SỞ LAO ĐỘNG TBXH TỈNH HÀ NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ HÀ NAM GIÁO TRÌNH MÔN HỌC KINH TẾ CHÍNH TRỊ NGÀNHNGHỀ KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG Ban hành kèm theo Quyết định số 285QĐ CĐN ngày 21 thán.giáo trình học tập, tài liệu cao đẳng đại học, luận văn tiến sỹ, thạc sỹ
SƠ LƯỢC LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA KINH TẾ CHÍNH TRỊ
Những tư tưởng kinh tế chủ yếu trong thời cổ đại và trung cổ - cơ sở cho sự ra đời
sự ra đời Kinh tế chính trị học
1.1.1 Tư tưởng kinh tế thời cổ đại a Hoàn cảnh lịch sử
Thời kỳ cổ đại bắt đầu khi chế độ công xã nguyên thủy tan rã và chế độ chiếm hữu nô lệ ra đời, mở ra giai đoạn phát triển của các hình thức sở hữu của cải trong lịch sử nhân loại Quá trình tồn tại và phát triển của thời kỳ này diễn ra trong khuôn khổ chế độ chiếm hữu nô lệ, kéo dài cho tới khi chế độ phong kiến xuất hiện và thay thế Thời kỳ cổ đại xuất hiện với những khác biệt về mặt thời gian giữa phương Đông và phương Tây: ở phương Đông, thời kỳ cổ đại bắt đầu từ khoảng năm 4000 trước Công nguyên, trong khi đó ở phương Tây, thời kỳ này xuất hiện muộn hơn, khoảng 3000 năm trước Công nguyên Thời kỳ cổ đại kết thúc vào khoảng thế kỷ V, đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ sang các hình thức tổ chức xã hội mới.
Thời kỳ cổ đại bắt đầu với những đặc điểm kinh tế nổi bật như sự phát triển của lực lượng sản xuất, trong đó chăn nuôi được tách khỏi ngành trồng trọt và thủ công tách khỏi nghề nông Người xưa bắt đầu sử dụng công cụ kim loại để nâng cao năng suất lao động, giúp sản xuất ngày càng nhiều và tích lũy sản phẩm dư thừa Sự dư thừa này thúc đẩy hoạt động buôn bán giữa các vùng, đồng thời dẫn đến sự tách rời ngày càng rõ nét giữa các gia đình và cộng đồng nguyên thủy Chế độ tư hữu ra đời, và chế độ chiếm hữu nô lệ bắt đầu hình thành, đánh dấu bước tiến nền kinh tế trong thời kỳ cổ đại.
Chế độ chiếm hữu nô lệ ra đời cùng với sự hình thành của nhà nước thống trị đầu tiên trong lịch sử, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển xã hội Trong chế độ này, xã hội được phân chia thành hai giai cấp chính là chủ nô và nô lệ, tượng trưng cho lớp thống trị và bị thống trị Mối quan hệ giữa hai giai cấp luôn tồn tại những mâu thuẫn đối kháng, phản ánh xung đột quyền lực và lợi ích trong xã hội cổ đại.
Trong lịch sử, các lợi ích của tầng lớp bị thống trị đã thúc đẩy hàng loạt cuộc khởi nghĩa nhằm tranh giành quyền lợi chính đáng Trước bối cảnh này, các tư tưởng kinh tế ngày càng phát triển, đặc biệt những tư tưởng đe dọa sự tồn tại và phát triển của hệ thống chế độ chiếm hữu nô lệ Đặc điểm của tư tưởng kinh tế cổ đại phản ánh rõ nét các mâu thuẫn xã hội và những thay đổi trong cách nhìn nhận về của cải, lao động và quyền lực.
Các tư tưởng kinh tế cổ đại coi sự tồn tại của chế độ chiếm hữu nô lệ là hợp lý và coi sự phân chia xã hội thành chủ nô và nô lệ là điều đương nhiên, phản ánh quan điểm coi nô lệ là phần không thể thiếu trong cấu trúc kinh tế thời đó.
Vào thứ hai, các tư tưởng kinh tế cổ đại nhấn mạnh vai trò quan trọng của ngành nông nghiệp và kinh tế tự nhiên, thể hiện sự phản đối xu hướng phát triển của kinh tế hàng hóa Các học giả thời kỳ này thường coi thường vai trò của thủ công nghiệp và thương nghiệp trong nền kinh tế, ưu tiên phát triển các hoạt động dựa trên tự nhiên và sản xuất truyền thống.
Vào thời kỳ cổ đại, các tư tưởng kinh tế còn rất sơ khai và mang tính sơ bộ Mặc dù đã đề cập đến các phạm trù như phân công lao động, giá trị trao đổi, vai trò của tiền tệ, cung cầu, nhưng những khái niệm này còn chưa rõ ràng và mang tính ước lượng, chưa nhận thức rõ các quy luật chi phối chúng.
1.1.2 Tư tưởng kinh tế thời trung cổ a Hoàn cảnh xuất hiện
Thời đại phong kiến bắt đầu từ thế kỷ IV, khi chế độ chiếm hữu nô lệ suy yếu và hệ thống phong kiến hình thành, rồi kết thúc vào thế kỷ XVII với sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản Thời kỳ trung cổ được chia làm ba giai đoạn chính, phản ánh sự tiến triển của xã hội và các hệ thống chính trị, kinh tế trong suốt thời kỳ này.
- Sơ kỳ trung cổ: Từ thế kỷ IV đến thế kỷ XI (thời kỳ hình thành xã hội phong kiến)
- Trung kỳ trung cổ: Từ thế kỷ XII đến thế kỷ XV (thời kỳ phát triển của xã hội phong kiến)
Hậu kỳ trung cổ diễn ra từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XVII, là giai đoạn xã hội phong kiến bắt đầu tan rã Ở các nước phương Tây, chế độ phong kiến phát triển qua nhiều con đường khác nhau; tại Ý, Tây Ban Nha, chế độ này hình thành dựa trên nền tảng chế độ lâm nông Trong khi đó, ở Anh, Đức, Tiệp, Ba Lan và Hungary, chế độ phong kiến hình thành do sự suy yếu và mất đi của chế độ công xã.
Chế độ phong kiến xuất hiện dựa trên nền kinh tế lãnh địa, đặc trưng chung là quyền sở hữu ruộng đất của địa chủ Hệ thống này chủ yếu dựa trên hình thức địa tô hiện vật, phản ánh mối quan hệ bóc lột giữa địa chủ và nông dân Mặc dù con đường phát triển của chế độ phong kiến có sự khác biệt, nhưng điểm chung nổi bật vẫn là sự dựa vào kinh tế lãnh địa để duy trì quyền lực và cấu trúc xã hội.
Với sự xuất hiện của sở hữu phong kiến, ruộng đất chủ yếu tập trung vào tay quan lại và đại địa chủ, khiến nông dân tự do và thợ thủ công có rất ít ruộng đất và tư liệu sản xuất Điều này gây ra mâu thuẫn giữa hai hình thức sở hữu: đại sở hữu phong kiến và sở hữu của nông dân tự do, thợ thủ công.
Trong kinh tế, mâu thuẫn giữa nền kinh tế tự nhiên của đại địa chủ và kinh tế hàng hóa đơn giản phản ánh sự đe dọa đối với sự tồn tại của hệ thống đại sở hữu phong kiến Vì vậy, tư tưởng kinh tế thời Trung cổ cần bảo vệ lợi ích của địa chủ và quan lại, nhằm duy trì trật tự xã hội đế chế Tư tưởng này thể hiện rõ đặc điểm bảo vệ lợi ích giai cấp địa chủ, phù hợp với mục đích duy trì sự ổn định của chế độ phong kiến.
Trong thời Trung cổ, tư tưởng kinh tế tập trung bảo vệ cho nền kinh tế tự nhiên, ít tập trung vào các vấn đề liên quan đến hàng hóa như giá trị hay tiền tệ Họ coi tiền chỉ là đơn vị đo lường thuần túy, mang giá trị danh nghĩa mà không phản ánh giá trị thực của hàng hóa.
Vào Thứ hai, các tư tưởng kinh tế thời Trung cổ chủ yếu được thể hiện qua các bộ luật, điều lệ phường hội và pháp chế kinh tế của các thành phố Những quy định này nhằm bảo vệ lợi ích của nhà vua, địa chủ, quý tộc, tầng lớp giáo sĩ và thợ thủ công thành thị.
Vào ngày thứ ba, các tư tưởng kinh tế Trung cổ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thần học và sự kiểm soát chặt chẽ về tư tưởng của nhà thờ Đặc biệt, đạo Cơ Đốc giáo nắm giữ quyền lực rất cao và được sử dụng rộng rãi nhằm phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị thời kỳ này.
Sự phát sinh phát triển kinh tế chính trị học tư sản cổ
1.2.1 Chủ nghĩa trọng thương a Hoàn cảnh lịch sử ra đời chủ nghĩa trọng thương
Chủ nghĩa trọng thương là tư tưởng kinh tế đầu tiên của giai cấp tư sản, xuất hiện ở Anh vào khoảng những năm 1450 và phát triển tới giữa thế kỷ XVII Nó ra đời trong bối cảnh phương thức sản xuất phong kiến đang tan rã, mở đường cho sự xuất hiện của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa mới Tư tưởng này chủ yếu nhấn mạnh vai trò của thương mại và tích trữ vàng bạc trong sự phồn vinh của quốc gia Tuy nhiên, sau một thời gian phát triển, chủ nghĩa trọng thương bắt đầu suy đồi do các hạn chế trong chính sách và tác động của các yếu tố khách quan.
