Đón đầu xu hướng này, Masan Group đã xây dựng hệ sinh thái tiêu dùng và công nghệ tích hợp từ ngoại tuyến đến trực tuyến, bên cạnh hoạt động sản xuất kinh doanh sản phẩm có thương hiệu..
Các bên liên quan
Các bên liên quan điển hình của một doanh nghiệp bao gồm nhà đầu tư, nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và các tổ chức như chính phủ hoặc hiệp hội thương mại Những đối tượng này có thể thuộc phạm vi nội bộ lẫn bên ngoài doanh nghiệp, và mỗi nhóm có vai trò tác động đến quyết định, hoạt động và thành công của doanh nghiệp ở nhiều cấp độ khác nhau.
Xây dựng và phát triển quan hệ với đối tác, cộng sự và các bên liên quan mang ý nghĩa rất quan trọng đối với thành công của mọi dự án và hoạt động kinh doanh Việc duy trì mạng lưới đối tác tin cậy và tối ưu hoá sự hợp tác với các bên tham gia sẽ tăng hiệu quả triển khai, mở rộng cơ hội phát triển và tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Việc nhận diện, ưu tiên và đánh giá lợi ích của các bên liên quan là nền tảng để doanh nghiệp hiểu rõ mong đợi của họ và xác định những bên ảnh hưởng đến mục tiêu kinh doanh Dựa trên nhận diện này, doanh nghiệp xác định mức độ ưu tiên và điều chỉnh chiến lược để tối ưu hóa lợi ích cho cả tổ chức và các bên liên quan Từ đó, doanh nghiệp lập kế hoạch chiến lược nhằm duy trì mối quan hệ, giảm thiểu rủi ro và bảo đảm hoạt động phù hợp với mục tiêu kinh doanh Quản trị hiệu quả các bên liên quan giúp tăng đồng thuận, tối ưu hóa lợi ích và tăng khả năng đạt được mục tiêu tổng thể của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh pháp lý ngày càng hoàn thiện để bảo vệ quyền riêng tư và quyền được tiếp cận thông tin, việc có kế hoạch và phương pháp quản lý các bên tham gia một cách rõ ràng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết Nếu không áp dụng một cách tiếp cận có hệ thống và kiểm soát, rủi ro sẽ tăng lên đáng kể — đặc biệt khi kỳ vọng từ các bên liên quan ngày càng cao.
Những doanh nghiệp nhận thức được tầm quan trọng của quản trị các bên tham gia dự án có thể kiểm soát rủi ro một cách hiệu quả, nhận được sự hỗ trợ từ các bên liên quan và đạt kết quả kinh doanh tốt hơn Khi nắm bắt đầy đủ nhu cầu và lợi ích của các bên liên quan, doanh nghiệp có thể đề xuất các ý tưởng sản phẩm nhằm giải quyết đúng các nhu cầu ấy, từ đó giảm chi phí và tối đa hóa giá trị thu được cho cả dự án lẫn doanh nghiệp.
Phát triển bền vững
Định nghĩa
Phát triển bền vững (Sustainable Development): là phát triển đáp ứng được nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng các nhu cầu đó của các thế hệ tương lai trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hoà giữa tăng trưởng kinh tế, giải quyết các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường.
Phát triển bền vững về kinh tế (Economics): là quá trình đạt được tăng trưởng kinh tế ổn định và đều đặn, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất, nợ chính phủ, đảm bảo cân đối cán cân thương mại, đầu tư có chất lượng, có năng suất cao thông qua việc nâng cao hàm lượng khoa học và công nghệ trong sản xuất, không làm phương hại đến xã hội và môi trường.
Phát triển bền vững về xã hội (Society) là quá trình nhằm đảm bảo công bằng xã hội, xóa đói giảm nghèo và tạo công ăn việc làm, đồng thời tăng thu nhập cho người lao động; nó bảo đảm người dân có cơ hội tiếp cận đầy đủ các dịch vụ cơ bản như y tế và giáo dục, từ đó nâng cao chất lượng sống và thu hẹp bất bình đẳng Đồng thời, phát triển xã hội bền vững phải được cân bằng với nền kinh tế và môi trường, không gây hại cho kinh tế và môi trường để duy trì sự phát triển lâu dài cho cộng đồng.
