- Đối với mảng trò chơi trực tuyến, gần như tất cả game online của VNG được ưa chuộng đang phát hành trên thị trường Việt Nam đều có nguồn chính từ nước ngoài, được công ty mua về vận hà
TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP
Giới thiệu về Công ty Cổ phần VNG
- VNG được thành lập vào ngày 9 tháng 9 năm 2004 với tên gọi VinaGame
- Năm 2008, công ty đổi tên thương hiệu thành VNG Corporation
- Ngành nghề: Công nghệ thông tin, Nội dung số, Dịch vụ số, Thương mại điện tử,
- Số nhân viên: 3200 nhân viên
VNG tin tưởng vào sức mạnh của công nghệ Internet trong việc thay đổi cuộc sống và không ngừng phát triển để mang đến những trải nghiệm ý nghĩa cho người dùng Với tiêu chí "Kiến tạo công nghệ và Phát triển con người", VNG hướng tới mục tiêu xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn cho cộng đồng Sự đổi mới liên tục của VNG nhằm mang lại giá trị thực tiễn và góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội.
- Giá trị cốt lõi : Đón nhận thách thức, Phát triển đối tác, Giữ gìn chính trực
- Slogan : ‘‘Đón nhận thách thức’’
- Năm 2019, VNG là doanh nghiệp startup Việt Nam được định giá trên 1 tỷ USD bởi World Startup Report và Google – Temasek Report
1.1.2 Sản phẩm và dịch vụ của VNG
- Phát triển và sản xuất trò chơi trực tuyến, phát hành ra thị trường quốc tế Sản phẩm : Khu vườn trên mây, Dead Target, iCá…
- Nhập khẩu và Phát hành các trò chơi nổi tiếng thế giới Sản phẩm: Võ Lâm Truyền
Kỳ, Rules of Survival, Crossfire Legend…
- Các nền tảng kết nối đa dạng, đa dịch vụ, phục vụ toàn diện nhu cầu kết nối, giải trí, tìm kiếm của cá nhân và tổ chức
- Nền tảng OTT Zalo, hệ sinh thái mạng xã hội giải trí Zing (Zing TV, Zing MP3…)
- Các nền tảng vCS, 123Go, 123Phim, công cụ tìm kiếm Laban.vn…
❖ Tài chính và thanh toán
- Các nền tảng và dịch vụ trung gian thanh toán, tài chính cá nhân theo xu hướng mới
- Sản phẩm: Cổng trung gian thanh toán 123 Pay, Ví điện tử ZaloPay
- VNG Cloud cung cấp các giải pháp và dịch vụ điện toán đám mây đạt chuẩn quốc tế, đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số
- Sản phẩm: vServer, vCDN, vStorage, vCloudcam, vCloudStack, vMeeting, vCloudDrive, vDB, Digital Workspace.
Xây dựng mô hình PEST, 5 FORCE và SWOT cho doanh nghiệp
1.2.1 Mô hình PEST a) Yếu tố Chính trị - Pháp luật
Các doanh nghiệp muốn thành công trong lĩnh vực này cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật Sự ra đời và phát triển của Luật Bản quyền cùng Luật Thương mại Điện tử đã tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch cho VNG Việc tuân thủ pháp luật giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, bảo vệ quyền lợi và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành công nghệ số.
Chính phủ đã đưa ra các quy định nhằm hạn chế tác động tiêu cực của game online như kiểm soát thời gian chơi bằng các quy định về giới hạn giờ chơi, đồng thời ứng dụng các biện pháp thuế tiêu thụ đặc biệt (30%) đối với các game từ nước ngoài để hạn chế tiêu thụ quá mức Ngoài ra, các quy định còn tập trung vào việc hạn chế phát hành các trò chơi có nội dung bạo lực, đồi trụy hoặc cá cược, nhằm bảo vệ cộng đồng và phát triển ngành công nghiệp game một cách bền vững.
Kinh tế Việt Nam ngày càng phát triển, thu nhập của người dân tăng cao đồng thời nâng cao mức sống, dẫn đến nhu cầu giải trí cũng ngày càng đa dạng và phong phú hơn Sự phát triển này tạo điều kiện thuận lợi cho các sản phẩm giải trí như game online ngày càng phổ biến và mở rộng thị trường Ngoài ra, yếu tố xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xu hướng giải trí trực tuyến, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần của cộng đồng người chơi tại Việt Nam.
Dân số hiện tại của Việt Nam vượt 98 triệu người, trong đó dân số trong độ tuổi thanh niên (16-30) chiếm tới 23,8% trong năm 2019 Với cơ cấu dân số trẻ ngày càng lớn, xu hướng sử dụng các dịch vụ giải trí, đặc biệt là game online, dự kiến sẽ tăng mạnh trong tương lai Đây là cơ hội vàng để VNG mở rộng và phát triển kinh doanh các sản phẩm game online tại thị trường Việt Nam, nhằm đáp ứng nhu cầu giải trí ngày càng tăng của giới trẻ.
Game online có thể gây ra các tác động tiêu cực như tính gây nghiện, tiêu tốn thời gian và tiền bạc, cũng như làm đảo lộn sinh hoạt của thanh thiếu niên, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và cuộc sống hàng ngày của họ Trong khi đó, dư luận xã hội vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều về lĩnh vực này, những ý kiến tiêu cực có thể ảnh hưởng lớn đến hình ảnh và hoạt động của các trò chơi trực tuyến Ngoài ra, yếu tố công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển ngành game online, đồng thời cũng ảnh hưởng đến cách thức quản lý và ứng dụng công nghệ mới nhằm giảm thiểu các mặt trái.
Công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong ngành công nghệ số, quyết định sự phát triển và đổi mới của lĩnh vực này Để tồn tại và phát triển, các trò chơi cần liên tục bắt kịp với xu hướng công nghệ mới nhất phù hợp với thực tế ngày càng biến đổi Việc nâng cao trình độ công nghệ thông tin giúp các sản phẩm số không ngừng nâng cao chất lượng và trải nghiệm người dùng.
- Sự phát triển của công nghệ cung cấp các công cụ để làm game cũng như nguồn nhân lực chất lượng cao cho các công ty
Hợp tác với các đối tác đến từ Mỹ, Hàn Quốc và Trung Quốc mang lại cơ hội lớn để doanh nghiệp Việt Nam nhanh chóng tiếp cận và ứng dụng các công nghệ tiên tiến nhất Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong thời kỳ hội nhập.
1.2.2 Mô hình 5 FORCES a) Nhà cung cấp
Ứng dụng Zing MP3 chủ yếu tập trung vào các nghệ sĩ Việt Nam có độ nổi tiếng chưa cao, mang lại nhiều lựa chọn trong thị trường V-Pop với chi phí chuyển đổi nghệ sĩ thấp Tuy nhiên, đối với thị trường quốc tế, Zing MP3 chỉ có thể phân phối nhạc thông qua đối tác duy nhất là Universal Music Group, và không có sự hợp tác này, họ sẽ không thể phân phối số lượng lớn nhạc nước ngoài.
Trong lĩnh vực trò chơi trực tuyến của VNG, hầu hết các game hot tại Việt Nam đều có nguồn gốc từ nước ngoài và được công ty mua bản quyền để vận hành Áp lực lớn nhất đối với nhà phát hành là chi phí mua bản quyền, khi chi phí này tăng sẽ khiến giá thành sản phẩm tăng theo Người chơi ngày càng thay đổi nhanh chóng sở thích của mình, điều này làm tăng quyền lực của các nhà sản xuất game online theo đúng xu hướng thị trường.
VNG đặt mức yêu cầu về quyền sở hữu trí tuệ rất cao đối với các sản phẩm phù hợp với thị hiếu khách hàng, đồng thời họ còn là nhà sản xuất nhiều thành phần quan trọng như phần mềm, card đồ họa, cơ sở hạ tầng mạng, nội dung trò chơi và mã phần mềm Do sự đa dạng của các thành phần liên quan đến trò chơi, VNG hợp tác với nhiều nhà cung cấp khác nhau, giúp công ty có sức thương lượng mạnh mẽ trong các thỏa thuận hợp tác.
Ứng dụng Zalo và hệ thống tài chính, thanh toán của VNG như ZaloPay được phát triển dựa trên nền tảng công nghệ và tài nguyên nội bộ của công ty, giúp giảm thiểu ảnh hưởng từ các nhà cung cấp bên ngoài Khách hàng của Zalo và các dịch vụ liên quan đều hưởng lợi từ sự độc lập và kiểm soát chặt chẽ của VNG trong việc phát triển sản phẩm, đảm bảo an toàn, bảo mật và trải nghiệm người dùng tối ưu.
- Zing MP3: hơn 50 triệu lượt tải xuống trên Google Appstore
- Zalo: hơn 100 triệu lượt tải xuống trên Google Appstore, 100 triêu người dung
- Games: VNG là một trong 4 nhà phát hành và sản xuất game lớn trong nước, lượng người dùng rất lớn
- Cá nhân, tập thể trực tiếp sử dụng các sản phẩm game online, các website, các phần mềm tiện ích do công ty phát hành
- Hệ thống các công ty phân phôi – liên kết, các cổng liên kết phát hành game và các phần mềm tiên ích
- Thị trường quốc tế: khách hàng nước ngoài – người tiêu dùng, nhà phân phối, đối tác nước ngoài
VNG là thương hiệu nổi bật tại Việt Nam với các sản phẩm ứng dụng và trò chơi điện tử đa dạng, thu hút hàng triệu người dùng Chính nhờ vào cộng đồng người dùng lớn mạnh này, VNG dễ dàng mở rộng thị trường và thu hút khách hàng mới một cách tự nhiên, không tốn nhiều công sức Khi VNG ra mắt sản phẩm mới, họ đã có sẵn một lượng người dùng trung thành và ổn định, góp phần vào sự thành công bền vững của công ty trong ngành công nghiệp công nghệ số tại Việt Nam.
Hiện nay, thị trường game online và các ứng dụng giải trí ngày càng phong phú, tạo ra nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng Người dùng trở nên khó tính hơn, đặt ra áp lực lớn về chất lượng dịch vụ và chi phí đối với các nhà cung cấp như VNG nhằm giữ chân và mở rộng khách hàng Chính vì vậy, quyền thương lượng của khách hàng ngày càng trở nên đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược phát triển sản phẩm và cạnh tranh trên thị trường.
