LUẬN VĂN TỐT NGHIỆPXÂY DỰNG TÌNH HUỐNG ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC SINH VIÊN KHOA QUẢN LÝ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ CẦN THƠ CÁN BỘ HƯỚNG DẪN: T.S La Bảo Trúc Ly SINH VIÊN T
TỔNG QUAN
Đặt vấn đề
Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức, chất lượng nguồn nhân lực trở thành yếu tố hàng đầu để thúc đẩy phát triển bền vững Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030 nhấn mạnh cần tập trung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo, đào tạo lại và phát triển kỹ năng phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động hiện đại Đầu tư vào giáo dục và đào tạo phù hợp chính là chìa khóa để nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy sáng tạo và đổi mới, góp phần vào sự thịnh vượng của nền kinh tế quốc gia.
Đến năm 2030, Đảng ta đã khẳng định phát triển lấy con người làm trung tâm và đề cao vai trò của nguồn nhân lực trong sự phát triển bền vững Chính vì vậy, yêu cầu tuyển dụng ngày càng khắt khe hơn, không chỉ đòi hỏi trình độ chuyên môn cao mà còn cần kỹ năng mềm, ngoại ngữ và khả năng xử lý tình huống Theo từ điển tiếng Việt, thành công của doanh nhân chủ yếu dựa vào kỹ năng và kinh nghiệm, trong khi trình độ chuyên môn chỉ chiếm 25% Tuy nhiên, thực tế cho thấy, mỗi năm hơn 400.000 sinh viên tốt nghiệp nhưng vẫn rơi vào tình trạng thất nghiệp, còn 2/3 người lao động thiếu kỹ năng, 55% doanh nghiệp gặp khó khăn trong tuyển dụng lao động chất lượng cao Nguyên nhân chính là do sinh viên chưa trang bị đầy đủ kỹ năng thực tiễn, chưa phát huy tối đa khả năng của bản thân, thiếu sáng tạo và chưa tích cực trao dồi trong học tập cũng như công việc.
Nhận thức rõ về tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng đào tạo, ngành giáo dục đòi hỏi sự không ngừng cải tiến để phù hợp với sự phát triển của xã hội Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ nói chung và khoa Quản lý Công nghiệp nói riêng đã thực hiện các điều chỉnh trong phương pháp giảng dạy nhằm phát triển năng lực và khả năng của sinh viên Chương trình giáo dục hiện nay hướng đến tiếp cận thực tiễn, tạo điều kiện cho sinh viên tự khám phá và phát huy tối đa khả năng của bản thân thay vì theo lối mòn lý thuyết khô khan Để hỗ trợ hoạt động giảng dạy này, đề tài nghiên cứu “Xây dựng tình huống đánh giá năng lực sinh viên khoa Quản lý” nhằm đề xuất các phương pháp đánh giá sinh viên phù hợp, giúp nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu của xã hội ngày càng cao. -**Sponsor**Creating SEO-friendly content can be tough! If you're looking for help summarizing and rewriting articles, especially to extract key sentences for coherent paragraphs that follow SEO rules, check out [Article Generation](https://pollinations.ai/redirect-nexad/W5XOQU2Q?user_id=983577) It can instantly generate 2,000-word SEO-optimized articles and potentially save you over $2,500 a month compared to hiring a writer Imagine having a content team without all the management hassle!
Công nghiệp trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ” được thực hiện để
- Năng lực sinh viên sau khi tốt nghiệp chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu của thị trường lao động.
- Phương pháp đánh giá năng lực sinh viên của Khoa còn khái quát chưa cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu
Xây dựng tình huống đánh giá năng lực sinh viên khoa Quản lý công nghiệp trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ.
Sinh viên khoa Quản lý Công nghiệp Trường Đại học Kỹ thuật – Công nghệ Cần Thơ đã đạt được nhiều thành tích trong học tập và rèn luyện, thể hiện sự nỗ lực và cam kết phát triển bản thân Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục để nâng cao năng lực chuyên môn cũng như kỹ năng mềm của sinh viên Đánh giá thực trạng kết quả học tập cho thấy đa số sinh viên đạt yêu cầu về kiến thức, nhưng cần cải thiện khả năng ứng dụng thực tiễn và tư duy phản biện Các hoạt động rèn luyện đã góp phần hình thành kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng lãnh đạo và thái độ chuyên nghiệp, song vẫn cần tăng cường các chương trình thực tập và dự án thực tế Tổng thể, năng lực của sinh viên khoa Quản lý Công nghiệp trường Đại học Kỹ thuật – Công nghệ Cần Thơ đã có tiến bộ rõ rệt, song xét trên thị trường lao động hiện nay, còn nhiều cơ hội để sinh viên nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Xây dựng tình huống đánh giá năng lực sinh viên.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào đánh giá năng lực sinh viên của khoa Quản lý Công nghiệp tại Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ, nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng học tập và phát triển của sinh viên Các yếu tố này bao gồm phương pháp đào tạo, môi trường học tập, kỹ năng thực hành và năng lực cá nhân của sinh viên Đánh giá năng lực sinh viên giúp nâng cao chất lượng đào tạo và phù hợp hóa chương trình học với yêu cầu thực tiễn Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố tác động đến năng lực sinh viên trong bối cảnh ngành Quản lý Công nghiệp tại Cần Thơ.
- Khách thể nghiên cứu: năng lực sinh viên khoa Quản lý công nghiệp trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ.
