Ở Pháp người ta cho rằng, thất nghiệp là không có việc làm, có điều kiện làm việc,đang đi tìm việc làm.Theo tổ chức Lao động quốc tế ILO, “Thất nghiệp là tình trạng tồntại một số người t
Hiện trạng nạn thất nghiệp ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương
Khái quát tình hình chung của thị trường lao động của Châu Á – Thái Bình Dương 13 Thị trường lao động Châu Á – Thái Bình Dương trước khi bùng phát đại dịch
1.1 Thị trường lao động Châu Á – Thái Bình Dương trước khi bùng phát đại dịch
* Phần lớn những người từ 15 tuổi trở lên ở Châu Á- Thái Bình Dương đã có việc làm.
Trong năm 2019, tốc độ tăng trưởng kinh tế khu vực chậm lại mặc dù đã chứng kiến nhiều thập kỷ tăng trưởng ấn tượng, nhưng ít quốc gia thành công vượt qua những thách thức của thị trường lao động phức tạp Các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi trong khu vực vẫn duy trì các khu vực tư nhân phát triển với nhiều việc làm đa dạng, cả lương cao và thấp, được thúc đẩy bởi đầu tư nước ngoài vào công nghiệp và dịch vụ, cùng sự mở rộng nhanh chóng của các trung tâm đô thị Tuy nhiên, phần lớn các quốc gia còn phụ thuộc vào các khu vực phi chính thức lớn, tạo ra thặng dư lao động tay nghề thấp với thu nhập thấp Tính đến năm 2019, toàn khu vực có khoảng 1,9 tỷ người có việc làm, 1,3 tỷ người ngoài lực lượng lao động, và 87 triệu người thất nghiệp Theo thời gian, tỷ lệ dân số ngoài lực lượng lao động ngày càng tăng lên, trong khi tỷ trọng việc làm giảm, phần lớn do sự gia tăng của thanh niên đang đi học hoặc đăng ký vào các lực lượng lao động mới.
Năm 2019, tỷ lệ dân số có việc làm đạt 57,9%, thấp hơn gần 7 điểm phần trăm so với năm 1999 và gần bằng tỷ lệ toàn cầu (57,6%), cho thấy sự cải thiện nhưng vẫn còn nhiều thách thức Tỷ lệ việc làm của các khu vực khác nhau trong tiểu vùng ASEAN có sự chênh lệch lớn, cao nhất là Đông Nam Á với 66,1%, tiếp theo là Đông Á với 64,7%, Thái Bình Dương là 59,9%, trong khi đó tỷ lệ thấp nhất thuộc về Nam Á chỉ đạt 48,2% Tỷ lệ việc làm của Nam Á phản ánh rõ nét tình hình phụ nữ tham gia thị trường lao động rất thấp, chỉ khoảng 22% vào năm 2019, và đang trên đà giảm, đồng thời thể hiện rõ rệt khoảng cách giới trong việc làm, lên đến 51% điểm.
Bảng A Người có việc làm, người thất nghiệp và bên ngoài lực lượng lao động, từ 1991 đến 2019 (triệu người)
Bảng B Tỷ lệ việc làm trên dân số, theo tiểu vùng, 1999 và 2019 (tỷ lệ %)
Bảng C Việc làm của nam và nữ - tỷ lệ trên dân số, theo tiểu vùng, 2019(%)
Bảng D Tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu và khu vực, thanh niên và tổng số, từ
* Tỷ lệ thất nghiệp thấp ở hầu hết các nước trong khu vực; thanh niên thất nghiệp là ngoại lệ.
Tỷ lệ thất nghiệp của khu vực này vẫn tương đối thấp, ở mức 4,4% vào năm
Vào năm 2019, tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu ghi nhận là 5,4%, ít thay đổi trong thập kỷ qua Theo khu vực, Nam Á có tỷ lệ thất nghiệp cao nhất ở mức 5,3%, tiếp theo là các đảo Thái Bình Dương với 4,6%, Đông Á với 4,4%, và Đông Nam Á với 2,5% Phần lớn các quốc gia đều có tỷ lệ thất nghiệp dưới 5%, nhưng một số ngoại lệ bao gồm Iran với 11,1%, Mông Cổ với 10%, và Samoa với 14,5% Khoảng cách giới trong tỷ lệ thất nghiệp (biên chênh lệch 1 điểm phần trăm hoặc ít hơn) diễn ra ở khoảng một nửa số quốc gia, trong khi ở một số đảo Thái Bình Dương, chênh lệch rõ ràng hơn Đặc biệt, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên đã tăng đều đặn trong thập kỷ và đến năm 2019, đạt 13,5%, lần đầu tiên hội tụ với tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu kể từ năm 1991.
1.2 Tình trạng thất nghiệp ở Châu Á – Thái Bình Dương trong đại dịch COVID
Theo báo cáo mới của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), cuộc khủng hoảng do dịch COVID-19 đã gây ra mức giảm đáng kể về thời gian làm việc, ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc làm và thu nhập tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Báo cáo Triển Vọng Việc làm và Xã hội châu Á - Thái Bình Dương 2020 nhấn mạnh rằng đại dịch COVID-19 đã gây thiệt hại khoảng 81 triệu việc làm trong năm 2020, ảnh hưởng sâu rộng đến thị trường lao động Hầu hết các nền kinh tế trong khu vực đều ghi nhận giảm số lượng việc làm so với năm 2019, thể hiện tác động nghiêm trọng của khủng hoảng kinh tế do COVID-19 gây ra Báo cáo dự báo rằng, để vượt qua khủng hoảng, cần hướng tới một tương lai việc làm lấy con người làm trung tâm, thúc đẩy sự phát triển bền vững và bao trùm.
Theo bà Chihoko Asada Miyakawa, Phó Tổng Giám đốc ILO kiêm Giám đốc Văn phòng ILO khu vực châu Á - Thái Bình Dương, đại dịch COVID-19 đã gây tác động mạnh mẽ đến các thị trường lao động trong khu vực, trong khi nhiều chính phủ không đủ khả năng ứng phó hiệu quả Các quốc gia này đối mặt với diện bao phủ an sinh xã hội thấp và năng lực thể chế hạn chế, gây khó khăn trong việc bảo vệ doanh nghiệp cũng như người lao động Tình hình trở nên phức tạp hơn do phần lớn người lao động vẫn làm việc trong khu vực kinh tế phi chính thức, khiến họ dễ bị tổn thương trước ảnh hưởng của khủng hoảng Những điểm yếu tồn tại từ trước đại dịch đã dẫn đến nhiều người chịu thiệt thòi về kinh tế, thời gian làm việc và việc làm, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh khiến mất an ninh kinh tế trầm trọng.
* Phụ nữ và thanh niên bị ảnh hưởng đặc biệt nặng nề
Báo cáo cho biết, phần lớn các quốc gia trong khu vực ghi nhận sự suy giảm về thời gian làm việc và việc làm của phụ nữ lớn hơn so với nam giới, khiến phụ nữ dễ rơi vào trạng thái không còn hoạt động kinh tế Thanh niên cũng chịu ảnh hưởng đáng kể bởi giảm thời gian làm việc và mất việc làm, với tỷ lệ thanh niên trong tổng số việc làm mất đi cao hơn từ 3 đến 18 lần so với các nhóm khác.
Báo cáo cho thấy thanh niên và phụ nữ bị đẩy ra khỏi thị trường lao động nhiều hơn so với các nhóm lao động khác Chuyên gia Kinh tế Cao cấp Sara Elder của Văn phòng ILO khu vực châu Á - Thái Bình Dương nhấn mạnh rằng, với tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, thanh niên gặp khó khăn trong việc cạnh tranh để tìm kiếm công việc mới và có thể phải chấp nhận những công việc không phù hợp với nguyện vọng của họ Đồng thời, hàng triệu phụ nữ cũng phải trả giá đắt khi rời khỏi lực lượng lao động, và những người này có thể mất nhiều năm để quay trở lại làm việc toàn thời gian.
Trong ba quý đầu năm 2020, thu nhập từ việc làm tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương đã giảm khoảng 10%, tương đương với 3% của tổng sản phẩm quốc nội, ảnh hưởng đến thu nhập trung bình và số giờ làm việc được trả lương thấp hơn Điều này dẫn đến tình trạng ngày càng nhiều người có việc làm nhưng vẫn rơi vào cảnh nghèo, phản ánh tác động tiêu cực của đại dịch đối với thị trường lao động khu vực.
Trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương, ước tính ban đầu cho thấy thêm 22 đến 25 triệu người vẫn có việc làm nhưng vẫn nghèo, với thu nhập chưa đến 1,90 đô la Mỹ mỗi ngày Điều này khiến tổng số người đang có công việc nhưng vẫn sống trong đói nghèo tăng lên mức 94 đến 98 triệu người vào năm 2020.
Báo cáo cảnh báo rằng quy mô thiệt hại đối với thị trường lao động đòi hỏi các phản ứng tài khóa mạnh mẽ hơn, đặc biệt là tại các nền kinh tế đang phát triển trong khu vực Do còn tồn tại những khoảng trống trong chi tiêu tài khóa, cuộc khủng hoảng có thể làm trầm trọng thêm bất bình đẳng giữa các quốc gia châu Á – Thái Bình Dương, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phục hồi kinh tế chung.
Các chính sách an sinh xã hội và việc làm đã chứng minh rõ ràng vai trò của mình trong việc duy trì việc làm và đảm bảo thu nhập cho người dân Hy vọng rằng cuộc khủng hoảng hiện nay sẽ thúc đẩy các khoản đầu tư lớn hơn, bền vững hơn vào các lĩnh vực thiết yếu nhằm tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế Điều này góp phần hướng tới một tương lai việc làm lấy con người làm trung tâm, phát triển bền vững và đáng tin cậy.
Nạn thất nghiệp ở một số quốc gia ở Châu Á- Thái Bình Dương
2.1 Tình trạng thất nghiệp ở Trung Quốc
Tình trạng việc làm tại Trung Quốc đang ngày càng xấu đi, với tỷ lệ thất nghiệp tăng cao Theo báo cáo của công ty tư vấn tài chính Fathom tại Anh, chỉ số thất nghiệp hiện đạt 12,3%, cao gấp 3 lần so với năm 2012 Điều này phản ánh rõ nét về khó khăn trong thị trường lao động Trung Quốc trong những năm gần đây.
Thống kê tỷ lệ thất nghiệp tại Trung Quốc (%)
Dù tỷ lệ thất nghiệp chính thức của Trung Quốc được thống kê quanh mức 4,1% kể từ năm 2010, nhưng số liệu này không phản ánh chính xác thực tế thị trường lao động Trong bối cảnh kinh tế giảm tốc, tỷ lệ này vẫn duy trì ổn định mà không ghi nhận những biến động đáng kể Điều này cho thấy các con số thống kê chính thức có thể chưa phản ánh đúng tình hình thực tế về tỷ lệ thiếu việc làm tại Trung Quốc hiện nay.
NBS đã công bố tỷ lệ thất nghiệp dựa trên phương pháp thống kê mới, nhưng con số này vẫn duy trì ở mức 5% trong thời gian dài, cho thấy chưa có sự cập nhật định kỳ về chỉ số này Hiện tại, Trung Quốc vẫn chưa công bố chính thức các tỷ lệ về tình trạng thiếu việc làm, phản ánh sự thiếu độ tin cậy trong các số liệu thống kê về thị trường lao động Thông tin này được thu thập dựa trên số người đăng ký nhận trợ cấp thất nghiệp tại địa phương, tuy nhiên, hơn 270 triệu lao động nhập cư không đăng ký nhận trợ cấp tại nơi sinh sống hoặc làm việc của họ, dẫn đến sai số lớn trong thống kê về tình trạng việc làm tại Trung Quốc.
Theo các nhà phân tích của Fathom, tỷ lệ thất nghiệp cao là vấn đề nghiêm trọng đang bị che giấu tại Trung Quốc Tình trạng này góp phần giải thích lý do tại sao quốc gia này phải dựa vào các động lực tăng trưởng cũ để thúc đẩy nền kinh tế phát triển.
Trung Quốc không có số liệu chính thức về tỷ lệ thất nghiệp cho những người tự kinh doanh và công nhân di cư, nhưng đất nước có tới 149 triệu người tự làm chủ và 174 triệu công nhân đi làm xa, chủ yếu từ vùng nông thôn đến thành thị để tìm việc làm.
Trước năm 2018, Bắc Kinh chỉ công bố số liệu về người lao động thành thị đăng ký thất nghiệp với chính quyền, loại trừ nhóm lao động nhập cư không sinh trong đô thị và không hưởng các phúc lợi xã hội Dữ liệu thất nghiệp chỉ bao gồm các đối tượng trong độ tuổi từ 16 đến 59, khiến số liệu này không phản ánh chính xác tình hình thị trường lao động thực tế Trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009, hơn 20 triệu lao động nhập cư mất việc, nhưng tỷ lệ thất nghiệp của Trung Quốc vẫn gần như không đổi, cho thấy sự thiếu chính xác của dữ liệu này trong việc phản ánh tình hình thực tế.
Năm 2018, Trung Quốc đã sử dụng tỷ lệ thất nghiệp dựa trên kết quả điều tra hàng tháng làm chỉ số chính để đánh giá thị trường lao động Dữ liệu này phản ánh tỷ lệ thất nghiệp của tất cả cư dân đô thị thường xuyên, không giới hạn độ tuổi trên, giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình việc làm trong quốc gia.
Dựa trên điều tra xã hội, tỷ lệ thất nghiệp của Trung Quốc đã tăng từ 5,2% vào tháng 12/2019 lên mức cao kỷ lục 6,2% vào tháng 2/2020 do ảnh hưởng nặng nề của đại dịch Covid-19 Sau đó, tỷ lệ này giảm còn 5,9% vào tháng 3/2020, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc Trong cùng thời điểm, tổng số việc làm ở đô thị tháng 3 giảm 6% so với ngày 1/1/2020, tương đương khoảng 26 triệu việc làm bị mất đi Khoảng 18,3% lực lượng lao động trong quý 1 năm 2020 đã bị chấm dứt tuyển dụng, cắt giảm lương hoặc nghỉ không lương Nếu tình hình kinh tế của Trung Quốc tiếp tục yếu, nhiều vị trí việc làm sẽ phải đối mặt với áp lực trong thời gian tới.
2.2 Tình trạng thất nghiệp ở Australia
Australia đã nổi tiếng là một quốc gia có tỷ lệ thất nghiệp cao, điều này càng trở nên rõ ràng từ trước khi dịch COVID bùng phát, và kể từ khi dịch diễn ra, tỷ lệ thất nghiệp tại nước này còn đạt mức cao kỷ lục.
Theo số liệu từ Cơ quan Thống kê Australia công bố ngày 22/6/2020, tỷ lệ thất nghiệp tại Australia trong tháng 5 đạt 7,1%, tăng 0,7% so với tháng 6 năm trước Trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2020, Australia đã ghi nhận thêm 835 nghìn người thất nghiệp Đối tượng thất nghiệp chiếm tỷ lệ cao nhất tại Australia là phụ nữ và thanh niên từ 15 đến 24 tuổi Các bang Tây Australia, Queensland và Nam Australia ghi nhận tỷ lệ thất nghiệp cao nhất trong tháng này.
Thủ tướng Australia Scott Morrison khẳng định rằng dịch Covid-19 là nguyên nhân chính khiến nền kinh tế nước này gặp khó khăn hiện nay Ông cho biết, "Nền kinh tế đang bị suy thoái là do ảnh hưởng từ dịch Covid-19," làm mất việc làm và gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế Theo dự đoán, Australia có thể mất tới 2 năm để phục hồi và trở lại mức phát triển trước đại dịch Trước đây, Australia từng có nền kinh tế vững mạnh, ổn định và phát triển tốt, nhưng đại dịch đã làm gián đoạn sự phục hồi này.
Ngày 18/6/2020, Hội đồng ngành Công nghiệp Du lịch Australia công bố số liệu cho thấy việc đóng cửa biên giới với các bang đã khiến Australia mất 5.000 việc làm chỉ trong một tuần và gây thiệt hại 84 triệu AUD/ngày cho nền kinh tế nước này Các số liệu này gây áp lực lớn lên hai bang chưa xác định thời điểm mở cửa biên giới là Tây Australia và Tasmania Thủ tướng Scott Morrison nhấn mạnh rằng, khi dịch bệnh đang được kiểm soát tốt, các bang cần mở cửa biên giới để thúc đẩy phục hồi kinh tế và duy trì công ăn việc làm cho người dân.
2.3 Tình trạng thất nghiệp ở Malaysia
Tỷ lệ thất nghiệp của Malaysia là 3,40% vào năm 2019, theo số liệu mới nhất từ Ngân hàng thế giới Trong năm 2019, tỷ lệ thất nghiệp của Malaysia đã tăng nhẹ 0,04% so với mức 3,36% của năm 2018, phản ánh những biến động trong thị trường lao động của quốc gia này.
Theo số liệu do Cục Thống kê Malaysia công bố ngày 15/6/2020, tỷ lệ thất nghiệp của quốc gia này trong tháng 4/2020 đã tăng 48,8% so với cùng kỳ năm 2019, đạt 778.800 người, mức cao nhất trong 30 năm qua Trong cùng thời kỳ, số lao động có việc làm giảm 156.400 người, tương đương 1%, xuống còn 14.930.000 người, chủ yếu ảnh hưởng đến các ngành chế tạo, dịch vụ, giải trí và làm đẹp So với tháng 3/2020, số lao động mất việc làm trong tháng 4/2020 đã giảm 299.000 người, tức 2%, phản ánh tác động tiêu cực của dịch bệnh Covid-19 đến thị trường lao động Malaysia.
Giáo sư kinh tế Diêu Kim Long từ Đại học Sunway nhận định rằng tỷ lệ thất nghiệp tháng 4/2020 phù hợp với dự báo đã đề ra Ông dự đoán tỷ lệ thất nghiệp của Malaysia trong tháng 5/2020 sẽ tiếp tục tăng, và trước khi nền kinh tế phục hồi ổn định, tỷ lệ thất nghiệp có thể sẽ đạt mức 6% trong vài tháng tới.
2.4 Tình trạng thất nghiệp ở Hàn Quốc
Tác động của thất nghiệp đến khu vực Châu Á – Thái Bình Dương
Tác động của thất nghiệp đến kinh tế khu vực Châu Á – Thái Bình Dương
1.1 Đối với khu vực Châu Á – Thái Bình Dương nói chung
Thất nghiệp gia tăng phản ánh lực lượng lao động xã hội không được huy động vào hoạt động sản xuất kinh doanh, gây lãng phí nguồn nhân lực – yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Suy thoái kinh tế đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp cao hơn, khi tổng thu nhập quốc gia thực tế thấp hơn tiềm năng do chững lại hoạt động sản xuất và đầu tư Nguyên nhân chính là do vốn đầu tư giảm sút, phần lớn do ngân sách bị thu hẹp bởi thuế thu nhập thấp và chi phí hỗ trợ người lao động mất việc làm.
Thất nghiệp tăng cao là nguyên nhân dẫn đến nguy cơ lạm phát gia tăng trong nền kinh tế Mối quan hệ nghịch lý ba chiều giữa tăng trưởng kinh tế, thất nghiệp và lạm phát luôn tồn tại trong thị trường; khi tốc độ tăng trưởng GDP giảm, tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát đều tăng, trong khi tăng trưởng GDP kéo theo giảm thất nghiệp và lạm phát Trong năm 2019, tác động của đại dịch Covid-19 khiến tỷ lệ thất nghiệp tại khu vực này tăng nhanh, ảnh hưởng mạnh mẽ đến nền kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương Hiểu rõ mối quan hệ này giúp các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh các yếu tố kích thích phát triển một cách hợp lý, đảm bảo ổn định kinh tế xã hội.
Hơn một nửa các nền kinh tế trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương đã đạt tăng trưởng GDP từ 4% trở lên vào năm 2019, thể hiện sự phục hồi mạnh mẽ của khu vực này Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 đã đe dọa các thành tựu kinh tế này, khiến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng đáng kể và thu nhập người dân giảm sút do các lệnh phong tỏa, làm giảm hoạt động kinh doanh và đời sống hàng ngày Các tác động tiêu cực của đại dịch đã gây ra suy thoái kinh tế nghiêm trọng trong khu vực châu Á, dẫn đến mức tăng trưởng âm và ảnh hưởng lan rộng ra toàn cầu Nhiều quốc gia đã phải triển khai các gói hỗ trợ tài chính lớn chưa từng có trong lịch sử nhằm ngăn chặn tình trạng suy thoái và giữ vững nền kinh tế trước những ảnh hưởng nặng nề của COVID-19.
Theo Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), tổng thời gian làm việc đã giảm do 125 triệu nhân viên mất việc vì các cửa hàng và nhà máy tại Trung Quốc và châu Á phải đóng cửa Ngân hàng đầu tư đa quốc gia và các dịch vụ tài chính dự đoán tỷ lệ thất nghiệp tại Mỹ cuối năm sẽ lên đến 12,6% Ngoài ra, tổ chức tài chính quốc tế ước tính tổng số trái phiếu phát hành của các chính phủ trong năm nay vào khoảng 2,1 triệu tỷ đô la Mỹ.
Thất nghiệp tăng cao là yếu tố chính khiến nền kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương giảm tốc mạnh Sự gia tăng của thất nghiệp dẫn đến khủng hoảng trong doanh nghiệp, từ đó làm giảm chi tiêu vào các ngành nghề khác nhau Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn phải cắt giảm nhân sự, và các khoản đầu tư vào thị trường bị hoãn vô thời hạn, ảnh hưởng tiêu cực đến tổng cầu và tăng trưởng kinh tế Những yếu tố này làm giảm năng suất GDP đầu người và năng suất thu nhập, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế khu vực.
Trên khía cạnh kinh tế vĩ mô, có thể chia ra làm hai loại chi phí liên quan đến thất nghiệp:
Chi phí bảo hiểm thất nghiệp chủ yếu từ ngân sách và các quỹ xã hội, nhằm hỗ trợ người lao động vượt qua khó khăn khi mất việc làm Chế độ này giúp bù đắp phần thu nhập bị giảm, đồng thời hỗ trợ đào tạo nghề để nâng cao năng lực và duy trì việc làm cho người lao động Bảo hiểm thất nghiệp còn tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động trong việc tìm kiếm việc làm mới, dựa trên đóng góp vào Quỹ BHTN để đảm bảo an sinh xã hội và thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực bền vững.
+ Lãng phí sản phẩm xã hội do không sử dụng đầy đủ các yếu tố sẵn có của sản xuất xã hội.
Chi phí bằng tiền cho các hoạt động hỗ trợ thất nghiệp như bảo hiểm thất nghiệp, trợ cấp mất việc làm, trợ cấp thôi việc và các chi phí xã hội khác được chi từ ngân sách Nhà nước, quỹ doanh nghiệp và xã hội Lãng phí này được xác định theo định luật A OKUN của nhà kinh tế Anh, chỉ ra rằng khoảng cách giữa GDP thực tế và GDP tiềm năng tỷ lệ thuận với tỷ lệ thất nghiệp Cụ thể, cứ mỗi 1% vượt quá tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên thì GDP giảm khoảng 2.5%, phản ánh hiệu quả của các chính sách chống thất nghiệp và mức độ lãng phí trong chi tiêu xã hội.
1.2 Đối với một số nước Châu Á –Thái Bình Dương
Kể từ năm 1990, số người thất nghiệp ở Nhật Bản đã tăng gấp đôi, gây ra những hậu quả nghiêm trọng theo tiêu chuẩn của quốc gia này Với ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 bắt đầu từ năm 2019, tỷ lệ thất nghiệp tại Nhật Bản đã tăng mạnh và tác động tiêu cực đến nền kinh tế Tính đến tháng 10 năm 2020, tỷ lệ thất nghiệp của Nhật Bản đã lên tới 3,1%, mức cao nhất trong 3 năm gần đây, phản ánh mức độ nghiêm trọng của vấn đề thất nghiệp trong giai đoạn này.
Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản, tổng số người thất nghiệp đã tăng lên 80.000 người.
Trong quý I/2020, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Nhật Bản, nền kinh tế lớn thứ 3 thế giới sau Mỹ và Trung Quốc, đã giảm 3,4% Trước đó, GDP của Nhật Bản cũng giảm mạnh 7,3% trong quý IV/2019, chủ yếu do hoạt động tiêu dùng và đầu tư chịu ảnh hưởng bởi việc tăng thuế tiêu dùng từ 8% lên 10% kể từ ngày 1/10/2019 Đây là mức giảm lớn nhất kể từ quý II/2014, khi tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi đợt tăng thuế của chính phủ Nhật Bản vào tháng 4/2014.
Nhật Bản chính thức rơi vào tình trạng suy thoái sau hai quý giảm trưởng liên tiếp, đánh dấu lần đầu tiên kể từ năm 2015 nền kinh tế nước này gặp phải khủng hoảng kinh tế Trong quý IV/2019, nền kinh tế Nhật Bản ghi nhận mức tăng trưởng âm, phản ánh sự suy thoái rõ rệt của quốc gia Châu Á này.
Vào tháng 4 năm 2020, Chính phủ Nhật Bản công bố gói kích thích kinh tế lần thứ 3 trị giá 117 nghìn tỷ yên (gần 1,1 nghìn tỷ USD), tương đương khoảng 22% GDP quốc gia Khoảng 75% ngân sách của gói hỗ trợ nhằm phục vụ các chính sách tạo việc làm và hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sau ảnh hưởng của đại dịch Phần còn lại được ưu tiên cho hệ thống y tế, các chiến dịch thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư công, góp phần thúc đẩy nền kinh tế phục hồi bền vững.
Vào tháng 5 năm 2020, chính phủ Nhật Bản đã công bố gói kích thích kinh tế bổ sung trị giá 117 nghìn tỷ yên, tương đương với quy mô của gói kinh tế mới nổi thứ ba Gói kích thích này nhằm thúc đẩy nền kinh tế bằng các biện pháp chính như hỗ trợ phí thuê nhà cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cùng với việc cung cấp khoản vay phụ cho các công ty lớn nhằm duy trì hoạt động và đầu tư.
Tại Nhật Bản, trợ cấp thất nghiệp được giới hạn ở mức 50-80% tiền lương trước đó đối với những người từng là nhân viên chính thức.
Hàn Quốc đang đối mặt với tỷ lệ thất nghiệp cao trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế đất nước Trong tháng 8, tỷ lệ thất nghiệp của giới trẻ tại Hàn Quốc tăng cao nhất trong 18 năm, phản ánh tác động của suy thoái kinh tế lên thị trường lao động Đây là một thách thức lớn đối với chính phủ mới của Hàn Quốc trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm cho người trẻ.
Theo báo cáo mới nhất của nhà chức trách Hàn Quốc, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên từ 15 đến 29 tuổi đã tăng lên 9,4%, mức cao nhất kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính Châu Á năm 1999 Thị trường lao động đang gặp khó khăn khi tăng trưởng việc làm giảm xuống mức thấp nhất trong 4 năm rưỡi qua, đặc biệt ảnh hưởng nghiêm trọng đến các ngành dịch vụ và du lịch do lượng du khách Trung Quốc tiếp tục giảm Khu vực tiêu dùng tư nhân vẫn chưa phục hồi hoàn toàn, dẫn đến số lượng tuyển dụng giảm, trong khi lĩnh vực xây dựng và bất động sản cũng ghi nhận giảm do chính phủ áp dụng các biện pháp kiểm soát đầu cơ.
Ngay từ đầu tháng 5, Tổng thống Moon Jae-in đã đặt ra các ưu tiên giải quyết tình trạng thất nghiệp ngày càng gia tăng, và cuối tháng 7, Quốc hội Hàn Quốc đã phê duyệt ngân sách bổ sung 11.200 tỷ won để thúc đẩy thị trường lao động và tăng trưởng kinh tế Tuy nhiên, các chính sách này hiện chưa đạt được hiệu quả mong muốn Các nhà phân tích cho rằng, Hàn Quốc cần có những biện pháp mạnh mẽ hơn nữa để tái cấu trúc nền kinh tế, từ đó tìm lại động lực cho tăng trưởng bền vững trong tương lai.
Tác động của thất nghiệp đến xã hội khu vực Châu Á – Thái Bình Dương
Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế và chất lượng cuộc sống của xã hội Người lao động mất việc làm sẽ mất nguồn thu nhập, khiến đời sống cá nhân và gia đình gặp khó khăn Điều này làm hạn chế khả năng tự đào tạo, chuyển đổi nghề nghiệp và ảnh hưởng đến học tập của con cái Thiếu kinh tế còn làm giảm sức khoẻ của người lao động do không đủ khả năng chăm sóc y tế Thất nghiệp đẩy người lao động đến cảnh nghèo đói, chán nản và dễ dẫn đến các hành vi vi phạm pháp luật.
Thất nghiệp gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần và thể chất, tăng nguy cơ tử vong và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần gia đình Người thất nghiệp thường có sức khỏe tâm thần kém hơn, mức độ hài lòng trong cuộc sống thấp, và ít hài lòng về hôn nhân hoặc gia đình so với người có việc làm ổn định Nghiên cứu cho thấy thất nghiệp liên quan đến các triệu chứng trầm cảm, lo lắng, giảm hạnh phúc cá nhân, và suy giảm chất lượng cuộc sống.
Thất nghiệp kéo dài có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm lý và thể chất của người lao động, đặc biệt là với những người có lòng tự trọng thấp Nghiên cứu của McKee-Ryan, Song, Wanberg và Kinicki (2005) cho thấy, người lao động thất nghiệp có khả năng gặp các vấn đề tâm lý cao hơn gấp đôi so với những người đang có việc làm Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sức khỏe tinh thần rõ ràng trong thời gian thất nghiệp để giảm thiểu các tác động tiêu cực đến thể chất và tâm lý.
Thất nghiệp có thể làm giảm tuổi thọ, khi một nghiên cứu trong những năm 1970 và 1980 cho thấy tỷ lệ tử vong cao hơn từ 50% đến 100% trong năm sau khi chuyển việc, và con số này giảm dần theo thời gian Ngay cả sau khi sức khỏe ổn định, người lao động thất nghiệp vẫn báo cáo tình trạng sức khỏe kém hơn và có nhiều triệu chứng trầm cảm hơn so với những người có việc làm ổn định Công việc trả lương thấp thường cung cấp ít cơ hội để phát huy kỹ năng và đi kèm nhiều hậu quả tiêu cực như giảm lòng tự trọng, tăng sử dụng rượu, tỷ lệ trầm cảm cao hơn và nhẹ cân ở trẻ sơ sinh từ phụ nữ thiếu việc làm.
Thất nghiệp gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của gia đình Nghiên cứu cho thấy những người đàn ông thất nghiệp thường trở nên cáu kỉnh, căng thẳng và dễ nổi nóng hơn, ảnh hưởng đến môi trường nuôi dạy con cái Trẻ em sống trong gia đình có cha mẹ thất nghiệp thường phải chịu đựng sự căng thẳng và tần suất bị xử phạt cao hơn, gây ảnh hưởng đến tâm lý của chúng Ngoài ra, tỷ lệ triệu chứng trầm cảm tăng cao ở các bà mẹ đơn thân thất nghiệp, và chính những bà mẹ này thường xuyên trừng phạt con cái, dẫn đến trẻ vị thành niên cũng có nguy cơ mắc các triệu chứng trầm cảm cao hơn.
Thất nghiệp và tình trạng nghèo đó có thể ảnh hưởng đến quyết định về hôn nhân và ly hôn Đàn ông thất nghiệp hoặc gặp khó khăn về kinh tế thường ít có khả năng kết hôn hơn và dễ dàng hơn trong việc ly hôn so với những người có việc làm ổn định hoặc tình hình tài chính tốt.
Thất nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân và gia đình mà còn tác động mạnh mẽ đến cộng đồng và khu phố Tỷ lệ thất nghiệp cao dẫn đến mức nghèo đói gia tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của các khu dân cư và ổn định xã hội Các khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao thường gặp phải các vấn đề về an ninh trật tự, giảm cơ hội việc làm và chất lượng cuộc sống cho cư dân Do đó, giảm thất nghiệp là một yếu tố quan trọng để cải thiện điều kiện sống và thúc đẩy phát triển bền vững của cộng đồng.
9 Thất nghiệp làm suy giảm sức khỏe tâm thần: Phân tích tổng hợp - Paul và Moser (2009)
10 Di chuyển công việc và tỷ lệ tử vong: Sullivan & von Wachter, 2009
11 Hướng tới một tương lai tốt hơn về ảnh hưởng của việc mất việc làm đối với sức khỏe - Burgard, Brand, & House, 2007
12 Chi phí xã hội của thiếu việc làm; Nhà xuất bản Đại học Cambridge Dooley, D., & Prause, J (2004)
Khu dân cư nghèo phản ánh chính xác tác động của thất nghiệp, với nhà ở không đầy đủ và chất lượng thấp, trường học thiếu thốn, ít hoạt động giải trí, hạn chế tiếp cận dịch vụ và giao thông công cộng, tạo ra những rào cản lớn khiến mọi người gặp khó khăn trong việc trở lại làm việc.
Mạng lưới nghề nghiệp chịu tác động tiêu cực khi các đồng nghiệp không bị mất việc lo lắng về khả năng bị sa thải trong tương lai Điều này dẫn đến tâm lý bất ổn và gia tăng áp lực công việc do phải đảm nhận khối lượng công việc nặng nề hơn, ảnh hưởng đến hiệu suất và sự ổn định trong môi trường làm việc.
Hiện tại, họ đang đảm nhận công việc của đồng nghiệp cũ, điều này có thể gây ra áp lực tâm lý và cảm xúc tương đương với những người lao động mất việc Việc thay thế đồng nghiệp đã rời đi ảnh hưởng đến tinh thần làm việc và gây ra những trạng thái tâm lý đa dạng Chịu trách nhiệm công việc cũ của người khác có thể tạo ra cảm giác căng thẳng, stress và mất cân bằng cảm xúc trong quá trình làm việc Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ tinh thần cho nhân viên trong các tình huống chuyển đổi công việc đột ngột.
Thất nghiệp gia tăng dẫn đến trật tự xã hội không ổn định, kích hoạt các hiện tượng tiêu cực như lãn công, bãi công, biểu tình đòi quyền làm việc và sống Sự gia tăng của các tệ nạn xã hội như trộm cắp, cờ bạc, nghiện hút và mại dâm cũng phản ánh tình hình bất ổn này Đồng thời, sự suy giảm trong sự ủng hộ của người lao động đối với chính quyền gây ra những xáo trộn xã hội và có thể dẫn đến biến động chính trị Thất nghiệp làm đảo lộn trật tự xã hội, ảnh hưởng lớn đến đời sống người dân và tạo áp lực cho nhà nước, buộc chính phủ phải có chính sách hỗ trợ, tạo việc làm và nâng cao chế độ phúc lợi để đảm bảo an sinh xã hội.
Những đối tượng dễ bị tổn thương nhất liên quan tới vấn đề thất nghiệp có thể được kể đến như sau:
Thanh niên vốn đã đối mặt với tỷ lệ thất nghiệp cao nay trở nên dễ bị tổn thương hơn do sự sụt giảm cầu lao động, như đã xảy ra trong các cuộc khủng hoảng tài chính trước đây Ngược lại, người lao động cao tuổi cũng dễ bị ảnh hưởng khi nền kinh tế gặp khó khăn, đặc biệt sau dịch MERS, họ có nguy cơ thất nghiệp cao hơn khi thị trường lao động trở nên khắc nghiệt.
Giảm quy mô tổ chức và cắt giảm nhân sự gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần và thể chất của người lao động Theo nghiên cứu của Kivimäki et al (2003), thiếu việc làm và giảm giờ làm không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập mà còn làm tăng nguy cơ căng thẳng, trầm cảm và các vấn đề sức khỏe khác, đặc biệt khi so sánh với những người trong độ tuổi lao động vàng Những thay đổi này góp phần vào việc giảm chất lượng cuộc sống của người lao động và làm giảm năng suất làm việc.
Những người có bệnh lý nền và người cao tuổi là nhóm đối tượng gặp nhiều khó khăn về thể trạng để hoạt động trong các ngành nghề lao động phổ thông Trong khi đó, một số cá nhân chưa cao tuổi vẫn được tuyển dụng làm bảo vệ hoặc trông xe, nhưng khi dịch bệnh bùng phát, nhu cầu di chuyển và tuyển dụng trong các ngành này giảm mạnh Điều này khiến họ gặp nhiều hạn chế trong việc tìm kiếm công việc mới phù hợp với tình hình dịch bệnh.
Và đây khiến họ trở thành một trong những nhóm người dễ chịu tổn thương nhất.
Hiện nay, hơn 70% phụ nữ Việt Nam trong độ tuổi lao động tham gia vào lực lượng lao động, cao hơn nhiều so với tỷ lệ trung bình toàn cầu là 47,2% và khu vực châu Á - Thái Bình Dương là 43,9% Tuy nhiên, sự tham gia tích cực của phụ nữ vào lực lượng lao động không đồng nghĩa với cơ hội lao động bình đẳng, vì các yếu tố như chăm sóc gia đình, sinh con và chăm sóc con cái ảnh hưởng đến chất lượng việc làm của nữ giới, thường thấp hơn so với nam giới.
Nguyên nhân thất nghiệp ở khu vực Châu Á- Thái Bình Dương
Nguyên nhân chủ quan của nạn thất nghiệp ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương 41 Trình độ học vấn
1.1 Trình độ học vấn Ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, tồn tại các quốc gia phát triển vươn lên vị trí dẫn đầu thế giới như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc…Nhưng bên cạnh đó vẫn có các quốc gia đang trong giai đoạn phát triển như Lào, Campuchia, Đông Timor, Việt Nam… vẫn còn gặp nhiều khó khăn, trong đó là vấn đề phổ cập giáo dục Khi công cuộc hiện đại hóa đang được tiến hành sôi nổi trên trường quốc tế, sự phát triển của công nghiệp hóa, hiện đại hóa, khoa học kĩ thuật đã làm thay đổi thị trường lao động Đồng nghĩa với đó, trình độ học vấn cũng như các kỹ năng về khoa học, kĩ thuật của người lao động cũng phải được nâng cao nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động Có thể lấy ví dụ như Việt Nam, hiện nay đang trong quá trình phát triển Tuy nhiên, sự khác biệt về tỷ lệ thất nghiệp giữa thành thị và nông thôn vẫn có sự chênh lệch lớn, tỷ lệ thất nghiệp cao chủ yếu ở nông thôn do cơ sở hạ tầng, trình độ học vấn của người lao động nông thôn không thể đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.
1.2 Không tìm được nghề nghiệp phù hợp
Tỷ lệ thất nghiệp cao nhất tập trung ở tầng lớp thanh thiếu niên, đặc biệt là những người mới gia nhập thị trường lao động và chưa xác định rõ hướng đi nghề nghiệp Vấn đề này xuất hiện phổ biến ở cả các quốc gia phát triển và đang phát triển Sinh viên ra trường vẫn gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc phù hợp, do lý do phù hợp với năng lực hoặc mức lương không đáp ứng mong đợi Người có năng lực và kinh nghiệm thường phải chấp nhận những công việc chân tay với mức lương thấp, trong khi những người trình độ thấp mong muốn làm các công việc văn phòng với lương cao nhưng chưa tìm được cơ hội phù hợp Điều này khiến nhiều người chấp nhận ngừng tìm kiếm việc làm, ở nhà chờ đợi hoặc làm những công việc tạm thời không ổn định.
NEET là viết tắt của cụm từ "Not in Education, Employment or Training", có nguồn gốc từ phương Tây nhưng hiện nay phổ biến tại Nhật Bản, Trung Quốc Những người thuộc diện NEET không thể tìm kiếm việc làm hoặc không tin rằng họ sẽ tìm được việc, dẫn đến việc họ trở thành NEET và đôi khi là những người không chấp nhận các tiêu chuẩn xã hội Trong văn hóa Nhật Bản, lý tưởng thường là tìm được việc làm toàn thời gian sau khi tốt nghiệp hoặc theo đuổi các ngành nghề truyền thống, phản ánh ý thức hệ nghề nghiệp của đất nước.
Những người thuộc thế hệ NEET thường có độ tuổi từ 15-34, chưa kết hôn và dễ dàng bỏ lỡ cơ hội việc làm do chủ động hoặc bị động, sống phụ thuộc vào gia đình hoặc người yêu Một số NEET dù đã 30 tuổi vẫn còn sợ hãi những điều bình thường như ra đường ban đêm, gặp gỡ người lạ hay làm các thao tác tài chính như rút tiền ATM, vay tiền mua nhà, mua xe, dẫn đến dễ rơi vào các vấn đề tiêu cực như nghiện ngập, bạo lực hoặc phạm tội Việc thanh niên không tham gia lao động và sống dựa vào cha mẹ còn gây ra xung đột với hệ thống chế độ dưỡng lão còn hạn chế của Trung Quốc, Nhật Bản, và đây là một dạng lãng phí lớn nguồn nhân lực của xã hội.
Nguyên nhân khách quan của nạn thất nghiệp ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương
Nguyên nhân chính gây mất việc làm của người lao động chủ yếu xuất phát từ tình hình kinh tế toàn cầu Các yếu tố ảnh hưởng đến nền kinh tế và phương thức sản xuất đều tác động trực tiếp đến đời sống của người lao động Gần đây, đại dịch Covid-19 đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế của các quốc gia trong khu vực châu Á-Thái Bình Dương, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng đáng kể.
Tỷ lệ thất nghiệp mới ở Trung Quốc đang gia tăng do sự thay đổi trong cấu trúc thị trường lao động, cùng với sự phát triển của các phương thức sản xuất hiện đại như máy móc tự động đã dần thay thế sức lao động của con người Việc này đang gây áp lực lớn lên thị trường lao động và trở thành một trong những vấn đề hàng đầu được các quốc gia châu Á - Thái Bình Dương đặc biệt quan tâm.
2.1 Ảnh hưởng của đại dịch Covid 19 Đại dịch Covid 19 đã gây nên sự gián đoạn lớn đối với nền kinh tế và thị trường lao động, dẫn tới tỷ lệ thất nghiệp tăng cao tại châu Á- Thái Bình Dương Theo báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cho thấy, vấn đề việc làm của thanh niên ở khu vực châu Á- Thái Bình Dương đang bị thách thức nghiêm trọng do đại dịch Covid 19 gây ra Tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên đã tăng lên tại 6 trên 9 nền kinh tế bao gồm Australia, Indonesia, Nhật Bản, Malaysia và Việt Nam cũng như Hồng Kông, Trung Quốc “Những thách thức trong thời kỳ khủng hoảng đã tăng lên bội phần do đại dịch Covid 19 Nếu không được quan tâm thích đáng, chúng tôi sợ rằng khủng hoảng này có nguy cơ tạo nên một “thế hệ bị phong tỏa”, họ sẽ phải gánh chịu hệ quả gây nên bởi cuộc khủng hoảng này nhiều năm sau nữa”-
Theo bà Sara Elder, Trưởng bộ phận Phân tích Kinh tế và Xã hội khu vực của ILO, nền kinh tế suy thoái đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị trường lao động, khi nhiều doanh nghiệp buộc phải thu hẹp sản xuất hoặc đóng cửa hoàn toàn, dẫn đến mất việc hàng loạt Ước tính có khoảng 81 triệu việc làm bị mất trong năm do cắt giảm nhân lực và doanh nghiệp phải giảm hoạt động sản xuất, gây hậu quả lớn đối với người lao động và nền kinh tế toàn cầu.
2020 (Theo Báo cáo “Triển vọng việc làm và xã hội châu Á- Thái Bình Dương năm
Trong năm 2020, dịch bệnh đã gây ra sự sụp đỗ trong lĩnh vực tạo việc làm, khiến hàng triệu người lao động bị đẩy ra khỏi hoạt động kinh tế hoặc thất nghiệp Theo ILO, nguyên nhân chính khiến người lao động mất giờ làm việc là do tình hình kinh tế bị ảnh hưởng nặng nề Báo cáo dự báo tỷ lệ thất nghiệp ở các quốc gia châu Á-Thái Bình Dương sẽ tăng từ 5,2% lên 5,7% so với năm trước, phản ánh tác động tiêu cực của dịch bệnh đến thị trường lao động trong khu vực.
According to 17 reports by the International Labour Organization (ILO) and the Asian Development Bank (ADB), the COVID-19 pandemic has led to a significant youth employment crisis across Asia and the Pacific The pandemic has disproportionately impacted young workers, creating unprecedented challenges for employment stability and economic recovery in the region These reports highlight the urgent need for targeted policy interventions to support youth employment and mitigate the long-term effects of the crisis (Source: ILO, April 13, 2021)
18 “Châu Á- Thái Bình Dương mất 81 triệu việc làm trong năm nay”- Tin tức lao động Hàn Quốc, truy cập ngày
Trong vòng hai thập kỷ, Hàn Quốc đã chứng kiến mức mất việc làm cao nhất, đẩy tỷ lệ thất nghiệp lên mức cao nhất trong 10 năm do ảnh hưởng của làn sóng Covid-19 khiến hàng loạt doanh nghiệp phải sa thải lao động Theo thống kê, quốc gia này đã trải qua 4 lần tăng trưởng thất nghiệp đáng kể trong lịch sử, bao gồm các khủng hoảng như dầu mỏ năm 1984, khủng hoảng tiền tệ châu Á năm 1998, và khủng hoảng tín dụng thẻ tín dụng.
2003 và khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2009 19
Mất việc làm tại Hàn Quốc phản ánh tác động của các biện pháp giãn cách xã hội gia tăng khi số ca nhiễm Covid-19 tăng mạnh, gây ảnh hưởng đến ngành dịch vụ như quán karaoke, nhà hàng và các dịch vụ khác phải đóng cửa để ngăn chặn dịch bệnh Các biện pháp này dẫn đến mất việc làm hàng loạt, đặc biệt trong mùa lễ hội và cuối năm, khi tiêu dùng giảm mạnh Theo chuyên gia kinh tế An Young-jin của SK Securities, "Không có những bữa tiệc cuối năm, không có chi tiêu mua sắm lớn và người lao động ngành dịch vụ bị mất việc." Nền kinh tế Hàn Quốc vốn phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu và ngành sản xuất, nhưng ảnh hưởng của Covid-19 đang gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đến hoạt động kinh tế này.
Ngành sản xuất đã chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ tình hình kinh tế, dẫn đến suy giảm sản xuất và cắt giảm nhân công Theo giáo sư kinh tế Sung Tae-yoon từ Đại học Yonsei, ngành sản xuất đã đối mặt với áp lực tăng chi phí lao động từ trước đại dịch Covid-19, và đại dịch đã làm tình hình này trở nên khó khăn hơn Mặc dù xuất khẩu đang được phục hồi, nhưng điều đó chưa chắc đã giúp tăng số việc làm trong lĩnh vực công nghệ và sản xuất.
Trung Quốc là quốc gia đầu tiên trên thế giới bùng phát dịch Covid-19, gây ra những tác động nặng nề về mặt kinh tế Các biện pháp phong tỏa trên toàn cầu đã ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh và thu nhập của người dân, với ước tính có tới 70 triệu người chịu ảnh hưởng trực tiếp Những ảnh hưởng của đại dịch đã làm thay đổi cách thức làm việc, tiêu dùng và nền kinh tế của Trung Quốc, tạo ra thách thức lớn cho sự phục hồi sau đại dịch (Nguồn: https://www.labortoday.co.kr/news/articleView.html?idxno=0380&fbclid=IwAR0r_ZJqFl_ei3GCOIn4FFHnFWqtgIwPZ97DsjEiC7JkN7RfhW72UFu5n54)
Theo KBS World, số người có việc làm tại Hàn Quốc giảm kỉ lục trong hơn 20 năm qua, phản ánh tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 tới thị trường lao động Đại dịch đã khiến nhiều cửa hàng, nhà hàng phải đóng cửa do lệnh phong tỏa, và các nhà máy cắt giảm sản xuất vì nhu cầu tiêu dùng toàn cầu giảm mạnh, dẫn đến nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa hoặc sa thải nhân viên Thị trường lao động ngày càng ảm đạm, gây ra tình trạng thất nghiệp ngày càng gia tăng tại nhiều quốc gia, đặc biệt là Trung Quốc và Hàn Quốc.
Do ảnh hưởng của chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, nền kinh tế Trung Quốc đang ngày càng chịu nhiều áp lực Tình hình thất nghiệp trở nên nghiêm trọng hơn khi đại dịch COVID-19 bùng phát, gây khó khăn lớn trong việc duy trì sự ổn định của thị trường lao động Các nhà kinh tế Trung Quốc, Ouyang Jun và Qin Fang, nhận định rằng nhiệm vụ giữ vững thị trường lao động trở nên khó khăn hơn bao giờ hết trong bối cảnh hiện tại.
Nhật Bản, một trong những nước có số ca nhiễm Covid-19 cao ở châu Á-Thái Bình Dương, đã đối mặt với cuộc khủng hoảng thất nghiệp nghiêm trọng do suy giảm kinh tế Nền kinh tế Nhật Bản bị suy giảm trầm trọng, khiến nhu cầu tiêu dùng của người dân giảm mạnh và xuất khẩu trì trệ Chính vì vậy, nhiều nhà máy phải cắt giảm sản xuất, dẫn tới mất việc làm của hàng loạt lao động và tình trạng thất nghiệp ngày càng gia tăng Bên cạnh đó, các biện pháp phong tỏa và đóng cửa các cửa hàng đã khiến nhiều lao động mất việc, góp phần vào mức tăng thất nghiệp cao kỷ lục trong 11 năm của Nhật Bản theo số liệu của Văn phòng nội các năm 2020.
2.2 Sự phát triển của khoa học kĩ thuật
Trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, các phương thức sản xuất mới như trí tuệ nhân tạo và máy móc hiện đại đã tạo điều kiện thúc đẩy phát triển kinh tế, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức đối với vị trí của người lao động Sự tiến bộ công nghệ ảnh hưởng sâu sắc đến mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, khiến khả năng cạnh tranh và việc làm của người lao động gặp nhiều rủi ro.
Theo RFI (Đài phát thanh quốc tế Pháp), Trung Quốc đang đối mặt với tình trạng "quả bom nổ chậm" về thất nghiệp, khi có đến 70 triệu người thất nghiệp, gây áp lực lớn lên nền kinh tế Tình hình này phản ánh sự suy giảm kinh tế nghiêm trọng do các yếu tố như dịch bệnh và biến động thị trường, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của hàng triệu lao động nhập cư và người lao động địa phương Chính phủ Trung Quốc đang phải đối mặt với thách thức trong việc tạo ra các chính sách hỗ trợ việc làm và ổn định thị trường lao động để giảm thiểu tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng này.
%E1%BA%ADm-t%E1%BA%A1i-trung-qu%E1%BB%91c-70-tri%E1%BB%87u-ng%C6%B0%E1%BB%9Di- th