Sản phẩm của VNG Sản phẩm thay thế
Game online Game offline, những loại hình hoạt động, giải trí khác
- Ảnh hưởng từ các sản phẩm thay thế đối với VNG là rất lớn d) Đối thủ tiềm năng
Thị trường game online mang lại doanh thu khổng lồ và sức hút lớn, tuy nhiên, nguy cơ xâm nhập mới khá thấp do yêu cầu vốn đầu tư ban đầu rất cao.
Việc đầu tư vào bản quyền phát hành, nhân công, máy móc công nghệ cao và chi phí marketing đòi hỏi doanh nghiệp có nguồn vốn lớn từ đầu Chi phí vận hành còn bao gồm phí đường truyền Internet hiện đại, chiếm khoảng 40-50% tổng chi phí đầu tư Thêm vào đó, các công ty game thường phải đối mặt với giai đoạn đầu không sinh lời, đòi hỏi sự kiên nhẫn và nguồn lực tài chính vững chắc để duy trì hoạt động và phát triển lâu dài.
Rà soát báo cáo tài chính của VNG
Theo khoản 1 Điều 3 Luật Kế toán năm 2015, Báo cáo tài chính (BCTC) là hệ thống thông tin kinh tế và tài chính của đơn vị kế toán BCTC được trình bày theo các biểu mẫu quy định tại chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp.
BCTC được áp dụng cho tất cả các loại hình doanh nghiệp thành lập và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam Doanh nghiệp có nghĩa vụ lập và nộp báo cáo tài chính trung thực, chính xác và đúng hạn theo quy định của pháp luật về kế toán và thống kê Việc tuân thủ các quy định này đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
• Ý kiến của kiểm toán viên
Sau khi hoàn tất thủ tục kiểm toán, kiểm toán viên cần lập báo cáo kiểm toán theo đúng hướng dẫn và mẫu báo cáo của chuẩn mực kiểm toán, đảm bảo tuân thủ các quy định cụ thể như chuẩn mực số 700, 705, 706, 710 để đảm bảo tính chính xác và minh bạch của báo cáo kiểm toán.
Tùy thuộc phạm vi và tính chất của từng loại kiểm toán mà mẫu ý kiến toán sẽ có những đặc điểm riêng khác nhau
Công ty cổ phần VNG đã công bố đầy đủ các báo cáo tài chính riêng cho các năm 2018, 2019 và 2020, tất cả đều đã được kiểm toán bởi Công ty TNHH Ernst & Young, đảm bảo tính minh bạch và chính xác của số liệu tài chính.
Việt Nam và có đã ý kiến của kiểm toán viên
• Ý kiến của kiểm toán viên ở cả 3 báo cáo tài chính đều là Ý kiến chấp nhận toàn phần
Ý kiến chấp nhận toàn phần của kiểm toán viên xác nhận rằng báo cáo tài chính của doanh nghiệp đã thể hiện trung thực và hợp lý các khía cạnh quan trọng về tình hình tài chính trong suốt 3 năm, đáp ứng đầy đủ các chuẩn mực và chế độ kế toán Việt Nam hiện hành Đồng thời, ý kiến này cũng cho thấy mọi thay đổi về nguyên tắc kế toán và tác động của chúng đã được xem xét, đánh giá kỹ lưỡng và rõ ràng trong phần thuyết minh báo cáo tài chính, đảm bảo tính minh bạch và chính xác của báo cáo.
PHÂN TÍCH DOANH THU, CHI PHÍ, LỢI NHUẬN
Phân tích tổng doanh thu
Giá trị % Giá trị % Giá trị %
DT thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ
% Thu nhập hoạt động tài chính
• Doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ của VNG năm 2020 và 2019 cao hơn đáng kể so với năm 2018, 2019 tăng khoảng 18% so với 2018 và năm
2020 tăng 31% so với 2018 Ta có thể thấy vào năm 2020, VNG có sự tăng trưởng mạnh về mức doanh thu so với 2 năm trước
Trong năm 2020, thu nhập từ hoạt động tài chính của VNG đã ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, tăng 128% so với năm 2018, trái ngược hoàn toàn với giảm 31% trong năm 2019 so với 2018 Điều này cho thấy hoạt động tài chính của VNG có sự biến động lớn qua các năm, với năm 2020 là thời điểm thu nhập ghi nhận sự đột phá so với các năm trước.
• Các khoản thu nhập khác của năm 2020 và 2019 có sự tăng nhẹ, 2% vào năm
2020 và 13% vào năm 2019, so với năm 2018
Trong năm 2020, doanh thu của VNG tăng trưởng mạnh nhờ tác động của dịch bệnh Covid-19 khiến hoạt động xã hội bị hạn chế và người dân chủ yếu sinh hoạt trong nhà Người dân tăng cường các hoạt động giải trí tại gia như chơi game online và nghe nhạc trực tuyến, góp phần thúc đẩy doanh thu của VNG Bên cạnh đó, việc hạn chế tiếp xúc trực tiếp đã làm nổi bật vai trò của các ứng dụng trực tuyến như Zalo và ví điện tử ZaloPay trong nhu cầu tiêu dùng hàng ngày.
2.1.1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
DT thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,094,885,460,863 100% 3,690,780,773,282 100% 3,124,367,960,068 100% Dịch vụ trò chơi trực tuyến 3,032,710,622,736 74.06% 2,765,388,714,844 74.93% 2,349,502,954,395 75.20% Dịch vụ quảng cáo trực tuyến 952,191,433,970 23.25% 883,779,312,978 23.95% 717,479,289,745 22.96%
Dịch vụ nhạc chờ và bản quyền bài hát 11,542,776,124 0.28% 15,445,882,204 0.42% 31,305,077,355 1.00% Dịch vụ phòng máy 8,860,937,358 0.22% 18,296,237,738 0.50% 17,050,004,802 0.55%
Năm 2018, doanh thu từ dịch vụ trò chơi trực tuyến chiếm tỷ lệ cao nhất trong doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ, đạt 75,2%, khẳng định đây là sản phẩm chủ đạo và trọng yếu của doanh nghiệp Tiếp theo là doanh thu từ dịch vụ quảng cáo trực tuyến, chiếm 22,96% Trong khi đó, các dịch vụ như nhạc chờ và bản quyền bài hát từ ứng dụng ZingMp3 chỉ đóng góp phần nhỏ vào doanh thu tổng thể.
1% doanh thu thuần, cuối là dịch vụ phòng máy và dịch vụ khác không đến 1%
Năm 2019, dịch vụ trò chơi trục tuyến vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong doanh thu của VNG với 74,93%, dù giảm nhẹ 1% so với năm 2018 Trong khi đó, dịch vụ quảng cáo ghi nhận sự tăng trưởng nhẹ khoảng 1% lên 23,95% Các dịch vụ khác như nhạc chờ, phòng máy và các dịch vụ liên quan đều giảm trở lại so với cùng kỳ năm trước và đều xuống dưới 1%.
Trong năm 2020, dịch vụ trò chơi trực tuyến là sản phẩm chủ lực của VNG, đóng góp khoảng 74% tổng doanh thu và là nguồn thu chính của công ty Ngoài ra, dịch vụ quảng cáo cũng chiếm tỷ trọng đáng kể với khoảng 23% tổng doanh thu VNG còn mở rộng dịch vụ mới về cho thuê, chiếm khoảng 1%, cùng với các dịch vụ khác như thuê bao nhạc chờ, bản quyền bài hát và dịch vụ phòng máy, mỗi dịch vụ đều đóng góp khoảng 0.2% vào tổng doanh thu.
Giá trị Thay đổi Giá trị Thay đổi Giá trị
DT thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,094,885,460,863 31% 3,690,780,773,282 18% 3,124,367,960,068 100% Dịch vụ trò chơi trực tuyến 3,032,710,622,736 29% 2,765,388,714,844 18% 2,349,502,954,395 100% Dịch vụ quảng cáo trực tuyến 952,191,433,970 33% 883,779,312,978 23% 717,479,289,745 100%
Dịch vụ nhạc chờ và bản quyền bài hát 11,542,776,124 -63% 15,445,882,204 -51% 31,305,077,355 100% Dịch vụ phòng máy 8,860,937,358 -48% 18,296,237,738 7% 17,050,004,802 100%
Năm 2020, Doanh thu từ trò chơi trực tuyến – sản phẩm dịch vụ chính của VNG – tăng khoảng 29%, góp phần đáng kể vào tổng doanh thu công ty Dịch vụ quảng cáo trực tuyến cũng ghi nhận mức tăng 33%, thể hiện sự mở rộng trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số Tuy nhiên, các dịch vụ như nhạc chờ, bản quyền bài hát và dịch vụ phòng máy lại ghi nhận sự giảm mạnh, lần lượt giảm 63% và 48% so với năm trước, phản ánh sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng và thị trường.
Năm 2018, dịch vụ cho thuê mới xuất hiện và bắt đầu thu hút sự chú ý của khách hàng Đây là một loại hình dịch vụ mới được giới thiệu bởi VNG vào năm 2020 nhằm đa dạng hóa nguồn doanh thu Trong giai đoạn này, nguồn doanh thu của VNG từ các dịch vụ khác đã có sự tăng đột biến, thúc đẩy sự phát triển chung của công ty trên thị trường.
2020 tăng khoảng 400% so với năm 2018
2.1.2 Thu nhập hoạt động tài chính
Giá trị Giá trị Giá trị
Thu nhập hoạt động tài chính 270,555,806,393 100% 81,419,248,272 100% 118,622,660,093 100%
Lãi chênh lệch tỷ giá 6,523,968,705 2.41% 4,282,736,718 5.3% 3,298,869,147 2.78%
Trong năm 2018, lợi nhuận từ lãi chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập tài chính của VNG với tỷ lệ 68,78%, phản ánh sự ưu thế của hoạt động này Thu nhập từ cổ tức cũng đóng góp đáng kể với tỷ lệ 28,44%, cho thấy khả năng sinh lợi từ các khoản đầu tư cổ phần của công ty Trong khi đó, lãi chênh lệch tỷ giá chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ là 2,78%, nhấn mạnh rằng các yếu tố ngoại tệ ít ảnh hưởng đến kết quả tài chính của VNG trong năm này.
