Các nghiên cứu về kiến thức, thái độ, thực hành và yếu tố liên quan đến phòng bệnh tay chân miệng ở Việt Nam .... Để góp phần vào công tác phòng bệnh TCM, chúng tôi tiến hành nghiên cứu:
Cơ sở lý luận
Khái niệm chung về bệnh tay chân miệng
Bệnh tay chân miệng (TCM) là bệnh truyền nhiễm lây từ người sang người và có thể gây thành dịch, do hai chủng vi rút phổ biến là Coxsackie virus A16 (CA16) và Enterovirus 71 (EV71), trong đó hầu hết các trường hợp biến chứng nặng thường gặp ở EV71 Biểu hiện chính của bệnh là các tổn thương da và niêm mạc dưới dạng phỏng nước ở các vị trí đặc thù như niêm mạc miệng, lòng bàn tay, lòng bàn chân, đầu gối và mông Bệnh có thể dẫn tới các biến chứng nguy hiểm như viêm não - màng não, viêm cơ tim và phù phổi cấp, có thể gây tử vọng nên cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời Bệnh TCM gặp rải rác quanh năm ở hầu hết các địa phương và có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi Các yếu tố sinh hoạt tập thể như trẻ đi học tại nhà trẻ, mẫu giáo và đến các nơi chơi tập trung là yếu tố nguy cơ chính, đặc biệt trong các đợt bùng phát dịch.
Lịch sử bệnh tay chân miệng
Bệnh TCM được phát hiện từ lâu và gặp ở nhiều nước trên thế giới, năm
1969 lần đầu tiên người ta phát hiện ra bệnh TCM, tác nhân gây bệnh là EV71 ở trẻ em bị viêm màng não tại bang California, Hoa Kỳ Từ đó, căn bệnh này được ghi nhận mở rộng tại nhiều quốc gia trên thế giới, như Australia (1972), Thụy Điển (1973), Nhật Bản (1975) và Hungary.
Ban đầu, bệnh TCM được ghi nhận lần lượt vào các năm 1978, 1979 và 1985 tại Hung-ga-ry và Pháp; đến năm 1997, bệnh được phát hiện ở Hồng Kông, Singapore và Malaysia Đến nay, bệnh TCM được ghi nhận ở hầu hết các nước trên thế giới, tập trung chủ yếu tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương Theo khuyến cáo của WHO năm 2011, bệnh TCM là một trong các bệnh truyền nhiễm khẩn cấp phải được thông báo.
Tác nhân gây bệnh
Bệnh tay chân miệng (TCM) do các virus thuộc nhóm virus đường ruột gây ra, trong đó các tác nhân chính gồm virus Coxsackie và các loại virus đường ruột khác, đáng chú ý là EV71 và Coxsackie A16 Virus EV71 có thể gây biến chứng nặng và thậm chí tử vong, trong khi các virus đường ruột khác thường gây bệnh ở mức nhẹ Virus này có thể tồn tại nhiều ngày ở điều kiện bình thường và nhiều tuần ở 4°C Các biện pháp diệt virus hiệu quả bao gồm tia cực tím, nhiệt độ cao và các chất diệt khuẩn có clo hoạt tính (như formaldehyde và dung dịch khử trùng chứa Clo).
Nguồn truyền và phương thức lây truyền
Bệnh TCM lây truyền qua đường tiêu hóa qua nước uống, bàn tay của trẻ hoặc của người chăm sóc trẻ, các đồ dùng và đặc biệt là đồ chơi cũng như vật dụng sinh hoạt hàng ngày như chén, bát, đĩa, thìa, cốc bị nhiễm virus từ phân hoặc dịch nốt phỏng, vết loét hoặc dịch tiết đường hô hấp, nước bọt Ngoài ra, bệnh cũng có thể lây truyền do tiếp xúc trực tiếp người với người qua các dịch tiết đường hô hấp và hạt nước bọt Một số yếu tố có thể làm gia tăng sự lây truyền và bùng phát dịch bao gồm mật độ dân số cao, nhà ở chật chội, điều kiện vệ sinh kém, thiếu nhà vệ sinh, thiếu hoặc không có nước sạch phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày [6].
Vi rút gây bệnh TCM có khả năng đào thải qua phân trong vòng từ 2 đến 4 tuần, cá biệt có thể tới 12 tuần sau khi nhiễm Vi rút cũng tồn tại, nhân lên ở đường hô hấp trên và đào thải qua dịch tiết từ hầu họng trong vòng 2 tuần Vi rút cũng có nhiều trong dịch tiết từ các nốt phỏng nước, vết loét của bệnh nhân [5] Người bệnh hay người lành không triệu chứng là những ổ chứa tác nhân gây bệnh Vi rút có mặt sớm nhất ở dịch tiết trong họng khoảng từ 5 - 7 ngày Vi rút có trong dịch tiết mụn nước từ 1 - 2 tuần và có thể tồn tại trong phân tới 1 tháng Enterovirus có thể lây truyền ngay từ khi phơi nhiễm với vi rút trong thời kỳ ủ bệnh, khả năng lây truyền cao nhất là từ 5 - 7 ngày sau khi phát bệnh [4], [6], [10], [12]
Các dấu hiệu, triệu chứng đặc trưng bởi sốt, đau họng và nổi ban phỏng nước
[6] Giai đoạn ủ bệnh của bệnh từ 3 - 7 ngày Giai đoạn khởi phát từ 1 - 2 ngày với các triệu chứng như sốt nhẹ, mệt mỏi, đau họng, biến ăn, tiêu chảy vài lần trong ngày Giai đoạn toàn phát có thể kéo dài 3 - 10 ngày với các triệu chứng điển hình của bệnh: loét miệng với vết loét đỏ hay phỏng nước đường kính 2 - 3 mm ở niêm mạc miệng, lợi, lưỡi, gây đau miệng, bỏ ăn, bỏ bú, tăng tiết nước bọt; phát ban dạng phỏng nước lòng bàn tay, lòng bàn chân, gối, mông và tồn tại trong một thời gian ngắn (dưới 7 ngày) sau đó có thể để lại vết thâm, rất hiếm khi loét hay bội nhiễm; sốt nhẹ; nôn; nếu trẻ sốt cao và nôn nhiều dễ có nguy cơ biến chứng; biến chứng thần kinh, tim mạch, hô hấp thường xuyên xuất hiện sớm từ ngày thứ 2 - 5 của bệnh Giai đoạn lùi bệnh thường từ 3 - 5 ngày sau, trẻ hồi phục hoàn toàn nếu không có biến chứng [6] [10].
Chẩn đoán và biến chứng
Chẩn đoán ca lâm sàng dựa vào triệu chứng lâm sàng và yếu tố dịch tễ học Các dấu hiệu lâm sàng nổi bật là sốt nhẹ, mệt mỏi, đau họng, biếng ăn và tiêu chảy vài lần trong ngày, kèm phỏng nước điển hình ở miệng, lòng bàn tay, lòng bàn chân, gối và mông, có thể đi kèm hoặc không có sốt Yếu tố dịch tễ được đánh giá dựa trên tuổi, mùa, vùng lưu hành và số ca mắc trong cùng một thời gian Trẻ có sốt cao và nôn nhiều có nguy cơ biến chứng cao; các biến chứng về thần kinh, tim mạch và hô hấp thường xuất hiện sớm từ ngày thứ 2–5 của bệnh [6].
Biến chứng thần kinh bao gồm viêm não, viêm thân não, màng não, rung giật cơ, ngủ gà, bứt rứt, chới với, đi loạng choạng, run chi, mắt nhìn ngược, yếu và liệt chi, cùng co giật và hôn mê kèm suy hô hấp Biến chứng tim mạch, hô hấp gồm viêm cơ tim, tăng huyết áp, suy tim, khó thở, thở không đều, phù phổi cấp và tím tái.
Tính cảm nhiễm
Mọi người có thể bị nhiễm virus gây bệnh nhưng không phải ai nhiễm virus cũng có biểu hiện; bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt dưới 3 tuổi, còn người lớn ít mắc có thể do đã có kháng thể từ lần nhiễm hoặc mắc bệnh trước đây EV71 là loại virus nguy hiểm chưa có vắc xin phòng ngừa và chưa có thuốc điều trị đặc hiệu; ngoài gây tổn thương da và họng với các phồng nước, EV71 còn có xu hướng tấn công lên hệ thần kinh trung ương, đặc biệt vùng thân não và hành tủy, làm ảnh hưởng đến hô hấp và tim mạch có thể dẫn đến phù phổi và suy tim Đa số các trường hợp sẽ tự khỏi, nhưng nếu do EV71 thì một số trẻ có biến chứng rất nguy hiểm như viêm não, viêm cơ tim, viêm màng não; các biến chứng này rất khó phát hiện sớm nếu thầy thuốc không có kinh nghiệm và người nhà thiếu chú ý.
