1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

BÀI tập NHÓM học phần quản trị chiến lược tập đoàn samsung samsung electronic

52 30 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bài tập nhóm học phần quản trị chiến lược tập đoàn Samsung Samsung Electronic
Tác giả Nhóm: Samsung Phạm Đỗ Quỳnh Như Trần Thị Lệ Quyên Hồ Thị Thanh Phương Nguyễn Ngọc Như Ý
Người hướng dẫn PGS. TS Nguyễn Thanh Liêm
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế - Đà Nẵng
Chuyên ngành Quản trị Chiến lược
Thể loại Bài tập nhóm
Năm xuất bản 2022
Thành phố Đà Nẵng
Định dạng
Số trang 52
Dung lượng 1,46 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Lịch sử (4)
  • 2. Tầm nhìn (7)
  • 3. Sứ mệnh (8)
  • 4. Giá trị cốt lõi (8)
  • 5. Mục tiêu chiến lược (9)
  • 6. Dấu ấn nhà quản trị (9)
  • 7. Mô hình kinh doanh (10)
  • II. TÓM TẮT TÌNH HUỐNG (10)
  • III. ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI (12)
    • 1. Phân tích môi trường vĩ mô (12)
    • 2. Tác động của Toàn cầu hóa (13)
    • 3. Định nghĩa ngành (13)
    • 4. Mô tả ngành (13)
    • 5. Lực lượng của Porter, các nhân tố then chốt thành công trong ngành (13)
    • 6. Phân tích nhóm chiến lược của ngành (14)
  • IV. ĐÁNH GIÁ BÊN TRONG (LỢI THẾ CẠNH TRANH, NGUỒN LỰC, KHẢ NĂNG, CHUỖI GIÁ TRỊ) (17)
    • 1. Giá trị Cổ đông (17)
    • 2. Giá trị Kinh tế (20)
    • 3. Ba điểm mấu chốt (lợi nhuận, con người, hành tinh) (24)
    • 4. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu (25)
    • 5. Phân tích các nguồn lực- khả năng & năng lực cốt lõi (26)
    • 6. Chuỗi giá trị (31)
  • V. CÁC VẤN ĐỀ CHIẾN LƯỢC LIÊN QUAN TRONG TÌNH HUỐNG (38)
    • 1. Chiến lược kinh doanh (39)
    • 2. Chiến lược quốc tế (42)
      • 2.1 Sự dịch chuyển ra toàn cầu (42)
      • 2.2 Samsung Electronics gia nhập thị trường nước ngoài vì các lý do sau (42)
      • 2.3 Áp lực giảm chi phí và áp lực đối với khả năng đáp ứng của địa phương (43)
      • 2.4 Lựa chọn tiếp cận thị trường quốc tế bằng Chiến lược xuyên quốc gia (45)
      • 2.5 Lựa chọn chiến lược để gia nhập thị trường quốc tế (45)
      • 2.6 Đạt lợi thế cạnh tranh trong các hoạt động quốc tế (45)
    • 3. Chiến lược công ty (47)
    • 4. Thực thi chiến lược (49)
  • VI. KẾT LUẬN (50)
  • VII. THAM KHẢO (52)

Nội dung

GIỚI THIỆU CÔNG TY Tập đoàn Samsung được thành lập vào năm 1938 bởi Lee Byung-chul với tư cách là một công ty thương mại đơn giản ở Daegu, Hàn Quốc chuyên xuất khẩu các mặt hàng cơ bản

Lịch sử

1969-1986: Đa dạng hóa ngành điện tử

Samsung Electric Industries được thành lập như một tập đoàn công nghiệp thuộc tập đoàn Samsung, ban đầu sản xuất các thiết bị điện và điện tử, bao gồm tivi, máy tính, tủ lạnh, máy điều hòa và máy giặt.

1976, Công ty bắt đầu sản xuất và sản xuất hàng loạt tivi màu

Hai năm sau, SEC đã sản xuất chiếc TV đen trắng thứ 4 triệu, khiến nó trở thành công ty dẫn đầu thị phần về số lượng sản xuất

Sau đó, bắt đầu thiết kế và sản xuất lò vi sóng

Vài năm sau, SEC tham gia vào lĩnh vực viễn thông và kinh doanh chất bán dẫn, và đến năm

1985, họ bắt đầu sản xuất hàng loạt DRAM và mạch tích hợp của riêng mình

Samsung Electronics được thành lập vào năm 1969 và nhanh chóng trở thành một trong những công ty sản xuất hàng đầu tại Hàn Quốc Các hoạt động kinh doanh công nghệ cốt lõi của Samsung Electronics đã được đa dạng hóa và mở rộng trên quy mô toàn cầu vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980 Nhằm tăng cường tập trung vào công nghệ, Samsung Electronics đã thành lập hai viện nghiên cứu và phát triển (R&D), mở rộng phạm vi tiếp cận sang điện tử, bán dẫn và viễn thông quang học, đồng thời dẫn tới các đổi mới công nghệ mới từ nano đến kiến trúc mạng tiên tiến.

1987-1995: Sáng kiến quản lý mới

Vào năm 1987, ông Lee qua đời vì ung thư phổi và con trai út Kun-Hee Lee lên kế nhiệm làm chủ tịch Dưới sự lãnh đạo của Kun-Hee Lee, Samsung Electronics bắt đầu tái cấu trúc các mảng kinh doanh cũ và mở rộng sang lĩnh vực mới, nhằm mục tiêu nằm trong top 5 công ty điện tử hàng đầu thế giới.

1993 khi Lee đưa ra sáng kiến quản lý mới, trong đó nhấn mạnh bốn vấn đề: phân cấp, đổi mới, toàn cầu hóa và quản lý hướng ngoại

Mặc dù phần lớn hoạt động sản xuất của Samsung diễn ra tại Hàn Quốc, công ty đã mở thêm nhiều nhà máy ở Trung Quốc, Ấn Độ, Hungary, Slovakia, Mexico và Brazil nhằm tăng cường sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu Samsung cũng thành lập các trung tâm R&D ở Nhật Bản, Frankfurt (Đức) và Hoa Kỳ, mỗi trung tâm tập trung phát triển sản phẩm cho khu vực tương ứng trên thế giới.

Kết luận: Trong giai đoạn này chủ tịch Lee Kun Hee đưa ra chiến lược chuyển trọng tâm kinh doanh, thay đổi mục tiêu sang việc ứng dụng công nghệ tiến tiến và phát triển sản phẩm cao cấp nhằm xây dựng thương hiệu mạnh và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Lee Kun Hee quyết định Samsung phải thay đổi chiến lược kinh doanh: ngừng sản xuất nhiều dòng sản phẩm có doanh số thấp và chuyển trọng tâm sang quy trình thiết kế và chế tạo linh kiện Đồng thời, công ty sẽ đầu tư vào công nghệ mới cho các công ty khác, nhằm tối ưu hoá nguồn lực và đẩy mạnh đổi mới sáng tạo trong hệ sinh thái đối tác.

Cũng trong giai đoạn này, Samsung đã có nhiều đột phá công nghệ ấn tượng, đặc biệt ở lĩnh vực bộ nhớ và được phổ biến rộng rãi trong hầu hết các thiết bị điện tử ngày nay Những thành tựu tiêu biểu cho thấy sức mạnh của công nghệ nhớ Samsung bao gồm DRAM 64Mb đầu tiên trên thế giới vào năm 1992 và sự ra đời của DRAM 256MB tiếp theo, mở ra một giai đoạn phát triển nhanh chóng cho ngành công nghệ thông tin và điện tử tiêu dùng.

1998 Bắt đầu sản xuất hàng loạt TV kỹ thuật số đầu tiên trên thế giới

Vào năm 2004, Samsung đã phát triển chip nhớ flash NAND 8Gb đầu tiên trên thế giới, đánh dấu một bước tiến đột phá cho công nghệ lưu trữ Năm 2005, Samsung ký thỏa thuận sản xuất với Apple và hợp đồng cung cấp chip nhớ cho Apple cũng được ký kết, thiết lập nền tảng cho mối quan hệ cung ứng lâu dài Đến tháng 10 năm 2013, Samsung vẫn là nhà cung cấp chính của Apple cho các chip nhớ NAND.

Năm 2005 Samsung Electronics vượt mặt đối thủ Nhật Bản và Sony và năm 2007 trở thành nhà sản xuất di động lớn thứ 2 trên thế giới

Trong bối cảnh khủng hoảng tài chính năm 1997 ảnh hưởng đến hầu hết các doanh nghiệp Hàn Quốc, Samsung Electronics vẫn duy trì đà tăng trưởng nhờ vị thế dẫn đầu về công nghệ số và mạng lưới rộng khắp, cùng sự tập trung ổn định vào các thiết bị điện tử và các dịch vụ liên quan Chiến lược mới tập trung vào thiết kế và chế tạo linh kiện, đồng thời đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ mới, giúp Samsung định hướng đúng đắn và đạt được những đột phá công nghệ nổi bật trong lĩnh vực bộ nhớ.