Trong năm 2019, VNG không ghi nhận doanh thu từ cổ tức, trong khi phần lớn thu nhập tài chính đến từ tiền lãi, chiếm tới 94,7% Ngoài ra, tỷ trọng của lãi chênh lệch tỷ giá cũng đã tăng thêm 5,3%, phản ánh ảnh hưởng của biến động tỷ giá đến kết quả tài chính của công ty.
Năm 2020, sau một năm không có doanh thu, tỷ trọng thu nhập từ cổ tức của VNG tăng đáng kể lên đến 74,10%, phản ánh sự chuyển hướng trong nguồn thu chính của doanh nghiệp Trong khi đó, tỷ trọng từ tiền lãi và chênh lệch tỷ giá giảm mạnh, đặc biệt là tiền lãi, khi từ mức 94,7% năm 2019 giảm xuống còn 23,49% vào năm 2020, cho thấy sự thay đổi trong cơ cấu thu nhập của công ty.
Giá trị % Giá trị % Giá trị %
Thu nhập hoạt động tài chính 270,555,806,393 128% 81,419,248,272 69% 118,622,660,093 100%
Tiền lãi 63,543,042,498 78% 77,136,511,554 95% 81,588,746,142 100% Lãi chênh lệch tỷ giá 6,523,968,705 198% 4,282,736,718 130% 3,298,869,147 100%
• Các chỉ tiêu doanh thu từ hoạt động tài chính năm 2020 có xu hướng tăng so với năm 2018
• Doanh thu từ Cổ tức năm 2020 có mức tăng lớn, tăng khoảng 500% so với năm
2018 Tiền lãi lại có xu hướng giảm qua các năm từ 2018 đến 2020, đến năm
2020 tiền lãi đã giảm khoảng 22% so với năm 2018 Doanh thu đến từ Lãi chênh lệch tỷ giá 2020 tăng gần gấp đôi so với năm 2018
2.1.3 Thu nhập hoạt động khác
Giá trị Giá trị Giá trị %
Thu nhập khác 2,762,652,807 100% 3,062,658,635 100% 2,721,252,786 100% Lãi từ thanh lý TSCĐ 1,291,330,394 46.7% 478,298,465 15.6% 705,058,612 25.9%
• Năm 2018, thu nhập từ lãi thanh lý TSCĐ là 25,9%, thu nhập từ các hoạt động khác chiếm 74,1%
• Năm 2019 tỷ trọng của lãi từ thanh lý TSCĐ giảm xuống chỉ còn 15,6%, còn lại 84,4% đến từ các hoạt động khác
• Năm 2020, thu nhập từ thanh lý TSCĐ của doanh nghiệp tăng lên, chiếm 46,7% còn lại 53,3% là thu nhập từ các hoạt động khác
Giá trị TĐ Giá trị TĐ Giá trị %
Thu nhập khác 2,762,652,807 2% 3,062,658,635 13% 2,721,252,786 100% Lãi từ thanh lý TSCĐ 1,291,330,394 83% 478,298,465 -32% 705,058,612 100% Khác 1,471,322,413 -27% 2,584,360,170 28% 2,016,194,174 100%
• Tổng thu nhập khác của VNG năm 2020 tăng nhẹ 2% so với năm 2018 nhưng lại lại giảm khoảng 13% so với năm 2019
• Trong đó, Chỉ tiêu lãi từ thanh toán TSCĐ năm 2019 giảm 32% so với năm 2018 tuy nhiên sang năm 2020 lại tăng mạnh khoảng 83% so với 2 năm trước
• Các khoản doanh thu khác nhìn chung cũng khá ổn định năm 2019 tăng 28% so với năm ngoại, năm 2020 lại giảm 27% so với năm 2018 và giảm mạnh so với
2.2.1 Thống kê tổng chi phí
Giá trị % Giá trị % Giá trị %
Giá vốn hàng bán và dịch vụ 2,418,208,374,53
Chi phí Quản lý DN 561,120,545,555 131
• Giá vốn hàng bán 2020 của VNG tăng lên khoảng 20% so với năm 2018 và giảm so với năm 2019
• Chi phí bán hàng có xu hướng tăng qua các năm, năm 2019 tăng 13% và năm
Chi phí Quản lý doanh nghiệp năm 2020 tăng khoảng 31% so với năm 2018, cho thấy sự gia tăng đáng kể qua các năm Tuy nhiên, mức tăng này đã giảm nhẹ so với mức tăng 36% của năm 2019 so với năm 2018, phản ánh xu hướng điều chỉnh trong chi phí quản lý doanh nghiệp trong giai đoạn này.
• Chi phí tài chính tăng mạnh vào năm 2020, năm 2019 chi phí tài chính giảm đến 80% tuy nhiên sang đến năm 2020 tăng mạnh 182% so với năm 2018
• Các khoản chi phí khác năm 2020 cũng tăng mạnh, mức tăng hơn 100%, so với năm 2018, mặc dù có xu hướng giảm nhẹ so với năm 2019
Tổng chi phí có xu hướng tăng đều qua các năm, điều này không phải là dấu hiệu tích cực cho doanh nghiệp Mặc dù việc tăng chi phí phản ánh hoạt động mở rộng và phát triển, nhưng nếu không kiểm soát được mức tăng này, doanh nghiệp dễ gặp phải rủi ro cao và có thể dẫn đến giảm lợi nhuận do chi phí vượt quá khả năng kiểm soát.
2.2.2 Phân tích giá vốn hàng bán
Chi phí NCTT 903,406,079,295 884,205,353,011 773,915,848,848 1.143 1.022 Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp 87,459,492,748 79,753,487,516 61,009,021,583 1.307 1.097
Chi phí SX chung 2,724,944,911,909 2,743,106,776,566 2,183,205,843,389 1.256 0.993 Tổng 3,715,810,483,952 3,707,065,617,093 3,018,130,713,820 1.228 1.002
Chi phí nghiên cứu thương mại (NCTT) có xu hướng tăng cao theo từng năm, thể hiện sự gia tăng rõ rệt trong các năm gần đây Năm 2019, chi phí NCTT tăng gấp 1.143 lần so với năm trước đó, phản ánh sự mở rộng đáng kể trong hoạt động nghiên cứu Sang năm 2020, mức tăng của chi phí này giảm nhẹ, đạt 1.022 lần so với năm 2019, cho thấy sự chậm lại trong tốc độ tăng trưởng của chi phí nghiên cứu thương mại.
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp của VNG bao gồm các công cụ, dụng cụ, máy móc như vi xử lý, phần mềm, máy tính và máy chủ Mặc dù mức tăng của chi phí này vào năm 2020 (1.097) đã giảm so với năm 2019 (1.307), nhưng tổng thể, chỉ tiêu này vẫn có xu hướng tăng lên qua các năm.
• Năm 2020, Các chi phí sản xuất chung như chi phí khấu hao, chi phí dịch vụ mua ngoài, chi phí bản quyền… giảm nhẹ so với năm ngoái
- Phân tích tỷ trọng giá vốn/Doanh thu thuần
Giá vốn hàng bán và dịch vụ 2,418,208,374,5
DT thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ
Giá vốn/Doanh thu thuần 0.591 0.671 0.644 1.041 0.881
Tỷ trọng giá vốn trên doanh thu thuần của VNG qua các năm không có sự chênh lệch lớn, nằm trong khoảng từ 0.881 đến 1.041, cho thấy sự ổn định về mặt chi phí và doanh thu Năm 2019 ghi nhận tỷ trọng cao nhất là 0.671, nhưng đã giảm nhẹ xuống còn 0.591 vào năm 2020, phản ánh khả năng kiểm soát chi phí và khả năng duy trì lợi nhuận của công ty Điều này cho thấy VNG duy trì một hình ảnh ổn định về cơ cấu chi phí và doanh thu qua các năm.
Phân tích lợi nhuận
Lợi nhuận HĐSXKD 242,465,797,912 35,721,047,226 80,516,053,967 0.444 6.788 Lợi nhuận HĐ tài chính - 136,609,178,999 52,005,891,037 - 25,721,192,281 -2.022 -2.627 Lợi nhuận khác - 23,806,726,251 - 27,976,835,123 - 9,270,812,653 3.018 0.851
• Lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh của VNG tăng mạnh trong năm
Trong năm 2020, doanh thu của công ty tăng 6,7 lần so với năm 2019, mức tăng đáng kể so với mức tăng 0.44 lần trong năm 2019 so với năm 2018 Điều này phản ánh sự tăng trưởng mạnh mẽ về doanh thu, trong khi giá vốn lại không biến động nhiều, giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả vượt trội.
Trong năm 2020, lợi nhuận từ hoạt động tài chính của VNG ghi nhận âm, thậm chí giảm mạnh do thị trường kinh tế bất ổn gây ra sự sụt giảm đáng kể về giá cổ phiếu của nhiều công ty Mặc dù doanh thu từ các khoản đầu tư tài chính không giảm, nhưng khoản chi phí dự phòng tài chính lớn đã khiến lợi nhuận từ hoạt động này rơi vào tình trạng âm nghiệp trọng.
Lợi nhuận từ các hoạt động khác của công ty trong 3 quý gần đây đều ghi nhận âm, cho thấy nguồn lợi nhuận chính của VNG vẫn đến từ hoạt động kinh doanh dịch vụ Đặc biệt, mảng game online (trò chơi trực tuyến) đóng vai trò then chốt trong doanh thu và lợi nhuận của công ty Điều này khẳng định tầm quan trọng của ngành game online trong chiến lược tăng trưởng của VNG.
Lợi nhuận gộp 1,676,677,086,326 1,215,564,271,967 1,111,268,725,669 1.094 1.379 Lợi nhuận trước thuế 218,659,071,634 7,744,212,103 71,245,241,314 0.109 28.235 Lợi nhuận sau thuế 211,388,635,705 183,069,119 60,845,792,951 0.003 1154.693
• Lợi nhuận gộp có xu hướng tăng trong 3 năm
• Lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận sau thuế giảm khá mạnh vào năm 2019 nhưng tăng vọt vào năm 2020
Năm 2019, lợi nhuận trước và sau thuế của doanh nghiệp giảm mạnh do chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính và các khoản chi phí khác tăng cao so với năm trước Trong khi đó, doanh thu từ hoạt động bán hàng, tài chính và các hoạt động khác lại tăng không đáng kể, không đủ bù đắp cho các khoản chi phí tăng lên Thêm vào đó, các khoản lỗ khác cũng gia tăng so với năm trước, góp phần làm giảm nghiêm trọng lợi nhuận của doanh nghiệp trong năm 2019.
PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
Phân tích mối quan hệ giữa nợ và vốn chủ sở hữu
Hệ số nợ = Tổng nợ / Tổng tài sản
Hệ số cho biết phần trăm tổng tài sản của công ty được tài trợ bằng các khoản nợ, giúp đánh giá mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp Hệ số nợ thấp có thể chỉ ra việc sử dụng nợ không hiệu quả, trong khi hệ số nợ cao thể hiện gánh nặng về nợ lớn, dễ dẫn đến mất khả năng thanh toán Để đánh giá tỷ số nợ phù hợp, cần xét đến các yếu tố như ngành nghề, quy mô doanh nghiệp và mục đích vay vốn, trong đó, mức hệ số nợ khoảng 60% (tương ứng tỷ lệ 60/40) thường được coi là hợp lý và an toàn cho doanh nghiệp.
Hệ số nợ của VNG luôn duy trì dưới mức 1, cho thấy công ty có khả năng tự chủ tài chính vững mạnh Tỷ lệ này nằm trong mức an toàn dưới 50%, phản ánh công ty chủ yếu dựa vào vốn chủ sở hữu để duy trì hoạt động, trong khi tài sản hiện tại chỉ được tài trợ khoảng 20-30% bằng nợ Điều này cho thấy VNG có vị thế tài chính ổn định, ít rủi ro về khả năng thanh toán và tự chủ tài chính cao.
• Hệ số nợ của công ty có xu hướng tăng nhẹ từ 0,22 vào 2017 đến 0,24 vào năm
Từ năm 2017-2020, nợ phải trả của Công ty VNG tăng 48,40%, trong khi tổng tài sản chỉ tăng 39,82% Mức tăng của khoản nợ phải trả lớn hơn sự tăng trưởng của tổng tài sản, dẫn đến hệ số nợ có xu hướng tăng nhẹ Việc các khoản nợ tăng lên cho thấy VNG đang mở rộng hoạt động kinh doanh, yêu cầu công ty phải vay nợ nhiều hơn vì vốn chủ sở hữu không đủ để đáp ứng nhu cầu mở rộng.
3.1.2 Tỷ số tự tài trợ
Hệ số tự tài trợ (E/C) = Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn
Hệ số tự tài trợ thể hiện tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn của doanh nghiệp, cho thấy mức độ tự chủ về tài chính Khi hệ số này có giá trị cao, doanh nghiệp càng có khả năng tự chủ về tài chính thông qua vốn chủ sở hữu, từ đó giảm thiểu rủi ro tài chính Do đó, việc duy trì hệ số tự tài trợ ở mức cao là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Hệ số E/C càng lớn cho thấy mức độ tự chủ tài chính và khả năng bù đắp tổn thất bằng vốn chủ sở hữu càng cao, giảm thiểu rủi ro kinh doanh của doanh nghiệp Khi hệ số này vượt quá 50%, tức là phần lớn nguồn vốn của doanh nghiệp được tài trợ từ vốn thực góp của cổ đông, thể hiện sự ổn định về mặt tài chính.
Tỷ số tự tài trợ 0.76 0.74 0.70 0.78
• Tỷ số tự tài trợ của VNG khá ổn định ở mức 0.70 tức là khoảng 70% tổng tài sản của công ty được tài trợ bởi vốn chủ sở hữu
Trong giai đoạn từ 2017 đến 2020, tỷ trọng vốn chủ sở hữu của công ty giảm nhẹ từ 0.78 xuống còn khoảng 0.76, phản ánh sự giảm khoảng 2% Trong cùng kỳ, tổng tài sản của VNG tăng 39,82%, trong khi vốn chủ sở hữu chỉ tăng 37,34% Mức tăng thấp hơn của vốn chủ sở hữu đã dẫn đến xu hướng giảm nhẹ của Tỷ số tự tài trợ, cho thấy công ty ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào các nguồn tài trợ bên ngoài.
Cơ cấu vốn của công ty chủ yếu dựa vào vốn chủ sở hữu, cho thấy doanh nghiệp có khả năng tự chủ tài chính mạnh mẽ Tình hình tài chính của công ty trong giai đoạn này khá khả quan, phản ánh sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) = Tổng nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu
Hệ số vốn vay thể hiện mức độ quan trọng của nguồn nợ phải trả trong hoạt động của doanh nghiệp; càng cao, nghĩa là nguồn vốn vay đóng vai trò then chốt hơn trong cấu trúc tài chính của doanh nghiệp Thông thường, hệ số này lớn hơn cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn vay để duy trì hoạt động và phát triển.
1, có nghĩa nợ vay chiếm tỷ trọng lớn hơn vốn chủ sở hữu, và ngược lại
Hệ số nợ/ vốn chủ sở hữu 0.31 0.35 0.42 0.29
Hệ số nợ/vốn chủ sở hữu của công ty duy trì ở mức ổn định và luôn dưới 1, cho thấy công ty có khả năng tự chủ về tài chính vững vàng Điều này phản ánh rằng tài sản của công ty chủ yếu được tài trợ bởi nguồn vốn chủ sở hữu, đồng thời công ty còn có khả năng vay vốn khi cần thiết để mở rộng hoạt động kinh doanh.
Tỷ lệ nợ phải trả của công ty dao động trong khoảng từ 0,29 đến 0,42, cho thấy nợ chiếm tỷ trọng nhỏ so với tổng tài sản hoặc tổng nguồn vốn Điều này phản ánh rằng công ty có khả năng tài chính vững mạnh hơn và ít gặp khó khăn về vấn đề thanh khoản hoặc khả năng trả nợ Tỷ lệ nợ thấp giúp nâng cao mức độ an toàn tài chính và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp.
Trong giai đoạn từ 2017 đến 2020, hệ số D/E của VNG dao động từ 0,29 năm 2017 lên đỉnh 0,42 năm 2018, sau đó giảm dần xuống còn 0,35 năm 2019 và 0,31 năm 2020, cho thấy xu hướng tăng không đều Sự tăng của hệ số này chủ yếu phản ánh mức vay nợ của công ty, khi vốn chủ hữu tăng 37,34% trong khi nợ phải trả tăng đến 48,40%, chứng tỏ VNG đang mở rộng quy mô hoạt động qua việc vay nợ nhiều hơn để tài trợ cho quá trình phát triển.
3.1.4 Hệ số đòn bẩy tài chính
Hệ số đòn bẩy tài chính = Tổng tài sản bình quân/Vốn chủ sở hữu bình quân
Hệ số này thể hiện tỷ lệ giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu bình quân trong suốt kỳ kế toán, giúp đánh giá khả năng tự chủ tài chính của doanh nghiệp Một tỷ số thấp cho thấy doanh nghiệp có khả năng tự chủ tài chính cao, tuy nhiên cũng chứng tỏ doanh nghiệp chưa tận dụng được tối đa lợi thế của đòn bẩy tài chính để mở rộng quy mô và tăng trưởng.
Hệ số đòn bẩy tài chính 1.31 1.35 1.42 1.29
Hệ số đòn bẩy tài chính của VNG có xu hướng tăng nhẹ từ 1,29 năm 2017 lên 1,31 năm 2020, phản ánh sự mở rộng quy mô hoạt động của công ty Nguyên nhân chính là tổng tài sản của VNG năm 2020 tăng 39,82% so với năm 2017, trong khi vốn chủ sở hữu chỉ tăng 37,34%, cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô và khả năng tài chính của doanh nghiệp trong giai đoạn này.
Trong năm 2017, tổng tài sản tăng trưởng vượt hơn mức tăng của vốn chủ sở hữu, cho thấy hệ số đòn bẩy tài chính có xu hướng đi lên Điều này phản ánh khả năng công ty đã sử dụng nợ vay nhiều hơn để mở rộng hoạt động kinh doanh nhằm tối đa hóa lợi nhuận Việc tăng đòn bẩy tài chính cũng làm tăng mức độ rủi ro tài chính nhưng có thể mang lại lợi ích về mặt sinh lợi nếu quản lý hiệu quả Chính vì vậy, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc huy động vốn vay và duy trì sự ổn định tài chính để đảm bảo phát triển bền vững.
Hệ số đòn bẩy tài chính của công ty luôn duy trì dưới 2, cho thấy vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu vốn công ty Trong 4 năm gần đây, tỷ lệ này có xu hướng tăng nhẹ, phản ánh sự gia tăng của tỷ trọng nợ trong cơ cấu vốn Việc duy trì đòn bẩy tài chính ở mức ổn định giúp công ty duy trì khả năng tài chính vững vàng và giảm thiểu rủi ro tài chính.
Phân tích mối quan hệ giữa nguồn vốn ngắn hạn và nguồn vốn dài hạn
Tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn/tổng tài sản 0.24 0.26 0.29 0.22
• Tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn của VNG năm 2017 là 0.22, tăng lên 0.29 vào năm
2018, sau đó lại giảm dần xuống lần lượt là 0.26 vào năm 2019 và 0.24 vào năm
Từ năm 2017 đến 2020, chỉ số này vẫn ghi nhận xu hướng tăng nhẹ, phản ánh sự gia tăng của nợ ngắn hạn đạt 48,52%, cao hơn mức tăng của tổng tài sản là 39,82% Xu hướng tăng này chứng tỏ các doanh nghiệp đang mở rộng nợ ngắn hạn để duy trì hoạt động kinh doanh trong giai đoạn này.
Khoảng 22 – 29% tổng tài sản của doanh nghiệp đang được tài trợ bởi nguồn vốn ngắn hạn, phản ánh vai trò quan trọng của nguồn vốn này trong hoạt động tài chính Mặc dù tỷ trọng của nguồn vốn ngắn hạn trong tổng tài sản có xu hướng tăng lên, nhưng mức tăng trưởng vẫn còn rất nhỏ, cho thấy doanh nghiệp cần chú trọng quản lý hiệu quả nguồn vốn ngắn hạn để đảm bảo sự bền vững tài chính.
