Đối với những người muốn trở thành những nhà thiết kế đồ họa thì môn 3DMax là một môn mà không thể thiếu được, do vậy tôi đã cố gắng biên soạn chi tiết và cụ thể các kiến thức cơ bản về
Các thao tác cơ bản
2 Bài 1: Phép biến đổi Align -
TT Tên các bài trong mô đun
Thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập
3 Bài 2: Shape – Hiệu chỉnh shape
II Chỉnh sửa shape (Với các cấp độ: Vertex, Segment và Spline)
III Một số lệnh cơ bản để chuyển đối đối tượng 2D thành
5 Bài 4: Các lệnh cơ bản trong
6 Bài 5: Chất liệu cơ bản 14 5 8 1
I Các chức năng của cửa sổ
II Một số chất liệu cơ bản
7 Bài 6: Chất liệu nâng cao 14 3 10 1
II Chất liệu trong suốt (Opacity)
III Chất liệu chạm nổi (Bump)
IV Chất liệu đa hợp
8 Bài 7: Thiết kế nội thất 20 7 12 1
TT Tên các bài trong mô đun
Thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập
I Bài thực hành 1 (Dựng mô hình)
I Bài thực hành 2 (Biên tập chất liệu)
BÀI MỞ ĐẦU : TỔNG QUAN, MỘT SỐ LỆNH, THAO
Qua bài học này giới thiệu cho người học biết cách:
- Giới thiệu ứng dụng, tổng quan, một số lệnh, thao tác cơ bản trong 3D Max
- Nắm vững giao diện và các thanh công cụ 3D max
- Tổng quan về hệ trục tọa độ trong không gian 3 chiều
- Một số thao tác cơ bản: Chọn đối tượng, sao chép đối tượng, transform đối tượng
Chương trình 3Ds Max được cài đặt thích hợp trên môi trường Windows trong máy tính của bạn
- Click vào nút Start\All Program\Discrret\3DS Max
Khi di chuyển con trỏ chuột đến biểu tượng Programs, các biểu tượng Discreet sẽ tự động hiển thị lên, bao gồm biểu tượng của 3DS Max cùng với các biểu tượng khác liên quan Việc này giúp người dùng dễ dàng truy cập và mở phần mềm 3DS Max một cách nhanh chóng và hiệu quả.
III Màn hình giao diện
Bạn sẽ lần lượt quan sát các khu vực của màn hình 3DS Max:
Hầu hết các ứng dụng Windows tiêu chuẩn đều có thanh tiêu đề (Title bar) hiển thị ngay ở phần trên cùng của màn hình Bên trái của thanh tiêu đề là hộp điều khiển (Control box) hoặc biểu tượng điều khiển (Control icon) cùng với tên ứng dụng (Application-Name) Phía bên phải chứa các nút chức năng như Minimize (Cực tiểu hóa), Maximize (Cực đại hóa) và Close (Đóng màn hình ứng dụng), giúp người dùng dễ dàng quản lý và thao tác với cửa sổ ứng dụng.
Thanh trình Đơn (Menu bar) chứa các trình đơn drop-down (sổ xuống) là
Thanh công cụ: chứa các thanh công cụ chuẩn.
Lưu ý: các hướng dẫn trong tài liệu trong bài 3D Studio Max R2 sẽ sử dụng dấu sổ (\) để chỉ đến các dấu lệnh trong các trình đơn.
IV Các thao tác cơ bản
Sau khi click vào lệnh Open, hộp thoại Open File xuất hiện :
Vài thao tác thực hiện trong hộp thoại Open File :
Menu xổ trong vùng nhãn "Look in" giúp bạn tìm được đường dẫn, nơi chứa các tập tin dưới dạng "*.max".
Nhìn vào màn hình minh họa trên bạn sẽ thấy được thư mục mang tên
"Scenes" lưu trữ tất cả các tập tin mẫu của phần mềm 3DS Max, giúp người dùng dễ dàng truy cập và mở các tập tin này để tham khảo và học hỏi Các tập tin mẫu hiển thị ở khu vực dưới nhãn "Look in", bạn có thể lựa chọn bất kỳ tập tin nào bằng cách di chuyển con trỏ đến biểu tượng và tên tập tin ".max" rồi nhấn "Open" để tập tin xuất hiện trên màn hình, từ đó giúp hiểu rõ hơn về tác dụng của phần mềm 3DS Max.
2 Tái lập giao diện màn hình 3d Studio Max
Sau khi click chọn vào lệnh reset, tất cả bốn vùng nhìn trở về trạng thái mặc định của vùng nhìn chuẩn.
3 Lưu tập tin lần đầu tiên
Sau khi click chọn lệnh Save as, hộp thoại Save File As xuất hiện:
Xác định đường dẫn để lưu giữ tập tin :
Chọn ổ đĩa trong vùng Save in (Hàng loạt thư mục sẽ xuất hiện ở khu vực bên dưới nhãn lệnh này)
Chọn bất kỳ thư mục nào có khả năng chứa tập tin của bạn
Gỏ tên cho tập tin vừa tạo trong vùng File name
Chọn đuôi "*.MAX " trong vùng nhãn Save As type
4 Lưu tập tin từ lần thứ hai trở đi
Chức năng File/Save giúp lưu tất cả các thao tác xử lý vào tập tin đã được lưu lần đầu với tên (File/Save As) và đang hoạt động Việc thường xuyên thực hiện lệnh Save trong quá trình làm việc là cần thiết để tránh mất dữ liệu do các sự cố bất ngờ như treo máy hoặc cúp điện Sử dụng chức năng Save định kỳ nhằm bảo vệ tập tin khỏi rủi ro hỏng hóc hoặc mất mát dữ liệu quan trọng.
