Ng i phi công đang lái máy bay đó.ườ C... Ch ra câuỉ sai... Tính quãng đừ ạ ở ường mà tàu đi được trong th i gian hãmờ Câu 38... Ch ra câu sai.
Trang 1Đ CỀ ƯƠNG ÔN T P KI M TRA CU I KÌ I, NĂM H C 20212022Ậ Ể Ố Ọ
MÔN: V T LÍ 10Ậ
PH N 1: Ầ TR C NGHI MẮ Ệ
CHƯƠNG I. Đ NG H C CH T ĐI MỘ Ọ Ấ Ể
Câu 1. Tr ng h p nào d i đây có th coi v t là ch t đi m?ườ ợ ướ ể ậ ấ ể
A. Trái Đ t trong chuy n đ ng t quay quanh mình nó.ấ ể ộ ự
B. Hai hòn bi lúc va ch m v i nhau.ạ ớ
C. Ng i nh y c u lúc đang r i xu ng n c.ườ ả ầ ơ ố ướ
D. Gi t n c m a lúc đang r i.ọ ướ ư ơ
Câu 2. Ng i nào d i đây có th coi chi c máy bay là m t ch t đi m?ườ ướ ể ế ộ ấ ể
A. M t hành khách trong máy bay.ộ
B. Ng i phi công đang lái máy bay đó.ườ
C. Ng i đ ng d i đ t quan sát chi c máy bay đang bay trên tr i.ườ ứ ướ ấ ế ờ
D. Ng i lái ô tô d n đ ng máy bay vào ch đ ườ ẫ ườ ỗ ỗ
Câu 3. "Lúc 15 gi 30 phút hôm qua, xe chúng tôi đang ch y trên qu c l 5, cách H i D ng 10 km". Vi c xácờ ạ ố ộ ả ươ ệ
đ nh v trí c a ô tô nh trên còn thi u y u t gì?ị ị ủ ư ế ế ố
A. V t làm m c.ậ ố B. M c th i gian.ố ờ
C. Th c đo và đ ng h ướ ồ ồ D. Chi u d ng trên đ ng đi.ề ươ ườ
Câu 4. Đ xác đ nh hành trình c a m t con tàu trên bi n, ng i ta không dùng đ n thông tin nào d i đây?ể ị ủ ộ ể ườ ế ướ
A. Kinh đ c a con tàu t i m i đi m.ộ ủ ạ ỗ ể
B. Vĩ đ c a con tàu t i đi m đó. ộ ủ ạ ể
C. Ngày, gi con tàu đ n đi m đó.ờ ế ể
D. H ng đi c a con tàu t i đi m đó.ướ ủ ạ ể
Câu 5. Trong tr ng h p nào d i đây s ch th i đi m mà ta xét trùng v i s đo kho ng th i gian trôi?ườ ợ ướ ố ỉ ờ ể ớ ố ả ờ
A. M t tr n bóng đá di n ra t 15 gi đ n 16 gi 45 phút.ộ ậ ễ ừ ờ ế ờ
B. Lúc 8 gi m t xe ô tô kh i hành t Thành ph H Chí Minh, sau 3 gi ch y thì xe đ n Vũng Tàu.ờ ộ ở ừ ố ồ ờ ạ ế
C. M t đoàn tàu xu t phát t Vinh lúc 0 gi , đ n 8 gi 05 phút thì đoàn tàu đ n Hu ộ ấ ừ ờ ế ờ ế ế
D. Không có tr ng h p nào phù h p v i yêu c u nêu ra.ườ ợ ợ ớ ầ
Câu 6. Trong chuy n đ ng th ng đ uể ộ ẳ ề
A. quãng đ ng đi đ c ườ ượ s t l ngh ch v i t c đỉ ệ ị ớ ố ộ v.
B. to đ ạ ộ x t l thu n v i t c đ ỉ ệ ậ ớ ố ộ v.
C. to đ ạ ộ x t l thu n v i th i gian chuy n đ ng ỉ ệ ậ ớ ờ ể ộ t.
Trang 2D. quãng đ ng đi đ c ườ ượ s t l thu n v i th i gian chuy n đ ng ỉ ệ ậ ớ ờ ể ộ t.
