BÀI TẬP LỚN MÔN TRIẾT HỌC MÁC LÊNIN ĐẠI HỌC BÁCH KHOA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỀ TÀI CẶP PHẠM TRÙ CÁI CHUNG CÁI RIÊNG CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT VÀ ÁP DỤNG NÓ CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC BÁCH KHOA CỦA CÔ AN THỊ NGỌC TRINH HỌC KÌ 213
CẶP PHẠM TRÙ CÁI CHUNG - CÁI RIÊNG CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT
Những kha ́i niê ̣m cơ bản
Cái riêng là phạm trù triết học dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng nhất định.
Ví dụ: Bản thân mỗi bạn sinh viên là một cái riêng, mỗi một người dân nước Việt Nam là một cái riêng.
1.1.2 Khái niệm cái đơn nhất
Đơn nhất là phạm trù triết học dùng để chỉ các mặt và đặc điểm riêng có của một sự vật hay hiện tượng, không xuất hiện ở bất kỳ sự vật hay hiện tượng nào khác Trong triết học, khái niệm này nhấn mạnh sự độc đáo và không trùng lặp của từng đối tượng, giúp phân biệt rõ các đặc điểm riêng biệt của chúng Nhờ đó, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về bản chất và tính chất riêng của từng sự vật, hiện tượng trong thế giới tự nhiên và xã hội.
Ví dụ: Dấu vân tay của một người, cấu trúc gen của một người, nền văn hóa của một dân tộc,…được gọi là cái đơn nhất.
Cái chung là phạm trù triết học mô tả các mặt, thuộc tính không chỉ tồn tại ở một sự vật hay hiện tượng cụ thể mà còn được lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng khác nhau Nó thể hiện những đặc điểm chung của nhiều cái riêng, góp phần làm rõ tính chất và mối liên hệ giữa các sự vật trong thế giới Việc hiểu rõ khái niệm cái chung giúp phân biệt giữa đặc điểm riêng biệt và những đặc điểm chung, từ đó nâng cao nhận thức về bản chất và cấu trúc của thực tế.
Vị chua của các loại trái cây như chanh, cam, khế là những đặc điểm phổ biến, được xem là "cái chung" của tự nhiên Mỗi con người đều trải qua quá trình sinh – lão – bệnh – tử, đó chính là quá trình sinh lý chung của con người Quá trình này phản ánh tính chất nhất quán của cuộc sống, thể hiện sự giống nhau trong quy luật sinh học của tất cả chúng ta Hiểu được "cái chung" này giúp chúng ta nhận thức rõ về tính vững chắc của quy luật sinh tồn và vô thường trong cuộc đời.
Mối quan hê ̣ biện chứng của cặp phạm trù cái chung - cái riêng
Trong lịch sử triết học, có hai xu hướng đối lập là duy thực và duy danh trong việc giải quyết mối quan hệ giữa cái riêng và cái chung Các nhà duy thực khẳng định rằng cái chung tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào cái riêng, với hai quan điểm chính: một là cái chung mang tính tư tưởng, tinh thần, tồn tại dưới dạng các khái niệm chung; hai là cái chung mang tính vật chất, tồn tại như một khối không đổi hoặc dưới dạng nhóm các đối tượng Ngược lại, cái riêng được xem là không tồn tại hoặc tồn tại phụ thuộc vào cái chung, là phần thứ yếu, tạm thời, sinh ra từ cái chung; theo Plato, các sự vật cảm tính không thực mà chỉ là bóng của các ý niệm, do đó cái riêng mang tính phụ thuộc hoặc không thực.