Lưu ý quan trọng là lệnh Save không hiển thị trong hộp thoại, mà máy tính tự động ghi nhận những thay đổi trên tập tin của bạn Khi biểu tượng con trỏ thay đổi, điều đó cho biết quá trình lưu đang diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định, giúp người dùng biết rằng dữ liệu của mình đang được lưu thành công một cách tự động và liên tục.
5 Tham quan các vùng nhìn
Khi cửa sổ ứng dụng 3D Studio Max R2 hiển thị trên màn hình, khu vực quan trọng nhất là bốn ô lưới trong Viewport, giúp người dùng dễ dàng thao tác và trình bày các mô hình 3D Viewport chiếm diện tích lớn trên cửa sổ ứng dụng, là nơi thực hiện các thao tác xem, chỉnh sửa và tạo hình ảnh 3D hiệu quả.
Khi quan sát, bạn sẽ nhận thấy một trong bốn vùng nhìn có viền trắng, điều này có nghĩa là vùng nhìn đó đang hoạt động và hiện hành Vùng nhìn hiện hành cho phép người dùng thực hiện mọi thao tác xử lý cần thiết một cách linh hoạt và hiệu quả Việc nhận diện chính xác vùng nhìn hiện hành là bước quan trọng để nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa hiệu suất thao tác.
Muốn chọn vùng nhìn nào, bạn chỉ cần tác hoạt vào vùng nhìn đó (Bấm phím trái của mouse vào vùng nhìn).
Mỗi vùng nhìn có một tấm lưới riêng biệt và hai vạch đậm vuông góc tạo trung điểm trên vùng nhìn Mặt lưới này đóng vai trò như mặt phẳng nền, giúp xác định vị trí các đối tượng trong không gian Các đối tượng sẽ được tạo trên mặt lưới này dựa trên tên vùng nhìn, đảm bảo tính chính xác và rõ ràng trong quá trình thiết kế.
Nếu bạn click phải (bấm phải của mouse) vào nhãn tên của bất kỳ vùng nhìn nào sẽ xuất hiện trên menu lệnh sổ xuống:
Perspective :Vùng nhìn Phối cảnh
6 Cấu hình các vùng nhìn
Kiểu vùng nhìn và cách phân bố vùng nhìn được thiết đặt trong hộp thoại Viewport (Cấu hình vùng nhìn) :
Click phải vào tên của bất kỳ vùng nhìn nào.
Dạng khung Tác hoạt lưới
Cấu hình các vùng nhìn
- Click vào gờ chọnlệnh Layer sẽ xuất hiện muời bốn liểu phân bốn khiểu phân bố vùng nhìn để bạn tuỳ ý lựa chọn
Khi bạn nhấp vào gờ chọn "Rendering Method" (Phương pháp kết xuất), bạn có thể điều chỉnh nhiều tùy chọn kết xuất để thay đổi cách hiển thị cảnh vật trong các vùng nhìn khác nhau Việc thay đổi phương pháp kết xuất giúp tối ưu hóa chất lượng hình ảnh và hiệu suất của dự án, phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng khung cảnh Điều này giúp người dùng dễ dàng tùy chỉnh trải nghiệm xem và nâng cao hiệu quả làm việc trong quá trình dựng hình 3D.
Clicking on the Safe Frames toggle allows you to display safe zone overlays, ensuring your content remains within the proper viewing area By selecting Adaptive Degradation, you can configure adaptive display methods that automatically reduce quality or complexity in challenging scenes, optimizing performance and user experience.
Thanh công cụ (Toolbar) trong 3DS Max là tập hợp các nút lệnh và vùng danh sách (Menu bar) giúp truy cập nhanh các công cụ phổ biến Thanh này chứa các công cụ bạn thường xuyên sử dụng, đặc biệt quan trọng vì nhiều công cụ của 3DS Max chỉ có trên thanh công cụ này, không có trong các trình đơn khác Việc sử dụng thanh công cụ giúp tăng năng suất làm việc và tiết kiệm thời gian khi thao tác trong phần mềm 3DS Max.
Nếu bạn để con trỏ ngay trên bất kỳ một nút lệnh công cụ nào, tên của công cụ "Tooltip" sẽ xuất hiện giúp bạn tiện sử dụng.
Khu vực dọc theo cạnh phải của màn hình chứa bảng lệnh (Command Panel), là trung tâm của 3D MAX, nơi tập trung các công cụ và lệnh cần thiết để tạo mẫu (Model) và chỉnh sửa (Edit) các đối tượng trong dự án Đây là phần quan trọng giúp người dùng dễ dàng truy cập và thao tác nhanh chóng trong quá trình thiết kế nội thất, kiến trúc hoặc mô hình 3D Việc hiểu rõ chức năng của Command Panel sẽ nâng cao hiệu suất làm việc và giúp bạn tạo ra các sản phẩm chất lượng.
Bạn sử dụng 6 gờ chọn (Tab), mỗi gờ được hiển thị bằng biểu tượng tượng, nằm trên đầu các bảng lệnh để dễ dàng chuyển đổi giữa các bảng Các Tooltip cung cấp tên của từng bảng, giúp người dùng nhận diện và lựa chọn chính xác Việc sử dụng các gờ chọn này cải thiện đáng kể khả năng điều hướng và thao tác với giao diện người dùng.
