6 BÀI 2 DỤNG CỤ GIẢI PHẪU – PHƯƠNG PHÁP VÔ TRÙNG VÀ SÁT TRÙNG MĐ24-02 Giới thiệu: Trong các ca phẫu thuật một trong những yếu tố quyết định sự thành công là vấn đề về dụng cụ và công vi
Cơ bản sinh học của sự lành sẹo vết thương
Cầm máu Đáp ứng mạch máu Đáp ứng tế bào
Hình thành cục máu đông Phân chia tế bào đáy
Sự thâm nhập biểu mô
Tăng sinh tế bào sợi Sản xuất collagen
Sản xuất mô nền căn bản
Kết dính chéo collagen Tái tạo theo kiểu có thứ tự
SƠ ĐỒ CÁC GIAI ĐOẠN CỦA SỰ LÀNH SẸO CỦA VẾT THƯƠNG
Sự lành sẹo của vết thương chia làm 4 giai đoạn:
Quá trình đáp ứng mạch máu bắt đầu ngay sau khi có vết thương và diễn ra trong vòng 5-10 phút, khi mạch máu co lại để cầm máu và tích tụ các phần tử tế bào trong phạm vi mạch máu Tiểu cầu phản ứng với thrombin để hình thành cục máu đông, giúp ngăn chặn mất máu hiệu quả.
Histamin kích thích sự giãn mạch, làm tăng tính thấm thành mạch, dẫn đến tình trạng rò rỉ huyết tương và các thành phần tế bào tại vết thương Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm, giúp cơ thể loại bỏ các tác nhân gây tổn thương và thúc đẩy quá trình lành lại vết thương Vì vậy, việc kiểm soát sựphóng thích histamin là cần thiết để giảm thiểu sưng tấy, đau và hạn chế tổn thương mô xung quanh vùng bị tổn thương.
Quá trình này thể hiện sự phù nề và sưng của vết thương
Trong quá trình đáp ứng tế bào, bạch cầu đa nhân trung tính thực bào và nuốt vi trùng, vật thể lạ cùng các mảnh hoại tử bằng enzyme ly giải (lysomal enzyme) Quá trình thực bào đạt đỉnh cao trong vòng 2-3 ngày đầu tiên sau khi vết thương hình thành Hoạt động thực bào sẽ kết thúc vào ngày thứ 3, trừ khi vết thương bị nhiễm trùng, làm kéo dài quá trình này và ảnh hưởng đến quá trình lành thương.
Bạch cầu đơn nhân chuyển tàhnh đại thực bào và di chuyển vào vùng vết thương để tiếp tục thực bào vi trùng, mảnh vụn, các vật thể lạ
1.2 Giai đoạn biêu mô hóa
Trong giai đoạn này, hình thành một lớp tế bào bề mặt băng ngang qua vết thương đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi Lớp tế bào này hoạt động như hàng rào bảo vệ, ngăn chặn sự xâm nhập của vi trùng và các vật lạ, bảo vệ vết thương khỏi nhiễm trùng và hỗ trợ quá trình lành thương hiệu quả.
1.3 Giai đoạn tăng sinh sợi
Sự tăng sinh sợi: là sự biệt hoá Fibrroblast từ tế bào chủ mô Sinh sợi thực hiện 24 giờ sau khi có vết thương
Sự xuất mô nền căn bản Fibrroblast dính sợi Fibrine sẽ tăng sinh và sau 3 –
4 ngày sau sẽ hình thành lớp nền của tế bào
Collagen là một protein phức tạp đóng vai trò quan trọng trong quá trình làm lành vết thương, chịu trách nhiệm trực tiếp về độ bền chắc của mô Nó tạo thành khung xương cho sự hình thành các mạch máu mới, cung cấp dưỡng chất và oxy cần thiết cho quá trình phục hồi Tuy nhiên, vào cuối tuần thứ 4 sau khi bị thương, hoạt động tổng hợp collagen và tế bào Fiboblast bắt đầu giảm đi, làm chậm quá trình lành thương.
Collagen kết dình chéo tái tạo lại biểu mô
Hiện tượng tái tạo collagen theo thứ tự bắt đầu bằng việc hình thành sẹo ban đầu dưới dạng tổ chức hỗn độn Sau đó, một số sợi collagen sẽ thoái hóa và được thay thế bằng những sợi collagen mới có cấu trúc tổ chức tốt hơn, giúp phục hồi và củng cố vết thương Các sợi collagen mới liên kết chặt chẽ với nhau, làm tăng độ bền và khả năng lành lại của vùng bị tổn thương.
Sự co thắt vết thương.
Những yếu tố ảnh hưởng đến sự lành sẹo
2.1 Do vô trùng, sát trùng
Sát trùng dụng cụ và vật liệu không đúng kỹ thuật
Chuẩn bị vùng giải phẫu không đúng cách Địa điểm thực hiện cuộc giải phẫu không phù hợp
Vệ sinh sát trùng vùng vết thương không đúng cách
Che đậy da vùng mổ, thủng bao tay, vi khuẩn theo hơi thở vào vết thương
Cách mang mặc trang phục không đúng, trang thiết bị hỗ trợ phẩu thuật không vệ sinh
2.2 Do kỹ thuật mổ và may
Số lượng mô bị hoại tử, chết và sự hiện diện của các vật thể lạ cũng như vị trí vết thương cũng ảnh hưởng đến sự lành sẹo
Mô bị tổn thương nhiều do:
- Sờ mó mạnh tay khi mổ
- Dùng kềm kẹp không đúng
- Cắt mô không đúng cách
Ngoài ra còn do kỹ thuật may để đóng kín vết thương
Do chọn kim và chỉ không phú hợp
May và cột quá nhiều mô
- Làm nút cột không đúng
- Cắt đầu nút cột quá dài hoặc quá ngắn
- Do đường may lỏng, hai mép vết thương không khít lại với nhau
- Hoặc may quá chật, mạch máu không đến được vết thương dễ gây hoại tử do thiếu máu
2.3 Do tình trạng sức khỏe và dinh dưỡng
Thú lớn tuổi và thú béo phì có quá trình lành sẹo chậm hơn so với thú nhỏ tuổi, gầy do da và gân mất dần độ đàn hồi Mỡ thừa dễ gây chảy máu và để lại khoảng chết sau vết thương, làm giảm khả năng phục hồi Ngoài ra, mô mỡ cũng là loại mô dễ bị nhiễm trùng và tổn thương do yếu tố dinh dưỡng kém, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình lành sẹo và sức khỏe tổng thể của thú cưng.
Thú khỏe mạnh và được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng sẽ giúp vết thương mau lành, trong khi giảm dinh dưỡng dẫn đến quá trình lành sẹo diễn ra chậm Thiếu các chất dinh dưỡng quan trọng như carbohydrate, kẽm (Zn), vitamin A, B và C có thể làm trì hoãn quá trình phục hồi của vết thương và làm chậm quá trình lành sẹo Đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng là yếu tố thiết yếu để thúc đẩy quá trình hồi phục nhanh chóng và hiệu quả.
2.4 Do các yếu tố khác
Sử dụng Corticoide, Progesterone, Kháng viêm Nonsteroide liều cao kéo dài trước phẫu thuật sẽ ngăn cản sự thành lập sợi và collagen
Quá trình đáp ứng miễn dịch bất thường như dị ứng sẽ ảnh hưởng đến lành sẹo.
Chiều hướng của vết thương, đường mổ không theo thớ sợi cơ, khi co thắt sẽ làm vết thương hở ra Để sót lại bông băng, lông,…
Không giữ cho vết thương ở trong tình trạng bất động
3 Kỹ thuật cắt mô giúp cho sự lành sẹo tốt
Vết thương mổ thẳng đứng được lựa chọn nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiết dịch, đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra thuận lợi Đường mổ cần sạch sẽ, độ dài của vết cắt phải hợp lý để giảm thiểu tổn thương mô Đồng thời, cần hạn chế tối đa việc làm tổn thương mạch máu, thần kinh và cơ để giảm nguy cơ biến chứng và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Vết cắt được cắt bằng bầu của lưỡi dao không cắt bằng mũi dao Mũi dao dùng để cắt các chi tiết khó, nhỏ
Thao tác mổ nhẹ nhàng tránh banh kéo vết thương
Dùng ngón cái và ngón trỏ để căng da trước khi cắt Khi cắt bên trong xoang bụng nên sử dụng cây hướng dẫn có rãnh
Trong quá trình mổ phải triệt để cầm máu
Phải giữ ẩm bề mắt các mô trong khi mổ bằng khăn tẩm ướt muối sinh lý
1 Các giai đoạn cơ bản sinh học của sự lành sẹo vết thương?
2 Những yếu tố ảnh hưởng đến sự lành sẹo?
Kỹ thuật cắt mô giúp cho sự lành sẹo tốt
Dụng cụ giải phẫu
Các dụng cụ cần thiết cho phẫu thuật phụ thuộc vào mục đích và quy mô của ca mổ Thông thường, các dụng cụ đã liệt kê dưới đây được sử dụng trong các cuộc giải phẫu thông thường để đảm bảo quá trình phẫu thuật diễn ra chính xác và an toàn.
Nên sử dụng loại cán rời, có 2 cỡ: Cán nhỏ số 3, cán lớn số 4.
Các lưỡi dao thường dùng là 20, 21, 22, 23 cho cán số 4 và lưỡi 10, 11, 15 cho cán số 3
Kéo giải phẫu có nhiều kiểu dáng đa dạng như đầu nhọn, đầu tù, kéo cong và kéo thẳng, phù hợp với từng mục đích của cuộc phẫu thuật Việc lựa chọn dụng cụ kéo phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình mổ diễn ra chính xác và an toàn Các loại kéo này được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ bác sĩ thực hiện các thao tác giải phẫu hiệu quả, phù hợp với đặc điểm của từng ca phẫu thuật cụ thể.