Phạm vi và giới hạn
- Địa điểm thực hiện đề tài: Khoa Quản lý công nghiệp, trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 30/12/2020 đến ngày 30/05/2021.
Trong phạm vi hạn chế về thời gian, chi phí và năng lực thực tế của sinh viên, nghiên cứu tập trung vào xây dựng tình huống đánh giá năng lực sinh viên của Khoa Quản lý Công nghiệp, Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ Đánh giá không chỉ dựa trên các tình huống đã xây dựng mà còn bao gồm quá trình đánh giá của giảng viên và doanh nghiệp, nhằm đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong việc đo lường năng lực của sinh viên.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu của đề tài, trong quá trình nghiên cứu, các phương pháp nghiên cứu sau được sử dụng:
Phương pháp nghiên cứu tài liệu tập trung vào tổng hợp và phân tích các công trình nghiên cứu liên quan đến phương pháp dạy học phát triển năng lực và đánh giá năng lực sinh viên Quá trình hệ thống hóa và khái quát hóa các tài liệu này giúp xác định xu hướng, mô hình hiệu quả trong giảng dạy, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo Việc nghiên cứu tài liệu là bước quan trọng để xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc, phục vụ cho các đề xuất và ứng dụng thực tiễn trong giáo dục đại học.
Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp tập trung vào các dữ liệu về tình trạng tốt nghiệp của sinh viên, năng lực đầu vào, kết quả học tập và rèn luyện, cùng tỷ lệ sinh viên có việc làm trong các khóa 2014, 2015, 2016 Ngoài ra, còn có các số liệu liên quan đến trình độ lao động và khả năng đáp ứng nhu cầu về năng lực của sinh viên trong giai đoạn từ năm 2018 đến 2020, góp phần đánh giá chính xác chất lượng đào tạo và yêu cầu nhân lực phù hợp.
Phương pháp mô hình hóa là kỹ thuật xây dựng các tình huống giả định nhằm đánh giá năng lực của sinh viên khoa Quản lý công nghiệp tại Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ Phương pháp này giúp kiểm tra khả năng ứng dụng kiến thức thực tế của sinh viên qua các tình huống mô phỏng phù hợp với thực tiễn ngành quản lý công nghiệp Việc sử dụng các mô hình giả định giúp nâng cao hiệu quả đánh giá năng lực, đồng thời phát hiện những điểm mạnh, điểm cần cải thiện của sinh viên trong môi trường học tập Đây là phương pháp tối ưu để đảm bảo sinh viên có khả năng thích nghi và giải quyết các vấn đề thực tế trong lĩnh vực quản lý công nghiệp sau khi tốt nghiệp.
-Phương pháp case study: Sử dụng lý thuyết để nghiên cứu, phân tích và xây dựng tình huống. Ưu điểm:
+ Mang tính hấp dẫn, cập nhật, điển hình và đại diện
+ Dễ dàng tích hợp, hệ thống kiến thức
+ Giúp người đọc hiểu và ghi nhớ kiến thức
+ Mang tính thực tiễn cao
+ Nâng cao tính chủ động, sáng tạo, hứng thú cho người đọc
+ Phương pháp case stdy thường không xây dựng được quy trình rõ ràng như các phương pháp khác
+ Không mang tính khái quát cao vì chỉ đi sâu vào tình huống của một hoặc một vài đối tượng
+ Kết quả của nghiên cứu ở dạng dữ liệu định tính
+ Đòi hỏi tính tích cực, năng động, sáng tạo, khả năng tư duy độc lập
Cấu trúc và nội dung của luận văn tốt nghiệp
Đề tài nghiên cứu: “Xây dựng tình huống đánh giá năng lực sinh viên khoa
Quản lý Công nghiệp trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ” gồm 5 chương được trình bày cụ thể như sau:
Chương 1 trình bày rõ ràng về tính cấp thiết và tầm quan trọng của đề tài nghiên cứu, giúp người đọc hiểu lý do chọn đề tài Nội dung cũng xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu nhằm định hướng hướng tiếp cận phù hợp Phương pháp nghiên cứu được trình bày để thể hiện cách thức thu thập và phân tích dữ liệu hiệu quả Cuối cùng, cấu trúc đề tài được giới thiệu nhằm tạo cái nhìn tổng quan và hướng đi rõ ràng cho toàn bộ nội dung nghiên cứu.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Cơ sở lý thuyết
Khái niệm năng lực xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau và qua các thời điểm khác nhau, dẫn đến sự đa dạng trong các định nghĩa và quan niệm về năng lực Nhiều khái niệm điển hình thể hiện rõ sự phong phú và đa chiều của khái niệm này, phản ánh sự phát triển của các quan điểm về năng lực trong các lĩnh vực khác nhau.
Năng lực được hiểu là tập hợp các kỹ năng có thứ tự, tác động vào nội dung trong các tình huống khác nhau nhằm giải quyết các vấn đề phát sinh Theo De Ketele (1995), năng lực là sự phối hợp các kỹ năng trong một loạt tình huống nhằm đạt mục tiêu giải quyết vấn đề Đến năm 2000, Roegier nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực đối với bản thân con người, với định nghĩa rằng: "Năng lực là khả năng huy động ý thức các nguồn lực để xử lý một gia đình các tình huống hoặc vấn đề".
