1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

vegetables » từ điển tiế...ảnh » từ vựng tiếng anh

5 663 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 2,4 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

3/24/2014 Vegetables » Tir dién tiéng Anh bang hinh anh » Tt vựng tiếng Anh Không còn khoởng cóch TiéngAnhtréem Tiếng Anh phổthông Tiếng Anhngườilớn Kỹnăng HọcquaVideo Học &chơi Bài test

Trang 1

3/24/2014 Vegetables » Tir dién tiéng Anh bang hinh anh » Tt vựng tiếng Anh

Không còn khoởng cóch

TiéngAnhtréem Tiếng Anh phổthông Tiếng Anhngườilớn Kỹnăng HọcquaVideo Học &chơi Bài test

Từ vựng tiếng Anh Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Trong phần này các từ vựng sẽ được sắp xếp như một cuốn từ điển giúp chúng ta dễ học từ vựng tiếng Anh hơn

Vegetables

Các loại rau củ quả trong tiếng Anh

Vegetables

Các loại rau củ quả

Nhấn chuột vào hình đễ nghe audio

25 garlic /'go:.Irk/ - tỏi

13 kidney bean(s) / krd.ni bi:n/

- đậu tây

ƒ'kp.lr,ffau.er/ - súp lơ

2 broccoli /‘bro.ka.I.i/ 14 black bean(s) /bleek bi:n/ 26 pumpkin /‘pamp.kin/

q5

3 cabbage /'kœ.brdz/

- cải bấp

27 zucchini /zu.'ki:.ni/

- bí ngồi

15 string bean(s) /strrn bi:n/

- quả đậu tây

-_ÍlI

http:/Awww.tienganh123.com/tu-dien-tieng-anh- bang -hinh-anh/1984-veg etables.htm!

Đăng ký mua thẻ Đăng nhập Đăng ký thành viên

Hoặc đăng nhập bằng:

Chấm điểm Hoc Offline Diễn đàn

Tìm kiếm bài học Q

FNN xa 0 /s(

Ï

ae

Để tra nghĩa một từ, bạn hãy click chuột hai lần vào từ đó Tổng đài hỗ trợ trực tuyến

047.305.3868 (8h-21h)

DANG KY MUA THE VIP THE GOLDENKIDS

MUA NGÀY

Bạn phải đăng nhập mới được đặt câu hỏi hoặc trả lời

hungtv041978 VIP : chán quá Trả lời : 0

baotram040901 vi? ; đố nghe : có 1

bà lão lên đến 4 ngọn núi đến ngọn núi cuối cùng hỏi bả thấy gì 2 Sau đó cũn có 1 bà khác leo lên đỉnh núi cuối cùng giống như bả kia hỏi bả thấy gì

và thấy gì ? ( bả thấy cả 2 thứ luôn đó ) Trả lời : 2

thutranghvnh2209 Vi ; Cô ơi, có câu sau e làm đúng ko ạ? l am very thin l think, if | (had stopped)smoking, | might get fat Đây là e đk hỗn hợp loại

3 và 2 đúng ko cô?

Trả lời : minhhungcoi G : ghi thu vien Trả lời : 0

baotram040901 vi :2 Trả lời : 0

kristhy22 Yi? : | am one of many commuters who transfer at Glasgow Central station from bus 22D to bus 33A during my commute home.(during

my commute home-là nghĩa gì cô ạ?) Trả lời :

happy2702 vi? : she is hidden from her superwsor all morning, but he caught up with her before lunch, cau nay sai o dau co va tai s sai co, dich cho e luon nha co

Trả lời : † haantuankiet G : thoi mu Trả lời : 0

8

F TiengAnh123 trên Facebook

(xe? Km.

Trang 2

3/24/2014

a PrP VY

4 Brussels sprouts 16 lima bean(s) / lar.ma'bi:n/

/ bra.selz'sprazts/ - cai bluxen - dau lima

17 pea(s) /pi:/ dau

5 watercress /‘wo:.te.kres/ pod /pod/ - vỏ đậu

- cai xoong

6 lettuce /‘le.trs/

- xa lach 18 asparagus /a'.spze.ra.gas/

- mang tay

7 escarole /'es.ke.roul/

- rau diép ma 19 tomato(es) /te'mg:.teu/

- cà chua

8 spinach /'spr.nzt// 20 cucumber(s)

21 eggplant /‘eg.pla:nt/

- cà tím

9 herb(s) /ha:b/

Vegetables » Tir dién tiéng Anh bang hinh anh » Tt vựng tiếng Anh

28 acom squash 'ei.ko:n skwoƒ - bí đấu

Nhập địa chỉ Email của bạn :

