• Điều khiển truy cập: SQL có thể được sử dụng để cấp phát và kiểm soát các thao tác của người sử dụng trên dữ liệu, đảm bảo sự an toàn cho cơ sở dữ liệu • Đảm bảo toàn vẹn dữ liệu: SQ
TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH CLIENT/SERVER
CÁC KIẾN THỨC TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ DỮ LIỆU
II Các giai đoạn phát triển của một hệ quản trị cơ sở dữ liệu III Giới thiệu về mô hình Client server và các hệ quản trị cơ sở dữ liệu phục vụ cho mô hình Client/Server
IV Các đặc trƣng của mô hình Client/server Bài 2: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MS SQL Server
I Giới thiệu hệ quản trị cơ sở dữ liệu MS SQL Server
II Các công cụ của MS SQL Server III Làm việc với công cụ Enterprise Manager Bài 3: Các thao tác trên SQL Server
I Các kiểu dữ liệu trong SQL Server
II Tạo cơ sở dữ liệu trong MS SQL Server III Tạo bảng trong MS SQL Server
IV Truy vấn SQL Server
V Kiểm tra Bài 4: Bảo mật trong SQL Server
II Cấp phát quyềnIII Từ chối quyền
Bài 5: Tạo thủ tục trong SQL Server
Bài 6: Tạo hàm trong SQl Server
I Định nghĩa và sử dụng hàm
II Hàm với giá trị trả về là “dữ liệu kiểu bảng”
TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH CLIENT/SERVER
Nhìn chung mọi ứng dụng cơ sở dữ liệu đều bao gồm các phần:
- Thành phần xử lý ứng dụng (Application processing components)
- Thành phần phần mềm cơ sở dữ liệu (Database software componets)
- Bản thân cơ sở dữ liệu (The database itself)
Các mô hình xử lý cơ sở dữ liệu khác nhau chủ yếu dựa trên vị trí của các thành phần trong hệ thống, như client, server hay phân tán Bài viết này giới thiệu các mô hình kiến trúc dựa trên cấu hình phân tán, nhằm tối ưu hóa quá trình truy cập dữ liệu trong hệ thống máy tính Client/Server Các mô hình này giúp cải thiện hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống, phù hợp với các yêu cầu đa dạng của doanh nghiệp hiện nay.
Học xong bài này học viên sẽ có khả năng:
- Mô tả chính xác các mô hình Client/server
- Xác định chính xác các nguyên tắc mô hình Client/server
- Xác định chính xác các đặc trƣng của mô hình Client/server
- Mô tả đƣợc các tầng client và server của mô hình Client/server
- So sánh đƣợc sự khác nhau giữa mô hình Client/ server và các mô hình cơ sở dữ liệu khác
- Tƣ vấn cho khách hàng về ý nghĩa của mô hình Client/Server và lợi ích khi sử dụng cơ sở dữ liệu theo mô hình này
I CÁC KIẾN THỨC TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ DỮ LIỆU
Ngôn ngữ CSDL được cài đặt khác nhau theo từng hệ quản trị CSDL, nhưng đều tuân thủ một chuẩn (Standard) nhất định Bài học này cung cấp kiến thức cơ bản về ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL) trong CSDL, cùng với các cú pháp đã được chuẩn hóa phổ biến trong hầu hết các hệ quản trị CSDL (DBMS).
CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA MỘT HỆ QT CSDL
Trong những năm 1975-1976, IBM đã giới thiệu hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ đầu tiên mang tên SYSTEM-R, sử dụng ngôn ngữ truy vấn CSDL là SEQUEL (Structured English Query Language) SEQUEL là một ngôn ngữ con được thiết kế để thao tác và truy cập dữ liệu một cách hiệu quả trong hệ thống này.
Năm 1976, ngôn ngữ SEQUEL đã được cải tiến thành SEQUEL2, góp phần nâng cao khả năng truy vấn dữ liệu Đến khoảng năm 1978-1979, SEQUEL2 tiếp tục phát triển và đổi tên thành Ngôn Ngữ Truy Vấn Có Cấu Trúc (SQL), trở thành tiêu chuẩn trong quản trị cơ sở dữ liệu Cuối năm 1979, hệ quản trị CSDL được nâng cấp thành SYSTEM-R, mở ra bước tiến lớn trong lĩnh vực quản lý dữ liệu và ứng dụng công nghệ thông tin.