Các nhà duy danh cho rằng, cái chung không tồn tại thực trong hiện thực khách quan, chỉ có các sự vật đơn lẻ và cái riêng mới thực sự tồn tại, nhưng chỉ trong tư duy con người và chỉ là tên gọi của các đối tượng đơn lẻ Trong khi đó, các nhà duy danh đồng tình rằng cái riêng là duy nhất có thực, nhưng lại có những quan điểm khác nhau về hình thức tồn tại của nó Một số nhà triết học, như Occam, cho rằng, cái riêng tồn tại như các đối tượng vật chất cảm tính; trong khi đó, những người khác, như Berkeley, lại xem cảm giác là hình thức tồn tại của cái riêng.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng đã khắc phục những hạn chế của các phương pháp lý luận trước đó trong việc giải thích mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng Nó nhấn mạnh rằng khả năng nhận thức thế giới dựa trên sự phát triển liên tục của các mâu thuẫn nội tại giữa các yếu tố, giúp hiểu rõ hơn sự tương tác và biến đổi của các phạm trù này Nhờ đó, chủ nghĩa duy vật biện chứng cung cấp một nền tảng vững chắc cho lý luận về sự phát triển của các mặt của thực tại, đồng thời giúp khắc phục những hạn chế trong các phương pháp tiếp cận trước đó trong nhận thức và giải thích thực tiễn.
1.2.1 Cái riêng chỉ tồn tại trong mối quan hệ với cái chung
Cái riêng không tồn tại mãi mãi mà chỉ xuất hiện trong một khoảng thời gian nhất định rồi biến đổi thành cái riêng khác, liên tục qua nhiều giai đoạn V.I Lênin nhấn mạnh rằng “bất cứ cái riêng nào cũng trải qua hàng nghìn sự chuyển hóa liên hệ với những cái riêng thuộc loại khác, như sự vật, hiện tượng, quá trình.” Cái riêng chỉ thực sự tồn tại trong mối liên hệ với cái chung, và có khả năng chuyển hóa thành các loại cái riêng khác khi điều kiện phù hợp xuất hiện.
Sinh viên là khái niệm chung, trong khi sinh viên Đại học Bách Khoa là thành viên cụ thể của nhóm đó, giúp phân biệt các đối tượng trong cùng một hệ thống Để đánh giá toàn diện về Đại học Quốc gia, cần xem xét các trường thành viên thuộc hệ thống này, giống như khi đánh giá một nhóm hoạt động, ta phải xem xét từng thành viên riêng lẻ để có cái nhìn chính xác và toàn diện.
Các nguyên tử của các nguyên tố khác nhau có những đặc điểm riêng biệt như điện tích hạt nhân, nguyên tử khối và hóa trị Tuy nhiên, tất cả các nguyên tử đều có điểm chung là cấu tạo gồm hạt nhân mang điện tích dương và lớp vỏ electron mang điện tích âm Nhờ vào đặc điểm chung này, các nhà khoa học có thể thay đổi và điều chỉnh cấu trúc của nguyên tử để nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học.
3 V.I.Lênin (1981), Toàn tập, tập 29, NXB Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội, trang 381
4 V.I.Lênin (1981), Toàn tập, tập 29, NXB Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội, trang 381
Hình 1.1: Cấu tạo của nguyên tử (Ảnh minh họa)
1.2.2 Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng
Trong triết học, cả cái chung và cái đơn nhất đều không tồn tại độc lập, mà là các thuộc tính gắn liền với đối tượng xác định Chỉ những cái riêng như đối tượng, quá trình hay hiện tượng riêng mới có khả năng tồn tại độc lập Còn cái chung và cái đơn nhất tồn tại thông qua các mặt của cái riêng, biểu thị mối quan hệ giữa các yếu tố riêng biệt trong tổng thể.
Mọi khái niệm chung đều chỉ mang tính tổng quát, phản ánh một cách đại khái tất cả các yếu tố riêng lẻ, trong khi các yếu tố riêng lẻ không hoàn toàn hòa nhập vào khái niệm chung đó.
Các loài gia cầm như gà, vịt, ngỗng đều chia sẻ những đặc điểm chung như có hai chân, lông vũ và thuộc nhóm động vật có cánh Dù có nhiều thuộc tính khác nhau như màu sắc lông, tiếng kêu hay đặc điểm chân có màng hay không, nhưng điểm đồng nhất là chúng đều được con người nuôi dưỡng để nhân giống nhằm mục đích sản xuất trứng, lấy thịt hoặc lông vũ Những đặc điểm lặp lại này phản ánh khái niệm “gia cầm”, thể hiện đặc trưng chung của các loài trong nhóm này.
