1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Tìm hiểu và triển khai Windows Server Update Sevices trên Windows Server 2008

71 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tìm hiểu và triển khai Windows Server Update Sevices trên Windows Server 2008
Người hướng dẫn Thầy Hoàng Hữu Đức
Trường học Khoa Học Máy Tính, Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Chuyên ngành Công nghệ Thông tin
Thể loại Luận văn tốt nghiệp
Năm xuất bản 2015
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 71
Dung lượng 2,37 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU VỀ QUẢN TRỊ MẠNG (10)
    • 1.1 Định nghĩa về mạng máy tính (10)
    • 1.2 Vai trò của một quản trị mạng (10)
    • 1.3 Yêu cầu đối với quản trị mạng (11)
    • 1.4 Các nội dung trong quản trị mạng (12)
  • CHƯƠNG II: TỔNG QUAN VỀ WINDOWS SERVER 2008 (16)
    • 2.1 Giới thiệu về Windows Server 2008 (16)
    • 2.2 Các tính năng vượt trội Windows Server 2008 (17)
      • 2.2.1 Máy chủ Web với MS IIS 7.0 (Web Server) (17)
      • 2.2.2 Công nghệ ảo hoá (17)
      • 2.2.3 Tăng cường bảo mật nâng cao (18)
      • 2.2.4 Nhóm tự động chuyển đổi dự phòng (20)
      • 2.2.5 Những tính năng mạng cốt lõi mới (20)
      • 2.2.6 Nhân Server (22)
      • 2.2.7 Những cải tiến về AD (23)
      • 2.2.8 Chính sách ưu tiên (24)
    • 2.3 Yêu cầu của hệ thống chạy Windows Server 2008 (25)
    • 2.4 Sự khác biệt giữa các phiên bản Windows Server 2008 (26)
  • CHƯƠNG III: GIỚI THIỆU VỀ SOFTWARE UPDATE SERVICES VÀ (28)
    • 3.1 Giới thiệu về SUS (28)
      • 3.1.1 Khái niệm (28)
      • 3.1.2 Ý nghĩa của hệ thống (28)
    • 3.2 Giới thiệu về hệ thống SWUS (28)
      • 3.2.1 Khái niệm WSUS (28)
      • 3.2.2 Windows Update trên Client (29)
      • 3.2.3 Cấu trúc WSUS (31)
      • 3.2.4 Ưu điểm và nhược điểm của WSUS (33)
    • 3.3 Yêu cầu hệ thống (33)
      • 3.3.1 Yêu cầu hệ thống (33)
      • 3.3.2 Mô hình (34)
        • 3.3.2.1 Mô hình đơn giản Server WSUS (34)
        • 3.3.2.2 Mô hình nhiều Server WSUS (34)
  • CHƯƠNG IV: TRIỂN KHAI (36)
    • 4.1 Giới thiệu mô hình tổng quát (36)
      • 4.1.1 Mô hình (36)
      • 4.1.2 Đặt vấn đề (36)
      • 4.1.3 Cấu hình hệ thống (37)
    • 4.2 Một số chú ý và triển khai cài đặt và quản trị WSUS (37)
      • 4.2.1 Cấu hình WSUS Server (39)
        • 4.2.1.2 Cài đặt Microsoft Report Viewer 2008 (39)
        • 4.2.1.2 Cài đặt IIS và các thành phần cần thiết (40)
        • 4.2.1.3 Cài đặt .Net Framework 3.5.1 Features (46)
        • 4.2.1.4 Cài đặt WSUS Server (49)
      • 4.2.2 Cấu hình WSUS Client (63)

Nội dung

Những thiết kế hệ thống đáp ứng được các yêu cầu ứng dụng của công ty trong thời điểm hiện tại và trong một tương lai gần, việc thiết kế hệ thống khi triển khai cần một người quản trị có

GIỚI THIỆU VỀ QUẢN TRỊ MẠNG

Định nghĩa về mạng máy tính

Mạng dữ liệu (DN) là tập hợp các thiết bị và mạch cho phép chuyển giao thông tin giữa các máy tính, giúp người dùng ở nhiều địa điểm chia sẻ tài nguyên trên một hệ thống máy tính từ xa Ở các nước phát triển, DN đã trở thành phần quan trọng trong công việc hàng ngày mà phần lớn người dùng không nhận ra Ví dụ điển hình là máy rút tiền tự động (ATM): ATM quản lý và xử lý các giao dịch liên quan đến tài khoản ngân hàng bằng cách kết nối thẻ với tài khoản Tuy nhiên, các trạm ATM thường đặt ở vị trí từ xa nên cần thiết lập liên lạc tới máy chủ để lấy thông tin tài khoản Vì ATM không có đầy đủ khả năng như máy chủ, DN được sử dụng để thiết lập kết nối truyền tin giữa ATM và máy chủ, cho phép ATM chia sẻ tài nguyên tài khoản và nhận các thông tin cần thiết, cũng như gửi các giao dịch của người dùng qua liên kết DN này.

Liên kết thông tin qua mạng máy tính doanh nghiệp cho phép các tổ chức chia sẻ dữ liệu giữa các máy tính một cách an toàn và hiệu quả, từ đó đồng bộ thông tin nguồn giữa các bộ phận và nâng cao năng suất làm việc cũng như hiệu quả hoạt động Nhờ hệ thống CNTT được kết nối chặt chẽ, dữ liệu được truy cập nhanh chóng và chính xác, giúp các nhóm làm việc phối hợp nhịp nhàng, rút ngắn thời gian xử lý và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu cập nhật liên tục.

Quản trị mạng là tập hợp các hoạt động quản trị hạ tầng mạng nhằm đảm bảo hệ thống mạng vận hành liên tục, ổn định và hiệu quả Các nhiệm vụ chính của quản trị mạng bao gồm cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho người dùng và hệ thống, giám sát hiệu suất mạng để tối ưu băng thông và độ trễ, xử lý sự cố nhanh chóng, đồng thời đảm bảo mạng lới đáp ứng đúng các chỉ tiêu đã đề ra Ngoài ra, quản trị mạng còn tập trung vào an toàn, tin cậy và khả năng mở rộng khi nhu cầu tăng, giúp tối ưu chi phí vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ được cung cấp.

Vai trò của một quản trị mạng

Việc triển khai hệ thống mới đòi hỏi quản trị mạng phải nắm bắt đầy đủ yêu cầu của khách hàng hoặc doanh nghiệp và lên kế hoạch để đáp ứng các ứng dụng một cách hiệu quả Các thiết kế hệ thống cần đáp ứng đồng thời yêu cầu hiện tại của công ty và dự báo cho những ứng dụng sẽ phát triển trong tương lai gần Trong quá trình triển khai, thiết kế hệ thống yêu cầu một quản trị viên có kinh nghiệm từ hạ tầng mạng đến các máy chủ phục vụ ứng dụng, nhằm đảm bảo hiệu suất, bảo mật và tính sẵn sàng của toàn bộ hệ thống.

Quản trị và nâng cấp một hệ thống đang chạy là nhiệm vụ cốt lõi của nhà quản trị mạng Người quản trị mạng cần nắm bắt toàn bộ hệ thống ở mức chi tiết để có khả năng dự đoán và khắc phục các lỗi có thể xảy ra, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành Việc ghi chép cẩn thận quá trình quản trị sẽ hình thành tài liệu tham khảo để khắc phục nhanh các sự cố đã từng gặp phải Phân tích và tổng hợp hệ thống là bước then chốt giúp đề xuất các chính sách quản trị hợp lý, thông minh, và từ đó đáp ứng tốt mọi ứng dụng mà hệ thống phải vận hành.

Khi người quản trị mạng nắm vững từng chi tiết của hệ thống, từ hạ tầng mạng cho tới lớp ứng dụng, họ có thể phân tích và tổng hợp hệ thống theo mô hình mạng và mô hình ứng dụng, từ đó đề xuất các chính sách bảo mật chặt chẽ nhằm đảm bảo an toàn dữ liệu và vận hành ổn định Việc đảm bảo các ứng dụng luôn chạy trơn tru và nhanh chóng khắc phục sự cố là yêu cầu thiết yếu cho quản trị mạng; đồng thời người quản trị phải xây dựng các chính sách dự phòng từ nguồn điện đến hệ thống mạng và các ứng dụng, với kế hoạch khắc phục và giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra sự cố Trong mọi vấn đề, dữ liệu là yếu tố quan trọng nhất và cần được bảo vệ để tránh mất dữ liệu và truy cập trái phép; toàn bộ công việc của nhà quản trị mạng xoay quanh dữ liệu và việc quản trị dữ liệu sẽ quyết định hiệu suất và an toàn của hệ thống.

