Với môi trường kinh doanh ngày càng khó khăn và cạnh tranh gay gắt như hiện nay, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có chiến lược kinh doanh phù hợp.. ty, do đó giúp các chiến lược kinh doanh
CƠ SỞ LÝ LUẬN
Các khái niệm cơ bản về chiến lược
- Quản trị chiến lược là tập hợp các quyết định và hành động quyết định sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
Quản trị chiến lược bao gồm các quyết định và hành động nhằm xác định hướng phát triển của tổ chức Quá trình này giúp tổ chức hoạch định và thực hiện các chiến lược phù hợp để đạt được mục tiêu đề ra Việc quản trị chiến lược hiệu quả đảm bảo sự phát triển bền vững và cạnh tranh thành công trên thị trường.
Quản trị chiến lược là quá trình phân tích môi trường hiện tại và dự đoán các yếu tố tương lai để định hướng phát triển tổ chức Quá trình này bao gồm việc lập kế hoạch, đề ra mục tiêu rõ ràng, thực hiện các quyết định chiến lược phù hợp và kiểm tra hiệu quả để đảm bảo tổ chức đạt được thành công trong cả môi trường hiện tại lẫn tương lai.
Chiến lược là tập hợp các quyết định về mục tiêu dài hạn và các phương pháp để đạt được những mục tiêu đó, giúp định hướng toàn diện cho tổ chức hoặc cá nhân Khác với chiến thuật, chiến lược có nguồn gốc từ lĩnh vực quân sự, trong đó chiến lược đề cập đến cách liên kết các trận đánh để đạt mục tiêu cuối cùng, còn chiến thuật là phương pháp thực hiện từng trận đánh cụ thể Việc xây dựng chiến lược giúp phối hợp các hoạt động một cách hiệu quả nhằm đạt được thành công lâu dài.
Phân loại chiến lược
+ Chiến lược cấp công ty
+ Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh
+ Chiến lược cấp chức năng
Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng mở rộng, nhiều doanh nghiệp đã nhanh chóng mở rộng hoạt động ra khỏi phạm vi quốc gia, hướng tới chiến lược toàn cầu nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế Theo xu hướng này, các doanh nghiệp cần tập trung vào các yếu tố như tối ưu hóa nguồn lực toàn cầu, xây dựng thương hiệu quốc tế và thích ứng linh hoạt với thị trường đa dạng Chiến lược toàn cầu được xem là cấp chiến lược thứ tư, giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, tăng trưởng bền vững và tận dụng lợi thế cạnh tranh toàn cầu một cách hiệu quả.
1.2.1 Chiến lược cấp công ty
Chiến lược cấp công ty, còn gọi là chiến lược tổng thể hay chiến lược chung, tập trung vào các mục tiêu dài hạn toàn diện của công ty Mục tiêu chính của chiến lược này là xác định các hoạt động phù hợp nhằm tối đa hóa khả năng sinh lời, đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp Để xây dựng chiến lược hiệu quả, công ty cần trả lời các câu hỏi cốt lõi về những hoạt động nào mang lại lợi thế cạnh tranh lâu dài trong thị trường.
Theo Fred R David, chiến lược cấp công ty có thể được phân thành 14 loại cơ bản bao gồm kết hợp về phía trước, kết hợp về phía sau, kết hợp theo chiều ngang, thâm nhập và phát triển thị trường, phát triển sản phẩm, đa dạng hóa hoạt động đồng tâm và kết nối, đa dạng hóa theo chiều ngang, liên doanh, thu hẹp hoạt động, bỏ hoạt động, thanh lý và tổng hợp Các chiến lược này phản ánh đa dạng các phương thức và mục tiêu mà công ty có thể áp dụng để mở rộng, tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Mỗi loại chiến lược bao gồm nhiều hoạt động cụ thể nhằm đạt được mục tiêu đề ra Ví dụ, chiến lược thâm nhập thị trường có thể bao gồm việc tăng cường đội ngũ bán hàng, tăng ngân sách quảng cáo, cũng như thực hiện các hoạt động khuyến mãi để mở rộng thị phần trong một khu vực địa lý nhất định.
1.2.2 Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU)
Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh, hay còn gọi là chiến lược kinh doanh, là phương pháp để doanh nghiệp cạnh tranh thành công trên các thị trường mục tiêu Nó bao gồm cách thức tổ chức lựa chọn cạnh tranh, cách định vị trên thị trường để đạt lợi thế cạnh tranh, cũng như các chiến lược phù hợp với đặc thù của từng ngành nghề Việc xây dựng chiến lược kinh doanh đúng đắn giúp doanh nghiệp xác định rõ hướng đi và tối ưu hóa khả năng cạnh tranh trong môi trường kinh doanh đa dạng.
Michael Porter đề xuất ba chiến lược cạnh tranh tổng quát giúp doanh nghiệp xác định hướng đi hiệu quả trên thị trường, gồm chiến lược chi phí thấp nhằm tối ưu hóa chi phí và giảm giá thành cạnh tranh; chiến lược khác biệt hóa sản phẩm để tạo sự đặc biệt và thu hút khách hàng; và chiến lược tập trung vào một phân khúc thị trường nhất định nhằm phục vụ nhu cầu của nhóm khách hàng mục tiêu một cách chuyên biệt.
1.2.3 Chiến lược cấp chức năng
Chiến lược cấp chức năng hay còn gọi là chiến lược hoạt động, là chiến lược của các bộ phận chức năng như sản xuất, marketing, tài chính và nghiên cứu phát triển, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong phạm vi công ty Các chiến lược này đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống hoạt động nội bộ, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường Áp dụng chiến lược cấp chức năng phù hợp sẽ hỗ trợ các bộ phận phối hợp hiệu quả hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Để nâng cao khả năng cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của công ty, việc xây dựng hệ thống các chiến lược hoàn thiện các bộ phận chức năng là rất cần thiết Các chiến lược này giúp các chiến lược kinh doanh và chiến lược cấp công ty thực hiện một cách hiệu quả, từ đó đáp ứng tốt yêu cầu của khách hàng và thị trường.
