1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

THẢO LUẬN NHÓM môn học QUẢN TRỊ học đề bài trả lời câu hỏi liên quan đến chữ how trong nội dung bài học

34 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Trả lời câu hỏi liên quan đến chữ How trong nội dung bài học
Người hướng dẫn Nguyễn Hữu Nhuận
Trường học Trường Kinh doanh, Đại Học Kinh Tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Quản trị học
Thể loại Bài tập thảo luận nhóm
Năm xuất bản 2022
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 34
Dung lượng 383,81 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Khái niệm (4)
  • 2. Quản trị doanh nghiệp nhỏ (5)
  • 3. Quản trị tổ chức phi lợi nhuận (5)
  • 1. Quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives) (7)
  • 2. Quản lý theo kết quả (Management by Results) (7)
  • 3. Quản lý theo dự án (Management by Projects) (7)
  • 4. Quản lý bằng ngoại lệ (Management by Exception) (8)
  • 5. Quản lý bằng ngân sách (Management by Budget) (9)
  • 1. Các công c qu n tr hi n đ i ụ quản trị hiện đại ản trị hiện đại ị hiện đại ện đại ại (0)
  • 2. Qu n tr n i làm vi c đ nh h ản trị hiện đại ị hiện đại ơi làm việc định hướng theo công nghệ ện đại ị hiện đại ướng theo công nghệ ng theo công ngh ện đại (0)
  • CHƯƠNG 3:..................................................................................................................................................................... 12 (4)
    • 1. Qu n tr n n văn hóa có năng su t cao ản trị hiện đại ị hiện đại ền văn hóa có năng suất cao ất cao (0)
    • 2. Lãnh đ o văn hóa ại (0)

Nội dung

➔ KẾT LUẬN: Các nhà quản trị phải thận trọng trong việc kết hợp và điều chỉnh các chức năng quản trị và vai trò của từng nhà quản trị để có thể đương đầu với những thách thức đưa ra và

Khái niệm

Doanh nghiệp nhỏ: Có thể là doanh nghiệp con/công ty con và thường là doanh nghiệp tư nhân hoạt động với:

● Bộ máy nhân sự nhỏ.

● Không mang tính hệ thống cao.

● Doanh thu sản phẩm đạt mức trung bình thấp.

● Không thuộc khu vực Nhà Nước.

● Mang lại điều tốt đẹp, nhân văn.

● Nguồn tài chính lấy từ tài trợ, ngân quỹ riêng nhà nước, quyên góp,

● Có lợi nhuận nhưng lợi nhuận không chia cho các cá thể mà dùng để quyên góp, tài trợ để hướng tới mục đích vì cộng đồng.

Quản trị doanh nghiệp nhỏ

Chú trọng các vai trò khác với các công ty lớn:

● Người phát ngôn: quan trọng nhất vì công ty cần được thúc đẩy ra công chúng

● Người khởi xướng kinh doanh: để đàm bảo lợi thế cạnh tranh, giúp công ty luôn cải tiến, đổi mới.

● Người lãnh đạo, người xử lý thông tin không được chú trọng nhiều. Để quản lý một doanh nghiệp nhỏ cần:

● Người khởi xướng kinh doanh: để đàm bảo lợi thế cạnh tranh, giúp công ty luôn cải tiến, đổi mới.

● Người lãnh đạo, người xử lý thông tin không được chú trọng nhiều.

● Xác định rõ mục tiêu cốt lõi và chiến lược phát triển.

● Lên kế hoạch cụ thể về bộ máy và kế hoạch nhân sự.

● Chú trọng khâu marketing (quảng bá thương hiệu doanh nghiệp).

● Tập trung vào kế hoạch và chiến lược sản xuất sản phẩm chủ chốt.

● Quản lý tài chính một cách hiệu quả nhất.

● Áp dụng khoa học công nghệ, tập trung cải tiến sản phẩm.

Quản trị tổ chức phi lợi nhuận

Áp dụng cơ bản các năng lực quản trị giống một đơn vị kinh doanh. Để quản lý một tổ chức phi lợi nhuận, ta cần:

● Hướng các nỗ lực của công ty để tạo ra các tác động xã hội, thông qua các hoạt động thiện nguyện, quyên góp,

● Quản lý, hoạt động dựa trên các ngân quỹ riêng của nhà nước, các khoản tài trợ, các khoản quyên góp.

● Đảm bảo ngân quỹ duy trì công ty tổ chức luôn ổn định trong điều kiện nguồn lực hạn chế.

