ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ‗‗‗‗⁂‗‗‗‗ TIỂU LUẬN CUỐI KỲ HỌC PHẦN NHẬP MÔN NĂNG LỰC THÔNG TIN ĐỀ TÀI LÝ THUYẾT LẤY NGƯỜI HỌC LÀM TRUNG TÂM CỦA JOHN DEWEY VÀ SỰ. 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục đích nghiên cứu 2 3. Nhiệm vụ nghiên cúu 2 4. Giả thuyết nghiên cứu 2 5. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 2 6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 7. Cấu trúc của đề tài 3 8. Tổng quan tình hình nghiên cứu 4 CHƯƠNG 1: BỐI CẢNH VÀ TIỀN ĐỀ RA ĐỜI TRIẾT HỌC GIÁO DỤC CỦA JOHN DEWEY 6 1.1. Những tiền đề cho sự ra đời triết học giáo dục John Dewey 6 1.1.1. Tiền đề kinh tế 6 1.1.2. Tiền đề khoa học tự nhiên – khoa học kỹ thuật 8 1.1.3. Tiền đề xã hội – chính trị 9 1.1.4. Tiền đề lý luận 10 1.2. Cuộc đời và tác phẩm của John Dewey 16 Tiểu kết chương 1 17 CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CƠ BẢN TRIẾT LÝ GIÁO DỤC CỦA JOHN DEWEY 19 2.1. Phê phán giáo dục truyền thống 19 2.2. Tư tưởng của J.Dewey về mục đích và bản chất của giáo dục 20 2.2.1. Về mục tiêu giáo dục 20 2.2.2. Về bản chất giáo dục 20 2.3. Tư tưởng của J.Dewey về phương pháp, nội dung và chương trình giáo dục 21 2.3.1. Về phương pháp giáo dục 21 2.3.2. Về chương trình giáo dục 22 2.3.3. Về nội dung giáo dục 23 Tiểu kết chương 2 23 CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG TRIẾT LÝ GIÁO DỤC CỦA J.DEWEY TRONG GIÁO DỤC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 25 3.1. Thực trạng giáo dục ở Việt Nam. 25 3.1.1. Giáo dục Việt Nam thế kỷ X – 1858 25 3.1.2. Giáo dục Việt Nam trước 1975 26 3.1.3. Giáo dục Việt Nam hiện nay 29 3.2. Lý thuyết Lấy người học làm trung tâm của John Dewey và sự vận dụng của nó trong Giáo dục Việt Nam đương đại 37 3.2.1. Giáo dục lấy người học làm trung tâm 37 3.2.2. Giảm tải, loại bỏ môn học không thiết thực 40
Tính cấp thiết của đề tài
Yêu cầu phát triển năng lực thực tiễn cho người học để sớm thích ứng và hoà nhập với xu thế chung của sự phát triển đòi hỏi giáo dục - đào tạo đổi mới nội dung chương trình và phương pháp dạy học Trong bối cảnh ấy, việc vận dụng triết lý của John Dewey vào giáo dục được nhiều nước trên thế giới ứng dụng và các chuyên gia ủng hộ như một hướng đi đổi mới nhằm phát triển năng lực của từng cá nhân và đáp ứng yêu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội Dù Đảng và Nhà nước đã đề xuất nhiều dự thảo, sáng kiến để nâng cao chất lượng dạy và học, song kết quả vẫn còn hạn chế so với kinh phí và công sức bỏ ra và trên hết chưa mang lại hiệu quả thiết thực cho người dạy và người học Thực tế cho thấy việc dạy trong nhà trường từ trước đến nay chủ yếu vẫn dựa trên các phương pháp truyền thống như thầy đọc trò chép, thuyết trình, kể chuyện và kiểm tra; bên cạnh những ưu điểm được công nhận, những phương pháp này còn tồn tại nhược điểm nặng về trang bị kiến thức, thiếu đi phần rèn luyện kỹ năng và chưa chú ý đầy đủ tới các yếu tố thuộc về người học.
Triết lý giáo dục Việt Nam được xây dựng trên nền tảng truyền thống dân tộc, đồng thời kế thừa và tiếp thu những tiến bộ giáo dục của quốc tế, trong đó John Dewey được xem là nguồn tham khảo quan trọng Cùng với Marx – Lenin và tư tưởng Hồ Chí Minh, Dewey góp phần hình thành một khuôn khổ giáo dục chú trọng người học, trải nghiệm và phát triển năng lực tiềm ẩn Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có công trình nghiên cứu sâu về "Triết lý giáo dục của John Dewey và ứng dụng của nó trong giáo dục Việt Nam hiện nay", cho thấy một khoảng trống nghiên cứu cần được khám phá để định hình chiến lược giáo dục Việt Nam phù hợp với thời đại.
Trên cơ sở các vấn đề đã trình bày, bài viết chọn đề tài “Triết lý giáo dục của John Dewey và ứng dụng của nó trong giáo dục Việt Nam hiện nay” làm đề tài nghiên cứu khoa học Đề tài này làm nổi bật mối liên hệ giữa các nguyên lý giáo dục của Dewey với thực tiễn đổi mới giáo dục ở Việt Nam, nhằm làm sáng tỏ các yếu tố cơ bản của triết lý Dewey, cách vận dụng vào phương pháp dạy học, quản trị trường học và đánh giá kết quả học tập Nghiên cứu sẽ phân tích những khía cạnh chủ chốt như học tập dựa trên kinh nghiệm, hoạt động học tập tích cực và vai trò của người thầy như người hướng dẫn, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng giáo dục Việt Nam hiện nay Kết quả mong đợi là đóng góp cho sự phát triển giáo dục, tăng cường sự chủ động của học sinh và khuyến khích đổi mới giáo dục dựa trên nguyên lý của John Dewey.
Mục đích nghiên cứu
Nghiên cứu triết lý giáo dục của John Dewey và vận dụng nó vào giáo dụcViệt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cúu
Để thực hiện được mục đích nghiên cứu, người viết cần thực hiện những nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nêu ra những nội dung cơ bản triết lý giáo dục của John Dewey
- Nêu ra những giá trị có thể áp dụng triết lý của John Dewey vào giáo dụcViệt Nam
Giả thuyết nghiên cứu
Quan điểm giáo dục lấy người học làm trung tâm được triển khai rộng rãi trong giáo dục và bắt nguồn từ những nghiên cứu của các nhà tâm lý học và giáo dục học, tập trung vào nhận thức, động lực và sự phát triển của người học Phương pháp này đưa người học vào trung tâm quá trình học tập, khuyến khích sự tham gia chủ động, tư duy phản biện và khả năng tự học, từ đó thiết kế chương trình học và hoạt động giảng dạy phù hợp với nhu cầu, năng lực và phong cách học tập riêng biệt của từng người Việc áp dụng giáo dục lấy người học làm trung tâm tạo ra môi trường lớp học tương tác, thúc đẩy phát triển kỹ năng mềm, sáng tạo và khả năng thích ứng với yêu cầu xã hội hiện đại, đồng thời nâng cao hiệu quả giáo dục và kết quả học tập.
Xô (cũ) Đến nay, giáo dục lấy người học làm trung tâm đã trở thành quan điểm cơ bản trong xây dựng và thực hiện chương trình giáo dục, là cơ sở để đánh giá hiệu quả các chương trình của nhà quản lý giáo dục và là kim chỉ nam cho người dạy trong xây dựng kế hoạch giáo dục, tổ chức môi trường giáo dục và hoạt động giáo dục Các nước có nền giáo dục tiên tiến cho thấy khi áp dụng quan điểm giáo dục lấy người học làm trung tâm một cách hiệu quả sẽ dẫn đến sự phát triển toàn diện của người học và nâng cao chất lượng giáo dục từng bước, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của xã hội trong thời đại mới.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
- Cơ sở lý luận: Bài nghiên cứu dựa vào các tác phẩm của John Dewey và các bài nghiên cứu khác về triết lý giáo dục của John Dwey
- Phương pháp nghiên cứu: Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu, tổng hợp và so sánh.
Cấu trúc của đề tài
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo Bài nghiên cứu gồm 3 chương:
Chương 1: Bối cảnh và tiền đề ra đời triết học giáo dục của John Dewey
1.1 Những tiền đề cho sự ra đời triết học giáo dục John Dewey
1.1.2 Tiền đề khoa học tự nhiên – khoa học kỹ thuật
1.1.3 Tiền đề xã hội – chính trị
1.2 Cuộc đời và tác phẩm của John Dewey
Chương 2: Nội dung cơ bản triết lý giáo dục của John Dewey
2.1 Phê phán giáo dục truyền thống
2.2 Tư tưởng của J.Dewey về mục đích và bản chất của giáo dục
2.2.1 Về mục tiêu giáo dục
2.2.2 Về bản chất giáo dục
2.3 Tư tưởng của J.Dewey về phương pháp, nội dung và chương trình giáo dục
2.3.1 Về phương pháp giáo dục
2.3.2 Về chương trình giáo dục
Chương 3: Ứng dụng triết lý giáo dục của J.Dewey trong giáo dục ở Việt Nam hiện nay
3.1 Thực trạng giáo dục ở Việt Nam.
3.1.1 Giáo dục Việt Nam thế kỷ X – 1858
3.1.2 Giáo dục Việt Nam trước 1975
3.1.3 Giáo dục Việt Nam hiện nay
3.2 Ứng dụng triết lý giáo dục của John Dewey trong giáo dục ở Việt Nam hiện nay
3.2.1 Giáo dục lấy người học làm trung tâm
3.2.2 Giảm tải, loại bỏ môn học không thiết thực
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Giáo dục luôn là một chủ đề được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm, và ở Việt Nam hiện nay có một số công trình phân tích triết lý giáo dục của John Dewey Những nghiên cứu này tập trung vào các khía cạnh cốt lõi của Dewey như học tập qua trải nghiệm, vai trò của hoạt động thực hành và sự liên hệ mật thiết giữa lớp học với đời sống xã hội, nhằm làm rõ cách tiếp cận giáo dục lấy người học làm trung tâm và phát triển năng lực tư duy sáng tạo của học sinh.
Giáo trình triết học phương Tây hiện đại xuất bản năm 2018 do Nguyễn Vũ Hảo chủ biên, được Nhà xuất bản Đại học Quốc gia ấn hành; bản cập nhật năm 2019 do Đinh Ngọc Thạch – Doãn Chính – Trần Quang đồng chủ biên, phát hành bởi Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh Nội dung chính của giáo trình tóm tắt khái quát các trào lưu triết học phương Tây hiện đại và trình bày một phần nhỏ về triết lý giáo dục của John Dewey.
Tiếp đó là một số công trình khác có nghiên cứu đến triết lý giáo dục của John Dewey:
Đỗ Thị Hòa (2015) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp đại học với tiêu đề “Tư tưởng giáo dục của J Dewey trong tác phẩm Kinh nghiệm và Giáo dục”, trong đó nêu lên các nội dung chủ yếu của tác phẩm và phân tích những giá trị cũng như hạn chế của tư tưởng Dewey Khóa luận trình bày các ý chính của Kinh nghiệm và Giáo dục và giải thích Dewey coi giáo dục là một quá trình diễn ra qua kinh nghiệm thực tế, nơi người học tự chủ và học tập thông qua các hoạt động xã hội có ý nghĩa Từ đó, tác giả chỉ ra các giá trị nổi bật như sự nhấn mạnh vào kinh nghiệm, sự liên thông giữa học tập và đời sống, khả năng phát triển tư duy sáng tạo và tinh thần tham gia xã hội của người học Bên cạnh đó, khóa luận cũng nhận diện một số hạn chế của tư tưởng này, như sự phụ thuộc vào hoàn cảnh và thực tiễn cụ thể, và những thách thức khi vận dụng ở các môi trường giáo dục khác nhau.
Bài luận văn thạc sĩ của Vũ Thị Phương (2015) mang tựa đề "Triết học giáo dục của John Dewey và những ảnh hưởng của nó đến tư tưởng giáo dục phương Tây thế kỷ XX" phân tích sâu triết lý giáo dục của John Dewey, đặc biệt nêu lên quan niệm phê phán giáo dục truyền thống và quá trình định hình lại mục tiêu, bản chất giáo dục, vai trò của chủ thể, nội dung, chương trình và phương pháp giảng dạy, cùng với khía cạnh dân chủ trong giáo dục Tác giả cho rằng Dewey xem giáo dục là quá trình sống động kết nối giữa kinh nghiệm thực tiễn và lý thuyết, nhấn mạnh người học là trung tâm hoạt động và người thầy chỉ là người hướng dẫn Từ đó, luận văn khẳng định Dewey đã thúc đẩy những đổi mới về mục tiêu giáo dục, nội dung và phương pháp giảng dạy, nhằm phát triển năng lực tư duy và khả năng thực tiễn ở học sinh Cuối cùng, nghiên cứu cho thấy những ảnh hưởng của triết học Dewey đối với tư tưởng giáo dục phương Tây thế kỷ XX, nhất là ở sự mở rộng dân chủ trong học đường, nội dung chương trình và cách tiếp cận giáo dục dựa trên kinh nghiệm và tham gia của cộng đồng.
Ba bài viết nghiên cứu triết lý giáo dục của John Dewey nhấn mạnh sự phát triển con người và quan điểm lấy người học làm trung tâm, đồng thời gợi mở những định hướng cho giáo dục ở Việt Nam hiện nay: Nguyễn Vũ Hảo với bài “Triết lý giáo dục của John Dewey hướng đến phát triển con người và những điểm gợi mở cho nền giáo dục ở Việt Nam hiện nay” đăng trên Tạp chí Nghiên cứu con người số 1 (2015), từ trang 28 đến 38; Phan Thành Nhâm với bài “Quan điểm lấy người học làm trung tâm: Nhìn từ triết học giáo dục của John Dewey” in trên Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn, Tập 5, Số 6 (2019), trang 651–659; và Quách Hoàng Công cùng Hà Lê Dũng với bài “Triết lý giáo dục của John Dewey trong tác phẩm ‘Kinh nghiệm và Giáo dục’” đăng trên Tạp chí Khoa học và Công nghệ, Trường ĐH Khoa học Huế, trang 118–126.
Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về triết lý giáo dục của John Dewey, nghiên cứu về việc vận dụng tư tưởng này vào giáo dục Việt Nam vẫn còn khiêm tốn Vì thế, đề tài nghiên cứu khoa học “Triết lý giáo dục của John Dewey và ứng dụng của nó trong giáo dục Việt Nam hiện nay” sẽ bổ sung thêm một công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của tư tưởng John Dewey đối với giáo dục nước ta.
BỐI CẢNH VÀ TIỀN ĐỀ RA ĐỜI TRIẾT HỌC GIÁO DỤC CỦA JOHN DEWEY
Những tiền đề cho sự ra đời triết học giáo dục John Dewey
1.1.2 Tiền đề khoa học tự nhiên – khoa học kỹ thuật
1.1.3 Tiền đề xã hội – chính trị
Cuộc đời và tác phẩm của John Dewey
Chương 2: Nội dung cơ bản triết lý giáo dục của John Dewey
2.1 Phê phán giáo dục truyền thống
2.2 Tư tưởng của J.Dewey về mục đích và bản chất của giáo dục
2.2.1 Về mục tiêu giáo dục
2.2.2 Về bản chất giáo dục
2.3 Tư tưởng của J.Dewey về phương pháp, nội dung và chương trình giáo dục
2.3.1 Về phương pháp giáo dục
2.3.2 Về chương trình giáo dục
Chương 3: Ứng dụng triết lý giáo dục của J.Dewey trong giáo dục ở Việt Nam hiện nay
3.1 Thực trạng giáo dục ở Việt Nam.
3.1.1 Giáo dục Việt Nam thế kỷ X – 1858
3.1.2 Giáo dục Việt Nam trước 1975
3.1.3 Giáo dục Việt Nam hiện nay
3.2 Ứng dụng triết lý giáo dục của John Dewey trong giáo dục ở Việt Nam hiện nay
3.2.1 Giáo dục lấy người học làm trung tâm
3.2.2 Giảm tải, loại bỏ môn học không thiết thực
8 Tổng quan tình hình nghiên cứu
Giáo dục luôn là một vấn đề được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của xã hội Ở Việt Nam, đã có một số công trình nghiên cứu về triết lý giáo dục của John Dewey, cho thấy sự ảnh hưởng của tư tưởng Dewey đến các phương pháp dạy và học hiện đại Những nghiên cứu này phân tích giáo dục như một quá trình dựa trên trải nghiệm, thực hành và hoạt động của người học, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường lớp học và sự liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn.
Giáo trình Triết học phương Tây hiện đại được xuất bản lần đầu năm 2018 do Nguyễn Vũ Hảo làm chủ biên, ấn bản bởi Nhà xuất bản Đại học Quốc gia; phiên bản năm 2019 do Đinh Ngọc Thạch, Doãn Chính và Trần Quang làm đồng chủ biên, ấn hành bởi Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh Nội dung giáo trình chủ yếu tóm tắt khái quát các trào lưu triết học phương Tây hiện đại và chỉ dành một phần nhỏ trình bày về triết lý giáo dục của John Dewey.
Tiếp đó là một số công trình khác có nghiên cứu đến triết lý giáo dục của John Dewey:
Khóa luận tốt nghiệp đại học của Đỗ Thị Hòa năm 2015 mang tựa đề “Tư tưởng giáo dục của J Dewey trong tác phẩm Kinh nghiệm và Giáo dục”, phân tích nội dung chủ yếu của tư tưởng Dewey được trình bày trong tác phẩm này và nêu lên giá trị cũng như hạn chế của những quan điểm giáo dục mà ông đề xuất Bài viết nhấn mạnh Dewey xem giáo dục là quá trình dựa trên kinh nghiệm thực tiễn, thúc đẩy hoạt động tìm tòi của người học và sự liên hệ chặt chẽ giữa trường học với cuộc sống xã hội, từ đó chỉ ra các ứng dụng và ý nghĩa của tư tưởng này đối với giáo dục hiện đại Tuy nhiên, khóa luận cũng nhận diện một số giới hạn của tư tưởng Dewey, như nguy cơ quá thiên về kinh nghiệm cá nhân và những thách thức khi triển khai trong các bối cảnh giáo dục đa dạng và phức tạp ngày nay.
Luận văn thạc sĩ của Vũ Thị Phương (2015) với tiêu đề “Triết học giáo dục của John Dewey và những ảnh hưởng của nó đến tư tưởng giáo dục phương Tây thế kỷ XX” trình bày các nội dung trọng tâm trong triết lý giáo dục của Dewey, bao gồm phê phán giáo dục truyền thống, nhận thức về mục tiêu và bản chất của giáo dục, vai trò của chủ thể, nội dung và chương trình, cũng như các phương pháp giáo dục và yếu tố dân chủ trong giáo dục Luận văn nhấn mạnh cách Dewey xem giáo dục là quá trình diễn ra giữa học sinh và môi trường, gắn liền với kinh nghiệm thực tiễn và sự tham gia tích cực của người học, từ đó mở đường cho các khuynh hướng giáo dục hiện đại ở phương Tây Cuối cùng, tác phẩm kết luận về ảnh hưởng của triết lý Dewey đối với tư tưởng giáo dục phương Tây thế kỷ XX, thể hiện sự chuyển biến từ giáo dục cổ điển sang một mô hình giáo dục lấy người học làm trung tâm và dân chủ hóa quá trình học tập.
Các bài viết phân tích triết lý giáo dục của John Dewey, nhấn mạnh mục tiêu phát triển toàn diện con người và quan điểm lấy người học làm trung tâm, đồng thời gợi ý ứng dụng cho nền giáo dục Việt Nam hiện nay; cụ thể, bài của Nguyễn Vũ Hảo với tiêu đề “Triết lý giáo dục của John Dewey hướng đến phát triển con người và những điểm gợi mở cho nền giáo dục ở Việt Nam hiện nay” được in trên Tạp chí Nghiên cứu con người số 1, từ trang 28 đến 38, năm 2015; bài “Quan điểm lấy người học làm trung tâm: Nhìn từ triết học giáo dục của John Dewey” của Phan Thành Nhâm in trên Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn, Tập 5, Số 6 (2019), từ trang 651 đến 659; và bài “Triết lý giáo dục của John Dewey trong tác phẩm “Kinh nghiệm và Giáo dục”” của Quách Hoàng Công và Hà Lê Dũng in trên Tạp chí Khoa học và Công nghệ, trường ĐH Khoa học Huế, từ trang 118 đến 126.
Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về triết lý giáo dục của John Dewey, việc vận dụng những nguyên lý ấy vào giáo dục Việt Nam vẫn ở mức khiêm tốn Vì vậy, đề tài nghiên cứu khoa học "Triết lý giáo dục của John Dewey và ứng dụng của nó trong giáo dục Việt Nam hiện nay" sẽ bổ sung một phân tích mới về ảnh hưởng của tư tưởng Dewey đối với thực tiễn dạy và học, từ phương pháp giảng dạy đến quản trị nhà trường, góp phần làm rõ cách thức áp dụng triết lý Dewey trong bối cảnh giáo dục Việt Nam hiện đại.
CHƯƠNG 1: BỐI CẢNH VÀ TIỀN ĐỀ RA ĐỜI TRIẾT HỌC GIÁO
1.1 Những tiền đề cho sự ra đời triết học giáo dục John Dewey
Trong 180 năm, nền kinh tế Mỹ đã chuyển mình thành một hệ thống công nghiệp hoá tích hợp với quy mô khổng lồ, chiếm tới khoảng một phần năm sản lượng kinh tế toàn cầu Kết quả là GDP bình quân đầu người của Mỹ đã tăng lên và nay vượt qua Anh Quốc cùng nhiều quốc gia khác Nhờ chính sách duy trì mức lương rất cao, nền kinh tế Mỹ đã thu hút hàng triệu lao động nhập cư từ khắp nơi trên thế giới, góp phần vào tăng trưởng và sự đa dạng nguồn lực quốc gia.
Vào những thập niên đầu thế kỷ 19, nước Mỹ chủ yếu dựa vào nông nghiệp khi hơn 80% dân số sống bằng nghề này Hầu hết các lĩnh vực sản xuất mới ở giai đoạn đầu đều là sơ chế nguyên liệu thô với các sản phẩm từ gỗ, dệt may và làm giày dép Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú đã thúc đẩy tốc độ tăng trưởng và mở rộng kinh tế suốt thế kỷ 19 Những vùng đất rộng lớn và phì nhiêu đã giúp nông dân tiếp tục mở rộng sản xuất canh tác, trong khi các ngành công nghiệp, dịch vụ, vận tải và các lĩnh vực khác cũng phát triển với nhịp độ cao hơn Vì thế đến năm 1860, tỷ lệ dân số làm nông nghiệp ở Mỹ đã giảm từ 80% xuống khoảng 50%.
Cuộc cách mạng công nghiệp ở miền Bắc nước Mỹ diễn ra vào cuối thế kỷ XVIII Năm 1790, nhà máy dệt đầu tiên được xây dựng và đến đầu thế kỷ XIX ngành dệt phát triển rất mạnh; giai đoạn 1815–1840 lượng sợi bông sử dụng tăng gấp năm Công nghiệp len dạ cũng phát triển mạnh: năm 1810 có 24 nhà máy Giá trị sản phẩm thặng dư đến cuối thế kỷ XVIII tăng từ 2,6 triệu lên 68,8 triệu USD Công nghiệp nặng ra đời sau do yêu cầu của công nghiệp nhẹ nhưng đạt được nhiều thành tựu đáng kể: năm 1810 ở Mỹ có 153 lò cao và sản lượng thép đạt 33.908 tấn; đến năm 1860, sản lượng thép lên tới 600.000 tấn và sản lượng than đạt 14,3 triệu tấn.
Sau nội chiến là thời kỳ nền kinh tế Mỹ phát triển nhanh chóng và đa dạng Công nghiệp từ phía bắc đã lan tỏa ra các vùng trong nước, đặt ra nhu cầu cho sự phát triển kinh tế, đặc biệt là ngành công nghiệp nặng tăng tốc với khai thác mỏ, luyện kim và chế tạo máy công nghiệp; 1859 đầu tư 1010 triệu đô la, đến năm 1914 là 22791 triệu đô la Riêng lĩnh vực khai khoáng vốn đầu tư tăng lên 20 lần, số lượng công nhân tăng từ 957.000 vào năm 1850 lên 6.615.000 vào năm 1919 Số lượng xí nghiệp từ 123.000 năm 1850 lên 512.000 năm 1900 Công nghiệp đường sắt được coi là điển hình, từ năm 1890–1913 mạng lưới đường sắt tăng 143% với độ dài 411.000 km, mang lại cho nước Mỹ không chỉ sự phát triển kinh tế mà còn sự thống nhất về kinh tế và lãnh thổ Nhiều nhà máy quy mô lớn ra đời với trang thiết bị kỹ thuật tương đối hiện đại và tốc độ phát triển nhanh Trong nền công nghiệp thế giới, Mỹ có sự chuyển dịch mạnh mẽ: từ chiếm 15% vào năm 1800 lên 30% vào năm 1900, đưa nước này trở thành quốc gia công nghiệp đứng hàng đầu thế giới.
Trong giai đoạn 1860-1914, nông nghiệp Mỹ phát triển theo mô hình trang trại chiếm ưu thế ở cả ba miền Nam, Bắc và Tây, đồng thời cơ khí hóa nông nghiệp được đẩy mạnh Máy móc nông nghiệp tăng lên rõ rệt, giá trị máy móc phục vụ nông nghiệp tăng gấp 5 lần từ năm 1860 đến 1910; giá trị tổng sản lượng nông nghiệp đạt 2,5 tỉ đô la vào năm 1890 và lên tới 10 tỉ đô la vào năm 1914 Sản xuất phát triển, xuất khẩu nông sản Mỹ tăng nhanh, với kim ngạch xuất khẩu từ 1860 đến 1914 tăng 24 lần.
Mỹ từng là một nước đi vay, sau đó nhanh chóng trở thành nước có ngoại thương phát triển và xuất khẩu tư bản Năm 1899, xuất khẩu tư bản của Mỹ đạt 500 triệu USD và đến năm 1913 là 2.625 triệu USD, tăng hơn 5 lần Kim ngạch ngoại thương của Mỹ cũng tăng từ 1,5 tỷ USD năm 1870 lên 5,5 tỷ USD năm 1914 Thị trường đầu tư và buôn bán của Mỹ chủ yếu tập trung ở Canada và các nước vùng Caribbean, Trung Mỹ, cùng các nước Châu Á, đặc biệt là Nhật Bản và Ấn Độ [4, tr.62]
Trong thế kỷ 19, các đợt suy thoái thường đi kèm khủng hoảng tài chính, nổi bật là cuộc khủng hoảng năm 1837 kéo theo một thời kỳ suy thoái kéo dài năm năm, hàng loạt ngân hàng đóng cửa và tỷ lệ thất nghiệp tăng cao Với những biến động lớn của nền kinh tế qua nhiều thế kỷ, mức thiệt hại của suy thoái hiện đại khó có thể so sánh với các đợt trước đây Suy thoái sau chiến tranh thế giới thứ hai có vẻ nhẹ hơn so với trước, nhưng nguyên nhân của sự khác biệt này chưa được làm rõ.
1.1.2 Tiền đề khoa học tự nhiên – khoa học kỹ thuật
Triết học phương Tây hiện đại nói chung và triết học giáo dục của John Dewey nói riêng được hình thành và phát triển dựa trên cơ sở lý luận và phương pháp luận từ thành tựu của khoa học tự nhiên thời đại, cho thấy sự gắn kết mật thiết giữa triết học và khoa học trong quá trình nhận thức và đổi mới giáo dục Lưu Phóng Đồng đã nhận xét rất đúng rằng: “Nếu vứt bỏ liên hệ giữa triết học với khoa học tự nhiên hiện đại thì không thể hiểu và đánh giá các trường phái triết học phương Tây hiện đại.”
Albert Einstein, nhà khoa học người Đức, công bố Thuyết tương đối hẹp vào năm 1905 và sau đó công bố Thuyết tương đối rộng vào năm 1915 Thuyết tương đối rộng cho rằng mọi định luật tự nhiên được bảo toàn và không phụ thuộc vào hệ quy chiếu của người quan sát, đồng thời nó thay thế định luật hấp dẫn của Newton, trở thành nền tảng khoa học then chốt cho nghiên cứu vũ trụ Nó còn mang ý nghĩa triết học sâu sắc, mở ra một thế giới quan mới về vũ trụ lúc bấy giờ.
NỘI DUNG CƠ BẢN TRIẾT LÝ GIÁO DỤC CỦA JOHN DEWEY
Tư tưởng của J.Dewey về mục đích và bản chất của giáo dục
2.2.1 Về mục tiêu giáo dục
2.2.2 Về bản chất giáo dục
Tư tưởng của J.Dewey về phương pháp, nội dung và chương trình giáo dục 21 1 Về phương pháp giáo dục
2.3.1 Về phương pháp giáo dục
2.3.2 Về chương trình giáo dục
Chương 3: Ứng dụng triết lý giáo dục của J.Dewey trong giáo dục ở Việt Nam hiện nay
3.1 Thực trạng giáo dục ở Việt Nam.
3.1.1 Giáo dục Việt Nam thế kỷ X – 1858
3.1.2 Giáo dục Việt Nam trước 1975
3.1.3 Giáo dục Việt Nam hiện nay
3.2 Ứng dụng triết lý giáo dục của John Dewey trong giáo dục ở Việt Nam hiện nay
3.2.1 Giáo dục lấy người học làm trung tâm
3.2.2 Giảm tải, loại bỏ môn học không thiết thực
8 Tổng quan tình hình nghiên cứu
Giáo dục luôn là một lĩnh vực được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và phân tích sâu sắc Ở Việt Nam, hiện có một số công trình nghiên cứu đáng chú ý tập trung vào triết lý giáo dục của John Dewey, nhằm làm rõ cách tiếp cận giáo dục dựa trên học tập thông qua kinh nghiệm, phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề ở học sinh Những công trình này khám phá ảnh hưởng của Dewey đối với phương pháp giảng dạy, thiết kế chương trình học và vai trò của hoạt động thực nghiệm trong quá trình học tập Các nghiên cứu Việt Nam về John Dewey nhằm làm rõ ứng dụng triết lý giáo dục của ông vào thực tiễn giảng dạy và hệ thống giáo dục nước ta, từ đó gợi ý các khuyến nghị cải tiến chương trình giáo dục và phương pháp giảng dạy để nâng cao chất lượng giáo dục.
Giáo trình triết học phương Tây hiện đại bản 2018 do Nguyễn Vũ Hảo làm chủ biên và xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Quốc gia; giáo trình triết học phương Tây hiện đại bản 2019 do Đinh Ngọc Thạch – Doãn Chính – Trần Quang Thái đồng chủ biên và xuất bản bởi Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh Tuy nhiên, do mục đích của mình, giáo trình chỉ dừng lại ở việc tóm tắt khái quát các trào lưu triết học ở phương Tây hiện đại và chỉ có một phần nhỏ trình bày về triết lý giáo dục của John Dewey.
Tiếp đó là một số công trình khác có nghiên cứu đến triết lý giáo dục của John Dewey:
Khóa luận tốt nghiệp đại học của Đỗ Thị Hòa năm 2015 có tiêu đề “Tư tưởng giáo dục của J Dewey trong tác phẩm Kinh nghiệm và Giáo dục”, trình bày một số nội dung chủ yếu của tác phẩm Kinh nghiệm và Giáo dục và nêu ra những giá trị cũng như hạn chế của tư tưởng giáo dục mà Dewey đề cập Bài viết phân tích các khía cạnh then chốt của tư tưởng Dewey và đánh giá mức độ ứng dụng của chúng trong bối cảnh giáo dục hiện đại Đồng thời, khóa luận làm sáng tỏ cách vận dụng các ý tưởng Dewey vào thực tiễn giảng dạy, đồng thời chỉ ra những giới hạn cần xem xét khi áp dụng ở các môi trường giáo dục khác nhau.
Luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Thị Phương năm 2015 có tiêu đề “Triết học giáo dục của John Dewey và những ảnh hưởng của nó đến tư tưởng giáo dục phương Tây thế kỷ XX”, trình bày một hệ thống quan niệm về giáo dục dựa trên tư tưởng của Dewey Nội dung chính nhấn mạnh Dewey phê phán giáo dục truyền thống và đề xuất một triết lý giáo dục nhằm gắn giáo dục với đời sống và kinh nghiệm thực tiễn của người học Các phần nghiên cứu tập trung vào mục tiêu và bản chất của giáo dục, vai trò của chủ thể học sinh, cùng các yếu tố nội dung, chương trình và phương pháp giáo dục, đồng thời nhấn mạnh dân chủ trong giáo dục như một nguyên tắc vận hành Cuối cùng, luận văn nêu rõ ảnh hưởng của tư tưởng Dewey đối với tư tưởng giáo dục ở phương Tây thế kỷ XX, góp phần hình thành các hướng tiếp cận giáo dục hiện đại.
Ba bài viết liên quan đến triết lý giáo dục của John Dewey trình bày những hướng tiếp cận nhằm phát triển con người và gợi mở cho giáo dục Việt Nam hiện nay Nguyễn Vũ Hảo (2015) trong bài “Triết lý giáo dục của John Dewey hướng đến phát triển con người và những điểm gợi mở cho nền giáo dục ở Việt Nam hiện nay” đăng trên Tạp chí Nghiên cứu con người (số 1, từ trang 28 đến 38) nêu lên các luận điểm cơ bản của Dewey và đề xuất vận dụng vào bối cảnh Việt Nam Phan Thành Nhâm (2019) với bài “Quan điểm lấy người học làm trung tâm: Nhìn từ triết học giáo dục của John Dewey” đăng trên Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn (Tập 5, Số 6, trang 651-659) nhấn mạnh quan điểm học sinh là trung tâm và tác động của triết học Dewey đến thực tiễn giảng dạy Bài viết “Triết lý giáo dục của John Dewey trong tác phẩm ‘Kinh nghiệm và Giáo dục’” của Quách Hoàng Công và Hà Lê Dũng đăng trên Tạp chí Khoa học và Công nghệ, Trường ĐH Khoa học Huế (trang 118-126) phân tích cách Dewey xem kinh nghiệm là cơ sở của giáo dục và gợi ý ứng dụng vào giáo dục Việt Nam hiện nay.
Như vậy, dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về triết lý giáo dục của J.Dewey nhưng nghiên cứu về triết lý của ông để ứng dụng vào giáo dục Việt Nam vẫn còn khiêm tốn Vì thế việc nghiên cứu đề tài nghiên cứu khoa học “Triết lý giáo dục của John Dewey và ứng dụng của nó trong giáo dục Việt Nam hiện nay” sẽ bổ sung thêm một công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của tư tưởng JohnDewey với giáo dục.
CHƯƠNG 1: BỐI CẢNH VÀ TIỀN ĐỀ RA ĐỜI TRIẾT HỌC GIÁO
1.1 Những tiền đề cho sự ra đời triết học giáo dục John Dewey
Trong 180 năm, nền kinh tế Mỹ đã phát triển thành một nền kinh tế công nghiệp hoá hợp nhất với quy mô khổng lồ, chiếm tới một phần năm sản lượng nền kinh tế toàn cầu Kết quả là mức thu nhập GDP bình quân đầu người trước kia thấp hơn nay đã vượt qua Anh Quốc cũng như các quốc gia khác Nhờ chính sách duy trì mức trả tiền công rất cao giúp nền kinh tế thu hút được hàng triệu người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới.
Trong những thập niên đầu thế kỉ 19, nước Mỹ chủ yếu dựa vào nông nghiệp với hơn 80% dân số làm nông, trong khi các lĩnh vực sản xuất mới ở giai đoạn đầu của quá trình sơ chế nguyên liệu thô với các sản phẩm từ gỗ, dệt may và giày dép đang hình thành; nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào đóng góp vào tốc độ tăng trưởng và mở rộng kinh tế suốt thế kỷ 19, và nhờ đất đai rộng lớn cùng màu mỡ, nông dân tiếp tục mở rộng sản xuất canh tác, dù các ngành công nghiệp, dịch vụ, vận tải và nhiều lĩnh vực khác cũng phát triển với nhịp độ nhanh hơn nhiều; kết quả là đến năm 1860, tỷ lệ dân số làm nông nghiệp ở Mỹ đã giảm từ khoảng 80% xuống khoảng 50%.
Cuộc cách mạng công nghiệp ở miền Bắc nước Mỹ diễn ra từ cuối thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX: năm 1790 đã xây dựng nhà máy dệt đầu tiên, và đầu thế kỷ XIX công nghiệp dệt phát triển mạnh với giai đoạn 1815–1840 lượng sợi bông sử dụng tăng lên năm lần; ngành công nghiệp len dạ cũng phát triển đáng kể, với 24 nhà máy vào năm 1810 Giá trị sản phẩm thặng dư đến cuối thế kỷ XVIII tăng từ 2,6 triệu lên 68,8 triệu USD Tuy ra đời sau do yêu cầu của công nghiệp nhẹ, công nghiệp nặng vẫn đạt được thành tựu đáng kể: năm 1810 Mỹ có 153 lò cao, sản lượng thép đạt 33.908 tấn; đến năm 1860 sản lượng thép lên tới 600.000 tấn, còn sản lượng than đạt 14,3 triệu tấn.
Sau nội chiến là thời kỳ nền kinh tế Mỹ phát triển nhanh chóng và đa dạng, khi công nghiệp phía Bắc lan tỏa ra khắp nước, thúc đẩy sự phát triển kinh tế mạnh mẽ; ngành công nghiệp nặng như khai khoáng, luyện kim và chế tạo máy công nghiệp tăng tốc, với đầu tư từ 1859 là 1010 triệu đô la và lên tới 22791 triệu đô la vào năm 1914, trong khi đầu tư vào khai khoáng tăng lên gấp 20 lần và lực lượng lao động cũng tăng lên đáng kể (1850 có 957.000 công nhân, đến 1919 là 6.615.000) Số lượng xí nghiệp từ 123.000 năm 1850 lên 512.000 năm 1900 cho thấy nhịp độ phát triển công nghiệp mạnh mẽ, và công nghiệp đường sắt được coi là hình mẫu điển hình: từ 1890–1913 mạng lưới đường sắt tăng 143% với tổng chiều dài 411.000 km, vừa thúc đẩy phát triển kinh tế vừa tạo sự thống nhất về kinh tế và lãnh thổ Những nhà máy quy mô lớn và trang thiết bị kỹ thuật tiên tiến hình thành ngày càng nhiều, đưa Mỹ từ chỗ chỉ chiếm 15% thị trường công nghiệp thế giới năm 1800 lên 30% vào năm 1900, khẳng định vị thế nước công nghiệp hàng đầu thế giới.
Ở Mỹ, mô hình trang trại chiếm ưu thế ở cả ba miền Nam-Bắc-Tây và cơ khí hoá nông nghiệp được đẩy mạnh Máy móc nông nghiệp tăng lên rõ rệt từ năm 1860-1910, với giá trị máy móc phục vụ nông nghiệp tăng gấp năm lần Giá trị tổng sản lượng nông nghiệp đạt 2,5 tỉ đô la vào năm 1890 và lên tới 10 tỉ đô la vào năm 1914 Sản xuất phát triển và xuất khẩu nông sản Mỹ tăng nhanh, với kim ngạch xuất khẩu từ 1860-1914 tăng 24 lần.
Nước Mỹ từ một nước đi vay nhanh chóng trở thành nước có ngoại thương phát triển và là nước xuất khẩu tư bản Từ năm 1899, xuất khẩu tư bản của Mỹ đạt 500 triệu USD và tới năm 1913 lên tới 2.625 triệu USD, tăng hơn năm lần Trong giai đoạn 1870–1914, kim ngạch ngoại thương của Mỹ từ 1,5 tỷ USD đã lên 5,5 tỷ USD Thị trường đầu tư và buôn bán chủ yếu của Mỹ tập trung tại Canada và các nước vùng biển Caribbean, Trung Mỹ, cùng các nước châu Á, đặc biệt là Nhật Bản và Ấn Độ.
Trong thế kỷ 19, các đợt suy thoái thường diễn ra sau các cuộc khủng hoảng tài chính, ví dụ cuộc khủng hoảng năm 1837 dẫn tới một thời kỳ suy thoái kéo dài 5 năm với hàng loạt ngân hàng đóng cửa và tỷ lệ thất nghiệp tăng cao Do những biến động kinh tế qua nhiều thế kỷ, mức độ thiệt hại của suy thoái kinh tế trong thời kỳ hiện đại khó lòng so sánh được với các đợt suy thoái trước đây Thời kỳ suy thoái sau chiến tranh thế giới thứ hai có vẻ ít nặng nề hơn so với trước, nhưng nguyên nhân thì chưa được làm rõ.
1.1.2 Tiền đề khoa học tự nhiên – khoa học kỹ thuật
Triết học phương Tây hiện đại, nói chung, và triết học giáo dục của John Dewey nói riêng, được hình thành và phát triển dựa trên cơ sở lý luận và phương pháp luận do những thành tựu khoa học tự nhiên đạt được trong lịch sử và giai đoạn hiện tại Lưu Phóng Đồng nhận định rất hợp lý rằng: "Nếu vứt bỏ liên hệ giữa triết học với khoa học tự nhiên hiện đại thì không thể hiểu và đánh giá các trường phái triết học phương Tây hiện đại" [5, tr.48] Qua đó cho thấy sự gắn kết giữa triết học và khoa học tự nhiên là nền tảng để phân tích, tiếp nhận và vận dụng các trường phái triết học phương Tây hiện đại vào giáo dục và tư duy hiện đại.
Albert Einstein đã định hình lại cách chúng ta hiểu vũ trụ qua hai thuyết nổi tiếng: thuyết tương đối hẹp (Special Relativity) công bố năm 1905, khẳng định thời gian và không gian là một khối thống nhất và vận tốc ánh sáng là hằng số với mọi quan sát viên ở các hệ quy chiếu quán tính; thuyết tương đối rộng (General Relativity) công bố năm 1915, mô tả lực hấp dẫn là do độ cong của không-thời gian gây ra bởi khối lượng và năng lượng, thay thế một phần khuôn mẫu Newton và trở thành nền tảng cho nghiên cứu vũ trụ Hai thuyết này mang ý nghĩa triết học sâu sắc, thúc đẩy sự thay đổi cách nhìn nhận về vũ trụ và cho thấy các định luật tự nhiên có thể được diễn giải một cách nhất quán ở mọi quan sát viên.