Câu 7. Ch ra câuỉ sai. Chuy n đ ng th ng đ u có nh ng đ c đi m sau:ể ộ ẳ ề ữ ặ ể
A. Qu đ o là m t đ ng th ng.ỹ ạ ộ ườ ẳ
B. V t đi đ c nh ng quãng đ ng b ng nhau trong nh ng kho ng th i gian b ng nhau b t kì.ậ ượ ữ ườ ằ ữ ả ờ ằ ấ
C. T c đ trung bình trên m i quãng đ ng là nh nhau.ố ộ ọ ườ ư
D. T c đ không đ i t lúc xu t phát đ n lúc d ng l i.ố ộ ổ ừ ấ ế ừ ạ
Câu 8. Ph ng trình chuy n đ ng c a chuy n đ ng th ng đ u t c đ ươ ể ộ ủ ể ộ ẳ ề ố ộ v d c theo chi u dọ ề ương tr c ụ Ox, khi v tậ
xu t phát t đi m có t a đ ấ ừ ể ọ ộ x0, g c th i gian là lúc b t đ u chuy n đ ng, làố ờ ắ ầ ể ộ
Câu 9. T c đ trung bình c a m t chuy n đ ng cho bi tố ộ ủ ộ ể ộ ế
A. m c đ nhanh, ch m c a chuy n đ ng.ứ ộ ậ ủ ể ộ
B. th i gian chuy n đ ng dài hay ng n.ờ ể ộ ắ
C. m c th i gian đã đ c ch n.ố ờ ượ ọ
D. hình d ng qu đ o chuy n đ ng.ạ ỹ ạ ể ộ
Câu 10. M t máy bay ph n l c có t c đ không đ i 700 km/h. N u mu n bay liên t c trên kho ng cách 1400ộ ả ự ố ộ ổ ế ố ụ ả
km thì máy bay này ph i bay trong th i gianả ờ
Câu 11. M t chi c xe ô tô xu t phát t A lúc 6 gi sáng, chuy n đ ng th ng đ u t i B, cách A 120 km. Tính t cộ ế ấ ừ ờ ể ộ ẳ ề ớ ố
đ c a xe, bi t r ng xe t i B lúc 8 gi 30 phút.ộ ủ ế ằ ớ ờ
Câu 12. M t chi n sĩ b n th ng m t viên đ n B40 vào m t xe tăng c a đ ch đang đ cách đó 220 m. Kho ngộ ế ắ ẳ ộ ạ ộ ủ ị ỗ ả
th i gian t lúc b n đ n lúc nghe th y ti ng đ n n khi trúng xe tăng là 1 s. Coi chuy n đ ng c a viên đ n làờ ừ ắ ế ấ ế ạ ổ ể ộ ủ ạ
th ng đ u. T c đ truy n âm trong không khí là 340 m/s. T c đ c a viên đ n B40 ẳ ề ố ộ ề ố ộ ủ ạ g n giá tr nào nh tầ ị ấ sau
đây?
Câu 13. M t chi c xe ô tô xu t phát t A lúc 6 gi sáng, chuy n đ ng th ng đ u t i B, cách A 120 km. Xe t iộ ế ấ ừ ờ ể ộ ẳ ề ớ ớ
B lúc 8 gi 30 phút. Sau 30 phút đ t i B, xe ch y ngờ ỗ ạ ạ ược v A v i t c đ 60 km/h. H i vào lúc m y gi ô tô sề ớ ố ộ ỏ ấ ờ ẽ
v t i A?ề ớ
Câu 14. M t ô tô ch y trên m t đo n đ ng th ng t đ a đi m A đ n đ a đi m B ph i m t m t kho ng th iộ ạ ộ ạ ườ ẳ ừ ị ể ế ị ể ả ấ ộ ả ờ gian t. T c đ c a ô tô trong n a đ u c a kho ng th i gian này là 60 km/h và trong n a cu i là 40 km/h. Tínhố ộ ủ ử ầ ủ ả ờ ử ố
t c đ trung bình c a ô tô trên c đo n đố ộ ủ ả ạ ường AB
Trang 3A. 48 km/h B. 50 km/h C. 36 km/h D. 60 km/h.
Câu 15. M t ng i đi xe đ p chuy n đ ng trên m t đo n đ ng th ng AB có đ dài là ộ ườ ạ ể ộ ộ ạ ườ ẳ ộ s. T c đ c a xe đ pố ộ ủ ạ trong n a đ u c a đo n đử ầ ủ ạ ường này là 12 km/h và trong n a cu i là 18 km/h. Tính t c đ trung bình c a xe đ pử ố ố ộ ủ ạ trên c đo n đả ạ ường AB
Câu 16. M t ô tô ch y trên m t đo n đ ng th ng t đ a đi m A đ n đ a đi m B ph i m t m t kho ng th iộ ạ ộ ạ ườ ẳ ừ ị ể ế ị ể ả ấ ộ ả ờ
gian t. T c đ c a ô tô trong m t ph n ba đ u c a kho ng th i gian này là 60 km/h, m t ph n t ti p theo c aố ộ ủ ộ ầ ầ ủ ả ờ ộ ầ ư ế ủ kho ng th i gian này là 50 km/h và trong ph n còn l i là 90 km/h. T c đ trung bình c a ô tô trên c đo nả ờ ầ ạ ố ộ ủ ả ạ
đường AB g n giá tr nào nh tầ ị ấ sau đây?
