Chương I 1 SỞ LAO ĐỘNG TBXH TỈNH HÀ NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ HÀ NAM GIÁO TRÌNH MÔN HỌC LÝ THUYẾT TÀI CHÍNH TIỀN TỆ NGHỀ KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG Ban hành kèm theo Quyết định số 285QĐ C.giáo trình học tập, tài liệu cao đẳng đại học, luận văn tiến sỹ, thạc sỹ
TIỀN TỆ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG
Nguồn gốc ra đời, bản chất, chức năng và vai trò của tiền tệ
1.1 Nguồn gốc ra đời và quá trình phát triển của tiền tệ
Hoạt động trao đổi bắt đầu xuất hiện từ thời kỳ công xã nguyên thủy khi xã hội bắt đầu tan rã, với hình thức trao đổi trực tiếp vật đổi lấy vật diễn ra một cách ngẫu nhiên và chưa phân định rõ ràng về giá trị.
Sự phát triển của sản xuất và trao đổi hàng hoá thúc đẩy sự xuất hiện của vật trung gian làm môi giới, dẫn đến khái niệm về những vật ngang giá chung Những vật này là các hàng hoá có thể trao đổi trực tiếp với nhiều loại hàng hoá khác nhau, mang đặc điểm quí hiếm, có công dụng thiết thực, dễ bảo quản, dễ vận chuyển và mang tính đặc thù địa phương.
Khi hoạt động trao đổi hàng hóa ngày càng mở rộng và trở thành nhu cầu thường xuyên của các bộ lạc, dân tộc, vật ngang giá chung đã được gắn vào kim loại để dễ dàng xác định giá trị Đặc biệt, việc sử dụng kim loại làm vật ngang giá đã giúp thúc đẩy thương mại phát triển và tăng cường mối quan hệ trao đổi giữa các cộng đồng Điều này đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình hình thành hệ thống tiền tệ và nâng cao tính hiệu quả của hoạt động trao đổi hàng hóa trong lịch sử nhân loại.
Kim loại đầu tiên được sử dụng làm vật ngang giá chung là kẽm, sau đó đến đồng và bạc Đến đầu thế kỷ XIX, nhờ những đặc tính vượt trội, vàng bắt đầu trở thành vật ngang giá chung trong hệ thống tiền tệ toàn cầu.
Khi vàng độc chiếm vị trí vật ngang giá chung, thì khái niệm vật "ngang giá chung" được thay thế bằng tiền tệ, thể hiện dưới dạng tiền của giá trị hàng hóa Thế giới hàng hóa phân thành hai cực: một phía gồm những hàng hóa thông thường, phản ánh giá trị sử dụng và chỉ đáp ứng một hoặc vài nhu cầu cụ thể của con người; phía còn lại là vàng, tiền tệ có khả năng trao đổi trực tiếp với mọi loại hàng hóa khác Vàng và tiền tệ là những loại hàng hóa đặc biệt trong nền kinh tế, đóng vai trò trung gian trong quá trình trao đổi hàng hóa.
Kinh tế học xác định rằng, tiền tệ là một phạm trù kinh tế khách quan không thể thiếu trong quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá Tiền tệ đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hoạt động trao đổi, mua bán và phân bổ tài nguyên hiệu quả hơn Sự ra đời và phát triển của tiền tệ phản ánh sự tiến bộ của nền kinh tế hàng hoá, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và ổn định kinh tế quốc gia.
1.2 Bản chất của tiền tệ
Tiền tệ là một hàng hóa đặc biệt, đóng vai trò vật ngang giá chung để đo giá trị của các hàng hóa khác Ngoài ra, tiền còn là phương tiện trao đổi phổ biến giúp thực hiện dịch vụ trao đổi hàng hóa dễ dàng hơn Chức năng thanh toán các khoản nợ cũng là đặc điểm quan trọng của tiền tệ trong hệ thống tài chính.
1.3 Chức năng của tiền tệ
1.3.1 Chức năng thước đo giá trị
Thước đo giá trị là chức năng đầu tiên và quan trọng nhất của tiền, giúp xác định giá trị của hàng hóa thông qua tiền Để tiền có thể thực hiện chức năng này hiệu quả, nó cần đáp ứng một số điều kiện nhất định, đảm bảo tính ổn định và khả năng so sánh giá trị giữa các hàng hóa.
Tiền phải có đủ giá trị để phản ánh đúng giá trị nội tại của tất cả các hàng hoá Việc này đảm bảo rằng tiền có thể đo lường và thể hiện chính xác giá trị của các sản phẩm và dịch vụ trong nền kinh tế Chính vì vậy, giá trị của tiền là yếu tố cốt lõi để duy trì sự ổn định và công bằng trong giao dịch thương mại.
Trong lịch sử, các đồng tiền vàng từng lưu thông như một thước đo giá trị chuẩn mực, giúp so sánh trực tiếp giá trị hàng hóa với vàng Quá trình này trở thành thói quen của những người tham gia thị trường, cho phép họ ước lượng giá trị hàng hóa một cách chính xác ngay cả khi không có đồng tiền vàng Như vậy, phép đo giá trị vẫn được thực hiện hiệu quả mà không cần sự hiện diện của đồng tiền vàng, tạo nền tảng cho các hiện tượng kinh tế sau này.
"phi vật chất" chức năng thước đo giá trị
Tiền phải có tiêu chuẩn giá cả, trong đó tiêu chuẩn này chính là trọng lượng vàng được pháp luật Nhà nước quy định rõ ràng cho đơn vị tiền tệ Tiêu chuẩn giá cả giúp đảm bảo tính thống nhất và minh bạch trong việc xác định giá trị của đồng tiền Điều này góp phần củng cố niềm tin của người dân và thúc đẩy hoạt động kinh tế phát triển ổn định.
Trong chức năng thước đo giá trị, tiền đã chuyển đổi giá trị của hàng hóa thành một tên gọi mới, đó chính là giá cả Giá cả của hàng hóa thể hiện bằng tiền thể hiện giá trị của nó trên thị trường.
Giá cả hàng hoá phản ánh tỷ lệ so sánh giữa giá trị của hàng hoá và giá trị của tiền tệ Chính vì vậy, giá cả của hàng hoá tỷ lệ thuận với giá trị của chính nó, còn tỷ lệ nghịch với giá trị của tiền tệ Điều này cho thấy rằng, khi giá trị của hàng hoá tăng lên, giá cả cũng sẽ tăng theo, trong khi đó, nếu giá trị của tiền tệ giảm, giá cả hàng hoá sẽ có xu hướng tăng lên để bù đắp Hiểu rõ mối quan hệ này giúp nhận diện rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả trên thị trường.
1.3.2 Chức năng phương tiện lưu thông
Trong hoạt động này, tiền đóng vai trò như một trung gian, giữ vai trò trung chuyển trong quá trình trao đổi hàng hóa Tiền vận động song song và trái chiều với sự biến động của hàng hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình giao dịch và thúc đẩy hoạt động thương mại diễn ra trôi chảy hơn.
H - T - H (Hàng hoá - Tiền tệ - Hàng hoá)
Trong nền kinh tế, tiền tệ làm phương tiện trao đổi khi nó được dùng để mua bán hàng hoá, dịch vụ hoặc thanh toán các khoản nợ
Việc sử dụng tiền làm phương tiện trao đổi đã nâng cao hiệu quả của nền kinh tế bằng cách tiết kiệm chi phí so với trao đổi trực tiếp (H-H) Tiền giúp mở rộng phạm vi giao dịch và thúc đẩy hoạt động thương mại diễn ra nhanh chóng, tiện lợi hơn Nhờ đó, các hoạt động kinh tế trở nên linh hoạt, hiệu quả hơn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế quốc gia.
- Quá trình trao đổi hàng hoá được tách thành hai giai đoạn riêng biệt là bán và mua:
Các chế độ lưu thông tiền tệ
2.1 Chế độ lưu thông tiền kim loại
Kim loại đóng vai trò là vật ngang giá chung, là bước phát triển quan trọng trong lịch sử trao đổi hàng hóa Cùng với sự phát triển của nền sản xuất hàng hóa, chế độ lưu thông tiền kim loại cũng tiến bộ từ mức thấp đến cao, phản ánh quá trình phát triển của hệ thống tiền tệ Ban đầu, chế độ lưu thông tiền kim loại kém giá thể hiện qua việc sử dụng các kim loại không đáng giá để làm phương tiện trao đổi, cho thấy mức độ sơ khai của hệ thống tiền tệ.
- Tiền kém giá là tiền đúc bằng kẽm và đồng, chúng đã từng được lưu thông trong một thời gian dài ở hầu hết các quốc gia trên thế giới
- Lưu thông loại tiền này phản ánh đặc trưng của nền kinh tế hàng hoá kém phát triển: Chế độ chiếm hữu nô lệ, chế độ phong kiến
Khi phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa hình thành và phát triển, chế độ lưu thông tiền kém giá trở nên không còn phù hợp, vì nó không thúc đẩy hiệu quả và phát triển kinh tế Thay vào đó, chế độ lưu thông tiền đủ giá đảm bảo sự cân đối giữa giá trị tiền tệ và giá trị hàng hóa, thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định và phát triển bền vững trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.
Lưu thông tiền đủ giá là việc thúc đẩy lưu thông tiền bạc và vàng, nhằm tạo nền tảng cho nền kinh tế thị trường phát triển Đây là đặc trưng quan trọng khởi đầu của nền kinh tế thị trường, giúp đảm bảo sự cân đối và ổn định trong hoạt động kinh tế Tuy nhiên, quá trình lưu thông tiền đủ giá còn phát triển theo từng giai đoạn, phù hợp với sự biến đổi của thị trường và mức độ phát triển kinh tế của đất nước.
Chế độ bản vị bạc là hệ thống tiền tệ trong đó bạc được sử dụng làm thước đo giá trị và phương tiện lưu thông chính Vào nửa cuối thế kỷ 19, bạc trở thành phương tiện thanh toán phổ biến trên toàn thế giới Tuy nhiên, sau khi nhiều mỏ bạc lớn được khai thác tại Mexico, giá trị của bạc giảm đáng kể Các nước phương Đông đã chuyển sang sử dụng bạc như một loại tiền thay thế tiền đồng, trong khi ở châu Âu, bạc dần trở nên không còn phù hợp cho mục đích lưu thông tiền tệ.
Chế độ song bản vị là hệ thống lưu thông tiền tệ chuyển tiếp từ bản vị bạc sang bản vị vàng, trong đó cả bạc và vàng cùng được sử dụng làm cách đo giá trị và phương tiện thanh toán Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng giúp ổn định hệ thống tiền tệ, kết hợp ưu điểm của hai loại kim loại quý để thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Chế độ song bản vị đã tồn tại lâu dài tại một số quốc gia châu Âu như Anh, Đức, Áo, và Hoa Kỳ Tại Anh, chế độ này kéo dài hơn một trăm năm từ năm 1717 đến 1821, phản ánh sự ổn định trong hệ thống tài chính của quốc gia Đức tiếp tục duy trì chế độ này đến năm 1871, thể hiện sự phát triển kinh tế và chính trị của nước này trong thế kỷ 19 Áo cũng áp dụng chế độ song bản vị cho đến năm 1892, góp phần vào quá trình chuyển đổi tiền tệ của liên minh châu Âu Trong khi đó, Hoa Kỳ đã duy trì chế độ này trong một thời gian dài trước khi chuyển đổi sang hệ thống hiện đại, chứng tỏ sự bền bỉ và ảnh hưởng của chế độ song bản vị trong lịch sử tài chính thế giới.
- 1900 Mới chấm dứt lưu thông bạc để chuyển sang chế độ bản vị vàng
Chế độ bản vị vàng là hệ thống tiền tệ trong đó vàng được sử dụng làm thước đo giá trị và phương tiện lưu thông chính Đây là chế độ tiền tệ dựa trên việc vàng giữ vai trò trung tâm trong việc định giá và trao đổi hàng hóa, giúp đảm bảo sự ổn định của giá trị tiền tệ.
- Chế độ bản vị vàng có đặc điểm:
Tiền vàng được đúc tự do theo quy định của Nhà nước, cho phép công dân mang vàng thỏi của mình đến sở đúc tiền để chuyển đổi thành tiền tệ theo tiêu chuẩn giá cả pháp định Ngoài ra, nhà nước cũng cho phép công dân nấu chảy vàng thỏi để đúc thành tiền vàng, sau đó nén giữ hoặc cất trữ một cách hợp pháp, đảm bảo quyền tự do trong hoạt động đúc và bảo quản vàng.
Tiền vàng được tự do lưu thông và thanh toán không hạn chế, giúp thúc đẩy hoạt động kinh doanh và giao dịch Các loại tiền kém giá và giấy bạc ngân hàng có thể dễ dàng đổi lấy tiền vàng theo giá danh nghĩa, tạo sự linh hoạt trong hệ thống tiền tệ Trong trường hợp tiền vàng hao mòn trong mức "chênh lệch công", người dân vẫn được thanh toán bình thường; nếu hao mòn vượt quá mức cho phép, nhà nước sẽ đổi lại tiền mới để đảm bảo giá trị đồng tiền ổn định.
Vàng được tự do luân chuyển giữa các quốc gia, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong việc thu chi bằng tiền vàng Quy định này đảm bảo hoạt động xuất nhập khẩu vàng thuận lợi, không bị cản trở, thúc đẩy giao thương quốc tế hiệu quả.
Chế độ bản vị vàng là hệ thống lưu thông tiền tệ ổn định nhất trong lịch sử sản xuất và trao đổi hàng hóa, nhờ vào việc tiền tệ dựa trên vàng không gây ra lạm phát.
- Nhưng lưu thông vàng cũng bộc lộ nhiều nhược điểm, đó là:
+ Lưu thông vàng dẫn đến lãng phí của cải xã hội, vì vàng hao mòn nhiều trong lưu thông;
Thị trường sẽ đối mặt với tình trạng thiếu phương tiện lưu thông do nguồn vàng dự trữ không đủ để đúc thành tiền, điều này ảnh hưởng lớn đến khả năng thanh toán và vận hành của nền kinh tế khi hoạt động mua bán hàng hoá và dịch vụ ngày càng mở rộng và phát triển.
Chính vì những nhược điểm trên, mà trong lưu thông vàng dần dần được thay bằng các loại dấu hiệu giá trị
2.2 Chế độ lưu thông tiền dấu hiệu
Tiền dấu hiệu là tiền có giá trị danh nghĩa vượt quá khả năng mua hàng thực tế của nó, phản ánh sự không phù hợp giữa giá trị của tiền và sức mua của nó Đây chính là loại tiền có giá trị không tương xứng với lượng hàng hóa mà nó có thể mua được trong thực tế, biểu thị tình trạng mất giá hoặc lạm phát cao Tiền dấu hiệu thể hiện rõ tình trạng tiền tệ không còn giữ được giá trị thực, gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến ổn định kinh tế và khả năng dự đoán của thị trường.
2.2.2 Các loại tiền dấu hiệu
Trên thị trường các nước hiện nay, đang lưu thông phổ biến các loại tiền dấu hiệu sau đây: a, Giấy bạc ngân hàng
Giấy bạc ngân hàng còn gọi là tiền tín dụng, do ngân hàng trung ương độc quyền phát hành vào lưu thông
Ngân hàng trung ương phát hành các loại giấy bạc với mệnh giá khác nhau dựa trên nhu cầu lưu thông hàng hóa và dịch vụ Trong các nền kinh tế phát triển ổn định, thường xuyên lưu hành các loại tiền có mệnh giá thấp để phục vụ nhu cầu thường ngày Ngược lại, tại những quốc gia có tỷ lệ lạm phát cao, tiền lưu thông thường là các giấy bạc ngân hàng có mệnh giá lớn hơn để phù hợp với tình hình kinh tế Thương phiếu cũng là một hình thức công cụ thanh toán phổ biến trong nền kinh tế, giúp thúc đẩy lưu thông dòng tiền và đảm bảo hoạt động thương mại diễn ra thuận lợi.
Thương phiếu là phương tiện tín dụng phát sinh trên cơ sở tín dụng thương mại, dùng để thanh toán giữa các đối tượng có quan hệ mua bán chịu hàng hóa Chúng thường lưu thông trong phạm vi hẹp giữa những người bán và người mua, giúp thúc đẩy hoạt động thương mại một cách thuận tiện và an toàn.
Quy luật lưu thông tiền tệ
3.1 Nội dung quy luật lưu thông tiền tệ
Trong nghiên cứu về chức năng phương tiện lưu thông của tiền tệ, Các Mác đã đề xuất quy luật về số lượng tiền cần thiết cho hoạt động lưu thông, gọi là quy luật lưu thông tiền tệ Quy luật này nhấn mạnh mối quan hệ giữa lượng tiền và hoạt động lưu thông hàng hóa, giúp xác định lượng tiền tối ưu để đảm bảo lưu thông không gây lạm phát hoặc thiếu hụt Hiểu rõ quy luật lưu thông tiền tệ là cơ sở quan trọng để duy trì ổn định tài chính và phát triển kinh tế bền vững.
Qui luật này xác định rằng lượng tiền cần thiết để đảm bảo chức năng phương tiện lưu thông tỷ lệ thuận với tổng giá trị hàng hóa trong lưu thông, đồng thời tỷ lệ nghịch với tốc độ lưu thông trung bình của tiền tệ trong giai đoạn đó Đây là nguyên tắc quan trọng giúp cân bằng cung cầu tiền tệ và duy trì ổn định của hệ thống tiền tệ quốc gia Hiểu rõ quy luật này giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách tiền tệ điều chỉnh lượng tiền phù hợp, phù hợp với sự biến động của giá cả và tốc độ lưu thông tiền tệ.
Số lượng tiền cần thiết thực hiện chức năng phương tiện lưu thông = Tổng giá cả hàng hoá
Tốc độ lưu thông bình quân của tiền tệ
Theo quy luật lưu thông tiền tệ của Các Mác, nền kinh tế cần một lượng tiền nhất định để thực hiện các giao dịch về hàng hóa và dịch vụ Điều này giúp đảm bảo sự cân bằng trong hoạt động kinh tế và duy trì sự ổn định của thị trường tài chính Việc cung ứng đủ tiền tệ là yếu tố then chốt để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Số lượng tiền lưu hành chịu ảnh hưởng chính bởi tổng giá cả hàng hóa trong lưu thông và tốc độ lưu thông trung bình của tiền tệ Điều này có nghĩa là lượng tiền phát hành vào lưu thông phải phù hợp với lượng tiền cần thiết để thực hiện các giao dịch trong nền kinh tế Đảm bảo sự cân đối giữa lượng tiền cung ứng và lượng tiền cần thiết giúp duy trì sự ổn định của hệ thống tiền tệ và thúc đẩy hoạt động kinh tế hiệu quả.
Quy luật lưu thông tiền tệ là nguyên tắc kinh tế cơ bản và vô cùng quan trọng của nền kinh tế thị trường Việc xác định chính xác khối lượng tiền cần thiết để duy trì lưu thông là yếu tố then chốt nhằm đảm bảo hoạt động kinh tế diễn ra thông suốt Để duy trì sự cân đối trong lưu thông tiền tệ, cần có các phương pháp đánh giá và điều chỉnh phù hợp, từ đó cung ứng lượng tiền phù hợp với nhu cầu của thị trường Điều này giúp ổn định giá trị tiền tệ và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
3.2 Cung và cầu tiền tệ
3.2.1 Mức cung tiền cho nền kinh tế a, Phát hành tiền vào lưu thông
Số lượng tiền đang lưu thông trong nền kinh tế được phát hành từ Ngân hàng Trung ương, hay còn gọi là Ngân hàng phát hành Ngân hàng Trung ương kiểm soát lượng tiền lưu thông bằng cách thực hiện hai nghiệp vụ chính để phát hành tiền vào lưu thông trong nền kinh tế.
Tái chiết khấu các thương phiếu, chứng chỉ tiền gửi và các chứng từ có giá khác của ngân hàng thương mại cùng tổ chức tín dụng giúp tăng cường thanh khoản và thúc đẩy hoạt động tài chính hiệu quả Việc này hỗ trợ các ngân hàng và tổ chức tín dụng trong việc quản lý dòng tiền, tối ưu hóa nguồn vốn và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường tài chính Đây là giải pháp quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Tái cầm cố các thương phiếu, chứng chỉ tiền gửi và các chứng từ có giá khác của ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng là hoạt động phổ biến trong lĩnh vực tài chính Việc này giúp các tổ chức tín dụng tận dụng tài sản để đảm bảo khoản vay hoặc tăng vốn lưu động một cách hiệu quả Các loại chứng từ này có giá trị pháp lý cao, góp phần nâng cao độ tin cậy trong các giao dịch tài chính Tái cầm cố các chứng từ có giá giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh liên tục và mở rộng quy mô tài chính Đây là hình thức đảm bảo tài chính linh hoạt, đáp ứng nhanh nhu cầu vốn của các tổ chức tín dụng.
Nếu nhu cầu về tiền trong nền kinh tế càng lớn thì số lượng nghiệp vụ trên càng gia tăng
Chỉ có Ngân hàng Trung ương mới có quyền phát hành tiền tệ để cung ứng cho nền kinh tế theo quy định pháp luật Tuy nhiên, trong thực tế, các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng cũng tham gia vào hoạt động phát hành tiền, góp phần điều chỉnh lượng tiền lưu thông Các yếu tố ảnh hưởng đến lượng tiền phát hành vào lưu thông bao gồm chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương, mức độ tín dụng của các tổ chức tài chính, cũng như nhu cầu tiêu dùng và đầu tư trong nền kinh tế Việc kiểm soát lượng tiền phát hành là yếu tố then chốt để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát.
Lượng tiền phát hành vào lưu thông phụ thuộc hoàn toàn vào các chính sách của Ngân hàng Trung ương Để điều tiết lượng tiền trong lưu thông, Ngân hàng Trung ương thường sử dụng các biện pháp như điều chỉnh lãi suất, mở rộng hoặc thu hẹp bảng cân đối kế toán, và can thiệp vào thị trường mở Các biện pháp này giúp duy trì sự ổn định của nền kinh tế và kiểm soát lạm phát hiệu quả Việc kiểm soát lượng tiền phát hành được thực hiện một cách chính xác nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
+ Thay đổi lãi suất tái chiết khấu:
Lãi suất tái chiết khấu tỉ lệ nghịch đến số lượng tiền phát hành vào lưu thông
Để kiểm soát lượng tiền trong lưu thông, Ngân hàng Trung ương thường điều chỉnh lãi suất tái chiết khấu; giảm lãi suất sẽ thúc đẩy tăng trưởng tiền tệ trong lưu thông, trong khi nâng lãi suất giúp giảm khối lượng tiền đang lưu hành trên thị trường.
+ Thay đổi tỉ lệ dự trữ bắt buộc của các ngân hàng thương mại
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc của các ngân hàng thương mại là tỷ lệ do Ngân hàng Trung ương quy định và bắt buộc các ngân hàng phải tuân thủ Tỷ lệ này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo ra tín dụng của ngân hàng thương mại, góp phần duy trì ổn định tiền tệ và hệ thống ngân hàng Việc duy trì tỷ lệ dự trữ phù hợp giúp kiểm soát lỏng tiền tệ và đảm bảo tính thanh khoản của hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
Tỉ lệ dự trữ bắt buộc được tính dựa trên số tiền gửi ban đầu của các ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Trung ương Khi tỉ lệ dự trữ pháp định càng cao, lượng tiền lưu thông tăng thêm sẽ càng ít, và ngược lại Số lượng tiền bổ sung vào lưu thông được xác định dựa trên công thức cụ thể, phản ánh mức độ ảnh hưởng của tỉ lệ dự trữ đến lượng tiền trong nền kinh tế.
Số lượng tiền tăng thêm trong lưu thông = Số lượng tiền gửi ban đầu x 1 (Tiền ký thác) Tiền dự trữ pháp định
+ Nghiệp vụ thị trường mở
Ngân hàng Nhà nước (NHTW) sử dụng nghiệp vụ thị trường mở để điều tiết lượng tiền trong lưu thông, giúp ổn định nền kinh tế Khi muốn tăng cung tiền, NHTW sẽ mua chứng khoán trên thị trường, từ đó bổ sung vốn vào nền kinh tế Ngược lại, để giảm lượng tiền trong lưu thông, NHTW sẽ bán chứng khoán, làm giảm lượng tiền đang lưu hành và kiểm soát lạm phát hiệu quả.
3.2.2 Nhu cầu tiền trong lưu thông
Tiền tệ hình thành từ hoạt động của nền kinh tế thị trường nhưng lại là yếu tố thiết yếu để nền kinh tế phát triển Nhu cầu về tiền không chỉ xuất phát từ bản thân tiền mà còn vì khả năng trao đổi trực tiếp với mọi hàng hóa và dịch vụ Trong đó, nhu cầu tiền cho giao dịch đóng vai trò là động lực chính giúp thúc đẩy hoạt động mua bán và lưu thông hàng hóa trong nền kinh tế.
Lạm phát, thiểu phát và biện pháp ổn định tiền tệ
Lạm phát là hiện tượng kinh tế xảy ra khi cung tiền vượt quá nhu cầu thanh toán thực tế, khiến tiền bạc mất giá và dẫn đến sự tăng liên tục của giá cả hàng hóa Khi lượng tiền trong lưu thông vượt quá khả năng tiêu thụ, giá cả các mặt hàng không ngừng tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân và nền kinh tế Hiện tượng này thường xuất hiện khi lượng tiền giấy phát hành quá mức mà không đáp ứng được nhu cầu thực tế của thị trường.
4.1.2 Các loại lạm phát a, Lạm phát vừa phải
Là lạm phát khi giá cả hàng hóa tăng chậm ở mức độ “một con số”, tổng tỷ lệ lạm phát cả năm dưới 10%
Loại lạm phát này thường thấy ở những nước có nền kinh tế thị trường phát triển như Nhật, Anh, Pháp, Mỹ Nguyên nhân của lạm phát này thường do:
- Hiện tượng kinh tế tự nhiên (Như sút giảm sản lượng nông nghiệp cục bộ, khắc phục hậu quả thiên tai một vùng.)
- Nhà nước duy trì mức độ lạm phát này với mục đích riêng
Lạm phát vừa phải không gây ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến sự phát triển kinh tế - xã hội, thậm chí còn thúc đẩy nền kinh tế trở nên năng động hơn Chính vì vậy, nhiều chính phủ đã lên kế hoạch duy trì mức lạm phát ổn định để hỗ trợ quá trình phát triển bền vững Trong khi đó, lạm phát phi mã gây ra những tác động nghiêm trọng đến nền kinh tế, làm giảm hiệu quả của các chính sách kinh tế và gây bất ổn xã hội.
Lạm phát là hiện tượng giá cả hàng hóa tăng cao với tốc độ nhanh hơn so với trước, gây ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế Tỷ lệ lạm phát thường đạt mức hai hoặc ba con số, ví dụ như 10% trở lên, gây mất ổn định và giảm sức mua của người tiêu dùng Hiện tượng này thường xảy ra trong các giai đoạn kinh tế bất ổn hoặc khi chính sách tiền tệ không phù hợp Chính vì vậy, kiểm soát lạm phát là yếu tố quan trọng để duy trì sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Lạm phát phi mã thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế, khiến giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng vọt Nếu không có biện pháp kiểm soát kịp thời, lạm phát cao có thể kéo theo sự gia tăng của lạm phát phi mã, dẫn đến hiện tượng siêu lạm phát Siêu lạm phát gây rối loạn nghiêm trọng trong hoạt động kinh tế, làm mất giá trị đồng tiền và giảm sút niềm tin của người dân Vì vậy, việc áp dụng các chính sách kiểm soát lạm phát hiệu quả là vô cùng cần thiết để duy trì ổn định kinh tế và tránh xa nguy cơ siêu lạm phát.
Lạm phát phi mã là hiện tượng giá cả của tất cả các hàng hóa tăng vượt mức nhiều lần so với mức bình thường, gây ra mức độ tăng giá rất nhanh và liên tục Loại lạm phát này diễn ra với tốc độ tăng cực kỳ cao, khó kiểm soát và kiểm soát gần như không thể thực hiện được.
Trong lịch sử, một số quốc gia từng trải qua tình trạng siêu lạm phát gây tàn phá kinh tế nghiêm trọng Ví dụ, vào tháng 12 năm 1993, Nam Tư đối mặt với mức lạm phát lên tới 569.000%, với tỷ lệ lạm phát hàng năm khoảng một tỷ phần trăm Do lạm phát cực kỳ cao, Chính phủ Nam Tư đã phát hành giấy bạc có mệnh giá 50 tỷ Dina để đáp ứng nhu cầu lưu thông tiền tệ Trong giai đoạn này, giá cả hàng hóa tại Nam Tư tăng vọt, khiến giá một kilogram thịt bò cũng trở nên đắt đỏ.
10 tỷ Dina, một tem thư giá 1.000.000 Dina
Siêu lạm phát có sức phá hủy mạnh toàn bộ hoạt động của nền kinh tế và thường đi kèm với suy thoái kinh tế nghiêm trọng
4.1.3 Nguyên nhân của lạm phát
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến lạm phát Những nguyên nhân cơ bản đó là: a, Lạm phát do nhu cầu tiền tăng cầu kéo:
Lạm phát nhu cầu là hiện tượng tăng tổng cầu tiền do các yếu tố kinh tế như tăng thu nhập, mở rộng tiêu dùng hoặc đầu tư, gây ra sự gia tăng cung tiền trong nền kinh tế Khi tổng cầu tiền tăng without sự tăng trưởng tương ứng của sản xuất, điều này dẫn đến dư thừa tiền, gây ra áp lực lạm phát Lạm phát bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, trong đó chủ yếu liên quan đến sự mất cân đối giữa tổng cung và tổng cầu trong nền kinh tế.
- Tăng cầu tiền do thâm hụt ngân sách Thâm hụt ngân sách lại do những nguyên nhân buộc chính phủ phát hành tiền để chi như:
+ Chi cho y tế, giáo dục, quốc phòng
+ Khắc phục các hậu quả thiên tai, bệnh dịch, chiến tranh
+ Chính phủ giảm thuế làm nguồn thu bị giảm
+ Tăng trợ cấp và phúc lợi xã hội
- Tăng cầu tiền bắt nguồn từ nhu cầu về hàng hóa:
Khi tổng cung hàng hóa trên thị trường không đổi hoặc giảm, trong khi nhu cầu về hàng hóa lại tăng hoặc duy trì ổn định, giá cả sẽ tăng lên Mặc dù giá cả tăng, người dân vẫn phải tiêu dùng, dẫn đến việc cần tăng cung tiền để phù hợp với nhu cầu Để đảm bảo yêu cầu về tiền, dân cư buộc phải huy động dự trữ hiện có để tiêu dùng, còn Chính phủ có thể phát hành thêm tiền hoặc sử dụng ngân sách dự phòng để đáp ứng nhu cầu đó.
Nhu cầu về hàng hóa tăng khiến lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế cũng tăng theo, dẫn đến sự gia tăng của tổng cầu tiền tệ Đây là một trong những nguyên nhân chính gây ra lạm phát, đặc biệt là lạm phát do chi phí tăng, khi chi phí sản xuất và giá nguyên vật liệu liên tục leo thang khiến giá bán hàng hóa cũng tăng theo Lạm phát do chi phí tăng phản ánh rõ rệt qua việc giá cả hàng hóa và dịch vụ ngày càng đắt đỏ hơn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức mua của người tiêu dùng và ổn định kinh tế vĩ mô.
Chi phí tăng dẫn đến mức cung tiền vượt quá nhu cầu, gây ra lạm phát gọi là lạm phát chi phí đẩy Nguyên nhân chính của lạm phát chi phí đẩy bao gồm tăng giá nguyên vật liệu, năng lượng và các yếu tố sản xuất khác, làm tăng chi phí sản xuất và đẩy giá cả hàng hóa, dịch vụ lên cao Chính sách giá nhiên liệu và lương công nhân cũng góp phần làm gia tăng chi phí, dẫn tới áp lực lạm phát trong nền kinh tế.
- Tăng lương vượt quá mức tăng năng suất lao động xã hội;
Đầu tư cơ bản kém hiệu quả do phụ thuộc vào hai nguồn quan trọng là ngân sách nhà nước và tín dụng, khiến cho các khoản đầu tư thất thoát hoặc công trình không phát huy tác dụng, dẫn đến tình trạng thừa ngân sách tạm thời và là nguyên nhân chính gây lạm phát.
Thấu chi qua hệ thống ngân hàng được phép theo quy chế tài chính quốc gia và quy định của Ngân hàng Nhà nước, cho phép chủ tài khoản ghi nhận số dư “có” trước và “nợ” sau, giúp quản lý dòng tiền linh hoạt và tối ưu hóa thanh khoản doanh nghiệp.
Chiết khấu và tái chiết khấu các thương phiếu nhận vốn là các khoản chi không thực sự góp phần vào hoạt động sản xuất hay tiêu dùng, mà chủ yếu nhằm tăng cung tiền trên thị trường Đây là những khoản chi khống, không có hàng hóa đối ứng, giúp mở rộng nguồn cung tiền mà không thúc đẩy tăng trưởng về mặt hàng hóa thực tế Việc chiết khấu thương phiếu theo cách này góp phần làm tăng khả năng thanh khoản trong hệ thống tài chính, nhưng cần được quản lý chặt chẽ để tránh các rủi ro lạm phát.
Giá nguyên liệu đầu vào, chủ yếu là nhập khẩu từ nước ngoài, đang tăng cao do hạn chế trong việc điều tiết của chính phủ Sự gia tăng này đã đẩy giá bán hàng hóa lên, góp phần làm tăng lạm phát và ảnh hưởng đến cân đối thị trường.
- Sự lãng phí quá mức trong tiêu dùng xã hội c, Hệ thống chính trị không ổn định
Hệ thống chính trị không ổn định gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình điều hành kinh tế của chính phủ, dẫn đến hiệu quả quản lý giảm sút Người dân ngày càng mất niềm tin vào tiền giấy ngân hàng hiện hành, làm suy yếu lòng tin vào hệ thống tài chính quốc gia.
TÍN DỤNG – NGÂN HÀNG
Tín dụng
1.1 Khái niệm, chức năng và vai trò của tín dụng
Trong nền kinh tế hàng hóa, tiền tệ là phương tiện thanh toán chủ yếu, và khi nền kinh tế phát triển, tốc độ lưu thông của đồng tiền càng nhanh Các chủ thể kinh tế không thể tự đáp ứng hoàn toàn nhu cầu về vốn, mà phải dựa vào các tổ chức tín dụng thông qua quan hệ tín dụng Chính sự tin tưởng và nhu cầu về vốn là nền tảng hình thành và phát triển của quan hệ tín dụng trong nền kinh tế hàng hóa.
Tín dụng là quan hệ vay mượn, sử dụng vốn của lẫn nhau một cách tạm thời và dựa trên nguyên tắc hoàn trả tin tưởng
Tín dụng là mối quan hệ kinh tế thiết yếu giữa người cho vay và người đi vay, góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh và phát triển nền kinh tế Quá trình vận động của giá trị vốn tín dụng đã tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa hai bên, thúc đẩy dòng vốn lưu thông hiệu quả Hiểu rõ về tín dụng giúp nâng cao khả năng quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp, đồng thời giúp tối ưu hóa nguồn lực tài chính trong nền kinh tế.
Quá trình này được khái quát qua ba giai đoạn sau:
- Giai đoạn 1: Cho vay Ở giai đoạn này vốn tiền tệ hoặc vật tư, hàng hóa được chuyển từ người cho vay sang người đi vay
- Giai đoạn 2: Sử dụng vốn đi vay
Sau khi nhận được giá trị vốn tín dụng, người vay có quyền sử dụng số tiền đó để phục vụ mục đích cá nhân hoặc kinh doanh, nhưng không được quyền sở hữu tài sản Quyền sử dụng vốn tín dụng kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định theo thỏa thuận, đảm bảo người vay có thể hoàn thành mục tiêu tài chính của mình.
- Giai đoạn 3: Sự hoàn trả của tín dụng
Sự hoàn trả của tín dụng là đặc trưng nổi bật phản ánh tính chất vận động của tín dụng, giúp phân biệt nó với các phạm trù kinh tế khác Quá trình hoàn trả này luôn đảm bảo duy trì giá trị ban đầu và có thể gia tăng thêm dưới dạng lợi tức, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của hoạt động tín dụng.
Tín dụng là hình thức vận động của vốn tiền tệ theo nguyên tắc có hoàn trả, nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng của nền kinh tế và nâng cao đời sống của người dân.
1.1.2 Chức năng của tín dụng a Tập trung và phân phối lại vốn tạm thời nhàn rỗi trong xã hội theo nguyên tắc hoàn trả
Trong nền kinh tế, các pháp nhân và thể nhân thường xuyên ở trạng thái tạm thời thừa hoặc thiếu vốn Mâu thuẫn này được giải quyết nhờ hoạt động của các loại hình tín dụng, giúp chuyển vốn từ nơi thừa đến nơi thiếu một cách hiệu quả nhất Các hoạt động tín dụng đóng vai trò quan trọng trong điều hòa dòng vốn, đảm bảo nguồn lực tài chính luôn được phân bổ hợp lý phù hợp với nhu cầu thực tế của từng đơn vị.
Chức năng này của tín dụng thể hiện hai nội dung cơ bản, đó là:
Ngân hàng thương mại, ngân hàng chuyên doanh và tổ chức tín dụng phi ngân hàng đóng vai trò chính trong việc huy động và tập trung nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội thông qua các khoản tín dụng do cơ quan chức năng cấp Việc này giúp hình thành quỹ vay vốn, tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy phát triển kinh tế và đáp ứng nhu cầu vốn của các doanh nghiệp, cá nhân.
Phân phối lại vốn là quá trình diễn ra dựa trên quỹ cho vay đã có sẵn, nhằm cung cấp vốn cho các doanh nghiệp, cá nhân có nhu cầu và đủ điều kiện vay Quá trình này đòi hỏi phải tuân thủ các nguyên tắc tín dụng chặt chẽ, đồng thời tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành về tín dụng để đảm bảo tính minh bạch và an toàn trong hoạt động cho vay.
Trong tín dụng, nguyên tắc hoàn trả vốn gốc và lãi sau một thời hạn nhất định là bắt buộc để đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả của phương thức vay vốn Vốn cho vay vẫn thuộc quyền sở hữu của người cho vay trong suốt quá trình vay, chỉ tạm thời rảnh rỗi và chờ được hoàn trả Thực hiện nguyên tắc này giúp sử dụng và tiết kiệm vốn một cách hiệu quả, đồng thời làm rõ tính chất sở hữu vốn trong hoạt động tín dụng Ngoài ra, kiểm soát hoạt động kinh tế thông qua tiền tệ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định và phát triển nền kinh tế.
Vốn của các tổ chức tín dụng cho các đơn vị khác vay là vốn của người khác
Việc kiểm soát chặt chẽ tình hình tài chính và hoạt động kinh tế của các khoản vay là yếu tố then chốt để các tổ chức tín dụng duy trì sự tồn tại và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Khi cho vay ngân hàng, việc kiểm tra mục đích sử dụng vốn vay là bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả của khoản vay đối với người vay Quá trình này giúp đánh giá khả năng sử dụng vốn đúng mục đích và tránh rủi ro tài chính Kiểm tra mục đích vay diễn ra liên tục trước, trong và sau khi khoản vay được giải ngân, nhằm đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong quá trình vay vốn ngân hàng.
Mục đích của việc kiểm tra nhằm đảm bảo khả năng thu hồi nợ của người cho vay và phát hiện các hành vi sai phạm trong sử dụng vốn tín dụng theo thoả thuận giữa người vay và ngân hàng Quá trình kiểm tra giúp ngân hàng xử lý kịp thời các trường hợp vi phạm, từ đó có biện pháp thu hồi vốn hiệu quả Đồng thời, ngân hàng còn tư vấn để người vay sử dụng vốn đúng mục đích, góp phần nâng cao hiệu quả tín dụng và đảm bảo an toàn tài chính.
1.1.3 Vai trò của tín dụng a Tín dụng góp phần thúc đẩy SX phát triển
Vai trò này được thực hiện trên các nội dung sau:
Nguồn vốn vay từ các doanh nghiệp và hộ sản xuất kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và mở rộng hoạt động sản xuất Nhờ đó, các doanh nghiệp có thể đầu tư vào cải tiến kỹ thuật, đổi mới công nghệ để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Việc tiếp cận nguồn vốn này giúp đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục, hỗ trợ phát triển bền vững và mở rộng quy mô kinh doanh hiệu quả.
Tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình sản xuất và tiêu thụ hàng hóa, giúp tăng khả năng lưu thông và phân phối sản phẩm trên thị trường Nhờ có tín dụng, các doanh nghiệp và cá nhân có điều kiện mở rộng hoạt động sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và thúc đẩy phát triển kinh tế Ngoài ra, tín dụng còn góp phần duy trì mối liên hệ chặt chẽ giữa sản xuất, lưu thông hàng hóa và tiêu dùng xã hội, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
- Tín dụng góp phần điều chỉnh quy mô sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và của toàn bộ nền kinh tế quốc dân
Tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình tích tụ và tập trung vốn, tạo nền tảng cho sự hình thành các doanh nghiệp lớn và tập đoàn hàng đầu, góp phần phát triển kinh tế quốc gia Các doanh nghiệp thường dùng lợi nhuận tự có để tự đầu tư và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh, tuy nhiên, quá trình này phụ thuộc vào nguồn lực tích lũy của doanh nghiệp Để bắt kịp xu hướng thị trường và mở rộng quy mô, nhiều doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn tín dụng để đầu tư, từ đó nâng cao lợi nhuận và gia tăng nguồn vốn tích lũy, đẩy nhanh quá trình phát triển và tích tụ vốn.
Ngân hàng trung ương
2.1 Sự ra đời và phát triển của ngân hàng trung ương
Ngân hàng trung ương là một cơ quan quản lý Nhà nước về tiền tệ tín dụng, nằm trong bộ máy quản lý nhà nước
Tùy thuộc vào điều kiện lịch sử cụ thể của mỗi quốc gia, Ngân hàng Trung ương có thể hoạt động độc lập hoặc trực thuộc chính phủ Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là ngân hàng trung ương trực thuộc chính phủ, đảm nhận vai trò quan trọng trong ổn định hệ thống tài chính quốc gia.
2.2 Hệ thống tổ chức của ngân hàng trung ương
Mô hình NHTW trực thuộc chính phủ là hình thức trong đó Ngân hàng Trung ương nằm trong nội các và chịu sự chi phối trực tiếp về nhân sự, tài chính cũng như quyết định xây dựng và thực hiện chính sách tiền tệ Các quốc gia áp dụng mô hình này chủ yếu là các nước Đông Á như Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Indonesia, Việt Nam và các nước thuộc khối XHCN trước đây.
Mô hình NHTW độc lập với chính phủ là hệ thống trong đó Ngân hàng Trung ương hoạt động một cách tự chủ, không chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ chính phủ, mà thay vào đó chịu sự quản lý của quốc hội Mối quan hệ giữa NHTW và chính phủ trong mô hình này là quan hệ hợp tác, nhằm đảm bảo sự ổn định kinh tế và kiểm soát lạm phát hiệu quả Đặc biệt, sự độc lập của NHTW giúp tăng tính khách quan trong chính sách tiền tệ, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế quốc gia.
Các ngân hàng trung ương theo mô hình này bao gồm Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ, Ngân hàng Trung ương Vương quốc Anh, Pháp, Đức, Nhật Bản và gần đây nhất là Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) Xu hướng tổ chức ngân hàng trung ương theo mô hình này ngày càng phổ biến tại các nước phát triển, phản ánh xu hướng toàn cầu hóa trong quản lý chính sách tiền tệ.
2.3 Chức năng của ngân hàng trung ương
Ngân hàng Trung ương hoạt động nhằm cung ứng tiền tệ cho nền kinh tế, điều hòa lưu thông tiền tệ và quản lý hệ thống ngân hàng để đảm bảo sự ổn định của lưu thông tiền tệ Mục đích chính của NHTƯ là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững thông qua việc duy trì hoạt động ổn định của hệ thống tài chính Để đạt được mục tiêu này, Ngân hàng Trung ương phải thực hiện ba chức năng cơ bản: cung ứng tiền tệ, điều hành chính sách tiền tệ và quản lý hệ thống ngân hàng, từ đó đảm bảo hoạt động của nền kinh tế diễn ra thuận lợi.
2.3.1 Chức năng phát hành tiền
Tiền trong lưu thông bao gồm các loại: giấy bạc ngân hàng, tiền kim loại và tiền chuyển khoản (bút tệ)
Ngân hàng trung ương nắm giữ độc quyền phát hành tiền giấy và tiền kim loại, không còn dựa trên dự trữ kim loại quý như vàng Việc phát hành tiền hiện nay dựa trên uy tín của nhà nước và sức mạnh nền kinh tế thông qua cơ chế tín dụng Nhờ độc quyền này, Ngân hàng trung ương có khả năng tác động mạnh mẽ đến hoạt động kinh tế - xã hội bằng các công cụ điều hành lưu thông tiền tệ.
Việc phát hành tiền của NHTW theo các kênh sau:
Các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng đóng vai trò là kênh phát hành tiền chủ đạo, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính vì phù hợp với cơ chế phát hành tiền hiện nay.
+ Phát hành qua thị trường vàng ngoại tệ
+ Ngân sách nhà nước vay
+ Phát hành qua nghiệp vụ thị trường mở
NHTƯ có khả năng kiểm soát chặt chẽ việc phát hành tiền chuyển khoản của các ngân hàng nhằm đảm bảo ổn định tài chính quốc gia Các công cụ ảnh hưởng đến quy mô tín dụng của ngân hàng kinh doanh, như dự trữ bắt buộc, lãi suất tái chiết khấu và nghiệp vụ thị trường mở, giúp NHTƯ điều tiết lượng tiền trong nền kinh tế Đồng thời, các công cụ này còn ảnh hưởng đến thu chi ngân sách nhà nước, góp phần duy trì sự cân đối trong ngân sách quốc gia Việc sử dụng linh hoạt các công cụ này là yếu tố then chốt trong chính sách tiền tệ nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
2.3.2 Chức năng ngân hàng của các ngân hàng
Ngân hàng trung ương hỗ trợ nền kinh tế bằng cách cung ứng tiền tệ thông qua việc cấp tín dụng cho các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng NHTƯ nhận tiền gửi của các ngân hàng, bao gồm tiền gửi thanh toán và tiền gửi dự trữ bắt buộc, để cung cấp dịch vụ tài chính Ngoài ra, ngân hàng trung ương thực hiện các hoạt động cho vay như tái chiết khấu, cho vay có thế chấp các giấy tờ có giá và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt qua hình thức thanh toán bù trừ, góp phần ổn định và phát triển hệ thống tài chính quốc gia.
Ngân hàng trung ương đảm nhận vai trò thực hiện chức năng ngân hàng bằng cách tổ chức các hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt giữa các ngân hàng thương mại Quá trình này chủ yếu được thực hiện thông qua các hình thức thanh toán bù trừ, nhằm đảm bảo sự thuận tiện và an toàn trong hệ thống thanh toán quốc gia Thanh toán không dùng tiền mặt giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả quản lý dòng tiền giữa các ngân hàng.
- Thực hiện quản lý nhà nước và kiểm soát hoạt động với các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng bao gồm:
+ Cấp giấy phép hoạt động
+ Quy định nội dung, phạm vi hoạt động kinh doanh và các quy chế nghiệp vụ đòi hỏi các ngân hàng thương mại phải tuân thủ
+ Đình chỉ hoạt động hoặc giải thể ngân hàng thương mại trong trường hợp mất khả năng thanh toán
2.3.3 Chức năng ngân hàng nhà nước
Nội dung của chức năng này được thể hiện trên các phương diện quản lý nhà nước về tiền tệ, tín dung và ngân hàng sau đây
- Ngân hàng trung ương xây dựng và thực thi chính sách tiền tệ quốc gia
Nhận tiền gửi từ Kho bạc nhà nước và cho ngân sách nhà nước vay khi ngân sách tạm thời thiếu hụt hoặc bội chi Quản lý dự trữ quốc gia là một phần quan trọng trong hoạt động này, đảm bảo ổn định tài chính quốc gia trong các thời kỳ ngân sách gặp khó khăn.
- Thay mặt chính phủ ký kết các hiệp định tiền tệ, tín dụng, thanh toán với nước ngoài và tổ chức tài chính - tín dụng quốc tế
- Đại diện cho chính phủ tham gia vào một tổ chức tài chính - tín dụng quốc tế với cương vị là thành viên của các tổ chức này
2.4 Vai trò của ngân hàng trung ương
2.4.1 Điều tiết khối lượng tiền trong lưu thông để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Mức cung tiền ảnh hưởng mạnh mẽ đến tốc độ tăng trưởng và sự phát triển của nền kinh tế Vì vậy, điều chỉnh khối lượng tiền lưu thông phù hợp với yêu cầu của từng giai đoạn kinh tế là nhiệm vụ hàng đầu của Ngân hàng Trung ương.
Ngân hàng Trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết nền kinh tế thông qua các công cụ chính sách tiền tệ như lãi suất, hạn mức tín dụng và tỷ lệ dự trữ bắt buộc Các công cụ này giúp kiểm soát lượng tiền lưu thông, ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế một cách bền vững Việc điều chỉnh lãi suất và hạn mức tín dụng là những biện pháp chủ chốt để điều chỉnh cung cầu tiền tệ trong nền kinh tế Chính sách tiền tệ linh hoạt của Ngân hàng Trung ương đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định tài chính và thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia.
Việc điều tiết lượng tiền trong lưu thông nhằm duy trì ổn định và thúc đẩy phát triển kinh tế chỉ đạt hiệu quả khi có sự phối hợp đồng bộ với các công cụ kinh tế - tài chính linh hoạt Điều này đảm bảo sự cân đối của dòng tiền, hỗ trợ tăng trưởng bền vững và kiểm soát lạm phát hiệu quả Phối hợp chặt chẽ các chính sách tiền tệ và các công cụ tài chính là yếu tố then chốt để thúc đẩy ổn định kinh tế và phát triển lâu dài.
2.4.2 Góp phần thiết lập và điều chỉnh cơ cấu kinh tế hợp lý
Vai trò này được thể hiện trên các mặt
Ngân hàng trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, góp phần thiết lập một cơ cấu kinh tế hợp lý và đạt hiệu quả cao.