Do có sự kết hợp của nhiều tấm thép khác nhau được dập thành các hình dạng phức tạp, cứ mỗi lần bị hư hỏng thì thân xe tổ hợp cần nhiều công sức hơn để sửa chữa.Thân xe dạng “FF” là loại
Kết cấu thân xe
Thân xe của xe du lịch được phân loại dựa trên hình dáng và mục đích sử dụng, gồm các loại chính như sedan, hatchback, SUV, MPV và coupe Mỗi loại thân xe mang đặc điểm riêng phù hợp với nhu cầu vận hành, tiện nghi và phong cách của người tiêu dùng Việc hiểu rõ các loại thân xe giúp khách hàng lựa chọn phương tiện phù hợp với sử dụng hàng ngày và sở thích cá nhân Các dạng thân xe này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận hành mà còn góp phần vào tính thẩm mỹ và công năng của xe du lịch.
(5 cửa hoặc 3 cửa hoặc 2 cửa)
Xe sedan là loại xe du lịch phổ biến, thiết kế với khoang động cơ, khoang hành khách và khoang hành lý rõ ràng, phù hợp cho 4 đến 6 người Với trụ xe gần như thẳng đứng phía trước và sau, sedan mang lại không gian nội thất rộng rãi cả phía trước lẫn bên trong xe Có hai kiểu bố trí cửa xe phổ biến là xe 2 cửa và xe 4 cửa, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Coupe là loại xe du lịch có kiểu dáng thể thao và lịch lãm, thu hút với thiết kế tinh tế và phong cách năng động Khác với sedan, xe coupe thường có kích thước nhỏ gọn, đặc trưng bởi các ghế sau không rộng rãi và chỉ gồm hai cửa, tạo nên vẻ ngoài thể thao và cá tính Đây là lựa chọn lý tưởng cho những người yêu thích sự sang trọng, phong cách và trải nghiệm lái xe năng động.
Hardtop là loại xe du lịch không có trụ giữa và trần xe nối liền nhau, với các cửa không có khung kính Hiện nay, các loại xe hardtop còn được kết hợp thêm trụ giữa trần xe hoặc trụ giữa, tạo ra kiểu hardtop có trụ giữa độc đáo Những mẫu xe này thường có khoang hành khách nhỏ hơn so với các xe sedan 4 cửa, mang lại phong cách thể thao và hiện đại.
Lifback là loại xe du lịch có cửa sau nghiêng và mở lên, với khoang hành khách và khoang hành lý liền nhau, mang lại sự tiện dụng và tối ưu không gian Đây còn được gọi là kiểu hatchback hoặc fastback tùy theo góc độ nghiêng của cửa sau, mang phong cách thể thao hoặc thực dụng Các dòng lifback thường có 3 cửa dành cho phiên bản thể thao hoặc 5 cửa phù hợp cho mục đích gia đình, đáp ứng các nhu cầu đa dạng của người sử dụng.
1.1 Phân loại theo thiết kế thân xe
Kết cấu thân xe du lịch chủ yếu được phân loại dựa trên vị trí đặt động cơ và phương pháp đỡ động cơ, ảnh hưởng đến tính năng vận hành cũng như khả năng chịu lực của xe Các loại kết cấu này bao gồm các kiểu như khung nằm dưới, khung nằm giữa hoặc khung nằm trên, mỗi loại đều có ưu điểm và hạn chế phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau Việc lựa chọn kết cấu phù hợp giúp tối ưu trọng lượng, tăng độ bền và nâng cao trải nghiệm lái xe.
Thân xe tổ hợp hiện nay được sử dụng rộng rãi trong các xe du lịch nhờ cấu tạo chắc chắn, gồm các khoang hành khách và bộ phận khung xe hàn lại với nhau để tạo nên kết cấu thân xe đồng nhất, giúp đỡ động cơ và hệ thống treo vận hành hiệu quả Thiết kế thân xe tổ hợp lấy cảm hứng từ ý tưởng ban đầu áp dụng cho máy bay phản lực, thường được so sánh với hình dạng vỏ trứng vì có khả năng chịu lực tương đối lớn nhờ nguyên lý phân tán áp lực trên toàn bộ bề mặt Trong động lực học, dạng kết cấu này gọi là "vỏ mỏng chịu lực", và mặc dù thân xe không thể áp dụng cấu trúc vỏ mỏng một cách hoàn hảo, nhưng khi thân xe có thiết kế tương tự để chịu lực từ bên ngoài, đó được gọi là thân xe tổ hợp.
Thân xe tổ hợp có các đặc điểm sau:
Thân xe tổ hợp nhẹ có độ bền cao, khả năng chịu uốn và xoắn tốt nhờ vào kết cấu liền khối chắc chắn Được chế tạo từ các tấm thép mỏng hình dạng đa dạng, các tấm này được dập và hàn điểm chắc chắn để tạo thành cấu trúc vững chãi Thiết kế này không những giúp giảm trọng lượng xe mà còn đảm bảo tính ổn định và an toàn khi vận hành.
Tiếng ồn và rung động từ hệ thống truyền lực và hệ thống treo có thể dễ dàng thâm nhập vào thân xe, hoạt động như một hộp tích âm và khuếch đại các âm thanh này Để duy trì sự êm ái và giảm thiểu hiệu quả các rung động, cần áp dụng các biện pháp chống ồn và rung động khi sửa chữa thân xe bị hỏng do tai nạn Việc này không chỉ cải thiện trải nghiệm lái xe mà còn bảo vệ cấu trúc xe, kéo dài tuổi thọ của các bộ phận.
Vì sử dụng nhiều các tấm thép mỏng, cần phải có biện pháp chống gỉ, đặc biệt là vùng bên dưới thân xe.
Xe ô tô được chế tạo từ nhiều tấm thép khác nhau, dập thành các hình dạng phức tạp để đảm bảo độ bền và khả năng bảo vệ tối ưu Khi các bộ phận của thân xe gặp sự cố hoặc hư hỏng, việc sửa chữa trở nên khó khăn và tốn nhiều công sức hơn do cấu trúc kết hợp phức tạp của các lớp thép này Chính vì thế, việc duy trì và bảo dưỡng thân xe luôn cần sự cẩn trọng để đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài cho phương tiện.
Thân xe dạng “FF” là loại xe động cơ đặt trước, cầu trước chủ động
Có nghĩa là động cơ được lắp ở phía trước của xe và dẫn động bánh trước
Xe loại FF không có bộ phận dẫn động cầu sau, giúp giảm diện tích phần sống trên sàn xe và tạo ra khoang hành khách rộng hơn Hệ thống treo của xe FF được thiết kế đơn giản hóa về kết cấu và nhẹ hơn, góp phần giảm trọng lượng tổng thể của xe Tuy nhiên, do động cơ, hộp số, hệ thống treo trước và hệ thống lái đều đặt ở phần phía trước, cần áp dụng các biện pháp gia cố kết cấu thân xe để chịu được tải trọng tăng thêm Các biện pháp tăng độ bền và độ cứng của thân xe bao gồm tăng diện tích vùng ghép nối hoặc trang bị các dầm có độ bền cao.
Trọng lượng toàn bộ xe được giảm thiểu nhờ việc loại bỏ các bộ phận dẫn động cầu sau, giúp xe nhẹ hơn và tối ưu hóa hiệu năng vận hành Hộp số và bộ vi sai được tích hợp thành một khối duy nhất trong hộp số, giảm thiểu không gian và trọng lượng, mang lại hiệu quả cao hơn cho xe.
Trọng lượng phân bố lên cầu trước của loại xe FF cao hơn loại xe
FR và tải trọng đặt lên hệ thống treo trước và lốp cũng cao hơn do bánh xe trước điều khiển cả dẫn động và lái.
Do không có bộ phận dẫn động cầu sau nên sàn xe có thể rộng hơn.
Vì bình xăng có thể đặt bên dưới phần giữa của xe, khoang hành lý có thể rộng và phẳng.
Trong trường hợp gặp tai nạn từ phía trước, nền tảng quán tính của động cơ kết hợp với hộp số lớn hơn khiến xe dễ bị hỏng hóc hơn so với dòng xe FR Điều này làm tăng khả năng hỏng các bộ phận quan trọng của xe khi xảy ra va chạm phía trước Chính vì vậy, việc hiểu rõ đặc điểm kỹ thuật của từng loại xe là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và giảm thiểu thiệt hại trong các tình huống tai nạn.
Các phương pháp đỡ động cơ phù hợp với kích thước của xe, giúp đảm bảo độ an toàn và ổn định trong quá trình vận hành Đối với xe nhỏ gọn, toàn bộ tải trọng động cơ có thể được đặt lên các dầm bên để tối ưu không gian và dễ dàng chăm sóc Xe cỡ trung bình cho phép phân bổ tải trọng lên cả dầm bên và dầm giữa, tăng cường khả năng chịu lực Trong khi đó, các xe cỡ lớn có thiết kế cho phép đặt toàn bộ tải trọng động cơ lên khung phụ và các tai xe phía trong, giúp phân tán lực hiệu quả và đảm bảo độ bền của xe.
Phương pháp dùng khung phụ giúp giảm rung động nhờ việc lắp động cơ, hệ thống treo, hộp số và hệ thống lái trên khung phụ độc lập với thân xe, tạo ra cảm giác êm ái hơn so với các phương pháp khác Khung phụ này được cố định trên thân xe, giúp giảm tác động của các nguồn chính gây rung động, nâng cao trải nghiệm lái xe Hiện nay, phương pháp này thường được áp dụng trên các xe cỡ lớn như Lexus ES300 (VCV10).
CÁC PHƯƠNG PHÁP SỬA CHỮA VỎ XE
Phân loại hư hỏng
Xe bị va chạm có thể chia thành hai loại tùy theo mức độ của hư hỏng: “hư hỏng nặng” và “hư hỏng nhẹ”.
Hư hỏng nặng là loại hư hỏng mà phải sửa chữa dầm của khung xe.
Hư hỏng nhẹ là loại hư hỏng mà cần phải sửa chữa hay thay thế các tấm vỏ xe.
Các phương pháp sửa chữa có thể chia làm 3 loại sau:
Phương pháp dùng búa và đe tay
Phương pháp dùng máy hàn vòng đệm
Phương pháp xử lý nhiệt
Phương pháp Búa và đe tay Hàn vòng đệm Xử lý nhiệt
Những vùng có thể với được từ bên trong
Những vùng không thể với được từ bên trong
Vùng có độ cứng bị giảm
- Tấm phía sau bên dưới
- Phần giữa của trần xe
- Nắp capô và nắp khoang hành lý
- Phần vòm bánh xe của tai sau
- Cửa trước và sau- Sườn xe dưới
- Trụ đỡ trước, sau và giữa
- Tấm ốp trần giữa, sau và hai bên- Nắp capô và nắp khoang hành lý
- Những tấm bị giãn- Dùng kỹ thuật gõ trên đe quá nhiều
Các phương pháp sủa chữa vỏ xe
Sử dụng búa và đe tay
Kỹ thuật sửa chữa vỏ xe bằng búa và đe tay đã tồn tại từ rất lâu, tuy nhiên cần chú ý đến các kỹ thuật cơ bản để đạt hiệu quả cao Khi dùng búa đập một tấm thép phẳng trên đe phẳng, cả hai đầu của tấm thép sẽ bị cong lên, đặc biệt khi đầu búa có hình dạng cong hơn, các vết lõm sẽ lớn hơn và tấm thép sẽ biến dạng về phía các vết khía nhỏ hơn Ngược lại, nếu đầu búa phẳng hơn, các ngấn sẽ lớn hơn và không có vết lõm rõ ràng, do đó trong quá trình sửa chữa vỏ xe, thường sử dụng búa có đầu phẳng để kiểm soát tốt hơn các vết biến dạng.
Kỹ thuật gõ trên đe và ngoài đe là hai phương pháp cơ bản trong sửa chữa vỏ xe bằng búa và đe tay Trong quá trình sửa chữa, kỹ thuật gõ trên đe giúp chỉnh sửa các vết lõm hoặc biến dạng từ bên trong, trong khi kỹ thuật gõ ngoài đe phù hợp để xử lý các vết móp hoặc hỏng hóc ở phía bên ngoài vỏ xe Việc lựa chọn sử dụng cả hai phương pháp này tùy vào mức độ và vị trí của tổn thương trên vỏ xe, nhằm mang lại kết quả phục hồi tốt nhất.
Kỹ thuật gõ trên đe là phương pháp đặt đe tay trùng với điểm gõ của búa để sửa chữa Đe được đặt vào bề mặt bên trong tại điểm cao nhất trên vỏ xe, kết hợp với việc dùng búa gõ vào bề mặt bên ngoài cùng vị trí để đảm bảo chính xác Điểm cao nhất trên tấm thép phải tiếp xúc trực tiếp với đe để đạt hiệu quả sửa chữa tối ưu Kỹ thuật này thường được sử dụng để sửa chữa những chỗ lõm nhẹ sau khi đã sửa chữa vùng bị lõm lớn bằng kỹ thuật gõ ngoài đe, giúp đạt kết quả sửa chữa mịn màng và chính xác.