Trong quá trình phẫu thuật, việc sử dụng các loại kéo đa dạng là rất cần thiết để phù hợp với các mục đích khác nhau, như kéo cắt lông, kéo cắt chỉ và kéo cắt mô Việc làm dấu rõ ràng cho từng loại kéo giúp tránh nhầm lẫn, nâng cao hiệu quả và an toàn trong quá trình phẫu thuật.
Phương pháp vô trùng và sát trùng
Dùng để cầm kim trong may vết thương
Dùng kẹp các mạch máu đứt để cầm máu; có loại thẳng, có loại cong
Cần tối thiểu 6 cái cho một cuộc giải phẫu
1.5 Kẹp vải trùm Để giữ khăn trùm trên thú, cần 4 cái để giữ ở 4 góc khăn
Dùng để banh rộng vết mổ; có loại kéo bằng tay, có loại điều chỉnh bằng ốc vặn
Có 2 loại: có mấu và không mấu
+ Loại có mấu để giữ bờ vết thương khi may
+ Loại không mấu dùng để gắp và quan sát các mô bên trong Nên có cả 2 loại trong một cuộc giải phẫu
Có nhiều kiểu; thường sử dụng kẹp Doyen, cần 2 cái
Sử dụng cây hướng dẫn để đưa vào dưới phúc mạc giúp định hướng chính xác Sau đó, dùng kéo để mở rộng phúc mạc về hai phía của đường mổ, giúp tạo không gian làm việc an toàn hơn Phương pháp này còn giúp ngăn ngừa mũi kéo chạm vào các cơ quan bên trong xoang bụng, giảm thiểu nguy cơ tổn thương trong quá trình phẫu thuật.
Ngoài ra, còn có các dụng cụ và vật liệu khác như kim và chỉ giải phẫu, sẽ được mô tả chi tiết trong chương sau, nơi trình bày về các loại kim và chỉ dùng trong phẫu thuật.
2 Phương pháp vô trùng và sát trùng
Vô trùng là các phương pháp quan trọng giúp ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn vào các vết thương do phẫu thuật hoặc thương tích Để đạt hiệu quả tối ưu, cần thực hiện đầy đủ các công đoạn vô trùng như vệ sinh sạch sẽ, sử dụng dụng cụ vô trùng và đảm bảo môi trường vô trùng trong quá trình chăm sóc và điều trị Phương pháp vô trùng góp phần giảm nguy cơ nhiễm trùng, thúc đẩy quá trình lành thương nhanh chóng và an toàn cho bệnh nhân.
2.1 Chuân bị y phục và dụng cụ
Y phục: Bao gồm áo mổ, nón, khẩu trang, găng tay Trước hết phải giặt sạch sẽ, phơi khô.
+ Áo được xếp làm đôi dọc theo chiều dài, bề trái ra ngoài ( tay áo
8 không lộn trái ), rồi gấp làm tư
Chọn găng tay phù hợp với kích cỡ tay của người giải phẫu, đảm bảo tẩm bột phấn để tránh dính và lộn phần lai ra ngoài, sau đó để găng tay trong hai túi vải dày giống như ví đựng tiền rồi gói lại cùng khăn vải sạch để bảo quản Các dụng cụ phẫu thuật cần được rửa sạch, phơi khô kỹ lưỡng, xâu thành từng xâu theo loại rồi gói chung cùng khăn thấm máu và vải trùm giải phẫu trước khi đem đi hấp khử trùng, tùy thuộc vào mục đích và sở thích của người thực hiện.
2.2 Sửa soạn tay trước phẫu thuật
Nhà phẫu thuật và phụ tá đóng vai trò quan trọng trong quá trình phẫu thuật, đồng thời là những người đầu tiên có nguy cơ mang mầm bệnh vào vết mổ Chính vì vậy, đảm bảo vệ sinh bàn tay của họ một cách cẩn thận và kỹ lưỡng là yếu tố then chốt để phòng ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật Việc rửa tay sát khuẩn đúng quy trình giúp giảm thiểu rủi ro nhiễm khuẩn, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Da tay của chúng ta thường xuyên chứa hệ vi khuẩn cư trú trong các khe da, nếp nhăn và lỗ chân lông, khiến việc tẩy rửa trở nên khá khó khăn Việc vệ sinh đúng cách giúp loại bỏ vi khuẩn gây hại, duy trì sức khỏe làn da tay Để đảm bảo sạch sẽ và phòng tránh các bệnh da liễu, bạn cần chú trọng việc rửa tay đúng cách và sử dụng sản phẩm phù hợp.
Khi sửa soạn tay, cần cắt ngắn móng tay, tháo bỏ đồ trang sức và rửa tay bằng bàn chải mềm với xà phòng để làm sạch da và móng Quá trình chà xát phải được thực hiện đều đặn ở mọi phần của tay và cánh tay đến cùi chỏ, với ít nhất 30 lần chải cho mỗi khu vực Năm ngón tay chụm lại khi chà các đầu ngón để đảm bảo vệ sinh tối ưu Trong suốt quá trình chà, cần duy trì bọt xà phòng để nâng cao hiệu quả rửa sạch bụi bẩn và vi khuẩn Thực hiện trong ít nhất 7 phút giúp loại bỏ hơn một nửa vi khuẩn và chất bẩn trên tay Cuối cùng, rửa sạch bằng vòi nước chảy mạnh để hoàn tất quy trình vệ sinh tay đúng cách.
Một chất sát trùng được dùng để diệt số vi khuẩn còn lại, có thể dùng cồn Ethyl 70% để ngâm 2 bàn tay Cách pha cồn 70% như sau:
Nước cất vừa đủ 1000ml là lượng dung dịch cần thiết để đảm bảo hiệu quả của cồn Trước khi ngâm tay vào cồn, cần lau tay khô hoàn toàn để tránh làm loãng nồng độ cồn, giữ cho cồn phát huy tác dụng tốt nhất Một phương pháp hiệu quả là sử dụng khăn khô nhúng cồn để chà sạch trong vòng một phút Ngoài ra, có thể sử dụng các dung dịch có tác dụng mạnh hơn để vệ sinh tay, giúp tăng hiệu quả khử trùng.
+ N – propyl alcohol : 250ml + Nước cất : 250ml
Ngoài ra, còn có một phương pháp sát trùng tay hiệu quả đó là sử dụng dung dịch KMnO4 nóng và bảo hòa để diệt khuẩn Sau bước này, có thể dùng Acid Oxalic để tẩy màu tím của dung dịch KMnO4, giúp loại bỏ vết bẩn dễ dàng Cuối cùng, bạn nên ngâm tay trong dung dịch từ 2,5 đến 5 phút, tùy thuộc vào nhiệt độ của dung dịch để đạt hiệu quả sát trùng tối ưu.
Dù sử dụng các dung dịch sát trùng da tốt nhất, việc đảm bảo vô trùng hoàn toàn cho đôi bàn tay vẫn gặp khó khăn Chính vì vậy, việc đeo găng tay y tế là cần thiết để đảm bảo an toàn vô trùng trong quá trình phẫu thuật Việc này giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn và đảm bảo hiệu quả của ca mổ.
2.3 Các phương pháp khử trùng dụng cụ và vật liệu
Khử trùng bằng hóa chất là phương pháp sử dụng các loại hóa chất để tiêu diệt vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh trên dụng cụ, vật liệu Tuy nhiên, phương pháp này thường không đạt hiệu quả cao do nhiều yếu tố như độ tiếp xúc không đủ, hóa chất không phù hợp hoặc quá trình thực hiện không đúng cách Vì vậy, việc lựa chọn phương pháp khử trùng thích hợp và đảm bảo quy trình chính xác rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong phòng chống lây nhiễm.
Sử dụng hóa chất theo nồng độ khuyến cáo chỉ giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn mà không tiêu diệt chúng, đặc biệt là với các dạng bào tử Do đó, việc áp dụng đúng liều lượng nhằm kiểm soát hiệu quả vi khuẩn là rất quan trọng trong quá trình xử lý vệ sinh Tuy nhiên, để đảm bảo diệt khuẩn triệt để, cần cân nhắc các phương pháp phù hợp hơn, như sử dụng các loại hóa chất có khả năng tiêu diệt bào tử vi khuẩn hoặc áp dụng các biện pháp vệ sinh kỹ lưỡng khác.
+ Hóa chất có tính lựa chọn trong tác động của nó: Diệt khuẩn đối với nhóm này, nhưng có thể tĩnh khuẩn đối với nhóm khác
+ Máu, mũ, dầu mỡ, mô hay các chất bẩn khác dính trên dụng cụ sẽ làm suy giảm hiệu lực của hóa chất
Vì vậy, trong quá trình xử lý, người ta thường sử dụng hóa chất để diệt trùng các vật liệu kỵ nhiệt nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả Dưới đây là một số công thức hóa chất phổ biến được sử dụng làm chất khử trùng, giúp tối ưu hóa quy trình vệ sinh và phòng tránh nhiễm khuẩn Việc chọn lựa chất khử trùng phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì môi trường sạch sẽ, an toàn, đặc biệt trong các ngành đòi hỏi mức độ vệ sinh cao như y tế và thực phẩm.
+ Ethyl alcohol 95% vừa đủ : 1000ml
+ Nước cất vừa đủ : 1000ml
Các dụng cụ cần được ngâm trong các dung dịch phù hợp khoảng 24 giờ trước khi sử dụng để đảm bảo vệ sinh và an toàn Đặc biệt, các vật dụng bằng cao su thường được ngâm trong công thức 3 trong vòng 2 giờ để đảm bảo hiệu quả làm sạch và khử trùng tối ưu.
