Hiện nay, Vinamilk đang thể hiện là công ty có sự nỗ lực không ngừng với những chiến lược kinh doanh linh hoạt trong nước và quốc tế, và không ngừng phát triển sang các thị trường tiềm n
Giới thiệu chung công ty
Vinamilk (VNM) là tên viết tắt của “Vietnam Dairy Products Joint-Stock Company
Vinamilk là thương hiệu sữa lớn nhất Việt Nam và đứng đầu về giá trị thị trường, khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành sữa quốc gia Năm 2010, Vinamilk trở thành công ty Việt Nam đầu tiên lọt vào danh sách “200 Best Under-A-Billion”, tôn vinh những doanh nghiệp nhỏ và vừa có hoạt động hiệu quả và doanh thu hàng năm dưới 1 tỷ đô la Mỹ tại châu Á.
Hình 1 1: Logo hiện tại của Vinamilk
- Ngành nghề: Sữa và các chế phẩm từ sữa
- Trụ sở chính: 10 Tân Trào, phường Tân Phú, quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Khu vực hoạt động: Việt Nam, Châu Á-Thái Bình Dương, Châu Âu, Trung Đông, Châu Phi, Bắc Mỹ
- Website: www.vinamilk.com.vn
Hình 1 2: Trụ sở chính của Vinamilk
Vinamilk được thành lập vào năm 1976 với tên gọi Công ty Sữa Cà phê miền Nam, thuộc sở hữu nhà nước, sau đó đổi tên thành Xí nghiệp hợp nhất kẹo và bánh quy sữa vào năm 1978 Năm 1993, công ty chuyển tên thành Công ty Sữa Việt Nam (Vietnam Dairy Company), và sau đợt IPO trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2003, đã chính thức đổi tên thành Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) Hiện nay, hơn 45% cổ phần của Vinamilk vẫn thuộc sở hữu của chính phủ, giữ vững vị thế là một công ty nhà nước có nền tảng thương hiệu mạnh mẽ và danh mục sản phẩm đáng tin cậy.
Trong danh sách “40 công ty giá trị nhất Việt Nam” do Forbes Việt Nam công bố năm 2018, Vinamilk đứng đầu với giá trị hơn 2,2 tỷ USD, đây là năm thứ ba liên tiếp thương hiệu này giữ vị trí số một So với mức 1,7 tỷ USD của năm 2017, giá trị thương hiệu của Vinamilk đã tăng 29%, gấp rưỡi so với các doanh nghiệp xếp hạng sau Viettel xếp thứ hai với giá trị 1,4 tỷ USD, cho thấy sự lớn mạnh không ngừng của Vinamilk trong việc duy trì và nâng cao vị thế hàng đầu trên thị trường Việt Nam.
Tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi và triết lý kinh doanh
Tầm nhìn
“Trở thành biểu tượng niềm tin số một Việt Nam về sản phẩm dinh dưỡng và sức khỏe phục vụ cuộc sống con người “
Trong suốt quá trình hoạt động, Vinamilk luôn xác định xây dựng thương hiệu trở thành biểu tượng đẳng cấp quốc tế trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống là kim chỉ nam Thương hiệu này dành mọi nguồn lực để phát triển các sản phẩm dinh dưỡng chất lượng cao, nhằm tạo niềm tin vững chắc nơi người tiêu dùng Với mục tiêu trở thành thương hiệu uy tín hàng đầu, Vinamilk không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường quốc tế.
Sứ mệnh
Vinamilk cam kết mang đến nguồn dinh dưỡng tốt nhất và chất lượng hàng đầu cho cộng đồng Công ty thể hiện sự trân trọng, tình yêu và trách nhiệm cao đối với cuộc sống con người và xã hội Việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và chăm sóc cộng đồng là kim chỉ nam trong hoạt động của Vinamilk.
Vinamilk không ngừng phát triển và đa dạng hóa các dòng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng Cam kết của Vinamilk là mang lại nguồn dinh dưỡng quý giá nhất, thể hiện sự yêu thương, trân trọng và trách nhiệm đối với cộng đồng Chính nhờ sự đổi mới liên tục, thương hiệu đã trở thành người bạn đồng hành tin cậy trong cuộc sống hàng ngày của người tiêu dùng Việt Nam.
Giá trị cốt lõi
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Liêm chính, Trung thực trong ứng xử và trong tất cả các giao dịch
Tôn trọng bản thân, tôn trọng đồng nghiệp Tôn trọng Công ty, tôn trọng đối tác Hợp tác trong sự tôn trọng
Công bằng với nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và các bên liên quan khác + Đạo đức
Tôn trọng các tiêu chuẩn đã được thiết lập và hành động một cách đạo đức
Tuân thủ Luật pháp, Bộ Quy Tắc Ứng Xử và các quy chế, chính sách, quy định của Công ty.
Triết lý kinh doanh
“Vinamilk mong muốn trở thành sản phẩm được yêu thích ở mọi khu vực, lãnh thổ
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Lĩnh vực kinh doanh
Sản xuất và kinh doanh bánh, sữa bò, sữa đậu nành, nước giải khát, sữa hộp, sữa bột, bột dinh dưỡng và các sản phẩm từ sữa khác;
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Kinh doanh kho, bến bãi, vận tải;
Vận tải hàng hóa nội bộ bằng ô tô phục vụ cho hoạt động sản xuất và tiêu thụ sản phẩm của công ty;
Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và mua bán các loại đồ uống như rượu, bia, đồ uống không cồn, nước khoáng, thực phẩm chế biến, chè uống, cà phê rang xay, hòa tan (không sản xuất và chế biến tại trụ sở chính) Điều này giúp đảm bảo phù hợp với quy định pháp luật và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Sản xuất và mua bán bao bì, sản phẩm nhựa (không hoạt động tại trụ sở);
Phòng khám đa khoa (không hoạt động tại trụ sở);
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột và thực phẩm khác
Bán lẻ các loại đồ uống có cồn, đồ uống không chứa cồn như nước giải khát nhẹ, đồ uống có chất ngọt, có hoặc không ga, nước khoáng thiên nhiên, rượu vang và bia cồn với nồng độ thấp hoặc không chứa cồn.
Sản xuất và kinh doanh các mặt hàng từ trà và vang;
Sản xuất, chăn nuôi, chế biến và kinh doanh các sản phẩm chăn nuôi và hỗn hợp bột phục vụ hoạt động chăn nuôi
Với hơn 40 năm hoạt động, Vinamilk đã phát triển đa dạng với 10 chủng loại sản phẩm chính, cung cấp hơn 250 dòng sản phẩm ra thị trường Các sản phẩm của Vinamilk bao gồm sữa tươi, sữa chua, sữa đặc, sữa bột, nước giải khát và các sản phẩm từ sữa khác, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng phong phú của khách hàng Nhờ vào sự đổi mới và chất lượng vượt trội, Vinamilk trở thành thương hiệu hàng đầu trong ngành sữa tại Việt Nam Công ty không ngừng mở rộng thị trường và nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm để duy trì vị thế cạnh tranh và phát triển bền vững.
Bảng 1 1: Tổng hợp các sản phẩm của Vinamilk
Lịch sử hình thành và phát triển
Ngày 20/08/1976, Vinamilk được thành lập dựa trên cơ sở tiếp quản 3 nhà máy sữa do chế độ cũ để lại, gồm:
Nhà máy sữa Thống Nhất (tiền thân là nhà máy Foremost)
Nhà máy sữa Trường Thọ (tiền thân là nhà máy Cosuvina)
Nhà máy sữa Bột Dielac (tiền thân là nhà máy sữa bột Nestle' - Thụy Sỹ) 1994: Thành lập Chi nhánh bán hàng Hà Nội
1995: Vinamilk chính thức khánh thành Nhà máy sữa đầu tiên ở Hà Nội
1996: Thành lập Chi nhánh bán hàng Đà Nẵng Thành lập Xí nghiệp Liên doanh Sữa Bình Định (nay là Nhà máy Sữa Bình Định)
1998: Thành lập Chi nhánh bán hàng Cần Thơ
2001: Khánh thành Nhà máy Sữa Cần Thơ
2003: Cổ phần hóa và chính thức chuyển đổi thành CTCP Sữa Việt Nam
2004: Mua thâu tóm CTCP Sữa Sài Gòn (nay là Nhà máy Sữa Sài Gòn)
2005: Thành lập Nhà máy Sữa Nghệ An
Vào ngày 19/01/2006, công ty chính thức niêm yết cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP HCM (HOSE), đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình phát triển Trong cùng năm, công ty đã thành lập Phòng khám An Khang tại TP HCM, là phòng khám đầu tiên tại Việt Nam ứng dụng công nghệ thông tin trực tuyến trong y tế Tháng 11/2006, công ty mở rộng hoạt động bằng việc thành lập Công ty TNHH MTV Bò sữa Việt Nam, khẳng định chiến lược phát triển đa ngành của doanh nghiệp.
2007: Thành lập Nhà máy Sữa Lam Sơn
2008: Thành lập Nhà máy Sữa Tiên Sơn
2010: Góp vốn 10 triệu USD (19,3% vốn điều lệ) vào công ty Miraka Limited 2015: tăng vốn đầu tư tại Miraka Limited lên 22,81% Thành lập Nhà máy Nước giải khát Việt Nam
2012: Thành lập Nhà máy Sữa Đà Nẵng
Năm 2013, Nhà máy Sữa bột Việt Nam (Mega) chính thức được khánh thành, đánh dấu bước phát triển quan trọng của ngành sữa Việt Nam Công ty TNHH Bò sữa Thống Nhất Thanh Hóa trở thành công ty con của Vinamilk, nắm giữ 96,11% vốn điều lệ, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và hướng tới mục tiêu mở rộng thị trường sữa trong nước.
Năm 2017, Công ty trở thành công ty 100% vốn của Vinamilk
Mua 70% cổ phần Driftwood Dairy Holding Corporation tại bang California, Mỹ và chính thức nắm giữ 100% cổ phần vào tháng 5/2016
2014: Góp 51% vốn thành lập Công ty AngkorMilk tại Campuchia và chính thức tăng mức sở hữu vốn lên 100% vào năm 2017
Góp 100% vốn thành lập công ty con Vinamilk Europe Spostka Ograniczona Odpowiedzialnoscia tại Ba Lan
2016: Góp 18% vốn vào CTCP APIS
Năm 2017, công ty thành lập Trung tâm Sữa tươi nguyên liệu Củ Chi và đầu tư nắm giữ 65% vốn cổ phần của CTCP Đường Việt Nam Đồng thời, công ty cũng góp vốn đầu tư chiếm 25% cổ phần của CTCP Chế Biến Dừa Á Châu, mở rộng hoạt động trong lĩnh vực chế biến và sản xuất các sản phẩm từ sữa và dừa.
2018: Là công ty đầu tiên sản xuất sữa A2 tại Việt Nam Đầu tư nắm giữ 51% cổ phần của Lao-Jargo Development Xiengkhouang Co., Ltd
Năm 2019, dự án trang trại bò sữa tại Lào bắt đầu khởi công với quy mô diện tích 5.000 ha và tổng đàn bò lên tới 24.000 con, nhằm mở rộng quy mô sản xuất sữa Đồng thời, công ty đã tăng gấp đôi vốn đầu tư vào Driftwood Dairy Holding Corporation, từ 10 triệu USD lên 20 triệu USD để phát triển dự án Ngoài ra, doanh nghiệp đã hoàn tất mua 75% cổ phần của Công ty CP GTNfoods, qua đó tham gia vào việc điều hành Công ty CP Sữa Mộc Châu với quy mô đàn bò 27.500 con, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và thị phần trong ngành sữa.
2020: Vững vàng vị trí dẫn đầu Top 100 Doanh nghiệp Bền vững Việt Nam năm
Năm 2020, công ty Việt Nam đầu tiên và duy nhất được vinh danh là “Tài sản đầu tư có giá trị của ASEAN”, đồng thời chính thức niêm yết cổ phiếu Sữa Mộc Châu (MCM) trên sàn UPCoM Công ty đã đưa vào hoạt động Trang trại bò sữa tại Quảng Ngãi với đàn bò 4.000 con và hoàn thiện Trung tâm cấy truyền phôi Ngoài ra, đơn vị mở rộng chương trình Sữa học đường đến các tỉnh Trà Vinh, Gia Lai, Hà Giang, Quảng Ngãi, Quảng Nam Năm 2021, công ty giới thiệu 21 sản phẩm mới, mở rộng hệ thống phân phối gần 250.000 điểm bán lẻ tại Việt Nam Đồng thời, hệ thống trang trại sinh thái Green Farm gồm ba trang trại tại Thống Nhất Thanh Hóa, Quảng Ngãi và Tây Ninh được phát triển dựa trên tiêu chuẩn Global G.A.P., khẳng định cam kết về chất lượng và bền vững.
Năm 2021, Vinamilk kỷ niệm 45 năm thành lập, khẳng định vị thế hàng đầu trong ngành dinh dưỡng tại Việt Nam Công ty không chỉ trở thành thương hiệu quốc gia mạnh mẽ mà còn vươn ra thị trường quốc tế Với thành tích ấn tượng, Vinamilk đã nằm trong top 40 công ty sữa có doanh thu cao nhất thế giới theo số liệu của Thống kê Plimsoll (Anh).
Vị thế công ty
Vinamilk đứng vị trí số 1 tại Việt Nam trong ngành công nghiệp chế biến sữa, chiếm hơn 54,5% thị phần sữa nước, 40,6% thị phần sữa bột, 33,9% thị phần sữa chua uống, 84,5% thị phần sữa chua ăn và 79,7% thị phần sữa đặc trong năm 2020.
Vinamilk không chỉ khẳng định vị thế thương hiệu sữa số 1 tại Việt Nam mà còn mở rộng thị trường quốc tế, xuất khẩu sản phẩm đến 56 quốc gia và vùng lãnh thổ với tổng kim ngạch hơn 2,4 tỷ USD Từ năm 2017 đến nay, doanh thu từ hoạt động xuất khẩu của Vinamilk liên tục tăng trưởng tích cực, đồng thời mở rộng sang các thị trường mới Trong quý I/2021, doanh thu xuất khẩu của Vinamilk ghi nhận mức tăng trưởng hơn 8% so với cùng kỳ, thể hiện sự phát triển bền vững và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Top 50 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam (Tạp chí Forbes 2016 – 2020)
Top 10 doanh nghiệp phát triển bền vững năm 2016 (Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) 2016 – 2020)
Top 50 doanh nghiệp niêm yết tốt nhất Việt Nam (Tạp chí Forbes 2013 – 2020) Top 500 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam (Cty CP Báo cáo đánh giá VN
Thương hiệu quốc gia (Bộ Công thương 2012 – 2020)
Top 10 hàng Việt Nam chất lượng cao (Hiệp hội hàng VN chất lượng cao 1995 –
Giải thưởng doanh nghiệp xuất khẩu Châu Á (The Asian Export Awards 2019) Top 200 công ty doanh thu trên 1 tỷ USD tốt nhất Châu Á – Thái Bình Dương (Tạp chí Forbes 2019)
2000 công ty niêm yết lớn nhất thế giới (Tạp chí Forbes 2017)
Top 50 công ty niêm yết lớn nhất Châu Á – Thái Bình Dương (Tạp chí Forbes
Top 300 công ty năng động nhất Châu Á (Tạp chí Nikkei Asian Review (Nhật Bản)
Top 10 công ty sữa giá trị nhất toàn cầu (Theo giá trị thương hiệu của Brand Finance)
Quá trình gia nhập thị trường quốc tế của Vinamilk
Quá trình tham gia kinh doanh quốc tế của Vinamilk là thị trường Trung Đông Năm
Vinamilk chính thức bắt đầu xuất khẩu các sản phẩm sữa bột sang Trung Đông vào năm 1998, đánh dấu bước ngoặt đầu tiên của công ty trên thị trường quốc tế Kể từ đó, nhờ nỗ lực mở rộng thị trường và hoạt động xúc tiến thương mại, Vinamilk đã có mặt tại 43 quốc gia với đa dạng các sản phẩm như sữa bột, sữa đặc, sữa chua, nước trái cây, kem và sữa đậu nành Các sản phẩm của Vinamilk hiện diện tại nhiều quốc gia như Campuchia, Thái Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Nga, Canada, Mỹ, Australia, và đang tiếp tục mở rộng sang châu Âu, châu Phi và châu Nam Mỹ.