Kỹ thuật gõ ngoài đe là phương pháp đặt đe tay lệch ra khỏi vùng gõ búa để kiểm soát tốt hơn quá trình chỉnh sửa tấm thép Đe tay được đặt tại điểm thấp trên mặt bên trong của tấm thép trong khi dùng búa gõ vào các điểm cao hơn, giúp tránh tình trạng nảy lên của búa gây mất kiểm soát Khi không đặt đe phía dưới và cố gắng gõ vào điểm cao hơn, tấm thép có thể bị xẹp xuống do chuyển động khiến búa nảy lên, làm giảm hiệu quả công việc Nhờ kỹ thuật đặt đe ngoài, tấm thép không bị nảy lên quá mức, giúp cho chỗ lồi lên dễ dàng bị xẹp xuống dưới tác dụng của lực gõ búa Kỹ thuật này đặc biệt được sử dụng để sửa chữa các chỗ lõm rộng trên bề mặt tấm thép một cách chính xác và hiệu quả.
Xử lý nhiệt vỏ xe là công nghệ nung nóng tấm thép rồi làm nguội nhanh để làm co lại các phần kim loại giãn ra, giúp tăng độ cứng và giảm khả năng biến dạng Khi tấm thép bị giãn, nó dễ bị biến dạng dù đã được làm phẳng bằng búa và đe, gây ảnh hưởng đến cấu trúc xe Nguyên nhân chính gây giãn thép là do va đập mạnh hoặc sử dụng kỹ thuật gò quá nhiều trong quá trình sửa chữa Những vị trí dễ bị giãn nhất trên thân xe thường là nơi có độ cứng thấp, như các khoảng cách rộng giữa các đường gờ hoặc các bề mặt bị nghiêng nhẹ.
Nguyên lý xử lý nhiệt của thép dựa trên hiện tượng giãn nở khi nung nóng và co lại khi làm lạnh nhanh Khi một thanh thép có hai đầu tự do và được nung nóng, nó sẽ giãn nở ra so với chiều dài ban đầu, còn nếu làm lạnh đột ngột thì thanh sẽ co lại Tuy nhiên, nếu cố định hai đầu của thanh thép khi nung nóng rồi làm nguội nhanh, chiều dài của thanh sẽ bị giảm đi, quá trình này được gọi là xử lý nhiệt Quá trình xử lý nhiệt giúp thay đổi tính chất cơ học của thép, nâng cao độ bền và độ cứng của vật liệu.
Khi bị nung nóng, thanh thép giãn nở nhưng bị ngăn không cho giãn nở ở hai đầu, tạo ra ứng suất nén cao bên trong Khi nhiệt độ tiếp tục tăng, thép trở nên nóng đỏ, mềm và tập trung ứng suất nén ở vùng đó, làm đường kính vùng nóng đỏ tăng lên Quá trình làm nguội gây co rút và rút ngắn chiều dài của thanh thép do đường kính giảm Nguyên lý xử lý nhiệt của thanh thép cũng áp dụng cho tấm thép, khi nung nóng nhanh tại một điểm, phần bị nung nóng sẽ giãn nở nhưng bị hạn chế do phần xung quanh còn nguội, tạo ra ứng suất nén mạnh Tiếp tục gia nhiệt làm tấm thép phồng lên ở giữa vùng nóng đỏ, và làm lạnh đột ngột khiến diện tích bề mặt co lại, tạo ra lực căng bề mặt.
Có hai phương pháp xử lý nhiệt bằng cùng một máy hàn điện trở (máy xử lý nhiệt): xử lý nhiệt theo điểm sử dụng điện cực bằng đồng và xử lý nhiệt liên tục sử dụng điện cực các bon Cả hai phương pháp đều dựa trên nguyên lý sử dụng nhiệt do dòng điện sinh ra để đốt nóng nhanh vùng bị giãn, sau đó làm nguội nhanh nhằm làm cho tấm thép co lại.
Phương pháp xử lý nhiệt Xử lý nhiệt theo điểm Xử lý nhiệt liên tục Điện cực Đồng Các bon
- Xử lý vùng hư hỏng theo từng điểm một
Dù vùng được xử lý nhỏ, có thể thực hiện điều này tại một số vị trí bằng cách dịch chuyển đầu điện cực đến các điểm đó, giúp tối ưu hóa quá trình điều trị.
- Xử lý vùng bị hư hỏng theo đường xoắn ốc
- Phương pháp này có thể được dùng để nung nóng và làm lạnh đột ngột một vùng rộng trong cùng một lúc
Sửa chữa vỏ xe bằng máy hàn vòng đệm là phương pháp sử dụng vòng đệm được hàn cố định vào điểm lõm của thép, sau đó kéo vòng đệm ra để làm phẳng chỗ lõm, thích hợp để xử lý các hư hỏng phía ngoài không thể tiếp cận từ bên trong Máy hàn vòng đệm là dạng máy hàn điện trở, hoạt động dựa trên nguyên lý tạo ra nhiệt thông qua dòng điện chạy qua vùng tiếp xúc giữa vòng đệm và vật cần hàn Quá trình hàn diễn ra tại vùng có điện trở lớn nhất là điểm tiếp xúc giữa vòng đệm và tấm thép, nơi tiêu thụ năng lượng cao nhất để sinh nhiệt, giúp tạo liên kết chắc chắn giữa vòng đệm và tấm thép.
Phương pháp kéo trong sửa chữa vỏ xe sử dụng máy hàn vòng đệm có nguyên lý tương tự kỹ thuật gõ ngoài đe, trong đó đe hoặc vòng đệm được đặt ở vị trí thích hợp để chỉnh sửa biến dạng Khác với kỹ thuật gõ ngoài đe, nơi đe đặt tại điểm lõm bên trong tấm thép, phương pháp hàn vòng đệm hàn vòng đệm vào bề mặt bên ngoài và kéo ra khỏi tấm thép thay vì ép từ trong ra ngoài Quá trình kéo vòng đệm gây ra vùng bị biến dạng dẻo, đặc biệt tại chu vi vết lõm (vùng A), nơi bị lồi lên; những vùng này sẽ được gõ xuống bằng búa để sửa chữa các vết lõm đã hàn vòng đệm Sau khi sửa chữa, các vết lõm nhỏ còn lại có thể được xử lý bằng cách bả matít để hoàn thiện bề mặt vỏ xe.
Kéo bằng búa giật là phương pháp sử dụng lực dao động của búa để kéo vòng đệm hàn bị lõm ra ngoài Phương pháp này giúp sửa chữa các vết lõm trên các tấm thép có độ cứng cao, phù hợp để thực hiện kéo thô và chỉnh sửa các vết lõm hiệu quả.
Kéo bằng móc xích là phương pháp hiệu quả để sửa chữa các vết lõm lớn trên bề mặt kim loại Phương pháp này sử dụng các vòng đệm hàn vào tấm thép, sau đó lực kéo từ móc xích sẽ đồng thời kéo các vòng đệm ra và làm phẳng vết lõm Ngoài ra, các dây xích còn có khả năng giữ lực kéo, giúp dễ dàng sử dụng búa để gõ chỉnh những vùng bị lồi xuống một cách chính xác.
Kéo bằng búa giật có đầu hàn là dụng cụ chuyên dụng bao gồm một chiếc búa giật có đầu hàn Thiết bị này được sử dụng kết hợp với máy hàn vòng đệm để hàn đầu hàn vào tấm thép, giúp kéo tấm thép ra một cách dễ dàng và chính xác Để vận hành hiệu quả, điện cực dương cần được gắn vào phía đuôi của búa giật, đảm bảo kết nối chắc chắn để thực hiện quá trình hàn và kéo thép một cách an toàn và hiệu quả.
CÁC PHƯƠNG PHÁP HÀN
Các phương pháp hàn trong sửa chữa thân vỏ xe
Hàn là phương pháp nối kim loại bằng cách nung nóng các phần cần ghép đến mức nóng chảy và kết dính với nhau, tạo thành một mối liên kết chắc chắn Đây là kỹ thuật luyện kim phổ biến giúp liên kết các bộ phận kim loại một cách bền vững, đảm bảo độ ổn định và chịu lực của cấu kiện Quá trình hàn sử dụng nhiệt độ cao để nung chảy các chi tiết, từ đó hình thành một liên kết chắc chắn khi nguội Đó là phương pháp quan trọng trong sản xuất, xây dựng và sửa chữa các công trình kỹ thuật, mang lại độ chính xác và độ bền cao.
Hàn được phân loại sơ bộ thành ba loại chính: hàn áp lực, hàn nóng chảy và hàn đồng Mỗi loại hàn này bao gồm nhiều phương pháp khác nhau phù hợp với từng ứng dụng cụ thể, như hàn Tig, hàn Mig, hàn rán, và hàn đồng Việc lựa chọn phương pháp hàn phù hợp giúp đảm bảo chất lượng kết cấu và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất Các kỹ thuật hàn này đều đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp chế tạo và xây dựng, đáp ứng các yêu cầu về độ bền, an toàn và tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Hàn áp lực là phương pháp hàn sử dụng nhiệt cùng áp lực để làm mềm tấm thép và kết nối chúng lại với nhau Trong đó, hàn bằng điện trở là một dạng hàn áp lực phổ biến, không thể thiếu trong ngành chế tạo và sửa chữa ô tô Phương pháp này giúp tạo mối hàn chắc chắn, hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.
Hàn nóng chảy là phương pháp nối các tấm kim loại bằng cách nung nóng chúng đến khi chảy cùng nhau mà không cần áp lực Phương pháp này thường sử dụng các kỹ thuật như hàn hồ quang và hàn khí để đảm bảo các kim loại liên kết chắc chắn, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cao.
Hàn đồng là phương pháp hàn các tấm kim loại bằng cách sử dụng kim loại điền có điểm nóng chảy thấp hơn để làm nóng chảy và kết dính các tấm kim loại với nhau Thay vì làm nóng chảy trực tiếp các tấm kim loại chính, phương pháp này tận dụng khả năng nóng chảy của kim loại điền để tạo mối hàn chắc chắn và hiệu quả Đây là kỹ thuật hàn phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và tính thẩm mỹ, đồng thời giúp giảm thiểu nhiệt tác động lên các kim loại chính.
Các đặc tính hàn
Hàn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và là kỹ thuật thiết yếu trong việc sửa chữa thân xe Các đặc tính nổi bật của hàn bao gồm khả năng liên kết chắc chắn, độ bền cao, giúp tăng cường độ ổn định của các bộ phận kim loại Công nghệ hàn không chỉ nâng cao hiệu quả sửa chữa mà còn đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của các kết cấu kim loại Do đó, hiểu rõ các đặc điểm của hàn là điều quan trọng đối với các kỹ thuật viên trong ngành công nghiệp ô tô và chế tạo máy móc.
- Có thể gắn các miếng có hình khác và tạo thành một kết cấu liên kết tốt và khoẻ.
- Có thể giảm được trọng lượng.
- Có tính kín khí và không thấm nước cao.
- Nâng cao hiệu quả sản xuất
- Độ bền của mối ghép bị ảnh hưởng bởi tay nghề kỹ thuật viên.
- Các vỏ xe xung quanh sẽ bị cong nếu nhiệt độ quá cao.
Hàn thân xe ô tô đòi hỏi các chi tiết phải đảm bảo độ bền và tuổi thọ phù hợp với vị trí của chúng Trong quá trình lắp ráp tại nhà máy, các phương pháp hàn phù hợp đã được chọn dựa trên vùng, mục đích, hình dạng và độ dày của tấm thép để đảm bảo chất lượng và an toàn Khi sửa chữa thân xe, việc sử dụng phương pháp hàn thích hợp là cực kỳ quan trọng để duy trì độ bền và tuổi thọ của xe, tránh giảm sút hiệu quả vận hành Để đạt được mục tiêu này, cần thực hiện các yêu cầu kỹ thuật cơ bản nhằm giữ vững tính năng của thân xe sau sửa chữa.
- Phương pháp hàn sử dụng phải là hàn điểm, hàn hồ quang CO2 hay là hàn MIG.
- Hàn đồng không được thực hiện ở ngoài vùng chỉ định bởi nhà sản xuất xe.
- Không được sử dụng phương pháp hàn ôxy – axêtylen.
Hàn bấm
Hàn bấm là một loại hàn điện trở và thuộc nhóm hàn áp lực, hoạt động dựa trên nguyên lý kẹp kim loại vào giữa hai điện cực để tạo áp lực Quá trình này sử dụng dòng điện lớn để làm nóng chảy kim loại nhờ nhiệt điện trở, nhằm giữ kim loại trong quá trình hàn Quá trình hàn bấm bao gồm ba công đoạn chính: tạo áp lực, cấp dòng điện và giữ kim loại trong quá trình hàn để đảm bảo độ chắc chắn và liên kết bền vững.
Để tạo áp lực khi dòng điện lớn chạy qua một diện tích tập trung, các đầu điện cực phải tạo ra lực khiến các bề mặt tiếp xúc với nhau chặt chẽ hơn Điều này giúp tăng hiệu quả truyền điện năng và nâng cao hiệu suất hoạt động của hệ thống Áp lực này đóng vai trò quan trọng trong quá trình đảm bảo tiếp xúc điện tốt nhất giữa các bộ phận, từ đó giảm thiểu hiện tượng tiếp xúc kém và hao tổn năng lượng.
Khi cấp dòng điện lớn đến các đầu điện cực, nhiệt lượng sinh ra tại vùng tiếp nối giúp nhiệt độ tại điểm tiếp xúc tăng đột ngột Dòng điện chạy qua hai tấm thép hàn làm nóng vùng tiếp nối (nơi có điện trở lớn nhất), khiến kim loại nóng chảy và dính vào nhau nhờ áp lực tạo ra tại các đầu điện cực Quá trình cấp dòng điện liên tục này tạo điều kiện cho kim loại hàn đạt nhiệt độ đủ để trở thành trạng thái chảy và liên kết chắc chắn giữa các chi tiết kim loại.
Trong quá trình hàn, khi dòng điện ngừng, vùng hàn dần nguội và hình thành mối hàn chắc chắn hơn Áp lực được tạo ra trong quá trình này giúp tăng cường tính chất của mối hàn, đảm bảo mối hàn có độ bền cao và tính năng cơ học tốt hơn Để đạt hiệu quả tối ưu, ba bước quan trọng này phải được thực hiện đúng quy trình, không bỏ qua bất kỳ bước nào.
Hàn bấm có đặc tính sau:
- Do thời gian hàn ngắn và cấp nhiệt cục bộ, trên thực tế không tạo ra cong vênh.
- Nó thích hợp với việc hàn các tấm thép mỏng có chiều dày khoảng 0.7 – 1.4 mm.
- Không yêu cầu tay nghề hay kinh nghiệm vận hành cao.
- Do nó yêu cầu dòng điện lớn, bộ hàn có xu hướng nặng.
Việc nhận biết tính đồng nhất của mối hàn qua hình dạng bên ngoài là khá khó khăn, vì quá trình nóng chảy chỉ diễn ra tại vùng nối của kim loại hàn Đặc điểm này khiến việc đánh giá chất lượng mối hàn dựa trên hình dạng bên ngoài trở nên hạn chế Do đó, để đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của mối hàn, cần áp dụng các phương pháp kiểm tra nội bộ hoặc công nghệ không phá hủy phù hợp.
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của một mối hàn, trong đó đặc biệt quan trọng là áp lực tác dụng lên mối hàn và thời gian hàn Áp lực phù hợp đảm bảo dòng điện được truyền tốt từ điện cực đến kim loại hàn, giảm thiểu hiện tượng dính điện cực và duy trì kim loại tiếp xúc chặt chẽ cho đến khi đông cứng Nếu áp lực quá nhỏ, dòng điện không đủ để kết nối kim loại một cách chắc chắn, có thể gây ra tia lửa điện và vết rỗ trên bề mặt kim loại Ngược lại, áp lực quá lớn làm diện tích tiếp xúc rộng, phân bố nhiệt đều và gây ra vùng quá nhiệt, làm yếu đi chất lượng mối hàn và giảm độ bền của kết cấu Do đó, việc thiết lập áp lực phù hợp đóng vai trò then chốt trong quá trình hàn để đạt được mối hàn chắc chắn và bền vững.
Thời gian hàn kéo dài hơn sẽ tạo ra lượng nhiệt lớn hơn, dẫn đến mối hàn lớn hơn Tuy nhiên, sau một thời điểm nhất định, nhiệt độ hàn sẽ đạt đến điểm bão hòa, và việc kéo dài thời gian hàn sẽ không làm tăng kích thước mối hàn thêm nữa Nếu vượt quá điểm bão hòa này, nhiệt dư thừa có thể gây ra rỗ và cong vênh, ảnh hưởng đến hình dạng của mối hàn.
Để tạo mối hàn chất lượng, cần lựa chọn đúng loại điện cực phù hợp với độ dày của tấm thép, dựa theo hướng dẫn trong bảng Sau khi sử dụng, đầu điện cực sẽ bị bẩn và cháy, làm tăng điện trở giữa đầu điện cực và kim loại hàn, gây khó khăn cho dòng điện nóng chảy kim loại Nếu đầu điện cực quá bẩn, nó sẽ trở nên quá nóng và bị mòn sớm, dẫn đến biến dạng và tăng trở điện, làm giảm khả năng tạo ra mối hàn bền chắc Việc duy trì đầu điện cực sạch sẽ rất quan trọng để đảm bảo quá trình hàn diễn ra hiệu quả và ổn định.
Trong quá trình hàn bấm, việc theo dõi tình trạng của đầu điện cực là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng mối hàn Cần sử dụng dụng cụ cắt đầu điện cực để điều chỉnh đường kính phù hợp khi cần thiết, giúp duy trì hiệu quả hàn tốt nhất Ngoài ra, cần có thời gian nghỉ sau khi hàn một vài điểm để làm nguội đầu điện cực bằng cách thổi khí hoặc phun nước, nhằm tránh quá nhiệt và kéo dài tuổi thọ của điện cực.
Chế độ tối ưu Đường kính đầu điện cực Hiệu quả
(chu hàn kỳ) Áp lực
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
KÉO NẮN THÂN, KHUNG XE
Phân loại các hư hỏng nặng
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Quy trình sửa chữa hư hỏng nặng bắt đầu bằng việc đánh giá chính xác mức độ hư hỏng để xác định phương pháp xử lý phù hợp Việc này giúp đảm bảo quá trình sửa chữa được thực hiện một cách hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí Hiểu rõ quy trình tổng quát của việc sửa chữa sẽ giúp các kỹ thuật viên có phương án xử lý chính xác, đảm bảo mọi hư hỏng nặng được khắc phục triệt để.
Đánh giá hư hỏng nhằm xác định chính xác "khu vực" và "mức độ" của thiệt hại trên thân xe để lựa chọn phương pháp và quy trình sửa chữa phù hợp Việc đánh giá chính xác, hiệu quả giúp tránh phải thay đổi phương pháp sửa chữa, tiết kiệm thời gian và đảm bảo chất lượng sửa chữa Nếu quá trình đánh giá không chính xác, việc sửa chữa có thể kéo dài và ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng Vì vậy, đánh giá hư hỏng chính xác là yếu tố then chốt để thực hiện sửa chữa ô tô hiệu quả và bền vững.
Phương pháp đánh giá hư hỏng
Dựa trên kinh nghiệm, kỹ thuật viên thân xe có thể đánh giá mức độ hư hỏng của xe thông qua việc quan sát tình trạng tổng thể, tuy nhiên phương pháp này chỉ phù hợp để xác định mức độ hư hỏng chung Quá trình đánh giá hư hỏng rất quan trọng và thường được thực hiện theo một quy trình cụ thể, bắt đầu bằng việc điều tra hoàn cảnh xảy ra tai nạn để xác định mức độ va đập và các yếu tố ảnh hưởng, giúp kỹ thuật viên phân tích chính xác hơn Việc điều tra này bao gồm các thông tin về vật thể xe đâm vào, tốc độ xe, góc độ và hướng xe tại thời điểm xảy ra tai nạn, cùng với số lượng hành khách và vị trí của họ trên xe Đánh giá hư hỏng ban đầu thường dựa vào quan sát bằng mắt thường, là bước đầu tiên để xác định chính xác tình trạng của xe sau tai nạn.
Quá trình kiểm tra xe bắt đầu bằng việc đánh giá toàn diện và kết thúc bằng việc kiểm tra chi tiết các vùng có dấu hiệu hư hỏng Mục đích của phương pháp quan sát là phát hiện các hư hỏng không thể thể hiện bằng số liệu, như biến dạng, xước, xoắn hay nứt trong vỏ xe Mặc dù có thể nhận biết bằng mắt thường về sự biến dạng của vỏ xe, nhưng không thể xác định chính xác mức độ biến dạng bằng một con số cụ thể Vì vậy, ngoài việc quan sát, cần thiết phải sử dụng các thiết bị đo đạc phù hợp để xác định chính xác các kích thước hư hỏng.
Đo các kích thước của thân xe
Trong quá trình đánh giá mức độ hư hỏng của xe, công đoạn đo thân xe và khung xe bằng các thiết bị chuyên dụng giúp xác định chính xác tình trạng hiện tại Bằng cách so sánh số đo thu thập được với các kích thước tiêu chuẩn, kỹ thuật viên có thể định lượng chính xác mức độ hư hỏng của xe Thông tin này đóng vai trò quan trọng trong việc lên kế hoạch sửa chữa phù hợp, đảm bảo xe được phục hồi về trạng thái an toàn và hoạt động tốt nhất.
Các loại kích thước thân xe là thành phần quan trọng trong sơ đồ kích thước xe, thường được ghi rõ trong sách hướng dẫn sửa chữa hoặc bảng dữ liệu sơ đồ kích thước Việc nắm rõ các thông số này giúp đảm bảo quá trình sửa chữa và kiểm tra xe đạt tiêu chuẩn an toàn và chính xác Hiểu biết về kích thước thân xe góp phần nâng cao hiệu quả trong việc bảo dưỡng và khắc phục các vấn đề kỹ thuật.
Khoang động cơ Kích thước trực tiếp
Bên dưới thân xe Kích thước trực tiếp
Kích thước chiếu Kích thước trực tiếp Phần hở
Trong sơ đồ kích thước thân xe, tất cả các kích thước đều được biểu diễn bằng kích thước trực tiếp như chiều dài, chiều rộng, đường chéo và chiều cao Chiều dài, chiều rộng và đường chéo thể hiện khoảng cách giữa các điểm cụ thể trên xe, trong khi chiều cao phản ánh khoảng cách từ một điểm bất kỳ đến đường chuẩn tưởng tượng Kích thước trực tiếp là dạng đo phổ biến nhất, được thực hiện bằng thước dây hoặc thước đo thân xe để đảm bảo độ chính xác Các phương pháp đo thân xe gồm đo trực tiếp bằng thiết bị truyền thống và sử dụng công nghệ hiện đại để tăng hiệu quả đo lường.
Thiết bị đo thông thường chủ yếu dùng để đo các giá trị tiêu chuẩn, sự chênh lệch giữa bên trái và bên phải, cũng như kiểm tra tính đối xứng của các bộ phận Các thiết bị đo đặc biệt bao gồm đo tiếp xúc, đo không tiếp xúc, đo gá đặc biệt và đo gá thông thường, phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật cụ thể Phương pháp đo bằng thiết bị thông thường như thước dây, thước dò, thước đo đối xứng không phân biệt chủng loại xe hay bộ kéo nắn thân xe; tuy nhiên, độ chính xác của các thiết bị này phụ thuộc vào việc calibrate chính xác, còn gọi là "chỉnh không" Quá trình calip nhằm đưa các thiết bị về trạng thái không chênh lệch giữa giá trị hiển thị và thước chuẩn Đối với các thiết bị có nhiều chi tiết chuyển động như thước dò, việc calip phải được thực hiện đều đặn trước và sau khi sử dụng để đảm bảo độ chính xác Sau khi calip, không được chạm vào đầu đo, và cần thực hiện calip lại nếu chiều dài hoặc góc của đầu đo thay đổi, nếu đầu đo chạm vào vật khác hoặc nếu đầu đo bị trượt khỏi móc của thanh đo.
Đường chuẩn tưởng tượng là gì?
Kích thước trực tiếp như chiều dài, chiều rộng hoặc đường chéo là khoảng cách giữa hai điểm, trong đó một điểm được coi là điểm tham khảo để đo Trong đo chiều cao hoặc kích thước phẳng, không có điểm cố định làm điểm tham khảo nên cần tạo điểm tham khảo bằng các đường chuẩn tượng Sơ đồ kích thước thân xe Toyota sử dụng ba loại đường chuẩn tượng trưng cho các chiều đo: đo chiều cao sử dụng đường chuẩn tượng 1 thấp hơn phần dưới của sàn xe 100mm, đo chiều cao khác dùng đường chuẩn tượng 2 thấp hơn phần trên của dầm dọc khung xe 300mm, đo chiều dài dựa trên đường thẳng nối các lỗ chuẩn của sàn xe sau bên dưới tấm gia cố, còn đo chiều rộng chính là đường tâm của thân xe Những đường chuẩn tượng này giúp tạo điểm tham khảo chính xác cho các phép đo kích thước thân xe.
Các phương pháp đo thường dùng trong kiểm tra hư hỏng xe gồm đo giá trị tiêu chuẩn và đo bằng các thiết bị đo đặc biệt Phương pháp đo giá trị tiêu chuẩn so sánh các điểm trên thân xe với giá trị mẫu chuẩn để xác định mức độ và hướng hư hỏng, có thể đánh giá chiều dài, chiều rộng, đường chéo và chiều cao Đây còn là phương pháp phân tích ba chiều trạng thái hư hỏng với độ chính xác cao nhờ vào các giá trị chuẩn Trong khi đó, đo bằng các thiết bị đo đặc biệt do các nhà sản xuất bộ kéo nắn khung xe phát triển, mỗi loại dụng cụ được thiết kế riêng biệt để đo chính xác các kích thước của thân xe, quá trình lắp đặt và thực hiện phép đo tuân theo trình tự chuẩn nhằm đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.
Các phương pháp đo và đặc điểm của thiết bị đo gồm có đầu đo đặt vào một điểm chuẩn để so sánh kết quả đo kích thước và giá trị tiêu chuẩn nhằm xác định mức độ hư hỏng Có loại thiết bị cơ khí, kích thước được đọc trực tiếp trên thanh đo, và có loại điện tử, các kích thước được phân tích tự động bằng máy tính Điểm đo đặt vào giá trị tiêu chuẩn có thể được sử dụng như một điểm đỡ đơn giản cho việc kiểm tra các chi tiết mới, giúp đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong quá trình đo lường.
Thiết bị đo: thiết bị đo đặc biệt cho bộ nắn thân xe.
Các phương pháp đo xe ô tô gồm sử dụng tia lade chiếu lên các thanh đo hoặc gương đặc biệt gắn tại các điểm khác nhau trên thân xe để kiểm tra độ chính xác của kích thước Kết quả đo được so sánh với các giá trị tiêu chuẩn để xác định mức độ hư hỏng của phương tiện Hiện nay, có hai loại phương pháp đo chính: phương pháp cơ khí, trong đó kích thước được đọc trực tiếp trên thanh đo, và phương pháp điện tử, sử dụng máy tính để phân tích dữ liệu đo lường chính xác hơn.
Thiết bị đo: thiết bị đo đặc biệt cho bộ nắn khung xe.
Các phương pháp đo và đặc điểm của đồ gá bao gồm việc đặt đồ gá trên mặt bàn của bộ kéo nắn thân xe để xác định mức độ hư hỏng dựa trên trạng thái lắp ráp của đồ gá và điểm tiêu chuẩn trên thân xe Có những loại đồ gá đặc biệt được thiết kế riêng cho các kiểu xe khác nhau, trong khi các loại đồ gá thông thường có vị trí lắp đặt và góc của các chi tiết cố định theo hướng dẫn của kiểu xe Đồ gá không chỉ dùng để định vị các chi tiết thay thế mà còn hỗ trợ trong các thao tác chỉnh sửa thân xe chính xác hơn Ngoài ra, phương pháp đo chiều cao các kích thước cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình kiểm tra và phục hồi thân xe.
Kích thước chiều cao đo lường khoảng cách giữa các điểm tiêu chuẩn và đường chuẩn tưởng tượng, giúp xác định chính xác chiều cao của các bộ phận trên xe Đường chuẩn tưởng tượng thường không thể nhìn thấy trực tiếp trên xe vì là đường thẳng ảo chỉ xuất hiện trong sơ đồ kích thước Khi thực hiện công việc thực tế, các đường chuẩn tưởng tượng này phải được chuyển thành những vật thể có thể nhìn thấy và dễ dàng xác định Việc chuyển đổi này đảm bảo độ chính xác trong quá trình đo lường và lắp đặt các bộ phận xe một cách chính xác hơn.
Bề mặt bên trên của bộ nắn khung, có dạng mặt phẳng, có thể được sử dụng như một đường chuẩn tưởng tượng để xác định các điểm chỉnh sửa chính xác Tuy nhiên, các kích thước chiều cao cần được chuyển đổi thông qua quá trình tính toán để đảm bảo độ chính xác Đặc biệt, các đường chuẩn tưởng tượng và bề mặt trên của bộ chỉnh sửa khung xe không cùng đọ cao, đòi hỏi sự điều chỉnh phù hợp trong quá trình thực hiện sửa chữa.
Quy trình chuyển đổi kích thước chiều cao
Đặt tất cả chiều cao của điểm kép, tấm thép sàn xe, và mặt bên trên của bộ nắn khung ở cùng một độ cao để đảm bảo sự cân đối và chính xác trong quá trình thi công Việc đồng bộ hóa chiều cao các thành phần này giúp tăng cường độ bền và độ chính xác của kết cấu xe, đồng thời thuận tiện cho quá trình lắp ráp và sửa chữa Đặt các điểm này ở cùng mức độ cao còn góp phần nâng cao tính ổn định và giảm thiểu sai số, đảm bảo chất lượng tổng thể của công trình.
Trong quá trình chỉnh hình xe, đặt xe song song với bàn nắn là bước quan trọng, giúp đảm bảo độ chính xác Việc tính toán hệ số (khoảng cách từ mặt trên bàn nắn đến đường chuẩn tưởng tượng) cho phép chuyển đổi kích thước chiều cao của các điểm trong quá trình chỉnh sửa Thay đổi từ khoảng cách giữa các điểm và đường chuẩn tưởng tượng sang khoảng cách giữa các điểm và mặt phẳng trên của bàn nắn khung xe giúp xác định vị trí chính xác Cộng hệ số và kích thước chiều cao vào nhau để xác định giá trị chuyển đổi cuối cùng, đảm bảo kết quả chỉnh hình chính xác và phù hợp.
Ví dụ phần dưới của tấm thép sàn xe (chiều cao điểm kẹp tấm thép sàn xe): 300mm.
Hằng số: 200mm (300mm – 100mm). Đường chuẩn tưởng tượng: 100mm từ phần dưới sàn xe.
Hằng số: là kích thước giữa mặt trên bàn nắn khung và đường chuẩn tưởng tượng.
Kích thước chuyển đổi = kích thước giữa các điểm + hằng số (200mm)
Kéo nắn thân xe
Việc hình dung mức độ hư hỏng và thao tác sửa chữa là bước quan trọng để hệ thống hóa kế hoạch làm việc khi sửa chữa ô tô bị tai nạn Mặc dù các xe bị hư hỏng có vẻ giống nhau, nhưng không chiếc nào hoàn toàn giống chiếc nào do kết cấu phức tạp của thân xe và khu vực chịu lực khác nhau tùy theo từng tai nạn Sửa chữa các hư hỏng phức tạp không chỉ dựa vào kinh nghiệm mà còn cần xây dựng kế hoạch rõ ràng dựa trên các điểm cơ bản.
Hình dung mức độ hư hỏng của thân xe là bước quan trọng giúp xác định chính xác mức độ tổn thất theo ba chiều: dọc, ngang và cao Để thực hiện điều này, cần thu thập thông tin qua đánh giá quan sát và đo đạc kích thước, đồng thời phân tích hư hỏng từ ba góc nhìn chính: phía trên, phía dưới và bên sườn Các kết quả phân tích từ hai chiều này được kết hợp để đưa ra hình dung toàn diện về hư hỏng của xe Sử dụng sơ đồ kích thước và bản vẽ đơn giản giúp dễ dàng hình dung mức độ hư hỏng, đồng thời hỗ trợ trong việc mô phỏng các kích thước ba chiều của thân xe chính xác hơn.
Hình dung thao tác sửa chữa là quá trình tưởng tượng mức độ hư hỏng dựa trên hình ảnh, giúp dự đoán quy trình làm việc, dụng cụ, thiết bị và kết quả mong muốn Công đoạn này giúp hình dung chính xác các bước cần thực hiện, giảm thiểu gián đoạn công việc và đảm bảo thao tác sửa chữa được thực hiện hiệu quả, chính xác Ngược lại với công đoạn hình dung mức độ hư hỏng, hình dung thao tác sửa chữa tập trung vào việc lắp ghép các nội dung của quy trình sửa chữa, nhằm tối ưu hóa quá trình làm việc Phương pháp này giúp người sửa chữa nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong công việc.
Để sửa chữa thân xe hiệu quả, cần cố định và giữ chặt xe ở vị trí chính xác; nếu không, xe có thể bị dịch chuyển và điều chỉnh sẽ không đạt hiệu quả Việc bắt chặt xe vào vị trí cố định giúp tập trung lực kéo vào khu vực hư hỏng, từ đó đảm bảo quá trình nắn chỉnh diễn ra chính xác và an toàn Bằng cách tạo phản lực bằng lực cố định thân xe, kỹ thuật viên có thể kiểm soát tốt hơn lực tác dụng, giúp sửa chữa thân xe hiệu quả hơn.
Thông thường, nếu cabin xe không bị hư hỏng, các kẹp được gắn vào bốn điểm kích xe trên tấm ốp phía dưới sàn để tạo phản lực giữ chặt thân xe, gọi là phương pháp bắt chặt thân xe cơ bản Tuy nhiên, do tấm ốp dưới sàn không thiết kế đặc biệt cho việc nắn thân xe, các vùng khác cần được bắt chặt để giảm ứng suất tác dụng lên tấm ốp, đặc biệt khi lực kéo tác dụng theo hướng ngang và phía dưới Phương pháp bắt chặt phụ trợ (đỡ) bổ sung vào phương pháp cơ bản giúp ngăn chặn hư hỏng thứ cấp và nâng cao hiệu quả chỉnh sửa khung và thân xe.
Các ví dụ về cố định các điểm phụ
Ví dụ 1, vị trí hư hỏng tập trung toàn bộ ở dầm phía trước theo phương thẳng đứng, với hiện trạng đo đạc cho thấy điểm A cao hơn so với mức ban đầu với chiều cao -15mm, điểm B thấp hơn với chiều cao +20mm, trong khi điểm C không bị hư hỏng.
Bổ sung điểm cố định phụ C giúp bảo vệ khu vực không bị hư hỏng trong quá trình sửa chữa xe Nhờ đó, ứng suất tác dụng lên kẹp khung xe giảm đi, tránh các hư hỏng thứ cấp do lực kéo xuống phía dưới phân tán đến kích Việc này nâng cao hiệu quả nắn chỉnh, tập trung lực vào vùng hư hỏng để đạt kết quả tốt hơn Điểm C là điểm cố định không bị hư hỏng và duy trì ở trạng thái ban đầu, đảm bảo độ bền và an toàn của kết cấu xe.
Việc cố gắng nắn chỉnh thân xe mà không cố định điểm C có thể gây ra hư hỏng không mong muốn Trong quá trình nắn chỉnh, lực kéo giảm do tấm thép vỏ xe bị biến dạng sẽ truyền đến tấm thép thân xe và vùng bị kẹp, gây ra các tổn thất phụ Vì vậy, việc duy trì cố định điểm C là rất quan trọng để tránh phát sinh hư hỏng thứ cấp tại các vùng không bị hư hỏng hoặc vùng kẹp thân xe, đảm bảo quá trình sửa chữa diễn ra an toàn và hiệu quả.
Ví dụ 2 về vị trí hư hỏng là tại đầu trước của dầm bên phía trước, nơi bị hư hỏng theo phương nằm ngang Hiện trạng cho thấy kích thước đường chéo tại điểm A lớn hơn 20mm, cho thấy mức độ biến dạng đáng kể Vùng phía sau điểm B không gặp phải hư hỏng, giúp xác định chính xác vị trí và phạm vi ảnh hưởng của sự cố Thông tin này rất quan trọng trong công tác đánh giá và sửa chữa kết cấu, đảm bảo an toàn và bền vững cho công trình.
Cánh tay đòn uốn được gia cố bằng miếng tăng cứng dầm phía trước để tăng độ bền và khả năng chịu lực Việc sử dụng xi lanh hoặc kẹp móc treo tạo điểm cố định phụ B theo chiều ngang giúp phân tán lực ngang hiệu quả, từ đó giảm thiểu nguy cơ hư hỏng thứ cấp và nâng cao độ ổn định của kết cấu.
Hiệu quả của công việc nắn chỉnh tăng lên nhờ vào việc lực kéo được tập trung vào vùng hư hỏng, giúp quá trình sửa chữa đạt hiệu quả cao hơn Điểm C, là điểm không bị hư hỏng, được giữ nguyên trạng thái ban đầu, đảm bảo độ chính xác của quá trình chỉnh sửa Trong hệ thống treo, nếu có một dầm hỗ trợ, thân xe có thể nắn chỉnh tốt mà không làm ảnh hưởng đến vị trí chuẩn của vùng hư hỏng trong điều kiện bình thường Việc tác dụng một lực kéo yếu vào điểm C, được cố định bởi dầm hệ thống treo, giúp duy trì trạng thái ban đầu của xe Tuy nhiên, nếu tác dụng lực lớn hơn mức cho phép, điều này có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc của xe, làm giảm hiệu quả của quá trình chỉnh sửa.
C dịch chuyển và lực truyền qua dầm hệ thống treo gây hư hỏng cho dầm ngang phía trước của phía đối diện của xe Nếu không có dầm hệ thống treo, điểm không biến dạng sẽ được bảo vệ bằng một tấm gia cố bên trong điểm kéo Trong quá trình nắn chỉnh, lực kéo tập trung vào điểm kéo, tạo thành vùng yếu của thân xe Kết quả, vùng thân xe có lắp dầm phía trước và tai xe trong có nguy cơ bị hư hỏng.
Ví dụ 3 mô tả vị trí hư hỏng nằm đầu phía trước của dầm dọc phía trước, hướng theo chiều rộng của xe Hiện trạng cho thấy kích thước đường chéo tại điểm A dài hơn 50 mm, cho thấy sự thay đổi hoặc biến dạng nghiêm trọng tại vị trí này Vùng phía sau điểm B không bị hư hỏng, xác định rõ khu vực cần kiểm tra và xử lý sửa chữa để đảm bảo an toàn và mức độ bền của kết cấu.
Dầm dọc phía trước bị cong nghiêm trọng tại vị trí có lắp dầm ngang hệ thống treo, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cấu trúc Để khắc phục, chúng tôi gắn kẹp móc treo vào phần phía trên của dầm trước, cùng với một kẹp vít cố định phía dưới để tạo điểm cố định phụ theo hướng ngang Phương pháp này giúp phân tán lực ngang hiệu quả, giảm nguy cơ hư hỏng thứ cấp Quá trình nắn chỉnh đạt hiệu quả cao hơn nhờ lực kéo tập trung vào vùng hư hỏng, đảm bảo sửa chữa tối ưu Điểm B vẫn không bị hư hỏng, giữ vững tính an toàn của toàn bộ hệ thống.
Việc cố gắng nắn chỉnh khung xe chỉ bằng cách sử dụng kẹp móc treo để đỡ một nửa phần phía trên của dầm dọc phía trước có thể không đủ hiệu quả Điều này có thể dẫn đến không đạt được độ chính xác mong muốn trong quá trình sửa chữa khung xe Để đảm bảo rằng khung xe được chỉnh đúng và an toàn, cần áp dụng các kỹ thuật và công cụ phù hợp, tránh chủ quan chỉ dựa vào phương pháp đơn giản như kẹp móc treo Thực hiện chỉnh sửa khung xe đúng quy trình giúp giữ nguyên cấu trúc và độ bền của xe, đảm bảo an toàn cho người sử dụng sau sửa chữa.