Khử trùng bằng nhiệt độ
Trước khi tiến hành khử trùng, cần phải làm sạch và lau khô dụng cụ để đảm bảo hiệu quả tiệt trùng Phương pháp tiệt trùng bằng nhiệt độ là phổ biến, đồng thời phải đảm bảo nhiệt độ không gây hư hỏng cho dụng cụ Ba phương pháp tiệt trùng chính được sử dụng thường xuyên gồm: (các phương pháp sẽ được liệt kê tiếp theo trong nội dung gốc).
Thực hành
3.1 Chuẩn bị dụng cụ và mẫu vật
Bộ dụng cụ giải phẫu, cồn, cồn iod, bông gòn, vật mẫu (chó)
Giáo viên hướng dẫn sinh viên cách sử dụng bộ dụng cụ giải phẫu gia súc, gia cầm một cách chính xác và an toàn Họ dạy các thao tác vô trùng trên dụng cụ để đảm bảo tránh nhiễm khuẩn trong quá trình thực hành Đồng thời, sinh viên được hướng dẫn kỹ thuật sát trùng vật mẫu trước khi tiến hành các bước giải phẫu, đảm bảo an toàn và vệ sinh trong quá trình học tập.
Cách sử dụng bộ dụng cụ giải phẫu của gia súc gia cầm
Dao, kéo, kẹp cầm kim, kẹp cầm máu, kẹp vải trùm,
Thao tác vô trùng trên dụng cụ
Vô trùng bộ dụng cụ giải phẫu bằng cồn 70 0 : rửa sạch tất cả các dụng cụ, sấy khô, để vào hộp cho cồn vào vô trùng khoảng 15 phút
Thao tác sát trùng trên vật mẫu
Cạo lông vùng giải phẫu
Sát trùng da bằng cồn 70 độ là phương pháp hiệu quả để đảm bảo vệ sinh trước khi phẫu thuật Bạn cần dùng bông gòn hoặc vải gạc thấm cồn rồi chà nhẹ nhàng lên vùng da sẽ mổ, bắt đầu từ chính giữa nơi sẽ tiến hành phẫu thuật Sau đó, chà vòng quanh vùng đó theo chiều kim đồng hồ sang hai bên trái phải để đảm bảo vệ sinh sạch sẽ và giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng Quá trình sát trùng cần được thực hiện kỹ lưỡng và thay bông gòn hoặc gạc khi cần thiết để đảm bảo hiệu quả tối đa.
Trong quá trình vệ sinh, bạn cần sử dụng miếng bông hoặc gạc sạch để thực hiện lần thứ hai, thứ ba, đảm bảo vệ sinh tối đa Cuối cùng, nên dùng cồn iod để sát trùng lại theo nguyên tắc an toàn và hiệu quả, đảm bảo không còn vi khuẩn gây nhiễm trùng.
Nguyên tắc sát trùng từ trong ra ngoài
3.4 Tổng kết nhận xét và đánh giá Đánh giá kết quả thực hành dựa vào việc kiểm tra lại kiến thức sinh viên ghi nhận trong buổi thực hành.
Ghi chép đầy đủ, chính xác những thông tin cần thiết.
Sinh viên tham gia đầy đủ.
Tinh thần thái độ học tập nghiêm túc
1 Liệt kê các dụng cụ giải phẫu?
2 Trình bày các phương pháp vô trùng và sát trùng?
Kim may
Phải được chế tạo từ loại thép tốt
Phải cứng để không bị cong và dẻo để không bị gãy
Hình dáng kim may phải thích hợp để kim không bị xoay hay bị lật khi dùng kẹp cầm kim để may
Luôn luôn bén nhọn để xuyên thủng mô dễ dàng
Mặt ngoài của kimphải láng
1.2 Các loại kim may Để may vết thương phẫu thuật viên phải sử dụng kim Trước đây người ta sử dụng kim có lổ để xỏ chỉ, loại kim này cho phép sử dụng được nhiều lần Song nó có điểm bất lợi là ở gốc kim chổ chỉ gấp đôi làm cho vết may to ra và mất thời gian chuẩn bị kim và xỏ chỉ Để khắc phục tình trạng này, ngày nay người ta dùng kim được nối liền với chỉ nên không cần xỏ chỉ, song loại kim may này giá thành khá đắt
Kim may có nhiều kiểu dáng đa dạng, trong đó kim cong và kim thẳng là phổ biến nhất Kim cong thường được sử dụng nhiều hơn, với các dạng như cong ẵ vũng trũng, cong 3/8 vũng trũng hoặc dạng nửa cong, phù hợp với nhiều loại vải và kỹ thuật may mặc khác nhau.
Mũi kim có thể hình tròn, ít gây tổn thương mô nhưng không bén, khó xuyên qua các mô dai, thường được sử dụng để may các mô mềm Trong khi đó, mũi kim kiểu tam giác rất bén, dễ xuyên qua mô nhưng gây tổn thương cho mô nhiều hơn.
Việc chọn kim phù hợp với loài thú và loại mô định may là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm Ví dụ, may nối ruột thường dùng kim tròn nhỏ để tránh làm tổn thương mô, trong khi may da cần sử dụng kim mũi tam giác để xuyên qua lớp da dày chắc chắn Ngoài ra, cỡ kim cũng cần được chọn phù hợp với loài thú, với kim lớn hơn cho các mô dày hơn và kim nhỏ hơn cho các mô mỏng, giúp quá trình may diễn ra suôn sẻ và đạt hiệu quả cao.
Khi sử dụng kim có lỗ xỏ chỉ, cần chọn cỡ chỉ phù hợp để tránh làm trầy hoặc sướt da, dễ đứt sợi chỉ Chiều dài của sợi chỉ phụ thuộc vào kích thước và vị trí của vết thương, thường từ 50 đến 60 cm để dễ thao tác Ngoài ra, nên để đầu ngắn của sợi chỉ khoảng 7 cm nhằm giúp kiểm soát tốt khi may và đảm bảo an toàn cho người dùng.
Trong vài năm gần đây, người ta đã bắt đầu sử dụng agraphe thay thế chỉ may truyền thống để đóng kín các vết thương hoặc các cơ quan bên trong Agraphe có thể được sử dụng ngoài da hoặc cho các mục đích nội khoa, đòi hỏi phải có máy bấm để đảm bảo độ chắc chắn Đây là phương pháp rất tiện lợi, đặc biệt đối với các gia súc lớn có da dày, khó khăn trong việc may thủ công.
Chỉ phẫu thuật
Trong lĩnh vực phẫu thuật, chỉ dùng để may các mô dính lại hoặc cột các mạch máu đóng vai trò quan trọng Hiện nay, có nhiều loại chỉ khác nhau, mỗi loại phù hợp với từng trường hợp cụ thể để đảm bảo hiệu quả tối ưu trong quá trình phẫu thuật Chỉ phẫu thuật hiện đại yêu cầu có khả năng đề kháng tốt với nhiễm trùng để giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả điều trị.
Giảm phản ứng mô tối thiểu
Mềm mại dễ cột, nút buộc an toàn
Mịn nhưng chắc chắn, không cứa rách mô, không to quá làm cộm chổ may, không gây ra vết sẹo lớn
Duy trì độ bền lâu
Chọn loại chỉ có đường kính nhỏ nhất nhưng vẫn đảm bảo độ bền chắc là điều quan trọng vì tất cả các loại chỉ đều là vật lạ của cơ thể Hiện nay, chỉ được chia thành các loại khác nhau để phù hợp với từng loại vết thương và nhu cầu chăm sóc Việc lựa chọn loại chỉ phù hợp giúp thúc đẩy quá trình hồi phục nhanh chóng và giảm nguy cơ nhiễm trùng Do đó, cần cân nhắc kỹ giữa độ mảnh của chỉ và khả năng giữ chắc của nó để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.
16 làm 2 loại: chỉ tan và chỉ không tan Trong mỗi loại được chia ra: chỉ thiên nhiên, chỉ tổng hợp, đơn sợi hay đa sợi
Winkle và Hasting đã tính sức căng của mô như sau:
Bảng 3.1: Sức bền của chỉ ( tính bằng pounds ) ( theo Ethicon, 1991 )
Chỉ tan Chỉ không tan
Gut (Tự nhiên ) Vicryl(Tổng hợp ) Silk (Tự nhiên ) Prolene (Tổng hợp )
Chúng ta thấy rằng cùng một cỡ chỉ thì loại chỉ tổng hợp có độ bền cao hơn
Chỉ tự tan rã trong cơ thể sau một thời gian nhất định, thời gian tồn tại của chúng phụ thuộc vào phương pháp điều chế Theo nghiên cứu của Sanz và cộng sự, tất cả các loại chỉ đều gây phản ứng viêm trong 5 ngày đầu, tuy nhiên mức độ phản ứng này sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng loại chỉ.
Loại chỉ tan tổng hợp được hấp thu qua quá trình thủy phân do đó ít gây phản ứng viêm
Chỉ tan thiên nhiên được hấp thụ qua quá trình thực bào nên gây phản ứng viêm nhiều hơn, làm giảm đáng kể độ bền khi có nhiễm trùng xảy ra Trong khi đó, chỉ đa sợi (braided) có ưu điểm nổi bật là dễ buộc và tạo nơ an toàn hơn so với loại đơn sợi, tuy nhiên lại dễ gây nhiễm trùng và nhiễm trùng mãn tính do vi khuẩn trú ngụ trong các sợi bện không bị thực bào Vì vậy, chỉ đa sợi không được sử dụng khi thú bị nhiễm trùng để tránh các biến chứng nhiễm trùng kéo dài.
