BỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH XÃ HỘI TỈNH HÀ NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ HÀ NAM GIÁO TRÌNH MÔN HỌC AN TOÀN LAO ĐỘNG VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG NGHỀ CƠ ĐIỆN NÔNG THÔN TRÌNH ĐỘ CAO.giáo trình học tập, tài liệu cao đẳng đại học, luận văn tiến sỹ, thạc sỹ
NHỮNG KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ BẢO HỘ VÀ AN TOÀN LAO ĐỘNG
Khái niệm cơ bản về bảo hộ lao động và an toàn lao động
1.1 Mục đích, ý nghĩa của công tác bảo hộ lao động
Mục đích của công tác BHLĐ là áp dụng các biện pháp khoa học-kỹ thuật, tổ chức, kinh tế và xã hội để loại bỏ các yếu tố nguy hiểm và có hại phát sinh trong quá trình sản xuất, từ đó tạo điều kiện làm việc an toàn và thuận lợi cho người lao động Quá trình này ngày càng được cải thiện nhằm ngăn ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, giảm thiểu ốm đau và các thiệt hại về sức khỏe, tính mạng và tài sản của người lao động, đồng thời bảo vệ cơ sở vật chất và góp phần bảo vệ, phát triển lực lượng sản xuất và nâng cao năng suất lao động.
1.1.2.Ý nghĩa của công tác BHLĐ
Bảo hộ lao động là phạm trù gắn liền với lao động sản xuất, bắt nguồn từ yêu cầu của quá trình sản xuất và luôn đi liền với hoạt động sản xuất hàng ngày Bảo hộ lao động mang lại niềm vui, hạnh phúc cho người lao động và chứa đựng ý nghĩa nhân đạo sâu sắc Nhờ chăm lo sức khỏe người lao động, công tác bảo hộ lao động đạt hiệu quả xã hội và nhân đạo rất cao, đồng thời góp phần nâng cao an toàn, năng suất và chất lượng công việc.
BHLĐ là một chính sách lớn của Đảng và Nhà nước, là nhiệm vụ quan trọng không thể thiếu trong các dự án, thiết kế, điều hành và triển khai sản xuất Chính sách bảo hộ lao động mang lại lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội, đồng thời lao động tạo ra của cải vật chất và là nền tảng cho sự tồn tại, phát triển của xã hội Dù ở bất cứ chế độ xã hội nào, lao động của con người vẫn là yếu tố quyết định nhất cho sự tiến bộ Xây dựng một quốc gia giàu có, tự do và dân chủ phụ thuộc vào sự đóng góp của người lao động, và trí thức mở mang cũng nhờ lao động (lao động trí óc); do đó lao động là động lực chính của sự tiến bộ loài người.
1.2 Tính chất và nhiệm vụ của công tác bảo hộ lao động:
1.2.1 Tính chất BHLĐ thoả mãn 3 tính chất chủ yếu là: pháp lý, khoa học kỹ thuật và tính quần chúng
- BHLĐ mang tính chất pháp lý
Những quy định và nội dung về bảo hộ lao động được thể chế hoá thành các luật lệ, chế độ chính sách và tiêu chuẩn, được hướng dẫn cho mọi cấp, ngành, tổ chức và cá nhân nghiêm chỉnh thực hiện Những chính sách, chế độ, quy phạm và tiêu chuẩn ban hành trong công tác bảo hộ lao động là luật pháp của Nhà nước, nhằm bảo vệ an toàn và sức khỏe cho người lao động trong sản xuất Xuất phát từ quan điểm con người là vốn quý nhất, luật pháp về bảo hộ lao động được nghiên cứu, xây dựng nhằm bảo vệ con người trong sản xuất, mọi cơ sở kinh tế và mọi người tham gia lao động phải có trách nhiệm tham gia nghiên cứu và thực hiện Đó là tính pháp lý của công tác bảo hộ lao động.
- BHLĐ mang tính khoa học kỹ thuật (KHKT)
Mọi hoạt động của bảo hộ lao động nhằm loại trừ các yếu tố nguy hiểm và có hại, đồng thời phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, đều bắt nguồn từ các cơ sở khoa học kỹ thuật Các hoạt động điều tra, khảo sát và phân tích điều kiện lao động; đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố độc hại đến sức khỏe con người nhằm đề xuất các giải pháp chống ô nhiễm và các biện pháp bảo đảm an toàn đều là những nội dung thuộc lĩnh vực khoa học kỹ thuật.
Hiện nay, việc vận dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật mới vào công tác bảo hộ lao động ngày càng phổ biến Trong quá trình kiểm tra mối hàn bằng tia gamma (γ), nếu không hiểu biết về tính chất và tác dụng của các tia phóng xạ thì không thể có biện pháp phòng tránh hiệu quả Nghiên cứu các biện pháp an toàn khi sử dụng cần trục đòi hỏi không chỉ kiến thức về cơ học và sức bền vật liệu mà còn các yếu tố như sự cân bằng của cần trục, tầm với, điều khiển điện và tốc độ nâng chuyển, cũng như các yếu tố vận hành an toàn khác để bảo đảm an toàn cho người lao động và tối ưu hóa hiệu quả công tác bảo hộ lao động.
Muốn biến điều kiện lao động khắc nghiệt thành môi trường làm việc thoải mái và an toàn, ta phải giải quyết một tập hợp vấn đề tổng hợp phức tạp Điều này đòi hỏi không chỉ nắm vững các lĩnh vực kỹ thuật như chiếu sáng, thông gió, cơ khí hoá và tự động hoá mà còn có kiến thức về tâm lý lao động và thẩm mỹ công nghiệp, cùng với xã hội học lao động để hiểu bối cảnh tổ chức và quan hệ công việc Vì vậy công tác bảo hộ lao động mang tính chất khoa học kỹ thuật tổng hợp, tích hợp nhiều lĩnh vực để phòng ngừa tai nạn và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất Việc áp dụng các nguyên tắc bảo hộ lao động không chỉ là biện pháp kỹ thuật mà là một quá trình liên ngành liên tục cập nhật và cải tiến Kết quả là môi trường làm việc được cải thiện, an toàn lao động được củng cố và hiệu quả sản xuất được nâng lên.
