cập đến việc ghi nhận và đo lường các công cụ tài chính va hướng dẫn về giá trị hợp lýCác chuẩn mực về các khoản mục trên Báo cáo Kết quả Kinh doanh và Báocáo tình hình tài chính/ Bảng c
Sự cần thiết nghiên cứu
Hiện nay, nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, mở rộng quan hệ thương mại với các nước và tổ chức quốc tế, tạo cơ hội đưa đất nước trở thành quốc gia phát triển Việc quốc tế hóa các chuẩn mực kế toán là cần thiết để tạo ra ngôn ngữ chung và sân chơi đạt tiêu chuẩn, từ đó nâng cao hiệu quả thị trường toàn cầu và tăng khả năng hợp tác tìm kiếm vốn, giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam Áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế trong lập báo cáo tài chính giúp nâng cao tính công khai, minh bạch, đặc biệt đối với các doanh nghiệp niêm yết, đồng thời đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế trong việc thu hút vốn nước ngoài Mặc dù VAS dựa trên IAS/IFRS, nhưng vẫn có nhiều điểm khác biệt, dẫn đến nhu cầu nghiên cứu cụ thể về sự khác biệt giữa VAS, Thông tư 200/2014/TT-BTC và IAS/IFRS trong các lĩnh vực giá vốn hàng bán, lợi nhuận hoạt động kinh doanh, thu nhập và chi phí tài chính, cũng như các khoản thu nhập và chi phí khác.
Mục tiêu nghiên cứu
−Chỉ ra những điểm tương đồng và những điểm khác biệt giữa VAS, Thông tư 200 và IAS.
−Phân tích và đánh giá về những điểm tương đồng và khác biệt đã nêu.
Phương pháp nghiên cứu
toán quốc tế, Chuẩn mực kế toán Việt
Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 cung cấp hướng dẫn so sánh các vấn đề liên quan đến giá vốn hàng bán, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, cũng như thu nhập và chi phí tài chính Văn bản này giúp xác định rõ các khoản mục tài chính chính trong báo cáo tài chính doanh nghiệp, từ đó nâng cao tính chính xác và minh bạch trong việc phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh Ngoài ra, Thông tư còn hướng dẫn cách phân loại và ghi nhận các khoản thu nhập và chi phí khác nhằm đảm bảo việc điều chỉnh và so sánh các số liệu tài chính phù hợp với quy định của pháp luật.
Đề tài sử dụng phương pháp diễn giải, phân tích và đối chiếu so sánh để làm rõ những khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam, Thông tư 200 và chuẩn mực kế toán quốc tế Phương pháp này giúp xác định những điểm tương đồng và khác biệt trong quy định kế toán của các hệ thống khác nhau, từ đó nâng cao nhận thức về sự phù hợp và áp dụng linh hoạt trong thực tiễn Việc phân tích so sánh các chuẩn mực kế toán quốc tế và trong nước góp phần nâng cao năng lực thực thi chuẩn mực, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế của ngành kế toán Việt Nam.
TỔNG QUAN VỀ CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUÓC TẾ VÀ HỆ THỐNG KẾ TOÁN VIỆT NAM
Tổng quan về Hệ thống kế toán Việt Nam và các chuẩn mực kế toán quốc tế7
1.1.1 Hệ thống các chuẩn mực kế toán quốc tế (IASs/IFRSs)
1.1.1.1 Sự ra đời của IASs/IFRSs
International Accounting Standards (IASs) are developed by the International Accounting Standards Board (IASB), established in 1973 in London to improve and harmonize financial reporting globally The IASB drafts these standards through an international process involving professional accountants worldwide, as well as national standard-setting bodies The new standards are called International Financial Reporting Standards (IFRS), focusing on providing guidance and requirements for preparing and presenting international financial statements, rather than detailed technical accounting procedures like debits, credits, or accounting documents.
Các mục tiêu chính của IASB bao gồm:
Phát triển một bộ chuẩn mực kế toán toàn cầu có chất lượng cao, dễ hiểu và thực hiện được là mục tiêu quan trọng nhằm thúc đẩy sự minh bạch và khả năng so sánh của thông tin tài chính Các chuẩn mực này nhằm phục vụ lợi ích chung của các báo cáo tài chính, góp phần nâng cao chất lượng và tính đáng tin cậy của dữ liệu tài chính trên phạm vi toàn cầu.
(b) Đẩy mạnh việc sử dụng và áp dụng nghiêm túc các chuẩn mực này
Làm việc chủ động với các cơ quan ban hành các chuẩn mực quốc tế và quốc gia để hướng tới sự thống nhất cao trong các chuẩn mực kế toán trên phạm vi toàn cầu Việc này giúp đảm bảo sự nhất quán và minh bạch trong hoạt động kế toán quốc tế, nâng cao uy tín và hiệu quả của hệ thống chuẩn mực kế toán toàn cầu Các doanh nghiệp và tổ chức cần tích cực phối hợp để đạt được sự đồng thuận, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững và cạnh tranh hội nhập quốc tế trong lĩnh vực kế toán.
1.1.1.3 Các tổ chức quốc tế ảnh hưởng tới IASs
Có một số tổ chức quốc tế có ảnh hưởng tới IASs như:
- Tổ chức quốc tế của ủy ban chứng khoán, IOSCO (The international organisation of securities commissions), đại diện của các cơ quan thị trường chứng khoán thế giới.
- Liên đoàn quốc tế các kế toán gia (IFAC), được thành lập năm 1977, gồm hơn 100 tổ chức kế toán chuyên nghiệp của hơn 80 quốc gia trên thế giới.
- Hội đồng châu âu EC (European commision)
1.1.1.4 Việc sử dụng IASs/IFRS trên thế giới
Theo thống kê, khoảng 131 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới cho phép hoặc bắt buộc áp dụng IFRS khi lập báo cáo tài chính của các công ty niêm yết, trong đó Châu Âu là khu vực tiên phong trong việc áp dụng chuẩn mực này nhằm tăng tính minh bạch và nhất quán trong báo cáo tài chính toàn cầu.
Hiện có 31 quốc gia thành viên và 5 vùng lãnh thổ đã áp dụng hoàn toàn IFRS để thúc đẩy sự thống nhất trong báo cáo tài chính toàn cầu Trong khi đó, thị trường nội địa tại Mỹ vẫn chưa áp dụng IFRS, nhưng Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC) đã xác nhận việc tích hợp IFRS vào các mô hình kế toán của Mỹ là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu Việc mở rộng áp dụng IFRS tại Mỹ sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và thu hút đầu tư quốc tế.