Đặc điểm mắc bệnh theo tuổi và tính miễn dịch của bệnh
Bệnh tay chân miệng (TCM) có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt ở nhóm dưới 3 tuổi Người lớn ít bị mắc bệnh, có thể đã có kháng thể từ những lần nhiễm hoặc mắc bệnh trước đây Trẻ nhũ nhi và trẻ em là đối tượng dễ bị TCM và cần được quan tâm, chăm sóc và phòng ngừa phù hợp.
Đặc điểm mắc bệnh theo giới tính[11]
Có sự chênh lệch tỷ lệ mắc bệnh TCM giữa nam và nữ ở nhiều khu vực Ở Singapore từ năm 2000 đến 2007, tỷ số mắc bệnh TCM nam so với nữ dao động từ 1,3–1,7:1 Ở Bengal (Ấn Độ, 2003) với 38 ca mắc, nam nhiều hơn nữ nhưng chênh lệch không đáng kể (21/17) [40] Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Tiến (2011) ở khu vực phía Nam cho thấy TCM xảy ra ở nam nhiều hơn nữ (61,4%) [28] Tại Khánh Hòa, nghiên cứu của Trần Thị Tuyết Mai về đặc điểm dịch tễ học bệnh TCM giai đoạn 2010–2013 cho thấy nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn nữ giới (59,9%) [17].
Phân bố bệnh theo mùa
Ở nước ta, bệnh TCM gặp rải rác quanh năm ở hầu hết các địa phương trên toàn quốc Số mắc thường tăng từ tháng 3–5 và từ tháng 9–12, cho thấy có chu kỳ mùa vụ rõ rệt Nghiên cứu của Phan Văn cho thấy xu hướng phân bổ và tăng mắc theo các thời điểm trong năm đã được ghi nhận và phân tích chi tiết.
Năm 2005 tại các tỉnh phía Nam cho thấy xu hướng theo mùa của bệnh tay chân miệng: từ tháng 3 đến tháng 5, bệnh do Coxsackievirus A16 (CA16) chiếm tỷ lệ chủ yếu; từ tháng 9 đến tháng 12, bệnh do EV71 gây ra chiếm tỷ lệ cao [4], [5].
Phòng bệnh và biện pháp xử lý dịch[8], [12]
Hiện nay bệnh TCM chưa có vắc xin phòng ngừa và thuốc điều trị đặc hiệu; bệnh lây qua tiếp xúc với dịch tiết từ mũi, hầu, họng, nước bọt, dịch tiết từ các nốt phỏng và phân nhiễm vi rút Vì vậy, nguyên tắc phòng bệnh hiệu quả là phát hiện sớm các trường hợp mắc bệnh và điều trị kịp thời; cách ly các trường hợp mới mắc để ngăn chặn sự lây lan vào cộng đồng; thực hiện vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường, nâng cao thể trạng; làm sạch bề mặt và khử trùng dụng cụ sinh hoạt, nhà vệ sinh; và thực hiện phòng, chống dịch theo Quyết định số 581/QĐ-BYT ngày 24/02/2012 của Bộ Y tế về hướng dẫn Giám sát và phòng, chống bệnh TCM.
– Vệ sinh cá nhân cho trẻ hàng ngày nhất là trước và sau khi tiếp xúc với trẻ;
Đối với trẻ đã mắc bệnh, giặt sạch quần áo, tã lót và khăn mặt của trẻ, sau đó ngâm chúng trong nước sôi hoặc dung dịch cloramin B để diệt khuẩn Tuyệt đối không giặt chung quần áo của trẻ mắc bệnh với quần áo của các trẻ khác để ngừa lây nhiễm chéo và bảo đảm an toàn vệ sinh cho cả gia đình.
Để bảo đảm sức khỏe cho trẻ, các gia đình, nhà trẻ và trường mẫu giáo nên thường xuyên lau sạch các bề mặt và vật dụng tiếp xúc hàng ngày như sàn nhà, tường, đồ chơi, dụng cụ học tập, bàn làm việc, tay nắm cửa và tay vịn cầu thang bằng xà phòng hoặc chất tẩy rửa an toàn Đồng thời tập thói quen rửa tay đúng cách và thường xuyên cho trẻ bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, nhằm ngăn ngừa vi khuẩn và bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình và cộng đồng trường học.
Đảm bảo an toàn thực phẩm cho trẻ bằng cách tuyệt đối không mớm thức ăn hoặc dùng tay bốc thức ăn trực tiếp cho bé Dạy trẻ không ăn bốc, không mút tay và không đưa đồ chơi lên miệng để hình thành thói quen ăn uống vệ sinh và an toàn Việc nhắc nhở và giáo dục các thói quen này giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và bảo vệ sức khỏe của trẻ.
– Hạn chế cho trẻ dùng chung khăn ăn, khăn tay, vật dụng ăn uống như cốc, bát, đĩa, thìa, đồ chơi chưa được vệ sinh;
– Nên cho trẻ đi ngoài vào bô có sẵn chất diệt khuẩn như cloraminB Phân cần được xử lý tốt, tránh thải trực tiếp ra môi trường xung quanh;
– Nhà vệ sinh cần thường xuyên vệ sinh sạch sẽ, lau chùi bằng xà phòng và chất sát khuẩn
Khi phát hiện trẻ mắc bệnh tay chân miệng, cần cách ly trẻ để ngăn ngừa lây lan cho các thành viên khác trong gia đình và cộng đồng, đồng thời thông báo cho nhà trường để cho trẻ tạm nghỉ học cho đến khi khỏi bệnh Trẻ chỉ có thể quay lại trường khi đã khỏe mạnh và được xác nhận an toàn bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
Để xử lý khi có dịch bệnh, cần triển khai đồng bộ các biện pháp tổng hợp nhằm hạn chế và đứt gãy đường lây truyền của vi rút Các biện pháp chủ đạo gồm tạm thời đóng cửa các lớp học tại nhà trẻ, mẫu giáo; tăng cường vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường; đồng thời tiến hành khử trùng đồ dùng, dụng cụ bằng các chất như Cloramin B và một số hóa chất tiệt trùng khác Việc thực hiện đồng bộ các biện pháp này giúp giảm thiểu lây nhiễm và bảo đảm môi trường an toàn cho học sinh và cộng đồng.
Ở nhà trẻ, mẫu giáo, trẻ mắc bệnh nghỉ học 10 ngày kể từ ngày khởi bệnh và chỉ đi học lại khi hết loét ở miệng và bỏng nước Khi có từ 2 trẻ trong một lớp mắc bệnh trong vòng 7 ngày, cho lớp nghỉ học 10 ngày kể từ ngày khởi bệnh của ca cuối cùng để cắt đứt đường lây truyền giữa các ca bệnh Thầy, cô giáo hoặc người hướng dẫn tại nhà trẻ phải theo dõi hàng ngày, đặc biệt khi trẻ đến lớp, và thông báo cho gia đình cũng như cán bộ y tế để xử lý kịp thời Phải đảm bảo cho tất cả trẻ và người lớn thực hiện tốt vệ sinh cá nhân như rửa tay với xà phòng trước khi chế biến thức ăn/đồ uống, trước khi cho trẻ ăn, trước khi bế/chăm sóc trẻ; sau khi làm vệ sinh/thay tã/quần áo có dính chất thải của trẻ, sau khi đi vệ sinh cá nhân, sau khi ho/hắt hơi/xì mũi và khi tay bẩn Làm sạch vật dụng, dụng cụ thường xuyên sử dụng, đồ chơi bằng nước và xà phòng Thực hiện một số biện pháp hạn chế lây truyền theo đường “phân - miệng” như ăn chín, uống sôi; lau sạch các dụng cụ, vật dụng thường xuyên sử dụng bằng nước và xà phòng, sau đó lau bằng dung dịch Cloramin B 2% hàng ngày Dụng cụ ăn uống như chén bát, đũa, ly cốc ngâm, tráng qua nước sôi trước khi ăn và sử dụng Thường xuyên làm thông thoáng lớp học.