Trong gần 20 năm tham gia thị trường quốc tế, có rất nhiều cột mốc quan trọng dẫn đến thành công của Vinamilk
Năm 2010, Vinamilk chính thức mở rộng hoạt động quốc tế sau khi Bộ Kế hoạch và Đầu tư cấp phép đầu tư ra nước ngoài Công ty đã mua 19,3% cổ phần của Miraka Limited tại New Zealand, trở thành dự án đầu tư nhà máy đầu tiên của Vinamilk trên thị trường toàn cầu Đây là bước ngoặt quan trọng giúp Vinamilk nâng cao thương hiệu quốc tế và mở rộng sản phẩm ra thị trường nước ngoài.
Vào tháng 5 năm 2013, Hội đồng quản trị Vinamilk đã chọn đại diện thương mại tại thị trường Hoa Kỳ để mở rộng hoạt động xuất khẩu Ngày 18/6/2013, Vinamilk được FDA cấp phép xuất khẩu sang Mỹ, thúc đẩy kế hoạch đầu tư vào các công ty sữa địa phương Sau khi nhận được giấy phép FDA, Hội đồng quản trị Vinamilk đã phê duyệt việc tăng vốn đầu tư vào Công ty Miraka và đầu tư vào Công ty sữa Driftwood Đến tháng 5 năm 2016, Vinamilk đã hoàn tất việc mua 100% cổ phần của Driftwood, củng cố vị thế của mình tại thị trường Mỹ.
Ngày 25/5/2016, Vinamilk đã khánh thành Nhà máy sữa Angkor tại Phnom Pênh, Vương quốc Campuchia sau 10 năm thâm nhập và khai phá thị trường này Đến tháng
Vào tháng 3 năm 2017, Vinamilk chính thức sở hữu 100% cổ phần của nhà máy sữa này, thể hiện chiến lược mở rộng quy mô và thị phần Trước đó, cuối tháng 5 năm 2016, Vinamilk đã tổ chức nhiều sự kiện tại Myanmar, Campuchia, Thái Lan để đánh dấu bước mở rộng đầu tư ra nước ngoài Những hoạt động này thể hiện mục tiêu của Vinamilk trong việc đa dạng hóa thị trường và mở rộng tầm ảnh hưởng tại khu vực ASEAN.
Vào ngày 12/5/2017 tại Bắc Kinh, Vinamilk đã ký hợp đồng cung cấp các sản phẩm sữa vào thị trường Trung Quốc, mở ra cơ hội lớn nhờ vào dân số đông nhất thế giới và thị trường sữa trị giá khoảng 30 tỷ USD mỗi năm Thị trường tiêu thụ rộng lớn và tiềm năng của Trung Quốc thể hiện rõ qua hợp đồng này, góp phần củng cố vị thế của Vinamilk trong việc mở rộng ra quốc tế Phân tích các thị trường tiêu biểu của Vinamilk cho thấy chiến lược hướng tới những thị trường lớn và giàu tiềm năng, trong đó thương hiệu quốc tế chính là mục tiêu quan trọng để thúc đẩy doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ hơn nữa.
Ngay từ khi mở rộng thị trường quốc tế năm 1998, Vinamilk đã xác định chiến lược phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm ra nước ngoài, bắt đầu từ thị trường Trung Đông, nơi có tiềm năng lớn, dân số đông và nhu cầu sữa chưa bão hòa Nhờ chiến lược này, thị phần xuất khẩu của Vinamilk đã mở rộng từ Iraq sang toàn khu vực Trung Đông, đóng góp lớn vào doanh thu xuất khẩu cũng như doanh thu chung của công ty Trong giai đoạn 2010-2015, doanh số của Vinamilk tại thị trường Trung Đông tăng trưởng khoảng 38%, cho thấy việc gia tăng hoạt động tham gia hội chợ và các trung tâm thương mại quốc tế giúp tăng cường hiện diện của thương hiệu Mới đây, vào đầu năm ngoái, Vinamilk đã ký hợp đồng xuất khẩu sữa bột trẻ em trị giá 12,5 triệu USD sang Trung Đông ngay sau ngày khai mạc Hội chợ Gulfood 2016 tại Dubai, đánh dấu bước tiến vững chắc hướng tới mục tiêu tăng trưởng 10% mỗi năm tại thị trường này.
Thị trường Campuchia và Đông Nam Á
Vinamilk đã xây dựng Nhà máy sữa Angkor tại Campuchia, đánh dấu bước ngoặt quan trọng với nhà máy sữa đầu tiên và duy nhất tại đây Trước đó, Vinamilk đã dành hơn 10 năm nghiên cứu và thâm nhập thị trường Campuchia nhằm hiểu rõ nhu cầu và đặc điểm tiêu dùng địa phương Mục tiêu của công ty là biến Campuchia thành thị trường xuất khẩu thứ hai sau Việt Nam, mở rộng quy mô và phát triển bền vững tại thị trường tiềm năng này.
Campuchia được ví như “con hổ kinh tế” mới của Châu Á với tăng trưởng GDP liên tục vượt 7% mỗi năm trong những năm gần đây, góp phần nâng cao đời sống người dân Nền kinh tế phát triển mạnh mẽ khiến nhu cầu chăm sóc sức khỏe và cải thiện thể chất của người dân ngày càng tăng, trong đó đặc biệt là nhu cầu sử dụng sữa để bổ sung dinh dưỡng và duy trì sức khỏe Thị trường sữa tại Campuchia tiềm năng lớn, mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp trong ngành thực phẩm và dinh dưỡng.
Ngành công nghiệp chế biến sữa của Việt Nam vẫn chưa phát triển đầy đủ mặc dù nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng Năm 2016, lượng sữa tiêu thụ bình quân đầu người của Campuchia chỉ đạt 5 kg, bằng một phần ba mức của Việt Nam, và toàn bộ lượng sữa trong nước phải nhập khẩu do không có nhà máy sản xuất riêng Nhận thấy tiềm năng lớn của thị trường, Vinamilk đã hợp tác cùng công ty BPC của Campuchia thành lập Công ty TNHH Sữa Angkor với tỷ lệ góp vốn 49% của BPC và 51% của Vinamilk, đồng thời đầu tư thêm 11 triệu USD vào đầu năm 2017 để sở hữu toàn bộ nhà máy Những bước đi này cho thấy sức hút mạnh mẽ của thị trường Campuchia đối với Vinamilk, và Angkor dự kiến sẽ trở thành hình mẫu để Vinamilk mở rộng sang các thị trường tiềm năng khác trong khu vực như Myanmar và Indonesia.