● Tính toán chi tiêu tiết kiệm nhất cho một hoạt động.

Kết luận: Các nhà quản trị cần thận trọng khi kết hợp và điều chỉnh các chức năng quản trị và vai trò của từng nhà quản trị để có thể đối phó với những thách thức đặt ra Việc rà soát và phân bổ nhiệm vụ quản trị một cách hợp lý sẽ giúp tăng hiệu quả và hiệu suất hoạt động Đồng thời, cần đặt ra nhiệm vụ nhằm hỗ trợ sự phát triển của các tổ chức phi lợi nhuận và các doanh nghiệp nhỏ, hướng tới phát triển bền vững và tác động xã hội tích cực.

II/ NĂNG LỰC QUẢN TRỊ HIỆN ĐẠI

Thay vì trở thành người kiểm soát, một nhà quản trị đóng vai trò là người tạo điều kiện và hỗ trợ nhân viên để họ có thể làm việc với hiệu suất tối đa Vai trò này tập trung vào phát huy tối đa tiềm năng của từng cá nhân bằng cách cung cấp nguồn lực phù hợp, đào tạo liên tục và tối ưu hóa quy trình làm việc, từ đó tăng động lực làm việc, cải thiện hiệu quả và đạt được mục tiêu của tổ chức một cách bền vững.

Quản trị dựa trên trao quyền cho người lao động giúp họ tự chủ quyết định, tham gia sâu vào quá trình làm việc và tăng hiệu suất Cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp, điều kiện làm việc thuận lợi và sự hỗ trợ liên tục giúp nhân viên đạt hiệu suất cao nhất có thể Đồng thời, quản trị hiệu quả tập trung gỡ bỏ rào cản, loại bỏ khó khăn và tối ưu hoá quy trình để nhân viên có thể làm việc với năng lực tối đa Mô hình này thúc đẩy tinh thần chủ động, tăng cường hợp tác và thúc đẩy sự cải thiện liên tục trong tổ chức.

Khối công việc được thực hiện theo đội => phải có kỹ năng lãnh đạo đội.

Hướng đến các mục tiêu trong tương lai và chú trọng phát triển, kích thích sự đổi mới, cải tiến liên tục.

Giám sát công nhân Người kiểm soát Người tạo điều kiện

Thực hiện công việc Giám sát cá nhân Lãnh đạo đội

Quản trị mối quan hệ Xung đột và cạnh tranh Trao đổi và hợp tác

Lãnh đạo Phong cách độc đoán Phân quyền và trao quyền

Thiết kế Duy trì sự ổn định Huy động thực hiện sự thay đổi

Có 5 loại phương pháp quản trị hiện đại, bao gồm:

● Quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives)

● Quản lý theo kết quả (Management by Results)

● Quản lý theo dự án (Management by Projects)

● Quản lý bằng ngoại lệ (Management by Exception)

● Quản lý bằng ngân sách (Management by Budget)

Quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives)

Việc tích hợp có hệ thống các hoạt động quản lý cốt lõi nhằm đạt được các mục tiêu đề ra giúp nhân viên nắm rõ mục tiêu và vai trò của bản thân trong sự phát triển chung của công ty, từ đó tạo sự đồng thuận và tăng cường sự phối hợp giữa các cá nhân Nhờ vậy, mỗi người có cái nhìn rõ ràng về mục tiêu cá nhân và cách đóng góp vào mục tiêu của bộ phận và toàn công ty, từ đó nâng cao khả năng hoàn thành mục tiêu ở cấp độ cá nhân, bộ phận và phòng ban, góp phần vào hiệu quả làm việc và sự phát triển bền vững của tổ chức.

Quá trình này gồm 4 giai đoạn:

● Chuẩn bị: nhân viên được làm quen với các mục tiêu chung của công ty.

● Lập kế hoạch mục tiêu: yêu cầu xác minh các mục tiêu và thiết lập trách nhiệm, vai trò của từng cá nhân trong việc thực hiện mục tiêu.

● Thực hiện: Triển khai thực hiện diện rộng nhằm nhanh chóng đạt được mục tiêu.

Đánh giá kết quả công việc và áp dụng hệ thống khen thưởng hoặc xử phạt nhằm giảm thiểu thời gian kiểm soát và tăng tính minh bạch của quá trình đánh giá Thực hiện thống kê nhiệm vụ để đánh giá hiệu quả, từ đó nhanh chóng đối chiếu với các mục tiêu đã đề ra và điều chỉnh kịp thời Đồng thời, xây dựng cơ chế thưởng phạt rõ ràng để thúc đẩy nhân sự nỗ lực đạt được mục tiêu, đảm bảo mọi người đều hướng tới kết quả chung và nâng cao hiệu suất làm việc.