Tại gia đình bệnh nhân cần được cách ly; khi có biểu hiện biến chứng thần kinh hoặc tim mạch như rung giật cơ, đi loạng choạng, ngủ gà, yếu liệt chi, mạch nhanh, sốt cao ≥ 39,5°C, cần đưa trẻ đến ngay cơ sở y tế để được khám và điều trị kịp thời Bệnh nhân đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người khác, che miệng khi ho, hắt hơi và giữ khoảng cách khi nói chuyện; phân và chất thải của bệnh nhân được khử trùng bằng Cloramin B 2%, quần áo, chăn màn, dụng cụ của bệnh nhân được khử trùng bằng cách đun sôi hoặc ngâm dung dịch Cloramin B 2% Với người chăm sóc bệnh nhân: hướng dẫn thực hành vệ sinh cá nhân, nhất là rửa tay ngay khi thay tã cho trẻ; hạn chế tối đa việc tiếp xúc trực tiếp như hôn, dùng chung dụng cụ với trẻ bệnh Khi trẻ còn triệu chứng TCM, không tham gia các hoạt động, gặp gỡ đông người như đến lớp, đi bơi; theo dõi các biểu hiện sốt, loét miệng, bỏng nước đối với các thành viên gia đình, đặc biệt là trẻ em để có thông báo cho cơ quan y tế xử lý, điều trị kịp thời Đối với cộng đồng: tuyên truyền nâng cao nhận thức cho người dân, phụ huynh học sinh và thầy cô giáo về đường lây truyền, các yếu tố nguy cơ và những biện pháp phòng bệnh; thực hiện tốt vệ sinh cá nhân như rửa tay trước khi chế biến thức ăn/đồ uống, trước khi cho trẻ ăn, trước khi bế/chăm sóc trẻ; sau khi làm vệ sinh/thay tã lót/quần áo dính chất thải của trẻ, sau khi đi vệ sinh cá nhân, sau khi ho/hắt hơi/xì mũi và khi tay bẩn cùng với nước sạch; làm sạch vật dụng, dụng cụ thường xuyên sử dụng, đồ chơi bằng nước và xà phòng.
Để phòng dịch, hãy che miệng khi ho, hắt hơi và giữ khoảng cách khi nói chuyện để ngăn ngừa vi rút lây lan Khi xuất hiện các biểu hiện như sốt, loét miệng, nổi phỏng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, vùng mông hoặc vùng gối, kèm theo các biến chứng thần kinh hoặc tim mạch như rung giật cơ, đi loạng choạng, ngủ gà, yếu liệt chi, mạch nhanh và sốt cao ≥ 39,5°C, cần đưa trẻ đến ngay cơ sở y tế để được khám và điều trị kịp thời.
Tình hình bệnh tay chân miệng trên thế giới và Việt Nam
1.1.11.1 Tình hình bệnh tay chân miệng trên thế giới
Năm 1969, tại California, Hoa Kỳ, đã ghi nhận ca bệnh đầu tiên nhiễm EV71 có biến chứng viêm màng não Đến nay, dịch do EV71 đã lây lan ở hầu hết các nước trên thế giới Ở châu Âu, vào thập niên 1970, dịch xuất hiện tại Bulgaria và Hungary; riêng Hungary có 1.505 ca mắc và 45 ca chết, Bulgaria có 750 ca mắc, 149 ca bị liệt và 44 ca chết.
Tại Nhật Bản là nước có lịch sử bệnh TCM xuất hiện sớm với một số vụ dịch do
EV71 xuất hiện lần đầu vào các năm 1973 và 1978 với 3.196 và 36.301 ca mắc, kèm theo một số ca tử vong Vụ dịch bệnh tay chân miệng (TCM) ở Nhật Bản vào năm 2000 và 2003 ghi nhận lần lượt 205.365 và 172.659 ca mắc, gần 90% là trẻ dưới 5 tuổi; EV71 được xác định là nguyên nhân chính gây TCM trong cả hai vụ dịch và có 272 trường hợp biến chứng được ghi nhận từ năm 2000 đến 2002, trong đó 226 trường hợp xảy ra trong năm 2000 và 32 trường hợp ghi nhận trong các năm còn lại của giai đoạn này.
Dữ liệu dịch tễ học cho thấy bệnh TCM có xu hướng biến động theo năm Năm 2015 tại Nhật Bản ghi nhận 381.581 trường hợp mắc bệnh TCM, và năm 2016 là 69.121 trường hợp, kết quả xét nghiệm cho thấy tác nhân chính gây bệnh là virus CA16 Trong tuần lễ 50 của năm 2017, số ca TCM được báo cáo là 2.545 Đến ngày 17/12/2017, tổng số ca mắc bệnh TCM được báo cáo trong năm 2017 lên tới 355.500 và xu hướng theo mùa ở thời kỳ này tương tự với khuynh hướng quan sát được từ năm 2010 đến 2016 [22].
Tại Trung Quốc, trường hợp nhiễm bệnh TCM được phát hiện đầu tiên vào năm
Bắt đầu từ năm 1981 tại Thượng Hải, dịch đã lan sang các tỉnh thành khác như Bắc Kinh và Quảng Đông Theo báo cáo, từ tháng 5/2008 đến tháng 4/2009 ghi nhận 765.220 ca mắc, trong đó 89,1% là trẻ dưới 5 tuổi, 4.067 ca nặng và 205 ca tử vong Năm 2011, Trung Quốc ghi nhận 1.217.768 trường hợp mắc.
Theo các số liệu được công bố, năm 2010 ghi nhận 1.567.254 ca mắc TCM và 399 ca tử vong; năm 2012 là 1.774.581 ca; năm 2013 là 1.517.9827 ca Năm 2015 Trung Quốc ghi nhận 2.014.999 ca mắc TCM và 124 ca tử vong Theo báo cáo mới nhất của Ủy ban quốc gia về Y tế và Kế hoạch hóa gia đình Trung Quốc tính đến ngày 31/12/2016 có tổng số 2.468.174 ca mắc TCM, trong đó 220 ca tử vong Từ ngày 1 đến ngày 30/11/2017, có 130.280 ca mắc TCM và không có trường hợp tử vong [22].
Ở Singapore, năm 2000 xảy ra vụ dịch lớn với 3.790 ca được báo cáo, trong đó 78,8% là trẻ dưới 4 tuổi; một nghiên cứu phân lập vi-rút từ 104 bệnh nhân cho thấy 73,1% dương tính với EV71; việc báo cáo bệnh tay chân miệng (TCM) bắt buộc kể từ tháng 10/2000 Trong vòng 7 năm từ 2001 đến 2007, các đợt dịch TCM xuất hiện ở năm 2002 với 16.228 ca và năm 2005 với 15.256 ca; tỷ lệ mắc hàng năm cao nhất ở trẻ dưới 4 tuổi, chiếm 62,2% đến 74,5% tổng số ca được báo cáo Năm 2015, nước này ghi nhận 28.216 trường hợp mắc TCM và trong tuần 52 có 519 trường hợp cao hơn so với các quan sát tương đồng ở các năm gần đây; trong tuần lễ thứ 50 năm 2017 có 460 ca mắc TCM, tương đương với các năm trước 1.1.11.2 Tình hình bệnh tay chân miệng tại Việt Nam.
Ở Việt Nam, bệnh TCM xuất hiện quanh năm ở hầu hết các địa phương trên toàn quốc, thường gây dịch ở miền Nam và miền Trung; tại miền Nam dịch nghiêm trọng hơn miền Trung do số ca tử vong cao Theo báo cáo của Bệnh viện Nhi Đồng 1 Thành phố Hồ Chí Minh, bệnh TCM bắt đầu xuất hiện vào năm 2002 và năm 2003 vụ dịch TCM lần đầu được báo cáo tại miền Nam Việt Nam Những năm gần đây, bệnh có xu hướng gia tăng và trở thành mối lo ngại đối với sức khỏe cộng đồng Trong hai năm 2006 - 2007, có 305 ca nhập viện tại Bệnh viện Nhi Đồng I có biểu hiện bệnh lý thần kinh, trong đó có 36 ca (11%) và 3 ca tử vong (0,01%) được xác định do EV71.
Các bảng số liệu cho thấy bệnh TCM đang lưu hành tại Việt Nam những năm gần đây, đỉnh điểm là năm 2012 với trên 150.000 ca mắc Bệnh TCM vẫn tiếp diễn ở mức cao và có diễn biến thất thường, cho thấy sự cấp thiết của các biện pháp phòng chống TCM được triển khai kịp thời và hiệu quả nhằm giảm tác động lên cộng đồng và hệ thống y tế.
Các nghiên cứu về kiến thức phòng bệnh tay chân miệng trên thế giới
Nghiên cứu được triển khai tại huyện Dingtao, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc vào năm 2015 nhằm đánh giá kiến thức phòng bệnh TCM của cha mẹ trẻ dưới 5 tuổi và xác định tác động của một bài giảng giáo dục sức khỏe về bệnh TCM lên nhận thức cũng như thói quen phòng ngừa ở nhóm cha mẹ này Thiết kế nghiên cứu trước–sau và các công cụ khảo sát được dùng để đo lường sự tiến bộ trong kiến thức của người chăm sóc sau khi tham gia bài giảng Kết quả cho thấy bài giảng có thể nâng cao mức hiểu biết về các biện pháp phòng ngừa và cải thiện cách chăm sóc trẻ khi gặp các biểu hiện liên quan đến bệnh TCM Những phát hiện này cho thấy giáo dục sức khỏe mang lại lợi ích rõ rệt trong việc tăng cường nhận thức và hành vi phòng ngừa ở cha mẹ trẻ dưới 5 tuổi tại khu vực nghiên cứu, cũng như gợi ý đối với các chiến lược can thiệp có thể áp dụng rộng rãi trong công tác chăm sóc nhi khoa.