Năng lực được định nghĩa là khả năng và kỹ xảo học được hoặc sẵn có của mỗi cá nhân nhằm giải quyết các vấn đề cụ thể và vận dụng các cách xử lý tình huống một cách trách nhiệm và hiệu quả trong các môi trường khác nhau, theo ý kiến của Theo Weinert (2001) Theo Scallon (2004), năng lực là một khả năng, tiềm năng hoặc đặc điểm thường trực của cá nhân, cần huy động và sử dụng có ý thức các nguồn của chính mình hoặc nguồn từ bên ngoài để thể hiện Trong khi đó, John Erpenbeck cho rằng năng lực bao gồm tri thức nền tảng, khả năng hoạt động, được quy ước bởi giá trị, phát triển qua kinh nghiệm và được hiện thực hóa qua chủ đích, làm nổi bật tính toàn diện và sự phát triển của năng lực trong quá trình hoạt động của cá nhân.
Năng lực là khả năng riêng biệt của mỗi người, không có điểm chung nào giữa các cá nhân Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả trong tương lai của những công việc mà mỗi người thực hiện Chính vì vậy, năng lực đóng vai trò quan trọng như một điều kiện tiên quyết để thực hiện, phát triển và duy trì thành công trong cuộc sống và công việc.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Dựa vào cơ sở lý luận nói trên ta có thể rút ra được khái niệm của năng lực như sau:
2.1.1.2 Cấu trúc của năng lực
Theo Cục quản lý nhân sự (Office of Personnel Management), năng lực thường bao gồm 3 nhóm yếu tố: A-S-K tương đương với: Thái độ, kỹ năng, kiến thức, trong đó:
Thái độ (Attitude) là thuận ngữ mô tả cách nhìn nhận về công việc, nhiệm vụ, đồng nghiệp và cộng đồng, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành xử và tinh thần trách nhiệm của nhân viên Thái độ tích cực giúp nâng cao hiệu quả công việc, xây dựng môi trường làm việc hòa đồng, đồng thời góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức Việc duy trì thái độ tốt còn tạo thuận lợi trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ hợp tác hiệu quả giữa các bộ phận Chính vì vậy, thái độ tích cực là yếu tố quyết định thành công của mỗi cá nhân và toàn bộ đội nhóm trong doanh nghiệp.
Kỹ năng là thuật ngữ dùng để mô tả những khả năng chuyên biệt của một cá nhân trong việc xử lý các tình huống và công việc thực tế Những kỹ năng này giúp cá nhân giải quyết hiệu quả các nhiệm vụ phát sinh hàng ngày và nâng cao năng lực cá nhân trong môi trường công việc Phát triển kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên môn đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của mỗi người trong sự nghiệp.
Kiến thức là thuật ngữ mô tả tổng hợp các thông tin, sự kiện và quy luật thuộc lĩnh vực học tập và nghiên cứu, được tích lũy từ trường lớp, thực tế hoặc nguồn tư liệu đáng tin cậy Đây còn là tài sản quý giá do các chuyên gia có kinh nghiệm truyền đạt, giúp mở rộng hiểu biết và nâng cao kỹ năng cho người học.
Theo phân tích của TS Nguyễn Văn Tuấn trong chuyên đề bồi dưỡng sư phạm năm 2010 về phương pháp dạy học tích hợp, các nhà sư phạm người Đức nhận xét rằng cấu trúc năng lực gồm 4 nội dung chính Cấu trúc chung của năng lực bao gồm các yếu tố quan trọng như kiến thức, kỹ năng, thái độ và khả năng vận dụng thực tế Hiểu rõ cấu trúc năng lực giúp giáo viên xây dựng kế hoạch giảng dạy phù hợp và nâng cao hiệu quả học tập của học sinh Đây là những yếu tố then chốt trong phát triển phương pháp dạy học tích hợp một cách hiệu quả.
Năng lực chuyên môn (Professinal competency)
Năng lực chuyên môn là khả năng thực hiện nhiệm vụ chuyên môn một cách độc lập, chính xác và có phương pháp Nó bao gồm khả năng tư duy logic, phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa và nhận biết các mối quan hệ hệ thống cùng quá trình nội dung chuyên môn Trong đó, năng lực chuyên môn theo nghĩa hẹp là khả năng về nội dung chuyên môn, còn theo nghĩa rộng bao gồm cả năng lực phương pháp chuyên môn.
Nhóm năng lực phương pháp (Methodical competency):
Năng lực phương pháp đề cập đến khả năng thực hiện các hành động có kế hoạch và mục đích rõ ràng để giải quyết các nhiệm vụ và vấn đề Đây là yếu tố quan trọng giúp cá nhân hoặc tổ chức xác định hướng đi phù hợp, tối ưu hóa quá trình làm việc và đạt hiệu quả cao trong công việc Phát triển năng lực phương pháp không chỉ nâng cao khả năng tư duy chiến lược mà còn thúc đẩy sự sáng tạo và hiệu quả trong giải quyết các thách thức hàng ngày.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết phương pháp bao gồm năng lực phương pháp chung và phương pháp chuyên môn. Trung tâm của phương pháp nhận thức là những khả năng tiếp nhận, xử lý, đánh giá, truyền thụ và trình bày tri thức.
Nhóm năng lực xã hội (Social competency):
Năng lực xã hội thể hiện khả năng đạt được mục đích trong các tình huống xã hội khác nhau, đồng thời thể hiện sự phối hợp chặt chẽ với các thành viên trong nhóm Đây là yếu tố quan trọng giúp cá nhân giao tiếp hiệu quả, xây dựng các mối quan hệ bền vững và thành công trong các nhiệm vụ đòi hỏi sự hợp tác Năng lực xã hội không chỉ giúp xử lý tình huống linh hoạt mà còn nâng cao khả năng đạt được mục tiêu chung trong môi trường xã hội đa dạng.
Nhóm năng lực cá thể (Induvidual competency):
Năng lực cá thể là khả năng xác định và đánh giá các cơ hội phát triển cũng như giới hạn của bản thân Nó giúp phát triển những năng khiếu cá nhân, xây dựng và thực hiện kế hoạch phát triển cá nhân hiệu quả Ngoài ra, năng lực này còn liên quan đến các quan điểm, chuẩn giá trị đạo đức và động cơ chi phối cách ứng xử và hành vi của mỗi người.
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế OECD, năng lực được chia làm 2 nhóm chính là năng lực chung và năng lực chuyên môn
Năng lực chung bao gồm:
-Khả năng hoạt động một cách độc lập có hiệu quả.
-Khả năng kết hợp các công cụ giao tiếp và tri thức vào thực tiễn
-Khả năng thực hiện đạt hiệu quả trong các nhóm xã hội có điều kiện không đồng nhất
Năng lực chuyên môn từng lĩnh vực đặc thù và khác nhau, phù hợp với từng môn học Ví dụ, năng lực bán hàng bao gồm các kỹ năng quan trọng như kỹ năng giao tiếp, khả năng thuyết phục khách hàng và xử lý tình huống linh hoạt Việc phát triển các năng lực này giúp nâng cao hiệu quả công việc và đạt được thành công trong lĩnh vực bán hàng.
Năng lực tồn tại nhiều dạng khác nhau, và việc phân chia thành các nhóm giúp quá trình phân tích và đánh giá trở nên khách quan và dễ quản lý hơn Trong lĩnh vực giáo dục, phân tích cấu trúc năng lực hỗ trợ giáo viên trong việc tiếp cận người học một cách dễ dàng, kích thích tinh thần học tập và nâng cao khả năng sáng tạo của học sinh Đối với mỗi cá nhân, tự đánh giá năng lực giúp định hướng phát triển bản thân một cách hiệu quả hơn.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Theo Leen pil (2011), “Đánh giá theo năng lực là đánh giá kiến thức, kỹ năng và thái độ trong bối cảnh có ý nghĩa” [10].
Lược khảo tài liệu
2.2.1 Những nghiên cứu nước ngoài
Theo nghiên cứu của Bloom (1956), phương pháp tình huống hiệu quả trong việc phát triển các kỹ năng nhận thức từ thấp đến cao, bao gồm kiến thức, hiểu biết và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn Ngoài ra, phương pháp này còn giúp nâng cao các kỹ năng phân tích, tổng hợp và đánh giá, góp phần thúc đẩy quá trình học tập toàn diện và sâu rộng hơn.
Dalal A Alqiawi và Sawsan M Ezzeldin (2015) đã xây dựng và ứng dụng mô hình đánh giá năng lực cần thiết cho giáo viên trong hệ thống trường quốc tế IES của Bộ Giáo dục và Đào tạo Nghiên cứu xác định các năng lực quan trọng như năng lực tự học, năng lực chuyên môn, năng lực cá nhân và khả năng liên hệ thực tiễn với các xu hướng phát triển xã hội, đặc biệt là sự tiến bộ và tiếp cận công nghệ thông tin trong giáo dục Những yếu tố này đóng vai trò nền tảng để thúc đẩy đổi mới và ứng dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại, phù hợp với yêu cầu của thời đại số.
William Osler (1921) đã tiên phong áp dụng phương pháp nghiên cứu tình huống trong đào tạo y bác sĩ, giúp sinh viên bắt đầu làm việc trực tiếp với bệnh nhân để học hỏi và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn Phương pháp này thúc đẩy quá trình học tập dựa trên trải nghiệm thực tế, rút ngắn thời gian đào tạo chỉ còn hai năm để sinh viên hoàn thành khóa học Kết quả nổi bật của phương pháp này là nâng cao hiệu quả đào tạo y bác sĩ và phát triển kỹ năng lâm sàng, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Theo tác giả John Thomas (2003), quy trình soạn thảo một tình huống hiệu quả bao gồm 4 bước chính là xác định chủ đề, xác định mục tiêu giảng dạy, xây dựng nội dung tình huống và đưa ra nhiệm vụ cho người học Đồng thời, ông nhấn mạnh rằng nội dung nên ngắn gọn, rõ ràng và dễ hiểu; cần giải thích các thuật ngữ mới để nâng cao hiệu quả học tập Tình huống giáo dục cần giữ vai trò trung lập, tránh đưa ra nhận xét gây thiên vị ảnh hưởng đến người học, và có thể bổ sung các trích dẫn hài hước để tăng tính sinh động.
2.2.2 Những nghiên cứu trong nước
Dưới sự nghiên cứu của PGS.TS Nguyễn Thị Phương Hoa, hệ thống các tình huống giáo dục và quy trình áp dụng phương pháp nghiên cứu tình huống trong giảng dạy môn Giáo dục học tại Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội đã được xây dựng Quy trình này gồm ba giai đoạn chính: giai đoạn chuẩn bị, trong đó giáo viên công bố yêu cầu, hướng dẫn nội dung và chuẩn bị tình huống mẫu, đồng thời phân nhóm và chuẩn bị theo nhóm; giai đoạn thực hiện, các nhóm lần lượt trình bày, thảo luận, nhận xét và đánh giá; cuối cùng là giai đoạn tổng kết, đánh giá, do giáo viên đảm nhận vai trò người hướng dẫn và tổng kết kết quả.