- Tất cả các công ty niêm yết ở các nước thành viên EU phải sử dụng IASs/IFRS trong các báo cáo tài chính hợp nhất từ năm 2005
- Rất nhiều quốc gia sử dụng hệ thống kế toán quốc tế như Singapore, HongKong, úc, Newzeland, Anh.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa thị trường tài chính ngày nay, nhiều quốc gia buộc phải cải tiến hệ thống thuế của mình để phù hợp với tiêu chuẩn IAS/IFRS, nhằm thúc đẩy tính minh bạch và hội nhập quốc tế Nhật Bản và Hàn Quốc đã đạt mức độ tương đồng cao về quy định thuế theo các chuẩn mực quốc tế này, gần như không còn nhiều sự khác biệt so với các nước trong khu vực như Đài Loan, Malaysia và Thái Lan Việc đồng bộ hóa hệ thống thuế với IAS/IFRS không chỉ giúp các doanh nghiệp dễ dàng hơn trong hoạt động quốc tế mà còn nâng cao uy tín của thị trường tài chính khu vực trên bản đồ toàn cầu.
Thị trường chứng khoán tại New York, Mỹ chấp nhận các công ty sử dụng chuẩn mực kế toán IFRS, mang lại linh hoạt và phù hợp quốc tế trong báo cáo tài chính Tuy nhiên, để đảm bảo tính minh bạch, các công ty còn cần phải trình bày bảng điều phối (reconciliation) so với nguyên tắc kế toán Mỹ (US GAAP), tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư hiểu rõ sự khác biệt và đảm bảo tuân thủ quy định của thị trường.
US GAAP, nó rất tương thích với IFRSs nhưng rất nhiều quy định chi tiết.
1.1.2 Hệ thống chế độ kế toán Việt Nam
1.1.2.1 Tổng quan với hệ thống kế toán Việt Nam
Hệ thống chế độ kế toán Việt Nam theo góc độ chuyên gia ngành bao gồm
(1) Hệ thống tài khoản kế toán,.
(2) Hệ thống báo cáo tài chính,
(3) Hệ thống sổ kế toán
(4) Hệ thống chứng từ kế toán
Về góc độ pháp luật, chúng ta có
(2) Hệ thống các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VASs),
(3) Các thông tư hướng dẫn và
(4) Các quyết đinh của bộ trưởng Bộ Tài Chính liên quan đến các quy đinh về hệ thống kế toán.
1.1.2.2 Hệ thống các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)
Từ năm 2001 đến cuối năm 2006, Bộ Tài Chính đã ban hành 26 VAS và các thông tư hướng dẫn chuẩn mực, chủ yếu dựa trên các IAS nhưng được sửa đổi để phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam Tuy nhiên, việc này gây ra hạn chế về tính nhất quán của hệ thống VAS, do có nhiều điểm khác biệt và mâu thuẫn với các chế độ kế toán hiện hành Trong chương này, chúng ta sẽ phân tích các điểm khác biệt quan trọng giữa hệ thống kế toán Việt Nam theo chuẩn mực và thực tế với các chuẩn mực, thông lệ kế toán quốc tế.
Tổng quan sự khác nhau giữa VAS và IAS/IFRS
Thứ nhất, VAS không có một số chuẩn mực tương đương với
Các chuẩn mực về trình bày BCTC và các vấn đề liên quan
Việc lần đầu áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đòi hỏi phải thực hiện áp dụng hồi tố toàn bộ các chuẩn mực IFRS đã có hiệu lực tại thời điểm áp dụng, nhằm đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong báo cáo tài chính Nguyên tắc chung này giúp các doanh nghiệp phản ánh chính xác tình hình tài chính của mình theo chuẩn mực quốc tế, trừ một số trường hợp ngoại lệ và miễn trừ được phép theo quy định Áp dụng đúng đắn các chuẩn mực IFRS lần đầu tiên góp phần nâng cao chất lượng thông tin tài chính và tạo sự tin cậy cho người sử dụng báo cáo.
IFRS 7 Thuyết minh về công cụ tài chính để giúp người sử dụng
BCTC đánh giá tầm quan trọng của công cụ tài chính đối với tình hình tài chính và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Đồng thời, doanh nghiệp cần phân tích bản chất và phạm vi của các rủi ro phát sinh từ công cụ tài chính để đảm bảo quản trị rủi ro hiệu quả Các quy định liên quan của IFRS 7 và Thông tư hướng dẫn giúp doanh nghiệp nhận diện, đo lường và quản lý các rủi ro tài chính một cách chính xác và nhất quán, từ đó nâng cao sự ổn định và sự minh bạch trong báo cáo tài chính.
Thông tư 210/2009/TT-BTC có nội dung cơ bản tương tự nhau với các quy định liên quan Tuy nhiên, trong thực tế, các thuyết minh theo quy định của Thông tư 210 lại không cung cấp đủ thông tin cần thiết cho người đọc Nguyên nhân do VAS không đề cập đến việc ghi nhận và đo lường các công cụ tài chính, cũng như không hướng dẫn về giá trị hợp lý Điều này khiến cho việc hiểu và áp dụng các quy định về công cụ tài chính trở nên khó khăn hơn đối với doanh nghiệp.
Các chuẩn mực về các khoản mục trên Báo cáo Kết quả Kinh doanh và Báo cáo tình hình tài chính/ Bảng cân đối kế toán
Các quy định phương pháp hạch toán và trình bày các khoản phúc lợi cho người lao động bao gồm các khoản phúc lợi ngắn hạn và dài hạn, đảm bảo ghi nhận đúng thời điểm và giá trị của các khoản hỗ trợ này Ngoài ra, doanh nghiệp cần chú ý đến các khoản trợ cấp thôi việc, thể hiện rõ ràng trong báo cáo tài chính nhằm phản ánh trung thực nghĩa vụ đối với người lao động Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán phù hợp sẽ giúp đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong trình bày các khoản phúc lợi, qua đó nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
IAS 20 Quy định việc hạch toán và trình bày các khoản trợ cấp và hình thức tài trợ khác của Chính phủ
Theo Thông tư số 210/2009/TT-BTC, các doanh nghiệp bắt buộc áp dụng các quy định của IAS 32 và IFRS 7 về trình bày và công bố các công cụ tài chính bắt đầu từ năm 2011 Việc này giúp đảm bảo các doanh nghiệp minh bạch trong công bố thông tin tài chính liên quan đến các công cụ tài chính, từ đó nâng cao uy tín và đáp ứng các yêu cầu về toàn vẹn thông tin tài chính theo chuẩn quốc tế Áp dụng các quy định này không chỉ nâng cao chất lượng báo cáo tài chính mà còn thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện quản lý rủi ro tài chính hiệu quả hơn.