Yêu cầu đối với quản trị mạng

Với sự phát triển ngày càng nhanh của công nghệ, người quản trị mạng cần luôn nắm bắt công nghệ hiện đại và không ngừng học hỏi để đáp ứng các ứng dụng cũng như yêu cầu của doanh nghiệp Điều kiện đầu tiên cho một nhà quản trị mạng là không ngừng nghiên cứu và cập nhật công nghệ nhằm nắm bắt và ứng dụng chúng trong các môi trường cụ thể Việc tổng hợp các vấn đề và có cái nhìn toàn diện về hệ thống cho phép người quản trị mạng đơn giản hóa quản lý thiết bị và ứng dụng, đồng thời là nền tảng để quản lý hiệu quả các ứng dụng, xử lý lỗi và khắc phục sự cố Lưu hồ sơ quản lý và quản trị hệ thống cũng đòi hỏi một tầm nhìn toàn diện để đảm bảo vận hành ổn định và bền vững của hệ thống.

Làm việc theo nhóm là một yêu cầu thiết yếu đối với nhà quản trị, bởi kiến thức mênh mông nhưng con người có hạn ở mọi mặt; trong một vấn đề sẽ có người chuyên sâu về một lĩnh vực, còn ta lại chuyên sâu ở những mảng khác Để bộ máy làm việc vận hành trơn tru, cần biết cách phân công nhiệm vụ, mỗi người đảm nhận một phần công việc và kết hợp với nhau để tránh chồng chéo, hạn chế nhược điểm và phát huy thế mạnh của từng thành viên, từ đó đáp ứng công việc một cách hiệu quả và bền vững.

Tiếng Anh là kỹ năng thiết yếu đối với người làm quản trị mạng tại Việt Nam, vì hầu hết các ứng dụng và tài liệu nghiên cứu đều bằng tiếng Anh Việc trau dồi tiếng Anh giúp người quản trị mạng tiếp cận nguồn thông tin, công cụ và chuẩn mực quốc tế, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và vị trí trong tổ chức Trong bối cảnh hiện nay, khả năng tiếng Anh mở ra cơ hội thăng tiến, tham gia các dự án công nghệ mới và cập nhật nhanh chóng kiến thức chuyên môn Đầu tư vào học tiếng Anh chuyên sâu cho lĩnh vực quản trị mạng là bước đi thông minh để bắt kịp xu thế toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Khả năng giao tiếp là kỹ năng thiết yếu giúp bạn nhận được sự tin tưởng và ủng hộ từ nhiều người trong công ty, từ đó mở rộng phạm vi ảnh hưởng và nâng cao hiệu quả làm việc nhóm Giao tiếp hiệu quả còn giúp bạn nhận diện và phân tích chính xác các yêu cầu của khách hàng, đồng thời khai thác và khắc phục các lỗi của người dùng một cách có hệ thống, từ đó tối ưu hóa sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm khách hàng.

Các nội dung trong quản trị mạng

Các tổ chức đã đầu tư rất nhiều thời gian và nguồn lực để xây dựng một hệ thống doanh nghiệp phức tạp và cần được bảo trì tốt Những hệ thống này đòi hỏi sự chăm sóc liên tục và tối ưu hóa hiệu suất để duy trì hoạt động ổn định và giảm thiểu rủi ro vận hành Thông thường, các công ty có một số kỹ sư mạng chịu trách nhiệm bảo trì máy tính, nhưng thật tiện lợi khi các thiết bị có thể tự kiểm tra bảo trì trong quá trình vận hành và tự xử lý các công việc lặp đi lặp lại, từ đó giảm tải công việc cho kỹ sư và tăng hiệu quả quản trị hệ thống.

Quản lý mạng (NM: Network Management) là quá trình điều khiển các mạng phức tạp nhằm tối ưu hoá tính năng của hệ thống để thực thi các hoạt động quản trị mạng một cách hiệu quả Quá trình này bao gồm các hoạt động trọng yếu như giám sát hiệu suất, quản trị cấu hình, xử lý sự cố, quản trị bảo mật và kiểm soát nguồn lực, nhằm duy trì sự vận hành liên tục, đảm bảo độ tin cậy và tối ưu chi phí cho mạng máy tính trong doanh nghiệp.

Thu thập dữ liệu có thể được thực hiện tự động hoặc thông qua nỗ lực của các kỹ sư Quá trình này bao gồm phân tích dữ liệu và đề xuất các giải pháp, đồng thời có thể tự động giải quyết các tình huống mà không cần sự can thiệp của người kỹ sư.

Việc bổ sung này có thể tạo ra các báo cáo hữu ích cho các kỹ sư quản trị mạng, hỗ trợ quá trình giám sát, phân tích và tối ưu hóa hiệu suất mạng Để hoàn tất công tác quản trị mạng, một hệ quản trị mạng cần có 5 chức năng sau:

 Quản lý tài khoản a Quản lý lỗi (FM: Fault Management)

FM là quá trình định vị các lỗi bao gồm các vấn đề sau:

 Sửa chữa lỗi nếu có thể

Việc ứng dụng kỹ thuật FM cho mạng cho phép các kỹ sư định vị và khắc phục sự cố nhanh chóng bằng cách theo dõi đường truyền và phân tích từng thiết bị mạng trên tuyến kết nối Trong một quá trình triển khai hệ thống, một người dùng có thể truy cập từ xa qua một đường đi gồm nhiều thiết bị mạng và khi liên lạc bị cắt, người dùng sẽ thông báo cho kỹ sư mạng Với một công cụ quản lý lỗi không hiệu quả, quản trị viên cần xác định xem sự cố có phải do hành động của người dùng hay không, ví dụ như phát sinh lệnh sai hoặc cố ý truy cập vào hệ thống bị cấm Nếu xác định người dùng không gây ra lỗi, bước tiếp theo là kiểm tra các phương tiện nối giữa người dùng và hệ thống từ xa, bắt đầu từ thiết bị gần người dùng nhất, nhằm thu hẹp phạm vi sự cố và phục hồi kết nối nhanh chóng.

Với sự hỗ trợ của FM, chúng ta có thể nhận diện và giải quyết vấn đề nhanh hơn, đẩy mạnh hiệu suất hệ thống và rút ngắn thời gian khắc phục Thực tế, hệ thống cho phép phát hiện và sửa các sai hỏng trước khi người dùng thông báo, từ đó giảm thiểu sự cố và nâng cao trải nghiệm người dùng Quản lý về cấu hình (CM: Configuration Management) đóng vai trò cốt lõi trong tiến trình này bằng cách quản lý, kiểm soát và ghi nhận mọi thay đổi cấu hình phần mềm, phần cứng và tài sản CNTT, đảm bảo tính nhất quán, khả năng mở rộng và khả năng truy vết của hệ thống.

Tình trạng các thiết bị trong một mạng có ảnh hưởng quan trọng đến hoạt động của mạng CM là quá trình xác định và cài đặt cấu hình của các thiết bị đã bị có vấn đề

Giả sử một version A của phần mềm chạy trên một cầu nối Ethernet có một vấn đề nào đó làm giảm hiệu năng của mạng Để giải quyết các dị thường này nhà sản xuất đưa ra một bản nâng cấp lên version B mà nó sẽ phải đòi hỏi chúng ta phải cài đặt mới đối với từng cầu trong số hàng trăm cầu trong mạng đó Trước tiên ta phải xác định loại phần mềm hiện tại được cài đặt trên các cầu đó Để làm được điều đó mà không có CM thì người kỹ sư cần phải kiểm tra từng cầu nối một bằng phương pháp vật lý nếu không có một công cụ quản trị cấu hình

Một bộ quản lý cấu hình (CM) có thể cung cấp cho kỹ sư danh sách đầy đủ các phiên bản hiện hành của từng cầu nối, từ đó quản trị viên dễ dàng xác định những vị trí cần nâng cấp Điều này giúp tối ưu hóa quá trình bảo trì và nâng cấp hệ thống Trong khuôn khổ Quản lý An ninh (Security Management - SM), CM đồng thời theo dõi sự thay đổi, tăng cường bảo mật và đảm bảo tuân thủ các chuẩn an toàn.

Quản lý an ninh mạng là quá trình kiểm tra và quản lý quyền truy cập vào thông tin trên mạng, đảm bảo chỉ người dùng được cấp quyền mới có thể xem dữ liệu Một số thông tin lưu trữ trên các máy kết nối mạng có thể được hạn chế xem đối với một số người dùng nhằm tăng cường bảo mật và giảm nguy cơ rò rỉ thông tin.

Giả sử một tổ chức quyết định quản lý an ninh cho truy cập từ xa vào mạng thông qua đường điện thoại quay số trên một server phục vụ các trạm cuối cho một nhóm kỹ sư Mục tiêu là đảm bảo kết nối từ xa an toàn bằng cách triển khai xác thực đa yếu tố, kiểm soát quyền truy cập và giám sát lưu lượng đăng nhập trên máy chủ dial‑up Hệ thống này cần phân quyền người dùng, ghi nhận nhật ký hoạt động và phát hiện các dấu hiệu bất thường để nhanh chóng ứng phó với sự cố an ninh mạng Đồng thời, giải pháp nên đảm bảo tính sẵn sàng, khả năng phục hồi và tối ưu cho quá trình làm việc từ xa của đội ngũ kỹ sư, đồng thời đáp ứng yêu cầu bảo mật của hạ tầng mạng tổ chức.