3.2.2 Tỷ lệ nguồn vốn dài hạn trên tổng tài sản
Tỷ lệ nguồn vốn dài hạn/tổng tài sản 0.76 0.74 0.71 0.78
Tỷ lệ nguồn vốn dài hạn của VNG giảm từ 0,78 vào năm 2017 xuống còn 0,71 vào năm 2018, phản ánh sự giảm sút trong việc sử dụng nguồn vốn dài hạn trong cấu trúc tài chính của công ty Tuy nhiên, trong các năm tiếp theo, tỷ lệ này đã dần tăng trở lại, đạt 0,74 vào năm 2019 và 0,76 vào năm 2020, cho thấy xu hướng cân đối lại giữa nguồn vốn dài hạn và tổng tài sản Mặc dù tỷ lệ này đã tăng lên, nhưng so với năm 2017, tỷ lệ nguồn vốn dài hạn trên tổng tài sản năm 2020 vẫn có xu hướng giảm nhẹ, điều này phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc nguồn vốn của VNG theo thời gian Nguyên nhân chính là do tổng nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu của công ty có sự biến động, ảnh hưởng đến tỷ lệ nguồn vốn dài hạn trong tổng tài sản.
2020 so với năm 2017 tăng 37,33%, mức tăng nhỏ hơn mức tăng 39,82% của tổng tài sản
• Có nghĩa là khoảng 70 – 78% tổng tài sản của doanh nghiệp được tài trợ bởi nguồn vốn dài hạn
VCSH/nguồn vốn dài hạn 99.689 99.715 99.688 99.689
Theo thống kê, vốn chủ sở hữu chiếm đến 99% trong nguồn vốn dài hạn của doanh nghiệp, cho thấy sự tập trung cao vào nguồn vốn nội bộ Tỷ lệ nợ dài hạn so với vốn chủ sở hữu chỉ ở mức 0,003, phản ánh mức độ an toàn và ổn định trong cấu trúc tài chính của công ty, với tỷ trọng nợ dài hạn rất nhỏ trong tổng nguồn vốn dài hạn.
Trong tổng số 70-78% tài sản dài hạn được tài trợ bởi nguồn vốn dài hạn, phần lớn nguồn vốn này xuất phát từ vốn chủ sở hữu, trong khi nợ dài hạn đóng vai trò rất nhỏ trong cơ cấu nguồn vốn dài hạn của doanh nghiệp.
Đánh giá rủi ro tài chính đến từ cơ cấu vốn
3.3.1 Tác động của nợ đến ROE
Tác động của nợ đến ROE 0.015 0.00002 0.006 0.045
Dựa trên bảng phân tích, có thể thấy rằng nợ ảnh hưởng rất nhỏ đến ROE, đặc biệt trong các năm 2018 và 2019, khi tác động của nợ đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu dưới 1% Điều này cho thấy rằng mức độ nợ không đáng kể ảnh hưởng đến hiệu quả sinh lời của vốn chủ sở hữu trong giai đoạn này.
• Ta có: Tác động của nợ đến ROE = (ROA – Rd) x D/E bình quân
VNG hoàn toàn không chịu chi phí lãi vay do không có khoản vay dài hạn nào, dẫn đến chi phí sử dụng nợ bình quân sau thuế (Rd) bằng không Điều này cho thấy công ty không phụ thuộc vào nguồn vốn vay để duy trì hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận Việc không phải trả lãi vay giúp VNG giảm thiểu rủi ro tài chính, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường công nghệ.
ROA, hay còn gọi là tỷ suất sinh lời trên tài sản, biểu thị khả năng sinh lợi của doanh nghiệp trên tổng tài sản Năm 2017, ROA đạt mức 16%, thể hiện hiệu quả kinh doanh cao, nhưng đã giảm mạnh xuống chỉ còn 1,7% vào năm 2018 và tiếp tục giảm còn 0,004% vào năm 2019, cho thấy hiệu suất hoạt động suy giảm đáng kể Tuy nhiên, năm 2020, ROA đã có sự hồi phục tích cực khi tăng trở lại 4,6%, dù vẫn còn ở mức thấp, phản ánh sự nỗ lực và điều chỉnh của doanh nghiệp để duy trì khả năng sinh lời.
Tỷ số D/E bình quân duy trì mức ổn định trong thời gian qua, tăng từ 0.282 năm 2017 lên 0.333 năm 2020, cho thấy mức độ đòn bẩy tài chính vẫn ở mức an toàn Tuy nhiên, tỷ lệ này luôn thấp hơn 0.5, thể hiện rằng nợ vay không đóng góp nhiều vào tổng nguồn vốn của doanh nghiệp và vốn chủ sở hữu vẫn chiếm tỷ trọng lớn hơn trong cấu trúc vốn.
Nợ tác động rất ít đến ROE của VNG bởi vì tỷ trọng nợ trong cơ cấu nguồn vốn của công ty không cao, điều này cho thấy nợ không tạo ra ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh lợi trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
3.3.2 Tác động đến khả năng thanh toán
Hệ số khả năng thanh toán chung 4.20 3.82 3.37 4.45 4.65
Hệ số khả năng thanh toán hiện hành 1.92 1.84 1.76 2.64 2.79
Hệ số khả năng thanh toán nhanh 1.91 1.83 1.75 2.62 2.78
Hệ số khả năng thanh toán tức thời 0.56 0.71 0.28 0.16 0.66
Trong giai đoạn từ năm 2016 đến 2020, các chỉ số khả năng thanh toán của doanh nghiệp đều có xu hướng giảm, phản ánh tình hình tài chính gặp nhiều khó khăn Nguyên nhân chủ yếu bắt nguồn từ sự tăng lên đáng kể của các khoản nợ phải trả trong thời kỳ này, gây áp lực lên khả năng thanh toán của doanh nghiệp và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động.
• Hệ số khả năng thanh toán chung giảm 10% do tổng nợ phải trả tăng 79% lớn hơn mức tăng 47% của tổng tài sản
• Hệ số khả năng thanh toán hiện hành giảm 31% do mức tăng tài sản ngắn hạn,
2020 so với 2016, chỉ là 16% nhỏ hơn mức tăng 68% của khoản nợ ngắn hạn
Hệ số khả năng thanh toán nhanh giảm 31% vào năm 2020 do hiệu của tài sản ngắn hạn và hàng tồn kho tăng 15%, thấp hơn nhiều so với mức tăng 68% của nợ ngắn hạn Điều này cho thấy khả năng thanh toán nhanh của doanh nghiệp suy giảm khi tỷ lệ tài sản dễ dàng thanh khoản so với nghĩa vụ ngắn hạn giảm đáng kể trong giai đoạn này.
• Hệ số khả năng thanh toán tức thời giảm 15% do tiền và các khoản tương đương tiền tăng 43% nhỏ hơn mức tăng 68% của khoản nợ ngắn hạn
Mặc dù tỷ trọng của nợ trong cơ cấu vốn của công ty khá nhỏ, nhưng tốc độ tăng trưởng của các khoản nợ lại rất nhanh, đặc biệt là nợ ngắn hạn Theo bảng dữ liệu, tỷ trọng của nợ ngắn hạn trong tổng nợ chiếm tới 99%, phản ánh khả năng công ty phụ thuộc nhiều vào các khoản vay ngắn hạn để duy trì hoạt động kinh doanh.
Tỷ lệ nợ ngắn hạn/tổng nợ 0.990 0.992 0.993 0.989
Nợ ngắn hạn ảnh hưởng rất lớn đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp, và xu hướng tăng của khoản nợ này khiến VNG gặp khó khăn trong việc thanh toán các nghĩa vụ tài chính đúng hạn.
Tỷ lệ ngân lưu ròng HĐKD so với nợ dài hạn đến hạn 47.539 26.702 58.540 52.442
Tỷ lệ ngân lưu ròng HĐKD so với nợ ngắn hạn 0.394 0.192 0.627 0.674
Tỷ lệ ngân lưu ròng hoạt động kinh doanh so với nợ dài hạn đến hạn có xu hướng giảm từ 52,44% năm 2017 xuống còn 47,53% vào năm 2020, cho thấy sự cải thiện trong khả năng thanh toán của công ty Mặc dù tỷ lệ này giảm nhưng vẫn ở mức rất cao, phản ánh khả năng đáp ứng các khoản nợ dài hạn của VNG do các khoản nợ này khá nhỏ và dòng ngân lưu ròng từ hoạt động kinh doanh trong kỳ hoàn toàn đáp ứng được nghĩa vụ tài chính.
Trong khoảng thời gian từ 2018 đến 2020, tỷ lệ ngân lưu ròng hoạt động kinh doanh so với nợ ngắn hạn duy trì ở mức dưới 1, cho thấy dòng ngân lưu ròng từ hoạt động kinh doanh cùng với nợ dài hạn gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn đầu kỳ Chỉ tiêu này còn có xu hướng giảm mạnh từ 0,674 năm 2017 xuống còn 0,394, tương ứng giảm 58,47%, phản ánh khả năng đáp ứng nợ ngắn hạn của doanh nghiệp suy giảm đáng kể Nguyên nhân chính là do tổng dòng ngân lưu ròng hoạt động kinh doanh cộng với nợ dài hạn chỉ tăng 5,34%, trong khi đó nợ ngắn hạn đầu kỳ đã tăng mạnh đến 80,16%, gây ra áp lực lớn đối với khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Phân tích tình hình bảo đảm vốn theo tính ổn định của nguồn tài trợ
Vốn hoạt động thuần của VNG trong giai đoạn 2017 – 2020 luôn duy trì ở mức dương, chứng tỏ nguồn vốn dài hạn như vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn đã là nguồn tài trợ chính cho tài sản dài hạn và phần tài sản ngắn hạn của công ty Mặc dù điều này giúp công ty đảm bảo an toàn và giảm rủi ro, nhưng cũng dẫn đến việc phải chi trả chi phí cao, sử dụng nhiều tài sản thế chấp và hạn chế tính linh hoạt trong hoạt động kinh doanh.
PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
Phân tích tổng quát
2020 Tỷ trọng 2019 Tỷ trọng 2018 Tỷ trọng
Tổng tài sản 4,669,962,631,473 100% 4,532,610,319,790 100% 3,793,135,217,139 100% Tài sản ngắn hạn 2,115,861,887,069 45.31% 2,168,508,683,864 47.84% 1,967,810,012,966 51.88% Tài sản dài hạn 2,554,100,744,404 54.69% 2,364,101,635,927 52.16% 1,825,325,204,173 48.12%
- Ta có thể thấy, tỷ trọng của tài sản ngắn hạn và dài hạn của VNG không có sự chênh lệch quả lớn
- Từ năm 2018 đến 2020, tỷ trọng tài sản ngắn hạn/tổng tài sản của VNG có xu hướng giảm nhẹ, từ 51,88% vào năm 2018 giảm xuống 45,31% vào năm 2020
- Tài sản dài hạn thì ngược lại có tỷ trọng tăng dần trong giai đoạn này, từ 48,12%
- Có sự dịch chuyển về cơ cấu tài sản từ 2018 sang 2019, 2020 Cơ cấu tài sản nghiêng về tài sản ngắn hạn (2018) chuyển sang nghiêng về tài sản dài hạn (2019,2020)
Tổng tài sản 4,669,962,631,473 3% 4,532,610,319,790 19% 3,793,135,217,139 Tài sản ngắn hạn 2,115,861,887,069 -2% 2,168,508,683,864 10% 1,967,810,012,966 Tài sản dài hạn 2,554,100,744,404 8% 2,364,101,635,927 30% 1,825,325,204,173
Năm 2019 ghi nhận sự thay đổi đáng kể về cơ cấu tài sản, với tổng tài sản tăng 19% so với năm 2018 Trong đó, tài sản ngắn hạn tăng 10% và tài sản dài hạn tăng đến 30%, phản ánh xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ trong cơ cấu tài sản của doanh nghiệp trong năm này.
- Năm 2020, tài sản không có sự thay đổi quá lớn, tổng tài sản tăng 3%, tài sản dài hạn tăng 8%, trong khi đó tài sản ngắn hạn lại giảm nhẹ 2%
Trong hai năm gần đây, VNG đã chuyển hướng đầu tư sang các tài sản dài hạn nhiều hơn, cho thấy doanh nghiệp đang tập trung vào các hoạt động chiến lược và mang tính dài hạn Việc này phản ánh sự ưu tiên của VNG trong việc xây dựng nền tảng vững chắc để phát triển bền vững trong tương lai Hướng đầu tư này giúp công ty mở rộng quy mô, nâng cao giá trị thương hiệu và đảm bảo sự ổn định tài chính lâu dài.
Phân tích tài sản ngắn hạn
a) Phân tích tiền và tương đương tiền
2020 Tỷ trọng 2019 Tỷ trọng 2018 Tỷ trọng Tài sản ngắn hạn 2,115,861,887,
Tiền và các khoản tương đương tiền
Trong giai đoạn từ 2018 đến 2020, tỷ trọng của Tiền và các khoản tương đương tiền có sự biến động lớn Năm 2019 ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng khi tỷ trọng của lĩnh vực này tăng 22,79% so với năm 2018, từ 15,65% lên 38,44% Tuy nhiên, đến năm 2020, tỷ trọng của tiền và các khoản tương đương tiền giảm xuống còn 29,04%, thể hiện sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc tài sản ngắn hạn.
24 này tà có thể nhìn vào bảng thay đổi của tiền và các khoản tương đương tiền dưới đây:
Tiền và các khoản tương đương tiền 614,497,644,197 -26% 833,489,170,794 171% 307,908,857,095
Theo bảng thống kê, tiền và các khoản tương đương tiền của VNG năm 2019 đã tăng 171% so với năm trước đó, thể hiện mức tăng mạnh mẽ và cho thấy doanh nghiệp đã nâng cao lượng tiền mặt dự trữ gấp hơn 2 lần so với năm 2018.
• Tuy nhiên, sang năm 2020, tiền và các khản tương đương tiền lại giảm so với
2019, cụ thể là giảm 26% Điều này giải thích cho việc tỷ trọng của tài khoản này trong cơ cấu tài sản ngắn hạn lại giảm vào 2020
• Cụ thể, trong tiền và các khoản tương đương tiền
2020 Tỷ trọng 2019 Tỷ trọng 2018 Tỷ trọng
Tiền và các khoản tương đương tiền 614,497,644,197 100% 833,489,170,794 100% 307,908,857,095 100%
Tiền gửi ngân hàng 51,288,267,797 8.35% 31,031,435,084 3.72% 13,520,866,392 4.39% Các khoản tương đương tiền 562,950,000,000 91.61% 801,895,000,000 96.21% 294,060,000,000 95.50%
Tiền và các khoản tương đương tiền 614,497,644,197 -26% 833,489,170,794 171% 307,908,857,095
Tiền gửi ngân hàng 51,288,267,797 65% 31,031,435,084 130% 13,520,866,392 Các khoản tương đương tiền 562,950,000,000 -30% 801,895,000,000 173% 294,060,000,000
Tỷ trọng tiền mặt trong doanh nghiệp có xu hướng giảm dần qua các năm, phản ánh việc lượng tiền mặt nắm giữ tại thời điểm cuối năm rất nhỏ do doanh nghiệp sử dụng để thanh toán các khoản chi tiêu và công nợ Trong giai đoạn 2019, tỷ lệ tiền mặt tăng mạnh đến 72% so với năm 2018 nhờ nhu cầu chi tiêu giảm, dẫn đến các khoản tạm ứng và nợ phải trả giảm Ngược lại, vào năm 2020, tỷ lệ tiền mặt giảm mạnh 54% so với năm trước, do các nhu cầu chi tiêu tăng lên, buộc doanh nghiệp phải chi nhiều hơn để mua hàng và thanh toán tạm ứng Đồng thời, việc các khoản nợ tăng qua các năm khiến lượng tiền mặt dùng để trả nợ cũng ngày càng lớn hơn, phản ánh xu hướng biến động trong quản lý tài chính của doanh nghiệp.
Tiền gửi ngân hàng chiếm tỷ trọng khá nhỏ trong tiền và các khoản tương đương tiền, giảm từ 4,39% xuống còn 3,72% vào năm 2019 và sau đó tăng lên 8,35% vào năm 2020 Nguyên nhân chính là mức tăng của tiền gửi ngân hàng trong năm 2020 (65%) nhỏ hơn nhiều so với mức tăng 130% của năm 2019 so với năm 2018, dẫn đến sự biến động về tỷ trọng trong tổng tiền mặt và khoản tương đương tiền của doanh nghiệp.
Các khoản tương đương tiền bao gồm các khoản tiền gửi ngắn hạn có kỳ hạn không quá 3 tháng, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc tài chính doanh nghiệp Những khoản này chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng các khoản tương đương tiền, thể hiện tính thanh khoản nhanh chóng và linh hoạt trong quản lý dòng tiền Hiểu rõ tỷ trọng và đặc điểm của các khoản tương đương tiền giúp cải thiện khả năng dự báo dòng tiền và tối ưu hóa hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Trong giai đoạn từ 2018 đến 2019, khoản mục này đã tăng mạnh 173%, gấp hơn hai lần so với năm trước, do chi tiêu của công ty giảm, giúp nhu cầu thanh toán tăng lên và tiền gửi ngân hàng ngắn hạn để thanh toán cũng tăng vào cuối năm Tuy nhiên, sang năm 2020, các khoản tương đương tiền giảm 30% so với năm 2019 do công ty cần thanh toán các khoản nợ lớn hơn, dẫn đến sự giảm sút trong khoản mục này.
2020 Tỷ trọng 2019 Tỷ trọng 2018 Tỷ trọng
Tài sản ngắn hạn 2,115,861,887,069 100% 2,168,508,683,864 100% 1,967,810,012,966 100% Các khoản phải thu 1,012,112,578,246 47.83% 624,723,725,349 28.81% 529,558,894,939 26.91%
Trong giai đoạn từ năm 2018 đến 2020, tỷ trọng các khoản phải thu trong tài sản ngắn hạn của VNG có xu hướng tăng mạnh, từ 26,91% năm 2018, tăng nhẹ lên 29% vào năm 2019, và sau đó vượt gần gấp đôi lên tới 47,83% vào năm 2020, thể hiện sự gia tăng đáng kể trong cơ cấu tài sản ngắn hạn của công ty.
• Để thấy rõ hơn sự thay đổi này của tỷ trọng này ta có thể quan sát bảng dưới đây
Tài sản ngắn hạn 2,115,861,887,069 -2% 2,168,508,683,864 10% 1,967,810,012,966 Các khoản phải thu 1,012,112,578,246 62% 624,723,725,349 18% 529,558,894,939
Năm 2019 so với năm 2018, Tài sản ngắn hạn tăng 10%, thấp hơn mức tăng 18% của các khoản phải thu, dẫn đến tỷ trọng của các khoản phải thu tăng lên Mặc dù có sự chênh lệch giữa mức tăng của tài sản ngắn hạn và khoản phải thu, nhưng mức chênh lệch không lớn, giúp tỷ trọng của các khoản phải thu có sự tăng nhẹ.
Năm 2020, tài sản ngắn hạn giảm 2% so với năm 2019, nhưng các khoản phải thu lại tăng mạnh lên đến 62%, cho thấy sự dịch chuyển lớn trong cơ cấu tài sản ngắn hạn Sự tăng trưởng đáng kể của các khoản phải thu đã làm tỷ trọng của chúng trong tổng tài sản ngắn hạn năm 2020 tăng rõ rệt so với các năm trước (2018 và 2019) Điều này phản ánh xu hướng mở rộng các khoản phải thu trong chiến lược tài chính của doanh nghiệp vào năm 2020.
• Cụ thể, trong các khoản phải thu
2020 Tỷ trọng 2019 Tỷ trọng 2018 Tỷ trọng
Các khoản phải thu 1,012,112,578,246 100% 624,723,725,349 100% 529,558,894,939 100% Phải thu ngắn hạn khách hàng 610,395,893,203 60.31% 408,494,530,282 65.39% 326,630,093,035 61.68%
• Tỷ trọng các khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng trong các khoản phải thu trong gia đoạn 2018-2020 nằm ở mức 60%, một mức tỷ trọng rất lớn Tỷ
26 trọng tăng từ 61,68% (2018) lên 65,39% vào năm 2019, sau đó giảm khoảng
5% vào năm 2020 mặc dù khoản phải thu ngắn hạn của năm 2020 lớn hơn năm 2019
Phải thu ngắn hạn khách hàng 610,395,893,203 49% 408,494,530,282 25% 326,630,093,035
Trong năm 2020, tổng các khoản phải thu tăng tới 62%, vượt xa mức tăng 49% của khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng, phản ánh sự thay đổi đáng kể so với năm 2019 khi tổng các khoản phải thu chỉ tăng 18%, thấp hơn mức tăng 25% của khoản phải thu ngắn hạn.