Loại chỉ đa sợi có bọc ( Coated ): Rất tốt, dùng được trong trường hợp có
Loại đơn sợi ( Monofilament ): Dễ bị hư, đứt, nơ cột bị giãn, dễ mất độ bền
Tốc độ hấp thu chỉ không tùy thuộc vào sự giảm độ bền và thay đổi tùy loại chỉ
- Tuần thứ 1: Mất lực bền từ 35 – 70%
- Tuần thứ 2: Mất lực bền từ 60 – 90%
- Tuần thứ 4: Mất lực bền gần hoàn toàn
- Tuần thứ1: Mất lực bền khoảng 10%
- Tuần thứ 2: Mất lực bền khoảng 35 – 40%
- Tuần thứ 5: Mất lực bền gần hoàn toàn
Riêng loại PDS giữ độ bền chắc lâu nhất: 50% ở tuần thứ 6
Hiện nay loại chỉ tan tổng hợp do có nhiều ưu điểm hơn nên đã thay thế dần chỉ Catgut
2.3.1 Chỉ không tan thiên nhiên
Dễ sử dụng, cột nơ an toàn, bị hấp thu sau khoảng 2 năm
Khuyết điểm dễ gây phản ứng viêm nhiễm trùng Do đó không được dùng trong những trường hợp có nhiễm trùng
Nó thường dùng may bộ máy tiêu hóa, mạch máu, dây thần kinh và da
Chỉ tơ dễ gây tụ huyết xung quanh sợi chỉ, dễ cứa đứt mô nếu cột chặt quá và đắttiền
Làm bằng sợi bông vải dùng để may các vết thương sạch sẽ, cân mạc, dây thần kinh, mạch máu và da
Chỉ cotton ít gây phản ứng mô không chắc bằng chỉ tơ, đặc biệt khi ướt hoặc thấm máu dễ gây dính vào găng tay, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng cao hơn Trong vòng một năm, chỉ cotton mất khoảng 60-70% sức bền ban đầu, nhưng vẫn được ưa chuộng vì giá thành rẻ hơn chỉ tơ.
Chỉ kim loại: Được làm bằng bạc, nhôm, thiếc, đồng, thép Ngày nay còn sản xuất chỉ kim loại bằng những hợp kim như Tnatalum, Vitellum
Chỉ kim loại có khả năng chịu đựng cao, cho phép sử dụng kích thước nhỏ, phù hợp cho các công việc chính xác Loại chỉ này không gây phản ứng mô, thích hợp để may liên tục mà không làm rách mô hay thủng bao tay Khi cắt, cần sử dụng kềm đặc biệt để tránh gây tổn thương mô hoặc làm rách bao tay, đồng thời sau khi cắt xong, đuôi gút phải được uốn cong để hạn chế gây xót mô và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
2.3.2 Chỉ không tan tổng hợp
- Chắc, dẻo hơn chỉ tơ, độ bền cao
- Không gây xót mô, không gây phản ứng viêm
- Tương đối trơn láng nên dễ cắt chỉ sau khi vết thương đã lành
- Chỉ này khó làm nút vì trơn
- Được áp dụng may da và may các đường may giữ chặt
- Phản ứng mô tối thiểu
- Độ bền cao tuyệt đối
- Đơn sợi hoàn toàn không bị hấp thu
- Bền nhất, vĩnh viễn không hấp thu
- Phản ứng mô tối thiểu
- Sợi bọc ít nhiễm trùng hơn sợi bện nhưng dễ tuột, nên cột 5 nơ
- Không gây phản ứng kháng nguyên, không gây độc
- Có đặc tính co giản nhẹ
Có nhiễm trùng hay không nhiễm trùng Đặc tính dễ sử dụng
Thói quen của phẩu thuật viên và khuynh hướng đào tạo
3.1 Chuẩn bị dụng cụ và mẫu vật
Bộ dụng cụ giải phẫu, kim may, chỉ may
Giáo viên hướng dẫn cho sinh viên phân loại kim may và chỉ may Cách sử dụng kim may và chỉ may
Phân loại kim may và chỉ may
Kim may (mũi trũn, tam giỏc, cong ẵ, cong ắ )
Chỉ may: chỉ tiêu (thiên nhiên, tổng hợp), chỉ không tiêu (thiên nhiên, tổng hợp)
Sử dụng kim may và chỉ may: may trên vết thương mô hình bằng các loại chỉmay tương ứng cho từng vết mổ
3.4 Tổng kết nhận xét và đánh giá Đánh giá kết quả thực hành dựa vào việc kiểm tra lại kiến thức sinh viên ghi nhận trong buổi thực hành
Ghi chép đầy đủ, chính xác những thông tin cần thiết.
Sinh viên tham gia đầy đủ.
Tinh thần thái độ họctập nghiêm túc.
1 Tính chất kim may và các loại kim may?
2 Liệt kê các loại chỉ tan, không tan và cách lựa chọn chỉ may?
Các đường may căn bản thường dùng
Cách 1 để hoàn tất quá trình may là sau khi may đến mũi cuối cùng, bạn cần làm lỏng mối chỉ cuối cùng Tiếp theo, dùng kéo cắt đứt sợi chỉ thành một sợi ngắn và một sợi dài Sau đó, dùng kẹp cầm kim đưa qua mối chỉ cuối cùng đang lỏng, gắp sợi chỉ ngắn và kéo qua Cuối cùng, rút chặt mối chỉ cuối cùng và sử dụng sợi chỉ ngắn để buộc chặt với sợi chỉ dài, giúp cố định đường may chắc chắn.
Khi đến mũi may cuối cùng, bạn cắt đứt sợi chỉ thành một sợi ngắn và một sợi dài có kim Tiếp theo, dùng sợi chỉ dài để may thêm một mối nữa, sau đó buộc sợi chỉ ngắn với sợi chỉ dài để cố định mối may, giúp chắc chắn và hoàn thiện sản phẩm.
Cột mạch máu nhằm mục đích cầm máu và ngăn ngừa xuất huyết Việc chọn loại chỉ phù hợp là rất quan trọng; mạch nhỏ thì sử dụng chỉ cỡ nhỏ, có thể dùng chỉ tiêu hoặc chỉ không tiêu Đối với những vị trí có áp suất cao, cần áp dụng kỹ thuật cột chắc chắn để tránh nhả nút, bằng cách may một mối vào đầu ngoài của mạch máu và cột thêm một nút nữa để cố định sợi chỉ.
2 Các đường may căn bản thường dùng
May được các đường may căn bản thường dùng trong phẫu thuật và lựa chọn đường may đúng mục đích.
Quá trình lành sẹo của vết thương phụ thuộc không chỉ vào phương pháp vô trùng và sát trùng, kỹ thuật mổ xẻ, cũng như tình trạng sức khỏe của thú mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ kỹ thuật may vết thương Vì vậy, việc chăm sóc và xử lý vết thương cần phải chính xác, tỉ mỉ trong từng thao tác để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi và nhanh chóng.
2.2.1 Nguyên tắc may các mô
Trong quá trình may, có nhiều kỹ thuật khác nhau phù hợp với từng loại mô, vị trí vết thương và sở thích cá nhân của người giải phẫu Tuy nhiên, để mô lành nhanh chóng và hiệu quả, cần tuân thủ các nguyên tắc chung trong kỹ thuật may Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng, thúc đẩy quá trình phục hồi và đảm bảo tính thẩm mỹ cho vết thương Chính vì vậy, việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp và thực hiện đúng nguyên tắc là yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị và chăm sóc vết thương.
Hãy đảm bảo đường may không quá chật, chỉ may sát hai mép vết thương để tránh gây tổn thương hoặc khó chịu cho bệnh nhân Nút cột nên đặt về một phía để thuận tiện trong quá trình chăm sóc, tránh để ở chính giữa hai mép vết thương để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc đóng vết thương.
- Đừng để cho một mối chỉ nào cột quá nhiều mô, chỉ nên may ít mô trong một đường may.
- Phải triệt để cầm máu
- Kéo chỉ rất nhẹ qua mô.
- Phải cẩn thận khi may các đường may liên tục vì nếu đứt chỉ hay sứt chỉ thì cả đường may bị tháo ra.
- Không để các chỗ trống trong mô bằng cách may thêm các đường may phụ hoặc sử dụng ống dẫn lưu
Đường may được thực hiện bằng cách đâm kim xuyên qua một bên mép vết thương, sau đó tiếp tục đâm kim qua mép vết thương phía bên kia và kết thúc bằng nút cột, giúp đảm bảo cố định chắc chắn và giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng Phương pháp này có nhiều ưu điểm như độ bền cao, ít để lại sẹo và thích hợp cho các loại vết thương cần nhanh lành Đường may việt nam thường được sử dụng trong các ca phẫu thuật để giữ cho vết thương mở hoặc khép kín một cách an toàn và hiệu quả.
- Tạo ra sức căng chính xác ở mỗi điểm may dọctheo vết thương.
- Nếu đứt chỉ ở một nút cột vẫn không làm cho vết thương bị bung ra.
- Gia tăng khối lượng ngoại vật (các nút cột) còn để lại trong vết thương
Đường may gián đoạn đơn giản là loại đường may cơ bản nhất, phổ biến và dễ thực hiện, có khả năng kềm giữ chắc chắn Đặc điểm nổi bật của loại đường này là giúp hai mép vết thương áp sát vào nhau, thuận tiện cho quá trình may và tháo gỡ Ứng dụng của đường may này rất đa dạng, thường được sử dụng để may da, phúc mạc, mạch máu, thần kinh, dạ dày – ruột, cũng như trong các vị trí cần chịu lực căng thẳng.
Hình 4.1 : Đường may gián đoạn đơn giả n
- Đường may chữ X: Đặc điểm: Làm cho 2 mép vết thương áp sát vào nhau.
25 Ứng dụng: May da (đặc biệt ở những vị trí có nhiều lực căng)
Hình 4.2: Đườ ng may ch ữ X
- Đường may nệm nằm gián đoạn: Đặc điểm:
Làm cho 2 mép vết thương dựng lên với nhau.