Câu 17. Ph ng trình chuy n đ ng c a m t ch t đi m d c theo tr c Ox có d ng: (ươ ể ộ ủ ộ ấ ể ọ ụ ạ x đo b ng kilômét và ằ t đo
b ng gi ). Quãng đằ ờ ường đi đượ ủc c a ch t đi m sau 2 h chuy n đ ng là bao nhiêu?ấ ể ể ộ
Câu 18. M t xe ô tô xu t phát t m t đ a đi m cách b n xe 3 km trên m t đ ng th ng qua b n xe, vàộ ấ ừ ộ ị ể ế ộ ườ ẳ ế chuy n đ ng v i t c đ 80 km/h ra xa b n. Ch n b n xe làm v t m c, ch n th i đi m ô tô xu t phát làmể ộ ớ ố ộ ế ọ ế ậ ố ọ ờ ể ấ
m c th i gian và ch n chi u chuy n đ ng c a ô tô làm chi u dố ờ ọ ề ể ộ ủ ề ương. Phương trình chuy n đ ng c a xe ô tôể ộ ủ trên đo n đạ ường th ng làẳ
Câu 19. Cùng m t lúc t i hai đi m A và B cách nhau 10 km có hai ô tô xu t phát, ch y cùng chi u nhau trênộ ạ ể ấ ạ ề
đường th ng AB, theo chi u t A đ n B. V n t c c a ô tô ch y t A là 54 km/h và c a ô tô ch y t B là 48ẳ ề ừ ế ậ ố ủ ạ ừ ủ ạ ừ km/h. Ch n A làm m c, ch n th i đi m xu t phát c a hai xe ô tô làm m c th i gian và ch n chi u chuy nọ ố ọ ờ ể ấ ủ ố ờ ọ ề ể
đ ng c a hai ô tô làm chi u dộ ủ ề ương. Phương trình chuy n đ ng c a ô tô ch y t A và ch y t B l n lể ộ ủ ạ ừ ạ ừ ầ ượt là
Câu 20. Câu nào đúng?
A. Gia t c c a chuy n đ ng th ng nhanh d n đ u bao gi cũng l n h n gia t c c a chuy n đ ng th ng ch mố ủ ể ộ ẳ ầ ề ờ ớ ơ ố ủ ể ộ ẳ ậ
d n đ u.ầ ề
B. Chuy n đ ng th ng nhanh d n đ u có gia t c l n thì có v n t c l n.ể ộ ẳ ầ ề ố ớ ậ ố ớ
C. Chuy n đ ng th ng bi n đ i đ u có gia t c tăng, gi m đ u theo th i gianể ộ ẳ ế ổ ề ố ả ề ờ
D. Gia t c trong chuy n đ ng th ng nhanh d n đ u có ph ng, chi u và đ l n không đ iố ể ộ ẳ ầ ề ươ ề ộ ớ ổ
Câu 21. Trong công th c tính v n t c c a chuy n đ ng th ng nhanh d n đ u thìứ ậ ố ủ ể ộ ắ ầ ề
A. v luôn luôn d ng.ươ B. a luôn luôn d ng.ươ
Trang 4C. a luôn luôn cùng d u v i v.ấ ớ D. a luôn luôn ng c d u v i vượ ấ ớ
Câu 22. Ph ng trình liên h gi a đ ng đi, v n t c và gia t c c a chuy n đ ng nhanh d n đ u (a ng c d uươ ệ ữ ườ ậ ố ố ủ ể ộ ầ ề ượ ấ
v i vớ 0 và v) là :
Câu 23. Tr ng h p nào sau đây t c đ trung bình và v n t c t c th i c a v t có giá tr là nh nhauườ ợ ố ộ ậ ố ứ ờ ủ ậ ị ư ? V tậ chuy n đ ngể ộ
A. nhanh d n đ uầ ề B. ch m d n đ uậ ầ ề
C. th ng đ uẳ ề D. trên m t đ ng trònộ ườ
Câu 24. Ph ng trình nào sau là ph ng trình v n t c c a chuy n đ ng ch m d n đ u (chi u d ng cùngươ ươ ậ ố ủ ể ộ ậ ầ ề ề ươ chi u chuy n đ ng)?ề ể ộ
Câu 25. Ph ng trình t a đ c a m t v t chuy n đ ng th ng bi n đ i đ u (d u c a xươ ọ ộ ủ ộ ậ ể ộ ẳ ế ổ ề ấ ủ 0, v0, a tu theo g c vàỳ ố chi u dề ương c a tr c t a đ ) làủ ụ ọ ộ
Câu 326V t chuy n đ ng ch m d n đ uậ ể ộ ậ ầ ề
A. Vect gia t c c a v t cùng chi u v i chi u chuy n đ ng.ơ ố ủ ậ ề ớ ề ể ộ
B. Gia t c c a v t luôn luôn d ngố ủ ậ ươ
C. Vect gia t c c a v t ng c chi u v i chi u chuy n đ ngơ ố ủ ậ ượ ề ớ ề ể ộ
D. Gia t c c a v t luôn luôn âmố ủ ậ
Câu 27. Hình v là đ th v n t c theo th i gian c a m t xe máy chuy n đ ng trên m t đ ng th ng. Trongẽ ồ ị ậ ố ờ ủ ộ ể ộ ộ ườ ẳ kho ng th i gian nào, xe máy chuy n đ ng ch m d n đ u?ả ờ ể ộ ậ ầ ề