Từ năm 2018 đến 2020, khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng có xu hướng tăng mạnh, cho thấy lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngày càng tăng Sự tăng trưởng này phản ánh sự mở rộng quy mô hoạt động và khả năng thu hồi nợ ngắn hạn của doanh nghiệp Việc duy trì quản lý tốt khoản phải thu là yếu tố quan trọng để đảm bảo dòng tiền vận hành ổn định và nâng cao hiệu quả kinh doanh Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các khoản phải thu để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa khả năng thanh khoản trong giai đoạn này.
VNG đang có tốc độ tăng trưởng nhanh, cho thấy doanh thu từ hoạt động kinh doanh của công ty có khả năng sẽ tăng lên Tuy nhiên, khoản phải thu khách hàng, là khoản phát sinh thường xuyên nhất và chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng doanh thu, đồng nghĩa với việc rủi ro về tổn thất do nợ xấu tăng cao hơn Do đó, việc các khoản phải thu tăng nhanh có thể gây áp lực lớn lên dòng tiền của doanh nghiệp và làm tăng nguy cơ khó đòi nợ xấu, ảnh hưởng tiêu cực đến tình hình tài chính của VNG.
• Để có thể hạn chế rủi ro liên quan đến nợ xấu, doanh nghiệp đã có khoản trích lập dự phòng cho phải thu ngắn hạn khó đòi
2020 Tỷ trọng 2019 Tỷ trọng 2018 Tỷ trọng
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 1,024,149,286 0.1% 571,905,816 0.09% 970,113,420 0.2%
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 1,024,149,286 79% 571,905,816 -41% 970,113,420
• Theo bảng thống kê, doanh nghiệp tạo trích lập dự phòng bằng khoảng 0,1-
Trong năm 2019, tỷ lệ trích lập dự phòng cho các khoản phải thu giảm xuống còn 0,09% so với 0,2% của năm 2018, mặc dù các khoản phải thu tăng 18%, nhưng khoản dự phòng lại giảm đến 41% Điều này phản ánh việc các khoản nợ xấu đã giảm đi trong năm 2019, khiến dự phòng giảm dù các khoản phải thu có sự tăng nhẹ Ngược lại, năm 2020, các khoản phải thu tăng mạnh 62%, kéo theo dự phòng tăng đáng kể 79%, nhằm bù đắp các khoản thiệt hại từ các nợ xấu Mục đích của việc trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi là để đảm bảo công ty chuẩn bị sẵn sàng cho các thiệt hại thực tế khi khách hàng chưa thanh toán nợ.
Dịch bệnh đã ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh của VNG, thúc đẩy sự tăng trưởng mạnh mẽ nhờ vào xu hướng giới trẻ dành thời gian ở nhà nhiều hơn Điều này tạo cơ hội để các sản phẩm và dịch vụ của VNG tiếp cận đông đảo khách hàng trẻ tuổi, đồng thời thúc đẩy doanh thu và mở rộng thị trường trong bối cảnh khó khăn.
Trong 27 tháng dài, doanh nghiệp gặp phải tình trạng giảm thu nhập và khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ nhà cung cấp từ VNG, dẫn đến nợ xấu tăng cao Để giảm thiểu rủi ro từ các khoản nợ quá hạn, doanh nghiệp cần tăng khoản dự phòng phải thu khó đòi Ngoài ra, phân tích hàng tồn kho đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả quản lý tồn kho và tối ưu hóa dòng tiền của doanh nghiệp.
2020 Tỷ trọng 2019 Tỷ trọng 2018 Tỷ trọng
Tài sản ngắn hạn 2,115,861,887,069 100% 2,168,508,683,864 100% 1,967,810,012,966 100% Hàng tồn kho 15,293,632,268 0.72% 18,546,071,425 0.86% 13,442,588,074 0.68%
Phân tích tài sản dài hạn
2020 Tỷ trọng 2019 Tỷ trọng 2018 Tỷ trọng
Tài sản dài hạn gồm hai mục chính là tài sản cố định và tài sản tài chính Theo bảng thống kê, tài sản tài chính chiếm tỷ trọng lớn hơn so với tài sản cố định, tuy nhiên, trong ba năm gần đây, tỷ trọng của tài sản tài chính có xu hướng giảm dần Trong đó, tài sản cố định đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động lâu dài của doanh nghiệp.
2020 Tỷ trọng 2019 Tỷ trọng 2018 Tỷ trọng Tài sản cố định 825,160,225,319 100% 961,600,372,298 100% 318,201,911,022 100%
Tài sản cố định hữu hình 701,637,292,580 85.03
Tài sản cố định vô hình 123,522,932,739 14.97
Tài sản cố định hữu hình 701,637,292,580 -9% 774,078,058,916 455% 139,392,081,188
Tài sản cố định vô hình 123,522,932,739 -34% 187,522,313,382 5% 178,809,829,834
Năm 2019, tỷ trọng tài sản cố định hữu hình có sự chuyển dịch rõ rệt, tăng mạnh so với năm 2018 Cụ thể, tỷ lệ của tài sản hữu hình năm 2018 là 43,81%, và sang năm 2019, mức tăng lên đến 455%, cho thấy sự mở rộng đáng kể trong lĩnh vực này Điều này phản ánh xu hướng tăng trưởng của các tài sản cố định hữu hình trong giai đoạn này, góp phần nâng cao tỷ trọng của chúng trong tổng tài sản doanh nghiệp.
28 gấp đôi (80,50%), sau đó giảm nhẹ xuống còn 85,03% vào năm 2020 Tài sản cố định vô hình lại ngược lại có xu hướng giảm tỷ trọng qua 3 năm gần đây
Trong năm 2019, tổng tài sản dài hạn của doanh nghiệp tăng đáng kể hơn 200%, cho thấy sự mở rộng quy mô kinh doanh của VNG Tài sản vô hình như phần mềm trò chơi và ứng dụng giữ vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển của công ty, trong khi tài sản hữu hình như nhà cửa, kiến trúc và máy móc thiết bị cần thiết để hỗ trợ hoạt động của doanh nghiệp cũng được đầu tư mạnh mẽ Sự gia tăng này phản ánh xu hướng mở rộng quy mô và nâng cao khả năng cạnh tranh của VNG trên thị trường.
2020 Tỷ trọng 2019 Tỷ trọng 2018 Tỷ trọng
Tài sản dài hạn 2,554,100,744,404 100% 2,364,101,635,927 100% 1,825,325,204,173 100% Tài sản tài chính 1,487,952,108,436 58.26% 1,121,031,314,482 47.42% 1,031,086,006,045 56.49%
Tài sản dài hạn 2,554,100,744,404 8% 2,364,101,635,927 30% 1,825,325,204,173 Tài sản tài chính 1,487,952,108,436 33% 1,121,031,314,482 9% 1,031,086,006,045
• Tài sản tài chính của doanh nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản dài hạn Năm 2019 có sự giảm nhẹ từ 56,49% xuống 47,42%, sau đó tăng lên 58,26% vào năm 2020
Tài sản tài chính của công ty chủ yếu bao gồm các khoản đầu tư vào các công ty con và liên kết, phản ánh chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư của doanh nghiệp Doanh thu của công ty cổ phần VNG chủ yếu đến từ các công ty con hoạt động trong lĩnh vực game và phát triển ứng dụng công nghệ, cũng như các công ty tài chính và đầu tư liên kết Các khoản đầu tư này được xem là khoản đầu tư dài hạn, chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản dài hạn của công ty, góp phần đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong tương lai.
PHÂN TÍCH CÁC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH
Các chỉ số hiệu quả hoạt động
Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động là tập hợp các chỉ số tài chính nhằm đo lường khả năng của công ty trong việc chuyển đổi các hoạt động kinh doanh thành tiền mặt hoặc doanh thu Những chỉ số này giúp xác định hiệu quả sử dụng tài sản và quản lý hoạt động của doanh nghiệp, từ đó hỗ trợ quá trình ra quyết định chiến lược Việc phân tích các chỉ số hiệu quả hoạt động là yếu tố quan trọng để đánh giá năng lực cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng của công ty trong thị trường.
Nhóm chỉ số này giúp ước tính hiệu quả sử dụng tài sản, đòn bẩy và các khoản mục khác trên báo cáo tài chính của công ty Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá xem cơ cấu quản lý của công ty có hiệu quả trong việc tối ưu hoá sử dụng tài nguyên để tạo ra doanh thu và dòng tiền hay không.
• Ý nghĩa của nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động:
Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động đo lường lượng tài nguyên mà doanh nghiệp đầu tư vào quản lý hàng tồn kho và quá trình thu hồi Các chỉ số này xác định hiệu quả quản lý của công ty trong việc kiểm soát nguyên vật liệu, hàng tồn kho và nợ Ngoài ra, nhóm chỉ số này còn giúp đánh giá khả năng sinh lời, cơ cấu tổ chức và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Chúng cho phép so sánh quy trình hoạt động của công ty với các đối thủ cạnh tranh và các doanh nghiệp cùng ngành, đồng thời tạo cơ sở để phân tích biến động qua các kỳ báo cáo khác nhau, từ đó nhận diện những xu hướng và thay đổi quan trọng.
Vòng quay tổng tài sản
• Chỉ số vòng quay tổng tài sản đo lường hiệu quả mà một công ty sử dụng tài sản của mình để sản xuất bán hàng
Doanh thu thuần là doanh thu được tạo ra sau khi trừ đi các khoản trả lại hàng bán, chiết khấu bán hàng và các khoản phụ cấp
Tổng tài sản bình quân biểu thị giá trị trung bình của tổng tài sản vào cuối năm tài chính hiện tại hoặc năm tài chính trước đó, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Việc sử dụng tài sản trung bình hoặc tài sản cuối kỳ đều phù hợp để phân tích, mang lại cái nhìn chính xác về quy mô tài sản của công ty trong kỳ báo cáo Điều này đặc biệt hữu ích cho các nhà quản lý và nhà đầu tư trong việc đưa ra quyết định tài chính chính xác và chiến lược phát triển bền vững.
Chỉ số vòng quay tài sản thể hiện mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tài sản để tạo doanh thu của công ty Một tỷ số vòng quay tài sản cao đồng nghĩa với việc công ty sử dụng tài sản của mình một cách tối ưu, mang lại doanh thu cao hơn Ngược lại, nếu tỷ số này thấp, điều đó cho thấy công ty chưa khai thác hiệu quả các tài sản của mình để tạo ra lợi nhuận, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh.
Vòng quay tổng tài sản 0.890 0.887 0.876 1.033 0.890
Theo bảng thống kê, chỉ số vòng quay tổng tài sản của VNG thấp, hầu hết đều nhỏ hơn 1, chứng tỏ công ty tạo ra rất ít doanh thu trên mỗi đơn vị tài sản Cụ thể, chỉ số này cao nhất vào năm 2017 ở mức 1,033 và giảm dần qua các năm, xuống còn 0,876 năm 2018, 0,887 năm 2019 và 0,890 năm 2020, cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản của công ty chưa cao.
Mỗi ngành có mức chỉ số vòng quay tổng tài sản riêng biệt, với tỷ lệ này thường cao hơn trong các lĩnh vực như hàng tiêu dùng thiết yếu và bán lẻ, nơi có cơ sở tài sản nhỏ nhưng doanh số bán hàng lớn Do đó, các công ty trong các lĩnh vực này thường có số vòng quay tổng tài sản trung bình cao hơn các ngành khác, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản để tạo doanh thu.
Các công ty trong các lĩnh vực như tiện ích, công nghệ thông tin, viễn thông và bất động sản thường có cơ sở tài sản lớn, giúp đảm bảo hoạt động ổn định và lâu dài Tuy nhiên, tỷ lệ vòng quay tài sản của những doanh nghiệp này thấp hơn so với các ngành khác, phản ánh khả năng sử dụng tài sản hiệu quả để tạo ra doanh thu Việc duy trì cơ sở tài sản lớn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ liên tục và nâng cao giá trị của doanh nghiệp trên thị trường.
Vòng quay nợ phải thu
Chỉ số vòng quay các khoản phải thu là một trong những chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả của công ty trong việc thu hồi các khoản phải thu, thể hiện cách công ty quản lý và sử dụng tín dụng dành cho khách hàng Chỉ số này cao phản ánh hoạt động thu hồi nợ hiệu quả, khách hàng có khả năng thanh toán nhanh và chất lượng cao, góp phần tăng dòng tiền và giảm rủi ro tài chính Ngược lại, chỉ số thấp có thể do quy trình thu nợ yếu, chính sách tín dụng không hợp lý hoặc khách hàng gặp khó khăn tài chính, gây trì hoãn trong việc thu hồi nợ Một tỷ lệ cao của chỉ số này cũng thể hiện sự thận trọng của công ty trong việc mở rộng tín dụng, giúp hạn chế rủi ro và duy trì khả năng thanh toán ổn định.
Chính sách tín dụng thận trọng giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro mở rộng tín dụng cho khách hàng không có khả năng thanh toán đúng hạn Tuy nhiên, chính sách quá chặt chẽ có thể làm mất cơ hội kinh doanh vì khách hàng tiềm năng sẽ chuyển sang đối thủ cạnh tranh Để duy trì tốc độ tăng trưởng và giữ chân khách hàng, doanh nghiệp nên nới lỏng chính sách tín dụng một cách hợp lý, dù điều này có thể làm tỷ lệ vòng quay các khoản phải thu thấp hơn, nhưng sẽ giúp thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả hơn.
Số vòng quay nợ phải thu ở
Số ngày của một vòng quay nợ phải thu ở Khách hàng 45.41 36.35 35.55 30.35 34.40
Vòng quay khoản phải thu khách hàng của VNG có sự biến động theo các năm, thể hiện qua các chỉ số từ 10.61 năm 2016 tăng lên 12.03 năm 2017, rồi giảm dần xuống còn 8,04 vào năm 2020 Chỉ số vòng quay cao cho thấy doanh nghiệp thực hiện chính sách tín dụng hiệu quả, giúp khách hàng thanh toán nợ nhanh hơn, qua đó nâng cao tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của công ty.
Trong giai đoạn 2016-2019, chỉ số này có xu hướng giảm nhẹ nhưng vẫn duy trì ở mức ổn định, thể hiện tính hiệu quả của các chính sách bán chịu của công ty Mặc dù doanh thu thuần tăng 55%, nhưng khoản nợ phải thu tăng đến 63%, cho thấy sự tăng trưởng của doanh nghiệp không hoàn toàn theo tỷ lệ Đến năm 2020, chỉ số này giảm sút chủ yếu do tác động của dịch Covid-19, gây khó khăn trong việc thu hồi công nợ từ khách hàng.
Vòng quay nợ phải trả
Vòng quay nợ phải trả = Doanh số mua hàng thường niên/ Phải trả bình quân
Doanh số mua hàng thường niên = Giá vốn hàng bán+hàng tồn kho cuối kỳ - Hàng tồn kho đầu kỳ
Phải trả bình quân = (Phải trả trong báo cáo năm trước + phải trả năm nay)/2
Số ngày các khoản phải trả= 365/ vòng quay các khoản phải trả
Vòng quay vốn cao phản ánh khả năng thanh toán tốt và tình hình tài chính mạnh mẽ của doanh nghiệp Tuy nhiên, điều này chưa đảm bảo doanh nghiệp đã chiếm lĩnh được vốn từ nhà cung cấp, đòi hỏi cần cân nhắc các yếu tố khác để đánh giá sức mạnh tài chính toàn diện.
Vòng quay khoản phải trả thấp hoặc các khoản phải trả lớn có thể tiềm ẩn rủi ro về khả năng thanh toán của doanh nghiệp Nhà cung cấp thường đánh giá khả năng tài chính của doanh nghiệp kém khi các khoản phải trả chậm thanh toán, điều này có thể làm giảm uy tín của doanh nghiệp trong mắt các đối tác cung ứng Do đó, quản lý tốt vòng quay khoản phải trả là yếu tố quan trọng để duy trì mối quan hệ tin cậy và đảm bảo khả năng thanh toán đúng hạn.
Số vòng quay nợ phải trả người bán 7.39 5.44 5.90 10.90 9.73
Số ngày của một vòng quay nợ phải trả người bán 49.41 67.04 61.83 33.49 37.51
Chỉ số vòng quay các khoản phải trả của VNG từ năm 2016 đến 2019 có xu hướng giảm, giảm từ 9,73 xuống còn 5,44, thể hiện khả năng thanh toán các khoản nợ phải trả đang giảm dần Tuy nhiên, vào năm 2020, chỉ số này đã tăng trở lại khoảng 2,0 so với năm trước, cho thấy sự cải thiện trong quản lý công nợ và dòng tiền của công ty.
• Xu hướng giảm mạnh của vòng quay nợ phải trả đến từ việc doanh thu thuần
2019 tăng khoảng 55%, trong khi đó khoản nợ phải trả lại tăng đến 177% so với
Các chỉ số khả năng thanh toán
Chỉ số 2020 2019 2018 2017 2016 Đánh giá khái quát tình hình thanh toán 1.36 0.62 0.47 0.78 1.09
Từ năm 2017 đến 2019, chỉ số Nợ phải thu/Nợ phải trả luôn duy trì dưới 1, cho thấy vốn của doanh nghiệp bị chiếm dụng ít hơn số vốn mà doanh nghiệp đã chiếm dụng từ khách hàng hoặc đối tác Tuy nhiên, sang năm 2020, chỉ số này đã tăng mạnh từ 0.62 năm 2019 lên 1.36, phản ánh sự gia tăng trong việc doanh nghiệp có nhiều hơn số vốn bị chiếm dụng so với vốn đi chiếm dụng, làm nổi bật khả năng kiểm soát tài chính trong giai đoạn này.
5.2.2 Hệ số khả năng thanh toán tổng quát
Hệ số khả năng thanh toán tổng quát = Tổng tài sản/Nợ phải trả
• Ý nghĩa: Hệ số khả năng thanh toán tổng quát (Htq) thể hiện:
Hệ số Htq > 2 cho thấy khả năng thanh toán của doanh nghiệp rất tốt, giúp công ty đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn Tuy nhiên, do hiệu quả sử dụng vốn có thể chưa cao và đòn bẩy tài chính thấp, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc đạt được mức tăng trưởng vượt bậc trong tương lai.
1≤ Htq 1) cho thấy doanh nghiệp có khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn, đảm bảo tính thanh khoản cao Tuy nhiên, tỷ số quá cao không luôn phản ánh khả năng thanh khoản tốt thực sự của doanh nghiệp, có thể do nguồn tài chính chưa được sử dụng hợp lý hoặc hàng tồn kho lớn khiến doanh nghiệp khó chuyển đổi thành tiền khi thị trường biến động.
Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn 1.92 1.84 1.76 2.64 2.79
• Nhìn vào hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn, các chỉ số đều lớn 1 trong vòng
Trong vòng 5 năm qua, chỉ số có xu hướng giảm mạnh từ mức 2,79 năm 2016 xuống còn 1,92 năm 2020, phản ánh sự giảm sút khả năng thanh khoản của công ty Sự giảm này chủ yếu xuất phát từ tốc độ tăng tài sản ngắn hạn thấp hơn so với tăng nợ ngắn hạn, khi mà mức tăng tài sản ngắn hạn chỉ đạt 16% trong khi nợ ngắn hạn tăng đến 68% vào cùng kỳ Mặc dù các chỉ số biến đổi không quá lớn qua các năm, điều này cho thấy công ty vẫn có đủ tài sản ngắn hạn để đáp ứng các nghĩa vụ, nhưng khả năng thanh toán nợ đang gặp khó khăn do tốc độ tăng nhanh của các khoản nợ ngắn hạn.
5.2.4 Hệ số khả năng thanh toán nhanh
Hệ số thanh toán nhanh = (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn
• Ý nghĩa: Tỷ số thanh khoản nhanh (Hnh) thể hiện:
Hnh < 0,5: Phản ánh doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc chi trả, tính thanh khoản thấp
0,5