Hình 1.2: Vịt và gà có những thuộc tính giống và khác nhau (Ảnh minh họa)
5 V.I.Lênin (1981), Toàn tập, tập 29, NXB Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội, trang 381
Mỗi sinh viên đều có các chuyên ngành và chương trình đào tạo khác nhau, nhưng điểm chung là họ đều tham gia các hoạt động học tập, làm việc nhóm, nghiên cứu và thi cử theo quy chế của nhà trường Những đặc điểm này xuất hiện phổ biến và lặp lại ở từng sinh viên riêng lẻ, qua đó phản ánh khái niệm “sinh viên”.
1.2.3 Cái chung và cái đơn nhất có thể chuyển hóa cho nhau
Mối liên hệ giữa cái đơn nhất và cái chung được thể hiện rõ qua sự liên kết giữa các yếu tố, mặt riêng lẻ trong một thể thống nhất gồm nhiều thành phần Điều này phản ánh mối quan hệ giữa các yếu tố đơn lẻ của một sự vật hoặc hiện tượng và các yếu tố đó được lặp lại trong các sự vật và hiện tượng khác nhau Chính nhờ sự liên kết chặt chẽ này mà các mặt và yếu tố riêng lẻ trở thành phần không thể thiếu trong tổng thể, thể hiện tính hệ thống và đồng nhất của sự vật, hiện tượng.
Sự vật, hiện tượng đồng thời mang tính chất đơn nhất và chung chung Nhờ vào các đặc điểm cá biệt và các mặt không lặp lại của chính nó, nó thể hiện là cái riêng biệt, độc đáo Tuy nhiên, qua các mặt lặp lại xuất hiện trong các sự vật, hiện tượng khác, nó cũng thể hiện là cái chung Đây là mối quan hệ biện chứng giữa cái riêng và cái chung trong phạm trù triết học.
Khi một sáng kiến ra đời, đó là một cái đơn nhất mang tính độc đáo Để phát triển kinh tế - xã hội, cần nhân rộng sáng kiến này qua các tổ chức trao đổi, học tập để phổ biến và áp dụng rộng rãi Quá trình này giúp biến sáng kiến đơn nhất trở thành một giải pháp chung, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và hiệu quả trong cộng đồng.
1.2.4 Cái riêng là cái toàn bộ, cái chung chỉ là bộ phận
Trong cuộc sống, bên cạnh những đặc điểm chung, từng đối tượng còn sở hữu những đặc điểm riêng biệt, mang tính cá biệt Mỗi cá thể không chỉ lặp lại những đặc điểm chung mà còn có những yếu tố duy nhất không giống ai Những đặc điểm này làm tăng giá trị và ý nghĩa của từng cá nhân, góp phần làm phong phú sự đa dạng của xã hội Việc nhận diện và trân trọng những mặt cá biệt này là yếu tố quan trọng để hiểu rõ hơn về bản chất của từng đối tượng.
Tứ giác là hình chung bao gồm các hình bình hành, hình vuông, hình chữ nhật, hình thoi và các dạng hình học khác Các hình này đều nằm trong tập hợp các hình riêng biệt gọi là tứ giác Tứ giác là một dạng hình học phẳng có bốn cạnh và bốn góc, trong đó từng hình riêng giúp hiểu rõ đặc điểm và tính chất của các loại hình tứ giác khác nhau Việc nghiên cứu các hình này giúp mở rộng kiến thức về hình học phẳng và ứng dụng trong đời sống và các lĩnh vực kỹ thuật.
Ý nghi ̃a phương pháp luâ ̣n của că ̣p pha ̣m trù cái chung - cái riêng
Các phương pháp thực tiễn dựa trên quy luật chung không thể áp dụng một cách cứng nhắc cho mọi sự vật, hiện tượng, vì cái chung trong các đối tượng không phải lúc nào cũng giống nhau hoàn toàn, mà chỉ là biểu hiện đã được cá biệt hóa của cái chung Do đó, mỗi trường hợp cụ thể cần có cách tiếp cận phù hợp, thay đổi hình thức và cá biệt hóa phương pháp để phù hợp với đặc điểm riêng của từng sự vật, hiện tượng.