Các chiến lược đặc thù
Là loại chiến lược có tính chất riêng Tạo nên sự khác biệt cho mỗi chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
Cơ sở xây dựng chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp
Quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp:
+ Bước 1: Xác định tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp
• Tầm nhìn: là thông điệp cụ thể hóa sứ mệnh thành một mục tiêu tổng quát, tạo niềm tin vào tương lai của doanh nghiệp.
• Sứ mệnh: nêu rõ lý do tồn tại của doanh nghiệp và chỉ ra các việc cần làm
Mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp là xác định rõ các nhiệm vụ chính cần thực hiện nhằm hướng tới những thành tựu lâu dài và trung hạn Các mục tiêu này giúp doanh nghiệp xác định hướng đi rõ ràng, phát triển bền vững và đạt được thành công bền vững trong tương lai Việc định hướng mục tiêu chiến lược không chỉ giúp tập trung nguồn lực mà còn thúc đẩy doanh nghiệp vượt qua thử thách và tận dụng cơ hội thị trường.
+ Bước 2: Phân tích môi trường bên ngoài doanh nghiệp
Phân tích môi trường bên ngoài giúp tổ chức nhận thức rõ các cơ hội và nguy cơ từ môi trường bên ngoài, bao gồm cả phân tích môi trường vĩ mô và môi trường ngành Đánh giá môi trường ngành còn phản ánh tác động của toàn cầu hóa đến phạm vi hoạt động của ngành, từ đó xác định những lợi thế cạnh tranh và cơ hội phát triển Hiểu rõ các yếu tố bên ngoài là bước quan trọng để đưa ra chiến lược phù hợp và nâng cao khả năng thích nghi của doanh nghiệp trên thị trường.
+ Bước 3: Phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp
Phân tích nội bộ giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp, từ đó đề ra chiến lược phát triển phù hợp Các yếu tố như năng lực khác biệt, nguồn lực và khả năng tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững đóng vai trò then chốt trong việc duy trì vị thế cạnh tranh Hiểu rõ cách công ty đạt được lợi thế cạnh tranh giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa các nguồn lực và năng lực để phát triển dài hạn.
Công ty cần tập trung vào việc cạnh tranh để đạt được hiệu quả vượt trội, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, không ngừng cải tiến quy trình, đồng thời thể hiện trách nhiệm cao đối với khách hàng.
+ Bước 4: Xây dựng chiến lược
Xây dựng chiến lược xác định các phương án chiến lược ứng với các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và mối đe dọa của doanh nghiệp
+ Bước 5: Triển khai thực hiện chiến lược
Triển khai thực hiện chiến lược là bước quan trọng trong quá trình đạt được mục tiêu đề ra, đòi hỏi xây dựng các giải pháp và biện pháp phù hợp với từng chiến lược cụ thể Việc thực thi chiến lược cần đảm bảo rõ ràng, có phân công công việc rõ ràng và xác định lộ trình thực hiện các hoạt động để đảm bảo thành công.
+ Bước 6: Kiểm tra và đánh giá kết quả thực hiện
Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống kiểm soát toàn diện, từ tổ chức đến kiểm soát đầu vào và đầu ra, nhằm sớm phát hiện các vấn đề phù hợp và chưa phù hợp để điều chỉnh kịp thời, nâng cao hiệu quả chiến lược kinh doanh Xây dựng chiến lược kinh doanh rõ ràng và khả thi là yếu tố quyết định hướng đi của doanh nghiệp để đạt mục tiêu theo kế hoạch Một chiến lược minh bạch giúp doanh nghiệp sớm đạt được các mục tiêu, trong khi chiến lược mơ hồ, không rõ ràng có thể gây cản trở sự phát triển và dẫn đến nguy cơ phá sản.
1.4.1 Phân tích môi trường bên ngoài
Phân tích môi trường bên ngoài giúp doanh nghiệp xác định các cơ hội tiềm năng để tận dụng và phát triển, đồng thời nhận diện các mối đe dọa và nguy cơ có thể gây ra thách thức cho hoạt động kinh doanh Việc này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược phù hợp, nắm bắt cơ hội và tránh rủi ro một cách hiệu quả.
Các nhân tố ảnh hưởng chính của môi trường bao gồm những yếu tố thuộc về kinh tế như mức độ phát triển, chính sách tài chính và thị trường lao động, cũng như các nhân tố thuộc về xã hội, văn hóa, dân cư và địa lý như đặc điểm dân số, phong tục tập quán, và vị trí địa lý Các yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng hoạt động và chiến lược của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh.
+ Các nhân tố thuộc về chính trị, chính quyền
+ Các nhân tố thuộc về khoa học, công nghệ
+ Các nhân tố cạnh tranh
Việc xác định và đánh giá các cơ hội cũng như thách thức từ môi trường ngày càng quan trọng trong việc giúp tổ chức phát triển báo cáo nhiệm vụ rõ nét hơn Điều này hỗ trợ tổ chức xây dựng các chiến lược phù hợp nhằm đạt được mục tiêu dài hạn một cách hiệu quả Ngoài ra, quá trình này còn giúp đề ra các chính sách thiết thực, hướng tới việc thực hiện thành công các mục tiêu đã đề ra trong tương lai.
1.4.2 Phân tích môi trường nội bộ của doanh nghiệp
Nhân lực bao gồm tất cả các tiềm năng của con người trong tổ chức hoặc xã hội, bao gồm cả thành viên ban lãnh đạo doanh nghiệp Đây là tập hợp các thành viên sử dụng kiến thức, khả năng, hành vi ứng xử và giá trị đạo đức để thành lập, duy trì và phát triển doanh nghiệp Nhân lực đóng vai trò then chốt trong sự thành công và bền vững của doanh nghiệp, góp phần tạo dựng nguồn lực nhân sự chất lượng cao Việc khai thác tối đa tiềm năng của nhân lực giúp doanh nghiệp thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất hoạt động.
Tài chính là lĩnh vực kinh tế quan trọng phản ánh các quan hệ phân phối của cải xã hội dưới dạng giá trị Nó phát sinh từ quá trình hình thành, tạo lập và phân phối các quỹ tiền tệ của các chủ thể trong nền kinh tế Mục tiêu của lĩnh vực tài chính là đảm bảo phân phối nguồn lực hiệu quả nhằm đáp ứng nhu cầu và đạt được thành công của các chủ thể trong các điều kiện khác nhau.
Marketing là quá trình xây dựng giá trị và mối quan hệ thân thiết với khách hàng để tạo ra lợi ích cho doanh nghiệp Qua đó, doanh nghiệp có thể thu về lợi nhuận từ các giá trị đã được phát triển và khách hàng trung thành Chiến lược marketing hiệu quả giúp nâng cao nhận thức thương hiệu, tăng doanh số bán hàng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng Tối ưu hóa các hoạt động marketing góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hiện nay.
Quản trị là quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra hoạt động của các thành viên trong tổ chức, nhằm sử dụng hiệu quả các nguồn lực để đạt được mục tiêu đề ra Quản trị là hoạt động liên tục và cần thiết trong mọi tổ chức, giúp điều phối các nguồn lực và đảm bảo sự thành công của tổ chức Hiểu rõ khái niệm quản trị giúp chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của việc phối hợp và điều hành linh hoạt nhằm đạt được mục tiêu chung.
2 2 trình nhằm tạo nên sức mạnh gắn liền các vấn đề lại với nhau trong tổ chức và thúc đẩy các vấn đề chuyển động.
Quản trị là quá trình quyết định chính sách, xây dựng các quy tắc và đặt ra mục tiêu chung cho doanh nghiệp Đây là các hoạt động cấp cao giúp định hướng và xây dựng nền móng cho nguyên tắc vận hành của tổ chức Quản trị còn bao gồm việc lãnh đạo, hướng dẫn và kiểm soát doanh nghiệp nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra.
Hệ thống thông tin là một tập hợp các yếu tố có liên quan chặt chẽ nhằm thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin cũng như dữ liệu một cách hiệu quả Nó cung cấp cơ chế phản hồi giúp tối ưu hóa quá trình chia sẻ thông tin và đạt được các mục tiêu đề ra Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ra quyết định và nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Các công cụ để hoạch định và lựa chọn chiến lược
1.5.1 Các công cụ hoạch định chiến lược
1.5.1.1 Ma trận các yếu tố nội bộ ( IFE)
Ma trận IFE (Internal Factor Evaluation Matrix) là công cụ quản trị chiến lược quan trọng giúp đo lường và đánh giá các yếu tố nội tại của tổ chức This matrix giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu bên trong doanh nghiệp dựa trên các nhân tố nội bộ Sử dụng Ma trận IFE, các nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp để tối ưu hóa nguồn lực nội bộ Đó là phương pháp phổ biến trong phân tích chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của tổ chức.
1.5.1.2 Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài ( EFE)
Ma trận IFE (Internal Factor Evaluation Matrix) là công cụ quản trị chiến lược dùng để đo lường và đánh giá các yếu tố bên trong của doanh nghiệp Đây là một mô hình quan trọng giúp xác định các yếu tố nội bộ ảnh hưởng đến hoạt động và thành công của tổ chức Việc phân tích các yếu tố bên trong thông qua ma trận IFE giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các chiến lược phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
1.5.1.3 Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM)
CPM – Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Competitive Profile Matrix) là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp so sánh điểm mạnh và điểm yếu của mình với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường Đây là phương pháp phân tích chiến lược nhằm xác định vị trí của công ty so với đối thủ, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp để tấn công khách hàng một cách hiệu quả Việc hiểu rõ về CPM giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường hiện nay.
1.5.1.4 Ma trận Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội – Thách thức ( SWOT)
Ma trận SWOT là công cụ hữu ích giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong quá trình lập kế hoạch marketing và chiến lược kinh doanh Nhờ vào phân tích SWOT, doanh nghiệp có thể tận dụng tối đa những lợi thế sẵn có và giảm thiểu rủi ro, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và đạt được thành công bền vững.
1.5.2 Công cụ lựa chọn chiến lược
Công cụ lựa chọn bao gồm các yếu tố và nhân tố của doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích tình hình hoạt động Việc đánh giá chính xác các yếu tố này giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trên thị trường Dựa trên quá trình phân tích, doanh nghiệp có thể xây dựng và lựa chọn chiến lược phù hợp nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh Áp dụng các công cụ phân tích phù hợp giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược chính xác, nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững.
PHÂN TÍCH YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI TÁC ĐỘNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY VISSAN
Môi trường vĩ mô
Chương trình đã tạo ra chuyển biến rõ nét trong việc thực hiện ba đột phá chiến lược, thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng kết hợp với cơ cấu lại nền kinh tế Nhờ đó, chất lượng tăng trưởng được nâng cao rõ rệt, cùng với việc tăng năng suất lao động và củng cố sức cạnh tranh của nền kinh tế quốc gia.
Đẩy mạnh ứng dụng và phát triển thị trường khoa học công nghệ là yếu tố then chốt để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp và phát triển doanh nghiệp, hợp tác xã kiểu mới Việc này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, tạo cơ hội thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và tạo ra các cơ hội việc làm mới Khuyến khích các hoạt động sáng tạo và đổi mới trong lĩnh vực khoa học công nghệ giúp thúc đẩy hệ sinh thái doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ hơn, góp phần chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
• Cải thiện đời sống nhân dân, giải quyết việc làm, bảo đảm an sinh xã hội và phúc lợi xã hội
Để đạt được sự ổn định kinh tế vĩ mô vững chắc, cần đảm bảo các cân đối lớn của nền kinh tế, đặc biệt tập trung vào ngân sách nhà nước, vốn đầu tư phát triển, xuất nhập khẩu và cán cân thanh toán Đồng thời, duy trì an ninh lương thực và năng lượng, đảm bảo việc làm và thúc đẩy sản xuất kinh doanh nhằm tăng trưởng kinh tế bền vững.
• Khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiê €p khởi nghiê €p, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, doanh nghiê €p nhỏ và vừa.
• Tăng cường huy động các nguồn lực ngoài nhà nước tham gia đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng.
Chính sách tập trung tháo gỡ các vướng mắc liên quan đến đất đai để thúc đẩy tích tụ đất đai, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình cơ cấu lại sản xuất nông nghiệp và chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn Đồng thời, giải quyết vấn đề đất ở và đất sản xuất cho đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội vùng miền núi và đảm bảo quyền lợi cho các cộng đồng dân tộc thiểu số.
Thúc đẩy cơ cấu lại ngành công nghiệp để tập trung phát triển các ngành chế biến, chế tạo, phục vụ nông nghiệp, nhằm nâng cao giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế Đầu tư vào sản xuất hàng gia dụng, điện tử, công nghiệp vật liệu xây dựng, công nghệ thông tin, sinh học và môi trường là những chiến lược quan trọng góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và hiện đại hóa các lĩnh vực công nghiệp trọng điểm của quốc gia.
Đẩy mạnh tiêu thụ hàng hóa nội địa là chiến lược quan trọng nhằm bảo vệ sản xuất trong nước và thúc đẩy nền kinh tế Chính phủ cần xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng hoạt động tạm nhập, tái xuất, quá cảnh để buôn lậu, góp phần ngăn chặn các hành vi gian lận thương mại Thúc đẩy tiêu thụ nội địa giúp tăng sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời bảo vệ quyền lợi của nhà sản xuất trong nước Việc kiểm soát chặt chẽ hoạt động tạm nhập, tái xuất, quá cảnh là biện pháp cần thiết để hạn chế tiêu cực, đảm bảo thị trường trong nước ổn định, phát triển bền vững.
2.1.2 Môi trường chính trị - pháp luật
- Tình hình chính trị Việt Nam rất ổn định.
Việt Nam đã và đang hoàn thiện môi trường kinh doanh bằng cách thúc đẩy các chính sách khuyến khích phát triển các thành phần kinh tế đa dạng, đồng thời thực hiện cải cách hành chính để nâng cao hiệu quả quản lý Chính phủ tiếp tục sửa đổi, bổ sung các luật quan trọng như luật đầu tư nước ngoài, luật môi trường, luật đất đai, luật doanh nghiệp, luật thuế giá trị gia tăng và luật lao động nhằm phù hợp với môi trường kinh doanh trong nước và các quy định của điều ước quốc tế Những nỗ lực này nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp hoạt động, thu hút đầu tư, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam.
Hệ thống pháp luật Việt Nam còn thiếu các quy định hướng dẫn cụ thể, khả thi và phù hợp với thực tế, gây khó khăn trong việc thực thi Thủ tục hành chính còn rườm rà, phức tạp, khiến doanh nghiệp và người dân gặp nhiều trở ngại Đồng thời, các quy định chồng chéo giữa nhiều văn bản pháp luật làm giảm hiệu quả công tác quản lý Việc phân công trách nhiệm quản lý chưa rõ ràng góp phần làm trì trệ quá trình xử lý các vấn đề pháp lý.
ý thức chấp hành pháp luật còn hạn chế, đặc biệt trong việc sử dụng hóa chất trái phép trong thực phẩm chế biến, gây ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm tình trạng giết mổ gia súc, gia cầm bệnh tật không đảm bảo tiêu chuẩn cũng diễn ra phổ biến, gây nguy cơ cao cho sức khỏe người tiêu dùng cần tăng cường kiểm tra, giám sát và nâng cao ý thức cộng đồng để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Ô nhiễm nước là sự thay đổi theo chiều tiêu cực của các tính chất vật lý – hoá học
Chất lạ xuất hiện trong nước ở dạng lỏng hoặc rắn khiến nguồn nước trở nên độc hại đối với con người và sinh vật Điều này gây giảm đa dạng sinh vật trong hệ sinh thái nước, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và cân bằng sinh thái Việc ô nhiễm nước do các chất lạ đe dọa sự sinh tồn của nhiều loài và làm suy giảm khả năng tự làm sạch của nguồn nước tự nhiên.
2 2 trong nước Xét về tốc độ lan truyền và quy mô ảnh hưởng thì ô nhiễm nước là vấn đề đáng lo ngại hơn ô nhiễm đất.
Bộ Tài nguyên và Môi trường vừa công bố báo cáo tại Hội nghị toàn quốc về bảo vệ môi trường, nêu rõ cả nước tiêu thụ hơn 100.000 tấn hóa chất bảo vệ thực vật hàng năm Ngoài ra, Việt Nam phát sinh hơn 23 triệu tấn rác thải sinh hoạt, hơn 7 triệu tấn chất thải rắn công nghiệp, và khoảng 630.000 tấn chất thải nguy hại mỗi năm Tuy nhiên, việc xử lý chất thải và nước thải vẫn còn rất hạn chế, gây áp lực lớn đối với môi trường.
Trong tháng 6/2019, đã xảy ra 6 vụ ngộ độc thực phẩm, làm ảnh hưởng đến 60 người Trong 6 tháng đầu năm 2019, cả nước ghi nhận tổng cộng 36 vụ ngộ độc thực phẩm, khiến 866 người bị bệnh và ghi nhận 5 trường hợp tử vong Những số liệu này phản ánh chỉ các vụ ngộ độc lớn đã được ngành y tế phát hiện và xử lý, còn nhiều vụ nhỏ hoặc không được báo cáo do người bệnh tự chữa trị hoặc không khai báo.
- Trước tình hình trên, VISSAN đã đặt ra yêu cầu khắt khe đối với sản phẩm nông nghiệp nhằm đảm bảo an toàn sức khỏe cho con người.