Trong năm 2020, dù kinh tế Campuchia và ngành sữa gặp nhiều thách thức do ảnh hưởng của dịch Covid-19, Angkormilk vẫn ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu bán hàng nội địa lên 19% so với cùng kỳ Thành công này đến từ nỗ lực của công ty trong việc đẩy mạnh hoạt động marketing, mở rộng hệ thống phân phối và tích cực giới thiệu các sản phẩm mới nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng Campuchia.
Thị trường Mỹ và Châu Âu
Năm 2013, Vinamilk đã đầu tư và nắm giữ 70% cổ phần của Driftwood Dairy Holding Corporation tại California, Mỹ, góp phần mở rộng thị trường và tăng cường vị thế của tập đoàn trong ngành sữa lâu đời và hàng đầu miền Bắc.
Đến năm 2016, Vinamilk đã chính thức mua lại toàn bộ cổ phần của nhà máy Driftwood, nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế Năm 2015, doanh thu của Driftwood đạt 119 triệu USD (hơn 2.600 tỷ đồng), đóng góp khoảng 6,5% vào tổng doanh thu hợp nhất của Vinamilk, thể hiện sự mở rộng và thành công của công ty trong lĩnh vực sữa quốc tế.
Bên cạnh đó, Vinamilk cũng mở công ty con tại Ba Lan với hy vọng sẽ là cầu nối để công ty vươn ra thị trường châu Âu
Vinamilk đã xây dựng vị thế vững chắc trên thị trường sữa Việt Nam nhưng chưa dừng lại ở đó Công ty đang triển khai chiến lược mở rộng thương hiệu ra toàn cầu nhằm hướng tới mục tiêu trở thành biểu tượng hàng đầu trong ngành thực phẩm trên thế giới Với kế hoạch tạo ra lợi nhuận 3 tỷ USD (tương đương 66 nghìn tỷ đồng) từ năm 2012, Vinamilk đang quyết tâm ghi dấu ấn mạnh mẽ trên thị trường quốc tế.
Trong năm 2017, Vinamilk đã trở thành một trong 50 tập đoàn sản xuất sữa lớn nhất thế giới, việc tham gia vào lĩnh vực kinh doanh quốc tế giúp công ty nhanh chóng đạt được các mục tiêu chiến lược Tuy nhiên, năm 2020, hoạt động sản xuất kinh doanh của Dritwood gặp nhiều khó khăn do tác động tiêu cực của dịch Covid-19, nhưng công ty vẫn tích cực duy trì hoạt động bán hàng và phân phối sản phẩm, đồng thời đảm bảo quyền lợi và môi trường làm việc an toàn cho người lao động.
Vinamilk bắt đầu nghiên cứu thị trường Trung Quốc từ gần 10 năm trước và phát triển chiến lược hướng tới người tiêu dùng cuối trong chuỗi phân phối Công ty đã xây dựng gian hàng riêng trên các nền tảng thương mại điện tử như Tmall (Alibaba), hợp tác với các trang thương mại lớn tại Hồ Bắc như Daily Fresh và Lucky and Fresh, nhằm nhanh chóng thích nghi với xu hướng tiêu dùng mới tại thị trường này Để tối đa lợi ích cho người tiêu dùng Trung Quốc, Vinamilk đồng thời đẩy mạnh phân phối qua các chuỗi siêu thị, đại siêu thị lớn tại Trung Quốc, đặc biệt từ năm 2018 khi bắt đầu hợp tác với hệ thống siêu thị Hợp Mã của Alibaba, đưa sản phẩm tiếp cận dễ dàng tới người tiêu dùng tại các thành phố lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải, Thẩm Quyến, và đến tháng 8/2019 đã phủ sóng toàn bộ các siêu thị Hợp Mã tại tỉnh Hồ Nam và thành phố Vũ Hán.
Giới thiệu công ty Miraka đối tác kinh doanh quốc tế của Vinamilk tại thị trường
Bảng 1 2: Giới thiệu công ty Miraka
Tên công ty: RAKA HOLDINGS
LIMITED Địa chỉ: 108 Tuwharetoa, Taupo, New
Email: info@miraka.co.nz
Website: https://www.miraka.co.nz/
Miraka, thành lập năm 2009 và có trụ sở chính tại Taupo, Waikato, là công ty chế biến sữa hàng đầu với doanh thu đạt 54 triệu USD Công ty chuyên sản xuất các sản phẩm sữa đa dạng như sữa tươi, bột sữa và các nguyên liệu từ sữa, đáp ứng nhu cầu trong và ngoài nước.
Năm 2010, Vinamik đã góp vốn 10 triệu USD (19,3% vốn điều lệ) vào công ty Miraka Holdings Limited Năm 2015, tăng vốn đầu tư tại Miraka Holdings Limited lên 22,81%
Miraka là một trong những nhà cung cấp bột sữa cho Vinamilk và các công ty con Sản phẩm kinh doanh:
Bảng 1 3: Tổng hợp các sản phẩm kinh doanh của công ty Miraka
Sữa bột Bột sữa đặc biệt
Sữa tiệt trùng Sữa đông lạnh
Hình 1 3: Trang trại bò của Miraka
Hình 1 4: Ban chấp hành của công ty Miraka
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHIẾN LƯỢC KINH DOANH QUỐC TẾ CỦA VINAMILK
Môi trường vĩ mô
Môi trường kinh tế
Nền kinh tế của New Zealand chủ yếu dựa vào hệ thống doanh nghiệp tư nhân, trong đó Chính phủ hạn chế can thiệp vào hoạt động thương mại để thúc đẩy sự phát triển tự do Chính phủ đã thực hiện chính sách tư nhân hóa nhiều ngành công nghiệp, bán các tài sản công trong lĩnh vực năng lượng, sân bay để khai thác nguồn lợi từ các lĩnh vực này Nền kinh tế New Zealand mạnh về xuất khẩu nông nghiệp, hoạt động thương mại quốc tế và thu hút FDI chủ yếu từ sản xuất, xây dựng và du lịch Theo dữ liệu của Ngân hàng Thế giới, GDP của New Zealand đạt 210,89 tỷ USD vào năm 2020, chiếm khoảng 0,19% tổng diện tích kinh tế toàn cầu, thể hiện vị trí trung bình trên thị trường thế giới.
Dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam sẽ đạt 4,7% vào năm 2021 nhờ vào sự phục hồi sau các tác động của đại dịch COVID-19 Tuy nhiên, mức tăng trưởng này sẽ chậm lại còn 3,9% vào năm 2022 và duy trì ở mức khoảng 2,5% trong năm 2023, phản ánh quá trình phục hồi dần dần của nền kinh tế.
Trong năm 2023, khi các chính sách kinh tế vĩ mô được thắt chặt và hạn chế về năng lực bắt đầu giảm bớt dần sau khi biên giới mở cửa trở lại vào đầu năm 2022, áp lực lạm phát vẫn còn rất mạnh mẽ Nền kinh tế duy trì hoạt động trên mức công suất, trong khi thị trường lao động vẫn đang trong tình trạng rất thắt chặt, điều này thúc đẩy mức tăng của tiền lương và gây áp lực tăng giá chung.