IFRS 9 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2018, thay thế các nguyên tắc cũ về ghi nhận và đánh giá tài sản, nợ tài chính Quy định rõ các nguyên tắc ghi nhận, dừng ghi nhận và xác định giá trị của các tài sản tài chính cũng như nợ tài chính nhằm nâng cao độ chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính Việc áp dụng IFRS 9 giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc phân loại, đo lường và xử lý các rủi ro liên quan đến các công cụ tài chính.
Các quy định về ghi nhận và dừng ghi nhận các tài sản tài chính, phân loại và đo lường các khoản nợ phải trả tài chính, cùng với các hướng dẫn về suy giảm giá trị theo chuẩn kế toán phòng ngừa rủi ro chung có hiệu lực từ ngày 01/01/2018 Những quy định này giúp đảm bảo quá trình ghi nhận các khoản mục tài chính được thực hiện chính xác, phù hợp với nguyên tắc kế toán chung và giảm thiểu rủi ro trong quản lý tài chính doanh nghiệp Áp dụng quy định này sẽ nâng cao tính minh bạch và độ chính xác của báo cáo tài chính, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong việc quản lý rủi ro tài chính hiệu quả.
IFRS 14 Các khoản hoãn lại theo luật định (có hiệu lực từ ngày
01/01/2016) Các chuẩn mực về ngành nghề hoặc hoạt động đặc thù
IAS 26 và IAS 41 quy định các chuẩn mực về các sự kiện hoặc giao dịch đặc thù như báo cáo tài chính trong điều kiện siêu lạm phát, xử lý tổn thất tài sản, thanh toán dựa trên cổ phiếu, cùng với việc ghi nhận tài sản nắm giữ để bán và các hoạt động không liên tục, đảm bảo tính minh bạch và phù hợp về mặt kế toán trong các hoàn cảnh đặc biệt.
Các chuẩn mực về đo lường
IFRS 13 Đo lường giá trị hợp lý
Các chuẩn mực về hợp nhất, công ty con và/hoặc hợp nhất các đơn vị khác được quy định rõ trong IAS 27, đảm bảo việc ghi nhận và trình bày các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh và liên kết trên báo cáo tài chính riêng Áp dụng IAS 27 giúp doanh nghiệp thể hiện chính xác quyền kiểm soát, mức độ góp vốn và tình hình tài chính của các đơn vị liên kết, từ đó nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính việc tuân thủ các chuẩn mực này là cần thiết để đáp ứng yêu cầu quản lý, thuế, và nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
Thuyết minh lợi ích từ các đơn vị khác giúp đánh giá chính xác bản chất và rủi ro liên quan đến lợi ích của đơn vị trong các công ty con, liên doanh và liên kết Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình tài chính, kết quả hoạt động và luồng tiền của doanh nghiệp Ngoài ra, việc trình bày các lợi ích trong các công ty liên kết, liên doanh, cần tuân thủ các quy định của VAS 25, 8, và 7 để đảm bảo tính rõ ràng và chính xác trong báo cáo tài chính.
Vào thứ hai, VAS chưa có quy định liên quan đến việc đánh giá lại tài sản và nợ phải trả theo giá trị hợp lý tại thời điểm báo cáo, dẫn đến các doanh nghiệp cần phải thực hiện áp dụng các chuẩn mực phù hợp để đảm bảo tính chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính Việc chưa có quy định rõ ràng về đánh giá lại tài sản và nợ phải trả theo giá trị hợp lý có thể ảnh hưởng đến việc phản ánh đúng thực trạng tài chính của doanh nghiệp Các doanh nghiệp cần chú trọng áp dụng các hướng dẫn phù hợp để duy trì tính trung thực và tin cậy của báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán hiện hành.
Theo IAS 1, hệ thống báo cáo tài chính của doanh nghiệp bao gồm cả báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu, giúp phản ánh chính xác trạng thái tài chính của công ty Tuy nhiên, VAS 21 không quy định báo cáo này thành một báo cáo riêng biệt mà chỉ yêu cầu trình bày ở phần thuyết minh báo cáo tài chính, dẫn đến sự khác biệt trong cách trình bày thông tin về thay đổi vốn chủ sở hữu giữa hai chuẩn mực kế toán.
Thứ tư, VAS 21 ghi nhận doanh thu và chi phí tài chính vào lãi/lỗ hoạt động kinh doanh trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Tuy nhiên, doanh thu từ việc bán cổ phiếu không phải là hoạt động thường xuyên của doanh nghiệp, do đó việc ghi nhận khoản lãi/lỗ này vào lợi nhuận hoạt động kinh doanh là không phù hợp với thông lệ quốc tế.
- Thứ năm, VAS 2 áp dụng phương pháp "Nhập sau- Xuất trước" (LIFO) trong khi IFRS không đề cập đến phương pháp này;
Theo IAS 16, doanh nghiệp được phép đánh giá lại tài sản theo giá thị trường và ghi nhận phần tổn thất tài sản hàng năm, giúp phản ánh chính xác giá trị tài sản trên báo cáo tài chính Trong khi đó, VAS 3 chỉ cho phép đánh giá lại tài sản cố định là bất động sản, nhà xưởng và thiết bị trong các trường hợp cụ thể như quyết định của cơ quan nhà nước hoặc thực hiện góp vốn liên doanh, liên kết, chia tách, sáp nhập Ngoài ra, VAS 3 không quy định việc ghi nhận phần tổn thất tài sản hàng năm, hạn chế phạm vi đánh giá lại tài sản cố định so với IAS 16, ảnh hưởng đến cách phản ánh giá trị tài sản của doanh nghiệp.
Theo IFRS 3, doanh nghiệp phải đánh giá và ghi nhận các khoản lợi thế thương mại bị mất giá trị Trong khi đó, VAS 11 quy định lợi thế thương mại được phân bổ dần trong tối đa 10 năm kể từ ngày mua, phù hợp với nguyên tắc phân bổ chi phí hợp lý trong kinh doanh hợp nhất.
Nguyên nhân tồn tại những khác biệt giữa Chuẩn mực kế toán Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế
và chuẩn mực kế toán quốc tế
Trong quá trình xây dựng các chuẩn mực kế toán tại Việt Nam, quan điểm xuyên suốt là tuân thủ hệ thống chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là IAS/IFRS VAS đã được phát triển dựa trên nguyên tắc vận dụng có chọn lọc các chuẩn mực quốc tế phù hợp với đặc điểm của nền kinh tế và trình độ quản lý doanh nghiệp Việt Nam Nhờ đó, VAS tiếp cận gần như đầy đủ với IAS/IFRS, giúp phản ánh chính xác các giao dịch của thị trường, nâng cao tính công khai và minh bạch thông tin báo cáo tài chính của doanh nghiệp Tuy nhiên, VAS vẫn còn tồn tại nhiều điểm khác biệt so với IAS/IFRS, do các nguyên nhân trực tiếp và môi trường kế toán chưa hoàn toàn phù hợp, dẫn đến sự chưa hòa hợp hoàn toàn giữa hai hệ thống tiêu chuẩn này.
VAS ban đầu được soạn thảo dựa trên các chuẩn IAS/IFRS ban hành đến cuối năm 2003, tuy nhiên, nó không được cập nhật kịp thời theo những sửa đổi mới của IAS và IFRS sau năm 2003.
IAS/IFRS đang hướng tới đo lường tài sản dựa trên cơ sở giá trị hợp lý để đảm bảo tính liên quan của thông tin kế toán đối với người dùng Tuy nhiên, giá gốc vẫn là phương pháp đo lường chủ yếu được quy định bởi Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) Việc kết hợp này giúp cung cấp thông tin tài chính chính xác, đáng tin cậy và phù hợp với yêu cầu của các đối tượng sử dụng.
IAS/IFRS cho phép sử dụng xét đoán và ước tính nhiều hơn so với VAS, dẫn đến yêu cầu khai báo rõ ràng thông tin liên quan đến các ước lượng và quyết định mang tính chủ quan này Do đó, các doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ và minh bạch các thông tin về việc áp dụng các giả định, giả thuyết, cũng như các ước tính có ảnh hưởng đến báo cáo tài chính theo tiêu chuẩn IAS/IFRS Việc này giúp nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính, đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư và các bên liên quan trong quá trình đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Nguyên nhân thuộc về môi trường kế toán
Văn hoá của người Việt Nam ưu tiên tránh rủi ro và sự không chắc chắn trong các hoạt động kinh doanh Áp dụng IAS/IFRS, mức độ không chắc chắn trong báo cáo tài chính cao do sử dụng nhiều ước tính kế toán, chẳng hạn như giá trị hợp lý Trong khi đó, VAS với các ước tính kế toán ít hơn và thận trọng hơn giúp hạn chế yếu tố không chắc chắn nhưng đồng thời giảm tính phù hợp của thông tin trên Báo cáo tài chính Chính đặc điểm văn hoá này ảnh hưởng gián tiếp và rất quan trọng đến việc VAS chưa được áp dụng hoàn toàn theo chuẩn IAS/IFRS.
Nền kinh tế thị trường của Việt Nam còn khá non trẻ, mới bắt đầu phát triển từ cuối thế kỷ 20 và thị trường vốn của đất nước vẫn trong giai đoạn hình thành hơn mười năm nay, chưa thể hiện rõ vai trò quan trọng trong nền kinh tế và còn hạn chế trong phạm vi quốc gia, chưa liên thông với thị trường vốn quốc tế Trong khi đó, các chuẩn mực kế toán quốc tế như IAS/IFRS hướng tới xây dựng một hệ thống chuẩn mực toàn cầu, hỗ trợ thị trường vốn phát triển bền vững, dễ hiểu và dễ áp dụng nhằm giúp người tham gia thị trường ra quyết định kinh tế chính xác Tuy nhiên, tại Việt Nam, hệ thống VAS phát triển chưa mạnh mẽ như IAS/IFRS để phục vụ tốt hơn các nhà đầu tư trong thị trường vốn, vì nhu cầu về thông tin tài chính chất lượng cao còn chưa thực sự cấp bách do nhiều đối tượng sử dụng báo cáo tài chính ở Việt Nam còn xem nhẹ vai trò của thông tin tài chính trong quá trình ra quyết định của họ.
Việt Nam theo hướng điển chế luật, khác với các nước theo hướng thông luật, dẫn đến mức độ bảo vệ quyền cổ đông và yêu cầu minh bạch thông tin thấp hơn Hệ thống kế toán Việt Nam dựa trên chế độ kế toán quốc gia, trong đó nhà nước kiểm soát phương pháp đo lường, đánh giá và lập báo cáo tài chính qua các văn bản pháp lý Ngược lại, các quốc gia phát triển sử dụng IAS/IFRS, nơi các nguyên tắc kế toán do các tổ chức tư nhân xây dựng, phù hợp với hệ thống luật dựa trên nguyên tắc, giúp các chuẩn mực linh hoạt, sáng tạo và ít bị ràng buộc trong luật pháp hơn Do đó, VAS được thiết kế phù hợp với hệ thống luật của Việt Nam, trong khi IAS/IFRS phù hợp với các hệ thống theo hướng thông luật.
SO SÁNH CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ (IAS) VÀ CHUẨN MỰC KẾ TOÁN VIỆT NAM ( VAS) VỀ GIÁ VỐN HÀNG BÁN, LỢI NHUẬN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH, THU NHẬP VÀ CHI PHÍ TÀI CHÍNH, THU NHẬP VÀ CHI PHÍ KHÁC
từ Lãi hoạt động kinh doanh (Operating profit)
nó không tái xuất hiện trong nhưng năm tới.
2 3 Doanh thu tài chính và chi phí tài chính theo chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực kế toán Việt Nam, thông tư 200/2014/TT – BTC
2.3.1 So sánh chung về doanh thu tài chính và chi phí tài chính theo chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực kế toán Việt Nam, thông tư 200/2014/TT – BTC
Theo VAS Theo thông tư
Doanh thu hoạt động tài chính của VAS 14 bao gồm các khoản thu phát sinh từ tiền lãi, tiền bản quyền, cổ tức và lợi nhuận được chia từ các doanh nghiệp khác Theo quy định, các khoản này chỉ được ghi nhận khi đáp ứng đồng thời hai điều kiện quan trọng là doanh nghiệp có khả năng thu lợi ích kinh tế từ giao dịch đó và doanh thu được xác định một cách tương đối chắc chắn Việc ghi nhận đúng các khoản doanh thu này giúp phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp theo chuẩn mực kế toán Việt Nam.