Khá dễ thực hiện. Ứng dụng:
May da (đặc biệt ở những vị trí có nhiều lực căng)
Mô dưới da Cân & phúc mạc Dây chằng
- Đường may nệm đứng gián đoạn: Đặc điểm:
Làm cho 2 mép vết thương dựng lên với nhau nhưng ít hơn so với đường may nệm nằm gián đoạn.
Mất nhiều thời gian và khákhó thực hiện. Ứng dụng:
May da (đặc biệt ở những vị trí có nhiều lực căng)
Hình 4.3: Đườ ng may n ệm đứ ng
- Đường may dưới da gián đoạn Đặc điểm:
Nút cột ẩn bên dưới lớp b (dermis)
Giúp 2 mép vết thương tiến sát lại gần nhau và làmgiảm lực căng da giữa 2 mép vết thương. Ứng dụng: May mô dưới da
- Đường may gần may xa Đặc điểm:
Khi may dây chằng, các đường may vuông góc nhau
Vị trí đâm kim cách 5mm ở mỗi đầu cuối dây gân. Ứng dụng:
May gân và dây chằng May da (hiếm)
- Đường may ép Đặc điểm: Được thực hiện sau khi đ may đường may dưới da và may da
27 Đâm kim sâu qua khỏi da, đến lớp cân nằm bêndưới. Ứng dụng: Kết hợp với đường may da ở những vết thương rỉdịch
- Đường may Gambee Đặc điểm:Đâm kim xuyên vào lòng ruột. Ứng dụng: May nối ruột
- Đường may Halsted: Đặc điểm:
Thực hiện khâu đường may nệm nằm gián đoạn để đảm bảo độ bền và kín đáo Quấn hai mép vết thương vào nhau nhằm tạo sự liên kết chắc chắn và giảm nguy cơ rò rỉ Đâm kim vào lớp cơ của nội tạng để tăng cường độ bảo vệ và liền mạch cho vùng tổn thương Phương pháp này thường được ứng dụng để may lớp thứ hai hoặc đóng kín nội tạng rỗng, đảm bảo an toàn và phục hồi nhanh chóng.
Hình 4.4: Đườ ng may Halsted
Là một loạt đường may được thực hiện liên tục để đóng kín 2 mép vết thương khởi đầu và kết thúc bằngnút cột. Ưu điểm:
- Giảm số lượng ngoại vật (chỉ, nút cột) trong vết thương.
Nhược điểm:Nếu chỉ bị đứt hoặc 1 nút cột bị sút sẽ làm cho toàn bộ đường may bị bung ra.
- Đường may liên tục thông thường Đặc điểm:
- Đơn giản, dễ thực hiện.
- Làm hai mép vết thương áp sát vào nhau Ứng dụng:
Hình 4.5: Đườ ng liên t ục thông thườ ng
- Đường may niệm nằm liên tục Đặc điểm:
- Làm cho 2 mép vết thương dựng lên với nhau. Ứng dụng:
- May lớp niêm mạc bàng quang
Hình 4.6: Đườ ng may n ệ m n ằ m liên t ụ c
- Đường may dưới da liên tục Đặc điểm:
- Làm cho 2 mép vết thương tiến gần vào nhau.
- Đâm kim trong mô liên kết dưới da. Ứng dụng:
- Đường may trong da Đặc điểm:
- Làm cho 2 mép vết thương tiến gần vào nhau.
- Đâm kim trong lớp b của da
- Không may da ở bên ngoài. Ứng dụng:
- May mô dưới da trong các trường hợp phẫu thuật thẩm mỹ
- Đường may khóa liên tục Đặc điểm:
- Làm cho 2 mép vết thương áp sát vào nhau. Ứng dụng:
- May lớp cân và phúc mạc
Hình 4.7: Đườ ng may khóa liên t ụ c
- Đường may Lembert Đặc điểm:
- Làm 2 mép vết thương cuốn vào nhau.
- Đâm kim trong phần cơ của nội tạng, không xuyên thủng (tương tự đường may Halsted)
- Giống đường may liên tục thông thường. Ứng dụng:
- Đường may Connell Đặc điểm:
- Làm 2 mép vết thương cuốn vào nhau.
- Đâm kim xuyên vào l.ng của nội tạng.
- Giống đường may dưới da liên tục Ứng dụng:
- Đường may Cushing Đặc điểm:
- Làm 2 mép vết thương cuốn vào nhau.
- Đâm kim trong phần cơ của nội tạng, không xuyên thủng (tương tự đường may Halsted, Lembert).
- Giống đường may Connel. Ứng dụng:
- Đường may túi Đặc điểm:
- May bao quanh vị trí cần may.
- Mũi kim đầu tiên và cuối cùng tạo thành h.nh chữ X. Ứng dụng:
- May kín và cuốn mép nội tạng rổng vào trong
- May quanh hậu môn trong trường hợp sa trực tràng
Phương pháp thực hiện các đường may căn bản
3.1 Chuẩn bị dụng cụ và mẫu vật
Bộ dụng cụ giải phẫu, kim may, chỉ may, vết thương mô hình
Giáo viên hướng dẫn cho sinh viên các đường may căn bản thường được sử dụng trong thú ý
Thực hiện các đường may gián đoạn:
33 Đường may gián đoạn đơn giản Đường may chữ X Đường may nệm đứng gián đoạn Đường may Halsted
Các loại đường may liên tục gồm có đường may liên tục thông thường, đường may nệm nằm liên tục, đường may khóa liên tục, đường may Lembert và đường may Cushing, đều là những kỹ thuật may liên tục được sử dụng phổ biến trong ngành may mặc để đảm bảo độ bền and tính thẩm mỹ của sản phẩm.
3.4 Tổng kết nhận xét và đánh giá Đánh giá kết quả thực hành dựa vào việc kiểm tra lại kiến thức sinh viên ghi nhận trong buổi thực hành.
Ghi chép đầy đủ, chính xác những thông tin cần thiết.
Sinh viên tham gia đầy đủ.
Tinh thần thái độ học tập nghiêm túc.
1 Mục đích và yêu cầu của việc cột nút và cột mạch máu?
2 Trình bày các đường may căn bản thường dùng: đường may gián đoạn và đường may liên tục?
Ý nghĩa của việc sử dụng thuốc mê
Cầm cột: Ứng dụng bó xương gẫy
Chăm sóc vết thương, ngăn ngừa sự tự gây tổn thương
Tắm chải Điều trị Vận chuyển thú
Sờ nắn vùng bụng và trực tràng
Nội soi đường dẫn khí, thực quãn, dạ dày, trực tràng, âm đạo và xoang bụng
Thông đường tiểu Để phẩu thuật
Kiểm soát những cơn co giật.
2 Các đường dẫn nhập thuốc
Hiện nay thuốc mê có rất nhiều dạng được sử dụng, cho nên có nhiều đường cấp thuốc khác nhau:
Cho hít qua đường thở.
Chích vào phúc mạc (xoang bụng): một dung dịch thuốc mê được chích vào xoang bụng, từ đó được hấp thu vào hệ thống tuần hoàn
Chích thuốc vào xoang ngực: dung dịch thuốc mê được chích vào xoang ngực và được hấp thu vào hệ thống tuần hoàn.
Chích dưới da hoặc chích vào cơ
Cho vào trực tràng: dung dịch lỏng hay dầu được bơm vào trực tràng và được hấp thu vào hệ tuần hoàn
- Phong toả dây thần kinh: Thuốc được chích chung quanh dây thần kinh.
- Gây tê trên màng cứng: Thuốc được chích vào khoảng trên màng cứng
Gây tê tủy sống là phương pháp tiêm thuốc vào khoảng dưới màng cứng để giảm đau hiệu quả Thuốc sẽ tác động trực tiếp vào các rễ thần kinh lưng và bụng của dây thần kinh giao cảm, giúp kiểm soát cơn đau trước khi các dây thần kinh này rời khỏi cột sống Phương pháp này thường được sử dụng trong các thủ thuật phẫu thuật nhằm giảm cảm giác đau đớn cho bệnh nhân.
3 Khám thể chất cho thú
Việc khám thể chất tổng quát cho thú là điều cần thiết, giúp đem lại thành công trong quá trình gây mê và phẫu thuật.
Mục đích của khám thể chất là phát hiện các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc mê và đảm bảo an toàn cho thú cưng Quá trình khám nhằm ngăn ngừa các tai biến và biến chứng trong quá trình gây mê Quá trình này gồm nhiều giai đoạn quan trọng giúp đảm bảo sự chuẩn bị kỹ lưỡng và an toàn cho thú trong khi điều trị.
Tìm hiểu lịch sử bệnh là bước quan trọng để nắm bắt quá trình mắc bệnh trong quá khứ, bao gồm các yếu tố như thai kỳ, loại thuốc đã sử dụng và chế độ nuôi dưỡng trước đó Việc này giúp xác định các yếu tố góp phần gây bệnh và hỗ trợ xây dựng phương pháp điều trị phù hợp Hiểu rõ lịch sử bệnh cũng giúp dự đoán các rủi ro liên quan và nâng cao hiệu quả quản lý sức khỏe trong tương lai.
- Khám da, bộ lông, tình trạng thể chất, tình hình của thú.
- Khám mắt,mũi, miệng, cuống họng và các phần khác của cơ thể.
- Sờ nắn các cơ quan xoang bụng Với thú nhai lại, đặc biệt chú ý đến chức năng của dạ cỏ và dạ tổ ong.
- Ghi nhận tình trạng của mạch, nghe tim và phổi.
Nếu cần thiết chúng ta nên thực hiện thêm các xét nghiệm bổ sung bao gồm: Đếm bạch huyết cầu, hồng huyết cầu, đo pH máu.