In 1986, the American National Standards Institute (ANSI) officially recognized and standardized the SQL language, establishing it as a key database programming language Subsequently, the International Standards Organization (ISO) also adopted and accredited SQL, resulting in the SQL-86 standard that laid the foundation for consistent and universal database communication.
SQL đã trải qua 3 lần chuẩn hóa vào các năm 1989, 1992 và 1996 nhằm mở rộng các phép toán và nâng cao khả năng bảo mật cũng như tính toàn vẹn của dữ liệu Tài liệu này trình bày ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu dựa trên tiêu chuẩn SQL-92, tích hợp các tham khảo về SQL, SQL*PLUS, PL/SQL của Oracle Server Release 7.3 (1996) và Microsoft SQL Server 7.1, phù hợp với các phạm trù nêu trên.
HỆ QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU SQL SERVER
GI ỚI THIỆU HỆ QT CSDL SQL SERVER
SQL là ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc chuẩn (Structured Query Language), đóng vai trò nền tảng trong lĩnh vực hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ Với sự phổ biến của các hệ quản trị cơ sở dữ liệu thương mại như Oracle, SQL Server, Informix, và DB2, SQL đã trở thành ngôn ngữ chuẩn để xây dựng và quản lý dữ liệu Sự quan trọng của SQL nằm ở khả năng truy vấn, cập nhật và quản lý dữ liệu hiệu quả trong các hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ Nội dung của chương này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm SQL, những chức năng chính và cách nó được sử dụng trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ để tối ưu hóa quản lý dữ liệu.
SQL, viết tắt của Structured Query Language (ngôn ngữ hỏi có cấu trúc), là công cụ quan trọng giúp tổ chức, quản lý và truy xuất dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu Đây là hệ thống ngôn ngữ gồm các câu lệnh giúp tương tác hiệu quả với cơ sở dữ liệu quan hệ.
Tên gọi của ngôn ngữ hỏi có cấu trúc khiến chúng ta liên tưởng đến một công cụ (ngôn ngữ) dùng để truy xuất dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu, giúp người dùng dễ dàng tương tác và lấy thông tin cần thiết một cách chính xác và hiệu quả.
SQL có khả năng vượt xa các công cụ truy xuất dữ liệu thông thường, dù mục đích ban đầu của nó là để truy xuất dữ liệu Truy xuất dữ liệu vẫn là một trong những chức năng quan trọng nhất của SQL Ngoài ra, SQL còn được sử dụng để điều khiển tất cả các chức năng mà hệ quản trị cơ sở dữ liệu cung cấp cho người dùng.
SQL cung cấp khả năng định nghĩa các cơ sở dữ liệu, cấu trúc lưu trữ và tổ chức dữ liệu một cách rõ ràng và hiệu quả Đồng thời, nó giúp xác định mối quan hệ giữa các thành phần dữ liệu, bảo đảm dữ liệu được quản lý một cách có tổ chức và dễ dàng truy cập.
SQL cho phép người dùng dễ dàng truy xuất, thêm mới, cập nhật và xóa dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu, giúp quản lý dữ liệu hiệu quả và linh hoạt.
SQL giúp điều khiển truy cập hiệu quả bằng cách cấp phát và kiểm soát các thao tác của người dùng trên dữ liệu, từ đó đảm bảo an toàn cho cơ sở dữ liệu Việc quản lý truy cập chặt chẽ giúp ngăn chặn các hành động trái phép và bảo vệ thông tin quan trọng Với khả năng kiểm soát quyền truy cập, SQL đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn và bảo mật của hệ thống dữ liệu.
SQL đảm bảo toàn vẹn dữ liệu bằng cách định nghĩa các ràng buộc toàn vẹn trong cơ sở dữ liệu, giúp duy trì tính hợp lệ và chính xác của dữ liệu Các ràng buộc này hoạt động như một lớp kiểm tra tự động, ngăn chặn các tác vụ cập nhật gây ra lỗi hoặc làm mất tính toàn vẹn của hệ thống Nhờ đó, dữ liệu luôn được lưu trữ một cách chính xác, đáng tin cậy, góp phần nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của cơ sở dữ liệu trong quá trình hoạt động.
SQL là ngôn ngữ hoàn chỉnh được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cơ sở dữ liệu, đóng vai trò quan trọng trong quản trị dữ liệu Mặc dù không phải là ngôn ngữ lập trình truyền thống, SQL vẫn là thành phần không thể thiếu trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu ngày nay.
C, C++, Java, song các câu lệnh mà SQL cung cấp có thể đƣợc nhúng vào trong các ngôn ngữ lập trình nhằm xây dựng các ứng dụng tương tác với cơ sở dữ liệu
SQL là ngôn ngữ có tính khai báo, khác với các ngôn ngữ lập trình như C, C++, Java, nơi người dùng mô tả các yêu cầu đối với cơ sở dữ liệu mà không cần chỉ rõ cách thực hiện Nhờ đặc điểm này, SQL trở thành ngôn ngữ dễ học, dễ sử dụng và phù hợp cho những người mới bắt đầu làm việc với dữ liệu.
CÁC THÀNH PHẦN CỦA SQL SERVER
Hình 3.8 Các thành phần cua Sql Server
Dịch vụ Query tiếng Anh dành cho người Việt Nam là một công cụ hỗ trợ truy vấn dữ liệu dễ dàng bằng tiếng Anh rõ ràng và chính xác Mặc dù có thể ít phổ biến, nhưng dịch vụ này giúp người dùng thao tác nhanh chóng và hiệu quả hơn khi tìm kiếm thông tin bằng ngôn ngữ quốc tế Công nghệ này giúp đơn giản hóa quá trình truy vấn dữ liệu, nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa hiệu suất làm việc.
SQL Server Books Online - Cho dù bạn có đọc các sách khác nhau dạy về
SQL server thì bạn cũng sẽ thấy books online này rất hữu dụng và không thể thiếu đƣợc
SQL Server Tools là bộ đồ nghề quan trọng dành cho quản trị viên cơ sở dữ liệu, giúp tăng cường hiệu suất và quản lý hệ thống hiệu quả hơn Các công cụ phổ biến trong bộ dụng cụ này bao gồm SQL Server Management Studio (SSMS) để quản lý, theo dõi và tối ưu hóa cơ sở dữ liệu, SQL Server Profiler giúp phân tích và tối ưu các truy vấn, cũng như SQL Server Data Tools (SSDT) hỗ trợ phát triển, kiểm thử và triển khai các giải pháp dữ liệu Việc sử dụng đúng các công cụ này sẽ nâng cao hiệu quả quản trị và giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, an toàn.
Enterprise Manager là công cụ giúp hiển thị toàn cảnh hệ thống cơ sở dữ liệu một cách trực quan, rất hữu ích cho người mới học và không thành thạo SQL.
Query Analyzer là công cụ chủ chốt giúp các DBA quản lý hệ thống database một cách hiệu quả, phù hợp với các chuyên gia giỏi trong lĩnh vực này Với Query Analyzer, người dùng có thể thực hiện và chạy mọi câu lệnh SQL ngay lập tức, mang lại môi trường làm việc linh hoạt và tiện lợi Đặc biệt, công cụ này giúp dễ dàng debug các stored procedure, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất quản trị hệ thống database.
CÁC THAO TÁC TRÊN SQL SERVER
CÁC KIỂU DỮ LIỆU TRONG SQL SERVER
II Tạo cơ sở dữ liệu trong MS SQL Server III Tạo bảng trong MS SQL Server
IV Truy vấn SQL Server
V Kiểm tra Bài 4: Bảo mật trong SQL Server
II Cấp phát quyềnIII Từ chối quyền
Bài 5: Tạo thủ tục trong SQL Server
Bài 6: Tạo hàm trong SQl Server
I Định nghĩa và sử dụng hàm
II Hàm với giá trị trả về là “dữ liệu kiểu bảng”
TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH CLIENT/SERVER
Nhìn chung mọi ứng dụng cơ sở dữ liệu đều bao gồm các phần:
- Thành phần xử lý ứng dụng (Application processing components)
- Thành phần phần mềm cơ sở dữ liệu (Database software componets)
- Bản thân cơ sở dữ liệu (The database itself)
Các mô hình xử lý cơ sở dữ liệu khác nhau chủ yếu dựa trên cách các thành phần của hệ thống Client/Server được phân bố, xác định vị trí của chúng trong kiến trúc Bài viết giới thiệu các mô hình kiến trúc dựa trên cấu hình phân tán nhằm tối ưu hóa việc truy cập dữ liệu trong hệ thống máy tính, giúp nâng cao hiệu quả và hiệu suất xử lý dữ liệu.
Học xong bài này học viên sẽ có khả năng:
- Mô tả chính xác các mô hình Client/server
- Xác định chính xác các nguyên tắc mô hình Client/server
- Xác định chính xác các đặc trƣng của mô hình Client/server
- Mô tả đƣợc các tầng client và server của mô hình Client/server
- So sánh đƣợc sự khác nhau giữa mô hình Client/ server và các mô hình cơ sở dữ liệu khác
- Tƣ vấn cho khách hàng về ý nghĩa của mô hình Client/Server và lợi ích khi sử dụng cơ sở dữ liệu theo mô hình này
I CÁC KIẾN THỨC TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ DỮ LIỆU
Ngôn ngữ CSDL được cài đặt khác nhau tùy thuộc vào từng hệ quản trị cơ sở dữ liệu, nhưng đều tuân thủ một chuẩn (Standard) chung Bài học này cung cấp kiến thức cơ bản về ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL) cho cơ sở dữ liệu Các cú pháp lệnh SQL đã được chuẩn hóa và áp dụng phổ biến trong hầu hết các hệ quản trị CSDL (DBMS).
II CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA MỘT HỆ QT CSDL
Trong những năm 1975-1976, IBM giới thiệu hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mang tên SYSTEM-R, đánh dấu bước đột phá trong công nghệ dữ liệu Hệ thống này sử dụng ngôn ngữ giao tiếp CSDL gọi là SEQUEL (Structured English Query Language), một ngôn ngữ con giúp thao tác dễ dàng và hiệu quả hơn với cơ sở dữ liệu quan hệ.
Năm 1976, ngôn ngữ SEQUEL được cải tiến thành SEQUEL2, mở ra bước tiến mới trong lĩnh vực quản trị cơ sở dữ liệu Khoảng năm 1978-1979, SEQUEL2 tiếp tục được cải tiến và đổi tên thành Ngôn Ngữ Truy Vấn Có Cấu Trúc (Structured Query Language - SQL), đánh dấu sự phát triển quan trọng của ngôn ngữ truy vấn chuẩn cho hệ quản trị cơ sở dữ liệu Cuối năm 1979, hệ quản trị CSDL đã được nâng cấp thành SYSTEM-R, thúc đẩy sự ứng dụng và mở rộng của công nghệ quản lý dữ liệu trong các doanh nghiệp.
In 1986, the American National Standards Institute (ANSI) officially recognized and standardized the SQL language, establishing it as a national standard Shortly thereafter, the International Standards Organization (ISO) also adopted SQL as a global standard, known as SQL-86, ensuring widespread consistency and compatibility across database systems worldwide.
SQL đã được chuẩn hóa qua ba lần (1989, 1992, 1996) nhằm mở rộng các phép toán và nâng cao khả năng bảo mật cũng như tính toàn vẹn dữ liệu Tài liệu này tập trung trình bày Ngôn ngữ truy vấn Cơ sở dữ liệu dựa trên chuẩn SQL-92, có tham khảo các hệ quản trị như SQL, SQL*PLUS, PL/SQL của Oracle Server Release 7.3 (1996) và Microsoft SQL Server 7.1, phù hợp với các phạm trù đã đề cập.
III GIỚI THIỆU VỀ MÔ HÌNH CLIENT/ SERVER VÀ CÁC HỆ QT CSDL PHỤC VỤ CHO MÔ HÌNH CLIENT/ SERVER
Năm mô hình kiến trúc dựa trên cấu hình phân tán về truy nhập dữ liệu của hệ thống máy tính Client/Server
- Mô hình cơ sở dữ liệu tập trung (Centralized database model)
- Mô hình cơ sở dữ liệu theo kiểu file - server (File - server database model)
- Mô hình xử lý từng phần cơ sở dữ liệu (Database extract processing model)
- Mô hình cơ sở dữ liệu Client/Server (Client/Server database model)
- Mô hình cơ sở dữ liệu phân tán (Distributed database model)
IV CÁC ĐẶC TRƢNG CỦA MÔ HÌNH CLIENT/ SERVER
Mô hình Client/Server trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL là một kiến trúc phổ biến giúp phân chia nhiệm vụ giữa các thành phần SQL được sử dụng để điều khiển tất cả các chức năng của hệ quản trị cơ sở dữ liệu, từ việc truy vấn, cập nhật dữ liệu đến quản lý người dùng và bảo mật Hiểu rõ mô hình này giúp tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong hệ thống cơ sở dữ liệu SQL.
SQL là công cụ mạnh mẽ giúp định nghĩa dữ liệu, cho phép tạo và xây dựng các cơ sở dữ liệu, cấu trúc lưu trữ và tổ chức dữ liệu một cách chính xác Nó cũng hỗ trợ xác định mối quan hệ giữa các thành phần dữ liệu, từ đó tối ưu hóa quản lý và truy xuất thông tin trong hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu.
SQL giúp người dùng dễ dàng truy xuất, bổ sung, cập nhật và xóa dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu, nâng cao hiệu quả quản lý thông tin và tối ưu hóa quá trình xử lý dữ liệu.
SQL giúp điều khiển truy cập một cách hiệu quả bằng cách cấp phát và kiểm soát các thao tác của người dùng trên dữ liệu, từ đó đảm bảo an toàn cho cơ sở dữ liệu Việc quản lý truy cập chặt chẽ giúp ngăn chặn các hành vi xâm phạm, bảo vệ thông tin quan trọng khỏi rủi ro Nhờ đó, SQL đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu cho hệ thống của bạn.
SQL đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu bằng cách định nghĩa các ràng buộc toàn vẹn, giúp duy trì tính hợp lệ và chính xác của dữ liệu trước và trong quá trình cập nhật Điều này góp phần ngăn chặn các lỗi hệ thống và đảm bảo dữ liệu luôn đáng tin cậy, an toàn cho các hoạt động quản trị và phân tích thông tin.
SQL là một ngôn ngữ hoàn chỉnh không thể thiếu trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu, đóng vai trò quan trọng trong quản lý và truy xuất dữ liệu Mặc dù không phải là một ngôn ngữ lập trình truyền thống, SQL vẫn là công cụ quan trọng để tối ưu hóa hoạt động của hệ thống cơ sở dữ liệu hiện đại.
C, C++, Java, song các câu lệnh mà SQL cung cấp có thể đƣợc nhúng vào trong các ngôn ngữ lập trình nhằm xây dựng các ứng dụng tương tác với cơ sở dữ liệu Khác với các ngôn ngữ lập trình quen thuộc nhƣ C, C++, Java, SQL là ngôn ngữ có tính khai báo Với SQL, người dùng chỉ cần mô tả các yêu cầu cần phải thực hiện trên cơ sở dữ liệu mà không cần phải chỉ ra cách thức thực hiện
7 các yêu cầu nhƣ thế nào Chính vì vậy, SQL là ngôn ngữ dễ tiếp cận và dễ sử dụng
Câu 1: Cho ví dụ về một số hệ quản trị cơ sở dữ liệu theo mô hình
Câu 2: Hãy trình bày các đặt trƣng của mô hình Client/Server?
HỆ QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU SQL SERVER
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Học xong bài này học viên sẽ có khả năng:
- Trình bày đƣợc đặc điểm của hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL SERVER, lịch sử phát triển, các thành phần
- Cài đặt hệ quản trị CSDL Client/Server ở máy chủ và máy khách
- Thao tác chính xác các tiến trình cài đặt, gỡ bỏ bộ cài đặt
- Sử dụng thành thạo các điều khiển cơ bản trong cơ sở dữ liệu
I GIỚI THIỆU HỆ QT CSDL SQL SERVER
TẠO CƠ SỞ DỮ LIỆU TRONG SQL SERVER
Chúng ta có hai cách để tạo một cơ sở dữ liệu:
1 Tạo mới cơ sở dữ liệu từ công cụ Enterprise Manager
Vào menu Start Programs Microsoft SQL Server Enterprise
Manager, cửa số sau sẽ xuất hiện:
Hình 4.5 :Enterprise Manager Nhấn chuột phải vào mục Databases New database…, một cửa sổ sẽ hiện ra yêu cầu chúng ta nhập tên cơ sở dữ liệu:
Hình 4.6 :nhập tên cơ sở dữ liệu
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
2 Tạo mới cơ sở dữ liệu bằng lệnh SQL Đăng nhập với tài khoản sa, trong cửa sổ lệnh của công cụ Query Analyzer chúng ta gõ vào dòng lệnh Create Database với cú pháp nhƣ sau:
Để tạo cơ sở dữ liệu, sử dụng lệnh "Create Database [Các tham số nếu có]" Bạn có thể tham khảo các tham số chi tiết trong phần Books Online để hiểu rõ hơn về cách tùy chỉnh quá trình tạo database Việc nắm vững các tham số này giúp đảm bảo quá trình tạo cơ sở dữ liệu đúng theo yêu cầu và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
TẠO BẢNG TRONG SQL SERVER
Để tạo bảng cho một cơ sở dữ liệu, người dùng chỉ cần nhấp vào dấu cộng (+) bên trái của cơ sở dữ liệu tương ứng, giúp dễ dàng truy cập các thành phần của cơ sở dữ liệu Khi đó, danh sách các thành phần của cơ sở dữ liệu sẽ mở ra, cho phép quản lý và thêm bảng một cách nhanh chóng và thuận tiện Việc này giúp tối ưu hóa quá trình xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu, đáp ứng các yêu cầu về SEO và tăng khả năng hiển thị trực tuyến.
Hình 4.7:thành phần của cơ sở dữ liệu Nhắp chuột phải vào thành phần Tables (bảng) New Table… đặt tên bảng:
Sau khi nhập tên bảng hãy nhấn OK để xác nhận, nếu muốn bỏ qua thao tác tạo bảng hãy nhấn nút Cancel
Sau khi tạo bảng mới, bạn cần thiết kế cấu trúc bảng bằng cách nhập tên trường vào cột Column Name và chọn kiểu dữ liệu phù hợp trong cột Datatype Bạn cũng có thể đặt kích thước dữ liệu của trường trong cột Length để phù hợp với yêu cầu Để đảm bảo dữ liệu không được để trống, bỏ chọn Allow Nulls, và nếu muốn tạo chỉ mục cho trường đó, bạn chọn tùy chọn Identity.
Để tạo khóa chính cho một trường trong dữ liệu, bạn cần chọn dòng tương ứng rồi nhấn vào biểu tượng chìa khóa trên thanh công cụ Bạn cũng có thể kết hợp với các phím Shift hoặc Ctrl để chọn nhiều dòng cùng lúc, giúp thao tác dễ dàng và nhanh chóng hơn Việc thiết lập khóa chính giúp đảm bảo tính duy nhất và toàn vẹn dữ liệu trong bảng của bạn.
Sau khi hoàn thiện thiết kế bảng, người dùng cần lưu bảng bằng cách nhấn vào biểu tượng đĩa mềm trên thanh công cụ và đóng cửa sổ bằng cách nhấn vào dấu (X) dưới cùng của cửa sổ Enterprise Manager Để chỉnh sửa cấu trúc bảng đã tạo, có thể nhấn chuột phải vào bảng và chọn tùy chọn "Design Table" để thực hiện các thay đổi cần thiết.
Để nhập dữ liệu cho các bảng trong SQL Server, bạn có thể sử dụng nhanh chóng công cụ Enterprise Manager Quá trình này giúp tiết kiệm thời gian và dễ thao tác hơn, phù hợp cho việc quản lý dữ liệu hiệu quả Các bước thực hiện đơn giản và rõ ràng, đảm bảo dữ liệu được nhập chính xác và nhanh chóng vào hệ thống SQL Server của bạn.
+ Trong cửa sổ Enterprise Manager, chúng ta chọn cơ sở dữ liệu chọn Tables
+ Nhấn chuột phải lên bảng cần nhập dữ liệu, chọn Open Table:
Hình 4.16:Nhập dữ liệu trong SQL Server
Để nhập dữ liệu với hiện trạng xem tất cả các dòng dữ liệu, bạn chọn mục "Return all rows" như hình minh họa Nếu muốn xem chỉ một số dòng đầu tiên của dữ liệu, hãy chọn "Return Top " Ngoài ra, để định nghĩa truy vấn tùy chỉnh trả về các dòng dữ liệu theo ý muốn, bạn có thể chọn "Query".
Hình 4.17 hiển thị bảng dữ liệu giúp người dùng dễ dàng nhập liệu theo cách thông thường, giống như khi nhập dữ liệu vào cơ sở dữ liệu Access Cửa sổ này cho phép thao tác nhanh chóng và chính xác, nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu Việc nhập dữ liệu trực tiếp trong cửa sổ này phù hợp cho các tác vụ nhỏ lẻ và đơn giản, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.
BẢO MẬT TRONG SQL SERVER
TỪ CHỐI QUYỀN
THU HỒI QUYỀN
Bài 5: Tạo thủ tục trong SQL Server
Bài 6: Tạo hàm trong SQl Server
I Định nghĩa và sử dụng hàm
II Hàm với giá trị trả về là “dữ liệu kiểu bảng”
TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH CLIENT/SERVER
Nhìn chung mọi ứng dụng cơ sở dữ liệu đều bao gồm các phần:
- Thành phần xử lý ứng dụng (Application processing components)
- Thành phần phần mềm cơ sở dữ liệu (Database software componets)
- Bản thân cơ sở dữ liệu (The database itself)
Các mô hình xử lý cơ sở dữ liệu khác nhau chủ yếu phản ánh vị trí của các thành phần trong hệ thống Trong bài viết này, chúng tôi giới thiệu các mô hình kiến trúc dựa trên cấu hình phân tán, phù hợp với hệ thống máy tính Client/Server để tối ưu hoá quá trình truy cập dữ liệu.
Học xong bài này học viên sẽ có khả năng:
- Mô tả chính xác các mô hình Client/server
- Xác định chính xác các nguyên tắc mô hình Client/server
- Xác định chính xác các đặc trƣng của mô hình Client/server
- Mô tả đƣợc các tầng client và server của mô hình Client/server
- So sánh đƣợc sự khác nhau giữa mô hình Client/ server và các mô hình cơ sở dữ liệu khác
- Tƣ vấn cho khách hàng về ý nghĩa của mô hình Client/Server và lợi ích khi sử dụng cơ sở dữ liệu theo mô hình này
I CÁC KIẾN THỨC TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ DỮ LIỆU
Ngôn ngữ CSDL được cài đặt khác nhau ở các hệ quản trị CSDL, nhưng đều phải tuân thủ một chuẩn (Standard) nhất định Bài học này cung cấp kiến thức cơ bản về ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL) trong quản trị cơ sở dữ liệu Các cú pháp lệnh SQL đã được chuẩn hóa và áp dụng rộng rãi trong hầu hết các hệ quản trị CSDL (DBMS).
II CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA MỘT HỆ QT CSDL
Trong những năm 1975-1976, IBM đã giới thiệu hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ đầu tiên mang tên SYSTEM-R, sử dụng ngôn ngữ giao tiếp CSDL là SEQUEL (Structured English Query Language) SEQUEL là một ngôn ngữ con được thiết kế để thao tác và truy vấn dữ liệu dễ dàng hơn trong hệ quản trị này, đánh dấu bước đột phá trong lĩnh vực quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ.
Năm 1976, ngôn ngữ SEQUEL được cải tiến thành SEQUEL2 nhằm nâng cao hiệu suất và khả năng sử dụng Trong giai đoạn 1978-1979, SEQUEL2 được đổi tên thành Ngôn Ngữ Truy Vấn Có Cấu Trúc (SQL), phản ánh sự chính xác và khả năng truy vấn dữ liệu có cấu trúc rõ ràng hơn Cuối năm 1979, hệ quản trị cơ sở dữ liệu (CSDL) được nâng cấp thành SYSTEM-R, mở ra những bước tiến quan trọng trong lĩnh vực quản lý dữ liệu và truy vấn thông minh.
In 1986, the American National Standards Institute (ANSI) officially recognized and standardized the SQL language, establishing it as a global industry standard Subsequently, the International Standards Organization (ISO) also adopted SQL, resulting in the SQL-86 standard that laid the foundation for consistent database management worldwide.
SQL đã trải qua ba lần chuẩn hóa vào các năm 1989, 1992 và 1996 nhằm mở rộng các phép toán và nâng cao khả năng bảo mật cùng tính toàn vẹn dữ liệu Tài liệu này trình bày về Ngôn ngữ truy vấn CSDL dựa trên tiêu chuẩn SQL-92, đồng thời tham khảo các hệ quản trị cơ sở dữ liệu như SQL, SQL*PLUS, PL/SQL của Oracle Server Release 7.3 (1996) và Microsoft SQL Server 7.1, phù hợp với các phạm trù tiêu chuẩn đã đề cập.
III GIỚI THIỆU VỀ MÔ HÌNH CLIENT/ SERVER VÀ CÁC HỆ QT CSDL PHỤC VỤ CHO MÔ HÌNH CLIENT/ SERVER
Năm mô hình kiến trúc dựa trên cấu hình phân tán về truy nhập dữ liệu của hệ thống máy tính Client/Server
- Mô hình cơ sở dữ liệu tập trung (Centralized database model)
- Mô hình cơ sở dữ liệu theo kiểu file - server (File - server database model)
- Mô hình xử lý từng phần cơ sở dữ liệu (Database extract processing model)
- Mô hình cơ sở dữ liệu Client/Server (Client/Server database model)
- Mô hình cơ sở dữ liệu phân tán (Distributed database model)
IV CÁC ĐẶC TRƢNG CỦA MÔ HÌNH CLIENT/ SERVER
Mô hình Client/Server trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL là kiến trúc phổ biến được sử dụng để phân chia chức năng giữa các máy khách và máy chủ SQL (Structured Query Language) đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển tất cả các chức năng của hệ quản trị cơ sở dữ liệu, từ việc truy vấn, cập nhật đến quản lý dữ liệu Hiểu rõ mô hình này giúp tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật khi làm việc với hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL.
SQL giúp định nghĩa dữ liệu một cách rõ ràng bằng cách xác lập các cơ sở dữ liệu, cấu trúc lưu trữ và tổ chức dữ liệu, đồng thời xác định mối quan hệ giữa các thành phần dữ liệu, từ đó tối ưu hóa quản lý và truy xuất thông tin.
SQL là công cụ hiệu quả giúp người dùng truy xuất và thao tác dữ liệu một cách dễ dàng trong các cơ sở dữ liệu Với SQL, người dùng có thể thực hiện các thao tác như truy xuất, bổ sung, cập nhật và loại bỏ dữ liệu nhanh chóng và chính xác, giúp quản lý dữ liệu trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn Sử dụng SQL đảm bảo quá trình quản lý dữ liệu luôn giữ tính nhất quán và an toàn, phù hợp với các yêu cầu của các doanh nghiệp hiện đại.
SQL giúp điều khiển truy cập và cấp phát quyền cho người dùng, đảm bảo an toàn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu Việc kiểm soát các thao tác của người dùng giúp bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép và duy trì tính toàn vẹn của hệ thống Nhờ chức năng này, quản trị viên có thể kiểm soát quyền hạn và hạn chế quyền truy cập đối với các dữ liệu nhạy cảm Điều này góp phần nâng cao bảo mật và giữ vững sự an toàn cho toàn bộ hệ thống cơ sở dữ liệu.
SQL đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu bằng cách định nghĩa các ràng buộc toàn vẹn Các ràng buộc này giúp duy trì tính hợp lệ và chính xác của dữ liệu trước các thao tác cập nhật hoặc khi gặp lỗi hệ thống Nhờ đó, dữ liệu luôn được bảo vệ và giữ gìn tính nhất quán trong quá trình vận hành của hệ thống.
SQL là một ngôn ngữ hoàn chỉnh được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cơ sở dữ liệu, đóng vai trò là thành phần không thể thiếu trong quản trị hệ thống database Mặc dù SQL không phải là ngôn ngữ lập trình truyền thống, nhưng nó vẫn giữ vai trò quan trọng trong xây dựng, truy vấn và quản lý dữ liệu các hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu hiện đại.
C, C++, Java, song các câu lệnh mà SQL cung cấp có thể đƣợc nhúng vào trong các ngôn ngữ lập trình nhằm xây dựng các ứng dụng tương tác với cơ sở dữ liệu Khác với các ngôn ngữ lập trình quen thuộc nhƣ C, C++, Java, SQL là ngôn ngữ có tính khai báo Với SQL, người dùng chỉ cần mô tả các yêu cầu cần phải thực hiện trên cơ sở dữ liệu mà không cần phải chỉ ra cách thức thực hiện
7 các yêu cầu nhƣ thế nào Chính vì vậy, SQL là ngôn ngữ dễ tiếp cận và dễ sử dụng
Câu 1: Cho ví dụ về một số hệ quản trị cơ sở dữ liệu theo mô hình
Câu 2: Hãy trình bày các đặt trƣng của mô hình Client/Server?
HỆ QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU SQL SERVER
SQL Server is a relational database management system (RDBMS) that utilizes Transact-SQL for data exchange between client computers and the server It consists of databases, a database engine, and various applications designed to manage data and different components within the system, ensuring efficient and secure data handling.
SQL Server is optimized to operate effectively in Very Large Database Environments (VLBEs), handling data volumes up to terabytes and supporting thousands of concurrent users SQL Server 2000 seamlessly integrates with other servers such as Microsoft Internet Information Server (IIS), E-Commerce Server, and Proxy Server, ensuring versatile and scalable enterprise solutions.
Học xong bài này học viên sẽ có khả năng:
- Trình bày đƣợc đặc điểm của hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL SERVER, lịch sử phát triển, các thành phần
- Cài đặt hệ quản trị CSDL Client/Server ở máy chủ và máy khách
- Thao tác chính xác các tiến trình cài đặt, gỡ bỏ bộ cài đặt
- Sử dụng thành thạo các điều khiển cơ bản trong cơ sở dữ liệu
I GIỚI THIỆU HỆ QT CSDL SQL SERVER