Doanh thu tài chính (tài khoản 515) phản ánh các khoản thu liên quan đến lãi vay, lãi tiền gửi ngân hàng, lãi bán hàng trả chậm hoặc trả góp, lợi nhuận từ đầu tư trái phiếu, tín phiếu, và các khoản chiết khấu thanh toán được hưởng từ hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ; đồng thời bao gồm doanh thu từ cổ tức, lợi nhuận chia và các khoản thu từ hoạt động tài chính khác của doanh nghiệp.
+ Cổ tức, lợi nhuận được chia cho giai đoạn
Hoạt động tài chính của IAS đề cập đến các hoạt động gây ra sự thay đổi trong quy mô và cấu thành của vốn chủ sở hữu cũng như vốn vay của doanh nghiệp Theo IAS và các chuẩn mực kế toán quốc tế, không có khái niệm riêng về doanh thu tài chính (finance revenue); thay vào đó, các khoản thu nhập liên quan bao gồm thu nhập lãi tiền vay (interest revenue), cổ tức (dividends) và tiền bản quyền (royalties) Những khoản thu nhập này đều phát sinh sau ngày đầu tư và thể hiện các nguồn thu từ hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Thu nhập từ hoạt động đầu tư gồm mua bán chứng khoán ngắn hạn và dài hạn, mang lại lợi nhuận từ các giao dịch chứng khoán Ngoài ra, doanh nghiệp còn ghi nhận lãi chuyển nhượng vốn khi thanh lý các khoản vốn góp liên doanh, đầu tư vào công ty liên kết, công ty con hoặc các khoản đầu tư vốn khác, góp phần tăng thu nhập tài chính trong báo cáo tài chính của mình.
+ Thu nhập về các hoạt động đầu tư khác;
+ Lãi tỷ giá hối đoái, gồm cả lãi do bán ngoại tệ;
Các khoản doanh thu hoạt động tài chính khác bao gồm thu nhập từ việc cho thuê tài sản hoặc các khoản phí liên quan đến việc sử dụng tài sản của doanh nghiệp Người sử dụng tài sản phải trả lãi vay do việc sử dụng tiền vay, bản quyền cho việc sử dụng các quyền sở hữu trí tuệ, và cổ tức cho cổ đông khi họ sử dụng vốn chủ sở hữu hoặc vốn cổ phần của doanh nghiệp Những khoản này đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp và tuân thủ các quy chuẩn SEO để nâng cao khả năng tìm kiếm trên mạng.
Chi phí hoạt động tài chính, theo Điều 90, khoản 1, bao gồm các khoản chi phí hoặc lỗ liên quan đến hoạt động đầu tư tài chính, chi phí vay và cho vay vốn, chi phí góp vốn liên doanh và liên kết, lỗ chuyển nhượng chứng khoán ngắn hạn, chi phí giao dịch bán chứng khoán, dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh và dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác.
Khái niệm chi phí tài chính (finance charge) trong thông lệ quốc tế thường dùng để chỉ chi phí lãi vay (interest expenses). Trong chuẩn mực IAS 23
Chi phí vay tiền bao gồm lãi tiền vay và các khoản phí khác mà doanh nghiệp phải chịu trong quá trình vay vốn Các chi phí này có thể bao gồm (a) lãi vay, là khoản tiền doanh nghiệp phải trả cho ngân hàng hoặc tổ chức cho vay dựa trên số tiền vay và thời gian vay, và (b) khoản khấu hao tài sản liên quan đến khoản vay, phản ánh sự giảm giá trị của tài sản sử dụng cho hoạt động vay vốn Việc hiểu rõ các chi phí vay tiền giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tài chính và kiểm soát chi phí vay hiệu quả.
So sánh một số khoản mục cụ thể liên quan đến doanh thu tài chính và chi phí tài chính
2.3.2.1 Một số khoản mục về doanh thu tài chính
Khi nhượng bán các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, công ty liên kết hoặc hoạt động mua bán chứng khoán kinh doanh, doanh thu được ghi nhận là chênh lệch giữa giá bán và giá vốn Giá vốn được xác định theo phương pháp bình quân gia quyền dựa trên giá trị ghi sổ, trong khi giá bán được tính dựa trên giá trị hợp lý của khoản nhận được Trong trường hợp mua bán chứng khoán thông qua hình thức hoán đổi cổ phiếu, doanh thu sẽ phản ánh chênh lệch giữa giá trị cổ phiếu hoán đổi và giá trị ghi sổ của cổ phiếu bị hoán đổi, đảm bảo tính minh bạch và đúng quy định kế toán.
Theo IAS 32 và IAS 39, các công cụ tài chính và chứng khoán thương mại được đánh giá theo giá thị trường vào cuối kỳ kế toán, cả quý và năm, và ghi nhận vào giá trị đầu tư theo giá thị trường Chênh lệch giữa giá trị thị trường và giá trị ghi sổ trước đó sẽ phản ánh vào lãi hoặc lỗ chưa thực hiện Đặc biệt, đối với các khoản đầu tư chứng khoán sẵn sàng để bán, chênh lệch giữa giá thị trường và giá vốn hoặc giá trị ghi sổ sẽ được ghi nhận vào lãi lỗ chưa thực hiện Ngoài ra, kế toán xác định giá trị cổ phiếu nhận về dựa trên giá trị hợp lý tại ngày trao đổi để đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.
Doanh thu từ hoạt động mua, bán ngoại tệ được ghi nhận dựa trên chênh lệch lãi giữa giá bán ngoại tệ và giá mua ngoại tệ Các khoản doanh thu này phản ánh lợi nhuận thu được từ sự biến động của tỷ giá ngoại tệ trên thị trường Việc xác định chính xác khoản doanh thu này giúp doanh nghiệp cung cấp cái nhìn rõ ràng về hiệu quả hoạt động ngoại hối Chênh lệch lãi này đóng vai trò quan trọng trong các báo cáo tài chính, thể hiện khả năng sinh lời từ hoạt động mua bán ngoại tệ của doanh nghiệp.