Quản lý theo kết quả (Management by Results)

Khối công việc được thực hiện theo đội => phải có kỹ năng lãnh đạo đội.

Hướng đến các mục tiêu trong tương lai và chú trọng phát triển, kích thích sự đổi mới, cải tiến liên tục.

Tập trung chủ yếu vào kết quả thu được, chuyên cần, hành vi và động lực của nhân viên.

Việc xác lập mục tiêu bắt nguồn từ việc đạt được tập hợp các kết quả chính, đặc biệt là các giá trị KPI tài chính Các mục tiêu này thường được thiết lập ở cấp quản lý và sau đó áp đặt hoặc thương lượng với những người chịu trách nhiệm thực hiện để đảm bảo sự đồng thuận và hiệu quả triển khai.

Nỗ lực tạo ra sự cạnh tranh giữa các nhân viên để đạt được mục tiêu đề ra.

Quản lý theo dự án (Management by Projects)

Việc thiết lập cơ cấu tự quản trong tổ chức nhằm tăng cường tính tự chủ và trách nhiệm của các bộ phận, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải quyết các vấn đề phức tạp Cơ cấu này giúp cải thiện sự phối hợp giữa các đơn vị và loại bỏ những khiếm khuyết nhất định trong quá trình quản trị và thực thi nhiệm vụ Nhờ sự tự quản và phân quyền hợp lý, tổ chức có thể nhận diện và đối phó với rủi ro nhanh hơn, tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao hiệu quả hoạt động Điều này hướng tới nâng cao hiệu suất và chất lượng quản trị, đồng thời đẩy mạnh hiệu quả phối hợp để đạt được mục tiêu chiến lược của tổ chức.

Yêu cầu cao với người đứng đầu dự án.

Áp dụng biểu đồ Gantt để thiết lập trình tự các hoạt động, gắn với thời gian thực hiện và các nguồn lực cần thiết Việc điều phối dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, không chỉ dựa trên kiến thức chuyên môn mà còn liên quan đến quản lý tiến độ, nguồn lực, rủi ro và kỹ năng giao tiếp giữa các thành viên trong đội Việc lên kế hoạch và theo dõi tiến độ một cách có hệ thống giúp tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo thời hạn hoàn thành dự án.

(Nguồn ảnh: https://www.sweetprocess.com)

Quản lý bằng ngoại lệ (Management by Exception)

Trong các doanh nghiệp lâu năm đang ở giai đoạn củng cố và phát triển thị trường kinh doanh, việc sử dụng nguồn thông tin lấy từ các công việc trước đây là chiến lược phổ biến để tối ưu hóa quyết định Phương pháp này giúp tối ưu hóa nguồn lực, rút ngắn thời gian lên kế hoạch và tăng tính nhất quán trong hoạt động kinh doanh Bằng cách phân tích dữ liệu và kinh nghiệm từ các dự án đã thực hiện, doanh nghiệp có thể nhận diện cơ hội mới, đánh giá rủi ro và điều chỉnh chiến lược phát triển thị trường một cách hiệu quả.

Kết hợp xu hướng hiện tại và xu hướng tương lai thành một chiến lược dự đoán các thời điểm quan trọng, từ đó nắm bắt và khai thác các tình huống thuận lợi có thể xảy ra Việc phân tích hai chiều xu hướng giúp nhận diện tín hiệu sớm, tối ưu hóa cơ hội và điều chỉnh kế hoạch một cách linh hoạt để tăng khả năng thành công Áp dụng chiến lược này giúp cải thiện hiệu quả hoạt động, nhắm đúng mục tiêu, giảm thiểu rủi ro và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.

Lãnh đạo cao nhất chỉ can thiệp vào các quyết định quan trọng.

Quản lý theo ngoại lệ sở hữu một số đặc điểm nổi bật:

Ý tưởng là tách thông tin và quyết định thành hai loại rõ ràng: các tình huống bình thường và các tình huống ngoại lệ Ở các tình huống bình thường, quá trình ra quyết định dựa trên cơ chế giải quyết mặc định và chức năng đã được thiết lập, đảm bảo sự nhất quán và hiệu quả Trong các tình huống ngoại lệ, cần sự can thiệp của người quản lý cấp trên để điều chỉnh hoặc đưa ra quyết định phù hợp với ngữ cảnh đặc thù Việc phân loại này giúp tối ưu hóa quy trình ra quyết định, giảm sai lệch thông tin, đồng thời tăng tính linh hoạt khi đối mặt với các trường hợp đặc biệt.