A. Trong kho ng th i gian t 0 đ n tả ờ ừ ế 1.
B. Trong kho ng th i gian t tả ờ ừ 1 đ n tế 2
C. Trong kho ng th i gian t tả ờ ừ 2 đ n tế 3
D. Trong kho ng th i gian t tả ờ ừ 1 đ n tế 3.
Câu 28. Hai ô tô chuy n đ ng trên cùng m t đ ng th ng, ô tô A ch y nhanh d n và ô tô B ch y ch m d n. Soể ộ ộ ườ ẳ ạ ầ ạ ậ ầ sánh hướng gia t c c a hai ô tô trong m i trố ủ ỗ ường h p sauợ
A. N u hai ô tô ch y cùng chi u thì gia t c c a chúng cùng chi u.ế ạ ề ố ủ ề
B. N u hai ô tô ch y ng c chi u thì gia t c c a chúng ng c chi uế ạ ượ ề ố ủ ượ ề
C. N u hai ô tô ch y cùng chi u thì gia t c c a xe A cùng chi u v i v n t c xe Bế ạ ề ố ủ ề ớ ậ ố
Trang 5Câu 29. Chuy n đ ng th ng nhanh d n đ u cóể ộ ẳ ầ ề
A. qu đ o congỹ ạ
B. đ l n c a v n t c gi m đ u theo th i gianộ ớ ủ ậ ố ả ề ờ
C. đ l n c a v n t c tăng đ u theo th i gianộ ớ ủ ậ ố ề ờ
D. đ l n c a v n t c tăng tu n hoàn theo th i gianộ ớ ủ ậ ố ầ ờ
Câu 30. Gia t c c a chuy n đ ng th ng ch m d n đ u là đ i l ngố ủ ể ộ ẳ ậ ầ ề ạ ượ
C. có h ng cùng h ng chuy n đ ngướ ướ ể ộ D. không đ iổ
Câu 31. M t đoàn tàu r i ga chuy n đ ng th ng nhanh d n đ u. Sau 1 phút tàu đ t t c đ 40 km/h. Ch nộ ờ ể ộ ẳ ầ ề ạ ố ộ ọ chi u dề ương là chi u chuy n đ ng. Gia t c c a đoàn tàu ề ể ộ ố ủ g n giá tr nào nh tầ ị ấ sau đây?
A. 0,185 m/s2 B. 0,285 m/s2 C. 0,288 m/s2 D. 0,188 m/s2
Câu 32. M t ô tô b t đ u chuy n bánh và chuy n đ ng nhanh d n đ u trên m t đo n đ ng th ng. Sau 10 giâyộ ắ ầ ể ể ộ ầ ề ộ ạ ườ ẳ
k t lúc chuy n bánh ô tô đ t để ừ ể ạ ượ ốc t c đ 36 km/h. Ch n chi u dộ ọ ề ương ngược chi u chuy n đ ng thì gia t cề ể ộ ố chuy n đ ng c a ô tô làể ộ ủ
Câu 33. V n t c ban đ u c a m t v t chuy n đ ng d c theo tr c Ox là cm/s khi nó g c t a đ Bi t gia t cậ ố ầ ủ ộ ậ ể ộ ọ ụ ở ố ọ ộ ế ố
c a nó không đ i là 8 cm/sủ ổ 2. T a đ c a v t sau 2s b ngọ ộ ủ ậ ằ
Câu 34. Ph ng trình chuy n đ ng c a m t v t là (x tính b ng mét, t tính b ng giây). Quãng đ ng v t điươ ể ộ ủ ộ ậ ằ ằ ườ ậ
được tính t th i đi m t = 0 đ n th i đi m t = 10 s làừ ờ ế ế ờ ế
Câu 35. M t v t chuy n đ ng có ph ng trình v n t c (m/s). Sau 4 giây k t th i đi m t = 0, v t đi đ cộ ậ ể ộ ươ ậ ố ể ừ ờ ể ậ ượ quãng đường
Câu 36. M t đoàn tàu r i ga chuy n đ ng th ng nhanh d n đ u. Sau 1,5 phút tàu đ t t c đ 40 km/h. Tínhộ ờ ể ộ ẳ ầ ề ạ ố ộ quãng đường mà tàu đi được trong 1,5 phút đó
Câu 37. M t đoàn tàu đang ch y v i t c đ 45 km/h thì hãm phanh, chuy n đ ng th ng ch m d n đ u đ vàoộ ạ ớ ố ộ ể ộ ẳ ậ ầ ề ể
ga. Sau 2 phút thì tàu d ng l i sân ga. Tính quãng đừ ạ ở ường mà tàu đi được trong th i gian hãmờ