Doanh thu không bao gồm khoản lãi tiền gửi phát sinh từ hoạt động đầu tư tạm thời của khoản vay sử dụng cho mục đích xây dựng tài sản dở dang, theo quy định của Chuẩn mực kế toán về chi phí đi vay.
Doanh thu từ tiền lãi phải thu từ các khoản cho vay, bán hàng trả chậm, trả góp chỉ được ghi nhận khi có đủ căn cứ chắc chắn về khả năng thu hồi Khoản gốc cho vay và các khoản nợ gốc phải thu không bị xem là quá hạn thì không cần lập dự phòng giảm giá Việc này đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc kế toán về nhận diện doanh thu và lập dự phòng dựa trên tình hình thực tế của khoản thu.
Khi doanh nghiệp nhận khoản lãi từ đầu tư cổ phiếu, trái phiếu, chỉ phần lãi của các kỳ mà doanh nghiệp mua lại khoản đầu tư mới được ghi nhận là doanh thu phát sinh trong kỳ Những khoản lãi đầu tư tích lũy trước khi doanh nghiệp mua lại đều được ghi giảm giá gốc của khoản đầu tư đó, nhằm phản ánh đúng giá trị còn lại Việc phân biệt rõ phần lãi phát sinh trong kỳ và phần lãi đã tích lũy giúp doanh nghiệp lập báo cáo tài chính chính xác và tuân thủ quy định kế toán.
Khi nhà đầu tư nhận cổ tức bằng cổ phiếu, họ chỉ theo dõi số lượng cổ phiếu tăng thêm trên thuyết minh BCTC mà không ghi nhận giá trị cổ phiếu nhận được Các cổ phiếu này được phản ánh trong phần vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán và báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu, nhưng không xuất hiện trong báo cáo kết quả kinh doanh.
Theo IAS 28, các khoản đầu tư vào công ty liên kết và liên doanh phải được ghi nhận ban đầu theo giá vốn Giá trị sổ sách của các khoản đầu tư sẽ được điều chỉnh để phản ánh phần lãi hoặc lỗ của nhà đầu tư từ ngày mua đến thời điểm lập báo cáo tài chính cuối kỳ Điều này áp dụng cho cả báo cáo tài chính hàng năm, hàng quý và các báo cáo tài chính tạm thời hàng tháng, giúp phản ánh chính xác tình hình tài chính của nhà đầu tư.
Nhận cổ tức bằng cổ phiếu chỉ đơn thuần là việc chia tách cổ phiếu, trong đó nhà đầu tư được nhận thêm cổ phiếu tương ứng với tỷ lệ chia, và giá tham chiếu trên thị trường được điều chỉnh giảm một tỷ lệ phù hợp Đối với nhà đầu tư, việc nhận cổ tức bằng cổ phiếu không được xem là một khoản thu nhập, vì kế toán không ghi nhận tăng thu nhập mà chỉ cập nhật số lượng cổ phiếu tăng lên và giảm giá vốn cổ phiếu đó Ngoài ra, không ghi nhận doanh thu hoạt động tài chính hay sự tăng giá trị của khoản đầu tư vào công ty trong trường hợp này.
2.3.2.2 So sánh chi phí đi vay:
Nội dung IAS 23 VAS 16 TT 200
- Chi phí đi vay là lãi suất và các chi phí khác phát sinh liên quan với việc vay vốn.
- Chi phí đi vay có thể bao gồm:
(A) lãi suất thấu chi ngân hàng và các khoản vay ngắn hạn và dài hạn;
(B) khấu hao các khoản giảm giá hoặc bảo hiểm liên quan đến các khoản vay;
(C) khấu hao khoản chi phí phụ phát sinh liên quan đến việc sắp xếp các khoản vay;
Chi phí tài chính liên quan đến các hợp đồng cho thuê tài chính được ghi nhận theo IAS 17, giúp phản ánh đúng giá trị và chi phí liên quan đến việc sử dụng tài sản thuê Ngoài ra, chênh lệch tỷ giá phát sinh từ các khoản vay cũng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả tài chính của doanh nghiệp, yêu cầu quản lý chặt chẽ để đảm bảo phản ánh chính xác tình hình tài chính.
- Định nghĩa chi phí đi vay giống IAS 23.
Chi phí đi vay bao gồm:
(a) Lãi tiền vay ngắn hạn, lãi tiền vay dài hạn, kể cả lãi tiền vay trên các khoản thấu chi;
(b) Phần phân bổ các khoản chiết khấu hoặc phụ trội phát sinh liên quan đến những khoản vay do phát hành trái phiếu;
(c) Phần phân bổ các khoản chi phí phụ phát sinh liên quan tới quá trình làm thủ tục vay;
(d) Chi phí tài chính của tài sản thuê tài chính. ngoại tệ trong phạm vi mà nó được coi là một sự điều chỉnh chi phí lãi.
Ghi nhận chi phí đi vay
Một đơn vị kinh doanh sẽ vốn hóa chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc đầu tư xây dựng hoặc sản xuất tài sản dở dang, xem đây như một phần của chi phí của tài sản đó Việc này giúp phản ánh đúng giá trị ban đầu của tài sản và phù hợp với nguyên tắc kế toán về ghi nhận chi phí vốn hóa Chi phí đi vay liên quan sẽ được ghi nhận là tài sản dở dang đến khi dự án hoàn thành để đưa vào sử dụng hoặc bán, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận và tăng cường tính minh bạch trong báo cáo tài chính.
Một đơn vị công nhận chi phí lãi vay khác là chi phí trong khoảng thời gian mà họ phải gánh chịu.
Chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc đầu tư xây dựng hoặc sản xuất tài sản dở dang, được tính vào chi phí của chính tài sản đó Chi phí vay này sẽ được vốn hóa như một phần của chi phí tài sản nếu nó có khả năng mang lại lợi ích trong tương lai cho doanh nghiệp và được xác định một cách đáng tin cậy Việc vốn hóa chi phí vay giúp phản ánh chính xác khoản đầu tư và ghi nhận chi phí phù hợp trong báo cáo tài chính.