=> Như vậy, những đe dọa từ những thảm họa thiên nhiên, ô nhiễm môi trường tác động lớn đến sản xuất nông nghiệp cũng như tang trưởng kinh tế.
2.1.4 Môi trường xã hội – dân cư
Theo kết quả đánh giá sơ bộ tính đến ngày 1/4/2019, Việt Nam có hơn 96,2 triệu dân, trong đó hơn 47,8 triệu nam và 48,3 triệu nữ, đứng thứ 15 thế giới về quy mô dân số và thứ 3 khu vực Đông Nam Á sau Indonesia và Philippines.
Dân số Việt Nam đã tăng hơn 10 triệu người so với kết quả điều tra dân số năm 2009, thể hiện sự phát triển nhanh chóng của đất nước Mặc dù quy mô dân số lớn, vị trí xếp hạng của Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á vẫn không thay đổi, nhưng trên phạm vi toàn cầu, nước ta đã giảm hai bậc về thứ hạng dân số.
Sau 10 năm kể từ cuộc tổng điều tra dân số năm 2009, mật độ dân số của Việt Nam đã tăng từ 269 người/km² lên 290 người/km², phản ánh sự gia tăng ngày càng nhanh của dân số Hà Nội và TP.HCM là hai địa phương có mật độ dân số cao nhất cả nước, lần lượt đạt 2.398 người/km² và 4.363 người/km², cho thấy tình trạng đô thị hóa mạnh mẽ tại các thành phố lớn Hiện nay, dân số khu vực thành phố của Việt Nam đã lên tới khoảng 33 triệu người, trong khi khu vực nông thôn vẫn còn khoảng 63,1 triệu người, thể hiện sự phân bố dân cư chưa đồng đều giữa đô thị và nông thôn.
Môi trường ngành
Hiện nay, công ty VISSAN đang đối mặt với môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, phải cạnh tranh với nhiều đối thủ trong và ngoài nước Mỗi mặt hàng kinh doanh của VISSAN đều có những đối thủ cạnh tranh riêng biệt, đòi hỏi công ty không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa chiến lược marketing để duy trì vị thế trên thị trường.
• Thực phẩm tươi sống: nhóm tư thương (hệ thống thương lái), công ty CP chăn nuôi C.P Việt Nam, Nam Phong.
+ Mặt hàng xúc xích tiệt trùng: Hạ Long Canfoco, Seaspimex, Đức Việt, công ty CP chăn nuôi C.P Việt Nam, Cầu tre,
+ Mặt hàng đồ hộp: Star food, Hạ Long Canfoco, Tuyền Ký, công ty CP chăn nuôi C.P Việt Nam, Cầu tre, các công ty nước ngoài,
+ Mặt hàng giò các loại: Nam Phong, công ty CP chăn nuôi C.P Việt Nam, Cầu Tre, Long Phụng, Sagri food,
+ Mặt hàng lạp xưởng: Cầu tre, Nam Phong, công ty CP chăn nuôi C.P Việt Nam, Sao Việt, sản phẩm của các công ty khác.
+ Mặt hàng đồ nguội: Superchef (công ty CP), Le gourmet, Trường Vinh, Đức Việt,
Việt Hưng, Nam Phong, Animex, sản phẩm công ty khác.
• Rau, củ, quả: Vineco, Trung Tâm Sao Việt, công ty Nông Sản Thực Phẩm Đà Lạt, công ty Rau Quả Tiền Giang,
Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam, Trại chăn nuôi heo Đồng Hiệp, Trại chăn nuôi heo Phú Sơn, Xí nghiệp Chăn Nuôi Heo Phước Long, Xí nghiệp Chăn Nuôi Heo Giống Cấp 1 và Công ty Chăn Nuôi Tiền Giang là những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực chăn nuôi heo giống và heo thịt tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao phù hợp với yêu cầu thị trường.
Phân tích các đối thủ cạnh tranh:
Tùy thuộc vào mặt hàng kinh doanh, công ty có các đối thủ cạnh tranh khác nhau, đặc biệt là trong lĩnh vực thịt tươi sống và thực phẩm chế biến Trong đó, nhóm hàng thịt heo và các sản phẩm thực phẩm chế biến chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất của công ty Trong bài tiểu luận này, nhóm chúng tôi tập trung phân tích các đối thủ cạnh tranh trong lĩnh vực thịt tươi sống để hiểu rõ hơn về thị trường và cơ hội cạnh tranh.
Nhóm tư thương (hệ thống các thương lái) hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh thịt heo tươi sống và là đối thủ cạnh tranh nguy hiểm của VISSAN, vì họ giết mổ heo tại các lò mổ thủ công ở thành phố và các tỉnh lân cận như Long An, Đồng Nai, Bình Dương Hệ thống thương lái tư nhân có điểm mạnh là linh hoạt và có thể linh hoạt trong quá trình mua bán, giúp họ nhanh chóng tiếp cận nguồn cung và thị trường Tuy nhiên, điểm yếu của họ bao gồm thiếu kiểm soát chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm do hoạt động thủ công, dễ gặp phải các rủi ro liên quan đến pháp lý và an toàn thực phẩm.
Các lò giết mổ thủ công tại thành phố và các tỉnh lân cận đang tạo điều kiện thuận lợi cho hệ thống thương lái trong lĩnh vực kinh doanh thịt heo Giá gia công giết mổ tại các lò thủ công thấp hơn so với mức giá tại VISSAN, khiến thương lái ưu tiên sử dụng dịch vụ của các lò này để giảm chi phí Sự tồn tại này ảnh hưởng đến thị trường thịt heo, gây cạnh tranh không cân bằng giữa các đơn vị giết mổ thủ công và các nhà máy lớn như VISSAN.
- Hệ thống thu mua của các thương lái sẵn sàng đi vào những vùng sâu, vùng xa của người chăn nuôi để mua heo kể cả heo bệnh.
- Phương thức mua của họ rất linh hoạt, họ sẵn sàng ứng tiền trước, đặt cọc cho người chăn nuôi khi cần.
- Giá bán của họ rất linh động, được quyết định rất nhanh, đặc biệt là những lúc dội chợ. Điểm yếu:
- Sản phẩm thịt heo bên của họ chưa đảm bảo yêu cầu về vệ sinh thực phẩm.
- Không có khả năng đáp ứng nhanh một số lượng lớn thịt heo bên cho nhu cầu thị trường vào những thời điểm cần thiết (các Lễ, Tết).
- Khách hàng của họ thường không thỏa mãn do bị ép giá, cân gian lận, v.v…
• Công ty CP chăn nuôi C.P Việt Nam
Công ty TNHH Chăn Nuôi C.P Việt Nam hợp nhất với
Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP Việt Nam, thành viên của Tập đoàn C.P.Group Thái Lan, đã hoạt động tại Việt Nam từ năm 1993, đánh dấu 25 năm đầu tư và phát triển vào năm 2018 Lĩnh vực kinh doanh chính của CP bao gồm thức ăn chăn nuôi, thủy sản, chăn nuôi gia cầm, chăn nuôi heo gia công, cùng với dịch vụ kinh doanh thực phẩm chế biến, thực phẩm tươi sống, giết mổ gia cầm và phân phối bán lẻ thực phẩm Với sự nỗ lực không ngừng, CP Việt Nam đã xây dựng 10 nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi và thủy sản, 5 nhà máy chế biến thịt và thủy sản, đồng thời hợp tác đầu tư hàng nghìn trang trại chăn nuôi heo, gà, vịt, tôm, cá Hàng năm, công ty cung ứng hơn 4 triệu tấn thức ăn chăn nuôi, 5 triệu con heo thịt, hơn 200 triệu quả trứng, 80.000 tấn thịt gà chế biến và xuất khẩu 20.000 tấn thủy sản chế biến, góp phần lớn vào thị trường nội địa và quốc tế.
Chiến lược của công ty tập trung vào việc xâm nhập thị trường nội địa để mở rộng thị phần, đồng thời phát triển thị trường bằng cách mở rộng mô hình chăn nuôi tại các tỉnh thành và cung cấp các sản phẩm thịt tươi sống cùng chế biến cho khu vực miền Trung, miền Bắc và miền Tây Mục tiêu chính của CP là chiếm lĩnh thị trường nội địa thông qua việc đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng trong nước.
2 2 thịt tươi sống (gia súc, gia cầm) và các mặt hàng chế biến từ thịt gia súc, gia cầm và thủy cầm. Điểm mạnh:
- Khả năng cạnh tranh về giá: giá rẻ hơn so với VISSAN do có lợi thế về chăn nuôi, chi phí giết mổ thấp.
- Nguồn nguyên liệu: thực hiện chính sách chuồng trại an toàn, chăn nuôi khép kín nên nguồn nguyên liệu được ổn định, chất lượng cao.
- Được sự hỗ trợ của từ Tập Đoàn CP Group Thái Lan nên ổn định về tài chính.
- Kênh phân phối thị trường nội địa: hệ thống phân phối sản phẩm tập trung ở thành phố
Hồ Chí Minh và các tỉnh Đồng Nai, Cần Thơ, Nha Trang, Bình Thuận, v.v… trong năm
Năm 2006, CP đã mở các cửa hàng CP Fresh Mart nhằm cung cấp các sản phẩm tươi sạch đến người tiêu dùng Mục tiêu của CP là mở rộng hệ thống cửa hàng này khắp toàn quốc theo phương châm “Tủ lạnh của gia đình bạn”, nhằm đem đến sự tiện lợi và an toàn cho khách hàng trong việc mua sắm thực phẩm tươi sống Tuy nhiên, điểm yếu của chiến lược này là vẫn còn những hạn chế cần khắc phục để đảm bảo phát triển bền vững và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.
- Kênh phân phối thị trường xuất khẩu: chưa có.
- Chất lượng sản phẩm: các mặt hàng chế biến chưa được chú trọng nên chất lượng sản phẩm chưa cao.
Hoạt động marketing của CP còn yếu, với việc quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng còn hạn chế Tuy nhiên, các sản phẩm chế biến của CP thường xuyên được khuyến mãi, nhằm thu hút khách hàng và nâng cao nhận thức thương hiệu Việc tăng cường hoạt động quảng bá sẽ giúp nâng cao hiệu quả tiếp thị và mở rộng thị trường cho các sản phẩm của CP.
Nhà máy Cá hộp Hạ Long, thành lập từ năm 1957, là một trong những đơn vị sản xuất đồ hộp thực phẩm đầu tiên tại Việt Nam, góp phần phát triển ngành công nghiệp chế biến thực phẩm đất nước Hiện nay, sau hơn 60 năm đổi mới và phát triển, nhà máy đã trở thành Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long (Halong Canfoco) – một trong những công ty niêm yết đầu tiên trên thị trường chứng khoán Việt Nam với hơn 1.000 nhân viên và hệ thống gồm 8 nhà máy chế biến cùng 4 chi nhánh tiêu thụ trên toàn quốc, tạo dựng vị thế vững chắc trong ngành thực phẩm đông lạnh.
Sản phẩm của Công ty hiện có mặt khắp các tỉnh thành và được xuất khẩu gần khắp mọi châu lục, từ EU, châu Á, đến Trung Đông, châu Phi
Halong Canfoco là thành viên uy tín của Hiệp hội chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), góp phần nâng cao uy tín và vị thế của doanh nghiệp trong ngành thủy sản Với nhiều năm kinh nghiệm, công ty đã khẳng định vị trí vững chắc trên thị trường thủy sản trong nước và quốc tế Các hoạt động chế biến và xuất khẩu của Halong Canfoco đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành thủy sản Việt Nam Nhờ vào sự cam kết về chất lượng và đổi mới công nghệ, doanh nghiệp đã trở thành đối tác tin cậy của nhiều nhà nhập khẩu toàn cầu.
Halong Canfoco chuyên sản xuất các sản phẩm đóng hộp gồm cá hộp, thịt hộp, rau quả hộp, xúc xích tiệt trùng, cùng với các mặt hàng đông lạnh nổi tiếng như chả giò và nem hải sản, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường Do là một trong những cơ sở đầu tiên tại Việt Nam sản xuất viên nang dầu cá, gelatin và agar-agar, Halong Canfoco có thế mạnh về công nghệ và kinh nghiệm lâu years trong ngành thực phẩm.
Hạ Long đã thành công trong việc mở rộng kênh phân phối thị trường xuất khẩu, đặc biệt là tại thị trường EU nổi tiếng khắt khe về chất lượng sản phẩm, như cá hộp Ngoài ra, Trung Quốc là thị trường mới mà công ty đang bắt đầu thâm nhập, mở ra cơ hội lớn cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong khu vực.
- Kênh phân phối thị trường nội địa: hệ thống phân phối sản phẩm rộng khắp và đa dạng.
- Mức độ nhận biết về thương hiệu: thương hiệu quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam qua nhiều thế hệ.
Thị phần sản phẩm đồ hộp của các công ty tại thị trường nội địa
(Nguồn: Nghiên cứu nội bộ phòng Kinh Doanh – công ty VISSAN)
Công ty Cổ phần đồ hộp Hạ Long có khả năng tài chính vững mạnh với vốn điều lệ 50 tỷ đồng, đạt được doanh thu 439 tỷ đồng trong năm 2015 và lợi nhuận trước thuế đạt 18 tỷ đồng (Nguồn: Báo cáo thường niên năm 2015 Công ty Cổ phần đồ hộp Hạ Long)
Hoạt động nghiên cứu và phát triển của công ty chủ yếu tập trung vào việc các chuyên viên giỏi tìm ra các sản phẩm mới, đồng thời tiến hành cải tiến quy trình công nghệ sản xuất để nâng cao hiệu quả Công ty ứng dụng công nghệ tiên tiến từ Châu Âu và Châu Á nhằm giảm giá thành sản phẩm và nâng cao chất lượng, đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường Các hoạt động này giúp công ty duy trì sức cạnh tranh và phát triển bền vững trong ngành.
- Khả năng cạnh tranh về giá: giá rẻ nhờ tiếp cận nguồn nguyên liệu thuận lợi. Điểm yếu:
Các công cụ nghiên cứu môi trường bên ngoài
2.3.1 Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE Matrix)
TT Các yếu tố bên trong quan Phân loại điểm trọng quan trọng
1 Thị trường tiêu thụ tiềm năng 0,14 4 0,56
2 Tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế khá ổn 0,11 3 0,33 định
3 Môi trường kinh doanh ngày càng gay gắt 0,08 3 0,24
4 Thu nhập bình quân đầu người tăng 0,09 3 0,27
5 Nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng 0,13 4 0,52
6 Công nghệ sản xuất chế biến ngày càng 0,08 3 0,24 nâng cao
7 Xây dựng chuỗi cửa hàng cao cấp 0,06 2 0,12
8 Dân số tăng, người trẻ chiếm tỉ lệ cao 0,05 3 0,15
9 Các yếu tố đầu vào liên tục tăng 0,10 2 0,2
10 Đe dọa từ những thảm họa thiên nhiên, ô
0,07 2 0,14 nhiễm môi trường, tình hình dịch bệnh
11 Rào cản về vệ sinh , an toàn thực phẩm 0,09 2 0,18 ngày càng cao
Công ty Vissan thể hiện khả năng phản ứng tốt trước các mối đe dọa và cơ hội từ bên ngoài, với điểm số tổng cộng đạt 2,95 cao hơn mức trung bình 2,5 Các yếu tố đầu vào của công ty đang tăng lên, trong đó rào cản về vệ sinh và an toàn thực phẩm ngày càng được nâng cao Tuy nhiên, công ty còn phải đối mặt với các mối đe dọa từ thiên nhiên, ô nhiễm môi trường và tình hình dịch bệnh, những yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến thành công của Vissan.
1 Thị trường tiêu thụ tiềm năng (theo GSO, Việt Nam hiện được đánh giá là một trong những thị trường có sức tiêu thụ thực phẩm - đồ uống rất tiềm năng Chỉ số tiêu thụ của ngành sản xuất chế biến thực phẩm và sản xuất đồ uống trong 9 tháng đầu năm 2018 tăng lần lượt 8,1% và 10,2% so với cùng kỳ năm trước Theo ông Phạm Thanh Hùng, Phó Giám đốc Công ty TNHH Ba Huân, tính từ giữa năm nay, sức tiêu thụ trứng sạch của công ty đã tăng khoảng 20% sau nhiều thông tin về thực phẩm thiếu an toàn tràn lan trên thị trường Một đại diện của VISSAN cũng cho biết, sau khi có thông tin các sản phẩm thịt do các tiểu thương cung cấp không đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và đe dọa sức khỏe người tiêu dùng, sức tiêu thụ thịt tại VISSAN thời gian qua tăng khoảng 15%)
2 Tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế khá ổn định (Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam 9 tháng đầu năm ước đạt 6,98% Đây là mức tăng cao nhất của 9 tháng trong 9 năm trở lại đây Đồng thời, điều này cũng cho thấy, những dấu hiệu rất tích cực đang hiện hữu ngày càng rõ nét đối với nền kinh tế Việt Nam Trong mức tăng trưởng trên, các trụ lực chính là nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ tiếp tục tăng trưởng tích cực, lần lượt là 2,02%, 9,36%, 6,85% Theo ADB, kinh tế Việt Nam vẫn tăng trưởng mạnh
Sức cầu nội địa tiếp tục tăng trưởng nhờ vào thu nhập tăng cao và mở rộng việc làm, tạo đà tích cực cho nền kinh tế Đồng thời, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vẫn duy trì ổn định, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững Triển vọng tiêu dùng trong nước còn sáng sủa nhờ vào lạm phát duy trì ở mức thấp, giúp duy trì mức sống ổn định cho người tiêu dùng.
