Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt B2B Business to business Giao dịch thương mai điện tử giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp B2C Business to customer Giao dịch thương mai điện tử
PHẦN MỞ ĐẦU
Lý do thực hiện đề tài
Trong bối cảnh giá nguyên vật liệu ngày càng tăng cao và bị kiểm soát chặt chẽ, các doanh nghiệp trên toàn cầu đang đặt yếu tố quản trị Chuỗi cung ứng lên hàng đầu để thích ứng Thị trường cạnh tranh khốc liệt trong nước và quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp phải quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả để chiếm lĩnh thị phần và xây dựng lòng tin của khách hàng Quản trị chuỗi cung ứng tốt giúp giảm thiểu chi phí, tối đa hóa lợi nhuận, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững và hội nhập thành công của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.
Ngành dệt may tại Việt Nam đứng thứ hai về kim ngạch xuất khẩu và có nhiều triển vọng phát triển nhờ các hiệp định thương mại tự do như CPTPP và EVFTA, mở ra cơ hội mở rộng thị trường ở Mỹ, châu Âu và châu Á Việt Nam hiện nằm trong top 3 quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới tính đến năm 2020, thể hiện vị thế ngày càng vững chắc trên thị trường quốc tế Sự chuyển dịch chuỗi cung ứng từ các nước phát triển như Mỹ, EU, Nhật sang các nước đang phát triển như Việt Nam, Ấn Độ, Bangladesh do chi phí lao động và mặt bằng thấp hơn tại Trung Quốc tạo ra nhiều cơ hội mới cho ngành dệt may Việt Nam Để tận dụng cơ hội này và nâng cao sức cạnh tranh cả trong lẫn ngoài nước, các doanh nghiệp cần tập trung nghiên cứu và quản trị chuỗi cung ứng một cách bài bản, đặc biệt là các công ty mở rộng hoạt động toàn cầu như Công ty cổ phần Đồng Tiến Do đó, đề tài “Giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng tại Công ty cổ phần Đồng Tiến” mang ý nghĩa chiến lược quan trọng trong việc phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
1.2.1 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát
Các giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng của Công ty cổ phần Đồng Tiến giai đoạn 2021-2024 nhằm tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm thiểu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường Đề xuất các chiến lược cải tiến hệ thống logistics, áp dụng công nghệ số và tự động hóa giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng Việc xây dựng mạng lưới phân phối linh hoạt, đồng bộ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung ổn định và đáp ứng nhu cầu khách hàng Những giải pháp này hỗ trợ Ban giám đốc đề ra các chiến lược phù hợp, thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty trong thời kỳ mới.
1.2.2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
Nghiên cứu nhằm hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết liên quan đến hoạt động quản trị chuỗi cung ứng, đặc biệt tập trung vào quản trị chuỗi cung ứng trong ngành dệt may Các nội dung chính bao gồm phân tích các khái niệm, mô hình và phương pháp quản lý chuỗi cung ứng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng và thách thức trong quản trị chuỗi cung ứng dệt may giúp xây dựng các chiến lược phù hợp, tối ưu hóa quy trình và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường Bản chất của hoạt động này đóng vai trò cốt lõi trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngành dệt may trên thị trường toàn cầu.
Trong giai đoạn từ 2017 đến 2020, hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của Công ty cổ phần Đồng Tiến đã được phân tích nhằm đánh giá thực trạng và hạn chế nổi bật Các mặt mạnh của công ty bao gồm khả năng tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả vận chuyển và giảm thiểu chi phí logistics Tuy nhiên, còn tồn tại những điểm yếu như thiếu linh hoạt trong phản ứng thị trường và hạn chế trong ứng dụng công nghệ mới Nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế này xuất phát từ sự thiếu đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin và quản lý rủi ro chưa hiệu quả Việc xác định rõ các yếu tố này giúp công ty có thể đề ra các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng trong tương lai.
Dự báo tình hình sản xuất kinh doanh của công ty cổ phần Đồng Tiến trong giai đoạn
Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của công ty cổ phần Đồng Tiến.
Câu hỏi nghiên cứu
Tình hình kinh doanh của Công ty cổ phần Đồng Tiến trong giai đoạn 2017 - 2020 diễn ra như thế nào?
Chuỗi cung ứng của Công ty cổ phần Đồng Tiến hiện nay như thế nào?
Công ty cổ phần Đồng Tiến có những định hướng như thế nào trong giai đoạn 2021
Những lợi thế của của công ty cổ phần Đồng Tiến so với doanh nghiệp cùng ngành để phát triển trong thời gian tới?
Công ty cổ phần Đồng Tiến cần có những giải pháp nào để hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng?
Đối tượng và khách thể nghiên cứu
- Các yếu tố tác động đến hiệu quả chuỗi cung ứng tại công ty cổ phần Đồng Tiến
- Các yếu tố bên trong và bên ngoài tác động đến hoạt động kinh doanh của công ty
Trong bài viết, chúng tôi đã phỏng vấn các chuyên gia hàng đầu trong ngành dệt may để phân tích các yếu tố nội tại của công ty, bao gồm điểm mạnh và điểm yếu, từ đó xác định các yếu tố cạnh tranh nội bộ quan trọng Đồng thời, các chuyên gia cũng đánh giá môi trường cạnh tranh bên ngoài, giúp hiểu rõ các thách thức và cơ hội mà ngành dệt may đang đối mặt Nội dung này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình hoạt động và vị thế của doanh nghiệp trong thị trường hiện nay, góp phần thúc đẩy các chiến lược phát triển bền vững.
Phạm vi nghiên cứu
Phạm vi vềkhông gian: Đề tài nghiên cứu tại công ty cổ phần Đồng Tiến
Nghiên cứu tập trung vào phân tích tình hình kinh doanh của Công ty Cổ phần Đồng Tiến trong giai đoạn 2017-2020, nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp qua các năm Dữ liệu từ giai đoạn này giúp đưa ra các dự báo chính xác về xu hướng phát triển của công ty trong giai đoạn 2021-2024, góp phần hỗ trợ công tác lập kế hoạch và ra quyết định chiến lược.
Nội dung nghiên cứu: Các giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của
Công ty cổ phần Đồng Tiến trong giai đoạn 2021 - 2024.
Phương pháp nghiên cứu
1.6.1 Phương pháp nghiên cứu định lượng Đề tài sử dụng phương pháp so sánh, thống kê mô tả để phân tích, đánh giá và dự báo tình hình hoạt động tại công ty cổ phần Đồng Tiến Đề tài sử dụng mô hình Xám GM (1,1) để thực hiện việc dự báo liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty cổ phần Đồng Tiến trong giai đoạn 2021 – 2024 Đề tài sử dụng chỉ số MAPE (Means Absolute Percentage Error) để đánh giá độ chính xác của mô hình dự báo Xám GM (1,1)
1.6.2 Phương pháp nghiên cứu định tính Đề tài thực hiện việc lấy ý kiến chuyên gia để đưa ra những phân tích định tính.
Công ty cổ phần Đồng Tiến đang thực hiện phân tích các áp lực cạnh tranh thông qua mô hình 5 lực cạnh tranh của Michael Porter, giúp xác định các yếu tố cạnh tranh chính ảnh hưởng đến doanh nghiệp Đồng thời, tác giả sử dụng mô hình SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của công ty, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hoạt động quản trị chuỗi cung ứng Các phân tích này nhằm định hướng chiến lược phát triển của Đồng Tiến trong giai đoạn 2021 - 2024, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thích nghi linh hoạt với thị trường.
1.6.3 Phương pháp thu thập số liệu Đề tài thu thập số liệu thứ cấp thông qua những báo cáo tài chính của công ty cổ phần Đồng Tiến giai đoạn 2017-2020 để đưa ra những dự báo trong giai đoạn 2021 – 2024
Bảng 1: Tình hình kinh doanh của công ty cổ phần Đồng Tiến (2017-2020)
Nguồn: Báo cáo tài chính (đơn vị: Triệu Đồng).
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Hội đồng quản trị công ty cổ phần Đồng Tiến dự kiến sẽ thực hiện đánh giá công tác hàng năm và đưa ra dự báo cho các năm tiếp theo để nâng cao hiệu quả hoạt động Tuy nhiên, tính đến thời điểm hiện tại, công ty chưa có bất kỳ nghiên cứu nào nhằm dự báo cho một giai đoạn cụ thể, điều này cho thấy nhu cầu cần thiết phải xây dựng các quy trình dự báo rõ ràng và bài bản hơn trong tương lai.
Nghiên cứu này sẽ tập trung nghiên cứu về các chỉ tiêu quan trọng liên quan đến hoạt động kinh doanh của công ty cổ phần Đồng Tiến
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chuỗi cung ứng của Công ty Cổ phần Đồng Tiến giúp xác định những thách thức và cơ hội để cải thiện hoạt động logistics Dự báo các xu hướng thị trường và nội bộ công ty góp phần xây dựng các chiến lược tối ưu hóa chuỗi cung ứng trong tương lai Đồng thời, việc đề xuất các giải pháp như nâng cao quản lý tồn kho, áp dụng công nghệ hiện đại và tăng cường hợp tác giữa các bộ phận sẽ giúp công ty nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro Những đánh giá này hướng tới thúc đẩy sự phát triển bền vững của chuỗi cung ứng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của Đồng Tiến trên thị trường.
1.7.2 Ý nghĩa khoa học Đề tài sử dụng mô hình xám GM(1:1) vào thực tiễn một môi trường kinh doanh tại Việt
Nam, cụ thểởđây là công ty cổ phần Đồng Tiến
Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị tham khảo cho các lĩnh vực khác mà còn tạo nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu trong tương lai.
Nghiên cứu đã củng cố lý thuyết về chuỗi cung ứng trong ngành Dệt may, giúp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của chuỗi cung ứng Phân tích các yếu tố tác động đến chuỗi cung ứng của Công ty cổ phần Đồng Tiến giúp tối ưu hóa quản lý, nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh của doanh nghiệp Đây là một đóng góp quan trọng trong việc hoàn thiện các chiến lược phát triển chuỗi cung ứng trong ngành Dệt may tại Việt Nam.
Tóm tắt chương 1
Đề tài nghiên cứu này mở đầu bằng việc giới thiệu tổng quan về chủ đề, nêu bật tính cấp thiết và tầm quan trọng của vấn đề Mục tiêu của nghiên cứu được xác định rõ ràng nhằm giải quyết các câu hỏi nghiên cứu chính, đồng thời xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu để đảm bảo tính khả thi và phù hợp Phương pháp nghiên cứu được trình bày nhằm đảm bảo độ chính xác và khách quan của kết quả, góp phần nâng cao giá trị và ý nghĩa của đề tài Cuối cùng, bài viết đã thống nhất cấu trúc rõ ràng cho đề tài, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu rõ nội dung nghiên cứu.
Năm Tổng tài sản Vốn chủ sở hữu Giá vốn hàng bán
Tổng chi phí hoạt động Doanh thu thuần Lợi nhuận sau thuế
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN VỀ CHUỖI CUNG ỨNG CÔNG
Tổng quan về chuỗi cung ứng
2.1.1 Định nghĩa về chuỗi cung ứng
Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, chuỗi cung ứng đã trở thành một khái niệm quen thuộc và được nghiên cứu rộng rãi từ nhiều góc độ khác nhau Có nhiều cách tiếp cận và định nghĩa khác nhau về thuật ngữ "chuỗi cung ứng", phản ánh sự đa dạng trong cách hiểu và ứng dụng của lĩnh vực này Các nghiên cứu đã làm rõ vai trò quan trọng của chuỗi cung ứng trong tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Việc hiểu rõ các khái niệm liên quan giúp nâng cao hiệu quả quản lý và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Theo Michael Porter (1990), chuỗi cung ứng là quá trình chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh thông qua các công đoạn chế biến và phân phối, nhằm đưa sản phẩm tới tay khách hàng một cách hiệu quả và tối ưu.
Theo Chopra và Meindl (2013), chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các công đoạn liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng, từ nhà sản xuất đến khách hàng cuối cùng Chuỗi cung ứng không chỉ gồm nhà cung cấp và nhà sản xuất mà còn bao gồm các hoạt động vận chuyển, quản lý kho và bán lẻ Hiểu rõ các thành phần trong chuỗi cung ứng giúp tối ưu hóa quá trình logistics và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Một khái niệm khác về chuỗi cung ứng của Christopher (2005) được phát biểu như sau:
Mạng lưới các tổ chức liên kết chặt chẽ qua các mối quan hệ upstream và downstream tạo thành một chuỗi các hoạt động để gia tăng giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ Quá trình này bao gồm nhiều bước khác nhau nhằm đảm bảo sản phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả và cạnh tranh Liên kết trong chuỗi cung ứng giúp tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng và mở rộng thị trường cho doanh nghiệp.
Dưới góc độ của D M Lambert, M C Cooper và J D Pagh (1998), chuỗi cung ứng không chỉ đơn thuần là một chuỗi các doanh nghiệp mà còn thể hiện mối quan hệ thương mại chặt chẽ giữa các doanh nghiệp với nhau, phản ánh sự hợp tác và phối hợp trong quản lý và vận hành để tối ưu hoá hiệu quả toàn bộ chuỗi cung ứng.
Theo Beamon (1999), chuỗi cung ứng là quá trình tích hợp toàn diện trong đó nguyên vật liệu được chuyển đổi thành sản phẩm cuối cùng qua các hoạt động sản xuất, sau đó được phân phối đến khách hàng thông qua hệ thống phân phối, bán lẻ hoặc cả hai, nhằm tối ưu hóa hiệu quả và đáp ứng nhu cầu thị trường.
Chuỗi cung ứng là tập hợp các hoạt động của tất cả các "mắt xích" như nhà cung cấp, nhà sản xuất, kho bãi, công ty dịch vụ và cửa hàng bán lẻ, nhằm đảm bảo sản phẩm được sản xuất và phân phối đúng theo yêu cầu của khách hàng và tổ chức.
Chuỗi cung ứng luôn mang tính linh hoạt và liên quan chặt chẽ đến dòng thông tin về sản phẩm và tài chính qua các giai đoạn khác nhau Mục tiêu chính của chuỗi cung ứng là đáp ứng nhu cầu khách hàng đồng thời tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp Chuỗi cung ứng gồm hai phần chính: chuỗi cung ứng đầu vào và chuỗi cung ứng đầu ra, đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình sản xuất và phân phối.
Chuỗi cung ứng đầu vào, còn gọi là hoạt động cung ứng, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn nguyên vật liệu, máy móc thiết bị và dịch vụ cần thiết cho hoạt động của tổ chức hay doanh nghiệp Quá trình này phải được thực hiện liên tục, nhịp nhàng và hiệu quả để duy trì hoạt động sản xuất và kinh doanh ổn định Việc quản lý chuỗi cung ứng đầu vào hiệu quả góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Chuỗi cung ứng đầu ra là quá trình đảm bảo sản phẩm của doanh nghiệp đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả Quá trình này nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng bằng cách cung cấp các dịch vụ đi kèm và mức giá hợp lý Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng đầu ra còn giúp tổ chức duy trì lợi nhuận cao nhờ tối ưu hóa hoạt động vận chuyển và phân phối Việc quản lý chặt chẽ chuỗi cung ứng đầu ra là yếu tố chiến lược quan trọng để phát triển bền vững và cạnh tranh trên thị trường.
2.1.2 Cấu trúc chuỗi cung ứng
Một chuỗi cung ứng đơn giản gồm các công ty, nhà cung cấp và khách hàng của công ty đó, tạo thành các đối tượng tham gia cơ bản để hình thành chuỗi cung ứng Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, từng mắt xích trong chuỗi cung ứng có thể được hình thành và mở rộng từ nhiều chuỗi nhỏ hơn Các hoạt động trước một doanh nghiệp, như vận chuyển nguyên liệu đến, gọi là ngược dòng, trong khi các hoạt động sau, như phân phối thành phẩm ra ngoài, gọi là xuôi dòng.
Hình 1: Cấu trúc chuỗi cung ứng đơn giản (Nguồn: Đoàn Thị Hồng Vân-2011)
Các hoạt động ngược dòng dành cho các nhà cung cấp, bắt đầu từ nhà cung cấp dịch vụ chuyển nguyên vật liệu trực tiếp đến nhà sản xuất (nhà cung cấp cấp một) Nhà cung cấp này thực hiện trách nhiệm dịch chuyển nguyên vật liệu cho các nhà cung cấp cấp hai, và quy trình này tiếp tục theo chiều ngược dòng cho đến nhà cung cấp cấp ba, cuối cùng đến tận cùng là nhà cung cấp gốc Hoạt động ngược dòng giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và duy trì sự liên kết chặt chẽ giữa các nhà cung cấp trong hệ thống.
Hình 2: Sơ đồ chuỗi cung ứng mở rộng (Nguồn: Đoàn Thị Hồng Vân, 2011)
2.1.3 Các thành phần cơ bản của chuỗi cung ứng
Trong chuỗi cung ứng, các công ty gồm nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán sỉ, nhà bán lẻ và khách hàng cá nhân hoặc tổ chức hoạt động cùng nhau để đảm bảo quá trình cung ứng diễn ra suôn sẻ Các công ty thứ cấp này cung cấp đa dạng dịch vụ cần thiết như vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hoá Sự hợp tác hiệu quả giữa các thành phần này giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường.
Nhà sản xuất là các tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất ra sản phẩm, bao gồm công ty sản xuất nguyên vật liệu và công ty sản xuất thành phẩm Các nhà sản xuất nguyên vật liệu như khai thác khoáng sản, khoan tìm dầu khí, cưa gỗ, cũng như các tổ chức trồng trọt, chăn nuôi và đánh bắt thủy hải sản đều đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng Trong khi đó, các nhà sản xuất thành phẩm sử dụng nguyên vật liệu và các bộ phận lắp ráp từ các công ty khác để tạo ra sản phẩm cuối cùng, phục vụ nhu cầu tiêu dùng.
Nhà phân phối là các doanh nghiệp tồn trữ hàng hóa số lượng lớn từ nhà sản xuất và phân phối đến khách hàng, đồng thời được coi là nhà bán sỉ Họ bán sản phẩm cho các nhà kinh doanh khác với số lượng lớn hơn so với khách hàng mua lẻ Do biến động nhu cầu về sản phẩm, nhà phân phối thường xuyên duy trì kho hàng lớn, thực hiện hoạt động bán hàng và phục vụ khách hàng một cách hiệu quả.
Những nội dung chính trong quản trị chuỗi cung ứng
Khi nâng cao nhận thức về hoạt động của chuỗi cung ứng, chúng ta có thể ứng dụng mô hình Nghiên cứu hoạt động cung ứng (SCOR - Supply Chain Operations Research), do Hội đồng cung ứng (Supply Chain Council Inc.) phát triển Mô hình SCOR bao gồm bốn yếu tố chính, giúp phân tích và tối ưu hóa hiệu quả của chuỗi cung ứng Việc sử dụng mô hình này giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng quản lý và tối ưu hóa các hoạt động trong chuỗi cung ứng một cách hiệu quả và toàn diện.
Lập kế hoạch là hoạt động quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng, bao gồm việc dự báo nhu cầu thị trường, xác định giá sản phẩm phù hợp và quản lý tồn kho hiệu quả Quá trình này giúp tổ chức các hoạt động liên quan đến ba yếu tố cốt lõi nhằm đảm bảo cung ứng hàng hóa kịp thời và tối ưu hóa nguồn lực Việc xây dựng kế hoạch chi tiết dựa trên dự báo chính xác giúp doanh nghiệp duy trì sự cân đối giữa cung cầu, giảm thiểu tồn kho tồn đọng và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Tìm nguồn cung ứng là yếu tố quan trọng trong chuỗi cung ứng, bao gồm các hoạt động thiết yếu để đảm bảo có đủ nguyên vật liệu và dịch vụ cần thiết cho sản xuất Các hoạt động chính trong yếu tố này gồm hoạt động cung ứng, nhằm mua nguyên liệu và dịch vụ cần thiết, và hoạt động tín dụng cùng khoản phải thu, giúp thu hồi nguồn tiền mặt Cả hai hoạt động này đều có tác động lớn đến hiệu quả của toàn bộ chuỗi cung ứng và quyết định khả năng duy trì và phát triển của doanh nghiệp.
Sản xuất là quá trình xây dựng và phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ trong chuỗi cung ứng, bao gồm các hoạt động thiết kế sản phẩm, quản lý sản xuất và quản lý nhà máy Mô hình SCOR cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách thiết kế sản phẩm, triển khai quy trình sản xuất và tích hợp các hoạt động này để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và đáp ứng nhu cầu thị trường.
Phân phối là hoạt động tổng hợp bao gồm nhận đơn đặt hàng từ khách hàng và phân phối các sản phẩm hoặc dịch vụ đã đặt hàng đến khách hàng, đảm bảo thực hiện đúng các đơn hàng và giao hàng hiệu quả Đây là yếu tố quan trọng trong chuỗi cung ứng, giúp đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm đúng thời gian, nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng Các hoạt động chính trong phân phối gồm có thực thi các đơn hàng và giao hàng thành công đến khách hàng, góp phần thúc đẩy doanh số bán hàng và tăng cường cạnh tranh trên thị trường.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị chuỗi cung ứng
Để hiểu rõ cách một chuỗi cung ứng vận hành, cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị chuỗi cung ứng Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu từ các tác giả khác nhau về chủ đề này, bài viết chủ yếu dựa vào kết quả từ nghiên cứu của Henry và cộng sự (2012) để đảm bảo tính cập nhật và kế thừa kiến thức Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến hoạt động quản trị chuỗi cung ứng đã được xác định rõ ràng, đóng một vai trò quyết định trong hiệu quả của toàn bộ hệ thống Việc hiểu và phân tích những yếu tố này giúp các doanh nghiệp cải thiện quản lý và tối ưu hóa chuỗi cung ứng một cách hiệu quả hơn.
2.3.1 Sự bất ổn về mặt môi trường
Mối quan hệ tin tưởng và cam kết giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp đóng vai trò quan trọng trong yếu tố môi trường doanh nghiệp Môi trường này liên quan đến kỳ vọng về chất lượng sản phẩm, thời gian giao hàng, cạnh tranh ngành và mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp Để đáp ứng kịp thời và hiệu quả nhu cầu thị trường, các doanh nghiệp ngày càng hướng đến mở rộng hoạt động ra nước ngoài, mặc dù điều này có thể gia tăng rủi ro và bất ổn Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Henry (2012), sự bất ổn trong môi trường có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhưng có thể phòng tránh hoặc giảm thiểu bằng cách hình thành các mối quan hệ chiến lược với nhà cung cấp chủ chốt Do đó, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược để xử lý rủi ro và ổn định chuỗi cung ứng, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động.
Sự hỗ trợ của chính phủ:
Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp thông qua việc nhập khẩu nguyên liệu thô và sản phẩm từ nước ngoài hoặc sử dụng nguyên liệu trong nước, đồng thời thực thi các chuẩn mực, quy định, chính sách và tiêu chuẩn ngành Tuy nhiên, tăng cường giao dịch quốc tế cũng đi kèm với những thách thức phức tạp như rào cản ngôn ngữ, chi phí vận chuyển, tỷ giá hối đoái, thuế quan và các thủ tục pháp lý phức tạp.
Bất ổn từ môi trường nước ngoài:
Khi doanh nghiệp tìm kiếm và thu mua nguồn nguyên liệu thô từ thị trường nước ngoài, việc nắm rõ các yếu tố môi trường tác động là điều cần thiết Sự bất ổn chính trị tại một quốc gia có thể làm tăng rủi ro đối với các nhà cung cấp địa phương, dẫn đến quyết định không đầu tư hoặc thay đổi chiến lược của doanh nghiệp Ngoài ra, các yếu tố như tôn giáo, môi trường, ngôn ngữ, văn hóa và hạn chế trong giao tiếp đều ảnh hưởng đến chức năng và hoạt động của chuỗi cung ứng quốc tế.
Công nghệ viễn thông và máy tính thúc đẩy sự kết nối liên tục trong chuỗi cung ứng, giúp các yếu tố giao tiếp dễ dàng hơn Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ và khách hàng giảm thiểu thời gian chờ đợi, tiết kiệm giấy tờ và chứng từ, đồng thời loại bỏ các hoạt động không cần thiết Các công cụ công nghệ thông tin hỗ trợ quản trị chuỗi cung ứng chia thành hai nhóm chính: công cụ hỗ trợ giao tiếp và công cụ hỗ trợ hoạch định, nâng cao hiệu quả và tối ưu hóa quá trình vận hành.
Công cụ hỗ trợ giao tiếp:
Các công cụ truyền thông như EDI, EFT, mạng intranet, internet và extranet đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ truyền tải thông tin, dữ liệu và giao tiếp giữa các bên thương mại Trong đó, công cụ EDI được sử dụng phổ biến trong quy trình thu mua, giúp đặt hàng, theo dõi trạng thái đơn hàng một cách tự động Hệ thống EDI hoạt động như một catalog điện tử, cho phép khách hàng dễ dàng truy cập thông tin về kích thước, chi phí của sản phẩm cụ thể, nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong giao dịch thương mại.
Công cụ hỗ trợ hoạch định:
Các công cụ hỗ trợ hoạch định hoạt động quản trị chuỗi cung ứng đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp các hoạt động lên kế hoạch tìm kiếm nguồn cung ứng Những công cụ phổ biến như phần mềm hoạch định nguồn lực sản xuất (MRP) giúp tổ chức lập kế hoạch sản xuất hiệu quả, đảm bảo đáp ứng đúng thời hạn dựa trên định mức nguyên vật liệu và tồn kho Ngoài ra, phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) cũng góp phần tối ưu hóa toàn bộ quy trình kinh doanh Các công cụ IT khác như quản lý hàng tồn kho (Data Warehouse), quản lý hoạt động phân phối (DRP) và quản lý dịch vụ khách hàng (CRM) đều hỗ trợ quản lý hiệu quả các hoạt động và mối quan hệ trong chuỗi cung ứng.
2.3.3 Mối quan hệ trong chuỗi cung ứng
Mối quan hệ chiến lược đóng vai trò then chốt trong việc giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu kinh doanh Hợp tác hiệu quả với nhà cung cấp và hiểu rõ nhu cầu khách hàng là yếu tố quyết định thành công, mang lại lợi ích lớn cho doanh nghiệp Quản trị chuỗi cung ứng liên quan mật thiết đến việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ đối tác bền vững, đặc biệt là với nhà cung cấp và khách hàng, nhằm tối ưu hóa hoạt động và nâng cao cạnh tranh trên thị trường.
Mối quan hệ với nhà cung cấp
Doanh nghiệp ngày càng làm việc với nhiều nhà cung cấp theo nhiều cách khác nhau, trong đó mối quan hệ với nhà cung cấp đóng vai trò quan trọng để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp Nghiên cứu cho thấy, trong thị trường hàng hóa, thường tồn tại mối quan hệ đối nghịch dựa trên yếu tố giá cả giữa người mua và nhà cung cấp, nhưng loại hình quan hệ này không giúp giảm chi phí trong chuỗi cung ứng Để tối ưu hóa lợi ích, các doanh nghiệp cần phát triển các hợp tác và liên minh mang lại lợi ích đôi bên, xây dựng mối quan hệ hiệu quả dựa trên chia sẻ thông tin và rủi ro, nhằm đạt được lợi ích cá nhân và lợi ích chung của toàn chuỗi cung ứng.
Mối quan hệ với khách hàng:
Thị trường toàn cầu cung cấp đa dạng sản phẩm và dịch vụ với chất lượng và chi phí khác nhau, đòi hỏi các doanh nghiệp liên tục cạnh tranh để giảm chi phí và nâng cao chất lượng Khách hàng ngày càng ưa chuộng nhiều lựa chọn hơn và đặt nặng yếu tố dịch vụ tốt, chất lượng cao, giao hàng nhanh Vì vậy, xây dựng mối quan hệ khách hàng bền vững đã trở thành chiến lược then chốt giúp các công ty thành công trong môi trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay.
2.3.4 Sự thỏa mãn của khách hàng
Nhận thức của khách hàng không luôn phù hợp với nhận thức của nhà sản xuất, khi khách hàng đặc biệt coi trọng chi phí thấp, giao hàng đúng hẹn và sản phẩm tùy chỉnh theo ý muốn Theo Henry (2012), các nhà sản xuất và nhà bán lẻ đều nỗ lực xây dựng các chính sách hậu mãi khả thi nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng Nghiên cứu của ông cũng nhấn mạnh rằng quản lý tốt mối quan hệ giữa khách hàng, doanh nghiệp và nhà cung cấp là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng, tăng sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của chuỗi cung ứng.
Đánh giá hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng
Tiêu chuẩn này nhấn mạnh đến việc giao hàng đúng hạn, thể hiện qua tỷ lệ phần trăm các đơn hàng được giao đầy đủ về số lượng và đúng ngày khách hàng yêu cầu Giao hàng đúng hạn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy sự tin tưởng vào doanh nghiệp Việc đảm bảo số lượng và thời gian giao hàng chính xác là yếu tố then chốt để duy trì uy tín thương hiệu trên thị trường.
Trong tổng số 13 đơn hàng, các đơn hàng không được tính là giao hàng đúng hạn nếu chỉ có một phần đơn hàng được thực hiện hoặc khách hàng không nhận hàng đúng thời gian yêu cầu Tiêu chí này rất khắt khe và đòi hỏi cao, nhưng là thước đo chính xác để đánh giá hiệu quả của hoạt động giao hàng toàn bộ đơn hàng đúng hẹn theo yêu cầu của khách hàng.
Cụ thể tỉ lệ giao hàng đúng hạn (Ontime Delivery) được tính như sau
Tỉ lệ giao hàng đúng hạn = (Số đơn hàng giao đúng hạn)/(Tổng số đơn hàng) 2.4.2 Tiêu chuẩn Chất lượng
Chất lượng sản phẩm được đánh giá dựa trên mức độ hài lòng và sự thỏa mãn của khách hàng Đầu tiên, chất lượng có thể đo lường qua mong đợi của khách hàng về sản phẩm, giúp xác định mức độ đáp ứng của sản phẩm với yêu cầu của khách hàng Để đánh giá chính xác sự hài lòng của khách hàng, chúng ta nên thiết kế bảng câu hỏi với biến độc lập phản ánh sự hài lòng, từ đó có những dữ liệu khách quan để phân tích và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Lòng trung thành của khách hàng là yếu tố quan trọng mà các công ty cần tập trung để đạt được thành công dài hạn Việc giữ chân khách hàng hiện tại sẽ tiết kiệm chi phí hơn rất nhiều so với việc tìm kiếm khách hàng mới Ngoài ra, các doanh nghiệp cần thường xuyên so sánh mức độ trung thành và hài lòng của khách hàng của mình với đối thủ cạnh tranh để duy trì lợi thế cạnh tranh Điều này giúp các công ty liên tục cải tiến chuỗi cung ứng và nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Thời gian tồn kho được tính dựa trên mức độ tồn kho chia cho mức sử dụng hàng ngày, phản ánh rõ vòng quay của hàng hóa trong kho Ví dụ, với mức tồn kho 100 triệu đồng và mức tiêu thụ 1 triệu đồng mỗi ngày, thì thời gian tồn kho trung bình là 100 ngày, tức là hàng xuất kho trung bình sau 100 ngày kể từ ngày nhập kho Quá trình này cần được tính cho từng mắt xích trong chuỗi cung ứng bao gồm nhà cung cấp, nhà sản xuất, bán sỉ và bán lẻ, sau đó cộng lại để xác định tổng thời gian bổ sung hàng Thêm vào đó, thời gian thu hồi công nợ cũng đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo dòng tiền và vòng quay hàng hóa, vì thời hạn thu nợ cần được cộng vào tổng thời gian của toàn hệ thống chuỗi cung ứng như một chỉ tiêu về thời hạn thanh toán.
14 thu tiền nợ bằng tổng thời gian của một chu kỳ kinh doanh để tạo ra sản phẩm và nhận được tiền
Chu kỳ kinh doanh = số ngày tồn kho + số ngày công nợ
Có hai cách để đo lường chi phí:
Công ty đo lường tổng chi phí bao gồm các yếu tố như chi phí sản xuất, phân phối, tồn kho và công nợ, trong đó các chi phí này thường do các nhà quản lý khác nhau chịu trách nhiệm Việc kiểm soát riêng biệt các chi phí này khiến việc giảm tối đa tổng chi phí trở nên khó khăn Do đó, quản lý toàn diện và hiệu quả các yếu tố chi phí là yếu tố then chốt để tối ưu hóa chi phí tổng thể của doanh nghiệp.
Tính chi phí cho toàn bộ hệ thống chuỗi cung ứng là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả giá trị gia tăng và năng suất sản xuất Phương pháp đo lường hiệu quả này giúp doanh nghiệp xác định các khoản chi tiêu, tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động Việc kiểm soát chi phí chuỗi cung ứng không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường Theo dõi và phân tích các chỉ số hiệu quả sẽ hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các chiến lược cải tiến nhằm tăng năng suất và giá trị mang lại.
Hoạt động chuỗi cung ứng hiệu quả được đo bằng cách tăng doanh số và giảm chi phí, theo tiêu chí này Trong luận văn, tác giả cũng sử dụng phương pháp tính thứ hai để phân tích và đo lường tiêu chuẩn Chi phí nhằm đánh giá chính xác hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
Hiện nay, có nhiều phương pháp dự báo được sử dụng phổ biến trên thế giới, bao gồm phương pháp dự báo theo dãy số thời gian, phương pháp san bằng hàm mũ giản đơn và phương pháp hồi quy tương quan Trong số các phương pháp này, Lý thuyết hệ thống Xám (Grey system theory) do giáo sư Deng Ju-Long đề xuất vào năm 1982 đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu đa lĩnh vực Các nhà nghiên cứu toàn cầu đã và đang sử dụng phương pháp Lý thuyết hệ thống Xám để phân tích, dự báo trong nhiều ngành công nghiệp và khoa học khác nhau, góp phần nâng cao hiệu quả dự báo và ra quyết định.
Nhóm tác giả Nguyễn Phước Hải và Dư Thống Nhất đã áp dụng mô hình Xám để đánh giá kết quả xếp hạng học sinh tại Trường THCS Long Thạnh Nghiên cứu này cho thấy mô hình Xám có khả năng dự báo chính xác kết quả học tập của học sinh, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và định hướng giáo dục Áp dụng phương pháp này, nhà trường có thể đưa ra các quyết định phù hợp nhằm thúc đẩy thành tích học tập của các em, đồng thời tối ưu hóa quá trình ra quyết định dựa trên dữ liệu dự báo Mô hình Xám đang trở thành công cụ hữu ích trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt trong việc dự đoán và cải thiện kết quả học tập của học sinh tại các trường trung học cơ sở.
Huyện Giồng Riềng, tỉnh Kiên Giang, là nơi diễn ra nghiên cứu về đánh giá kết quả học tập môn Sinh học của học sinh THCS Nhóm tác giả đã kết hợp phân tích quan hệ xám và mô hình xám để đánh giá và xếp hạng học sinh, qua đó xác định những học sinh có kết quả học tập ổn định và tiềm năng Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp nhận diện học sinh xuất sắc mà còn góp phần cải thiện phương pháp giảng dạy và định hướng học tập phù hợp Những phương pháp này mang ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục tại địa phương.
Doanh số và chi phí nguyên vật liệu, cùng với chi phí lao động và chi phí quản lý, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của cơ sở Trong giáo dục, có 15 phương pháp truyền thống được sử dụng để đánh giá kết quả học tập của học sinh, giúp giáo viên phân loại và dự báo kết quả học tập một cách hiệu quả Nhóm tác giả Nguyễn Phước Hải, Tian-Wei Sheu và Masatake Nagai đã nghiên cứu kết hợp phương pháp gần đúng Taylor cùng các mô hình Xám để dự báo thành tích học tập của học sinh tại một trường THCS ở huyện Giồng Riềng, tỉnh Kiên Giang, mang lại cách tiếp cận tiên tiến trong đánh giá giáo dục.
Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng phương pháp gần đúng Taylor kết hợp với hai mô hình dự báo Xám GM(1,1) và GM(2,1) để dự đoán kết quả học tập của học sinh, đạt được kết quả dự báo tối ưu Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục nhằm xác định những học sinh có thành tích học tập ổn định để bồi dưỡng học sinh giỏi, đồng thời hỗ trợ cải thiện kiến thức cho các em có kết quả học tập chưa tốt.
Các nhà nghiên cứu Che-Chiang Hsu và Chia-Yon Chen đã thực hiện nghiên cứu về "Ứng dụng mô hình dự báo Xám được cải thiện để dự báo nhu cầu điện" Trong nghiên cứu này, họ đã sử dụng mô hình Xám GM (1,1) để dự báo chính xác nhu cầu điện năng của Đài Loan, giúp mở rộng khả năng dự báo trong lĩnh vực năng lượng và nâng cao hiệu quả quản lý cung cầu điện.
Trong ngành Dệt may, mặc dù có nhiều nghiên cứu tập trung vào nâng cao năng lực và chất lượng quy trình sản xuất, cũng như cải thiện chuỗi cung ứng, nhưng còn rất hạn chế các công trình nghiên cứu về dự báo và phân tích năng lực chuỗi cung ứng doanh nghiệp trong một khoảng thời gian dài Các nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hoá hoạt động và nâng cao khả năng cạnh tranh của ngành.
Nguyễn Quang Vũ nghiên cứu “Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Uniqlo Việt Nam đến năm 2020” sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng Trong nghiên cứu, tác giả đã phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia tại Uniqlo Việt Nam để lấy ý kiến chuyên môn về quản trị chuỗi cung ứng Bên cạnh đó, khảo sát bằng bảng câu hỏi được thực hiện với các quản lý cửa hàng bán lẻ Uniqlo ở Nhật Bản nhằm phân tích điểm mạnh, điểm yếu của hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của Uniqlo Việt Nam.
Hoàng Văn Tân với nghiên cứu “Quản lý chuỗi cung ứng sản xuất vải của Công ty cổ phần may Sông Hồng” đã đề xuất các luận cứ khoa học pháp lý và thực tiễn nhằm đánh giá khách quan tình hình thực trạng quy trình sản xuất vải, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng và nâng cao chất lượng sản phẩm.
16 xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng sản xuất vải nội bộ của công ty cổ phần may Sông Hồng
Bùi Thị Tuyết Nhung đã thực hiện nghiên cứu về giải pháp giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng ngành dệt may trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ mới để nâng cao năng suất và cạnh tranh của ngành dệt may quốc gia Thông qua các giải pháp sáng tạo, doanh nghiệp dệt may Việt Nam có thể thích ứng nhanh chóng với xu hướng toàn cầu, mở rộng thị trường và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu Các đề xuất trong nghiên cứu hướng tới thúc đẩy đổi mới công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, và xây dựng các mối liên kết hợp tác hiệu quả trong ngành Từ đó, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành dệt may Việt Nam trong thời đại cách mạng công nghiệp.
4.0 mạnh, điểm yếu trong quá trình tham gia chuỗi cung ứng” Nghiên cứu đã phân tích đánh giá thực trạng của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng ngành dệt may; từ đó kết luận những điểm đưa ra những dự báo về xu hướng phát triển của ngành dệt may thế giới nói chung và ngành dệt may Việt Nam nói riêng trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, từđó đề xuất một số giải pháp cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam và các kiến nghị với cơ quan nhà nước nhằm gia tăng lợi ích khi tham gia chuỗi cung ứng ngành dệt may.
Tổng quan về Công ty cổ phần Đồng Tiến
Tên công ty: Công ty Cổ Phần Đồng Tiến (Dong Tien Joint Stock Company)
Địa chỉ: Lô 247, đường số12, Khu Công Nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành Phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Tổng số cán bộ nhân viên: 4.388 người
Trụ sở chính Amata: 2.513 người
Gồm có 5 xí nghiệp sản xuất:
Xí nghiệp I, II và V: Tại số 10 đường Phan Trung, phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hoà
Xí nghiệp III: Tại Thị trấn Trảng Bom, huyện Trảng Bom
Xí nghiệp IV: Tại Thị trấn Long Thành, huyện Long Thành
Xưởng Thêu tại số 10, đường Phan Trung, phường Tân Tiến, TP Biên Hòa đã được di dời vào cuối năm 2017 theo chủ trương quy hoạch của UBND tỉnh Đồng Nai Năm 2016, công ty đã bắt đầu xây dựng nhà xưởng mới tại Lô 247, đường số 12, khu công nghiệp Amata, phường Long Bình Đến tháng 11/2017, toàn bộ trụ sở và nhà xưởng cũ đã được chuyển về địa điểm mới trong khu công nghiệp Amata, nâng cao năng lực sản xuất và đáp ứng nhu cầu phát triển của công ty.
Kể từ ngày thành lập, công ty đã vượt qua nhiều thử thách và khó khăn để phát triển bền vững Trong suốt những năm qua, công ty liên tục đổi mới công nghệ và nâng cao quy trình làm việc nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ Việc không ngừng cập nhật, cải tiến các quy trình công nghệ giúp công ty duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường Cam kết đổi mới không ngừng đã góp phần đưa công ty trở thành đơn vị hàng đầu trong ngành.
Công ty tập trung cao vào nâng cao năng suất lao động và mở rộng thị trường một cách chủ động trong hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm hướng tới sự phát triển bền vững của toàn công ty Đồng thời, công ty không ngừng khuyến khích đào tạo, nâng cao tay nghề cho cán bộ công nhân viên có năng lực, để xây dựng đội ngũ nhân lực lành nghề, giàu kinh nghiệm, góp phần thúc đẩy hiệu quả công việc và tăng trưởng kinh doanh.
Trong những năm qua, công ty đã xây dựng uy tín vững chắc trên thị trường trong và ngoài nước, thu hút nhiều đối tác đầu tư và hợp tác Nhờ đó, công ty đã phát triển các mối quan hệ mật thiết với khách hàng từ Châu Á, Đài Loan, Nhật Bản, Canada, Mỹ, Pháp, tạo điều kiện thuận lợi cho sự nhân rộng và phát triển bền vững.
Công ty Cổ phần Đồng Tiến cung cấp các mặt hàng đa dạng và chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 và SA 8000 Việc được công nhận đạt tiêu chuẩn chất lượng cao của ISO 9001 hàng Việt Nam chất lượng cao cùng với chứng nhận SA 8000 giúp công ty nâng cao uy tín và khẳng định khả năng cạnh tranh trên thị trường Nhờ đó, công ty đã tạo niềm tin vững chắc với các nhà đầu tư và khách hàng khi hợp tác kinh doanh.
Công ty cổ phần Đồng Tiến chuyên sản xuất và gia công may mặc xuất khẩu, gồm các loại áo jacket, quần tây, váy đầm, quần lót cao cấp và hàng thể thao chất lượng cao Đặc biệt, công ty nổi bật trong việc may đồ thể thao dùng cho đua xe, trượt tuyết và leo núi, đáp ứng nhu cầu của thị trường quốc tế Với quy trình sản xuất chuyên nghiệp và đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề, Đồng Tiến cam kết mang đến sản phẩm đa dạng, đạt tiêu chuẩn cao để phục vụ khách hàng toàn cầu.
Chính sách chất lượng: Đáp ứng mọi yêu cầu đã “thoả thuận” với khách hàng
Luôn coi chất lượng và dịch vụ, tiến độ giao hàng là yếu tốt quyết định để khách hàng đến với công ty
USA: Columbia (Columbia, Mountain Hardwear), Prominent USA (Alfani, Tehama), Charming (GITANO, VENEZIA, ESSENTIALS by Maggie)…
EU: Decathlon (Quechua, Tribord), Just Jamie and Paulrich (George), Prominent
EU (Cortefiel, Massimodutti, Rohan, Next, Greenwood), Bianca (BHS, Tesco-Mitre
Fold, Dress to Impress), Oktava (Tommy Hilfiger, Pierre Cardin)
JAPAN Itochu (Descente, Shimano), Sumitomo (Kurodaruma), Unico (Mc Donald), Tamurakoma, …
Khác: Eureka (Kellwood), Genuine (C&A), Toplevel (Alfred Dunner, Rubi Road) Kido (Polo, Jack Wolfskin, Shift, Fox, Hein Gericke, XC-Ting)
Jacket và các sản phẩm khác cùng lọai: 960,000 pcs/year
Sơmi, áo blouse và đồkhoác nữ 780,000 pcs/year
Quần các lọai 2,280,000 pcs/year
Quần lót nam và nữ 1,200,000 pcs/year
2.6.1 Chức năng, nhiệm vụ và quy trình sản xuất
Công ty chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và gia công hàng may mặc xuất khẩu, bao gồm áo jacket, quần tây, váy đầm, quần lót cao cấp và đồ thể thao Đặc biệt, công ty chuyên may các loại đồ thể thao chuyên dùng cho đua xe, trượt tuyết và leo núi Thị trường xuất khẩu chính của công ty tập trung chủ yếu vào các quốc gia có nhu cầu cao về sản phẩm chất lượng và đa dạng trong lĩnh vực thể thao và thời trang.
Mỹ, EU, Pháp và một số quốc gia châu Á đang hợp tác để thúc đẩy ngành công nghiệp sản xuất hàng hóa Công ty đang từng bước nâng cao năng lực sản xuất tự cân đối, tự mua nguyên phụ liệu để xuất khẩu và phục vụ thị trường nội địa Việc này giúp tăng tính cạnh tranh và mở rộng thị phần cho công ty trong và ngoài nước.
Công ty hoạt động đa dạng các lĩnh vực kinh doanh như cung cấp máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu ngành dệt may, nông sản, nhựa gia dụng, thực phẩm công nghệ, phương tiện vận tải, thiết bị văn phòng cùng với hoạt động mua bán xăng dầu.
2.6.1.2 Nhiệm vụ Để làm tốt các chức năng trên công ty đã đề ra một số nhiệm vụ như sau:
Tập trung xây dựng và thực hiện các kế hoạch về gia công các mặt hàng may để phục vụ cho xuất khẩu và bán nội địa
Công ty hoạt động xuất khẩu trực tiếp hàng may mặc với nguyên liệu tự mua và sản xuất theo phương thức FOB Hoạt động này tập trung vào khai thác thị trường nước ngoài, đồng thời nhận ủy thác từ các đơn vị trong ngành để xuất khẩu các mặt hàng phù hợp.
Mở rộng thị trường nội địa thông qua mạng luới bán buôn và bán hàng may mặc, chủ yếu nghiên cứu thị trường tiêu thụ áo sơ mi
Chúng tôi không ngừng đào tạo, bồi dưỡng và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp, nghiệp vụ, văn hóa, khoa học kỹ thuật và tư tưởng chính trị cho cán bộ công nhân viên Việc này nhằm nâng cao uy tín, trách nhiệm và ý thức tự giác của nhân viên trong bộ phận quản lý Đồng thời, chúng tôi tổ chức thực hiện các chính sách liên quan đến nghiệp vụ kinh tế và công tác tính giá thành một cách chính xác và hiệu quả Bên cạnh đó, việc ứng dụng các công nghệ kỹ thuật mới sẽ giúp nâng cao năng suất, chất lượng công việc và đảm bảo cạnh tranh trên thị trường.
19 vào trong sản xuất để giúp cho hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty được hoàn thiện và phát triển tốt hơn
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Thực hiện đầy đủ nghiêm chỉnh các qui định và nghĩa vụ đối với Nhà Nước và đối với xã hội
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
2.6.1.3 Định hướng phát triển của công ty
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Việt Nam là thị trường tiềm năng để phát triển ngành dệt may, đặc biệt hướng tới tự chủ nguồn nguyên liệu đầu vào Công ty Đồng Tiến đang lên kế hoạch nội địa hóa bông sợi nhằm giảm sự phụ thuộc và hưởng lợi từ các hiệp định thương mại ký kết trong năm 2019 và 2020 Công ty còn thúc đẩy hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam để tận dụng lợi thế về chi phí, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành dệt may trong nước.
Hình 3: Định hướng phát triển của công ty (Nguồn: BCTC năm 2020)
Ch uỗi cung ứng của công ty cổ phần Đồng Tiến
2.7.1 Đặc điểm của nhà cung cấp
Chuỗi cung ứng của Công ty cổ phần Đồng Tiến hiện tại là chuỗi cung ứng kéo (Pull Supply Chain), trong đó sản phẩm xuất phát từ nhu cầu thực tế của khách hàng trên thị trường Khách hàng có quyền lựa chọn các nhà cung cấp phù hợp nhất để đáp ứng nhu cầu của mình Chuỗi cung ứng này được tổ chức liên kết theo chiều dọc, đảm bảo các thành phần cơ bản của chuỗi cung ứng được kết nối chặt chẽ nhằm tối ưu hóa quá trình đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Nhà cung cấp của Công ty Cổ phần Đồng Tiến gồm cả nội địa và quốc tế, được lựa chọn sau quá trình thảo luận và thống nhất với các bên thương mại hoặc nhà máy sản xuất Các nhà cung cấp chính bao gồm nhà cung cấp bông, sợi, nhà máy vải và nhà cung cấp phụ liệu, đảm bảo nguồn nguyên liệu chất lượng để đáp ứng nhu cầu sản xuất Việc hợp tác với các đối tác tin cậy giúp duy trì chuỗi cung ứng ổn định và nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty.
Nhà sản xuất chính của Công ty cổ phần Đồng Tiến là các nhà máy may gia công theo đơn đặt hàng, giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu chi phí hoạt động Công ty không đầu tư xây dựng nhà máy sản xuất nguyên liệu như vải, chỉ, phụ liệu mà chủ động thuê hoặc mua ngoài thông qua hình thức outsource, làm nổi bật chiến lược tối ưu hóa nguồn lực và tận dụng kinh nghiệm trong lĩnh vực may gia công Đây là điểm khác biệt giúp Đồng Tiến phát huy lợi thế cạnh tranh trong ngành công nghiệp may mặc.
23 mình Trong đó tại Việt Nam có tới 3 nhà máy may gia công của công ty cổ phần Đồng Tiến
Hình 5: Mô hình tiến trình tham gia chuỗi cung ứng hàng may mặc xuất khẩu của công ty
(Nguồn: Báo cáo thường niên)
2.7.2 Đặc điểm của nhàphân phối và thịtrường
Công ty Đồng Tiến là nhà sản xuất chuyên gia công cho các nhãn hàng thời trang nổi tiếng, phục vụ thị trường trong nước và quốc tế Công ty cung cấp dịch vụ gia công cho các thương hiệu thời trang tại các thị trường lớn như châu Mỹ, châu Á và châu Âu, gồm Nhật Bản, Ý, Pháp và Hoa Kỳ Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành, Đồng Tiến đảm bảo chất lượng sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong và ngoài nước.
Ngoài các thành phần cơ bản, công ty còn hợp tác với nhiều nhà cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin, vận tải logistics và nguyên vật liệu tại Việt Nam, Nhật Bản, Trung Quốc, nhằm mở rộng chuỗi cung ứng Định hướng phát triển của Đồng Tiến là xuất khẩu vào thị trường Hoa Kỳ và Nhật Bản, mỗi thị trường chiếm 15%, nhằm cân đối với thị trường châu Âu 60% và các thị trường khác 5% Thị trường này đòi hỏi yêu cầu khắt khe về nguồn gốc nguyên liệu và cam kết cao về chính sách xã hội, môi trường để đảm bảo sản phẩm may mặc đạt tiêu chuẩn cao nhất.
2.7.3 Phân tích hiệu quả chuỗi cung ứng của Công tycổ phầnĐồng Tiến
Giao hàng đúng hẹn là yếu tố quyết định thành công của doanh nghiệp, đóng vai trò cực kỳ quan trọng sau chất lượng sản phẩm gia công Việc đảm bảo thời gian giao hàng không chỉ nâng cao uy tín thương hiệu mà còn tạo ra sự tin tưởng từ khách hàng Chính sách giao hàng đúng hạn giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ lâu dài và mở rộng thị phần trên thị trường cạnh tranh khốc liệt.
Trong năm 2020 và 6 tháng đầu năm 2021, vẫn còn xảy ra tình trạng giao hàng chậm đối với một số đơn hàng yêu cầu thời gian xuất hàng ngắn do chậm trễ từ phía đơn vị vận chuyển, ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm khách hàng và hiệu quả kinh doanh.
Hoạt động vận tải chịu tác động nghiêm trọng từ dịch bệnh COVID-19, gây ra sự gián đoạn và chậm trễ trong vận chuyển nguyên vật liệu cũng như hàng hóa Nhu cầu của khách hàng tại các thị trường giảm mạnh, dẫn đến các đơn hàng ngắn hạn tăng cao và làm tăng lượng đơn hàng chậm trễ Các yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực đến chuỗi cung ứng và khả năng vận chuyển hàng hóa hiệu quả trong thời kỳ dịch bệnh.
Đồng Tiến đặt chất lượng làm trung tâm trong triết lý kinh doanh, luôn đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu đã thoả thuận với khách hàng Công ty nỗ lực thực hiện và giám sát chặt chẽ từng khâu, từng công đoạn và quy trình để sản phẩm đến tay người tiêu dùng đạt chất lượng cao nhất Để duy trì tiêu chuẩn chất lượng, Đồng Tiến đã thiết lập hệ thống tiêu chuẩn riêng, từ việc lựa chọn nguồn cung ứng đến sản xuất, đóng gói và vận chuyển Bộ phận KCS và QA của công ty tham gia trực tiếp vào quy trình quản lý sản xuất tại nhà máy hàng tuần, đảm bảo đơn hàng, hàng hóa xuất đi đúng số lượng và đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
Công ty đang áp dụng công cụ Lean trong sản xuất với triết lý chất lượng tại gốc (BIQ), nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu lãng phí Hệ thống kiểm tra trong chuyền và kiểm tra tại nguồn đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn ngay từ bước đầu, giúp làm đúng ngay từ đầu và tiết kiệm thời gian Công nhân trực tiếp sản xuất có trách nhiệm rõ ràng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, đồng thời được hưởng phụ cấp năng suất và phụ cấp chất lượng hàng tháng để thúc đẩy tinh thần làm việc và nâng cao chất lượng.
Từ khi thành lập, Đồng Tiến luôn áp dụng tiêu chuẩn 6S và hệ thống sản xuất tinh gọn Lean để nâng cao hiệu suất hoạt động và giảm thiểu chi phí Việc thực hiện chuẩn 6S giúp duy trì môi trường làm việc sạch sẽ, organized, từ đó tăng năng suất và đảm bảo an toàn cho nhân viên Áp dụng hệ thống Lean giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, loại bỏ lãng phí và nâng cao hiệu quả hoạt động Đặc biệt, việc kiểm soát chi phí tồn kho nhằm giảm thiểu chi phí lưu kho không cần thiết, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Bảng 2: Các chỉ tiêu tài chính của Công ty cổ phần Đồng Tiến năm 2019 và 2020
(Nguồn: Báo cáo thường niêncủa công ty năm 2019 và 2020)
1 Mức tồn kho trung bình của công ty 180,929 201,960 219,318 251,552 triệu VND
2 Doanh thu bán hàng 1,701,424 2,302,613 2,195,682 1,860,535 triệu VND
3 Khoản phải thu 235,671 290,304 205,652 215,694 triệu VND
4 Doanh thu bán hàng trung bình 1 ngày 4,661 6,309 6,016 5,097 triệu VND
Kỳ thu tiền bình quân
= Các khoản phải thu/Doanh thu bán hàng mỗi ngày 34.19 42.31
= Số ngày tồn kho + Số ngày công nợ
= Mức tồn kho/Doanh thu bán hàng mỗi ngày
Trong năm 2020, chu kỳ kinh doanh của Đồng Tiến mở rộng lên 92 ngày, tăng hơn 12 ngày so với mức 70 ngày của năm 2019, cho thấy các yếu tố biến động thị trường và kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động sản xuất và chu kỳ của công ty Nguyên nhân chủ yếu bao gồm biến động nguyên liệu đầu vào, thay đổi nhân lực, cần tuyển dụng và đào tạo lại nhân viên mới Đồng thời, số ngày tồn kho tăng từ 36.5 lên 49.35 ngày trong năm 2020, phản ánh xu hướng không tích cực do ảnh hưởng của nhập nguyên liệu và hoạt động sản xuất của công ty.
Trong chuỗi cung ứng, các chi phí phát sinh từ nhiều khâu, công đoạn và thành phần khác nhau, gây ra sự phức tạp trong việc quản lý tài chính Để phân tích hiệu quả chi phí một cách rõ ràng, tác giả tập trung vào đánh giá tổng hợp ba loại chi phí chính gồm chi phí nguyên vật liệu, chi phí lao động và chi phí quản lý, cùng các chi phí khác liên quan Việc đo lường và phân tích các yếu tố này giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa chi phí trong chuỗi cung ứng.
Bảng 3: Chi phí liên quan đến chuỗi cung ứng
(Nguồn: Báo cáo thường niên)
Trong năm 2020, tổng chi phí đã giảm 10% so với năm 2019, chủ yếu do chi phí nguyên liệu giảm mạnh, phản ánh những khó khăn và biến động của thị trường dưới tác động của dịch COVID-19 Trong khi đó, chi phí lao động lại tăng do yêu cầu tăng ca để đáp ứng các đơn hàng gấp rút, phản ánh sự bất ổn và không đều của thị trường Đồng thời, chi phí quản lý và bán hàng giảm lần lượt 13% và 20% so với các năm trước, cho thấy xu hướng cắt giảm chi phí hoạt động nhằm thích ứng với các thay đổi do đại dịch gây ra.
Chi phí nguyên vật liệu 527,925 623,028 664,193 506,315 Chi phí lao động 457,741 580,049 532,048 578,974 Chi phí bán hàng 73,200 71,750 77,739 61,794 Chi phí quản lý 82,608 99,180 103,187 88,939 TỔNG CỘNG 1,141,474 1,374,007 1,377,167 1,236,022
Nội dung Tổng chi phí (triệu VND)
Công ty cổ phần Đồng Tiến thể hiện khả năng quản lý và kiểm soát chi phí chuỗi cung ứng của các nhà máy sản xuất thông qua việc hoàn thành đúng hạn các dự án Điều này phản ánh năng lực tổ chức và hiệu quả trong điều hành, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường Quản lý chặt chẽ chi phí giúp tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra liên tục, ổn định Việc tuân thủ đúng tiến độ còn thể hiện cam kết của Đồng Tiến đối với chất lượng dịch vụ, đáp ứng kỳ vọng của khách hàng và người investment.
Tóm tắt chương 2
Trong bài viết này, chúng tôi tổng hợp lý thuyết nền tảng liên quan đến đề tài nghiên cứu để làm rõ các khái niệm chính Luận văn đã giới thiệu tổng quan về công ty cổ phần Đồng Tiến, giúp làm rõ phạm vi và đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp Đồng thời, phân tích thực trạng chuỗi cung ứng của công ty là bước quan trọng để xác định các vấn đề cốt lõi và đánh giá hiệu quả hoạt động Những phân tích này sẽ là cơ sở để đưa ra các đề xuất cải thiện và tối ưu hóa chuỗi cung ứng trong các phần tiếp theo của luận văn.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu của Luận văn được thể hiện theo sơ đồ bên dưới:
Trong bước đầu của quy trình nghiên cứu, tác giả đã tổng hợp lý thuyết về chuỗi cung ứng từ các nguồn tài liệu trong và ngoài nước để làm rõ các vấn đề liên quan, thành phần tham gia và thực tiễn áp dụng Đồng thời, tác giả cũng nghiên cứu thực tế chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần Đồng Tiến để có cái nhìn toàn diện và thực tiễn hơn về vấn đề.
Bước 2: Từ các tài liệu thông tin thu được sẽ phân tích tình hình kinh doanh và thực trạng của chuỗi cung ứng của công ty
Phân tích mô hình 5 áp lực cạnh tranh giúp đánh giá toàn diện môi trường ngành may mặc, bao gồm đối thủ cạnh tranh trực tiếp, các đối thủ tiềm ẩn, áp lực từ khách hàng và nhà cung cấp, cùng với ảnh hưởng của các sản phẩm thay thế Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan từ bên ngoài, từ đó giúp xác định tiềm năng của công ty trong ngành Dệt may so với các đối thủ cạnh tranh.
Sử dụng phương pháp phỏng vấn chuyên gia giúp phân tích rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của công ty trong bối cảnh thị trường đang biến động Trong tình hình hiện tại, ngành Dệt may đang đối mặt với những tác động của dịch Covid-19 và sự tái định hình của chuỗi cung ứng Phân tích này hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các chiến lược phù hợp để thích ứng và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.
Trong bài viết, chúng tôi sử dụng phương pháp so sánh và thống kê mô tả để phân tích, đánh giá và dự báo tình hình hoạt động của Công ty Cổ phần Đồng Tiến Phương pháp này giúp phân tích dữ liệu một cách hiệu quả và rõ ràng, từ đó đưa ra những dự báo chính xác về xu hướng phát triển của công ty Bên cạnh đó, luận văn còn áp dụng mô hình Hệ thống Xám của Giáo sư Deng Ju-Long, đề xuất vào năm 1982, nhằm xử lý dữ liệu mơ hồ và không đầy đủ để đưa ra các quyết định chính xác hơn trong quản lý và dự báo hoạt động của doanh nghiệp.
GM (1,1) để dự báo tình hình hoạt động tại công ty trong giai đoạn tiếp theo
Trong bước 3, tác giả đề xuất các giải pháp dựa trên thực tế hoạt động kinh doanh và tình hình hiện tại của chuỗi cung ứng, nhằm nâng cao hiệu quả và độ bền vững của chuỗi cung ứng công ty Việc phân tích thực trạng giúp xác định các điểm còn hạn chế, từ đó đề ra các chiến lược phù hợp để hoàn thiện quy trình cung ứng, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh Những giải pháp này đóng vai trò chủ chốt trong việc xây dựng một chuỗi cung ứng linh hoạt, đáp ứng nhanh yêu cầu thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
3.2.1 Phương pháp nghiên cứu định tính
3.2.1.1 Mô hình 5 áp lực cạnh tranh
Theo mô hình của Michael E Porter (1985), năm yếu tố cơ bản tạo thành bối cảnh cạnh tranh gồm đối thủ cạnh tranh, người mua, người cung cấp, đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế Nhận diện rõ các đối thủ cạnh tranh giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ và từ đó xây dựng chiến lược phù hợp để duy trì lợi thế cạnh tranh Việc hiểu rõ các yếu tố này là bước quan trọng để doanh nghiệp có thể chủ động thích nghi và phát triển bền vững trên thị trường.
Khách hàng đóng vai trò quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp, vì sự tin tưởng của họ chính là tài sản vô hình quý giá nhất Áp lực từ khách hàng xuất phát chủ yếu từ các điều kiện mua hàng và cung ứng dịch vụ, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và sự phát triển của doanh nghiệp.
Nhà cung cấp có thể khẳng định quyền lực của họ bằng cách đe dọa tăng giá, giảm chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc ngừng cung cấp Đối thủ tiềm ẩn trong ngành có thể gây giảm lợi nhuận và mất khách hàng nhờ vào lợi thế về năng lực sản xuất, mức giá cạnh tranh hoặc chất lượng sản phẩm tốt hơn Vì vậy, cần xây dựng chiến lược giữ vững thị phần và duy trì khách hàng để bảo vệ vị thế cạnh tranh.
Sản phẩm thay thế có thể giảm lợi nhuận tiềm ẩn bằng cách thay thế nhà cung cấp và thúc đẩy cạnh tranh trên thị trường Những sản phẩm này thường nằm trong xu hướng tiêu dùng hiện tại, có khả năng cạnh tranh về giá và phù hợp với các ngành nghề đang có lợi nhuận cao Việc nắm bắt các sản phẩm thay thế giúp doanh nghiệp duy trì vị thế cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận trong môi trường thị trường biến động.
Hình 7: Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Nguồn: Michael E.Porter, 1985)
Michael Porter, nhà quản trị chiến lược danh tiếng của Đại học Harvard, nhấn mạnh rằng áp lực cạnh tranh là yếu tố không thể tránh khỏi trong mọi ngành sản xuất và kinh doanh Môi trường cạnh tranh tác động trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến chiến lược và hiệu quả kinh doanh của công ty cổ phần Đồng Tiến Hiểu rõ các yếu tố cạnh tranh giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp để vượt qua thử thách và tăng trưởng bền vững trong thị trường ngày càng cạnh tranh khốc liệt.
Theo Fred R David (1991), để xây dựng ma trận SWOT hiệu quả, cần xác định rõ điểm mạnh và điểm yếu nội bộ của công ty cùng với các cơ hội và nguy cơ từ bên ngoài Việc xếp hạng các yếu tố này theo thứ tự ưu tiên trong ma trận giúp các nhà quản trị đưa ra các chiến lược phù hợp Ma trận SWOT là công cụ quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bốn loại chiến lược chính: chiến lược phát triển, chiến lược duy trì, chiến lược thoái lui, và chiến lược khai thác lợi thế.
Các chiến lược điểm mạnh - cơ hội (SO) tập trung vào việc khai thác tối đa các điểm mạnh nội tại của công ty nhằm tận dụng các cơ hội bên ngoài Bằng cách sử dụng những lợi thế cạnh tranh và nguồn lực sẵn có, doanh nghiệp có thể mở rộng thị trường, nâng cao vị thế và thúc đẩy sự phát triển bền vững Đây là chiến lược giúp kết hợp giữa nội tại và yếu tố bên ngoài để đạt được mục tiêu chiến lược hiệu quả.
Các chiến lược điểm yếu - cơ hội (WO): các chiến lược này nhằm cải thiện những điểm yếu bên trong bằng cách tận dụng những cơ hội bên ngoài
Các chiến lược điểm mạnh - nguy cơ (ST) tập trung vào việc sử dụng các điểm mạnh của công ty để đối phó hiệu quả với các mối đe dọa bên ngoài Nhờ vào việc tận dụng lợi thế nội tại, doanh nghiệp có thể giảm thiểu tác động tiêu cực của các yếu tố bên ngoài và duy trì sự cạnh tranh trên thị trường These chiến lược giúp doanh nghiệp phát huy tối đa điểm mạnh của mình để tránh rủi ro và bảo vệ vị thế cạnh tranh trong môi trường thay đổi liên tục.
Các chiến lược điểm yếu - nguy cơ (WT) nhằm mục tiêu cải thiện các điểm yếu nội bộ của doanh nghiệp, giúp giảm thiểu tác động của các mối đe dọa bên ngoài Bằng cách này, doanh nghiệp có thể tránh hoặc giảm thiểu rủi ro, nâng cao khả năng cạnh tranh trong thị trường Áp dụng chiến lược WT giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng phòng vệ trước các nguy cơ phát sinh từ môi trường bên ngoài.
Theo Fred R David (1991), để xây dựng ma trận SWOT hiệu quả, cần thực hiện 8 bước chính Bước đầu tiên trong quy trình này là liệt kê các điểm mạnh chủ yếu bên trong doanh nghiệp dựa trên phân tích môi trường nội bộ của ma trận IFE.
Bước 2: Liệt kê các điểm yếu bên trong doanh nghiệp từ phân tích môi trường bên trong ma trận IFE
Bước 3: Liệt kê các cơ hội bên ngoài doanh nghiệp từphân tích môi trường bên ngoài ma trận EFE
Bước 4: Liệt kê mối đe dọa quan trọng bên ngoài doanh nghiệp từ phân tích môi trường bên ngoài ma trận EFE
Bước 5: Kết hợp điểm mạnh bên trong với cơ hội bên ngoài và ghi kết quả của chiến lược SO vào ô thích hợp
Bước 6: Kết hợp những điểm yếu bên trong với những cơ hội bên ngoài và ghi kết quả của chiến lược WO vào ô thích hợp
Bước 7: Kết hợp điểm mạnh bên trong với mối đe dọa bên ngoài và ghi kết quả của chiến lược ST vào ô thích hợp
Bước 8: Kết hợp điểm yếu bên trong và nguy cơ bên ngoài và ghi kết quả chiến lược
Mục đích của ma trận SWOT là đề xuất các chiến lược khả thi để lựa chọn, chứ không xác định chiến lược tối ưu duy nhất Trong quá trình phân tích, chỉ một số chiến lược phát triển xuất sắc nhất từ ma trận SWOT sẽ được lựa chọn để triển khai, nhằm tận dụng tối đa điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, khai thác cơ hội và phòng ngừa rủi ro.
Trong quá trình xây dựng đề cương và lựa chọn các chỉ tiêu dự báo, tác giả đã tham khảo ý kiến chuyên gia thông qua phương pháp phỏng vấn độc lập để thực hiện phân tích định tính chính xác Việc lấy ý kiến chuyên gia giúp đảm bảo độ tin cậy và tính khả thi của các tiêu chí dự báo, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu.
Sau khi hoàn thành xử lý số liệu và dự báo kết quả, tác giả đã tiến hành phỏng vấn chuyên gia để phân tích những thuận lợi và khó khăn trong giai đoạn tiếp theo Quá trình này giúp xác định các giải pháp và khuyến nghị phù hợp nhất nhằm đảm bảo hiệu quả của dự án và thúc đẩy phát triển bền vững.
Sử dụng phân tích SWOT giúp công ty cổ phần Đồng Tiến xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức hiện tại Phân tích này cho phép đề ra các giải pháp tối ưu nhằm hạn chế các điểm yếu, phát huy điểm mạnh, tận dụng các cơ hội để thúc đẩy tăng trưởng Đồng thời, phân tích SWOT giúp công ty vượt qua các thách thức một cách hiệu quả, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
3.2.2.1 Phương pháp thu thập dữ liệu Đề tài thu thập số liệu thứ cấp của 6 chỉ tiêu được lựa chọn từ các báo cáo tài chính hàng năm của công ty cổ phần Đồng Tiến giai đoạn 2017 – 2020 Sau khi thu thập và xử lý, dữ liệu được tổng hợp như bảng sau:
Bảng 4: Các chỉ tiêu thông kê
Chỉ tiêu Đơn vị Ký hiệu
Tổng tài sản Triệu đồng F1
Vốn chủ sở hữu Triệu đồng F2
Giá vốn hàng bán Triệu đồng F3
Tổng chi phí hoạt động Triệu đồng F4
Doanh thu thuần Triệu đồng F5
Lợi nhuận sau thuế Triệu đồng F6
Bảng 5: Bảng tổng hợp tình hình kinh doanh của CTCP Đồng Tiến
Nguồn: Báo cáo thường niên (Đơn vị: Triệu Đồng)
Tóm tắt chương 3
Trong luận văn này, quy trình và phương pháp nghiên cứu được trình bày rõ ràng nhằm xây dựng và đánh giá thang đo các khái niệm cùng mô hình lý thuyết Đầu tiên, tác giả tiến hành xác định các khái niệm chính dựa trên cơ sở lý thuyết hiện có, sau đó phát triển các bảng hỏi và công cụ đo lường phù hợp Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện theo các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả Tiếp theo, các bước phân tích dữ liệu bằng các phương pháp thống kê phù hợp nhằm đánh giá tính hợp lệ và độ tin cậy của thang đo Cuối cùng, luận văn đề xuất các chỉnh sửa cần thiết để hoàn thiện mô hình lý thuyết, góp phần nâng cao độ chính xác và khả năng ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu gồm các giai đoạn chính sau:
Xây dựng quy trình nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận, mô hình nghiên cứu và các giả thuyết đã xây dựng ở chương 2
Tiến hành nghiên cứu sơ bộ định tính bằng kỹ thuật thảo luận theo mô hình SWOT để phân tích các yếu tố nội tại của công ty, bao gồm điểm mạnh và điểm yếu Bên cạnh đó, mô hình 5 áp lực cạnh tranh được áp dụng để đánh giá các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến thị trường cạnh tranh mà công ty hoạt động Quá trình này giúp xác định các cơ hội và thách thức, từ đó xây dựng chiến lược phát triển phù hợp.
Dưới góc nhìn nghiên cứu chính thức định lượng, bài viết tập trung vào việc sử dụng phương pháp so sánh và thống kê mô tả để phân tích, đánh giá và dự báo tình hình hoạt động của công ty cổ phần Đồng Phương pháp này giúp cung cấp số liệu khách quan, chính xác hơn trong việc đưa ra các nhận định về hiệu quả hoạt động và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp Việc thực hiện nghiên cứu định lượng là bước quan trọng để giúp doanh nghiệp xác định chiến lược phù hợp, nâng cao hiệu suất và hướng tới sự phát triển bền vững trong tương lai.