Cây nói chung không tồn tại như một thực thể riêng biệt, mà chính là tập hợp các đặc tính chung của các loại cây cụ thể như cây cam, cây quýt, cây đào Mỗi cây đều có rễ, thân, lá và trải qua quá trình sinh học, lý hóa để duy trì sự sống Những đặc tính chung này phản ánh trong từng cây cụ thể và tạo thành khái niệm “cây” – cái chung của các loại cây Điều này cho thấy, cái chung tồn tại trong mối quan hệ với các cái riêng, không tồn tại một cách độc lập mà phải thông qua các đặc tính của các loại cây cụ thể.
Thứ hai, khi áp dụng các phương pháp, cần phân biệt giữa phần chung và phần riêng biệt của chúng Trong các điều kiện khác nhau, không nên sử dụng nguyên vẹn hình thức ban đầu của phương pháp, mà chỉ nên rút ra những yếu tố chung phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể Việc tùy chỉnh phương pháp theo các điều kiện riêng giúp nâng cao hiệu quả và phù hợp hơn với từng trường hợp.
Mỗi cá nhân là một thực thể riêng biệt, nhưng không thể tồn tại độc lập mà không có sự gắn kết với xã hội và tự nhiên Con người luôn chịu tác động của các quy luật sinh học và quy luật xã hội trong cuộc sống hàng ngày Sự liên kết này nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng cũng như môi trường xung quanh Chính nhờ vào mối liên hệ này, con người mới có thể phát triển toàn diện và duy trì sự cân bằng trong cuộc sống.
Thứ ba, trong quá trình phát triển của sự vật, trong những điều kiện nhất định
Trong hoạt động thực tiễn, cần tạo điều kiện thuận lợi để “cái đơn nhất” trở thành “cái chung” mang lợi ích cho con người, đồng thời biến “cái chung” bất lợi thành “cái đơn nhất” Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn lảng tránh khám phá thấu đáo về sự khác biệt giữa cái riêng và cái chung, do chúng không cùng nằm trên cùng một mặt bằng hoặc cùng một đơn vị đo lường; trong đó, cái riêng là đối tượng cụ thể, còn cái chung và cái đơn nhất chỉ là các thuộc tính của nhiều đối tượng khác nhau.
9 một) cái riêng đó, cho nên phép biện chứng đích thực phải đẩy chúng lên thành cặp phạm trù cái đặc thù và cái phổ biến
Quá trình phát triển của sinh vật thường bắt đầu từ các biến dị xuất hiện ở một hoặc vài cá thể riêng lẻ, biểu hiện thành các đặc tính được duy trì qua nhiều thế hệ Các đặc tính phù hợp sẽ trở nên phổ biến và được bảo tồn trong quần thể, trong khi những đặc tính không phù hợp dần mất đi và trở nên hiếm có hoặc biến mất hoàn toàn.
LIÊN HỆ VẬN DỤNG – VẬN DỤNG CẶP PHẠM TRÙ CÁI
Khái quát về vấn đề làm việc nhóm của sinh viên trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG TPHCM
Làm việc nhóm là hoạt động của một nhóm người từ hai thành viên trở lên, cùng hướng tới mục tiêu chung Hoạt động này yêu cầu sự tương tác thường xuyên, phân công rõ ràng các nhiệm vụ, và tuân thủ các quy tắc chung để đảm bảo hiệu quả Trong xã hội hiện đại, làm việc nhóm đã trở thành một phần không thể thiếu, đặc biệt trong môi trường đại học, nơi các sinh viên thường xuyên hợp tác để hoàn thành các dự án và nhiệm vụ học tập.