Về mặt lịch sử, giai đoạn này đánh dấu thời kỳ tích luỹ nguyên thủy của chủ nghĩa tư bản, đặc trưng bởi việc tước đoạt bằng bạo lực nền sản xuất nhỏ và tích luỹ tiền tệ ngoài phạm vi các nước Châu Âu Quá trình này diễn ra qua các hoạt động cướp bóc và trao đổi không ngang giá với các thuộc địa, chủ yếu thông qua con đường ngoại thương.
CNTT là hệ thống tư tưởng kinh tế đầu tiên của giai cấp tư sản, ra đời và phát triển tại Tây Âu từ giữa thế kỷ XV Hệ thống này tồn tại suốt khoảng 3 thế kỷ, từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17, đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và biến đổi của nền kinh tế châu Âu thời kỳ đó Có hai giai đoạn chính trong quá trình phát triển của CNTT, phản ánh sự thay đổi trong tư duy và chính sách kinh tế của các quốc gia tư sản.
+ Từ thế kỷ 15 – 16: “Bản cân đối tiền tệ” – xu hướng phát triển
+ Từ thế kỷ 16 – 17 phát triển theo “Bản cân đối thương mại”
Trong giai đoạn này, chế độ phong kiến tại châu Âu bắt đầu suy tàn, mở đường cho thời kỳ tích lũy nguyên thủy của chủ nghĩa tư bản Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa bắt đầu hình thành và phát triển, đồng thời xuất hiện quá trình tước đoạt bằng bạo lực của các nền sản xuất nhỏ, nhằm tích lũy vốn ngoại vi Nền kinh tế này dựa trên việc cướp bóc và trao đổi không ngang giá với các thuộc địa ngoài châu Âu thông qua hoạt động ngoại thương, góp phần hình thành nền tảng của chủ nghĩa tư bản hiện đại.
Trong giai đoạn này, kinh tế hàng hóa phát triển mạnh mẽ, thương nghiệp trở thành lực lượng có ưu thế vượt trội hơn sản xuất và góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng của tầng lớp thương nhân Sự phát triển của thương nghiệp đã đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nền kinh tế, đòi hỏi phải có lý thuyết kinh tế chính trị để chỉ đạo và hướng dẫn hoạt động thương nghiệp một cách hiệu quả.
+ Vào thời điểm này hàng hóa ở Châu Âu phát triển mạnh Thị trường dân tộc trong nước mở rộng xuất hiện các hoạt động giao thông quốc tế
Tiền tệ không chỉ đóng vai trò như phương tiện trung gian trong trao đổi hàng hóa mà còn được sử dụng như tư bản để sinh lợi một cách phổ biến.
Giai cấp tư sản mới ra đời và đang lên, là tầng lớp tiến bộ với nền tảng kinh tế khá mạnh, tuy nhiên chưa nắm giữ chính quyền vì quyền lực vẫn thuộc về giai cấp quý tộc Chủ nghĩa trọng thương ra đời nhằm chống lại hệ thống phong kiến, phản ánh sự đấu tranh của tư sản để đòi quyền lực và thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.
Giai cấp phong kiến bắt đầu suy tàn và phân hóa rõ rệt, dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc xã hội Trong bối cảnh đó, vị thế của tầng lớp thương nhân ngày càng được nâng cao, góp phần làm sâu sắc thêm sự phân hóa giàu nghèo Giai cấp tư sản dần chiếm vị trí thống trị xã hội, đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển biến kinh tế và xã hội của thời kỳ đó.
+ Xuất hiện khối liên minh của nhà nước phong kiến trung ương và tư bản thương nhân dựa vào nhau để tồn tại
Trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, các phát kiến địa lý lớn như Crixtốp Côlông phát hiện ra Châu Mỹ và Vancôđơ Gama tìm được đường sang Ấn Độ Dương đã mở ra cơ hội làm giàu nhanh chóng cho các quốc gia phương Tây Những khám phá này đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế và mở ra kỷ nguyên khám phá toàn cầu.
Phát triển khoa học tự nhiên là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử, đặc biệt khi các lĩnh vực như cơ học, thiên văn học và địa lý đạt được những bước tiến vượt bậc Thời kỳ này chứng kiến những khám phá địa lý đột phá diễn ra vào thế kỷ, góp phần mở rộng kiến thức về thế giới tự nhiên và củng cố nền tảng cho các bước phát triển khoa học sau này.
Trong thế kỷ XV-XVI, việc khám phá châu Mỹ qua hành trình vòng qua châu Phi để tới châu Á đã mở rộng thị trường quốc tế, tạo cơ hội xâm chiếm các thuộc địa mới Điều này góp phần thúc đẩy hoạt động thương mại toàn cầu, gia tăng buôn bán hàng hóa và nâng cao sức mạnh kinh tế của các quốc gia châu Âu Quá trình này đã khai mở thời kỳ khám phá và mở rộng thế giới, thúc đẩy phát triển liên kết thương mại giữa các châu lục.
Sự phát triển của khoa học đã mở rộng khả năng nhận thức về thế giới một cách toàn diện hơn, cung cấp nền tảng khoa học vững chắc thúc đẩy tư duy trọng thương Các tiến bộ khoa học này góp phần nâng cao hiểu biết, tạo điều kiện để phát triển các tư tưởng mang tính chiến lược và định hướng lâu dài cho quốc gia Nhờ đó, xem trọng nội lực và phát triển bền vững trở thành nguyên tắc cốt lõi trong quá trình phát triển quốc gia.
+ Về mặt tư tưởng, triết học:
Thời kỳ xuất hiện của chủ nghĩa trọng thương là giai đoạn phục hưng quan trọng, thể hiện sự đề cao tư tưởng tư sản và phản kháng lại tư tưởng đen tối của thời kỳ trung cổ Đây là bước ngoặt trong lịch sử phát triển tư duy, khi chủ nghĩa duy vật đối lập với các thuyết giáo duy tâm của nhà thờ, thúc đẩy sự chuyển mình của xã hội hướng tới hiện đại và tự do tư duy.
Phong trào phục hưng do giai cấp tư sản khởi xướng nhằm chống lại tư tưởng đen tối của chế độ phong kiến trung cổ, nhấn mạnh tôn trọng tự do, nhân quyền và bình đẳng xã hội.
Chủ nghĩa duy vật đấu tranh mạnh mẽ chống lại các thuyết giáo duy tâm của nhà thờ, thúc đẩy sự chuyển biến rõ rệt trong tâm lý và lối sống của người dân Sự phát triển của chủ nghĩa duy vật đã góp phần thúc đẩy các cải cách đáng kể trong lĩnh vực tôn giáo, mở đường cho sự thay đổi tư duy và các hình thức thờ cúng truyền thống Nhờ đó, người dân dần hình thành xu hướng thế tục hóa và giảm bớt ảnh hưởng của các giáo lý duy tâm trong đời sống hàng ngày.
Những khuynh hướng và học thuyết kinh tế phê phán có kế thừa kinh tế chính trị học tư sản cổ điển
1.3.1 Những khuynh hướng và học thuyết phê phán và kế thừa thiếu triệt để a Hoàn cảnh xuất hiện
Năm 1848, cách mạng tư sản Pháp thành công mở ra bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nước Pháp Cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra mạnh mẽ ở các nước Tây Âu từ thế kỷ XVIII, thúc đẩy sự phát triển vượt bậc của lực lượng sản xuất Những sự kiện này góp phần tạo nền tảng cho cuộc cách mạng xã hội và kinh tế, làm thay đổi cấu trúc xã hội và nền công nghiệp châu Âu.
Máy móc công nghiệp ngày càng được cải tiến và chế tạo hoàn thiện hơn, góp phần nâng cao năng suất lao động vượt trội Sự phát triển của công nghệ giúp tự động hóa các quá trình sản xuất, thay thế dần lao động thủ công và thúc đẩy hiệu quả công việc Nhờ đó, sản lượng sản xuất tăng nhanh và chất lượng sản phẩm được đảm bảo hơn.
Tiền đề về chính trị - xã hội
Khi lực lượng sản xuất phát triển mạnh mẽ, xã hội phân chia rõ rệt thành các giai cấp như tư sản và vô sản, dẫn đến sự nổi lên của đấu tranh giai cấp Đấu tranh này tiến từ dạng tự phát sang tự giác, có ý thức và tổ chức hơn, phản ánh sự chuyển biến trong ý thức đấu tranh của các tầng lớp xã hội Chủ nghĩa xã hội không tưởng ra đời là kết quả của quá trình phát triển của chủ nghĩa tư bản, bắt nguồn từ thế kỷ 16 với những tư tưởng sơ khai đầu tiên.
Những đại biểu đầu tiên có tư tưởng về CNXH không tưởng là:
Thomas More (1478-1535), là một huân tước người Anh nổi bật với tác phẩm "Tổ chức nhà nước tốt nhất," đã mở đầu cho trào lưu tư tưởng xã hội chủ nghĩa không tưởng cận đại Ông phê phán xã hội Anh thời đó và cho rằng chế độ tư hữu là một hệ thống bất công và phi lý Trong tác phẩm của mình, Thomas More đề xuất một mô hình xã hội tương lai không có tư hữu, nơi toàn bộ đất đai và tài sản đều là sở hữu chung của cộng đồng, được quản lý bởi một nhà nước thống nhất có cơ quan nghị viện để kiểm kê và phân phối sản phẩm theo nhu cầu Đây là một tầm nhìn về một xã hội công bằng, bình đẳng và phối hợp kinh tế hiệu quả, mang tính định hướng cho các lý luận xã hội chủ nghĩa hiện đại.
Thomas J Campenlla (1568 – 1639) là nhà hoạt động thực tiễn người Italia nổi bật với tác phẩm “Thành phố mặt trời,” đã trở thành biểu tượng của chủ nghĩa xã hội không tưởng thế kỷ 17 Ông đề xuất mô hình xã hội không có chế độ tư hữu, nơi mọi người đều phải lao động, và quá trình sản xuất, phân phối được tổ chức chung, dựa trên tư tưởng cộng đồng là trung tâm quan điểm của ông Đầu thế kỷ 19, cách mạng công nghiệp phát triển mạnh mẽ ở Tây Âu đã thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất, ảnh hưởng sâu rộng đến các hệ thống xã hội và tư duy của thời kỳ đó.
Sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất dẫn đến những biến đổi sâu sắc về chính trị - xã hội, trong đó giai cấp công nhân ngày càng lớn mạnh về số lượng và bắt đầu nâng cao chất lượng Giai cấp tư sản lợi dụng cuộc cách mạng công nghiệp để tăng cường bóc lột công nhân, khiến đời sống của họ trở nên cực kỳ bần cùng Trước tình hình đó, giai cấp công nhân bắt đầu thức tỉnh và đấu tranh chống lại giai cấp tư sản, mặc dù phong trào đấu tranh chưa phát triển mạnh mẽ và rộng khắp vào thời điểm này Trong bối cảnh đó, chủ nghĩa không tưởng ra đời như một phản kháng của giai cấp công nhân và nhân dân lao động chống lại chế độ tư bản, hướng tới xây dựng một xã hội công bằng và tốt đẹp hơn trong tương lai.
Chủ nghĩa xã hội không tưởng phát triển mạnh mẽ tại Pháp và Anh với những đại biểu tiêu biểu như Saint Simon, Charles Fourier và Robert Owen Học thuyết này nhấn mạnh vào việc xây dựng xã hội công bằng, chủ trương cải thiện điều kiện sống của người lao động và đề cao vai trò của các nhà khoa học, triết gia trong việc hình thành xã hội mới Các tư tưởng của chủ nghĩa xã hội không tưởng tập trung vào việc thiết lập các cộng đồng hợp tác, phản đối chủ nghĩa tư bản và nhấn mạnh giá trị của công bằng xã hội Học thuyết này có những đặc điểm điển hình như coi trọng phản biện xã hội, đề xuất các mô hình tổ chức xã hội lý tưởng dựa trên nguyên tắc bình đẳng, không chấp nhận cạnh tranh và bóc lột trong kinh tế.
Những người theo chủ nghĩa xã hội không tưởng là những người đầu tiên phê phán chủ nghĩa tư bản dựa trên quan điểm kinh tế, nhấn mạnh rằng nền sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển dựa trên lợi ích sản xuất thay vì đạo đức luân lý Họ cho rằng CNTB là nền sản xuất vô chính phủ, hướng tới lợi nhuận tối đa bằng mọi thủ đoạn tàn bạo nhất, điều này gây cản trở sự phát triển của sản xuất xã hội Chủ nghĩa xã hội chủ trương xây dựng một hệ thống mới phù hợp hơn với lợi ích của xã hội, khẳng định tính tạm thời của chủ nghĩa tư bản trong lịch sử và phản đối quan điểm cho rằng CNTB là vĩnh viễn.
Các nhà kinh tế theo chủ nghĩa xã hội không tưởng đã dự đoán về tương lai của chủ nghĩa xã hội, đưa ra các mô hình xã hội lý tưởng dựa trên khả năng sáng tạo của họ Tuy nhiên, phương pháp xây dựng CNXH mà họ đề xuất mang tính không triệt để, chứa đựng nhiều ảo tưởng tiểu tư sản gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình phát triển thực tiễn.