Khi một đơn vị áp dụng IAS 29 “Báo cáo tài chính trong nền kinh tế siêu lạm phát”, một phần
Tương tự IAS 23 nhưng không đề cập đến ghi nhận trong nền kinh tế siêu lạm phát
- Nguyên tắc kế toán Hàng tồn kho: Không vốn hoá lãi vay đối với nhà thầu xây lắp (điểm g khoản
- Nguyên tắc kế toán Xây dựng cơ bản: Chủ đầu tư xây dựng Bất động sản sử dụng tài khoản 241
"Xây dựng cơ bản" là phương pháp tập hợp chi phí xây dựng bất động sản để sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau Khi dự án hoàn thành và bàn giao đưa vào sử dụng, kế toán dựa trên cách này để bù đắp cho lạm phát trong cùng kỳ phù hợp với quy định tại đoạn 21 của chuẩn mực kế toán Việc sử dụng thực tế tài sản trong quá trình chuyển đổi chi phí đầu tư xây dựng cần phù hợp với bản chất của từng loại tài sản theo quy định tại điều 46 Đồng thời, việc xác định chi phí đi vay được vốn hóa là bước quan trọng đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong ghi nhận chi phí dự án bất động sản.
IAS 23 đề ra 3 nội dung khi xác định chi phí đi vay được vốn hóa, gồm
- Trường hợp khoản vốn vay riêng biệt chỉ sử dụng cho mục đích đầu tư xây dựng hoặc sản xuất một tài sản dở dang.
Các khoản thu nhập phát sinh từ hoạt động đầu tư tạm thời của các khoản vốn vay riêng biệt trong thời gian chờ được sử dụng vào mục đích tạo ra tài sản dở dang Việc ghi nhận này giúp phản ánh chính xác hiệu quả của các khoản đầu tư tạm thời và phù hợp với nguyên tắc kế toán về doanh thu và chi phí Đảm bảo tuân thủ các quy định về báo cáo tài chính, khoản thu nhập từ hoạt động đầu tư tạm thời cần được phân loại rõ ràng, góp phần nâng cao tính minh bạch và tin cậy của báo cáo tài chính doanh nghiệp.
- Trường hợp phát sinh các khoản vốn vay chung, trong đó có sử dụng cho mục đích đầu tư xây dựng hoặc sản xuất một tài sản dở dang
- Khi giá trị ghi sổ
VAS 23 tương tự như IAS 23 nhưng bổ sung hướng dẫn về phát sinh chiết khấu phụ trội khi phát hành trái phiếu, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các khoản chi phí tài chính liên quan Tuy nhiên, VAS 23 không đề cập đến trường hợp giá trị ghi sổ của tài sản bao gồm cả lãi khi vốn hóa vượt quá giá trị thuần, điều này cần được xem xét để đảm bảo chính xác trong báo cáo tài chính.
54, bổ sung thêm về việc vốn hóa lãi vay cho một số trường hợp cụ thể như sau:
- Đối với khoản vay riêng phục vụ việc xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư, lãi vay được vốn hóa kể cả khi thời gian xây dựng dưới 12 tháng;
khoản thu Các nhập và chi phí khác
Trình bày báo cáo tài chính
Một đơn vị sẽ công bố:
(A) Chi phí đi vay vốn hóa trong kỳ
(B) Tỷ lệ vốn hóa được sử dụng để xác định số tiền chi phí đi vay đủ điều kiện để vốn hóa.
Báo cáo tài chính của doanh nghiệp phải trình bày:
(a) Chính sách kế toán được áp dụng cho các chi phí đi vay;
Trong kỳ, tổng số chi phí đi vay được vốn hóa cần được xác định rõ ràng để phản ánh đúng giá trị tài sản Tỷ lệ vốn hóa được sử dụng để tính chi phí đi vay vốn hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính, giúp nhà quản lý và các bên liên quan hiểu rõ hơn về chi phí vay nợ liên quan đến hoạt động đầu tư.
2.4 Các khoản thu nhập và chi phí khác
2.4.1 Các khoản lổ do giảm giá trị tài sản
Theo chuẩn IAS/IFRS, các tổ chức kế toán phải ghi nhận ngay lập tức các khoản lỗ giảm giá trị đối với tài sản hữu hình, vô hình và tài sản tài chính khi phát hiện có sự giảm giá trị, ví dụ như do tiến độ khoa học kỹ thuật thay đổi hoặc tài sản bị hư hỏng Giá trị ghi nhận của khoản lỗ này được tính dựa trên giá trị có thể thu hồi (recoverable amount) của tài sản trừ đi giá trị ghi sổ (carrying amount), đảm bảo phản ánh đúng thực trạng tài sản theo nguyên tắc hợp lý, minh bạch và phù hợp với các quy định chuẩn mực kế toán quốc tế.
VAS không ghi nhận các khoản lỗ do giảm giá trị tài sản như IAS 36; những khoản lỗ này chỉ được phát hiện khi tài sản được bán đi Do đó, trong trường hợp doanh nghiệp gặp phải giảm giá trị tài sản, nhà đầu tư có thể nhận thấy báo cáo tài chính phản ánh không chính xác tình hình tài sản tại thời điểm đó Điều này làm cho báo cáo tài chính không đáp ứng nguyên tắc phản ánh trung thực và hợp lý của VAS.
“Trình bày hợp lý” trong VAS 01.
2.4.2 Các tài sản cố định hữu hình
IAS 16: Yêu cầu một tài sản cố định phải được loại ra khỏi bảng cân đối kế tóan khi nó mới đựơc thanh lý hoặc khi nó không còn sử dụng lâu dài Lãi lỗ đựợc xác định là số chênh lệch giữa giá ước tính bán thanh lý không gồm thuế VAT) và giá trị sổ sách của nó.
VAS quy định rằng các tài sản cố định hữu hình hư hỏng hoặc không sử dụng lâu dài không phải được báo cáo trên các báo cáo tài chính cho đến khi chúng được thanh lý hoặc bán đi Trong trường hợp tài sản chưa được thanh lý hoặc bán, chúng vẫn phải được ghi nhận theo giá trị sổ sách, dù giá trị này có thể không phản ánh chính xác giá trị thu hồi còn lại của tài sản.
2.4.3 Thu nhập từ thanh lí bán tài sản cố định.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Khi công ty ABC bán một chiếc ô tô với số tiền 11.000 USD, nguyên giá của chiếc xe là 20.000 USD và đã khấu hao lũy kế 15.000 USD, dẫn tới giá trị còn lại trên sổ sách là 5.000 USD Do đó, công ty ghi nhận lợi nhuận 6.000 USD từ việc bán xe (11.000 USD giá bán trừ 5.000 USD giá trị còn lại) Bỏ qua thuế VAT, bút toán kế toán sẽ ghi nhận doanh thu từ bán xe và xóa bỏ tài sản cố định theo quy trình quốc tế.