Hoạt động làm việc nhóm của sinh viên tại Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, đóng vai trò quan trọng và không thể thiếu trong quá trình học tập Từ năm nhất đến khi ra trường, sinh viên thường xuyên được yêu cầu chia nhóm để học cùng nhau, làm bài tập, tham gia các nhóm thí nghiệm và dự án lớn nhằm nâng cao kỹ năng làm việc nhóm Mục tiêu của hoạt động này là giúp sinh viên làm quen với môi trường làm việc nhóm, phát triển kỹ năng hợp tác, và tạo cơ hội để học hỏi lẫn nhau, qua đó thúc đẩy sự tiến bộ chung Ngoài các hoạt động trong môn học, sinh viên còn tham gia các nhóm học tập do chính các bạn sinh viên thành lập, giúp củng cố kỹ năng làm việc nhóm và xây dựng tinh thần cộng đồng trong học tập.
Hoạt động làm việc nhóm của sinh viên Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng học tập và tự tiến bộ của các thành viên Việc phân chia nhiệm vụ rõ ràng giúp hỗ trợ nhau trong học tập và thúc đẩy mỗi thành viên nâng cao khả năng làm việc nhóm Điều này đặt ra yêu cầu về kỹ năng làm việc nhóm, từ đó khuyến khích sinh viên cải thiện kỹ năng giao tiếp, phối hợp và quản lý thời gian để đạt được kết quả tốt trong các dự án nhóm.
Đánh giá thực trạng làm việc nhóm của sinh viên tại trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG TPHCM
2.2.1 Những kết quả đạt được khi làm việc nhóm của sinh viên trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG TPHCM
Thứ nhất, tăng năng suất làm việc của từng sinh viên trong nhóm:
Làm việc nhóm giúp tăng năng suất công việc nhờ chia nhỏ nhiệm vụ thành các phần phù hợp với năng lực của từng cá nhân Khi các công việc được phân chia rõ ràng, mỗi thành viên tập trung hoàn thành phần việc của mình, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả làm việc Đây là lợi ích quan trọng của làm việc nhóm, góp phần thúc đẩy thành tích chung của nhóm một cách hiệu quả.
Hình 2.1: Tăng năng suất làm việc cho từng thành viên trong nhóm
Thứ hai, các thành viên có thể hỗ trợ và cải thiện tư duy sáng tạo lẫn nhau:
Hàng năm, trường Đại học Bách Khoa tổ chức nhiều cuộc thi về sáng tạo học thuật nhằm thúc đẩy tư duy đổi mới và phát triển kỹ năng nghiên cứu Hoạt động nhóm đóng vai trò quan trọng trong quá trình tham gia các cuộc thi này, giúp sinh viên nâng cao khả năng làm việc theo nhóm, chia sẻ ý tưởng sáng tạo và đạt thành tích cao hơn Các cuộc thi sáng tạo học thuật tại Bách Khoa không chỉ tạo cơ hội để sinh viên thể hiện tài năng mà còn góp phần nâng cao năng lực toàn diện của sinh viên trong môi trường học tập chuyên nghiệp.
Trong quá trình sáng tạo và tối ưu hóa, sự đa dạng về chuyên môn, kỹ năng và kiến thức nền của các thành viên đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các ý tưởng mới và giải quyết vấn đề hiệu quả Khi làm việc nhóm, khả năng sáng tạo được nâng cao nhờ vào sự đa dạng này, mang lại nhiều giải pháp sáng tạo và tối ưu hơn Ngược lại, làm việc độc lập thường dẫn đến việc chọn các giải pháp an toàn, không mang lại nhiều đột phá hay sáng tạo đột phá.
Hình 2.2: Làm việc nhóm đem đến lợi ích là thúc đẩy tư duy sáng tạo của thành viên
Thứ ba, nâng cao động lực làm việc cho từng thành viên trong nhóm:
Làm việc nhóm mang lại nhiều thay đổi tích cực về hành vi và thái độ của sinh viên Bài tập lớn (BTL), chiếm 25% đến 30% điểm môn học, là nỗi ám ảnh của nhiều sinh viên tại Bách Khoa do độ khó cao đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm Việc chia đều khối lượng công việc giúp tránh tình trạng một người gánh vác quá nhiều, giảm căng thẳng và tăng khả năng hoàn thành dự án hiệu quả Khi các thành viên chỉ phụ trách một phần công việc nhất định và cùng hỗ trợ nhau, họ sẽ cảm thấy vui vẻ, có động lực hơn trong quá trình làm việc nhóm.
Hình 2.3: Động lực làm việc được nâng cao khi làm việc nhóm
Thứ tư, kết nối các mối quan hệ giữa các sinh viên:
Sinh viên Trường Đại học Bách Khoa không chỉ chú trọng vào học tập mà còn tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện, đặc biệt trong thời điểm dịch Covid-19, họ đã hỗ trợ tuyến đầu chống dịch và đóng góp cho xã hội Tham gia các hoạt động này giúp sinh viên phát triển kỹ năng làm việc nhóm, xây dựng mối quan hệ và nâng cao kỹ năng giao tiếp.
Hình 2.4: Kết nối các mối quan hệ thông qua các hoạt động tình nguyện
Thành viên trong nhóm cần luôn tin tưởng và gắn kết để xây dựng môi trường làm việc thoải mái và hiệu quả Sự tin tưởng giúp thúc đẩy sự hợp tác, tránh những hiểu lầm không đáng có, từ đó đảm bảo thành công của nhóm Ngược lại, thiếu sự tin tưởng có thể dẫn đến mâu thuẫn, giảm hiệu suất và thất bại của nhóm trong công việc.
Thứ năm, mỗi sinh viên có thể làm việc linh hoạt và cân bằng cuộc sống:
Trong quá trình làm việc nhóm, các thành viên có thể linh hoạt hỗ trợ lẫn nhau khi gặp khó khăn, giúp nâng cao năng suất và giải quyết các bài tập khó hiệu quả hơn Làm việc nhóm thúc đẩy sự linh hoạt trong xử lý công việc, giúp sinh viên dễ dàng thích nghi với những thay đổi và cân bằng giữa công việc và cuộc sống Tham gia nhóm còn nâng cao khả năng hợp tác, tăng tính sáng tạo và tạo môi trường học tập tích cực, góp phần phát triển kỹ năng mềm cần thiết cho thành công trong học tập và công việc.
Hình 2.5: Tham gia các hoạt động nâng cao sức khỏe
Thứ sáu, cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề cho sinh viên:
Việc xây dựng thói quen và phong cách làm việc nhóm phù hợp giúp sinh viên dễ dàng hợp tác và hòa nhập hơn trong môi trường học tập Chấp nhận quan điểm sống của các thành viên khác là yếu tố quan trọng để tạo ra mối quan hệ tích cực trong nhóm Hoàn thành công việc theo mục tiêu chung thúc đẩy sự đoàn kết và hiệu quả làm việc Điều này giúp nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề và giảm thiểu xung đột không mong muốn trong nhóm học tập.
Hình 2.6: Cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề
Thứ bảy, nâng cao các kĩ năng mềm sinh viên:
Làm việc nhóm giúp các thành viên thăng tiến trong sự nghiệp nhờ khả năng học hỏi và nâng cao kỹ năng từ các hoạt động chung Khi hợp tác tại Trường Đại học Bách Khoa, bạn sẽ có cơ hội trải nghiệm các cuộc thi như sáng tạo trẻ cơ khí và nhập môn kỹ thuật, mở rộng kiến thức và kỹ năng chuyên môn Các câu lạc bộ sinh viên là môi trường lý tưởng để bạn tích lũy kinh nghiệm, phát triển kỹ năng và kỹ năng mềm cần thiết cho sự nghiệp Bên cạnh đó, xây dựng các mối quan hệ trong môi trường này giúp bạn có nguồn hỗ trợ và tạo ra nhiều cơ hội phát triển trong tương lai.