Qua khảo sát, cho thấy có sự khác biệt về kiến thức của ĐTNC trước và sau khi nhận bài giảng sức khỏe về bệnh TCM Tỷ lệ phụ huynh có kiến thức đạt về bệnh TCM trước và sau khi tiếp nhận giáo dục sức khỏe tương ứng là 57,8% và 84,3%, cho thấy bài giảng sức khỏe là một phương pháp hữu hiệu trong giáo dục truyền thông về bệnh TCM Kết quả cũng cho thấy nguồn cung cấp thông tin chủ yếu cho ĐTNC là truyền hình (79,7%), gia đình và bạn bè (59,1%), loa đài (49,6%), truyền thông trực tiếp (49,1%), cuốn sách nhỏ (44,2%) và bác sĩ (41,7%) Tuy nhiên, các nguồn họ thích hơn là truyền hình (64,9%), bác sĩ (43,9%), bài giảng (42,9%) và cuốn sách nhỏ (36,3%) [19].
Nghiên cứu của Naw Ku Ku (2007) trên 124 người chăm sóc từ các trường mẫu giáo, trung tâm giữ trẻ và trường tiểu học cho thấy hầu hết những người chăm sóc có kinh nghiệm làm việc trên 6 năm nhưng chưa có kinh nghiệm về phòng dịch bệnh TCM Có một phần ba người được hỏi có hành vi phòng ngừa tốt và 31,5% có hành vi chưa tốt Đối với kiến thức chung về bệnh TCM, nhóm được khảo sát có nhận thức rất thấp về bệnh này: 13,7% có nhận thức tốt về bệnh TCM và phần còn lại cần nâng cao kiến thức Nghiên cứu này được đề cập cùng với Nghiên cứu của Li Chao-ying, PEI Xiao-di và cộng sự.
Nghiên cứu năm 2010 về kiến thức, thái độ và hành vi của phụ huynh học sinh ở hai trường tiểu học tại Chengdu, Trung Quốc về phòng chống TCM cho thấy điểm trung bình kiến thức của phụ huynh về bệnh TCM là 41,8%; trong đó 93,8% cha mẹ cho rằng các báo cáo về bệnh TCM trên phương tiện thông tin đại chúng đã thuyết phục họ, 92,2% tin rằng những thông tin đó đáng tin cậy và 96,2% tin rằng họ có thể tìm hiểu về bệnh TCM từ những thông tin đó [19].
Các nghiên cứu cho thấy kiến thức và hành vi phòng ngừa của người chăm sóc về bệnh TCM được cải thiện thông qua các kênh truyền thông Nghiên cứu của Naw cho thấy thông tin sức khỏe được truyền tải trên các nền tảng truyền thông có tác động tích cực đến nhận thức và thực hành của người chăm sóc Việc tiếp nhận và cập nhật thông tin từ các kênh này giúp người chăm sóc hiểu rõ triệu chứng, biện pháp phòng ngừa và cách chăm sóc tại nhà một cách hiệu quả Nhờ đó, mức độ tuân thủ và sự chủ động trong quản lý chăm sóc bệnh TCM được nâng lên, góp phần giảm rủi ro và cải thiện kết quả điều trị Việc đa dạng hóa và xác thực các kênh truyền thông sẽ tăng tính tin cậy và hỗ trợ chuyển đổi kiến thức thành hành động thực tế của người chăm sóc.
Các bằng chứng từ nhiều nghiên cứu cho thấy nguồn thông tin về bệnh TCM ở cộng đồng được phân bổ chủ yếu qua truyền hình và các kênh thông tin đại chúng khác Năm 2007, Ku Ku cho thấy 80% người được tiếp nhận thông tin về TCM từ truyền hình, 61,6% từ báo chí và 50,5% từ phát thanh Nghiên cứu của Li Chao-ying, PEI Xiao-di và cộng sự (2010) cho biết 93,8% cha mẹ cho rằng các báo cáo về TCM trên phương tiện thông tin đại chúng thuyết phục họ; 92,2% tin vào độ tin cậy của những thông tin đó và 96,2% cho rằng có thể tìm hiểu về bệnh TCM từ những thông tin này Nghiên cứu ở Dingtao, Tứ Xuyên (2010) đánh giá kiến thức phòng bệnh TCM của cha mẹ trẻ dưới 5 tuổi cho thấy nguồn cung cấp thông tin chủ yếu cho ĐTNC là truyền hình (79,7%), gia đình và bạn bè (59,1%), loa đài (49,6%), truyền thông trực tiếp (49,1%), cuốn sách nhỏ (44,2%) và bác sĩ (41,7%).
Một nghiên cứu khác tại Thái Lan (2015) so sánh hai nhóm người chăm sóc trẻ ở mẫu giáo và nhóm bố mẹ được triển khai tại Pathum Thaini cho thấy kiến thức, kinh nghiệm chăm sóc trẻ bị bệnh TCM và nhận biết các dấu hiệu bị bệnh TCM là các yếu tố dự đoán mắc bệnh TCM, chiếm 14,0% trong tổng số người chăm sóc trẻ; trong khi kiến thức về bệnh TCM và trình độ học vấn (TĐHV) được xác định là yếu tố nguy cơ, chiếm 9,8% trong tổng số hành vi phòng bệnh của nhóm bố mẹ [21].
Trong nghiên cứu tại Đài Loan năm 2011 do tác giả Ruan F và cộng sự thực hiện, ba yếu tố nguy cơ chính liên quan đến biện pháp phòng bệnh TCM được ghi nhận: trẻ chơi với trẻ hàng xóm, trẻ có đi khám bệnh và trẻ có đi tới chỗ tụ tập đông người Cụ thể: trẻ chơi với trẻ hàng xóm có nguy cơ mắc TCM cao gấp 11 lần so với trẻ không chơi với trẻ hàng xóm (OR = 11; 95%CI = [6,2 - 17]); trẻ có đi khám bệnh có nguy cơ mắc TCM cao gấp 20 lần so với trẻ không đi khám bệnh ở phòng khám vì một bệnh khác trong vòng 1 tuần trước khi bệnh (OR = 20; 95%CI = [5,0 - 88]); trẻ có đi tới chỗ tụ tập đông người có nguy cơ mắc TCM cao gấp 7,3 lần so với trẻ không có đi tới chỗ đông người (OR = 7,3; 95%CI = [4,1 - 13]) Việc tìm ra các yếu tố liên quan là một việc rất quan trọng trong phòng ngừa bệnh, giúp cải thiện môi trường xung quanh trẻ và ngăn ngừa việc lây truyền và phát triển bệnh TCM ở trẻ em.
Các nghiên cứu về kiến thức, thái độ, thực hành và yếu tố liên quan đến phòng bệnh tay chân miệng ở Việt Nam
Các nghiên cứu gần đây về phòng bệnh TCM tại Việt Nam cho thấy kiến thức chung về phòng chống bệnh chưa cao Ví dụ, nghiên cứu năm 2013 của Đặng Quang Ánh tại Đà Nẵng về kiến thức và thực hành chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi cho thấy kiến thức được đánh giá bằng bộ 9 câu hỏi, và những người trả lời đúng 2/3 số câu hỏi được xem là đạt yêu cầu; kết quả cho thấy tỷ lệ mẹ có kiến thức đạt chỉ 41,5% Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ tập trung vào nhóm mẹ có con dưới 3 tuổi, trong khi trẻ mắc TCM có thể từ 0–5 tuổi, nên vẫn còn thiếu sót về nhóm chăm sóc khác.
Nguyễn Thanh Liêm tiến hành một nghiên cứu tương tự với 272 bà mẹ có con dưới 5 tuổi tại 3 xã, huyện Mỹ Tú, tỉnh Sóc Trăng, năm 2015, nhằm đánh giá kiến thức phòng bệnh TCM trên các nội dung từ nguyên nhân gây bệnh, lứa tuổi hay mắc, thời điểm xuất hiện bệnh, dấu hiệu nhận biết, vắc xin phòng bệnh, biến chứng, đường lây, nguy cơ mắc bệnh, các biện pháp phòng bệnh, cách chăm sóc trẻ khi mắc bệnh và yếu tố nguy cơ, với ngưỡng đánh giá 2/3 cho từng nội dung Kết quả cho thấy 84,6% bà mẹ biết dấu hiệu nổi phỏng nước; 6,6% biết tác nhân gây bệnh là vi rút; 6,3% cho biết bệnh xảy ra quanh năm; 80,5% biết lứa tuổi dễ mắc bệnh TCM nhất là dưới 5 tuổi; 64,0% biết bệnh TCM có khả năng tái phát ở trẻ; 85,3% biết bệnh TCM có thể phòng được… [12] Tuy vậy, nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở việc đánh giá từng nội dung kiến thức riêng lẻ chứ chưa đánh giá kiến thức tổng quát về phòng bệnh TCM.