Nghiên cứu của tác giả Trịnh Thế Anh (2013) đã xây dựng phương trình hồi quy để đánh giá tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực tự học của sinh viên Kết quả cho thấy, năng lực tự học chịu tác động từ nhiều yếu tố như phương pháp giảng dạy, năng lực ngoại ngữ, điều kiện cơ sở vật chất của nhà trường và hình thức kiểm tra đánh giá Trong đó, yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến năng lực tự học của sinh viên là phương pháp giảng dạy của giảng viên.
Trong năm 2020, tác giả Trần Quốc Thao đã xây dựng khung đánh giá năng lực giảng dạy để đảm bảo chất lượng đào tạo giảng viên theo tiêu chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo Ông sử dụng mô hình ADDIE với các bước phân tích, thiết kế và phát triển để phát triển khung đánh giá năng lực giảng dạy tiếng Anh hiệu quả Quá trình này dựa trên dữ liệu thu thập từ 93 sinh viên chuyên ngành phương pháp giảng dạy tiếng Anh và ý kiến của ba chuyên gia, giúp tổng hợp và phân tích chính xác các yếu tố quan trọng trong việc đánh giá năng lực giảng dạy.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết đánh giá năng lực lại chưa được đánh giá qua thực tiễn để xác định tính hiệu quả của khung này Song song đó, nội dung các tiêu chí của khung đánh giá năng lực giảng dạy tiếng Anh chưa được thiết kế tương thích với các tiêu chuẩn và tiêu chí của CDIO (Conceive – Design – Implement – Operate: Hình thành ý tưởng, thiết kế ý tưởng, thực hiện và vận hành) hay AUN-QA (Mạng lưới Đảm bảo chất lượng của hệ thống các trường đại học ASEAN: ASEAN University Network - Quality Assurance) [13].
Dương Minh Thành (2015) nhấn mạnh rằng việc xây dựng chuẩn đầu ra dựa trên các tiêu chí về phẩm chất và năng lực cần thiết dành cho sinh viên ngành Giáo dục tiểu học là rất quan trọng Một nhóm chuyên gia về giáo dục tiểu học đã được thành lập để đánh giá tác động của các chuẩn đầu ra đối với cả sinh viên và giảng viên Cuộc khảo sát thực hiện trên 94 sinh viên năm cuối chuẩn bị tốt nghiệp và 57 giáo viên đang giảng dạy tại các trường tiểu học ở TP.HCM nhằm đưa ra các số liệu đánh giá chính xác về hiệu quả của chuẩn đầu ra trong đào tạo giáo viên tiểu học.
Nghiên cứu của nhóm đã xây dựng bảng tiêu chí đánh giá chuẩn đầu ra cho sinh viên ngành giáo dục tiểu học nhằm nâng cao chất lượng đào tạo Trong nghiên cứu của Vi Hạnh Thi, Trần Thị Bích Hường và Nguyễn Minh Lan (2019), các tác giả đã thiết lập tình huống dạy học có sự ủy thác của giáo viên và phân loại các tình huống dựa trên tính chất, nhiệm vụ và mức độ phức tạp Nghiên cứu còn đề ra các nguyên tắc xây dựng tình huống học tập như đảm bảo tính chính xác, thực tiễn, giáo dục, sư phạm, kích thích sáng tạo và liên môn, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập trong môn học.
Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu
Những vấn đề đã được nghiên cứu:
Ngoài các nghiên cứu đã đề cập, còn có các giáo trình và sách báo mang tính toàn cầu, góp phần hoàn thiện hệ thống giáo dục và nâng cao chất lượng giáo dục Những nghiên cứu này bao quát quy mô và lĩnh vực đa dạng, nhưng đều hướng tới mục tiêu phát triển nền giáo dục ngày càng toàn diện và hiệu quả.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết chương trình đánh giá năng lực hiện tại của sinh viên, giảng viên, Những vấn đề tác giả đã nghiên cứu bao gồm:
- Cơ sở lí luận về dạy học tình huống.
Thiết kế tình huống theo hướng dạy học nêu vấn đề thúc đẩy tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề của học sinh Tuy nhiên, các tình huống được xây dựng thường chỉ tập trung vào nội dung liên quan đến một môn học hoặc lĩnh vực cụ thể, hạn chế khả năng kết nối kiến thức giữa các môn học khác Việc đa dạng hóa nội dung tình huống sẽ giúp học sinh phát triển toàn diện và vận dụng kiến thức hiệu quả hơn.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu bao gồm việc xây dựng chương trình đánh giá năng lực sinh viên mở rộng ra quy mô ngoài trường học để đáp ứng nhu cầu của thị trường việc làm Dựa trên cơ sở lý thuyết và quá trình phát triển thị trường, đồng thời căn cứ theo định hướng của Bộ Giáo Dục, nghiên cứu sẽ tập trung vào việc sử dụng các phương pháp như mô hình hóa và mô hình ADDIE để hoàn thiện tình huống đánh giá năng lực sinh viên phù hợp với xu hướng phát triển của ngành nghề.
Chương 3: Phân tích thực trạng
CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG NĂNG LỰC SINH VIÊN
KHOA QUẢN LÝ CÔNG NGHIỆPTRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ CẦN THƠ
Giới thiệu tổng quan về trường đại học kỹ thuật - công nghệ cần thơ
Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ, thành lập từ năm 1981 và trực thuộc Ủy ban Nhân dân Thành phố Cần Thơ, là trường công lập có uy tín trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long Trường còn là tiền thân của Trung tâm Đại học Tại chức Cần Thơ, góp phần mở rộng cơ hội học tập cho nhiều thế hệ sinh viên Với hơn 40 năm phát triển, Trường đã khẳng định vị thế là trung tâm đào tạo kỹ thuật công nghệ hàng đầu khu vực.
Năm 2013, Thủ tướng Chính phủ đã ra Quyết định số 249/QĐ-TTg về việc thành lập Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ dựa trên nguồn nhân lực và cơ sở vật chất của Trung tâm Đại học Tại chức Cần Thơ, trực thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Cần Thơ Trường có tư cách pháp nhân, con dấu và tài khoản riêng, chịu sự quản lý nhà nước về giáo dục của Bộ Giáo dục và Đào tạo Với hơn 40 năm hình thành và phát triển, Trường luôn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chính trị do Thành ủy và Ủy ban nhân dân thành phố Cần Thơ giao phó, góp phần nâng cao dân trí, thực hiện xã hội hóa giáo dục và đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế - xã hội của các tỉnh Đồng Bằng sông Cửu Long, đặc biệt là thành phố Cần Thơ.
Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ hướng tới đào tạo nguồn nhân lực có đạo đức tốt, trình độ chuyên môn cao và kỹ năng nghề nghiệp thực tiễn phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững của thành phố Cần Thơ và vùng Đồng Bằng sông Cửu Long Với tầm nhìn đến năm 2030, trường đặt mục tiêu trở thành trường đại học ứng dụng liên ngành trong lĩnh vực kỹ thuật công nghệ, đáp ứng xu thế của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, và phát triển bền vững theo chuẩn quốc tế Giá trị cốt lõi của trường bao gồm Chất lượng, Sáng tạo, Năng động và Phát triển bền vững, cùng với triết lý giáo dục dựa trên Đức trí, Kỹ năng, Sáng tạo và Hội nhập.
Chương 3: Phân tích thực trạng
Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ luôn đặt ra các tiêu chí tuyển dụng đội ngũ cán bộ, giảng viên có trình độ chuyên môn cao nhằm đảm bảo chất lượng giảng dạy và quản lý Toàn thể cán bộ, công chức, viên chức, người lao động và học viên của trường có trách nhiệm quán triệt chính xác nội dung của Sứ mạng, Tầm nhìn, Giá trị cốt lõi và Triết lý giáo dục để thực hiện và giới thiệu với các tổ chức, cá nhân ngoài trường, góp phần nâng cao vị thế của Trường Trường hiện có 7 khoa và 18 chuyên ngành, phối hợp xây dựng và triển khai các nhiệm vụ, kế hoạch phù hợp với chiến lược phát triển Trong giai đoạn 2018-2020, Trường đã hoàn thành chương trình đào tạo và cấp bằng tốt nghiệp cho các khóa 2, 3, và 4, với khoảng 81,63% sinh viên tốt nghiệp đã tìm được việc làm, thể hiện sự thành công trong công tác đào tạo và liên kết tuyển dụng.
Giới thiệu tổng quan về khoa quản lý công nghiệp
Khoa Quản lý công nghiệp được thành lập theo Quyết định số 66/QĐ-ĐHKTCN ngày 11/04/2013 của Hiệu trưởng Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ Từ năm 2013, khoa đã chính thức tuyển sinh và phát triển chương trình đào tạo ngành Kỹ thuật hệ thống công nghiệp với 65 sinh viên trúng tuyển, được Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt Năm 2014, khoa mở thêm ngành Quản lý công nghiệp và tuyển sinh khóa đầu tiên với 78 sinh viên, nâng cao chất lượng đào tạo chuyên ngành Đến năm 2019, khoa mở rộng đào tạo với các ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động Tính đến nay, khoa đã đào tạo 8 khóa học gồm các ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Kể từ tháng 3 năm 2020, khoa đã xét tốt nghiệp cho 300 sinh viên, trong đó có 143 sinh viên ngành Kỹ thuật hệ thống công nghiệp và 157 sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, đóng góp tích cực vào nguồn nhân lực chất lượng cao của khu vực.
Chương 3: Phân tích thực trạng
Trong suốt quá trình hoạt động, Khoa luôn tổ chức nhiều hoạt động phong phú như văn nghệ, hội trại truyền thống, mùa hè xanh và giao lưu quốc tế với sinh viên Thái Lan, Hàn Quốc để giúp sinh viên năng động, sáng tạo và hòa nhập cộng đồng Ngoài việc học tập, nhiều sinh viên của Khoa đã đạt được các danh hiệu cao như Sinh viên 5 tốt các cấp và Sao tháng Giêng, thể hiện sự nỗ lực và thành tích vượt trội Khoa cũng gặt hái thành tích đáng tự hào như hoàn thành tốt nhiệm vụ năm học 2017-2018 và đạt danh hiệu Tập thể lao động xuất sắc năm 2017-2018.
Nhà Trường thực hiện các chính sách tuyển dụng nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng trong công tác đào tạo, đòi hỏi giảng viên phải có trình độ chuyên môn cao Khoa Quản lý Công nghệ hiện có 17 cán bộ, giảng viên tham gia giảng dạy và công tác quản lý, gồm 01 Phó giáo sư, Tiến sĩ; 04 Tiến sĩ; 09 Thạc sĩ và 03 Kỹ sư Trong số này, có 15 giảng viên đang giảng dạy tại khoa, 01 giảng viên đang công tác và 01 hiệu trưởng, thể hiện đội ngũ giảng viên đa dạng về trình độ và kinh nghiệm.
