Vocabularies 17 1 abide by (v) Tuân thủ = comply with (v) = comform to (v) = adhere to (v) 2 agreement (n) Sự thỏa thuận be in agreement Thỏa thuận agree (v) agreeable (adj) 3 assurance (n) Sự đảm bảo.
Trang 2compare ST with ST So sánh cái này với cái kia
be in competition with Đang cạnh tranh với
in the face of competition from Đối mặt với cạnh tranh từ
= persuade
Trang 3market share Thị phần
be in the market for ST Quan tâm đến việc mua cái gì
Trang 435 protect (v) Bảo vệ
= guard
43 checking account (n) Tài khoản thanh toán, tài khoản vãng lai
pay with a debit card Thanh toán bằng thẻ ghi nợ
Trang 557 remittance (n) Sự gửi tiền, số tiền được chuyển
58 standing order (n) Lệnh chi định kỳ, lệnh chi thường xuyên
Trang 7associate ST with ST Kết hợp cái này với cái kia
in associate with ST Kết hợp với cái gì
17 get in touch with Liên lạc với, liên hệ với
= make contact with
Trang 8be compatible with ST Tương thích với cái gì
serach = investigation (n) Sự điều tra
search for = look for = seek (v) Tìm kiếm
Trang 940 customer satisfaction (n) Sự thỏa mãn khách hàng
Trang 11Vocabularies 19
affordable price = affordable rate Giá phải chăng
= supplier
Trang 12= quick kook
Trang 16Vocabularies 20
= an offical delivery officer
(v) Diễn đạt, biểu lộ
11 register = record = track (v) Đăng ký, ghi vào sổ, ghi sổ
Trang 1713 abundant (adj) Dư thừa, dồi dào
Trang 18= specialist
Trang 1940 agenda (n) Chương trình làm việc
= seminar
= workshop
49 personnel officer (n) Nhân viên phòng phân sự
Trang 21Vocabularies 21
(n) Cách chỉ đạo, cách sắp đặt
= create
= produce
3 hire = employ = recruit (v) thuê
(n) Sự thuê, tiền thuê
Trang 2213 basis = foundation (n) Nguyên tắc, nền tảng
be eligible for ST Đủ điều kiện cho việc gì
raise = increase = move up (v)
raise = an increase in salary (n)
Trang 23contribute ST to ST Đóng góp cái gì vào cái gì
Trang 24valuation (n) Sự định giá, giá trị
= anticipate ST
= expect ST
44 customer relations (n) Quan hệ khách hàng
Trang 26Vocabularies 22
mandate to V1
Trang 2714 enterprise = business (n) Công việc kinh doanh, công ty, tính táo bạo
essentially = necessarily (adv) Cần thiết
essentially = basically = finally (adv) Cuối cùng
16 everyday (adj) Mỗi ngày, hằng ngày, quen thuộc, tầm
thường
Trang 28= available
ship = transport = send
sufficiently = enough
= supply SO with ST
Trang 29= intersection
47 long-distance bus (n) Xe đò, xe liên tỉnh
Trang 31Vocabularies 23
= client
5 efficient (adj) Có hiệu quả, có năng lực, có khả năng
Trang 3339 blood pressure cuff (n) Vải đo huyết áp
Trang 3443 cardiovascular (n) Thuộc về tim mạch
51 high blood pressure (n) huyết áp cao
low blood pressure (n) huyết áp thấp
55 nutritional supplements (n) Thực phẩm chức năng, bổ sung dinh
dưỡng
56 personal trainer (PT) (n) Huấn luyện viên cá nhân
58 positive visualization (n) Hình dung tích cực
Trang 36Vocabularies 24
9 outstanding (adj) Chưa thanh toán, chưa xử lý
outstanding bargain Số tiền chưa thanh toán
profit (n/v) Lợi nhuận, lời lãi, kiếm lời, thu lợi
Tốc độ thay thế nhân công
Trang 37noncommittial (adj) Lơ lửng, nước đôi
16 conservative (adj) Thận trọng, ôn hòa, dè dặt, bảo thủ
pull out = withdrawal (n)
= asset
= valuable things
(v) Quay trở về, thu vềreturnable (adj) Có thể trả lại, có thể hoàn lại
Trang 3828 fill out (v) Hoàn tất
38 answering machine (n) Máy trả lời tự động
40 call back service (n) Dịch vụ gọi lại
Trang 3948 hang up (v) Gác máy, úp máy (kết thúc cuộc gọi)
59 telephone booth (n) Buồng điện thoại
Trang 41= next to
Trang 4219 inconsiderately (adv) Khinh suất, thiếu thận trọng
inconsiderate (adj) Khinh suất, thiếu chu đáo
Trang 4324 scrutiny (n) Xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận
= follow
= abide by
Trang 4437 board (a ship) (v) Lên (tàu)
= berth
42 commuter train (n) Tàu cho người đi làm trên 1 tuyến
44 credit voucher (n) (một loại phiếu quà tặng)
(n) Nền kinh tế
51 information kiosk (n) Quầy thông tin
54 overhead compartment (n) Khoang hành lý (phía trên chỗ ngồi)
Trang 45Vocabularies 26
= trademark
2 conform to (v) Thích nghi, thích ứng, làm cho hợp với
7 perspective (adj) Nhân biết nhanh, hiểu nhanh, mẫn cảm
Trang 468 repel (v) Đẩy lùi, chống, khước từ
11 uniformly (adv) Đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu
= find out for certain
18 experiment (v/n) Thí nghiệm, cuộc thí nghiệm
Trang 47responsibly (adv)
take a responsibility Nhận trách nhiệm
under any circumstance Dưới bất kỳ hoàn cảnh nào
27 condition (n) Điều kiện, tình thế, tình trạng
(v) Quy định, đưa vào thế
indicate (v) Chỉ, cho biết, ra dấu, ngụ ý, biểu bộ
= commit
Trang 48= be unable to change
38 cash on delivery (COD) (n) Trả tiền mặt khi nhận hàng
39 dead letter office (n) Thùng thư không chuyển được
44 mailing restrictions (n) Những giới hạn khi gửi hàng
= postal
48 postal insurance (n) Bảo hiểm bưu kiện
Trang 4959 sort (v) Phân loại
Trang 51>< objective (adj) Khách quan
= usually
= habitually
Trang 52Give an impression of Để lại ấn tượng về
(adj) Riêng biệt, riêng lẻ, độc đáo
= limit
= restrict
= agreement
= engagemnet
Trang 5341 co-payment (n) Đồng thanh toán
58 survivor’s benefit (n) Quyền lợi của người còn sống
Trang 54Vocabularies 28
(v) Cho học việcapprenticeship (n) Sự học việc, thời gian học việcapprentice = intern = beginer
Trang 56regulation (n)
(n) Boong tàu, ủy ban, ban, bộ
(n) Quyền đòi, quyền yêu sách
Trang 57validate (v) Phê chuẩn, thông qua, làm cho có hiệu lực
42 constructive criticism (n) Phê bình mang tính xây dựng
Phê bình đóng góp
44 evaluation report (n) Biên bản định giá
50 negotiation (n) Sự thương lượng, sự đàm phán, dàn xếp
= dais
56 Research and development Phòng nghiên cứu và phát triển
senior (adj) Nhiều tuổi hơn, lâu năm hơn, có thâm niên
60 teleconference (n) Hội nghị qua điện thoại, hội nghị từ xa
61 monthly planner (n) Người lập kế hoạch hàng tháng
Trang 5862 yearly planner (n) Người lập kế hoạch hàng năm
Trang 59Vocabularies 29
economical (adj) Thận trọng trong chi tiêu, không lãng phí
Trang 60comprehensive knowledge Kiến thức rộng
(v) Trả trước, đưa lên trước
Trang 6127 check in (v) Đăng ký nhận phòng/ đi máy bay
preclude SO from ST Ngăn ngừa ai khỏi điều gì
Trang 63Vocabularies 30
1
Trang 68Vocabularies 31