Bài giảng Khuyến ngư (Nghề: Nuôi trồng thủy sản - Trình độ: Cao đẳng) - Trường CĐ Kinh tế - Kỹ thuật Bạc Liêu được biên soạn nhằm giúp học viên nắm được kiến thức về: Phân tích được chức năng, nhiệm vụ và điều kiện làm việc của một khuyến ngư viên; Trình bày được vai trò và mục tiêu của công tác khuyến ngư; Xác định được các nội dung và phương pháp hoạt động khuyến ngư; Trình bày được kết quả báo cáo công tác khuyến ngư. Mời các bạn cùng tham khảo giáo trình.
KHUYẾN NGƯ TRONG PHÁT TRIỂN
KHÁI NIỆM KHUYẾN NGƯ
“Khuyến ngư” là thuật ngữ khó định nghĩa chính xác do được tổ chức bằng nhiều hình thức và nhằm phục vụ các mục đích đa dạng Từ nguyên của từ “khuyến” nghĩa là khuyên người khác nỗ lực, còn “ngư” đề cập đến ngư dân, vì vậy “khuyến ngư” có thể hiểu là các khuyến cáo nhằm thúc đẩy phát triển ngư nghiệp cho ngư dân Tuy nhiên, thuật ngữ này có nhiều định nghĩa khác nhau phù hợp với các lĩnh vực và mục tiêu cụ thể.
1 Khuyến ngư (KN) là một từ tổng quát để chỉ tất cả các công việc có liên quan đến việc phát triển ngư nghiệp Đó là một hệ thống giáo dục ngoài nhà trường, trong đó các người già và trẻ học bằng cách thực hành Tất cả những kết quả đạt được của khuyến ngư là giúp cho gia đình ngư dân có được một cuộc sống tốt hơn
2 KN là chương trình giáo dục cho ngư dân dựa trên nhu cầu của họ, giúp họ giải quyết các vấn đề trên cơ sở tự lực
3 KN là những hoạt động nhằm giúp đỡ ngư dân và gia đình họ cải thiện cuộc sống Khuyến ngư viên ( KNV ) có nhiệm vụ chuyển giao đến cho ngư dân những kiến thức về khoa học tự nhiên để họ có khả năng điều hành trang trại, cơ sở sản xuất một cách có hiệu quả hơn
4 KN không phải là một tổ chức cứng nhắc, mà là một quá trình giáo dục có mục đích để chuyển những thông tin có ích đến người ngư dân, nhằm giúp họ học cách sử dụng chúng để xây dựng một đời sống tốt hơn cho mình, cho gia đình và cho xã hội
5 KN là một quá trình đặc biệt giúp cho người ta học bằng cách thực hành và phát triển lòng tin để đáp ứng mục tiêu làm tăng thu nhập và chất lượng đời sống của họ
6 KN là một kiểu đào tạo đặc biệt, dành cho những người dân sống ở nông thôn, ven biển nhằm đem lại cho họ những lời khuyên và những thông tin cần thiết giúp họ giải quyết những vấn đề của họ
7 KN luôn đi sát với công việc của người sản xuất nhằm cải thiện điều kiện sống và làm việc của họ Điều này bao gồm sự giúp đỡ những người ngư dân tăng hiệu quả sản xuất và qua đó làm cho họ tự tin trong tương lai phát triển của mình
8 KN là phương tiện để giúp ngư dân cải thiện kỹ thuật khai thác, nuôi trồng, chế biến thủy hải sản, cải thiện thu nhập và mức sống, bằng cách sử dụng những tài nguyên có sẵn của họ như đồng vốn, nhân lực, dụng cụ với sự giúp đỡ tối thiểu của nhà nước
Những định nghĩa trên cho chúng ta một điểm giống nhau: Tất cả đều nhấn mạnh
KN là một quá trình kéo dài trong một giai đoạn, chứ không phải là một hành động duy nhất, thực hiện một lần rồi thôi.
MỤC TIÊU CỦA KHUYẾN NGƯ
Mục tiêu của Knowledge Nguồn (KN) là xác định hướng hoạt động, đó là hướng đi mà nỗ lực của chúng ta sẽ hướng tới để đạt được kết quả cuối cùng đã được định trước Để giải quyết vấn đề này, KNV cần giúp xác định rõ những nhu cầu và mong muốn của dân chúng, từ đó hỗ trợ họ trong quá trình theo đuổi hướng đi phù hợp Đây chính là cốt lõi của công tác KN, và dựa trên đó, nội dung phù hợp sẽ được xây dựng để phục vụ hiệu quả.
1 Các yếu tố của mục tiêu Để một chương trình KN đạt được mục tiêu cần phải có ít nhất là 3 yếu tố:
Sự tham gia của quần chúng
Sự thay đổi các tập quán theo ước muốn
Trong bối cảnh phát triển thủy sản, KN hướng đến việc hỗ trợ ngư dân tự giải quyết các vấn đề của họ qua con đường giáo dục, góp phần nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành thủy sản, giúp cải thiện cuộc sống của ngư dân một cách hiệu quả.
KN là hoạt động phối hợp nhịp nhàng với cộng đồng ngư dân nhằm hỗ trợ chứ không thay thế họ trong quá trình sản xuất Chỉ ngư dân mới có khả năng lựa chọn phương thức sản xuất và lối sống phù hợp với hoàn cảnh của mình KNV làm việc bên cạnh ngư dân, thường xuyên trao đổi, thảo luận các vấn đề, giúp họ đánh giá chính xác các dữ kiện và tìm ra giải pháp hiệu quả.
2 Mức độ của mục tiêu
Mục tiêu chính của chúng tôi là phổ biến kiến thức khoa học ngư nghiệp nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của ngư dân, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững ngành thủy sản Chúng tôi hướng tới cải thiện phương pháp sản xuất ngư nghiệp, nâng cao hiệu quả và hiệu suất khai thác tài nguyên biển Đồng thời, việc tổ chức cộng đồng ngư dân và sinh hoạt của họ cũng được chú trọng để tạo môi trường làm việc hợp lý, hỗ trợ phát triển cộng đồng ngư dân vững mạnh.
Mục tiêu tổng quát của dự án là nâng cao hiệu quả sản xuất của ngư dân và trang trại, giúp tăng thu nhập và cải thiện đời sống vật chất của cộng đồng Để đạt được điều này, cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, đảm bảo nguồn lực bền vững và nâng cao năng lực cho người dân địa phương Phát triển ngành nghề này không chỉ mang lại lợi ích về kinh tế mà còn góp phần thúc đẩy trách nhiệm công dân và phát triển cộng đồng bền vững.
Mục tiêu hoạt động của dự án là thiết kế và quản lý việc triển khai các “Thí điểm” trình diễn mô hình hoạt động sản xuất ngư nghiệp hiệu quả Đây nhằm thử nghiệm và giới thiệu các công việc cụ thể trong ngành, hướng tới tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng lực sản xuất thủy sản Chương trình nhanh chóng đưa các mô hình vận hành mới vào thực tiễn, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành nghề.
3 Thiết lập các mục tiêu
Khuyến ngư trong chương trình phát triển nông thôn gặp phải thách thức trong việc thiết lập và điều chỉnh các mục tiêu phù hợp và hiệu quả Để khắc phục vấn đề này, khuyến ngư viên cần hỗ trợ cộng đồng xác định rõ hướng đi phù hợp với nhu cầu và mong muốn của dân chúng Đồng thời, họ phải đồng hành và giúp đỡ người dân trong suốt quá trình thực hiện các mục tiêu đã đề ra để đảm bảo thành công và phát triển bền vững.
Trong khuyến ngư, việc hiểu và đáp ứng đúng nhu cầu thực sự của ngư dân là yếu tố then chốt, vì sự phù hợp giữa mong muốn của ngư dân và mục tiêu của chương trình mới đem lại hiệu quả cao Thông thường, những điều ngư dân mong muốn không luôn phản ánh đúng những gì họ thực sự cần, và những nhận định của khuyến ngư viên chưa chắc đã phù hợp với nhu cầu thực tế của ngư dân Những chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực khuyến ngư luôn nhấn mạnh rằng các chương trình thành công đều dựa trên việc xây dựng dựa trên các tình huống thực tế, tìm hiểu kỹ mong muốn, nhu cầu và khó khăn của ngư dân trước khi thiết lập các mục tiêu của chương trình.