- BHLĐ mang tính quần chúng
Trong môi trường làm việc, mọi người, từ người sử dụng lao động đến người lao động, đều là đối tượng được bảo vệ và đồng thời là những chủ thể tham gia tích cực vào công tác bảo vệ an toàn và chăm sóc sức khỏe tại nơi làm việc, nhằm bảo đảm quyền lợi và tăng cường hiệu quả công việc.
BHLĐ liên quan đến tất cả mọi người tham gia sản xuất Công nhân là đối tượng trực tiếp làm việc với máy móc và thực hiện các quy trình công nghệ nên nắm bắt rõ các rủi ro và sơ hở trong công tác bảo hộ lao động Vì vậy, họ có khả năng phát hiện kịp thời những điểm yếu và đóng góp xây dựng các biện pháp kỹ thuật an toàn, đồng thời tham gia góp ý kiến về mẫu mã, quy cách dụng cụ phòng hộ và quần áo làm việc Sự tham gia chủ động của công nhân giúp tăng cường hiệu quả an toàn lao động và bảo vệ sức khỏe người lao động trên toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Dù quy trình và quy phạm an toàn được đề ra tỉ mỉ đến mức cao nhất, nhưng nếu công nhân chưa được đào tạo đầy đủ, chưa thấm nhuần và chưa nhận thức rõ ý nghĩa cũng như tầm quan trọng của chúng, thì nguy cơ vi phạm an toàn lao động sẽ rất lớn Để tăng cường tuân thủ và giảm thiểu rủi ro, cần đẩy mạnh đào tạo an toàn, nâng cao nhận thức và thực thi các quy trình một cách bài bản.
Để bảo đảm hiệu quả công tác bảo hộ lao động, cần vận động đông đảo người lao động tham gia và nhận thức đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của mình Thành công của bảo hộ lao động chỉ thực sự đạt được khi nhận được sự quan tâm của mọi cấp, mọi ngành và người lao động tích cực tham gia, tự giác tuân thủ các luật lệ, chế độ, tiêu chuẩn và biện pháp nhằm cải thiện điều kiện làm việc, cũng như phòng chống tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.
BHLĐ là hoạt động hướng về cơ sở sản xuất và trước hết là người trực tiếp lao động, gắn chặt với quần chúng lao động Hoạt động này bảo vệ quyền lợi và hạnh phúc cho mọi người, mọi nhà và cho toàn xã hội, vì vậy BHLĐ luôn mang tính quần chúng sâu rộng.
1.3 Những khái niệm cơ bản về bảo hộ và an toàn lao động
1.3.1 Điều kiện lao động và tai nạn lao động
Điều kiện lao động là tổng thể các yếu tố tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế và xã hội được thể hiện thông qua công cụ và phương tiện lao động, trình tự công nghệ và môi trường làm việc Sự sắp xếp và tác động lẫn nhau giữa các yếu tố này với con người hình thành nên các điều kiện nhất định cho người lao động trong quá trình làm việc Nhờ sự cân bằng giữa công cụ, quy trình và môi trường, điều kiện lao động ảnh hưởng đến an toàn, hiệu quả và chất lượng lao động.
Tai nạn lao động là sự cố xảy ra trong quá trình làm việc, do tác động đột ngột từ bên ngoài, có thể dẫn tới tử vong hoặc gây tổn thương nghiêm trọng và phá hủy chức năng hoạt động bình thường của một bộ phận cơ thể.
1.3.2 Các yếu tố nguy hiểm và có hại
- Các yếu tố vật lý như: Nhiệt độ, độ ẩm, tiếng ồn, rung động, các bức xạ có hại và bụi
- Các yếu tố hóa học: Các chất độc, các lọai hơi, khí, bụi độc, các chất phóng xạ
- Các yếu tố sinh vật, vi sinh vật: Các loại vi khuẩn, siêu vi khuẩn, ký sinh trùng, côn trùng, rắn
Các yếu tố bất lợi về tư thế lao động và điều kiện làm việc không tiện nghi làm tăng rủi ro chấn thương và làm giảm hiệu suất Không gian làm việc chật hẹp và mất vệ sinh ở nhà xưởng làm hạn chế sự lưu thông, gây mỏi cổ vai và đau lưng cho người lao động Khi bố trí công việc còn thiếu tối ưu, tư thế làm việc bị bắt ép và duy trì ở trạng thái không thoải mái, dễ dẫn đến mệt mỏi kéo dài Các yếu tố tâm lý không thuận lợi như áp lực, căng thẳng và thiếu động lực làm giảm sự tập trung và hiệu quả công việc Để cải thiện an toàn và năng suất, cần nâng cấp thiết kế vị trí làm việc, mở rộng không gian và đảm bảo vệ sinh, đồng thời triển khai các biện pháp hỗ trợ tâm lý và quản lý stress cho người lao động.
1.4 Công tác tổ chức bảo hộ lao động
1.4.1 Các biện pháp bảo hộ lao động bằng các văn bản pháp luật
Nguyên nhân gây ra tai nạn
2.1.Khái niệm và điều kiện lao động
Lao động của con người là quá trình cố gắng nội tâm và bên ngoài nhằm đạt tới một giá trị nhất định, từ đó hình thành các sản phẩm tinh thần, động lực và các giá trị vật chất cho cuộc sống của con người (Eliasberg, 1926).
- Điều kiện lao động gồm:
+ Môi trường lao động: là các yếu tố về vật lý,hóa học, sinh học cũng như văn hóa, xã hội, kể cả yếu tố tổ chức
+ Điều kiện xung quanh như vị trí chỗ làm việc, quan hệ với đồng nghiệp
…Điều kiện xung quanh mang tính tổng hợp
+ Điều kiện lao động ảnh hưởng đến người lao động theo những mức độ khác nhau và kể cả nâng suất LĐ
2.2 Nguyên nhân gây ra tai nạn lao động
Do lỗi kỹ thuật, máy , thiết bị không hoạt động
2.2.2 Nguyên nhân tổ chức và vận hành máy
Do vận hành không đúng qui trình
Dọn vệ sinh, không bảo dưỡng thường xuyên thiết bị
Ảnh hưởng của vi khí hậu, bức xạ ion hóa và bụi
3.1 Khái niệm về vệ sinh lao động
Vệ sinh lao động là hoạt động được thực hiện định kỳ và liên tục trong suốt quá trình làm việc nhằm đảm bảo môi trường làm việc an toàn cho người lao động Hoạt động này bao gồm làm sạch nơi làm việc, kiểm tra điều kiện làm việc, đánh giá rủi ro và triển khai các biện pháp kiểm soát phù hợp trước, trong và sau ca làm việc để giảm thiểu tiếp xúc với bụi, chất độc hại và tiếng ồn Việc duy trì vệ sinh lao động trong ca làm việc giúp đảm bảo điều kiện làm việc sạch sẽ và an toàn cho người lao động, đồng thời tăng năng suất và giảm thiểu tai nạn lao động Sau khi kết thúc ca làm việc, vệ sinh và bảo dưỡng thiết bị, cũng như xử lý chất thải đúng quy định, giúp ngăn ngừa tích tụ nguy cơ và bảo vệ sức khỏe của nhân viên.
Vi khí hậu là trạng thái học của không khí trong một không gian thu hẹp, được xác định bởi các yếu tố nhiệt độ, độ ẩm, bức xạ nhiệt và vận tốc chuyển động không khí Điều kiện vi khí hậu trong sản xuất phụ thuộc vào tính chất của quá trình công nghệ và khí hậu địa phương.
- Tùy theo tính chất tỏa nhiệt của quá trình sản xuất, người ta chia ra ba loại vi khí hậu:
+ Vi khí hậu tương đối ổn định, nhiệt tỏa ra khoảng 20 kcal/m 3 không khí một giờ, vd: trong xưởng cơ khí, dệt, …
+ Vi khí hậu nóng, nhiệt tỏa ra hơn 20 kcal/m 3 h, vd: xưởng đúc, rèn, dát cán sắt
+ Vi khí hậu lạnh nhiệt tỏa ra dưới 20 kcal/m 3 h, vd: xưởng lên men rượu bia, nhà ướp lạnh, chế biến thực phẩm
3.2.2 Các yếu tố vi khí hậu a./ Nhiệt độ : là yếu tố quan trọng trong sản xuất, phụ thuộc vào quá trình sản xuất: lò phát điện, ngọn lửa, bề mặt máy bị nóng, … Điều lệ vệ sinh quy định nhiệt độ tối đa cho phép ở nơi làm việc của công nhân về mùa hè là 30 0 C và không được vượt quá nhiệt độ cho phép từ 3 ÷ 5 0 C b./ Bức xạ nhiệt là những sóng điện từ bao gồm: tia hồng ngoại, tia sáng thường và tia tử ngoại Tiêu chuẩn vệ sinh cho phép là 1 kcal/m 2 phút c./ Độ ẩm là lượng hơi nước có trong không khí biểu thị bằng gam trong một mét khối không khí hoặc bằng sức trương hơi nước tính bằng mm cột thủy ngân Điều lệ vệ sinh quy định độ ẩm tương đối nơi sản xuất trong khoảng 75% ÷ 85% d./ Vận tốc chuyển động không khí: được biểu thị bằng m/s theo Sacbazan giới thiệu trên của vận tốc chuyển động không khí không vượt quá 3m/s, trên 5m/s gây kích thích bất lợi cho cơ thể
3.2.3 Ảnh hưởng của vi khí hậu đối với cơ thể người a./Ảnh hưởng của vi khí hậu nóng
Biến đổi sinh lý diễn ra khi nhiệt độ thay đổi khiến da phản ứng, và da trán đặc biệt nhạy cảm với nhiệt độ không khí bên ngoài Da trán thể hiện sự nhạy bén với sự biến đổi nhiệt độ môi trường, cho thấy mức độ nhạy cảm của da với nhiệt độ bên ngoài Khi thân nhiệt lên tới 38,0°C được xem là tín hiệu báo động về tình trạng quá nóng, có nguy cơ say nóng và các triệu chứng liên quan.
Chuyển hóa nước ở cơ thể người duy trì sự cân bằng giữa lượng nước nạp vào và thải ra hàng ngày, với nước uống vào khoảng 2,5–3 lít và nước thải khoảng 1,5 lít qua thận, 0,2 lít qua phân, phần còn lại mất qua mồ hôi và hơi thở.
- Trong điều kiện vi khí hậu nóng, các bệnh thường tăng lên gấp đôi so với lúc bình thường b./ Ảnh hưởng của vi khí hậu lạnh
Thời tiết lạnh khiến cơ thể mất nhiều nhiệt, nhịp tim và nhịp thở giảm nhưng tiêu thụ oxy tăng, buộc cơ thể phải điều chỉnh để duy trì nhiệt độ Lạnh làm co cứng cơ vân và cơ trơn, gây nổi da gà, co thắt mạch máu dẫn tới cảm giác tê cóng ở chân tay và khó vận động Trong điều kiện vi khí hậu lạnh, nguy cơ xuất hiện các bệnh như viêm dây thần kinh, viêm khớp và sức đề kháng của cơ thể giảm sút Ảnh hưởng của bức xạ nhiệt cũng đóng vai trò trong việc mất nhiệt và tác động đến sự thoải mái của cơ thể.
Khi làm việc dưới nắng gắt, dễ bị say nắng do tác động của tia hồng ngoại trong ánh sáng mặt trời có khả năng xuyên qua hộp sọ và làm nóng màng não và các mô não Ngoài ra, tia hồng ngoại còn gây bỏng da và có thể dẫn đến giảm thị lực, đục thủy tinh thể và nhiều vấn đề về mắt khác.
Tia tử ngoại gây các bệnh về mắt và da, điển hình là bỏng da, giảm thị lực và ung thư da 3.2.4 Các biện pháp phòng chống vi khí hậu xấu, đặc biệt vi khí hậu nóng, gồm hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng vào giờ cao điểm, đội mũ và đeo kính râm có lọc UV, mặc áo dài tay và quần áo chống tia cực tím, thoa kem chống nắng phổ rộng SPF 30+ và tái thoa thường xuyên, tìm bóng râm khi ở ngoài trời, uống đủ nước và nghỉ ngơi để tránh quá nóng Đồng thời tăng cường thông gió tự nhiên hoặc dùng điều hòa và quạt để làm mát, và trồng cây xanh để cải thiện nhiệt độ và không gian sống, nhằm giảm tác động của vi khí hậu nóng lên sức khỏe.
- Tổ chức sản xuất lao động hợp lý
+ Những tiêu chuẩn vệ sinh đối với các điều kiện khí tượng nơi sản xuất, được thiết lập theo các tiêu chuẩn vệ sinh khi thiết kế xí nghiệp
+ Lao động trong những điều kiện nhiệt độ cao cần được nghỉ ngơi thỏa đáng, để người lao động lấy lại cân bằng
- Quy hoạch nhà xưởng và các thiết bị
Để đảm bảo thông gió tốt nhất trên mặt bằng xí nghiệp, cần bố trí các nhà phân xưởng sao cho luồng không khí được lưu thông một cách tối ưu Nguyên tắc quan trọng là xen kẽ giữa các phân xưởng nóng và phân xưởng mát, giúp tăng cường đối lưu không khí, duy trì môi trường làm việc thoáng đãng và giảm nhiệt ở khu vực sản xuất.
+ Cần bố trí các thiết bị nhiệt vào một khu vực xa nơi làm việc của công nhân
Trong các phân xưởng tỏa nhiều nhiệt cần có các hệ thống thông gió
Làm nguội môi trường làm việc bằng cách phun nước hạt mịn để làm mát và làm ẩm không khí Để cách nhiệt hiệu quả, có thể dùng màn chắn bằng nước ngăn cách nguồn nhiệt với khu vực xung quanh Màn nước dày 2 mm có khả năng hấp thụ 80–90% năng lượng bức xạ từ nguồn nhiệt Nước dùng để phun phải sạch (có thể uống được), và độ mịn của hạt nước phun nên khoảng 50–60 µm để tối ưu quá trình làm mát và ẩm, đồng thời đảm bảo độ ẩm nằm trong khoảng thích hợp cho điều kiện làm việc.
- Thiết bị và quá trình công nghệ:
Trong các phân xưởng của nhà máy có môi trường làm việc nóng và độc hại, tự động hóa và cơ khí hóa được triển khai cùng với điều khiển và quan sát từ xa nhằm làm giảm lao động thủ công và giảm thiểu rủi ro cho công nhân Việc tích hợp các hệ thống truyền hình và camera vào điều khiển từ xa cho phép giám sát quy trình và thiết bị ở vị trí an toàn, tăng cường an toàn lao động, đồng thời nâng cao hiệu suất sản xuất Đây là hướng đi chiến lược giúp tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm tiếp xúc với môi trường nguy hiểm và đảm bảo hoạt động liên tục của nhà máy.
Có thể giảm nhiệt trong các nhà máy có thiết bị tỏa nhiệt lớn bằng cách giảm sự thất thoát nhiệt vào môi trường
+ Dùng những vật liệu có tính cách nhi ệt cao như samốt, samốt nhẹ, diatomit
+ Làm lớp cách nhiệt dày thêm nhưng không thể quá mức vì làm tăng thêm trọng lượng thiết bị
Phòng hộ cá nhân là tập hợp các trang bị bảo hộ nhằm ngăn bỏng nhiệt từ tia lửa, than nóng đỏ, xỉ lỏng và nước kim loại nóng chảy Quần áo bảo hộ chịu nhiệt phải thoáng khí để cơ thể có thể trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài, nên áo rộng thoải mái và mặc ngoài quần để tăng sự thông thoáng Bảo vệ đầu bằng các loại vải đặc biệt chống nóng nhằm ngăn bỏng cho đầu và cổ; bảo vệ chân tay với giày chịu nhiệt và găng tay đặc biệt Bảo vệ mắt bằng kính màu đặc biệt giúp giảm tối đa bức xạ nhiệt cho mắt Không nên dùng găng tay nhựa vì dễ bị biến mềm khi tiếp xúc nhiệt.
Chế độ uống khi lao động ở điều kiện nóng bức, ra nhiều mồ hôi sẽ làm mất nước và mất muối khoáng; để duy trì cân bằng nước và dinh dưỡng, công nhân cần uống nước có pha muối Kali, Natri, Canxi, Phốt pho và bổ sung thêm vitamin B, C, đường và axit hữu cơ Nên uống từ từ, từng ngụm nhỏ để cơ thể hấp thụ tốt và hạn chế mất nước b Các biện pháp phòng chống vi khí hậu lạnh.
Mùa đông lạnh dễ gây cảm lạnh do mất nhiều nhiệt, vì vậy cần giữ ấm cơ thể bằng quần áo ấm, nên mặc nhiều lớp áo xốp ấm và thoải mái Để bảo vệ chân tay, hãy mang ủng hoặc giày ấm, găng tay ấm và chú ý giữ khô Ngoài ra, chế độ ăn đủ calo cho lao động và chống rét là yếu tố quan trọng để bổ sung năng lượng và tăng cường sức chịu rét cho cơ thể.
Nguyên tố phóng xạ là những nguyên tố có hạt nhân nguyên tử phát ra các tia có khả năng ion hóa vật chất, được gọi là tia phóng xạ Hiện nay, người ta biết được khoảng 50 nguyên tố phóng xạ tự nhiên và khoảng 1000 đồng vị phóng xạ nhân tạo.
- Một số chất phóng xạ thường gặp:
Co 60 chu kỳ bán hủy 5,3 năm, tia phóng xạ là
U 238 chu kỳ bán hủy 4,5.10 9 năm, tia phóng xạ là
C 14 chu kỳ bán hủy 5600 năm, tia phóng xạ là Ba 130 chu kỳ bán hủy 13 ngày
I 231 chu kỳ bán hủy 8 ngày
S 36 chu kỳ bán hủy 87 ngày
Ảnh hưởng của tiếng ồn và rung động
Tiếng ồn là những âm thanh gây khó chịu, quấy rối sự làm việc và nghỉ ngơi của con người
- Mức không là mức đo cường độ âm tối thiểu mà tai người có khả năng cảm nhận được, tuy nhiên ngưỡng nghe được thay đổi theo tần số
Tai người có thể nghe được một dải tần số âm thanh từ 16 ÷ 20 Hz đến 16 ÷ 20 kHz Giới hạn nghe này không cố định mà khác nhau giữa các cá nhân, phụ thuộc vào lứa tuổi và trạng thái của cơ quan thính giác.
Hạ âm là dao động âm có tần số dưới 16–20 Hz mà tai người không nghe được; siêu âm là dao động âm có tần số trên 16–20 kHz mà tai người không nghe được Hai khái niệm này mô tả các âm thanh nằm ngoài phạm vi nghe của con người, ở phía dưới ngưỡng nghe cho hạ âm và phía trên ngưỡng nghe cho siêu âm.