BY FEEDBURNER

Sau khi dang ky ban hay mở email

đề kích hoạt

29 radish(es) / rœ.drj/ Tổng số thành viên: 1.399.815

- củ cải Thành viên mới nhất:

phuongnghi1012 Đang trực tuyến: 411

Chúc mừng 5 thành viên VỊP, GoldenKid mới nhất:

phuongnghi1012 G cactus80 VIP hoabapcai102 VI HuynhQuangPhong VIP wendytuong VIP

30 mushroom(s) /'maf.ru:m/ - nam

31 onion(s) /‘an.jan/

- hanh

32 carrot(s) 'ka.rat/ - cà rốt

33 beets(s) /bi:ts/

Trang 3

3/24/2014

- rau thom

10 celery /‘se.la.ri/

- can tay

11 artichoke /‘a:.t1.t/ouk/

- atis6

12 (ear of) com /k9:n/ - ngô

cob /kobi/ - lõi ngô

Vegetables » Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh » Từ vựng tiếng Anh

- cây củ cải đường

34 tumip / †a:.n1p/

22 pepper(s) /‘pe.pa'/ - CU Cal

- ot

23 potato(s) /pe ter.teu/

- khoai tây

a

24 yam /jeem/

- khoai mỡ

Bài tập luyện tập Bạn hãy kích vào loa đề nghe từ cần sắp xếp Bên dưới là các chữ cái tạo lên từ đó - Hãy sắp xếp sao cho đúng thứ tự Kích

vào HINT (Gợi ý) để có được sự giúp đỡ, REDO (Làm lại) để làm lại từ đầu, CHECK (Kiểm tra) để kiểm tra xem mình làm có

đúng không

Like 4149

Trang 4

3/24/2014 Vegetables » Tir dién tiéng Anh bang hinh anh » Tt vựng tiếng Anh

lên y

ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN \VÌP ĐỂ CÓ THỂ

HỌC ĐƯỢC NHIỀU HƠN VỚI TIẾNGANH123 T44

BÀI HỌC TRƯỚC

The Family People and relationships

Từ vần và đặt mua thẻ qua điện thoại : 0473053868 (8h-21h)

BÀI HỌC SAU

Containers, Quantities, and

The Supermarket Family Reastaurant and Cockiail Lounge

Restaurant Verbs Common Prepared Foods Outdoor Clothes Everyday Clothes Underwear and Sleepwear

Bang bdithanh én Xp theo Bàimớinhất CÙNG THẺ LOẠI

1000 Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản

Từ vựng tiếng Anh qua video

Gửi lúc: 11:35:46 ngày 23-03-2014

*~Vip Pro and Cute~+x ®a _ o®

Tiếng Anh cơ bản hoàn thành

khó nhớ wá (2) HH) @

Gửi lúc: 20:14:44 ngày 22-03-2014

hae ' “@ Tiếng Anh cơ bản hoàn thành

Học sinh triển vọng

hay hay tà tà tà

Gửi lúc: 21:00:17 ngày 21-03-2014

Sesshoumaru

1 Tiếng Anh cơ bản hoàn thành

Chăm học

Gửi lúc: 08:30:07 ngày 21-03-2014

“sv Ñ Vietnemo vie Kiến Đồng

MUI§ lÑ Tiếng Anh cơ bản sơ cấp

f ce

Trang 5

3/24/2014 Vegetables » Tir dién tiéng Anh bang hinh anh » Tt vựng tiếng Anh

22222222222

Gửi lúc: 08:19:30 ngày 21-03-2014

Hiễn thị thêm

Tin tức từ TiếngAnh123 Rocket to English 1 - 2 - 3 Tiếng Anh lớp 6 - 7 - 8 - Ð

Kinh nghiệm học tập Tiếng Anh lớp 3 - 4 - 5 Tiếng Anh lớp 10 - 11 - 12

Hướng dẫn sử dụng Tiếng Anh trẻ em qua truyện kể Ôn thi đại học

Nhận xét mới nhất Tiếng Anh trẻ em qua bài hát

TiéngAnh123.Com - a product of BeOnline Co., Ltd

Giấy phép ĐKKD số: 0102852740 cấp bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội

Giấy phép đào tạo tiếng Anh số: 9816/QĐ-SGD&ĐT cắp bởi Sở Giáo dục và Đảo tạo Hà Nội

Tiếng Anh người lớn

Luyện thi TOHC

Học tiếng Anh qua CNN - BBC Luyện nghe video theo chủ đề

Giấy xác nhận cung cấp dịch vụ mạng xã hội học tiếng Anh trực tuyến số: 36/GXN-TTĐT cáp bởi Bộ Thông tin & Truyền thông Awards:

Địa chỉ: số nhà 15-23, ngõ 259/9 phố Vọng, Đồng Tâm, Hai Bà Trưng, Hà Nội

Tel: 0473053868 - 0436628077 Email: lophoc@tienganh123.com

http:/Awww.tienganh123.com/tu-dien-tieng-anh- bang -hinh-anh/1984-veg etables.htm!

Chấm điểm online Viết qua tranh (dễ) Viết bài luận Luyện đọc đoạn văn Học qua dịch Nghe và viết lại

Partners:

Che New dork Times VietNamNews , Ver ABC

#^ Sao Khuê 2013 năm2012 4 4.° Dat Viet 2013

5/5

Ngày đăng: 24/03/2014, 10:13

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm