cập đến việc ghi nhận và đo lường các công cụ tài chính va hướng dẫn về giá trị hợp lýCác chuẩn mực về các khoản mục trên Báo cáo Kết quả Kinh doanh và Báo cáo tình hình tài chính/ Bảng
Sự cần thiết nghiên cứu
Hiện nay, nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, mở rộng quan hệ thương mại quốc tế đóng vai trò là cơ hội thúc đẩy phát triển kinh tế đất nước Việc quốc tế hoá các chuẩn mực kế toán là cần thiết để tạo ra một ngôn ngữ chung và sân chơi đạt tiêu chuẩn quốc tế, qua đó nâng cao hiệu quả thị trường toàn cầu và khả năng hợp tác huy động vốn Áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế trong lập báo cáo tài chính giúp nâng cao tính công khai, minh bạch, đặc biệt đối với các doanh nghiệp niêm yết, đồng thời thu hút nguồn vốn quốc tế hiệu quả hơn Tuy nhiên, VAS vẫn còn nhiều điểm khác biệt so với IAS/IFRS mặc dù được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế này Chính vì vậy, nghiên cứu so sánh giữa VAS, Thông tư 200/2014/TT-BTC và IAS/IFRS về giá vốn hàng bán, lợi nhuận hoạt động kinh doanh, thu nhập và chi phí tài chính, cùng các khoản thu nhập và chi phí khác là cần thiết để hiểu rõ hơn về sự phát triển và phù hợp của các chuẩn mực kế toán tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
−Chỉ ra những điểm tương đồng và những điểm khác biệt giữa VAS, Thông tư
−Phân tích và đánh giá về những điểm tương đồng và khác biệt đã nêu.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng phương pháp diễn giải, phân tích và đối chiếu so sánh nhằm làm rõ những khác biệt chính giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam, Thông tư 200, và chuẩn mực kế toán quốc tế Việc này giúp doanh nghiệp hiểu rõ các quy định kế toán phù hợp với từng môi trường pháp lý và kinh doanh khác nhau Phân tích so sánh giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu cũng như những điểm tương đồng giữa các chuẩn mực kế toán, hỗ trợ nâng cao khả năng áp dụng thực tiễn Đồng thời, việc làm rõ các khác biệt này góp phần nâng cao trình độ hiểu biết của các nhà quản lý và kế toán viên trong việc thực hiện công tác kế toán chính xác và hiệu quả hơn.
TỔNG QUAN VỀ CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUÓC TẾ VÀ HỆ THỐNG KẾ TOÁN VIỆT NAM
Tổng quan về Hệ thống kế toán Việt Nam và các chuẩn mực kế toán quốc tế7
1.1.1 Hệ thống các chuẩn mực kế toán quốc tế (IASs/IFRSs)
1.1.1.1 Sự ra đời của IASs/IFRSs
International Accounting Standards (IAS) are developed by the International Accounting Standards Board (IASB), established in 1973 in London to improve and harmonize financial reporting globally The IASB creates these standards through an international process involving professional accountants, financial report preparers, and national standard-setting bodies The newer standards are called International Financial Reporting Standards (IFRS), which focus on providing guidelines and requirements for preparing and presenting international financial reports IFRS emphasizes principles for financial statement presentation rather than technical accounting procedures like debits, credits, or ledger entries.
Các mục tiêu chính của IASB bao gồm:
Phát triển một bộ chuẩn mực kế toán toàn cầu có chất lượng cao, dễ hiểu và thực hiện được nhằm đảm bảo thông tin minh bạch, có thể so sánh trong các báo cáo tài chính nhằm thúc đẩy lợi ích chung.
(b) Đẩy mạnh việc sử dụng và áp dụng nghiêm túc các chuẩn mực này
Làm việc chủ động với các cơ quan ban hành các chuẩn mực quốc tế và quốc gia giúp đạt được sự thống nhất cao trong các chuẩn mực kế toán trên phạm vi toàn cầu Việc này đảm bảo sự nhất quán và phù hợp của các chuẩn mực kế toán quốc tế, thúc đẩy sự minh bạch và tin cậy trong báo cáo tài chính toàn cầu Đồng thời, hợp tác chặt chẽ với các cơ quan này góp phần nâng cao chất lượng và tính cạnh tranh của doanh nghiệp trong thị trường quốc tế.
1.1.1.3 Các tổ chức quốc tế ảnh hưởng tới IASs
Có một số tổ chức quốc tế có ảnh hưởng tới IASs như:
- Tổ chức quốc tế của ủy ban chứng khoán, IOSCO (The international organisation of securities commissions), đại diện của các cơ quan thị trường chứng khoán thế giới.
- Liên đoàn quốc tế các kế toán gia (IFAC), được thành lập năm 1977, gồm hơn
100 tổ chức kế toán chuyên nghiệp của hơn 80 quốc gia trên thế giới.
- Hội đồng châu âu EC (European commision)
1.1.1.4 Việc sử dụng IASs/IFRS trên thế giới
Hiện có khoảng 131 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới chấp nhận hoặc bắt buộc áp dụng IFRS trong lập báo cáo tài chính của các công ty niêm yết, trong đó Châu Âu là khu vực tiêu biểu Việc áp dụng IFRS giúp đảm bảo tính minh bạch, so sánh và hợp nhất thông tin tài chính trên phạm vi quốc tế Điều này góp phần nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và thúc đẩy sự phát triển của thị trường vốn toàn cầu Các quốc gia theo chuẩn IFRS thường xuyên cập nhật và điều chỉnh quy định để phù hợp với diễn biến kinh tế và thị trường mới nhất Việc thống nhất chuẩn mực kế toán quốc tế giúp doanh nghiệp dễ dàng mở rộng hoạt động ra các thị trường quốc tế và thu hút đầu tư nước ngoài.
Hiện có 31 nước thành viên và 5 vùng lãnh thổ đã áp dụng toàn bộ Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), thúc đẩy sự thống nhất trong chuỗi toàn cầu Trong khi đó, thị trường nội địa Mỹ vẫn chưa áp dụng IFRS, nhưng Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC) đã xác nhận việc tích hợp IFRS vào các mô hình báo cáo của Mỹ là một nhiệm vụ ưu tiên, hướng tới sự hội nhập quốc tế trong lĩnh vực tài chính.
- Tất cả các công ty niêm yết ở các nước thành viên EU phải sử dụng IASs/IFRS trong các báo cáo tài chính hợp nhất từ năm 2005
- Rất nhiều quốc gia sử dụng hệ thống kế toán quốc tế như Singapore, HongKong, úc, Newzeland, Anh.
Trong xu thế toàn cầu hóa thị trường tài chính hiện nay, nhiều quốc gia đang nỗ lực cải tiến hệ thống thuế của mình để phù hợp với chuẩn mực IASs/IFRS, nhằm thúc đẩy sự thống nhất và minh bạch trong báo cáo tài chính quốc tế Nhật Bản và Hàn Quốc đã đạt mức độ tương đồng cao với các quốc gia trong khu vực như Đài Loan, Malaysia và Thái Lan, qua đó giảm thiểu sự khác biệt về hệ thống thuế và nâng cao tính cạnh tranh xuyên quốc gia Những nỗ lực này góp phần thúc đẩy quá trình hội nhập tài chính toàn cầu, nâng cao uy tín và minh bạch của các doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
Thị trường chứng khoán New York Mỹ chấp thuận các công ty sử dụng IFRSs, nhưng yêu cầu bổ sung bảng cân đối kế toán so với nguyên tắc kế toán Mỹ (US GAAP) Điều này thể hiện sự tương thích cao giữa IFRSs và US GAAP, tuy nhiên, IFRSs có nhiều quy định chi tiết hơn Việc chấp nhận IFRSs giúp các công ty dễ dàng tuân thủ chuẩn mực quốc tế đồng thời đáp ứng yêu cầu của thị trường Mỹ Các doanh nghiệp cần chuẩn bị bảng điều hòa để điều chỉnh giữa IFRSs và US GAAP, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính.
1.1.2 Hệ thống chế độ kế toán Việt Nam
1.1.2.1 Tổng quan với hệ thống kế toán Việt Nam
Hệ thống chế độ kế toán Việt Nam theo góc độ chuyên gia ngành bao gồm
(1) Hệ thống tài khoản kế toán,.
(2) Hệ thống báo cáo tài chính,
(3) Hệ thống sổ kế toán
(4) Hệ thống chứng từ kế toán
Về góc độ pháp luật, chúng ta có
(2) Hệ thống các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VASs),
(3) Các thông tư hướng dẫn và
(4) Các quyết đinh của bộ trưởng Bộ Tài Chính liên quan đến các quy đinh về hệ thống kế toán.
1.1.2.2 Hệ thống các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)
Từ năm 2001 đến cuối năm 2006, Bộ Tài Chính đã ban hành 26 VAS và các thông tư hướng dẫn chuẩn mực kế toán Các VAS chủ yếu giống như IAS do phần lớn được dịch từ các IAS, sau đó được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với thực tế Việt Nam Tuy nhiên, điều này làm giảm tính nhất quán của hệ thống VAS Một số hướng dẫn chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành còn mâu thuẫn với VAS, dẫn đến sự khác biệt quan trọng giữa hệ thống kế toán Việt Nam và các chuẩn mực, thông lệ kế toán quốc tế.
Tổng quan sự khác nhau giữa VAS và IAS/IFRS
Thứ nhất, VAS không có một số chuẩn mực tương đương với
Các chuẩn mực về trình bày BCTC và các vấn đề liên quan
Lần đầu áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) yêu cầu áp dụng hồi tố toàn bộ các chuẩn mực đã có hiệu lực tại thời điểm áp dụng, đảm bảo tính nhất quán trong báo cáo tài chính Đồng thời, có một số ngoại lệ và miễn trừ được phép áp dụng tùy theo từng trường hợp cụ thể Việc này giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về báo cáo tài chính một cách chính xác và minh bạch Áp dụng các nguyên tắc chung này sẽ nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính và hỗ trợ các bên liên quan đưa ra quyết định đúng đắn.
IFRS 7 Thuyết minh về công cụ tài chính để giúp người sử dụng
BCTC đánh giá vai trò quan trọng của công cụ tài chính đối với tình hình tài chính và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Báo cáo này phân tích bản chất cũng như phạm vi của các rủi ro phát sinh từ các công cụ tài chính, từ đó giúp doanh nghiệp xác định các yếu tố gây rủi ro tiềm ẩn Đồng thời, BCTC cũng phản ánh cách thức quản trị rủi ro của đơn vị theo quy định của IFRS 7 và Thông tư hướng dẫn, đảm bảo tính minh bạch và đúng đắn trong báo cáo tài chính.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Các chuẩn mực về các khoản mục trên Báo cáo Kết quả Kinh doanh và Báo cáo tình hình tài chính/ Bảng cân đối kế toán
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
IAS 20 Quy định việc hạch toán và trình bày các khoản trợ cấp và hình thức tài trợ khác của Chính phủ
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Hệ thống thiết lập các nguyên tắc ghi nhận, dừng ghi nhận và xác định giá trị tài sản tài chính cùng nợ tài chính theo tiêu chuẩn IFRS 9, có hiệu lực từ ngày 01/01/2018, nhằm đảm bảo sự nhất quán và chính xác trong báo cáo tài chính IFRS 9 thay thế các quy định cũ, mang đến những hướng dẫn mới về phân loại, đánh giá và ghi nhận các hợp đồng tài chính Việc áp dụng chuẩn mực này giúp nâng cao khả năng phản ánh thực tế tài chính của doanh nghiệp, đồng thời tối ưu hóa quy trình quản lý rủi ro và tăng cường minh bạch trong báo cáo tài chính.
Quy định về các yêu cầu ghi nhận, dừng ghi nhận, phân loại và đo lường các tài sản tài chính cùng các khoản nợ phải trả tài chính đã được cập nhật nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính Các hướng dẫn này giúp doanh nghiệp phù hợp với tiêu chuẩn kế toán quốc tế, đồng thời nâng cao khả năng đánh giá và quản lý rủi ro tài chính Ngoài ra, quy định về suy giảm giá trị dành cho các khoản mục này cũng đã có hiệu lực từ ngày 01/01/2018, nhằm thúc đẩy việc phản ánh đúng giá trị thực của các tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp trong báo cáo tài chính.
IFRS 14 Các khoản hoãn lại theo luật định (có hiệu lực từ ngày
01/01/2016) Các chuẩn mực về ngành nghề hoặc hoạt động đặc thù
IAS 26 và IAS 41 quy định các chuẩn mực về các sự kiện hoặc giao dịch đặc thù như báo cáo tài chính trong điều kiện siêu lạm phát, tổn thất tài sản, thanh toán dựa trên cổ phiếu hoặc tài sản nắm giữ để bán Các chuẩn mực này còn bao gồm hướng dẫn về hoạt động không liên tục, giúp nhà quản lý và người đầu tư hiểu rõ tác động của các yếu tố đặc biệt này đến báo cáo tài chính Việc áp dụng đúng các chuẩn mực này đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong việc phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp trong các điều kiện khó khăn hoặc phức tạp.
Các chuẩn mực về đo lường
IFRS 13 Đo lường giá trị hợp lý
Các chuẩn mực về hợp nhất, công ty con và/ hoặc hợp nhất các đơn vị khác công ty liên doanh liên kết trên BCTC riêng
Thuyết minh lợi ích từ các đơn vị khác giúp đánh giá đúng bản chất và rủi ro liên quan đến các lợi ích của đơn vị trong các công ty con, công ty liên doanh và liên kết Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình tài chính, kết quả hoạt động và luồng tiền của doanh nghiệp Đồng thời, việc trình bày các lợi ích này cần tuân thủ các chuẩn mực kế toán như VAS 25, 8 và 7 để đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính.
Vào thứ hai, VAS chưa có quy định liên quan đến việc đánh giá lại tài sản và nợ phải trả theo giá trị hợp lý tại thời điểm báo cáo Điều này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc cập nhật và phản ánh chính xác giá trị tài sản, nợ phải trả trong các báo cáo tài chính Việc thiếu hướng dẫn rõ ràng về đánh giá lại có thể ảnh hưởng đến tính minh bạch và sự tin cậy của thông tin tài chính, đồng thời gây ra rủi ro pháp lý cho các doanh nghiệp.
Theo IAS 1, hệ thống báo cáo tài chính của doanh nghiệp bao gồm cả báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu, mang ý nghĩa giúp phản ánh sự biến động của vốn chủ sở hữu một cách rõ ràng và minh bạch Trong khi đó, VAS 21 không quy định Báo cáo này là một báo cáo riêng biệt mà chỉ yêu cầu trình bày trong phần thuyết minh BCTC, dẫn đến sự khác biệt trong báo cáo tài chính giữa hai chuẩn mực Do đó, hiểu rõ các quy định của IAS 1 và VAS 21 giúp doanh nghiệp thực hiện báo cáo tài chính chính xác, tuân thủ đúng quy định pháp luật về kế toán.
Thứ tư, VAS 21 ghi nhận doanh thu và chi phí tài chính vào lãi/lỗ hoạt động kinh doanh trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Tuy nhiên, khoản lãi/lỗ bán cổ phiếu không phải là hoạt động thường xuyên của doanh nghiệp nên việc ghi nhận khoản lãi/lỗ này trong báo cáo tài chính chủ yếu là không phù hợp với thông lệ quốc tế.
- Thứ năm, VAS 2 áp dụng phương pháp "Nhập sau- Xuất trước" (LIFO) trong khi IFRS không đề cập đến phương pháp này;
Thứ sáu, IAS 16 cho phép doanh nghiệp đánh giá lại tài sản theo giá thị trường và ghi nhận phần tổn thất tài sản hàng năm, giúp nâng cao giá trị tài sản trên báo cáo tài chính Tuy nhiên, VAS 3 chỉ cho phép đánh giá lại tài sản cố định như bất động sản, nhà xưởng và thiết bị trong những trường hợp đặc biệt như có quyết định của cơ quan Nhà nước, góp vốn liên doanh, liên kết, chia tách hoặc sáp nhập, và không quy định ghi nhận phần tổn thất tài sản hàng năm, dẫn đến sự khác biệt trong việc ghi nhận và trình bày tài sản cố định của doanh nghiệp.
Theo IFRS 3, doanh nghiệp cần đánh giá lại giá trị lợi thế thương mại bị sụt giảm, đảm bảo phản ánh đúng giá trị thực của tài sản này Trong khi đó, theo VAS 11, lợi thế thương mại được phân bổ hợp lý trong vòng không quá 10 năm kể từ ngày mua trong các giao dịch hợp nhất kinh doanh Việc này thể hiện sự khác biệt về cách tiếp cận và quy định giữa hai chuẩn mực kế toán, ảnh hưởng đến cách ghi nhận và trình bày lợi thế thương mại trên báo cáo tài chính.
Gần đây, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện nhằm đánh giá mức độ hòa hợp giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) Một trong những kết quả chính cho thấy mức độ hòa hợp trung bình của VAS với IAS/IFRS đạt khoảng 68% đối với 10 chuẩn mực được phân tích Trong đó, các chuẩn mực về doanh thu và chi phí cho thấy mức độ hòa hợp cao hơn so với các chuẩn mực về tài sản Đặc biệt, mức độ hòa hợp về đo lường (81,2%) vượt xa so với mức độ hài hòa trong khai báo thông tin (57%), phản ánh sự khác biệt rõ rệt trong phạm vi và mức độ phù hợp của các chuẩn mực này.
Nguyên nhân tồn tại những khác biệt giữa Chuẩn mực kế toán Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế
và chuẩn mực kế toán quốc tế
Khi xây dựng các chuẩn mực kế toán tại Việt Nam, quan điểm xuyên suốt là tuân thủ hệ thống chuẩn mực quốc tế IAS/IFRS, được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm kinh tế và quản lý doanh nghiệp Việt Nam VAS dựa trên nguyên tắc vận dụng chọn lọc các thông lệ quốc tế, giúp phản ánh đa dạng các giao dịch của nền kinh tế thị trường và nâng cao tính công khai, minh bạch của báo cáo tài chính Tuy nhiên, hiện tại, VAS vẫn còn nhiều điểm khác biệt so với IAS/IFRS do những nguyên nhân trực tiếp và môi trường kế toán đặc thù của Việt Nam chưa thể hoàn toàn đồng bộ.
VAS ban đầu được soạn thảo dựa trên các chuẩn IAS/IFRS ban hành đến cuối năm 2003, tuy nhiên không được cập nhật theo những thay đổi mới của các IAS sau đó cũng như các IFRS mới được ban hành sau năm 2003.
IAS/IFRS ngày càng tập trung vào việc đo lường tài sản dựa trên giá trị hợp lý nhằm đảm bảo thông tin kế toán mang tính liên quan cao đối với người dùng Trong khi đó, giá gốc vẫn là phương pháp đo lường chủ yếu theo quy định của VAS, phù hợp với yêu cầu quản lý và báo cáo tài chính địa phương Việc ưu tiên sử dụng giá trị hợp lý giúp nâng cao tính minh bạch và độ chính xác của báo cáo tài chính theo tiêu chuẩn quốc tế.
IAS/IFRS cho phép sử dụng xét đoán và ước tính nhiều hơn so với VAS, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công bố rõ ràng các thông tin về quá trình sử dụng xét đoán và ước tính trong báo cáo tài chính Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các ước lượng này đối với các số liệu tài chính và đảm bảo tính minh bạch, chính xác trong báo cáo tài chính theo tiêu chuẩn quốc tế.
Nguyên nhân thuộc về môi trường kế toán
Văn hoá của người Việt Nam đề cao việc tránh rủi ro và sự không chắc chắn, điều này ảnh hưởng đáng kể đến việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế Khi áp dụng IAS/IFRS, sự không chắc chắn trong các báo cáo tài chính trở nên cao hơn do các ước tính kế toán phức tạp như giá trị hợp lý được sử dụng rộng rãi Trong khi đó, VAS với các ước tính ít hơn và mang tính thận trọng hơn giúp hạn chế yếu tố không chắc chắn nhưng lại làm giảm tính phù hợp của thông tin trên báo cáo tài chính Chính đặc điểm văn hoá này là yếu tố gián tiếp quan trọng khiến VAS chưa thể hoàn toàn áp dụng IAS/IFRS.
Thứ hai, nền kinh tế thị trường của Việt Nam còn rất trẻ, mới bắt đầu phát triển từ cuối thế kỷ 20, với thị trường vốn chỉ xuất hiện hơn mười năm gần đây và vẫn chưa thể hiện rõ vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia Thị trường vốn Việt Nam chủ yếu còn trong phạm vi nội địa, chưa liên thông với thị trường vốn toàn cầu Trong khi đó, hệ thống chuẩn mực kế toán của IAS/IFRS hướng tới xây dựng các chuẩn mực toàn cầu, hỗ trợ thị trường vốn phát triển bền vững, giúp các nhà đầu tư ra quyết định chính xác dựa trên các thông tin tài chính chất lượng cao và dễ hiểu Tuy nhiên, ở Việt Nam, hệ thống VAS chưa thể cạnh tranh hoặc phục vụ tốt như IAS/IFRS do nhu cầu về các chuẩn mực phức tạp và phù hợp với thị trường vốn còn chưa cấp bách, đồng thời nhiều người sử dụng báo cáo tài chính chưa coi trọng cao vai trò của thông tin tài chính trong việc ra quyết định.
Việt Nam theo hướng điển chế luật, khác với các nước theo hướng thông luật, dẫn đến sự bảo vệ quyền cổ đông và yêu cầu về minh bạch thông tin thấp hơn Hệ thống luật của Việt Nam phù hợp với các tiêu chuẩn của VAS, trong khi IAS/IFRS được phát triển phù hợp với hệ thống của các quốc gia theo hướng thông luật Cơ sở và nguyên tắc kế toán tại Việt Nam chủ yếu dựa vào chế độ kế toán quốc gia, do đó nhà nước kiểm soát chặt chẽ phương pháp đo lường, đánh giá, và trình bày báo cáo tài chính qua các văn bản pháp luật Trong các quốc gia phát triển, IAS/IFRS thường do các tổ chức tư nhân chuyên nghiệp thiết lập, giúp linh hoạt và sáng tạo hơn phù hợp với thực tiễn, không bị ràng buộc trực tiếp bởi các quy định pháp luật quốc gia.
SO SÁNH CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ (IAS) VÀ CHUẨN MỰC KẾ TOÁN VIỆT NAM ( VAS) VỀ GIÁ VỐN HÀNG BÁN, LỢI NHUẬN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH, THU NHẬP VÀ CHI PHÍ TÀI CHÍNH, THU NHẬP VÀ CHI PHÍ KHÁC
Giá vốn hàng bán
2.1.1 Tổng quan về giá vốn hàng bán
Giá vốn hàng bán phản ánh trị giá vốn của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ và bất động sản đầu tư, cũng như chi phí sản xuất của các dự án xây dựng trong kỳ Ngoài ra, nó còn thể hiện các chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh bất động sản đầu tư như chi phí khấu hao, chi phí sửa chữa và chi phí nghiệp vụ cho thuê bất động sản theo phương thức cho thuê hoạt động Đồng thời, giá vốn hàng bán còn bao gồm các chi phí nhượng bán hoặc thanh lý bất động sản đầu tư, phản ánh chính xác trị giá vốn và các khoản chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh bất động sản của doanh nghiệp.
Phạm vi tiểu luận sẽ nghiên cứu giá vốn hàng bán phản ánh trị giá vốn của sản phẩm, hàng hoá.
2.1.2 So sánh giá vốn hàng bán bị ảnh hưởng bởi giá mua hàng hóa, nguyên liệu theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, TT 200/2014/TT-BTC và chuẩn mực kế toán quốc tế.
Giá gốc hàng tồn kho
Cả IAS 2 và VAS 2 đều cùng có chung cách xác định về giá gốc, nhưng với VAS
2 dựa trên cơ sở IAS 2 để đưa ra những quy định cụ thể, rõ ràng và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam Cụ thể:
VAS 2: Giá gốc hàng tồn kho bao gồm: Chi phí đi mua, chi phí chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp khác phát sinh để có được hàng tồn kho ở địa điểm và trạng thái hiện tại, không bao gồm các khoản chênh lệch tỷ giá hối đoái Trong đó: Chi phí mua (gồm giá mua, các loại thuế không được hoàn lại, chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo quản trong quá trình mua hàng và các chi phí khác cũng liên quan trực tiếp đến việc mua hàng tồn kho Các khoản giảm trừ (chiết khấu thương mại và giảm giá hàng mua ) được loại trừ khỏi chi phí mua; Chi phí chế biến: chi phí nhân công trực tiếp, chí phí sản xuất chung (bao gồm chí phí sản xuất chung cố định, chi phí sản xuất chung biến đổi) phát sinh trong quá trình chuyển hóa nguyên liệu, vật liệu thành thành phẩm; Chi phí liên quan trực tiếp khác: Chi phí liên quan trực tiếp khác tính vào giá gốc hàng tồn kho bao gồm các khoản chi phí khác ngoài chi phí mua và chi phí chế biến hàng tồn kho như: chi phí thiết kế
TT 200/2014/TT-BTC mở rộng quy định về giá hàng tồn kho mua vào bằng ngoại tệ, trong đó giá mua phải dựa trên tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh, trừ trường hợp đã ứng trước tiền cho người bán và phải ghi nhận theo tỷ giá tại thời điểm ứng trước Ngoài ra, phần thuế nhập khẩu phải nộp được xác định dựa trên tỷ giá tính thuế của cơ quan Hải quan phù hợp với quy định của pháp luật.
IAS 2: Giá gốc hàng hóa bao gồm tất cả các chi phí mua, chi phí chế biến, và các chi phí khác phát sinh để có được hàng tồn kho ở địa điểm và trạng thái hiện tại. Trong đó: Chi phí mua (giá mua và chi phí nhập khẩu); Chi phí chế biến (Chi phí nhân công trực tiếp; Chi phí sản xuất chung; Chi phí chung biến đổi; Chi phí chung cố định được phân bổ dựa trên công suất bình thường của máy móc sản xuất); Các phí phí khác (chi phí thiết kế, đi vay).
Khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Xuất phát từ nguyên tắc thận trọng là không đánh giá cao hơn giá trị của các loại tài sản.
Các nguyên nhân khiến giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc bao gồm hàng tồn kho bị hư hỏng hoặc lỗi thời, cùng với việc giá bán bị giảm do thị trường biến động Ngoài ra, chi phí hoàn thiện và chi phí bán hàng tăng lên cũng ảnh hưởng đến giá trị thuần có thể thực hiện, làm giảm lợi nhuận doanh nghiệp.
VAS 2:ghi nhận là chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ.
Vào cuối kỳ kế toán năm, khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc, doanh nghiệp cần lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho Dự phòng giảm giá hàng tồn kho phản ánh chênh lệch giữa giá gốc của hàng tồn kho và giá trị thuần có thể thực hiện được, giúp phản ánh chính xác giá trị tài sản Quá trình lập dự phòng này được thực hiện dựa trên từng mặt hàng tồn kho, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính Đối với các dịch vụ cung cấp dở dang, việc lập dự phòng giảm giá được tính theo từng loại dịch vụ riêng biệt, phù hợp với mức giá và tình trạng thực tế của từng dịch vụ.
Bằng chứng để lập dự phòng xuất phát từ sự biến động của giá cả và chi phí trực tiếp liên quan đến các sự kiện xảy ra sau ngày kết thúc năm tài chính Các sự kiện này phải được xác nhận dựa trên các điều kiện tồn tại tại thời điểm ước tính Điều này đảm bảo rằng các khoản dự phòng phản ánh chính xác các rủi ro và nghĩa vụ tài chính tiềm tàng của doanh nghiệp Việc lập dự phòng giúp doanh nghiệp duy trì tính minh bạch và tuân thủ chuẩn mực kế toán.
Trong các trường hợp đặc biệt, nếu số lượng hàng tồn kho vượt quá yêu cầu, phần chênh lệch này sẽ được đánh giá dựa trên giá bán ước tính để xác định giá trị thuần Nguyên liệu, vật liệu, công cụ dự trữ dùng cho sản xuất không được đánh giá thấp hơn giá gốc nếu chúng góp phần cấu thành nên sản phẩm, và sản phẩm đó có thể được bán với giá bằng hoặc cao hơn giá thành sản xuất Khi nguyên liệu, vật liệu, dụng cụ tồn kho có giá trị giảm do giảm giá, và giá thành sản phẩm cao hơn giá trị thuần thực hiện được, thì giá trị tồn kho của chúng sẽ được điều chỉnh giảm xuống bằng với giá trị thuần có thể thực hiện.
Hoàn nhập dự phòng: Đảm bảo nguyên tắc phù hợp giữa chi phí và doanh thu trong kỳ kế toán.
Khi khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho lập tại cuối kỳ hiện tại nhỏ hơn so với kỳ trước, phần chênh lệch này cần được hoàn nhập Việc hoàn nhập này sẽ ghi giảm chi phí sản xuất, kinh doanh, giúp phản ánh chính xác giá trị hàng tồn kho và tối ưu hóa lợi nhuận doanh nghiệp Điều này phù hợp với quy định về kế toán dự phòng hàng tồn kho và đảm bảo tuân thủ nguyên tắc thể hiện trung thực, hợp lý các khoản mục tài chính.
Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ được ghi nhận là chi phí hợp lệ Việc giảm giá gốc hàng tồn kho xuống bằng giá trị thuần có thể thực hiện thông qua lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho Số dự phòng giảm giá hàng tồn kho phản ánh chênh lệch giữa giá gốc của hàng tồn kho và giá trị thuần có thể thực hiện được của chúng.
IAS 2:ghi nhận là chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ Đề cập đến dự phòng giá trị thuần có thể thực hiện được và giá trị có thể thấp hơn giá gốc Việc ghi giảm giá gốc hàng tồn kho cho bằng với giá trị thuần có thể thực hịên được là phù hợp với nguyên tắc ghi nhận tài sản, nghĩa là giá trị tài sản được ghi nhận không lớn hơn giá trị thực hiện ước tính từ việc bán hay sử dụng chúng.
Các khoản hao hụt mất mát của hàng tồn kho sau khi trừ (-) phần bồi thường do trách nhiệm cá nhân gây ra
VAS 2: ghi nhận là chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ.
TT 200/2014/TT-BTC: tính ngay vào giá vốn hàng bán
IAS 2: ghi nhận là chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ
Chi phí sản xuất chung không được phân bổ
VAS 02: được ghi nhận là chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ
Theo quy định tại TT 200/2014/TT-BTC, các chi phí nguyên vật liệu trực tiếp tiêu hao vượt mức bình thường, chi phí nhân công và chi phí sản xuất chung cố định không phân bổ vào giá trị sản phẩm nhập kho phải được tính ngay vào giá vốn hàng bán, kể cả khi sản phẩm hoặc hàng hóa chưa được xác định là đã tiêu thụ, sau khi trừ đi các khoản bồi thường (nếu có).
IAS 02: được ghi nhận là chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ.
2.1.3 Giá vốn hàng bán bị ảnh hưởng bởi cách tính giá thành khác nhau
Giá thành sản phẩm thể hiện bằng tiền tất cả các khoản phí liên quan đến lao động sống và lao động đã qua xử lý, phản ánh tổng chi phí cho khối lượng công việc đã hoàn thành Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá hiệu quả sản xuất và quản lý chi phí của doanh nghiệp Việc xác định đúng giá thành sản phẩm giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận Trong quá trình hoạch định giá, các yếu tố về lao động, vật liệu và chi phí khác đều được tính toán kỹ lưỡng để phản ánh chính xác chi phí sản xuất Do đó, giá thành sản phẩm là yếu tố cốt lõi trong quản lý tài chính và chiến lược kinh doanh của mỗi tổ chức.
Giá thành sản phẩm là chỉ tiêu kinh tế phản ánh kết quả sử dụng tài sản, lao động và vốn trong quá trình sản xuất Các chi phí đưa vào giá thành thể hiện giá trị thực của nguyên vật liệu và các khoản chi tiêu liên quan đến bù đắp hao phí và lao động sống Sản phẩm hoàn thành thể hiện khả năng bù đắp chi phí và đánh giá hiệu quả của quá trình sản xuất.
CPSX dở dang đầu kỳ + CPSX phát sinh trong kỳ - CPSX dở dang cuối kỳ Tổng giá thành của SP (Tổng giá trị SP hoàn thành)
Lãi từ hoạt động kinh doanh (Operating profit)
Trong khoản mục "Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh" của báo cáo tài chính, Theo VAS 21 trình bày các yếu tố liên quan đến thu nhập và chi phí tài chính, bao gồm cả chi phí lãi vay Điều này giúp phản ánh chính xác lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi các khoản chi phí tài chính liên quan Việc hiểu rõ các thành phần này là quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh cũng như tình hình tài chính của doanh nghiệp một cách minh bạch và chính xác.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh (Operating profit) của Theo IAS phản ánh lợi nhuận thu được từ các hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời từ hoạt động cốt lõi, không bao gồm các khoản thu nhập tài chính và chi phí tài chính Do đó, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh giúp các nhà đầu tư và quản trị viên hiểu rõ hơn về hiệu quả kinh doanh thực sự của doanh nghiệp.
Lãi từ hoạt động kinh doanh là khoản lãi thu được từ các hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp, là nguồn lợi nhuận quan trọng và ổn định nhất Để dễ dàng so sánh và dự đoán lợi nhuận tương lai, khoản lãi này cần được tách biệt với các khoản doanh thu và chi phí tài chính Điều này đặc biệt quan trọng trong các công ty có nhiều bộ phận hoặc doanh nghiệp hoạt động trong cùng lĩnh vực, giúp các nhà quản lý đánh giá hiệu quả từng phần một cách chính xác Theo chuẩn mực và thông lệ kế toán quốc tế, lãi kinh doanh không bao gồm các khoản thu nhập và chi phí tài chính như lãi vay, các khoản này được trình bày riêng biệt trên báo cáo kết quả kinh doanh, tạo điều kiện rõ ràng hơn cho việc phân tích lợi nhuận của doanh nghiệp.
Trong năm 2009, công ty ABC ghi nhận doanh thu bán hàng đạt 100 tỷ đồng, trong khi giá vốn hàng bán là 60 tỷ đồng Chi phí bán hàng và chi phí quản lý chung lần lượt là 12 tỷ đồng Các yếu tố này phản ánh rõ hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty, ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng Thực hiện phân tích các số liệu này giúp đánh giá khả năng sinh lời và quản lý chi phí của doanh nghiệp một cách chính xác.
8 tỷ đ Trong năm công ty có hoạt động bán cổ phiếu lãi 50 tỷ và chi phí lãi tiền vay là
Trong báo cáo kết quả kinh doanh năm 2009 của ABC, số liệu được trình bày theo chuẩn mực quốc tế IAS và thông lệ kế toán Việt Nam VAS, đảm bảo tính minh bạch và chính xác Tổng doanh thu đạt 10 tỷ đồng, phản ánh khả năng kinh doanh hiệu quả của công ty trong năm đó Các thông tin được trình bày rõ ràng, phù hợp với các quy định chuẩn mực tài chính quốc tế và Việt Nam nhằm cung cấp dữ liệu đầy đủ cho các bên liên quan.
Doanh thu thuần 100 Doanh thu thuần 100
Trừ giá vốn hàng bán 60 Trừ giá vốn hàng bán 60
Chi phí bán hàng 12 Thu nhập tài chính 50
Chi phí quản lý DN 8 Chi phí tài chính (lãi tiền vay) 10
Lợi nhuận (lãi) kinh doanh 20 Chi phí bán hàng 12
Lãi bán cổ phiếu 50 Chi phí quản lý doanh nghiệp 8
Chi phí tiền lãi vay 10 Lợi nhuận thuần từ HĐKD 60
Tổng lãi kế toán trước thuế 60 Tổng lãi kế toán trước thuế 60
Lãi thuần sau thuế Lợi nhuận sau thuế TNDN
Theo IFRS/IAS, Công ty ABC ghi nhận lãi kinh doanh là 20 tỷ, phản ánh kết quả từ hoạt động sản xuất, kinh doanh cốt lõi của công ty Lãi này không bao gồm lợi nhuận từ hoạt động đầu tư cổ phiếu và chi phí lãi vay, vốn dĩ là các khoản thu nhập và chi phí liên quan đến các hoạt động tài chính Điều này giúp nhà đầu tư dễ dàng dự đoán rằng, nếu các yếu tố khác không thay đổi nhiều, lợi nhuận kinh doanh của công ty trong những năm tới có thể duy trì quanh mức 20 tỷ, cộng thêm tỷ lệ tăng trưởng phù hợp.
Theo VAS, công ty ABC báo cáo "lãi thuần kinh doanh" lên đến 60 tỷ đồng, gồm 20 tỷ từ hoạt động kinh doanh thông thường, 50 tỷ từ lợi nhuận chứng khoán, và trừ 10 tỷ chi phí lãi vay Tuy nhiên, cách trình bày này có thể gây nhầm lẫn cho nhà đầu tư, vì họ dễ hiểu nhầm rằng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh thông thường của công ty là 60 tỷ, và năm tới cũng có thể duy trì mức này nếu không có yếu tố bất thường Thực tế, khoản lãi 50 tỷ từ bán cổ phiếu chỉ là lợi nhuận đặc biệt, không phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh chính và sẽ không tái xuất hiện trong các kỳ sau.
2 3 Doanh thu tài chính và chi phí tài chính theo chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực kế toán Việt Nam, thông tư 200/2014/TT – BTC
2.3.1 So sánh chung về doanh thu tài chính và chi phí tài chính theo chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực kế toán Việt Nam, thông tư 200/2014/TT –
Theo VAS Theo thông tư
Doanh thu hoạt động tài chính của Theo VAS 14 bao gồm các khoản thu từ lãi suất, tiền bản quyền, cổ tức và lợi nhuận chia sẻ từ doanh nghiệp, được ghi nhận khi đáp ứng hai điều kiện chính: có khả năng thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch đó và doanh thu được xác định một cách tương đối chắc chắn.
Doanh thu tài chính (tài khoản 515) phản ánh các khoản thu nhập liên quan đến tiền lãi, tiền bản quyền, cổ tức và lợi nhuận được chia, cũng như doanh thu từ các hoạt động tài chính khác của doanh nghiệp Các nguồn doanh thu này bao gồm lãi từ cho vay, lãi tiền gửi ngân hàng, lãi từ bán hàng trả chậm hoặc trả góp, lợi nhuận từ đầu tư trái phiếu, tín phiếu, và chiết khấu thanh toán do mua hàng hóa, dịch vụ.
+ Cổ tức, lợi nhuận được chia cho giai đoạn
Các hoạt động tài chính theo IAS là những hoạt động dẫn đến thay đổi về quy mô và cấu thành của vốn chủ sở hữu cũng như vốn vay của doanh nghiệp Trong các tài liệu kế toán quốc tế, không có khái niệm doanh thu tài chính (finance revenue), thay vào đó, các khoản thu nhập tài chính được mô tả rõ ràng như doanh thu hoặc thu nhập lãi tiền vay (interest revenue), cổ tức (dividends) và tiền bản quyền (royalties) Những khoản thu nhập này đều phát sinh sau ngày đầu tư, thể hiện các nguồn thu nhập từ hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Thu nhập từ hoạt động đầu tư gồm lợi nhuận từ mua, bán chứng khoán ngắn hạn và dài hạn, cùng với lãi chuyển nhượng vốn khi thanh lý các khoản vốn góp liên doanh, đầu tư vào công ty liên kết, công ty con hoặc các khoản đầu tư vốn khác.
+ Thu nhập về các hoạt động đầu tư khác;
+ Lãi tỷ giá hối đoái, gồm cả lãi do bán ngoại tệ;
Các khoản doanh thu hoạt động tài chính khác phản ánh lợi nhuận từ việc doanh nghiệp cho người khác sử dụng tài sản của mình, như cho thuê tài sản hoặc cấp quyền sử dụng bản quyền Khi doanh nghiệp cho người khác sử dụng tài sản, họ phải nhận được các khoản trả phí như lãi vay, bản quyền hoặc cổ tức, nhằm bù đắp cho việc sử dụng vốn chủ sở hữu hoặc vốn cổ phần của doanh nghiệp Các khoản này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính và đa dạng hóa nguồn thu của doanh nghiệp.
Chi phí hoạt động tài chính theo quy định tại Điều 90, khoản 1 bao gồm các khoản chi phí hoặc lỗ liên quan đến hoạt động đầu tư tài chính, như chi phí cho vay và đi vay vốn, chi phí góp vốn liên doanh, liên kết, lỗ chuyển nhượng chứng khoán ngắn hạn, và chi phí giao dịch bán chứng khoán Ngoài ra, còn có dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh, dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác, và các khoản lỗ phát sinh từ các hoạt động tài chính này.
Khái niệm chi phí tài chính (finance charge) trong thông lệ quốc tế thường dùng để chỉ chi phí lãi vay (interest expenses) Trong chuẩn mực IAS 23
Chi phí vay tiền là bao gồm lãi vay và các khoản phí liên quan mà doanh nghiệp phải chịu trong quá trình vay vốn, trong đó có thể kể đến chi phí lãi vay, khấu hao phát sinh từ việc bán ngoại tệ và lỗ tỷ giá hối đoái Các yếu tố khác bao gồm chiết khấu hoặc phụ trội liên quan đến khoản vay, chi phí khấu hao và các chi phí phụ trợ phát sinh khi doanh nghiệp sắp xếp vay vốn Ngoài ra, chi phí tài chính từ việc thuê tài chính được ghi nhận theo tiêu chuẩn IAS 17 (lease) và chênh lệch tỷ giá phát sinh từ vay ngoại tệ cũng ảnh hưởng đến chi phí vay tiền, đặc biệt trong việc điều chỉnh chi phí lãi vay phù hợp với biến động tỷ giá.
2.3.2 So sánh một số khoản mục cụ thể liên quan đến doanh thu tài chính và chi phí tài chính
2.3.2.1 Một số khoản mục về doanh thu tài chính
Các khoản thu nhập và chi phí khác
2.4.1 Các khoản lổ do giảm giá trị tài sản
Theo quy định của IAS/IFRS, các khoản lỗ do giảm giá trị tài sản hữu hình, vô hình và tài sản tài chính phải được ghi nhận ngay khi phát hiện, chẳng hạn như do tiến độ khoa học kỹ thuật hoặc tài sản bị hư hỏng Việc ghi nhận này dựa trên giá trị có thể thu hồi (recoverable amount) trừ đi giá trị ghi sổ (carrying amount), đảm bảo phản ánh chính xác giá trị còn lại của tài sản trên báo cáo tài chính.
VAS không ghi nhận các khoản lỗ do giảm giá trị tài sản như IAS 36, chỉ phát hiện khi tài sản được bán đi Điều này có thể gây ra hiện tượng báo cáo tài chính không phản ánh chính xác tình hình tài sản của doanh nghiệp tại thời điểm đó, dẫn đến các quyết định đầu tư dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc không hợp lý Vì vậy, phương pháp này không đáp ứng các nguyên tắc về ghi nhận và phản ánh giá trị tài sản minh bạch trong báo cáo tài chính doanh nghiệp.
“Trình bày hợp lý” trong VAS 01.
2.4.2 Các tài sản cố định hữu hình
IAS 16: Yêu cầu một tài sản cố định phải được loại ra khỏi bảng cân đối kế tóan khi nó mới đựơc thanh lý hoặc khi nó không còn sử dụng lâu dài Lãi lỗ đựợc xác định là số chênh lệch giữa giá ước tính bán thanh lý không gồm thuế VAT) và giá trị sổ sách của nó.
VAS quy định rằng các tài sản cố định hữu hình bị hư hỏng hoặc không còn sử dụng lâu dài không cần phải phản ánh trên báo cáo tài chính cho đến khi được thanh lý hoặc bán đi Trong thời gian chờ bán hoặc thanh lý, tài sản đó vẫn được ghi nhận theo giá trị sổ sách mặc dù giá trị này có thể không còn phản ánh đúng giá trị thu hồi thực tế của tài sản.
2.4.3 Thu nhập từ thanh lí bán tài sản cố định.
Theo các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS), doanh nghiệp chỉ ghi nhận khoản lỗ do bán tài sản cố định là chênh lệch giữa giá bán và giá trị ghi sổ của tài sản Trong khi đó, theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), toàn bộ số tiền thu được từ việc bán tài sản cố định được xem là thu nhập khác, đồng thời doanh nghiệp phải ghi nhận thêm chi phí phản ánh giá trị còn lại của tài sản đó Cuối kỳ, các khoản này mới được kết chuyển để phản ánh lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản cố định trong báo cáo tài chính.
Khi công ty ABC bán một chiếc ô tô có nguyên giá 20.000 USD và khấu hao lũy kế đến thời điểm bán là 15.000 USD, giá trị còn lại trên sổ sách của chiếc ô tô là 5.000 USD Sau khi bán xe với giá 11.000 USD, công ty ghi nhận lãi 6.000 USD (11.000 USD - 5.000 USD) Bỏ qua thuế VAT, bút toán phản ánh việc bán ô tô và xóa bỏ tài sản cố định được thực hiện theo chuẩn mực kế toán quốc tế.
Nợ 112 Tiền gửi ngân hàng
Nợ 214 Khấu hao lũy kế
Có 711 Lãi do bán ô tô
(Gain on sale of car) 6.000
Theo ví dụ bên, VAS sẽ ghi nhận như sau:
1 Nợ 214 Khấu hao lũy kế TSCĐ
Xóa sổ tài sản cố định thanh lý
2 Nợ 112 Tiền gửi ngân hàng
Thu nhập bán thanh lý tài sản cố định
3 Nợ 911 Xác định kết quả
Kết chuyển chi phí bán tài sản cố định (Gíá trị còn lại)
Có 911 Xác đinh kết quả
5 Nợ 421 Lãi chưa phân phối
Có 911 Xác định kết quả
2.4.4 Lãi do đánh giá lại bất động sản đầu tư
IAS 40: Lãi lỗ do đánh giá lại bất động sản đầu tư (Gains or losses from revaluation of investment property) Theo IAS 40, doanh nghiệp có thể chọn phương pháp giá gốc hay mô hình giá trị hợp lý Nếu sử dụng mô hình giá trị hợp lý, một khoản lãi hay lỗ có thể phát sinh từ sự thay đổi trong giá trị hợp lý của các tài sản đầu tư phải được ghi nhận trên báo cáo kết quả khoản lãi hay lỗ trong kỳ mà chúng phát sinh vì bản chất của các bất động sản đầu tư là để tự nó lên giá theo thời gian (Sinh lãi).
Chênh lệch do đánh giá lại TSCĐ sẽ được ghi tăng giảm vốn chủ sở hữu, không ghi vào lãi lỗ như bất động sản đầu tư.
VAS thường không chấp nhận phương pháp giá trị hợp lý như IAS 40 để đánh giá lại bất động sản đầu tư, thể hiện sự thận trọng hơn trong đánh giá Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, phương pháp này không phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp vì chỉ dựa trên giá vốn Việc đánh giá lại bất động sản theo VAS có thể dẫn đến lãi lỗ không phản ánh đúng giá trị thực của tài sản, ảnh hưởng đến bức tranh tài chính của doanh nghiệp Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ cách ghi nhận và trình bày các khoản đầu tư bất động sản để đảm bảo độ tin cậy và phù hợp với chuẩn mực kế toán.
Khi doanh nghiệp áp dụng mô hình giá trị hợp lý theo chuẩn mực IAS, họ cần trình bày rõ ràng cơ sở và phương pháp đánh giá, bao gồm việc ai thực hiện đánh giá—công ty chuyên đánh giá hay doanh nghiệp tự đánh giá Đồng thời, doanh nghiệp vẫn phải cung cấp giá gốc của tài sản trong phần thuyết minh báo cáo tài chính Điều này giúp nhà đầu tư có đầy đủ thông tin để so sánh giữa giá trị hợp lý và giá trị gốc của tài sản, đặc biệt là bất động sản.
CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ VỀ SỰ HỘI TỤ GIỮA IAS VÀ VAS
VỀ GIÁ VỐN HÀNG BÁN, LÃI TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH, THU NHẬP
VÀ CHI PHÍ TÀI CHÍNH, THU NHẬP VÀ CHI PHÍ KHÁC
Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế đã mở ra một thời kỳ mới, thay đổi cách ghi nhận, đo lường và trình bày các yếu tố của báo cáo tài chính, giúp loại trừ sự khác biệt và đảm bảo tính thống nhất trong công tác lập báo cáo tài chính toàn cầu Các lợi ích nổi bật của việc sử dụng chuẩn mực kế toán quốc tế bao gồm tiết kiệm chi phí, nhanh chóng hòa nhập vào hệ thống chuẩn mực quốc tế và hỗ trợ các doanh nghiệp huy động vốn trên thị trường quốc tế Hiện nay, hơn 119 quốc gia đã yêu cầu hoặc cho phép các công ty niêm yết sử dụng chuẩn mực kế toán quốc tế, phản ánh xu thế toàn cầu hóa trong hội nhập kinh tế Tuy nhiên, hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam vẫn còn nhiều tồn tại, đặc biệt là trong các khoản mục như giá vốn hàng bán, lãi từ hoạt động kinh doanh, thu nhập và chi phí tài chính, làm hạn chế khả năng phát triển và chậm tiến trình hội nhập của nền kinh tế Do đó, việc hội tụ với chuẩn mực kế toán quốc tế là hết sức cần thiết để thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và nền kinh tế quốc gia.
Đề xuất, kiến nghị về sự hội tụ giữa Chuẩn mực kê toán quốc tế (IAS) và Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS ) về giá vốn hàng bán
Khoản mục giá vốn hàng bán trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo quy định của Việt Nam và Báo cáo thu nhập tổng hợp theo Chuẩn mực kế toán quốc tế đều chịu ảnh hưởng bởi các quy định về kế toán hàng tồn kho Để hiểu rõ sự hội tụ giữa IAS và VAS về giá vốn hàng bán, cần nghiên cứu về Chuẩn mực kế toán hàng tồn kho, nhằm đánh giá cách các tiêu chuẩn này đồng bộ trong việc phản ánh giá trị hàng tồn kho và xác định lợi nhuận của doanh nghiệp.
Chuẩn mực kế toán Việt Nam về hàng tồn kho (VAS 2) được xây dựng dựa trên Chuẩn mực quốc tế IAS 2, nhằm đưa ra các quy định phù hợp với thực tiễn Việt Nam về xác định giá gốc hàng tồn kho Cả VAS 2 và IAS 2 đều quy định rõ về giá trị thuần có thể thực hiện được, đảm bảo phản ánh chính xác giá trị hàng tồn kho trên báo cáo tài chính Ngoài ra, hai chuẩn mực này đều yêu cầu trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho khi giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc, giúp phản ánh đúng giá trị hợp lý của hàng tồn kho và phù hợp với nguyên tắc kế toán quốc tế.
Theo IAS 2, có ba phương pháp tính giá trị hàng tồn kho gồm giá đích danh, bình quân gia quyền và nhập trước xuất trước Trong khi đó, VAS 2 cũng có thêm phương pháp nhập sau xuất trước, nhưng phương pháp này đã bị bỏ theo Thông tư 200/2014/TT-BTC Việc loại bỏ phương pháp nhập sau xuất trước là một bước thay đổi phù hợp với chuẩn quốc tế, giúp phản ánh chính xác giá trị hàng tồn kho cuối kỳ và ảnh hưởng tích cực đến việc tính giá vốn hàng bán trong điều kiện biến động giá cả.
Theo IAS 2 và VAS 2 đều ghi nhận chi phí giá vốn hàng bán khi hàng tồn kho được bán ra, đảm bảo phản ánh chính xác lợi nhuận và giá trị tồn kho Ngoài ra, hai chuẩn mực này quy định ghi nhận giảm giá trị thuần có thể thực hiện được và mất mát hàng trong kho để phản ánh đúng tình hình tồn kho và mức độ giảm giá trị thực tế.
VAS 2 của Việt Nam có nhiều điểm tương đồng với IAS 2, phản ánh các nguyên tắc về ghi nhận và đánh giá hàng tồn kho Tuy nhiên, một số điểm chưa phù hợp với Chuẩn mực quốc tế do đặc thù điều kiện thực tế, đã được điều chỉnh và bổ sung qua Thông tư 200/2014/TT-BTC để phù hợp hơn với môi trường kế toán Việt Nam.