1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

GIÁO TRÌNH MÔN HỌC LÝ THUYẾT TÀI CHÍNH TIỀN TỆ NGHỀ KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP

84 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giáo trình môn học lý thuyết tài chính tiền tệ nghề kế toán doanh nghiệp
Tác giả Trường Cao Đẳng Nghề Hà Nam
Trường học Trường Cao đẳng Nghề Hà Nam
Chuyên ngành Kế toán doanh nghiệp
Thể loại Giáo trình
Năm xuất bản 2017
Thành phố Hà Nam
Định dạng
Số trang 84
Dung lượng 1,44 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: TIỀN TỆ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG (7)
    • 1. Nguồn gốc ra đời, bản chất, chức năng và vai trò của tiền tệ (7)
      • 1.1. Nguồn gốc ra đời và quá trình phát triển của tiền tệ (7)
      • 1.2. Bản chất của tiền tệ (8)
      • 1.3. Chức năng của tiền tệ (8)
      • 1.4. Vai trò của tiền tệ (12)
    • 2. Các chế độ lưu thông tiền tệ (13)
      • 2.1. Chế độ lưu thông tiền kim loại (13)
      • 2.2. Chế độ lưu thông tiền dấu hiệu (14)
      • 2.3. Chế độ lưu thông tiền tệ quốc tế (16)
      • 2.4. Chế độ lưu thông tiền tệ Việt Nam (18)
    • 3. Quy luật lưu thông tiền tệ (19)
      • 3.1. Nội dung quy luật lưu thông tiền tệ (19)
      • 3.2. Cung và cầu tiền tệ (20)
      • 3.3. Vận dụng quy luật lưu thông tiền tệ (22)
      • 3.4. Các khối tiền trong lưu thông (23)
    • 4. Lạm phát, thiểu phát và biện pháp ổn định tiền tệ (24)
      • 4.1. Lạm phát (24)
      • 4.2. Giảm phát và thiểu phát (28)
      • 4.3. Vận dụng các biện pháp ổn định tiền tệ trong điều kiện của VN hiện nay (29)
  • CHƯƠNG 2: TÍN DỤNG – NGÂN HÀNG (31)
    • 1. Tín dụng (31)
      • 1.1. Khái niệm,chức năng và vai trò của tín dụng (31)
      • 1.2. Các hình thức tín dụng (35)
      • 1.3. Lãi suất tín dụng (42)
      • 1.4. Ngân hàng thương mại (47)
      • 1.5. Các tổ chức tài chính phi ngân hàng (51)
    • 2. Ngân hàng trung ương (51)
      • 2.1. Sự ra đời và phát triển của ngân hàng trung ương (51)
      • 2.2. Hệ thống tổ chức của ngân hàng trung ương (51)
      • 2.3. Chức năng của ngân hàng trung ương (52)
      • 2.4. Vai trò của ngân hàng trung ương (54)
  • CHƯƠNG 3: THANH TOÁN TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG (56)
    • 1. Thanh toán tiền mặt trong nền kinh tế thị trường (56)
      • 1.1. Khái niệm và nội dung thanh toán dùng tiền mặt (56)
      • 1.2. Ưu nhược điểm của thanh toán dùng tiền mặt (56)
    • 2. Thanh toán không dùng tiền mặt (57)
      • 2.1. Khái niệm (57)
      • 2.2. Bản chất của thanh toán không dùng tiền mặt (57)
      • 2.3. Các nguyên tắc thanh toán không dùng tiền mặt (57)
      • 2.4. Ý nghĩa của thanh toán không dùng tiền mặt (0)
    • 3. Các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt (59)
      • 3.1. Thanh toán bằng Séc (59)
      • 3.2. Thanh toán bằng ủy nhiệm chi (0)
      • 3.3. Thanh toán bằng ủy nhiệm thu (0)
      • 3.4. Thanh toán bằng thư tín dụng (68)
      • 3.5. Thẻ thanh toán (69)
  • CHƯƠNG 4: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TÀI CHÍNH (72)
    • 1. Tiền đề ra đời, tồn tại và phát triển của tài chính (72)
      • 1.1. Tiền đề sản xuất hàng hoá và tiền tệ (72)
      • 1.2. Tiền đề nhà nước (72)
    • 2. Bản chất của tài chính (73)
      • 2.1. Biểu hiện bên ngoài của tài chính (73)
      • 2.2. Nội dung kinh tế xã hội của tài chính (74)
    • 3. Chức năng của tài chính (76)
      • 3.1. Chức năng phân phối (76)
      • 3.2. Chức năng giám đốc (77)
    • 4. Hệ thống tài chính của Việt Nam (78)
      • 4.1. Căn cứ để xác định các khâu tài chính của hệ thống tài chính (78)
      • 4.2. Khái quát nhiệm vụ của các khâu tài chính (80)

Nội dung

Chương I 1 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ HÀ NAM GIÁO TRÌNH MÔN HỌC LÝ THUYẾT TÀI CHÍNH TIỀN TỆ NGHỀ KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG Ban hành kèm theo Quyết định số QĐ ngày t.

TIỀN TỆ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG

Nguồn gốc ra đời, bản chất, chức năng và vai trò của tiền tệ

1.1 Nguồn gốc ra đời và quá trình phát triển của tiền tệ

Trao đổi xuất hiện khi công xã nguyên thủy bắt đầu tan rã, mở ra giai đoạn hình thành các quan hệ kinh tế sơ khai Lúc này, hình thức trao đổi là trao đổi trực tiếp vật lấy vật, mang tính chất ngẫu nhiên và hoàn toàn phụ thuộc vào nhu cầu cùng sự sẵn có của hàng hóa giữa các cá nhân.

Quá trình phát triển sản xuất và trao đổi hàng hóa đòi hỏi một vật làm môi giới trung gian, từ đó xuất hiện vật ngang giá chung Vật ngang giá chung là những hàng hóa có thể trao đổi trực tiếp với nhiều hàng hóa khác, đóng vai trò thước đo giá trị phổ biến giúp thị trường so sánh và thực hiện giao dịch dễ dàng Những hàng hóa này có đặc điểm nổi bật là quí hiếm nhưng có công dụng thiết thực, dễ bảo quản và vận chuyển, và mang đặc thù địa phương rõ nét.

Khi sự trao đổi hàng hoá mở rộng và trở thành nhu cầu thường xuyên của các bộ lạc, dân tộc, vật ngang giá chung được gắn vào kim loại để thiết lập một chuẩn giá trị Việc gắn giá trị này vào kim loại giúp các giao dịch trở nên dễ thực hiện, dễ so sánh và đáng tin cậy hơn, từ đó tạo nền tảng cho tiền tệ dựa trên kim loại Nhờ sự liên kết này, kim loại trở thành biểu tượng của sự có giá trị chung và động lực thúc đẩy sự phát triển thương mại giữa các nhóm người.

Trong lịch sử tiền tệ, kẽm được dùng làm vật ngang giá chung đầu tiên, tiếp đến là đồng và sau đó là bạc, mỗi kim loại đảm nhận vai trò định giá theo từng giai đoạn Đến đầu thế kỷ 19, với các đặc tính ưu việt như độ khan hiếm và khả năng lưu giữ giá trị, cùng tính dễ chia nhỏ, vàng bắt đầu đóng vai trò là vật ngang giá chung mới, thay thế cho các kim loại trước đó và thiết lập nền tảng cho chuẩn vàng.

Khi vàng chiếm vị trí thước đo giá trị chung của hàng hóa, khái niệm ngang giá chung được thay thế bằng tiền tệ—hình thức biểu hiện giá trị hàng hóa Thế giới hàng hóa được chia làm hai cực: một bên là các hàng hóa thông thường, trực tiếp thể hiện giá trị sử dụng và có thể đáp ứng một vài nhu cầu của con người; bên kia là vàng tiền tệ, loại hàng hóa có thể trao đổi trực tiếp với mọi hàng hóa khác Vàng và tiền tệ là một loại hàng hóa đặc biệt, vừa đóng vai trò thước đo vừa đóng vai trò phương tiện trao đổi phổ biến trong nền kinh tế.

Trong kinh tế học, tiền tệ là một phạm trù kinh tế khách quan, gắn liền với sự ra đời và phát triển của nền kinh tế hàng hoá Tiền tệ đóng vai trò là công cụ trao đổi, đơn vị đo lường và phương tiện tích lũy giá trị, giúp lưu thông hàng hoá và thanh toán giữa các thành phần kinh tế Nhờ sự tồn tại của tiền tệ, nền kinh tế hàng hoá vận hành trơn tru hơn, tăng tính hiệu quả của giao dịch và kích thích quá trình sản xuất.

1.2 Bản chất của tiền tệ

Tiền tệ là một hàng hóa đặc biệt có ba chức năng cơ bản: nó là vật ngang giá chung để đo giá trị của các hàng hóa khác, là phương tiện trao đổi thuận tiện cho mua bán hàng hóa và dịch vụ, và là công cụ thanh toán các khoản nợ Nhờ vai trò này, tiền tệ vừa thể hiện giá trị của hàng hóa vừa kích hoạt hoạt động thương mại và đảm bảo các nghĩa vụ tài chính được thực hiện dễ dàng.

1.3 Chức năng của tiền tệ

1.3.1 Chức năng thước đo giá trị

Thước đo giá trị là chức năng đầu tiên và quan trọng nhất của tiền; để thực hiện chức năng này, giá trị của tiền được dùng làm phương tiện thước đo để so sánh với giá trị của tất cả các hàng hóa, từ đó xác định mức độ tương quan giữa các giá trị và hỗ trợ các quyết định kinh tế Để tiền có thể thực hiện chức năng này, tiền phải đáp ứng một số điều kiện nhất định.

Tiền phải có đầy đủ giá trị để phản ánh đúng giá trị của mọi hàng hóa, vì tất cả hàng hóa đều có giá trị nội tại Để đo được những giá trị này một cách đáng tin cậy và công bằng, tiền tệ phải mang giá trị thực sự và có khả năng lưu trữ giá trị.

Trong lịch sử đã có những đồng tiền vàng lưu thông, được xem như thước đo giá trị chuẩn mực của nền kinh tế Khi thực hiện thước đo này, người ta so sánh trực tiếp giữa giá trị của hàng hóa và vàng, cho thấy vàng đóng vai trò tham chiếu giá trị phổ biến Lịch sử của thước đo vàng được lặp lại nhiều lần và trở thành nền tảng cho cách định giá và quản lý tiền tệ qua các thời kỳ.

Trong quá trình trao đổi trên thị trường, thói quen của người tham gia cho phép ước lượng giá trị hàng hoá ngay cả khi không có mặt của đồng tiền vàng Nhờ sự đồng thuận và các thước đo phi vật chất, người mua và người bán có thể xác định tương đối giá trị của hàng hoá một cách chính xác Như vậy, phép đo giá trị không còn phụ thuộc vào sự hiện diện của thước đo vàng, và điều này là cơ sở dẫn đến hiện tượng phi vật chất của chức năng thước đo giá trị.

Tiền tệ cần có tiêu chuẩn giá cả được quy định bởi pháp luật Nhà nước, thể hiện ở trọng lượng vàng nhất định cho mỗi đơn vị tiền tệ và tên gọi của đồng tiền đó.

Khi thực hiện chức năng thước đo giá trị, tiền đã chuyển giá trị của hàng hoá thành một khái niệm mới gọi là giá cả Giá cả của hàng hoá là sự thể hiện bằng tiền của giá trị hàng hoá.

Giá cả hàng hoá là tỷ lệ so sánh giữa giá trị của hàng hoá và giá trị của tiền tệ Vì vậy, giá cả của hàng hoá tỷ lệ thuận với giá trị của nó và tỷ lệ nghịch với giá trị của tiền tệ, cho thấy mối quan hệ giữa giá trị nội tại và sức mua của đồng tiền quyết định mức giá trên thị trường.

1.3.2 Chức năng phương tiện lưu thông

Tiền đóng vai trò là môi giới trung gian trong hoạt động trao đổi hàng hóa, giúp việc mua bán diễn ra nhanh chóng và an toàn Nó đảm nhận vai trò công cụ trao đổi, vừa lưu thông vừa bảo toàn giá trị giữa người mua và người bán Trong cơ chế này, tiền vận động đồng thời và ngược chiều với sự vận động của hàng hóa: khi lượng hàng hóa được trao đổi tăng lên, lưu thông tiền tệ có thể thay đổi theo hướng ngược lại nhằm duy trì thanh khoản và cân bằng cung cầu trên thị trường.

H - T - H (Hàng hoá - Tiền tệ - Hàng hoá)

Trong nền kinh tế, tiền tệ làm phương tiện trao đổi khi nó được dùng để mua bán hàng hoá, dịch vụ hoặc thanh toán các khoản nợ

Các chế độ lưu thông tiền tệ

2.1 Chế độ lưu thông tiền kim loại

Kim loại đóng vai trò là vật ngang giá chung và là bước phát triển quan trọng của lịch sử trao đổi hàng hóa Cùng với sự phát triển của nền sản xuất hàng hóa, chế độ lưu thông tiền kim loại cũng phát triển từ mức thấp đến mức cao, nghĩa là tiền kim loại đã chuyển từ các kim loại kém giá sang các kim loại có giá trị đủ lớn để đáp ứng nhu cầu thanh toán ngày càng phức tạp Trong giai đoạn đầu, chế độ lưu thông tiền kém giá xuất hiện dựa trên các kim loại rẻ, dễ tích trữ và trao đổi, nhưng sau đó được cải thiện và thay thế bằng các loại kim loại có giá trị cao hơn, phù hợp với quy mô và mức độ phát triển của nền kinh tế.

- Tiền kém giá là tiền đúc bằng kẽm và đồng, chúng đã từng được lưu thông trong một thời gian dài ở hầu hết các quốc gia trên thế giới

- Lưu thông loại tiền này phản ánh đặc trưng của nền kinh tế hàng hoá kém phát triển: Chế độ chiếm hữu nô lệ, chế độ phong kiến

Khi phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa hình thành và phát triển, chế độ lưu thông tiền kém giá không còn phù hợp nữa Chế độ lưu thông tiền đủ giá được xem là khuôn khổ thay thế phù hợp với thực tiễn kinh tế.

Lưu thông tiền đủ giá là sự luân chuyển của tiền bạc và vàng, là nền tảng của nền kinh tế thị trường Đây là đặc trưng khởi đầu của hệ thống kinh tế thị trường, cho thấy sự kết nối giữa tiền tệ và hoạt động sản xuất, mua bán và trao đổi hàng hóa Tuy nhiên, lưu thông tiền đủ giá cũng phát triển theo từng giai đoạn, bị chi phối bởi mức độ phát triển kinh tế, biến động giá cả và các công cụ tiền tệ được điều chỉnh qua thời kỳ.

Chế độ bản vị bạc là hệ thống tiền tệ trong đó bạc vừa làm thước đo giá trị vừa là phương tiện lưu thông Vào nửa cuối thế kỷ 19, bạc được sử dụng phổ biến trong lưu thông tiền tệ; tuy nhiên, khi Mexico phát hiện ra hàng loạt mỏ bạc và đưa bạc ra khai thác với quy mô lớn, nguồn cung bạc tăng lên khiến giá trị bạc bị giảm đáng kể Trong khi các nước Phương Đông chọn bạc làm tiền thay thế tiền đồng, ở Châu Âu bạc dần không còn phù hợp với lưu thông nữa.

Chế độ song bản vị là giai đoạn lưu thông tiền tệ chuyển tiếp từ bản vị bạc sang bản vị vàng Trong hệ thống này, bạc và vàng được sử dụng đồng thời làm thước đo giá trị và phương tiện lưu thông, tạo ra một cơ chế thanh toán linh hoạt cho các giao dịch hàng hóa và dịch vụ Nhờ đó, giá trị tiền tệ được phản chiếu qua hai kim loại quý và lưu thông được duy trì ngay cả khi chuyển đổi giữa bản vị bạc và bản vị vàng diễn ra Chế độ song bản vị kết hợp ưu điểm của cả bạc và vàng, đảm bảo sự ổn định và tính thanh khoản trong nền kinh tế khi hai hệ thống tiền tệ song hành.

Chế độ song bản vị tồn tại ở một số nước châu Âu trong thời gian khá dài, như ở Anh từ năm 1717 đến 1821, ở Đức đến 1871, ở Áo tới 1892 và ở Hoa Kỳ đến năm 1900; sau đó nhiều quốc gia mới chấm dứt lưu thông bạc để chuyển sang chế độ bản vị vàng.

Chế độ bản vị vàng là một hệ thống lưu thông tiền tệ nơi vàng được dùng làm thước đo giá trị và là phương tiện lưu thông phổ biến Trong chế độ này, giá trị của đồng tiền và các chứng khoán liên quan được quy đổi dựa trên lượng vàng quy ước, giúp ổn định giá trị tương đối và giảm biến động tiền tệ Vàng đóng vai trò làm chuẩn giá trị toàn cầu, cho phép so sánh và thanh toán hàng hóa, dịch vụ một cách thống nhất Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào nguồn cung vàng có thể hạn chế khả năng mở rộng tiền tệ khi nhu cầu kinh tế tăng lên, dẫn tới rủi ro thiếu hụt tiền tệ hoặc lạm phát nếu không quản lý cẩn thận.

- Chế độ bản vị vàng có đặc điểm:

Trong hệ thống tiền vàng được đúc tự do, nhà nước cho phép mọi công dân mang vàng thỏi của mình đến Sở đúc tiền để đúc thành tiền xu theo tiêu chuẩn giá cả pháp định; ngược lại, công dân cũng được nấu chảy vàng thành thỏi và nén đưa vào lưu trữ như một hình thức dự trữ an toàn.

Trong hệ thống này, tiền vàng được tự do lưu thông và thanh toán không hạn chế Các loại tiền kém giá và giấy bạc ngân hàng có thể được đổi sang tiền vàng theo giá danh nghĩa của chúng Tiền vàng có thể hao mòn ở mức "chênh lệch công" nhưng vẫn được thanh toán bình thường; nếu mức hao mòn vượt quá giới hạn, nhà nước sẽ đổi lại tiền vàng sang tiền mới.

Vàng được tự do luân chuyển giữa các quốc gia, cho phép các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thanh toán và chi tiêu bằng tiền vàng Hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu vàng thỏi diễn ra thông suốt, không bị cản trở, tạo điều kiện thuận lợi cho luồng vàng trên thị trường toàn cầu và gia tăng tính cạnh tranh cho ngành vàng.

Chế độ bản vị vàng là hệ thống lưu thông tiền tệ ổn định nhất trong lịch sử sản xuất và trao đổi hàng hóa, bởi tiền được neo giá vào vàng nên quá trình luân chuyển tiền tệ ít chịu biến động và không gây lạm phát Với bản vị vàng, giá trị tiền tệ được bảo toàn qua kim loại quý, giúp ổn định cung tiền và giảm thiểu biến động giá cả, từ đó thúc đẩy thương mại và đầu tư đồng thời tăng cường sự tin tưởng của người dân vào đồng tiền Vì vậy chế độ này được coi là nền tảng cho một nền kinh tế có sự dự báo và ổn định, dù khi áp dụng có những điều kiện và hạn chế riêng tùy theo hoàn cảnh và chu kỳ kinh tế.

- Nhưng lưu thông vàng cũng bộc lộ nhiều nhược điểm, đó là:

+ Lưu thông vàng dẫn đến lãng phí của cải xã hội, vì vàng hao mòn nhiều trong lưu thông;

Khi lưu thông hàng hóa và dịch vụ ngày càng mở rộng và phát triển, thị trường sẽ thiếu phương tiện thanh toán do lượng vàng dùng để đúc tiền không đủ đáp ứng nhu cầu tiền mặt Tình trạng khan hiếm vàng này làm gián đoạn lưu thông và thúc đẩy tìm kiếm các phương tiện thanh toán thay thế và các biện pháp tiền tệ phù hợp với nhịp độ phát triển kinh tế.

Chính vì những nhược điểm trên, mà trong lưu thông vàng dần dần được thay bằng các loại dấu hiệu giá trị

2.2 Chế độ lưu thông tiền dấu hiệu

Tiền dấu hiệu (tiền fiat) là loại tiền có giá trị danh nghĩa nhưng không phản ánh đúng sức mua của nó; nói cách khác, giá trị danh nghĩa của đồng tiền này không tương ứng với lượng hàng hóa mà nó có thể mua được và vì vậy chúng chỉ có giá trị danh nghĩa mà không gắn với giá trị thực tế của hàng hóa hay dịch vụ.

2.2.2 Các loại tiền dấu hiệu

Trên thị trường các nước hiện nay, đang lưu thông phổ biến các loại tiền dấu hiệu sau đây: a, Giấy bạc ngân hàng

Giấy bạc ngân hàng còn gọi là tiền tín dụng, do ngân hàng trung ương độc quyền phát hành vào lưu thông

Dựa trên nhu cầu lưu thông hàng hoá và dịch vụ, ngân hàng trung ương phát hành và đưa vào lưu thông các loại giấy bạc với nhiều mệnh giá khác nhau Ở các nền kinh tế phát triển, tiền tệ lưu thông ổn định và thường phổ biến là các mệnh giá thấp, phục vụ cho hoạt động thanh toán hàng ngày; còn ở những nước có tỷ lệ lạm phát cao, lưu thông tiền tệ chủ yếu là các loại giấy bạc ngân hàng có mệnh giá lớn để đáp ứng nhu cầu thanh toán và quản lý nguồn tiền, đồng thời thương phiếu được xem xét như một công cụ thanh toán khác.

Thương phiếu là công cụ tín dụng phát sinh trên cơ sở tín dụng thương mại và thường chỉ lưu thông trong phạm vi hẹp giữa các bên có quan hệ mua bán chịu hàng hóa với nhau.

Quy luật lưu thông tiền tệ

3.1 Nội dung quy luật lưu thông tiền tệ

Trong nghiên cứu chức năng của tiền tệ như phương tiện lưu thông, Các Mác đã đưa ra quy luật về lượng tiền cần thiết cho lưu thông, được gọi là quy luật lưu thông tiền tệ Quy luật này cho biết lượng tiền tối thiểu để thực hiện các giao dịch và thanh toán trong nền kinh tế phụ thuộc vào quy mô giao dịch, mức giá và tốc độ chu chuyển của tiền, từ đó phản ánh quy mô và nhịp điệu của hoạt động sản xuất.

Quy luật này cho biết lượng tiền cần thiết để thực hiện chức năng phương tiện lưu thông tỷ lệ thuận với tổng giá trị hàng hóa đang lưu thông và tỷ lệ nghịch với vận tốc lưu thông tiền tệ trong thời kỳ đó Nói ngắn gọn, khi giá trị hàng hóa tăng lên, lượng tiền cần thiết tăng theo; khi vận tốc lưu thông tiền tệ tăng, lượng tiền cần thiết để duy trì lưu thông giảm.

Số lượng tiền cần thiết thực hiện chức năng phương tiện lưu thông = Tổng giá cả hàng hoá

Tốc độ lưu thông bình quân của tiền tệ

Theo quy luật lưu thông tiền tệ do Karl Marx mô tả, nền kinh tế nhất thiết phải có một lượng tiền nhất định để thực hiện các giao dịch hàng hóa và dịch vụ Vì vậy, tiền đóng vai trò như phương tiện thanh toán và lưu thông, giúp quá trình trao đổi diễn ra suôn sẻ và duy trì sự phân bổ nguồn lực hiệu quả trong thị trường Việc xác định và duy trì lượng tiền phù hợp cùng với tốc độ lưu thông tiền tệ là yếu tố then chốt để kích thích hoạt động kinh tế, giảm thiểu bất ổn trong thanh toán và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

Lượng tiền trong nền kinh tế chịu ảnh hưởng bởi hai yếu tố cơ bản: tổng giá cả hàng hóa đang lưu thông và tốc độ lưu thông bình quân của tiền tệ Nói cách khác, khối lượng tiền phát hành vào lưu thông phải tương đương với lượng tiền cần thiết để thực hiện các giao dịch, tức là lượng tiền cung ứng phải cân đối với nhu cầu giao dịch của nền kinh tế và sự lưu thông của tiền tệ.

Quy luật lưu thông tiền tệ là quy luật kinh tế phổ biến và rất quan trọng của nền kinh tế thị trường, là cơ sở cho hoạt động thanh toán và quyết định mức độ thanh khoản trong mọi giao dịch Vấn đề then chốt là cách xác định khối lượng tiền cần thiết để lưu thông một cách chính xác, từ đó đảm bảo nguồn cung tiền phù hợp với nhu cầu thực tế của nền kinh tế Trên cơ sở phân tích cung cầu tiền tệ và các yếu tố vĩ mô, khối lượng tiền lưu thông được điều chỉnh nhằm duy trì sự cân bằng, ổn định giá trị tiền và hạn chế biến động bất hợp lý Khi lượng tiền được cung ứng và luân chuyển đúng mức, hệ thống tài chính vận hành trơn tru, hỗ trợ hoạt động sản xuất, kinh doanh và tăng trưởng kinh tế bền vững Do đó quy luật lưu thông tiền tệ không chỉ là nguyên lý căn bản của kinh tế thị trường mà còn là công cụ quản lý quan trọng để tối ưu hóa thanh khoản và ổn định nền kinh tế.

3.2 Cung và cầu tiền tệ

3.2.1 Mức cung tiền cho nền kinh tế a, Phát hành tiền vào lưu thông

Số lượng tiền đang lưu thông trong nền kinh tế được phát hành từ Ngân hàng Trung ương, hay còn gọi là ngân hàng phát hành Quá trình đưa tiền vào lưu thông được thực hiện thông qua hai nghiệp vụ chính mà Ngân hàng Trung ương thực hiện.

Hoạt động tái chiết khấu bao gồm việc tái chiết khấu các thương phiếu, chứng chỉ tiền gửi và các chứng từ có giá khác do ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng phát hành hoặc nắm giữ Quy trình này nhằm điều chỉnh thanh khoản, bổ sung nguồn vốn và tăng tính linh hoạt cho hệ thống ngân hàng và các tổ chức tín dụng.

Việc tái cầm cố các thương phiếu, chứng chỉ tiền gửi và các chứng từ có giá khác của các ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng là quá trình dùng lại những tài sản có giá trị này làm tài sản thế chấp cho các giao dịch tài chính khác Hoạt động này tăng tính thanh khoản và linh hoạt nguồn vốn của hệ thống ngân hàng, đồng thời mở rộng khả năng cấp tín dụng và quản lý hiệu quả các chứng từ có giá Tuy nhiên, tái cầm cố cũng đi kèm rủi ro về tính pháp lý và thanh khoản nếu không được quản lý nghiêm ngặt, do phụ thuộc vào thị trường và quy định hiện hành.

Nếu nhu cầu về tiền trong nền kinh tế càng lớn thì số lượng nghiệp vụ trên càng gia tăng

Về mặt pháp lý, chỉ Ngân hàng Trung ương có quyền cung ứng tiền cho nền kinh tế thông qua hoạt động phát hành; tuy nhiên trên thực tế, ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng cũng tham gia vào quá trình phát hành tiền, từ đó ảnh hưởng đến lượng tiền lưu thông Các yếu tố ảnh hưởng đến lượng tiền phát hành vào lưu thông gồm quy mô cấp tín dụng của hệ thống ngân hàng, chính sách tiền tệ và mức độ điều tiết của Ngân hàng Trung ương, lãi suất và kỳ vọng của người dân về triển vọng kinh tế, nhu cầu thanh toán và mức độ hoạt động của nền kinh tế, cùng với các yếu tố bên ngoài như biến động tiền tệ và dòng vốn nước ngoài.

Lượng tiền được phát hành và lưu thông phụ thuộc hoàn toàn vào sự kiểm soát của Ngân hàng Trung ương Để điều tiết lượng tiền lưu hành trong một thời gian nhất định, ngân hàng trung ương thường áp dụng các biện pháp cơ bản như điều chỉnh lãi suất cơ bản, thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các tổ chức tín dụng, thực hiện hoạt động thị trường mở bằng mua hoặc bán trái phiếu Chính phủ, và điều chỉnh tín dụng thông qua các công cụ thắt chặt hoặc nới lỏng cung tiền Những công cụ này cho phép Ngân hàng Trung ương ảnh hưởng trực tiếp đến lượng tiền trong lưu thông và ổn định mục tiêu vĩ mô.

+ Thay đổi lãi suất tái chiết khấu:

Lãi suất tái chiết khấu tỉ lệ nghịch đến số lượng tiền phát hành vào lưu thông

Để tăng khối lượng tiền vào lưu thông, Ngân hàng Trung ương sẽ hạ lãi suất tái chiết khấu; ngược lại, để giảm khối lượng tiền lưu thông, ngân hàng sẽ nâng lãi suất tái chiết khấu.

+ Thay đổi tỉ lệ dự trữ bắt buộc của các ngân hàng thương mại

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với vốn của các ngân hàng thương mại là tỷ lệ dự trữ được quy định bởi Ngân hàng Trung ương và các ngân hàng thương mại phải thực hiện đầy đủ Quy định này nhằm đảm bảo thanh khoản, ổn định hệ thống ngân hàng và quản trị rủi ro tài chính Các ngân hàng thương mại phải duy trì mức dự trữ đúng quy định, tuân thủ các yêu cầu pháp lý và báo cáo theo chu kỳ cho Ngân hàng Trung ương Việc nắm vững tỷ lệ dự trữ bắt buộc giúp nhà đầu tư và người gửi tiền hiểu được mức độ an toàn vốn và khả năng đáp ứng của ngân hàng khi gặp áp lực thanh khoản.

Tỉ lệ dự trữ bắt buộc được tính trên số tiền gửi ban đầu của các ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Trung ương Tỉ lệ này càng cao thì lượng tiền tăng thêm vào lưu thông càng ít; ngược lại, khi tỉ lệ dự trữ bắt buộc giảm, lượng tiền lưu thông sẽ tăng lên Số tiền tăng thêm vào lưu thông được xác định dựa trên công thức áp dụng cho tỉ lệ dự trữ bắt buộc và khả năng huy động vốn của hệ thống ngân hàng.

Số lượng tiền tăng thêm trong lưu thông = Số lượng tiền gửi ban đầu x 1 (Tiền ký thác) Tiền dự trữ pháp định

+ Nghiệp vụ thị trường mở

NHTW sử dụng nghiệp vụ thị trường mở để điều tiết cung tiền trong lưu thông thông qua hoạt động mua và bán chứng khoán tài chính trên thị trường Khi muốn tăng lượng tiền đang lưu thông, NHTW sẽ mua chứng khoán nhằm đẩy tiền vào lưu thông; ngược lại, để giảm lượng tiền lưu thông, NHTW sẽ bán chứng khoán và rút tiền khỏi hệ thống.

3.2.2 Nhu cầu tiền trong lưu thông

Tiền tệ ra đời từ hoạt động của nền kinh tế thị trường và đóng vai trò thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của nền kinh tế đó Nhu cầu tiền không đến từ bản thân tiền mà từ khả năng tiền có thể trao đổi trực tiếp với mọi hàng hóa và dịch vụ, giúp thực hiện các giao dịch một cách thuận tiện và nhanh chóng Nhu cầu tiền cho giao dịch là nền tảng cho lưu thông tiền tệ và là động lực thúc đẩy sự tăng trưởng của nền kinh tế.

Lạm phát, thiểu phát và biện pháp ổn định tiền tệ

Lạm phát là hiện tượng kinh tế xảy ra khi lượng tiền giấy lưu thông vượt quá nhu cầu tiêu dùng và đầu tư Khi nguồn cung tiền tăng mà lượng hàng hoá và dịch vụ không tương ứng tăng lên, đồng tiền mất giá và sức mua giảm Kết quả là giá cả của phần lớn hàng hóa và dịch vụ liên tục tăng trong quá trình lưu thông tiền tệ Lạm phát làm gia tăng chi phí sinh hoạt, ảnh hưởng đến ngân sách gia đình và quyết định của các doanh nghiệp về đầu tư và sản xuất.

4.1.2 Các loại lạm phát a, Lạm phát vừa phải

Là lạm phát khi giá cả hàng hóa tăng chậm ở mức độ “một con số”, tổng tỷ lệ lạm phát cả năm dưới 10%

Loại lạm phát này thường thấy ở những nước có nền kinh tế thị trường phát triển như Nhật, Anh, Pháp, Mỹ Nguyên nhân của lạm phát này thường do:

- Hiện tượng kinh tế tự nhiên (Như sút giảm sản lượng nông nghiệp cục bộ, khắc phục hậu quả thiên tai một vùng.)

- Nhà nước duy trì mức độ lạm phát này với mục đích riêng

Lạm phát vừa phải không ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển kinh tế - xã hội; thậm chí nó có thể kích thích nền kinh tế năng động hơn khi được quản lý đúng mức Vì vậy, nhiều chính phủ lên kế hoạch duy trì mức lạm phát vừa phải trong lộ trình phát triển kinh tế - xã hội của mình để duy trì ổn định và tăng trưởng Tuy nhiên, lạm phát phi mã là nguy cơ khi lạm phát tăng nhanh quá mức và thiếu kiểm soát, có thể làm suy giảm niềm tin và gây bất ổn cho nền kinh tế.

Đây là loại lạm phát diễn ra khi giá cả hàng hóa tăng nhanh so với thời điểm trước Tốc độ tăng giá này ở mức hai chữ số hoặc ba chữ số, ví dụ từ 10% trở lên.

Thông thường, lạm phát phi mã gây ảnh hưởng xấu đến nền kinh tế và đời sống người dân Nếu không có biện pháp khắc phục kịp thời, lạm phát tăng cao có thể trở thành nền tảng cho mức lạm phát cao hơn, làm mất giá đồng tiền và làm giảm sức mua Trong trường hợp xấu nhất, lạm phát phi mã có thể tiến tới siêu lạm phát, gây mất ổn định tài chính, tăng chi phí sinh hoạt và kéo theo bất ổn xã hội Vì vậy, nhận diện đúng nguyên nhân và áp dụng các biện pháp kiềm chế lạm phát từ sớm là yếu tố then chốt để duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững.

Lạm phát phi mã là loại lạm phát mà giá cả của tất cả các hàng hóa tăng lên gấp nhiều lần so với mức lạm phát bình thường Loại lạm phát này có tốc độ tăng rất nhanh và liên tục, và không thể kiềm chế được Với mức tăng giá cả vượt ngoài kiểm soát, lạm phát phi mã gây bất ổn kinh tế và làm giảm giá trị tiền tệ.

Trong lịch sử từng có hiện tượng siêu lạm phát ở một số quốc gia; Nam Tư vào tháng 12 năm 1993 chứng kiến mức lạm phát lên tới 569.000% và lạm phát cả năm ước tính ở mức rất cao, gần một tỷ phần trăm Để ứng phó với tình trạng tiền tệ mất giá nghiêm trọng, Nhà nước đã phát hành và đưa vào lưu thông giấy bạc mệnh giá 50 tỷ dinar Bên cạnh đó, giá cả thời kỳ này cũng leo thang phi mã: một kilogram thịt bò có giá 10 tỷ dinar, và một tem thư chỉ có giá 1.000.000 dinar.

Siêu lạm phát có sức phá hủy mạnh toàn bộ hoạt động của nền kinh tế và thường đi kèm với suy thoái kinh tế nghiêm trọng

4.1.3 Nguyên nhân của lạm phát

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến lạm phát Những nguyên nhân cơ bản đó là: a, Lạm phát do nhu cầu tiền tăng cầu kéo:

Những hiện tượng kinh tế làm tăng tổng cầu tiền, từ đó đẩy tổng cung tiền lên; khi tăng trưởng kinh tế không theo kịp nhịp tăng tiền, lạm phát sẽ hình thành Lạm phát do cầu kéo bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, chủ yếu là các yếu tố tác động lên mức chi tiêu và nhu cầu của nền kinh tế, cùng với sự thay đổi của cung tiền và các yếu tố liên quan khác.

- Tăng cầu tiền do thâm hụt ngân sách Thâm hụt ngân sách lại do những nguyên nhân buộc chính phủ phát hành tiền để chi như:

+ Chi cho y tế, giáo dục, quốc phòng

+ Khắc phục các hậu quả thiên tai, bệnh dịch, chiến tranh

+ Chính phủ giảm thuế làm nguồn thu bị giảm

+ Tăng trợ cấp và phúc lợi xã hội

- Tăng cầu tiền bắt nguồn từ nhu cầu về hàng hóa:

Trong trường hợp tổng cung hàng hóa trên thị trường không tăng (hoặc suy giảm nhẹ) trong khi nhu cầu về hàng hóa đó lại tăng lên (hoặc giữ ở mức ổn định) sẽ đẩy giá cả lên Dù giá cả tăng, người dân vẫn phải tiêu dùng và điều này buộc phải tăng cung tiền Để đáp ứng nhu cầu tiền ngày càng tăng, các hộ dân chỉ còn cách huy động dự trữ hiện có để chi tiêu Đối với Chính phủ, ngoài sử dụng ngân sách dự phòng, một lựa chọn khác là phát hành thêm tiền để bổ sung tiền lưu thông.

Như vậy, khi nhu cầu về hàng hóa tăng lên, cầu tiền cũng tăng và điều này là một trong những nguyên nhân dẫn đến lạm phát – lạm phát cầu kéo Bên cạnh đó, lạm phát do chi phí tăng (lạm phát chi phí đẩy) xuất hiện khi chi phí sản xuất tăng lên, làm tăng giá thành hàng hóa và dịch vụ, buộc mức giá chung tăng và kích hoạt lạm phát trong nền kinh tế.

Lạm phát chi phí đẩy là hiện tượng giá hàng hóa và dịch vụ tăng do chi phí sản xuất tăng lên, khiến doanh nghiệp đẩy giá để bảo toàn lợi nhuận và lan tỏa sang toàn nền kinh tế Nguyên nhân chính của lạm phát chi phí đẩy bao gồm tăng giá nguyên vật liệu và đầu vào sản xuất, chi phí lao động tăng do tiền lương và phúc lợi cao hơn, chi phí vận chuyển và logistics tăng khiến chi phí cuối cùng của sản phẩm cao lên, cùng với chi phí vốn và lãi suất vay ngân hàng tăng làm tăng chi phí đầu tư và sản xuất Ngoài ra, các yếu tố bên ngoài như giá dầu thế giới, thuế và các quy định mới cũng có thể làm tăng chi phí sản xuất và đẩy lạm phát chi phí đẩy lan rộng.

- Tăng lương vượt quá mức tăng năng suất lao động xã hội;

- Đầu tư cơ bản kém hiệu quả Vì đầu tư này gồm hai nguồn quan trọng đó là NSNN và tín dụng nên nếu bị thất thoát hoặc công trình không phát huy tác dụng đã dẫn đến một bộ phàn tạm thời bị thừa, đây là nguyên nhân quan trọng dẫn đến lạm phát;

- Thấu chi qua hệ thống ngân hàng Do quy chế tài chính của quốc gia hoặc quy định của NHNN cho phép chủ tài khoản ghi “có” trước và ghi “nợ” sau;

Chiết khấu và tái chiết khấu thương phiếu nhận vốn là hoạt động cấp vốn ngắn hạn giữa các tổ chức tín dụng nhằm tăng tính thanh khoản và mở rộng cung tiền ra thị trường Thực chất đây là một chi phí không có hàng hóa đối ứng, góp phần làm tăng lượng tiền lưu hành trên thị trường tiền tệ mà không đi kèm hàng hóa hoặc dịch vụ tương ứng.

Giá nguyên liệu đầu vào tăng lên, chủ yếu do nguyên liệu nhập khẩu từ nước ngoài, khiến chi phí sản xuất tăng và đẩy giá bán hàng hóa lên thị trường Sự tăng giá này là một nguyên nhân dẫn đến lạm phát và cho thấy mức giá đầu vào khó có thể bị chính phủ điều tiết.

- Sự lãng phí quá mức trong tiêu dùng xã hội c, Hệ thống chính trị không ổn định

Hệ thống chính trị không ổn định dẫn đến việc điều hành kinh tế của Chính phủ không hiệu quả Dân chúng mất niềm tin vào giấy bạc ngân hàng đang lưu thông và tìm đến các tài sản quý hiếm như ngoại tệ và vàng để dự trữ giá trị Vì nhu cầu dự trữ tăng và niềm tin vào tiền mặt suy yếu, giấy bạc bị đẩy ra lưu thông nhiều hơn và nhanh chóng mất giá.

TÍN DỤNG – NGÂN HÀNG

Tín dụng

1.1 Khái niệm, chức năng và vai trò của tín dụng

Trong nền kinh tế hàng hóa, tiền là phương tiện thanh toán chủ yếu cho mọi mối quan hệ kinh tế; khi nền kinh tế hàng hóa càng phát triển, vòng quay của tiền càng nhanh, khiến mỗi chủ thể kinh tế khó có thể tự đáp ứng được nhu cầu vốn mà phải dựa vào các chủ thể khác, đặc biệt là các tổ chức tín dụng, thông qua quan hệ tín dụng Chính sự tin tưởng và nhu cầu vốn trong nền kinh tế hàng hóa tạo thành cơ sở hình thành và phát triển của quan hệ tín dụng Từ đó ta có thể khái quát quan hệ tín dụng như một cơ chế đáp ứng vốn giữa các chủ thể kinh tế dựa trên sự tín nhiệm và sự tham gia của hệ thống tài chính, trong đó các tổ chức tín dụng đóng vai trò chủ đạo để đáp ứng nhanh chóng và hiệu quả nhu cầu vốn.

Tín dụng là quan hệ vay mượn, sử dụng vốn của lẫn nhau một cách tạm thời và dựa trên nguyên tắc hoàn trả tin tưởng

Tín dụng là quan hệ kinh tế giữa người cho vay và người đi vay, trong đó hai bên gắn kết với nhau qua quá trình vận động giá trị vốn tín dụng Quá trình này tạo sự luân chuyển vốn và xác định cách thức nguồn vốn tín dụng được trao đổi, đồng thời cho phép người vay tiếp cận nguồn vốn phục vụ nhu cầu đầu tư và chi tiêu, còn người cho vay nhận được lợi ích từ việc cho vay vốn Hiểu rõ đặc điểm của tín dụng giúp nhận diện vai trò và cơ chế di chuyển của vốn tín dụng trong nền kinh tế.

Quá trình này được khái quát qua ba giai đoạn sau:

- Giai đoạn 1: Cho vay Ở giai đoạn này vốn tiền tệ hoặc vật tư, hàng hóa được chuyển từ người cho vay sang người đi vay

- Giai đoạn 2: Sử dụng vốn đi vay

Sau khi nhận được giá trị vốn tín dụng, người đi vay được quyền sử dụng số vốn đó để đáp ứng một mục đích nhất định Tuy nhiên, họ không có quyền sở hữu giá trị này mà chỉ được quyền sử dụng trong một thời gian nhất định.

- Giai đoạn 3: Sự hoàn trả của tín dụng

Sự hoàn trả của tín dụng là đặc trưng của bản chất vận động của tín dụng, giúp phân biệt tín dụng với các phạm trù kinh tế khác Quá trình hoàn trả luôn được bảo toàn về mặt giá trị và có phần tăng thêm dưới hình thức lợi tức.

Bản chất tín dụng được thể hiện qua sự vận động của vốn tiền tệ theo nguyên tắc có hoàn trả, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao đời sống người dân Tín dụng đóng vai trò là cầu nối giữa nguồn vốn sẵn có và nhu cầu vốn cho đầu tư của doanh nghiệp, hộ gia đình và khu vực công, giúp các dự án được triển khai và mở rộng quy mô Quá trình cho vay có trả nợ đầy đủ khuyến khích tích lũy và phân bổ nguồn lực hiệu quả, từ đó tăng sản xuất, tạo việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống Nhờ tín dụng, nền kinh tế có thêm động lực để phát triển bền vững và cải thiện các dịch vụ xã hội, thu nhập và phúc lợi của cộng đồng.

1.1.2 Chức năng của tín dụng a Tập trung và phân phối lại vốn tạm thời nhàn rỗi trong xã hội theo nguyên tắc hoàn trả

Các pháp nhân và các thể nhân trong nền kinh tế luôn ở một trong hai trạng thái: tạm thời thừa vốn hoặc thiếu vốn Mâu thuẫn này được giải quyết bằng các hoạt động của các loại hình tín dụng, nhằm đảm bảo vốn từ nơi thừa được điều chuyển đến nơi thiếu một cách đầy đủ và hiệu quả nhất.

Chức năng này của tín dụng thể hiện hai nội dung cơ bản, đó là:

Vốn tập trung là quá trình huy động vốn nhàn rỗi từ xã hội thông qua các cơ quan chức năng của hệ thống tài chính, gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chuyên doanh và tổ chức tín dụng phi ngân hàng, nhằm hình thành quỹ cho vay Các đơn vị này tiến hành huy động nguồn vốn từ nhiều kênh khác nhau và tập trung vào quỹ cho vay, từ đó cấp tín dụng cho nền kinh tế một cách có kiểm soát Quản lý và phân bổ nguồn vốn tập trung giúp đảm bảo an toàn, hiệu quả và đáp ứng nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và cá nhân Nhờ cơ chế tập trung vốn, tín dụng được mở rộng và ổn định, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển thị trường tài chính.

Phân phối lại vốn từ quỹ cho vay là quá trình tín dụng nhằm chuyển vốn có sẵn đến các doanh nghiệp và cá nhân có nhu cầu bổ sung vốn và đáp ứng đầy đủ điều kiện vay vốn Quá trình này vừa phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc tín dụng, vừa đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật hiện hành về tín dụng nhằm đảm bảo tính minh bạch, an toàn và hiệu quả sử dụng vốn.

Trong tín dụng, hai nội dung chính đều phải thực hiện theo nguyên tắc hoàn trả vốn gốc và lãi sau một thời hạn nhất định; vốn cho vay vẫn thuộc quyền sở hữu của người cho vay và chỉ là tạm thời nhàn rỗi khi người đi vay thiếu vốn, do đó việc hoàn trả đúng hạn đảm bảo hiệu quả sử dụng và tiết kiệm vốn Vì thế, nguyên tắc hoàn trả là một yếu tố tất yếu của tín dụng Bên cạnh đó, kiểm soát các hoạt động kinh tế thông qua tiền tệ là một phần quan trọng trong quản lý tài chính và tín dụng.

Vốn của các tổ chức tín dụng cho các đơn vị khác vay là vốn của người khác

Kiểm soát chặt chẽ tình hình tài chính và các hoạt động kinh tế của các đơn vị đi vay là yếu tố then chốt đảm bảo sự ổn định và phát triển của các tổ chức tín dụng Thông qua việc quản lý rủi ro, giám sát dòng tiền và đánh giá khả năng trả nợ, ngân hàng có thể nhận diện sớm các vấn đề tín dụng, từ đó giảm thiểu nợ xấu và bảo toàn vốn Điều này giúp tổ chức tín dụng duy trì nguồn vốn và nâng cao hiệu quả cho vay, đồng thời củng cố sự bền vững của hệ thống tài chính nói chung.

Đối với vay ngân hàng, việc xác định mục đích sử dụng vốn và đánh giá hiệu quả của vốn vay là nền tảng để đánh giá khả năng trả nợ của người vay Quy trình kiểm tra được thực hiện đầy đủ trước khi phê duyệt cho vay, trong quá trình giải ngân và sau khi khoản vay được cấp, nhằm đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích và mang lại hiệu quả tài chính cho người vay.

Việc kiểm tra được thực hiện nhằm đánh giá và đảm bảo khả năng thu hồi nợ của người cho vay, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý vốn tín dụng Qua quá trình kiểm tra, ngân hàng phát hiện và xử lý các vi phạm quy chế sử dụng vốn tín dụng mà người đi vay đã cam kết với ngân hàng, từ đó đưa ra các biện pháp thu hồi vốn kịp thời Đồng thời, ngân hàng có thể tư vấn cho người vay cách sử dụng vốn hiệu quả, tối ưu hoá dòng tiền và tăng cường hiệu quả vay vốn.

1.1.3 Vai trò của tín dụng a Tín dụng góp phần thúc đẩy SX phát triển

Vai trò này được thực hiện trên các nội dung sau:

Nhờ nguồn vốn TD từ các DN và hộ sản xuất kinh doanh, quá trình sản xuất được duy trì và mở rộng quy mô, đồng thời đẩy mạnh cải tiến kỹ thuật và đổi mới công nghệ Các dòng vốn này giúp tăng cường năng lực sản xuất, tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả vận hành Nhờ vậy, chu trình sản xuất diễn ra liên tục, đáp ứng nhu cầu thị trường và thúc đẩy tăng trưởng cho doanh nghiệp.

Tín dụng đóng vai trò đẩy nhanh quá trình sản xuất và tiêu thụ hàng hóa, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho mối liên hệ giữa sản xuất, lưu thông hàng hóa và tiêu dùng xã hội Việc tiếp cận nguồn vốn kịp thời giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng nhanh nhu cầu thị trường Bên cạnh đó, tín dụng thúc đẩy chu trình lưu thông hàng hóa bằng cách rút ngắn thời gian thanh toán và tối ưu phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng, từ đó củng cố sự liên kết giữa các yếu tố của chuỗi giá trị và góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững.

- Tín dụng góp phần điều chỉnh quy mô sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và của toàn bộ nền kinh tế quốc dân

Tín dụng thúc đẩy quá trình tích tụ và tập trung vốn, từ đó hình thành những doanh nghiệp, tập đoàn lớn đóng vai trò nòng cốt cho sự phát triển kinh tế của quốc gia Để mở rộng quy mô hoạt động sản xuất – kinh doanh, các doanh nghiệp thường tự tích luỹ từ lợi nhuận để tự đầu tư và tái sản xuất mở rộng, và tốc độ tích luỹ phụ thuộc vào nguồn lực tích lũy của từng doanh nghiệp Vì vậy, để theo kịp cơ hội kinh doanh, các doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn tín dụng để đầu tư và mở rộng sản xuất – kinh doanh Chính quá trình này làm lợi nhuận tăng lên và nguồn vốn tích luỹ của doanh nghiệp cũng tăng lên, đẩy nhanh quá trình tích tụ vốn và tập trung vốn trong nền kinh tế.

Ngân hàng trung ương

2.1 Sự ra đời và phát triển của ngân hàng trung ương

Ngân hàng trung ương là một cơ quan quản lý Nhà nước về tiền tệ tín dụng, nằm trong bộ máy quản lý nhà nước

Tùy theo điều kiện lịch sử cụ thể của mỗi nước, Ngân hàng Trung ương có thể hoạt động độc lập hoặc trực thuộc Chính phủ Ở Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHTƯ) là ngân hàng trung ương trực thuộc Chính phủ.

2.2 Hệ thống tổ chức của ngân hàng trung ương

Mô hình Ngân hàng Trung ương trực thuộc Chính phủ là cấu trúc mà NHTW nằm trong nội các và chịu sự chi phối trực tiếp của chính phủ về nhân sự và ngân sách, đồng thời chịu ảnh hưởng lớn trong các quyết định xây dựng và thực thi chính sách tiền tệ Các nước áp dụng mô hình này chủ yếu ở Đông Á như Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Indonesia và Việt Nam, cùng với một số quốc gia thuộc khối các nước xã hội chủ nghĩa trước đây.

Mô hình Ngân hàng Trung ương độc lập với chính phủ là hệ thống trong đó Ngân hàng Trung ương không chịu sự chỉ đạo trực tiếp của chính phủ mà chịu trách nhiệm trước Quốc hội Mô hình này đảm bảo tính độc lập trong quá trình ra quyết định chính sách tiền tệ và ổn định tài chính, đồng thời tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trước cơ quan lập pháp Quan hệ giữa Ngân hàng Trung ương và chính phủ được xem là quan hệ hợp tác chặt chẽ, nhằm phối hợp thực hiện các mục tiêu kinh tế vĩ mô như kiểm soát lạm phát, duy trì tăng trưởng và ổn định tài chính, đồng thời NHTW vẫn giữ quyền tự chủ trong thiết kế và thực thi chính sách tiền tệ.

Các ngân hàng trung ương theo mô hình này gồm Fed (Cục Dự trữ Liên bang Mỹ), SNB (Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ), Ngân hàng Trung ương Anh, Ngân hàng Trung ương Pháp, Ngân hàng Trung ương Đức (Bundesbank), Ngân hàng Trung ương Nhật Bản và gần đây là Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Xu hướng các ngân hàng trung ương áp dụng mô hình này đang ngày càng gia tăng ở các nước phát triển.

2.3 Chức năng của ngân hàng trung ương

Mục đích hoạt động của Ngân hàng Trung ương là cung ứng tiền tệ cho nền kinh tế, điều hòa lưu thông tiền tệ và quản lý hệ thống ngân hàng nhằm bảo đảm lưu thông tiền tệ ổn định và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Để đạt được mục tiêu này, Ngân hàng Trung ương thực hiện ba chức năng cơ bản là điều tiết cung tiền và thực thi chính sách tiền tệ, vận hành hệ thống thanh toán và giám sát ngân hàng, nhằm duy trì ổn định tài chính và hỗ trợ quá trình phát triển kinh tế.

2.3.1 Chức năng phát hành tiền

Tiền trong lưu thông bao gồm các loại: giấy bạc ngân hàng, tiền kim loại và tiền chuyển khoản (bút tệ)

Ngân hàng trung ương nắm độc quyền phát hành tiền giấy và tiền kim loại Ngày nay, việc phát hành tiền không còn dựa trên dự trữ kim loại quý như vàng mà dựa trên uy tín của nhà nước và sức mạnh của nền kinh tế quốc dân thông qua cơ chế tín dụng Nhờ quyền độc quyền này, Ngân hàng trung ương có thể tác động mạnh đến hoạt động kinh tế – xã hội bằng các công cụ điều hành tiền tệ nhằm điều chỉnh lưu thông tiền tệ và ổn định nền kinh tế.

Việc phát hành tiền của NHTW theo các kênh sau:

Cho vay từ các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng là kênh phát hành tiền chủ lực của nền kinh tế hiện nay Đây là kênh phát hành tiền quan trọng nhất và phù hợp với cơ chế phát hành tiền hiện nay, đóng vai trò thiết yếu trong tăng cung tiền, đảm bảo thanh khoản và thúc đẩy hoạt động sản xuất, kinh doanh.

+ Phát hành qua thị trường vàng ngoại tệ

+ Ngân sách nhà nước vay

+ Phát hành qua nghiệp vụ thị trường mở

NHTƯ có thể kiểm soát chặt chẽ việc phát hành tiền chuyển khoản của các ngân hàng và các công cụ ảnh hưởng đến quy mô tín dụng của ngân hàng kinh doanh, đồng thời tác động đến thu chi ngân sách nhà nước thông qua các công cụ như dự trữ bắt buộc, lãi suất tái chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở và các công cụ khác.

2.3.2 Chức năng ngân hàng của các ngân hàng

Ngân hàng trung ương thực hiện cung ứng tiền tệ cho nền kinh tế bằng cách cấp tín dụng cho các ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng Đồng thời, ngân hàng trung ương cung cấp các dịch vụ như nhận tiền gửi từ các ngân hàng và các tổ chức tín dụng (tiền gửi thanh toán và tiền gửi dự trữ bắt buộc), cho vay thông qua hoạt động tái chiết khấu và cho vay có thế chấp các giấy tờ có giá, và tổ chức thanh toán không dùng tiền mặt thông qua các hình thức thanh toán bù trừ.

Các ngân hàng và ngân hàng trung ương đảm nhận chức năng ngân hàng, đồng thời tổ chức thanh toán không dùng tiền mặt giữa các ngân hàng thông qua các hình thức thanh toán bù trừ Các hình thức thanh toán bù trừ này giúp đảm bảo tính an toàn, nhanh chóng và tin cậy cho hoạt động thanh toán liên ngân hàng trong hệ thống tài chính.

- Thực hiện quản lý nhà nước và kiểm soát hoạt động với các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng bao gồm:

+ Cấp giấy phép hoạt động

+ Quy định nội dung, phạm vi hoạt động kinh doanh và các quy chế nghiệp vụ đòi hỏi các ngân hàng thương mại phải tuân thủ

+ Đình chỉ hoạt động hoặc giải thể ngân hàng thương mại trong trường hợp mất khả năng thanh toán

2.3.3 Chức năng ngân hàng nhà nước

Nội dung của chức năng này được thể hiện trên các phương diện quản lý nhà nước về tiền tệ, tín dung và ngân hàng sau đây

- Ngân hàng trung ương xây dựng và thực thi chính sách tiền tệ quốc gia

Cơ quan tài chính nhận tiền gửi từ Kho bạc Nhà nước và cho ngân sách Nhà nước vay khi ngân sách bị thiếu hụt tạm thời hoặc bội chi; đồng thời quản lý dự trữ quốc gia nhằm đảm bảo thanh toán đầy đủ và ổn định nguồn lực tài chính cho ngân sách.

- Thay mặt chính phủ ký kết các hiệp định tiền tệ, tín dụng, thanh toán với nước ngoài và tổ chức tài chính - tín dụng quốc tế

- Đại diện cho chính phủ tham gia vào một tổ chức tài chính - tín dụng quốc tế với cương vị là thành viên của các tổ chức này

2.4 Vai trò của ngân hàng trung ương

2.4.1 Điều tiết khối lượng tiền trong lưu thông để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

Mức cung tiền có tác động mạnh mẽ đến tăng trưởng kinh tế, có thể thúc đẩy hoặc kiềm chế sự phát triển của nền kinh tế Vì vậy, việc điều tiết khối lượng tiền trong lưu thông cho phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế ở từng thời kỳ là nhiệm vụ quan trọng bậc nhất của ngân hàng Trung ương, nhằm đảm bảo sự cân đối và ổn định tài chính cũng như hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.

Ngân hàng Trung ương đảm nhận vai trò quản lý ổn định tiền tệ và nền kinh tế thông qua các công cụ của chính sách tiền tệ, như điều chỉnh lãi suất, thiết lập hạn mức tín dụng và quyết định tỷ lệ dự trữ bắt buộc Việc thay đổi lãi suất tác động đến chi phí vay và chi tiêu của người dân, trong khi hạn mức tín dụng và tỷ lệ dự trữ bắt buộc điều tiết nguồn vốn và thanh khoản của hệ thống ngân hàng, từ đó ảnh hưởng tới tăng trưởng kinh tế và mức lạm phát Những công cụ này cho phép ngân hàng trung ương duy trì cân bằng giữa tăng trưởng, ổn định giá cả và sự an toàn của hệ thống tài chính.

Điều tiết khối lượng tiền trong lưu thông đóng vai trò then chốt để ổn định và phát triển kinh tế Tuy nhiên, hiệu quả của biện pháp này chỉ được tối ưu khi có sự phối hợp đồng bộ với quá trình sử dụng linh hoạt các công cụ kinh tế - tài chính khác Việc kết hợp quản lý tiền tệ với các công cụ như tín dụng, lãi suất và các biện pháp tài khóa một cách linh hoạt sẽ tạo nên một khối công cụ đồng bộ, hỗ trợ ổn định vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

2.4.2 Góp phần thiết lập và điều chỉnh cơ cấu kinh tế hợp lý

Vai trò này được thể hiện trên các mặt

Ngân hàng trung ương tham gia tích cực vào việc xây dựng chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, phối hợp với các cơ quan nhà nước và các bên liên quan để định hình mục tiêu và lộ trình phát triển Qua đó, ngân hàng trung ương hướng tới thiết lập một cơ cấu kinh tế hợp lý, cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định tài chính, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nguồn lực và thị trường tài chính Việc kết hợp các công cụ tiền tệ, giám sát và chính sách tài trợ phù hợp góp phần hiện thực hóa mục tiêu ổn định vĩ mô và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế - xã hội.

THANH TOÁN TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG

NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TÀI CHÍNH

Ngày đăng: 27/12/2022, 17:44

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm