GIỚI THIỆU CÔNG TY Tập đoàn Samsung được thành lập vào năm 1938 bởi Lee Byung-chul với tư cách là một công ty thương mại đơn giản ở Daegu, Hàn Quốc chuyên xuất khẩu các mặt hàng cơ bản
Trang 1TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - ĐÀ NẴNG KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH
-
H ọc phần: Quản trị Chiến lược
Ph ạm Đỗ Quỳnh Như Trần Thị Lệ Quyên
Hồ Thị Thanh Phương Nguy ễn Ngọc Như Ý
Đà Nẵng, tháng 12 năm 2022
Trang 2M ỤC LỤC
I GIỚI THIỆU CÔNG TY 1
1 Lịch sử 1
2 Tầm nhìn 4
3 Sứ mệnh 5
4 Giá trị cốt lõi 5
5 Mục tiêu chiến lược 6
6 Dấu ấn nhà quản trị 6
7 Mô hình kinh doanh 7
II TÓM TẮT TÌNH HUỐNG 7
Bản tóm tắt 7
Giới hạn nghiên cứu (theo tình huống) 8
III ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI 9
1 Phân tích môi trường vĩ mô 9
a Yếu tố công nghệ 9
b Yếu tố pháp lý 9
2 Tác động của Toàn cầu hóa 10
3 Định nghĩa ngành 10
4 Mô tả ngành 10
5 Lực lượng của Porter, các nhân tố then chốt thành công trong ngành 10
6 Phân tích nhóm chiến lược của ngành 10
IV ĐÁNH GIÁ BÊN TRONG (LỢI THẾ CẠNH TRANH, NGUỒN LỰC, KHẢ NĂNG, CHUỖI GIÁ TRỊ) 14
1 Giá trị Cổ đông 14
2 Giá trị Kinh tế 17
3 Ba điểm mấu chốt (lợi nhuận, con người, hành tinh) 21
4 Phân tích điểm mạnh, điểm yếu 22
5 Phân tích các nguồn lực- khả năng & năng lực cốt lõi 23
a Phân tích nguồn lực 23
b Năng lực cốt lõi 27
6 Chuỗi giá trị 28
a Chuỗi giá trị của công ty Samsung Electronics 28
b Nghiên cứu và phát triển (R&D) 28
Trang 3c Mua sắm 30
d Logistics nội bộ 31
e Chế tạo 32
f Dịch vụ hỗ trợ giao dịch và logistics nước ngoài 32
g Tiếp thị và bán hàng 33
h Hỗ trợ sau bán hàng - Hậu mãi 34
j Hoạt động hỗ trợ 34
V CÁC VẤN ĐỀ CHIẾN LƯỢC LIÊN QUAN TRONG TÌNH HUỐNG 35
1 Chiến lược kinh doanh 36
2 Chiến lược quốc tế 39
2.1 Sự dịch chuyển ra toàn cầu 39
2.2 Samsung Electronics gia nhập thị trường nước ngoài vì các lý do sau: 39
2.3 Áp lực giảm chi phí và áp lực đối với khả năng đáp ứng của địa phương 40
2.4 Lựa chọn tiếp cận thị trường quốc tế bằng Chiến lược xuyên quốc gia: 42
2.5 Lựa chọn chiến lược để gia nhập thị trường quốc tế 42
2.6 Đạt lợi thế cạnh tranh trong các hoạt động quốc tế 42
3 Chiến lược công ty 44
4 Thực thi chiến lược 46
VI KẾT LUẬN 47
VII THAM KHẢO 49
Trang 4I GIỚI THIỆU CÔNG TY
Tập đoàn Samsung được thành lập vào năm 1938 bởi Lee Byung-chul với tư cách là một công
ty thương mại đơn giản ở Daegu, Hàn Quốc chuyên xuất khẩu các mặt hàng cơ bản như cá khô, rau và trái cây trước khi mở rộng sang một số ngành kinh doanh, bao gồm bảo hiểm, chứng khoán và bán lẻ
Samsung Electronic là một trong ba tập đoàn chủ chốt của Samsung (bao gồm Samsung Heavy Industry và Samsung Engineering & Samsung C&T) Năm 1969, Lee quyết định bước vào ngành công nghiệp điện tử và thành lập Samsung-Sanyo Đơn vị mới sẽ trải qua một số lần thay đổi tên do liên doanh với các công ty nước ngoài và sáp nhập với các đơn vị khác, cuối cùng ổn định với tên Công ty Điện tử Samsung (SEC) Ban đầu họ thiết kế theo những doanh nghiệp cùng ngành đi trước Sau đó SEC tham gia vào lĩnh vực viễn thông và kinh doanh chất bán dẫn, và đến năm 1985, họ bắt đầu sản xuất hàng loạt DRAM và mạch tích hợp của riêng mình
Thành lập: 13/1/1969
Trụ sở chính: Suwon, Gyeonggi, Hàn Quốc
Phạm vi hoạt động: đa quốc gia
Lĩnh vực kinh doanh:
● Hàng điện tử tiêu dùng (màn hình hiển thị, thiết bị kỹ thuật số, thiết bị y tế & sức khỏe)
● CNTT & Truyền thông di động ( Kinh doanh mạng lưới, truyền thông di động)
● Giải pháp thiết bị (kinh doanh bộ nhớ, hệ thống LSI)
1 Lịch sử
1969- 1986: Đa dạng hóa ngành điện tử
Samsung Electric Industries được thành lập với tư cách là một tập đoàn công nghiệp Samsung Các sản phẩm ban đầu của nó là các thiết bị điện và điện tử bao gồm tivi, máy tính, tủ lạnh, máy điều hòa và máy giặt
Trang 51976, Công ty bắt đầu sản xuất và sản xuất hàng loạt tivi màu
Hai năm sau, SEC đã sản xuất chiếc TV đen trắng thứ 4 triệu, khiến nó trở thành công ty dẫn đầu thị phần về số lượng sản xuất
Sau đó, bắt đầu thiết kế và sản xuất lò vi sóng
Vài năm sau, SEC tham gia vào lĩnh vực viễn thông và kinh doanh chất bán dẫn, và đến năm
1985, họ bắt đầu sản xuất hàng loạt DRAM và mạch tích hợp của riêng mình
Kết luận: Samsung Electronics được thành lập vào năm 1969 và nhanh chóng trở thành công
ty sản xuất lớn trên thị trường Hàn Quốc Các hoạt động kinh doanh công nghệ cốt lõi của Samsung Electronics đã đa dạng hóa và mở rộng trên toàn cầu vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980 Sự tập trung ngày càng tăng của Samsung Electronics vào công nghệ đã dẫn đến việc thành lập hai viện nghiên cứu và phát triển (R&D) giúp mở rộng phạm vi tiếp cận hơn nữa sang lĩnh vực điện tử, chất bán dẫn, viễn thông quang học và các lĩnh vực đổi mới công nghệ mới từ công nghệ nano đến kiến trúc mạng tiên tiến
1987- 1995: Sáng kiến quản lý mới
Năm 1987, Lee qua đời vì bệnh ung thư phổi và được con trai út Kun-Hee Lee kế nhiệm làm chủ tịch Trong giai đoạn này, Samsung Electronics đã thử thách chính mình trong việc tái cấu trúc các mảng kinh doanh cũ và tham gia vào các mảng kinh doanh mới với mục tiêu trở thành một trong 5 công ty điện tử hàng đầu thế giới
1993 khi Lee đưa ra sáng kiến quản lý mới, trong đó nhấn mạnh bốn vấn đề: phân cấp, đổi mới,
toàn cầu hóa và quản lý hướng ngoại
Mặc dù phần lớn hoạt động sản xuất của Samsung được thực hiện ở Hàn Quốc, nhưng công ty
đã thành lập một số nhà máy mới ở Trung Quốc, Ấn Độ, Hungary, Slovakia, Mexico và Brazil Samsung cũng thành lập các trung tâm R & D mới ở Nhật Bản, Frankfurt và Hoa Kỳ — mỗi
trung tâm làm việc để phát triển các sản phẩm cho các khu vực tương ứng trên thế giới Kết luận: Trong giai đoạn này chủ tịch Lee Kun Hee đưa ra chiến lược thay đổi trọng tâm kinh
doanh và mục tiêu là sử dụng các công nghệ tiến tiến và sản phẩm cao cấp để xây dựng thương hiệu
1995- 2008: Sản xuất linh kiện
Trang 6Lee Kun Hee quyết định rằng Samsung cần phải thay đổi chiến lược Công ty đã trì hoãn việc sản xuất nhiều dòng sản phẩm bán không chạy và thay vào đó theo đuổi quy trình thiết kế và chế tạo linh kiện và đầu tư vào công nghệ mới cho các công ty khác
Củng trong giai đoạn này Samsung đã có một số đột phá công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực
bộ nhớ được phổ biến trong hầu hết các sản phẩm điện ngày nay
Điều này bao gồm DRAM 64Mb đầu tiên trên thế giới vào năm 1992, DRAM 256MB vào năm
1994, DRAM 1Gb vào năm 1996
1998 Bắt đầu sản xuất hàng loạt TV kỹ thuật số đầu tiên trên thế giới
Năm 2004, Samsung đã phát triển chip nhớ flash NAND 8Gb đầu tiên trên thế giới và một thỏa thuận sản xuất đã bị tấn công với Apple vào năm 2005 Một thỏa thuận cung cấp chip nhớ của Apple đã được niêm phong vào năm 2005 và đến tháng 10 năm 2013, Samsung vẫn là nhà cung cấp chính của Apple
Năm 2005 Samsung Electronics vượt mặt đối thủ Nhật Bản và Sony và năm 2007 trở thành nhà sản xuất di động lớn thứ 2 trên thế giới
Kết luận: Mặc dù cuộc khủng hoảng tài chính vào năm 1997 đã ảnh hưởng đến hầu hết các
doanh nghiệp Hàn Quốc, Samsung Electronics là một trong số ít các công ty tiếp tục phát triển, nhờ vào sự dẫn đầu về công nghệ kỹ thuật số và mạng lưới và sự tập trung ổn định của công ty vào các thiết bị điện tử, tài chính và các dịch vụ liên quan Chiến lược mới theo đuổi thiết kế
và chế tạo linh kiện và đầu tư vào công nghệ mới, việc định hướng chiến lược đúng đắn giúp
samsung có những đột phá công nghệ đặc biệt trong lĩnh vực bộ nhớ
Giai đoạn 2008 đến nay: Sản phẩm tiêu dùng
Năm 2013, thương hiệu của Samsung trở thành thương hiệu toàn cầu có giá trị thứ tám Samsung trở thành nhà sản xuất màn hình LCD lớn nhất thế giới vào năm 2002, nhà sản xuất tivi lớn nhất thế giới vào năm 2006 và nhà sản xuất điện thoại di động lớn nhất thế giới trong
2012 Samsung cũng đã trở thành nhà sản xuất hàng đầu trong một loạt các sản phẩm khác, bao gồm máy tính bảng, máy tính xách tay, máy in, máy ảnh và tủ lạnh Năm 2009, Samsung vượt qua Hewlett-Packard để trở thành công ty công nghệ lớn nhất thế giới tính theo doanh số bán hàng
Trang 7Năm 2013, 26% nhân viên của Samsung Electronics là nhân viên R&D Năm 2015, trở thành công ty có nhiều bằng sáng chế của Hoa Kỳ với 7.679 bằng sáng chế, hơn các công ty Google, Apple, Microsoft và IBM
Tính đến năm 2014, nó đã vận hành 37 cơ sở sản xuất trên khắp thế giới, bao gồm Châu Á, Đông Âu, Hoa Kỳ và các khu vực khác và vẫn đang tiếp tục tìm kiếm các địa điểm sản xuất chi phí thấp
Năm 2012, một tòa án Hoa Kỳ đã phán quyết rằng Samsung đã vi phạm sáu bằng sáng chế của Apple và đã phải bồi thường 1,05 tỷ USD Vào tháng 8 năm 2016,điện thoại thông minh cao cấp mới nhất, Galaxy Note 7 đã phát nổ do lỗi pin
Kết luận: Trong giai đoạn này, công ty công ty đã tăng lượng nhân sự R&D của mình Samsung
đã thành công trong nghiên cứu, thiết kế và đổi mới mà vẫn tiếp tục để duy trì sức mạnh cốt lõi ban đầu về sản xuất và linh kiện Công ty đã xây dựng nhiều nhà máy ở các quốc gia có chi phí nhân công thấp
Kết luận lịch sử hình thành
Trải qua hơn 50 năm hình thành và phát triển, Samsung Electronics đã không ngừng phát triển, sáng tạo đổi mới sản phẩm để trở thành công ty hàng đầu thế giới trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng
Trong thời kì mà công nghệ ngày càng can thiệp sâu vào cuộc sống con người dẫn đến cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc linh hoạt trong các chiến lược đã đề ra và chớp lấy cơ hội của mình giúp samsung trở nên nổi bật và khẳng định được vị thế của mình giữa các thương hiệu của thế giới
Với hệ thống nhà máy rộng khắp là một lợi thế tạo điều kiện đế samsung quảng bá thương hiệu, hình ảnh của mình ra khắp toàn cầu Có nhiều trung tâm R&D trên khắp thế giới nghiên cứu
và cải tiến sản phẩm Đồng thời, samsung Electronics có nền tảng kỹ thuật, công nghệ tiên tiến,
cơ sở vật chất hiện đại, tài chính dồi dào, giá trị thương hiệu đã được hình thành trong tâm trí khách hàng, nguồn nhân lực chất lượng cao, các kỹ năng, năng lực cốt lõi
2 Tầm nhìn
“Inspire the World, Create the Future” (Samsung, 2020)
Trang 8"Truyền cảm hứng cho Thế giới, Kiến tạo Tương lai"
3 Sứ mệnh
“We will devote our human resources and technology to create superior products and services,
thereby contributing to a better global society.” (Samsung, 2020)
“Truyền cảm hứng cho thế giới bằng các công nghệ, sản phẩm và thiết kế sáng tạo của chúng tôi nhằm làm phong phú thêm cuộc sống của mọi người và đóng góp vào sự thịnh vượng xã hội bằng cách tạo ra một tương lai mới.”
Tính liêm chính
Kinh doanh có đạo đức là nền tảng kinh doanh của chúng tôi Mọi việc chúng tôi làm đều được định hướng bởi một kim chỉ nam đạo đức đảm bảo tính công bằng, sự tôn trọng tất cả các bên liên quan và hoàn toàn minh bạch
Sự đồng phát triển
Trang 9Samsung cam kết trở thành công dân doanh nghiệp có trách nhiệm với môi trường và xã hội tại tất cả chi nhánh trên toàn thế giới
5 Mục tiêu chiến lược
Mục tiêu của Samsung trong năm 2020 là đạt được 400 tỷ đô la về doanh số bán hàng đồng thời đưa giá trị thương hiệu tổng thể của Samsung Electronics vào top 5 toàn cầu, tiếp tục phát huy thế mạnh của mình khi Samsung tiếp tục cam kết thúc đẩy đổi mới hơn nữa trong công nghệ và sản phẩm
6 Dấu ấn nhà quản trị
- Lee Byung-chul: Nhà sáng lập vĩ đại
+ Năm 1938, Lee Byung-Chul thành lập công ty thương mại
+ Năm 1969, nhận thấy sự biến chuyển của thời đại, Lee bước chân vào lĩnh vực điện tử
+ Năm 1976, công ty phát triển mạnh sản xuất, dẫn đầu thị phần về sản phẩm TV đen trắng Những năm sau đó sản xuất tiếp tục hàng loại sản phẩm trong ngành + Năm 1985, bắt đầu sản xuất hàng loạt DRAM và mạch tích hợp của riêng mình
- Lee Kun-Hee: Nhà lãnh đạo tài ba
+ Nhận thấy cơ hội ở Nhật Bản do suy thoái thị trường, SamSung dưới sự điều hành của Lee Kun-Hee đã tận dụng sự chần chừ của các đối thủ đã nhanh chóng hành động, chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi kỹ thuật số
+ Năm 1993 khi Lee Kun-Hee giới thiệu sáng kiến quản lý mới, trong đó nhấn mạnh bốn vấn đề: phân cấp, đổi mới, toàn cầu hóa và quản lý hướng ngoại
+ Lee Kun-Hee đã tạo ra một “hệ thống quản lý kết hợp” nhập khẩu các phương pháp hay nhất của phương Tây và kết hợp chúng với các phương pháp quản lý hiện có của Hàn Quốc Việc triển khai này đã được thực hiện một cách nhạy bén
Trang 107 Mô hình kinh doanh
Samsung Electronics là một công ty con của tập đoàn SamSung Samsung là một công ty tập đoàn đa quốc gia Mô hình kinh doanh của Samsung có thể được định nghĩa là mô hình kinh doanh tập đoàn Công ty niêm yết công khai với Hội đồng quản trị và các cổ đông Samsung là một công ty tiêu chuẩn bị đánh thuế theo thuế thu nhập liên bang của Hoa Kỳ
Nó tách biệt với chủ sở hữu Cấu trúc tập đoàn trong mô hình kinh doanh của Samsung là một công ty lớn với nhiều bộ phận và công ty con trực thuộc một công ty cổ phần Các đơn
vị này có hoạt động kinh doanh không liên quan Cấp Quản lý cao nhất của Samsung do 3 CEO nắm giữ
Trong đó:
Trang 11- Philips nổi lên như một nhà lãnh đạo từ những năm 1920-1980 theo chiến lược đa nội địa
- Panasonic đã vượt qua Philips theo chiến lược toàn cầu coi thế giới như một thị trường duy nhất và mang lại lợi thế về chi phí
- Sony theo chiến lược toàn cầu Sony tạo sự khác biệt, tập trung vào R&D tạo ra các công nghệ đột phá dẫn đến các sản phẩm mới
- SamSung đã vượt qua Panasonic, Sony theo một chiến lược xuyên quốc gia cho phép
thành công trong việc tạo ra sự khác biệt giữa các địa phương trên một số khía cạnh Công ty đang tiếp cận việc mở rộng toàn cầu với từng bước hoạt động chuyên nghiệp, cải tiến và phát triển Quá trình này cuối cùng đã dẫn đến chiến lược “Nội địa hóa toàn cầu” Samsung thể hiện sự tuân thủ đáng kể đối với phân cấp như một trong những yếu
tố cấu thành của sáng kiến quản lý mới nổi bật cùng với quá trình phát triển nhắm vào toàn cầu hóa, đổi mới và quản lý hướng ngoại
Từ đó, chúng ta có thể hiểu các lựa chọn của một công ty để mở rộng địa lý cũng như mối liên
hệ quan trọng giữa chiến lược và cấu trúc (nghĩa là cấu trúc tuân theo chiến lược và là chìa khóa để thực hiện chiến lược)
Câu hỏi nghiên cứu: Bất chấp những khó khăn, tương lai của Samsung vẫn rất tươi sáng vì
nó vẫn giữ được vị trí là công ty hàng đầu thế giới trong ngành điện tử tiêu dùng Philips, Panasonic, Sony đã từng là công ty hàng đầu trên toàn thế giới trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng
- mỗi công ty có một mô hình khác nhau và phản ứng khác nhau đối với các cuộc khủng hoảng
Tại sao Samsung vẫn giữ được vị trí là công ty hàng đầu thế giới trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng, còn các công ty khác thì không?
● Giới hạn nghiên cứu (theo tình huống)
- Không gian: Toàn cầu
- Thời gian: 1900 - hiện tại
- Ngành nghiên cứu: Điện tử tiêu dùng
Trang 12III ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI
1 Phân tích môi trường vĩ mô
● Thị trường đang chuyển động theo hướng kỹ thuật số dưới dạng máy ảnh, thiết bị âm thanh và các mặt hàng điện tử khác
● Các thiết bị vi điện tử khác nhau đang thúc đẩy phát triển các mặt hàng điện tử mới như màn hình LCD, công nghệ đóng gói, hệ thống sạc không dây, đèn chiếu sáng thông minh và các sản phẩm khác
Kết luận: Yếu tố công nghệ đem lại cơ hội để cải tiến, phát triển vượt trội Đồng thời, đây
cũng là đe dọa khi ở trong một thị trường rộng lớn và mạnh mẽ như vậy, nếu không có sức bật, không đáp ứng nhu cầu sẽ dễ bị tụt hậu so với đối thủ
b Yếu tố pháp lý
Ngành công nghiệp điện tử hoạt động trong một môi trường pháp lý nghiêm ngặt Nó bao gồm các quy định liên quan đến bằng sáng chế, các chỉ tiêu sản xuất, an toàn, hiệu quả và môi trường Các nhà cung cấp sản phẩm được yêu cầu tuân thủ khuôn khổ quy định cụ thể, tiêu chuẩn sản phẩm và chứng nhận bắt buộc ở các quốc gia hoặc khu vực cụ thể
Kết luận: Yếu tố pháp lý vừa đem lại cơ hội vừa là đe dọa với các công ty ngành điện tử tiêu
dùng Giúp các công ty được bảo đảm các quyền lợi về sở hữu trí tuệ, tạo điều kiện phát triển cho sự sáng tạo Mặc khác, các công ty dễ bị dính vào các vụ kiện và có thể chịu thiệt hại
Trang 132 Tác động của Toàn cầu hóa
Ngành điện tử tiêu dùng đang sôi động với vô số thách thức đang diễn ra trong khi nó cũng chứng kiến sự xuất hiện của vô số xu hướng Với công nghệ phát triển với tốc độ chóng mặt,
xu hướng phát triển nhanh chóng của các ngôi nhà và văn phòng thông minh, nơi các thiết bị điện tử tiêu dùng đóng một vai trò quan trọng Ngành điện tử tiêu dùng tiếp tục tăng trưởng theo cấp số nhân khi người tiêu dùng toàn cầu được trang bị thu nhập khả dụng cao hơn và rất muốn sở hữu những ngôi nhà và văn phòng thông minh Vô số sản phẩm này được đặt trong
ba mô hình định giá là sản phẩm giá rẻ, sản phẩm giá trung bình và sản phẩm cao cấp
=> Cơ hội: thúc đẩy sự phát triển của công nghệ, tiếp cận với cơ sở khách hàng lớn hơn
=> Đe dọa: Mức độ phát triển công nghệ của một quốc gia ảnh hưởng đến sức hấp dẫn của hoạt động kinh doanh ở đó, cũng như loại hình hoạt động khả thi
máy tính…)
5 Lực lượng của Porter, các nhân tố then chốt thành công trong ngành
Nguy cơ nhập cuộc của các đối thủ cạnh tranh tiềm tàng: Muốn gia nhập cần đầu tư nhiều
về tài chính, marketing, nguồn nhân lực có tay nghề cao và phải chịu áp lực pháp lý và quy định, yêu cầu của mạng lưới phân phối lớn và các kênh chuỗi cung ứng hiệu quả, tốn kém để xây dựng Bên cạnh đó ngành điện tử tiêu dùng đã có nhiều cái tên kỳ cựu, khách hàng cũng
có lòng trung thành với thương hiệu Rào cản gia nhập cao, các mối đe dọa từ những người mới tham gia là thấp
Sức mạnh thương lượng của người bán: Quyền lực của nhà cung cấp là yếu Số lượng nhà
cung cấp nhiều, sản phẩm mà các nhà cung cấp này cung cấp khá tiêu chuẩn hóa, ít khác biệt
và có chi phí chuyển đổi thấp Điều này có nghĩa là các nhà cung cấp có ít quyền kiểm soát
Trang 14hơn về giá cả và làm cho khả năng thương lượng của các nhà cung cấp trở thành một lực lượng yếu hơn
Đe dọa của các sản phẩm thay thế: Mối đe dọa sản phẩm thay thế là thấp Đối với các thiết
bị điện tử rất khó thay thế bởi vì thiết bị nào cũng không thể sánh được với sự tiện lợi và trải nghiệm được cung cấp bởi những thiết bị điện tử tiêu dùng đó
Kết luận: Ngành điện tử tiêu dùng là một ngành hấp dẫn Trong 5 lực lượng cạnh tranh trong
ngành điện tử tiêu dùng lực lượng có yếu tố quyết định quan trọng nhất là sự cạnh tranh của các đối thủ cạnh tranh trong ngành Nguyên nhân là chính sự cạnh tranh, giành thị phần trong ngành khiến các công ty đẩy mạnh đầu tư vào R&D, nâng cao chất lượng sản phẩm, đầu tư vào nguồn lực sản xuất, tài chính và đưa ra nhiều sản phẩm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng Là yếu tố quan trọng giúp công ty phát triển và thúc đẩy ngành phát triển
6 Phân tích nhóm chiến lược của ngành
- Nhóm các công ty theo đuổi chiến lược chi phí thấp: Panasonic, Samsung Electronics
- Nhóm các công ty theo đuổi chiến lược phát triển R&D cao: Samsung Electronics,
Philips, Sony
- Rào cản di động:Rào cản di chuyển chính giữa 2 nhóm chiến lược trên là quy mô và tính kinh tế theo quy mô: các chiến lược liên quan đến thị trường (ấn định giá), đặc điểm nguồn cung của ngành (hiệu quả kinh tế theo quy mô) và đặc điểm của doanh nghiệp
(quy mô)
Dẫn chứng:
Panasonic:
Trang 15T heo chiến lược toàn cầu coi thế giới như một thị trường duy nhất và mang lại lợi thế về
chi phí Những phương pháp quản lý mới giúp Panasonic sản xuất một cách hiệu quả các sản phẩm chi phí thấp, và đến những năm 1960, Panasonic đã trở thành công ty thống trị ở Nhật Bản Trong những năm 1980, Panasonic đã sử dụng việc mở rộng ra nước ngoài để tận dụng các hoạt động tập trung, hiệu quả cao của mình ở Nhật Bản, khai thác các nền kinh tế quy mô toàn cầu trong nghiên cứu và phát triển và sản xuất để cung cấp các sản phẩm chi phí thấp hơn
Sony:
- Những người sáng lập đã hướng dẫn nhân viên của mình bằng khẩu hiệu “Nghiên cứu tạo nên sự khác biệt” Sự tập trung vào đổi mới của Sony đã thúc đẩy các nhà lãnh đạo của họ đầu tư tỷ lệ phần trăm doanh thu cao hơn nhiều vào R&D, một số tiền thường được ước tính cao hơn gấp hai đến ba lần so với khoản đầu tư của Panasonic
- Sony theo chiến lược toàn cầu Tạo sự khác biệt, tập trung vào R&D tạo ra các công
nghệ đột phá dẫn đến các sản phẩm mới
Samsung Electronics:
Samsung Electronics theo chiến lược xuyên quốc gia Đến năm 2005,
Samsung Electronics đang cạnh tranh Sony với tư cách là công ty dẫn đầu về đổi mới và thiết kế
Sáng kiến sau khủng hoảng một lần nữa là tăng cường R&D, thiết kế và giá trị thương hiệu Từ năm 1999 đến năm 2007, SEC đã chi trung bình 3% doanh thu ròng để thay đổi hình ảnh của mình như một nhà sản xuất các sản phẩm giá rẻ Đầu tư bổ sung đã được đưa vào R&D và thiết kế, với việc xây dựng thêm bảy trung tâm thiết kế
Năm 2013, 26% nhân viên của SEC (khoảng 235.868) là nhân viên R&D Đến năm 2015, SEC đã được cấp nhiều bằng sáng chế của Hoa Kỳ hơn bất kỳ công
ty nào khác - bao gồm Google, Apple, Microsoft,và IBM Đến tháng 12 năm
2015, SEC đã có 7.679 bằng sáng chế của Hoa Kỳ Hơn nữa, SEC đặt mục tiêu tăng gấp ba nhân sự R&D nước ngoài (đạt 30.000 người) tại trụ sở chính ở Seoul, Hàn Quốc vào năm 2022
- Philips: Philips theo chi ến lược đa nội địa Philips đã đi theo một chiến lược phi tập
trung, thực hiện các tùy chỉnh sản phẩm cho các thị trường cụ thể Philips sản xuất số lượng nhỏ hơn với các sản phẩm phù hợp hơn ở nhiều quốc gia khác nhau Do quy mô nhỏ của Hà Lan, Philips buộc phải mở rộng ra quốc tế để thúc đẩy đầu tư vào R&D và phát triển quy mô kinh tế trong sản xuất
Các tổ chức thành công & thất bại Bao gồm các cân nhắc toàn cầu
Trang 16- Philips: Thành công là nhờ tập trung và đầu tư nhiều vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm Công ty đã thực hiện chiến lược đa nội địa Philips sản xuất số lượng nhỏ
hơn với các sản phẩm phù hợp hơn ở nhiều quốc gia khác nhau Theo thời gian, các sản phẩm của Philips không thể cạnh tranh với các sản phẩm của các đối thủ Nhật Bản về giá cả hoặc độ tin cậy Phát sinh các vấn đề do cấu trúc tổ chức phi tập trung của hãng Sản phẩm V2000 tuy vượt trội về mặt công nghệ nhưng không thể tận dụng được nhu cầu thị trường thế giới vì nó chỉ được bán ở châu Âu theo tiêu chuẩn PAL Các nhà máy của Philips đa phần ở Châu Âu nên chi phí cao hơn, sa thải phải bồi thường theo luật
- Panasonic theo chiến lược toàn cầu, coi thế giới như một thị trường duy nhất và mang lại lợi thế về chi phí nhờ tận dụng quy mô kinh tế từ các nhà máy sản xuất quy mô lớn
ở Nhật Bản “Bản địa hóa hoạt động” với hy vọng phân tán sự phát triển đổi mới và tăng tính tùy biến của địa phương đối với các sản phẩm Do sự cạnh tranh về chi phí thấp và sự khó khăn của Panasonic trong việc phân cấp hoạt động, Panasonic đã trải qua gần 20 năm sa sút Năm 2009, Panasonic hợp nhất với Sanyo trong nỗ lực tăng thị phần Công ty này đã tạm thời tăng doanh số bán hàng nhưng dẫn đến việc kinh doanh chồng chéo Panasonic đã đưa ra quyết định xây dựng thêm các nhà máy ở các nước có mức lương thấp, bắt đầu bằng một nhà máy ở Việt Nam vào năm 2013 Sau động thái
đó, Panasonic đã bắt đầu một loạt các dự án và liên doanh, đặc biệt sự liên doanh với Tesla đã hồi sinh Panasonic
- Sony theo chiến lược toàn cầu hóa Công ty thành công là nhờ tạo sự khác biệt, tập trung vào R&D tạo ra các công nghệ đột phá dẫn đến các sản phẩm mới Thị trường điện tử tiêu dùng nội địa của Nhật Bản sụp đổ do suy thoái Công suất dư thừa khiến giá cả giảm và lợi nhuận bốc hơi đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến công ty
- SamSung Electronics theo một chiến lược xuyên quốc gia cho phép thành công trong việc tạo ra sự khác biệt giữa các địa phương trên một số khía cạnh Samsung xây dựng các nhà máy sản xuất ở những nước có chi phí thấp, đồng thời xây dựng nhiều trung tâm R&D trên thế giới Tuy nhiên, SamSung đã vi phạm sáu bằng sáng chế của Apple SamSung đã phải bồi thường cho Apple 1,05 tỷ USD tiền bồi thường thiệt hại Sản phẩm Galaxy Note 7 của Samsung bị phát nổ 527 khách hàng thất vọng từ Hàn Quốc
đã đệ đơn kiện công ty Những khách hàng bị bệnh đòi bồi thường chi phí đổi máy và những tổn thương tâm lý do sử dụng điện thoại nguy hiểm
Trang 17IV ĐÁNH GIÁ BÊN TRONG (LỢI THẾ CẠNH TRANH, NGUỒN LỰC, KHẢ NĂNG, CHUỖI GIÁ TRỊ)
Trang 192016 2017 2018 2019 2020
Nhận xét: Số liệu P/E của công ty khá khả quan có xu hướng tăng trong vòng 5 năm qua và
cao hơn so với bình quân ngành trong 3 năm gần đây Từ số liệu cho thấy công ty được các nhà đầu tư đánh giá tốt và có niềm tin vào các chiến lược công ty
Sự hấp dẫn từ lợi nhuận cổ đông
Lợi nhuận cổ đông trong 5 năm qua
Trang 20Tổng tỷ suất lợi nhuận
của cổ đông
49,7% 36,4 21,9% 44,7% 78,0%
Công ty đã và đang trả lại một lượng lớn vốn cho các cổ đông Trong suốt giai đoạn 2016 -
2020, công ty đã chi gần 50 nghìn tỷ KRW cổ tức hoặc khoảng 10% vốn hóa thị trường chung Mặc dù những khoản tiền đáng kể này được trả lại cho các cổ đông, nhưng tổng lợi nhuận của
cổ đông chỉ chiếm 21,9 - 49,7% thu nhập ròng Ở đây, tôi loại trừ năm 2020 vì họ đã trả cổ tức đặc biệt khiến tỷ lệ chi trả tăng lên Bỏ qua năm 2020, công ty đã tăng lợi nhuận cho cổ đông lên 240% từ năm 2016 - 2019
Trang 21- Hệ thống quản lý dây chuyền cung ứng: SamSung đã có các cách thức để cạnh tranh nhờ vào chi phí thấp, minh họa trong hệ thống SCM Hệ thống quản lý dây chuyền cung ứng SCM này
đã giúp SamSung vượt lên trong ngành công nghiệp điện tử với mức độ cạnh tranh khốc liệt, vượt qua Nhật với 13,6% thị phần trên thị trường TV vào năm 2007 Hệ thống này cho phép ông Lee Chun Jun chỉ huy, cho phép ông Lee điều hành các doanh nghiệp từ xa
- Duy trì một lượng lưu kho thấp: Trong ngành công nghiệp điện tử, việc duy trì một lượng lưu kho thấp là điều sống còn Khi có các yếu tố gò bó ngành này, ví dụ như mỗi khi giá bán lẻ giảm, những kênh bán lẻ hàng điện tử như Best Buy và Circuit City lại yêu cầu các hàng sản xuất bù đắp cho sự chênh lệch giữa giá cũ và giá mới cho lượng hàng còn tồn kho Vậy nên giảm lượng này sẽ giúp tạo lợi thế chi phí Năm 2004, lượng hàng tồn kho của SamSung giảm
từ 21 ngày xuống còn 15 ngày Như vậy, việc duy trì lượng hàng tồn kho ở mức thấp sẽ giúp sản phẩm của SamSung Electronics chiếm ưu thế về chi phí phân bán hàng tại các kênh bán lẻ lớn trên thế giới so với các đối thủ
- Tốc độ ra mắt thị trường:Ưu thế lớn của SamSung là hãng duy nhất trong ngành công nghiệp điện tử tiêu dùng có khả năng cùng lúc tung ra một dòng sản phẩm đồng loạt trên thị trường toàn cầu Ví dụ năm 1997 SamSung là công ty giới thiệu các loại điện thoại di động có chức năng quay số bằng giọng nói, chức năng Internet, nghe nhạc MP3, Trên thị trường TV cũng
có những bước tiến nhanh như vậy, một lần ra mắt nhiều chức năng mới chỉ trong 1 sản phẩm Chính chiến lược này đã giúp SamSung ra mắt thị trường với tốc độ khủng đồng thời giảm chi phí Bởi việc giới thiệu nhiều mẫu sản phẩm với nhiều chức năng ở khác thời điểm khác nhau
sẽ gia tăng chi phí marketing và giảm hiệu quả trong việc thu hút sự chú ý của người tiêu dùng Việc ra mắt thị trường nhanh chóng sẽ giúp SamSung tạo ra lợi thế về chi phí, khiến đối thủ phải chạy theo
Số liệu tài chính
Một trong những yếu tố quan trọng làm nên “chất” của một công ty là dòng tiền Công ty đã tạo ra dòng tiền dương đáng kể từ hoạt động kinh doanh trong mỗi năm kể từ năm 2016 và cũng đã xây dựng vị thế tiền mặt ròng mạnh mẽ trong giai đoạn đó
Dòng tiền từ hoạt động 47,4 62,2 67 45,4 65,3
Trang 22Tiền thuần cuối kỳ 64,8 89,5 93,7 104,5 105,8
Nguồn: Trang web công ty Samsung Electronics
Tiền mặt ròng vào cuối năm tài chính 2020 là 104,5 nghìn tỷ KRW hay 27,6% tổng tài sản Đây là một khoản tiền mặt ổn định và nhấn mạnh sức mạnh của bảng cân đối kế toán của công
ty
Mặc dù Samsung Electronics đã có thể tăng vốn cổ đông trong những năm qua, nhưng khả năng sinh lời/tỷ suất lợi nhuận vẫn chịu áp lực
Trang 232016 2017 2018 2019 2020
Tỷ suất lợi nhuận ròng(%) 17,6 1,2 9,4 11,2 14,3
Doanh thu tài sản 0,85 0,76 0,67 0,65 0,69
Đòn bẩy tài chính 1,38 1,39 1,36 1,36 1,39
ROE đã tăng từ 12,2% lên 19,2% trong 2016-2018 nhưng giảm xuống 8,5% vào năm 2019 và 9,8% vào năm 2020 Tỷ suất lợi nhuận ròng 11,2% trong năm 2020 về cơ bản ở mức tương đương với năm 2016, mặc dù có nhiều thay đổi cao hơn trong năm 2017-2018 Công ty vẫn
có lãi trong suốt 5 năm qua, nhưng khả năng sinh lời ở mức tốt nhất là không đổi Vào năm
2021, hiệu suất và khả năng sinh lời sẽ mạnh hơn trở lại, nhưng nếu bạn nhìn vào bức tranh
Trang 24rộng hơn thì xu hướng này hơi đáng lo ngại Điều quan trọng là phải xem năm 2021 là một năm trọn vẹn như thế nào và liệu xu hướng đáng lo ngại đã thay đổi hay chưa
3 Ba điểm mấu chốt (lợi nhuận, con người, hành tinh)
+ Lợi nhuận: Samsung không ngừng đổi mới và tăng trưởng: Nỗ lực tạo ra các công
nghệ và sản phẩm tiên tiến mở đường để tạo ra lợi nhuận và đảm bảo các động lực tăng trưởng mới Đưa sự đổi mới vào cấu trúc văn hóa doanh nghiệp của mình đồng thời tạo
ra sức mạnh tổng hợp thông qua việc sử dụng các nguồn lực bên ngoài để theo đuổi sự đổi mới mở Khi làm như vậy, chúng tôi tiến một bước gần hơn đến việc xây dựng một
hệ sinh thái để phát triển các sản phẩm sáng tạo đáp ứng nhu cầu của thị trường đang
thay đổi nhanh chóng hiện nay
+ Con người: Theo triết lý: “Con người là trên hết” điều này đã thể hiện sự tôn trọng của
doanh nghiệp đến quyền của con người Trong năm 2018-2021 liên tiếp 3 năm liên tiếp
đạt 80% trở lên về sự hài lòng của nhân viên theo khảo sát định kỳ
Đưa ra các biện pháp để loại bỏ những nguy cơ vi phạm nhân quyền đồng thời nâng cao nhận thức nhân viên đối với tầm quan trọng của vấn đề nhân quyền
Tạo ra môi trường làm việc an toàn thông qua các đánh giá sáng kiến an toàn của công
ty, cải thiện môi trường làm việc và quản lý chặt chẽ các chất hóa học Đạt 100% chứng nhận ISO 45001 về chứng nhận an toàn và sức khỏe tại nơi sản xuất
Đảm bảo các cơ hội công bằng mà không có bất kỳ sự phân biệt đối xử nào trong khi được cung cấp sự hỗ trợ để phát triển và thể hiện khả năng của bản thân Thành tựu năm 2020, giám đốc lãnh đạo là nữ tăng lên gấp 5 lần và tăng gấp 2 lần số quản lý nữ
đủ các cơ hội kinh doanh góp phần đạt được các SDG của LHQ
Trang 25- > Chiến lược bền vững: Samsung Electronics thực hiện chiến lược bền vững bao gồm tạo
giá trị kinh tế và giá trị xã hội
Giá trị kinh tế: Nỗ lực nhằm tạo ra các sản phẩm và công nghệ tiên tiến mở đường cho việc tạo
ra lợi nhuận và đảm bảo các động lực tăng trưởng mới Họ cố gắng đưa đổi mới vào kết cấu văn hóa doanh nghiệp đồng thời tạo ra sức mạnh tổng hợp thông qua việc sử dụng các nguồn lực bên ngoài để theo đuổi đổi mới mở
Giá trị xã hội: nỗ lực hướng tới một thế giới bền vững hơn cho tất cả mọi người Tạo ra các giá trị xã hội theo cách phù hợp với các mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc
Kết luận: Công ty có lợi thế cạnh tranh
4 Phân tích điểm mạnh, điểm yếu
Điểm yếu
Hình ảnh thương hiệu Samsung đã bị tổn hại nghiêm trọng do vụ kiện với Apple về vi phạm 6 bằng sáng chế và một số vấn đề về an toàn sản phẩm Điện thoại thông minh Samsung Galaxy Note 7 là trường hợp đáng chú ý nhất, khi công ty nhận được ít nhất 92 báo cáo về việc pin Note 7 quá nóng tại Hoa Kỳ, với 26 báo cáo về bỏng và 55 báo cáo về thiệt hại tài sản do điện thoại phát nổ Những sự cố này đã dẫn đến việc mẫu điện thoại thông minh Galaxy Note 7 bị Samsung bỏ rơi
Điểm mạnh
Tình hình tài chính một trong những thế mạnh của Samsung Electronics Công ty điện tử đạt doanh thu 279,6 nghìn tỷ KRW và kiếm được 51,6 nghìn tỷ KRW lợi nhuận hoạt động vào năm 2021 Từ góc độ tài chính, Samsung Electronics đã duy trì một cấu trúc tài chính bình ổn
và an toàn với tỷ lệ nợ là trung bình trong 5 năm qua 34,3%, một tỷ lệ vốn chủ sở hữu
Danh mục bằng sáng chế mạnh là một trong những cơ sở vững chắc tạo nên lợi thế cạnh tranh
của Samsung Vào tháng 12 năm 2015, SEC đã có 7.679 bằng sáng chế của Hoa Kỳ Hơn nữa, SEC đặt mục tiêu tăng gấp ba nhân sự R&D nước ngoài (đạt 30.000 người) tại trụ sở chính ở Seoul, Hàn Quốc vào năm 2022
Nhà sản xuất hàng đầu: Là nhà sản xuất linh kiện điện tử lớn và tiếp tục là nhà sản xuất hàng
đầu trong lĩnh vực sản xuất pin lithium-ion, chất bán dẫn, chip, bộ nhớ flash và thiết bị ổ cứng
Trang 26cho các khách hàng như Apple, Sony, HTC và Nokia Tính đến năm 2014, Samsung Electronics
đã vận hành 37 cơ sở sản xuất trên khắp thế giới, bao gồm Châu Á, Đông Âu, Hoa Kỳ và các khu vực khác
Thị trường nội địa vững chắc mà Samsung Electronics hoạt động: Thị trường nội địa mà
Samsung Electronics đang hoạt động vừa là nguồn sức mạnh vừa là rào cản đối với sự phát triển và đổi mới của công ty Dựa trên các chi tiết được cung cấp trong nghiên cứu tình huống của Samsung Electronics – Samsung Electronics có thể dễ dàng phát triển ở thị trường nội địa
mà không cần đổi mới nhiều nhưng sẽ cần đầu tư thêm vào nghiên cứu và phát triển để thâm nhập thị trường quốc tế Sự cám dỗ cho đến nay đối với các nhà quản lý tại Samsung Electronics
là chỉ tập trung vào thị trường nội địa
5 Phân tích các nguồn lực- khả năng & năng lực cốt lõi
a Phân tích nguồn lực
Sử dụng công cụ VRIO
(Nguồn tài chính, tài sản công nghệ: bằng sáng chế, bản quyền, công nghệ sản xuất, công nghệ đổi mới, tài nguyên vật chất: nhà máy sản xuất, nhà máy, trung tâm phân phối; tài sản con người, thương hiệu hình ảnh công ty, mối quan hệ, văn hóa công ty)
Nguồn lực của một tổ chức có thể được phân thành hai loại - Nguồn lực hữu hình và Nguồn lực vô hình Nguồn lực hữu hình của Samsung Electronics bao gồm - các thực thể vật chất, chẳng hạn như đất đai, tòa nhà, nhà máy, thiết bị, hàng tồn kho và tiền Nguồn lực vô hình của Samsung Electronics là – kỹ năng và trình độ quản lý của các nhà quản lý, thương hiệu và thiện chí của công ty, quyền sở hữu trí tuệ, bản quyền, thương hiệu và mối quan hệ đặc biệt với các đối tác trong chuỗi cung ứng
Khả năng thu
hút nhân tài
ở nhiều thị
Có, chiến lược của Samsung Electronics được
Có, vì tài năng rất quan trọng đối với sự phát
Khó bắt chước Có, ở một mức
độ lớn