Nợ 112 Tiền gửi ngân hàng
Nợ 214 Khấu hao lũy kế
Có 711 Lãi do bán ô tô
(Gain on sale of car) 6.000
Theo ví dụ bên, VAS sẽ ghi nhận như sau:
1 Nợ 214 Khấu hao lũy kế TSCĐ
Xóa sổ tài sản cố định thanh lý
2 Nợ 112 Tiền gửi ngân hàng (Cash at bank) 11.000
Thu nhập bán thanh lý tài sản cố định
3 Nợ 911 Xác định kết quả (Income summary) 5.000
Kết chuyển chi phí bán tài sản cố định (Gíá trị còn lại)
Có 911 Xác đinh kết quả
5 Nợ 421 Lãi chưa phân phối (Retained
Có 911 Xác định kết quả
2.4.4 Lãi do đánh giá lại bất động sản đầu tư
IAS 40: Lãi lỗ do đánh giá lại bất động sản đầu tư (Gains or losses from revaluation of investment property) Theo IAS 40, doanh nghiệp có thể chọn phương pháp giá gốc hay mô hình giá trị hợp lý Nếu sử dụng mô hình giá trị hợp lý, một khoản lãi hay lỗ có thể phát sinh từ sự thay đổi trong giá trị hợp lý của các tài sản đầu tư phải được ghi nhận trên báo cáo kết quả khoản lãi hay lỗ trong kỳ mà chúng phát sinh vì bản chất của các bất động sản đầu tư là để tự nó lên giá theo thời gian (Sinh lãi).
Chênh lệch do đánh giá lại TSCĐ sẽ được ghi tăng giảm vốn chủ sở hữu, không ghi vào lãi lỗ như bất động sản đầu tư.
VAS không chấp nhận phương pháp giá trị hợp lý như IAS 40 để đánh giá lại bất động sản đầu tư, thể hiện sự thận trọng hơn trong quy định Tuy nhiên, trong nhiều tình huống, phương pháp này có thể không phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp, do chỉ dựa trên giá vốn đã ghi nhận Việc đánh giá tài sản theo VAS thường dẫn đến các lãi lỗ chưa thực sự phản ánh giá trị thị trường thực của bất động sản Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa tính thận trọng và tính chính xác trong việc phản ánh giá trị tài sản.
Theo IAS, khi doanh nghiệp áp dụng mô hình giá trị hợp lý, cần trình bày rõ cơ sở đánh giá, ai thực hiện việc đánh giá—liệu là công ty chuyên nghiệp hay tự doanh nghiệp thực hiện Bên cạnh đó, doanh nghiệp vẫn phải công bố giá gốc của tài sản trong phần thuyết minh báo cáo tài chính, giúp nhà đầu tư dễ dàng so sánh giữa giá trị hợp lý và giá trị gốc của bất động sản, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư chính xác hơn.
CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ VỀ SỰ HỘI TỤ GIỮA IAS VÀ VAS
VỀ GIÁ VỐN HÀNG BÁN, LÃI TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH, THU NHẬP
VÀ CHI PHÍ TÀI CHÍNH, THU NHẬP VÀ CHI PHÍ KHÁC
Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế đã thay đổi cách ghi nhận, đo lường và trình bày các yếu tố của báo cáo tài chính, giúp doanh nghiệp và tổ chức trên toàn thế giới thống nhất nguyên tắc kế toán khi lập báo cáo tài chính Các lợi ích rõ ràng của việc sử dụng chuẩn mực quốc tế bao gồm tiết kiệm chi phí soạn thảo chuẩn mực, dễ dàng hội nhập và huy động vốn trên thị trường quốc tế Hiện có hơn 119 quốc gia bắt buộc hoặc cho phép công ty niêm yết sử dụng chuẩn mực kế toán quốc tế, phản ánh xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu Tại Việt Nam, hệ thống chuẩn mực kế toán còn tồn tại một số điểm không phù hợp so với chuẩn mực quốc tế, gây cản trở quá trình phát triển và hội nhập kinh tế quốc gia Đặc biệt, các khoản mục như giá vốn hàng bán, lãi từ hoạt động kinh doanh, thu nhập và chi phí tài chính, thu nhập và chi phí khác trong chuẩn mực kế toán Việt Nam có nhiều điểm khác biệt so với chuẩn mực quốc tế, khiến việc hội tụ chuẩn mực trở nên cấp thiết để thúc đẩy quá trình phát triển bền vững.
Đề xuất, kiến nghị về sự hội tụ giữa Chuẩn mực kê toán quốc tế (IAS) và Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS ) về giá vốn hàng bán
Khoản mục giá vốn hàng bán trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Việt Nam và Báo cáo thu nhập tổng hợp theo Chuẩn mực kế toán quốc tế đều chịu ảnh hưởng từ các quy định về kế toán hàng tồn kho Do đó, để hiểu rõ sự hội tụ giữa IAS và VAS về giá vốn hàng bán, cần phân tích sự thống nhất trong Chuẩn mực hàng tồn kho Việc này giúp đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong báo cáo tài chính quốc tế và Việt Nam.
Chuẩn mực kế toán Việt Nam về hàng tồn kho (VAS 2) dựa trên Chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 2, nhằm đưa ra các quy định phù hợp với thực tiễn Việt Nam về xác định giá gốc hàng tồn kho Cả VAS 2 và IAS 2 đều quy định rõ ràng về giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho Đồng thời, hai chuẩn mực này cũng đều yêu cầu lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho khi giá trị thuần có thể thực hiện thấp hơn giá gốc, đảm bảo phản ánh chính xác giá trị hàng tồn kho trên báo cáo tài chính.
Theo IAS 2, có ba phương pháp tính giá trị hàng tồn kho bao gồm giá đích danh, bình quân gia quyền, và nhập trước xuất trước Trong khi đó, VAS 2 còn bổ sung phương pháp nhập sau xuất trước, nhưng từ Thông tư 200/2014/TT-BTC đã chính thức bỏ phương pháp này nhằm phù hợp với chuẩn quốc tế Việc loại bỏ phương pháp nhập sau xuất trước giúp phản ánh chính xác hơn giá trị hàng tồn kho cuối kỳ, đặc biệt trong điều kiện biến động giá cả, đồng thời ảnh hưởng tích cực đến tính chính xác của giá vốn hàng bán.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared