Cách kích thích.
Trang 1Đ CỀ ƯƠNG ÔN T P KI M TRA CU I KÌ I, NĂM H C 20212022Ậ Ể Ố Ọ
MÔN: V T LÍ 12Ậ
CHƯƠNG I. DAO Đ NG CỘ Ơ
A. Lý thuy t và công th cế ứ
I. Phương trình dao đ ng đi u hòa:ộ ề
Li đ : T i biên x = ; t i v trí cân b ng x = xộ ạ ạ ị ằ min = 0
V n t c: T i biên v = vậ ố ạ min = 0; t i v trí cân b ng v = vạ ị ằ max =
Gia t c: T i biên a = aố ạ max = ; t i v trí cân b ng a = aạ ị ằ min = 0
(ta không quan tâm nhi u t i d u c a các đ i l ề ớ ấ ủ ạ ượ ng)
II.1. Chu k :ỳ (s) Là th i gian v t th c hi n 1 dao đ ng toàn ph n. ờ ậ ự ệ ộ ầ
*Con l c lò xo: *Con l c đ n: ắ ắ ơ
m : Kh i lố ượng qu n ng (kg) l:Chi u dài con l c đ n (m)ả ặ ề ắ ơ
k : đ c ng lò xo (N/m) g: gia t c r i t do (m/ )ộ ứ ố ơ ự
II.2. T n s :ầ ố (Hz) Là s dao đ ng v t th c hi n đố ộ ậ ự ệ ược trong 1 đ n v th i gian (thơ ị ờ ường th i gian tínhờ
b ng giây).ằ
II.3. T n s góc:ầ ố
(Rad/s)
*Con l c lò xo:ắ *Con l c đ n :ắ ơ
Trong đó: k là đ c ng c a lò xo (N/m)ộ ứ ủ g là gia t c tr ng trố ọ ường (m/s2)
m là kh i lố ượng v t n ng (kg)ậ ặ l là chi u dài dây treo (m)ề
Trang 2 Chi u dài qu đ o c a v t dao đ ng đi u hòa là 2A ề ỹ ạ ủ ậ ộ ề
Trong m t chu kì, ch t đi m đi đ ộ ấ ể ượ c quãng đ ườ ng bàng 4 l n biên đ (4A); trong n a chu kì luôn là ầ ộ ử 2A.
Quãng đ ườ ng đi đ ượ c trong 1/4 chu kì t v trí cân b ng t i biên ho c ng ừ ị ằ ớ ặ ượ ạ c l i là A.
Dao đ ng đi u hòa có t n s góc , t n s f, chu kì T. Thì đ ng năng và th năng s bi n thiên đi u ộ ề ầ ố ầ ố ộ ế ẽ ế ề hòa v i t n s góc , t n s 2f, chu kì T/2 ớ ầ ố ầ ố
III. T NG H P DAO Đ NGỔ Ợ Ộ
Hai dao đ ng đi u hòa có phộ ề ương trình:
*Biên đ dao đ ng t ng h p:(A)ộ ộ ổ ợ
*Pha ban đ u c a dao đ ng t ng h p:()ầ ủ ộ ổ ợ
*Đ l ch pha 2 dao đ ng:ộ ệ ộ
+: Hai dao đ ng cùng pha ộ
Khi đó, biên đ c a dao đ ng t ng h p đ t giá tr c c đ i: ộ ủ ộ ổ ợ ạ ị ự ạ
+: Hai dao đ ng ngộ ược pha
Khi đó, biên đ c a dao đ ng t ng h p đ t giá tr c c ti u:ộ ủ ộ ổ ợ ạ ị ự ể
Và + = (2n+1) /2 : Hai dao đ ng vuông pha.ộ
Khi đó: A =
+ T ng quát : Ta luôn có ổ
IV. DAO Đ NG T T D N, DAO Đ NG CỘ Ắ Ầ Ộ ƯỠNG B C, S C NG HỨ Ự Ộ ƯỞNG
1. Dao đ ng t t d nộ ắ ầ
Dao đ ng t t d n là dao đ ng có biên đ gi m d n theo th i gian.ộ ắ ầ ộ ộ ả ầ ờ
Nguyên nhân: Do l c c n môi trự ả ường. L c c n càng l n dao đ ng t t d n càng nhanh.ự ả ớ ộ ắ ầ
2. Dao đ ng cộ ưỡng b cứ
Là dao đ ng c a v t ch u tác d ng c a ngo i l c cộ ủ ậ ị ụ ủ ạ ự ưỡng b c tu n hoàn.ứ ầ
3. S c ng hự ộ ưởng
Trang 3 Là hi n tệ ượng biên đ dao đ ng cộ ộ ưỡng b c tăng nhanh đ n giá tri c c đ i khi t n s c a l c cứ ế ự ạ ầ ố ủ ự ưỡ ng
b c f b ng t n s riêng fứ ằ ầ ố 0 c a h dao đ ng.ủ ệ ộ
4. S t dao đ ngự ự ộ
Là dao đ ng độ ược duy trì mà không c n tác d ng c a ngo i l c.ầ ụ ủ ạ ự
BÀI T P T LUY NẬ Ự Ệ
Câu 1: Pha c a dao đ ng đ c dùng đ xác đ nhủ ộ ượ ể ị
A. biên đ dao đ ng.ộ ộ B. tr ng thái dao đ ng.ạ ộ C. t n s dao đ ng.ầ ố ộ D. chu k dao đ ng.ỳ ộCâu 2: Trong m t dao đ ng đi u hòa đ i l ng nào sau đây c a dao đ ng ộ ộ ề ạ ượ ủ ộ không ph thu c bào đi uụ ộ ề
Câu 6: M t v t dao đ ng đi u hòa theo ph ng trình cm, pha dao đ ng t i th i đi m t = 1 (s) làộ ậ ộ ề ươ ộ ạ ờ ể
A. (rad).π B. 2 (rad).π C. 1,5 (rad).π D. 0,5 (rad).π
Câu 7: M t v t nh dao đ ng đi u hòa v i li đ (x tính b ng cm, t tính b ng s). L y . Gia t c c a v tộ ậ ỏ ộ ề ớ ộ ằ ằ ấ ố ủ ậ
có đ l n c c đ i làộ ớ ự ạ
Câu 8: M t v t dao đ ng đi u hòa v i t n s f = 2 Hz. Chu kì dao đ ng c a v t này làộ ậ ộ ề ớ ầ ố ộ ủ ậ
A. 1,5s B. 1s C. 0,5s D
Câu 9: M t ch t đi m dao đ ng đi u hòa d c tr c Ox v i ph ng trình (cm). Quãng đ ng đi đ cộ ấ ể ộ ề ọ ụ ớ ươ ườ ượ
c a ch t đi m trong m t chu k dao đ ng làủ ấ ể ộ ỳ ộ
Câu 10: M t v t dao đ ng đi u hòa v i ph ng trình . T c đ c c đ i c a ch t đi m trong quá trìnhộ ậ ộ ề ớ ươ ố ộ ự ạ ủ ấ ể dao đ ng b ngộ ằ
Câu 11: M t v t dao đ ng đi u hòa chu k T. G i và t ng ng là v n t c c c đ i và gia t c c cộ ậ ộ ề ỳ ọ ươ ứ ậ ố ự ạ ố ự
đ i c a v t. H th c liên h đúng gi a và làạ ủ ậ ệ ứ ệ ữ
Câu 12: M t v t dao đ ng đi u hòa có ph ng trình cm. L y , gia t c c a v t t i th i đi m làộ ậ ộ ề ươ ấ ố ủ ậ ạ ờ ể
Trang 4Câu 13: Ch t đi m dao đ ng đi u hòa v i ph ng trình . Li đ c a ch t đi m khi pha dao đ ng b ngấ ể ộ ề ớ ươ ộ ủ ấ ể ộ ằ
C. li đ b ng 0.ộ ằ D. li đ b ng biên đ ộ ằ ộ
Câu 17: M t ch t đi m dao đ ng đi u hòa trên qu đ o MN = 30 cm, biên đ dao đ ng c a v t làộ ấ ể ộ ề ỹ ạ ộ ộ ủ ậ
A. A = 30 cm B. A = 15 cm C. A = 15 cm D. A = 7,5 cm
Câu 18: M t v t dao đ ng đi u hòa v i ph ng trình , t i th i đi m t = 0 thì li đ x = A. Pha ban đ uộ ậ ộ ề ớ ươ ạ ờ ể ộ ầ
c a dao đ ng là ủ ộ
A. 0 (rad) B. /4 (rad)π C. /2 (rad).π D. (rad).π
Câu 19: Dao đ ng đi u hòa có v n t c c c đ i là ộ ề ậ ố ự ạ và gia t c c c đ i thì t n s góc c a dao đ ng làố ự ạ ầ ố ủ ộ
A. (rad/s).π B. 2 (rad/s).π C. /2 (rad/s).π D. 4 (rad/s).π
Câu 20: Dao đ ng đi u hòa có v n t c c c đ i là ộ ề ậ ố ự ạ và gia t c c c đ i thì biên đ c a dao đ ng làố ự ạ ộ ủ ộ
Câu 21. Ph ng trình dao đ ng c a m t v t dao đ ng đi u hòa có d ng x = A cos ( t + /2) (cm).ươ ộ ủ ộ ậ ộ ề ạ ω π
G c th i gian đố ờ ược ch n khi ch t đi m đi qua v tríọ ấ ể ị
A. có li đ x = A/2 và theo chi u dộ ề ương.B. có li đ x = 0 và theo chi u dộ ề ương
C. có li đ x = A/2 theo chi u âm.ộ ề D. có li đ x = 0 theo chi u âm.ộ ề
Câu 22. M t v t có kh i l ng m = 1kg dao đ ng đi u hoà v i chu kì T = 2s. V t qua v trí cân b ngộ ậ ố ượ ộ ề ớ ậ ị ằ
v i v n t c 31,4cm/s. Khi t = 0 v t qua li đ x = 5cm theo chi u âm quĩ đ o. L y 10. Phớ ậ ố ậ ộ ề ạ ấ ương trình dao
đ ng đi u hoà c a con l c làộ ề ủ ắ
A. x = 10cos(t +/3)(cm) B. x = 10cos(t +/3)(cm)
C. x = 10cos(t /6)(cm) D. x = 5cos(t 5/6)(cm)
Câu 23. M t v t dao đ ng đi u hòa, kho ng th i gian gi a hai l n liên ti p v t qua v trí cân b ng làộ ậ ộ ề ả ờ ữ ầ ế ậ ị ằ 0,5s; quãng đường v t đi đậ ược trong 2s là 32cm. T i th i đi m t = 1,5s v t qua li đ x = 2 cm theoạ ờ ể ậ ộ chi u dề ương. Phương trình dao đ ng c a v t làộ ủ ậ
Trang 5Câu 26. M t con l c lò xo g m lò xo kh i l ng không đáng k , đ c ng k m t đ u c đ nh, đ u kiaộ ắ ồ ố ượ ể ộ ứ ộ ầ ố ị ầ
c a lò xo đủ ược g n v i m t viên bi nh có kh i lắ ớ ộ ỏ ố ượng m. Con l c này đang dao đ ng đi u hòa có cắ ộ ề ơ năng :
A. t l ngh ch v i kh i lỉ ệ ị ớ ố ượng m c a viên biủ B. t l ngh ch v i đ c ng k c a lò xoỉ ệ ị ớ ộ ứ ủ
C. t l v i bình phỉ ệ ớ ương chu k dao đ ngỳ ộ D. t l v i bình phỉ ệ ớ ương biên đ dao đ ngộ ộ
Câu 27.M t con l c lò xo g m lò xo kh i l ng không đáng k , đ c ng k m t đ u c đ nh, đ u kiaộ ắ ồ ố ượ ể ộ ứ ộ ầ ố ị ầ
c a lò xo đủ ược g n v i m t viên bi nh có kh i lắ ớ ộ ỏ ố ượng m. Con l c này đang dao đ ng đi u hòa theoắ ộ ề
phương n m ngang. L c đàn h i c a lò xo tác d ng lên viên bi luôn hằ ự ồ ủ ụ ướng :
A. v v trí cân b ng c a viên biề ị ằ ủ B. theo chi u chuy n đ ng c a viên biề ể ộ ủ
C. theo chi u âm qui ề ước D. theo chi u dề ương qui ước
Câu 28: M t con l c lò xo g m m t v t nh có m = 400g, lò xo có kh i l ng không đáng k và độ ắ ồ ộ ậ ỏ ố ượ ể ộ
c ng 100N/m. Con l c dao đ ng theo phứ ắ ộ ương ngang. L y . Chu kì dao đ ng c a con l c là:ấ ộ ủ ắ
Câu 29. M t con l c lò xo g m v t nh kh i l ng m g n vào m t lò xo nh có đ c ng k. Con l cộ ắ ồ ậ ỏ ố ượ ắ ộ ẹ ộ ứ ắ này có t n s dao đ ng riêng là :ầ ố ộ
Câu 30. M t con l c lò xo dao đ ng đi u hòa theo ph ng ngang v i biên đ 10 cm. M c th năng ộ ắ ộ ề ươ ớ ộ ố ế ở
v trí cân b ng. C năng c a con l c là 200mJ. Lò xo c a con l c có đ c ng là:ị ằ ơ ủ ắ ủ ắ ộ ứ
Câu 31. M t con l c lò xo g m lò xo nh có đ c ng 100N/m và v t nh có kh i l ng 100g daoộ ắ ồ ẹ ộ ứ ậ ỏ ố ượ
đ ng đi u hòa theo phộ ề ương n m ngang v i biên đ 4cm. ằ ớ ộ L y . Khi v t v trí mà lò xo dãn 2cm thìấ ậ ở ị
v n t c c a v t có đ l n là:ậ ố ủ ậ ộ ớ
A. 20 cm/sπ B. 10 cm/sπ C. 20 cm/sπ D. 10 cm/s
Câu 32. Dao đ ng c h c đ i chi u khiộ ơ ọ ổ ề
A. L c tác d ng có đ l n c c ti u.ự ụ ộ ớ ự ể B. L c tác d ng hự ụ ướng v biên.ề
Câu 37. Chu kì c a con l c lò xo ph thu c vàoủ ắ ụ ộ
Trang 6A. Biên đ ộ B. C u t o con l cấ ạ ắ C. Cách kích thích D. Pha ban đ u.ầ
Câu 38. Con l c lò xo th ng đ ng g m m t lò xo có đ u trên c đ nh, đ u d i g n v t dao đ ngắ ẳ ứ ồ ộ ầ ố ị ầ ướ ắ ậ ộ
đi u hòa có t n s góc 10 rad/s, t i n i có gia t c tr ng trề ầ ố ạ ơ ố ọ ường g = 10 m/s² thì t i v trí cân b ng đạ ị ằ ộ giãn c a lò xo làủ
Câu 39. M t con l c lò xo g m v t có kh i l ng m và lò xo có đ c ng k, dao đ ng đi u hòa. N uộ ắ ồ ậ ố ượ ộ ứ ộ ề ế tăng đ c ng k lên 2 l n và gi m kh i lộ ứ ầ ả ố ượng m đi 8 l n thì t n s dao đ ng c a v t sầ ầ ố ộ ủ ậ ẽ
A. tăng 4 l n.ầ B. gi m 2 l n.ả ầ C. tăng 2 l n.ầ D. gi m 4 l n.ả ầ
Câu 40. Con l c lò xo đ u trên c đ nh, đ u d i g n v t n ng dao đ ng đi u hòa theo ph ng th ngắ ầ ố ị ầ ướ ắ ậ ặ ộ ề ươ ẳ
đ ng n i có gia t c tr ng trứ ở ơ ố ọ ường g. Khi v t v trí cân b ng, đ giãn c a lò xo là Δl. Chu kì daoậ ở ị ằ ộ ủ
đ ng c a con l c độ ủ ắ ược tính b ng bi u th cằ ể ứ
Câu 41. M t con l c lò xo g m lò xo có đ c ng k và v t có kh i l ng m dao đ ng đi u hòa, khi m =ộ ắ ồ ộ ứ ậ ố ượ ộ ề m1 thì chu kì dao đ ng là Tộ 1, khi m = m2 thì chu kì dao đ ng là Tộ 2. Khi m = m1 + m2 thì chu kì dao đ ngộ là
Câu 42: M t ch t đi m dao đ ng đi u hòa trên tr c Ox. Trong các đ i l ng sau c a ch t đi m: biênộ ấ ể ộ ề ụ ạ ượ ủ ấ ể
đ , v n t c, gia t c, đ ng năng thì đ i lộ ậ ố ố ộ ạ ượng không thay đ i theo th i gian là:ổ ờ
A. gia t c.ố B. v n t c. ậ ố C. đ ng năng.ộ D. biên đ ộ
Câu 43. M t v t dao đ ng đi u hòa theo m t tr c c đ nh (m c th năng v trí cân b ng) thìộ ậ ộ ề ộ ụ ố ị ố ế ở ị ằ
A. đ ng năng c a v t c c đ i khi gia t c c a v t có đ l n c c đ i.ộ ủ ậ ự ạ ố ủ ậ ộ ớ ự ạ
B. khi v t đi t v trí cân b ng ra biên, v n t c và gia t c c a v t luôn cùng d u.ậ ừ ị ằ ậ ố ố ủ ậ ấ
C. khi v trí cân b ng, th năng c a v t b ng c năng.ở ị ằ ế ủ ậ ằ ơ
D. th năng c a v t c c đ i khi v t v trí biên.ế ủ ậ ự ạ ậ ở ị
Câu 44. Khi nói v năng l ng c a m t v t dao đ ng đi u hòa, phát bi u nào sau đây là đúng?ề ượ ủ ộ ậ ộ ề ể
A. C m i chu kì dao đ ng c a v t, có b n th i đi m th năng b ng đ ng năng.ứ ỗ ộ ủ ậ ố ờ ể ế ằ ộ
B. Th năng c a v t đ t c c đ i khi v t v trí cân b ng.ế ủ ậ ạ ự ạ ậ ở ị ằ
C. Đ ng năng c a v t đ t c c đ i khi v t v trí biên.ộ ủ ậ ạ ự ạ ậ ở ị
D. Th năng và đ ng năng c a v t bi n thiên cùng t n s v i t n s bi n thiên c a li đ ế ộ ủ ậ ế ầ ố ớ ầ ố ế ủ ộ
Câu 45. M t con l c lò xo đang dao đ ng đi u hòa theo ph ng ngang v i biên đ ộ ắ ộ ề ươ ớ ộ 2
cm. V t nhậ ỏ
c a con l c có kh i lủ ắ ố ượng 100 g, lò xo có đ c ng 100 N/m. Khi v t nh có v n t c ộ ứ ậ ỏ ậ ố 10 10
cm/s thì gia t c c a nó có đ l n làố ủ ộ ớ
A. 4 m/s2 B. 10 m/s2 C. 2 m/s2 D. 5 m/s2
Câu 46. M t con l c lò xo, qu n ng có kh i l ng 200 g dao đ ng đi u hòa v i chu kì 0,8 s. Đ chuộ ắ ả ặ ố ượ ộ ề ớ ể
kì c a con l c là 1 s thì c nủ ắ ầ
A. g n thêm m t qu n ng 112,5 g.ắ ộ ả ặ
B. g n thêm m t qu n ng có kh i l ng 50 g.ắ ộ ả ặ ố ượ
C. Thay b ng m t qu n ng có kh i l ng 160 g.ằ ộ ả ặ ố ượ
Trang 7D. Thay b ng m t qu n ng có kh i l ng 128 g.ằ ộ ả ặ ố ượ
Câu 47. M t con l c lò xo treo th ng đ ng dao đ ng đi u hòa v i chu kì 0,4 s. Khi v t v trí cânộ ắ ẳ ứ ộ ề ớ ậ ở ị
b ng, lò xo dài 44 cm. L y g = ằ ấ 2 (m/s2). Chi u dài t nhiên c a lò xo làề ự ủ
Câu 48. M t con l c lò xo g m viên bi nh và lò xo nh có đ c ng 100 N/m, dao đ ng đi u hòa v iộ ắ ồ ỏ ẹ ộ ứ ộ ề ớ biên đ 0,1 m. M c th năng v trí cân b ng. Khi viên bi cách v trí cân b ng 6 cm thì đ ng năng c aộ ố ế ở ị ằ ị ằ ộ ủ con l c b ngắ ằ
Câu 49. G n l n l t hai qu c u vào m t lò xo và cho chúng dao đ ng. Trong cùng m t kho ng th iắ ầ ượ ả ầ ộ ộ ộ ả ờ gian, qu c u mả ầ 1 th c hi n đự ệ ược 28 dao đ ng, qu c u mộ ả ầ 2 th c hi n đự ệ ược 14 dao đ ng. K t lu n nàoộ ế ậ đúng?
A. m2 = 2m1 B. m2 = 4m1 C. m2 = 0,25m1 D. m2 = 0,50m1
Câu 51: T i cùng m t n i, n u chi u dài con l c đ n gi m 4 l n thì t n s dao đ ng đi u hòa c a nó ạ ộ ơ ế ề ắ ơ ả ầ ầ ố ộ ề ủ
A. gi m 2 l n.ả ầ B. gi m 4 l n.ả ầ C. tăng 2 l n.ầ D. tăng 4 l n.ầ
Câu 52: M t con l c đ n có chi u dài dây treo , dao đ ng đi u hòa t i n i có gia t c tr ng tr ng g.ộ ắ ơ ề ộ ề ạ ơ ố ọ ườ Khi tăng chi u dài dây treo thêm 21% thì chu k dao đ ng c a con l c sề ỳ ộ ủ ắ ẽ
A. tăng 11% B. gi m 21%.ả C. tăng 10% D. gi m 11%.ả
Câu 53: M t con l c đ n có chi u dài dây treo , dao đ ng đi u hòa t i n i có gia t c tr ng tr ng g.ộ ắ ơ ề ộ ề ạ ơ ố ọ ườ Khi tăng chi u dài dây treo thêm 21% thì t n s dao đ ng c a con l c sề ầ ố ộ ủ ắ ẽ
A. tăng 11% B. gi m 11%.ả C. gi m 21%.ả D. gi m 10%.ả
Câu 54: M t con l c đ n dao đ ng đi u hòa t i m t n i c đ nh. N u gi m chi u dài con l c đi 19%ộ ắ ơ ộ ề ạ ộ ơ ố ị ế ả ề ắ thì chu k dao đ ng c a con l c khi đó sỳ ộ ủ ắ ẽ
A. tăng 19% B. gi m 10%.ả C. tăng 10% D. gi m 19%.ả
Câu 55: Con l c đ n có chi u dài dao đ ng v i chu kì , con l c đ n có chi u dài dao đ ng v i chuắ ơ ề ộ ớ ắ ơ ề ộ ớ
k . Khi con l c đ n có chi u dài s dao đ ng v i chu k làỳ ắ ơ ề ẽ ộ ớ ỳ
A. T = 7 (s) B. T = 12 (s) C. T = 5 (s) D. T = 4/3 (s)
Câu 56: Con l c đ n có chi u dài dao đ ng v i chu kì , con l c đ n có chi u dài dao đ ng v i chuắ ơ ề ộ ớ ắ ơ ề ộ ớ
k . Khi con l c đ n có chi u dài s dao đ ng v i chu k làỳ ắ ơ ề ẽ ộ ớ ỳ
A. T = 18 (s) B. T = 2 (s) C. T = 5/4 (s) D. T = 6 (s)
Câu 57: M t con l c đ n có đ dài . Ng i ta thay đ i đ dài c a nó sao cho chu k dao đ ng m i chộ ắ ơ ộ ườ ổ ộ ủ ỳ ộ ớ ỉ
b ng 90% chu k dao đ ng ban đ u. ằ ỳ ộ ầ Đ dài m i c a con l c là ộ ớ ủ ắ
Câu 58: Hai con l c đ n dao đ ng v i chi u dài t ng ng ch a bi t dao đ ng đi u hòa t i cùngắ ơ ộ ớ ề ươ ứ ư ế ộ ề ạ
m t n i. ộ ơ Trong cùng m t kho ng th i gian, con l c th nh t th c hi n độ ả ờ ắ ứ ấ ự ệ ược 20 dao đ ng thì con l cộ ắ
th 2 th c hi n 10 dao đ ng. ứ ự ệ ộ Chi u dài con l c th 2 là ề ắ ứ
Câu 59: M t con l c đ n có chi u dài dao đ ng đi u hòa, trong kho ng th i gian , nó th c hi n đ cộ ắ ơ ề ộ ề ả ờ ự ệ ượ
10 dao đ ng. Gi m chi u dài con l c 60 cm thì cũng trong kho ng th i gian trên nó th c hi n độ ả ề ắ ả ờ ự ệ ượ cbao nhiêu dao đ ng? (Coi gia t c tr ng trộ ố ọ ường là không đ i).ổ
A. 40 dao đ ng.ộ B. 20 dao đ ng.ộ C. 80 dao đ ng.ộ D. 5 dao đ ng.ộ
Trang 8Câu 60: M t con l c đ n có đ dài . Trong kho ng th i gian , nó th c hi n 12 dao đ ng. Khi gi m độ ắ ơ ộ ả ờ ự ệ ộ ả ộ dài c a nó b t 32 cm, trong cùng kho ng th i gian nh trên, con l c th c hi n 20 dao đ ng. Cho bi tủ ớ ả ờ ư ắ ự ệ ộ ế Tính đ dài ban đ u c a con l c.ộ ầ ủ ắ
Câu 61. Khi nói v dao đ ng c t t d n c a m t v t, phát bi u nào sau đây ề ộ ơ ắ ầ ủ ộ ậ ể đúng?
A. Đ ng năng c a v t bi n thiên theo hàm b c nh t c a th i gian.ộ ủ ậ ế ậ ấ ủ ờ
B. L c c n c a môi tr ng tác d ng lên v t càng nh thì dao đ ng t t d n càng nganh.ự ả ủ ườ ụ ậ ỏ ộ ắ ầ
C. C năng c a v t không thay đ i theo th i gian.ơ ủ ậ ổ ờ
D. Biên đ dao đ ng c a v t gi m d n theo th i gian.ộ ộ ủ ậ ả ầ ờ
Câu 62. Khi nói v dao đ ng c ng b c, phát bi u nào sau đây là đúng?ề ộ ưỡ ứ ể
A. Dao đ ng c a con l c đ ng h là dao đ ng cộ ủ ắ ồ ồ ộ ưỡng b c.ứ
B. Biên đ c a dao đ ng cộ ủ ộ ưỡng b c là biên đ l c cứ ộ ự ưỡng b c.ứ
C. Dao đ ng cộ ưỡng b c có t n s b ng t n s l c cứ ầ ố ằ ầ ố ự ưỡng b c.ứ
D. Dao đ ng cộ ưỡng b c có t n s nh h n t n s l c cứ ầ ố ỏ ơ ầ ố ự ưỡng b c.ứ
Câu 63. Phát bi u nào sau đây là ể sai khi nói v dao đ ng t t d n?ề ộ ắ ầ
A. Biên đ dao đ ng gi m d n.ộ ộ ả ầ
B. C năng dao đ ng gi m d n.ơ ộ ả ầ
C. T n s dao đ ng càng l n thì s t t d n càng ch m.ầ ố ộ ớ ự ắ ầ ậ
D. L c c n và l c ma sát càng l n thì s t t d n càng nhanh.ự ả ự ớ ự ắ ầ
Câu 64. Đi u ki n nào sau đây là đi u ki n c a s c ng h ng?ề ệ ề ệ ủ ự ộ ưở
A. Chu kì c a l c củ ự ưỡng b c l n h n chu kì riêng c a h ứ ớ ơ ủ ệ
B. L c cự ưỡng b c l n h n ho c b ng giá tr Fứ ớ ơ ặ ằ ị o nào đó.
C. T n s c a l c cầ ố ủ ự ưỡng b c b ng t n s riêng c a h ứ ằ ầ ố ủ ệ
Câu 65. Dao đ ng t t d n c a con l c đ n có đ c đi m làộ ắ ầ ủ ắ ơ ặ ể
đ i.ổ
C. c năng dao đ ng gi m d n.ơ ộ ả ầ D. th năng c c đ i không đ i.ế ự ạ ổ
Câu 66. Hai dao đ ng đi u hòa cùng ph ng có các ph ng trình l n l t là xộ ề ươ ươ ầ ượ 1 = 4 cos 100 t (cm) vàπ x2 = 3 cos (100 t – /2) (cm). Dao đ ng t ng h p c a hai dao đ ng đó có biên đ làπ π ộ ổ ợ ủ ộ ộ
Câu 67. M t v t th c hi n đ ng th i hai dao đ ng đi u hòa v i các ph ng trình xộ ậ ự ệ ồ ờ ộ ề ớ ươ 1 = 5 cos 10 t (cm)π
và x2 = 5 cos (10 t + 2 /3) (cm). Phπ π ương trình dao đ ng t ng h p c a v t làộ ổ ợ ủ ậ
Trang 9A. cùng pha B. l ch pha /12.ệ π C. l ch pha /2.ệ π D. l ch pha /4.ệ π
Câu 70.Chuy n đ ng c am t v t là t ng h p c a hai dao đ ng đi u hòa cùng ph ng cùng t n s cóể ộ ủ ộ ậ ổ ợ ủ ộ ề ươ ầ ố các phương trình là : cm; cm. Xác đ nh v trí t i đó đ ng năng b ng 2 l n th năng.ị ị ạ ộ ằ ầ ế
Sóng c h c là dao đ ng c h c lan truy n trong môi trơ ọ ộ ơ ọ ề ường v t ch t.ậ ấ
Sóng ngang là sóng c h c có phơ ọ ương dao đ ng vuông góc v i phộ ớ ương truy n sóng.ề
Sóng d c là sóng c h c có phọ ơ ọ ương dao đ ng trùng v i phộ ớ ương truy n sóng.ề
2. Các đ i lạ ượng đ c tr ngặ ư
a) Chu kì sóng(T): Là chu kì dao đ ng chung c a các ph n t v t ch t khi có sóng truy n qua, có đ nộ ủ ầ ử ậ ấ ề ơ
v là giây (s).ị
b) T n s sóng(f): ầ ố Là đ i lạ ượng ngh ch đ o c a chu kì sóng, có đ n v là hec (Hz).ị ả ủ ơ ị
c) V n t c truy n sóng (v): ậ ố ề Là v n t c truy n pha dao đ ng (đ n v là m/s).ậ ố ề ộ ơ ị
d) Biên đ sóng (A): ộ Là biên đ dao đ ng chung c a các ph n t v t ch t khi có sóng truy n qua.ộ ộ ủ ầ ử ậ ấ ề
e) Năng l ượ ng sóng (W)
f) B ướ c sóng (), Có th đ nh nghĩa theo các cách sau:ể ị
Bước sóng là kho ng cách gi a 2 đi m g n nhau nh t trên phả ữ ể ầ ấ ương truy n sóng dao đ ng cùng pha.ề ộ
Bước sóng là quãng đường mà sóng truy n đi đề ược trong 1 chu kì dao đ ng c a sóng.ộ ủ
T i m t đi m cách ngu n m t đo n x:ạ ộ ể ồ ộ ạ
2.Hai đi m cách nhau m t đo n d ể ộ ạ :
B ng m t s nguyên l n b◦ ằ ộ ố ầ ước sóng: :Hai dao đ ng cùng pha ộ
B ng m t s nguyên l n a l n b◦ ằ ộ ố ẻ ử ầ ước sóng: : Hai dđ ngược pha
3.Giao thoa sóng:
T i M là c c đ i :◦ ạ ự ạ
Trang 10T i M là c c ti u : ◦ ạ ự ể
1. Âm là gì : Sóng c truy n trong các môi tr ng khí, l ng, r nơ ề ườ ỏ ắ
2. Ngu n âm :ồ M t v t dao đ ng phát ra âm là m t ngu n âm.ộ ậ ộ ộ ồ
3. Âm nghe được, h âm, siêu âm :ạ
Âm nghe đ cượ ( sóng âm)t n s t : 16Hz đ n 20.000Hzầ ố ừ ế
H âm : T n s < 16Hzạ ầ ố
Siêu âm : T n s > 20.000Hzầ ố
4. S truy n âm :ự ề
a. Môi trường truy n âm : Âm truy n đề ề ược qua các ch t răn, l ng và khíấ ỏ
b. T c đ truy n âm : T c đ truy n âm trong ch t l ng l n h n trong ch t khí và nh h n trongố ộ ề ố ộ ề ấ ỏ ớ ơ ấ ỏ ơ
ch t r nấ ắ
1.2. Nh ng đ c tr ng v t lý c a âm : ữ ặ ư ậ ủ
1. T n s âm : ầ ố Đ c tr ng v t lý quan tr ng c a âmặ ư ậ ọ ủ
2.Cường đ âm và m c cộ ứ ường đ âm :ộ
a. Cường đ âm I :ộ Đ i lạ ượng đo b ng lằ ượng năng lượng mà sóng âm t i qua m t đ n v di n tíchả ộ ơ ị ệ vuông góc v i phớ ương truy n âm trong m t đ n v th i gian. Đ n v W/mề ộ ơ ị ờ ơ ị 2
b. M c cứ ường đ âm Ho c ộ ặ
V i Iớ 0 = 10 12 W/m2 f = 1000Hz: cở ường đ âm chu n. ộ ẩ
* Tai ngườ ải c m th đụ ược âm : 0dB đ n 130dBế
3. Âm c b n và h a âm :ơ ả ọ
Khi m t nh c c phát ra m t âm có t n s fộ ạ ụ ộ ầ ố 0 ( âm c b n ) thì đ ng th i cũng phát ra các âm cóơ ả ồ ờ
t n s 2fầ ố 0, 3f0, 4f0…( các h a âm) t p h p các h a âm t o thành ph c a nh c âm.ọ ậ ợ ọ ạ ổ ủ ạ
T ng h p đ th dao đ ng c a t t c các h a âm ta có đ th dao đ ng c a nh c âm là đ cổ ợ ồ ị ộ ủ ấ ả ọ ồ ị ộ ủ ạ ặ