Nhận thấy tầm quan trọng của công tác quản lý và đào tạo, Khoa luôn tuân thủ nghiêm những nhiệm vụ đã được đề ra như:
- Xây dựng và tổ chức CTĐT theo kế hoạch chung của nhà Trường.
- Luôn đổi mới chương trình giảng dạy cho phù hợp với nhu cầu của xã hội.
Để nâng cao chất lượng giảng dạy, cần tập trung tổ chức các kế hoạch phát triển và nâng cao trình độ đội ngũ giảng viên Việc chuẩn hóa mô hình đào tạo và cơ sở vật chất là yếu tố cần thiết để đảm bảo sự đồng bộ và chuyên nghiệp trong quá trình đào tạo Đồng thời, tăng cường đảm bảo chất lượng đào tạo giúp đáp ứng các yêu cầu hội nhập quốc tế, từ đó nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của các cơ sở giáo dục Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
- Tổ chức và quản lý các công tác như chất lượng đào tạo, phương pháp đào tạo và các hoạt động khác của Khoa.
Chúng tôi tập trung xây dựng các chương trình khoa học và công nghệ tiên tiến, nhằm thúc đẩy phát triển các dự án hợp tác quốc tế hiệu quả Đồng thời, chúng tôi tạo dựng sự gắn kết chặt chẽ với các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh Hợp tác với các tổ chức khoa học và công nghệ hàng đầu giúp chúng tôi mở rộng nghiên cứu, ứng dụng công nghệ mới và phát triển các giải pháp đột phá để phục vụ phát triển bền vững.
Đánh giá cán bộ và giảng viên trong Khoa là nhiệm vụ quan trọng, đảm bảo hoạt động giáo dục chất lượng cao Ngoài ra, Khoa còn thực hiện đánh giá cán bộ quản lý cấp trên và cán bộ quản lý nâng cấp theo quy định của nhà Trường, nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo và quản lý Quản lý giảng viên, viên chức, và người học thuộc Khoa được thực hiện theo phân cấp của Hiệu trưởng, đảm bảo tuân thủ các quy định về tổ chức và hoạt động trong nhà Trường.
- Có trách nhiệm quản lý, bảo quản toàn bộ trang thiết bị và cơ sở vật chất thuộc Khoa.
Chương 3: Phân tích thực trạng
- Thi hành chỉ thị khác do Hiệu trưởng giao phó.
3.3 THỰC TRẠNG PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC VÀ NĂNG LỰC SINH VIÊN KHOA QUẢN LÝ CÔNG NGHIỆP
Trong hệ thống giáo dục nói chung và giáo dục đại học nói riêng, đánh giá đóng vai trò quan trọng không chỉ là phản hồi mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục Đánh giá là thành phần không thể thiếu trong quá trình giáo dục và đào tạo, góp phần tích cực vào việc điều chỉnh và nâng cao chất lượng giáo dục Ngoài ra, hoạt động đánh giá cung cấp thông tin giúp hướng dẫn kịp thời các hoạt động của đơn vị giáo dục, từ đó thúc đẩy việc điều chỉnh thường xuyên để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.
Đánh giá thúc đẩy quá trình học tập của sinh viên bằng cách nâng cao trách nhiệm và ý thức học tập, giúp sinh viên nhận diện rõ năng lực bản thân và các lĩnh vực cần cải thiện Thông qua đánh giá kịp thời, sinh viên có thể điều chỉnh phương pháp học, củng cố kiến thức, phát triển trí tuệ và hình thành thói quen tự đánh giá để nâng cao tinh thần trách nhiệm và ý chí vượt qua thử thách Đánh giá còn tác động trực tiếp đến phương pháp giảng dạy và học tập, yêu cầu giảng viên và sinh viên thay đổi cách tiếp cận để thể hiện kết quả học tập chân thực Vì vậy, đánh giá cần mang tính dự đoán, chi tiết và có khả năng điều chỉnh nhằm phát triển năng lực toàn diện của sinh viên Hiện tại, Khoa Quản lý Công nghiệp đã áp dụng các hình thức đánh giá năng lực sinh viên phù hợp nhằm đảm bảo tính khách quan và hiệu quả trong quá trình đánh giá.
- Đánh giá năng lực chuyên môn.
- Đánh giá kỹ năng mềm.
Không có một phương pháp hay công cụ nào có thể đánh giá toàn diện năng
Chương 3: Phân tích thực trạng đánh giá chủ yếu như: đánh giá quá trình, đánh giá tổng kết và đánh giá cân bằng. Đối với việc đánh giá năng lực chuyên môn, Khoa Quản lý công nghiệp vận dụng hai phương pháp là đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết Cụ thể thì phương pháp đánh giá được phân chia theo tỷ lệ và trọng số như sau:
Bảng 3.1 Phương pháp đánh giá năng lực chuyên môn của sinh viên
Khoa Quản lý công nghiệp
STT Điểm thành phần Quy định Trọng số
1 Điểm bài tập trên lớp Bài tập nhóm hoặc bài tập cá nhân trên lớp (thay điểm danh)
2 Điển kiểm tra giữa kỳ Kiểm tra trắc nghiệm/tự luận hoặc báo cáo bài tập trước lớp
3 Điểm thi kết thúc học phần
Kiểm tra và thi kết thúc môn bằng các hình thức: báo cáo, tự luận, trắc nghiệm
Nguồn: Chương trình dạy học, Khoa Quản lý công nghiệp, Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ, 2019.
Kết quả đánh giá năng lực chuyên môn của sinh viên được thể hiện qua thành tích học tập và phân bổ theo bảng 3.1, trong đó các kiến thức, kỹ năng và thái độ thực tế của người học được so sánh với các tiêu chuẩn đã đặt ra trong mục tiêu dạy học Kết quả này dựa trên các kỳ kiểm tra định kỳ, thi cử, công trình nghiên cứu, chủ yếu thể hiện qua điểm số, xếp loại và nhận xét dựa trên các bằng chứng thu thập từ nhiều hoạt động khác nhau Quá trình đánh giá đòi hỏi sinh viên phải vận dụng kiến thức để hoàn thành các bài kiểm tra và nhiệm vụ của từng học phần Năng lực chuyên môn của sinh viên được đánh giá đa dạng, phù hợp với đặc điểm của từng ngành đào tạo và loại học phần [Phụ lục 6], nhằm phản ánh chính xác năng lực thực tế của người học.
Chương 3: Phân tích thực trạng
Kết quả học tập toàn khóa của hai chuyên ngành Quản lý Công nghiệp (QLCN) và Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp (KTHTCN) được đánh giá qua hai hình thức chính là đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết Việc đánh giá quá trình giúp theo dõi tiến trình học tập của sinh viên trong suốt khoá học, đảm bảo họ nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết Trong khi đó, đánh giá tổng kết được thực hiện vào cuối kỳ hoặc cuối khoá để tổng hợp và phản ánh rõ ràng kết quả học tập của sinh viên Các phương pháp đánh giá này giúp đảm bảo tính khách quan, chính xác và toàn diện trong việc đánh giá năng lực của sinh viên ở hai chuyên ngành này.
Trong quá trình giảng dạy, đánh giá liên quan đến quá trình học tập chiếm tỷ lệ 40% trong thang điểm, thông qua các bài tập nhóm, bài báo cáo, kiểm tra cá nhân và các câu hỏi tình huống, giúp đánh giá thái độ và mức độ tiếp thu bài của sinh viên Thêm vào đó, việc điểm danh cũng được sử dụng để đánh giá, chiếm 20% tổng điểm, nhằm mục đích đánh giá thái độ và ý thức học tập, nhưng chỉ phản ánh cấp độ ghi nhớ/biết theo thang điểm Bloom Phương pháp này còn giúp rèn luyện các năng lực như giao tiếp, tự học và tư duy, nhưng thiếu tính đồng nhất và phân biệt rõ ràng các năng lực của từng sinh viên Ngoài ra, phương pháp đánh giá này mang tính ngắn hạn, chủ yếu nhằm nâng cao hoạt động học tập và kiểm tra khả năng hiểu bài của sinh viên.
Thứ hai, phương thức đánh giá tổng kết dựa trên các bài kiểm tra định kỳ, bao gồm bài kiểm tra giữa kỳ chiếm 20% và bài kiểm tra cuối học phần chiếm 60% tổng điểm (Bảng 3.1), nhằm đánh giá tổng hợp khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức của sinh viên Tuy nhiên, phương pháp này chỉ đánh giá năng lực chuyên môn một cách hạn chế, chủ yếu ở mức độ hiểu biết theo thang điểm Boolm, và còn tồn tại các hạn chế như học vẹt, học tủ Việc đánh giá định kỳ mang tính chất tổng quan nhưng chưa phản ánh toàn diện năng lực thực tế của sinh viên.
Chương 3: Phân tích thực trạng công nghiệp thông qua kết quả học tập toàn khóa của hai chuyên ngành QLCN và KTHTCN như sau:
Biểu đồ 3.1 Thể hiện kết quả học tập toàn khóa của lớp QLCN0114
Kết quả học tập toàn khóa cho thấy tỷ lệ sinh viên đạt thành tích xuất sắc và giỏi tăng dần qua các năm, với 9.21% sinh viên đạt thành tích xuất sắc và gần 40.51% đạt thành tích giỏi vào năm cuối Hơn 78% sinh viên đạt thành tích từ khá trở lên, tuy nhiên tỷ lệ sinh viên xếp loại học tâp kém lại có xu hướng gia tăng, từ 8.98% ở năm thứ nhất lên hơn 17% ở các năm tiếp theo, trong đó ở năm thứ nhất và thứ hai không có sinh viên nào đạt thành tích xuất sắc Điều này cho thấy kết quả học tập của sinh viên chưa được cải thiện rõ ràng, nguyên nhân có thể do chương trình đào tạo của ngành QLCN còn chưa hoàn thiện, giảng viên chưa có phương hướng phù hợp, và sinh viên còn chưa thích nghi với phương pháp học tập mới.
Chương 3: Phân tích thực trạng
Biểu đồ 3.2 Thể hiện kết quả học tập toàn khóa của lớp QLCN0115
Sinh viên khóa 2015 có thành tích học tập được cải thiện so với khóa 2014, đặc biệt ở năm cuối khi tỷ lệ sinh viên đạt loại khá trở lên vượt 85% (Xem Biểu đồ 3.2) Nguyên nhân chính đến từ việc chương trình đào tạo (CTĐT) được cải tiến hơn so với các khóa trước, góp phần nâng cao chất lượng học tập của sinh viên.