Giai đoạn 2008 đến nay: Sản phẩm tiêu dùng

Năm 2013, thương hiệu của Samsung trở thành thương hiệu toàn cầu có giá trị thứ tám

Samsung đã khẳng định vị thế dẫn đầu toàn cầu qua một chuỗi mốc thời gian đáng chú ý: trở thành nhà sản xuất màn hình LCD lớn nhất thế giới vào năm 2002; được công nhận là nhà sản xuất tivi lớn nhất thế giới vào năm 2006; và tiếp tục mở rộng vị thế khi trở thành nhà sản xuất điện thoại di động lớn nhất thế giới trong những năm tiếp theo Những thành tựu này phản ánh chiến lược tập trung vào công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm và nỗ lực mở rộng quy mô của Samsung trên thị trường công nghệ toàn cầu.

Đến năm 2012, Samsung đã trở thành nhà sản xuất hàng đầu trong nhiều danh mục sản phẩm công nghệ, bao gồm máy tính bảng, máy tính xách tay, máy in, máy ảnh và tủ lạnh Năm 2009, Samsung đã vượt qua Hewlett-Packard để trở thành công ty công nghệ lớn nhất thế giới tính theo doanh thu.

Vào năm 2013, 26% tổng số nhân viên của Samsung Electronics làm việc ở bộ phận R&D, cho thấy mức độ tập trung vào nghiên cứu và phát triển của công ty Đến năm 2015, Samsung ghi nhận vị thế dẫn đầu về số lượng bằng sáng chế tại Hoa Kỳ với 7.679 bằng sáng chế, nhiều hơn Google, Apple, Microsoft và IBM, thể hiện sự đầu tư mạnh mẽ vào đổi mới và khả năng thương mại hóa công nghệ.

Đến năm 2014, nó đã vận hành 37 cơ sở sản xuất trên toàn cầu, bao gồm Châu Á, Đông Âu, Hoa Kỳ và các khu vực khác, và vẫn tiếp tục tìm kiếm các địa điểm sản xuất có chi phí thấp.

Vào năm 2012, một tòa án Hoa Kỳ phán quyết Samsung vi phạm sáu bằng sáng chế của Apple và phải bồi thường 1,05 tỷ USD Đến tháng 8 năm 2016, điện thoại thông minh cao cấp Galaxy Note 7 của Samsung đã phát nổ do lỗi pin.

Kết luận: Trong giai đoạn này, Samsung đã tăng quy mô nguồn nhân sự cho hoạt động R&D để đẩy mạnh nghiên cứu, thiết kế và đổi mới sáng tạo Công ty đã thành công trong nghiên cứu, thiết kế và đổi mới, đồng thời duy trì sức mạnh cốt lõi về sản xuất và linh kiện Samsung cũng mở rộng mạng lưới sản xuất bằng cách xây dựng nhiều nhà máy tại các nước có chi phí lao động thấp, nhằm tối ưu chi phí và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Kết luận lịch sử hình thành

Tầm nhìn

“Inspire the World, Create the Future” (Samsung, 2020)

"Truyền cảm hứng cho Thế giới, Kiến tạo Tương lai".

Sứ mệnh

“We will devote our human resources and technology to create superior products and services, thereby contributing to a better global society.” (Samsung, 2020)

Chúng tôi truyền cảm hứng cho thế giới bằng công nghệ, sản phẩm và thiết kế sáng tạo của mình, nhằm làm phong phú cuộc sống của mọi người và đóng góp vào sự thịnh vượng xã hội Thông qua việc tạo ra một tương lai mới đầy đổi mới và bền vững, chúng tôi kết nối giá trị với cộng đồng và các đối tác, mang lại lợi ích thiết thực cho mỗi người.

Giá trị cốt lõi

Samsung Electronics tin tưởng và thấm nhuần năm giá trị cốt lõi trong mỗi nhân viên: Con người, Sự thay đổi, Tính liêm chính, Sự xuất sắc và Sự đồng phát triển Những giá trị này trở thành nền tảng cho văn hóa làm việc, cách ra quyết định và hành động hàng ngày, đồng thời thúc đẩy sự tiến bộ của cá nhân và toàn bộ tổ chức Bằng việc tôn trọng con người, thích ứng với mọi thay đổi, duy trì liêm chính, theo đuổi sự xuất sắc và phát huy sự đồng phát triển, Samsung Electronics hướng tới đổi mới bền vững, chất lượng đỉnh cao và cam kết mang lại giá trị cho khách hàng và đối tác.

Công ty là hình ảnh của những con người làm việc tại Samsung; Samsung nỗ lực mang đến cho nhân viên nhiều cơ hội để phát huy tối đa tiềm năng của họ và xây dựng sự nghiệp bền vững.

Ở Samsung, mọi hoạt động đều được thúc đẩy bởi niềm đam mê vô tận đối với sự xuất sắc và cam kết bền vững Chúng tôi không ngừng nỗ lực phát triển các sản phẩm và dịch vụ tốt nhất trên thị trường, mang lại giá trị vượt trội cho khách hàng và đóng góp tích cực cho cộng đồng.

Ngay từ khi thành lập, chúng tôi định hình tầm nhìn tương lai và liên tục dự báo nhu cầu cùng mong đợi của thị trường để định hướng công ty đạt được thành công lâu dài Chúng tôi phân tích xu hướng và hành vi khách hàng, điều chỉnh chiến lược phát triển sản phẩm và dịch vụ, mở rộng thị trường và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động Mục tiêu là cân bằng nguồn lực nội tại với yêu cầu thị trường để mang lại giá trị vượt trội cho khách hàng và đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Kinh doanh có đạo đức là nền tảng cốt lõi của chúng tôi, định hình mọi quyết định và hành động Với kim chỉ nam đạo đức rõ ràng, chúng tôi duy trì sự công bằng, tôn trọng mọi bên liên quan và tính minh bạch tuyệt đối trong mọi giao dịch Chúng tôi cam kết xây dựng môi trường kinh doanh tin cậy, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi của khách hàng, đối tác, nhân viên và cộng đồng Kết quả là sự phát triển bền vững dựa trên niềm tin, trách nhiệm và sự minh bạch trong mọi hoạt động.

Samsung cam kết trở thành công dân doanh nghiệp có trách nhiệm với môi trường và xã hội tại tất cả chi nhánh trên toàn thế giới.

Mục tiêu chiến lược

Trong năm 2020, Samsung đặt mục tiêu đạt doanh thu 400 tỷ USD và đưa giá trị thương hiệu toàn cầu vào top 5, đồng thời tiếp tục phát huy thế mạnh của mình Công ty cam kết đẩy mạnh đổi mới công nghệ và sản phẩm để duy trì vị thế dẫn đầu và gia tăng giá trị cho khách hàng, cổ đông và người dùng trên toàn cầu.

Dấu ấn nhà quản trị

- Lee Byung-chul: Nhà sáng lập vĩ đại

+ Năm 1938, Lee Byung-Chul thành lập công ty thương mại

+ Năm 1969, nhận thấy sự biến chuyển của thời đại, Lee bước chân vào lĩnh vực điện tử

Với sự phát triển mạnh mẽ từ năm 1976, công ty đã dẫn đầu thị phần về sản phẩm TV đen trắng và mở rộng sản xuất sang nhiều dòng sản phẩm trong ngành điện tử Những năm tiếp theo công ty tiếp tục duy trì đà tăng trưởng bằng việc ra mắt các sản phẩm mới và củng cố vị thế trên thị trường Đến năm 1985, công ty bắt đầu sản xuất hàng loạt DRAM và tự thiết kế, sản xuất mạch tích hợp của riêng mình, đánh dấu bước tiến quan trọng từ sản phẩm tiêu dùng sang công nghệ chip và lưu trữ hiện đại.

- Lee Kun-Hee: Nhà lãnh đạo tài ba

Nhận thấy cơ hội ở Nhật Bản do suy thoái thị trường, Samsung dưới sự điều hành của Lee Kun-Hee đã nhanh chóng nắm bắt thời cơ và tận dụng sự chần chừ của các đối thủ để hành động kịp thời Qua đó, hãng chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi kỹ thuật số, tập trung vào đổi mới công nghệ, tối ưu hóa quy trình số hóa và mở rộng thị phần tại thị trường Nhật Bản.

Vào năm 1993, Lee Kun-Hee giới thiệu một sáng kiến quản lý mới nhằm tái cấu trúc doanh nghiệp và nâng cao sức cạnh tranh, tập trung vào bốn yếu tố cốt lõi: phân cấp để đẩy nhanh quyết định và tăng tính linh hoạt, đổi mới để liên tục tạo giá trị, toàn cầu hóa để mở rộng thị trường và học hỏi từ chuỗi giá trị toàn cầu, và quản lý hướng ngoại nhằm củng cố quan hệ với khách hàng, đối tác và các thị trường nước ngoài Sáng kiến này đã trở thành nền tảng cho quá trình chuyển đổi chiến lược, đồng thời kết nối mọi hoạt động từ cấp quản lý cao tới đội ngũ thực thi, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững và vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế.

Lee Kun-Hee đã tạo ra một hệ thống quản lý kết hợp, nhập khẩu các phương pháp hay nhất của phương Tây và kết hợp chúng với các phương pháp quản lý vốn có của Hàn Quốc Việc triển khai hệ thống này được thực hiện một cách nhạy bén nhằm tối ưu hóa hiệu quả quản trị và tăng cường tính cạnh tranh của doanh nghiệp Nhờ sự cân bằng giữa chuẩn mực toàn cầu và văn hóa quản trị địa phương, hệ thống quản lý kết hợp đã cải thiện chất lượng, nâng cao năng suất và thúc đẩy đổi mới trong toàn bộ tổ chức.

Mô hình kinh doanh

Samsung Electronics là một công ty con của tập đoàn Samsung và là một tập đoàn đa quốc gia với mô hình kinh doanh tập đoàn được định nghĩa rõ ràng Mô hình kinh doanh của Samsung được xem là mô hình kinh doanh tập đoàn, thể hiện qua việc công ty được niêm yết công khai và có Hội đồng quản trị cùng các cổ đông tham gia vào quyết định chiến lược Samsung là một công ty bị đánh thuế theo thuế thu nhập liên bang của Hoa Kỳ.

Samsung tách biệt với chủ sở hữu và vận hành thông qua cấu trúc tập đoàn phức hợp Trong mô hình kinh doanh, Samsung là một công ty lớn với nhiều bộ phận và công ty con trực thuộc một công ty cổ phần, tạo nên một tập đoàn đa ngành Các đơn vị kinh doanh của Samsung hoạt động ở các lĩnh vực không liên quan nhiều đến nhau Cấp quản lý cao nhất của Samsung được nắm giữ bởi ba CEO.

ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI

Phân tích môi trường vĩ mô

Trí tuệ máy móc sẽ có tác động sâu sắc đến mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh trong tương lai, trong mọi lĩnh vực công nghiệp

Trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế tăng cường (AR), thực tế ảo (VR) và Internet vạn vật (IoT) đang ngày càng phổ biến và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ giao diện nhập vai và trợ lý ảo đến các trò chơi giải trí bằng AR và hệ thống nhà thông minh có thể kết nối các đồ vật trong nhà với điện thoại của người dùng Công nghệ máy học và AI mang lại cơ hội to lớn cho tối ưu hóa quy trình, cải thiện trải nghiệm khách hàng và sự sáng tạo, nhưng vẫn tồn tại các rủi ro chưa được định lượng đầy đủ Các công ty cần lên kế hoạch và chuẩn bị để tự bảo vệ mình trước các thách thức về an ninh mạng, quyền riêng tư và tuân thủ pháp lý khi triển khai AI, AR, VR và IoT.

● Thị trường đang chuyển động theo hướng kỹ thuật số dưới dạng máy ảnh, thiết bị âm thanh và các mặt hàng điện tử khác

Các thiết bị vi điện tử đa dạng đang thúc đẩy sự phát triển của các mặt hàng điện tử mới như màn hình LCD, công nghệ đóng gói tiên tiến, hệ thống sạc không dây, đèn chiếu sáng thông minh và nhiều sản phẩm điện tử khác.

Kết luận: Yếu tố công nghệ mang lại cơ hội cải tiến và phát triển vượt trội cho doanh nghiệp, giúp tối ưu quy trình, nâng cao năng suất và sức cạnh tranh trên thị trường rộng lớn Tuy nhiên ở một thị trường mạnh mẽ như vậy, nếu không có sức bật và khả năng đáp ứng nhu cầu, doanh nghiệp sẽ dễ bị tụt hậu trước đối thủ b Yếu tố pháp lý cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến chiến lược công nghệ và hoạt động kinh doanh, đồng thời đảm bảo tuân thủ, quản lý rủi ro và duy trì sự phát triển bền vững.

Ngành công nghiệp điện tử vận hành trong một khung pháp lý nghiêm ngặt với các quy định về bằng sáng chế, tiêu chuẩn sản phẩm và chứng nhận bắt buộc tại từng quốc gia hoặc khu vực Các chỉ tiêu sản xuất, an toàn, hiệu quả và bảo vệ môi trường được thiết lập nhằm đảm bảo chất lượng và tính cạnh tranh của sản phẩm Các nhà cung cấp phải tuân thủ khuôn khổ quy định, áp dụng đầy đủ các tiêu chuẩn và chứng nhận cần thiết để tiếp cận thị trường Việc tuân thủ các quy định này góp phần bảo vệ người dùng, thúc đẩy đổi mới và phát triển bền vững cho ngành công nghiệp điện tử.

Yếu tố pháp lý mang lại cả cơ hội lẫn thách thức cho các công ty điện tử tiêu dùng Nó giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tạo điều kiện cho sự sáng tạo, đổi mới và phát triển sản phẩm Ngược lại, các doanh nghiệp có thể phải đối mặt với kiện tụng và thiệt hại kinh tế nếu vi phạm pháp luật hoặc quyền sở hữu trí tuệ Do đó, quản trị rủi ro pháp lý và tuân thủ quy định là yếu tố quyết định để tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh và đảm bảo sự bền vững của ngành.

Tác động của Toàn cầu hóa

Ngành điện tử tiêu dùng đang sôi động và đối mặt với vô vàn thách thức, đồng thời ghi nhận sự xuất hiện của nhiều xu hướng công nghệ mới Với tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ và sự bùng nổ của các ngôi nhà và văn phòng thông minh, các thiết bị điện tử tiêu dùng ngày càng đóng vai trò then chốt trong cuộc sống hiện đại Ngành này tiếp tục tăng trưởng theo cấp số nhân nhờ thu nhập khả dụng toàn cầu tăng lên và mong muốn sở hữu các không gian sống và làm việc thông minh ngày càng lớn Nhiều sản phẩm được định vị theo ba mô hình giá gồm giá rẻ, giá trung bình và cao cấp, đáp ứng đa dạng phân khúc khách hàng và tối ưu hóa chiến lược tiếp thị của các nhà sản xuất.

=> Cơ hội: thúc đẩy sự phát triển của công nghệ, tiếp cận với cơ sở khách hàng lớn hơn

=> Đe dọa: Mức độ phát triển công nghệ của một quốc gia ảnh hưởng đến sức hấp dẫn của hoạt động kinh doanh ở đó, cũng như loại hình hoạt động khả thi.

Định nghĩa ngành

Ngành điện tử tiêu dùng là tập hợp những công ty cung cấp các thiết bị điện tử tiêu dùng ra thị trường.

Mô tả ngành

Ngành điện tử tiêu dùng là ngành liên quan đến việc tạo ra các thiết bị điện tử khác nhau để sử dụng trong gia đình và dành cho người tiêu dùng Ngành này chịu trách nhiệm sản xuất nhiều loại thiết bị điện tử, bao gồm thiết bị nhà bếp (tủ lạnh, lò vi sóng, ), thiết bị giải trí gia đình (TV, radio, bộ đàm, ) và thiết bị máy tính để sử dụng trong gia đình (máy tính bảng, màn hình máy tính…).

Lực lượng của Porter, các nhân tố then chốt thành công trong ngành

Cạnh tranh từ các đối thủ tiềm năng đòi hỏi phải bỏ ra mức đầu tư tài chính đáng kể, chi phí marketing và xây dựng nguồn nhân lực có tay nghề cao, đồng thời chịu áp lực pháp lý và các quy định Để gia nhập thị trường điện tử tiêu dùng, các bên tham gia mới phải xây dựng mạng lưới phân phối lớn và hệ thống chuỗi cung ứng hiệu quả, vốn tốn kém và cần thời gian Ngành điện tử tiêu dùng đã có nhiều tên tuổi kỳ cựu và khách hàng vốn đã trung thành với các thương hiệu hiện có, tạo lợi thế cạnh tranh cho các công ty đang dẫn dắt thị trường Do rào cản gia nhập cao nên mối đe dọa từ các đối thủ mới là khá thấp.

Sức mạnh thương lượng của người bán yếu do thị trường có nhiều nhà cung cấp và các sản phẩm do họ cung cấp được tiêu chuẩn hóa, ít khác biệt và có chi phí chuyển đổi thấp Vì vậy, các nhà cung cấp có ít quyền kiểm soát trên thị trường, khi người mua có nhiều lựa chọn và có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các nguồn cung ứng mà không gặp khó khăn lớn.

Trong ngành điện tử tiêu dùng, áp lực về giá cả làm giảm khả năng thương lượng của các nhà cung cấp và khiến họ trở nên yếu thế hơn trên thị trường Mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế được đánh giá thấp đối với thiết bị điện tử, vì sự tiện lợi và trải nghiệm mà các sản phẩm này mang lại khó có sản phẩm thay thế nào sánh bằng.