4 Các phương pháp gây tê, mê
4.1.1 Các vấn đề liên quan đến thuốc tê
Các loại thuốc tê đều chứa chất độc ảnh hưởng đến tế bào chất, gây tê bằng cách phối hợp với tế bào mô Cocaine và các chất chuyển hóa của nó có độ ái lực mạnh với mô thần kinh, dẫn đến các triệu chứng ngộ độc bắt nguồn từ tác động của chúng lên các trung tâm thần kinh cao hơn.
Sự an toàn và hiệu quả của bất kỳ loại thuốc tê nào phụ thuộc vào việc duy trì thuốc trong vùng tác động, tránh ảnh hưởng đến các trung tâm thần kinh cao hơn Nồng độ của dung dịch thuốc tê trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tác dụng của thuốc, vì vậy việc tiêm chậm giúp giảm tác dụng phụ độc hại Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ thuật tiêm chính xác và kiểm soát nồng độ thuốc để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Các dung dịch thuốc tê có khả năng đặc biệt trong việc gây tê các dây thần kinh cảm giác, giúp giảm cảm giác đau đớn hiệu quả Mặc dù chúng cũng ảnh hưởng đến dây thần kinh vận động, nhưng tác động này yếu hơn nhiều, cho phép người bệnh vẫn duy trì được khả năng vận động theo ý muốn khi tê hoàn toàn Do đó, thuốc tê là giải pháp an toàn và hiệu quả trong các thủ thuật y tế cần gây tê tạm thời.
4.1.2 Các tính chất mong muốn của thuốc tê
Một loại thuốc tê có hiệu quả phải đạt được những điểm thiết yếu sau đây:
- Khi được chích vào mô nó không gây đau đớn vào lúc chích hoặc sau khi tác động của nó đã chấm dứt.
- Thuốc không được hấp thu nhanh chóng khỏi mô và phải phù hợp khi phối hợp với Adrenaline.
- Các dung dịch thuốc tê không bị phá hủy khi tiệt trùng bằng cách đun sôi.
- Thuốc phải có hiệu quả làm tê liệt các tận cùng thần kinh với nồng độ khá loãng
- Độc tính tương đối là một trong các tính chất quan trọng nhất Procain là chất có độc tính thấp nhất.
4.1.3 Một số loại thuốc tê thường dùng
Cocaine: Là mot Alkaloid có trong lá cây Erythroxylon coca Được phân lập đầu tiên bởi Niemann (1860) (ngày nay không sử dụng)
Procaine: Được tổng họp bởi Einhorn (1905) Thuốc tê thuộc nhóm liên kêt Ester, được thủy phân nhanh chóng.
Lidocaine: Được tổng hợp bởi Lofgren (1943) Thuốc tê thuộc nhóm liên kết Amide, được chuyển hóa sinh học bởi các Enzyme microsomal của gan
Một số thuốc tê, như lidocaine, không chỉ được sử dụng để gây tê mà còn dùng trong điều trị lâm sàng các chứng như rối loạn nhịp tim do tâm thất.
4.1.4 Các phương pháp gây tê
- Dùng kim dài 2,5cm cỡ kim 20 để tiêm dưới da ở nhiều điểm với khoảng cách 1-2cm, mỗi chỗ bơm vào 0,5-1ml dd lidocaine 2%
Để đảm bảo hiệu quả gây tê, cần tiêm sâu vào trong lớp cơ bằng kim dài từ 7,5-10cm, cỡ kim 18 Liều lượng thuốc tê sử dụng thường dao động từ 10 đến 100ml, tùy thuộc vào diện tích và mức độ lớn của vùng cần gây tê Việc tiêm đúng kỹ thuật giúp thuốc tê phát huy tối đa tác dụng, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả điều trị.
- Bò trưởng thành (450kg) liều tối đa có thể tới 250ml dd lidocaine 2% để gây tê thâm dài
Gây tê theo hình số 7 ngược hoặc chữ L ngược
- Thuôc tê được tiêm sâu vào mô gân bờ sau của xương sườn cuối cùng và phía dưới mấu ngang các đốt sống thắt lưng
-Liều lượng: 100 ml dd lidocaine 2% / bò trưởng thành
-Nhược điểm: Thú không hoàn toàn mất cảm giác đau và không dãn cơ ở những lớp cơ sâu.
Gây tê bên xương sống gần
- Gây tê 3 dây TK ngực 13, TL1 & TL2
- Liêu lượng: 10-15ml lidocaine 2% cho mỗi vị trí
- Cách xác định vị trí:
- Rât thích hợp để mổ lấy thai hoặc mổ dạ cỏ
(Hơi khó xác định vị trí nhấtlà trên bò mập)
Gây tê ngoài màng cứng sau
Vị trí tiêm thuốc: Giữa đốt sống đuôi 1-2
Cách xác định vị trí: Dùng kim dài 3,75-5cm cỡ kim 18 đâmtheo hướng về trước và xuống dưới tạo một góc 10° so với đường thẳng đứng
Liêu lượng: 3-5ml dd lidocaine 2%
Gây tê vòng quanh núm vú
Cô định hai chân sau và cột đuôi lên lưng
Rửa sạch bầu vú (sát trùng)
Dùng một sợi dây vải cột quanh đáy núm vú
Kim dài 1,5cm cỡ kim 25 tiêm thuốc tê vòng quanh mô dưới da
Liều lượng: 4-6ml dd lidocaine 2%
4.2.1 Chuẩn bị thú trước khi gây mê
- Khám lâm sàng tổng quát: nhịp tim, nhịp hô hấp, thân nhiệt, niêm mạc, da, lông.Ž
- Thực hiện các xét nghiệm PTN khác nếu cần thiết: máu, nước tiểu.Ž
- Cho thú nhịn ăn trước khi gây mê ít nhất 12 giờ vì:
+ Tránh trưng hợp thức ăn trào ngược vào đường hô hấp trong quá trình mê
+ Giúp thao tác dễ dàng nhất là khi mổ vào xoang bụng
4.2.2 Các giai đoạn của sự mê Được chia làm 4 giai đoạn tùy theo các dấu hiệu của thần kinh cơ (neuromuscular) và không có sự phân chia rỏ ràng giữa các giai đoạn
- Giai đoạn 1: giai đoạn của các cửđộng tùy ý (voluntary movement)
- Giai đoạn 2: giai đoạn của các cử động không tùy ý (involuntary movement)
- Giai đoạn 3: giai đoạn mê phẫu thuật (surgical anesthesia)
- Giai đoạn 4: giai đoạn mê sâu
- Giai đoạn mất cảm giác đau hay là giai đoạn của các cửđộng tùy ý
- Kéo dài từ lúc cấp thuốc mê cho đến khi mất hết tri giác
- Những trục trặc thường xảy ra trong giai đoạn này (do cầm cột, do tốcđộ cấp thuốc)
- Epinephrine tiết ra làm tim đập mạnh và nhanh, con ngươi nở rộng, thú có thể đi tiêu, đitiểu, nằm nghiêng một bên
- Gọi là giai đoạn mê sảng hay cử động không theo ý muốn
- Bắt đầu từ sự mất tri giác cho đên khi có sự thở điều hòa
- Thú phản ứng mãnh liệt đối với những kích thích bên ngoài
- Tiếp tục tiết Epinephrine làm tim đập mạnh và nhanh, con ngươi nở rộng
- Thú kêu, la, hí tùy theo loài, thú có thể bị ói.
- Nên tránh mọi kích thích trong giai đoạn này
- Giai đoạn mê phẫu thuật
- Mất tri giác và giảm dần các phản xạ dãn cơ, hô hấp chậm và điều hòa
- Phản xạ ói mửa và nuốt mất
+Thời kỳ mê nhẹ: thực hiện các cuộc phẫu thuật nhỏ
+Thời kỳ mê vừa: phù hợp cho các cuộc phẫu thuật trừ trong bụng
+Thời kỳ mê sâu: thực hiện các cuộc phẫu thuật trong bụng
Trong giai đoạn này, hệ thống thần kinh bị ức chế tối đa dẫn đến ngưng thở và tim chỉ còn đập trong thời gian ngắn Huyết áp giảm mạnh, xuất hiện các niêm mạc nhợt nhạt, đồng tử mở rộng, và tỷ lệ tử vong diễn ra rất nhanh trừ khi có các biện pháp hồi sinh kịp thời được áp dụng.
Để hạn chế các tai biến liên quan đến quá trình cấp cứu, cần ngưng cung cấp thuốc mê và hỗ trợ hô hấp nhân tạo trước khi tim ngừng đập Việc này giúp kiểm soát các biến cố y khoa và cho phép bệnh nhân trải qua giai đoạn hồi phục theo chiều hướng tích cực Ngưng thuốc đúng thời điểm là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và tiến tới khả năng phục hồi tối đa.
4.2.3 Thuốc tiền mê Định nghĩa: Thuốc tiền mê hay còn gọi thuốc bổ túc thuốc mê là thuốc thường được dùng cho thú trước khi cấp thuốc mê
Lợi ích của việc dùng thuốc tiền mê:
- Giảm lượng thuốc mê cân thiết -> tăng an toàn cho thú
- Giúp trấn tĩnh thú -> việc cấp thuốc mê được thực hiện dễ dàng hơn
- Giảm tiết nước bọt và các tuyến nước nhờn của hệ thống hô hấp -> đường hô hấp thông suốt
- Giảm nhu động của ruột và bao tử -> ngăn ngừa sự ói mửa
- Chặn phản xạ thần kinh phế vị -> ngănngừa giảm nhịp tim hay ngừng tim.