HỆ THỐNG TỔ CHỨC CỦA KHUYẾN NGƯ
1 Hệ thống tổ chức của nhà nước
Hệ thống tổ chức của nhà nước về lĩnh vực khuyến ngư được xây dựng từ trung ương đến cơ sở nhằm đảm bảo hiệu quả trong công tác phát triển ngành thủy sản Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (NN-PTNT) là cơ quan thường trực của Chính phủ phụ trách công tác khuyến ngư, với Trung tâm Khuyến ngư Quốc gia chịu trách nhiệm chính ở cấp trung ương Tại mỗi tỉnh, có từ 2 đến 3 Sở Nông nghiệp hoặc Thủy sản cùng Trung tâm Khuyến ngư tỉnh, tổ chức các Trạm khuyến ngư theo huyện, liên huyện hoặc cụm xã để mở rộng phạm vi hỗ trợ Ở cấp cơ sở, hệ thống gồm mạng lưới khuyến ngư xã, hợp tác xã, tổ liên kết, hội ngư dân, cùng với mạng lưới cán bộ khuyến ngư xã và các chỉ đạo viên, khuyến ngư viên địa phương nhằm thúc đẩy chuyển giao khoa học kỹ thuật và phát triển bền vững ngành thủy sản.
2 Tổ chức khuyến ngư tự nguyện
Tổ chức khuyến ngư tự nguyện là các tổ chức do các cơ quan nghiên cứu, giảng dạy đào tạo, đoàn thể, tổ chức kinh tế xã hội, cá nhân trong và ngoài nước thành lập để thúc đẩy phát triển ngành khuyến ngư Những tổ chức này hoạt động theo nội dung của công tác Khuyến ngư và phải được cấp phép hoạt động bởi cơ quan có thẩm quyền Việc thành lập các tổ chức khuyến ngư tự nguyện giúp nâng cao hiệu quả ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, góp phần thúc đẩy ngành phát triển bền vững.
Các tổ chức Khuyến ngư tự nguyện có cơ hội tham gia các hoạt động của dự án Khuyến ngư Quốc gia, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững Họ được tham gia các chương trình đào tạo chuyên môn, nâng cao nghiệp vụ để nâng cao năng lực thực thi các hoạt động khuyến nông hiệu quả Thông qua hợp đồng hợp tác với các tổ chức Khuyến ngư Quốc gia, các tổ chức tự nguyện này có thể mở rộng ảnh hưởng và đóng góp tích cực vào sự phát triển ngành thủy sản.
Sơ đồ hệ thống tổ chức của khuyến ngư
Trung tâm KNQG Viện nghiên cứu
Người nông dân Hợp tác xã Phòng KN Xã Trạm KN Huyện
Dự án nước ngoài Phi chính phủ
CHỨC NĂNG VÀ PHƯƠNG PHÁP KHUYẾN NGƯ
ĐỐI TƯỢNG KHUYẾN NGƯ
Đối tượng của công tác khuyến ngư bao gồm những nông dân ngư dân nam và nữ tham gia vào các hoạt động sản xuất cá giống, đánh bắt cá ở các thủy vực lớn và ven biển, đồng thời còn bao gồm các lao động trong lĩnh vực chế biến, vận chuyển và tiêu thụ cá.
1 Khái quát các đặc điểm kinh tế xã hội ở nông thôn hiện nay
Những biến đổi trong xã hội nông thôn đang diễn ra mạnh mẽ khi nền kinh tế khu vực này chuyển từ mô hình tự cung tự cấp sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần Sự phát triển của xã hội và nền kinh tế đã thúc đẩy sự đa dạng hóa các hoạt động kinh tế nông thôn, góp phần nâng cao đời sống của người dân Việc chuyển đổi này không chỉ mở ra nhiều cơ hội phát triển mà còn đặt ra những thách thức mới cho cộng đồng nông thôn trong quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu.
Các chính sách của Nhà nước về đất đai, tín dụng và phát triển nông thôn đã có tác động tích cực thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội Những chính sách này giúp nông ngư dân dễ dàng tiếp cận vốn vay để sản xuất và được hỗ trợ về kinh phí để áp dụng các kỹ thuật mới vào ngành nghề của mình Đồng thời, nhà nước cũng cung cấp các hỗ trợ về kỹ thuật nuôi trồng, khai thác và bảo quản sau thu hoạch, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và ổn định đời sống nông dân.
Vai trò và tầng lớp trung nông ngày càng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế-xã hội, đặc biệt tại miền Nam Việt Nam Tầng lớp trung nông có khả năng kinh tế ổn định và vốn để mở rộng sản xuất, góp phần thúc đẩy sự phát triển nông nghiệp Ngoài ra, trình độ học vấn của họ cao hơn so với nông dân nghèo nhờ vào cơ hội học tập, giúp họ nâng cao kỹ năng và kiến thức để phát triển kinh tế bền vững.
Hiện nay, các hộ nông nghiệp ở nông thôn đã khẳng định vị thế rõ rệt về kinh tế, không còn là hình ảnh của việc chỉ đủ ăn như trước đây Nhiều hộ làm giàu từ trang trại chăn nuôi, trồng trọt và mô hình VAC ngày càng phổ biến, nhờ vào đất rộng và sự cần cù của người dân Những hộ không có nhiều đất vẫn tận dụng đất để chăn nuôi gia súc như gà, lợn, vịt, đem lại nguồn thu nhập ổn định Đồng thời, nhiều làng nghề truyền thống kết hợp hiệu quả với nghề nông như làng Bá thuộc huyện Đan Phượng, nổi tiếng với nghề làm rượu và đậu phụ Khi nền kinh tế mở cửa, người dân đã sáng tạo cách phân phối sản phẩm bằng cách kết hợp làm rượu, đậu phụ, và nuôi lợn, sử dụng phụ phẩm như bã rượu, bã đậu để làm thức ăn chăn nuôi, giúp gia tăng hiệu quả sản xuất và nâng cao thu nhập.
Sau 4 tháng kể từ khi bắt lợn giống về nuôi, mỗi lứa lợn đạt trọng lượng xuất chuồng trung bình từ 60 đến 70 kg Mô hình nuôi lợn này phù hợp cho các gia đình, với mỗi nhà nuôi từ 10 con trở lên để đạt hiệu quả kinh tế cao Thời gian nuôi ngắn giúp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm rủi ro trong chăn nuôi lợn thịt Việc chăm sóc đúng kỹ thuật và kiểm soát dinh dưỡng là yếu tố quan trọng để đạt được khối lượng lợn đạt tiêu chuẩn xuất chuồng.
Nhiều hộ nông dân nuôi từ 30 đến 50 con lợn, nhưng vẫn chưa tối ưu hóa lợi ích từ sản phẩm của mình và gây ô nhiễm môi trường do lượng phân lớn Gần đây, nhiều người đã xây dựng hầm Biogas để chuyển đổi phân lợn thành khí ga, góp phần bảo vệ môi trường và tạo nguồn năng lượng sạch Để tăng hiệu quả kinh tế, người dân có thể kết hợp mô hình làm vườn và thả cá, tận dụng nguồn phân để nâng cao thu nhập và phát triển bền vững.
Hệ thống khuyến nông, khuyến ngư ngày càng phát triển nhanh chóng góp phần thúc đẩy kinh tế xã hội Những hệ thống này hỗ trợ nông dân và ngư dân tiếp cận các kỹ thuật mới, giúp họ chuyển đổi cách làm ăn truyền thống ít tính toán sang các phương pháp hiệu quả hơn Nhờ đó, năng suất và hiệu quả lao động của người nông nghiệp và ngư nghiệp được nâng cao, đem lại thu nhập cao hơn cho người dân.
Xã hội nông thôn Việt Nam đang đứng trước những thử thách:
Dù đã có các chương trình hỗ trợ như Chương trình 135, 120 của Nhà nước, nghèo nàn và lạc hậu vẫn còn phổ biến ở nông thôn Nuôi trồng thủy sản được xem là phương tiện giúp nhiều người thoát nghèo, nhưng vẫn còn khoảng 20% dân cư nông thôn đang sống trong đói nghèo Các chương trình khuyến ngư thường tập trung vào mục tiêu sản lượng hơn là xóa đói giảm nghèo, dẫn đến lợi ích chủ yếu dành cho các nông ngư dân giàu có hơn.
Hạ tầng cơ sở vật chất lạc hậu và xã hội thấp kém đã cản trở rõ rệt sự phát triển kinh tế xã hội ở nông thôn Những hạn chế này không chỉ gây khó khăn trong việc đáp ứng và hỗ trợ phát triển nông nghiệp mà còn trở thành rào cản lớn trong việc ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất Đầu tư vào nâng cấp hạ tầng là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển bền vững các khu vực nông thôn.
Sự phân cách giàu nghèo ngày càng mở rộng, với người giàu có vốn làm ăn và đầu óc tính toán thì ngày càng giàu hơn, trong khi người nghèo lại gặp khó khăn về vốn và khả năng nâng cao kiến thức kinh doanh Để giảm thiểu khoảng cách này, Nhà nước cần tích cực hơn trong việc hỗ trợ và giúp đỡ người nghèo phát triển kinh tế, đào tạo kỹ năng và tạo cơ hội tiếp cận nguồn vốn Chính sách hỗ trợ nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự công bằng xã hội và giảm bớt bất bình đẳng giàu nghèo.
2 Đặc điểm tâm lý người nông dân Việt Nam
2.1 Một số đặc điểm chung của người nông dân Việt Nam
Nông dân thường có quan niệm không rõ ràng về thời gian do đặc thù công việc không có giờ giấc cố định Công việc của họ phụ thuộc vào sở thích, có thể làm hôm nay và nghỉ ngày mai nếu cảm thấy không thích Thói quen này khiến thời gian làm việc của nông dân trở nên linh hoạt nhưng cũng dễ gây ra sự thiếu đều đặn và hệ thống trong công việc.
Quan niệm về con số và đơn vị đo lường chưa chính xác gây ra sự nhầm lẫn về kích thước và số lượng, ví dụ như khái niệm "một chục" khác nhau giữa miền Bắc và miền Trung, miền Nam Trong khi người miền Bắc tính một chục là mười, thì người miền Trung và miền Nam thường coi đó là 12 hoặc 14, tùy theo mặt hàng như bắp hay đậu bắp Ngoài ra, việc sử dụng nhiều đơn vị đo lường khác nhau như ca, bát, giạ, thúng cũng khiến việc quy đổi trở nên khó chính xác và gây hiểu nhầm trong thống kê và giao dịch.
Sống tản mát và cô lập trong phạm vi làng xã, xóm ấp, ít giao lưu Điều này dẫn đến các đặc điểm khác như:
Tính bảo thủ và cục bộ trong phạm vi làng xã khiến nhiều cộng đồng không giao lưu, hợp tác với các làng xã lân cận Thậm chí, những mâu thuẫn cá nhân nhỏ dẫn đến xích mích, thậm chí là thù hận giữa các làng Nhiều làng thanh niên cấm cản việc con gái lấy chồng từ làng khác để giữ gìn "truyền thống", gây ra sự chia rẽ sâu sắc Những lệ lệ vô lý trong cộng đồng nông thôn đã dẫn đến những vụ án mạng đau lòng, phản ánh rõ nét tính bảo thủ và hạn chế của xã hội nông thôn Việt Nam.
Sản xuất nông nghiệp tự cung tự cấp, thiếu tổ chức và dựa trên sở thích cá nhân khiến quá trình áp dụng khoa học kỹ thuật gặp nhiều khó khăn Những yếu tố này làm giảm hiệu quả sản xuất và cản trở sự phát triển của nền kinh tế nông thôn Việc thiếu kế hoạch, thiếu khoa học trong sản xuất gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và khả năng cạnh tranh của nông nghiệp địa phương, làm cho mức sống của người dân còn nhiều hạn chế.
CHỨC NĂNG CỦA KHUYẾN NGƯ
1 Nhiệm vụ bắt buộc Điều khiển
Giáo dục người lớn dành cho ngư dân và gia đình họ nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng cải thiện phương pháp sản xuất, nâng cao năng suất lao động KNV có trách nhiệm hướng dẫn ngư dân phân tích và cập nhật tình hình phát triển ngành thủy sản Trong quá trình đào tạo, KNV cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như: người giảng viên phải không ngừng học hỏi, kích thích sự tự nguyện của người học, thúc đẩy trao đổi và thực hành thực tế để nâng cao kiến thức, đồng thời tổ chức tập huấn để ứng dụng hiệu quả trong thực tế sản xuất.
Chuyển giao thông tin ( thông tin về kỹ thuật, thông tin giá cả thị trường, nguồn vốn có thể vay mượn, những yếu tố phát triển sản xuất )
Hỗ trợ ngư dân giải quyết các vấn đề kỹ thuật thông qua việc cung cấp cố vấn dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học Trong quá trình này, ngư dân có thể tự tìm hiểu thông tin và góp ý lẫn nhau để nâng cao hiệu quả sản xuất Cán bộ khuyến ngư cần tạo điều kiện để ngư dân xây dựng mối quan hệ trực tiếp, thúc đẩy trao đổi kiến thức và kinh nghiệm để phát triển nghề cá bền vững.
Phát triển đề tài và phương pháp khuyến ngư
Lập trình kế hoạch khuyến ngư Đánh giá
Giúp tồn trữ thủy sản và mua bán
Tham gia công tác nghiên cứu
Cải thiện cơ sở hạ tầng
Theo dõi chương trình tín dụng và thu hồi
Thu thập số liệu thông tin
PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY KHUYẾN NGƯ
Là một chuỗi các quan hệ giữa hoạt động học và hoạt động dạy
Hoạt động học là gì? Hoạt động học là sự nghe, quan sát, đặt câu hỏi, thí nghiệm, làm thử, đọc tài liệu , thảo luận…
Hoạt động dạy là gì ? Hoạt động dạy là hoạt động của giảng viên như: giảng bài, trình diễn, viết bảng, giám sát thảo luận, cho bài tập
1 Phân biệt các phương pháp giảng dạy
Giảng viên giảng bài, kể chuyện, trình diễn
Học viên nghe, ghi lại, quan sát
1.2 Phương pháp thảo luận, báo cáo chuyên đề
Giảng viên cùng với học viên, và các học viên nói với nhau, cùng làm việc với nhau, thảo luận giữa họ
1.3 Phương pháp quan sát HV
Giảng viên cho bài tập và hành động như một giám sát viên, học viên thực tập, đọc tài liệu, tham khảo chuyên đề hoặc viết luận án
Có nhiều phương pháp giảng dạy:
Phương pháp bài giảng: là phương pháp lấy giáo viên làm trọng tâm
Phương pháp thảo luận: lấy học viên làm trọng tâm
Để triển khai phương pháp học tập lấy nhóm làm trung tâm, cần tạo điều kiện để học viên hoạt động tích cực trong lớp học Tăng cường các hoạt động nhóm giúp học sinh phát huy khả năng hợp tác và tự lập, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào giáo viên Việc xen kẽ các phương pháp giảng dạy đa dạng sẽ giúp buổi học trở nên sinh động, hấp dẫn và đạt hiệu quả cao hơn Phương pháp này góp phần xây dựng môi trường học tập chủ động, khuyến khích học viên tham gia tích cực và nâng cao kỹ năng làm việc nhóm.
2.1 Phương pháp bài giảng Đây là một trong phương pháp hết sức cơ bản và quan trọng không thể thiếu được trong quá trình giảng dạy Mà đòi hỏi người giảng viên cần phải thực hiện:
Giới thiệu chủ đề mới
Giải thích những khái niệm khó
Biết phân biệt giữa những ý chính và ý phụ
Kết hợp những chủ đề khác nhau
Có thể sử dụng trong một nhóm lớn các học viên
Dễ tổ chức thực hiện so với các phương pháp khác
Có thể truyền tải được nhiều nội dung trong thời gian ngắn
Có thể áp dụng được mọi nơi
Sự tiếp xúc giữa giảng viên và học viên bị giới hạn, thiếu sự phản hồi
Học viên thụ động hơn so với các phương pháp học năng động khác
Không đạt được hiệu quả và mục tiêu ở mức độ cao
Khi áp dụng phương pháp này giảng viên cần chú ý những điểm sau đây:
Nói lớn, rõ, không nói lẩm bẩm, nên thay đổi âm sắc
Vui vẻ, hoà nhã và cư xử một cách khéo léo
Nhiệt tình kích thích người khác nhiệt tình tham gia
Phán đoán và nắm bắt được những phản ứng của học viên
Nhìn thẳng vào học viên, không nói khi viết bảng
Quan sát học viên để nắm bắt được mức độ hiểu bài của học viên
Khuyến khích học viên phản ứng và phản hồi, yêu cầu học viên đặt câu hỏi và cố gắng tìm câu trả lời
Kích thích học viên trình bày những kinh nghiệm của mình và cho những ví dụ để minh hoạ
Phối hợp sử dụng trợ huấn cụ khác nhau cho bài giảng thêm phong phú
Nên có thí dụ và câu hỏi xen vào bài giảng và tránh giọng nói đều đều
2.2 Phương pháp đặt câu hỏi
Giảng dạy bằng phương pháp này nhằm:
Lôi cuốn sự tham gia các thành viên trong lớp
Khuyến khích những người rụt rè và những người ít nói
Giúp cho học viên trong lớp luôn tỉnh táo và động não
Chấm dứt những cuộc nói chuyện hoặc tránh những trường hợp lấn át người khác Khuyến kích chia sẻ kinh nghiệm của các thành viên trong lớp
Kiểm tra sự hiểu vấn đề đó với học viên
Giảng dạy theo phương pháp này nhằm:
Giúp học viên suy nghĩ và phán xét vấn đề có logic
Giúp học viên hiểu rõ và giải thích được vấn đề
Dạy học viên biết cách nghe và nói với nhau
Kích thích học viên tham gia vào việc tranh luận
Phương pháp giảng dạy này tạo cơ hội cho học viên đặt câu hỏi, giúp làm sáng tỏ và giải thích chủ đề một cách rõ ràng hơn Nó thúc đẩy sự tiếp xúc mật thiết giữa giáo viên và học viên cũng như giữa chính học viên với nhau, góp phần xây dựng môi trường học tập thân thiện và gần gũi Điều này khiến học viên trở nên chủ động hơn trong quá trình học, đồng thời nâng cao kiến thức xã hội và kỹ năng giao tiếp Khi áp dụng phương pháp này, giảng viên cần chuẩn bị nội dung kỹ lưỡng và dự đoán phản ứng của học viên để tối ưu hóa hiệu quả Ngoài ra, phương pháp này giúp học viên cảm thấy hài lòng và có trách nhiệm hơn trong quá trình học tập, đồng thời giảm căng thẳng cho cả giáo viên và học viên, mang lại môi trường học tập thoải mái, không quá nặng nề như việc chỉ nghe giảng.
