8 Tính toán giá tháng 7 2022 xls STT Tên vật liệu và quy cách ĐVT Giá tháng 7/2022 (chưa bao gồm VAT) I XI MĂNG 1 Công ty CP xi măng vicem Bút Sơn Giá tại KV1, KV2, KV3, KV4, KV5, KV6, KV7 1 Xi măng b[.]
Trang 1STT Tên vật liệu và quy cách ĐVT
Giá tháng 7/2022 (chưa bao gồm VAT)
I XI MĂNG
1 Công ty CP xi măng vicem Bút Sơn
Giá tại KV1, KV2, KV3, KV4, KV5, KV6, KV7
3 Xi măng bao chuyên dụng xây trát (MC25, C91) đ/kg 1.275
Giá tại KV8, KV9, KV10, KV11
8 Xi măng bao chuyên dụng xây trát (MC25, C91) đ/kg 1.264
2 Công ty cổ phần Vissai Hà Nam (Nhãn hiệu xi măng Vissai và
Hocement)
Giá tại KV1, KV10
Giá xi măng Vissai và Hocement tại KV2, KV3, KV11
Giá tại KV4, KV5
Giá tại KV6, KV7
Giá KV8, KV9
3 Công ty cổ phần xi măng Xuân Thành - Xã Thanh Nghị, huyện
Thanh Liêm
Giá tại KV1
Trang 229 Xi măng rời PCB 40 đ/kg 1.386 Giá tại KV2, KV5, KV7
Giá tại KV3, KV4, KV6
Giá tại KV8, KV9, KV10, KV 11
4 Công ty cổ phần xi măng Hoàng Long
Giá tại KV1
Giá tại KV2, KV5, KV7
Giá tại KV3, KV4, KV6
Giá tại KV8, KV9, KV10, KV 11
II VẬT LIỆU THÉP
1 Thép Thái Nguyên
59 Thép vằn cuộn D8,CT5, SD295A, CB300V L= 11,7m đ/kg 16.800
61 Thép vằn D12 CT5,SD295A, CB300V L= 11,7m đ/kg 17.210
62 Thép vằn D10 SD390, CB400, CB500V L= 11,7m đ/kg 17.360
63 Thép vằn D14- D40 SD295A, CB300, L= 11,7m đ/kg 21.400
Trang 3Thép góc
64 L60 ÷ L65 SS400, CT38, CT42 L= 6m; 9m; 12m đ/kg 18.200
65 L80 ÷ L100 SS400, CT38, CT42 L= 6m; 9m; 12m đ/kg 18.450
Thép chữ C; chữ I:
2 Thép Việt Đức
72 Thép thanh vằn D10- D12 (SD295, CB300, CII, Gr40) đ/kg 17.140
73 Thép thanh vằn D14- D32 (SD295, CB300, CII, Gr40) đ/kg 16.940
74 Thép thanh vằn D10- D12 (SD390, CB400, CIII, Gr60) đ/kg 17.240
75 Thép thanh vằn D14- D32 (SD390, CB400, CIII, Gr60) đ/kg 17.040
76 Thép thanh vằn D36- D40 (SD390, CB400, CIII, Gr60) đ/kg 17.340
82 Ống thép mạ kẽm Ø 21,2mm đến 113,5mm độ dày ≥ 2,1mm đ/kg 29.134
83 Ống thép mạ kẽm Ø 141,3mm đến 219,1mm độ dày ≥ 3,96mm đ/kg 30.286
3 Thép tấm xây dựng
III Nhựa đường của Công ty TNHH nhựa đường Petrolimex - Đống Đa, Hà Nội
85 Nhựa đường nhũ tương CSS1; CRS1 Petrolimex đ/kg 17.300