● Đòi hỏi hệ thống liên lạc để lọc thông tin đến được với người quản lý cấp trên.

● Các sai lệch phải báo cáo cho người quản lý cấp trên không được xác định trước mà chỉ thực hiện khi chúng xảy ra.

Thông tin liên quan đến các bất thường hoặc tình huống ngoại lệ được hạn chế và đẩy lên qua luồng phân cấp (hướng lên); trong khi các quy định và quyết định liên quan đến việc điều chỉnh hệ thống sẽ được ban hành và thực thi theo hướng xuống, nhằm đảm bảo sự đồng bộ và quản lý rủi ro hiệu quả.

● Sự phân cấp rõ ràng là cần thiết để đưa ra quyết định dựa trên thứ bậc mỗi người.

Trong các mô hình quản lý độc đoán, phương pháp này thường không đạt hiệu quả như mong đợi Lý do chính là cấp dưới ngại giao tiếp với cấp trên khi đối mặt với các tình huống bất thường, dẫn đến thiếu thông tin và quyết định bị trì hoãn Sự thiếu giao tiếp này khiến sự cố hoặc rủi ro không được báo cáo kịp thời, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và an toàn trong tổ chức Để cải thiện, cần xây dựng văn hóa giao tiếp mở và tôn trọng ý kiến của cấp dưới, khuyến khích phản hồi nhanh và trao đổi thông tin hai chiều, từ đó nâng cao khả năng nhận diện vấn đề và xử lý tình huống.

Quản lý bằng ngân sách (Management by Budget)

Lập kế hoạch dựa trên phân bổ chi phí cho từng mục tiêu giúp tối đa hóa nguồn lực và tăng cơ hội đạt được kết quả mong muốn Để thực hiện hiệu quả, ngân sách cho mỗi mục tiêu cần được xác định rõ ràng và theo dõi thường xuyên, đồng thời đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ nhân viên trong nỗ lực đạt được các mục tiêu chung Sự linh hoạt của cơ cấu tổ chức và quản lý hệ thống thu nhập – chi tiêu là yếu tố then chốt để thiết lập các mục tiêu thực tế, cân bằng giữa kỳ vọng và nguồn lực hiện có, từ đó nâng cao hiệu suất và tính khả thi của kế hoạch.

Phương pháp này hiếm khi được áp dụng độc lập và thường được khuyến khích kết hợp với các phương pháp quản lý khác, như quản lý theo mục tiêu, quản lý theo kết quả hoặc quản lý dự án, nhằm tăng hiệu quả và đảm bảo đồng bộ với mục tiêu chung của tổ chức.

Mỗi phương pháp quản trị hiện đại đều có những ưu điểm riêng, nhưng tất cả đều hướng tới mục tiêu chung là phát triển nguồn nhân lực—tiền đề cho sự phát triển của doanh nghiệp Do đó, doanh nghiệp nên cân nhắc và lựa chọn phương pháp quản trị phù hợp với đặc thù, quy mô và nhu cầu cụ thể của mình để tối ưu hóa hiệu quả vận hành và tăng trưởng.

SỰ PHÁT TRIỂN CÁC TƯ TƯỞNG QUẢN TRỊ

I/ TƯ DUY QUẢN TRỊ ĐỔI MỚI TRONG THẾ GIỚI ĐANG THAY ĐỔI

1 Các công cụ quản trị hiện đại

Các nhà quản trị có khuynh hướng tìm kiếm những ý tưởng mới nhằm đối phó trong những giai đoạn khó khăn

Hiện nay, các ý tưởng và kỹ thuật quản trị được các nhà quản trị áp dụng một cách rất đa dạng, đáp ứng với nhu cầu vận hành và đổi mới liên tục Tuy nhiên, chu kỳ sống của các ý tưởng ngày càng ngắn do tốc độ thay đổi ngày càng tăng, đòi hỏi tổ chức phải liên tục cập nhật và điều chỉnh chiến lược quản trị một cách nhạy bén.

2 Quản trị nơi làm việc định hướng theo công nghệ

2.1 Các chương trình truyền thông xã hội:

Các doanh nghiệp hiện nay tận dụng các nền tảng truyền thông xã hội để giao tiếp và tương tác qua mạng điện tử với người lao động, khách hàng, đối tác hợp tác và các bên liên quan khác Việc này giúp cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường kết nối giữa nhân sự và đối tác, đồng thời tối ưu hóa quản lý thông tin và giao tiếp trong toàn tổ chức.

Các chương trình truyền thông xã hội của công ty gồm các kênh cộng đồng trực tiếp do doanh nghiệp quản lý, các nền tảng mạng xã hội như Facebook và Instagram, các tiểu blog cá nhân (Twitter,…) và các diễn đàn trực tuyến của công ty, nhằm tăng tương tác với khách hàng, mở rộng phạm vi tiếp cận và củng cố nhận diện thương hiệu.

Một cách sử dụng khác từ những chương trình mạng xã hội:

● Tạo nên sự nhận thức về sản phẩm và dịch vụ công ty

● Chia sẻ ý tưởng và tìm kiếm thông tin phản hồi từ khách hàng, các đối tác hợp tác

● Tăng cường mối quan hệ với người lao động

● Bán sản phẩm/dịch vụ

● Mối quan tâm lớn: LÀM SAO ĐỂ ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ.

2.2 Quản trị mối quan hệ khách hàng:

Các nhà quản trị yên tâm, tinh thông hơn trong sử dụng công nghệ quản trị mối quan hệ khách hàng

CRM sử dụng công nghệ thông tin hiện đại nhất để duy trì mối quan hệ mật thiết với khách hàng, đồng thời thu thập và quản trị một lượng lớn dữ liệu khách hàng Nhờ tích hợp dữ liệu và tự động hóa quy trình chăm sóc, hệ thống cho phép cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và nâng cao hiệu quả quản lý quan hệ khách hàng Việc quản trị dữ liệu tập trung giúp doanh nghiệp phân tích hành vi và nhu cầu khách hàng, tối ưu chiến lược tiếp thị, chăm sóc khách hàng và gia tăng doanh thu.

● Báo cáo doanh số chính xác hơn

● Phối hợp bán hàng và bố trí nhân viên phục vụ dễ dàng hơn

● Cải thiện thiết kế sản phẩm và marketing

● Hành động nhanh chóng để đáp ứng những thay đổi trong nhu cầu khách hàng

(Nguồn ảnh: https://crmviet.vn)

2.3 Quản lý chuỗi cung ứng (SCM):

Quản lý một hệ thống bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau của chuỗi cung cấp và người mua hàng

Quản lý tất cả những phần của, một chu trình bao gồm việc mua nguyên liệu cho đến khi bán sản phẩm tới khách hàng.

Chuỗi cung ứng là một hệ thống mạng lưới gồm các bên tham gia là các cá nhân và tổ chức khác nhau, được liên kết với nhau thông qua quá trình luân chuyển hàng hóa và sản phẩm Hệ thống này cho phép quản lý nguồn cung cấp, quản trị tồn kho, vận chuyển và phân phối từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng, đồng thời tối ưu hóa chi phí, thời gian giao hàng và đáp ứng nhu cầu thị trường.

➔ Được nhiều tổ chức thực hiện thông qua công nghệ điện tử phức hợp.

(Nguồn ảnh: https://www.dreamstime.com/)

VĂN HÓA CÔNG TY VÀ MÔI TRƯỜNG

I/ ĐỊNH HÌNH VĂN HÓA CÔNG TY VÀ

Văn hóa tổ chức là cơ chế quan trọng nhất giúp thu hút, động viên và lưu giữ nhân sự tài năng Nó là thước đo hiệu quả của toàn bộ tổ chức và là chỉ báo cho sự tuyệt vời của hệ thống làm việc, quy trình và chiến lược phát triển Khi văn hóa được xây dựng vững mạnh, tổ chức có thể duy trì nguồn lực tài năng, nâng cao năng suất và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường.

1 Quản trị nền văn hóa có năng suất cao

Những công ty thành công đều quan tâm cao đến cả các giá trị văn hóa và kết quả kinh doanh

Giá trị văn hóa tổ chức thúc đẩy các ý tưởng sáng tạo và nâng cao chất lượng đóng góp từ mọi thành viên, quy tụ và đồng thuận quanh mục tiêu chung Việc kết nối con người xung quanh các giá trị này giúp hợp lực và chuyển đổi ý tưởng thành hành động có tác động, từ đó tăng cường kết quả kinh doanh Bằng cách định hình và hướng dẫn hành vi của nhân viên thông qua các chuẩn mực và mục tiêu rõ ràng, tổ chức có thể biến các ưu tiên chiến lược thành các hoạt động thực thi hiệu quả, kiến tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

Khi các giá trị văn hóa không liên kết chặt chẽ với kết quả kinh doanh, lợi ích cho tổ chức trong những giai đoạn khó khăn sẽ bị hạn chế Do đó, các nhà quản trị cần chủ động xây dựng và tác động vào văn hóa tổ chức để văn hóa phù hợp với các mục tiêu chiến lược Văn hóa tổ chức có tác động đáng kể tới kết quả kinh doanh, nên sự liên kết giữa văn hóa và hiệu suất là yếu tố quyết định thành công Việc tập trung vào liên kết giữa văn hóa và kết quả kinh doanh giúp tối ưu hóa nguồn lực, tăng tính cạnh tranh và đạt được mục tiêu chiến lược Vì vậy, quản trị văn hóa trở thành một công cụ chiến lược quan trọng để cải thiện kết quả và duy trì hiệu quả trong mọi giai đoạn.

Lãnh đạo văn hóa là phương thức chủ đạo mà các nhà quản trị dùng để định hình chuẩn mực và giá trị văn hóa, từ đó xây dựng nền văn hóa năng suất cao cho tổ chức Nhà lãnh đạo văn hóa truyền đạt rõ ràng tầm nhìn về văn hóa tổ chức, giúp nhân viên hiểu và tin tưởng vào đường hướng của doanh nghiệp.

Các giá trị cần gắn kết với sứ mệnh rõ ràng và mang tính thuyết phục, để định hình mục tiêu và hành động của tổ chức Lãnh đạo thông qua ngôn từ và hành động để lan tỏa và củng cố các giá trị văn hóa trong toàn bộ hệ thống Nếu những giá trị này chỉ được tuyên bố mà không được thể hiện bằng hành vi của nhà quản trị, chúng sẽ trở nên vô nghĩa và thậm chí phản tác dụng với nhân viên và toàn bộ tổ chức Sự nhất quán giữa lời nói và việc làm tăng niềm tin, khuyến khích cam kết và nâng cao hiệu quả làm việc Vì vậy, việc củng cố văn hóa tổ chức bằng hành động thực tế là yếu tố quyết định để các giá trị được nhận diện và thực thi một cách bền vững.

Các nhà lãnh đạo văn hóa cần kiên trì duy trì cam kết theo đuổi các giá trị văn hóa ngay trong các giai đoạn khó khăn và khủng hoảng Cam kết này không chỉ giúp tổ chức vượt qua thách thức mà còn làm cho tổ chức mạnh hơn, bền vững hơn và có khả năng thích ứng nhanh với các biến động thực tiễn.

(Nguồn ảnh: https://odclick.com)

3 Ảnh hưởng của đổi mới văn hóa doanh nghiệp đến đổi mới quản lý doanh nghiệp

● Đặt nền tảng cho triết lý đổi mới của công ty.

● Có lợi cho sự hình thành khả năng sáng tạo.

● Có lợi cho quá trình đổi mới quản lý doanh nghiệp.

● Có lợi cho sự đổi mới quản lý nguồn nhân lực.

● Có lợi cho việc thiết lập cơ chế tự kiểm soát.

● Thúc đẩy hợp tác đổi mới giữa các doanh nghiệp.

Đổi mới văn hóa doanh nghiệp giúp nhân viên tự thiết lập các giá trị riêng, từ đó hình thành văn hóa doanh nghiệp thống nhất và có tính định hướng cho toàn tổ chức Khi nhân viên cảm thấy mình thuộc về văn hóa doanh nghiệp và là một phần không thể thiếu của tổ chức, sự gắn kết được nâng cao và tinh thần làm việc tích cực được kích hoạt Điều này giúp tăng cường đóng góp của mỗi cá nhân cho sự phát triển chung của doanh nghiệp và thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững.

HOẠCH ĐỊNH VÀ THIẾT LẬP MỤC TIÊU

I/ HOẠCH ĐỊNH TRONG MÔI TRƯỜNG BẤT ỔN

Khi hoạt động trong môi trường bất ổn cao hay phải giải quyết vấn đề mang tính dài hạn, đôi khi hoạt động hoạch định trở nên lãng phí.

Kiểm soát và tạo được lợi ích từ những hạn chế của việc hoạch định.

➔ Các nhà quản trị có thể phát triển các phương án tương lai đa dạng để giúp họ hình thành các kế hoạch mang tính thích ứng hơn.

12

Ngày đăng: 29/12/2022, 04:05

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w