Có 2 phương pháp dạy bằng thảo luận:
Giáo viên là trọng tâm Học viên là trọng tâm
- Thảo luận được kiểm soát - Thảo luận tự do
- Thảo luận từng bước - Thảo luận giữa 2 người hoặc trong một nhóm nhỏ
- Thảo luận được định hướng theo vấn đề hoặc nhiệm vụ
- Công việc được giao hoặc bài tập
- Thảo luận toàn bộ các kết luận, tóm tắt Thí dụ: bài thực hành chung
Một số điểm cần chú ý khi dạy bằng phương pháp thảo luận:
Khuyến khích cho học viên tham gia phát biểu
Tạo không khí cởi mở, nhẹ nhàng
Cho bài tập rõ ràng giới thiệu những vấn đề được định nghĩa rõ
Giúp đỡ học viên có căn bản về kỹ năng giao tiếp với nhau
Kế hoạch bài giảng nên dựa vào vài kiến thức sẵn có của học viên để họ có thể tham gia thảo luận dễ dàng
Sử dụng những kinh nghiệm sẵn có của học viên
Mục đích cần rõ ràng
Số học viên nên giới hạn khoảng 15 đến 25 học viên là vừa
2.4 Phương pháp tham quan Đây là phương pháp phổ biến hiện nay, một trong những lợi ích của việc tham quan là nó giúp cho học viên có những ý nghĩ trực giác mà họ không thể có được nếu họ chỉ dự lớp học trong phòng Những cảm nghĩ trực quan này có tầm quan trọng riêng của nó và mang đặc tính của môi trường Tham quan cơ sở (khai thác, nuôi trồng, chế biến thủy sản) là tiến trình khái quát hóa, kết quả có thể áp dụng ra trong những điều kiện tương tự Tục ngữ Việt Nam có câu “ trăm nghe không bằng một thấy”, điều này cho thấy ích lợi của việc tham quan, có thể thúc đẩy tiến trình áp dụng những kỹ thuật mới
Tóm lại: Tham quan như là một phương pháp giảng dạy cũng có những ưu điểm và nhược điểm
Cách hữu hiệu để truyền đạt kiến thức
Làm cho việc học trở nên dễ dàng
Có thể dẫn đến những địa điểm khác lý thú hơn cho việc khảo sát tới
Kích thích tình bạn giữa các thành viên của nhóm
Các thành viên học cách khảo sát hoặc làm việc theo nhóm
Gia tăng sự làm quen với những người ngoài nhóm
Tạo sự phổ biến; nâng đỡ địa vị xã hội cũng như khuynh hướng hợp tác của người được thăm viếng
Có thể không thích hợp cho mọi chủ đề
Tốn kém ( thời gian, tiền bạc, sức lực) nếu địa điểm thăm quan ở xa Đòi hỏi chuẩn bị nhiều
Liên quan đến nhiều người
Một số điểm cần chú ý khi dạy bằng phương pháp tham quan:
Vui vẻ, hoà nhã và cư xử một cách khéo léo
Nhiệt tình kích thích người khác nhiệt tình tham gia
Khuyến khích học viên phản ứng và phản hồi, yêu cầu học viên đặt câu hỏi Kích thích học viên trình bày những kinh nghiệm của mình
Kế hoạch bài giảng nên dựa vào vài kiến thức sẵn có của học viên
Sử dụng những kinh nghiệm sẵn có của học viên
2.5 Phương pháp hỏi và đáp
Trong buổi hỏi đáp, giảng viên đã chia sẻ về một chủ đề thuộc lĩnh vực mà mình am hiểu sâu sắc, đồng thời cũng là vấn đề nhiều học viên và người dân trong khu vực quan tâm, gặp phải khó khăn Các bài trao đổi giúp nâng cao nhận thức và cung cấp giải pháp thiết thực cho cộng đồng Đây là hoạt động giao lưu học hỏi mang lại giá trị thực tiễn, góp phần thúc đẩy kiến thức và kỹ năng của người tham dự.
Học viên được khuyến khích chia sẻ các vấn đề liên quan đến chủ đề để thể hiện những khó khăn gặp phải hoặc mục tiêu cá nhân trong quá trình tập huấn Việc này giúp họ thể hiện rõ mong muốn và nhu cầu của bản thân, đồng thời tạo điều kiện để giảng viên hiểu rõ hơn về các vấn đề quan tâm của học viên Qua đó, chương trình đào tạo có thể được điều chỉnh phù hợp nhằm hỗ trợ tối đa nhu cầu phát triển của từng học viên.
Giảng viên nên ghi lại tất cả các câu hỏi của học viên để phân tích và sắp xếp theo các chủ đề khác nhau, giúp trả lời những câu hỏi được quan tâm nhiều nhất trước lớp Việc này giúp chuẩn bị tốt cho các buổi thảo luận sắp tới Khi bắt đầu buổi thảo luận, giảng viên yêu cầu học viên đặt câu hỏi, và câu trả lời có thể từ các nhóm hoặc trực tiếp từ giảng viên, thể hiện kiến thức của người trả lời và phát triển khả năng của học viên.
CÁN BỘ KHUYẾN NGƯ
CÁN BỘ KHUYẾN NGƯ
Sản xuất cần không ngừng phát triển để thúc đẩy tăng trưởng, trong đó các trung tâm nghiên cứu đóng vai trò tạo ra các vấn đề đổi mới phù hợp Tuy nhiên, nhiều nông dân và ngư dân có văn hoá thấp và mức sống nghèo, khiến việc áp dụng các giải pháp mới gặp nhiều khó khăn Mục đích của công tác khuyến ngư là truyền đạt các vấn đề kỹ thuật mới từ trung tâm nghiên cứu đến người dân, dựa trên những yêu cầu thực tế của họ Nhiệm vụ cốt lõi của công tác này là thuyết phục và vận động nông dân, ngư dân tiếp thu các giải pháp kỹ thuật và thực hành tốt hơn để nâng cao hiệu quả sản xuất Người cán bộ khuyến ngư chính là người thực hiện trực tiếp nhiệm vụ quan trọng này trong công tác khuyến ngư.
Cán bộ khuyến ngư đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các nhiệm vụ tổ chức và chuyên môn của công tác khuyến ngư Công tác này gặp nhiều thách thức vì đối tượng nghiên cứu là con người (nông dân và ngư dân) trong xã hội nông thôn có nhiều vấn đề phức tạp Cán bộ khuyến ngư là cầu nối giữa nghiên cứu và sản xuất, đồng thời hỗ trợ người dân trong sản xuất và tuyên truyền các đường lối, chính sách của Nhà nước về thủy sản Họ còn có nhiệm vụ giúp người dân hiểu rõ các chính sách, nghị quyết, luật và pháp lệnh liên quan đến bảo vệ nguồn lợi thủy sản, khuyến khích nuôi trồng thủy sản, khai thác cá xa bờ và chế biến thủy sản xuất khẩu.
Những người làm cán bộ khuyến ngư là các nhân viên nhà nước được phân công công tác khuyến ngư, gồm nhân viên công chức kỹ thuật trung cấp, cao đẳng, đại học thuộc ngành thủy sản như nuôi trồng, khai thác và chế biến thủy sản Bên cạnh đó, còn có những nông dân, ngư dân có kinh nghiệm sản xuất xuất sắc, tham gia công tác khuyến ngư để thúc đẩy phát triển ngành thủy sản.
VAI TRÒ VÀ PHẨM CHẤT CỦA CÁN BỘ KHUYẾN NGƯ
1 Vai trò của cán bộ khuyến ngư là
Cán bộ khuyến ngư đóng vai trò là người bạn gần gũi của nông ngư dân, luôn lắng nghe tâm sự và hiểu rõ nhu cầu của họ để hỗ trợ hiệu quả Họ còn là người thầy truyền đạt thông tin khoa học kỹ thuật từ các nhà khoa học đến người dân, giúp bà con nắm rõ các kỹ thuật nuôi trồng, đánh bắt và chế biến thủy sản Từ đó, góp phần nâng cao năng lực và phát triển bền vững nghề thủy sản của cộng đồng.
Cán bộ khuyến ngư cần không ngừng nâng cao trình độ qua việc học tập tại các trường đào tạo, trung tâm cấp huyện và cấp tỉnh, cũng như qua các nguồn học tập của Nhà nước, sách báo và các tài liệu mới Việc cập nhật kiến thức mới, kỹ thuật mới giúp họ truyền đạt hiệu quả các phương pháp nuôi trồng thủy sản tiên tiến đến người dân, góp phần thúc đẩy phát triển ngành thủy sản địa phương.
Người nghe cần lắng nghe ý kiến, nguyện vọng của nông ngư dân để hỗ trợ họ cải thiện tình hình sản xuất Đồng thời, họ cần nắm vững và phổ biến các chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước để góp phần hướng dẫn nông ngư dân đi đúng hướng phát triển Người lãnh đạo, cụ thể là cán bộ khuyến ngư, đóng vai trò như một người lãnh đạo, tổ chức và chỉ đạo nông dân, ngư dân trong hoạt động nuôi trồng, đánh bắt và chế biến thủy sản Họ cũng thường xuyên tổ chức các cuộc họp nhóm và câu lạc bộ khuyến ngư để thúc đẩy hoạt động cộng đồng và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn.
Cán bộ khuyến ngư đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và quản lý các hoạt động khuyến ngư tại cơ sở, như tổ chức họp nhóm, các đợt tham quan thực tế và trình diễn các mô hình khuyến ngư để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Nhà trạng sư là cán bộ khuyến ngư hỗ trợ người dân trong các hoạt động kiện tụng và giải quyết tranh chấp liên quan đến nuôi trồng, chế biến và khai thác thuỷ sản Họ đảm nhận vai trò tư vấn pháp lý, giúp người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong lĩnh vực thủy sản Nhờ đó, nhà trạng sư góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của ngư dân và thúc đẩy phát triển bền vững ngành thủy sản.
Người môi giới đóng vai trò là cầu nối quan trọng trong chuỗi cung ứng, giúp giới thiệu sản phẩm của nông dân và ngư dân đến các nhà tiêu thụ Cán bộ khuyến ngư có thể đảm nhận vai trò này như một người xúc tác, hỗ trợ nông dân, ngư dân tiếp cận thị trường hiệu quả hơn Nhờ sự hỗ trợ của người môi giới, các sản phẩm nông nghiệp và thủy sản của người dân sẽ dễ dàng tiếp cận khách hàng, nâng cao khả năng bán hàng và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
Cán bộ khuyến ngư phải luôn cập nhật và cung cấp cho nông ngư dân những thông tin mới nhất về kỹ thuật nuôi trồng, chế biến và khai thác thủy sản, nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất Đồng thời, họ cần truyền đạt các chủ trương, chính sách mới của các cơ quan nhà nước liên quan nhằm hỗ trợ và thúc đẩy phát triển kinh tế thủy sản bền vững cho nông ngư dân.
Nhà cố vấn khuyến ngư đóng vai trò là cán bộ chuyên môn hỗ trợ kỹ thuật cho nông ngư dân, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững ngành thủy sản Các cán bộ khuyến ngư cung cấp thông tin, kiến thức kỹ thuật, con giống, cũng như phương tiện đánh bắt và nuôi trồng thủy sản, nhằm thúc đẩy năng suất và chất lượng sản phẩm Họ đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao công nghệ, hướng dẫn và tư vấn để nông ngư dân ngày càng nâng cao kỹ năng và hiểu biết về các phương pháp khai thác và nuôi trồng hiệu quả.
2 Phẩm chất của cán bộ khuyến ngư
Phẩm chất của cán bộ khuyến ngư cần có để có thể thực hiện tốt công tác khuyến ngư là:
Lòng yêu nghề và đam mê công việc là yếu tố thiết yếu để đạt được thành công trong công tác khuyến ngư, đặc biệt khi làm việc với nông ngư dân có trình độ thấp và tâm lý bảo thủ Người cán bộ khuyến ngư cần phải có sự nhiệt huyết và yêu thích nghề nghiệp để dễ dàng thông cảm, hiểu và hỗ trợ nông ngư dân hiệu quả hơn Khi có đam mê, họ sẽ có động lực làm việc tích cực, từ đó giúp nâng cao hiệu quả và đạt được kết quả tốt trong công việc.
Để trở thành cán bộ khuyến ngư hiệu quả, cần có kiến thức toàn diện về nghề cá và nông dân, bao gồm đầy đủ kiến thức về các kỹ thuật khai thác, nuôi trồng thủy sản phù hợp với lĩnh vực mình phụ trách Ngoài ra, hiểu rõ tâm lý, suy nghĩ và mong muốn của người nông dân, ngư dân là yếu tố quan trọng để cung cấp hỗ trợ phù hợp và hiệu quả hơn Bên cạnh đó, phát triển kỹ năng và kỹ xảo cá nhân giúp nâng cao hiệu quả công việc, đảm bảo hoạt động khuyến ngư đạt kết quả cao.
+ Có khả năng giao tiếp khéo léo và khả năng nói chuyện trước đám đông
+ Biết cách sáng tạo, biết cách truyền bá thông tin
+ Biết tổ chức và lập kế hoạch
+ Biết phân tích tình huống để thực hiện kế hoạch đề ra
Người có đức tính nhiệt tình, có tầm nhìn xa trông rộng, tự tin và can đảm trong công việc Điều quan trọng là phải luôn giữ chính trực, kiên quyết và kiên trì, nhẫn nại để đạt được thành công trong mọi lĩnh vực.
Để đạt hiệu quả cao trong công tác khuyến ngư, người làm cần nắm vững các phương pháp khuyến ngư căn bản và kỹ năng phối hợp linh hoạt giữa các phương pháp này Việc hiểu rõ từng phương pháp giúp tối ưu hóa quá trình khuyến ngư, từ đó nâng cao hiệu quả công tác và đạt được các mục tiêu đề ra Các phương pháp khuyến ngư phù hợp sẽ giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành thủy sản.
Ngoài ra cán bộ khuyến ngư cần biết những điều khi tiếp cận với người dân:
1 Hãy trân trọng thái độ đúng đắn Hãy tỏ ra khiêm tốn Đừng tỏ ra bạn là những người hiểu biết hơn các thành viên khác trong cộng đồng Hãy nhớ rằng họ cũng có rất nhiều kiến thức hiểu biết Không nên kiêu ngạo Có ý thức về cử chỉ của bạn vì có thể để lộ cảm giác của bạn Hãy tỏ ra thân thiện Luôn luôn quan sát và thích ứng
2 Tạo điều kiện cho việc học hỏi Cộng đồng tự thu thập thông tin, lập kế hoạch thực thi giám sát và ra quyết định Ý kiến và ý tưởng của họ nhất là các quyết định của họ phải được ưu tiên so với các người khác, đặc biệt là những người từ ngoài vào Hướng dẫn nhưng không áp đặt
3 Hãy hoà mình vào cộng đồng và thiết lập các mối quan hệ Theo cách ăn mặc của người dân địa phương (ví dụ: nghi lễ tôn giáo, các vấn đề riêng của cộng đồng) Hãy để cho mọi người được thoải mái và đừng tách bạn ra khỏi mọi người hoặc hành động trịnh thượng
NGUYÊN TẮC CƠ BẢN CỦA KHUYẾN NGƯ VIÊN
Dưới đây là các nguyên tắc cơ bản đã được tổng hợp và xem như những tiêu chuẩn chính để hoạch định nội dung công tác khuyến ngư, giúp định hướng chiến lược phát triển bền vững ngành thủy sản.
1 Phối hợp với ngư dân chứ không thay thế họ
Giúp đỡ ngư dân để họ có thể tự giúp họ là nguyên tắc cơ bản và quan trọng trong công tác khuyến ngư Điều này thúc đẩy sự tự lập và phát triển bền vững của cộng đồng ngư dân, góp phần nâng cao đời sống và duy trì nguồn lực thủy sản lâu dài Trong quá trình hỗ trợ, việc hướng dẫn kỹ thuật, chia sẻ kiến thức và tạo cơ hội để ngư dân tự quản lý các hoạt động sẽ mang lại hiệu quả cao hơn Chính sách khuyến ngư cần dựa trên nguyên tắc "Help them to help themselves" để thúc đẩy sự phát triển tự chủ và đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài cho cộng đồng ngư dân.
Chỉ có ngư dân mới là người chọn lựa phương thức sản xuất và lối sống phù hợp với mình, trong khi khuyến ngư viên hỗ trợ và làm việc cùng họ để phát triển nghề nghiệp, nhưng không thay thế vai trò của ngư dân trong quá trình sản xuất và sinh hoạt hàng ngày.