- Giảm đau, chống rên la trong quá trình hồi phục
Các loại thuốc tiền mê:
4.2.4 Gây mê bằng đường tiêm
Là sự phối hợp của Tiletamine & Zolazepam
Chó: 7 –25mg/kg thể trọng IM, 5 –10mg/kg thể trọng IV
Mèo : 10 –15mg/kg thể trọng IM, 5 –7,5mg/kg thể trọng IV
Nhai lại Heo Chó mèo
-Thiopental (mg/kg): 6-10 (IV) 10-20 (IV) 8-20 (IV)
-Thiamylal (mg/kg): 6-10 (IV) 6-18 (IV) 6-15 (IV)
-Pentobarbital sodium: 1ml/4kg(IV) 1ml/4kg(IV) 1ml/2kgIV
4.2.5 Gây mê bằng đường thở
Những loại thuốc mê bay hơi:
Những thuốc hiện đang được sử dụng cho vật nuôi Được sử dụng nhiều nhất: (1)HALOTHANE (Fluothane), (2) ISOFLURANE Ít sử dụng hơn: (3) ENFLURANE, (4) METHOXYFLURANE, (5) NITROUS OXIDE
Phương pháp thực hiện thao tác gây mê, thao tác gây tê
5.1 Chuẩn bị dụng cụ và mẫu vật
Chó, dây dù, khớp mõm, thuốc mê, thuốc tê
Giáo viên hướng dẫn cho sinh viên phương pháp thực hiện thao tác gây mê, thao tác gây tê
Phương pháp thực hiện thao tác gây tê
Cạo lông, sát trùng vùng gây tê
Thực hiện gây tê: đường trắng, dịch hoàn, gây tê thấm tại chỗ dọc theo đường mổ hoặc xung quanh vị trí mổ
Phương pháp thực hiện thao tác gây mê
Chuẩn bị vật mẫu trước gây mê
Tiêm mê: tĩnh mạch, qua đường thở,
5.4 Tổng kết nhận xét và đánh giá Đánh giá kết quả thực hành dựa vào việc kiểm tra lại kiến thức sinh viên ghi nhận trong buổi thực hành.
Ghi chép đầy đủ, chính xác những thông tin cần thiết.
Sinh viên tham gia đầy đủ.
Tinh thần thái độ học tập nghiêm túc.
T hực hành
Phương pháp thực hiện thao tác gây mê, thao tác gây tê
5.1 Chuẩn bị dụng cụ và mẫu vật
Chó, dây dù, khớp mõm, thuốc mê, thuốc tê
Giáo viên hướng dẫn cho sinh viên phương pháp thực hiện thao tác gây mê, thao tác gây tê
Phương pháp thực hiện thao tác gây tê
Cạo lông, sát trùng vùng gây tê
Thực hiện gây tê: đường trắng, dịch hoàn, gây tê thấm tại chỗ dọc theo đường mổ hoặc xung quanh vị trí mổ
Phương pháp thực hiện thao tác gây mê
Chuẩn bị vật mẫu trước gây mê
Tiêm mê: tĩnh mạch, qua đường thở,
5.4 Tổng kết nhận xét và đánh giá Đánh giá kết quả thực hành dựa vào việc kiểm tra lại kiến thức sinh viên ghi nhận trong buổi thực hành.
Ghi chép đầy đủ, chính xác những thông tin cần thiết.
Sinh viên tham gia đầy đủ.
Tinh thần thái độ học tập nghiêm túc.
3 Khám thể chất cho thú?
4 Các phương pháp gây tê, mê?
Đại cương
Người giải phẫu cần nắm rõ các kiểu cầm cột cần tránh để tránh gây tổn thương cho thú Việc sử dụng kỹ thuật cầm cột không phù hợp hoặc áp dụng phương pháp quá mạnh có thể khiến những con thú hiền lành trở nên kích thích và phản ứng mạnh mẽ hơn Đặc biệt, không nên để thú vượt quá sức chịu đựng, gây kiệt sức hoặc tổn thương do sự vùng vẫy của chúng.
Trước đây, sức mạnh là phương tiện duy nhất để đảm bảo sự cầm cột chắc chắn, nhưng ngày nay các loại thuốc an thần và thuốc mê đã trở thành những phương tiện hiệu quả nhất để ngăn ngừa các cử động Thường thì việc kết hợp giữa một phương pháp cầm cột thể chất đơn giản và thuốc an thần là đủ để đảm bảo an toàn Trong một số trường hợp đặc biệt, gây tê toàn diện có thể cần thiết để đạt được hiệu quả tối ưu.
Người giải phẫu cần sử dụng sự phán đoán để lựa chọn phương pháp cầm cột phù hợp dựa trên tình trạng của thú bệnh Khi thú yếu ớt, không nên áp dụng các phương pháp cầm cột thô bạo, trong khi đó, với thú cường tráng, cần kiểm soát chặt chẽ để tránh thú vùng vẫy quá mức.
2 Phương pháp cầm cột bò
2.1 Phương pháp quật ngã bò lớn
Có rất nhiều cách để quật ngã bò lớn Sau đây chúng tôi giới thiệu 3 cách để quật ngã bò lớn tương đối dể áp dụng
Cách 1 để hạ bò hiệu quả là buộc dây quanh cổ bò, sau đó vòng thứ hai được thực hiện tại vùng vai ngay phía sau hai chân trước, và vòng thứ ba tại khu vực thắt lưng Kỹ thuật kéo mạnh phần cuối sợi dây về phía sau giúp làm cho bò dễ dàng té xuống, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình xử lý.
Cách 3: Quật ngã theo phương pháp Burley
Phương pháp này không cần buộc dây vòng quanh sừng hoặc ở cổ mà chỉ đơn giản là choàng quanh qua cơ thể thú nên ít mất thời gian hơn
Phương pháp này không gây áp lực quá mạnh lên phần ngực, đảm bảo không ảnh hưởng đến hoạt động của tim và phổi Đồng thời, nó an toàn và không gây tổn thương cho cơ quan sinh dục của bò đực cũng như tuyến vú của bò cái, mang lại hiệu quả cao mà không gây nguy hiểm.
Phương pháp này sử dụng dây để buộc cả hai chân sau của bò vào phần cuối của sợi dây, giúp kiểm soát chuyển động của bò Khi kéo mạnh hai phần cuối của sợi dây, bò sẽ ngã xuống và các chân được buộc chặt lại, đảm bảo an toàn cho quá trình thao tác Đây là kỹ thuật phổ biến dùng để immobilize bò nhằm thuận tiện cho các công việc chăm sóc và điều trị.
2.2 Phương pháp cột để nhấc chân trước lên
Phương pháp này giúp chân trước của bò có thể nhấc khỏi mặt đất để khám hoặc điều trị móng một cách dễ dàng và an toàn Đồng thời, cách cầm cột này còn dùng để giữ bò ở tư thế đứng, giúp ngăn ngừa chúng đá với chân sau, đảm bảo an toàn cho người xử lý Một vòng dây được buộc vào cổ chân bò, đầu dây còn lại vòng qua vai, đưa ra phía trước và được người phụ tá cầm giữ chặt để kiểm soát bò hiệu quả.
2.3 Cách buộc để nhấc chân sau lên
Để kiểm tra và điều trị móng bò hiệu quả, chân trước của bò được nhấc lên khỏi mặt đất bằng dụng cụ dẫn mũi, giúp chân bò hơi cao và dễ tiếp cận Con bò được buộc vào một cột trụ bằng dây đai quanh cổ, giữ cho con vật ổn định trong quá trình thăm khám Một móc được cố định phía trên và phía sau của con bò, tạo thành điểm tựa để nâng chân Dây đai dài được buộc vào móng chân sau, sau đó tròng qua móc, tạo thành vòng quanh khớp nhượng của chân sau, giúp giữ cố định chân để thuận tiện cho việc điều trị Cuối cùng, phần dây thừa được kéo về phía trước và buộc chặt vào cột trụ, đảm bảo sự cố định và an toàn cho bò trong quá trình khám hoặc điều trị móng.
Một phương pháp hiệu quả để nhấc chân sau lên là cột chân sau vào một đoạn cây ngay phía trên khớp nhượng, giúp giữ chân ổn định và dễ dàng nâng lên Trong khi đó, chân kia đặt phía trước của cây ngang, tạo thành thế vận động phù hợp giúp giảm lực tác động và tăng hiệu quả tập luyện Phương pháp này hỗ trợ phát triển cơ chân sau một cách an toàn và hiệu quả trong quá trình tập luyện.
2.4 Cách cố định để thiến bê đực Đây là hình thức cầm cột được sử dụng để thiến những bê đực còn nhỏ Người cầm giữ chồm qua lưng thú và nắm một chân trước và mộ chân sau cùng phía rồi nhấc lên, bê sẽ dễ dàng té xuống và tựa từ từ vào chân của người cầm giữ
Lưu ý: đừng nhấc hai chân của bê lên nhanh quá làm cho bê té mạnh có thể gây thương tích cho bê
Để thực hiện phương pháp này, bạn cần dùng đầu gối để đè lên vai và phần sau của bê, tạo sự cố định ban đầu Sau đó, lấy một sợi dây vòng qua hai chân sau của bê rồi đưa lên giữa hai chân trước để quấn qua cổ và cột lại chắc chắn Quy trình này giúp giữ bê chắc chắn và dễ dàng xử lý hoặc vận chuyển.
3 Phương pháp cầm cột heo
3.1 Cầm giữ heo để chích ngừa hoặc thiến
Heo từ 50kg trở xuống có thể được giữ bằng cách xách ngược hai chân sau lên, mặt bụng hướng ra ngoài để dễ dàng thực hiện các bước tiếp theo Người nắm giữ sử dụng hai đầu gối để kẹp phần dưới của heo, giúp cố định vị trí an toàn Phương pháp cầm giữ này là cách đơn giản nhất để chuẩn bị cho quá trình tiêm phòng cho heo một cách hiệu quả và an toàn.
Thiến heo đực yêu cầu kỹ thuật chính xác để đảm bảo an toàn và hiệu quả Khi thực hiện, phần lưng của heo quay ra phía ngoài, trong khi phần đầu của nó nằm giữa hai chân của người kẹp giữ Phương pháp này đòi hỏi người giữ phải có sức khỏe và kỹ năng để đảm bảo quá trình diễn ra an toàn.
3.2 Cách cầm giữ để cho heo uống thuốc
Người cầm giữ đặt hai chân trước của heo để giữ chặt và để heo ở tư thế tựa mông xuống mặt đất Sử dụng đầu gối để kẹp vào hai bên vai của heo nhằm cố định và kiểm soát động tác của heo hiệu quả.
3.3 Cột heo ở tư thế nằm ngữa
Phương pháp cầ m c ộ t heo
Lưu ý: đừng nhấc hai chân của bê lên nhanh quá làm cho bê té mạnh có thể gây thương tích cho bê
Để thực hiện kỹ thuật này, dùng đầu gối đè lên vai và phần sau của bê để giữ thăng bằng Tiếp theo, lấy một sợi dây vòng qua hai chân sau của bê rồi đưa lên giữa hai chân trước để choàng qua cổ, sau đó cột chặt để cố định.
3 Phương pháp cầm cột heo
3.1 Cầm giữ heo để chích ngừa hoặc thiến
Heo từ 50kg trở xuống có thể được giữ bằng cách xách ngược hai chân sau lên, mặt bụng của heo quay ra ngoài, giúp dễ dàng thực hiện các thao tác như tiêm phòng Người nắm giữ dùng hai đầu gối để kẹp phần dưới của heo lại, đảm bảo sự ổn định và an toàn Đây là phương pháp giữ heo đơn giản và hiệu quả nhất để chuẩn bị cho quá trình chích ngừa heo.
Thiến heo đực là quá trình yêu cầu người giữ phải có sức khỏe tốt để thực hiện Khi thiến, phần lưng của heo quay ra phía ngoài, trong khi phần đầu của nó nằm giữa hai chân của người kẹp giữ Phương pháp này cần kỹ thuật và sự cẩn thận để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho quá trình xử lý heo.
3.2 Cách cầm giữ để cho heo uống thuốc
Người giữ cố định heo bằng cách nắm hai chân trước và đặt heo ở tư thế tựa mông trên mặt đất Đồng thời, sử dụng hai đầu gối để kẹp vào hai bên vai, giúp giữ heo ổn định và tránh gây thương tích hoặc gây khó chịu cho heo trong quá trình xử lý.
3.3 Cột heo ở tư thế nằm ngữa
Phương pháp cầm cột trong phẫu thuật vùng bụng sử dụng máng ăn hình máng xối có lớp bao bố bên dưới để cố định ổn định Đặt bệnh nhân nằm ngửa, sau đó buộc dây chắc chắn để giữ hai chân trước và hai chân sau vào máng ăn, đảm bảo an toàn và chính xác trong quá trình phẫu thuật.
3.4 Phương pháp quật ngã heo
Cách 1: quật ngã heo bằng tay: dùng tay lòn qua bụng heo, nắm chân trước và chân sau cùng phía rồi kéo mạnh, heo sẽ dể dàng ngã xuống Phải chuẩn bị chất lót nền khi heo ngã để đừng gây tổn thương cho heo
Cách 2: quật ngã heo bằng dây: trước hết dùng một sợi dây buộc mõm, phần cuối sợi dây đưa ra phía sau rồi làm một vòng ở phía trên nhượng của chân sau bên trái Nắm phần cuối của sợi dây kéo mạnh về phía sau, thú sẽ bị mất thăng bằng ngã xuống
Bạn có thể tạm thời cố định heo bằng cách dùng một sợi dây buộc mõm Để hạn chế sự di chuyển của heo, sử dụng hai sợi dây khác buộc vào chân trước và chân sau, sau đó vòng chúng từ bụng lên lưng heo, giúp cố định vị trí Khi buộc dây chân sau, hãy kéo về phía đầu, còn dây buộc chân trước thì kéo về phía sau để tạo lực giữ heo Kỹ thuật này giúp heo không đứng lên và dễ dàng kiểm soát, đặc biệt khi cần vận chuyển hoặc xử lý Cuối cùng, các sợi dây nên được buộc chặt vào cọc chắc chắn và lưng heo sát vào tường để đảm bảo an toàn.
P hương pháp cầ m c ộ t chó
Bạn cần chuẩn bị một ống hình tròn có đường kính khoảng 3-4 cm và chiều dài 40 cm, sau đó gắn hai đầu ống vào hai vòng kim loại có đường kính khoảng 5 cm để tạo thành bộ phận chính của thiết bị Hai vòng kim loại này được nối với nhau bằng hai sợi dây xích dài khoảng 50-60 cm, giúp tạo độ linh hoạt và dễ dàng điều chỉnh Phần cuối của hai sợi dây xích được kết nối với một vòng kim loại thứ ba, từ đó dẫn đến một sợi dây thừng chắc chắn, đảm bảo độ bền và an toàn trong quá trình sử dụng.
Đầu tiên, sử dụng dây để khớp mõm của heo lại, sau đó đưa dụng cụ tròng vào hai chân sau của heo để giữ chặt Kế đến, nắm sợi dây thừng và kéo mạnh về phía sau để giúp heo dễ dàng nghiêng xuống, tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn chăm sóc hoặc xử lý.
4 Phương pháp cầm cột chó
Dây vải mềm với nút giữ chặt được buộc vào mõm chó, đặt nút cột trên mũi để cố định Hai đầu dây được đưa xuống hàm dưới và thắt nút đơn giản dưới càm để đảm bảo an toàn Sau đó, dây được kéo lên cổ và cố định ngay sau tai của chó Đối với chó mõm ngắn, để giảm áp lực từ vòng cột qua mũi, người ta thực hiện thêm bằng cách dùng phần cuối của dây đẩy xuống vòng dây trên mũi rồi thắt nút với dây còn lại, giúp giảm chèn ép và đảm bảo thoải mái cho chó.
Dụng cụ banh miệng được sử dụng để khám vùng miệng của chó một cách an toàn và hiệu quả Trong quá trình khám, chó thường kháng cự khi mở miệng, gây khó khăn cho bác sĩ thú y Chính vì vậy, việc sử dụng thuốc an thần hoặc thuốc mê là cần thiết để đảm bảo quá trình khám diễn ra thuận lợi và an toàn cho cả chó và người thực hiện.
Trong trường hợp không có dụng cụ mở miệng, có thể sử dụng hai vòng dây đặt vào hàm trên và hàm dưới rồi kéo mạnh để mở rộng miệng thú Phương pháp này là giải pháp tạm thời nhanh chóng và hiệu quả khi thiếu các thiết bị chuyên dụng Đảm bảo thao tác cẩn thận để không gây tổn thương cho thú trong quá trình thực hiện.
Vòng đeo cổ chó giúp ngăn ngừa chó liếm vào lông và vết thương trên cơ thể, đặc biệt khi chó bị các bệnh về da Thiết kế của vòng đeo cổ thường làm từ một tấm bìa cứng hình vòng tròn phù hợp với cổ chó, giúp hạn chế chó tiếp xúc trực tiếp với vùng da bị tổn thương Để cố định vòng, người dùng buộc dây quanh một chân trước của chó và điều chỉnh hai đầu dây trên tấm bìa, đảm bảo vòng chắc chắn và thoải mái cho chó Vòng đeo cổ là giải pháp hiệu quả trong việc chăm sóc và bảo vệ chó khỏi tác động của việc liếm và làm tổn thương da trong quá trình điều trị.
Để thực hiện thao tác đúng, bạn dùng một vòng dây tròng vào cổ chó, sau đó đưa đoạn dây qua giữa hai chân trước của chó, rồi kéo ngược lên trên lưng để gắn vào móc cân, đảm bảo an toàn và chính xác khi cân chó.
4.5 Buộc chó trên bàn mổ
Tuỳ thuộc vào mục đích và vị trí của cuộc giải phẩu mà người ta buộc chó theo nhiều cách khác nhau
Cách buộc chân bao gồm việc buộc dây vào các vị trí chính để đảm bảo sự cố định an toàn Đối với chân trước, dây được vòng qua khớp cùi chỏ, sau đó xuống cổ tay để tạo vòng thứ hai, rồi cuối cùng cột vào chân bàn mổ Đối với chân sau, dây được buộc đầu tiên vào khớp hông, vòng thứ hai tại cổ chân, và phần dây cuối cùng được cột vào chân bàn mổ để đảm bảo cố định chắc chắn.
Buộc chó nằm ngữa: Áp dụng trong những trường hợp: mổ bụng, thiến, cắt bỏ nhũ tuyến
Buộc chó nằm nghiêng một bên: Áp dụng trong trường hợp giải phẩu tai, mắt, thận, lách…
Giải phẩu đầu, giải phẩu vùng hậu môn, giải phẩu vùng âm đạo…
5 Phương pháp cầm cột mèo
5.1 Cách buộc miệng Ứng dụng giống kỹ thuật buộc mõm chó đố với giống chó có mõm ngắn
5.2 Cách cố định để thiến mèo đực
Dùng một miếng gỗ,ở giữa đục thủng hai lổ để cho bốn chân của mèo vào hai lổ đó và nhờ người phụ tá cột giữ ở bên dưới
Bạn có thể sử dụng hai miếng gỗ đục thủng hình bán nguyệt với nhiều kích cỡ phù hợp với cổ mèo để làm dụng cụ cố định mèo Hai miếng gỗ này được liên kết bằng bản lề có móc để chân, giúp dễ dàng điều chỉnh và giữ chắc chắn Dụng cụ này được gắn cố định trên bàn, cho phép đưa đầu mèo vào lỗ, sau đó ấn tấm gỗ phía trên xuống và chốt lại để cố định mèo một cách an toàn và tiện lợi.
1 Trình bày phương pháp cầm cột bò?
2 Trình bày phương pháp cầmcột heo?
3 Trình bày phương pháp cầm cột chó?
4 Trình bày phương pháp cầm cột mèo?