Hiện nay các nghiên cứu thường bỏ qua phần thái độ, tập trung đánh giá kiến thức và thực hành nên tham khảo tài liệu còn hạn chế Tuy vậy, một số nghiên cứu cho thấy bà mẹ và người chăm sóc trẻ có thái độ tương đối tốt và tỷ lệ người chăm sóc có thái độ đúng về phòng bệnh TCM khá cao Nghiên cứu của Nguyễn Thị Vy Uyên (2012) cho thấy tỷ lệ bà mẹ có thái độ đúng trong phòng bệnh TCM lên tới 91,3%, đồng thời đa số mẹ quan tâm đến việc rửa tay và vệ sinh khử khuẩn.
Nghiên cứu mô tả cắt ngang của Trần Thị Anh Đào về kiến thức, thái độ và thực hành phòng bệnh TCM cho trẻ dưới 5 tuổi trên 420 bà mẹ cho thấy thái độ chung tích cực về công tác phòng bệnh TCM chiếm 59,1% và 98,6% đồng ý hoặc rất đồng ý với quan điểm ủng hộ các hoạt động phòng bệnh của địa phương theo thang đo Likert 5 mức độ qua 7 câu hỏi; kế đến là nhận thức phải thường xuyên rửa tay cho trẻ bằng xà phòng khi tay bẩn, trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh (96,2%), người chăm sóc trẻ khi tay bẩn trước khi chế biến thức ăn cho trẻ, trước khi cho ăn và chơi đùa với trẻ (91,6%), bệnh TCM có thể phòng tránh được (89,9%), mức độ nguy hiểm của bệnh (81,4%), lau rửa những bề mặt hay đồ chơi mà trẻ thường xuyên chơi hay tiếp xúc (57,5%), và lau rửa chỗ trẻ hay chơi bằng xà phòng hay dung dịch sát khuẩn (39,2%) [9].
Nghiên cứu của Cao Thị Thúy Ngân (2012) đánh giá thái độ phòng chống bệnh TCM của 292 bà mẹ có con dưới 3 tuổi tại phường Trung Liệt, quận Đống Đa, Hà Nội, và cho thấy kết quả tương đồng với hai nghiên cứu trước đó Bằng việc sử dụng 12 câu hỏi để đánh giá thái độ với điểm cắt 2/3, nghiên cứu cho thấy có 71,3% bà mẹ có thái độ đúng về phòng chống bệnh TCM Tuy vậy, các bà mẹ có thái độ chưa tích cực trong vấn đề RTVXP trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh và trước khi chế biến thực phẩm lần lượt là 15,5%; 4,4% và 17,5% [10].
Hai nghiên cứu cắt ngang về thực hành phòng bệnh theo y học cổ truyền (TCM) ở bà mẹ có con dưới 5 tuổi được trình bày: Nguyễn Thanh Liêm (2015) tại Sóc Trăng cho thấy với ngưỡng điểm cắt 2/3, 87,5% mẹ có RTVXP cho mẹ khi chăm sóc trẻ và 90,0% RTVXP cho trẻ; 21,0% dùng xà phòng lau rửa đồ chơi, dụng cụ của trẻ hàng ngày; 29,8% dùng xà phòng để lau chùi đồ dùng và sàn nhà có tiếp xúc với trẻ hàng ngày; 67,6% đổ rửa chất thải, dịch tiết của trẻ xuống sông/ao/mương; 16,2% dùng nước sông/ao/mương cho sinh hoạt hàng ngày và 5,9% cho ăn uống Nghiên cứu của Đỗ Quốc Tuyên (2016) tại Lâm Đồng với ngưỡng 50% cho thực hành đạt cho thấy chỉ có 19,6% thực hành đúng trong phòng, chống bệnh TCM, trong đó 18,1% RTVXP trước khi chế biến thực phẩm cho trẻ; 18,2% sau khi đi vệ sinh; 10,0% trước khi cho con bú; 11,5% sau khi thay quần áo/tã lót cho trẻ; 9,6% trước khi cho trẻ ăn; 4,1% vệ sinh đồ chơi bằng xà phòng/chất sát khuẩn; 27,8% vệ sinh nhà ở, nền nhà, bàn ghế, tay nắm cửa bằng xà phòng Thực hành đúng là yếu tố quyết định trong công tác phòng, chống bệnh truyền nhiễm nói chung và bệnh TCM nói riêng; so với kiến thức hoặc thái độ, tỷ lệ thực hành đúng ở các nghiên cứu này vẫn còn thấp và thay đổi giữa các hoạt động chăm sóc vệ sinh, vì vậy bài viết này tập trung đánh giá thực hành của bà mẹ nhằm đề xuất các biện pháp phù hợp và hiệu quả để cải thiện thực hành phòng bệnh.
Giới thiệu về bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí
Nhờ sự giúp đỡ đặc biệt của Vương quốc Thụy Điển, ngày 17/3/1981, Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí chính thức được khánh thành và đi vào hoạt động, đảm nhận nhiệm vụ khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho người dân khu vực Đông Bắc của Tổ quốc Trải qua 41 năm hình thành và phát triển, các thế hệ thầy thuốc, cán bộ và người lao động của bệnh viện luôn nêu cao tinh thần đoàn kết, vượt qua khó khăn để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao Với tư tưởng “Vì sức khỏe cộng đồng”, Anh hùng Lao động, Thầy thuốc Nhân dân Nguyễn Ngọc Hàm – Giám đốc đầu tiên – đã nói: “Bệnh viện phải không tường, luôn hướng về cộng đồng, không còn bức tường ngăn cách.” Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí đã mang đến một tư duy chăm sóc sức khỏe rất mới, tập trung phòng bệnh hơn chữa bệnh và chủ động đến với người dân để chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Bệnh viện là cái nôi của đào tạo, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế, kết nối với các chuyên gia nước ngoài ở Thụy Điển, Pháp và Hàn Quốc để học tập và nghiên cứu phát triển nhiều lĩnh vực hướng tới cộng đồng mang lại lợi ích cho nhân dân Đồng thời, bệnh viện luôn coi trọng công tác đào tạo, đào tạo lại, hỗ trợ và chuyển giao kỹ thuật cho nhân viên y tế tại các cơ sở y tế ở Quảng Ninh và một số tỉnh khu vực Đông Bắc như Hải Phòng, Hải Dương, Phú Thọ, Bắc Giang và Bắc Ninh.
Trải qua 41 năm hình thành và phát triển, Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí đã không ngừng nỗ lực của các thế hệ cán bộ, thầy thuốc để đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh ngày càng cao của nhân dân, mang lại sự hài lòng cho người bệnh Bệnh viện chú trọng thu hút và nâng cao chất lượng đội ngũ y, bác sĩ; thường xuyên rà soát năng lực và trình độ chuyên môn của từng khoa, phòng nhằm xây dựng kế hoạch đào tạo chuyên sâu và tạo điều kiện cho cán bộ tham gia đào tạo dài hạn và ngắn hạn Mặt khác, viện mời các giáo sư, tiến sĩ và chuyên gia đầu ngành từ các bệnh viện Trung ương về tập huấn, cập nhật kiến thức y khoa mới đối với các lĩnh vực như tim mạch, nội tiết, hồi sức cấp cứu và ung thư, nhằm nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho người dân.
Thực trạng kiến thức phòng bệnh của bà mẹ có con mắc tay chân miệng điều trị tại khoa Nhi Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí
Đối tượng khảo sát: Bà mẹ có con mắc tay chân miệng điều trị tại khoa Nhi - Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí từ tháng 5/2022 – 7/2022
- Bà mẹ đồng ý tham gia nghiên cứu
- Bà mẹ có khả năng nhận thức và trả lời câu hỏi
- Bà mẹ không đồng ý tham gia nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu: Mô tả cắt ngang
Trong nghiên cứu này, cỡ mẫu được lấy toàn bộ từ các bà mẹ có con mắc bệnh tay chân miệng đang điều trị tại khoa Nhi, Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí, trong thời gian khảo sát Việc lấy mẫu toàn bộ cho phép mô tả đầy đủ các đặc điểm liên quan và hành vi chăm sóc của phụ huynh, nhằm làm sáng tỏ mức độ ảnh hưởng của bệnh đối với gia đình và quá trình điều trị Các kết quả sẽ hỗ trợ cải thiện chất lượng chăm sóc tại khoa Nhi và phục vụ cho các kế hoạch cải tiến dịch vụ y tế tại Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố liên quan đến quản lý bệnh và sự hài lòng của phụ huynh để hướng tới các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn.
Phương pháp thu thập số liệu
Để thu thập số liệu về công tác phòng tránh tay chân miệng ở trẻ, chúng tôi tiến hành phỏng vấn trực tiếp các bà mẹ tại buồng bệnh và ghi nhận kết quả qua phiếu khảo sát Phiếu khảo sát được chia thành hai phần chính: đặc điểm của bà mẹ và kiến thức về chăm sóc, phòng bệnh cho trẻ tay chân miệng Phân tích dữ liệu từ hai phần này giúp đánh giá mức độ nhận thức và thực hành của các bà mẹ trong việc chăm sóc và ngăn ngừa tay chân miệng ở trẻ.
Thông tin chung của đối tượng khảo sát
Bảng 2.1: Đặc điểm chung của bà mẹ
Nội dung Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Theo kết quả khảo sát, đa số bà mẹ thuộc nhóm tuổi 18–35 chiếm 80%, trong khi nhóm trên 35 tuổi chiếm 20%; về địa bàn cư trú, bà mẹ sống ở thành thị chiếm 66,7% và ở nông thôn chiếm 33,3%.
Biểu đồ 2.1: Đặc điểm về trình độ học vấn của bà mẹ
Nhận xét: Bà mẹ có trình độ Trung học phổ thông chiếm tỷ lệ cao nhất là 52%, chỉ có 2% bà mẹ ở trình độ tiểu học
Tiểu học Trung học cơ sởTrung học phổ thông Cao đẳng - Đại học
Biểu đồ 2.2: Đặc điểm về nghề nghiệp của bà mẹ
Nhận xét: Bà mẹ làm công nhân chiếm tỷ lệ cao nhất với 49,1%, tiếp đến là bà mẹ làm cán bộ, viên chức 33,3%
Bảng 2.2 Số lần mắc bệnh tay chân miệng và tình trạng tiêm chủng của trẻ
Nội dung Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Số lần trẻ bị TCM
Tình trạng tiêm chủng Đầy đủ 100 83,3
Những nhận xét cho thấy tỷ lệ trẻ mắc bệnh tay chân miệng lần đầu là 78,675%, trong khi tỷ lệ trẻ mắc bệnh từ 2 lần trở lên chiếm 25% Về tình trạng tiêm chủng, 83,3% trẻ được tiêm chủng đầy đủ.
Nông dân Công nhân Cán bộ viên chức Khác (Nội trợ, buôn bán )
Bảng 2.3 Nguồn thông tin về bệnh tay chân miệng Nguồn thông tin Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Nhận xét: Bà mẹ tiếp xúc với nguồn thông tin từ cán bộ y tế chiếm 70,8%, có 5,1% bà mẹ lấy nguồn thông tin từ sách báo, tờ rơi
Bảng 2.4: Kiến thức về đường lây truyền bệnh tay chân miệng
Nội dung Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Không 15 12,5 Đường lây Đường tiêu hóa 20 16,6 Đường da, niêm mạc 16 13,3 Đường hô hấp 50 41,6 Đường máu 6 5
Nhìn chung, các bà mẹ nhận thức rõ về tính chất lây nhiễm của bệnh tay chân miệng, với tỷ lệ nhận thức lên tới 87,5% Trong số đó, 41,6% bà mẹ cho rằng bệnh tay chân miệng xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp, đây là tỷ lệ cao nhất được ghi nhận trong nhóm ý kiến khảo sát.
Bảng 2.5: Kiến thức đúng của bà mẹ về yếu tố nguy cơ gây bệnh TCM
Yếu tố nguy cơ Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Do tiếp xúc với người mắc bệnh 40 33,3
Do vệ sinh cá nhân không đảm bảo 90 75
Do đồ dùng của trẻ không đảm bảo vệ sinh 56 46,6
Do sàn nhà không đảm bảo vệ sinh 44 36,6
Nhận xét cho thấy yếu tố vệ sinh cá nhân là yếu tố được các bà mẹ biết đến nhiều nhất, chiếm tới 75% Ngược lại, yếu tố do tiếp xúc với người mắc bệnh chỉ chiếm 33,3%; yếu tố do sàn nhà không đảm bảo vệ sinh 36,6%; và yếu tố do đồ dùng của trẻ không đảm bảo vệ sinh 46,6%.
Bảng 2.6: Kiến thức đúng về dấu hiệu đặc trưng bệnh tay chân miệng
Dấu hiệu đặc trưng Số lượng Tỷ lệ (%)
Nổi bọng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, đầu gối, mông
Nhận xét cho thấy dấu hiệu được các bà mẹ nhận biết nhiều nhất là nổi bọng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, đầu gối và mông, chiếm tới 90% trong tổng số phản hồi, ngược lại dấu hiệu ít được biết đến nhất là nôn, với tỷ lệ nhận biết chỉ 38,3% Kết quả này cho thấy mức độ nhận thức của các bà mẹ về các dấu hiệu bệnh có sự chênh lệch đáng kể, từ đó nhấn mạnh nhu cầu tăng cường giáo dục sức khỏe và cung cấp thông tin nhận diện sớm các triệu chứng để can thiệp kịp thời.
Bảng 2.7: Kiến thức về kiêng khi trẻ mắc tay chân miệng Kiêng cữ khi trẻ bị bệnh Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Kiêng ra gió và ánh sáng 25 20,8
Nhận xét từ khảo sát cho thấy chỉ 22,5% bà mẹ biết rằng khi trẻ bị bệnh tay chân miệng không cần kiêng kiêng gì, trong khi 10% bà mẹ không biết con cần kiêng gì Điều này cho thấy sự thiếu hụt thông tin đúng đắn về dinh dưỡng và chăm sóc khi trẻ bị bệnh tay chân miệng.
Bảng 2.8: Kiến thức đúng về dấu hiệu đưa trẻ đến ngay cơ sở y tế
Dấu hiệu Số lượng Tỷ lệ (%)
Giật mình khi ngủ, quấy khóc 35 29,1
Trẻ vật vã, li bì, đi loạng choạng 70 58,3
Khó thở, da tím tái, vã mồ hôi, chân tay lạnh
Nhận xét cho thấy kiến thức của mẹ về nội dung này còn chưa cao Cụ thể, dấu hiệu nôn ói chiếm 55,8% tổng số trường hợp, dấu hiệu giật mình khi ngủ và quấy khóc chỉ 29,1%, và dấu hiệu co giật, hôn mê ở mức 3%.
Bảng 2.9: Kiến thức đúng về biện pháp chăm sóc trẻ mắc tay chân miệng
Biện pháp Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Cho trẻ nghỉ học cho đến khi hết bệnh 20 16,6 Ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, ăn chín uống sôi 105 87,5
Rửa tay bằng xà phòng khi chăm sóc trẻ 98 81,7
Rửa sạch đồ chơi, vật dụng, sàn nhà 40 33,3
Không đến quầy thuốc mua thuốc bôi da cho trẻ 57 47,5
Nhận xét cho thấy nhận thức của các bà mẹ về biện pháp chăm sóc trẻ còn hạn chế: chỉ 33,3% bà mẹ biết đến biện pháp rửa sạch đồ chơi, vật dụng và sàn nhà để đảm bảo vệ sinh, trong khi 16,6% bà mẹ chọn biện pháp cho trẻ nghỉ học cho đến khi hết bệnh.
Bảng 2.10: Kiến thức đúng về biện pháp phòng bệnh tay chân miệng
Nội dung Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Cách ly trẻ bị bệnh, cho trẻ nghỉ học 80 66,7
Không dùng chung đồ cá nhân 88 73,3
Vệ sinh cá nhân 92 76,6 Ăn chín uống sôi 110 91,6
Rửa tay bằng xà phòng nhiều lần trong ngày 110 91,6 Lau sạch đồ chơi,vật dụng, sàn nhà bằng xà phòng hoặc chất tẩy rửa thông thường
Xử lý triệt để phân, chất thải của trẻ 40 33,3
Nhận xét cho thấy bà mẹ có kiến thức đúng về các biện pháp phòng bệnh TCM được biết đến nhiều, tập trung vào các thói quen thiết yếu như ăn chín uống sôi, rửa tay bằng xà phòng nhiều lần trong ngày và vệ sinh cá nhân, với tỷ lệ nhận thức lần lượt đạt 91,6% và 76,6%.