Khi ngư dân được cung cấp đầy đủ các thông tư cần thiết liên quan đến vấn đề, họ có thể đưa ra những quyết định sáng suốt hơn trong quá trình giải quyết các khó khăn Việc cung cấp thông tin chính xác và kịp thời giúp ngư dân nắm rõ quy định, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động hàng hải và bảo vệ nguồn lợi thủy sản Chính sách thông tư rõ ràng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ngư dân xử lý nhanh chóng và đúng đắn các vấn đề phát sinh trên biển.
Khi ngư dân đưa ra quyết định của riêng mình, họ cảm thấy tự tin hơn trong hoạt động khai thác thủy sản Công tác khuyến ngư, mang tính hợp tác, đóng vai trò hỗ trợ ngư dân bằng cách phối hợp và hướng dẫn để họ có thể tự giải quyết các vấn đề gặp phải Điều này thúc đẩy sự tự lập, nâng cao hiệu quả sản xuất và góp phần phát triển bền vững ngành thủy sản.
2 Công tác khuyến ngư có tính chất hoàn toàn dân chủ và tự nguyện
Khuyến ngư viên cần thực hiện vai trò hướng dẫn và hỗ trợ ngư dân một cách nhẹ nhàng, không mệnh lệnh hay ép buộc họ tham gia các chương trình hoặc kế hoạch Thay vào đó, họ nên sử dụng phương pháp khuyến khích và thuyết phục để thúc đẩy sự tự nguyện và hợp tác của ngư dân, đảm bảo tính tự nhiên và hiệu quả của các hoạt động khuyến ngư Việc duy trì mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng và tin tưởng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả của các chương trình bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
3 Công tác khuyến ngư mang tính chất toàn diện
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
4 Công tác khuyến ngư nhằm mục tiêu kèm luyện
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
5 Công tác khuyến ngư lấy sự thích ứng cho từng địa phương làm nguyên tắc
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
6 Công tác khuyến ngư dựa trên nguyên tắc bình đẳng
Sự phối hợp công tác giữa khuyến ngư viên và ngư dân thể hiện tính bình đẳng, không phân biệt giai cấp giàu nghèo Phương châm giáo dục khuyến ngư là “hữu giáo vô loại”, nhằm dạy tất cả mọi người mà không phân biệt hạng người nào Điều này góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành thủy sản dựa trên sự công bằng và chia sẻ kiến thức cho cộng đồng ngư dân.
7 Công tác khuyến ngư mang tính liên hệ
Công tác khuyến ngư đặt mục tiêu phát triển cộng đồng và không mong đợi sự biết ơn từ ngư dân Với tính chất gắn bó và chia sẻ, hoạt động khuyến ngư không thể đạt được thành quả một cách cá nhân mà phải dựa trên sự đoàn kết, hợp tác của cộng đồng ngư dân để thúc đẩy phát triển bền vững ngành thủy sản.
8 Công tác khuyến ngư là một phong trào vận động
Muốn tham gia vào phong trào, cần hiểu rõ bản chất của công tác và tin tưởng vào mục tiêu của nó Khuyến ngư viên làm việc không chỉ vì lương bổng hay danh lợi, mà còn bởi niềm tin mãnh liệt và lý tưởng thiêng liêng là mang lại hạnh phúc cho người dân Chính niềm tin và đức tin vào công việc giúp họ có thêm động lực để cống hiến và thành công trong nhiệm vụ.
9 Công tác khuyến ngư cần phải hợp tác chặt chẽ với các tổ chức phát triển nông thôn khác
Khuyến ngư là hoạt động đóng vai trò quan trọng trong phát triển xã hội nông thôn, bên cạnh các lĩnh vực kinh tế, xã hội, chính trị Để công tác khuyến ngư đạt hiệu quả cao, cần có sự hợp tác chặt chẽ với các tổ chức chính phủ và tư nhân uy tín trong vùng, nhằm tạo điều kiện thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng ngư dân và gia đình họ.
Thường thì các tổ chức sau được chú trọng:
Các đoàn thể chính trị và lãnh đạo địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hỗ trợ tích cực, qua đó củng cố mối liên hệ giữa khuyến ngư viên và ngư dân Sự ủng hộ này giúp tạo điều kiện thuận lợi hơn trong việc phối hợp và phát triển các hoạt động thủy sản bền vững, góp phần nâng cao hiệu quả nghề cá cộng đồng.
Các cơ sở dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vật liệu hỗ trợ sản xuất ngư nghiệp và các lĩnh vực khác, đồng thời cung cấp vay vốn và dịch vụ thương mại Những dịch vụ này giúp ngư dân nâng cao hiệu quả công việc, đáp ứng tốt hơn các nhu cầu sản xuất và kinh doanh biển Nhờ đó, ngư dân có thể thoả mãn nhiều hơn trong quá trình làm việc, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.
PHƯƠNG PHÁP VÀ PHƯƠNG TIỆN KHUYẾN NGƯ
PHƯƠNG PHÁP KHUYẾN NGƯ
Một nhân viên giảng dạy (KNV) cần tạo ra các tình huống thúc đẩy học viên phát triển toàn diện, vì quá trình học tập là một hoạt động liên tục và tương tác Khi học viên không quan tâm và không có động lực, họ sẽ khó khăn trong việc nỗ lực về thể chất và tinh thần để tiếp thu kiến thức hiệu quả Chính vì vậy, một KNV phải xây dựng môi trường học tập tích cực, tạo động lực và kích thích sự hứng thú của học viên để đạt được mục tiêu giáo dục rõ ràng.
Tạo ra cơ hội để mọi người được học
Kích thích sự ham học của học viên để đạt được kết quả mong muốn
Các nghiên cứu cho thấy rằng mọi người học bằng nhiều cách khác nhau như nghe, quan sát người khác làm, tự thực hành để rút kinh nghiệm, hoặc tham gia các cuộc thảo luận Việc sử dụng đa dạng các phương pháp học tập giúp nhiều người tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn, đồng thời tạo điều kiện cho ngư dân làm quen với kỹ thuật mới và tìm ra phương pháp học phù hợp nhất với bản thân.
Các phương pháp khuyến ngư có thể được chia ra làm 3 nhóm:
1 Phương pháp tiếp xúc cá nhân
Trong phương pháp này, tiếp xúc cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc giúp ngư dân hợp tác và tham gia tích cực vào các hoạt động của khuyến ngư Ảnh hưởng cá nhân của khuyến ngư viên là yếu tố then chốt để tạo dựng sự tin tưởng và chấp nhận các kỹ thuật mới Ngư dân thường lắng nghe và đánh giá cao những người quen biết, đồng thời tôn trọng kiến thức của họ Tính trung thực của khuyến ngư viên rất cần thiết; khi không rõ câu trả lời, hãy thành thật nói rằng bạn sẽ tìm hiểu và quay lại lần sau để giải đáp, đồng thời giữ đúng lời hứa Các hình thức tiếp xúc cá nhân có thể gồm gặp trực tiếp, trò chuyện hoặc tư vấn tại chỗ.
Tiếp xúc với ngư dân tại nhà hoặc ngoài đầm ao, cơ sở là phương pháp giảng dạy đặc biệt trong khuyến ngư, giúp tạo điều kiện đối thoại trực tiếp giữa cán bộ khuyến ngư và gia đình ngư dân cũng như những người nuôi trồng thủy sản, từ đó thảo luận các vấn đề liên quan đến hoạt động đánh bắt và nuôi trồng thủy sản Các cuộc tiếp xúc này nhằm thúc đẩy sự hiểu biết, tăng cường mối quan hệ giữa chính quyền và ngư dân, đồng thời chia sẻ kiến thức kỹ thuật và kinh nghiệm để nâng cao hiệu quả sản xuất.
Giải đáp những thắc mắc của ngư dân một cách chính xác
Giúp KNV làm quen với ngư dân
Hiểu rõ các vấn đề ở địa phương mà ngư dân gặp phải
Giải thích kỹ một vần đề được đề nghị
Theo dõi và quan - sát thành - quả và sinh hoạt gia đình
Mời ngư dân tham gia các hoạt động khuyến ngư
Tổ chức hoạt động, trình diễn, hội họp…
Thảo luận với ngư dân về phương pháp và những chương trình hợp tác
Sự thành công của phương pháp thăm viếng khuyến ngư phụ thuộc vào việc chuẩn bị kỹ lưỡng, mặc dù nó đòi hỏi chi phí lớn về di chuyển và thời gian Vai trò của bạn là người đào tạo, cung cấp các thông tin kỹ thuật liên quan đến các vấn đề sản xuất của ngư dân qua các cuộc thảo luận không chính thức Để cuộc đối thoại hiệu quả, hãy để ngư dân nói nhưng định hướng cuộc thảo luận đi đúng chủ đề cần giải quyết và phù hợp với mục đích đã được đặt ra trước đó Đây cũng là cơ hội để gia đình ngư dân thể hiện mối quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các chương trình khuyến ngư khác một cách dễ dàng hơn.
Thời gian thăm viếng của ngư dân phụ thuộc vào thái độ và mức độ quan tâm của họ Trong trường hợp ngư dân bận rộn, cuộc thăm viếng nên diễn ra nhanh chóng, tập trung vào những mục tiêu chính và kết thúc khi đã đạt được mục đích, đảm bảo sự thuận tiện và hiệu quả trong giao tiếp.
Hãy duy trì một hồ sơ về các cuộc thăm viếng nông hộ để ghi lại những khuyến cáo và tình trạng của nông hộ trong lần trước Việc này giúp bạn dễ dàng theo dõi tiến trình, chuẩn bị tốt hơn cho các lần thăm viếng tiếp theo và nâng cao hiệu quả hỗ trợ nông dân.
Nhân viên khuyến ngư có thể trực tiếp thu thập mọi thông tin về nông hộ và trao đổi ý kiến ngay với ngư dân
Trong quá trình tiếp xúc, KNV có thể giới thiệu những kiến thức mới và giải quyết riêng biệt những vấn đề đặc biệt cho ngư dân
Khi phỏng vấn, có thể lưu ý tuyển chọn những chỉ đạo viên tình nguyện hoặc trình diễn viên ưu tú
Gây sự tin tưởng của ngư dân đối với các nhân viên khuyến ngư
Có dịp tiếp xúc thường xuyên với những ngư dân chưa hề tham dự các công tác khuyến ngư
Ngư dân đã có những phản ứng đa dạng đối với các phương pháp giáo dục khuyến ngư, cho thấy cần phân tích kỹ lưỡng hiệu quả của từng phương pháp để điều chỉnh phù hợp Các phương pháp này đã góp phần nâng cao nhận thức và kỹ năng của ngư dân trong việc khai thác thủy sản bền vững Việc đánh giá hiệu quả giúp xác định những điểm mạnh và hạn chế của chương trình giáo dục, từ đó cải tiến nhằm thúc đẩy sự tham gia tích cực của ngư dân Phản hồi của ngư dân chính là dữ liệu quan trọng để hoàn thiện các chiến lược khuyến ngư, hướng tới phát triển ngành thủy sản bền vững và hiệu quả hơn.
Tốn tiền xe cộ đi lại
Thời gian tiếp xúc thường hay bất lợi đối với ngư dân
Bỏ sót hoặc không đến những ngư dân nơi xa xôi hẻo lánh
Ngư dân khi tiếp xúc với cán bộ KNV tại cơ quan thường tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển, tuy nhiên họ thường cảm thấy e ngại và nhút nhát khi tiếp xúc trực tiếp Nhiều ngư dân gặp khó khăn trong việc giải thích các vấn đề họ đang gặp phải hoặc đưa ra yêu cầu, do đó cần tạo không khí thân thiện, giúp họ thoải mái chia sẻ Một cuộc trò chuyện dễ chịu cùng những câu hỏi cởi mở sẽ hỗ trợ cán bộ KNV xác định rõ vấn đề và nhu cầu của ngư dân một cách hiệu quả.
Nhân viên khuyến ngư tiết kiệm được nhiều thì giờ
Có thể ước đoán được ngành giáo dục khuyến ngư tại địa phương
Ngư dân sẵn sàng chấp nhận mọi sự chỉ đạo của nhân viên khuyến ngư, do đó hiệu quả học tập tốt hơn
Nhiều khi không thể phản ánh được thực trạng địa phương
Chỉ có những người đã tham gia công tác khuyến ngư mới thường lui tới cơ quan hỏi thăm
Ngư dân sử dụng điện thoại để tiếp xúc với nhân viên KH&V trong các trường hợp cần thiết như hướng dẫn xử lý bệnh thường gặp, cách sử dụng hóa chất hoặc phụ gia, hoặc hỏi thêm chi tiết về bài phát biểu truyền hình Tuy nhiên, do hạ tầng viễn thông ở vùng nông thôn Việt Nam chưa phổ biến rộng rãi, mạng di động còn hạn chế và chi phí cao, nên ít ngư dân tiếp cận dịch vụ này.
Truyền đạt thông tin nhanh chóng tới ngư dân
Dễ gây cảm tình giữa ngư dân với chỉ đạo viên
Giải quyết kịp thời trước các tình hình khẩn cấp
Chí phi cho một cuộc gặp cao
Một số vùng, ngư dân không thể sử dụng hình thức này
Nhiều khi thông tin trao đổi thiếu sự chính xác
Thông tin giải thích khó tường tận và thiếu sự hấp dẫn
Liên lạc bằng thư tín là phương thức tiện lợi để giải đáp các vấn đề ngư dân gặp phải trong sản xuất, đặc biệt đối với những ngư dân ở xa Tuy nhiên, hình thức này gặp hạn chế về thời gian đối với các vấn đề khẩn cấp, do quá trình gửi thư mất nhiều thời gian Ngoài ra, ở các vùng nông thôn sâu, dịch vụ bưu điện chưa phát triển, đồng thời nhiều ngư dân còn yếu về khả năng viết, gây khó khăn trong việc trình bày vấn đề cần hỏi một cách rõ ràng và chính xác.
Phương pháp này có bốn ưu điểm nổi bật, giúp cung cấp thông tin cần thiết để giải quyết các vấn đề cụ thể như đầu tư chính Cuộc thảo luận tay đôi tạo cơ hội để người làm khuyến ngư hiểu rõ hơn về ngư dân và hoạt động của họ Việc quan sát cơ sở, vật nuôi và trang trại giúp thu thập dữ liệu ban đầu về các vấn đề và nguyên nhân dựa trên các cuộc thăm hỏi gia đình và trang trại.
Có thể tổng hợp các thông tin từ người ngư dân với các thông tin của người làm khuyến ngư
Người làm khuyến ngư có thể giúp ngư dân làm rõ các cảm nhận và lựa chọn khi có các mục tiêu trái ngược nhau
Người làm khuyến ngư có thể chiếm được lòng tin của ngư dân bằng việc quan tâm đến ngư dân, đến tình cảm và quan điểm của họ
Chi phí thời gian và đi lại cao
Các cán bộ khuyến ngư thường chỉ tiếp cận được một tỷ lệ nhỏ trong nhóm mục tiêu, dẫn đến khó khăn trong việc truyền đạt thông tin hiệu quả Người làm khuyến ngư có thể cung cấp các thông tin mang tính chủ quan và thiếu chính xác, gây ảnh hưởng đến độ tin cậy của cộng đồng ngư dân Khi lòng tin vào khuyến ngư không được xây dựng vững chắc, ngư dân sẽ không chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc xác nhận các thông tin về mình, làm giảm hiệu quả của các chương trình khuyến ngư.
Cuộc thảo luận tay đôi thường bắt đầu khi người ngư dân nhận thấy mình đang gặp phải một vấn đề cụ thể, thường xuất phát từ những khó khăn xảy ra từ trước Những vấn đề này có thể là nguyên nhân chính gây ra các trở ngại trong hoạt động, khiến họ cần phải chia sẻ và tìm giải pháp Hiểu rõ những nguyên nhân tồn tại giúp cuộc trò chuyện diễn ra hiệu quả hơn, từ đó nâng cao hiệu suất công việc và giảm thiểu các rủi ro.
Một cuộc thảo luận tay đôi có thể giúp ngư dân giải quyết các vấn đề cụ thể hiệu quả hơn Tuy nhiên, phương pháp khuyến ngư này thường không phù hợp để thúc đẩy lợi ích tập thể như tổ chức hợp tác xã Để nâng cao hiệu quả trong phát triển cộng đồng ngư dân, cần kết hợp các hình thức tương tác cá nhân và tập thể phù hợp.
2 Phương pháp tiếp xúc tập thể
TRANG THIẾT BỊ GIẢNG DẠY KHUYẾN NGƯ
Việc sử dụng trang thiết bị giảng dạy khuyến ngư nhằm nâng cao hiệu quả truyền đạt thông tin Hai phương tiện chính để truyền đạt kiến thức là nghe và nhìn, giúp học viên tiếp cận nội dung một cách rõ ràng và sinh động hơn Tuy nhiên, bài giảng của cán bộ khuyến ngư vẫn giữ vai trò là nguồn thông tin chính, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của kiến thức Việc vận dụng thiết bị nghe nhìn gia tăng khả năng thuyết phục, từ đó giúp người học đạt kết quả cao hơn trong quá trình tiếp thu kiến thức.
1 Phương pháp chuẩn bị bài giảng khuyến ngư
Phương pháp chuẩn bị bài giảng khuyến ngư bao gồm các phần chính sau:
+ Xác định tên bài giảng dựa vào nội dung của bài giảng
+ Xác định nội dung bài giảng
+ Xác định phương pháp giảng dạy: Đọc giảng hoặc nghe nhìn
+ Chuẩn bị tài liệu tham khảo và hình ảnh minh hoạ để viết bài giảng
(sách giáo khoa, tạp chí, ảnh chụp …)
2 Phương pháp viết bài giảng
Mở đầu: Giới thiệu tổng quát về chủ đề bài giảng
Nội dung bài giảng: Trình bày nội dung cần giảng (quy trình thực hiện) Trình bày theo cách vừa viết vừa có tranh ảnh minh hoạ
Những điều cần ghi nhớ lúc giảng
Chuẩn bị tài liệu tham khảo cho khuyến ngư
3 Khuyến ngư bằng phương pháp nghe nhìn (phương tiện thông tin đại chúng)
Phương pháp này giúp truyền đạt những hiểu biết mới về thực tiễn ngành thủy sản một cách nhanh chóng và hiệu quả Thông tin được chia sẻ nhằm kích thích sự đam mê, nâng cao kiến thức và tạo sự quan tâm đối với lĩnh vực thủy sản Nhờ đó, người đọc dễ dàng tiếp cận các quan niệm mới, thúc đẩy sự phát triển và đổi mới trong ngành thủy sản.
Phương pháp truyền tải thông tin này phù hợp với nhiều người cùng lúc, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí hiệu quả Tuy nhiên, hạn chế của phương pháp này là không thể đưa ra lời khuyên cá nhân, giảng dạy kỹ năng chuyên môn cụ thể hoặc đề xuất giải pháp cho các vấn đề cấp bách.
Phương pháp truyền thông đại chúng thông thường truyền tải những nội dung cơ bản sau:
+ Đưa ra những thông báo định kỳ và biện pháp phòng tránh về thời tiết, dịch bệnh và các phương pháp xử lý
+ Công bố hiệu quả khuyến ngư bằng cách dẫn ra kết quả thực nghiệm
+ Chia sẻ những kinh nghiệm của các hoạt động thủy sản kể cả những thành công, thất bại, những khó khăn và cách giải quyết
+ Thông báo về khả năng dịch vụ khuyến ngư, vốn vay, chính sách và kế hoạch nhà nước…
Chuyên đề biên soạn và phát hành sách khuyến ngư giống thủy sản cung cấp kiến thức về kỹ thuật nuôi trồng thủy sản, kỹ thuật sinh sản nhân tạo và giới thiệu các đối tượng thủy sản mới, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất Các nội dung còn bao gồm kỹ thuật khai thác thủy sản, quy trình sơ chế và quản lý sản phẩm sau thu hoạch, giúp người dân và doanh nghiệp nắm vững các phương pháp tối ưu để phát triển ngành thủy sản bền vững.
Xây dựng phim kỹ thuật, phóng sự: Cùng nông dân bàn cách làm giàu Ban hành các tờ gấp, tờ rơi về thuỷ sản
Chúng tôi hợp tác với các báo, tạp chí như Báo Nông nghiệp Việt Nam, bản tin Con Tôm, Tạp chí Thủy sản và Bản tin Khoa học & Kinh tế Thủy sản để đăng tải các bài báo, phóng sự và kỹ thuật chuyên ngành Các bài viết này nhằm nâng cao nhận thức về nông nghiệp, thủy sản và các xu hướng mới trong lĩnh vực, đồng thời chia sẻ kiến thức kỹ thuật cập nhật nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành Việc xuất bản trên các phương tiện truyền thông uy tín giúp mở rộng phạm vi tiếp cận và tăng cường giá trị thông tin đến cộng đồng độc giả trong nước và quốc tế.
PHƯƠNG PHÁP LẬP KẾ HOẠCH CỦA CHƯƠNG TRÌNH KN
Việc lập kế hoạch đòi hỏi sự phối hợp của các chuyên gia như cán bộ kế hoạch, nhà xã hội học, chuyên viên về thông tin và khuyến ngư Các cơ quan khuyến ngư thường mời những người có liên quan tham gia vào ban lập kế hoạch để nhờ sự cố vấn của họ, giúp đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của kế hoạch Sự tư vấn từ các chuyên gia này góp phần quan trọng trong việc xác định mục tiêu, nội dung và phương hướng phát triển của kế hoạch, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác khuyến ngư.
Nhưng sự thành công của một chương trình khuyến ngư cần chú ý các yếu tố sau:
Mục tiêu xác thực, rõ ràng, phù hợp với ngư dân và điều kiện, hoàn cảnh địa phương
Có một kế hoạch thích hợp Được sự ủng hộ nhiệt tình của lãnh đạo địa phương
Có biện pháp cụ thể thực hiện kế hoạch đề ra
Có đội ngũ khuyến ngư mạnh, nhiệt tình, có năng lực
2 Các bước lập kế hoạch
2.1 Điều tra nghiên cứu và phân tích tình hình: Điều tra các điều kiện tự nhiên - Kinh tế - Xã hội văn hoá tín ngưỡng …nắm được các thế mạnh, các ưu điểm, thuận lợi và khó khăn còn tồn tại cần giải quyết Nắm được yêu cầu bức xúc của ngư dân, nhu cầu của họ, khó khăn của họ để thoát ra khỏi cuộc sống nghèo nàn đang đeo đuổi họ
Dựa trên các kết quả điều tra và tài liệu liên quan, chúng ta có thể xác định rõ mục tiêu của công tác khuyến ngư Mục tiêu này chính là điểm đến cuối cùng của chương trình khuyến ngư, giúp định hướng các biện pháp cần thiết để đạt được hiệu quả cao nhất Việc xác định chính xác mục tiêu sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai các hoạt động khuyến ngư phù hợp và hiệu quả.
Để đạt được mục tiêu đề ra, cần tận dụng hiệu quả các điều kiện và tiềm năng sẵn có, đồng thời tranh thủ sự hỗ trợ từ bên ngoài để thúc đẩy phát triển sản xuất Việc này nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của ngư dân, góp phần phát triển kinh tế địa phương bền vững.
Phải thực sự cụ thể từ đầu đến cuối, có trọng tâm, từng công việc và biện pháp đi kèm để thực hiện
Trong chiến dịch, việc phối hợp hiệu quả với các tổ chức khác, đặc biệt là các ban ngành và đoàn thể địa phương, là yếu tố quan trọng để tăng cường sự hỗ trợ và mở rộng ảnh hưởng Đồng thời, kế hoạch cần chú trọng đến công tác tuyên truyền rộng rãi về nội dung cũng như mục tiêu của chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng và đạt được hiệu quả cao nhất.
Cần có kế hoạch đánh giá và tổng kết rút kinh nghiệm:
Nên xây dựng kế hoạch phù hợp với chủ trương, chính sách chung của Đảng và Nhà nước, cũng như các tổ chức đoàn thể khác Tránh xung đột hoặc đụng chạm đến các quan niệm tôn giáo khi không thật sự cần thiết để đảm bảo tính hợp lý và phù hợp trong quá trình thực hiện.
Nên cho thảo luận và lấy ý kiến thảo luận của ngư dân để tham khảo khi xác định mục tiêu
3 Đánh giá một chương trình khuyến ngư Đánh giá một chương trình khuyến ngư nhằm mục đích chứng tỏ vai trò hoạt động của cơ quan khuyến ngư, hiệu quả của hoạt động khuyến ngư, biết được sự đầu tư của nhà nước cho ngư dân sử dụng ra sao? Có hiệu quả không ?
Mức độ đánh giá có thể căn cứ vào:
Hiệu quả chung của sản xuất, mức tăng thu nhập về đời sống
Việc thực hiện của chương trình khuyến ngư, cơ quan khuyến ngư và của từng cán bộ khuyến ngư
Căn cứ vào chất lượng của buổi tập huấn, hội thảo, các điểm trình diễn, số lượng ngư dân tham gia vào chương trình
Mục tiêu của chương trình có phù hợp với kế hoạch đề ra không?
Kế hoạch tiến hành có phù hợp với kế hoạch đề ra
Thu thập dữ liệu và số liệu là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của các chương trình khuyến ngư Việc này giúp so sánh tình hình kinh tế, sản lượng và hiệu suất trước và sau khi triển khai chương trình, từ đó xác định mức độ thành công và điều chỉnh phù hợp để nâng cao hiệu quả của các hoạt động khuyến ngư.
So sánh kết quả này với kết quả dự đoán sắp tới
Có nhiều cách thu thập thông tin để đánh giá:
Từ báo cáo của người làm công tác khuyến ngư
Từ ý kiến của người làm công tác giám sát cơ quan khuyến ngư
Thảo luận trực tiếp với ngư dân giúp thu thập ý kiến đánh giá chân thực và chính xác về tình hình hoạt động nghề cá Đồng thời, việc quan sát các biến đổi tại địa phương sau khi triển khai chiến dịch cho thấy rõ những ảnh hưởng và hiệu quả của các hoạt động này Các bước này hỗ trợ đánh giá toàn diện, góp phần nâng cao hiệu quả các chiến dịch phát triển cộng đồng và bảo vệ nguồn lợi thủy sản.