CNXH không thể xác định rõ con đường tiến lên xã hội chủ nghĩa, đồng thời không nhận thức đầy đủ vai trò lịch sử của giai cấp vô sản, quần chúng nhân dân và cuộc đấu tranh chính trị nhằm lật đổ chủ nghĩa tư bản.
Các nhà xã hội chủ nghĩa không tưởng đề xuất xây dựng xã hội mới thông qua con đường không tưởng, chủ yếu dựa vào tuyên truyền giáo dục và trông chờ vào lòng từ thiện của các nhà tư bản có lương tâm cùng sự giúp đỡ từ phía nhà nước tư bản.
Các nhà xã hội không tưởng bắt đầu xây dựng chủ nghĩa xã hội từ các xí nghiệp nhỏ, thành lập các công xã trong môi trường của chủ nghĩa tư bản Họ tin rằng những công xã này sẽ trở thành những mô hình gương mẫu để các nơi khác học hỏi và áp dụng.
Chủ nghĩa xã hội không tưởng là học thuyết kinh tế phản kháng của giai cấp công nhân và nhân dân lao động chống lại chế độ tư bản chủ nghĩa Nó hướng tới xây dựng một xã hội mới công bằng, tiến bộ và tốt đẹp hơn, phản ánh mong muốn thay đổi hệ thống kinh tế và xã hội hiện tại để đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
Chủ nghĩa tư bản bị phê phán dựa trên quan điểm kinh tế, nhấn mạnh rằng dù là một giai đoạn phát triển trong lịch sử, nó chưa phải là chế độ xã hội tốt đẹp nhất của loài người Các nhà phê phán chỉ rõ những mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản, như sự kìm hãm của nó đối với sự phát triển của lực lượng sản xuất Họ cho rằng cần thiết phải xây dựng một xã hội mới để thay thế chủ nghĩa tư bản, nhưng con đường này thường mang tính không tưởng, dựa trên những ước muốn hơn là thực tế khoa học, đặc biệt khi chưa nhận thức rõ vai trò của giai cấp công nhân trong quá trình chuyển đổi xã hội.
Những đại biểu điển hình: Saint Simon, Charles Fourier, Robert Owen
1.3.2 Kinh tế chính trị học Mác-Lênin - học thuyết kinh tế kế thừa, phát triển có phê phán kinh tế chính trị tư sản cổ điển
C Mác (1818-1883) đã phát triển lý luận kinh tế chính trị dựa trên nền tảng của kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh, xây dựng một hệ thống lý luận khoa học và toàn diện về phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa Các công trình của ông, đặc biệt trong tập "Tư bản", trình bày rõ ràng các khái niệm như hàng hóa, tiền tệ, giá trị thặng dư, tích luỹ, lợi nhuận, lợi tức, địa tô, tư bản, cạnh tranh, cũng như các quy luật kinh tế và quan hệ xã hội giữa các giai cấp trong nền kinh tế thị trường Ph Ănghen (1820-1895) cùng với C Mác là những người có công lớn trong việc công bố lý luận kinh tế chính trị, góp phần xây dựng những học thuyết nền tảng như học thuyết giá trị, giá trị thặng dư, tích luỹ, lợi nhuận và địa tô Những lý luận này thể hiện rõ trong các học thuyết lớn của chủ nghĩa Mác, giúp lý giải vai trò và quy luật vận động của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong nền kinh tế thị trường.
Một số trường phái kinh tế chính trị học tư sản hiện đại
1.4.1 Trường phái “Tân cổ điển” a Hoàn cảnh ra đời các học thuyết của trường phái “tân cổ điển”
Vào cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh chuyển sang chủ nghĩa tư bản độc quyền, dẫn đến những khó khăn về kinh tế và các mâu thuẫn nội tại ngày càng gia tăng Khủng hoảng kinh tế chu kỳ bắt đầu từ năm 1825 đã tạo ra những tác động tiêu cực, làm nổi bật các vấn đề mới trong hệ thống kinh tế Trong bối cảnh đó, nhiều hiện tượng và mâu thuẫn kinh tế mới xuất hiện, đặt ra yêu cầu cần có những phân tích kinh tế sâu sắc hơn để hiểu và giải quyết các vấn đề này.
Chủ nghĩa Mác đã chỉ ra xu hướng vận động tất yếu của xã hội loài người, trở thành đối tượng phê phán mạnh mẽ của các nhà kinh tế học tư sản Với bản chất cách mạng và khoa học, học thuyết kinh tế của Marx làm rõ xu hướng vận động khách quan của xã hội, đồng thời trở thành vũ khí tư tưởng sắc bén của giai cấp vô sản trong cuộc đấu tranh giai cấp.