4.2 Ảnh hưởng của tiếng ồn và rung động trong sản xuất
Tiếng ồn tác động trước hết lên hệ thần kinh trung ương, kích hoạt phản ứng căng thẳng và làm thay đổi hoạt động não bộ, giấc ngủ và khả năng tập trung Tiếp đến, nó ảnh hưởng tới hệ tim mạch, làm tăng nhịp tim, tăng huyết áp và có thể tác động đến tuần hoàn máu khi tiếp xúc kéo dài Các cơ quan khác cũng chịu ảnh hưởng gián tiếp do cơ chế căng thẳng và rối loạn nội tiết Cuối cùng, tiếng ồn tác động đến cơ quan thính giác, có thể dẫn đến suy giảm thính lực hoặc tổn thương ốc tai khi âm thanh ở mức độ cao hoặc kéo dài.
- Ảnh hưởng của tiếng ồn đến cơ quan thính giác:
Khi chịu tác động của tiếng ồn, thính giác giảm nhạy và ngưỡng nghe tăng lên, khiến người lao động khó nghe ở mức bình thường Làm việc lâu trong môi trường ồn ào như công nhân dệt hay công nhân luyện kim khiến thính giác bị quá tải và sau giờ làm việc phải mất một khoảng thời gian phục hồi thính giác để trở lại trạng thái bình thường Trong suốt thời gian tiếp xúc với tiếng ồn, sự suy giảm nhạy cảm thính giác và tăng ngưỡng nghe có thể diễn ra, và thời gian phục hồi thính giác sẽ kéo dài khi âm thanh càng to Thời gian phục hồi thính giác càng dài khi tiếng ồn càng lớn, ảnh hưởng đến khả năng nhận diện âm thanh sau ca làm việc.
Tiếng ồn lặp lại nhiều lần gây tổn hại cho thính giác và khiến khả năng hồi phục hoàn toàn không thể trở lại trạng thái bình thường Sau thời gian dài, tác động này có thể phát triển thành các bệnh tai nghiêm trọng và điếc Cụ thể, mỏi tai bắt đầu ở tần số 2.000–4.000 Hz với 80 dB, và ở tần số 5.000–6.000 Hz với 60 dB, cho thấy nguy cơ tổn thương thính lực tăng lên.
+ Độ giảm thính của tai tỉ lệ thuận với thời gian làm việc trong tiếng ồn Mức ồn càng cao thì tốc độ giảm thính càng nhanh
+ Tiếng ồn còn ảnh hưởng tới các cơ quan khác Ngay cả khi không đáng kể (50 ÷
70 dB), tiếng ồn cũng tạo ra một tải trọng đáng kể lên hệ thống thần kinh, đặc biệt đối với những người lao động trí óc
+ Ứng với mức ồn 45 dB được coi là đạt yêu cầu Khi mức ồn lớn hơn 70 dB tiếng nói nghe không rõ
4.2.2 Tác hại của rung động
Khả năng cảm nhận rung động của con người nằm trong dải tần 12–8000 Hz Những rung động này giống như tiếng ồn và tác động trước lên hệ thần kinh trung ương, sau đó ảnh hưởng tới các bộ phận khác của cơ thể.
Có rung động cục bộ và rung động chung
- Rung động chung gây ra dao động của cả cơ thể
Rung động cục bộ khiến từng bộ phận cơ thể dao động và có thể lan tới hệ thần kinh trung ương, làm thay đổi chức năng của các cơ quan và bộ phận khác Sự ảnh hưởng này có thể gây rối loạn sinh lý và dẫn đến các bệnh lý tương ứng tùy thuộc vào mức độ và vị trí rung động Nhận diện rung động cục bộ và hiểu được cách nó tác động lên hệ thần kinh, chức năng cơ quan sẽ hỗ trợ xây dựng các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả cho sức khỏe toàn diện.
Cũng như tiếng ồn, rung động ảnh hưởng đến hệ thống tim mạch
4.3 Các biện pháp phòng chống tiếng ồn và rung động
Khi lập tổng thể mặt bằng nhà máy, cần nghiên cứu và triển khai các biện pháp chống tiếng ồn để hạn chế tiếng ồn lan truyền ngay trong phạm vi xí nghiệp và ngăn tiếng ồn lan ra các khu vực quanh đó Để bảo vệ môi trường và sức khỏe người dân, nên đặt các dải cây xanh bảo vệ giữa khu sản xuất và khu dân cư nhằm tiêu âm, lọc không khí và làm sạch môi trường Cần đảm bảo khoảng cách tối thiểu giữa xí nghiệp và khu nhà ở để tiếng ồn không vượt quá mức cho phép, đồng thời áp dụng các công nghệ giảm ồn và biện pháp cách âm tại nguồn để kiểm soát tiếng ồn hiệu quả.
4.3.2 Giảm tiếng ồn và rung động tại nơi xuất hiện Đây là biện pháp chống tiếng ồn chủ yếu bao gồm việc lắp ráp các máy móc thiết bị, động cơ có chất lượng cao, bảo quản, sửa chữa kịp thời các máy móc thiết bị, không nên sử dụng các thiết bị dụng cụ đã cũ, lạc hậu
- Hiện đại hóa thiết bị, hoàn thiện quá trình công nghệ: Tự động hóa toàn bộ quá trình công nghệ và áp dụng hệ thống điều khiẻn từ xa
- Quy hoạch thời gian làm việc của các xưởng ồn.
Ảnh của điện từ trườngvà hóa chất độc
5.1.Ảnh của điện từ trường
Không gian quanh vùng các thiết bị cao tần và siêu cao tần sinh ra từ trường điện từ có thể gây tác động bất lợi đến sức khỏe con người Đáng lưu ý là cơ thể con người thường không có cảm giác nhận biết khi bị ảnh hưởng bởi từ trường điện từ, nên nguy cơ bỏ qua tín hiệu cảnh báo có thể cao Vì vậy, việc kiểm soát tiếp xúc và triển khai các biện pháp an toàn ở khu vực này là cần thiết để bảo vệ sức khỏe người làm việc và người ở gần các thiết bị.
Độ lớn tác động của điện trường lên cơ thể người phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ dài bước sóng, chế độ làm việc của nguồn (xung hay liên tục), cường độ bức xạ, thời gian tác dụng, khoảng cách từ nguồn đến cơ thể và sự cảm thụ riêng của từng người Mức độ hấp thụ năng lượng điện cũng phụ thuộc vào tần số, vì tần số ảnh hưởng đến cách năng lượng được hấp thụ và các phản ứng sinh lý tương ứng Hiểu rõ quan hệ giữa các yếu tố này giúp đánh giá an toàn điện từ và tối ưu hóa thiết kế hệ thống phát xạ dựa trên mục tiêu sử dụng và phạm vi tiếp xúc.
- Tác hại của sóng điện từ còn phụ thuộc vào độ thấm sâu của sóng bức xạ vào cơ thể
Tiếp xúc với trường điện từ có tần số khác nhau và cường độ vượt quá giới hạn cho phép một cách có hệ thống và kéo dài có thể dẫn đến sự thay đổi một số chức năng của cơ thể, trước tiên là hệ thần kinh trung ương, chủ yếu gây rối loạn hệ thần kinh thực vật và rối loạn hệ thống tim mạch; từ đó sinh ra các triệu chứng khác.
- Tác dụng của năng lượng điện từ tần số siêu cao là có thể làm biến đổi máu, giảm sự thính mũi, biến đổi nhân mắt
5.2 Các biện pháp phòng chống
Cuộn cảm ứng là nguồn điện từ trường tần số cao Trường điện bên trong ống cảm ứng nguy hiểm hơn trường bên ngoài ống dây cảm ứng Khi sử dụng các thiết bị cao tần, cần chú ý đề phòng điện giật và tuân thủ các quy tắc an toàn Phần kim loại của thiết bị phải được nối đất; các dây nối đất nên ngắn và không cuộn tròn thành nguồn cảm ứng.
Đối với các thiết bị cao tần, việc rào chắn và bao bọc kín là cần thiết để ngăn tiếp xúc với các phần mang điện áp Hệ thống nên được trang bị panel điều khiển và bảng điều khiển phù hợp, đồng thời áp dụng các biện pháp bảo vệ để vận hành an toàn Khi cần thiết, có thể tích hợp chức năng điều khiển từ xa nhằm tăng hiệu quả quản lý và an toàn trong vận hành.
- Nước làm nguội thiết bị cũng có điện áp cần phải tìm cách nối đất
- Để bao vây vùng có điện từ trường, dùng các màn chắn bằng những kim loại có độ dẫn điện cao, vỏ máy cũng được nối đất
- Diện tích làm việc cho mỗi công nhân làm việc phải đủ rộng
Trong phòng đặt các thiết bị cao tần, không nên để dụng cụ bằng kim loại khi không thật sự cần thiết, vì chúng có thể tạo nguồn bức xạ điện từ thứ cấp và làm tăng nhiễu cho hệ thống Giữ lại chỉ những dụng cụ kim loại thực sự cần thiết hoặc được che chắn để giảm thiểu nguồn phát xạ và tăng an toàn cho người vận hành và thiết bị.
- Yêu cầu về thông gió, chú ý là chụp hút đặt trên miệng lò không được làm bằng kim loại vì sẽ bị cảm ứng
5.3.1 Đặc tính chung của hóa chất:
Chất độc công nghiệp là các hóa chất được dùng trong sản xuất; khi xâm nhập vào cơ thể dù chỉ ở một lượng nhỏ cũng gây ra bệnh lý Độc tính của hóa chất phụ thuộc vào loại hóa chất, nồng độ và thời gian tồn tại trong môi trường mà người lao động tiếp xúc, và sức đề kháng của cơ thể yếu sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm độc nghề nghiệp Bệnh do chất độc gây ra trong quá trình làm việc được gọi là nhiễm độc nghề nghiệp Các yếu tố này quyết định mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe, và chất độc càng dễ tan vào nước thì càng dễ thấm qua màng tế bào, tác động tới hệ thần kinh và gây hậu quả nghiêm trọng.
Trong môi trường sản xuất, nhiều loại hóa chất độc hại có thể đồng thời tồn tại, như CO, C2H2, MnO, ZnO2 (hoặc ZO2), hơi sơn, hơi oxit crom khi mạ và hơi axit Mỗi chất có thể ở nồng độ không đáng kể và chưa vượt quá giới hạn cho phép, nhưng nồng độ tổng hợp của các chất độc hại cùng tồn tại có thể vượt quá giới hạn an toàn, gây nhiễm độc cấp tính hoặc mãn tính cho người lao động Do đó, cần quản lý rủi ro hóa chất, đo lường định kỳ, cung cấp thông tin đầy đủ về các chất nguy hiểm và áp dụng biện pháp thông gió, bảo hộ cá nhân và các biện pháp ngăn ngừa để giảm thiểu rủi ro sức khỏe trong môi trường sản xuất.
Các hóa chất độc có trong môi trường sản xuất có thể xâm nhập vào cơ thể người qua ba con đường chính: đường hô hấp, đường tiêu hóa và qua tiếp xúc với da Việc phơi nhiễm kéo dài hoặc ở mức độ cao có thể gây hại cho sức khỏe và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nghề nghiệp Để giảm thiểu rủi ro, cần thực hiện quản lý an toàn hóa chất, trang bị bảo hộ lao động phù hợp, cải thiện thông gió và xử lý chất thải đúng quy định, đồng thời nâng cao nhận thức của người lao động về an toàn hóa chất.
5.3.2 Các dạng nhiễm độc trong sản xuất cơ khí và biện pháp phòng tránh
*Theo tính chất tác động của hóa chất trên cơ thể con người có các dạng nhiễm độc theo các nhóm:
+Tác động kích thích đối với da, làm biến đổi các lớp bảo vệ khiến cho da bị khô, xù xì và xót, gọi là viêm da
Tiếp xúc kích thích với mắt có thể gây từ kích ứng nhẹ, tạm thời đến thương tật lâu dài, tùy thuộc vào lượng và độc tính của hóa chất cũng như các biện pháp cấp cứu được thực hiện kịp thời Mức độ thương tổn phụ thuộc vào liều lượng, tính độc của chất và thời gian tiếp xúc, cũng như hiệu quả cấp cứu tại chỗ Các chất điển hình gây kích thích mắt gồm axit, kiềm và các dung môi, với nguy cơ tăng cao khi nồng độ lớn hoặc tiếp xúc kéo dài Khi có tai nạn, cấp cứu mắt bằng cách rửa sạch bằng nước sạch hoặc dung dịch rửa mắt chuyên dụng trong tối thiểu 15 phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế để đánh giá và điều trị nhằm giảm thiểu tối đa thương tật lâu dài.
+Tác động kích thích đối với đường hô hấp sẽ gây cảm giác bỏng rát.Ví dụ amoniac, sunfuzơ,…
Dị ứng da có thể diễn tiến như viêm da và có thể xuất hiện ở vị trí khác trên cơ thể so với nơi tiếp xúc; ví dụ nhựa epoxy hoặc thuốc nhuộm azo có thể kích hoạt dị ứng da ở người nhạy cảm Dị ứng đường hô hấp gây ho nhiều về đêm, khó thở, thở khò khè và cảm giác hụt hơi.
- Nhóm 3: Các chất gây ngạt do làm loãng không khí như: CO, CO2, CH4,…
- Nhóm 4: Các chất độc đối với hệ thần kinh như các loại hidrocacbua, các loại rượu, xăng,…
Nhóm 5 gồm các chất gây độc cho các cơ quan nội tạng như gan và thận, và có thể ảnh hưởng đến bộ phận sinh dục; trong nhóm này có hidrocacbon và cloruametyl, gây tổn thương cho hệ tạo máu, với ví dụ điển hình là benzen và phenon.
* Biện pháp phòng tránh nhiễm độc
+ Đưa nạn nhân ra khỏi nơi nhiễm độc, thay quần áo, giữ yên tĩnh và ủ ấm cho nạn nhân
Trong tình huống cấp cứu, thực hiện ngay hô hấp nhân tạo hoặc CPR và hỗ trợ tim mạch nếu cần Nếu bị bỏng do nhiệt, đưa nạn nhân đến cơ sở cấp cứu càng sớm càng tốt và rửa da bị bỏng bằng xà phòng để làm sạch vùng tổn thương Đối với vùng da bị nhiễm chất kiềm hoặc axit, rửa ngay bằng nước sạch để loại bỏ chất độc và giảm thiểu tổn thương.
+ Nếu bệnh nhân bị nhiễm độc nặng phải đưa cấp cứu bệnh viện
Giải độc đúng cách là yếu tố quyết định trong xử trí ngộ độc và chỉ nên được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ hoặc cơ sở y tế có chuyên môn Nội dung an toàn nhấn mạnh rằng không nên tự ý gây nôn hoặc dùng các chất giải độc tại nhà, mà cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bị ngộ độc đến bệnh viện để được đánh giá và áp dụng các biện pháp giải độc phù hợp với tình trạng và loại độc tố Các phương pháp can thiệp sẽ được cân nhắc dựa trên mức độ ngộ độc và tình trạng sức khỏe của người bị ảnh hưởng, nhằm tối ưu hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
- Biện pháp chung đề phòng kỹ thuật:
+ Các hóa chất phải bảo quản trong thùng kín, phải có nhãn mác rõ ràng
+ Chú ý công tác phòng cháy, chữa cháy
+ Tự động hóa quá trình sản xuất hóa chất
Để tối ưu hóa an toàn và hiệu quả sản xuất, cần tổ chức hợp lý quá trình sản xuất bằng cách bố trí riêng các bộ phận tỏa hơi độc và đặt chúng ở cuối chiều gió, nhằm giảm thiểu sự lan tỏa của khí độc Đồng thời, phải thiết kế hệ thống thông gió hút hơi khí độc tại chỗ để loại bỏ khí độc ngay tại nguồn và duy trì không khí làm việc thông thoáng.
- Dụng cụ phòng hộ cá nhân:
Ảnh hưởng của ánh sáng, màu sắc và gió
Là những bức xạ photon có bước sóng trong khoảng 380 nm đến 760 nm ứng với các dải màu tím, lam, xanh, lục, vàng, da cam, hồng đỏ
Quang thông là phần của công suất bức xạ có khả năng gây ra cảm giác sáng cho thị giác của con người Đây là đại lượng đo lường khả năng phát sáng của vật và phản ánh mức độ mà mắt người cảm nhận được ánh sáng phát ra từ vật Hiểu rõ quang thông giúp đánh giá hiệu suất phát sáng và tối ưu hóa thiết kế chiếu sáng, vật liệu phát sáng và hệ thống ánh sáng nói chung.
6.1.3 Cường độ ánh sáng (I): là cường độ sáng đo theo phương vuông góc với tia sáng của mặt phẳng bức xạ toàn phần có diện tích 1/600.000 m 2 Đơn vị đo cường độ ánh sáng là Candela (cd)
Nến trung bình: I = 1 cd Đèn dây tóc 60W: I = 68 cd Đèn dây tóc 100W: I = 128 cd Đèn dây tóc 500W: I = 700 cd Đèn dây tóc 1500W: I = 2500 cd
Là đại lượng để đánh giá độ sáng của một bề mặt được chiếu sáng Đơn vị đo rọi là Lux
Sau đây là độ rọi thường gặp:
+ Đủ để đọc sách: E = 30 lux
+Đủ để làm việc tinh vi: E = 500 lux
+ Đủ để lái xe: E = 0,5 lux
6.1.5 Độ chói Đơn vị đo độ chói là nit (nt) Nit là độ chói của một nguồn sáng diện tích 1 m 2 có cường độ 1 cd khi ta nhìn thẳng góc vào nó
6.2 Ảnh hưởng của ánh sáng (Quan hệ giữa chiếu sáng và sự nhìn của mắt)
Thị giác ban ngày phụ thuộc vào sự kích thích của tế bào hữu sắc (cones) trong võng mạc Khi độ rọi ánh sáng đạt ngưỡng đủ lớn, cụ thể E ≥ 10 lux, tế bào hữu sắc kích hoạt và cho phép chúng ta nhận biết màu sắc cũng như phân biệt chi tiết của vật quan sát.
Thị giác hoàng hôn liên hệ với sự kích thích tế bào vô sắc, khi E ≤ 0,01 lux (ánh sáng hoàng hôn) thì tế bào vô sắc làm việc
Thông thường tác dụng diễn ra đồng thời ở mức độ khác nhau của ánh sáng Khi E ≤ 0,01 lux, chỉ có tế bào vô sắc làm việc; khi E ở 0,01–10 lux, cả hai loại tế bào đều tham gia hoạt động.
Quá trình thích nghi của thị giác là cơ chế để mắt điều chỉnh và hoạt động hiệu quả ở các mức sáng khác nhau Khi chuyển từ độ rọi cao sang độ rọi thấp, tế bào vô sắc (rods) không thể đạt ngay mức hoạt động tối đa mà cần một khoảng thời gian quen dần và thích nghi Ngược lại, khi từ môi trường sáng chuyển sang tối, mắt cũng cần một khoảng thời gian nhất định để các tế bào cảm quang nhạy bén hơn với ánh sáng yếu Khoảng thời gian này được gọi chung là thời gian thích nghi của thị giác.
Thực nghiệm cho thấy mắt cần thời gian để thích nghi khi chuyển giữa các mức độ sáng khác nhau của trường nhìn Cụ thể, từ sáng sang tối mắt cần khoảng 15–20 phút để thích nghi với điều kiện ánh sáng yếu; ngược lại, quá trình thích nghi từ tối sang sáng cũng diễn ra nhưng thời gian cần thiết có thể khác nhau tùy từng người và mức độ sáng của môi trường.
8 – 10 phút mới bắt đầu nhìn thấy rõ
6.2.4 Tốc độ phân giải của mắt
Quá trình nhận biết một vật qua mắt không diễn ra ngay lập tức mà trải qua một giai đoạn xử lý nhất định; thời gian xử lý càng ngắn thì tốc độ phân giải của mắt càng lớn Tốc độ phân giải phụ thuộc vào độ chói và độ rọi sáng trên vật quan sát; khi độ rọi tăng từ 0 lên tới khoảng 1200 lux, tốc độ phân giải tăng nhanh, sau đó tăng không đáng kể.
Vì vậy muốn cho mắt phân giải nhanh thì ánh sáng trong trường nhìn phải đủ lớn và phân bố đều trên bề mặt nhìn
6.3 Các biện pháp chiếu sáng
Trong đời sống cũng như trong sản xuất, chỉ có hai nguồn sáng là ngồn sáng tự nhiên và nguồn sáng nhân tạo
Mặt trời là nguồn bức xạ vô tận mang lại năng lượng mặt trời cho Trái Đất và đóng vai trò thiết yếu cho sự sống cùng các quá trình tự nhiên trên hành tinh Tia sáng Mặt Trời xuyên qua khí quyển: một phần bị khí quyển tán xạ và hấp thụ, còn một phần truyền thẳng xuống mặt đất để cung cấp năng lượng cho hệ sinh thái và các hoạt động của sinh vật.
Trong thiết kế chiếu sáng tự nhiên, cần bám sát các yêu cầu chiếu sáng nhằm đảm bảo người lao động có ánh sáng tiện nghi tối đa Đồng thời, giải pháp này giúp giữ chi phí chiếu sáng ở mức tối thiểu.
Đảm bảo ánh sáng tại nơi làm việc cho người lao động rõ nét và thoải mái, giúp họ nhìn rõ chi tiết, phân tích nhanh và làm việc mà không bị căng thẳng hay mỏi mắt Vì vậy cần thiết lập độ rọi theo tiêu chuẩn, để ánh sáng vừa phải, đồng đều và không gây chói Tránh để các cửa lấy sáng lớn hoặc nguồn sáng mạnh nằm trong trường nhìn của công nhân, vì đó là nguyên nhân gây căng thẳng thị giác Việc tối ưu hệ thống chiếu sáng không chỉ nâng cao năng suất mà còn tăng cường an toàn lao động và chất lượng công việc Để duy trì hiệu quả, thực hiện kiểm tra định kỳ, điều chỉnh mức độ rọi dựa trên loại hình công việc và điều kiện làm việc.
Hướng chiếu sáng cần được bố trí hợp lý để không tạo bóng của người và thiết bị lên bề mặt làm việc, vì bóng đổ có thể làm người quan sát khó chịu và che khuất chi tiết quan trọng Nên ưu tiên phân bổ ánh sáng đồng đều trên bề mặt làm việc để giảm sự không đồng đều về độ sáng và tránh hiện tượng chói hoặc mỏi mắt Việc tối ưu hướng và cường độ chiếu sáng sẽ nâng cao chất lượng quan sát và cải thiện hiệu suất làm việc trên môi trường có yêu cầu kiểm tra và quan sát chi tiết.
6.3.3 Chiếu sáng nhân tạo (Chiếu sáng đèn điện)
Cho đến nay, nguồn sáng điện chủ yếu vẫn dùng đèn dây tóc (đèn nung sáng) và đèn huỳnh quang
* Đèn nung sáng: Phát sáng theo nguyên lý là các vật rắn khi được nung nóng trên
Đèn dây tóc có nhiều kiểu loại khác nhau và phục vụ nhiều mục đích chiếu sáng, với công suất từ 1W đến 1500W Quá trình phát sáng phụ thuộc vào nhiệt độ của filament; khi filament được nung nóng ở mức cao, đèn cho ánh sáng như mong đợi Hiệu suất phát quang được coi là chỉ tiêu kinh tế quan trọng nhất cho các loại đèn, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành và hiệu quả chiếu sáng.
Đèn nung sáng (đèn sợi đốt) có quang phổ chứa nhiều thành phần màu đỏ và vàng, gần giống với quang phổ của ngọn lửa nên nó mang lại cảm giác ấm áp và phù hợp với tâm sinh lý của con người, nhưng ánh sáng của nó lại không giống với ánh sáng Mặt Trời nên không thuận lợi cho việc chiếu sáng trưng bày và phân biệt màu sắc thật của vật Tuy nhiên, đèn nung sáng vẫn có một số ưu điểm, như sự đơn giản, chi phí thấp và dễ thay thế, nhờ đó cho đến nay nó vẫn tồn tại trong nhiều ứng dụng.
+ Đèn nung sáng rẻ tiền, dễ chế tạo, dễ bảo quản và sử dụng
+ Phát sáng ổn định, không phụ thuộc vào nhiệt độ của môi trường
Ánh sáng đèn nung hợp với tâm sinh lý của con người hơn, nên làm việc dưới ánh sáng đèn nung có năng suất lao động cao hơn so với đèn huỳnh quang khoảng 10% Vì vậy, việc lựa chọn nguồn sáng phù hợp có thể cải thiện hiệu suất làm việc và sự thoải mái cho người lao động.
+ Đèn nung sáng có khả năng phát sáng tập trung và cường độ lớn thích hợp chiếu sáng cục bộ