3 Môi trường kinh doanh ngày càng gay gắt (Gia nhập WTO nên môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt cùng sự bành trướng của các đối thủ cạnh tranh trong ngành có vốn đầu tư nước ngoài)
4 Thu nhập bình quân đầu người tăng (Từ năm 2020 đến năm 2050, tỷ lệ tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người trên toàn cầu hàng năm ước tính 2,5% Khi thu nhập tăng, thì chi tiêu cho các sản phẩm chăn nuôi cũng sẽ tăng tức gia tăng tiêu thụ sản
Theo TS Nguyễn Thanh Sơn, Chủ tịch Hiệp hội Chăn nuôi Gia cầm Việt Nam, xu hướng phát triển ngành chăn nuôi trên toàn cầu đang tập trung vào các sản phẩm đông lạnh và chế biến để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao Các sản phẩm chăn nuôi đông lạnh không chỉ giúp bảo quản thực phẩm lâu dài mà còn giữ được chất lượng, an toàn thực phẩm, mở ra cơ hội mở rộng thị trường quốc tế Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, việc phát triển các sản phẩm chế biến đóng vai trò quan trọng trong nâng cao giá trị gia tăng và thúc đẩy phát triển bền vững ngành chăn nuôi Việt Nam.
5 Nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng (Theo ông Ehab AbouOaf, Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp thực phẩm châu Á (FIA): Dân số toàn cầu được dự báo sẽ tăng 30% lên 9,7 tỷ người vào năm 2050 và nhu cầu thực phẩm toàn cầu cũng được dự đoán sẽ tăng 60%, nhất là đối với thịt và protein)
6 Công nghệ sản xuất chế biến ngày càng nâng cao (Các dây chuyền giết mổ, các máy móc thiết bị đều của Đức, Đan Mạch, Pháp, Nhật, Hàn Quốc, v.v… Đầu tư hoàn chỉnh hệ thống giết mổ gia súc, gia cầm và chế biến thực phẩm: Dây chuyền giết mổ heo công suất 360 con/giờ; dây chuyền giết mổ bò công suất 60 con/giờ; dây chuyền giết mổ gia cầm công suất 2.000 con/giờ; cây dây chuyền chế biến thực phẩm với tổng công suất 75.000 tấn/năm; hệ thống cấp đông, trữ đông; hệ thống xử lý nước thải; các nhà máy sản xuất chế biến phụ phẩm Cụm công nghiệp được bố trí phù hợp với các tiêu chuẩn ISO, HACCP và các tiêu chuẩn khác về vệ sinh – an toàn thực phẩm Các thiết bị giết mổ, chế biến sẽ sử dụng các công nghệ tiên tiến phù hợp với thực tế tại Việt Nam Đầu tư nhà máy xử lý nước thải kết hợp với trồng cây xanh bảo vệ cảnh quan môi trường, bảo đảm giữ gìn vệ sinh môi trường theo đúng quy định của nhà nước)
7 Xây dựng chuỗi cửa hàng cao cấp (Vissan sẽ xây dựng chuỗi cửa hàng cao cấp với vốn đầu tư lớn hơn nhiều so với cửa hàng thông thường Vì là cửa hàng chuyên bán các sản phẩm chất lượng có truy suất nguồn gốc rõ ràng nên giá tại đó cũng cao hơn các cửa hàng thông thường 20-30% Công ty sẽ mở cửa hàng đầu tiên tại TP HCM và dự kiến đạt khoảng 20 cái trong 5 năm tới Với thực phẩm chế biến sẵn, công ty sẽ thâm nhập sâu hơn vào thị trường nông thôn)
8 Dân số tăng, người trẻ chiếm tỉ lệ cao (Dân số toàn cầu được dự báo sẽ tăng 30% lên 9,7 tỷ người vào năm 2050 và nhu cầu thực phẩm toàn cầu cũng được dự đoán sẽ tăng 60%, nhất là đối với thịt và protein)
9 Các yếu tố đầu vào liên tục tăng (Các yếu tố đầu vào tăng ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh về giá)
10 Đe dọa từ những thảm họa thiên nhiên, ô nhiễm môi trường, tình hình dịch bệnh (Theo báo cáo của Tổ chức Nông Lương Liên hiệp quốc (FAO) và Viện Quản lý Nước Quốc tế, ở nhiều nước trên thế giới, nguồn gây ô nhiễm nước lớn nhất hiện nay là nông nghiệp - không phải là đô thị hay công nghiệp – trong khi trên toàn thế giới, chất gây ô nhiễm phổ biến nhất được tìm thấy trong tầng nước ngầm là ni-tơ từ canh tác Sự ô nhiễm này ảnh hưởng đến hàng tỷ người trên thế giới và làm tiêu tốn hàng tỷ đô la Mỹ mỗi năm. Ảnh hưởng vô cùng lớn đến ngành thực phẩm chăn nuôi hiện nay)
11 Rào cản về vệ sinh, an toàn thực phẩm ngày càng cao ( Nhiều vấn đề như tình trạng sử dụng những hoá chất cấm dùng trong nuôi trồng, chế biến nông, thủy sản, thực phẩm; Việc sản xuất một số sản phẩm kém chất lượng hoặc do quy trình chế biến hoặc do nhiễm độc từ môi trường, đang gây ảnh hưởng xấu đến xuất khẩu và tiêu dùng Các cơ quan có thẩm quyền liên quan đang tăng cường thanh tra, giám sát hoạt động của các cơ sở sản xuất kinh doanh thực phẩm đồng thời nhu cầu về chất lượng hàng hóa và an toàn thực phẩm của nguười tiêu dùng ngày càng cao)
2.2.2 Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM)
STT Các yếu tố Mức độ VISSAN CP HaLong thành công quan Canfoco trọng Hạng Điểm Hạng Điểm Hạng Điểm Phân phối thị