Hình 2.7: Trau dồi các trải nghiệm thực tế trong mùa hè xanh
2.2.2 Những khó khăn khi làm việc nhóm của sinh viên trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG TPHCM
Thứ nhất, xung đột, mâu thuẫn ý kiến trong quá trình làm việc nhóm:
Xung đột và mâu thuẫn thường là những thách thức trong công tác làm việc nhóm Tại Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG TP.HCM, nơi đặt trọng tâm vào đổi mới sáng tạo, sinh viên được khuyến khích thường xuyên đề xuất các ý tưởng mới lạ Điều này dẫn đến việc tranh luận hoặc không đồng thuận là điều rất bình thường trong quá trình hợp tác nhóm Do đó, xử lý xung đột một cách hiệu quả là kỹ năng cần thiết để thúc đẩy sự phát triển của nhóm và sáng tạo trong học tập.
Thứ hai, nhiều sinh viên làm việc một cách thụ động trong quá trình làm việc nhóm:
Nhiều người trong môi trường làm việc không có tinh thần chủ động cống hiến, thường xuyên làm việc thụ động và thiếu tương tác Họ có xu hướng đùn đẩy công việc suy nghĩ ý tưởng, tìm giải pháp cho người khác, gây khó khăn trong làm việc nhóm Để tăng hiệu quả làm việc nhóm, cần tìm cách khắc phục tình trạng này và khuyến khích tinh thần chủ động, chia sẻ ý kiến đóng góp.
Thứ ba, một số thành viên tương tác kém, thiếu kết nối đối với nhóm:
Nhóm làm việc không hiệu quả khi các thành viên thiếu sự kết nối với nhau Trong bối cảnh ảnh hưởng của dịch COVID-19, Trường Đại học Bách Khoa đã triển khai phương án học trực tuyến qua nền tảng Google Meet để duy trì tương tác Môi trường học tập có tính tương tác cao giúp sinh viên gần gũi và gắn kết hơn, từ đó thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và làm việc nhóm hiệu quả hơn.
Thứ tư, ý thức của sinh viên trong quá trình làm việc nhóm chưa cao:
Trong nhóm làm việc, luôn tồn tại ít nhất một thành viên hay lười biếng, ỷ lại và thiếu trách nhiệm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ giữa các đồng đội Để duy trì hiệu quả làm việc nhóm, trưởng nhóm nên chủ động sắp xếp công việc rõ ràng cho từng người và yêu cầu họ hoàn thành đúng tiến độ, từ đó hạn chế những vấn đề phát sinh do thiếu trách nhiệm.
Thứ năm, cá nhân không quan tâm kết quả chung của nhóm:
Trong quá trình thực hiện BTL, một số sinh viên chỉ chú trọng đến lợi ích cá nhân, gây ra khó khăn trong làm việc nhóm Họ thường chỉ tập trung hoàn thành công việc của riêng mình mà không quan tâm đến tiến độ chung của nhóm Tuy nhiên, theo chương trình đào tạo của Bách Khoa, thành công của đồ án và công việc nhóm chỉ đạt được khi tất cả thành viên cùng phối hợp và hoàn thành trách nhiệm của mình.
Sinh viên có năng lực xuất sắc vẫn có thể thất bại nếu các thành viên trong nhóm làm việc không hiệu quả Thành công của dự án phụ thuộc vào sự phối hợp và đóng góp của tất cả các thành viên, chứ không chỉ dựa vào khả năng cá nhân Do đó, làm việc nhóm hiệu quả là yếu tố quyết định thành công chung của nhóm sinh viên.
2.2.3 Số liệu thu được từ việc khảo sát các bạn sinh viên Đại học Bách Khoa
Những gia ̉ i pháp khắc phu ̣c các khó khăn của sinh viên trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG TPHCM
Sinh viên cần nhận biết nguyên nhân của cuộc mâu thuẫn, thường bắt nguồn từ thiếu kỹ năng giao tiếp và kiểm soát cảm xúc Việc tháo gỡ những khúc mắc này là cách xử lý hiệu quả nhất để các thành viên hiểu nhau hơn và xây dựng mối quan hệ gắn bó bền chặt.