New Zealand là nền kinh tế nhỏ, mở cửa quốc tế cao, hoạt động dựa trên nguyên tắc thị trường tự do Nền kinh tế của đất nước này có nền tảng vững chắc trong lĩnh vực nông nghiệp và công nghiệp, trong đó chăn nuôi đóng vai trò quan trọng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Nền kinh tế của New Zealand có cơ cấu gồm nông nghiệp chiếm 7,5%, công nghiệp 27%, và dịch vụ chiếm 65,5%, với 75% sản phẩm nông nghiệp dành cho xuất khẩu và ngành nông nghiệp đóng góp hơn một nửa kim ngạch xuất khẩu hàng hóa Thu nhập bình quân đầu người đạt khoảng 35.800 USD năm 2021, trong đó ngành xuất khẩu sữa chiếm 1/3 thị trường toàn cầu Đất đai màu mỡ cùng công nghệ canh tác tiên tiến tạo điều kiện lý tưởng cho các hoạt động nông nghiệp, lâm nghiệp và làm vườn Chính sách tiền tệ ổn định của Ngân hàng dự trữ, với tỷ giá linh hoạt dài hạn và không kiểm soát ngoại hối, giúp duy trì ổn định kinh tế Các mô hình cải cách kinh tế dựa trên nguyên tắc đa dạng hóa, tự do hóa và minh bạch, giúp mở rộng các thị trường và sản phẩm, trong đó ngành sữa, thịt, du lịch, giáo dục, công nghệ, làm vườn, rượu vang và phim phát triển mạnh, tạo ra nguồn thu đáng kể cho GDP của đất nước.
New Zealand là một trong những nền kinh tế mở nhất thế giới, đứng hàng đầu trong xếp hạng môi trường kinh doanh của Ngân hàng Thế giới năm 2016 Nước này có điều kiện thuận lợi để khởi nghiệp và kinh doanh, với ít hạn chế đối với các doanh nghiệp mới thành lập Chính sách tự do hóa kinh tế tại New Zealand đã thúc đẩy môi trường kinh doanh ngày càng thuận lợi, góp phần nâng cao vị thế của quốc gia trong các bảng xếp hạng quốc tế.
New Zealand cho phép doanh nghiệp tự do lựa chọn loại hình, quy mô và vị trí, dễ dàng đăng ký tài sản và vay vốn, thúc đẩy môi trường kinh doanh linh hoạt Chính sách kinh tế hướng tới thị trường mở, với đồng đô la New Zealand tự do thả nổi, giảm sự can thiệp của nhà nước và tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước để thúc đẩy cạnh tranh Các chính sách ưu đãi dựa trên nguyên tắc thị trường, bao gồm giảm thuế, nới lỏng tập trung hóa thị trường lao động và dỡ bỏ các rào cản bảo hộ, hướng tới nền kinh tế mở và thúc đẩy sự phát triển toàn diện.
Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình rõ ràng là đặc điểm nổi bật của khu vực công và khung thể chế của New Zealand Các quy chế, luật lệ và hệ thống kiểm toán đều minh bạch, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế Quy trình lập pháp và xây dựng quy chế được công khai dưới dạng dự thảo lấy ý kiến công chúng, thể hiện sự nỗ lực của các nhà hoạch định chính sách trong việc tôn trọng ý kiến cộng đồng Việc xây dựng các tiêu chuẩn và quy trình được thực hiện dựa trên sự đồng thuận của Ủy ban chuyên gia, ý kiến tham vấn của công chúng và các bên liên quan trong và ngoài nước Cơ quan Tiêu chuẩn New Zealand, một tổ chức trực thuộc chính phủ với hoạt động tự chủ và tự hạch toán, đảm bảo tính minh bạch trong quá trình xây dựng các quy chuẩn này.
Thương mại đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của New Zealand, với xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế Nước này nhập khẩu đa dạng các mặt hàng từ nước ngoài để đáp ứng nhu cầu nội bộ Truyền thống kinh tế của New Zealand dựa chủ yếu vào sản phẩm nông nghiệp, chiếm khoảng một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu, trong đó các mặt hàng chính gồm lâm sản, thủy sản, sản phẩm làm vườn, hàng chế tạo và sản phẩm kỹ thuật Ngoài ra, ngoại thương (xuất khẩu và nhập khẩu) chiếm khoảng 60% tổng hoạt động kinh tế của quốc gia này.
Trong bối cảnh hội nhập khu vực ngày càng phát triển như một xu hướng thương mại quốc tế, New Zealand nổi bật là một trong những nền kinh tế dẫn đầu trong quá trình hội nhập kinh tế (HNKT) Thành tựu của nước này bao gồm việc ký kết 16 Hiệp định Tự do Thương mại (FTAs) với các nước thành viên WTO, như Hiệp định Quan hệ thương mại gần gũi với Australia (CER), P4 tiền thân của TPP, và FTA với ASEAN (AANZFTA) Đặc biệt, New Zealand đã ký FTA với Trung Quốc, đánh dấu đây là một trong những hiệp định giữa một nền kinh tế phát triển với nền kinh tế đang phát triển đầu tiên, bên cạnh các thỏa thuận thương mại với Hồng Kông, Đài Loan, Malaysia và Hàn Quốc.
Theo mô hình Hiệp định Đối tác Kinh tế Gần gũi (CEP), New Zealand đã ký các hiệp định thương mại quan trọng với Thái Lan và Singapore, đồng thời tham gia Hiệp định TPP cùng 11 quốc gia châu Thái Bình Dương nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và giảm thiểu các rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên Hiệp định TPP đang tiến triển thuận lợi trong quá trình phê duyệt tại New Zealand, nhưng gặp phải nhiều trở ngại chính trị sau cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ, một trong những đối tác chiếm tới 62% GDP của các nước tham gia TPP.
New Zealand đang đàm phán 5 hiệp định thương mại tự do nhằm mở rộng cơ hội thị trường và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Trong đó, chương trình đàm phán FTAs tập trung vào các đối tác chiến lược như EU và RCEP, nơi New Zealand hướng tới mở rộng quan hệ thương mại và đầu tư Ngoài ra, New Zealand cũng nhắm đến các thị trường chưa khai thác hết tiềm năng như Ấn Độ thông qua FTA, và thiết lập các mối quan hệ kinh tế chặt chẽ hơn với các quốc gia trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương thông qua Hiệp định PACER Plus Các thỏa thuận này nhằm tạo ra nhiều cơ hội việc làm, nâng cao mức sống người dân, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững trong khu vực.
Môi trường Chính trị - Pháp luật
New Zealand theo chế độ quân chủ nghị viện, nền quân chủ lập hiến kết hợp với nền dân chủ nghị viện sử dụng phương pháp bầu cử tỷ lệ đại diện thành viên kết hợp (MMP) Người đứng đầu Nhà nước là Nữ hoàng Anh Elizabeth II, và toàn quyền do Nữ hoàng cử theo đề nghị của Thủ tướng Mặc dù không có hiến pháp chính thức bằng văn bản, hệ thống chính trị của New Zealand dựa trên nguyên tắc phân chia quyền lực thành ba cơ quan: Lập pháp, Hành pháp và Tư pháp Quốc hội, là cơ quan quyền lực và dân chủ, bầu nghị viện để thông qua các luật điều chỉnh đất nước Người đứng đầu chính phủ là Thủ tướng, là lãnh đạo đảng hoặc liên đảng chiếm đa số trong Nghị viện, và có trách nhiệm chỉ định các Bộ trưởng trong nội các New Zealand là quốc gia đầu tiên trên thế giới trao quyền bỏ phiếu vô điều kiện cho phụ nữ vào năm 1893 Chính phủ hoạt động theo nhiệm kỳ và thường xuyên được tái đắc cử, nhằm tạo môi trường kinh doanh tích cực và xây dựng niềm tin cho tương lai Hệ thống tư pháp vận hành bởi các tòa án thi hành luật, góp phần đảm bảo sự ổn định và công bằng trong nền dân chủ của đất nước Năm 2015, New Zealand trở thành thành viên không thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, thể hiện vị thế quốc tế của quốc gia này.
New Zealand is divided into 74 territorial authorities, including 15 city councils, 58 district councils, and one county council for the Chatham Islands Each administrative unit is led by a mayor, ensuring local governance and administrative efficiency across the country.
Hiện nay, New Zealand có 20 đảng phái chính trị hoạt động trong hệ thống chính trị đa dạng Hệ thống pháp luật của đất nước được xây dựng theo mô hình của Anh, trong đó luật chung đóng vai trò quan trọng trên nhiều lĩnh vực khác nhau Ngoài ra, nhiều luật của New Zealand đã được pháp điển hóa và thông qua bởi Quốc hội, góp phần xây dựng nền pháp luật vững chắc, phù hợp với thực tiễn quốc gia.
Hệ thống tư pháp độc lập và mạnh mẽ đảm bảo quyền sở hữu tư nhân được bảo hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế Quyền sở hữu tài sản và trí tuệ được bảo vệ chặt chẽ, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và cạnh tranh Khung pháp lý vững chắc kết hợp với hệ thống truyền thông tự do, độc lập, nâng cao tính minh bạch trong quản lý nhà nước và quyết định của doanh nghiệp.
Mặc dù có môi trường pháp lý toàn diện bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nhà đầu tư, các luật như Luật Thương mại 1986, Luật Thương mại Công bằng 1986 và Luật Bảo vệ Người tiêu dùng 1993 đảm bảo doanh nghiệp không tham gia vào các hành vi phản cạnh tranh và người tiêu dùng được cung cấp hàng hóa có chất lượng phù hợp.
Môi trường Văn hóa – xã hội
Văn hóa New Zealand đặt cao giá trị công bằng, khéo léo, thiết thực, khiêm tốn, kiềm chế và phi chính thức, những đặc điểm này vẫn giữ vững qua thời gian và thể hiện rõ trong cấu trúc xã hội và nền kinh tế của đất nước Nằm ở Tây Nam Thái Bình Dương, đất nước này có diện tích tương đương Nhật Bản và Vương quốc Anh, gồm hai đảo chính: Bắc và Nam, với địa hình đa dạng gồm đồi núi, sông, hồ chứa nước và đồng bằng thấp Khí hậu của New Zealand là biển ôn đới và cận nhiệt đới, thay đổi theo vị trí địa lý, và nằm trên vành đai đĩa Ấn Độ Dương và Ôx-trây-lia, gây ra nhiều hoạt động động đất và núi lửa nhẹ Dân số khoảng 4,7 triệu người, đa dạng về dân tộc và văn hóa, với ba ngôn ngữ chính thức là tiếng Anh, tiếng Maori và ngôn ngữ ký hiệu, trong đó tiếng Anh phổ biến nhất Người dân chủ yếu là người châu Âu (75%), người Maori (14%), người từ các đảo Thái Bình Dương (8%) và châu Á (12%), gần đây có sự gia tăng nhập cư từ châu Á Người Maori là dân bản địa, có mặt trên đất này hơn 1000 năm trước qua các chuyến đi bằng thuyền từ tổ tiên của họ về Hawaiki, và hiện chiếm hơn 14% dân số, góp phần quảng bá ngôn ngữ và văn hóa của họ ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống đất nước Các nhà lãnh đạo New Zealand luôn tôn trọng tín ngưỡng truyền thống của người Maori, đồng thời có sự khác biệt rõ rệt giữa cộng đồng người Maori và người châu Âu (Pakeha) Khoảng ba phần tư dân số sinh sống ở đảo Bắc, tập trung chủ yếu tại các thành phố lớn như Auckland, Christchurch, Wellington và Hamilton, trong đó Auckland là trung tâm thương mại chính của quốc gia Thủ đô Wellington nằm trên đảo Bắc, còn Auckland là thành phố lớn nhất và trung tâm kinh tế của đất nước.
Môi trường công nghệ
Tại New Zealand, ngành nông nghiệp chủ lực luôn được đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ nhằm đổi mới và phát triển bền vững Chính phủ New Zealand ưu tiên phát triển các lĩnh vực sản xuất chế biến nông nghiệp công nghệ cao, công nghệ sạch, góp phần nâng cao giá trị và chất lượng sản phẩm Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4, đổi mới công nghệ trở thành giải pháp then chốt để tái cơ cấu ngành nông nghiệp, nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường trong nước và quốc tế Sự đóng góp của cộng đồng khoa học và các doanh nghiệp đã thúc đẩy chuyển giao các kết quả nghiên cứu như giống mới, quy trình công nghệ và tiến bộ kỹ thuật, giúp giảm chi phí đầu tư và tăng lợi nhuận cho nông nghiệp Để thúc đẩy phát triển nông nghiệp vững mạnh trong quá trình hội nhập, cần mở rộng ứng dụng các thành tựu khoa học, kỹ thuật và công nghệ nhằm xây dựng nền nông nghiệp lớn, hiệu quả, hàng hóa và bền vững, đáp ứng tốt nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.
New Zealand nổi tiếng với hệ thống chăn nuôi bò sữa cực kỳ hiệu quả, sử dụng công nghệ hiện đại và đầu tư lớn vào nghiên cứu để sản xuất các sản phẩm sữa chất lượng cao, đảm bảo vệ sinh và đáp ứng các tiêu chuẩn GMP Chất lượng sữa chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố tự nhiên như giống bò, chăm sóc nuôi dưỡng và quản lý dịch bệnh, với thức ăn sạch, không khí trong lành, nơi ở sạch sẽ và môi trường thoải mái đóng vai trò quan trọng hàng đầu Khí hậu ôn đới và nguồn nước sạch giúp đàn bò luôn khỏe mạnh, sản lượng sữa đạt mức tối đa, vì 90% sữa là từ nước Môi trường yên tĩnh, thoải mái, cùng thiết kế chuồng trại hiện đại, hệ thống vắt sữa và quản lý chăn nuôi tiên tiến tạo nên môi trường lý tưởng cho đàn bò Nhân viên chăm sóc bò được đào tạo bài bản, kỹ lưỡng, tận tâm, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất sữa Tất cả những yếu tố này đã góp phần giúp New Zealand trở thành đất nước của đàn bò tuyệt vời và ngành sữa phát triển mạnh mẽ, nổi tiếng toàn cầu.
Phân tích môi trường ngành sữa của New Zealand
Giới thiệu tổng quan ngành sữa New Zealand
Ngành công nghiệp sữa của New Zealand có lịch sử phát triển từ năm 1814 và ngày càng mở rộng, trở thành ngành xuất khẩu lớn nhất toàn cầu Hiện tại, đàn bò sữa của nước này gồm 5,8 triệu con, sản xuất 21 tỷ lít sữa, chiếm 3% sản lượng sữa thế giới và đứng thứ 8 về quy mô sản xuất toàn cầu Chăn nuôi bò sữa tập trung chủ yếu ở đảo Bắc, chiếm 73% tổng đàn và đóng góp 57% tổng sản lượng sữa Khoảng 95% lượng sữa sản xuất ra được xuất khẩu ra nhiều thị trường quốc tế, trái ngược với xu hướng tiêu dùng nội địa của các quốc gia khác Ngành sữa New Zealand hàng năm xuất khẩu hơn 11 triệu USD, là quốc gia có doanh thu lớn nhất trong ngành sản xuất sữa toàn cầu, chiếm 1/3 thị phần toàn cầu và đóng góp 25% ngoại tệ qua xuất khẩu Trong 5 năm qua, giá trị xuất khẩu trung bình hàng năm đạt 14.4 triệu USD, tăng từ 15% năm 1990 lên 29% năm 2018, đạt đỉnh 35% vào năm 2014, với tốc độ tăng trưởng trung bình 7,2% mỗi năm suốt 26 năm Mặc dù ngành du lịch của New Zealand phát triển mạnh với tổng chi tiêu quốc tế đạt 10 tỷ USD năm 2016, giá trị xuất khẩu sữa vẫn vượt xa Tính đến tháng 3/2019, ngành sữa có giá trị xuất khẩu cao nhất so với các ngành hàng khác, gấp đôi ngành thịt, gấp 4 lần ngành gỗ và gần 9 lần ngành rượu vang Các sản phẩm chủ yếu xuất khẩu của ngành gồm sữa gầy, sữa bột nguyên kem và kem.