Bảng 2.11: Kiến thức đúng về thời điểm rửa tay của bà mẹ và trẻ
Nội dung Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Thời điểm rửa tay của bà mẹ
Trước khi chế biến thức ăn 60 50
Trước khi cho trẻ ăn 110 91,6
Trước khi bế ẵm trẻ 35 29,1
Sau khi đi vệ sinh 105 87,5
Sau khi thay tã và làm vệ sinh cho trẻ 116 96,6
Thời điểm rửa tay cho trẻ
Sau khi đi vệ sinh 104 86,6
Sau khi tiếp xúc với các đồ vật, đồ chơi 26 21,6
Sau khi ho, hắt hơi vào tay 28 23,3
Khi thấy tay trẻ bẩn 101 84,1
Nhận xét cho thấy kiến thức của bà mẹ về thời điểm rửa tay ở mức khá cao, đặc biệt đối với nội dung "Sau khi thay tã và làm vệ sinh cho trẻ" chiếm tỷ lệ 96,6%, cao nhất trong các nội dung được đánh giá Kết quả này cho thấy sự nhận thức rõ ràng về vệ sinh tay đúng lúc khi chăm sóc trẻ, giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe cho trẻ nhỏ.
Thực trạng vấn đề khảo sát
3.1.1 Đặc điểm của đối tượng khảo sát
Khảo sát được thực hiện trên 120 bà mẹ có con mắc bệnh TCM điều trị tại khoa Nhi – Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí, nhằm tìm hiểu các yếu tố liên quan đến chăm sóc và quản lý bệnh TCM ở trẻ em Qua khảo sát, tôi thu được kết quả như sau:
Về nhóm tuổi, đa số bà mẹ trong khảo sát thuộc nhóm 18–35 tuổi chiếm 80%, trên 35 tuổi chiếm 20%, cho thấy phần đông người tham gia ở độ tuổi sinh đẻ Kết quả phân bổ theo nhóm tuổi phù hợp với nghiên cứu của Đặng Quang Ánh về kiến thức, thực hành và một số yếu tố liên quan đến phòng, chống bệnh TCM của người chăm sóc chính với trẻ dưới 5 tuổi trên địa bàn quận Thanh Khê - Thành phố Đà Nẵng năm 2013, nhóm tuổi 18–25 tuổi là 23,6%.
Phân bổ độ tuổi của các bà mẹ tham gia khảo sát cho thấy 26–35 tuổi chiếm 51,6% và trên 35 tuổi chiếm 24,8% (phần còn lại thuộc nhóm dưới 26 tuổi) Về nơi sinh sống, 66,7% số bà mẹ sống ở vùng thành thị và 33,3% ở vùng nông thôn Đây được coi là yếu tố thuận lợi vì bà mẹ sống ở vùng thành thị có điều kiện tiếp cận với các phương tiện truyền thông về sức khỏe nhiều hơn.
Bà mẹ với trình độ học vấn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận thông tin tư vấn sức khỏe về chăm sóc và phòng chống bệnh tay chân miệng ở trẻ em Theo biểu đồ 1, tỷ lệ bà mẹ có trình độ Trung học phổ thông cao nhất đạt 51,6%, tiếp đến là nhóm có trình độ cao đẳng – đại học với 15,2%, trong khi nhóm có trình độ tiểu học chiếm 1,6% và chủ yếu là người dân tộc thiểu số không có điều kiện đi học Nghiên cứu của chúng tôi, dựa trên biểu đồ 2, cho thấy 49,1% số bà mẹ là công nhân và 33,3% là cán bộ viên chức, đây là những tỷ lệ cao giúp thuận lợi cho công tác truyền thông giáo dục sức khỏe.
Khảo sát về đặc điểm của trẻ mắc tay chân miệng cho thấy phần đông trẻ nằm ở độ tuổi từ 13-24 tháng và phần lớn là mắc lần đầu với tỷ lệ lên tới 75% Tiêm chủng được xem là biện pháp đơn giản và hiệu quả giúp tăng cường hệ miễn dịch và phòng ngừa các căn bệnh nguy hiểm Tuy nhiên, bảng 2.2 cho thấy có tới 16,7% trẻ chưa được tiêm chủng đầy đủ Vì vậy, nhân viên y tế cần cung cấp cho bà mẹ thông tin về ảnh hưởng sức khỏe của việc thiếu tiêm chủng và tiêm đúng lịch để trẻ có thể được tiêm đầy đủ sau khi khỏi bệnh.
Có nhiều nguồn thông tin để bà mẹ tìm hiểu cách chăm sóc và phòng tránh TCM cho trẻ, bao gồm cán bộ y tế, sách báo, tivi và cả người thân trong gia đình Trong nghiên cứu của chúng tôi, bà mẹ chủ yếu tiếp cận nguồn tin từ cán bộ y tế, cho thấy công tác truyền thông giáo dục sức khỏe được triển khai tại Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí rất đáng khen ngợi.
3.1.2 Thực trạng kiến thức phòng bệnh tay chân miệng của bà mẹ
Bệnh tay chân miệng nếu không được can thiệp và điều trị kịp thời sẽ lây lan nhanh, có thể hình thành đại dịch và để lại biến chứng nghiêm trọng cùng nguy cơ tử vong nếu không được phát hiện sớm; để giảm tỷ lệ mắc, bà mẹ cần nắm vững kiến thức chung về bệnh, đặc biệt là đường lây truyền Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp và đường tiêu hóa, với virus tồn tại trong nước bọt, dịch hắt hơi, sổ mũi, phân, dịch vỡ bóng nước trên da và niêm mạc Kết quả nghiên cứu cho thấy 41,6% số bà mẹ biết đường lây từ đường hô hấp, 16,6% biết đường lây qua đường tiêu hóa, nhưng 23,5% vẫn chưa nhận thức được đường lây truyền của bệnh; con số này cao hơn nghiên cứu của Nguyễn Thị Vy Uyên với tỷ lệ bà mẹ không biết đường lây truyền là 19,2% Do đó, trong thời gian tới, nhân viên y tế cần đẩy mạnh cung cấp kiến thức về đường lây truyền của bệnh tay chân miệng trong công tác giáo dục sức khỏe để tăng hiệu quả phòng ngừa.
Kiến thức về các yếu tố nguy cơ giúp bà mẹ nâng cao khả năng phòng bệnh cho trẻ và hạn chế tối đa việc tiếp xúc với các nguồn lây Kết quả bảng 2.5 cho thấy yếu tố nguy cơ gây bệnh được bà mẹ biết nhiều nhất là do vệ sinh cá nhân không đảm bảo chiếm 75%, và các yếu tố bà mẹ ít biết đến là do tiếp xúc với người mắc bệnh chiếm 33,3%, do sàn nhà không đảm bảo vệ sinh chiếm 28,2%, do đồ dùng của trẻ không đảm bảo vệ sinh chiếm 46,6% Kết quả này cao hơn nghiên cứu của Trần Thị Anh Đào khi nghiên cứu về kiến thức phòng bệnh của bà mẹ có con dưới 5 tuổi về phòng bệnh chân tay miệng tại Đồng Nai, có tỷ lệ lần lượt là 16%, 3,6%, 18,6%, 35,6%.
Ở trẻ bị bệnh tay chân miệng, các biểu hiện điển hình gồm sốt nhẹ, nổi bọng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, đầu gối và mông, kèm đau họng, loét miệng và nôn Kiến thức của mẹ về các dấu hiệu này giúp phát hiện sớm, đưa trẻ đi khám và điều trị để phòng ngừa biến chứng nặng Kết quả khảo sát cho thấy nhiều mẹ nắm vững các dấu hiệu sốt (50%), nổi bọng nước (90%) và đau họng loét miệng (82,5%); trong khi dấu hiệu nôn lại ít được chú ý (38,3%) Từ đó, nhân viên y tế cần không chỉ tư vấn các dấu hiệu mẹ đã biết mà còn nhấn mạnh những dấu hiệu ít được nhận biết để mẹ có đầy đủ kiến thức về bệnh tay chân miệng và cách chăm sóc tại nhà, giúp trẻ phát hiện sớm và giảm thiểu biến chứng.
Trong chăm sóc trẻ bị tay chân miệng (TCM), nhiều bà mẹ vẫn mắc các quan niệm sai lầm như kiêng tắm, kiêng gió, ủ trẻ quá kỹ hoặc châm chích mụn nước khiến vết loét dễ vỡ; đây là nguyên nhân khiến bệnh nặng hơn và làm tăng nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn đe dọa tính mạng trẻ Kết quả khảo sát bảng 2.7 cho thấy vẫn có nhiều bà mẹ kiêng cữ khi trẻ bệnh, với 41,7% kiêng tắm, 5% kiêng ăn, 20,8% kiêng ra gió và ánh sáng, trong khi chỉ có 30,9% biết không kiêng gì khi trẻ bị bệnh Điều này cho thấy cần tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe cho các bà mẹ, giúp họ cải thiện kiến thức và thực hành chăm sóc trẻ, từ đó chủ động thực hiện các biện pháp phòng bệnh TCM và ngăn chặn dịch bệnh trên địa bàn nghiên cứu.
Hiểu biết về các dấu hiệu nặng để đưa trẻ đến cơ sở y tế là kiến thức thiết yếu giúp giảm biến chứng nặng và tử vong do bệnh tay chân miệng ở trẻ em Vì vậy, mẹ cần theo dõi trẻ thường xuyên, chặt chẽ và nhận diện sớm các dấu hiệu nguy hiểm để can thiệp y tế kịp thời Tuy nhiên, mức hiểu biết của mẹ về vấn đề này vẫn chưa thực sự tốt Dấu hiệu được biết nhiều nhất là sốt cao kéo dài chiếm 40%, trong khi các dấu hiệu khác như nôn ói, giật mình khi ngủ, trẻ vật vã, li bì và đi loạng choạng được nhận biết ở mức thấp, với các tỷ lệ lần lượt khoảng 55,8%, 29,1% và 58,3%.
Trẻ mắc tay chân miệng cần được chăm sóc chu đáo để nhanh khỏi bệnh và phòng ngừa biến chứng nặng, trong đó dinh dưỡng đầy đủ đóng vai trò quan trọng giúp tăng cường sức đề kháng cho trẻ; khi trẻ biếng ăn hoặc bỏ ăn do đau rát niêm mạc miệng, cha mẹ nên cho trẻ ăn nhiều hơn bình thường và ăn chín uống sôi để tránh hạ đường huyết và làm bệnh tiến triển nặng Đồng thời, chú ý vệ sinh tay, vệ sinh nhà cửa, sàn và đồ chơi để hạn chế biến chứng và lây nhiễm cho trẻ khác Theo bảng 2.9, nhiều bà mẹ biết chăm sóc đúng như cho trẻ ăn đầy đủ chất dinh dưỡng và ăn chín uống sôi đạt 87,5%, rửa tay bằng xà phòng khi chăm sóc trẻ đạt 81,7%, trong khi một số biện pháp chăm sóc khác vẫn còn ít được biết đến như cho trẻ nghỉ học, rửa sạch đồ chơi, sàn nhà với tỉ lệ lần lượt 16,6%, 33,3% và 47,5% Với kết quả này, cần tiếp tục tăng cường truyền thông để giúp mẹ và người chăm sóc nắm vững cách chăm sóc trẻ mắc tay chân miệng, từ đó giúp trẻ nhanh khỏi bệnh và giảm lây nhiễm cho các trẻ khác.
Hiện tại vẫn chưa có vaccine phòng bệnh tay chân miệng (TCM), do đó các biện pháp phòng ngừa được đề xuất tập trung vào việc cách ly trẻ bệnh, cho trẻ nghỉ học, không dùng chung đồ cá nhân, vệ sinh cá nhân, ăn chín uống sôi và rửa tay bằng xà phòng; đặc biệt là lau sạch đồ chơi, vật dụng và sàn nhà bằng xà phòng, vì đồ chơi là những vật dụng trẻ tiếp xúc rất thường xuyên và được xem là nguyên nhân hàng đầu làm gia tăng các bệnh liên quan tới đường tiêu hóa Kết quả khảo sát cho thấy chỉ có 25% bà mẹ có kiến thức đúng về biện pháp lau sạch đồ chơi, vật dụng, sàn nhà Ngoài ra, còn có các biện pháp phòng ngừa TCM khác nhưng hầu hết kiến thức của bà mẹ tương đối tốt như ăn chín uống sôi là 91,6%, rửa tay bằng xà phòng 91,6% và vệ sinh cá nhân 76,6%.
Trong công tác phòng chống bệnh tay chân miệng cho trẻ, rửa tay sạch khi chăm sóc trẻ là một việc đơn giản nhưng mang lại hiệu quả đáng kể Theo nghiên cứu của chúng tôi, có tới 96,6% bà mẹ biết rửa tay sạch sau khi thay tã và vệ sinh cho trẻ; 91,6% bà mẹ nhận thức được thời điểm rửa tay trước khi cho trẻ ăn Bên cạnh đó, việc vệ sinh tay cho trẻ cũng đóng vai trò rất quan trọng để hạn chế tối đa nguồn lây nhiễm bệnh vào cơ thể trẻ.
Ưu, nhược điểm và nguyên nhân của những tồn tại
Công tác tư vấn GDSK cho người bệnh luôn nhận được sự quan tâm và chỉ đạo từ Ban giám đốc Bệnh viện, phối hợp chặt chẽ với các phòng chức năng, trưởng các khoa điều trị và toàn thể nhân viên bệnh viện nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe người bệnh.
Hoạt động tư vấn GDSK được thực hiện trực tiếp giữa nhân viên y tế với người bệnh và gia đình người bệnh ngay tại phòng bệnh
Chương trình tư vấn giáo dục sức khỏe được xây dựng bởi nhóm bác sĩ và điều dưỡng có trình độ chuyên môn cao, dựa trên các tài liệu chính thống và luôn được cập nhật Tại khuôn viên bệnh viện, khu vui chơi và buồng bệnh, chúng tôi trang bị tờ rơi, sách báo nhỏ và băng rôn liên quan đến các dịch bệnh nhằm giúp người nhà và người bệnh dễ tiếp cận thông tin Đội ngũ y tế (bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên) thường xuyên được tham gia đào tạo nhằm nâng cao trình độ chuyên môn cũng như tinh thần phục vụ người bệnh Điều dưỡng luôn tận tâm quan tâm đến tâm tư nguyện vọng của người bệnh, lắng nghe ý kiến của người bệnh và gia đình một cách xây dựng.
* Nhược điểm, tồn tại hạn chế:
Số lượng người bệnh khá đông nên công tác chăm sóc còn gặp nhiều khó khăn vì đội ngũ điều dưỡng còn mỏng
Các buổi truyền thông hiện nay chủ yếu được tổ chức theo hình thức truyền miệng, còn thiếu các phương tiện nghe nhìn và tranh ảnh để người nghe có thể dễ quan sát và hiểu bài hơn Sự thiếu hụt công cụ trực quan khiến đối tượng dễ bỏ lỡ thông tin và khó ghi nhớ Để nâng cao hiệu quả, cần bổ sung các công cụ hình ảnh minh họa, video và âm thanh Việc tích hợp phương tiện nghe nhìn giúp tăng khả năng tiếp cận, sự tương tác và khả năng nắm bắt nội dung Kết quả là thông tin được truyền đạt rõ ràng, dễ hiểu và dễ ghi nhớ hơn.
Các lớp tập huấn nâng cao năng lực cho CBYT còn hạn chế về số buổi và nội dung
Trình độ của đội ngũ điều dưỡng chưa đồng đều, một số điều dưỡng vẫn chưa phát huy hết khả năng và thiếu tính chủ động trong công việc Sự phụ thuộc vào sự phân Công của điều dưỡng trưởng và y lệnh của bác sĩ làm giảm hiệu quả chăm sóc và chất lượng dịch vụ Để nâng cao hiệu quả điều trị và trải nghiệm bệnh nhân, cần đẩy mạnh đào tạo liên tục, chuẩn hóa quy trình phân công nhiệm vụ, đồng thời tăng cường tinh thần chủ động và trách nhiệm cá nhân của từng điều dưỡng trong quá trình chăm sóc.
Các lớp tập huấn nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ điều dưỡng còn hạn chế về số buổi và nội dung
Chưa có quy trình tư vấn GDSK cho người bệnh và gia đình người bệnh để hoạt động thống nhất trong toàn bệnh viện
Tài liệu phục vụ cho công tác truyền thông tư vấn GDSK còn thiếu chưa đa dạng và cập nhật bổ xung hàng năm
Sự phối kết hợp giữa phòng chức năng và khoa lâm sàng trong việc triển khai thực hiện, kiểm tra giám sát chưa hiệu quả
Việc chăm sóc người bệnh hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, điều dưỡng và kỹ thuật viên để đánh giá tình trạng vận động, lên kế hoạch tập luyện phù hợp và tư vấn, hỗ trợ người bệnh thực hiện các bài tập đều đặn Sự phối hợp này giúp xác định nhu cầu tập luyện cá nhân, đặt mục tiêu rõ ràng, theo dõi tiến triển và điều chỉnh chương trình khi cần thiết, từ đó tăng động lực và khả năng tuân thủ của người bệnh Đồng thời, đội ngũ y tế đảm bảo an toàn khi tập luyện tại bệnh viện hoặc tại nhà, cung cấp hướng dẫn chi tiết, lịch tập và lịch hẹn tái khám để hỗ trợ người bệnh trong suốt quá trình điều trị.