Câu 38. M t tàu thu tăng t c đ u đ n t 15 m/s đ n 27 m/s trên m t quãng đ ng th ng dài 80 m. Th i gianộ ỷ ố ề ặ ừ ế ộ ườ ẳ ờ tàu ch y trên quãng đạ ường đó là
Trang 6A. 4 s B. 4,5 s C. 2,5 s D. 3,8 s
Câu 39. M t ô tô đang ch y th ng đ u v i t c đ 40 km/h b ng tăng ga chuy n đ ng nhanh d n đ u. Ch nộ ạ ẳ ề ớ ố ộ ỗ ể ộ ầ ề ọ chi u dề ương là chi u chuy n đ ng. Tính gia t c c a xe, bi t r ng sau khi tăng ga ch y đề ể ộ ố ủ ế ằ ạ ược quãng đường 1
km thì ô tô đ t t c đ 60 km/h.ạ ố ộ
A. 1000 km/h2 B. 1500 km/h2 C. 2000 km/h2 D. 1800 km/h2
Câu 40. M t ô tô đang chuy n đ ng v i v n t c vộ ể ộ ớ ậ ố 0 trên m t đo n độ ạ ường th ng n m ngang thì t t máy, sau 1ẳ ằ ắ phút 40 giây thì ô tô d ng l i, trong th i gian đó ô tô đi đừ ạ ờ ược quãng đường 1 km. Đ l n c a vộ ớ ủ 0 là
Câu 41. M t v t chuy n đ ng th ng nhanh d n đ u v i gia t c 2 m/sộ ậ ể ộ ẳ ầ ề ớ ố 2, không v n t c đ u. K t khi v t b tậ ố ầ ể ừ ậ ắ
đ u chuy n đ ng, quãng đầ ể ộ ường đi được sau 6 giây và trong giây th 6 l n lứ ầ ượt là y và z. Giá tr c a (y + z)ị ủ
b ngằ
Câu 42. S c c n c a không khíứ ả ủ
A. Làm cho v t n ng r i nhanh, v t nh r i ch m.ậ ặ ơ ậ ẹ ơ ậ
B. Làm cho các v t r i nhanh, ch m khác nhau.ậ ơ ậ
C. Làm cho v t r i ch m d n.ậ ơ ậ ầ
D. Không nh h ng gì đ n s r i c a các v t.ả ưở ế ự ơ ủ ậ
Câu 43. Chuy n đ ng c a v t nào d i đây s đ c coi là r i t do n u đ c th r i?ể ộ ủ ậ ướ ẽ ượ ơ ự ế ượ ả ơ
A. M t cái lá cây r ng.ộ ụ B. M t s i ch ộ ợ ỉ
C. M t chi c khăn tay.ộ ế D. M t m u ph nộ ẩ ấ
Câu 44. Chuy n đ ng c a v t nào d i đây có th coi là chuy n đ ng r i t do?ể ộ ủ ậ ướ ể ể ộ ơ ự
A. M t v n đ ng viên nh y dù đã buông dù và đang r i trong không trung.ộ ậ ộ ả ơ
B. M t qu táo nh r ng t trên cây đang r i xu ng đ t.ộ ả ỏ ụ ừ ơ ố ấ
C. M t v n đ ng viên nh y c u đang lao t trên cao xu ng m t n c.ộ ậ ộ ả ầ ừ ố ặ ướ
D. M t chi c thang máy đang chuy n đ ng đi xu ng.ộ ế ể ộ ố
Câu 45. Chuy n đ ng c a v t nào d i đây ể ộ ủ ậ ướ không th coi là chuy n đ ng r i t do?ể ể ộ ơ ự
A. M t viên đá nh đ c th r i t trên cao xu ng đ t.ộ ỏ ượ ả ơ ừ ố ấ
B. Các h t m a nh lúc b t đ u r i.ạ ư ỏ ắ ầ ơ
C. M t chi c lá r ng đang r i t trên cây xu ng đ t.ộ ế ụ ơ ừ ố ấ
D. M t viên bi chì đang r i trong ng th y tinh đ t th ng đ ng và đã đ c hút chân không.ộ ơ ở ố ủ ặ ẳ ứ ượ
Câu 46. M t v t r i t do không v n t c ban đ u t đ cao h xu ng đ t, t i n i có gia t c tr ng tr ng g.ộ ậ ơ ự ậ ố ầ ừ ộ ố ấ ạ ơ ố ọ ườ Công th c tính đ l n v n t c v c a v t khi ch m đ t làứ ộ ớ ậ ố ủ ậ ạ ấ
Trang 7A B C D.
Câu 47.Chuy n đ ng trong không khí g n m t đ t nào d i đây có th coi nh là chuy n đ ng r i t do?ể ộ ở ầ ặ ấ ướ ể ư ể ộ ơ ự A.Ném m t hòn bi th ng đ ng lên trên.ộ ẳ ứ
B. Th r i không v n t c ban đ u m t t bìa.ả ơ ậ ố ầ ộ ờ
C. Phi công nh y dù.ả
D. Ném m t hòn bi th ng đ ng xu ng d i.ộ ẳ ứ ố ướ
Câu 48. Th r i không v n t c ban đ u m t hòn đá t đ cao h xu ng đ t. Hòn đá r i trong 1s. N u th r iả ơ ậ ố ầ ộ ừ ộ ố ấ ơ ế ả ơ không v n t c ban đ u hòn đá đó t đ cao 4h xu ng đ t thì hòn đá s r i trong bao lâu?ậ ố ầ ừ ộ ố ấ ẽ ơ
Câu 49.N u l y gia t c r i t do là g = ế ấ ố ơ ự 10 m/s2thì t c đ trung bình vố ộ tbc a m t v t trong chuy n đ ng r i t do,ủ ộ ậ ể ộ ơ ự không v n t c ban đ u, t đ cao 20 m xu ng t i đ t s làậ ố ầ ừ ộ ố ớ ấ ẽ
A.vtb = 15 m/s B.vtb = 8 m/s C.vtb = 10 m/s D.vtb = 1 m/s
Câu 50. Chuy n đ ng c a v t nào d i dây là chuy n đ ng tròn đ u? Chuy n đ ng c aể ộ ủ ậ ướ ể ộ ề ể ộ ủ
A. m t con l c đ ng h ộ ắ ồ ồ
B. m t m t xích xe đ p.ộ ắ ạ
C. cái đ u van xe đ p đ i v i ng i ng i trên xe, xe ch y đ u.ầ ạ ố ớ ườ ồ ạ ề
D. cái đ u van xe đ p đ i v i m t đ ng, xe ch y đ u.ầ ạ ố ớ ặ ườ ạ ề
Câu 51. Câu nào đúng?
A. T c đ dài c a chuy n đ ng tròn đ u ph thu c vào bán kính qu đ o.ố ộ ủ ể ộ ề ụ ộ ỹ ạ
B. T c đ góc c a chuy n đ ng tròn đ u ph thu c vào bán kính qu đ o.ố ộ ủ ể ộ ề ụ ộ ỹ ạ
C. V i t c đ dài, t c đ góc cho tr c, gia t c h ng tâm ph thu c vào bán kính qu đ o.ớ ố ộ ố ộ ướ ố ướ ụ ộ ỹ ạ
D. C ba đ i l ng t c đ dài, t c đ góc và gia t c h ng tâm không ph thu c vào bán kính qu đ o.ả ạ ượ ố ộ ố ộ ố ướ ụ ộ ỹ ạ
Câu 52. Ch ra câu sai. Chuy n đ ng tròn đ u có các đ c đi m sau:ỉ ể ộ ề ặ ể
A. Qu đ o là đ ng tròn.ỹ ạ ườ
B. Vect v n t c không đ i.ơ ậ ố ổ
C. T c đ góc không đ i.ố ộ ổ
D. Vect gia t c luôn h ng vào tâm.ơ ố ướ
Câu 53. Ch n câu ọ sai. Trong chuy n đ ng tròn đ u bán kính r, chu kì T, t n s ể ộ ề ầ ố
A. Ch t đi m đi đ c m t vòng trên đ ng tròn h t T giây.ấ ể ượ ộ ườ ế
B. C m i giây, ch t đi m đi đ c vòng, t c là đi đ c m t quãng đ ng b ng .ứ ỗ ấ ể ượ ứ ượ ộ ườ ằ
Trang 8C. Ch t đi m đi đ c vòng trong T giây.ấ ể ượ
D. N u chu kì T tăng lên hai l n thì t n s gi m đi hai l n.ế ầ ầ ố ả ầ
Câu 54. Câu nào sai? Chuy n đ ng tròn đ u cóể ộ ề
A. qu đ o là đ ng tròn.ỹ ạ ườ
B. t c đ dài không đ i.ố ộ ổ
C. t c đ góc không đ i.ố ộ ổ
D. vect gia t c không đ i.ơ ố ổ
Câu 55.Ch n câu đúng nh t. Chuy n đ ng c a v t nào d i đây là chuy n đ ng tròn đ u?ọ ấ ể ộ ủ ậ ướ ể ộ ề
A. Chuy n đ ng c a đ u van bánh xe đ p khi xe đang chuy n đ ng th ng ch m d n đ u.ể ộ ủ ầ ạ ể ộ ẳ ậ ầ ề
B. Chuy n đ ng quay c a Trái Đ t quanh M t Tr i.ể ộ ủ ấ ặ ờ
C. Chuy n đ ng c a đi m đ u cánh qu t tr n khi đang quay n đ nh.ể ộ ủ ể ầ ạ ầ ổ ị
D. Chuy n đ ng c a đi m đ u cánh qu t khi v a t t đi n.ể ộ ủ ể ầ ạ ừ ắ ệ
Câu 5. Tìm các c p công th c đúng, liên h gi a t c đ góc v i chu kì T và v i t n s trong chuy n đ ng trònặ ứ ệ ữ ố ộ ớ ớ ầ ố ể ộ
đ u.ề
Câu 57. M t ch t đi m chuy n đ ng đ u trên m t qu đ o tròn. Bi t trong m t phút nó đi đ c 300 vòng.ộ ấ ể ể ộ ề ộ ỹ ạ ế ộ ượ
T c đ góc c a ch t đi m b ngố ộ ủ ấ ể ằ
Câu 58. Bi t kho ng cách t Trái Đ t đ n M t Tr i là 150 tri u km và m t năm có 365,25 ngày. N u xem Tráiế ả ừ ấ ế ặ ờ ệ ộ ế
Đ t trong chuy n đ ng xung quanh M t Tr i là chuy n đ ng tròn đ u thì t c đ dài c a tâm Trái Đ t ấ ể ộ ặ ờ ể ộ ề ố ộ ủ ấ g n giáầ
tr nào nh tị ấ sau đây?
Câu 59. M t qu t máy quay v i t n s 400 vòng/ phút. Cánh qu t dài 0,8 m. T c đ góc và t c đ dài c a m tộ ạ ớ ầ ố ạ ố ộ ố ộ ủ ộ
đi m đ u cánh qu t l n lể ở ầ ạ ầ ượt là
A. rad/s và m/s B. rad/s và m/s
C. rad/s và m/s D. rad/s và m/s
Câu 60. V tinh nhân t o c a Trái Đ t đ cao 300 km bay v i t c đ 7,9 km/s. Coi chuy n đ ng là trònệ ạ ủ ấ ở ộ ớ ố ộ ể ộ
đ u và qu đ o n m trong m t ph ng xích đ o. Bán kính Trái Đ t b ng 6400 km. T c đ góc c a v tinhề ỹ ạ ằ ặ ẳ ạ ấ ằ ố ộ ủ ệ
g n giá tr nào nh t ầ ị ấ sau đây?
Trang 9Câu 61. M t đi m n m trên vành ngoài c a m t l p xe máy cách tr c bánh xe 30 cm. Xe chuy n đ ng th ngộ ể ằ ủ ộ ố ụ ể ộ ẳ
đ u. Đ s ch trên đ ng h t c đ c a xe s nh y m t s ng v i 1 km thì s vòng quay c a bánh xe là N. Giáề ể ố ỉ ồ ồ ố ộ ủ ẽ ả ộ ố ứ ớ ố ủ
tr c a N ị ủ g n giá tr nào nh t ầ ị ấ sau đây?
Câu 62. Chi u dài c a kim giây c a đ ng h là 2,5 cm. Xem kim chuy n đ ng tròn đ u. Gia t c c a đ u mútề ủ ủ ồ ồ ể ộ ề ố ủ ầ kim giây g n giá tr nào nh t ầ ị ấ sau đây?
Câu 63. Đ ng Trái Đ t, ta s th yứ ở ấ ẽ ấ
A. M t Tr i đ ng yên, Trái Đ t quay quanh M t Tr i, M t Trăng quay quanh Trái Đ t.ặ ờ ứ ấ ặ ờ ặ ấ
B. M t Tr i và Trái Đ t đ ng yên, M t Trăng quay quanh Trái Đ t.ặ ờ ấ ứ ặ ấ
C. M t Tr i đ ng yên, Trái Đ t và M t Trăng quay quanh M t Tr i.ặ ờ ứ ấ ặ ặ ờ
D. Trái Đ t đ ng yên, M t Tr i và M t Trăng quay quanh Trái Đ t.ấ ứ ặ ờ ặ ấ
Câu 64. M t hành khách ng i trong toa tàu H, nhìn qua c a s th y toa tàu N bên c nh và g ch lát sân ga đ uộ ồ ử ổ ấ ạ ạ ề chuy n đ ng nh nhau. H i toa tàu nào ch y?ể ộ ư ỏ ạ
A. Tàu H đ ng yên, tàu N ch y.ứ ạ B. Tàu H ch y, tàu N đ ng yên.ạ ứ
C. C hai tàu đ u ch y.ả ề ạ D. Không đ d ki n đ k t lu n.ủ ữ ệ ể ế ậ
Câu 65. M t ô tô khách đang ch y trên đ ng. Đ i v i ng i nào d i đây, ô tô đang đ ng yên?ộ ạ ườ ố ớ ườ ướ ứ
A. Ng i đ ng bên l đ ng.ườ ứ ề ườ
B. Ng i đi xe máy đang b xe khách v t qua.ườ ị ượ
C. Ng i lái xe con đang v t xe khách.ườ ượ
D. M t hành khách ng i trong ô tô.ộ ồ
Câu 66. M t ô tô A ch y đ u trên m t đ ng th ng v i đ l n v n t c 40 km/h. M t ô tô B đu i theo ô tô Aộ ạ ề ộ ườ ẳ ớ ộ ớ ậ ố ộ ổ
v i đ l n v n t c 60 km/h. Ch n chi u dớ ộ ớ ậ ố ọ ề ương là chi u chuy n đ ng c a các ô tô. Xác đ nh v n t c c a ô tô Bề ể ộ ủ ị ậ ố ủ
đ i v i ô tô A.ố ớ
Câu 67. Trong h quy chi u SI có m y đ n v đo c b n:ệ ế ấ ơ ị ơ ả
Câu 68.Sai s t đ i c a m t tích hay m t th ng thì b ng:ố ỉ ố ủ ộ ộ ươ ằ
A. hi u các sai s t đ i c a các th a s ệ ố ỉ ố ủ ừ ố
B. t ng các sai s t đ i c a các th a s ổ ố ỉ ố ủ ừ ố
C. sai s t đ i c a th a s có giá tr l n nh t.ố ỉ ố ủ ừ ố ị ớ ấ
D. sai s t đ i c a th a s có giá tr bé nh t.ố ỉ ố ủ ừ ố ị ấ
Trang 10Câu 69: Khi vi t k t qu th c hành thì cách vi t nào d i đây là ế ế ả ự ế ướ không đúng?
Câu 70:Môt chât điêm chuyên đông tron đêu v i tân sô 10Hz. Th i gian đê chât điêm chuyên đông đ c 2016̣ ́ ̉ ̉ ̣ ̀ ̀ ớ ̀ ́ ờ ̉ ́ ̉ ̉ ̣ ượ vong la :̀ ̀ A. 2016s B. 201,6s C. 20160s D. 20,16s
CHƯƠNG II. Đ NG L C H C CH T ĐI MỘ Ự Ọ Ấ Ể
Câu 1. G i Fọ 1, F2 là đ l n c a hai l c thành ph n đ ng quy, F là đ l n h p l c c a chúng. Câu nào sau đâyộ ớ ủ ự ầ ồ ộ ớ ợ ự ủ
là đúng ?
A. Trong m i tr ng h p F luôn luôn l n h n Fọ ườ ợ ớ ơ 1 và F2.
B. F không bao gi nh h n c Fờ ỏ ơ ả 1 và F2.
C. Trong m i tr ng h p, F th a mãn: ọ ườ ợ ỏ
D. F không bao gi b ng Fờ ằ 1 và F2.
Câu 2. Câu nào đúng ? H p l c c a hai l c đ ng quy có đ l n F và 2F có th cóợ ự ủ ự ồ ộ ớ ể
A. đ l n nh h n F.ộ ớ ỏ ơ B. đ l n l n h n 3F.ộ ớ ớ ơ
C. ph ng vuông góc v i ph ng l c Fươ ớ ươ ự D. ph ng vuông góc v i ph ng l c 2F.ươ ớ ươ ự
Câu 3. Cho ba l c đ ng quy cùng n m trong m t m t ph ng, có đ l n b ng nhau b ng Fự ồ ằ ộ ặ ẳ ộ ớ ằ ằ 0 và t ng đôi m t làmừ ộ thành góc Vect h p l c c a chúngơ ợ ự ủ
A. là vect không.ơ
B. có đ l n Fộ ớ 0 và h p v i m t góc ợ ớ ộ
C. có đ l n 3Fộ ớ 0 và h p v i m t góc ợ ớ ộ
D. có đ l n 3Fộ ớ 0 và h p v i m t góc ợ ớ ộ
Câu 4. M t ch t đi m đ ng yên d i tác d ng c a ba l c có đ l n l n l t là 4 N, 5 N và 6 N. N u b điộ ấ ể ứ ướ ụ ủ ự ộ ớ ầ ượ ế ỏ
l c 6N thì hai l c còn l i có đ l n b ng bao nhiêu ?ự ự ạ ộ ớ ằ
C. 6 N D. Không bi t vì ch a bi t góc gi a hai l c còn l i.ế ư ế ữ ự ạ
Câu 5. L c t ng h p c a hai l c đ ng qui có đ l n l n nh t khi hai l c thành ph nự ổ ợ ủ ự ồ ộ ớ ớ ấ ự ầ
A. cùng ph ng, cùng chi u.ươ ề B. cùng ph ng, ng c chi u.ươ ượ ề
C. vuông góc v i nhau.ớ D. h p v i nhau m t góc khác không.ợ ớ ộ
Câu 6. Cho hai l c đ ng quy có đ l n Fự ồ ộ ớ 1 = F2 = 20 N. N u hai l c chúng h p v i nhau m t góc thì đ l nế ự ợ ớ ộ ộ ớ
c a chúng ủ g n giá tr nào nh tầ ị ấ sau đây ?