Biểu tượng Create (Tạo hình) đối tượng Nó luôn mở sẵn như một mặc định khi bạn bắt đầu chương trình.
Chọn màu cho đối tượng
Bạn sử dụng 7 nút lệnh của Create để tạo các đối tượng –Nguồn sáng – Camera:
Các control trong các bảng lệnh được tổ chức thành nhiều bảng lệnh thứ cấp (Sub-panel), còn gọi là các bảng cuộn (Rollout), giúp tối ưu hóa quản lý các chức năng Bạn có thể tùy chỉnh kích thước của bảng cuộn bằng nút tăng giảm kích thước (Panel-Wide) với biểu tượng (+) hoặc (-) bên trái của bảng, nhằm điều chỉnh giao diện phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Biểu tượng dấu trừ (-) trên thanh bảng cuộn cho biết rằng bảng lệnh thứ cấp đang mở, giúp người dùng dễ dàng nhận biết tình trạng của các bảng lệnh phụ trong quá trình làm việc Phía dưới thanh bảng cuộn là nơi chứa nhiều nút lệnh khác nhau, cung cấp các chức năng tiện lợi để thao tác nhanh chóng và hiệu quả hơn Việc hiểu rõ biểu tượng này giúp tối ưu hóa quá trình sử dụng phần mềm, nâng cao trải nghiệm người dùng.
- Biểu tượng dấu cộng (+) của thanh bảng cuộn cho bạn biết bảng lệnh thứ cấp đang tắt, không còn bất kỳ một nút lệnh nào cả.
Mở bảng lệnh Modify (hiệu chỉnh) bằng cách click vào gờ chọn của nó Hàng loạt tập chọn các bộ hiệu chỉnh đối tượng
Xuất hiện bên dưới, thanh bảng cuộn
Modifers có biểu tượng dấu ( - ) Đó là những công cụ dùng để hiệu chỉnh và biên tập các đối tượng đang được chọn
Lưu ý: Các phép biến đổi (Transform) nằm trong bảng thanh cuộn: “PSR
Parameters”, sở dĩ bạn không nhìn thấy các phép biến đổi trong thanh bảng cuộn
Mở bảng lệnh Hierrachy (phả hệ) Các nút lệnh và các Control
(công cụ điều khiển) nầy đảm nhiệm chức năng liên quan đến việc kết nối đối tượng theo phả hệ
Mở bảng lệnh Motion (chuyển động) Các control này dùng để truy cập các giá trị chốt (Key value) của hoạt động để thực hiện phép biến đổi(Transform):
(hình trên) là vì nó đang đóng, bạn hãy mở nó bằng cách click vào thanh cuộn PRS Parameters
Lưu ý: Thanh bảng cuộn (hình trên) đang đóng nên bạn không nhìn thấy được các control
Mở bảng lệnh Utilities (tiện ích) Bảng lệnh này chứa những tiện ích tiếp hợp
(Plug- in) lám việc với MAX
Mở bảng lệnh Display (hiển thị) Các control này sẽ tác động lên cách thức hiển thị đối tượng trong các vùng nhìn
9 Dòng trạng thái và dòng nhắc
Dòng trạng thái (Status line) nằm dưới đáy màn hình và bên dưới nó là dòng nhắc (Prompt line).
Phép biến đổi Align - Mirror Spacing - Array – Snapshot
Mirror
TT Tên các bài trong mô đun
Thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập
3 Bài 2: Shape – Hiệu chỉnh shape
II Chỉnh sửa shape (Với các cấp độ: Vertex, Segment và Spline)
III Một số lệnh cơ bản để chuyển đối đối tượng 2D thành
5 Bài 4: Các lệnh cơ bản trong
6 Bài 5: Chất liệu cơ bản 14 5 8 1
I Các chức năng của cửa sổ
II Một số chất liệu cơ bản
7 Bài 6: Chất liệu nâng cao 14 3 10 1
II Chất liệu trong suốt (Opacity)
III Chất liệu chạm nổi (Bump)
IV Chất liệu đa hợp
8 Bài 7: Thiết kế nội thất 20 7 12 1
TT Tên các bài trong mô đun
Thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập
I Bài thực hành 1 (Dựng mô hình)
I Bài thực hành 2 (Biên tập chất liệu)
BÀI MỞ ĐẦU : TỔNG QUAN, MỘT SỐ LỆNH, THAO
Qua bài học này giới thiệu cho người học biết cách:
- Giới thiệu ứng dụng, tổng quan, một số lệnh, thao tác cơ bản trong 3D Max
- Nắm vững giao diện và các thanh công cụ 3D max
- Tổng quan về hệ trục tọa độ trong không gian 3 chiều
- Một số thao tác cơ bản: Chọn đối tượng, sao chép đối tượng, transform đối tượng
Chương trình 3Ds Max được cài đặt thích hợp trên môi trường Windows trong máy tính của bạn
- Click vào nút Start\All Program\Discrret\3DS Max
Khi bạn di chuyển con trỏ đến biểu tượng Programs, một loạt biểu tượng Discreet sẽ xuất hiện, bao gồm biểu tượng của 3DS Max cùng các biểu tượng khác đi kèm, giúp bạn dễ dàng truy cập phần mềm và các công cụ liên quan.
III Màn hình giao diện
Bạn sẽ lần lượt quan sát các khu vực của màn hình 3DS Max:
Thanh Tiêu Đề (Title bar) là thành phần chính của các ứng dụng Windows, nằm ở phía trên cùng của màn hình và chứa các yếu tố quan trọng Bên trái của thanh này là Control box hoặc Control icon, giúp người dùng điều chỉnh hoặc quanh vùng ứng dụng, cùng với Tên Ứng Dụng (Application-Name) thể hiện tên chương trình đang chạy Bên phải của Thanh Tiêu Đề gồm các nút chức năng như Minimize (Cực tiểu hóa), Maximize (Cực đại hóa) và Close (Đóng), giúp người dùng dễ dàng kiểm soát cửa sổ ứng dụng.
Thanh trình Đơn (Menu bar) chứa các trình đơn drop-down (sổ xuống) là
Thanh công cụ: chứa các thanh công cụ chuẩn.
Lưu ý: các hướng dẫn trong tài liệu trong bài 3D Studio Max R2 sẽ sử dụng dấu sổ (\) để chỉ đến các dấu lệnh trong các trình đơn.
IV Các thao tác cơ bản
Sau khi click vào lệnh Open, hộp thoại Open File xuất hiện :
Vài thao tác thực hiện trong hộp thoại Open File :
Menu xổ trong vùng nhãn "Look in" giúp bạn tìm được đường dẫn, nơi chứa các tập tin dưới dạng "*.max".
Nhìn vào màn hình minh họa trên bạn sẽ thấy được thư mục mang tên
"Scenes" lưu trữ tất cả các tập tin mẫu của phần mềm 3DS Max, giúp người dùng dễ dàng truy cập và quản lý Các tập tin mẫu hiển thị tại khu vực dưới nhãn "Look in", và bạn có thể chọn bất kỳ tập tin nào bằng cách nhấn vào biểu tượng hoặc tên ".max" Sau đó, chỉ cần nhấn nút "Open" để mở tập tin mẫu và xem trên chế độ nhìn, giúp tham khảo và nâng cao hiểu biết về công cụ này.
2 Tái lập giao diện màn hình 3d Studio Max
Sau khi click chọn vào lệnh reset, tất cả bốn vùng nhìn trở về trạng thái mặc định của vùng nhìn chuẩn.
3 Lưu tập tin lần đầu tiên
Sau khi click chọn lệnh Save as, hộp thoại Save File As xuất hiện:
Xác định đường dẫn để lưu giữ tập tin :
Chọn ổ đĩa trong vùng Save in (Hàng loạt thư mục sẽ xuất hiện ở khu vực bên dưới nhãn lệnh này)
Chọn bất kỳ thư mục nào có khả năng chứa tập tin của bạn
Gỏ tên cho tập tin vừa tạo trong vùng File name
Chọn đuôi "*.MAX " trong vùng nhãn Save As type
4 Lưu tập tin từ lần thứ hai trở đi
Chức năng File/Save giúp lưu tất cả các thao tác xử lý vào tập tin đã được lưu lần đầu với tên (File/Save As) và đang hoạt động Bạn nên thường xuyên thực hiện lệnh Save trong quá trình làm việc để đảm bảo dữ liệu không bị mất khi gặp sự cố bất ngờ như treo máy hoặc cúp điện Việc lưu file định kỳ góp phần bảo vệ công việc và tránh tình trạng mất dữ liệu quan trọng.
Lưu ý rằng lệnh Save không xuất hiện trong hộp thoại; máy tính tự động ghi nhận lại các thay đổi trên tập tin của bạn Khi biểu tượng con trỏ thay đổi, điều này cho biết máy đang tiến hành quá trình lưu dữ liệu trong một khoảng thời gian nhất định, giúp người dùng yên tâm và biết được trạng thái lưu tự động của tập tin.
5 Tham quan các vùng nhìn
Khi cửa sổ ứng dụng 3D Studio Max R2 hiển thị trên màn hình, khu vực quan trọng đầu tiên cần ghi nhớ là bốn ô lưới trong Viewport (các vùng nhìn) Những ô lưới này chiếm diện tích đáng kể trên toàn bộ cửa sổ, giúp người dùng dễ dàng thao tác và quan sát mô hình 3D Việc hiểu rõ cách sử dụng các viewport trong 3D Studio Max R2 là chìa khóa để tối ưu hóa quy trình thiết kế và trình bày sản phẩm.
Khi quan sát, bạn sẽ nhận thấy rằng trong số các vùng nhìn, có một vùng có viền trắng, điều này có nghĩa là vùng đó đang hoạt động hoặc hiện hành Vùng nhìn hiện hành này cho phép người dùng thực hiện mọi thao tác xử lý cần thiết một cách dễ dàng và hiệu quả Việc nhận biết rõ vùng nhìn hiện hành giúp tối ưu hóa quá trình thao tác và nâng cao trải nghiệm người dùng.
Muốn chọn vùng nhìn nào, bạn chỉ cần tác hoạt vào vùng nhìn đó (Bấm phím trái của mouse vào vùng nhìn).
Trong mỗi vùng nhìn, có một tấm lưới riêng biệt cùng với hai vạch đậm vuông góc (vạch đứng và vạch ngang) chia mặt phẳng thành trung điểm Mặt lưới này hoạt động như một mặt phẳng nền, giúp xác định vị trí của các đối tượng được tạo ra trên đó Tên vùng nhìn được xác định dựa trên các điểm trung điểm của lưới, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức và phân loại các đối tượng trong quá trình thiết kế.
Nếu bạn click phải (bấm phải của mouse) vào nhãn tên của bất kỳ vùng nhìn nào sẽ xuất hiện trên menu lệnh sổ xuống:
Perspective :Vùng nhìn Phối cảnh
6 Cấu hình các vùng nhìn
Kiểu vùng nhìn và cách phân bố vùng nhìn được thiết đặt trong hộp thoại Viewport (Cấu hình vùng nhìn) :
Click phải vào tên của bất kỳ vùng nhìn nào.
Dạng khung Tác hoạt lưới
Cấu hình các vùng nhìn
- Click vào gờ chọnlệnh Layer sẽ xuất hiện muời bốn liểu phân bốn khiểu phân bố vùng nhìn để bạn tuỳ ý lựa chọn
Khi bạn nhấp vào mục "Rendering Method" (Phương pháp kết xuất), bạn có thể chỉnh sửa nhiều tùy chọn kết xuất để điều chỉnh cách hiển thị khung cảnh trong các vùng nhìn Việc lựa chọn phương pháp kết xuất phù hợp sẽ tối ưu hóa chất lượng hình ảnh và hiệu suất của dự án Thay đổi các cài đặt này giúp kiểm soát chi tiết, độ sáng và bóng tối trong khung cảnh, mang lại trải nghiệm trực quan tốt hơn.
Clicking on the "Safe Frames" option allows you to display safe area borders, ensuring your content stays within viewable boundaries across different devices Selecting "Adaptive Degradation" enables you to configure adaptive display methods that reduce visual complexity, providing a smoother experience when working with complex scenes These features help optimize your project for various screen sizes and performance levels, enhancing overall user experience.
Thanh công cụ (Toolbar) trong 3DS Max là tập hợp các nút lệnh và vùng danh sách (Menu bar) giúp truy cập nhanh các công cụ thường xuyên sử dụng Khác với các ứng dụng Windows khác, nhiều công cụ trong 3DS Max chỉ có mặt trên thanh công cụ này mà không có trong các trình đơn, giúp người dùng thao tác hiệu quả hơn.
Nếu bạn để con trỏ ngay trên bất kỳ một nút lệnh công cụ nào, tên của công cụ "Tooltip" sẽ xuất hiện giúp bạn tiện sử dụng.
Khu vực dọc theo cạnh phải của màn hình chứa các bảng lệnh (Command panel), là trung tâm của 3D MAX, nơi tập trung các công cụ và lệnh cần thiết để thiết kế mẫu (Model) và chỉnh sửa các đối tượng trong khung cảnh.
Bạn sử dụng 6 gờ chọn (Tab), mỗi gờ được biểu tượng hóa để dễ nhận diện, nằm ở đầu các bảng lệnh giúp người dùng dễ dàng chuyển đổi giữa các bảng Các Tooltip đi kèm cung cấp tên chi tiết của từng bảng, nâng cao trải nghiệm người dùng và giúp xác định chính xác chức năng của từng tab Việc sử dụng các gờ chọn này tối ưu hóa quy trình thao tác, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả làm việc.
Biểu tượng Create (Tạo hình) đối tượng Nó luôn mở sẵn như một mặc định khi bạn bắt đầu chương trình.
Chọn màu cho đối tượng
Bạn sử dụng 7 nút lệnh của Create để tạo các đối tượng –Nguồn sáng – Camera:
Các control trong các bảng lệnh được tổ chức thành nhiều bảng lệnh thứ cấp (Sub-panel), còn gọi là các bảng cuộn (Rollout) Người dùng có thể dễ dàng bố trí bảng cuộn bằng cách sử dụng nút tăng giảm kích thước bảng lệnh (Panel-Wide) với biểu tượng (+) hoặc (-) nằm bên trái của bảng cuộn để tùy chỉnh giao diện linh hoạt và thân thiện.
Biểu tượng dấu trừ (-) của thanh bảng cuộn cho biết rằng bảng lệnh phụ đang được mở, giúp người dùng dễ nhận biết trạng thái của các phần trong giao diện Dưới thanh bảng cuộn, có rất nhiều nút lệnh sử dụng, cung cấp các chức năng đa dạng để tối ưu hóa quá trình thao tác và nâng cao hiệu quả công việc.
- Biểu tượng dấu cộng (+) của thanh bảng cuộn cho bạn biết bảng lệnh thứ cấp đang tắt, không còn bất kỳ một nút lệnh nào cả.
Mở bảng lệnh Modify (hiệu chỉnh) bằng cách click vào gờ chọn của nó Hàng loạt tập chọn các bộ hiệu chỉnh đối tượng
Xuất hiện bên dưới, thanh bảng cuộn
Modifers có biểu tượng dấu ( - ) Đó là những công cụ dùng để hiệu chỉnh và biên tập các đối tượng đang được chọn
Lưu ý: Các phép biến đổi (Transform) nằm trong bảng thanh cuộn: “PSR
Parameters”, sở dĩ bạn không nhìn thấy các phép biến đổi trong thanh bảng cuộn
Mở bảng lệnh Hierrachy (phả hệ) Các nút lệnh và các Control
(công cụ điều khiển) nầy đảm nhiệm chức năng liên quan đến việc kết nối đối tượng theo phả hệ
Mở bảng lệnh Motion (chuyển động) Các control này dùng để truy cập các giá trị chốt (Key value) của hoạt động để thực hiện phép biến đổi(Transform):
(hình trên) là vì nó đang đóng, bạn hãy mở nó bằng cách click vào thanh cuộn PRS Parameters
Lưu ý: Thanh bảng cuộn (hình trên) đang đóng nên bạn không nhìn thấy được các control
Mở bảng lệnh Utilities (tiện ích) Bảng lệnh này chứa những tiện ích tiếp hợp
(Plug- in) lám việc với MAX
Mở bảng lệnh Display (hiển thị) Các control này sẽ tác động lên cách thức hiển thị đối tượng trong các vùng nhìn
9 Dòng trạng thái và dòng nhắc
Dòng trạng thái (Status line) nằm dưới đáy màn hình và bên dưới nó là dòng nhắc (Prompt line).
Spacing
Qua bài học này giới thiệu cho người học biết cách:
- Hiểu rõ và trình bày được khả năng ứng dụng của các công cụ shape, cách hiệu chỉnh các đối tượng shape
- Cung cấp kiến thức cơ bản về các lệnh chỉnh sửa các đối tượng 2D
- Cung cấp một số lệnh cơ bản để chuyển đối đối tượng 2D thành 3D (Extrude, Bevel Profile, Bevel và Lathe)
Có 11 nút lệnh tạo shape, từ lệnh tạo đường thẳng (line) tới lệnh tạo vòng xuắn ốc (herlix) , cách tạo các shape này gần giống như tại các phần mềm 2D khác như Corel Draw, Page Maker, Illustrator, … Đường thẳng
Vòng tròn Vòng cung Đa giác Chữ Đồ nét
Khi hủy kiểm mục Start New Shape, và tạo các Shapes, thì tất cả các shapes này chỉ là một đối tượng
Bạn đặt tên và chọn màu cho shape tại thanh cuộn Name and Color
Trong 3ds Max, các hình dạng (shapes) mặc định không hiển thị khi kết xuất Để hiển thị shapes trong quá trình render, bạn cần mở bảng lệnh Modify, chọn thanh General và tích vào mục Renderable, đồng thời thiết lập độ dày nét bằng cách nhập giá trị vào ô Thickness Ngoài ra, để các shape trơn tru hơn, bạn có thể tăng giá trị Step Đặc biệt, công cụ tạo shape trong Max cho phép bạn chỉnh sửa nét viền của các khối 3D bằng lệnh Section, phù hợp với vùng nhìn và ý đồ thiết kế của bạn.
Hình chữ nhật Hình Ellipse Hình vòng xuyến Ngoâi sao
Shape – Hiệu chỉnh shape
Chỉnh sửa shape (Với các cấp độ: Vertex, Segment và Spline)
độ: Vertex, Segment và Spline).
Một số lệnh cơ bản để chuyển đối đối tượng 2D th ành 3D (Extrude, Bevel Profile, Bevel và Lathe)
chuyển đối đối tượng 2D thành
5 Bài 4: Các lệnh cơ bản trong
6 Bài 5: Chất liệu cơ bản 14 5 8 1
I Các chức năng của cửa sổ
II Một số chất liệu cơ bản
7 Bài 6: Chất liệu nâng cao 14 3 10 1
II Chất liệu trong suốt (Opacity)
III Chất liệu chạm nổi (Bump)
IV Chất liệu đa hợp
8 Bài 7: Thiết kế nội thất 20 7 12 1
TT Tên các bài trong mô đun
Thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập
I Bài thực hành 1 (Dựng mô hình)
I Bài thực hành 2 (Biên tập chất liệu)
BÀI MỞ ĐẦU : TỔNG QUAN, MỘT SỐ LỆNH, THAO
Qua bài học này giới thiệu cho người học biết cách:
- Giới thiệu ứng dụng, tổng quan, một số lệnh, thao tác cơ bản trong 3D Max
- Nắm vững giao diện và các thanh công cụ 3D max
- Tổng quan về hệ trục tọa độ trong không gian 3 chiều
- Một số thao tác cơ bản: Chọn đối tượng, sao chép đối tượng, transform đối tượng
Chương trình 3Ds Max được cài đặt thích hợp trên môi trường Windows trong máy tính của bạn
- Click vào nút Start\All Program\Discrret\3DS Max
Khi di chuyển con trỏ chuột đến biểu tượng Programs, một loạt các biểu tượng Discreet sẽ xuất hiện, trong đó có biểu tượng của 3DS Max kèm theo các biểu tượng khác liên quan.
III Màn hình giao diện
Bạn sẽ lần lượt quan sát các khu vực của màn hình 3DS Max:
Hầu hết các ứng dụng Windows tiêu chuẩn đều có thanh tiêu đề nằm ở đỉnh màn hình, giúp người dùng dễ dàng nhận biết và thao tác Bên trái thanh tiêu đề là hộp điều khiển, còn gọi là biểu tượng điều khiển hoặc control icon, cùng với tên ứng dụng hiển thị rõ ràng Phía bên phải của thanh tiêu đề chứa các nút chức năng như Minimize (Cực tiểu hóa), Maximize (Cực đại hóa) và Close (Đóng), giúp người dùng dễ dàng quản lý cửa sổ ứng dụng.
Thanh trình Đơn (Menu bar) chứa các trình đơn drop-down (sổ xuống) là
Thanh công cụ: chứa các thanh công cụ chuẩn.
Lưu ý: các hướng dẫn trong tài liệu trong bài 3D Studio Max R2 sẽ sử dụng dấu sổ (\) để chỉ đến các dấu lệnh trong các trình đơn.
IV Các thao tác cơ bản
Sau khi click vào lệnh Open, hộp thoại Open File xuất hiện :
Vài thao tác thực hiện trong hộp thoại Open File :
Menu xổ trong vùng nhãn "Look in" giúp bạn tìm được đường dẫn, nơi chứa các tập tin dưới dạng "*.max".
Nhìn vào màn hình minh họa trên bạn sẽ thấy được thư mục mang tên
"Scenes" lưu trữ tất cả các tập tin mẫu của phần mềm 3DS Max, giúp người dùng dễ dàng truy cập và tham khảo Các tập tin mẫu hiển thị trong khu vực dưới nhãn Look in, và bạn có thể chọn bất kỳ tập tin nào bằng cách di chuyển con trỏ đến biểu tượng hoặc tên tập tin ".max" rồi nhấn Open để mở Việc này giúp bạn hiểu rõ hơn về chức năng và cách sử dụng của phần mềm 3DS Max, nâng cao khả năng thực hành và sáng tạo nội dung 3D.
2 Tái lập giao diện màn hình 3d Studio Max
Sau khi click chọn vào lệnh reset, tất cả bốn vùng nhìn trở về trạng thái mặc định của vùng nhìn chuẩn.
3 Lưu tập tin lần đầu tiên
Sau khi click chọn lệnh Save as, hộp thoại Save File As xuất hiện:
Xác định đường dẫn để lưu giữ tập tin :
Chọn ổ đĩa trong vùng Save in (Hàng loạt thư mục sẽ xuất hiện ở khu vực bên dưới nhãn lệnh này)
Chọn bất kỳ thư mục nào có khả năng chứa tập tin của bạn
Gỏ tên cho tập tin vừa tạo trong vùng File name
Chọn đuôi "*.MAX " trong vùng nhãn Save As type
4 Lưu tập tin từ lần thứ hai trở đi
Chức năng File/Save giúp lưu giữ toàn bộ các thao tác xử lý vào tập tin đã được lưu lần đầu qua lệnh File/Save As và đang hoạt động Việc thực hiện lệnh Save thường xuyên trong quá trình làm việc là rất quan trọng để tránh mất dữ liệu do các sự cố bất ngờ như máy tính treo hoặc cúp điện Điều này giúp đảm bảo dữ liệu của bạn luôn an toàn và hạn chế rủi ro hỏng tập tin.
Lưu ý rằng lệnh Save không xuất hiện trong hộp thoại, máy tính tự động ghi lại các thay đổi trên tập tin của bạn Khi biểu tượng con trỏ thay đổi, đây là dấu hiệu cho thấy máy đang tiến hành lưu tự động trong một khoảng thời gian nhất định, giúp bạn yên tâm về việc bảo vệ dữ liệu mà không cần phải nhập lệnh lưu thủ công.
5 Tham quan các vùng nhìn
Khi cửa sổ ứng dụng 3D Studio Max R2 hiển thị trên màn hình, điều quan trọng đầu tiên là nhận biết về bốn ô lưới chính trong phần Viewport, nơi trình bày các vùng nhìn của dự án Các ô lưới này chiếm diện tích lớn trong cửa sổ, giúp người dùng dễ dàng quan sát và thao tác các mô hình 3D một cách trực quan và chính xác Việc hiểu rõ về cấu trúc của Viewport là bước nền tảng trong quá trình làm việc với 3D Studio Max R2, nâng cao hiệu quả thiết kế và trình bày sản phẩm.
Khi quan sát, bạn sẽ nhận thấy một trong bốn vùng nhìn có viền trắng, biểu thị vùng nhìn đang hoạt động Vùng nhìn hiện hành này cho phép người dùng thực hiện mọi thao tác xử lý một cách dễ dàng và linh hoạt.
Muốn chọn vùng nhìn nào, bạn chỉ cần tác hoạt vào vùng nhìn đó (Bấm phím trái của mouse vào vùng nhìn).
Trong mỗi vùng nhìn, có một tấm lưới riêng biệt cùng với hai vạch đậm vuông góc (vạch đứng và vạch ngang) tạo thành trung điểm chính xác Mặt lưới này đóng vai trò như một mặt phẳng nền, giúp định vị các đối tượng chính xác trên không gian Các đối tượng sẽ được tạo dựa trên tên của vùng nhìn, nhờ đó tối ưu hoá quá trình thiết kế và chỉnh sửa Việc sử dụng lưới và vạch trung điểm giúp nâng cao độ chính xác và khả năng quản lý vị trí trong thiết kế không gian kỹ thuật.
Nếu bạn click phải (bấm phải của mouse) vào nhãn tên của bất kỳ vùng nhìn nào sẽ xuất hiện trên menu lệnh sổ xuống:
Perspective :Vùng nhìn Phối cảnh
6 Cấu hình các vùng nhìn
Kiểu vùng nhìn và cách phân bố vùng nhìn được thiết đặt trong hộp thoại Viewport (Cấu hình vùng nhìn) :
Click phải vào tên của bất kỳ vùng nhìn nào.
Dạng khung Tác hoạt lưới
Cấu hình các vùng nhìn
- Click vào gờ chọnlệnh Layer sẽ xuất hiện muời bốn liểu phân bốn khiểu phân bố vùng nhìn để bạn tuỳ ý lựa chọn
Chọn vào gờ "Rendering Method" (Phương pháp kết xuất) để tùy chỉnh các tùy chọn kết xuất, giúp thay đổi cách hiển thị khung cảnh trong các vùng nhìn Việc điều chỉnh phương pháp kết xuất phù hợp sẽ tối ưu hóa chất lượng hình ảnh và hiệu suất rendering Đây là bước quan trọng để kiểm soát quá trình xử lý hình ảnh, đảm bảo khung cảnh hiển thị rõ nét và theo ý muốn người dùng.
Clicking on the Safe Frames option allows you to display safe zones, ensuring your content remains within visible boundaries across various devices Selecting Adaptive Degradation enables you to set up adaptive display methods that reduce quality or complexity, optimizing performance in complex scenes These features help enhance your workflow by providing precise control over content visibility and performance optimization.
Thanh công cụ (Toolbar) trong 3DS Max là tập hợp các nút lệnh và vùng danh sách (Menu bar) giúp chứa các công cụ thường xuyên sử dụng Khác với các ứng dụng Windows thông thường, nhiều công cụ của 3DS Max chỉ xuất hiện trên thanh công cụ này, không có trong các trình đơn khác, giúp người dùng truy cập nhanh và thuận tiện hơn trong quá trình làm việc.
Nếu bạn để con trỏ ngay trên bất kỳ một nút lệnh công cụ nào, tên của công cụ "Tooltip" sẽ xuất hiện giúp bạn tiện sử dụng.
Khu vực dọc theo cạnh phải của màn hình chứa bảng lệnh (Command Panel), là trung tâm của 3D MAX nơi tích hợp hầu hết các công cụ và lệnh cần thiết để thiết kế mẫu (Model) và chỉnh sửa (Edit) các đối tượng trong khung cảnh.
Bạn sử dụng 6 gờ chọn (Tab), mỗi gờ hiển thị bằng biểu tượng, nằm trên đầu các bảng lệnh để dễ dàng chuyển đổi giữa các bảng Các Tooltip sẽ cung cấp thông tin về tên của từng bảng, giúp người dùng nhận biết chính xác nội dung của từng tab Việc sử dụng các gờ chọn này giúp tăng hiệu quả trong quá trình thao tác và quản lý các bảng lệnh một cách dễ dàng và trực quan.
Biểu tượng Create (Tạo hình) đối tượng Nó luôn mở sẵn như một mặc định khi bạn bắt đầu chương trình.
Chọn màu cho đối tượng
Bạn sử dụng 7 nút lệnh của Create để tạo các đối tượng –Nguồn sáng – Camera:
Các control trong các bảng lệnh được tổ chức thành nhiều bảng lệnh thứ cấp (Sub-panel), gọi là các bảng cuộn (Rollout), giúp tối ưu hóa giao diện người dùng Bạn có thể dễ dàng điều chỉnh kích thước của bảng cuộn bằng nút tăng giảm kích thước (Panel-Wide) với các biểu tượng (+) hoặc (–) nằm bên trái của bảng cuộn Điều này không chỉ nâng cao tính tiện dụng mà còn phù hợp với các yêu cầu về tối ưu hoá trải nghiệm người dùng trong các phần mềm thiết kế.
Biểu tượng dấu trừ (-) trên thanh bảng cuộn báo hiệu rằng bảng lệnh thứ cấp đang mở Dưới của thanh bảng cuộn là nơi chứa nhiều nút lệnh sử dụng để thao tác dễ dàng hơn Việc nhận biết biểu tượng này giúp bạn điều hướng và quản lý các lệnh một cách hiệu quả trong quá trình làm việc.
- Biểu tượng dấu cộng (+) của thanh bảng cuộn cho bạn biết bảng lệnh thứ cấp đang tắt, không còn bất kỳ một nút lệnh nào cả.
Mở bảng lệnh Modify (hiệu chỉnh) bằng cách click vào gờ chọn của nó Hàng loạt tập chọn các bộ hiệu chỉnh đối tượng
Xuất hiện bên dưới, thanh bảng cuộn
Modifers có biểu tượng dấu ( - ) Đó là những công cụ dùng để hiệu chỉnh và biên tập các đối tượng đang được chọn
Lưu ý: Các phép biến đổi (Transform) nằm trong bảng thanh cuộn: “PSR
Parameters”, sở dĩ bạn không nhìn thấy các phép biến đổi trong thanh bảng cuộn
Mở bảng lệnh Hierrachy (phả hệ) Các nút lệnh và các Control
(công cụ điều khiển) nầy đảm nhiệm chức năng liên quan đến việc kết nối đối tượng theo phả hệ
Mở bảng lệnh Motion (chuyển động) Các control này dùng để truy cập các giá trị chốt (Key value) của hoạt động để thực hiện phép biến đổi(Transform):
(hình trên) là vì nó đang đóng, bạn hãy mở nó bằng cách click vào thanh cuộn PRS Parameters
Lưu ý: Thanh bảng cuộn (hình trên) đang đóng nên bạn không nhìn thấy được các control
Mở bảng lệnh Utilities (tiện ích) Bảng lệnh này chứa những tiện ích tiếp hợp
(Plug- in) lám việc với MAX
Mở bảng lệnh Display (hiển thị) Các control này sẽ tác động lên cách thức hiển thị đối tượng trong các vùng nhìn
9 Dòng trạng thái và dòng nhắc
Dòng trạng thái (Status line) nằm dưới đáy màn hình và bên dưới nó là dòng nhắc (Prompt line).