của việc phân tích yếu tố Việc phân tích EFA giúp xác định các yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến các biến quan sát, từ đó nâng cao độ chính xác và khả năng tổng hợp dữ liệu trong nghiên cứu Do đó, sử dụng EFA là bước quan trọng để đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả của các thang đo trong quá trình khảo sát.

Chỉ số Mayer-Olkin (KMO) đánh giá mức độ phù hợp của phân tích nhân tố, với trị số phải đạt từ 0.5 trở lên (0.5 ≤ KMO ≤ 1) mới đảm bảo phân tích nhân tố phù hợp Trị số KMO nhỏ hơn 0.5 cho thấy khả năng không phù hợp của phương pháp này với dữ liệu nghiên cứu.

Kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (sig Bartlett’s Test < 0.05), chứng tỏ các biến quan sát có tương quan với nhau trong nhân tố

Trị số Eigenvalue là tiêu chí quan trọng trong phân tích EFA để xác định số lượng nhân tố chính Chỉ những nhân tố có Eigenvalue lớn hơn hoặc bằng 1 mới được giữ lại, giúp xác định các nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến dữ liệu Việc sử dụng tiêu chí Eigenvalue giúp tối ưu hóa mô hình phân tích, nâng cao độ chính xác trong giải thích dữ liệu Đây là phương pháp phổ biến trong nghiên cứu để xác định số lượng nhân tố phù hợp nhất cho phân tích đa biến.

1 mới được giữ lại trong mô hình phân tích

Trong phân tích khám phá EFA, các hệ số Sig nhỏ hơn 0.05 đạt yêu cầu để xác nhận tính phù hợp của mô hình Thang đo được chấp nhận khi tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt mức tối thiểu 50%, cho thấy mô hình EFA phù hợp và đáng tin cậy (Fornell, C., Larcker, D.F., 1981).

Hệ số tải nhân tố, còn gọi là trọng số nhân tố, thể hiện mối quan hệ tương quan giữa biến quan sát và nhân tố Giá trị của hệ số tải nhân tố càng cao đồng nghĩa với mức độ liên kết chặt chẽ giữa biến quan sát và nhân tố đó, giúp xác định những biến phù hợp nhất trong phân tích yếu tố.

3.5.4 Phân tích hồi quy tuyến tính bội

Sau khi thực hiện phân tích nhân tố khám phá, các biến hợp lệ được lựa chọn để đưa vào phân tích hồi quy nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng Mô hình nghiên cứu trình bày rõ các nhân tố chính tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng đối với hệ thống siêu thị Co.opmart tại đồng bằng sông Cửu Long Kết quả phân tích cho thấy những yếu tố này có tác động quan trọng, góp phần giúp nhà quản lý hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy sự hài lòng của khách hàng Điều này giúp các siêu thị Co.opmart nâng cao chất lượng dịch vụ và cải thiện trải nghiệm khách hàng, từ đó tăng cường sự trung thành và mở rộng thị trường trong khu vực đồng bằng sông Cửu Long.

Phương trình hồi quy đa biến có dạng:

Xi: biến độc lập β0: hằng số

3.5.5 Kiểm định phương sai ANOVA và kiểm định trung bình T-tes t

Phần này tập trung vào kiểm định sự khác biệt giữa các biến định tính và biến định lượng Nếu biến định tính có hai giá trị, phương pháp thích hợp để kiểm tra là T-test Trong trường hợp biến định tính có nhiều hơn hai giá trị, chúng ta sẽ sử dụng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA) Các kỹ thuật này giúp xác định chính xác sự khác biệt giữa các nhóm hoặc biến số trong dữ liệu, phù hợp với quy tắc kiểm định thống kê.

PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Tổng quan về hợp tác marketing thực phẩm rau quả

4.1.1 Tình hình về thị trường thực phẩm rau quả

Thực phẩm an toàn bắt đầu hình thành từ những năm 1990, chủ yếu dựa trên các sản phẩm tự nhiên như gia vị, mật ong, tinh dầu, thảo dược, chè và rau an toàn (Nguyễn Văn Bộ, 2017) Ban đầu, các sản phẩm an toàn được khai thác chủ yếu từ tự nhiên nhưng chưa đáp ứng tiêu chuẩn của các tổ chức quốc tế như IFOAM Khi người tiêu dùng Việt Nam ngày càng nhận thức rõ về vấn đề an toàn thực phẩm, các nhà cung cấp đã phải đổi mới nguồn cung nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng Với sự phát triển nhanh chóng, diện tích đất nông nghiệp an toàn của Việt Nam đã tăng lên và đứng thứ 56/172 quốc gia trên thế giới, thứ 3 trong khối ASEAN, mặc dù vẫn chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng diện tích đất nông nghiệp 26,8 triệu ha của cả nước.

Trong bối cảnh xu hướng tự do hóa thị trường trong nước và quốc tế đối với ngành nông nghiệp, nông dân nhỏ lẻ thường gặp khó khăn trong việc cạnh tranh và dễ bị bỏ lại phía sau do chi phí cao và giá bán không đảm bảo lợi nhuận (OECD, FAO, 2017) Tuy nhiên, sự phát triển của nông nghiệp giá trị cao và mở rộng hệ thống siêu thị cùng cửa hàng hiện đại đã tạo ra cơ hội hợp tác giữa các tổ chức và nông dân trong sản xuất thực phẩm rau quả, góp phần nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam.

4.1.2 Những rào cản liên quan thực thi hợp tác sản xuất thực phẩm ở Việt Nam

Khi tham gia hợp tác sản xuất, người nông dân dễ gặp rủi ro do phải đầu tư vào thiết bị theo yêu cầu của doanh nghiệp nhưng thiếu cam kết lâu dài từ phía doanh nghiệp Ngoài ra, nông dân gặp khó khăn khi áp dụng các kỹ thuật mới chuyển giao từ doanh nghiệp, gây trở ngại trong quá trình hợp tác do thói quen sản xuất truyền thống Họ cũng đối mặt với rủi ro về đầu ra sản phẩm và năng suất thu được, trong khi doanh nghiệp có thể không mua hết sản phẩm như đã ký hợp đồng, ảnh hưởng đến sinh kế của nông dân.

Doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong kinh doanh kém hiệu quả hoặc thị trường bấp bênh Khi hợp tác, các doanh nghiệp thường lợi dụng vị trí độc quyền để ép giá thu mua, gây áp lực tài chính lên nông dân Chi phí phát sinh liên quan đến quá trình này làm tăng nguy cơ nông dân dễ mắc nợ, gây ảnh hưởng đáng kể đến đời sống và an toàn tài chính của họ (Nguyễn Văn Cường et al., 2019).

Nhiều hộ nông dân gặp khó khăn trong việc đàm phán và thương lượng với doanh nghiệp do thiếu kinh nghiệm, khiến họ thường bị phụ thuộc và chịu áp lực về giá cả, chi phí trong hợp đồng Điều này làm cho hoạt động hợp tác không đủ hấp dẫn về mặt kinh tế đối với người nông dân Thêm vào đó, năng lực hiểu biết và thực thi các quy định pháp luật liên quan đến hợp tác còn hạn chế, dẫn đến tình trạng không tuân thủ hợp đồng phổ biến Thiếu kiến thức pháp luật và sự hỗ trợ từ Nhà nước khiến vi phạm hợp đồng trở thành vấn đề thường gặp ở các nước đang phát triển, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động hợp tác nông nghiệp.

Các hộ nông dân thường không tuân thủ hoặc thực hiện không hiệu quả quy trình kỹ thuật do quen với phương pháp truyền thống và mong muốn tránh các tiêu chí ràng buộc, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng thực phẩm theo thỏa thuận Doanh nghiệp cũng đối mặt với tình trạng nông dân bán sản phẩm cho thương lái với giá cao hơn hợp đồng đã ký, gây thiệt hại cho mối liên kết hợp tác Nông dân có thể lợi dụng các hỗ trợ về kỹ thuật, tín dụng, thiết bị vào mục đích khác, làm giảm hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm Trở ngại chính trong việc hợp tác sản xuất thực phẩm liên kết tại các nước đang phát triển là chi phí cao do qui mô nhỏ, phân tán, cùng vốn kiến thức thấp của nông dân, làm tăng gánh nặng chi phí trong hướng dẫn, giám sát và quản lý hợp tác (Nguyễn Văn Cường et al., 2019).

Trong nền kinh tế thị trường, nhiều tổ chức như hợp tác xã và doanh nghiệp chưa thích nghi tốt, dẫn đến việc không tuân thủ đúng nguyên tắc thị trường cũng như cam kết với người dân trong quá trình hợp tác Nhiều tổ chức vi phạm các tiêu chí đã kí kết, phá bỏ hợp đồng đơn phương, thanh toán chậm và trì hoãn thu mua chính vụ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng thực phẩm của người dân (OECD, FAO, 2017) Sự không tuân thủ này đã gây ra mất niềm tin giữa nông dân và các tổ chức, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hợp tác và phát triển bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp.

Liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp dễ dàng bị phá bỏ do các hợp đồng có mức phạt thấp và ràng buộc pháp lý chưa đủ mạnh mẽ Điều này dẫn đến nguy cơ mất ổn định trong mối quan hệ hợp tác, gây tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng nông sản Hơn nữa, việc thiếu các hỗ trợ thực thi pháp luật và các điều khoản hợp đồng chưa chặt chẽ khiến cho việc duy trì liên kết trở nên khó khăn, dễ dẫn đến thất bại trong hợp tác giữa các bên.

4.1.3 Đặc điểm phân phối ảnh hương đến hợp tác của nông dân

Hoạt động mua bán thực phẩm của nông dân Việt Nam chủ yếu diễn ra qua các thương lái, trong khi doanh nghiệp và nhà phân phối cũng quen thuộc với việc thu mua từ thương lái, dẫn đến hoạt động giao dịch không qua hợp đồng rõ ràng Tình trạng này gây ra những rủi ro như mùa vụ thoải mái, mất giá, làm ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất của nông dân Nếu doanh nghiệp phá hợp đồng, họ vẫn có thể mua thực phẩm từ thị trường tự do hoặc thương lái để bù đắp, và nông dân cũng có thể bán thực phẩm qua hệ thống thương lái khi phá vỡ hợp đồng Chính yếu tố này làm giảm áp lực liên kết và tôn trọng hợp đồng giữa nông dân và doanh nghiệp, ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác bền vững trong ngành nông nghiệp Việt Nam (MARD, 2017).

Các doanh nghiệp còn e dè hợp tác với nông dân do sản phẩm chưa đủ sức thu hút thị trường và phần lớn người dân vẫn quen mua thực phẩm giá rẻ tại chợ truyền thống, không rõ nguồn gốc Nhu cầu về thực phẩm an toàn, chất lượng cao có khả năng truy xuất nguồn gốc còn hạn chế khiến việc liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp chưa được thúc đẩy mạnh mẽ Để thúc đẩy liên kết sản xuất chặt chẽ, nhà nước cần ban hành và thực thi chính sách về an toàn thực phẩm và quy định lưu thông hàng hóa, từ đó nâng cao chất lượng và đảm bảo an toàn thực phẩm, tạo áp lực buộc người dân và doanh nghiệp hợp tác chặt chẽ hơn.

4.1.4 Tình hình hợp tác về sản xuất và marketing thực phẩm

Sự thay đổi nhu cầu thị trường về an toàn thực phẩm đã tạo ra áp lực lớn buộc các doanh nghiệp và hộ gia đình trong nông nghiệp phải điều chỉnh phương thức sản xuất để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn Nhu cầu ngày càng cao về thực phẩm sạch và an toàn thúc đẩy các hình thức sản xuất mới phù hợp hơn với yêu cầu kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm Các doanh nghiệp và nông hộ đang chuyển đổi các phương pháp canh tác và chế biến để đảm bảo nguồn cung sản phẩm an toàn, góp phần nâng cao giá trị và uy tín trên thị trường.

Đến năm 2018, cả nước đã triển khai 6.800 mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản theo chuỗi giá trị, với hơn 1 triệu ha đất canh tác, trong đó đồng bằng sông Cửu Long chiếm 73,9% diện tích liên kết (Nguyễn Văn Cường et al., 2019) Tuy nhiên, phần lớn diện tích còn lại vẫn sử dụng phương pháp canh tác truyền thống, dẫn đến tình trạng sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón độc hại phổ biến trong nông nghiệp Điều này gây ô nhiễm nguồn nước, thải ra lượng lớn hóa chất nông nghiệp, dư lượng thuốc, hợp chất hữu cơ, trầm tích và các chất thải độc hại khác.

Trong những năm gần đây, người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quan tâm đến thực phẩm an toàn và các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, nhờ sự gia tăng thu nhập và nâng cao trình độ giáo dục Việc liên kết trong sản xuất thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người nông dân chuyển đổi từ các hình thức sản xuất nhỏ lẻ, thiếu tổ chức và lạc hậu sang các phương pháp sản xuất có tổ chức, ứng dụng kiến thức khoa học và kỹ thuật mới.

Thực tế hoạt động liên kết sản xuất rau quả đã đối mặt với nhiều khó khăn, như quy mô liên kết còn nhỏ, chi phí đầu ra tăng cao do đầu tư vào điện, đường, giếng khoan, máy bơm, bạt che Mối liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân còn lỏng lẻo, lợi ích và trách nhiệm chưa ổn định, dài hạn Nhiều nông dân chưa quen tuân thủ quy trình, tiêu chuẩn, chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt Ngoài ra, các hình thức liên kết chưa chú trọng đẩy mạnh giải pháp tiêu thụ sản phẩm trong cộng đồng, gây ảnh hưởng đến hiệu quả hợp tác dài hạn.

Vai trò quản lý của hợp tác xã còn hạn chế, khiến việc giải quyết đầu ra cho tiêu thụ rau quả gặp nhiều khó khăn Sự hạn chế trong hợp tác marketing dẫn đến chênh lệch giá bán giữa rau quả an toàn và rau quả thường không lớn, trong khi chi phí đầu tư cho sản xuất rau quả an toàn cao hơn so với sản xuất thông thường Điều này làm giảm động lực cho nông dân mạnh dạn đầu tư và mở rộng diện tích canh tác Thiếu liên kết marketing khiến các hình thức hợp tác trong sản xuất khó khăn trong việc tiếp cận nhà trung gian, dẫn đến bị ép giá hoặc gặp khó khăn trong việc tìm kiếm đối tác xuất khẩu Do đó, việc xây dựng vùng nguyên liệu ổn định và duy trì liên kết thị trường vẫn còn nhiều thách thức.

Phân tích kết quả nghiên cứu

Sau khi khảo sát với 250 mẫu, tác giả đã tiến hành kiểm tra dữ liệu và loại bỏ các bảng câu hỏi không hợp lệ để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của nghiên cứu.

Sau khi kiểm tra, tác giả thu được 228 mẫu hợp lệ, đảm bảo đầy đủ thông tin để tiến hành phân tích và đánh giá Các mẫu này đã được phân bổ dựa trên các biến nhân khẩu học khác nhau, giúp tăng tính chính xác và đáng tin cậy của nghiên cứu.

Kết quả cho thấy: Trong tổng số 228 người dân tham gia khảo sát thì có 86 Nam (chiếm 37.7% trong tổng mẫu) và 142 Nữ (chiếm 62.3% trong tổng mẫu) Độ tuổi

Kết quả khảo sát cho thấy, trong tổng số 228 người tham gia, có 29.4% nằm trong nhóm tuổi từ 20-30, tương đương 67 người; 47.4% thuộc nhóm từ 31-40 tuổi, với 108 người; và 22.8% ở độ tuổi từ 18-25, tương đương 52 người Ngoài ra, chỉ có 1 người thuộc nhóm trên 50 tuổi, chiếm 0.4% tổng mẫu khảo sát.

Hình 4.1: Biểu đồ thể hiện mẫu theo độ tuổi

Hình 4.2: Biểu đồ thể hiện mẫu theo độ tuổi

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả xử lý dữ liệu spss của tác giả

Số năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nông nghiệp

Thời gian từ 5-10 năm chiếm tỷ lệ cao nhất với 57,0%, thể hiện sự phổ biến trong hoạt động canh tác dài hạn Trong khi đó, thời gian từ 11-20 năm chiếm tỷ lệ thứ hai với 25,0%, cho thấy một khoảng thời gian duy trì ổn định cho các hoạt động nông nghiệp Ngược lại, thời gian canh tác trên 30 năm trở lên chỉ chiếm tỷ lệ rất thấp, với 0,4%, phản ánh ít phổ biến của các mô hình canh tác dài hạn này.

Hình 4.3: Biểu đồ thể hiện mẫu theo kinh nghiệm

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả xử lý dữ liệu spss của tác giả

Hình 4.4: Biểu đồ thể hiện mẫu theo trình độ học vấn

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả xử lý dữ liệu spss của tác giả

Theo số liệu khảo sát, tỷ lệ học sinh tốt nghiệp cấp hai chiếm đa số với 61,8%, cho thấy mức độ phổ biến của trình độ này trong cộng đồng Tiếp đó, học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông chiếm khoảng 20,6%, phản ánh sự chuyển tiếp từ cấp hai lên cấp cao hơn còn đang diễn ra Trình độ cấp một chiếm 14,9%, trong khi tỷ lệ học viên có trình độ trung cấp trở lên khá thấp, chỉ đạt 0,4%, cho thấy còn nhiều cơ hội nâng cao trình độ học vấn để cải thiện kỹ năng và cơ hội nghề nghiệp.

Hình 4.5: Biểu đồ thể hiện mẫu theo thu nhập hàng tháng

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả xử lý dữ liệu spss của tác giả

4.2.2 Kiểm định độ tin cậy của thang đo

4.2.2.1 Kiểm định độ tin cậy cho các biến độc lập

Bảng 4.1: Bảng kiểm định độ tin cậy cho các biến độc lập

Thống kê cronbach’s alpha tổng thể

Trung bình thang đo nếu loại biến

Phương sai thang đo nếu loại biến

Hệ số tương quan biến tổng

Hệ số Cronbach’s Alpha nếu loại biến

Lợi ích kinh tế đầu ra - Cronbach’s Alpha = 0.901

Hỗ trợ nhận diện - Cronbach’s Alpha = 0,900

Hoạt động quản lý - Cronbach’s Alpha = 0,891

Hỗ trợ sản xuất - Cronbach’s Alpha = 0,922

SX3 6.44 4.556 838 890 Ảnh hưởng xã hội - Cronbach’s Alpha = 0,615

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả xử lý dữ liệu spss của tác giả

Thang đo “Lợi ích kinh tế đầu ra” đã được kiểm định độ tin cậy qua phân tích hệ số Cronbach’s Alpha, đạt giá trị 0.901 > 0.6, cho thấy thang đo có độ tin cậy cao để tiếp tục các phân tích Các biến quan sát LI1, LI2, LI3, và LI4 đều có hệ số tương quan biến tổng ≥ 0.3, xác nhận tính phù hợp của chúng trong đo lường lợi ích kinh tế đầu ra, trong khi biến LI5 có hệ số tương quan dưới 0.3 nên bị loại khỏi thang đo Các yếu tố còn lại bao gồm: LI1 - Mang lại doanh thu tốt hơn so với chi phí bỏ ra; LI2 - Giảm bớt các chi phí giải quyết đầu ra; LI3 - Đảm bảo giá đầu ra cao hơn; và LI4 - Dễ thâm nhập vào các kênh phân phối; đều phản ánh chính xác tác động của lợi ích kinh tế đầu ra Loại bỏ LI5 – giảm phụ thuộc vào thương lái thu mua – giúp tập trung vào các yếu tố còn lại phản ánh đầy đủ các mối liên hệ kinh tế đầu ra trong tác nhân marketing.

Thang đo “Hỗ trợ nhận diện” được phân tích dựa trên hệ số Cronbach’s Alpha, cho thấy hệ số này đạt giá trị cao, thể hiện độ tin cậy và tính nhất quán của thang đo Điều này xác nhận rằng các mục trong thang đo phản ánh tốt khái niệm “Hỗ trợ nhận diện”, góp phần nâng cao hiệu quả đo lường trong nghiên cứu.

Hệ số tương quan biến tổng của bốn biến quan sát (ND1, ND2, ND3, ND4) đều đạt giá trị từ 0.3 trở lên, trong đó 0.900 > 0.6, cho thấy thang đo có độ tin cậy đủ để tiến hành các phân tích tiếp theo.

Thang đo “Hoạt động quản lý” có hệ số Cronbach’s Alpha tổng thể đạt 0.891 (> 0.6), cho thấy độ tin cậy cao cho phân tích tiếp theo Các biến quan sát QL2, QL3, QL4, QL5 đều có hệ số tương quan biến tổng ≥ 0.3, chứng tỏ thang đo đủ tin cậy Tuy nhiên, biến QL1 có hệ số tương quan biến tổng < 0.3 nên bị loại bỏ để đảm bảo độ tin cậy của thang đo Sau khi loại bỏ biến QL1, yếu tố “Hoạt động quản lý” còn lại gồm 4 biến quan sát phản ánh đầy đủ các khía cạnh quản lý cần thiết cho hợp tác marketing Thực tế, người nông dân tham gia hợp tác marketing quy mô nhỏ, ít quan tâm đến danh tiếng người quản lý, do đó biến liên quan đến danh tiếng và năng lực quản lý không còn phù hợp trong thang đo này.

Thang đo “Hỗ trợ sản xuất” có hệ số Cronbach’s Alpha tổng thể đạt 0.922, vượt ngưỡng 0.6, xác định mức độ tin cậy cao cho phù hợp phân tích tiếp theo Các biến quan sát SX1, SX2, và SX3 đều có hệ số tương quan biến tổng ≥ 0.3, cho thấy thang đo đủ độ tin cậy, trong khi biến SX4 có hệ số tương quan biến tổng dưới 0.3, nên đã bị loại khỏi mô hình Sau khi loại SX4, yếu tố “Hỗ trợ sản xuất” còn lại 3 biến quan sát liên quan đến hỗ trợ kỹ thuật hạn chế sâu bệnh, phản ánh khả năng tích lũy kinh nghiệm phòng ngừa sâu bệnh của nông dân qua thời gian, giúp giảm tác động của yếu tố này đến ý định hợp tác marketing Như vậy, mô hình nghiên cứu chỉ giữ lại 3 biến quan sát phù hợp và đảm bảo tính hiệu quả.

Thang đo “Ảnh hưởng xã hội” có hệ số Cronbach’s Alpha tổng thể là 0.615, thoả mãn yêu cầu > 0.6, cho thấy độ tin cậy phù hợp cho các phân tích tiếp theo Các biến quan sát AH1, AH2, AH3, và AH4 đều có hệ số tương quan biến tổng ≥ 0.3, xác nhận tính nhất quán của thang đo Tuy nhiên, biến AH5 có hệ số tương quan biến tổng < 0.3, do đó thang đo AH5 không đủ độ tin cậy và bị loại bỏ, cho thấy biến quan sát XH5 (Thông tin tuyên truyền từ các kênh truyền thông) không ảnh hưởng nhiều đến ý định của người tiêu dùng, có thể do ảnh hưởng của các yếu tố khác hoặc mức độ tác động của thông tin truyền thông chưa rõ ràng.

Ở vùng nông thôn, người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận các phương tiện truyền thông do hạn chế về cơ hội tiếp cận và sự phân tán của các nguồn thông tin đa dạng Điều này khiến họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận các thông tin hữu ích liên quan đến hoạt động hợp tác và lĩnh vực chuyên về rau quả Yếu tố ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng, khi giữ lại bốn biến quan sát đảm bảo thực hiện các bước kiểm định tiếp theo một cách chính xác và hiệu quả.

4.2.2.2 Kiểm định độ tin cậy của biến phụ thuộc

Bảng 4.2: Bảng kiểm định độ tin cậy cho các biến phụ thuộc

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả xử lý dữ liệu spss

Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha của thang đo “Ý định tham gia hợp tác” cho thấy hệ số Cronbach’s Alpha tổng thể là 0,734, đạt mức độ tin cậy chấp nhận được (> 0,6) Ngoài ra, các hệ số tương quan biến tổng của 4 biến quan sát trong thang đo đều lớn hơn 0,3, đặc biệt là các biến HT1, HT2, và HT3 đều đủ độ tin cậy để tiến hành các phân tích tiếp theo về ý định tham gia hợp tác.

Biến quan sát Trung bình thang đo nếu loại biến

Phương sai thang đo nếu loại biến

Hệ số tương quan biến tổng

Hệ số Cronbach’s Alpha nếu loại biến

4.2.3 Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.2.3.1 Phân tích nhân tố khám phá cho các biến độc lập

Phân tích EFA lần 1 cho thấy có 6 thành phần đo lường ý định tham gia hợp tác marketing, tuy nhiên, hai thành phần liên quan đến yếu tố ảnh hưởng xã hội đã xuất hiện cùng nhau, gồm thành phần 5 (AH4, AH3) và thành phần 6 (AH2, AH1) (Xem Phụ lục 6) Để làm rõ hơn cấu trúc các thành phần này, nhóm tác giả đã tiến hành phân tích ma trận xoay lần 2 nhằm tăng cường độ chính xác của kết quả và đảm bảo tính hợp lý của mô hình đo lường.

Bảng 4.3 Kết quả kiếm định của KMO – Bartlett các biến độc lập chạy lần 2

Hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) 0,806

Kiểm định Bartlett của thang đo

Giá trị chi bình phương 2326.255

Sig – mức ý nghĩa quan sát 000

(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp từ kết quả phân tích SPSS)

Từ kết quả phân tích nhân tố cho thấy: Thước đo KMO (Kaiser Meyer Olkin) có giá trị 0.806 thỏa điều kiện 0.5 ≤ KMO ≤ 1

Kết luận: Phân tích nhân tố rất phù hợp với dữ liệu thực tế

Kết quả kiểm định sự tương quan với nhau trong mỗi nhóm nhân tố, kiểm định Bartlett's Test có giá trị Sig = 0.000 < 0.05

Kết luận: Các biến quan sát có tương quan với nhau trong mỗi nhóm nhân tố

Eigenvalue = 1,663 (đại diện cho phần biến thiên được giải thích bởi mỗi nhân tố) > 1 thì

Trong phân tích dữ liệu, 5 yếu tố chính đóng vai trò quan trọng trong việc tóm tắt thông tin một cách hiệu quả, giúp hiểu rõ các thành phần chính ảnh hưởng đến dữ liệu Hệ số tổng phương sai trích (Total Variance Explained) thể hiện mức độ phần trăm biến thiên dữ liệu được giải thích bởi các yếu tố, giúp xác định mức độ phù hợp của mô hình Việc chọn các yếu tố có giá trị phương sai cộng dồn cao sẽ đảm bảo giữ lại phần lớn thông tin ban đầu của dữ liệu Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích tổng phương sai trích để tối ưu hóa việc lựa chọn số lượng yếu tố trong phân tích Tóm lại, các yếu tố này góp phần làm rõ các yếu tố chính và nâng cao hiệu quả trích xuất thông tin trong nghiên cứu, tăng cường khả năng đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

5) là 7973% > 50% đáp ứng tiêu chuẩn

Kết luận: 78.973% thay đổi của các nhân tố được giải thích bởi các biến quan sát trong mô hình

Ngày đăng: 09/01/2023, 21:54

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w