Vai trò của ngành sữa đối với nền kinh tế New Zealand
Đóng góp đối với tổng thu nhập quốc dân (GDP) và tạo việc làm
Ngành sữa của New Zealand là một trong những ngành hàng xuất khẩu lớn nhất thế giới, đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc gia Trong hơn 15 năm qua, ngành sữa đã tăng trưởng trung bình 3,5% mỗi năm, tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương Năm 2019, ngành sữa góp 7,8 tỷ USD (tương đương 3,5% GDP toàn quốc), trong đó 5,96 tỷ USD từ chăn nuôi bò sữa và 1,88 tỷ USD từ chế biến sữa Hiện nay, ngành này tạo ra việc làm cho khoảng 40.000 người, gồm 27.500 việc tại các trang trại và hơn 13.000 việc trong các cơ sở chế biến sữa Ngành sữa luôn tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn so với các ngành khác trong lĩnh vực nông nghiệp, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế nông thôn Từ năm 2000, tốc độ tăng trưởng việc làm trong ngành nông nghiệp đạt trung bình 0,6% mỗi năm, trong khi ngành lâm nghiệp và thủy sản tăng trưởng khoảng 1% mỗi năm.
Tạo thu nhập cho hộ gia đình:
Năm 2020, ngành sữa đã tạo ra 2,4 tỷ USD tiền lương cho người chăn nuôi bò sữa và lao động trong lĩnh vực chế biến sữa, với mức lương trung bình cao hơn thu nhập bình quân đầu người là 34.000 USD/năm, cũng như các ngành khác trong nông nghiệp và chế biến thực phẩm Thu nhập trung bình của người chăn nuôi bò sữa đạt 54.640 USD, chăn nuôi hươu 48.320 USD, trồng nấm gần 40.000 USD, nuôi cừu và bò thịt khoảng 42.000 USD, cùng trồng cây ăn quả và cây lấy hạt khoảng 42.000 USD Lương trung bình của lao động trong ngành chế biến sữa là 72.910 USD, cao hơn mức trung bình của ngành chế biến thực phẩm là 58.200 USD.
Các tác động của ngành sữa đối với tăng trưởng kinh tế
Ngành sữa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu, tạo việc làm và nâng cao thu nhập, đồng thời hỗ trợ các hoạt động kinh tế khác của New Zealand Năm 2019, doanh thu của người chăn nuôi bò sữa đạt 12,2 tỷ USD, với các khoản chi tiêu lớn cho phân bón, hóa chất nông nghiệp, trồng cỏ và máy móc nông nghiệp, cùng đầu tư vào hệ thống xử lý môi trường trung bình 90.000 USD/trại Các yếu tố đầu vào của chế biến sữa như đóng gói và thuê thiết bị đã chi khoảng 18,8 tỷ USD, góp phần thúc đẩy ngành chế biến sữa phát triển Ngoài ra, người chăn nuôi bò sữa còn chi tiêu khoảng 5,7 tỷ USD hàng năm cho giải trí, quần áo và du lịch Chính phủ New Zealand đặt mục tiêu nâng kim ngạch xuất khẩu ròng của ngành sữa lên 64 tỷ USD vào năm 2025, thể hiện tầm quan trọng của ngành này đối với nền kinh tế quốc gia.
Nhân tố đóng góp cho sự thành công của ngành sữa New Zealand
Từ năm 1984, Chính phủ New Zealand đã loại bỏ toàn bộ chính sách hỗ trợ và bảo hộ đối với ngành nông nghiệp, tạo đột phá thúc đẩy sự phát triển bền vững của nông nghiệp và chăn nuôi bò sữa Thành công của ngành sữa tại New Zealand nhờ vào các yếu tố chính như chính sách thị trường mở, công nghệ hiện đại và quản lý chăn nuôi hiệu quả Những biện pháp này giúp ngành sữa trở thành một trong những ngành xuất khẩu hàng đầu của quốc gia Đồng thời, sự đổi mới trong kỹ thuật chăn nuôi và khả năng thích ứng nhanh với thị trường đã góp phần quan trọng vào thành công của ngành.
Việc loại bỏ chính sách hỗ trợ và hàng rào thuế quan đã thúc đẩy nhà sản xuất sữa tự nâng cao năng lực sản xuất và tận dụng lợi thế tự nhiên như khí hậu ôn hòa, đồng cỏ tốt Đồng thời, họ ứng dụng khoa học công nghệ và cải tiến quản lý sản xuất, giúp ngành sữa đạt được những thành công đáng kể.
Phương thức liên kết phát triển sản xuất giữa chủ sở hữu trang trại và người quản lý trang trại đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành sữa Việc chia sẻ chi phí sản xuất và lợi nhuận giúp nâng cao nguồn nhân lực tại các trang trại chăn nuôi bò sữa, góp phần duy trì sự ổn định và phát triển lâu dài Hiện nay, phương thức này chiếm khoảng 40% trong hệ thống chăn nuôi bò sữa, phản ánh tầm quan trọng của mô hình hợp tác Ngành công nghiệp chế biến sữa ngày càng phát triển tích cực, hỗ trợ mạnh mẽ cho hoạt động chăn nuôi bò sữa Trong số các doanh nghiệp lớn, Fonterra – công ty chế biến sữa lớn nhất của New Zealand – được thành lập theo Luật tái cơ cấu ngành sữa năm 2001, đã tạo ra sự độc quyền trong ngành, song đồng thời giúp nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu nhờ vào việc sản xuất các sản phẩm sữa chất lượng cao và đa dạng hóa danh mục sản phẩm trên thị trường quốc tế.
Phân tích mô hình 5 áp lực cạnh tranh
Ngành sữa chịu nhiều tác động từ các doanh nghiệp đa quốc gia lớn trên thế giới và đối mặt với cạnh tranh khốc liệt Rào cản rút lui trong ngành sữa rất cao do các yêu cầu về công nghệ, vốn đầu tư và chi phí ban đầu lớn, gây khó khăn cho các công ty khi muốn rút khỏi thị trường và thu hồi vốn đầu tư như máy móc, thiết bị Tại thị trường New Zealand và châu Úc, các đối thủ cạnh tranh chính gồm các công ty lớn như Pactum Dairy thuộc tập đoàn Freedom Foods Group (Úc) và Fonterra New Zealand, cùng nhiều tập đoàn khác chuyên sản xuất các sản phẩm từ sữa.
Hình 2 1: Đối thủ cạnh tranh hàng đầu của Miraka
Bảng 2 1: Tổng hợp các danh sách đối thủ cạnh tranh của Miraka
Tên công ty Năm thành lập
Pactum Dairy Group (PDG) là thành viên trong tập đoàn Freedom Foods Group, có hơn 20 năm kinh nghiệm sản xuất sữa tươi tiệt trùng, sữa bột và các thực phẩm, thức uống cao cấp Tập đoàn hàng đầu tại Úc này sở hữu công nghệ sản xuất tiên tiến và cam kết mang đến sản phẩm chất lượng, giá trị dinh dưỡng vượt trội cho cộng đồng PDG bắt đầu hoạt động tại Shepparton từ tháng 4 năm 2014 qua hợp tác thương mại với Freedom Foods, nhằm cung cấp sữa tươi tiệt trùng theo công nghệ UHT cho thị trường nội địa và xuất khẩu Được thành lập như một liên doanh giữa Pactum Australia và Australia Consolidated Milk, Freedom Foods Group đã hoàn tất việc mua lại 50% cổ phần của PDG, củng cố vị thế của tập đoàn trên thị trường sữa tại Australia.