Mỗi lần các kỹ sư máy tính muốn làm việc trên mạng thì có thể đăng nhập vào hệ thống để làm việc

Cổng dịch vụ cho phép truy cập thông tin từ nhiều máy tính và kết nối tới trung tâm bảo mật nhằm bảo vệ những thông tin thiết yếu Để quản lý an ninh hiệu quả, bước đầu là sử dụng công cụ quản lý cấu hình để giới hạn quyền truy cập từ các máy vào hệ thống thông qua các cổng dịch vụ.

Các hệ quản trị an ninh mạng cung cấp các công cụ theo dõi các điểm truy nhập mạng và ghi nhận ai đã sử dụng những tài nguyên nào trên mạng, từ đó tăng cường kiểm soát truy cập và bảo mật tài nguyên Việc ghi nhận chi tiết người dùng và tài nguyên giúp phát hiện bất thường và tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên Trong phần d, Quản lý hiệu quả (PM: Performance Management) tập trung vào đo lường và cải thiện hiệu suất hệ thống, quản lý băng thông, tối ưu hóa phản hồi người dùng và lên lịch bảo trì dựa trên dữ liệu giám sát.

Quản trị dự án (PM) liên quan đến đo lường hiệu quả của mạng trên các yếu tố phần cứng, phần mềm và phương tiện làm việc Các hoạt động đo lường này bao gồm các biện pháp kiểm tra như đánh giá năng lực thông qua khối lượng công việc hoàn thành trong một đơn vị thời gian, mức tiêu thụ tài nguyên, tỷ lệ lỗi và thời gian đáp ứng.

Dựa trên thông tin về quản lý dự án (PM) và vai trò của kỹ sư hệ thống, mạng được kiểm tra một cách có hệ thống để xác định liệu các yêu cầu của người dùng có được đáp ứng hay không và mức độ đáp ứng ở từng tiêu chí là bao nhiêu.

TỔNG QUAN VỀ WINDOWS SERVER 2008

Giới thiệu về Windows Server 2008

Windows Server 2008 là hệ điều hành tân tiến nhất cho tới thời điểm hiện nay, được thiết kế nhằm tăng sức mạnh cho mạng, ứng dụng và dịch vụ Web thế hệ mới Với Windows Server 2008, người dùng có thể phát triển, cung cấp và quản lý các trải nghiệm người dùng và ứng dụng phong phú, đồng thời xây dựng một hạ tầng mạng có tính bảo mật cao và tăng cường hiệu quả công nghệ, mang lại giá trị cho tổ chức của bạn.

Windows Server 2008 kế thừa thành công và thế mạnh của các hệ điều hành Windows Server tiền nhiệm như Windows Server 2000 và 2003, đồng thời mang đến các tính năng mới có giá trị và những cải tiến mạnh mẽ cho nền tảng máy chủ Nó tích hợp công cụ Web tiên tiến, công nghệ ảo hóa hiện đại, bảo mật được tăng cường và các tiện ích quản trị hiệu quả, giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và tăng khả năng mở rộng cho hạ tầng CNTT của doanh nghiệp Với sự kết hợp này, Windows Server 2008 trở thành nền tảng vững chắc cho doanh nghiệp, đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu CNTT và nâng cao hiệu suất vận hành của hệ thống.

Windows Server 2008 mang đến nền tảng vững chắc đáp ứng mọi yêu cầu về ứng dụng và chế độ làm việc cho máy chủ, đồng thời dễ triển khai và quản lý Thành phần mới Server Manager cung cấp một console quản lý hợp nhất, đơn giản hóa và sắp xếp hợp lý việc cài đặt, cấu hình và quản trị liên tục cho máy chủ Windows PowerShell, một shell dòng lệnh mới, giúp quản trị viên tự động hóa các tác vụ quản trị hệ thống trên nhiều máy chủ Windows Server Update Services mang đến một phương tiện bảo mật cao, đơn giản hóa quá trình cập nhật và triển khai các bản vá trên mạng.

Windows Server 2008 đã được bổ sung nhiều tính năng mới mang lại những cải tiến đáng kể so với Windows Server 2003 cho hệ điều hành cơ bản Các cải tiến nổi bật tập trung vào mạng, bảo mật được nâng cao, truy cập ứng dụng từ xa, quản lý vai trò máy chủ tập trung, công cụ kiểm tra độ tin cậy và hiệu suất, nhóm chuyển đổi dự phòng (failover clustering), cũng như triển khai và hệ thống file Nhờ những cải tiến này, các tổ chức có thể tận dụng tối đa tính linh hoạt, khả năng sẵn sàng cao và kiểm soát máy chủ hiệu quả.

Các tính năng vượt trội Windows Server 2008

2.2.1 Máy chủ Web với MS IIS 7.0 (Web Server)

IIS 7.0 là phiên bản mới nhất dành cho Web Server, được xây dựng từ Windows Server 2000 với vai trò là một thành phần chính thức và hiện có mặt trên các phiên bản Windows Vista/7 và Windows Server 2008 Phiên bản này được xem xét một cách tỉ mỉ để rút ra kinh nghiệm từ các phiên bản trước, nhằm tạo ra một nền tảng linh hoạt và an toàn cho việc cấu hình Web và các ứng dụng IIS 7.0 được thiết kế để trở thành một nền tảng Web và ứng dụng có tính linh hoạt cao, an toàn và tập trung vào năm lĩnh vực lớn: bảo mật, khả năng mở rộng, cấu hình và triển khai, quản trị và chuẩn đoán, và hiệu suất. -**Support Pollinations.AI:**🌸 **Quảng cáo** 🌸 Nâng tầm bảo mật và hiệu suất Web Server của bạn với MS IIS 7.0 - [ủng hộ chúng tôi](https://pollinations.ai/redirect/kofi) để duy trì công nghệ AI miễn phí cho cộng đồng.

Windows Server 2008 cung cấp nền tảng hợp nhất cho xuất bản Web, với sự tích hợp IIS 7.0, ASP.NET, Windows Communication Foundation (WCF), Windows Workflow Foundation (WF) và Windows SharePoint Services 3.0 IIS 7.0 là một bước nâng cấp đáng kể cho Web Server và đóng vai trò trung tâm trong việc tích hợp các công nghệ nền tảng Web, giúp các chuyên gia phát triển phần mềm và quản trị viên tối đa quyền điều khiển trên các giao diện mạng Internet thông qua hệ thống chức năng chính gồm quản trị ủy nhiệm, bảo mật nâng cao và giảm bề mặt tấn công, đồng thời tích hợp ứng dụng và quản lý trạng thái cho các dịch vụ Web cùng với các công cụ quản trị được cải tiến.

Windows Server 2008 tích hợp công nghệ ảo hóa, giúp doanh nghiệp khai thác tối đa hiệu suất của hệ thống phần cứng trên nền x64 Công nghệ Hyper-V được tích hợp sẵn trên CPU của AMD/Intel với dung lượng cache khoảng 2MB, giúp ổn định và bảo mật, tương thích với hệ thống CPU đa nhân và tích hợp với công cụ quản trị tập trung SCVMM 2010 Ảo hóa của Microsoft phát triển tập trung vào 6 lĩnh vực: ảo hóa máy chủ (Server Virtualization), ảo hóa trình diễn (Presentation Virtualization), ảo hóa ứng dụng (Application Virtualization), ảo hóa desktop (Desktop Virtualization), ảo hóa lưu trữ (Storage Virtualization) và ảo hóa mạng (Network Virtualization).

Với công nghệ ảo hóa máy chủ, Windows Server 2008 giúp giảm chi phí vận hành, tăng hiệu quả sử dụng phần cứng và tối ưu hóa hạ tầng CNTT, từ đó nâng cao khả năng phục vụ của máy chủ Lớp Hyper-V cho phép máy chủ ảo truy cập trực tiếp tới phần cứng máy chủ mà không phụ thuộc hệ điều hành hay phần mềm, giúp khai thác nguồn lực phần cứng ở mức tối ưu và cải thiện hiệu suất hệ thống Nhờ ảo hóa, doanh nghiệp có thể triển khai nhanh và linh hoạt hơn, tối ưu chi phí và tăng khả năng mở rộng của hạ tầng công nghệ thông tin.

MS Windows Server 2008 giới thiệu một số tính năng mới trong Terminal Services để kết nối đến các máy tính và ứng dụng từ xa:

Terminal Services RemoteApp cho phép tích hợp hoàn toàn các ứng dụng đang chạy trên máy chủ đầu cuối với máy trạm của người dùng, để người dùng có thể sử dụng chúng như thể đang chạy trên máy tính cục bộ của họ Từ đó, người dùng có thể khởi chạy và làm việc với các chương trình từ xa với giao diện và hiệu suất tương tự như cài đặt trực tiếp, đồng thời quản trị viên có thể quản lý, cập nhật và bảo mật ứng dụng tập trung tại máy chủ Giải pháp này tối ưu hóa vận hành hạ tầng CNTT, giảm bớt công tác hỗ trợ tại từng máy trạm và mở cửa cho truy cập ứng dụng từ nhiều thiết bị khác nhau mà không cần cài đặt tại mỗi máy người dùng.

Terminal Services Web Access mang lại sự linh hoạt trong việc truy cập ứng dụng từ xa qua trình duyệt Web, cho phép người dùng tiếp cận và sử dụng các chương trình trên máy chủ cuối theo nhiều cách khác nhau Cùng với Terminal Services Gateway, giải pháp này cho phép truy cập máy trạm điều khiển từ xa và các ứng dụng từ xa qua kết nối HTTPS và qua tường lửa, tăng cường bảo mật và tiện ích cho người dùng trong môi trường làm việc từ xa.

2.2.3 Tăng cường bảo mật nâng cao

MS Windows Server 2008 offers a robust and innovative security architecture designed to protect enterprise networks Key features include Network Access Protection (NAP), which enforces health policies for client machines before they can access network resources; Windows Firewall with Advanced Security, a centralized, policy-based firewall and threat protection solution; and the Read-Only Domain Controller (RODC), providing a secure, tamper-resistant domain controller that minimizes risk in branch offices Together, these features deliver trusted protection levels, stronger defense against evolving threats, and streamlined security management for modern IT environments.

Network Access Protection (NAP) cho phép quản trị mạng định nghĩa các yêu cầu về tình trạng thiết bị trước khi chúng được phép truy cập mạng và tự động hạn chế các máy tính không đáp ứng yêu cầu đó NAP bắt buộc áp dụng các chính sách do quản trị viên thiết lập để mô tả trình trạng sức khỏe của mạng cho tổ chức, trong đó các yêu cầu tối thiểu có thể gồm mọi bản vá và nâng cấp hệ điều hành được cài đặt, cùng với phần mềm chống virus và chống spyware được cập nhật Nhờ cơ chế này, quản trị viên có thể thiết lập một mức bảo vệ cơ bản cho tất cả máy tính muốn kết nối vào mạng doanh nghiệp, đảm bảo an toàn và giảm thiểu rủi ro bảo mật.

Microsoft BitLocker cung cấp các tính năng bảo mật bổ sung cho dữ liệu bằng cách mã hóa toàn bộ trên nhiều ổ đĩa, kể cả khi hệ thống chưa được xác thực hoặc đang chạy một hệ điều hành khác, từ đó tăng cường bảo vệ dữ liệu và giảm thiểu nguy cơ truy cập trái phép.

Read-Only Domain Controller (RODC): Một kiểu cấu hình DC mới trong MS

Windows Server 2008 cho phép các tổ chức triển khai DC ở nhiều vị trí một cách dễ dàng, ngay cả khi bảo mật vật lý cho từng DC không được đảm bảo Một Read-Only Domain Controller (RODC) quản lý một bản sao giống như thật của cơ sở dữ liệu Active Directory Domain Services cho miền được cấp, nhưng ở chế độ chỉ đọc Trước đây, người dùng phải xác thực với từng bộ điều khiển miền, và ở các văn phòng chi nhánh việc bảo đảm sự bảo mật vật lý cho mỗi DC là khó khăn, thậm chí không thể qua mạng WAN Bằng cách cung cấp cho các chi nhánh một bản sao giống như cơ sở dữ liệu AD DS ở dạng chỉ đọc, người dùng tại chi nhánh có thể đăng nhập nhanh hơn và truy cập tài nguyên được xác thực trên mạng hiệu quả hơn, kể cả trong các môi trường thiếu sự bảo mật vật lý để triển khai DC truyền thống.

Windows Firewall with Advanced Security (WFAS) mang đến các cải tiến bảo mật cho máy chủ, tăng cường an toàn và linh hoạt trong quản lý lưu lượng mạng Là tường lửa của máy chủ, WFAS cho phép hoặc chặn lưu lượng dựa trên cấu hình và các ứng dụng đang chạy, từ đó bảo vệ hệ thống trước người dùng phá hoại và phần mềm đang hoạt động trong mạng Đáng chú ý với Windows Server 2008 là khả năng ngăn chặn lưu lượng vào và lưu lượng ra theo các chính sách bảo mật được thiết lập, giúp quản trị viên kiểm soát chặt chẽ lưu lượng dữ liệu qua máy chủ.

Trong các phiên bản trước, IPSec và firewall được cấu hình ở hai nơi riêng biệt, dẫn đến xung đột giữa IPSec và Firewall và làm suy giảm hiệu quả bảo mật Những cải thiện của WFAS là tích hợp quản lý Firewall và IPSec từ một nguồn duy nhất, giúp đồng bộ hóa các chính sách bảo mật, giảm thiểu xung đột giữa hai thành phần, đơn giản hóa quá trình cấu hình và tăng tính nhất quán của luồng dữ liệu, từ đó nâng cao hiệu quả bảo vệ mạng.

- Điều khiển truy cập vào/ra

- Tích hợp chặt chẽ với Windows Server 2008 Server Manager, với cấu hình tự động của firewall khi các dịch vụ được cài đặt bằng Server Manager

- Cấu hình và việc quản lý chính sách IPsec được cải thiện, các chính sách IPsec được khai báo như các rule bảo mật kết nối (Connection Security Rules)

- Hệ thống giám sát chính sách firewall được cải thiện

- Hệ thống giám sát chính sách IPsec được cải thiện

- Hệ thống giám sát tập trung các trong việc kết hợp chế độ bảo mật Main và Quick được cải thiện

2.2.4 Nhóm tự động chuyển đổi dự phòng

Những cải thiện này làm cho việc cấu hình nhóm máy chủ trở nên dễ dàng hơn đồng thời vẫn bảo vệ dữ liệu và đảm bảo khả năng có sẵn của các ứng dụng Với Validate Tool mới trong các nhóm tự động chuyển đổi dự phòng, có thể thực hiện các kiểm tra để đánh giá tính phù hợp của hệ thống, lưu trữ và cấu hình với nhóm, từ đó đảm bảo hiệu suất, độ tin cậy và an toàn cho toàn bộ môi trường hoạt động.

Với khả năng tự động chuyển đổi dự phòng nhóm trong MS Windows Server

Vào năm 2008, các quản trị viên có thể thực hiện cài đặt, chuyển đổi và quản lý các nhiệm vụ hoạt động một cách dễ dàng hơn Những cải thiện về cơ sở hạ tầng giúp tối đa hóa khả năng sẵn có của các dịch vụ mà người dùng nhận được, đồng thời nâng cao lưu trữ, hiệu suất mạng và bảo mật Những cải thiện của clustering tập trung vào tăng khả năng sẵn sàng của hệ thống, tối ưu hóa lưu trữ và mạng, và tăng cường bảo mật cũng như đơn giản hóa công tác quản trị cho nhóm quản trị mạng.

- Trình kiểm tra tự động mới

- Hỗ trợ dạng đĩa GUID partition table (GPT) trong bộ lưu trữ cluster

- Cải thiện cấu hình cluster và di trú

- Cải thiện về độ tin cậy và bảo mật, tăng độ sẵn sàng của cluster

2.2.5 Những tính năng mạng cốt lõi mới

Trong danh sách các tính năng mới và cải tiến của Windows Server 2008, các cải thiện về kết nối mạng nổi lên như một trong những điểm đáng chú ý nhất Trung tâm của những cải tiến này là Next Generation TCP/IP Stack, một nâng cấp đáng kể đối với Windows TCP/IP, các dịch vụ liên quan và API mạng Next Generation TCP/IP Stack giới thiệu một kiến trúc mới, hội tụ đầy đủ những yếu tố cần thiết về sự thực thi và khả năng kết nối trong các môi trường và công nghệ mạng đang thay đổi ngày nay Cùng lúc đó, khả năng mở rộng và hiệu suất của hệ thống mạng được nâng cao để đáp ứng tốt hơn yêu cầu kết nối nhanh, an toàn và đáng tin cậy cho doanh nghiệp.

Yêu cầu của hệ thống chạy Windows Server 2008

Bộ vi xử lý Tối thiểu 1GHz (x86) hoặc 1,4 Ghz (x64)

Bộ nhớ Ram Tối thiểu 512 MB

Tối ưu: 2GB RAM (Full Installation) hoặc 1GB RAM (Server Core Installtion)

Dung lượng đĩa còn trống

Tối thiểu 10GB Khuyên dùng >@GB Ổ đĩa cài đặt DVD-ROM

Màn hình Supper VGA (800x600) hoặc độ phân giải cao hơn

Bảng 2.1: Yêu cầu của hệ thống chạy Windows Server 2008

Sự khác biệt giữa các phiên bản Windows Server 2008

Bảng 2.2 nêu rõ sự khác biệt giữa các phiên bản Windows Server 2008, giúp người dùng hiểu rõ sự đa dạng và các yêu cầu phần cứng tương ứng để triển khai Đồng thời, người dùng cũng cần nắm được các tùy chọn nâng cấp sẵn có với từng phiên bản nhằm lựa chọn con đường phù hợp và tối ưu chi phí Mục tiêu của bài viết là cung cấp cái nhìn tổng quan về các phiên bản Windows Server 2008 và các yêu cầu phần cứng cần thiết để có thể cài đặt Windows Server 2008.

Windows Server 2008 Datacenter mang đến nền tảng cấp doanh nghiệp cho triển khai các ứng dụng quan trọng và các hoạt động kinh doanh cùng với ảo hóa ở quy mô lớn trên nhiều loại máy chủ Phiên bản này nâng cao tính sẵn có nhờ clustering và phân vùng phần cứng động, đồng thời giảm chi phí hạ tầng bằng cách hợp nhất các ứng dụng với quyền cấp phép ảo hóa không hạn chế Nó cho phép mở rộng từ 2 đến 64 bộ xử lý, tạo nền tảng vững chắc cho các giải pháp mở rộng và ảo hóa cấp doanh nghiệp Windows Server 2008 Datacenter là nền tảng để xây dựng các giải pháp CNTT tập trung vào hiệu suất, mở rộng và tối ưu hóa chi phí cho hạ tầng doanh nghiệp.

Windows Server 2008 Enterprise là nền tảng cấp doanh nghiệp để triển khai các ứng dụng quan trọng phục vụ hoạt động kinh doanh Phiên bản này tăng tính sẵn có bằng các khả năng clustering và cắm nóng bộ xử lý, đồng thời củng cố bảo mật với các cài đặt quản lý nhận dạng được tăng cường và giúp giảm chi phí hoạt động Windows Server 2008 Enterprise cung cấp nền tảng cho một cơ sở hạ tầng CNTT có tính linh hoạt và khả năng mở rộng cao.

Windows Server 2008 Standard là hệ điều hành Windows Server mạnh mẽ với khả năng ảo hóa, tích hợp dịch vụ web sẵn có và các tính năng tăng cường, được thiết kế để nâng cao độ tin cậy và tính linh hoạt của cơ sở hạ tầng máy chủ đồng thời tối ưu hóa thời gian và chi phí cho doanh nghiệp Các công cụ quản trị mạnh mẽ giúp kiểm soát máy chủ tốt hơn và sắp xếp hợp lý các tác vụ cấu hình và quản lý Ngoài ra, các tính năng bảo mật được cải tiến giúp bảo vệ dữ liệu và mạng, tạo nền tảng vững chắc và đáng tin cậy cho sự phát triển của doanh nghiệp.

Windows Web Server 2008 dành cho các hệ thống dựa trên bộ xử lý Itanium được tối ưu hóa cho các trung tâm dữ liệu lớn, các ứng dụng công nghiệp riêng và các ứng dụng tùy biến, mang lại độ sẵn sàng và khả năng mở rộng cao Nền tảng này hỗ trợ tới 64 bộ xử lý để đáp ứng các giải pháp khắt khe và quan trọng với hiệu suất và độ tin cậy phù hợp cho môi trường doanh nghiệp.

Windows Server 2008 cho hệ thống Itanium-based được tối ưu hóa cho các trung tâm dữ liệu lớn, các ứng dụng doanh nghiệp riêng và các ứng dụng tùy biến Nó mang lại độ sẵn sàng cao và khả năng mở rộng lên tới 64 bộ xử lý, đáp ứng các yêu cầu khắt khe và quan trọng của các giải pháp CNTT doanh nghiệp.

GIỚI THIỆU VỀ SOFTWARE UPDATE SERVICES VÀ

Giới thiệu về SUS

Hệ thống SUS (Software Update Services) cho phép cấu hình máy chủ của mạng nội bộ để tải Windows Updates từ Microsoft và quản lý các bản cập nhật bằng một máy chủ SUS riêng biệt Khi có bản cập nhật mới từ Microsoft, các cập nhật sẽ được tải về và lưu trữ trên máy chủ SUS của mạng nội bộ để quản lý phân phối Trước khi các bản cập nhật được triển khai cho các máy Client, chúng phải được phê duyệt bởi quản trị viên, giúp kiểm soát việc cập nhật và đảm bảo an toàn cho hệ thống.

Triển khai SUS trong hệ thống mạng doanh nghiệp cho phép quản trị viên quản lý và phân phối các bản cập nhật (bản vá lỗi) của các sản phẩm Microsoft tới các máy tính trong mạng, từ đó tối ưu băng thông và giảm tải lưu lượng bằng cách chỉ gửi cập nhật từ máy chủ nội bộ thay vì mỗi máy tính tải từ Internet; nhờ đó việc cập nhật diễn ra đồng bộ, an toàn và hiệu quả cho toàn hệ thống.

Các vòng đời hỗ trợ cho SUS 1.0 SP1 và SUS 1.0 đã hết hạn vào ngày 10 tháng 7 năm 2007 Windows Server Update Services (WSUS), sự kế thừa của SUS, cung cấp cập nhật cho một tập hợp rộng hơn các sản phẩm của Microsoft và mang đến quản lý mạnh mẽ cùng với các tính năng báo cáo.

Giới thiệu về hệ thống SWUS

Windows Server Update Services (WSUS) được phát triển từ Microsoft Update, một dịch vụ của Windows cho phép tự động tải xuống các bản cập nhật Việc triển khai WSUS trên mạng nội bộ cho phép phân phối các bản cập nhật tới các máy tính, tối ưu băng thông và kiểm soát cập nhật trên toàn hệ thống.

WSUS kết nối với Website Microsoft Update để tải thông tin về các bản cập nhật mới nhất và bổ sung chúng vào danh sách cập nhật chờ quản trị viên phê duyệt Sau khi quản trị viên chấp thuận và thiết lập ưu tiên cho các bản cập nhật, WSUS sẽ tự động cài đặt chúng trên các máy tính chạy Windows Dịch vụ Windows Update trên các máy Client sẽ kiểm tra WSUS Server, tự động tải xuống các bản cập nhật từ Server và tiến hành cài đặt WSUS có thể được cấu hình để quản lý đồng thời nhiều Server và có thể mở rộng từ doanh nghiệp nhỏ đến doanh nghiệp lớn, mang lại quy trình cập nhật an toàn và hiệu quả cho toàn bộ hệ thống CNTT.

Windows Server 2008 là hệ điều hành Windows Server tiên tiến nhất hiện nay, được thiết kế để tăng cường sức mạnh cho mạng, ứng dụng và dịch vụ Web thế hệ mới Nhờ Windows Server 2008, doanh nghiệp có thể phát triển, triển khai và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và ứng dụng phong phú, đồng thời xây dựng một hạ tầng mạng có tính bảo mật cao và nâng cao hiệu quả công nghệ cùng giá trị cho tổ chức của mình.

Windows Server 2008 mang lại nhiều cải tiến quan trọng so với Windows Server 2003, đặc biệt ở các lĩnh vực mạng, bảo mật và quản trị hệ thống Những tính năng nổi bật bao gồm nâng cao bảo mật và kiểm soát truy cập, truy cập ứng dụng từ xa thuận tiện, quản lý vai trò máy chủ tập trung giúp tối ưu hóa nguồn lực, các công cụ kiểm tra độ tin cậy và hiệu suất để theo dõi và tối ưu hệ thống, nhóm chuyển đổi dự phòng (failover clustering) tăng khả năng sẵn có, cùng với cải tiến về triển khai và hệ thống File để tối ưu hóa quy trình triển khai và quản lý dữ liệu Các cải tiến này, cùng với nhiều cải tiến khác, giúp các tổ chức tối đa hóa tính linh hoạt, khả dụng và sự kiểm soát đối với các máy chủ của họ.

Windows Update là một thành phần thuộc WUS trên Client, có chức năng nhận các phần mềm và cài đặt từ WSUS Server, xác thực bằng chữ ký điện tử hoặc thuật toán Secure Hash Algorithm (SHA1), đồng thời thông báo cho người dùng về các bản cập nhật và tiến hành cài đặt chúng Windows Update thực hiện cài đặt các bản cập nhật theo thời gian đã được thiết lập và có thể tự động khởi động lại máy tính nếu cần thiết Nếu tại thời điểm hiện tại máy tính đang tắt, các bản cập nhật sẽ được cài đặt khi máy tính được bật lên.

 WSUS Client ở các phiên bản Windows trước

 Trong Windows XP và Windows 2000, thành phần của WSUS trên Client có tên gọi là Automatic Updates

Since Windows Update policies apply to all computers in the enterprise, using Group Policy to configure them is the most effective method Set up Windows Update via Computer Configuration -> Administrative Templates -> Windows Components -> Windows Update The Windows Update settings in Group Policy include several configuration options to manage how updates are delivered and deployed across the organization.

To hide the "Install updates and shut down" option from the Windows Shut Down dialog, configure Windows so shutdown proceeds without offering to install updates This can be done by adjusting Group Policy under Computer Configuration > Administrative Templates > System > Shutdown Options to hide or disable the "Install updates and shut down" setting, or by editing the registry to disable the feature Hiding this option streamlines the shutdown process and avoids unexpected update installations, but it may affect when updates are applied and should be planned with maintenance windows and security considerations in mind.

Do not change the Shut Down dialog box’s default option to “Install updates and shut down” when Windows Update is preparing to install an update Keeping the default setting helps ensure updates install smoothly and avoids unnecessary restarts.

Việc bật Windows Update Power Management cho phép hệ thống tự động đánh thức máy tính để cài đặt các bản cập nhật được lên lịch Nếu nhân viên thường tắt máy khi rời văn phòng, thiết lập này sẽ cho phép máy tính tự động khởi động và cài đặt đúng thời điểm đã định Máy tính sẽ chỉ được đánh thức khi có bản cập nhật cần cài đặt; nếu không có cập nhật, máy tính sẽ không bật lên Khi máy tính chạy bằng pin, nó sẽ tự động trở về chế độ ngủ sau 2 phút không có hoạt động.

Cấu hình cập nhật tự động cho Windows Update giúp xác định các máy tính client nhận các bản cập nhật bảo mật và các bản tải xuống quan trọng từ dịch vụ Windows Update Thiết lập này cho phép nhắc nhở người dùng cài đặt bản cập nhật hoặc tự động cài đặt chúng, nhằm bảo vệ hệ thống và tối ưu hiệu suất vận hành bằng cách đảm bảo máy tính luôn được cập nhật mới nhất.

 Specify intranet Microsoft update service location: Xác định WSUS Server

 Automatic Updates detectiom frequency: Thiết lập thời gian Windows Update kiểm tra những bản cập nhật mới Thời gian mặc định từ 17 giờ đến 22 giờ

 Allow non-administrators to receive update notifications: Thiết lập cho tất cả người dùng hoặc chỉ có quản trị viên nhận được thông báo cập nhật

 Turn on Software Notifications: Thiết lập cho phép chúng ta kiểm soát người dùng có thể nhận được thông báo về các tính năng của phần mềm từ Microsoft

 Allow Automatic Updates immediate installation: Thiết lập Automatic Update tự động cài đặt các bản cập nhật mà không cần phải khởi động lại máy tính

Enable recommended updates through Automatic Updates and identify the client computers that install the necessary updates and hotfixes, including driver updates.

Use the No auto-restart with logged on users for scheduled automatic updates installations policy and configure update scheduling to reduce disruption This setting allows Windows Update to download and install updates but prevents automatic restarts while a user is logged in, waiting for the next sign-in or a designated maintenance window By scheduling automatic updates, IT teams can control when restarts occur, ensuring updates install at convenient times without interrupting active work This approach keeps devices secure with timely security updates while preserving user productivity.

Re-prompt for restart with scheduled installations lets you configure a restart reminder within a defined time window, prompting users to restart after Windows updates Depending on the selected settings, this option can prevent users from manually restarting, but Windows Update will still automatically prompt them to restart according to the configured policy.

 Delay Restart for scheduled installations: Thiết lập thời gian Windows Update chờ trước khi tự động khởi động lại

 Reschedule Automatic Updates scheduled installaton: Thiết lập lần chờ của Windows Update trước khi tiếp tục theo lịch cài đặt

 Enable client-side targeting: thiết lập các nhóm hoặc tên máy tính sẽ được nhận các bản cập nhật từ dịch vụ Microsoft Update

 Allow signed updates from an intranet Microsoft update services location: Thiết lập cho phép cài đặt các bản cập nhật sử dụng chứng thực

Có ba thành phần chính để triển khai WSUS:

Microsoft Update là thành phần quản lý và phân phối các bản cập nhật từ Microsoft đến các máy khách theo yêu cầu Đây là hệ thống quản lý cập nhật tập trung, tự động hóa quá trình cập nhật và đảm bảo máy khách nhận bản vá, cải tiến và tính năng mới đúng thời điểm, giúp tăng cường bảo mật, ổn định và hiệu suất cho hệ thống CNTT của bạn.

Thứ hai, máy chủ WSUS đóng vai trò cốt lõi trong quản lý cập nhật của tổ chức Nó cho phép các quản trị viên xác định chính xác những bản cập nhật sẽ được tải về từ Microsoft Update và sau đó triển khai chúng tới toàn bộ mạng máy khách.

Yêu cầu hệ thống

Yêu cầu phần cứng: Cấu hình phần cứng của máy tính cài đặt WSUS phục vụ cho môi trường 500 máy tính như sau:

Với đĩa cứng, hãy phân vùng và định dạng NTFS; ổ đĩa hệ thống cần tối thiểu 1GB dung lượng trống, trong khi ổ đĩa lưu trữ các bản cập nhật WSUS cần tối thiểu 6GB dung lượng trống Đồng thời, các máy trạm WSUS Client phải có Windows Update được cài đặt, tuy nhiên ứng dụng này đã được tích hợp sẵn trên Windows Server 2003 (tất cả phiên bản), Windows XP và Windows 2000 Server/Pro với SP3 trở lên.

Yêu cầu phần mềm: Để cài đặt WSUS máy tính cần có những thành phần như:

 Microsoft Internet Information Services (IIS)

 Backgroup Intelligent transfer Services (BITS) 2.0

 Microsoft SQL Server Desktop Engine

 Chương trình cài đặt WSUS (WSUSSetup.exe)

3.3.2.1 Mô hình đơn giản Server WSUS

Hình 3.1: Mô hình đơn giản Server WSUS

WSUS (Windows Server Update Services) kết nối với Microsoft Update để tải về các bản cập nhật, và quá trình này được gọi là đồng bộ khi được cấu hình trên Server Trong quá trình đồng bộ, WSUS sẽ nhận diện các bản cập nhật mới hơn so với lần kết nối trước và tải chúng về, sau đó các máy Client trong hệ thống sẽ download từ WSUS theo chính sách đã được thiết lập bởi quản trị viên Ưu điểm của WSUS là triển khai và cài đặt nhanh, đồng thời giảm thiểu thời gian đồng bộ với máy chủ Microsoft, giúp quản lý cập nhật tập trung và nhất quán trên toàn hệ thống.

3.3.2.2Mô hình nhiều Server WSUS

Hình 3.2: Mô hình nhiều Server WSUS

Việc triển khai nhiều WSUS cho phép thiết lập ít nhất một Upstream WSUS và một Downstream WSUS Trong mô hình này, Upstream WSUS tải xuống các bản cập nhật từ Microsoft, sau đó Downstream WSUS nhận các bản cập nhật từ Upstream và phân phối chúng cho các máy client trong mạng Ưu điểm của cấu hình WSUS đa cấp bao gồm tối ưu băng thông mạng, kiểm soát cập nhật tập trung và dễ dàng quản lý bản vá cho toàn bộ hệ thống.

Chúng ta có thể tải bản cập nhật từ Internet và phân phối chúng tới các máy client thông qua Downstream Server Phương pháp này giúp tối ưu băng thông và giảm tải trên kết nối Internet của doanh nghiệp, đồng thời cho phép triển khai cập nhật đồng bộ nhanh chóng cho toàn bộ máy tính trong tổ chức.

 Có thể thiết lập các Server riêng biệt WSUS để phục vụ các máy Client sử dụng các ngôn ngữ khác nhau của các sản phẩm của Microsoft

Quá trình đồng bộ hoá giữa Upstream Server và Downstream Server mất thời gian.

TRIỂN KHAI

Giới thiệu mô hình tổng quát

Hình 4.1 Mô hình triển khai hệ thống 4.1.2 Đặt vấn đề

Windows Server Update Services (WSUS) là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp sử dụng hệ thống mạng Windows trong công tác quản lý và triển khai cập nhật Thay vì mỗi máy tính tự tải các bản cập nhật qua Internet, WSUS cho phép máy chủ tải xuống các bản vá một lần và phân phối chúng cho các máy trạm qua mạng LAN, từ đó giảm đáng kể lưu lượng băng thông Việc quản lý cập nhật được tập trung trên WSUS Server giúp nâng cao hiệu quả và kiểm soát quá trình cập nhật trên toàn bộ hệ thống Windows Nhờ cơ chế này, các Client chỉ nâng cấp qua mạng nội bộ có băng thông rộng, tiết kiệm băng thông Internet, rút ngắn thời gian cập nhật và tăng độ an toàn cho hệ thống mạng của doanh nghiệp.

Quản lý tình trạng hệ thống là nhiệm vụ then chốt của quản trị mạng, đòi hỏi sự chủ động và giám sát liên tục Việc cập nhật bản vá lỗi cần được thực hiện đều đặn để hệ thống kịp nhận được các phiên bản vá mới nhất từ nhà sản xuất Những bản vá này không chỉ tăng cường bảo mật mà còn cải thiện đáng kể sự ổn định của hệ thống Vì vậy, quản trị viên cần kết hợp kiểm soát tình trạng, lên lịch cập nhật và đánh giá tác động của từng bản vá để duy trì hiệu suất và an toàn cho toàn bộ môi trường CNTT.

Đôi khi bản vá lỗi từ nhà cung cấp phần mềm chậm hơn so với bản vá từ các hãng bảo mật, và việc cập nhật toàn bộ hệ thống qua Internet trở nên khó khăn khi có nhiều máy tính cần cập nhật ngay Do đó triển khai hệ thống tự cấp phát bản vá ngay trong mạng là giải pháp cần thiết để cập nhật nhanh và liên tục cho toàn bộ hệ thống Chính vì vậy WSUS được xem là giải pháp tối ưu nhất để quản lý và phân phối bản vá trên mạng nội bộ, giúp giảm độ trễ và tăng hiệu quả bảo mật cho tổ chức.

WSUS, short for Windows Server Update Services, is a centralized update management solution that enables administrators to host a local repository of Microsoft updates It covers the full Microsoft software stack—from Windows to Office—allowing controlled, scalable deployment of updates across an organization’s devices and ensuring efficient use of network bandwidth.

4.1.3 Cấu hình hệ thống Ở đây chúng ta sẽ triển khai một máy Server và hai máy Client với cấu hình như sau:

- Máy Server: chúng ta sẽ cài Windows Server 2008

- Máy Client1: chúng ta sẽ cài Windows 7

- Máy Client2: chúng ta cũng cài Windows 7

Một số chú ý và triển khai cài đặt và quản trị WSUS

Để cài đặt được WSUS ta cần thực hiện cài đặt một chương trình yêu cầu cho WSUS:

5) Cuối cùng là cài đặt WSUS

Máy chủ WSUS phân tích các hệ điều hành cần cập nhật, kiểm tra các gói Service Pack và cung cấp cho máy khách danh sách các gói tin cần tải xuống để cài đặt các phiên bản cập nhật phù hợp.

 Đồng bộ dữ liệu và cung cấp cho hệ thống

Khi bắt đầu đồng bộ dữ liệu, máy chủ SUS sẽ truy vấn Windows Update của Microsoft hoặc các máy chủ SUS khác trong hệ thống mạng và tải về toàn bộ tài nguyên, các bản vá lỗi và Service Pack cho từng sản phẩm và ngôn ngữ đã được cấu hình Trong quá trình đồng bộ, dữ liệu được truyền khoảng 150 MB cho phiên bản tiếng Anh và 600 MB cho mỗi ngôn ngữ khác.

 Thiết lập Automated Updates của máy Client

Cài đặt cập nhật từ Automated Updates cho máy client bằng cách triển khai các gói MSI Để phân phối các gói MSI, có thể sử dụng Group Policy (GPO) để phát hành chúng một cách dễ dàng Tạo một GPO mới và gán nó cho các máy tính trong hệ thống mạng, nhờ đó các gói MSI sẽ được cài đặt tự động trên toàn bộ mạng.

 Trong suốt quá trình cài đặt chúng ta cần lưu ý một số vấn đề sau:

 Phê chuẩn và cấu hình nhân bản: Nếu chúng ta sử dụng nhiều WSUS Server và cấu hình các Server nhận các bản cập nhật từ một WSUS Server nào đó, chúng ta có thể chọn việc đồng bộ phê chuẩn, thiết lập, máy tính và các nhóm trong cấu trúc phân cấp từ trên WSUS Server

WSUS cho phép sao chép các bản cập nhật từ Microsoft và lưu trữ chúng trên máy chủ WSUS hoặc để các máy khách tải trực tiếp từ Microsoft; nếu chọn lưu trữ trên máy chủ, WSUS yêu cầu tối thiểu 6 GB dung lượng trống ở ổ cứng (mức thực tế có thể lớn hơn tùy số lượng bản cập nhật và các gói ngôn ngữ cần thiết); việc lưu trữ trên Server giúp giảm băng thông Internet vì các máy khách sẽ nhận cập nhật qua mạng LAN từ WSUS Server thay vì tải từ Microsoft.

WSUS stores its update catalogs by default in Windows Internal Database (WID) For reliable operation, you should have at least 3 GB of free disk space on the C drive to host the Windows Internal Database, even though the practical space requirement is closer to 1 GB You also have the option to host the WSUS database on a dedicated server, such as Microsoft SQL Server, to improve performance and scalability for larger update catalogs.

Để triển khai WSUS, IIS là bắt buộc vì các máy tính client nhận các bản cập nhật thông qua giao thức HTTP hoặc HTTPS Nếu bạn không thể hoặc không muốn tạo một website mới trên WSUS Server bằng IIS vì một lý do nào đó, bạn có thể sử dụng website mặc định do IIS cung cấp.

4.2.1.2 Cài đặt Microsoft Report Viewer 2008

Ta chạy file ReportViewer và chọn Next:

Hình 4.2: Màn hình chạy File Setup Microsoft Report Viewer Redistribitable 2008 Ở màn hình License Terms, đánh dấu chọn I have read and accept Lincese Terms

Hình 4.3 Màn hình các quy định của phần mềm

Sau khi cài đặt xong chọn Finish

Hình 4.4: Màn hình kết thúc quá trình cài đặt Microsoft Report Viewer

Redistribitable 2008 4.2.1.2 Cài đặt IIS và các thành phần cần thiết

Vào Server Manager, chọn Roles rồi chuột phải chọn Add Roles

Hình 4.5: Màn hình thêm Roles Ở màn hình Before Begin, chọn Next

Hình 4.6: Màn hình bắt đầu quá trình cài đặt

Màn hình Select Server Roles, đánh dấu chọn Web Server (IIS), chọn Next

Hình 4.7: Màn hình chọn dịch vụ IIS cho quá trình cài đặt

Màn hình Web Server, chọn Next

Hình 4.8: Màn hình giới thiệu về IIS

Màn hình Select Services, đánh dấu chọn:

Hình 4.9: Màn hình để chọn các thành phần cài đặt IIS

Hình 4.10: Màn hình chọn thành phần ASP.NET

Hình 4.11: Màn hình chọn thành phần Basic Authentication và Windows

Hình 4.12: Màn hình chọn thành phần IIS 6 Management Compatibility

Màn hình Confirm Installation Selection, chọn Install

Hình 4.13 mô tả màn hình bắt đầu quá trình cài đặt IIS Đây là giai đoạn thực hiện cài đặt IIS và khi quá trình này hoàn tất, người dùng nhấn nút Close để kết thúc và xác nhận quá trình cài đặt.

Hình 4.14: Màn hình quá trình cài đặt IIS

Hình 4.15: Màn hình kết thúc quá trình cài đặt 4.2.1.3 Cài đặt Net Framework 3.5.1 Features

Màn hình Server Manager, chọn vào Features, chuột phải chọn Add Features

Hình 4.16: Màn hình thêm Features

Màn hình Select Features, đánh dấu chọn NET Framework 3.5.1 Features, chọn Next

Hình 4.17: Màn hình chọn Net Framework 3.5.1 Features để cài đặt

Màn hình Confirm Installation Selections, chọn Install

Hình 4.18: Màn hình bắt đầu cài đặt Features

Sau đây là quá trình cài đặt, chọn Close sau khi hoàn tất

Hình 4.19: Màn hình quá trình cài đặt Features

Hình 4.20: Màn hình kết thúc quá trình cài đặt Features

Chạy file cài , chọn Next

Hình 4.21: Màn hình chạy file setup WSUS

Màn hình Installation Mode Selection, chon Next

Hình 4.22: Màn hình chọn chế độ cài đặt

Màn hình License Agreement, ta chọn I accept the tems of the Licenes agreement, chọn Next

Hình 4.23: Màn hình các hiệp định của phần mềm WSUS

Màn hình Select Update Source, chọn đường dẫn lưu cấu hình WSUS, chọn Next

Hình 4.24: Màn hình chọn đường dẫn lưu thư mục Update

Màn hình Database Options, chọn vị trí lưu Database cho WSUS, chọn Next

Hình 4.25: Màn hình tuỳ chọn lưu cơ sở dữ liệu

Màn hình Web Site Selection, chọn mặc định rồi chọn Next

Hình 4.26:Màn hình chọn sử dụng Website tồn tại

Màn hình Ready to Install Windows Server Update Services 3.0 SP2, chọn Next

Hình 4.27: Màn hình sẵn sàng cài đặt WSUS

Quá trình cài đặt diễn ra

Hình 4.28: Màn hình quá trình cài đặt WSUS Để kết thúc quá trình cài đặt chọn Finish

Hình 4.29: Màn hình hoàn tất quá trình cài đặt

Màn hình Before You Begin, chọn Next

Hình 4.30: Màn hình bắt đầu cấu hình WSUS Server

Màn hình Join the Microsoft Update Improvement Program, chọn Next

Hình 4.31: Màn hình tham gia chương trình Microsoft Update Improvement

Màn hình Choose Upstream Server với việc triển khai mô hình đơn giản nên chúng ta download trực tiếp từ Microsoft, chọn Next