Ngành điện tử tiêu dùng được xem là một lĩnh vực hấp dẫn, và trong mô hình năm lực lượng cạnh tranh, sự cạnh tranh giữa các đối thủ trong ngành là yếu tố quyết định nhất Nguyên nhân là khi cạnh tranh gay gắt để giành thị phần, các công ty buộc phải đẩy mạnh đầu tư vào R&D, nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng cường nguồn lực sản xuất và huy động vốn, từ đó cho ra nhiều sản phẩm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng Chính sự cạnh tranh này vừa thúc đẩy sự tăng trưởng của từng doanh nghiệp vừa thúc đẩy sự phát triển của toàn ngành điện tử tiêu dùng.

Phân tích nhóm chiến lược của ngành

- Nhóm các công ty theo đuổi chiến lược chi phí thấp: Panasonic, Samsung Electronics

- Nhóm các công ty theo đuổi chiến lược phát triển R&D cao: Samsung Electronics,

Rào cản di động giữa hai nhóm chiến lược chủ chốt được xác định bởi quy mô và kinh tế theo quy mô, thể hiện qua các chiến lược liên quan đến thị trường (định giá), đặc điểm nguồn cung của ngành (hiệu quả kinh tế theo quy mô) và đặc điểm của doanh nghiệp (quy mô), từ đó tạo ra rào cản di chuyển giữa hai nhóm này.

Chiến lược toàn cầu coi thế giới là một thị trường duy nhất và mang lại lợi thế về chi phí Các phương pháp quản lý hiện đại của Panasonic cho phép sản xuất hiệu quả các sản phẩm chi phí thấp Đến những năm 1960, Panasonic đã trở thành công ty dẫn đầu tại Nhật Bản nhờ mức độ tối ưu hóa và quy trình nội bộ hiệu quả Trong những năm 1980, hãng mở rộng hoạt động ra nước ngoài để tận dụng các thế mạnh tập trung của Nhật Bản và khai thác nền kinh tế quy mô toàn cầu trong nghiên cứu và phát triển cũng như sản xuất nhằm cung cấp sản phẩm chi phí thấp hơn.

Những người sáng lập đã hướng dẫn nhân viên bằng khẩu hiệu “Nghiên cứu tạo nên sự khác biệt”, truyền cảm hứng cho toàn bộ tổ chức về giá trị của đổi mới Sự tập trung mạnh mẽ vào đổi mới của Sony đã thúc đẩy các nhà lãnh đạo đầu tư tỷ lệ phần trăm doanh thu vào R&D cao hơn nhiều so với Panasonic, với mức đầu tư được cho là gấp hai đến ba lần.

- Sony theo chiến lược toàn cầu Tạo sự khác biệt, tập trung vào R&D tạo ra các công nghệ đột phá dẫn đến các sản phẩm mới

 Samsung Electronics theo chiến lược xuyên quốc gia Đến năm 2005,

Samsung Electronics đang cạnh tranh Sony với tư cách là công ty dẫn đầu về đổi mới và thiết kế

Sau khủng hoảng, SEC tập trung đẩy mạnh R&D, thiết kế và tăng cường giá trị thương hiệu để phục hồi và nâng cao vị thế cạnh tranh Từ năm 1999 đến 2007, công ty đã chi trung bình 3% doanh thu ròng cho hoạt động đổi hình ảnh từ một nhà sản xuất hàng giá rẻ sang một thương hiệu có chất lượng và giá trị cao hơn Nhằm hiện thực hóa chiến lược này, nguồn vốn được bổ sung cho R&D và thiết kế, nổi bật với việc thành lập thêm bảy trung tâm thiết kế nhằm tăng tốc đổi mới và tối ưu hóa thiết kế sản phẩm.

Trong năm 2013, 26% tổng số nhân viên của SEC (khoảng 235.868 người) là nhân viên nghiên cứu và phát triển (R&D) Đến năm 2015, SEC được cấp nhiều bằng sáng chế Hoa Kỳ hơn bất kỳ công ty nào khác, kể cả Google, Apple, Microsoft và IBM Các dữ liệu này cho thấy hoạt động R&D của SEC đóng vai trò then chốt trong chiến lược đổi mới và cạnh tranh trên thị trường công nghệ.

Vào năm 2015, SEC đã có 7.679 bằng sáng chế của Hoa Kỳ Hơn nữa, SEC đặt mục tiêu tăng gấp ba quy mô nhân sự R&D nước ngoài lên 30.000 người tại trụ sở chính ở Seoul, Hàn Quốc vào năm 2022.

Philips theo chiến lược đa nội địa và phi tập trung, thực hiện tùy chỉnh sản phẩm cho từng thị trường cụ thể để đáp ứng nhu cầu địa phương Công ty sản xuất ở quy mô nhỏ hơn và giới thiệu các sản phẩm phù hợp hơn ở nhiều quốc gia khác nhau, nhằm tối ưu hóa sự phù hợp với từng nền kinh tế Do quy mô hạn chế của Hà Lan, Philips buộc phải mở rộng ra thị trường quốc tế nhằm thu hút đầu tư cho R&D và phát triển quy mô sản xuất để đạt được lợi thế quy mô.

Các tổ chức thành công & thất bại Bao gồm các cân nhắc toàn cầu

Philips đạt được thành công nhờ đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển (R&D) và chiến lược đa nội địa, cho phép sản xuất ở quy mô nhỏ phù hợp với từng quốc gia Tuy nhiên, về lâu dài các sản phẩm của Philips khó cạnh tranh với các đối thủ Nhật Bản về giá và độ tin cậy, một phần do cấu trúc tổ chức phi tập trung Mẫu sản phẩm V2000 dù công nghệ vượt trội nhưng không khai thác được nhu cầu của thị trường toàn cầu vì chỉ được bán ở châu Âu theo tiêu chuẩn PAL Thêm vào đó, các nhà máy của Philips tập trung ở châu Âu khiến chi phí sản xuất cao và dễ dẫn tới các khoản sa thải kèm bồi thường theo luật.

Panasonic theo chiến lược toàn cầu coi thế giới như một thị trường duy nhất và tận dụng lợi thế chi phí nhờ quy mô kinh tế từ các nhà máy sản xuất quy mô lớn ở Nhật Bản, đồng thời thực hiện “bản địa hóa hoạt động” nhằm phân tán đổi mới và tăng tính tùy biến địa phương cho sản phẩm Tuy nhiên, do cạnh tranh về chi phí và khó khăn trong việc phân cấp hoạt động, Panasonic đã trải qua gần 20 năm sa sút Năm 2009, hãng hợp nhất với Sanyo để tăng thị phần, một bước đi giúp doanh số tạm thời tăng nhưng mang lại sự chồng chéo trong kinh doanh Để thúc đẩy tăng trưởng, Panasonic quyết định xây thêm nhà máy ở các nước có mức lương thấp, bắt đầu bằng một nhà máy tại Việt Nam vào năm 2013 Kể từ đó, hãng triển khai một loạt dự án và liên doanh, nổi bật là liên doanh với Tesla đã hồi sinh Panasonic.

Sony theo đuổi chiến lược toàn cầu hóa và ghi nhận thành công nhờ sự khác biệt hóa cùng với đầu tư mạnh vào R&D để tạo ra công nghệ đột phá và sản phẩm mới Tuy nhiên, thị trường điện tử tiêu dùng nội địa Nhật Bản suy thoái khiến dư thừa công suất, giá cả giảm và lợi nhuận bốc hơi, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của công ty.

Samsung Electronics theo đuổi chiến lược xuyên quốc gia nhằm tối ưu hóa chi phí và tạo sự khác biệt giữa các địa phương ở một số khía cạnh, bằng cách xây dựng nhà máy ở những nước có chi phí thấp đồng thời mở rộng nhiều trung tâm R&D trên toàn cầu Tuy nhiên, Samsung đã vi phạm sáu bằng sáng chế của Apple và phải trả Apple 1,05 tỷ USD tiền bồi thường thiệt hại Sản phẩm Galaxy Note 7 của Samsung bị phát nổ khiến 527 khách hàng tại Hàn Quốc đệ đơn kiện, trong khi những khách hàng bị bệnh đòi bồi thường chi phí đổi máy và các khoản đền bù cho tổn thương tâm lý do sử dụng điện thoại nguy hiểm.

ĐÁNH GIÁ BÊN TRONG (LỢI THẾ CẠNH TRANH, NGUỒN LỰC, KHẢ NĂNG, CHUỖI GIÁ TRỊ)

Giá trị Cổ đông

Tổng số vốn cổ đông 193 214,5 247,8 262,9 275,9

Trong 5 năm vừa qua, Samsung Electronics cho thấy xu hướng tăng trưởng vốn chủ sở hữu Cụ thể, vốn chủ sở hữu của công ty đã tăng từ 193 nghìn tỷ KRW lên 275,9 nghìn tỷ KRW trong giai đoạn 2016–2020, cho thấy sức mạnh tài chính được củng cố và quy mô vốn được mở rộng.

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu

Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu

Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) của Samsung Electronics đã tăng từ 23,9 KRW lên 40,6 KRW, cho thấy mức tăng trưởng vượt trội về giá trị cổ đông Sự gia tăng BVPS phản ánh khả năng tạo giá trị của công ty và mức lợi ích mà cổ đông nhận được đã được nâng lên đáng kể trong những năm qua.

Nhận xét cho thấy số liệu P/E của công ty khá khả quan, có xu hướng tăng trong 5 năm qua và cao hơn bình quân ngành trong 3 năm gần đây; từ đó cho thấy nhà đầu tư đánh giá tích cực và tin tưởng vào các chiến lược của công ty.

Sự hấp dẫn từ lợi nhuận cổ đông

Lợi nhuận cổ đông trong 5 năm qua

Tổng số tiền xuất chi

Giá trị mua cổ phần

Tổng lợi nhuận cổ đông 111,312 150,472 96,192 96,192 203,381 Thu nhập ròng 224,157 413,446 438,909 215,051 260,908

Tổng tỷ suất lợi nhuận của cổ đông

Công ty đã và đang trả lại một lượng lớn vốn cho các cổ đông Trong suốt giai đoạn 2016 -

2020, công ty đã chi gần 50 nghìn tỷ KRW cổ tức hoặc khoảng 10% vốn hóa thị trường chung

Dù cổ đông nhận được cổ tức đáng kể, tổng lợi nhuận dành cho cổ đông chỉ chiếm từ 21,9% đến 49,7% lợi nhuận ròng Ở đây, tôi loại trừ năm 2020 vì cổ tức đặc biệt khiến tỷ lệ chi trả tăng lên Bỏ qua năm 2020, công ty đã tăng lợi nhuận dành cho cổ đông lên 240% trong giai đoạn 2016–2019.

Dựa trên các số liệu lịch sử và phân tích tài chính, Samsung được đánh giá là một doanh nghiệp hấp dẫn đối với cổ đông Các phân tích cho thấy công ty có khả năng tạo ra giá trị cho cổ đông và duy trì đà tăng trưởng lâu dài nhờ hiệu suất kinh doanh ổn định và chiến lược đầu tư hiệu quả.

Giá trị Kinh tế

Những lợi thế vượt trội

SamSung đã xây dựng hệ thống quản lý dây chuyền cung ứng (SCM) nhằm tối ưu chi phí và tăng cường sức cạnh tranh trong ngành điện tử Hệ thống SCM minh họa cách Samsung nắm bắt và điều phối chuỗi cung ứng để giảm chi phí, tối ưu quy trình sản xuất và quản lý tồn kho, từ đó giúp hãng vượt qua Nhật Bản với 13,6% thị phần trên thị trường TV vào năm 2007 và chiếm ưu thế trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt Nhờ SCM, ông Lee Chun Jun có thể chỉ huy và điều hành các doanh nghiệp từ xa, nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng trên phạm vi toàn cầu.

Trong ngành công nghiệp điện tử, duy trì lượng lưu kho ở mức thấp là yếu tố sống còn Khi có các yếu tố gò bó thị trường, các kênh bán lẻ điện tử như Best Buy và Circuit City thường yêu cầu các nhà sản xuất bù đắp cho sự chênh lệch giữa giá cũ và giá mới đối với hàng tồn kho Vì vậy, giảm tồn kho sẽ giúp tạo lợi thế về chi phí và cạnh tranh Ví dụ năm 2004, lượng hàng tồn kho của Samsung giảm từ 21 ngày xuống còn 15 ngày Nhờ duy trì mức tồn kho ở mức tối ưu, sản phẩm của Samsung Electronics có lợi thế chi phí phân phối tại các kênh bán lẻ lớn trên toàn thế giới so với các đối thủ.

SamSung có ưu thế vượt trội về tốc độ ra mắt thị trường khi là hãng duy nhất trong ngành điện tử tiêu dùng có thể tung ra một dòng sản phẩm đồng loạt trên toàn cầu Ví dụ năm 1997, SamSung giới thiệu các điện thoại di động với các tính năng như quay số bằng giọng nói, Internet và nghe nhạc MP3, đồng thời trên thị trường TV cũng có những bước tiến nhanh khi cùng một sản phẩm ra mắt với nhiều chức năng mới Chính chiến lược này giúp SamSung ra mắt thị trường với tốc độ khủng và giảm chi phí, bởi việc giới thiệu nhiều mẫu sản phẩm với nhiều chức năng ở các thời điểm khác nhau sẽ tăng chi phí marketing và giảm hiệu quả thu hút người tiêu dùng Việc ra mắt thị trường nhanh chóng tạo lợi thế chi phí và buộc đối thủ phải chạy theo.

Một trong những chỉ số quyết định chất lượng của một doanh nghiệp là dòng tiền Công ty liên tục tạo ra dòng tiền dương đáng kể từ hoạt động kinh doanh trong mỗi năm kể từ năm 2016 và đã xây dựng được vị thế tiền mặt ròng mạnh mẽ trong suốt giai đoạn đó.

Dòng tiền từ hoạt động 47,4 62,2 67 45,4 65,3

Nguồn: Trang web công ty Samsung Electronics

Tiền mặt ròng vào cuối năm tài chính 2020 đạt 104,5 nghìn tỷ KRW, tương đương 27,6% tổng tài sản, cho thấy khoản tiền mặt ổn định và nhấn mạnh sức mạnh của bảng cân đối kế toán của công ty.

Mặc dù Samsung Electronics đã có thể tăng vốn cổ đông trong những năm qua, nhưng khả năng sinh lời/tỷ suất lợi nhuận vẫn chịu áp lực

Tỷ suất lợi nhuận ròng(%) 17,6 1,2 9,4 11,2 14,3

Doanh thu tài sản 0,85 0,76 0,67 0,65 0,69 Đòn bẩy tài chính 1,38 1,39 1,36 1,36 1,39

ROE của công ty tăng từ 12,2% lên 19,2% trong giai đoạn 2016-2018, sau đó giảm xuống 8,5% vào năm 2019 và 9,8% vào năm 2020 Tỷ suất lợi nhuận ròng năm 2020 là 11,2%, gần bằng mức năm 2016 bất chấp biến động, cho thấy biên lợi nhuận có dao động nhưng khả năng sinh lời vẫn ở mức ổn định Công ty vẫn có lãi trong suốt 5 năm qua, cho thấy nền tảng sinh lời ở mức cao và ổn định dù ROE biến động Phần dữ liệu cho năm sau còn chưa được trình bày đầy đủ trong bài viết.

2021, hiệu suất và khả năng sinh lời sẽ mạnh hơn trở lại, nhưng nếu bạn nhìn vào bức tranh

Ở phạm vi rộng hơn, xu hướng này có vẻ hơi đáng lo ngại Để hiểu đúng bức tranh tổng thể, cần xem năm 2021 như một năm đầy đủ và xác định xem xu hướng tiêu cực này đã thay đổi hay chưa Việc phân tích năm 2021 sẽ giúp nhận diện các yếu tố liên quan và cung cấp cái nhìn rõ ràng về mức độ nghiêm trọng của xu hướng, từ đó hướng tới các biện pháp phù hợp.

Ba điểm mấu chốt (lợi nhuận, con người, hành tinh)

Samsung không ngừng đổi mới và tăng trưởng bằng cách đầu tư vào công nghệ tiên tiến và các sản phẩm đột phá, mở đường cho lợi nhuận và động lực tăng trưởng mới Việc tích hợp đổi mới vào văn hóa doanh nghiệp tạo nên sức mạnh tổng hợp thông qua việc tận dụng nguồn lực từ bên ngoài để thúc đẩy đổi mới mở Bằng cách đó, Samsung tiến gần hơn tới xây dựng một hệ sinh thái phát triển các sản phẩm sáng tạo đáp ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường hiện nay.

Trong triết lý "Con người là trên hết", doanh nghiệp khẳng định sự tôn trọng quyền con người và đặt nhân viên ở vị trí trung tâm Từ năm 2018 đến 2021, mức hài lòng của nhân viên luôn đạt 80% trở lên trong các khảo sát định kỳ, cho thấy môi trường làm việc tôn trọng và đáp ứng nhu cầu của người lao động Đồng thời, doanh nghiệp triển khai các biện pháp nhằm loại bỏ mọi nguy cơ vi phạm nhân quyền và tăng cường nhận thức của nhân viên về tầm quan trọng của quyền con người, qua đó nâng cao văn hóa tổ chức và hiệu quả hoạt động.

Chúng tôi tạo môi trường làm việc an toàn thông qua các đánh giá sáng kiến an toàn của công ty và quản lý chặt chẽ các chất hóa học, đồng thời đạt 100% chứng nhận ISO 45001 về an toàn và sức khỏe tại nơi sản xuất Bên cạnh đó, hệ thống đảm bảo cơ hội công bằng cho mọi người, không có phân biệt đối xử, và cung cấp sự hỗ trợ để phát triển cũng như thể hiện tối đa khả năng của bản thân Thành tựu năm 2020 cho thấy giám đốc lãnh đạo là nữ tăng lên gấp 5 lần và số quản lý nữ tăng gấp 2 lần so với năm 2010.

Chúng tôi đang nỗ lực hướng tới một thế giới bền vững hơn cho tất cả mọi người; với vai trò là công dân doanh nghiệp toàn cầu, chúng tôi tạo ra giá trị xã hội theo cách phù hợp với Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên hợp quốc (SDGs) Chúng tôi đặc biệt xác định các mục tiêu liên quan nhiều nhất đến hoạt động kinh doanh và phân tích tác động tiêu cực lẫn tích cực của mình trong việc đạt được các mục tiêu này Đồng thời, chúng tôi sẽ khám phá đầy đủ các cơ hội kinh doanh nhằm đóng góp vào việc thực hiện các SDG của LHQ.

-> Chiến lược bền vững: Samsung Electronics thực hiện chiến lược bền vững bao gồm tạo giá trị kinh tế và giá trị xã hội

Giá trị kinh tế được tạo ra qua việc phát triển các sản phẩm và công nghệ tiên tiến nhằm sinh lợi và duy trì động lực tăng trưởng Nỗ lực đổi mới được tích hợp vào kết cấu và văn hóa doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả và cạnh tranh Đồng thời, các doanh nghiệp tận dụng sức mạnh tổng hợp từ nguồn lực bên ngoài để thúc đẩy đổi mới mở, tăng khả năng thương mại hóa công nghệ và mở đường cho tăng trưởng bền vững.

Giá trị xã hội là động lực hướng tới một thế giới bền vững hơn cho tất cả mọi người Chúng tôi xây dựng và lan tỏa các giá trị xã hội thông qua các hoạt động có tác động tích cực, nhằm thúc đẩy sự công bằng, cơ hội bình đẳng và thịnh vượng chung Việc tạo ra giá trị xã hội được thực hiện theo cách phù hợp với các mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc, đảm bảo lợi ích cho cộng đồng và bảo vệ môi trường cho thế hệ hiện tại và tương lai.

 Kết luận: Công ty có lợi thế cạnh tranh.

Phân tích điểm mạnh, điểm yếu

Thương hiệu Samsung đã chịu tổn thất nghiêm trọng về hình ảnh sau vụ kiện với Apple liên quan đến vi phạm 6 bằng sáng chế và một số vấn đề về an toàn sản phẩm Điện thoại thông minh Galaxy Note 7 là trường hợp nổi bật khi tại Hoa Kỳ có ít nhất 92 báo cáo về pin quá nóng, gồm 26 vụ bỏng và 55 vụ thiệt hại tài sản do điện thoại nổ Những sự cố này buộc Samsung ngừng sản xuất và thu hồi toàn cầu mẫu Galaxy Note 7, làm suy giảm lòng tin của người tiêu dùng và ảnh hưởng đáng kể đến danh tiếng của hãng.

Tình hình tài chính của Samsung Electronics là một trong những thế mạnh nổi bật Năm 2021, công ty đạt doanh thu 279,6 nghìn tỷ KRW và lợi nhuận hoạt động 51,6 nghìn tỷ KRW Từ góc độ tài chính, Samsung Electronics duy trì một cấu trúc tài chính ổn định và an toàn với tỷ lệ nợ trung bình 5 năm ở mức 34,3% và tỷ lệ vốn chủ sở hữu ổn định, giúp doanh nghiệp có khả năng chống chịu và tăng trưởng bền vững.

Danh mục bằng sáng chế mạnh là nền tảng vững chắc cho lợi thế cạnh tranh của Samsung Tính đến tháng 12 năm 2015, Samsung Electronics Co (SEC) đã có 7.679 bằng sáng chế tại Hoa Kỳ Bên cạnh đó, SEC đặt mục tiêu tăng gấp ba quy mô nhân sự R&D nước ngoài lên 30.000 người tại trụ sở chính ở Seoul, Hàn Quốc vào năm 2022 nhằm tăng cường năng lực đổi mới và nghiên cứu phát triển.

Chúng tôi tự hào là nhà sản xuất hàng đầu trong ngành công nghiệp linh kiện điện tử, với quy mô lớn và mạng lưới sản xuất hiện đại Công ty tiếp tục giữ vững vị thế là nhà sản xuất hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất pin lithium-ion, chất bán dẫn, chip, bộ nhớ flash và thiết bị ổ cứng Với danh mục sản phẩm đa dạng và công nghệ tiên tiến, chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện từ nền tảng linh kiện đến hệ thống lưu trữ Cam kết chất lượng và hiệu suất cao giúp khách hàng tối ưu hóa thiết kế và vận hành, đồng thời đảm bảo nguồn cung ổn định trên thị trường toàn cầu.

Samsung Electronics phục vụ các khách hàng danh tiếng như Apple, Sony, HTC và Nokia Tính đến năm 2014, Samsung Electronics vận hành 37 cơ sở sản xuất trên khắp thế giới, có mặt tại châu Á, Đông Âu, Hoa Kỳ và các khu vực khác.

Thị trường nội địa vững chắc mà Samsung Electronics hoạt động: Thị trường nội địa mà

Samsung Electronics vừa là nguồn sức mạnh vừa là rào cản đối với sự phát triển và đổi mới của công ty Dựa trên các chi tiết từ nghiên cứu tình huống về Samsung Electronics, công ty có thể dễ dàng tăng trưởng ở thị trường nội địa mà không cần đổi mới nhiều, nhưng để thâm nhập thị trường quốc tế lại đòi hỏi đầu tư đáng kể vào nghiên cứu và phát triển Sự cám dỗ cho đến nay đối với các nhà quản lý tại Samsung Electronics là chỉ tập trung vào thị trường nội địa.

Phân tích các nguồn lực- khả năng & năng lực cốt lõi

Sử dụng công cụ VRIO

Nguồn tài chính và tài sản công nghệ đóng vai trò nền tảng, gồm bằng sáng chế, bản quyền, công nghệ sản xuất và công nghệ đổi mới Tài nguyên vật chất được thể hiện qua các nhà máy sản xuất, nhà máy và trung tâm phân phối, đảm bảo quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng diễn ra thông suốt Tài sản con người, thương hiệu hình ảnh công ty, mối quan hệ và văn hóa công ty là những yếu tố thiết yếu định hình giá trị thương hiệu và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Nguồn lực của một tổ chức được chia thành hai nhóm: nguồn lực hữu hình và nguồn lực vô hình Đối với Samsung Electronics, nguồn lực hữu hình gồm các thực thể vật chất như đất đai, tòa nhà, nhà máy, thiết bị, hàng tồn kho và tiền Nguồn lực vô hình của công ty gồm kỹ năng và trình độ quản lý của đội ngũ lãnh đạo, thương hiệu và thiện chí của doanh nghiệp, quyền sở hữu trí tuệ, bản quyền và mối quan hệ đặc biệt với các đối tác trong chuỗi cung ứng Những yếu tố này tạo nền tảng cho sự cạnh tranh bền vững và giá trị thương hiệu trên thị trường toàn cầu.

Hiếm (Rare) Khó bắt chước

(Imitate) Được tổ chức (Organize)

Khả năng thu hút nhân tài ở nhiều thị

Có, chiến lược của Samsung Electronics được

Có, vì tài năng rất quan trọng đối với sự phát

Khó bắt chước Có, ở một mức độ lớn

24 trường địa phương và toàn cầu xây dựng trên sự đổi mới thành công và nội địa hóa sản phẩm triển của công ty

Quyền sở hữu trí tuệ, bản quyền và nhãn hiệu

Có, chúng cực kỳ có giá trị, đặc biệt là để ngăn chặn sự cạnh tranh

Có, Quyền sở hữu trí tuệ và các quyền khác rất hiếm và cạnh tranh không thể sao chép

Rủi ro bắt chước thấp

Cho đến nay, công ty vẫn chưa sử dụng hết quyền sở hữu trí tuệ và các tài sản khác của mình

Hồ sơ theo dõi thực hiện dự án

Có, đặc biệt là trong một ngành thường xuyên có chi phí vượt mức

Có, đặc biệt là trong phân khúc mà Samsung Electronics hoạt động

Không đối thủ cạnh tranh nào cho đến nay có thể bắt chước chuyên môn này

Có, công ty thành công ở đó

Lãnh Đạo tại công ty

Có Có Đối thủ cạnh tranh không thể bắt chước

Hình ảnh thương hiệu về trách nhiệm xã hội

Có, được thừa nhận về các hoạt động của công ty và các hành động trách nhiệm xã hội thông qua các tài liệu chính thức bao gồm

Có Có, Các hoạt động cho phép Samsung Electronics xây dựng một năng lực không thay thế

Có, sự tham gia và chiến lược cho CSR được tích hợp với các mục tiêu kinh doanh rộng hơn và được phát triển một cách

25 báo cáo thường niên và tham gia trang web trong cam kết trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp chiến lược

Có, Hình ảnh thương hiệu Samsung Electronics chứa tính toàn vẹn thương hiệu cao

Có, Hình ảnh thương hiệu Samsung Electronics là duy nhất và đại diện cho Samsung Electronics

Có, không thể được bắt chước bởi những người chơi khác, không thể thay thế

Có, là kết quả của dài hạn đầu tư thương hiệu

Mối quan hệ với các nhà cung cấp

Có, Samsung Electronics được đánh giá cao trên toàn cầu đối với hệ thống phân phối của mình

Chúng tôi đã thành công trong việc cung cấp các sản phẩm và làm cho chúng trở nên cực kỳ dễ tiếp cận ở những quốc gia nơi các đơn vị địa phương chưa hiện diện Chiến lược này tập trung vào tối ưu hóa chuỗi cung ứng và triển khai giải pháp phân phối toàn cầu, giúp khách hàng ở thị trường mới dễ dàng tiếp cận sản phẩm với giá cạnh tranh và thời gian giao hàng ngắn Việc mở rộng mạng lưới và tối ưu hóa kênh phân phối đã nâng cao nhận diện thương hiệu, cải thiện trải nghiệm người dùng và thúc đẩy doanh thu ở các khu vực chưa được khai thác Đồng thời, chúng tôi chú trọng đồng bộ thông tin, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi để duy trì sự tin tưởng của khách hàng ở mọi nơi.

Có, dựa trên các tiêu chuẩn và tiêu chí theo tuân thủ nghiêm ngặt

Có, cho phép công ty điện tử Samsung khai thác các cơ hội tiếp theo ở các khu vực và quốc gia khác nhau trên toàn cầu

Có,vì chúng cho phép công ty bán sản phẩm của mình mà không bị can thiệp cạnh

Có, Những bằng sáng chế này không dễ dàng có được và không bị các đối

Có, có được bằng sáng chế cũng là một quá trình tốn kém

26 tranh Điều này dẫn đến doanh thu lớn hơn cho Tập đoàn Samsung thủ cạnh tranh sở hữu

Có, giúp nó tiếp cận với ngày càng nhiều khách hàng, đảm bảo doanh thu lớn hơn cho Tập đoàn Samsung

Để so sánh và học hỏi từ các đối thủ cạnh tranh, việc đo lường hiệu quả và xây dựng một mạng lưới phân phối tối ưu đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và thời gian dài Các đối thủ sẽ cần tập trung nguồn lực để mở rộng quy mô, cải thiện chu trình phân phối và tối ưu hóa chiến lược tiếp cận khách hàng nhằm đạt hiệu suất vượt trội so với mạng lưới của Samsung Vì vậy, kế hoạch phát triển nên cân nhắc kỹ giữa chi phí, thời gian và mục tiêu cạnh tranh để xác định lộ trình đầu tư phù hợp.

Những thứ này cũng được sở hữu bởi rất ít công ty trong ngành

Mạng lưới phân phối của Samsung đã được xây dựng và phát triển dần theo nhiều năm, nhờ chiến lược dài hạn và sự đầu tư của Tập đoàn Để các đối thủ cạnh tranh có thể bắt chước một hệ thống phân phối tương tự, họ sẽ phải chi một khoản tiền đáng kể để thiết lập cơ sở hạ tầng, mạng lưới bán lẻ và chuỗi cung ứng đồng bộ.

Samsung tận dụng mạng lưới cửa hàng và hệ thống phân phối rộng khắp để tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả Thông qua việc đảm bảo các sản phẩm luôn có sẵn tại tất cả cửa hàng trong hệ thống, Samsung nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu và tối ưu trải nghiệm mua sắm cho người tiêu dùng Việc duy trì tồn kho đồng bộ giúp khách hàng dễ dàng tìm thấy sản phẩm Samsung ở bất kỳ cửa hàng nào gần họ, từ đó tăng doanh số và củng cố sự hiện diện của hãng trên thị trường.

Có, Nguồn nhân lực của thương hiệu rất quan trọng trong việc xây dựng lợi thế cạnh tranh cho công ty

Có, không dễ dàng có được nguồn nhân lực tài năng

Văn hóa tổ chức tại một công ty cho phép sự phát triển của từng nhân viên, giúp mỗi người khai phá và phát huy thế mạnh riêng của mình Vì mỗi công ty có một nền văn hóa riêng biệt, việc sao chép hay bắt chước sẽ khó khăn và tạo nên sự khác biệt cạnh tranh đầy bản sắc Khi môi trường làm việc khuyến khích học hỏi, rèn luyện kỹ năng và phát triển tiềm năng, nhân viên có động lực đóng góp hiệu quả cho sự phát triển chung của tổ chức.

Có Đầu tư đáng kể vào nguồn nhân lực của mình

27 chước b Năng lực cốt lõi

Samsung Electronics đầu tư mạnh vào nguồn nhân lực và xem đây là yếu tố then chốt để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững Nguồn nhân lực chất lượng cao giúp duy trì văn hóa tổ chức hỗ trợ và tạo nền tảng cho sự đổi mới cùng hiệu quả vận hành Chính đội ngũ nhân sự là động lực để phát triển và khai thác các nguồn lực khác một cách hiệu quả, từ đó mở rộng quy mô và tăng trưởng Nhờ lực lượng lao động mạnh, Samsung Electronics duy trì vị thế cạnh tranh vững chắc trên nhiều lĩnh vực và tiếp tục ghi nhận lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp.

Thương hiệu Samsung Electronics sở hữu hình ảnh độc đáo và tính toàn vẹn cao, được xây dựng qua nhiều năm bằng nỗ lực liên tục và cung cấp sản phẩm chất lượng, từ đó hình thành niềm tin và sự trung thực cho người dùng Hình ảnh thương hiệu này được nhận diện rộng rãi và không thể bị sao chép bởi đối thủ, với sự công nhận ở nhiều quốc gia trên thế giới Mối quan hệ với nhà cung cấp là yếu tố thiết yếu trong chiến lược thương hiệu, giúp duy trì nguồn cung ổn định và chất lượng đồng nhất cho các sản phẩm.

Samsung Electronics được đánh giá cao trên toàn cầu nhờ hệ thống phân phối hiệu quả, giúp công ty cung cấp sản phẩm và khiến chúng dễ tiếp cận ở các quốc gia nơi các đơn vị hoạt động chưa hiện diện Điều này được thực hiện thông qua mạng lưới phân phối tối ưu trên toàn cầu, cho phép sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và đồng bộ Mối quan hệ của công ty với các đại lý và nhà cung cấp, đặc biệt là chuỗi đối tác, dựa trên các tiêu chuẩn tuân thủ nghiêm ngặt, tạo nguồn tài nguyên quý giá giúp Samsung khai thác các cơ hội ở nhiều khu vực và quốc gia khác nhau trên toàn cầu.

- Một trong những thế mạnh và tài nguyên lớn nhất được Samsung Electronics yêu thích

Quyền kiểm soát và phát triển các kênh phân phối là nền tảng của hệ thống phân phối và chuỗi cung ứng của Samsung Electronics Hệ thống này gồm nhiều kênh phân phối khác nhau, được công ty sở hữu và kiểm soát, cho phép công ty tiếp cận và thâm nhập các thị trường đa dạng, từ đó tăng doanh số và mức tiêu thụ sản phẩm Mạng lưới phân phối được thiết kế phức tạp và là nguồn lực khó có thể sao chép, được củng cố qua thời gian nhờ quan hệ mạnh mẽ với các nhà cung cấp và nhà phân phối.

Chuỗi giá trị

a Chuỗi giá trị của công ty Samsung Electronics

Chuỗi hoạt động chính bao gồm lập kế hoạch công nghệ và sản phẩm, thiết kế và kỹ thuật, mua sắm, logistics nội bộ, chế tạo, lập kế hoạch và dự báo phân phối, logistics ngoài, marketing, bán hàng và dịch vụ Tất cả các hoạt động này được kết nối chặt chẽ để đảm bảo tối ưu nguồn lực, cải thiện hiệu quả vận hành và mang lại trải nghiệm khách hàng nhất quán từ ý tưởng đến sau bán hàng.

Các hoạt động bổ trợ: cơ sở hạ tầng vững chắc, quản lý nhân sự

Đối với Samsung Electronics, các hoạt động nghiên cứu cơ bản, phát triển và thiết kế sản phẩm là các hoạt động chính, không giống như phân loại của Porter về chuỗi giá trị, nơi chúng được xem là các hoạt động hỗ trợ; vì vậy, phát triển công nghệ và một phần của phát triển sản phẩm được coi là bước đầu tiên của chuỗi giá trị, trước khi thực hiện thu mua và logistics nội bộ b Nghiên cứu và phát triển (R&D) đóng vai trò nền tảng cho sự đổi mới và định hình sản phẩm từ ý tưởng đến thị trường.

Kể từ cuối những năm 1990, Samsung dần dẫn đầu cuộc cạnh tranh ở các mảng thiết kế chip nhớ, công nghệ màn hình LCD và nay là điện thoại di động Nhờ động lực đổi mới và tối ưu hóa chuỗi giá trị, hãng liên tục phá vỡ giới hạn trong thiết kế sản phẩm và công nghệ tích hợp tại mỗi giai đoạn, thiết lập những chuẩn mới cho tương lai của ngành công nghệ và di động.

Quan điểm này được công nhận ngay cả trong dòng sản phẩm của Apple: việc họ mua linh kiện từ Samsung được cho là tối ưu về chất lượng và hiệu suất, nhưng không phải lúc nào cũng rẻ nhất trên thị trường hiện nay, và điều này diễn ra đồng thời với một chiến dịch pháp lý toàn cầu nhắm vào Samsung.

Lập kế hoạch công nghệ và sản phẩm là một yếu tố thiết yếu đối với các công ty công nghệ cao, vì đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) nằm trong chuỗi giá trị khi các sản phẩm công nghệ luôn thay đổi nhanh chóng Ví dụ với Samsung, tổng chi tiêu cho R&D so với doanh thu năm 2010 được ghi nhận ở mức 7, cho thấy cam kết mạnh mẽ đối với đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm.

1 R&D ở SamSung đóng một vai trò quan trọng vì các đổi mới và tài sản trí tuệ được phát triển trong lĩnh vực R&D

2 Mở rộng các Trung tâm R&D ở nước ngoài

3 Tập trung vào công nghệ tái chế, vì khách hàng quan tâm đến Go Green Technology

4 Đăng ký tất cả các đổi mới để nhận bằng sáng chế

Thiết kế và kỹ thuật

Samsung là một tập đoàn công nghệ cao sản xuất nhiều loại sản phẩm ở các phân khúc khác nhau như thiết bị di động, chất bán dẫn và ứng dụng gia đình Quá trình thiết kế được xem là hoạt động cốt lõi để tạo ra giá trị cho sản phẩm và thương hiệu Vì các sản phẩm công nghệ cao liên tục thay đổi, việc thiết kế nhanh chóng và hiệu quả là cần thiết để Samsung duy trì cạnh tranh trên thị trường toàn cầu Để hỗ trợ hoạt động thiết kế sản phẩm, Samsung đặt các trung tâm thiết kế ở nhiều quốc gia nhằm tối ưu hóa đổi mới và đáp ứng nhu cầu của từng thị trường.

6 SamSung Design America (San Francisco)

Nghiên cứu và phát triển của SamSung có ba lớp Hai lớp đầu tiên là cốt lõi để phát triển công nghệ và lập kế hoạch sản phẩm;

Viện Công nghệ Tiên tiến Samsung (SAIT) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và nâng cao khả năng cạnh tranh công nghệ của Samsung ở các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi SAIT xác định các động lực tăng trưởng cho tương lai thông qua nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các công nghệ đột phá, đồng thời giám sát bảo mật và quản lý công nghệ, bao gồm cả bằng sáng chế và sở hữu trí tuệ Thực thi chiến lược công nghệ toàn diện này giúp Samsung duy trì vị thế dẫn đầu, tối ưu hóa quy trình đổi mới và bảo vệ hiệu quả các tài sản trí tuệ trong môi trường cạnh tranh toàn cầu.

Các trung tâm R&D của mỗi doanh nghiệp tập trung vào công nghệ được kỳ vọng mang lại kết quả lâu dài và có triển vọng phát triển bền vững Mỗi bộ phận của SEC đều có một đơn vị nghiên cứu riêng, nhưng tất cả các đơn vị này có thể thuê ngoài các dự án cho SAIT và cho bộ phận phụ trách các tổ chức đảng, nhằm tối ưu hóa nguồn lực và thúc đẩy hợp tác nghiên cứu ở quy mô rộng.

Những nhóm phát triển sản phẩm chuyên biệt phối hợp chặt chẽ với các trung tâm thiết kế để đảm bảo quá trình thương mại hóa các sản phẩm dự kiến tung ra thị trường trong vòng một đến hai năm Nhóm chịu trách nhiệm xác định thị trường mục tiêu, tối ưu hóa giá trị sản phẩm và xây dựng lộ trình thương mại hóa từ ý tưởng đến thử nghiệm thị trường và ra mắt Sự hợp tác với trung tâm thiết kế giúp đảm bảo tính khả thi về kỹ thuật và đáp ứng nhu cầu người dùng, đồng thời tối ưu hóa nguồn lực và chi phí để sản phẩm có thể ra mắt đúng thời hạn.

Samsung Electronics đã chi khoảng 7–10 tỷ USD mỗi năm cho R&D trong những năm gần đây, tương đương khoảng 7% tổng doanh thu Trong lĩnh vực điện thoại di động, công tác R&D và thiết kế được thực hiện tại nhiều trung tâm khác nhau, và bộ phận Giải pháp tại Hàn Quốc đang chuẩn bị sản phẩm cho cả khách hàng bên ngoài (như Apple) và cho khách hàng nội bộ của Samsung Năm 2012, Samsung mở một trung tâm phần mềm mới tại Hàn Quốc và một trung tâm truyền thông mới nhằm tìm kiếm nội dung và ứng dụng ở Thung lũng Silicon.

SamSung tạo ra giá trị từ quá trình mua sắm thông qua các cách sau:

• Tạo cơ hội cho Mua sắm địa phương và Mua sắm toàn cầu

• Cơ hội mua sắm toàn cầu sẽ mang lại Lợi thế cạnh tranh cho công ty để đảm bảo các nhà cung cấp tốt

• Thiết lập các chức năng được quản lý tốt để duy trì mối quan hệ với các nhà cung cấp và đối tác thông qua:

1 Thiết lập quan hệ đối tác Cộng tác Nguồn cung ứng Công nghệ SamSung

2 Hỗ trợ cơ sở hạ tầng CNTT để nâng cao năng lực của các công ty đối tác

3 Tạo ra các quy trình đổi mới của dự án tiết kiệm chi phí (Các bộ phận thích hợp của công ty điện tử SamSung và các công ty đối tác có thể phát triển các sáng kiến tiết kiệm chi phí)

Samsung sử dụng hệ thống đề xuất năng lực cốt lõi dành cho những người muốn trở thành nhà cung cấp, qua đó mở cửa cho bất kỳ công ty nào tham gia chuỗi cung ứng Hệ thống này đánh giá và gợi ý các năng lực thiết yếu, giúp người tham gia xây dựng hồ sơ phù hợp với yêu cầu của nhiều đối tác và tăng cơ hội hợp tác Quy trình vận hành dựa trên các bước đã được xác định nhằm đảm bảo tính minh bạch, tối ưu hóa hiệu quả và mang lại lợi ích cho cả nhà cung cấp lẫn công ty mua hàng.

1.Ứng dụng (Tải xuống hồ sơ cá nhân, điền vào và gửi qua email)

2.Xem xét và cung cấp lại quá trình xử lý

Chính sách hợp tác của SamSung Electronics tập trung vào mô hình đôi bên cùng có lợi với các công ty hợp tác, nhằm xây dựng quan hệ bền vững và cùng phát triển Các chương trình hợp tác cung cấp kinh phí thiết bị để hiện đại hóa và nội địa hóa nhà máy, thúc đẩy nâng cao năng suất thông qua cải tiến địa điểm sản xuất và điều động nhân lực chuyên gia để tăng cường hiệu quả vận hành Đồng thời, SamSung còn cung cấp dịch vụ tư vấn ERP nhằm tối ưu hóa quản lý và chuỗi cung ứng, đồng thời chú trọng logistics nội bộ để đảm bảo luồng hàng hóa và thông tin giữa các bên được thông suốt.

Hệ thống logistics tổng thể phục vụ cho SamSung:

1 Hiện tại SamSung có các công ty hậu cần là công ty con

2 SamSung cũng có một công ty con chính để cung cấp dịch vụ hậu cần tổng thể có tên

3 SamSung Electronics Europe Logistics cũng được phân loại là công ty con lớn

Samsung xử lý logistics theo một cách độc đáo, tích hợp nhiều quy trình hành chính và phức tạp hơn so với mô hình chuỗi giá trị cơ bản Việc xây dựng cốt lõi các khối cho các linh kiện và các thành phần ghép có nguồn gốc nội bộ và bên ngoài được vận chuyển đến các nhà máy lắp ráp, từ Hàn Quốc hoặc trực tiếp đến nhà máy ở nước ngoài do Samsung Electronics Logistics quản lý, đơn vị xử lý cả logistics nội địa lẫn quốc tế Đồng thời, hệ thống này đẩy xa hơn quá trình xử lý các quy trình và thanh toán với các công ty thuê ngoài, làm việc liên tục với hệ thống ERP toàn cầu do Samsung SDS duy trì.

Sản xuất chất bán dẫn, Sản xuất linh kiện,

Sản xuất phần mềm và ứng dụng

3 Đóng gói lắp ráp thiết bị

(Pin và các thành phần khác), lắp ráp nhãn

Việc sản xuất tất cả các thành phần cho các sản phẩm của Samsung Electronics được phân bổ rộng khắp trên toàn cầu Hầu hết các nhà máy nằm ở Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam và Indonesia, trong khi một số quốc gia vẫn sản xuất các sản phẩm cụ thể Ví dụ, nhà máy R&D tại Ấn Độ tập trung vào phát triển ứng dụng phần mềm, còn Samsung Austin Semiconductor tập trung vào sản xuất chất bán dẫn.

CÁC VẤN ĐỀ CHIẾN LƯỢC LIÊN QUAN TRONG TÌNH HUỐNG

Ngày đăng: 27/12/2022, 17:41

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w