ACM bắt đầu hợp tác sản xuất với tập đoàn PDG từ tháng 1/2017, mang đến các sản phẩm sữa chất lượng cao, sạch và hoàn toàn từ thiên nhiên của thương hiệu Pactum Dairy Group, nổi tiếng toàn cầu Năm 2018, tập đoàn Pactum đầu tư 40 triệu đô vào nhà máy sữa UHT công nghệ tiên tiến tại Shepparton, giúp tăng gấp 3 lần công suất sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường quốc tế ngày càng cao Freedom Foods Group, một trong những công ty sữa lâu đời tại Úc thành lập năm 1986, sở hữu hệ thống phân phối rộng khắp, đặc biệt được ưa chuộng tại Châu Âu, Bắc Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản và Đông Nam Á Công ty tự hào với công nghệ chế biến sữa hiện đại, trong đó có công nghệ tiệt trùng UHT hàng đầu thế giới, đồng thời cung cấp hệ thống công nghệ này cho nhiều quốc gia khác Tập đoàn Fonterra là nhà xuất khẩu sữa hàng đầu thế giới, chiếm 25% thị phần xuất khẩu sữa của New Zealand suốt 50 năm qua, và được xem là hợp tác xã thuộc sở hữu của hơn 10.500 gia đình nông dân New Zealand Fonterra tập trung phát triển nghiên cứu, đổi mới sản phẩm và đảm bảo an toàn thực phẩm, với các thương hiệu nổi bật như Anmum, Anchor, và Anlene Thành lập năm 2001 qua sự hợp nhất của Dairy Board, New Zealand Dairy Group và Kiwi Co-operative Dairies, Fonterra hiện diện rộng khắp từ các cửa hàng, siêu thị đến khách sạn, nhà hàng, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp sữa toàn cầu.
Fonterra Brands đã mở rộng hoạt động trên hơn 100 quốc gia toàn cầu, với các sản phẩm và dây chuyền sản xuất đạt chứng nhận quản lý chất lượng quốc tế HACCP và ISO 9001 Công ty tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về quản lý chất lượng tại tất cả các nhà máy của mình Tại New Zealand, Fonterra có hơn 33 điểm sản xuất và hàng trăm cơ sở khác ở Úc, Mỹ, Canada, châu Âu, châu Á, châu Phi, Bắc Mỹ và Mỹ Latinh, thể hiện sự hiện diện mạnh mẽ trên thị trường quốc tế Công ty hợp tác chặt chẽ với hàng trăm nghìn nông dân chăn nuôi bò sữa khắp thế giới để đảm bảo nguồn nguyên liệu sữa chất lượng cao Ngoài ra, Fonterra thường xuyên tổ chức các hoạt động trao đổi, hỗ trợ nông dân nâng cao kỹ thuật chăn nuôi và cải tiến thức ăn gia súc, góp phần tạo ra nguồn sữa đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Các đối thủ tiềm năng của Vinamilk tại New Zealand bao gồm các công ty chuyên sản xuất các sản phẩm thay thế như bột ngũ cốc, thực phẩm chức năng và chế phẩm ngành sữa ở Việt Nam, New Zealand và các công ty đa quốc gia trên toàn cầu Khi các đối thủ cạnh tranh tiềm năng gia nhập thị trường sữa, họ sẽ trở thành những đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ và đầy triển vọng trong tương lai, đe dọa vị thế của Vinamilk trên thị trường quốc tế.
2.2.4.2 Sức ép nhà cung ứng
Vinamilk có nguồn nguyên liệu nhập khẩu và vùng nguyên liệu sữa tươi tại Việt Nam, giúp hạn chế sức ép từ nhà cung cấp nhờ có nhà máy và thu mua sữa tươi trực tiếp trong nước Tuy nhiên, công ty vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nguyên liệu sữa bột nhập khẩu, chiếm hơn 70% đầu vào, làm tăng sự nhạy cảm với biến động giá cả thị trường sữa quốc tế Do đó, giá sữa bột thế giới ảnh hưởng lớn đến khả năng phản ứng và định hướng của Vinamilk trong bối cảnh biến động của nguồn nguyên liệu quốc tế.
Cuộc "cách mạng trắng" bắt đầu từ năm 1991 đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của ngành chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam Nhờ cuộc cách mạng này, Vinamilk đã chủ động nguồn nguyên liệu chiếm tới 50% trong quá trình sản xuất sữa Trước đó, sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp sữa trong nước gặp nhiều hạn chế do phần lớn bò sữa được nuôi nhủ tại các hộ gia đình (chiếm tới 95%), trong khi chỉ có khoảng 5% được nuôi tại các trang trại chuyên nghiệp quy mô từ 100-200 con trở lên Điều này dẫn đến việc người dân chăn nuôi bò tự phát, không đảm bảo về số lượng và chất lượng, làm suy giảm khả năng đàm phán của các nhà cung cấp trong nước Ngoài ra, do thiếu kinh nghiệm quản lý, quy mô trang trại nhỏ, cùng tỷ lệ rối loạn sinh sản và mắc bệnh cao, người nông dân nuôi bò sữa gặp nhiều bất lợi Chính vì vậy, các công ty sữa trong nước đã nắm thế chủ động trong việc thương lượng giá thu mua sữa, giúp nâng cao vị thế cạnh tranh của ngành sữa Việt Nam.
2.2.4.3 Sản phẩm thay thế Áp lực về sản phẩm mới trong ngành này là không nhiều, do đặc thù của sữa là sản phẩm bổ sung dinh dưỡng thiết yếu Tuy nhiên, sẽ có sự cạnh tranh giữa các sản phẩm trong ngành về thị phần, ví dự như sữa đậu nành hay các sản phẩm đồ uống ngũ cốc, ca cao có thể làm giảm thị phần của các sản phẩm sữa
2.2.4.4 Áp lực từ khách hàng
Khách hàng cuối cùng có khả năng gây áp lực lớn về chất lượng sản phẩm sữa Trong bối cảnh thị trường đa dạng và các sản phẩm sữa có thể thay thế lẫn nhau, yếu tố giá cả không còn là yếu tố quyết định hàng đầu trong quyết định của người tiêu dùng Các công ty cạnh tranh chủ yếu dựa trên chất lượng sản phẩm, sự đa dạng, và sức mạnh thương hiệu trước khi cạnh tranh về giá cả.
Các đại lý phân phối nhỏ lẻ, trung tâm dinh dưỡng, bệnh viện, và nhà thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng bằng cách cung cấp tư vấn và giới thiệu sản phẩm Các công ty sữa trong nước cùng các đại lý độc quyền của các hãng sữa nước ngoài cạnh tranh gay gắt để chiếm lĩnh các điểm phân phối chiến lược, chủ yếu thông qua các chương trình chiết khấu và hoa hồng cho đại lý bán lẻ Những điểm phân phối như trung tâm dinh dưỡng, bệnh viện, và nhà thuốc có thể tạo ra sức mạnh đáng kể trước các hãng sữa vì khả năng tác động trực tiếp đến quyết định mua sữa cuối cùng của khách hàng thông qua hoạt động tư vấn và giới thiệu sản phẩm.
Sữa là lĩnh vực kinh doanh nhạy cảm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng, đòi hỏi doanh nghiệp phải luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm Chính vì vậy, an toàn thực phẩm trong ngành sữa là yếu tố vô cùng quan trọng để xây dựng niềm tin và sự tin tưởng của khách hàng Các vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm có thể khiến người tiêu dùng e ngại và cẩn trọng hơn khi sử dụng các sản phẩm sữa, ảnh hưởng lớn đến uy tín và doanh thu của doanh nghiệp trong ngành.