Kinh tế tư sản cổ điển ngày càng lộ rõ sự bất lực trong việc bảo vệ chủ nghĩa tư bản và giải quyết các khó khăn về kinh tế hiện tại, dẫn đến nhu cầu tìm kiếm hình thức mới thay thế Phái tư sản cổ điển không còn đủ khả năng thích ứng với thực tiễn đổi thay, thúc đẩy sự xuất hiện của các học thuyết mới trong lĩnh vực kinh tế chính trị Trong bối cảnh đó, nhiều trường phái kinh tế mới đã hình thành, trong đó trường phái “Tân cổ điển” đóng vai trò quan trọng, thể hiện bước tiến trong phương pháp luận nghiên cứu kinh tế.
Thuyết giá trị chủ quan nhấn mạnh rằng các hiện tượng và quá trình kinh tế đều phản ánh sở thích và tâm lý cá nhân của từng người tiêu dùng Theo đó, giá trị của hàng hóa không phụ thuộc vào chi phí sản xuất mà chủ yếu dựa trên mức độ cần thiết và mong muốn của người tiêu dùng đối với sản phẩm đó Việc dựa vào tâm lý chủ quan giúp giải thích sự biến động giá cả, hành vi tiêu dùng và cơ cấu cung cầu trong thị trường Các yếu tố tâm lý như sở thích cá nhân, cảm xúc và dự đoán cá nhân đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua bán và hình thành giá trị của hàng hóa Do đó, nhận thức về tâm lý chủ quan là chìa khóa để hiểu rõ hơn về các hiện tượng kinh tế trong thực tiễn, từ đó giúp phân tích thị trường một cách chính xác hơn.
Trong nghiên cứu kinh tế, giá trị của một đối tượng hay lợi ích mang ý nghĩa quyết định, với các đối tượng có lợi ích cao hơn hoặc nhiều hơn thì có giá trị lớn hơn, ngược lại, những đối tượng ít phù hợp hoặc mang lợi ích thấp hơn sẽ có giá trị thấp hơn Phương pháp phân tích vi mô tập trung vào các đơn vị kinh tế riêng biệt, như các doanh nghiệp, nhằm phân tích các quyết định và hoạt động của chúng để rút ra những kết luận chung có thể áp dụng cho toàn xã hội Đây là phương pháp phân tích kinh tế dựa trên việc nghiên cứu các yếu tố riêng lẻ để hiểu rõ hơn về hành vi kinh tế của từng đơn vị, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu cho phát triển kinh tế chung.
Chuyển trọng tâm nghiên cứu kinh tế sang lĩnh vực lưu thông, trao đổi và nhu cầu giúp mở rộng phạm vi phân tích Áp dụng toán học vào kinh tế, sử dụng các công cụ như công thức, đồ thị, hàm số và mô hình để nâng cao độ chính xác và hiệu quả phân tích Việc phối hợp các phạm trù kinh tế và toán học đã dẫn đến sự ra đời của các khái niệm mới như ích lợi giới hạn, năng suất giới hạn, và sản phẩm giới hạn Phương pháp này còn được gọi là trường phái giới hạn, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển lý thuyết kinh tế hiện đại.
Tránh tách biệt kinh tế khỏi chính trị xã hội, chủ trương phân chia kinh tế chính trị thành các lĩnh vực như kinh tế thuần túy, kinh tế xã hội và kinh tế ứng dụng để rõ ràng hơn trong phân tích Trường phái Cổ điển mới dựa trên yếu tố tâm lý chủ quan để giải thích các hiện tượng và quá trình kinh tế - xã hội, nhằm làm rõ các mối quan hệ trong xã hội Đối lập với trường phái Cổ điển và Marx, trường phái Cổ điển mới ủng hộ thuyết giá trị chủ quan, theo đó giá trị của hàng hóa phụ thuộc vào mức độ cần thiết và ích lợi của người tiêu dùng Theo lý thuyết này, cùng một hàng hóa có giá trị cao đối với người cần nó nhiều và thấp đối với người ít cần, phản ánh quan điểm chủ quan về giá trị trong nền kinh tế.
Trường phái Cổ điển mới chuyển sự chú ý phân tích kinh tế sang lĩnh vực trao đổi, lưu thông và nhu cầu
Trong quan điểm của họ, trao đổi thương mại được coi là yếu tố chính trong các hoạt động kinh tế hiện nay, thay vì tập trung vào lĩnh vực sản xuất như trước đây Theo đó, nghiên cứu khoa học kinh tế cần tập trung vào thị trường, tìm hiểu các cơ chế và quy luật hoạt động của thị trường Đối tượng nghiên cứu chính trong kinh tế cổ điển mới là các đơn vị kinh tế độc lập, như kiểu của Rôbinson, nhằm hiểu rõ cách thị trường vận hành và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế.