Nhóm trưởng có thể nâng cao hiệu quả làm việc bằng cách áp dụng phương pháp “brainstorm meaning”, thúc đẩy trao đổi, thảo luận và đặt câu hỏi lấy ý kiến tập thể để thu thập nhiều ý tưởng sáng tạo và độc đáo cùng một chủ đề Sau khi đạt được sự thống nhất từ toàn đội, các vấn đề sẽ được giải quyết một cách tối ưu nhất Đối với các nhóm đông người, việc kết hợp các công cụ khảo sát như Google Form, Poll Maker hoặc Strawpoll sẽ giúp đánh giá mức độ công việc hiệu quả hơn.
Hiện nay, các công nghệ hiện đại chưa thể tối ưu hóa sức mạnh của tập thể, do đó, Trường Đại học Bách Khoa nên tăng cường các hoạt động tương tác để thúc đẩy sự gắn bó giữa sinh viên Ngay cả khi học tập và làm việc tại nhà, trường có thể tổ chức các buổi họp video giao lưu nhằm tăng cường tinh thần đoàn kết và kết nối cộng đồng sinh viên.
Trước tiên, trưởng nhóm cần hiểu rõ đề tài để đảm bảo mục tiêu của dự án Sau đó, phân chia công việc cụ thể cho từng thành viên trong nhóm nhằm đạt hiệu quả cao Việc cụ thể hóa nhiệm vụ giúp các thành viên biết rõ trách nhiệm của mình, từ đó thúc đẩy tiến độ công việc Ngoài ra, trưởng nhóm cần thường xuyên theo dõi và kiểm tra tiến độ để đảm bảo dự án diễn ra suôn sẻ và đạt kết quả như mong đợi.
Trong quá trình làm việc nhóm, việc đưa ra nhận xét xây dựng giúp tăng cường hiệu quả làm việc chung Đẩy mạnh sự tự lập của các thành viên bằng cách giảm thiểu sự trợ giúp đối với những công việc họ có thể hoàn thành độc lập Điều này góp phần thúc đẩy tinh thần hợp tác, nâng cao năng suất và phát triển kỹ năng cá nhân trong nhóm.
Lợi ích nhóm và lợi ích cá nhân luôn tồn tại và hỗ trợ lẫn nhau, do đó sinh viên cần đặt mục tiêu cá nhân phù hợp để góp phần vào thành công tập thể Việc giúp đỡ các đồng nghiệp không chỉ thúc đẩy tinh thần đoàn kết mà còn giúp sinh viên học hỏi thêm nhiều kỹ năng hữu ích Giảng viên có thể khuyến khích sinh viên tích cực hơn bằng cách cộng điểm hoặc đổi mới phương pháp giảng dạy để duy trì sự hứng thú trong học tập.
IV/ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Dương Thị Như Nguyệt (09/03/2020), Sáng kiến kinh nghiệm Truy cập từ: https://mnbongsen.vinhphuc.edu.vn/sang-kien-kinh-nghiem/sang-kien-kinh-nghiem- c20238-238251.aspx
Người tài giỏi có thể chiến thắng trong các trò chơi, nhưng tinh thần đồng đội và trí óc mới là yếu tố quyết định để giành chức vô địch Đó là bài học quan trọng được nêu bật trong bài viết của Bệnh viện Nhi đồng Thành phố, nhấn mạnh rằng sự phối hợp và tư duy sáng tạo mới đưa đến thành công bền vững Tinh thần đồng đội không chỉ giúp vượt qua thử thách mà còn phát huy tối đa khả năng của từng thành viên Cuối cùng, sự kết hợp giữa tài năng cá nhân và khả năng hợp tác là chìa khóa để đạt được thành tích xuất sắc trong mọi cuộc thi.
[3] V.I.Lênin (1981), Toàn tập, tập 29, NXB Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội, trang 381
[4] Nguyễn Thị Xuân Anh (03/2019) Kỹ năng làm việc nhóm [PDF file] Truy cập từ https://clck.ru/sMHJV
[5] Nguyễn Thị Minh Hương (Chủ biên) & Lê Đức Quốc gia TPSơn (2021), Tài liệu học tập môn Triết học Mác – Lênin, NXB Đại học Hồ Chí Minh