Ctrl + Shift + Plus +: Hiển thị hộp thoại Insert để chèn các ô trống... Ctrl + Dấu trừ -: Hiển thị hộp thoại Delete để xóa các ô được chọn.. Ctrl + `: Chuyển đổi giữa hiển thị các giá tr
Trang 1Một số phím tắt thông dụng nhất trong Excel không thể bỏ qua
Để công việc của mình trở nên chuyên nghiệp cũng như tiết kiệm thời gian hơn thì việc thao tác từ bàn phím là điều vô cùng cần thiết Các phím tắt trên bàn phím sẽ là trợ thủ đắc lực để bạn hoàn thành công việc của mình
Và bài viết sau sẽ thống kê một số phím tắt thông dụng nhất trong Microsoft Excel phiên
bản 2013, và về cơ bản thì chúng được hỗ trợ trên tất cả các phiên bản trước đó
1 Thao tác với ribbon
Để thao tác với ribbon, bạn hãy sử dụng phím Alt Lúc này, ở mỗi chức năng sẽ hiện thị
số và các chữ cái tương ứng Bạn ấn tổ hợp phím "Alt + " " " (" " là các số hoặc chữ
cái tương ứng với chức năng được hiển thị)
2 Các phím di chuyển
Ctrl + Mũi tên: Di chuyển đến vùng dữ liệu kế tiếp
Ctrl + Home/ End: Về ô đầu tiên (A1)/ cuối cùng
Ctrl + Shift + Home: Chọn từ ô hiện tại đến ô A1
Ctrl + Shift + End: Chọn từ ô hiện tại đến ô chứa dữ liệu cuối cùng
Enter : Xuống dưới một ô
Alt + Enter : Thêm 1 dòng trong 1 ô
Tab: di chuyển sang phải 1 ô
Trang 2Shift + Tab: Di chuyển sang trái 1 ô
Alt + tab : Di chuyển giữa hai hay nhiều file kế tiếp
3 Thao tác, định dạng hàng, cột
Ctrl + Space: Chèn cột
Shift + Space: Chèn dòng
4 Thao tác với sheet
Shift + F11: Thêm 1 sheet mới
Ctrl + Tab/ Ctrl + F6: Chuyển đổi qua lại giữa các bảng tính đang mở
Ctrl + Page Up: Chuyển sang sheet trước
Ctrl + Page Down: Chuyển sang sheet kế tiếp
5 Ctrl
Ctrl + PgUp: Chuyển đổi giữa các tab bảng tính, từ sang trái phải
Ctrl + Shift + &: Kẻ viền cho các ô được chọn
Ctrl + Shift_: Loại bỏ viền từ các ô được chọn
Ctrl + Shift + ~: Áp dụng định dạng số
Ctrl + Shift + $: Áp dụng định dạng tiền tệ với hai chữ số thập phân (số âm trong ngoặc
đơn)
Ctrl + Shift +%: Áp dụng định dạng phần trăm không có chữ số thập phân
Ctrl + Shift + ^: Áp dụng định dạng số với hai chữ số thập phân
Ctrl + Shift + #: Áp dụng định dạng ngày với ngày, tháng và năm
Ctrl + Shift + @: Áp dụng định dạng thời gian với giờ, phút, và AM hoặc PM
Ctrl + Shift +!: Áp dụng định dạng số với hai chữ số thập phân, phân cách hàng nghìn,
và dấu trừ (-) cho giá trị âm
Ctrl + Shift + *: Chọn vùng dữ liệu liên quan đến ô hiện tại
Ctrl + Shift + ":Sao chép dữ liệu từ ô phía trên
Ctrl + Shift + Plus (+): Hiển thị hộp thoại Insert để chèn các ô trống
Trang 3Ctrl + Dấu trừ (-): Hiển thị hộp thoại Delete để xóa các ô được chọn
Ctrl +; : Vào ngày hiện tại
Ctrl + `: Chuyển đổi giữa hiển thị các giá trị di động và hiển thị công thức trong bảng
tính
Ctrl + ':Sao chép dữ liệu từ ô phía trên
Ctrl + 1: Hiển thị Format Cells hộp thoại
Ctrl + 2: Áp dụng hoặc loại bỏ định dạng chữ đậm
Ctrl + 3: Áp dụng hoặc loại bỏ định dạng in nghiêng
Ctrl + 4: Áp dụng hoặc loại bỏ gạch dưới
Ctrl + 5: Áp dụng hoặc loại bỏ gạch ngang
Ctrl + 6: Chuyển đổi giữa ẩn và các đối tượng hiển thị
Ctrl + 9/ Ctrl + Shift + 9: Ẩn/ hiển thị các hàng được chọn
Ctrl + 0/ Ctrl + Shift + 0: Ẩn/ hiển thị các cột được chọn
Ctrl + A: Chọn dữ liệu ở ô hiện tại và chọn toàn bộ bảng tính cho lần ấn thứ 2
Ctrl + B: Áp dụng hoặc loại bỏ định dạng chữ đậm
Ctrl + C:Sao chép các ô được chọn
Ctrl + D: Chép dữ liệu từ ô phía trên xuống ô phía dưới
Ctrl + F: Hiển thị hộp thoại Tìm và Thay thế
Shift + F5: Hiển thị hộp thoại Tìm và Thay thế
Shift + F4:Di chuyển đến các ô trống còn lại trong vùng dữ liệu (đã được tạo) và cột kế
tiếp
Ctrl + Shift + F: mở hộp thoại Format Cells
Ctrl + G:Hiển thị hộp thoại Go To
Ctrl + H: Hiển thị hộp thoại Tìm và Thay thế
Ctrl + I: Áp dụng hoặc loại bỏ định dạng in nghiêng
Ctrl + K: Hiển thị hộp thoại Insert Hyperlink
Trang 4Ctrl + L: Hiển thị Tạo bảng hộp thoại
Ctrl + N: Tạo một workbook trống mới
Ctrl + O: Hiển thị hộp thoại Open để mở hoặc tìm một tập tin
Ctrl + Shift + O: Hiển thị các cột được tìm kiếm
Ctrl + P:Hiển thị các tab Print trong Microsoft Office Backstage view
Ctrl + Shift + P: sẽ mở ra hộp thoại Format Cells với Font tab được chọn
Ctrl + Q: Hiển thị các tùy chọn phân tích nhanh cho dữ liệu của bạn khi bạn có các dữ
liệu được chọn
Ctrl + R: Sao chép dữ liệu từ ô bên trái sang bên phải
Ctrl + S: Lưu những tập tin đang hoạt động với tên gọi hiện tại của nó
Ctrl + T: Hiển thị Tạo bảng hộp thoại
Ctrl + U: Áp dụng hoặc loại bỏ gạch dưới
Ctrl + Shift + U: Mở rộng hoặc thu hẹp phần nội dung chứa công thức
Ctrl + V: Dán nội dung được sao chép
Ctrl + W: Đóng cửa sổ bảng tính được chọn
Ctrl + X: Cắt nội dung các ô được chọn
Ctrl + Y: Loại bỏ lệnh vừa thực hiện (chỉ sử dụng khi sử dụng Ctrl + Z)
Ctrl + Z: Trở lại lệnh vừa thực hiện
Alt + Z/ Ctrl + Shift: Chuyển chế độ gõ từ tiếng anh sang tiếng việt và ngược lại
6 F
• F1:
o Hiển thị cửa sổ Excel Help
o Ctrl + F1 hiển thị hoặc ẩn các ribbon
o Alt + F1: tạo ra một biểu đồ hiển thị các dữ liệu trong phạm vi hiện tại
o Alt + Shift + F1: chèn một bảng tính mới
Trang 5o Chỉnh sửa ô được chọn
o Shift + F2: Tạo chú thích cho ô
o Ctrl + F2: Xem trước khi in
o Shift + F3: Hiển thị hộp thoại Insert Function
o Ctrl + F3: Đặt tên mảng cho một vùng dữ liệu
o Ctrl + F4: đóng cửa sổ bảng tính được chọn
o Alt + F4: đóng Excel
o Hiển thị hộp thoại Go To
o Ctrl + F5: Phục hồi kích thước cửa sổ của cửa sổ bảng tính được chọn
o F6: Lựa chọn hoặc bỏ chọn các ribbon
o Shift + F6: chuyển giữa các bảng tính, điều khiển Zoom, cửa sổ nhiệm vụ,
và ribbon
o Ctrl + F6: chuyển sang cửa sổ workbook tiếp theo khi có nhiều hơn một
cửa sổ bảng tính đang mở
o Hiển thị hộp thoại Spelling để kiểm tra chính tả
o Alt + F8: hiển thị hộp thoại Macro
o Shift + F9: tính toán các bảng tính hoạt động
o Ctrl + Alt + F9: tính toán tất cả các bảng tính (cho dù đã thay đổi tính
toán)
o Ctrl + Alt + Shift + F9: kiểm tra lại công thức
Trang 6o Ctrl + F9: Ẩn đi một cửa sổ
• F10:
o Tương tự như ấn Alt
o Shift + F10: giống như kích phải chuột
o Alt + Shift + F10: hiển thị menu cho Error Checking
o Ctrl + F10: Mở rộng hoặc phục hồi các cửa sổ bảng tính được chọn
• F11:
o Tạo ra một biểu đồ của các dữ liệu trong phạm vi hiện tại
o Shift + F11: chèn một bảng tính mới
o Alt + F11: mở Microsoft Visual Basic
• F12:
o Hiển thị hộp thoại Save As