Hình 4.32: Màn hình chọn máy chủ để kết nối

Hình 4.33: Màn hình Specify Proxy Server, chọn Next

Chúng ta chọn Start Connecting để kết nối đến Microsoft

Hình 4.34: Màn hình kết nối máy chủ Microsoft

Quá trình kết nối đang diễn ra

Hình 4.35: Màn hình quá trình kết nối diễn ra

Hoàn tất quá trình kết nối

Hình 4.36: Màn hình hoàn tất quá trình kết nối

Màn hình Choose Languages, chọn mặc định là English, chọn Next

Hình 4.37: Màn hình cho phép chọn ngôn ngữ

Màn hình Choose Products, chọn các mục rồi chọn Next

Hình 4.38: Màn hình chọn sản phẩm cần cập nhật từ Microsoft

Hình 4.39: Màn hình chọn sản phẩm Visual Studio cần cập nhật từ Microsoft

Hình 4.40: Màn hình chọn các sản phẩm Forefront cần cập nhật từ Microsoft

Hình 4.41: Màn hình chọn sản phẩm Office cần cập nhật từ Microsoft

Hình 4.42: Màn hình chọn sản phẩm Windows cần cập nhật từ Microsoft

Màn hình Choose Classifications, đánh dấu chọn All Classifications, chọn Next

Hình 4.43: Màn hình chọn phân loại

Màn hình Set Sync Schedule, lập lịch cập nhật bản vá lỗi từ Microsoft, chọn Next

Hình 4.44: Màn hình lập lịch cập nhật bản vá lỗi

Màn hình Finish chọn Next

Hình 4.46: Màn hình xem thông tin triển khai tiếp theo

Màn hình Update Services, chọn vào Server WSUS, chúng ta sẽ thấy quá trình

Hình 4.47: Update Services đồng bộ dữ liệu

Chọn vào Synchonization để kiểm tra hoàn tất

Hình 4.48: Màn hình hoàn tất quá trình đồng bộ

Vào Start-> Run-> Nhập dsa.msc

Hình 4.49: Nhập lệnh để cấu hình cho Client truy cập vào Server

Cửa sổ Active Directory Users and Computers-> Click phải vào doanhoa.com.vn-> New-> Organizational Unit

Hình 4.50: Tạo mới một bộ mới cho Client

Hộp thoại New Object - Organizational Unit -> Nhập Client

Hình 4.51: Đặt tên cho bộ mới của Client

Cửa sổ Active Directory Users and Computers -> Click phải máy -> Move Hộp thoại Move -> chọn Client -> OK

Hình 4.52: Hộp thoại Move để chọn bộ mới tạo ra

- Start -> Programs -> Administrative Tools -> Group Policy Management -> Click chuột phải Vista Client -> Create a GPO in this domain, and Link it here…

Hình 4.53: Hộp thoại để tạo mới một Group Policy Management

- Hộp thoại New GPO -> Nhập cau hinh Client -> OK

Hình 4.54: Hộp thoại đặt tên cho GPO

- Cửa sổ Group Policy Management -> Click chuột phải cau hinh Client -> Edit

Hình 4.55: Cửa sổ Group Policy Management để thiết lập tùy chọn

- Cửa sổ Group Policy Management Editor -> Computer Configuration -> Policies -> Administrative Templates -> Components -> Windows Update -> Click chuột phải Configure Automatic Updates -> Chọn Properties

Hình 4.56: Cửa sổ Group Policy Management Editor chọn tùy chọn để thiết lập

- Configure Automatic Updates Properties -> Enable -> chọn như hình -> OK

Hình 4.57: Hộp thoại bật tùy chọn Configure Automatic Updates Properties

Cửa sổ Group Policy Management Editor > Computer Configuration > Policies

> Administrative Templates > Windows Components > Windows Update > Click phải Specify intranet Microsoft update service location > Properties

Hình 4.58: Cửa sổ chọn tùy chọn Specify intranet Microsoft update service location

Properties Hộp thoại Specify intranet Microsoft update service location Properties > Enable > Nhập địa chỉ của WSUS server (vd: http://192.168.10.1 ) > OK

Hình 4.59: Hộp thoại bật tùy chọn Specify intranet Microsoft update service location Properties

Start > Run > Nhập gpupdate /force > OK

Hình 4.60: Hộp thoại nhập lệnh gpupdate/force bên Client

Trong quá trình nghiên cứu và vận dụng những kiến thức đã học ở trường và ở các lĩnh vực liên quan, em đã xây dựng hệ thống WSUS với một máy chủ WSUS duy nhất Hệ thống này lưu trữ các bản cập nhật được tải từ Windows Updates để các máy Client trong mạng có thể được cập nhật từ WSUS Server, từ đó quản lý và phân phối cập nhật một cách có kiểm soát, tối ưu hóa băng thông và tăng cường an ninh cho hạ tầng CNTT.

Trong đồ án này, em trình bày các khái niệm cơ bản giúp người đọc hiểu rõ hơn về hoạt động và cách triển khai hệ thống WSUS (Windows Server Update Services) Những nội dung này được thiết kế nhằm cung cấp kiến thức thiết yếu cho việc lập kế hoạch, vận hành và tối ưu hóa quá trình cập nhật Windows trong doanh nghiệp Em hy vọng những kiến thức đã chia sẻ có thể được áp dụng bởi các doanh nghiệp muốn triển khai WSUS, cũng như các ngành liên quan đến mạng máy tính nói chung, từ đó tăng cường hiệu quả quản lý cập nhật và an toàn thông tin cho môi trường IT.

Trong quá trình nghiên cứu đề tài về WSUS, dù đã cố gắng nhưng do kiến thức và thời gian có hạn nên chưa đi sâu vào các thành phần và tính năng của máy chủ WSUS, cũng chưa nắm vững cách thức hoạt động của WSUS Server và cách truy cập để cập nhật các bản vá cho các máy client Những hạn chế này khiến tôi chưa có cái nhìn toàn diện về quy trình phát hành và quản lý bản vá, cấu hình nhóm cập nhật, và quá trình đồng bộ cập nhật giữa WSUS với các máy trạm, và tôi sẽ tiếp tục tìm hiểu để làm rõ cách vận hành WSUS và tối ưu hóa quy trình cập nhật bảo mật cho hệ thống Windows.

Em sẽ tiếp tục nghiên cứu và tìm hiểu để triển khai một hệ thống WSUS với nhiều máy chủ phân cấp Việc triển khai WSUS theo mô hình phân cấp mang lại lợi ích như tối ưu hóa băng thông mạng, giảm tải cho máy chủ gốc và cho phép đồng bộ cập nhật theo cấp độ một cách có kiểm soát, từ đó tăng tính sẵn sàng và khả năng mở rộng cho môi trường Windows Hệ thống WSUS phân cấp cho phép quản trị tập trung và phân quyền cập nhật cho từng nhóm máy trạm, hỗ trợ triển khai cập nhật có chọn lọc tại các văn phòng hoặc chi nhánh, giảm thời gian chờ đợi và cải thiện hiệu suất mạng Thêm vào đó, WSUS phân cấp giúp theo dõi, báo cáo trạng thái cập nhật một cách trực quan, tăng tính an toàn và tuân thủ chính sách cập nhật, đồng thời dễ dàng phục hồi khi gặp sự cố và chuẩn bị cho việc mở rộng thêm các máy chủ mới khi nhu cầu tăng lên.

Người dùng có thể tải bản cập nhật một lần từ Internet và sau đó phân phối các bản cập nhật cho các máy khách trong mạng của mình thông qua các máy chủ nội bộ Phương pháp này giúp tiết kiệm băng thông trên kết nối Internet của công ty đồng thời rút ngắn thời gian triển khai cập nhật cho toàn bộ máy tính trong mạng.

Người dùng có thể tải xuống các bản cập nhật cho một máy chủ WSUS được đặt gần các máy tính của khách hàng, ví dụ tại văn phòng chi nhánh, từ đó tối ưu hóa băng thông và thời gian cập nhật Triển khai WSUS ở các vị trí gần khách hàng cho phép các máy tính nhận bản vá từ máy chủ nội bộ thay vì tải trực tiếp từ Microsoft, giúp giảm độ trễ và tăng hiệu quả quản lý cập nhật Việc tối ưu vị trí và mạng lưới phân phối cập nhật WSUS còn hỗ trợ kiểm soát vòng đời cập nhật, bảo mật và theo dõi trạng thái cập nhật trên toàn hệ thống doanh nghiệp.

Người dùng có thể thiết lập máy chủ WSUS riêng biệt để phục vụ các máy khách hàng sử dụng ngôn ngữ khác nhau của sản phẩm của Microsoft

Người dùng có thể mở rộng WSUS cho một tổ chức lớn khi số máy tính của khách hàng vượt quá khả năng quản lý của một máy chủ WSUS duy nhất Việc triển khai WSUS trên nhiều máy chủ cho phép phân chia tải cập nhật, tối ưu băng thông và tăng hiệu suất quản lý cập nhật trên toàn hệ thống, đồng thời duy trì quản trị tập trung thông qua một hệ quản trị trung tâm Nhờ đó, việc cập nhật Windows cho toàn tổ chức trở nên nhanh hơn, an toàn hơn và dễ bảo trì hơn, đặc biệt với các tổ chức có quy mô lớn và yêu cầu cao về bảo mật và tuân thủ Thiết kế kiến trúc WSUS phân cấp hoặc đa máy chủ giúp tối ưu hóa hiệu suất, giảm nguy cơ tắc nghẽn và nâng cao khả năng phục hồi trong quá trình quản lý cập nhật.

Ngày đăng: 29/12/2022, 10:27

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN