1 SỞ LAO ĐỘNG TBXH TỈNH HÀ NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ HÀ NAM GIÁO TRÌNH MÔN HỌC KINH TẾ VĨ MÔ NGÀNHNGHỀ KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG Ban hành kèm theo Quyết định số 285QĐ CĐN ngày 21 tháng.giáo trình học tập, tài liệu cao đẳng đại học, luận văn tiến sỹ, thạc sỹ
KHÁI QUÁT VỀ KINH TẾ HỌC VÀ KINH TẾ HỌC VĨ MÔ
Khái niệm về kinh tế học và những đặc trưng của kinh tế học
1.1 Khái niệm kinh tế học
Bất cứ chế độ xã hội nào con người cũng phải đối mặt với 2 vấn đề:
Nhu cầu của con người là mong muốn về việc tiêu dùng các sản phẩm vật chất và phi vật chất như lương thực, thực phẩm, nhà ở, du lịch, giải trí, và các dịch vụ khác Thực tế, những mong muốn này là vô hạn và không bao giờ hoàn toàn được thoả mãn, tạo ra động lực phát triển không ngừng của các hoạt động tiêu dùng.
Thứ hai, các nguồn lực sản xuất như tài nguyên thiên nhiên, con người, vốn và thời gian đều có hạn chế và khan hiếm, đồng thời có thể được sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau Sự giới hạn về nguồn lực đòi hỏi các nhà quản lý và doanh nghiệp phải tối ưu hóa việc sử dụng để đạt hiệu quả cao nhất Việc quản lý nguồn lực một cách hợp lý giúp đảm bảo phát triển bền vững và nâng cao năng suất lao động trong nền kinh tế Các nguồn lực này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất, đáp ứng nhu cầu của thị trường và duy trì cạnh tranh trên thị trường trong nước cũng như quốc tế.
Để tồn tại trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, con người buộc phải lựa chọn phương thức phân bổ nguồn lực khan hiếm một cách hiệu quả nhất Việc này giúp đáp ứng các nhu cầu thiết yếu và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực nhằm duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững.
Kinh tế học là môn khoa học nghiên cứu cách xã hội sử dụng nguồn tài nguyên khan hiếm để sản xuất hàng hóa cần thiết và phân phối chúng cho các thành viên trong cộng đồng, theo quan điểm của P Samuelson.
Theo Giáo sư David Begg của Đại học tổng hợp London, kinh tế học là lĩnh vực nghiên cứu cách xã hội giải quyết ba vấn đề kinh tế cơ bản: sản xuất cái gì, sản xuất như thế nào và sản xuất cho ai.
Theo giáo sư Gregory Man Kiw của Đại học Harvard, kinh tế học là môn khoa học nghiên cứu cách xã hội quản lý các nguồn lực khan hiếm một cách hiệu quả nhằm tối ưu hóa lợi ích và phân phối tài nguyên.
Kinh tế học là môn khoa học nghiên cứu cách xã hội phân bổ nguồn tài nguyên khan hiếm nhằm đáp ứng các nhu cầu cạnh tranh của con người Đây là lĩnh vực quan trọng giúp hiểu rõ quá trình lựa chọn và sử dụng tài nguyên hiệu quả để tối ưu hóa lợi ích trong bối cảnh nguồn lực có hạn.
1.2 Những đặc trưng của kinh tế học
Kinh tế học đặc trưng bởi việc nghiên cứu sự lựa chọn trong hoạt động kinh tế, trong đó tập trung vào việc phân tích cách các nguồn lực khan hiếm được phân bổ tương đối so với nhu cầu kinh tế xã hội Sự khan hiếm nguồn lực là yếu tố then chốt thúc đẩy các quyết định kinh tế nhằm tối đa hóa lợi ích và hiệu quả sử dụng tài nguyên Hiểu rõ về các yếu tố khan hiếm giúp các nhà kinh tế và doanh nghiệp đưa ra các chiến lược phù hợp để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội.
Đặc trưng thứ hai của kinh tế học là tính hợp lý, thể hiện ở việc phân tích và lý giải các hiện tượng kinh tế dựa trên những giả thiết xác định về diễn biến của các sự kiện Tính hợp lý giúp các nhà kinh tế đưa ra những nhận định chính xác và phù hợp dựa trên các giả thuyết đã đặt ra trong quá trình phân tích.
Kinh tế học là môn khoa học nghiên cứu mặt lượng, tập trung vào việc đo lường và phân tích kết quả của hoạt động kinh tế Để hiểu rõ hơn về các biến động trong nền kinh tế, không chỉ cần nhận biết sự tăng giảm mà còn phải xác định mức độ thay đổi của chúng Điều này giúp các nhà phân tích đánh giá sát sao hơn về tác động của các hiện tượng kinh tế, từ đó đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả.
Kinh tế học đặc trưng bởi tính toán toàn diện và tính tổng hợp, nghĩa là xem xét các hoạt động và sự kiện kinh tế trong mối liên hệ với các hiện tượng và sự kiện kinh tế khác trong phạm vi quốc gia hoặc toàn cầu Nội dung này nhấn mạnh rằng các hoạt động kinh tế không tồn tại riêng lẻ mà đều liên kết chặt chẽ, ảnh hưởng lẫn nhau trong một hệ thống lớn hơn Phương pháp này giúp phân tích rõ hơn về tác động của các yếu tố kinh tế quốc gia cũng như toàn cầu, từ đó đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả.
Trong kinh tế học, đặc trưng thứ năm là các kết quả nghiên cứu thường được xác định ở mức độ trung bình, do kết quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau Điều này nhấn mạnh tính phức tạp và không chắc chắn trong các phân tích kinh tế, đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải xem xét đa dạng các yếu tố tác động để đưa ra các kết luận chính xác hơn.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu môn học
Kinh tế học trong quá trình phát triển được chia làm 2 phân ngành là Kinh tế học vi mô và Kinh tế học vĩ mô
Kinh tế học vi mô là lĩnh vực nghiên cứu về cách các cá nhân và tổ chức như hộ gia đình, doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh tế hàng ngày Môn học này phân tích các vấn đề cụ thể trong từng tế bào kinh tế để hiểu rõ hơn về hoạt động của nền kinh tế tổng thể Tìm hiểu kinh tế vi mô giúp chúng ta nắm bắt các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng, sản xuất và phân phối nguồn lực Đây là nền tảng quan trọng để đưa ra các giải pháp tối ưu cho các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Kinh tế học vĩ mô nghiên cứu sự vận động và các mối quan hệ kinh tế chủ yếu của một quốc gia trên phạm vi toàn bộ nền kinh tế quốc dân Đây là môn khoa học phân tích hoạt động của nền kinh tế như một tổng thể, bao gồm các vấn đề cốt lõi như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, thất nghiệp, xuất nhập khẩu hàng hoá và tư bản, cũng như phân phối nguồn lực và thu nhập giữa các thành viên trong xã hội Kinh tế học vĩ mô giúp hiểu rõ các quyết định của mỗi quốc gia trước các thách thức về kinh tế và xã hội.
Tùy theo cách thức sử dụng mà kinh tế học được chia làm hai dạng:
Kinh tế học thực chứng là phương pháp tiếp cận trong kinh tế học nhằm mô tả và phân tích các sự kiện cùng mối quan hệ trong nền kinh tế một cách khách quan và khoa học Nó tập trung vào việc nghiên cứu các vấn đề mang tính nhân quả, giúp trả lời câu hỏi "là gì?" về các hiện tượng kinh tế Phương pháp này dùng để đưa ra các kết luận dựa trên bằng chứng và dữ liệu thực tế, giúp hiểu rõ bản chất của các sự kiện kinh tế trong thực tế.
Là bao nhiêu? Như thế nào? Tại sao lại như vậy? Điều gì xảy ra nếu…? Những câu hỏi này giúp chúng ta khám phá các thực tế xảy ra ngoài ý muốn chủ quan của con người, xem chúng như những bằng chứng khách quan phản ánh sự thật khách quan của sự việc.
Khi nhà nước áp dụng thuế nhập khẩu ô tô, giá xe trong nước sẽ tăng, khiến người tiêu dùng mua xe nhập khẩu ít đi Năm 2008, Việt Nam đạt tỷ lệ tăng trưởng kinh tế 9 %, góp phần thúc đẩy thị trường ô tô nội địa phát triển hơn Thuế nhập khẩu tăng cao ảnh hưởng đến giá bán xe, làm giảm lượng xe nhập khẩu vào thị trường trong nước Tác động của chính sách thuế đối với ngành ô tô là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự cạnh tranh và tiêu dùng trong nền kinh tế Việt Nam.
- Kinh tế học chuẩn tắc: Liên quan đến quan điểm đạo lý, chính trị của một cuốc gia
Giá vé tàu hỏa cao gây khó khăn cho người dân, vì vậy cần giảm giá vé cho sinh viên để hỗ trợ học tập Người già, bệnh tật và ốm đau cần được trợ cấp thuốc men và khám chữa bệnh miễn phí nhằm đảm bảo chăm sóc sức khỏe cho tất cả mọi người Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe, do đó không nên khuyến khích hoặc duy trì việc hút thuốc, và Nhà nước nên áp dụng thuế cao vào sản xuất và tiêu thụ thuốc lá hoặc cấm quảng cáo thuốc lá dưới mọi hình thức để giảm thiểu tác hại.
2.2 Phương pháp nghiên cứu kinh tế học
Trong nghiên cứu kinh tế, phương pháp quan sát thực tế, xây dựng và điều chỉnh lý thuyết đóng vai trò quan trọng do các hiện tượng kinh tế phức tạp, thường xuyên biến động và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau Việc thu thập dữ liệu chính xác giúp hiểu rõ hơn về các xu hướng và mối liên hệ trong nền kinh tế, từ đó đưa ra các dự báo và giải pháp phù hợp Khác với khoa học tự nhiên, phương pháp nghiên cứu kinh tế đòi hỏi sự linh hoạt trong phân tích và điều chỉnh lý thuyết dựa trên thực tế thị trường.
Sau khi thu thập số liệu, cần phân tích bằng các phương pháp phù hợp để đưa ra nhận định chính xác Đời sống kinh tế ngày càng phức tạp với hàng ngàn loại giá cả và hàng triệu hộ gia đình có mối quan hệ chằng chịt, đan xen lẫn nhau Một phương pháp quan trọng trong nghiên cứu kinh tế là phương pháp trìu tượng hóa, giúp đơn giản hóa các hiện tượng phức tạp để dễ phân tích và ra quyết định hơn.
Trong nghiên cứu kinh tế, đặc biệt là kinh tế vĩ mô, phương pháp đồ thị và phương pháp phân tích cung cầu là hai công cụ phổ biến giúp phân tích các xu hướng và thay đổi trong thị trường Các phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ tương tác giữa cung và cầu, từ đó hỗ trợ đưa ra các dự báo chính xác về các biến động kinh tế Việc sử dụng đồ thị cung cầu giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng hình dung các mối quan hệ phức tạp trong nền kinh tế vĩ mô.
Tổ chức kinh tế của một nền kinh tế hỗn hợp
3.1 Ba chức năng cơ bản của một nền kinh tế
Các nguồn tài nguyên khan hiếm nhưng nhu cầu của con người và xã hội là vô hạn, buộc các nền kinh tế quốc gia phải thực hiện ba chức năng cơ bản: xác định cái gì cần sản xuất, sản xuất như thế nào để tối ưu hóa nguồn lực, và sản xuất cho ai nhằm đáp ứng nhu cầu của các nhóm người tiêu dùng.
+ Sản xuất cái gì? Tức là sản xuất hàng hoá dịch vụ nào, số lượng là bao nhiêu, bao giờ thì sản xuất?
+ Sản xuất như thế nào? Tức là sản xuất bằng những đầu vào nào, sản xuất bằng công nghệ nào, giao cho ai sản xuất?
+ Sản xuất cho ai? Tức là sản phẩm sản xuất ra được phân chia thế nào cho các thành viên trong xã hội tiêu dùng
Các chức năng cơ bản của nền kinh tế, bất kể mức độ phát triển, bao gồm các nhiệm vụ quan trọng như duy trì hoạt động sản xuất, phân phối nguồn lực hợp lý và đảm bảo ổn định kinh tế Trong nền kinh tế tập quán truyền thống, những yếu tố này vẫn giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống kinh tế.
Từ thời công xã nguyên thủy, các quyết định về sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa đều dựa trên tập quán truyền thống, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác Trong xã hội này, các vấn đề cơ bản của nền kinh tế như sản phẩm gì, làm thế nào và dành cho ai đều do cộng đồng quyết định một cách tập trung theo tập quán cổ xưa.
Nền kinh tế tập trung là hệ thống trong đó Chính phủ đưa ra quyết định về sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ Ba chức năng chính của tổ chức kinh tế này đều được thực hiện dựa trên kế hoạch tập trung và thống nhất của Nhà nước Trong khi đó, nền kinh tế thị trường hoạt động dựa trên nguyên tắc cung cầu và tự do cạnh tranh.
Nền kinh tế thị trường là mô hình nơi chính phủ không can thiệp vào hoạt động kinh tế, mà các cơ chế thị trường tự điều chỉnh và phân phối tài nguyên Ba chức năng cơ bản của nền kinh tế—sản xuất, phân phối và tiêu dùng—được thực hiện thông qua cơ chế thị trường một cách tự nhiên Các doanh nghiệp tập trung vào việc sản xuất các mặt hàng mang lại lợi nhuận cao nhất bằng kỹ thuật tiết kiệm chi phí, đồng thời người tiêu dùng sử dụng tiền lương từ lao động để tiêu dùng các sản phẩm phù hợp Trong đó, nền kinh tế hỗn hợp kết hợp cả thị trường tự do và vai trò của Nhà nước để đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng xã hội.
Nền kinh tế thị trường là sự kết hợp giữa các yếu tố thị trường, nhà quản lý và truyền thống kinh tế Các thành phần như người tiêu dùng, doanh nghiệp, chính phủ và nhà nước ngoài đều tham gia kiểm soát hoạt động kinh tế thông qua cơ chế thị trường Chính phủ thúc đẩy nền kinh tế bằng các chính sách tài chính và tiền tệ nhằm kích thích tăng trưởng và ổn định kinh tế.
4 Một số khái niệm cơ bản
Đất đai và tài nguyên thiên nhiên là những yếu tố quan trọng của nền kinh tế, bao gồm toàn bộ diện tích đất dùng cho canh tác, xây dựng nhà ở, đường sá và các hoạt động phát triển hạ tầng Ngoài ra, nguồn tài nguyên thiên nhiên như than đá, dầu lửa, quặng sắt, đồng, bôxít, cũng như các loại cây trồng lấy gỗ để làm giấy, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo phát triển bền vững và tự cung tự cấp của đất nước.
- Lao động: Là năng lực của con người được sử dụng theo mức độ nhất định trong quá trình sản xuất
- Tư bản (vốn): là những hàng hóa hay máy móc, đường sá, nhà xưởng…
4.2 Giới hạn khả năng sản xuất Để đơn giản hoá trong nghiên cứu, người ta giả định rằng nền kinh tế sử dụng toàn bộ yếu tố sản xuất chỉ để sản xuất hai loại hàng hoá là lương thực (X) và quần áo (Y) Khả năng sản xuất của nền kinh tế đạt được khi sử dụng toàn bộ yếu tố sản xuất được thể hiện ở bảng sau:
Bảng 1.1 Khả năng sản xuất quần áo và lương thực Khả năng Lương thực (tấn) Quần áo (nghìn bộ)
Bảng 1.1 thể hiện khả năng thay thế giữa sản xuất lương thực và quần áo trong điều kiện đã cho về các yếu tố sản xuất Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) phản ánh các tổ hợp hàng hóa và dịch vụ mà một nền kinh tế có thể sản xuất ra khi tối ưu hóa việc sử dụng nguồn tài nguyên khan hiếm Điều này giúp hiểu rõ khả năng và hạn chế trong quá trình phân bổ nguồn lực để đạt được sự cân đối và tối ưu trong sản xuất.
Các điểm nằm trên đường giới hạn khả năng sản xuất thể hiện cách kết hợp tối ưu giữa việc sản xuất hai loại hàng hóa Những điểm này biểu thị những lựa chọn hiệu quả, giúp tối đa hóa sản xuất dựa trên nguồn lực hạn chế Việc xác định các điểm trên đường giới hạn khả năng sản xuất là thiết yếu để đạt được sự cân bằng trong quá trình phân phối nguồn lực, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp hoặc nền kinh tế.
- Điểm nằm trong đường giới hạn khả năng sản xuất (H) là điểm không hiệu quả vì lãng phí tài nguyên
- Điểm nằm ngoài đường giới hạn khả năng sản xuất (K) là điểm không thể đạt được của nền kinh tế với tài nguyên hiện có.
Trong khoảng thời gian nhất định, nền kinh tế có một đường giới hạn khả năng sản xuất tiền tàng thể hiện tiềm năng sản xuất của nó Theo thời gian, các yếu tố sản xuất và công nghệ thay đổi, khiến đường giới hạn này có thể dịch chuyển ra ngoài để phản ánh sự tăng trưởng hoặc vào trong khi phản ánh sự giảm sút năng lực sản xuất.
4.3 Chi phí cơ hội (Opportunity cost – OC)
Trong nền kinh tế, nguồn tài nguyên luôn khan hiếm, dẫn đến mỗi quyết định về sản xuất hoặc tiêu dùng đều phải đối mặt với chi phí cơ hội Chi phí cơ hội chính là lợi ích bị bỏ qua khi các tác nhân kinh tế lựa chọn một phương án thay vì các lựa chọn khác Việc hiểu rõ về chi phí cơ hội giúp đưa ra các quyết định kinh tế tối ưu, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên hạn chế.
Nếu bạn có 200 triệu đồng, đầu tư vào kinh doanh có thể giúp bạn bỏ lỡ cơ hội sử dụng số tiền này vào các hình thức sinh lợi khác như gửi tiết kiệm ngân hàng để nhận lãi hoặc mua cổ phiếu của công ty cổ phần để hưởng lợi tức Việc lựa chọn đầu tư phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa nguồn vốn và tăng khả năng sinh lời bền vững Do đó, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng các phương án đầu tư để đạt được mục tiêu tài chính của mình.
Sử dụng đường giới hạn khả năng sản xuất giúp xác định chi phí cơ hội khi mở rộng sản xuất lương thực Khi chuyển từ khả năng A sang khả năng B, việc sản xuất thêm 1 tấn lương thực đồng nghĩa với bỏ qua cơ hội sản xuất 1 nghìn bộ quần áo Chi phí cơ hội đóng vai trò quan trọng trong việc giúp chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng đưa ra các quyết định tối ưu dựa trên các phương án hành động khác nhau.
4.4 Một số khái niệm khác
4.4.1 Quy luật thu nhập giảm dần
Quy luật thu nhập giảm dần (hiệu suất giảm dần) là hiện tượng phổ biến trong hoạt động kinh tế, thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố đầu vào và kết quả đầu ra Khi các yếu tố đầu vào giữ nguyên và bổ sung thêm đơn vị, thì mức tăng của đầu ra ngày càng thấp đi, phản ánh hiệu suất giảm dần Hiện tượng này giúp hiểu rõ cách tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả sản xuất trong các hoạt động kinh tế.
Hệ thống kinh tế vĩ mô
Trong cách tiếp cận hệ thống, nền kinh tế được xem như một hệ thống tổng thể, gọi là hệ thống kinh tế vĩ mô P.A Samuelson mô tả hệ thống này đặc trưng bởi ba yếu tố chính: đầu vào, đầu ra và hộp đen kinh tế học vĩ mô, phản ánh quá trình hoạt động và tương tác của các thành phần trong nền kinh tế.
* Các yếu tố đầu vào
- Những tác động từ bên ngoài: Bao gồm chủ yếu các biến phi kinh tế, như thời tiết, khí hậu, quy mô dân số, chiến tranh…
- Những tác động chính sách: Bao gồm các công cụ của Nhà nước nhằm điều chỉnh hộp đen kinh tế vĩ mô hướng tới mục tiêu đã định trước
* Các yếu tố đầu ra
- Đó là: Sản lượng, việc làm, giá cả, thương mại và cán cân thanh toán quốc tế
- Đó là kết quả hoạt động của hộp đen kinh tế vĩ mô tạo ra
* Hộp đen của kinh tế học vĩ mô
Hộp đen đóng vai trò trung tâm trong hệ thống kinh tế vĩ mô, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các biến đầu ra Hoạt động của hộp đen được xác định bởi hai đại lượng chính, quyết định hiệu quả và kết quả của toàn bộ hệ thống Hiểu rõ cách hoạt động của hộp đen giúp nâng cao khả năng dự đoán và kiểm soát các biến số kinh tế, từ đó tối ưu hoá các chính sách và chiến lược phát triển.
AS hoạt động của hộp đen kinh tế vĩ mô là tổng cung (AS) và tổng cầu (AD)
Chi tiêu và thuế Sản lượng GNP thực tế (V%
Các yếu tố khác Công ăn, việc làm, thất nghiệp (Ui)
Lao động Giá cả và lạm phát (i)
Vốn Cán cân thanh toán quốc tế (NX)
Tổng cung (AS) thể hiện tổng khối lượng sản phẩm quốc dân do các doanh nghiệp sản xuất và bán ra trong một khoảng thời gian nhất định, phản ánh đúng theo mức giá, năng lực sản xuất và chi phí liên quan Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ cung ứng trên thị trường, giúp xác định lượng hàng hóa sẵn sàng để tiêu thụ trong từng giai đoạn Hiểu rõ về tổng cung là chìa khóa để phân tích các biến động kinh tế và dự đoán xu hướng thị trường.
Tổng cung liên quan đến sản lượng tiềm năng phản ánh mức sản lượng tối đa mà nền kinh tế có thể đạt được trong điều kiện sử dụng tối đa các yếu tố sản xuất, đặc biệt là lao động, khi nhân công được phát huy tối đa công suất Sản lượng tiềm năng phụ thuộc chủ yếu vào hiệu quả và mức độ sử dụng các yếu tố sản xuất, giúp định hướng phát triển kinh tế bền vững và tối ưu hóa nguồn lực.
Tổng cung phụ thuộc vào mức giá cả và chi phí sản xuất, ảnh hưởng đến mức sản lượng mà các doanh nghiệp có thể cung cấp trên thị trường Khi giá cả thấp và chi phí cao, các doanh nghiệp buộc phải giảm sản lượng, trong khi mức giá cao hơn thúc đẩy họ tăng sản lượng để đạt tới mức sản lượng tiềm năng Ngoài yếu tố giá cả và chi phí, tổng cung còn bị tác động bởi các yếu tố làm tăng sản lượng tiềm năng như lao động, tư bản, tài nguyên thiên nhiên và công nghệ.
Tổng cầu là tổng khối lượng hàng hoá và dịch vụ (tổng sản phẩm quốc dân) mà các tác nhân trong nền kinh tế sẽ sử dụng dựa trên mức giá, thu nhập và các yếu tố kinh tế khác đã cho Hiểu rõ tổng cầu giúp phân tích các xu hướng tiêu dùng và đầu tư trong nền kinh tế Tổng cầu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tình hình kinh tế vĩ mô, ảnh hưởng đến chính sách tài khóa và tiền tệ của chính phủ Khi tổng cầu tăng, nền kinh tế thường phát triển, trong khi giảm tổng cầu có thể dẫn đến suy thoái Do đó, các nhà kinh tế luôn quan tâm đến các yếu tố ảnh hưởng tới tổng cầu để dự báo và điều chỉnh các chính sách kinh tế phù hợp.
Tổng mức cầu phụ thuộc vào giá cả và thu nhập của công chúng, đồng thời bị ảnh hưởng bởi dự đoán của các doanh nghiệp về tình hình kinh tế Các yếu tố chính sách như thuế, chi tiêu của chính phủ, lượng tiền tệ và lãi suất cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tổng mức cầu trong nền kinh tế.
5.3 Cân bằng tổng cung và tổng cầu
Hình 2.2 Sự cân bằng tổng cung và tổng cầu
Hình 2.1 trình bày đồ thị tổng cầu, trong đó trục tung thể hiện mức giá chung còn trục hoành là sản lượng thực tế của quốc gia Đường tổng cầu có độ dốc xuống phản ánh mối quan hệ nghịch chiều giữa giá cả và lượng cầu; khi mức giá chung giảm, khối lượng chi tiêu của toàn bộ nền kinh tế có xu hướng tăng lên, dẫn đến tổng cầu cũng tăng theo.
Khi giá cả giảm, thu nhập thực tế của người tiêu dùng tăng lên, khiến chi tiêu thực tế cũng tăng theo Điều này dẫn đến tổng cầu trong nền kinh tế tăng, phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa mức giá, thu nhập thực tế và hành vi tiêu dùng Giảm giá có tác dụng thúc đẩy tiêu dùng, từ đó góp phần kích thích tổng cầu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
(a) Sản lượng thực tế (GNP)trong dài hạn hạn
(b)Sản lượng thực tế (GNP)trong ngắn hạn
Hình 2.3 Đường tổng cung ngắn hạn và dài hạn
Hình 2.3 (a)là đường tổng cung dài hạn Đó là đường song song với trục tung và cắt trục hoành tại mức sản lượng tiềm năng
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
* Sự dịch chuyển đường tổng cung và tổng cầu
Cần phân biệt sự dịch chuyển đường tổng cung và tổng cầu và sự dịch chuyển toàn bộ hai đường trong hệ trục
Sự di chuyển dọc đường tổng cung (AS) và tổng cầu (AD) thể hiện các thay đổi trong tổng mức cung hoặc tổng cầu do biến động giá cả trên thị trường Khi giá cả tăng hoặc giảm, chúng ta sẽ thấy sự dịch chuyển dọc của các đường này, phản ánh sự thay đổi trong lượng cung và cầu mà không làm thay đổi vị trí của chúng trên đồ thị Hiểu rõ các diễn biến này giúp phân tích rõ hơn tác động của giá cả đến tổng sản phẩm quốc nội và hoạt động kinh tế chung.
Sự dịch chuyển của toàn bộ đường tổng cung (AS) và tổng cầu (AD) phản ánh các biến đổi trong tổng cung và tổng cầu do các yếu tố ngoài giá cả gây ra Đường tổng cầu (AD) thường dịch chuyển sang phải hoặc sang trái chủ yếu do các chính sách kinh tế như điều chỉnh thuế, tăng hoặc giảm chi tiêu chính phủ, và biến động lãi suất Những thay đổi này ảnh hưởng lớn đến mức sản lượng và mức giá chung của nền kinh tế, giúp phân tích các tác động của chính sách kinh tế đến thị trường.
Mục tiêu và công cụ trong kinh tế vĩ mô
Khi nghiên cứu tác động của một yếu tố nào đó đến tổng cầu AD và tổng cung
AS người ta thường cố định những nhân tố khác, làm cho việc phân tích dễ dàng hơn
6 Mục tiêu và công cụ kinh tế vĩ mô
6.1 Các mục tiêu kinh tế vĩ mô
Thành tựu kinh tế quốc dân của một quốc gia thường được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu chính như ổn định kinh tế, tăng trưởng kinh tế, cơ hội việc làm và công bằng xã hội Chính sách kinh tế vĩ mô cần hướng tới các mục tiêu cụ thể để thúc đẩy sự phát triển bền vững, trong đó mục tiêu sản lượng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tăng trưởng kinh tế ổn định và hiệu quả.
Thước đo cuối cùng để đánh giá thành công kinh tế của một quốc gia là khả năng tạo ra sản lượng hàng hóa và dịch vụ cao, tăng trưởng nhanh chóng, từ đó đáp ứng hiệu quả nhu cầu của xã hội Theo đó, việc tăng trưởng kinh tế bền vững phản ánh qua khả năng sản xuất và cung ứng các sản phẩm đa dạng, chất lượng cao để nâng cao đời sống người dân Đáp ứng nhu cầu xã hội chính là mục tiêu hàng đầu của mọi nền kinh tế, góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện, ổn định và thịnh vượng cho quốc gia.
- Thước đo sản lượng toàn diện là tổng sản phẩm quốc dân (GNPr)
- Những thay đổi của tổng sản phẩm quốc dân thực tế là thước đo tốt nhất để tính tốc độ tăng trưởng kinh tế
Đạt sản lượng tiềm năng (GNP duy trì ở mức tối ưu với nhiều cơ hội việc làm) phản ánh tổng sản phẩm quốc dân thực tế cao nhất mà nền kinh tế có thể duy trì mà không gây áp lực lạm phát Mục tiêu việc làm luôn được đặt lên hàng đầu để đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế, giúp tạo ra nhiều cơ hội việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động.
- Đạt được tỷ lệ công ăn việc làm cao, không chỉ đơn thuần là mục tiêu kinh tế mà còn ảnh hưởng lớn về tâm lý, xã hội
- Tạo được nhiều công ăn việc làm, làm giảm thất nghiệp tự nguyện, duy trì ở mức thất nghiệp tự nhiên c Mục tiêu giá cả
Đảm bảo ổn định giá cả trong điều kiện thị trường tự do hoạt động là yếu tố quan trọng để duy trì sự cân bằng kinh tế Giá cả không tăng hoặc giảm quá nhanh giúp kiểm soát lạm phát và đảm bảo sự ổn định cho người tiêu dùng và doanh nghiệp Điều này đòi hỏi tỷ lệ lạm phát được duy trì ở mức gần bằng không, phản ánh sự thay đổi nhỏ giữa giá của các kỳ trước và kỳ sau Việc giữ cho giá cả ổn định góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và duy trì niềm tin của người tiêu dùng trên thị trường.
Giá cả do thị trường tự do quyết định là một phương pháp hiệu quả để tổ chức sản xuất và đảm bảo thị trường phù hợp với nhu cầu của người dân, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế Đồng thời, mục tiêu kinh tế đối ngoại giúp nâng cao vị thế của quốc gia trên thị trường quốc tế, mở rộng xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài, góp phần phát triển bền vững nền kinh tế đất nước.
- Chủ động trong phát triển kinh tế, hạn chế lệ thuộc vào bên ngoài
- Ổn định tỷ giá hối đoái
- Cân bằng cán cân thương mại và cán cân thanh toán quốc tế
Các mục tiêu kinh tế thể hiện mong muốn đạt được trạng thái lý tưởng, trong đó sản lượng đạt mức tối đa, nhân công được sử dụng hiệu quả, lạm phát thấp và ổn định, cán cân thanh toán cân bằng, cùng với tỷ giá hối đoái không biến động.
Trong thực tế các chính sách kinh tế vĩ mô chỉ có thể tối thiểu hoá các sai lệch so với trạng thái lý tưởng
Các mục tiêu trên thường bổ sung cho nhau trong chừng mực chúng hướng vào việc đảm bảo tăng sản lượng của nền kinh tế
Trong một số trường hợp, có thể phát sinh xung đột hoặc mâu thuẫn cục bộ đòi hỏi phải lựa chọn thứ tự ưu tiên phù hợp Đôi khi, cần chấp nhận những hy sinh nhất định trong một khoảng thời gian ngắn để duy trì sự ổn định và đạt được mục tiêu chung Quản lý xung đột hiệu quả giúp đảm bảo sự phát triển bền vững và hài hòa trong tổ chức hoặc cộng đồng.
Trong dài hạn, thứ tự ưu tiên về các mục tiêu phát triển kinh tế khác nhau giữa các quốc gia; ở các nước đang phát triển, ưu tiên hàng đầu là tăng trưởng sản lượng Một trong những mục tiêu quan trọng của các quốc gia trong quá trình phát triển kinh tế là phân phối công bằng thu nhập, mặc dù việc đạt được sự công bằng này gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt về quyền sở hữu tài sản, năng lực và trình độ của người dân Vì thị trường không thể giải quyết hiệu quả vấn đề phân phối lại thu nhập, chính phủ cần sử dụng các công cụ như thuế để thực hiện phân phối lại thu nhập một cách hợp lý.
6.2 Các chính sách kinh tế vĩ mô chủ yếu
Chính sách là một biến số quan trọng trong kinh tế vĩ mô, chịu sự chi phối trực tiếp hoặc gián tiếp của chính phủ Việc điều chỉnh các công cụ chính sách này ảnh hưởng đến nhiều mục tiêu kinh tế vĩ mô như tăng trưởng, ổn định giá cả, và giảm thất nghiệp Để đạt được các mục tiêu này, Nhà nước thường sử dụng các chính sách kinh tế vĩ mô chủ yếu, trong đó chính sách tài khoá đóng vai trò trung tâm Chính sách tài khoá bao gồm việc điều chỉnh thuế và chi tiêu công để thúc đẩy sự phát triển kinh tế và ổn định tổng thể.
Chính sách tài khóa là quyết định của chính phủ về chi tiêu và thuế khóa
Chi tiêu của chính phủ là yếu tố quan trọng tạo nên tổng cầu trong nền kinh tế và ảnh hưởng trực tiếp đến chi tiêu của các hộ gia đình cũng như doanh nghiệp Các quyết định về ngân sách và chính sách thuế của chính phủ đóng vai trò quyết định đối với mức độ tổng cầu, sản lượng và việc làm trong nền kinh tế Chính sách chi tiêu và thuế của chính phủ có tác động lớn đến tăng trưởng kinh tế bền vững và ổn định thị trường.
- Chính sách tài khoá nhằm điều chỉnh thu nhập và chi tiêu của Chính phủ để hướng nền kinh tế vào mức sản lượng và việc làm mong muốn
- Chi tiêu của chính phủ (G) và thuế (T) là hai công cụ chủ yếu của chính sách tài khoá
Chi tiêu của chính phủ (G) đóng vai trò then chốt trong việc xác định tổng chi tiêu quốc gia, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến biến động ngắn hạn của tổng sản phẩm quốc dân thực tế Chính sách chi tiêu công hiệu quả có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra sự ổn định và điều chỉnh các yếu tố kinh tế vĩ mô Việc chính phủ điều chỉnh mức chi tiêu phù hợp là yếu tố quan trọng để duy trì tăng trưởng bền vững và ổn định kinh tế quốc gia.
Thuế gây ra giảm thu nhập của người dân, dẫn đến giảm chi tiêu tiêu dùng, từ đó làm giảm tổng cầu và ảnh hưởng tiêu cực đến tổng sản phẩm quốc dân thực tế Ngoài ra, thuế còn tác động trực tiếp đến sản lượng tiềm năng của nền kinh tế, làm giảm khả năng phát triển và mở rộng kinh doanh.
Giảm thuế đánh vào thu nhập từ đầu tư kinh doanh mới khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn vào máy móc, nhà máy, từ đó bổ sung nguồn tư bản và nâng cao năng suất lao động, dẫn đến tăng sản lượng tiềm năng Trong 1-2 năm, chính sách tài khóa ảnh hưởng đến sản lượng thực tế và lạm phát theo hướng phù hợp với mục tiêu ổn định kinh tế Về lâu dài, chính sách tài khóa giúp điều chỉnh cấu trúc kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng và phát triển bền vững.
Chính sách này chủ yếu tác động đến đầu tư tư nhân, hướng nền kinh tế vào mức sản lượng và việc làm mong muốn
- Công cụ: Mức cung tiền tệ (MS), lãi suất (i), tỷ giá hối đoái (e)
Chính sách tiền tệ là phương pháp ngân hàng trung ương kiểm soát lượng cung tiền và ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa tiền tệ, sản lượng kinh tế và lạm phát Công cụ chính của chính sách tiền tệ gồm mức cung tiền và lãi suất, giúp duy trì sự ổn định tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững Việc điều chỉnh các công cụ này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lạm phát và thúc đẩy hoạt động kinh tế hiệu quả.
Tăng tốc độ cung ứng tiền dẫn đến việc làm giảm hoặc tăng lãi suất, từ đó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp và cá nhân Sự thay đổi lãi suất này tác động trực tiếp đến tổng cầu và sản lượng, góp phần điều chỉnh hoạt động kinh tế và ổn định thị trường tài chính.
TỔNG SẢN PHẨM VÀ THU NHẬP QUỐC DÂN
Tổng sản phẩm quốc dân - Thước đo thành tựu của một nền kinh tế
Có nhiều chỉ tiêu đo lường thành tựu kinh tế quốc dân nhưng tổng sản phẩm quốc dân là chỉ tiêu quan trọng nhất
1.1 Các khái niệm cơ bản a Tổng sản phẩm quốc dân (GNP)
GNP (Gross National Product) là chỉ tiêu đo lường tổng giá trị bằng tiền của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng do công dân một quốc gia sản xuất ra trong một năm, dựa trên các yếu tố sản xuất của quốc gia đó Chỉ số này phản ánh quy mô và tiềm năng kinh tế của một quốc gia, giúp đánh giá mức độ phát triển và năng lực sản xuất của nền kinh tế GNP là một trong những chỉ tiêu quan trọng trong phân tích kinh tế, góp phần thúc đẩy các chiến lược phát triển bền vững phù hợp với tình hình thực tế của quốc gia.
Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) phản ánh kết quả của hàng triệu giao dịch và hoạt động kinh tế do công dân của một quốc gia thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định Đây là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá quy mô và sức mạnh kinh tế của đất nước GNP giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động kinh tế của người dân và đóng vai trò thiết yếu trong phân tích, hoạch định chính sách phát triển kinh tế bền vững.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) phản ánh giá trị của toàn bộ hàng hóa và dịch vụ cuối cùng tiêu thụ trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, bao gồm cả kết quả hoạt động kinh tế của công dân trong nước và các hoạt động sản xuất ở nước ngoài của họ Tuy nhiên, không tính vào GDP kết quả hoạt động sản xuất của công dân nước ngoài tại quốc gia đó GDP được tính dựa trên giá trị tiền tệ của các hàng hóa và dịch vụ, phản ánh các khoản mua sắm và tiêu dùng cuối cùng của hộ gia đình, đầu tư vào thiết bị, nhà xưởng, cũng như các dịch vụ của cơ quan nhà nước và chênh lệch giữa giá trị hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là tổng giá trị bằng tiền của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất ra trong phạm vi lãnh thổ quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm Đây là chỉ số quan trọng phản ánh quy mô và mức độ phát triển kinh tế của một quốc gia GDP giúp đo lường năng lực sản xuất và đóng góp của các ngành kinh tế vào nền kinh tế quốc dân, đồng thời là căn cứ để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh tế của chính phủ và doanh nghiệp.
GDP phản ánh tổng giá trị của tất cả các hoạt động kinh tế diễn ra trong phạm vi lãnh thổ quốc gia, bao gồm các doanh nghiệp và công ty của cả công dân trong nước và nước ngoài, nhưng không tính các hoạt động kinh tế của các công ty, doanh nghiệp của công dân trong nước tại nước ngoài Đây là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh tế của một quốc gia dựa trên toàn bộ hoạt động trong phạm vi lãnh thổ, không kể nguồn gốc chủ sở hữu doanh nghiệp.
1.2 Biến danh nghĩa và biến thực tế
Tổng sản phẩm quốc dân hay tổng sản phẩm quốc nội là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ, nên nó chịu ảnh hưởng của hai nhân tố:
- Khối lượng hàng hóa và dịch vụ sản xuất ra
- Giá cả của hàng hóa và dịch vụ đó
Giá cả là một chỉ số phản ánh mức độ co dãn của kinh tế trong nền thị trường, luôn biến động theo tình hình lạm phát và các yếu tố kinh tế Khi lạm phát làm tăng giá, tổng sản phẩm quốc dân tính bằng tiền có thể tăng nhanh chóng, nhưng giá trị thực của sản phẩm lại có thể không thay đổi hoặc tăng rất ít Để điều chỉnh và khắc phục nhược điểm này, các nhà kinh tế thường dựa trên các khái niệm liên quan như giá trị thực và giá trị danh nghĩa để phản ánh đúng nguồn lực và hiệu quả kinh tế của quốc gia.
- Tổng sản phẩm quốc dân danh nghĩa (GNPn): Đo lường tổng sản phẩm quốc dân theo giá hiện hành (giá thời kỳ đó)
- Tổng sản phẩm quốc dân thực tế (GNPr): Đo lường tổng sản phẩm quốc dân theo giá cả cố định ở thời kỳ được lấy làm gốc
Cầu nối giữa GNPn và GNPr là chỉ số giá cả (D) hay còn gọi là chỉ số điều chỉnh:
Khi biết chỉ số giá (D), chúng ta có thể tính được GNP thực tế (GNPn), phản ánh giá trị sản xuất sau điều chỉnh giá Ngược lại, nếu đã biết GNP danh nghĩa (GNPr) và chỉ số giá (D), chúng ta có thể dễ dàng tính được GNP thực tế (GNPn) của cùng kỳ, giúp đánh giá chính xác sự thay đổi về sản lượng thực trong nền kinh tế.
Chỉ tiêu GNPn danh nghĩa thường được sử dụng để phân tích các mối quan hệ tài chính và ngân hàng, trong khi GNPr thực tế thường được sử dụng để đo lường tốc độ tăng trưởng kinh tế Việc lựa chọn giữa GNPn danh nghĩa và GNPr thực tế phù hợp với mục tiêu nghiên cứu giúp đem lại kết quả chính xác và khách quan hơn trong các phân tích kinh tế.
1.3 Mối quan hệ giữa GDP và GNP
* GNP: là tổng thu nhập mà một quốc gia tạo ra:
Thu nhập ròng từ tài sản nước ngoài phản ánh khoản thu nhập mà dân cư trong nước kiếm được từ các khoản đầu tư, tài sản tại nước ngoài, sau khi trừ đi các khoản thu nhập mà người nước ngoài tạo ra tại Việt Nam Đây là một chỉ số quan trọng giúp đánh giá hoạt động đầu tư quốc tế và mức độ tham gia của nền kinh tế vào thị trường toàn cầu Việc xác định chính xác thu nhập ròng từ tài sản nước ngoài hỗ trợ quản lý hoạt động tài chính quốc tế, nâng cao khả năng cạnh tranh của nền kinh tế và đáp ứng các yêu cầu về báo cáo thuế và thống kê của quốc gia.
* Sản phẩm quôc dân ròng (NNP)
Sản phẩm quốc dân ròng (NNP) là phần GNP còn lại sau khi trừ đi khấu hao (D p), phản ánh giá trị sản phẩm tạo ra sau khi loại bỏ hao mòn của tư liệu lao động Các tư liệu lao động bị hao mòn dần trong quá trình sản xuất, và sau khi tiêu thụ sản phẩm, doanh nghiệp phải bù đắp ngay phần hao mòn này để duy trì hoạt động sản xuất Phần NNP này không trở thành nguồn thu nhập của cá nhân hay xã hội và không tham gia vào quá trình phân phối cho các thành viên trong xã hội.
Đầu tư ròng cùng với các thành phần khác của GNP, như tiêu dùng hộ gia đình, chi tiêu chính phủ và xuất khẩu ròng, chính là những yếu tố quyết định tốc độ tăng trưởng kinh tế và nâng cao mức sống của người dân Những thành phần này tạo thành sản phẩm quốc dân ròng (NNP), phản ánh giá trị thực của nền kinh tế sau khi trừ các khoản khấu hao tài sản cố định Việc tập trung vào các yếu tố này giúp đánh giá chính xác hơn về mức độ phát triển và ổn định của nền kinh tế quốc gia.
* Thu nhập quốc dân (Y hoặc NI)
GNP = GDP + Thu nhập ròng từ tài sản nước ngoài (NIA)
- Nếu lấy tổng sản phẩm quốc dân ròng (NNP) trừ đi phần thuế gián thu (Te) ta được chỉ tiêu của thu nhập quốc dân (Y)
Thu nhập quốc dân thể hiện tổng thu nhập từ các yếu tố sản xuất như lao động, vốn, đất đai và tài nguyên, phản ánh khả năng quản lý của nền kinh tế Nó là phần thu nhập của tất cả các hộ gia đình (cá nhân) trong nền kinh tế, giúp đo lường mức độ phát triển kinh tế xã hội tổng thể Khái niệm thu nhập quốc dân cũng phù hợp với khái niệm sản phẩm quốc dân ròng theo chi phí cho các yếu tố sản xuất.
Hay thu nhập quốc dân Y = GNP – Dp - Te
Thu nhập quốc dân phản ánh mức sống của dân cư bằng cách đo lường thu nhập từ tất cả các yếu tố sản xuất của nền kinh tế Tuy nhiên, để dự đoán khả năng tiêu dùng và tích lũy của người dân, nhà nước cần dựa vào chỉ tiêu thu nhập khả dụng – một chỉ tiêu trực tiếp hơn, vì nó tác động rõ ràng đến quyết định tiêu dùng và tiết kiệm của dân cư.
Thu nhập khả dụng (DI hoặc Yd) là phần thu nhập quốc dân còn lại sau khi hộ gia đình đã nộp các loại thuế trực thu và nhận được trợ cấp từ chính phủ hoặc doanh nghiệp Đây là yếu tố quan trọng trong phân tích kinh tế, phản ánh khả năng tiêu dùng và tiết kiệm của từng hộ gia đình Thu nhập khả dụng ảnh hưởng trực tiếp đến mức tiêu dùng, đầu tư cá nhân và mức sống của người dân, giúp định hướng chính sách kinh tế phù hợp.
Thuế trực thu (Td): Là loại thuế đánh trực tiếp và thu nhập
Thu nhập của các hộ gia đình và doanh nghiệp chủ yếu đến từ lao động, thừa kế tài sản của ông cha để lại và các khoản đóng góp cá nhân như bảo hiểm xã hội, lệ phí giao thông Những nguồn thu nhập này đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững Việc đánh vào các khoản thu nhập này giúp tăng nguồn thu ngân sách và hỗ trợ các chương trình xã hội, nâng cao đời sống cộng đồng.
Toàn bộ thu nhập khả dụng (Yd) chỉ bao gồm thu nhập của các hộ gia đình có thể tiêu dùng
(C) hay để dành tiết kiệm (S)
Các phương pháp xác định tổng sản phẩm quốc nội GDP
+ Hộ gia đình Đất đai, tư bản
2.1 Vòng luân chuyển kinh tế vĩ mô
Nền kinh tế là hệ thống phức tạp gồm hàng triệu người tham gia vào các hoạt động như mua bán, làm việc, thuê nhân công và sản xuất Để hiểu rõ cách hoạt động của nền kinh tế, chúng ta cần xây dựng mô hình phản ánh mối quan hệ tương tác giữa các tác nhân trong nền kinh tế Một mô hình kinh tế đơn giản gồm hai tác nhân chính là hộ gia đình và doanh nghiệp Doanh nghiệp sử dụng các yếu tố đầu vào như lao động, đất đai và tư bản để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, trong khi hộ gia đình sở hữu các yếu tố sản xuất, tiêu dùng các hàng hóa và dịch vụ do doanh nghiệp sản xuất ra.
Tiền lương, địa tô và lợi nhuận Thu nhập
Luồng hàng hoá và dịch vụ
Hình 2.1 Sơ đồ dòng luân chuyển kinh tế vĩ mô
Các hộ gia đình và doanh nghiệp tương tác với nhau trên hai thị trường
Trong thị trường hàng hóa và dịch vụ, người tiêu dùng đóng vai trò là khách hàng mua sắm, trong khi doanh nghiệp là đơn vị bán hàng và cung cấp sản phẩm Hộ gia đình thường là đối tượng mua hàng chính, tiêu thụ các sản phẩm và dịch vụ do doanh nghiệp sản xuất ra để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.
Trong thị trường yếu tố sản xuất, hộ gia đình đóng vai trò là người bán hoặc cho thuê các yếu tố đầu vào, trong khi doanh nghiệp là người mua hoặc thuê những yếu tố này để sản xuất hàng hóa và dịch vụ Hộ gia đình cung cấp các yếu tố đầu vào như lao động, đất đai, vốn, và các tài nguyên khác mà doanh nghiệp sử dụng để thực hiện hoạt động sản xuất Mối quan hệ này góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh và phát triển kinh tế của quốc gia.
Sơ đồ này giúp dễ dàng hiểu cách tổ chức các giao dịch kinh tế giữa hộ gia đình và doanh nghiệp trong mô hình nền kinh tế đơn giản Nó thể hiện rõ các hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ, cũng như luồng tiền qua lại, qua đó làm rõ mối quan hệ kinh tế cơ bản Mô hình kinh tế giản đơn này là nền tảng để phân tích các quá trình kinh tế trong nền kinh tế quốc dân.
2.2 Ba phương pháp xác định GDP a Phương pháp xác định GDP theo luồng sản phẩm cuối cùng
GDP là tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng mà các hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ mua, cùng với giá trị của các khoản xuất khẩu ròng trong một năm Đây là chỉ số quan trọng giúp đo lường hiệu quả kinh tế của một quốc gia.
- GDP được chia thành 4 thành tố: Tiêu dùng (C), đầu tư (I), chi tiêu hàng hoá và dịch vụ của chính phủ (G) và xuất khẩu ròng (NX)
Tiêu dùng của hộ gia đình (C) thể hiện tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng mà các hộ gia đình mua trên thị trường để chi tiêu cho đời sống hàng ngày Đây là yếu tố quan trọng phản ánh mức độ tiêu thụ và sức mua của người dân trong nền kinh tế Việc đo lường tiêu dùng hộ gia đình giúp xác định xu hướng tiêu dùng, từ đó hỗ trợ các chính sách kinh tế phù hợp để thúc đẩy tăng trưởng và ổn định kinh tế.
GDP chỉ tính giá trị của những sản phẩm được bán ra trên thị trường, trong khi đó, nhiều hàng hóa và dịch vụ do các hộ gia đình tự sản xuất và tiêu dùng không được tính trong đó Những hàng hóa và dịch vụ này thường không có trong hoạt động mua bán chính thống nhưng lại rất thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày của gia đình Vì vậy, GDP chưa phản ánh đầy đủ giá trị của nền kinh tế khi bỏ sót các hoạt động tự tiêu dùng tại gia đình.
Nông sản do các hộ gia đình tự trồng và tự tiêu thụ, phản ánh công việc của các nhà nội trợ trong việc chuẩn bị thực phẩm hàng ngày Những bữa tiệc do chính các thành viên trong gia đình tự nấu nướng thể hiện sự gắn kết và truyền thống ẩm thực tại gia Việc tự sản xuất nông sản không chỉ đảm bảo an toàn thực phẩm mà còn giúp các gia đình tiết kiệm chi phí và duy trì lối sống bền vững Những hoạt động này góp phần xây dựng nền nông nghiệp gia đình và nâng cao chất lượng cuộc sống của các thành viên trong gia đình.
Tuy nhiên, tổng hợp các khoản chi tiêu dùng của các hộ gia đình ghi chép được đã chiếm vào khoảng 60 – 70 % GDP của một đất nước
Tổng sản phẩm không chỉ phản ánh giá trị của các hàng hóa tiêu dùng của hộ gia đình mà còn bao gồm hàng hóa đầu tư của các doanh nghiệp Hàng hóa đầu tư bao gồm các trang thiết bị làm tài sản cố định, nhà ở, văn phòng mới xây dựng và sự chênh lệch trong hàng tồn kho của các doanh nghiệp.
Đầu tư theo quan điểm của các nhà kinh tế, trong lĩnh vực tính toán tổng sản phẩm quốc nội, khác biệt so với khái niệm đầu tư thông thường; đó là việc mua sắm tư liệu mới để tạo ra tư bản hữu hình như nhà máy mới và công cụ mới, nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế và tăng trưởng bền vững.
Tổng đầu tư (I) = Đầu tư vốn cố định + Đầu tư vốn lưu động
Giá trị máy móc thiết bị lắp đặt trong năm
Giá trị hàng hoá tồn + kho tăng lên trong năm
Hàng hóa tồn kho là các hàng hóa được giữ lại để phục vụ cho quá trình sản xuất hoặc tiêu thụ trong tương lai Thực tế, hàng tồn kho là một loại tài sản lưu động gồm các vật liệu và đầu vào sản xuất sẽ được sử dụng trong chu kỳ sản xuất hoặc các thành phẩm đang chờ bán trong thời gian tới Quản lý hàng tồn kho hiệu quả giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và nâng cao lợi nhuận doanh nghiệp.
Cần phân biệt tổng đầu tư và đầu tư ròng:
Tổng đầu tư thể hiện giá trị các tư liệu lao động chưa trừ phần đã hao mòn trong quá trình sản xuất, phản ánh quy mô mở rộng hoặc nâng cấp của hoạt động đầu tư Đầu tư ròng (I r) được tính bằng tổng đầu tư trừ đi khấu hao tài sản cố định, giúp đánh giá chính xác dòng vốn mới bổ sung vào sản xuất Các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao tổng đầu tư và đầu tư ròng để đảm bảo tăng trưởng bền vững, đồng thời tối ưu hoá hiệu quả sử dụng các nguồn lực đầu tư Việc phân biệt rõ giữa tổng đầu tư và đầu tư ròng đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch phát triển dài hạn và phân tích hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp.
Đầu tư là khái niệm phức tạp phản ánh khả năng sản xuất của xã hội và tổng sản phẩm quốc nội, nhằm tạo vốn cố định cho nền kinh tế thay vì tiêu dùng hiện tại Nó thúc đẩy quá trình tái sản xuất mở rộng và mang lại lợi ích tiêu dùng trong tương lai Đầu tư còn là quá trình giảm tiêu dùng ngắn hạn để tăng tiêu dùng dài hạn Đồng thời, đầu tư là kết quả của quá trình tích luỹ, diễn ra cả trong khu vực tư nhân và chính phủ, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
+ Chi tiêu hàng hoá và dịch vụ của chính phủ (G)
Chính phủ là một tác nhân quan trọng trong nền kinh tế và đồng thời là người tiêu dùng lớn nhất Hàng năm, chính phủ phải chi tiêu đáng kể vào xây dựng cơ sở hạ tầng như đường xá, trường học, bệnh viện, cũng như các lĩnh vực quốc phòng, an ninh và trả lương cho bộ máy quản lý hành chính nhà nước Toàn bộ chi tiêu về hàng hoá và dịch vụ của chính phủ đều được tính vào luồng sản phẩm cuối cùng trong nền kinh tế, góp phần thúc đẩy tổng cầu và phát triển kinh tế quốc gia.
Trong ngân sách chính phủ, không phải tất cả các khoản chi tiêu đều được tính vào GDP Các khoản thanh toán chuyển nhượng như bảo hiểm xã hội cho người già, tàn tật, hỗ trợ cho các đối tượng chính sách và trợ cấp thất nghiệp không phản ánh việc tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ mới, do đó không được tính vào GDP của nền kinh tế.
Các đồng nhất thức kinh tế vĩ mô cơ bản
3.1 Trong nền kinh tế giản đơn: Đồng nhất thức tiết kiệm và đầu tư
Trong sơ đồ luân chuyển kinh tế vĩ mô, thu nhập của các hộ gia đình thường không được tiêu hết vào mua hàng hóa mà còn dành một phần để tiết kiệm (S) Vì vậy, chi tiêu mua hàng hóa của các hộ gia đình ở phía cầu bằng với phần thu nhập tiêu dùng ở phía cung trừ đi phần tiết kiệm Điều này phản ánh rõ quy luật luân chuyển tiền tệ trong nền kinh tế, trong đó thu nhập cuối cùng tựa như dòng chảy liên tục giữa các thành phần của nền kinh tế.
Tiết kiệm là phần còn lại của thu nhập sau khi tiêu dùng, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Trong một nền kinh tế đơn giản không có sự tham gia của chính phủ, không chịu thuế hay trợ cấp, tiết kiệm trở thành nguồn vốn chủ yếu để đầu tư và phát triển kinh tế lâu dài.
Vậy là có sự rò rỉ ở cung dưới của dòng luân chuyển kinh tế vĩ mô Tiết kiệm tách ra khỏi thu nhập
Trong cung hàng hóa và dịch vụ cuối cùng, không chỉ bao gồm hàng tiêu dùng của các hộ gia đình mà còn phản ánh các doanh nghiệp mua sắm một lượng hàng hóa đầu tư (I) Điều này cho thấy vai trò của doanh nghiệp trong việc tích trữ hàng hóa nhằm mở rộng hoạt động sản xuất và kinh doanh Cung hàng hóa cuối cùng phản ánh tổng cầu từ cả hộ gia đình và doanh nghiệp, ảnh hưởng mạnh mẽ đến biến động giá cả và tăng trưởng kinh tế.
Như vậy có sự bổ sung thêm vào cung trên: Ta có Y= C+I (2)
Từ (1) và (2) ta có: S=I -> Đây là đồng nhất thức giữa tiết kiệm và đầu tư
Hình 2.2 minh họa quá trình tiết kiệm chuyển đổi thành đầu tư trong dòng chảy kinh tế vĩ mô, thể hiện rõ vai trò của các thể chế tài chính ngân hàng trong việc huy động vốn Trong nền kinh tế thị trường, tiết kiệm được tích lũy sẽ được các ngân hàng thu hút để cho vay, qua đó thúc đẩy hoạt động đầu tư mở rộng sản xuất Mô hình này giúp duy trì sự lưu thông của dòng tiền và tăng trưởng kinh tế bền vững.
3.2 Trong nền kinh tế đóng và nền kinh tế mở
Đồng nhất thức mô tả mối quan hệ chặt chẽ giữa các khu vực trong nền kinh tế, thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau để duy trì cân bằng kinh tế Trong nền kinh tế mở, yếu tố chính phủ cùng khu vực nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng và ổn định nền kinh tế quốc gia Việc hiểu rõ đồng nhất thức giúp phân tích các tác động của chính sách và các yếu tố ngoại quốc đối với nền kinh tế mở.
Trong cung dưới của hình 2.3, ngoài tiết kiệm (S), thuế nhập khẩu (IM) cũng là những dòng chảy gây rò rỉ trong hệ thống Một phần thu nhập của người dân phải đóng nghĩa vụ thuế thu nhập (TA) cho nhà nước Đồng thời, nhà nước cũng thực hiện các chính sách trợ cấp nhằm hỗ trợ các gia đình gặp khó khăn (TR) Khi tính toán thuế ròng (T) là hiệu số giữa thuế thu nhập và trợ cấp, ta có thể hiểu rõ hơn về dòng chảy tài chính trong nền kinh tế.
Thuế ròng là một dạng rò rỉ trong cung dưới, khi một phần thu nhập dùng để mua hàng nhập khẩu và tạo thu nhập cho cư dân nước ngoài, không góp phần vào tổng sản phẩm quốc dân Tổng số rò rỉ trong cung dưới bao gồm thuế, tiết kiệm và nhập khẩu, được biểu diễn bằng công thức: S + T + IM Đồng thời, chính phủ cũng tiêu dùng một phần hàng hóa và dịch vụ cuối cùng để thúc đẩy nền kinh tế Trong khi đó, hàng xuất khẩu được sản xuất ra nhưng không tiêu dùng trong nước, do đó, tổng lượng mới bổ sung vào luồng sản phẩm gồm đầu tư, chi tiêu chính phủ và xuất khẩu, được tính bằng: I + G + X.
Trong cân bằng quốc tế, tổng số rò rỉ từ cung dưới (S, T, IM) phải bằng tổng các bổ sung vào cung trên để đảm bảo tổng hàng hóa ở cung trên bằng tổng thu nhập ở cung dưới, duy trì sự cân đối của các tài khoản quốc gia Điều này được thể hiện qua công thức: S + T + IM = I + G + X, phản ánh mối quan hệ giữa tiết kiệm, thuế, nhập khẩu và các khoản chi tiêu chính phủ, đầu tư và xuất khẩu.
Đồng nhất thức (7) thể hiện mối quan hệ giữa các khu vực trong nền kinh tế, bao gồm chính phủ, khu vực tư nhân (hãng kinh doanh và hộ gia đình) và khu vực nước ngoài Công thức này cho thấy rằng trạng thái của khu vực chính phủ ảnh hưởng đến các khu vực còn lại của đất nước như thế nào Đồng nhất thức khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa các thành phần trong nền kinh tế, phản ánh sự liên minh và tác động qua lại giữa các lĩnh vực này.
Trong trường hợp giản đơn: Chẳng hạn nếu khu vực nước ngoài, xuất khẩu = nhập khẩu (X
Khi ngân sách chính phủ bị thâm hụt (G > T), các cân đối thương mại cân bằng bị ảnh hưởng, dẫn đến tình trạng tiết kiệm của khu vực tư nhân vượt quá đầu tư (S > I) Điều này có nghĩa là, khi chính phủ chi tiêu nhiều hơn thu nhập thu được, đầu tư của các doanh nghiệp sẽ giảm xuống, trong khi tiết kiệm của các hộ gia đình lại tăng cao hơn.
3.3 Trong nền kinh tế mở
Một nền kinh tế mở là nền kinh tế có hoạt động giao dịch thương mại và dòng vốn với các quốc gia khác, khác biệt hoàn toàn với nền kinh tế đóng cửa không có xuất khẩu, nhập khẩu và luồng di chuyển vốn quốc tế.
Nền kinh tế mở tham gia vào hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ trên thị trường toàn cầu, đồng thời giao dịch các tài sản vốn trên thị trường tài chính quốc tế Trong mô hình này, các biến số kinh tế vĩ mô như sản lượng, tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát vẫn giữ vai trò quan trọng, giống như trong nền kinh tế khép kín Tuy nhiên, còn có các yếu tố kinh tế vĩ mô quan trọng khác như xuất khẩu ròng (tài khoản vãng lai), luồng vốn ròng (tài khoản vốn) và tỷ giá hối đoái, ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh tế toàn cầu.
Khi đầu tư của doanh nghiệp bằng với tiết kiệm của người dân (I = S), tổng thâm hụt ngân sách sẽ cần được bù đắp bởi thâm hụt cán cân thương mại Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố trong cân đối vĩ mô của nền kinh tế Hiểu rõ mối quan hệ này giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chiến lược phù hợp để duy trì cân bằng kinh tế.
Để duy trì sự ổn định của nền kinh tế, cần thiết có các chính sách và biện pháp kinh tế vĩ mô phù hợp Các chính sách này giúp giữ cho các khu vực kinh tế ở trạng thái cân bằng, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn bộ nền kinh tế Việc cân đối các yếu tố vĩ mô không chỉ đảm bảo ổn định ngắn hạn mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng lâu dài.
Hình 2.3: Chính phủ và người nước ngoài trong dòng luân chuyển kinh tế vĩ mô
Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ do công dân của một quốc gia sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định, bao gồm cả các hoạt động từ nước ngoài của công dân đó Trong khi đó, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia trong cùng kỳ hạn Mối quan hệ giữa GNP và GDP nằm ở chỗ GNP = GDP + thu nhập ròng từ nước ngoài, phản ánh sự khác biệt giữa giá trị sản xuất của công dân quốc gia và các hoạt động quốc tế của họ Cả hai khái niệm đều dùng để đo lường quy mô và hoạt động kinh tế của một quốc gia, trong đó GNP nhấn mạnh yếu tố dân cư và thu nhập quốc tế, còn GDP tập trung vào hoạt động kinh tế trong lãnh thổ quốc gia.
Câu 2: Trình bày phương pháp tính GDP theo luồng sản phẩm cuối cùng, luồng thu nhập và chi phí và theo giá trị gia tăng? u tư
Câu 3: Trình bày các đồng nhất thức kinh tế vĩ mô cơ bản trong nền kinh tế
Câu 4: So sánh mô hình nền kinh tế đóng và nền kinh tế mở?
Câu 5: Phân biệt tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và tổng sản phẩm quốc dân
(GNP)? Câu 6: Trong năm 2008 có các chỉ tiêu thống kê theo lãnh thổ kinh tế như sau:
Tổng đầu tư 150 Tiêu dùng hộ gia đình 200 Đầu tư ròng 50 Chi tiêu của chính phủ 100
Tiền lương 230 Tiền lãi cho vay 25
Tiền thuê đất 35 Thuế gián thu 50
Lợi nhuận 60 Thu nhập tài sản ròng -50
Xuất khẩu 100 Chỉ số giá năm 2007 1,20
Nhập khẩu 50 Chỉ số giá năm 2008 1,50
1 Tính GDP danh nghĩa theo giá thị trường bằng phương pháp luồng sản phẩm cuối cùng và theo phương pháp thu nhập
2 Tính GNP theo giá thị trường
3 Tính GNP thực tế và tỷ lệ lạm phát năm 2007
TỔNG CẦU VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHOÁ…
Tổng cầu và sản lượng cân bằng của nền kinh tế
Khi nghiên cứu nền kinh tế hỗn hợp, các nhà kinh tế xác định rằng nền kinh tế bao gồm bốn nhóm tác nhân chính, nhằm giải thích hành vi và phương pháp thực hiện các chức năng chủ yếu của từng nhóm Những tác nhân này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng và phát triển bền vững của nền kinh tế hỗn hợp Hiểu rõ các hoạt động và mối liên hệ giữa các nhóm tác nhân giúp phân tích chính xác hơn về hoạt động kinh tế và đưa ra các chính sách phù hợp.
- Người tiêu dùng (các hộ gia đình)
- Các doanh nghiệp (các hãng kinh doanh)
Chúng ta sẽ nghiên cứu các mô hình tổng cầu từ giản đơn đến phức tạp
• Trong mô hình kinh tế giản đơn, bao gồm hai tác nhân (hộ gia đình và các doanh nghiệp): AD = C + I
• Trong mô hình kinh tế đóng có thêm tác nhân chính phủ: AD = C + I + G
• Trong mô hình kinh tế mở, đầy đủ 4 tác nhân: AD = C + I + G + NX
1.1 Tổng cầu trong nền kinh tế giản đơn nhóm tác nhân là hộ gia đình và các hãng kinh doanh, đây là nền kinh tế khép kín chưa có sự tham gia của chính phủ
Tổng cầu đại diện cho toàn bộ lượng hàng hóa và dịch vụ mà các hộ gia đình cùng các doanh nghiệp dự kiến chi tiêu dựa trên mức thu nhập của họ Đây là chỉ số quan trọng phản ánh tổng mức tiêu dùng trong nền kinh tế Hiểu rõ tổng cầu giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các biện pháp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững Tổng cầu tăng lên đồng nghĩa với sự tăng trưởng hoạt động kinh doanh và tạo ra cơ hội phát triển cho thị trường.
Như vậy tổng cầu: AD = C +
I Trong đó: AD: Tổng cầu
C: Cầu về hàng hoá và dịch vụ tiêu dùng của các hộ gia đình I: Cầu về hàng hoá đầu tư của các hãng kinh doanh
1.1.1 Hàm tiêu dùng (C) và hàm tiết kiệm (S) a, Hàm tiêu dùng:
Tiêu dùng là toàn bộ chi tiêu của dân cư về hàng hoá và dịch vụ cuối cùng Tiêu dùng phụ thuộc vào các yếu tố sau:
- Thu nhập và tiền công tiền lương (W) Khi tiền công và tiền lương tăng thu nhập của công chúng tăng, từ đó tiêu dùng tăng và ngược lại
Tổng giá trị tài sản phản ánh quá trình tích lũy của cá nhân hoặc tổ chức, bao gồm cả tài sản hiện vật và tài sản tài chính Sự biến động của tổng giá trị tài sản có thể ảnh hưởng đến mức tiêu dùng, khi giá trị tài sản tăng thì người tiêu dùng có xu hướng chi tiêu nhiều hơn, còn ngược lại Giá trị tài sản phụ thuộc vào cả số lượng và chất lượng của các tài sản, giúp định hình khả năng tài chính và hành vi tiêu dùng của cá nhân hoặc doanh nghiệp.
- Những yếu tố xã hội, tâm lý, tập quán sinh hoạt và kỳ vọng của người tiêu dùng
- Hệ thống chính sách kinh tế của Nhà nước, đặc biệt là chính sách thuế
Thu nhập đóng vai trò quyết định trong hành vi tiêu dùng, ảnh hưởng lớn đến cách thức người dân phân bổ ngân sách Khi thu nhập thấp, người tiêu dùng tập trung chi tiêu vào các nhu cầu thiết yếu như ăn, mặc, ở, chữa bệnh Ngược lại, khi thu nhập tăng, tỷ lệ chi tiêu cho các lĩnh vực như giải trí, xe hơi, thời trang cũng tăng lên, trong khi chi tiêu cho ăn giảm đi Ngoài ra, quyết định tiêu dùng của người tiêu dùng còn phụ thuộc vào điều kiện kinh tế và khả năng thu nhập ổn định trong dài hạn, thậm chí dựa trên thu nhập của cả đời người.
Hàm tiêu dùng thể hiện mối quan hệ giữa tổng chi tiêu và tổng thu nhập của người tiêu dùng, phản ánh cách họ phân bổ ngân sách Được xây dựng dựa trên phương pháp thống kê số liệu lớn, hàm tiêu dùng thường có dạng tuyến tính bậc nhất Điều này giúp phân tích rõ ràng hơn về xu hướng tiêu dùng theo thu nhập Hàm tiêu dùng là công cụ quan trọng trong nghiên cứu kinh tế học tiêu dùng, giúp dự báo hành vi tiêu dùng của các cá nhân và nhóm xã hội.
Hàm tiêu dùng có dạng tổng quát:
Y: Thu nhập (trong mô hình kinh tế giản đơn thu nhập bằng thu nhập khả dụng, hay thu nhập có thể sử dụng Y = Y d )
C : Tiêu dùng tối thiểu (tiêu dùng không phụ thuộc vào thu nhập)
MPC: Xu hướng tiêu dùng cận biên ( 0 < MPC < 1)
Xu hướng tiêu dùng cận biên thể hiện mối quan hệ giữa mức tăng tiêu dùng và tăng thu nhập khả dụng Đây là khái niệm mô tả rằng nếu thu nhập tăng thêm 1 đơn vị, thì tiêu dùng sẽ tăng lên theo tỷ lệ nhất định Hiểu rõ xu hướng tiêu dùng cận biên giúp các nhà kinh tế phân tích hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng, từ đó đưa ra các dự báo về xu hướng tiêu dùng trong tương lai.
Hình 3.1 trình bày đồ thị hàm tiêu dùng, trong đó đường phân giác 45 độ thể hiện tập hợp tất cả các điểm tại đó tiêu dùng bằng với thu nhập Điểm giao giữa đồ thị hàm tiêu dùng và đường phân giác chính là điểm E, biểu thị mức tiêu dùng vừa đủ dựa trên thu nhập của người tiêu dùng Đây là điểm cân bằng quan trọng trong phân tích hành vi tiêu dùng, phản ánh cách người tiêu dùng điều chỉnh mức tiêu dùng phù hợp với khả năng tài chính của mình.
Tại E có Y = Yd = C (thu nhập vừa đủ để tiêu dùng)
Y (Yd) < Y * (Yd *) tiêu dùng cao hơn thu nhập Y (Yd) > Y * (Yd *) tiêu dùng thấp hơn thu nhập b, Hàm tiết kiệm (S)
Phần thu nhập cá nhân (PI) sau khi trừ đi nghĩa vụ nộp thuế với Nhà nước sẽ trở thành thu nhập khả dụng (Yd) Thu nhập khả dụng là khoản tiền còn lại để cá nhân chi tiêu và tiết kiệm, đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân Hiểu rõ cách tính thu nhập khả dụng giúp người tiêu dùng lên kế hoạch tài chính hợp lý, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả tiết kiệm và chi tiêu hàng ngày.
Tiết kiệm là phần còn lại của thu nhập sau khi đã tiêu dùng
S = Y – C Thay vào hàm tiêu dùng:
MPS: xu hướng tiết kiệm cận biên ( 0 < MPS = 1-MPC < 1 )
Xu hướng tiết kiệm cận biên phản ánh sự dự kiến của các gia đình khi thu nhập tăng lên sẽ tiết kiệm nhiều hơn Theo MPS (Hệ số tiêu dùng biên), nếu thu nhập của gia đình tăng 1 đơn vị, thì mức tiết kiệm của họ sẽ tăng theo tỷ lệ này Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá phản ứng của người tiêu dùng đối với biến đổi thu nhập, đồng thời hỗ trợ phân tích xu hướng tiết kiệm trong nền kinh tế.
-154 Hình 3.2 Đồ thị hàm tiêu dùng và đồ thị hàm tiết kiệm
• Yếu tố làm di chuyển, dịch chuyển và quay đồ thị hàm tiêu dùng (C) và tiết kiệm (S)
- Yếu tố làm di chuyển: Khi thu nhập (Y = Y d ) thay đổi sẽ làm di chuyển trên đồ thị hàm (C) và (S)
- Yếu tố làm dịch chuyển: Đồ thị hàm (C) và (S) luôn cắt trục tung tại ( C ) và (- C ) Vậy( C )
_ và (- C ) thay đổi sẽ làm dịch chuyển đồ thị hàm (C) và (S)
- Yếu tố làm quay đồ thị (C) và (S) phụ thuộc vào MPC và MPS Vậy khi MPC và MPS thay đổi sẽ làm đồ thị quay
Như vậy MPC và MPS chính là hệ số góc của phương trình đường thẳng (C) và (S) và quyết định độ dốc của đồ thị
Đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến tổng chi tiêu của nền kinh tế Với hai vai trò chính trong kinh tế vĩ mô, đầu tư là bộ phận lớn thay đổi trong các khoản chi tiêu, đặc biệt ảnh hưởng đến sản lượng và thu nhập trong ngắn hạn do những biến động thất thường của nó.
Vào thứ hai, đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc tích luỹ vốn cơ bản và mở rộng năng lực sản xuất của nền kinh tế Nhờ đó, đầu tư dài hạn giúp tăng sản lượng tiềm năng và thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Các công ty kinh doanh dự kiến sẽ đầu tư nhằm mục tiêu đạt lợi nhuận cao hơn trong tương lai Do đó, nhu cầu đầu tư phụ thuộc lớn vào ba yếu tố chính là tiềm năng sinh lời của dự án, tình hình thị trường và khả năng cạnh tranh Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư hợp lý và mang lại lợi ích lâu dài.
Mức cầu về sản phẩm từ các khoản đầu tư mới là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến dự báo sản lượng (GNP) trong tương lai Khi nhu cầu về sản phẩm tăng cao, các hãng sẽ có xu hướng đầu tư nhiều hơn để đáp ứng thị trường, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Ngược lại, nếu mức cầu giảm, các doanh nghiệp sẽ cắt giảm các khoản đầu tư, dẫn đến sự ổn định hoặc suy giảm trong sản lượng và tăng trưởng kinh tế Do đó, mức cầu về sản phẩm phản ánh mức độ kỳ vọng tăng trưởng của nền kinh tế trong tương lai.
Chi phí đầu tư chịu ảnh hưởng lớn từ lãi suất trên thị trường tài chính Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp thường vay vốn ngân hàng hoặc các trung gian tài chính để đầu tư, do đó lãi suất là yếu tố quyết định mức chi phí này Khi lãi suất cao, chi phí đầu tư tăng, khiến lợi nhuận giảm và cầu về đầu tư cũng giảm theo.
Chính sách tài khoá
Chính sách tài khoá, chính phủ sử dụng hai công cụ là chi tiêu của chính phủ (G) và chính sách thuế (T) tác động vào nền kinh tế
Khi sản lượng của nền kinh tế thấp hoặc cao hơn mức tiềm năng (QP), chính phủ có thể sử dụng chính sách tài khóa để điều chỉnh Chính sách này nhằm hướng sản lượng thực tế (Qa) trở về mức sản lượng tiềm năng, đảm bảo sự cân đối và ổn định trong nền kinh tế.
Lý thuyết, chính phủ sử dụng thuế khoá như thế nào?
Trong tình trạng suy thoái kinh tế, sản lượng thấp (Qa < Qp) và thất nghiệp gia tăng, các doanh nghiệp không muốn đầu tư thêm, trong khi người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu khiến tổng cầu ở mức thấp Chính phủ thường sử dụng các biện pháp kích thích kinh tế như tăng chi tiêu công và giảm thuế để thúc đẩy hoạt động kinh tế Những biện pháp này giúp tăng cường việc làm, từ đó nâng cao sản lượng thực tế và thúc đẩy nền kinh tế phục hồi.
Trong nền kinh tế thịnh vượng với sản lượng cao (Qa > Qp), tỷ lệ thất nghiệp thấp và lạm phát cao, chính phủ thường thực hiện cắt giảm chi tiêu và tăng thuế nhằm kiểm soát lạm phát Điều này dẫn đến giảm sản lượng của nền kinh tế nhưng giúp lạm phát chững lại, duy trì ổn định tài chính vĩ mô.
Chính sách tài khoá được xem là một biện pháp quan trọng để ổn định nền kinh tế Tuy nhiên, trên thực tế, chính sách này thường không có sức mạnh đủ lớn để tác động mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại ngày càng phức tạp và đa dạng.
Minh chứng là các nền kinh tế thị trường luôn không ổn định, chu kỳ kinh doanh chưa được khống chế hoàn toàn
Hệ thống tài chính hiện đại có những yếu tố tự điều chỉnh mạnh
Hệ thống thuế hiện đại áp dụng chính sách tự động điều chỉnh, trong đó thuế thu nhập cá nhân và thuế thu nhập doanh nghiệp đều theo cơ chế luỹ tiến Khi thu nhập quốc dân tăng, số thu ngân sách từ thuế cũng sẽ tăng theo, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế Ngược lại, giảm thu nhập quốc dân sẽ dẫn đến giảm nguồn thu từ thuế, ảnh hưởng đến ngân sách nhà nước.
Hệ thống bảo hiểm thất nghiệp và các khoản chuyển khoản xã hội khác đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nền kinh tế Khi mất việc, người lao động nhận trợ cấp thất nghiệp giúp duy trì thu nhập, còn khi có việc làm, họ sẽ ngừng nhận trợ cấp, qua đó điều tiết dòng tiền trong nền kinh tế Hệ thống này không chỉ hỗ trợ người lao động gặp khó khăn mà còn góp phần bơm thêm hoặc rút bớt tiền ra khỏi nền kinh tế, từ đó thúc đẩy sự ổn định và phát triển bền vững.
Các yếu tố này chỉ giúp giảm một phần các dao động của nền kinh tế nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn các biến động đó, do đó, các hoạt động kinh tế vẫn còn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên trong và bên ngoài thị trường.
2.2 Cách thức và tác động của chính sách tài khoá
Trong thực tế, tác động của chính sách tài khoá có nhiều hạn chế do những lý do sau:
Việc khó xác định chính xác lượng tăng giảm chi tiêu và thuế bắt nguồn từ việc phải xác định đúng số nhân chi tiêu và số nhân thuế thực tế Mặc dù đã có nhiều mô hình lượng hóa được đề xuất để ước tính các nhân này, nhưng các kết quả từ các mô hình đó thường khác nhau đáng kể, gây ra khó khăn trong việc đưa ra các dự báo chính xác.
Chính sách tài khoá thường chậm trễ do quá trình thu thập, xử lý và phân tích thông tin mất nhiều thời gian Việc ra quyết định tài chính yêu cầu thời gian chuẩn bị kỹ lưỡng, gây ảnh hưởng đến việc triển khai và tổ chức thực hiện chính sách một cách hiệu quả.
Sự chậm trễ trong việc đưa ra các quyết định chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố chính trị và cơ cấu tổ chức bộ máy Những quyết định không kịp thời có thể gây rối loạn nền kinh tế thay vì thúc đẩy sự ổn định Do đó, việc xử lý các quyết định quan trọng một cách đúng thời điểm là yếu tố then chốt để duy trì sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Chính sách tài khoá thường được thực hiện qua các dự án công cộng, xây dựng cơ sở hạ tầng, giải quyết việc làm và trợ cấp xã hội nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao phúc lợi xã hội Tuy nhiên, hiệu quả của các dự án này vẫn còn rất đa dạng, có những dự án thành công góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân, nhưng cũng không ít dự án kém hiệu quả, gây lãng phí ngân sách nhà nước và giảm lòng tin của nhân dân đối với chính quyền Việc thực hiện các chính sách tài khoá cần chú trọng đến hiệu quả và minh bạch để đảm bảo sự bền vững và phát triển bền lâu của đất nước.
2.3 Vấn đề thâm hụt ngân sách và các biện pháp tài trợ
2.3.1 Ngân sách của chính phủ
Trong quản lý và điều hành đất nước, chính phủ cần chi tiêu hợp lý để đảm bảo sự vận hành trôi chảy về kinh tế và xã hội, bao gồm các khoản chi cho lương bộ máy quản lý, giáo dục, y tế, an ninh quốc phòng và các lĩnh vực thiết yếu khác Nguồn thu chính của ngân sách nhà nước chủ yếu đến từ thuế, giúp chính phủ có nguồn lực tài chính ổn định để thực hiện các nhiệm vụ và phát triển đất nước.
Mỗi năm, chính phủ xây dựng kế hoạch chi tiêu ngân sách cho một năm tài khóa cụ thể Kế hoạch này được trình Quốc hội xem xét và phê duyệt để đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ về ngân sách nhà nước Sau khi được phê duyệt, chính phủ thực hiện các hoạt động chi tiêu theo đúng kế hoạch đã đề ra, đảm bảo nguồn lực được phân bổ hợp lý và hiệu quả.
B = T – G Trong đó: B: Cán cân ngân sách
T: Thuế (thu ngân sách) G: Chi tiêu của chính phủ
Nếu: B < 0: Thâm hụt ngân sách B > 0: Thặng dư ngân sách B = 0: Cân bằng ngân sách
2.3.2 Chính sách tài khoá cùng chiều và chính sách tài khoá ngược chiều
Nếu chính phủ thiết lập một chính sách thu chi ngân sách sao cho tại mức sản lượng tiềm năng thì mức sản lượng cân bằng
Như vậy: Qa < Qp: Ngân sách của chính phủ thâm hụt Qa > Qp: Ngân sách của chính phủ thặng dư Qa = Qp: Ngân sách của chính phủ cân bằng
Chính sách tài khoá cùng chiều nhằm duy trì ngân sách cân bằng bất kể biến động của sản lượng, bằng cách giảm thuế hoặc cắt giảm chi tiêu khi nền kinh tế suy thoái và ngân sách thâm hụt Ngược lại, để duy trì mức sản lượng tiềm năng và đầy đủ việc làm, chính phủ áp dụng chính sách tài khoá ngược chiều, tăng chi tiêu hoặc giảm thuế khi nền kinh tế suy thoái để thúc đẩy tăng trưởng và tạo ra thâm hụt ngân sách gọi là thâm hụt cơ cấu, phản ánh chính sách chủ quan của chính phủ nhằm ổn định nền kinh tế.
Khi bàn về thâm hụt ngân sách, các nhà kinh tế phân biệt ba khái niệm thâm hụt ngân sách
- Thâm hụt ngân sách thực tế: Đó là thâm hụt khi số chi thực tế vượt quá số thu thực tế trong năm tài khoá
- Thâm hụt ngân sách cơ cấu: Đó là thâm hụt tính toán trong trường hợp nền kinh tế hoạt động ở mức sản lượng tiềm năng
Thâm hụt ngân sách chu kỳ là khoản thâm hụt phát sinh do ảnh hưởng của chu kỳ kinh doanh, được tính bằng cách lấy thâm hụt thực tế trừ đi thâm hụt cơ cấu Hiểu rõ về thâm hụt ngân sách chu kỳ giúp phân tích chính xác các yếu tố tạm thời ảnh hưởng đến ngân sách nhà nước Việc theo dõi và dự báo thâm hụt ngân sách theo chu kỳ kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính công bền vững.
2.4 Thâm hụt ngân sách và vấn đề thoái lui đầu tư
Chính phủ thực thi chính sách tài khoá, chủ động gây lên thâm hụt cơ cấu và kéo theo hiện tượng thoái lui đầu tư