1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

BÁO cáo GIỮA kỳ môn MARKETING TOÀN cầu đề tài VINAMILK XUẤT KHẨU sữa tươi SANG CHI lê

166 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Báo cáo Giữa kỳ môn Marketing Toàn cầu đề tài Vinamilk Xuất khẩu sữa tươi Sang Chi Lê
Người hướng dẫn ThS. Trần Thị Thanh Vân
Trường học Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Chuyên ngành Marketing toàn cầu
Thể loại Báo cáo giữa kỳ
Năm xuất bản 2022
Thành phố TP.Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 166
Dung lượng 1,76 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH TỔNG QUAN (BACKGROUND ANALYSIS) (12)
    • 1.1. Phân tích tổng quan về công ty (Internal analysis) (12)
      • 1.1.1. Về công ty (12)
      • 1.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển (13)
      • 1.1.3. Về sản phẩm kinh doanh (15)
      • 1.1.4. Các đơn vị thành viên (15)
      • 1.1.5. Tóm tắt thông tin tài chính 2015-2020 (16)
    • 1.2. Phân tích tổng quan về ngành sữa (External analysis) (17)
      • 1.2.1. Ngành sữa Việt Nam (17)
      • 1.2.2. Ngành sữa thế giới (18)
    • 1.3. Phân tích SWOT (International SWOT analysis) (20)
      • 1.3.1. Điểm mạnh (Strength) (20)
      • 1.3.2. Điểm yếu (Weakness) (26)
      • 1.3.3. Cơ hội (Opportunities) (27)
      • 1.3.4. Thách thức (Threats) (28)
    • 1.4. Kết luận (Preliminary assessment) (30)
  • CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN THỊ TRƯỜNG (32)
    • 2.1. Chiến lược tập trung và chiến lược đa dạng hóa (Concentration and Diversification) (32)
    • 2.2. Lựa chọn vùng thương mại tốt nhất (Best trade areas) (32)
      • 2.2.1. Thị trường nước ngoài của Vinamilk (32)
      • 2.2.2. Thị trường Châu Mỹ (35)
      • 2.2.3. Kết luận (39)
    • 2.3. Xác định thị trường mục tiêu (Target market identification) (39)
      • 2.3.1. Tổng quan thị trường Nam Mỹ theo mô hình Pestel (39)
      • 2.3.2. Tổng quan thị trường sữa tại Nam Mỹ (45)
      • 2.3.3. Kết luận (46)
    • 2.4. Lựa chọn thị trường mục tiêu (Selection of target market) (46)
      • 2.4.1 Hiệp định VCFTA và Hiệp định CPTPP (47)
      • 2.4.2. Nhu cầu tìm kiếm đối tác sản xuất sữa của Chi Lê (48)
      • 2.4.3. Thị trường sữa tại Chi Lê (48)
      • 2.4.4. Kết luận (53)
  • CHƯƠNG 3: THÂM NHẬP THỊ TRƯỜNG (55)
    • 3.1. Chiến lược thâm nhập thị trường (Market entry strategies) (55)
    • 3.2. Phương pháp thâm nhập thị trường (Choosing a method of market entry) (56)
      • 3.2.1. Tìm hiểu hệ thống phân phối và lựa chọn nhà phân phối (56)
      • 3.2.2. Lựa chọn phương thức vận tải (57)
      • 3.2.3. Xuất khẩu hàng hóa và tiến hành kế hoạch kinh doanh (61)
      • 3.2.4. Tổng kết và đánh giá (62)
    • 3.3. Lựa chọn nhà phân phối (Selection of distributors) (62)
      • 3.3.1. Hệ thống phân phối tại Chi Lê (62)
      • 3.3.2. Lựa chọn kênh phân phối (66)
      • 3.3.3. Lựa chọn nhà phân phối (70)
    • 3.4. Các điều khoản đàm phán (Negotiating conditions) (72)
  • CHƯƠNG 4: CHIẾN LƯỢC GIÁ VÀ SẢN PHẨM (78)
    • 4.1. Lựa chọn sản phẩm (Product & service selection for target market) (0)
      • 4.1.1. Lựa chọn sản phẩm (78)
      • 4.1.2. Chọn loại sữa nước (80)
    • 4.2. Tiêu chuẩn hóa và thích ứng sản phẩm (Standardization & Adaptation) (0)
      • 4.2.1. Tiêu chuẩn hóa (82)
      • 4.2.2. Thích ứng sản phẩm (83)
    • 4.3. Chiến lược giá (Pricing Strategy) (0)
    • 4.4. Kênh phân phối (Distribution Channels) (0)
      • 4.4.1. Quy trình phân phối tại nước Xuất khẩu (87)
      • 4.4.2. Quy trình phân phối hàng hóa bên Chi Lê (88)
      • 4.4.3. Phân bổ lượng hàng hóa tại các siêu thị (91)
    • 4.5. Hệ thống vận hành (Operation system) (0)
    • 4.6. Điều khoản và thủ tục (Terms & procedures) (0)
      • 4.6.1. Điều khoản (93)
      • 4.6.2. Thủ tục (99)
  • CHƯƠNG 5: CHIẾN LƯỢC TRUYỀN THÔNG (103)
    • 5.1. Thương hiệu (Brand) (0)
    • 5.2. Định vị trên thị trường mục tiêu (Positioning in target market) (0)
      • 5.2.1. Xác định khách hàng mục tiêu (108)
      • 5.2.2. Đối thủ cạnh tranh (109)
      • 5.2.3. Thuộc tính sản phẩm Vinamilk (111)
      • 5.2.4. Sơ đồ định vị (112)
      • 5.2.5. Phương án định vị (114)
    • 5.3. Giá (Pricing) (0)
      • 5.3.1. Chi phí (115)
      • 5.3.2. Xác định giá sản phẩm (120)
    • 5.4. Dự báo bán hàng (Sales Forecast) (0)
      • 5.4.1. Ước lượng số khách hàng mục tiêu (124)
      • 5.4.2 Ước lượng số doanh số bán hàng (125)
    • 5.5. Công cụ truyền thông (Communication tools) (0)
    • 5.6. Kế hoạch Marketing (Communication budget) (0)
      • 5.6.1. Khuyến mại (133)
      • 5.6.2. Quảng cáo (138)
      • 5.6.3. PR (144)
      • 5.6.4. Bán hàng cá nhân (145)
      • 5.6.5. Tiếp thị tại điểm bán (Trade Marketing) (146)
    • 5.7. Chi Phí Marketing (Marketing Costs) (0)
  • CHƯƠNG 6: KẾ HOẠCH KINH DOANH (153)
    • 6.1. Tổng chi phí (Total Cost) (0)
    • 6.2. Tổng doanh thu (Total Revenue) (0)
    • 6.3. Điểm hòa vốn (Break even Point) (0)
      • 6.3.1. ROI (Return on Investment) (154)
      • 6.3.2. Điểm hòa vốn (Break even Point) (155)
    • 6.4. Kết luận (Conclusion) (0)
    • 6.5. Bàn luận (Discussion) (0)
  • KẾT LUẬN (161)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (162)

Nội dung

Từ năm 2001 – 2014, sản xuất sữa trong nước tăng trưởng 26,6%/năm, đạt 456.400tấn năm 2013, chỉ đủ đáp ứng 28% nhu cầu trong nước và đạt 549.500 tấn vào năm 2014.Nhiều doanh nghiệp lớn đ

PHÂN TÍCH TỔNG QUAN (BACKGROUND ANALYSIS)

Phân tích tổng quan về công ty (Internal analysis)

Vinamilk, hay Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam, được thành lập năm 1976 và hiện là công ty dinh dưỡng hàng đầu Việt Nam cũng như nằm trong Top 50 công ty sữa lớn nhất thế giới về doanh thu; tính đến cuối năm 2020, công ty chiếm thị phần cao nhất ngành sữa Việt Nam với 43,3%, nhờ vào danh mục sản phẩm dinh dưỡng đa dạng và chất lượng cao được người tiêu dùng trong nước và quốc tế tin tưởng; để duy trì sự phát triển bền vững, Vinamilk định hướng và thực thi các giá trị cốt lõi của một hãng sữa dẫn đầu ngành nước ta.

Tầm nhìn của Vinamilk là “Trở thành biểu tượng niềm tin hàng đầu Việt Nam về sản phẩm dinh dưỡng và sức khỏe phục vụ cuộc sống con người”.

Vinamilk cam kết mang đến cho cộng đồng nguồn dinh dưỡng và chất lượng cao cấp hàng đầu, được thực hiện bằng sự trân trọng, tình yêu và trách nhiệm đối với cuộc sống con người và xã hội Sứ mệnh này nhấn mạnh cam kết không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và đóng góp tích cực cho sức khỏe, phúc lợi của người tiêu dùng, đồng thời hướng tới sự phát triển bền vững của xã hội.

Giá trị cốt lõi: “Trở thành biểu tượng niềm tin hàng đầu Việt Nam về sản phẩm dinh dưỡng và sức khỏe phục vụ cuộc sống con người”

Chính trực: Liêm chính, Trung thực trong ứng xử và trong tất cả các giao dịch.

Tôn trọng: Tôn trọng bản thân, Tôn trọng đồng nghiệp, Tôn trọng Công ty, Tôn trọng đối tác, Hợp tác trong sự tôn trọng.

Công bằng: Công bằng với nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và các bên liên quan khác.

Đạo đức: Tôn trọng các tiêu chuẩn đã được thiết lập và hành động một cách đạo đức.

Tuân thủ: Tuân thủ Luật pháp, Bộ Quy Tắc Ứng Xử và các quy chế, chính sách, quy định của Công ty.

Triết lý kinh doanh của Vinamilk xoay quanh ba yếu tố cốt lõi: Chất lượng – Sáng tạo – Nhu cầu Vinamilk mong muốn trở thành sản phẩm được yêu thích ở mọi khu vực, lãnh thổ, và xem chất lượng cùng sáng tạo là người bạn đồng hành trên mọi hành trình Xem khách hàng là trung tâm và cam kết đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng, Vinamilk nỗ lực mang đến các sản phẩm chất lượng cao, sáng tạo và phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng.

1.1.2 Lịch sử hình thành và phát triển

Trên chặng đường hình thành và phát triển của mình, Vinamilk đã có những dấu mốc son đáng nhớ như sau:

Ngày 20/08/1976, Vinamilk được thành lập dựa trên cơ sở tiếp quản ba nhà máy sữa do chế độ cũ để lại: Nhà máy sữa Thống Nhất, tiền thân Foremost; Nhà máy sữa Trường Thọ, tiền thân Cosuvina; và Nhà máy sữa Bột Dielac, tiền thân là nhà máy sữa bột Nestlé ở Thụy Sĩ.

1985 - Nhận Huân chương Lao động hạng Ba: Vinamilk vinh dự được nhà nước trao tặng Huân chương Lao động hạng Ba.

1991 - Nhận Huân chương Lao động hạng Nhì: Vinamilk vinh dự được nhà nước trao tặng Huân chương Lao động hạng Nhì.

1995 - Khánh thành Nhà máy sữa đầu tiên ở Hà Nội: Vinamilk chính thức khánh thành Nhà máy sữa đầu tiên ở Hà Nội.

1996 - Nhận Huân chương Lao động hạng Nhất; Vinamilk vinh dự được nhà nước trao tặng Huân chương Lao động hạng Nhất.

2000 - Danh hiệu Anh hùng lao động: Vinamilk được nhà nước phong tặng Danh hiệu Anh hùng lao động thời kỳ đổi mới.

2001 - Khánh thành Nhà máy sữa Cần Thơ

2003 - Khánh thành Nhà máy sữa Bình Định và Sài Gòn

2005 - Nhận Huân chương Độc lập hạng Ba và Khánh thành Nhà máy sữa Nghệ An.

2006 - Khánh thành Trang trại bò sữa Tuyên Quang: Vinamilk khánh thành trang trại bò sữa đầu tiên tại Tuyên Quang.

2008 - Khánh thành trang trại bò sữa thứ 2 tại Bình Định và Khánh thành Nhà máy sữa Tiên Sơn.

Vào năm 2009, Vinamilk xây dựng trang trại bò sữa thứ ba tại Nghệ An và đưa Nhà máy sữa Thống Nhất tại Trường Thọ, Sài Gòn vào vận hành, đánh dấu bước tiến lớn trong chiến lược mở rộng quy mô sản xuất sữa Bộ Tài nguyên và Môi trường đã tặng Bằng khen "Doanh nghiệp Xanh" cho Vinamilk vì thành tích bảo vệ môi trường.

2010 - Xây dựng Trang trại bò sữa Thanh Hóa, Nhận Huân chương Độc lập hạngNhì, Công nghệ mới, sản phẩm mới

Trong năm 2012, Vinamilk khánh thành một loạt nhà máy sữa hiện đại, gồm nhà máy sữa Đà Nẵng, nhà máy sữa Lam Sơn và nhà máy nước giải khát Việt Nam, được trang bị nhiều dây chuyền sản xuất từ Mỹ, Đan Mạch, Đức, Ý và Hà Lan Song song đó, Vinamilk xây dựng trang trại bò sữa thứ 5 tại Lâm Đồng (Vinamilk Đà Lạt), nâng tổng đàn bò lên 5.900 con.

2013 - Khởi công xây dựng trang trại bò sữa Tây Ninh và Hà Tĩnh

Năm 2014 đánh dấu 38 năm đổi mới và phát triển của Vinamilk, thương hiệu đã trở nên quen thuộc với người tiêu dùng trong nước và quốc tế sau một quá trình không ngừng đổi mới Vinamilk tiếp tục khẳng định vị thế với tinh thần cải tiến không ngừng, sáng tạo và tìm hướng đi mới để công ty ngày càng lớn mạnh Đồng thời, Vinamilk đã xây dựng trang trại bò sữa Như Thanh tại Thanh Hóa, nâng cao năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm.

Trong năm 2015, Vinamilk khởi công xây dựng trang trại bò sữa Thống Nhất tại Thanh Hóa, đánh dấu bước tiến quan trọng trong nâng cao năng lực sản xuất sữa tại Việt Nam Cùng thời điểm, tập đoàn đẩy mạnh đầu tư nước ngoài bằng cách tăng cổ phần tại công ty sữa Miraka ở New Zealand từ 19,3% lên 22,8%, củng cố quan hệ đối tác chiến lược và mở rộng chuỗi cung ứng sữa chất lượng.

2016 đánh dấu 40 năm hành trình của Vinamilk (1976-2016), mở ra giai đoạn phát triển mạnh mẽ và hiện thực hóa "Giấc mơ sữa Việt", đồng thời khẳng định vị thế của sữa Việt trên bản đồ ngành sữa thế giới Sản phẩm sữa tươi của Vinamilk tiếp tục mở rộng thị trường và uy tín với Vinamilk Organic đạt chuẩn USDA tại Hoa Kỳ Vinamilk nắm 100% cổ phần Driftwood và tăng cường đầu tư quy mô Khánh thành nhà máy sữa Angkormilk do Vinamilk đầu tư Đồng thời, thương hiệu Vinamilk chính thức ra mắt tại Myanmar và Thái Lan.

Trong năm 2017, đã khánh thành trang trại bò sữa Organic và ra mắt Sữa tươi 100% Organic, sau đó được xếp vào Global 2000 – danh sách 2000 công ty niêm yết lớn nhất thế giới Đây là công ty hàng tiêu dùng nhanh duy nhất của Việt Nam lọt vào danh sách này, với doanh thu 2,1 tỷ USD và vốn hóa 9,1 tỷ USD.

2018 - Khánh thành tổ hợp trang trại bò sữa công nghệ cao Thống Nhất - Thanh Hóa, Tiên phong ra mắt sản phẩm Sữa tươi 100% A2 đầu tiên tại Việt Nam.

Trong năm 2019, Việt Nam ghi nhận hai sự kiện nổi bật: khánh thành trang trại bò sữa Tây Ninh và khởi công dự án tổ hợp trang trại bò sữa Organic Vinamilk Lao-Jagro tại Lào, mở rộng chuỗi giá trị sữa chất lượng cao của Vinamilk ở khu vực Đông Nam Á Những động thái này thể hiện chiến lược tăng tốc quy mô và đầu tư công nghệ nuôi bò sữa nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm Đồng thời, Vinamilk được xếp vào Top 200 công ty có doanh thu trên 1 tỷ USD ở khu vực Châu Á Thái Bình Dương, khẳng định uy tín và quy mô hoạt động trên thị trường toàn cầu.

Vào năm 2020, Mộc Châu Milk chính thức trở thành công ty thành viên của Vinamilk, khi Vinamilk nắm giữ 75% vốn điều lệ của Công ty Cổ phần GTNfoods, đồng nghĩa với việc Công ty Cổ phần Giống Bò Sữa Mộc Châu chính thức trở thành một đơn vị thành viên của Vinamilk.

Năm 2021, Vinamilk công bố thành lập công ty liên doanh tại thị trường Philippines, ra mắt hệ thống trang trại Vinamilk Green Farm và giới thiệu sản phẩm sữa tươi Green Farm cao cấp, được sản xuất từ nguồn sữa từ hệ thống trang trại Green Farm.

1.1.3 Về sản phẩm kinh doanh

Vinamilk có trên 200 sản phẩm đa dạng, thuộc nhiều dòng sản phẩm khác nhau, trong đó nổi bật các dòng Dinh dưỡng Organic, Sữa nước, Sữa chua, Sữa Đậu nành, Sữa đặc, Bột ăn dặm, Sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn, Dinh dưỡng dành cho bà mẹ mang thai và trẻ em, Phô mai, Nước giải khát, Kem ăn và Đường Vietsugar.

1.1.4 Các đơn vị thành viên

Trải qua hơn 43 năm hình thành và phát triển, Vinamilk từ 3 nhà máy tiếp quản ban đầu đã mở rộng quy mô lên 40 đơn vị gồm các chi nhánh, nhà máy, trang trại bò sữa, kho vận và các công ty con, công ty liên kết cả trong nước lẫn nước ngoài.

Phân tích tổng quan về ngành sữa (External analysis)

Ngành sữa Việt Nam có tiềm năng phát triển lớn và đang thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư trong và ngoài nước Tuy nhiên, mức tăng trưởng của ngành vẫn chưa đi đôi với tiềm năng của thị trường nội địa, do nhu cầu tiêu dùng đối với các sản phẩm sữa ở nước ta hiện vẫn rất lớn.

Ngành sữa Việt Nam đang đẩy mạnh hiện đại hóa các trang trại bò sữa và tăng nhanh quy mô đàn nhằm tiệm cận với các nước chăn nuôi bò sữa phát triển trên thế giới Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi bò sữa nước ta chứng kiến tốc độ tăng trưởng đáng kể và ngày càng chuyên nghiệp hóa nhờ đầu tư công nghệ và chuỗi liên kết Nhiều doanh nghiệp tiêu biểu đã đầu tư quy mô lớn vào chăn nuôi bò sữa, như TH Milk với khoảng 63.000 con bò, Vinamilk (bao gồm cơ sở Mộc Châu) khoảng 60.000 con, Nutifood khoảng 7.000 con, cùng các đơn vị khác tham gia phát triển đàn bò và hệ thống sản xuất hiện đại.

Hà Lan có 35.000 con Đến thời điểm này ở nước ta, nơi có đàn bò sữa lớn nhất vẫn là khu vực Đông Nam Bộ: 106,283 ngàn con chiếm 32,07%.

Ở Việt Nam, sản xuất sữa nội địa không theo kịp nhu cầu gia tăng trong nước Giai đoạn 2001–2014, sản xuất sữa trong nước tăng trưởng 26,6% mỗi năm, đạt 456.400 tấn năm 2013 và 549.500 tấn năm 2014, chỉ đáp ứng khoảng 28% nhu cầu nội địa Nhiều doanh nghiệp lớn đã đi tiên phong đầu tư công nghệ cao, hiện đại và tiếp thu nhanh các tiến bộ kỹ thuật thế giới trong chăn nuôi bò sữa như nhập giống cao sản, áp dụng công nghệ quản lý và sản xuất sữa hiện đại, với Vinamilk, TH Milk và Công ty cổ phần giống bò sữa Mộc Châu cùng các trang trại chăn nuôi bò sữa tập trung quy mô lớn Trong lĩnh vực bao bì và đóng gói, các doanh nghiệp đã liên tục đổi mới dây chuyền sản xuất và thiết bị để đa dạng hóa bao bì sản phẩm, đặc biệt sử dụng bao bì giấy tiệt trùng 6 lớp giúp bảo vệ sữa khỏi ánh sáng, không khí và độ ẩm trong suốt quá trình lưu trữ.

Xuất khẩu sữa Việt Nam đang cho thấy nhiều triển vọng Năm 2020, ngành sữa đạt tổng doanh thu 113.715 tỷ đồng, tăng khoảng 5% so với năm 2019 Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu sữa và sản phẩm sữa của Việt Nam đạt 302,7 triệu USD, tăng 10,5% so với năm 2019, và lần đầu vượt mốc 300 triệu USD Đáng chú ý, xuất khẩu sang Iraq năm 2020 tăng mạnh tới 79,2% Trong 4 tháng đầu năm 2021, giá trị xuất khẩu sữa và sản phẩm sữa ước đạt 34 triệu USD, tăng 27,8% so với cùng kỳ năm 2020 Về nhập khẩu, năm 2020 kim ngạch nhập khẩu mặt hàng sữa và sản phẩm sữa đạt 1.048 triệu USD, tăng 0,1% so với năm 2019 New Zealand tiếp tục dẫn đầu là nhà cung cấp lớn nhất cho Việt Nam, chiếm 27% tổng kim ngạch đạt 285,7 triệu USD, giảm nhẹ 2,7% so với năm 2019 Trong 4 tháng đầu năm 2021, kim ngạch nhập khẩu sữa và sản phẩm sữa ước đạt 395,4 triệu USD, tăng 6,3%.

Việt Nam, một nước đông dân với mức tăng trưởng dân số khoảng 1,2% mỗi năm, được xem là thị trường sữa có tiềm năng lớn Nhờ tăng trưởng GDP ở mức 6-8% mỗi năm và thu nhập bình quân đầu người tăng khoảng 14,2% mỗi năm, cùng với xu hướng cải thiện sức khỏe và tầm vóc người Việt, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm sữa luôn ở mức tăng trưởng cao.

Người tiêu dùng trong nước ngày càng quan tâm sâu sắc tới nguồn gốc nguyên liệu, xuất xứ và sự an toàn của các sản phẩm sữa, nên họ thường chọn các sản phẩm được sản xuất trực tiếp từ sữa tươi thay vì sữa hoàn nguyên Xu hướng này thể hiện rõ ở khu vực đô thị, nơi nhận thức của người tiêu dùng cao hơn và thu nhập tương đối lớn, khiến họ sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho những sản phẩm sữa tốt nhất Điều này cho thấy thị trường sữa đang dịch chuyển về phía các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại.

Ngành sữa thế giới đang trên đà tăng trưởng mạnh nhờ nhu cầu tiêu thụ sữa ngày càng tăng, tập trung chủ yếu tại các nước phát triển như Mỹ, New Zealand và Úc, trong khi các sản phẩm sữa được xuất khẩu sang nhiều nước đang phát triển Động lực tăng trưởng đến từ khu vực Trung Quốc và Châu Âu, với tốc độ tăng trưởng lên tới 20% mỗi năm Sự dịch chuyển này cho thấy thị trường sữa toàn cầu đang mở rộng, bổ sung nguồn cung từ các nước sản xuất hàng đầu và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các nền kinh tế đang phát triển.

Dựa theo mức tiêu thụ sữa bình quân trên đầu người, danh sách các quốc gia có mức tiêu thụ sữa lớn nhất thế giới gồm Luxembourg, Romania, Albania, Montenegro, Thụy Sĩ, Hà Lan, Thụy Điển và Phần Lan Dù là một nước nhỏ ở vùng cực Bắc với dân số hơn 5,5 triệu người, Phần Lan lại đứng đầu bảng về tiêu thụ sữa với mức bình quân 361,19 kg/người/năm Trung bình mỗi ngày, một người Phần Lan uống khoảng một lít sữa; sữa đã trở thành thức uống quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày và gắn liền với tuổi thơ, khi mỗi bữa ăn ở trường đều có một ly sữa trên khay.

Khảo sát cho thấy tám trang trại chăn nuôi bò sữa có diện tích lớn nhất thế giới nằm ở Trung Quốc và Australia, với đồng cỏ rộng và mô hình chăn nuôi hiện đại Trung Quốc đứng thứ tư thế giới về diện tích đất và sở hữu hai trang trại có diện tích lớn nhất thế giới Úc ở vị trí thứ hai với sáu trang trại hàng đầu, trong đó Anna Creek Station nổi tiếng nhờ đầu tư vệ tinh viễn thông và máy bay hạng nhẹ để quản lý đàn bò Israel cũng có những mô hình “đàn bò sữa có học” và hệ thống trang trại đạt chuẩn Global G.A.P., lớn nhất châu Á về số lượng trang trại Điển hình như trang trại Mudanjiang City Mega Farm ở Trung Quốc với khoảng 100.000 con bò sữa; China Modern Dairy có quy mô rộng lên tới khoảng 5 triệu ha; Anna Creek Station ở Australia rộng 2,4 triệu ha Ở Australia còn nổi tiếng với các trang trại khổng lồ như Davenport Downs (647 nghìn ha), Innamincka (1,4 triệu ha) và Wave Hill (1,3 triệu ha) Ngành công nghiệp sữa thế giới đang có những bước phát triển đột phá, đóng góp ngày càng nhiều giá trị dinh dưỡng cho cuộc sống con người.

Theo số liệu từ Công ty CLAL - Nghiên cứu sản phẩm sữa và thực phẩm, tình hình sản xuất sữa thế giới trong tháng đầu năm 2020 cho thấy sản lượng ở các nước sản xuất chính biến động đan xen Một số quốc gia ghi nhận tăng, trong khi những nước khác lại giảm, phản ánh sự phân hóa giữa các khu vực và tác động của mùa vụ, thị trường tiêu thụ và điều kiện sản xuất Nhìn chung, bức tranh sản xuất sữa toàn cầu thời điểm đầu năm cho thấy sự dao động liên tục giữa các nước, cho thấy vẫn còn nhiều biến động trong chuỗi cung ứng sữa trên thế giới.

Trong tháng 1/2020, sản lượng sữa ở Mỹ tăng 0,9% so với cùng kỳ năm 2019, đạt 8,52 triệu tấn Tại Australia, sản lượng sữa tháng 1/2020 đạt 754 nghìn tấn, tăng 0,5% so với tháng 1/2019 Dữ liệu về sản lượng sữa ở New Zealand trong tháng đầu năm được đề cập nhưng chưa có giá trị cụ thể trong thông tin hiện tại.

Trong năm 2020, sản lượng sữa toàn cầu đạt 2,45 triệu tấn, giảm 0,7% so với cùng kỳ năm 2019 Thời tiết khô ở miền Bắc và lũ lụt ở miền Nam New Zealand là những yếu tố bất lợi ảnh hưởng tới sản xuất sữa của nước này Ở EU, sản lượng sữa năm 2019 đạt 158,2 triệu tấn, tăng 0,5% so với năm trước.

2018 Sản lượng sữa tại Đức và Pháp đều sụt giảm trong khi tăng tại Ailen và Tây BanNha.

Phân tích SWOT (International SWOT analysis)

Vinamilk là một thương hiệu nổi tiếng và lâu đời, được thành lập từ năm 1976 và duy trì sự phát triển bền vững qua nhiều thập kỷ Điểm mạnh hàng đầu của Vinamilk là xây dựng một thương hiệu sữa uy tín tại thị trường Việt Nam Với hơn 40 năm phát triển, Vinamilk khẳng định vị thế là thương hiệu sữa tươi số 1 tại Việt Nam Sản phẩm sữa tươi Vinamilk không chỉ được người tiêu dùng trong nước tin dùng mà còn được xuất khẩu sang nhiều thị trường khó tính trên thế giới.

Vinamilk là doanh nghiệp sữa lớn nhất Việt Nam với thị phần 37% toàn thị trường, trong đó chiếm 45% thị phần ở thị trường sữa nước và 85% thị phần về sữa đặc và sữa chua Nhờ quy mô và vị thế dẫn đầu, Vinamilk có khả năng định giá bán trên thị trường nội địa.

Hình 1 2: Vinamilk được bình chọn là thương hiệu đứng đầu thị trường sữa Việt Nam năm 2019

Theo thống kê của Plimsoll năm 2021 về doanh thu ngành sữa, Vinamilk xếp thứ 36 trong danh sách 50 công ty sữa lớn nhất thế giới với doanh thu 2,432,211 nghìn USD, đứng sau hai công ty là Tine SA của Na Uy với 2,712,090 nghìn USD và Want Want China Holdings Limited với 2,892,161 nghìn USD.

Dựa trên hai bảng xếp hạng được công bố, Vinamilk cho thấy tiềm lực mạnh mẽ vượt lên trên thị trường nội địa Công ty không chỉ đứng vững ở thị trường Việt Nam mà còn có vị thế vững chắc và sự hiện diện rõ nét trên thị trường quốc tế Với đà tăng trưởng và mạng lưới phân phối mở rộng, Vinamilk thể hiện sự phát triển bền vững và khả năng mở rộng quy mô hoạt động ra thị trường toàn cầu.

Hình 1 3: Top 50 công ty sữa lớn nhất thế giới theo Plimsoll năm 2021

Vinamilk vận hành một hệ thống phòng thí nghiệm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2005; 11 nhà máy sản xuất sữa của Vinamilk được cấp chứng nhận ISO 50001:2011 về quản lý năng lượng Các nhà máy này còn lần lượt đạt chuẩn FSSC 22000:2005 về chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm, riêng nhà máy Sài Gòn đã được cấp giấy chứng nhận BRC về chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn của Anh Bên cạnh đó, Vinamilk còn sở hữu nhiều chứng nhận quốc tế khác liên quan đến hệ thống quản lý phòng thử nghiệm và hệ thống quản lý môi trường.

Vinamilk cung cấp danh mục sản phẩm sữa đa dạng với trên 200 sản phẩm sữa và các mặt hàng từ sữa, phục vụ nhiều đối tượng người tiêu dùng Các dòng sản phẩm được thiết kế để nhắm tới trẻ nhỏ, người lớn và người già, đồng thời phù hợp với nhu cầu của hộ gia đình và các cơ sở kinh doanh như quán café.

Vinamilk điều chỉnh giá phù hợp với từng phân khúc người tiêu dùng và đồng thời duy trì chất lượng sản phẩm ở mức cao Nhờ chất lượng tốt và giá cạnh tranh, sản phẩm của Vinamilk có giá thấp hơn các sản phẩm nhập khẩu cùng loại, từ đó thương hiệu nắm giữ thị phần lớn nhất tại Việt Nam trong nhóm các nhà cung cấp sản phẩm tương tự.

Hình 1 4: Các sản phẩm của Vinamilk được mua nhiều nhất tại Việt Nam

 Mạng lưới phân phối phủ rộng

Mạng lưới phân phối sản phẩm sữa Vinamilk trải dài khắp cả nước và mở rộng sang thị trường nước ngoài, kết hợp giữa kênh phân phối hiện đại và truyền thống Tính đến năm 2019, Vinamilk đã bán sản phẩm thông qua 240 nhà phân phối và hơn 140.000 điểm bán hàng tại 64 tỉnh thành, được hỗ trợ bởi đội ngũ 1.787 nhân viên bán hàng trên khắp đất nước nhằm phục vụ cửa hàng bán lẻ và người tiêu dùng cũng như quảng bá sản phẩm của công ty Đội ngũ bán hàng kiêm nhiệm vụ hỗ trợ hoạt động phân phối và phát triển mối quan hệ với các nhà phân phối và bán lẻ Năm 2019, Vinamilk nâng sở hữu tại GTNFoods lên 75%, gián tiếp sở hữu 51% tại Sữa Mộc Châu.

Hình 1.5: Hệ thống phân phối của Vinamilk trên cả nước năm 2019

Về thị trường nước ngoài, các sản phẩm của Vinamilk ghi nhận tín hiệu tích cực từ người tiêu dùng quốc tế, cho thấy triển vọng tăng trưởng khả quan Tính đến nay, Vinamilk đã có mặt tại 54 quốc gia và vùng lãnh thổ, đồng thời tích cực khai thác các thị trường mới tiềm năng tại khu vực Châu Á để mở rộng mạng lưới phân phối và tăng thị phần trên trường quốc tế.

Vào năm 2019, Vinamilk ghi dấu thành công khi thâm nhập thị trường Trung Quốc bằng cách thiết lập hệ thống phân phối rộng khắp qua các chuỗi siêu thị lớn và thông qua kênh thương mại điện tử Việc hiện diện tại các chuỗi siêu thị hàng đầu cùng với nền tảng thương mại điện tử đã giúp Vinamilk tiếp cận người tiêu dùng Trung Quốc nhanh chóng và mở rộng mạng lưới phân phối một cách bài bản.

Tại Hàn Quốc, các sản phẩm sữa hạt và trà sữa của Vinamilk đã bắt đầu được người tiêu dùng đón nhận qua kênh thương mại điện tử và chuỗi cửa hàng tiện lợi; từ đầu tháng 9/2020, trà sữa Vinamilk Happy đã lên kệ tại 1.500 cửa hàng tiện lợi phổ biến ở Hàn Quốc.

 Đầu tư trang thiết bị và công nghệ hiện đại, chất lượng cao

Vinamilk sở hữu công nghệ sản xuất tiên tiến theo chuẩn châu Âu, giúp đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu Thiết bị khử trùng và nhiều thiết bị khác của Vinamilk được nhập khẩu từ Thụy Điển cùng các nước châu Âu, đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm Hệ thống sản xuất của Vinamilk được kiểm soát chặt chẽ bằng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 50001:2011 và HACCP, nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và quản lý chất lượng.

Vinamilk liên tục đổi mới công nghệ và lắp đặt hệ thống dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh, hiện đại để đón đầu công nghệ mới và đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật cùng vệ sinh an toàn thực phẩm hàng đầu Đồng thời, Vinamilk xây dựng thêm nhiều nhà máy được trang bị hiện đại, tiên tiến tại các vùng kinh tế trọng điểm của quốc gia, nhằm tạo thế chủ động trong sản xuất và kinh doanh.

Toàn bộ các nhà máy sản xuất sữa của Vinamilk được đầu tư công nghệ hiện đại và tân tiến, nhập khẩu từ các nước châu Âu như Đức, Ý, Thụy Sĩ để ứng dụng vào dây chuyền sản xuất Vinamilk là công ty duy nhất tại Việt Nam sở hữu hệ thống máy móc sử dụng công nghệ sấy phun do Niro của Đan Mạch, đảm bảo sản phẩm sữa chất lượng đến với người tiêu dùng.

 Nguồn sữa tự nhiên chất lượng, trang trại đạt chuẩn quốc tế

Công ty đầu tư xây dựng các trang trại bò sữa Organic đạt tiêu chuẩn quốc tế và đồng thời hỗ trợ người dân nuôi bò sữa nhằm chủ động nguồn nguyên liệu đầu vào cho chuỗi cung ứng Bên cạnh đó, công ty triển khai dự án nuôi bò sữa tại New Zealand, nước xuất khẩu sữa nguyên liệu nhiều nhất vào thị trường Việt Nam.

Kết luận (Preliminary assessment)

Chương đầu tiên của báo cáo cho ta cái nhìn tổng quan về Vinamilk, một doanh nghiệp nhà nước hàng đầu Việt Nam về chất lượng Vinamilk được người tiêu dùng Việt Nam lựa chọn nhiều nhất trong 8 năm liên tiếp, theo báo cáo Dấu chân thương hiệu 2020 (Brand Footprint) Các khảo sát của Nielsen cho thấy nhiều sản phẩm của Vinamilk như Sữa tươi 100%, Sữa bột trẻ em tiếp tục dẫn đầu các phân khúc quan trọng của ngành sữa về doanh thu và sản lượng tại Việt Nam Những kết quả này cho thấy Vinamilk duy trì vị thế dẫn đầu và ghi dấu ấn trong lòng người tiêu dùng Việt Nam.

Trong những năm gần đây, Vinamilk tập trung xây dựng nền tảng vững chắc ở thị trường nội địa như một bước đệm then chốt để vươn ra thế giới Đến nay, sản phẩm của Vinamilk đã được xuất khẩu đến hơn 40 quốc gia trên toàn cầu, bao gồm các thị trường Đông Nam Á, Trung Đông, Châu Phi và nhiều khu vực khác Nền tảng bền vững ở nội địa giúp Vinamilk vượt qua giai đoạn khó khăn do Covid-19 và tạo động lực để mở rộng hoạt động xuất khẩu ra thế giới.

Vinamilk ghi nhận kết quả kinh doanh khả quan từ đầu năm 2020 khi quý I/2020 đạt 14.153 tỉ đồng doanh thu, tăng 7,3% so với cùng kỳ năm 2019, với tăng trưởng đến từ cả hai mảng nội địa (12.092 tỉ đồng, tăng 7,9%) và xuất khẩu trực tiếp (1.081 tỉ đồng, tăng 7,5%) Trong sáu tháng đầu năm 2021, bất chấp ảnh hưởng của Covid-19, hoạt động xuất khẩu của Vinamilk tiếp tục tăng hai con số, đạt 2.772 tỉ đồng, với tín hiệu lạc quan từ lô hàng 10 container sữa hạt cao cấp và sữa đặc xuất khẩu sang Trung Quốc Đầu năm nay, dòng sản phẩm cao cấp Sữa tươi tiệt trùng chứa tổ yến đã có mặt trên kệ tại Singapore, thị trường được xem là khó tính nhất nhì khu vực Đông Nam Á; Quý II/2021, hàng trăm container sữa đặc vẫn đều đặn lên đường, các sản phẩm mới như sữa hạt và sữa chua uống lợi khuẩn tiếp tục mở rộng xuất khẩu sang nhiều quốc gia Cuối tháng 7, Vinamilk hoàn thành xuất khẩu lô hàng lớn cho liên doanh Del Monte Vinamilk Dairy Philippines Inc., đánh dấu bước tiến mới trong khai thác thị trường Philippines đầy tiềm năng.

Với tiềm lực, khả năng và kinh nghiệm sẵn có, Vinamilk có thể tìm kiếm thị trường mới và đẩy mạnh xuất khẩu sữa sang các thị trường tiềm năng cũng như khó tính Đây là bước đi vô cùng khả thi trong chiến lược mở rộng thị trường, giúp Vinamilk nâng cao vị thế và trở thành một đại diện tiêu biểu cho doanh nghiệp Việt Nam vươn ra thế giới.

LỰA CHỌN THỊ TRƯỜNG

Chiến lược tập trung và chiến lược đa dạng hóa (Concentration and Diversification)

Chiến lược tập trung là hình thức cạnh tranh dành nguồn lực để phục vụ một phạm vi thị trường hẹp cụ thể: một nhóm khách hàng nhất định, một sản phẩm cụ thể hoặc một khu vực địa lý cụ thể Mục tiêu của chiến lược này là thỏa mãn tốt hơn nhu cầu của nhóm khách hàng hoặc phân khúc thị trường đó, từ đó tạo sự khác biệt và tăng thị phần Việc tập trung nguồn lực cho một mục tiêu rõ ràng cho phép tối ưu hóa hoạt động marketing, phát triển sản phẩm và bán hàng, đồng thời cải thiện hiệu quả chi phí và củng cố vị thế cạnh tranh Chiến lược tập trung phù hợp khi doanh nghiệp muốn thâm nhập sâu vào một phân khúc thị trường, hoặc khi tối ưu hóa nguồn lực cho một nhóm khách hàng hoặc vùng địa lý nhất định có lợi thế cạnh tranh rõ rệt.

Đối với dự án mở rộng thị trường sang Chile, Vinamilk sẽ theo chiến lược tập trung hóa vì sữa là năng lực cốt lõi và công ty đã có kinh nghiệm kinh doanh tại hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ Chiến lược này giúp tăng lợi nhuận bằng cách mở rộng thị trường và tạo thêm doanh thu cho Vinamilk Ngược lại, áp dụng chiến lược đa dạng hóa ngay từ thời điểm thâm nhập thị trường sẽ đặt ra thách thức lớn, đòi hỏi thời gian nghiên cứu lĩnh vực mới và đầu tư mạnh vào các mối quan hệ đối tác để khai thác nguồn lực mới phục vụ cho danh mục sản phẩm đa dạng.

Lựa chọn vùng thương mại tốt nhất (Best trade areas)

2.2.1 Thị trường nước ngoài của Vinamilk

Cuộc khủng hoảng Covid-19 trên toàn cầu trong những năm vừa qua đã tác động mạnh tới hầu hết các nền kinh tế, làm gián đoạn sản xuất và chuỗi cung ứng và tạo ra rào cản đối với hoạt động xuất khẩu Tuy nhiên, nhìn ở một khía cạnh tích cực, những thách thức do đại dịch mang lại chính là bài kiểm tra khả năng chống chịu, sự linh hoạt và khả năng ứng phó của doanh nghiệp trong những giai đoạn ngặt nghèo nhất Để vượt qua, doanh nghiệp cần tối ưu hóa chuỗi cung ứng, đẩy mạnh chuyển đổi số và xây dựng nguồn lực dự phòng, từ đó duy trì hoạt động và mở rộng thị trường ngay cả khi diễn biến dịch vẫn phức tạp.

Vinamilk, gương mặt đại diện cho ngành sữa, thể hiện bản lĩnh kinh doanh và uy tín trên thị trường quốc tế qua những kết quả xuất khẩu vượt khó trong đại dịch Covid-19 Năm 2020, xuất khẩu đóng góp 5.561 tỉ đồng vào tổng doanh thu của toàn công ty, tăng 7,4% so với năm 2019, cho thấy sức cạnh tranh và khả năng mở rộng thị trường của Vinamilk Trong 6 tháng đầu năm 2021, giữa bối cảnh đại dịch Covid-19 khiến nền kinh tế khó khăn, hoạt động xuất khẩu của Vinamilk vẫn ghi nhận tăng trưởng hai chữ số, đạt 2.772 tỉ đồng.

Hình 2.1: Doanh thu xuất khẩu của Vinamilk tăng trưởng trong 2017-2021

Vinamilk đã mở rộng thị trường toàn cầu khi sản phẩm của hãng được xuất khẩu tới hơn 40 quốc gia trên thế giới Các thị trường tiêu biểu gồm Đông Nam Á, Trung Đông và Châu Phi, cùng nhiều nước khác.

Hình 2.2: Thị trường nước ngoài Vinamilk đã có mặt (Nguồn: Vinamilk.com.vn

Theo chương trình đánh giá “Doanh nghiệp xuất khẩu uy tín” năm 2020 của Bộ Công thương, Vinamilk tiếp tục được công nhận ở lĩnh vực xuất khẩu của ngành sữa Đây là lần thứ 5 Vinamilk góp mặt trong danh sách này, cho thấy những đóng góp tích cực của doanh nghiệp trong việc phát triển xuất khẩu chung của toàn ngành Trước đó, Vinamilk cũng góp mặt trong giải thưởng Doanh nghiệp Xuất khẩu châu Á (The Asian Export Awards), với thành công của sản phẩm sữa đặc trên thị trường quốc tế Với mục tiêu doanh thu năm 2021 là 62.160 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế là 11.240 tỷ đồng, tương ứng mức tăng trưởng doanh thu 4,1% và lợi nhuận giữ ổn định so với cùng kỳ, Vinamilk đã và đang khai phá thêm một loạt các thị trường mới nhằm hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng đã đặt ra Chiến lược phát triển kinh doanh theo hướng mở rộng và đa dạng chủng loại sản phẩm ra thị trường ngoài thế giới sẽ giúp Vinamilk giữ vững sự ổn định cũng như mở rộng lượng khách hàng.

Hình 2.3: Các cột mốc bức phá về xuất khẩu của Vinamilk trong năm 2020 (Nguồn:

Vinamilk đã khẳng định thành tựu ở hầu hết thị trường toàn cầu, riêng thị trường Mỹ vẫn là một lựa chọn tiềm năng còn bỏ ngỏ Để duy trì lợi thế cạnh tranh, mở rộng thị phần và theo đúng chiến lược toàn cầu hóa, hãng đang đẩy mạnh đa dạng hóa danh mục sản phẩm Mỹ sẽ là địa điểm nghiên cứu và phát triển tiếp theo của Vinamilk nhằm gặt hái thành công ở các lục địa khác Đây là một thị trường tiềm năng với quy mô dân số lớn, hệ thống phân phối hiện đại và dày đặc, cùng mức sống và mức trả cao – điều kiện thuận lợi cho chiến lược tăng trưởng toàn cầu của Vinamilk.

Thị trường sữa bột nguyên kem (WMP) được thúc đẩy bởi ứng dụng đa ngành trong các ngành công nghiệp người dùng cuối, đặc biệt là ngành bánh mì; trong đó sữa bột nguyên kem được sử dụng chủ yếu để làm bánh ngọt Viennese Ngoài ra, các ứng dụng nổi bật còn có trong sản phẩm bánh kẹo, món ăn chế biến sẵn, món tráng miệng, kem, sản phẩm sữa tươi và màu cà phê Một số nhà sản xuất sữa ở Hoa Kỳ đang mở rộng sản xuất WMP hoặc xây dựng các nhà máy mới nhằm đáp ứng nhu cầu xuất khẩu, phản ánh sự tăng trưởng của ngành công nghiệp sữa Mỹ phục vụ khách hàng toàn cầu Khối lượng WMP dự kiến tiếp tục tăng khi các cơ sở mới đi vào hoạt động trong những năm tới.

Hoa Kỳ là một trong những nước tiêu thụ lớn nhất thế giới đối với các sản phẩm thực phẩm và đồ uống chế biến như bánh kẹo, bánh mì và sữa, từ đó đẩy mạnh việc sử dụng và sản xuất nguyên liệu sữa nội địa ngày càng tăng Sự nhận thức ngày càng cao về dinh dưỡng và lối sống lành mạnh của người tiêu dùng đã tác động tích cực đến thị trường nguyên liệu sữa trong nước, thúc đẩy các doanh nghiệp nâng cấp chất lượng và độ an toàn của sản phẩm Các công ty sản xuất nguyên liệu sữa đang cung cấp những nguyên liệu an toàn cho người tiêu dùng như không chứa rBST, không chứa gluten, không biến đổi gen và được chứng nhận Kosher và Halal, đáp ứng nhu cầu đa dạng và tiêu chuẩn khắt khe Nhờ các xu hướng này, ngành công nghiệp thực phẩm Mỹ tiếp tục mở rộng và cải thiện chuỗi cung ứng nguyên liệu sữa, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường này.

 Xu hướng thị trường chính

Thị trường sữa Bắc Mỹ đang được thúc đẩy bởi những lo ngại về sức khỏe ngày càng tăng của người tiêu dùng, dẫn đến nhu cầu tăng cao đối với các sản phẩm như sữa chua ít đường hơn và pho mát Thị trường phô mai tươi đang nổi lên với nhiều loại hương vị khác nhau và có chứa hàm lượng protein cao hơn sữa chua Nó cũng đáp ứng nhu cầu từ người tiêu dùng với lịch trình ngày càng bận rộn, những người đang tìm kiếm đồ ăn nhẹ thuận tiện khi di chuyển và tốt cho sức khỏe hơn.

Với sự gia tăng các trường hợp không dung nạp lactose, đã có nhu cầu tăng cao đối với các sản phẩm từ sữa như pho mát có hàm lượng lactose giảm Sữa hữu cơ cũng là một thị trường mới nổi đáng kể do ý thức về sức khỏe và môi trường ngày càng tăng của người tiêu dùng, những người coi nó là tự nhiên và bền vững Thị trường ở Bắc Mỹ cũng đang được thúc đẩy bởi những đổi mới ngày càng tăng trong các sản phẩm sữa Sự sẵn có dễ dàng của các sản phẩm sữa với các kênh phân phối ngày càng mở rộng như siêu thị và đại siêu thị cũng đang hỗ trợ thị trường tăng trưởng.

Thị trường nguyên liệu sữa Bắc Mỹ dự báo sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR khoảng 4,77% trong giai đoạn 2020-2025, được thúc đẩy bởi văn hóa tập luyện thể thao ngày càng thịnh hành, sự gia tăng dân số vận động viên và nhu cầu tuân thủ chế độ ăn kiêng giàu protein nghiêm ngặt Các thành phần từ sữa được xem là nguồn cung cấp protein hiệu quả cho người xây dựng thực đơn cũng như những người đam mê thể dục mong muốn tăng trưởng hơn nữa trong giai đoạn dự báo Tuy nhiên, nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với các sản phẩm có nguồn gốc thực vật và xu hướng ăn chay ở khu vực có thể được coi là mối đe dọa tiềm ẩn cho thị trường những năm tới, khi các thành phần protein thay thế được ước tính vượt xa mức tăng trưởng của whey Đại dịch đã “đánh thuế” nông dân chăn nuôi bò sữa theo nhiều cách, từ quản lý đàn bò đến tiếp thị và bán sữa cùng các sản phẩm phụ; giá sữa giảm mạnh đã và đang tác động lên ngành.

Tháng 8 năm 2018- Dairy Farm of America (DFA) đầu tư 470 triệu USD vào một cơ sở whey và pho mát mới ở St Johns, Michigan, hợp tác với Glanbia Nutritionals vàSelect Milk Producers Inc Ngoài ra còn các đối thủ cạnh tranh khác như: Nestlé SA,Dean Foods Company, Danone SA, Groupe Lactalis, Saputo Inc, Công ty Kraft Heinz,Schreiber Foods Inc., Grupo Lala, SAB de CV.

Sau một năm 2018 mạnh mẽ về sản xuất sữa, hầu hết các quốc gia Nam Mỹ đã chứng kiến sự sụt giảm sản lượng trong năm 2019 Argentina và Uruguay ghi nhận mức giảm lần lượt là 1,7% và 4,2% Ở bờ Tây của lục địa, Chile giảm 1,4% và Colombia giảm 7,2% Dữ liệu sơ bộ cho thấy sản lượng của Brazil tăng 2,2%, mặc dù cần lưu ý rằng sản lượng năm 2018 đã bị giảm một cách giả tạo do cuộc đình công của các chủ xe tải khiến sữa không được lấy trong 10 ngày vào tháng 5 và tháng 6.

Phần lớn sự sụt giảm trong năm trước đến từ khí hậu không phù hợp với lượng mưa, khiến đồng cỏ chất lượng cao khó phát triển ở nhiều khu vực chăn nuôi bò sữa trọng điểm trên lục địa này Theo Hiệp hội Khí quyển và Đại dương (NOAA), hiện tượng El Niño có hiệu lực trong hai phần ba đầu năm 2019 và chuyển sang trạng thái trung tính ở các tháng cuối năm Đến cuối năm, điều kiện thời tiết khô hạn đã trở thành mối quan tâm ở hầu hết các châu lục.

Đến đầu năm 2020, đà phục hồi của ngành sữa được thể hiện rõ ở Argentina khi sản lượng sữa tháng 1 tăng 5,5% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi Uruguay cho biết sản lượng tháng đó tăng khoảng 2,0% Tuy nhiên, triển vọng tương lai vẫn bị ảnh hưởng bởi thời tiết khi nhiều tuần trôi qua kể từ khi hầu hết các khu vực chăn nuôi bò sữa ở khu vực phía Nam gặp phải điều kiện thời tiết bất lợi.

Mưa thuận lợi tại Mỹ đang nâng cao chất lượng thức ăn thô xanh cho các khu vực chăn nuôi bò sữa trên lục địa này, từ đó cải thiện hiệu suất sản xuất Trong những tuần tới, lượng mưa bổ sung sẽ đóng vai trò then chốt để duy trì đà tăng sản lượng sữa khi xu hướng này được tiếp tục Lợi nhuận của các nhà sản xuất đã tăng đáng kể trong thời gian gần đây, mặc dù giá sữa hiện ở mức thấp khoảng 0,30–0,35 USD cho mỗi lít Chi phí vận hành và đặc biệt là giá thức ăn chăn nuôi vẫn ở mức khiêm tốn, hỗ trợ người chăn nuôi duy trì lợi nhuận.

 Xu hướng thị trường chính

Xác định thị trường mục tiêu (Target market identification)

Sau khi tìm hiểu và phân tích vùng thương mại, nhóm tiến hành xác định thị trường mục tiêu của Vinamilk Dù Vinamilk đã có mặt ở Bắc Mỹ với các thị trường như Hoa Kỳ, Canada, Mexico, Cuba và các khu vực lân cận, nhưng ở khu vực phía Nam Châu Mỹ còn nhiều khoảng trống và tiềm năng chưa được khai thác, nên nhóm chọn Nam Mỹ làm thị trường mục tiêu để phân tích và triển khai chiến lược mở rộng.

Vinamilk chọn khu vực Nam Mỹ để mở rộng xuất khẩu do nhận thấy tiềm năng lớn tại đây và đã thâm nhập thành công thị trường sữa Nam Mỹ trong những năm trước, cụ thể là hai nước Venezuela và Guyana; các quốc gia còn lại trong khu vực này chưa được Vinamilk khai thác Phần lớn hoạt động xuất khẩu của Vinamilk tập trung vào các nước lân cận trong khu vực Châu Á-Thái Bình Dương.

2.3.1 Tổng quan thị trường Nam Mỹ theo mô hình Pestel

Nam Mỹ từ lâu được biết đến với sự bất ổn chính trị, khi nhiều quốc gia trong khu vực liên tục đối mặt với các đảo chính, chế độ độc tài quân sự và các cuộc biểu tình trong thập kỷ vừa qua.

Paraguay vừa trải qua nhiều cuộc biểu tình lớn nhằm phản đối Tổng thống Mario Abdo sau khi chính phủ ký một thỏa thuận được cho là có điều khoản bất lợi với Brazil liên quan đến nhà máy thủy điện Itaipu Người biểu tình cho rằng thỏa thuận này làm tổn hại lợi ích của Paraguay và phản đối cách tiếp cận của chính phủ đối với dự án chiến lược quốc gia Sự kiện này biến Itaipu thành tâm điểm tranh luận về phân chia lợi ích và sự cân nhắc của chính phủ trước các thỏa thuận liên quan đến nguồn năng lượng lớn.

Vào tháng 2/2019 tại Peru, Tổng thống Martin Vizcarra tuyên bố giải tán Quốc hội để thúc đẩy bầu cử quốc hội mới Hành động này đã dẫn đến hàng loạt cuộc biểu tình trên khắp đất nước.

Chile, quốc gia có HDI cao nhất khu vực và thuộc nhóm nước có GDP bình quân đầu người cao, đang phải đối mặt với làn sóng bất ổn xã hội lớn nhất kể từ khi tái dân chủ hóa năm 1990 Các vấn đề về giáo dục và chế độ hưu trí được cho là nguyên nhân chính của tình trạng bất ổn, tác động mạnh tới giới trẻ và người già.

Có một số điểm tương đồng giữa các quốc gia đang trải qua tình trạng bất ổn bùng phát, khi hầu hết các cuộc biểu tình bắt nguồn từ những nguyên nhân nhỏ nhưng lại liên hệ mật thiết với các vấn đề chính sách công lớn như tham nhũng, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và lương hưu Nhìn chung, các yếu tố kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc lan rộng sự bất mãn và làm tăng tính phức tạp của bối cảnh xã hội.

Bất ổn chính trị là một thách thức đối với doanh nghiệp khi kinh doanh ở nước ngoài Mức ảnh hưởng phụ thuộc vào quy mô đầu tư và loại bất ổn diễn ra tại thị trường mục tiêu Với các cuộc biểu tình như hiện nay, tác động đến hoạt động xuất khẩu thường ở mức nhỏ hoặc mang tính gián tiếp.

COVID-19 đã gây tác động tàn khốc đến kinh tế khu vực Nam Mỹ, với hơn 44 triệu ca mắc và khoảng 1,5 triệu ca tử vong, làm GDP khu vực giảm 6,8% trong năm 2020 và đẩy tỷ lệ nghèo đói từ 30,5% lên 33,7% Nhu cầu tiêu dùng thay đổi mạnh khi các lệnh ở nhà được triển khai từ tháng 3, khiến dịch vụ ăn uống bị sụt giảm nghiêm trọng và giảm nhu cầu đối với các sản phẩm như phô mai và dulce de leche, trong khi nhu cầu sữa tươi lại tăng lên; sự phục hồi tiêu dùng không đồng đều giữa các khu vực, có nơi gần trở lại mức bình thường và có nơi vẫn bị phong tỏa Để đối phó với khủng hoảng, các chính phủ khu vực đã thực hiện mở rộng chính sách tài khóa và tiền tệ, tuy nhiên nợ công dự kiến tăng từ khoảng 68% GDP năm 2019 lên 77% năm 2020 Mở rộng vắc-xin được cải thiện gần đây đã làm sáng tỏ triển vọng ngắn hạn và nới lỏng phần nào các hạn chế, đặc biệt mang lại lợi ích cho lĩnh vực dịch vụ.

Các biện pháp phong tỏa được triển khai từ đầu đại dịch nhằm hạn chế sự lây lan của virus và giảm tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ khi thu nhập hộ gia đình và việc làm giảm xuống Nhu cầu giảm đi đã làm giảm áp lực lạm phát, và đến cuối năm 2020, tỉ lệ lạm phát hàng năm ở hầu hết các nước Mỹ Latinh ở mức dưới 5%, ngoại trừ Argentina, Venezuela và Uruguay.

Từ đầu năm 2021, giá tiêu dùng đã tăng trở lại và ở nhiều nước như Brazil, Mexico, Chile, Colombia, Peru và Uruguay, lạm phát hàng năm đã vượt mục tiêu do các ngân hàng trung ương đề ra Kỳ vọng lạm phát cho 12 tháng tới cũng đã vượt lên trên điểm giữa của phạm vi mục tiêu ở phần lớn các nền kinh tế khu vực có hệ thống mục tiêu lạm phát.

Hình 2.4: Tỷ lệ lạm phát của khu vực Nam Mỹ năm 2021

Kỳ vọng kinh tế năm 2022

Với việc mở cửa trở lại các hoạt động kinh tế và những tiến bộ trong tiêm chủng, Nam Mỹ kỳ vọng nhu cầu toàn cầu sẽ được kích hoạt trở lại trong năm nay Sự phục hồi này được dự báo sẽ thúc đẩy xuất khẩu và thương mại khu vực, đồng thời củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường Nam Mỹ Tiến bộ y tế giúp giảm rủi ro sức khỏe và hạn chế đứt quãng chuỗi cung ứng, từ đó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và ổn định thị trường hàng hóa Nhìn chung, động lực mở cửa và tiêm chủng được kỳ vọng sẽ duy trì đà phục hồi cho khu vực và đóng góp tích cực vào nhu cầu toàn cầu trong năm nay.

Trong năm 2022, tốc độ phục hồi kinh tế có thể vẫn ở mức vừa phải khi các kích thích kinh tế và tác động tích cực cơ bản dần suy yếu Trong bối cảnh này, lạm phát toàn cầu được kỳ vọng sẽ giảm dần khi tồn kho trên toàn cầu được điều chỉnh, chuỗi cung ứng được khôi phục và giá cả hàng hóa cùng hàng hóa trung gian tiếp tục giảm.

Việc bình thường hóa chính sách tiền tệ ở các nền kinh tế phát triển có thể gây ra các đợt căng thẳng tài chính và ảnh hưởng đến quá trình phục hồi kinh tế, đặc biệt ở các nước nợ cao như Argentina và Brazil Về đối nội, hai yếu tố chính có thể tác động tiêu cực đến triển vọng kinh tế của khu vực trong năm 2022 và những năm tiếp theo.

Brazil, Chile, Colombia và Costa Rica dự kiến tổ chức bầu cử tổng thống vào năm tới, một yếu tố có thể gây biến động cho thị trường và tâm lý nhà đầu tư ở khu vực Nam Mỹ Lịch sử cho thấy các cuộc bầu cử tại Nam Mỹ thường ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế và triển vọng tăng trưởng, khiến dòng vốn, lãi suất và chính sách ở khu vực này chịu tác động đáng kể.

Lựa chọn thị trường mục tiêu (Selection of target market)

Sau khi phân tích kỹ lưỡng vùng thương mại và xác định thị trường mục tiêu, chúng ta tiến hành lựa chọn thị trường mục tiêu để xuất khẩu là Chile Sở dĩ Vinamilk chọn xuất khẩu sữa sang Chile là vì những lý do sau đây: nhu cầu tiêu thụ sữa tại Chile ổn định và có tiềm năng tăng trưởng, Chile có hệ thống phân phối và chuỗi cung ứng sữa phát triển thuận lợi, chi phí logistics được tối ưu do vị trí địa lý gần các thị trường Nam Mỹ, và môi trường kinh doanh thân thiện với các thỏa thuận thương mại mở cửa với Việt Nam Những yếu tố này giúp Vinamilk mở rộng mạng lưới xuất khẩu, tiếp cận khách hàng tiềm năng và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường Chile.

2.4.1 Hiệp định VCFTA và Hiệp định CPTPP

Ngày 1/1/2014, Việt Nam và Chile ký kết Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Chile (FTA) Dù năm 2020 gặp khó khăn do dịch Covid-19, Chile giảm nhập khẩu 10 tháng đầu năm nay so với cùng kỳ năm trước 19%, nhưng kim ngạch trao đổi thương mại song phương giữa hai nước vẫn có tín hiệu tích cực Lần đầu tiên Việt Nam vượt mốc 1 tỷ USD về kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Chile Cụ thể, tổng kim ngạch thương mại giữa hai nước đạt 1,28 tỷ USD, tăng 4,43% so với năm trước.

2019 và gấp 2,5 lần so với kim ngạch năm 2013 - thời điểm trước khi FTA Việt Nam - Chile đi vào hiệu lực

Hiện nay, Chile là một trong bốn đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam tại khu vực Mỹ Latinh và Việt Nam là đối tác thương mại lớn nhất của Chile tại ASEAN, nhờ thực thi FTA Việt Nam – Chile đã mở cửa cho nhiều mặt hàng Việt Nam sản xuất tiếp cận thị trường Chile và đồng thời giúp doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng tiếp cận nguyên liệu chất lượng với giá hợp lý từ Chile; tại Việt Nam, ưu đãi từ FTA Việt Nam – Chile đang được tận dụng hiệu quả với tỷ lệ sử dụng C/O mẫu VC lên tới 65,5%, trong khi Tiểu ban Thương mại hàng hóa hai bên đã trao đổi các nội dung kỹ thuật về biểu thuế, xuất xứ hàng hóa và xem xét triển khai chứng nhận xuất xứ điện tử nhằm đơn giản hóa thủ tục, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp hai nước trong hoạt động xuất nhập khẩu và tận dụng tối đa ưu đãi của FTA Việt Nam – Chile.

Việt Nam và Chile đã tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) Việc có quan hệ FTA với các nước thành viên CPTPP sẽ giúp Việt Nam và Chile cân bằng hơn cơ cấu thị trường xuất nhập khẩu Doanh nghiệp Việt Nam khi xuất khẩu hàng hóa sang thị trường các nước thành viên CPTPP sẽ được hưởng cam kết cắt giảm thuế quan rất ưu đãi và ngược lại mở ra nhiều cơ hội tham gia chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu, tạo điều kiện quan trọng để nâng cao trình độ phát triển của nền kinh tế và xã hội.

Theo thống kê từ Cổng Thông tin Chính phủ, các ngành được dự báo có mức tăng trưởng cao gồm thực phẩm và đồ uống, thuốc lá, dệt may và một số phân ngành sản xuất và dịch vụ Trong đó, mức tăng trưởng lớn nhất tập trung ở thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, dệt may, hóa chất, sản phẩm nhựa và đồ da, trang thiết bị vận tải, máy móc và các trang thiết bị khác Để tận dụng tối đa cơ hội này, các doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nên tăng cường khai thác lợi ích từ các hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Chile và CPTPP, thông qua các hoạt động kết nối chuỗi cung ứng, tăng cường liên kết sản xuất và mở rộng xuất khẩu.

Hiệp định CPTPP đã có hiệu lực với Việt Nam từ đầu năm 2019, còn với Chile thì Quốc hội nước này đang xem xét phê chuẩn Khi CPTPP có hiệu lực với Chile, doanh nghiệp hai nước sẽ có thêm nhiều lợi thế và cơ hội để tăng cường khai thác thị trường lẫn thu hút đầu tư Đáng chú ý, CPTPP chứa các cam kết về bảo vệ môi trường, vì vậy quá trình mở cửa và tự do hóa thương mại được thực hiện theo hướng thân thiện với môi trường, giúp mối quan hệ hữu nghị Việt Nam – Chile ngày càng phát triển và bền vững hơn.

2.4.2 Nhu cầu tìm kiếm đối tác sản xuất sữa của Chi Lê

Mặc dù kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và Chile vẫn trên đà tăng trưởng, Việt Nam đang bị thâm hụt cán cân thương mại khi nhập khẩu từ Chile lên tới 232,9 triệu USD trong khi xuất khẩu sang Chile chỉ đạt 39,7 triệu USD Theo thống kê từ Cổng thông tin Chính phủ, Việt Nam có dư địa và tiềm năng phát triển lớn ở các ngành như thịt bò, thịt gia cầm, gỗ và các sản phẩm từ sữa, hứa hẹn đòn bẩy để mở rộng xuất khẩu Việc khai thác tối đa các ngành hàng chủ lực này sẽ giúp cân bằng thương mại với Chile, đồng thời mở rộng cơ hội đầu tư và nâng cao vị thế của Việt Nam trên thị trường khu vực và toàn cầu.

Trong chuyến thăm Việt Nam, đại sứ Chile cho biết các doanh nghiệp sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa của Chile mong tìm kiếm đối tác Việt Nam có nhu cầu đầu tư, hợp tác và phát triển thị trường sữa tại Chile Theo đó, Cục trưởng Vũ Bá Phú bày tỏ tinh thần sẵn sàng phối hợp và giới thiệu các doanh nghiệp hàng đầu của Việt Nam trong lĩnh vực sữa, trong đó có Vinamilk.

2.4.3 Thị trường sữa tại Chi Lê

 Về dây chuyền sản xuất

Trong 10 năm qua, Chile đã phải đối mặt với những đợt hạn hán nghiêm trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của các đồng cỏ và nguồn thức ăn cho chăn nuôi, do đó làm giảm sản lượng sữa tại quốc gia này Tuy nhiên, tình hình này đã thay đổi trong năm 2020 do lượng mưa dồi dào vào tháng 6 năm 2020, giúp tăng sản lượng sữa một cách đáng kể. Ngoài ra, giá trung bình của nhà sản xuất đối với mặt hàng sữa cũng tăng lên Trong năm

2020 (dữ liệu từ tháng 1 đến tháng 8), lượng sữa được ghi nhận tăng 6.3% so với cùng kỳ năm 2019.

Hình 2.5: Giá trung bình hàng tháng trên một lít sữa của Chile năm 2019-2020

Hầu hết các trang trại bò sữa và cơ sở chế biến sữa tại Chile tập trung ở khu vực phía nam của Los Lagos và Los Ríos Trong 8 tháng đầu năm 2020, vùng Los Lagos đã tiêu thụ 595 triệu lít sữa, tăng 7% so với cùng kỳ năm 2019, trong khi vùng Los Ríos tiêu thụ 413 triệu lít sữa, tăng 7,7% so với cùng kỳ năm 2019.

Tại Chile, 8 nhà máy sữa chế biến 80% tổng lượng sữa được sản xuất tại Chile và khoảng 20 nhà máy sữa khác chế biến 20% còn lại.

Hình 2.6: Sản xuất sữa tại các vùng miền của Chile năm 2019-2020

 Về tình hình nhập khẩu sữa của Chi Lê

Trong năm 2020 (từ tháng 1 đến tháng 7), nhập khẩu sữa của Chile tăng 7,5% Hoa Kỳ là nhà cung cấp chính, chiếm 27,5% thị phần vào năm 2019 và 22,2% vào năm 2020, nhưng nhập khẩu sữa từ Hoa Kỳ đã giảm 6,2% trong năm 2020 do đại dịch Covid-19 và do đồng USD tăng so với đồng Peso của Chile Ngược lại, nhập khẩu sữa từ Argentina tăng 20,5% trong năm 2020 so với cùng kỳ năm 2019, và nhập khẩu từ New Zealand tăng 45,7%.

Bảng 2.1: Tình hình nhập khẩu sữa của Chile (từ tháng 1 đến tháng 7) năm 2019-2020

Thị trường sữa Chile chủ yếu nhập khẩu nguồn nguyên liệu từ Argentina và New Zealand, các nguồn cung này tương đồng với chuỗi cung ứng nguyên liệu của Vinamilk Hệ thống sản xuất sữa tại Chile phần lớn do các doanh nghiệp nội địa chi phối, nhưng cũng có sự hiện diện đáng kể của các thương hiệu nước ngoài như Nestlé (Thụy Sĩ), Fronterra (New Zealand) và Granarolo (Ý), đều nằm trong top 50 công ty sữa lớn nhất thế giới cùng Vinamilk Tuy vậy, với bề dày kinh nghiệm và thành tích đã có, Vinamilk có tiềm năng lấn sân thị trường Chile để mở rộng phân phối sản phẩm của mình.

Hình 2.7: Các công ty sản xuất sữa chính tại Chi Lê

 Về chính sách quản lý của Chi Lê về mặt hàng sữa

Cập nhật về Luật ghi nhãn mác sữa ở Chile: Vào tháng 11/2019, Chính phủ Chile đã phê duyệt một bộ tiêu chuẩn sửa đổi nhằm thiết lập quy trình sản xuất, đặt tên và ghi nhãn cho các sản phẩm sữa và các sản phẩm có nguồn gốc từ sữa Các quy định mới này còn đưa ra các điều khoản liên quan đến việc sử dụng tên gọi và cờ của quốc gia xuất xứ trên sản phẩm sữa.

Chính phủ Chile và ngành nông nghiệp xuất khẩu đang thúc đẩy các lực lượng hợp tác nhằm đa dạng hóa xuất nhập khẩu và tăng cường chuỗi giá trị nông sản Ngày 30/9, Chile ra mắt chiến dịch “Chile Origen Consciente” để quảng bá nước này như một nguồn cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, có thể truy xuất nguồn gốc, an toàn và bền vững Giai đoạn thí điểm của chương trình tập trung vào ngành sữa và thịt, đồng thời chương trình gồm 4 lĩnh vực hoạt động chính nhằm thúc đẩy và thiết lập các tiêu chuẩn bền vững cho từng lĩnh vực sản xuất.

Tháng 8/2020, 9 công ty chế biến sữa đại diện cho 85% sản lượng sữa Chile đã ký thỏa thuận Sản xuất Sạch (APL), thiết lập khuôn khổ hợp tác giữa Chính phủ, Hiệp hội các nhà sản xuất sữa Chile và các doanh nghiệp sữa nhằm triển khai các hành động giảm biến đổi khí hậu và tăng hiệu quả trong vòng hai năm Các công ty sữa này đã đặt ra mục tiêu giảm phát thải, nâng cao hiệu quả và cải thiện quản lý nước và năng lượng cùng với các mục tiêu liên quan Vinamilk có thể đầu tư linh hoạt để đáp ứng các chuẩn quốc tế đã được chứng nhận của mình, dựa trên khung chuẩn và chứng nhận quốc tế phù hợp với yêu cầu của APL.

 Về hành vi người tiêu dùng

THÂM NHẬP THỊ TRƯỜNG

CHIẾN LƯỢC GIÁ VÀ SẢN PHẨM

CHIẾN LƯỢC TRUYỀN THÔNG

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Ngày đăng: 28/12/2022, 13:33

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Vargas-Bello-Pérez, E. (2018). Factors affecting consumption of retail milk in Chile. Mljekarstvo, 310–319. https://doi.org/10.15567/mljekarstvo.2018.0406 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Factors affecting consumption of retail milk in Chile
Tác giả: Vargas-Bello-Pérez, E
Nhà XB: Mljekarstvo
Năm: 2018
3. Supermercados Jumbo en Santiago | Horarios y Teléfonos. (2021). Retrieved 30 December 2021, from https://www.tiendeo.cl/Tiendas/santiago/jumbo?fbclid=IwAR04WDfGvFrDvl5-L7URBIOdm1FMTCQONZr_KUOevDfVzJoL7W9CZimZ03M Sách, tạp chí
Tiêu đề: Supermercados Jumbo en Santiago | Horarios y Teléfonos
Năm: 2021
4. Isabel, D. (2021). Distribution Center Cencosud Jumbo / Santa Isabel, Nva Uno 17580, Pudahuel, Región Metropolitana. Retrieved 30 December 2021, from Sách, tạp chí
Tiêu đề: Distribution Center Cencosud Jumbo / Santa Isabel, Nva Uno 17580, Pudahuel, Región Metropolitana
Tác giả: Isabel, D
Năm: 2021
6. Chile, Chile, Chile, Chile, & Chile. (2021). Influencers who publish about healthy lifestyle in Chile. Retrieved 30 December 2021, fromhttps://www.showmb.cl/cl/en/l/influencers-healthy_lifestyle-chile/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Influencers who publish about healthy lifestyle in Chile
Tác giả: Chile, Chile, Chile, Chile, Chile
Nhà XB: ShowMB
Năm: 2021
8. Chile: most popular e-commerce sites 2020 | Statista. (2021). Retrieved 30 December 2021, from https://www.statista.com/statistics/1060423/most-popular-online-retailers-chile-share-unique-visitors/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chile: most popular e-commerce sites 2020
Tác giả: Statista
Nhà XB: Statista
Năm: 2021
10. Ngày lễ ở Chile. (2021). Retrieved 30 December 2021, from https://vi.unistica.com/ngay-le-o-chile/ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ngày lễ ở Chile
Nhà XB: Unistica
Năm: 2021
11. List of newspapers in Chile - Wikipedia. (2021). Retrieved 30 December 2021, from https://en.wikipedia.org/wiki/List_of_newspapers_in_Chile Sách, tạp chí
Tiêu đề: List of newspapers in Chile
Tác giả: Wikipedia contributors
Nhà XB: Wikipedia
Năm: 2021
12. (2021). Retrieved 30 December 2021, from https://www.sigmatelecom.com/post/digital-2020-trends-internet-and-mobile-usage-behaviors-of-users?fbclid=IwAR3Jq9g59js9w6sD6YqLoPu4ypWKP845KO9v-dhndC5anSVetKvp9e2DQD4 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Digital 2020: Trends in Internet and Mobile Usage Behaviors of Users
Nhà XB: Sigma Telecom
Năm: 2021
13. Chile - Market Overview. (2021). Retrieved 30 December 2021, from https://www.trade.gov/knowledge-product/exporting-chile-market-overview?navcard=4185&fbclid=IwAR3U1zBshZJEKXNGyqKkJbRpeTbZyUEs4F48lw5HKHUchL7KIdVHaSeJryQ Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chile - Market Overview
Năm: 2021
14. Andrews, L., & Bianchi, C. (2013). Consumer internet purchasing behavior in Chile. Journal Of Business Research, 66(10), 1791-1799. doi:10.1016/j.jbusres.2013.01.012 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Consumer internet purchasing behavior in Chile
Tác giả: Andrews, L., Bianchi, C
Nhà XB: Journal Of Business Research
Năm: 2013
17. Santiago Metro - Wikipedia. (2015). Retrieved 30 December 2021, from https://en.wikipedia.org/wiki/Santiago_Metro#Stations Sách, tạp chí
Tiêu đề: Santiago Metro - Wikipedia
Nhà XB: Wikipedia
Năm: 2015
18. VolunteerMatch - The Best Volunteer Organizations. (2021). Retrieved 30 December 2021, from https://www.volunteermatch.org/search/orgs.jsp?aff=&includeOnGoing=true&r=country&l=Chile Sách, tạp chí
Tiêu đề: VolunteerMatch - The Best Volunteer Organizations
Nhà XB: VolunteerMatch
Năm: 2021
7. (2021). Retrieved 30 December 2021, from https://thanhnien.vn/vinamilk- tang-truong-gan-6-va-hoan-thanh-ke-hoach-nam-2020-post1034208.html Link
15. Digital Marketing và Marketing truyền thống – Đâu là sự khác biệt? | bởi SEONGON - Google Marketing Agency | Brands Vietnam. (2021). Retrieved 30 December 2021, from https://www.brandsvietnam.com/congdong/topic/30270-Digital-Marketing-va-Marketing-truyen-thong-Dau-la-su-khac-biet Link
16. Red Metropolitana de Movilidad - Wikipedia. (2012). Retrieved 30 December 2021, from https://en.wikipedia.org/wiki/Red_Metropolitana_de_Movilidad Link
22. (2021). Retrieved 30 December 2021, from https://vcci.com.vn/uploads/Ho_so_thi_truong_Chile_T03_2021.pdf Link
26. Public perception of own social class in Chile 2018 | Statista. (2021). Retrieved 30 December 2021, from https://www.statista.com/statistics/782127/chile-public-perception-own-social-class/ Link
27. LONCOLECHE. (2021). Retrieved 30 December 2021, from http://www.loncoleche.cl/index.html Link
29. (2021). Retrieved 30 December 2021, from https://apps.fas.usda.gov/newgainapi/api/Report/DownloadReportByFileName Link
31. (2021). Retrieved 30 December 2021, from https://moit.gov.vn/tin-tuc/thi-truong-nuoc-ngoai/kinh-te-chile-phuc-hoi-the-nao-sau-cuoc-khung-hoang-boi-covid-19.html Link

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w