Họ chủ trương sử dụng phương pháp phân tích vi mô dựa trên phân tích kinh tế trong các đơn vị cụ thể để rút ra những kết luận chung cho xã hội Phương pháp này giúp hiểu rõ các yếu tố nhỏ trong kinh tế, từ đó xây dựng các chính sách phù hợp nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững Được coi là phương pháp phân tích hiệu quả, phân tích vi mô đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế chính xác và đáng tin cậy.
Trường phái Cổ điển mới hướng tới việc biến kinh tế chính trị học thành một khoa học kinh tế thuần túy, không phụ thuộc vào các yếu tố chính trị và xã hội Họ nhấn mạnh tính khách quan và lý thuyết hóa trong phân tích kinh tế, nhằm tạo ra các nguyên tắc vững chắc và dễ áp dụng Mục tiêu của trường phái này là phát triển một nền tảng khoa học rõ ràng, không bị ảnh hưởng bởi các biến động chính trị hay xã hội, nhằm thúc đẩy sự chính xác và hiệu quả trong nghiên cứu kinh tế.
Các nhà lý luận phân chia kinh tế chính trị học thành các lĩnh vực riêng biệt như kinh tế thuần túy, kinh tế xã hội và kinh tế ứng dụng để làm rõ các mặt của nền kinh tế Họ đã giới thiệu khái niệm "kinh tế học" như một thay thế cho phạm trù "kinh tế chính trị học," bắt nguồn từ công trình của Montchrestien (1576-1621), một nhà kinh tế học theo trường phái trọng thương, vào năm 1615.
Các nhà kinh tế học thuộc trường phái Cổ điển mới tích cực áp dụng toán học vào phân tích kinh tế
Trong phân tích kinh tế, các chuyên gia sử dụng các công cụ toán học như công thức, đồ thị và mô hình để nâng cao độ chính xác và khả năng dự đoán Họ phối hợp các phạm trù kinh tế với phạm trù toán học nhằm đưa ra các khái niệm mới như hàm cung, hàm cầu, ích lợi giới hạn và năng suất giới hạn, qua đó giúp hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng và sản xuất trong nền kinh tế.
1.4.2 Học thuyết kinh tế của J.Kênxơ a Hoàn cảnh ra đời của học thuyết J.Kênxơ
Trong những năm 1930, các nước phương Tây đối mặt với khủng hoảng kinh tế liên tục và thất nghiệp nghiêm trọng Các lý thuyết kinh tế của trường phái cổ điển và Tân cổ điển, cho rằng thị trường sẽ tự điều tiết để đạt đến cân bằng mà không cần sự can thiệp của nhà nước, đã không thể ứng phó hiệu quả với thực trạng khủng hoảng Lý thuyết tự điều chỉnh của kinh tế thất bại trước thực tế phũ phàng của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, đặc biệt là cuộc khủng hoảng kinh tế từ năm 1929 đến 1933, làm suy yếu mạnh mẽ tư tưởng về tự do kinh doanh hoàn toàn.
Vào đầu thế kỷ XX, lực lượng sản xuất và sự xã hội hóa sản xuất phát triển nhanh chóng, dẫn đến các tập đoàn độc quyền bắt đầu mở rộng quyền lực Tình hình này thúc đẩy cần thiết phải có sự điều chỉnh của Nhà nước nhằm kiểm soát sự phát triển kinh tế trong các nước tư bản chủ nghĩa Chính vì vậy, lý thuyết kinh tế "Chủ nghĩa tư bản có điều tiết" ra đời, do nhà kinh tế học John Maynard Keynes sáng lập Học thuyết của Keynes đặc trưng bởi vai trò của Nhà nước trong việc can thiệp vào nền kinh tế để ổn định và thúc đẩy tăng trưởng, nhằm hạn chế những tác động tiêu cực của các chu kỳ kinh tế và chống suy thoái.
Học thuyết kinh tế của J.Kênxơ có các đặc điểm cơ bản sau:
J.Kєnксơ chỉ thừa nhận rằng thị trường có vai trò điều tiết nền kinh tế trong một phạm vi nhất định, nhưng không đồng tình hoàn toàn với lý thuyết “cổ điển” về khả năng tự điều chỉnh của thị trường Ông nhấn mạnh rằng chính phủ cần can thiệp để đảm bảo ổn định kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững Điều này cho thấy sự khác biệt rõ ràng giữa quan điểm của Keynes và học thuyết cổ điển, trong đó ông ủng hộ vai trò của chính sách tài khóa và tiền tệ trong quản lý nền kinh tế.