Phát triển bền vững về môi trường là cách sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và duy trì nền tảng nguồn lực ổn định, tránh khai thác quá mức các hệ thống nguồn lực tái sinh; đồng thời bảo tồn đa dạng sinh học và cân bằng khí quyển thông qua các hoạt động sinh thái có trách nhiệm Bên cạnh đó, cần hạn chế ô nhiễm môi trường ở cả đô thị và khu công nghiệp, quản lý và xử lý tốt chất thải rắn và chất thải nguy hại, và chủ động ngăn ngừa, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và thiên tai.
Phát triển bền vững của công ty
Lợi nhuận sau thuế và thuế thu nhập doanh nghiệp
- Nhìn chung, lợi nhuận sau thuế và thuế thu nhập doanh nghiệp của Masan có xu hướng tăng trong giai đoạn năm 2018-2021
- Năm 2021, LNST của Masan tăng cao nhất hơn 10.101 tỷ đồng, tăng hơn 8.706 tỷ đồng so với năm 2020.
Trong giai đoạn 2018-2021, Masan đóng góp cho ngân sách nhà nước từ TTNDN với tổng số hơn 3.680 tỷ đồng, trong đó riêng năm 2021 đạt hơn 1.387 tỷ đồng và tăng 457.577 triệu đồng so với năm 2020.
Cơ cấu nhân viên MASAN 2021
Sau đại học Cử nhân Cao đẳng Trung cấp nghề
- Số lượng nhân viên của Masan từ năm 2018-2019 tăng mạnh từ 9.135 lên 39.235 người.
Trong giai đoạn 2019-2021, số lượng nhân viên có xu hướng giảm, nhưng đến ngày 31/12/2021 tổng số nhân viên của Masan Group và các công ty thành viên đạt 32.227 người Trong tổng số này, 59% là nữ giới, và tỷ lệ nữ giới đã tăng 28% so với năm 2018, khi tỷ lệ này là 31%.
Trong năm 2021, 35% lãnh đạo cấp cao của Masan là nữ giới, tăng 10 điểm phần trăm so với năm 2018 (25%) Masan thúc đẩy cơ hội thăng tiến cho các nữ lãnh đạo có năng lực, để họ đảm nhận các vị trí cấp cao hơn Sự tham gia của các nữ lãnh đạo tài năng không chỉ làm tăng tính đa dạng trong quản trị mà còn trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững cho hoạt động kinh doanh của Masan về dài hạn.
Masan có cơ cấu nguồn lực nhân sự đa dạng, mang lại các góc nhìn, niềm tin chuyên môn và kinh nghiệm khác nhau giúp hình thành các chiến lược, ý tưởng và giải pháp sáng tạo đột phá Những khác biệt này trở thành động lực cho tăng trưởng của công ty và đồng thời thể hiện đóng góp xã hội thông qua phát triển nguồn nhân lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và lan tỏa giá trị tích cực tới cộng đồng.
Masan Consumer Holdings đã đồng hành với chương trình Kiến tạo nhịp cầu của quỹ Nam Phương để xây dựng và đưa vào hoạt động cầu Khang Thịnh ở Hậu Giang và cầu Khang Phúc ở Tiền Giang, mang lại hành lang đi lại an toàn và thuận tiện cho người dân và các em học sinh, đặc biệt khi mùa mưa bão đến Tổng giá trị tài trợ cho hai dự án này là 1,8 tỷ đồng.
Masan Resources đã tích cực tham gia các chương trình an sinh xã hội do các cơ quan, tổ chức phát động, thể hiện cam kết với cộng đồng và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Trong năm 2019, tổng kinh phí dành cho các hoạt động cộng đồng và an sinh xã hội của Masan Resources lên tới hơn 3,9 tỷ đồng, góp phần cải thiện đời sống và hỗ trợ nhiều hoạt động xã hội tại địa phương Nhờ những hoạt động này, khoảng 2.000 hộ gia đình được hưởng lợi trực tiếp và gián tiếp từ các chương trình xã hội, góp phần phát triển cộng đồng bền vững.
Masan Consumer phối hợp với Hội bảo trợ bệnh nhân nghèo TP.HCM đã tài trợ
500 triệu đồng được dùng để giúp trẻ em nghèo mắc bệnh tim bẩm sinh được phẫu thuật miễn phí, mang lại cơ hội sống cho các em Đồng thời, Masan Consumer Holdings đã tài trợ hơn 200 ca phẫu thuật đục thủy tinh thể và trao 200 phần quà cho bà con nghèo tại TP Hồ Chí Minh và vùng Tây Nam Bộ, với tổng giá trị tài trợ lên tới 600 triệu đồng.
Từ đầu năm 2020-2021, tập đoàn Masan đã đóng góp hơn 250 tỷ đồng vào các hoạt động đồng hành cùng nhân dân và tuyến đầu chống dịch Covid-19.
Phối hợp với Ban Thường vụ Thành đoàn TP Hồ Chí Minh, Masan Consumer đã ủng hộ 10.000 phần quà gồm 5 tấn gạo và các thực phẩm thiết yếu, nhằm san sẻ khó khăn với những người đang cần sự giúp đỡ và chung tay cùng nhau vượt qua đại dịch COVID-19.
Masan HighTech Materials đã đóng góp tổng cộng 570 triệu đồng cho công tác phòng, chống dịch COVID-19 tại Việt Nam: 500 triệu đồng ủng hộ tỉnh Thái Nguyên và 70 triệu đồng ủng hộ huyện Đại Từ để mua sắm trang thiết bị, vật tư y tế và thực hiện các hoạt động khác.
Tháng 10/2020, miền Trung lần đầu đối mặt với lũ chồng lũ và bão chồng bão, gây thiệt hại lớn về người và tài sản, ảnh hưởng nghiêm trọng tới đời sống người dân Chung tay cùng nhân dân cả nước, Tập đoàn Masan và các công ty thành viên đã ủng hộ hơn 12 tỷ đồng nhằm san sẻ khó khăn cho đồng bào bị ảnh hưởng bởi mưa lũ Ngoài đóng góp bằng hiện vật, cán bộ nhân viên và Tập đoàn Masan còn đóng góp thêm hơn 7 tỷ đồng tiền mặt để hỗ trợ người dân miền Trung.
Nâng cao ý thức về môi trường:
Trong năm 2019, Masan Resources phối hợp với Quỹ Bảo vệ Môi trường, Phòng Tài nguyên và Môi trường và Hội Phụ nữ tổ chức 20 chương trình truyền thông về tiết kiệm năng lượng, quản lý rác thải nông thôn và giảm thiểu rác thải nhựa Những hoạt động này đã tiếp cận hơn 2.000 học sinh và người dân tại 4 trường trung học trên địa bàn và hơn 1.500 hộ gia đình, góp phần nâng cao nhận thức và thói quen bảo vệ môi trường cho cộng đồng.
Trong năm 2020, Masan High-Tech Materials tiến hành cải tạo diện tích 7 ha tại các sườn bãi thải, vùng đệm và các khu vực khai thác cũng như khu vực bị xáo trộn bằng cách áp dụng đa dạng loại cây trồng và vật liệu nhằm nâng cao hiệu quả phục hồi môi trường Quá trình này đã trồng 17.710 cây keo, sử dụng 338 kg hạt giống cỏ và 18.178 kg phân bón cho việc trồng và chăm sóc các cây đã trồng trước đó.
- Năm 2020, Masan High-Tech Materials đã cải tạo được tổng cộng 63,85 ha, góp phần quan trọng vào công tác bảo vệ môi trường trong hoạt động khai thác.
Năm 2021, Masan Consumer dành 20% tổng diện tích khuôn viên các nhà máy cho trồng cây xanh nhằm tạo môi trường làm việc xanh, thân thiện với môi trường; các tổ hợp chế biến thịt mát Masan MEATLife có diện tích cây xanh trong khuôn viên chiếm từ 24% đến 31% tổng diện tích của toàn tổ hợp, cao hơn mức yêu cầu của địa phương.
- Hệ thống WinMart/WinMart+ thay thế nylon bằng 100% túi tự hủy sinh học.
Nhằm hướng tới sự bền vững và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên, 100% các nông trường của VinEco được trang bị hệ thống tưới hiện đại và tiên tiến từ Israel, với thiết bị của các công ty hàng đầu thế giới như Netafim và Rivulis Việc ứng dụng tưới nhỏ giọt và tưới văng giúp giảm mức tiêu thụ nước lên tới 80% so với phương pháp tưới tràn thủ công truyền thống, tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm tối đa áp lực tác động đến môi trường.
Năm 2021, Masan Consumer đã sử dụng hơn 2,3 triệu m³ nước cho hoạt động công nghiệp và dân sinh Toàn bộ nước thải được xử lý bằng hệ thống xử lý nước thải công nghệ cao, và khoảng 7% lượng nước thải của Masan Consumer được tái sử dụng để tưới cây và vệ sinh nhà máy.
Năng lượng sạch và tái tạo:
Phân tích công ty
Đánh giá chung về báo cáo tài chính
a Sự biến động của các tài khoản định khoản trong bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng 1.Hàng tồn kho 4.333.191 6,71% 9.621.821 9,89% 12.497.917 10,8% 12.813.391 10,16%
5 Doanh thuầnthu 38.187.617 96,98% 37.354.087 96,23% 77.217.808 97,91% 88.628.767 98,7% doanhTổng thu 39.378.747 100% 38.818.747 100% 78.868.319 100% 89.791.619 100% b Biểu đồ biến động của các tài khoản định khoản trên
Phân tích, đánh giá cho thấy từ năm 2019 đến năm 2021 hàng tồn kho tăng đều so với năm 2018 Nguyên nhân chính là tác động nặng nề của đại dịch Covid-19 khiến nền kinh tế bị đóng băng và chu trình luân chuyển hàng hóa bị ngừng trệ Do đó, lượng tồn kho tích tụ tăng lên, phản ánh sự gián đoạn của chuỗi cung ứng và nhu cầu thị trường không đồng đều trong giai đoạn này.
Kiến nghị cơ bản là thiết kế lại chuỗi cung ứng để nắm bắt nhu cầu thị trường, tối ưu quản lý sản lượng và tồn kho, đồng thời đẩy mạnh tái tiếp thị sản phẩm nhằm giải quyết tồn kho hiệu quả.
Phân tích cho thấy từ năm 2018 đến năm 2020, tài sản dài hạn của Masan tăng từ hơn 52.000 tỷ đồng lên gần 86.000 tỷ đồng, chủ yếu nhờ đầu tư và phát triển các công ty con cùng với nâng cấp sản phẩm và dịch vụ; đến năm 2021, giá trị tài sản dài hạn này giảm còn gần 82.500 tỷ đồng.
Kiến nghị cơ bản là tiếp tục duy trì các hoạt động đầu tư và phát triển như những năm qua, nhằm tận dụng lợi ích từ sự tăng trưởng của tài sản dài hạn Sự gia tăng tài sản dài hạn cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động ổn định và có tiềm năng duy trì đà tăng trưởng trong tương lai Vì vậy, cần ưu tiên các chiến lược đầu tư dài hạn và mở rộng quy mô phát triển để củng cố vị thế và tạo đà cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Phân tích cho thấy nợ phải trả của Masan tăng từ hơn 30.000 tỷ đồng vào năm 2018 lên gần 45.000 tỷ đồng vào năm 2019; sau đó nợ phải trả tăng đột biến lên hơn 90.000 tỷ đồng vào năm 2020 trước khi giảm nhẹ về khoảng 83.000 tỷ đồng vào năm 2021 Trong hai năm 2020 và 2021, nợ phải trả của Masan lớn hơn vốn chủ sở hữu, cho thấy rủi ro cao liên quan đến khả năng trả nợ và áp lực tài chính từ nợ vay.
- Kiến nghị cơ bản: Cân đối giữa nợ và vốn chủ sở hữu để tránh rủi ro tài chính.
Phân tích cho thấy vốn chủ sở hữu của Masan biến động mạnh theo từng năm: từ trên 33.000 tỷ đồng năm 2018, tăng lên 51.000 tỷ đồng năm 2019, sau đó giảm mạnh xuống còn khoảng 25.000 tỷ đồng năm 2020 và tiếp tục hồi phục lên trên 42.000 tỷ đồng vào năm 2021 Sự biến động này cho thấy hiệu quả hoạt động của công ty qua các năm không đồng đều, phản ánh tác động của các yếu tố kinh doanh và thị trường đến giá trị vốn chủ sở hữu.
- Kiến nghị cơ bản: Cải thiện doanh thu từ các hoạt động của doanh nghiệp, cắt giảm bớt các chi phí không cần thiết.
Phân tích cho thấy doanh thu thuần năm 2018 và 2019 tương đối không chênh lệch nhiều, nhưng sang năm 2020 doanh thu thuần tăng nhảy vọt hơn 2 lần so với năm trước, đạt trên 77 nghìn tỷ đồng và tiếp tục duy trì đà tăng lên trên 88 nghìn tỷ đồng vào năm 2021 Những biến động này cho thấy doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn và nhu cầu của thị trường đối với hàng hóa của doanh nghiệp đã tăng lên rõ rệt, phản ánh xu hướng tăng trưởng doanh thu và tiềm năng mở rộng thị trường trong tương lai.
Kiến nghị cơ bản là tiếp tục duy trì các hoạt động kinh doanh hiện tại, đồng thời liên tục nghiên cứu thị trường để nắm bắt xu hướng và nhu cầu mới, từ đó phát huy tối đa lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, tối ưu hóa nguồn lực và mở rộng thị phần, nhằm đảm bảo tăng trưởng bền vững và củng cố vị thế trên thị trường.
Phân tích các chỉ số
Tỷ số thanh khoản hiện hành
+ Năm 2018, cứ 1 đồng nợ ngắn hạn mà Masan đang giữ, có 0,79 đồng là tài sản lưu động có thể sử dụng để thanh toán.
+ Năm 2019, cứ 1 đồng nợ ngắn hạn, Masan có 0,8 đồng là tài sản lưu động
+ Năm 2020, cứ 1 đồng nợ ngắn hạn, Masan có 0,77 đồng là tài sản lưu động
+ Năm 2021, cứ 1 đồng nợ ngắn hạn, Masan có 1,26 đồng là tài sản lưu động
Từ 2018-2020, không thay đổi đáng kể nhưng tới 2021 tỷ số tăng cao và được cải thiện. Mang lại dấu hiệu tích cực cho doanh nghiệp
Phân tích so sánh: Tuy tỷ số có được cải thiện (1,26) nhưng vẫn nhỏ hơn rất nhiều so với trung bình ngành (2,49)
Việc giám sát thu chi là nền tảng để đảm bảo thu hồi đầy đủ các khoản phải thu và chi tiêu được kiểm soát một cách hợp lý, từ đó tối đa hóa lợi nhuận khi sử dụng tài sản Bằng cách theo dõi dòng tiền, đánh giá chi phí và ưu tiên các khoản chi hợp lý, doanh nghiệp tăng hiệu quả thu hồi công nợ, giảm thất thoát và tối ưu hóa vòng quay vốn Quản trị thu chi chặt chẽ giúp sử dụng tài sản hiệu quả hơn, tăng lợi nhuận và củng cố sức khỏe tài chính của tổ chức.
Tỷ số thanh khoản hiện hành
+ Đẩy nhanh hang tồn kho
+ Đào thải tài sản không mang đến lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Tỷ số thanh khoản nhanh
+ Năm 2018, Masan có 0,52 đồng tài sản ngắn hạn đảm bảo cho 1 đồng nợ ngắn hạn không tính tới ảnh hưởng của hàng tồn kho
+ Năm 2019, Masan có 0,48 đồng tài sản ngắn hạn đảm bảo cho 1 đồng nợ ngắn hạn không tính tới ảnh hưởng của hàng tồn kho
+ Năm 2020, Masan có 0,44 đồng tài sản ngắn hạn đảm bảo cho 1 đồng nợ ngắn hạn không tính tới ảnh hưởng của hàng tồn kho
+ Năm 2021, Masan có 0,89 đồng tài sản ngắn hạn đảm bảo cho 1 đồng nợ ngắn hạn không tính tới ảnh hưởng của hàng tồn kho
Phân tích xu hướng: 04 năm : Năm 2018-2020, tỷ số này của Masan giảm nhẹ từ 0,52 –
0,44, năm 2021 tăng lên gấp đôi là 0,89, có xu hướng tăng.
Phân tích so sánh: Tuy có xu hướng tăng nhưng tỷ số vẫn nhỏ hơn rất nhiều so với trung bình ngành (1,46)
Tỷ số thanh khoản nhanh
Đánh giá chỉ số cho thấy tỷ số của năm gần nhất là 0,89, nhỏ hơn 1 Điều này cho thấy khi loại bỏ hàng tồn kho, công ty vẫn chưa đủ khả năng thanh toán nợ ngắn hạn và hoạt động chuyển đổi tài sản thành tiền chưa hiệu quả, phản ánh chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) chưa tối ưu.
Để đẩy nhanh tồn kho, áp dụng các hình thức Marketing (MKT), chiết khấu cho đại lý và chương trình khuyến mãi hợp lý, đồng thời mở rộng thị trường và kênh phân phối để tăng phạm vi tiếp cận khách hàng; các chỉ số hoạt động (KPI) được theo dõi để đánh giá hiệu quả triển khai, từ đó điều chỉnh chiến lược marketing và mạng lưới phân phối nhằm tối ưu hóa doanh số và hiệu suất kinh doanh.
Vòng quay hàng tồn kho
+ Năm 2018, hàng tồn kho của Masan phải luân chuyển 8,8 lần
+ Năm 2019, hàng tồn kho của Masan phải luân chuyển 3,9 lần
+ Năm 2020, hàng tồn kho của Masan phải luân chuyển 6,18 lần
+ Năm 2021, hàng tồn kho của Masan phải luân chuyển 6,92 lần
Phân tích xu hướng: Xu hướng giảm từ năm 2018 (8,8) đến năm 2021 (6,92)
Phân tích so sánh: Chỉ số này ở 4 năm nhỏ hơn rất nhiều so với trung bình ngành(35,00)
Đánh giá chỉ số vòng quay hàng tồn kho của Masan cho thấy mức độ vòng quay thấp, phản ánh doanh số bán hàng chậm và tồn kho bị ứ đọng Tình trạng này làm tăng chi phí lưu kho, thu hẹp dòng tiền hoạt động và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận cũng như hiệu quả vận hành Đây là tín hiệu cần được cải thiện để tăng thanh khoản và sức cạnh tranh trên thị trường Masan nên tập trung tối ưu quản lý tồn kho, rút ngắn chu kỳ bán hàng và đẩy mạnh các chiến lược kích thích doanh thu để cải thiện chỉ số vòng quay và sức khỏe tài chính.
Vòng quay hàng tồn kho
Kiến nghị : Có những hoạt động để đẩy nhanh hàng tồn kho và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của công ty.
Vòng quay các khoản phải thu
Doanh thu thuần 38.187.617 37.354.087 77.217.808 88.628.767 Các khoản phải thu 3.789.679 7.017.422 8.643.450 8.512.887
+ Năm 2018, các khoản phải thu của Masan phải luân chuyển 10,08 lần
+ Năm 2019, các khoản phải thu của Masan phải luân chuyển 5,32 lần
+ Năm 2020, các khoản phải thu của Masan phải luân chuyển 8,93 lần
+ Năm 2021, các khoản phải thu của Masan phải luân chuyển 10,41 lần
Phân tích xu hướng vòng quay các khoản phải thu cho năm 2019 so với năm 2018 cho thấy chỉ số đã giảm từ 10,08 xuống 5,32, phản ánh sự suy giảm mạnh Đến năm 2020, chỉ số phục hồi lên 8,93 và tiếp tục tăng lên 10,41 vào năm 2021, cho thấy xu hướng tăng trở lại nhưng mức tăng vẫn ở mức khiêm tốn Nói ngắn gọn, xu hướng vòng quay các khoản phải thu có sự hồi phục sau cú sụt mạnh năm 2019, tuy nhiên đà tăng vẫn rất nhẹ.
Phân tích so sánh: Cả 4 năm đều nhỏ hơn trung bình ngành (14,24)
Đánh giá chỉ số : Chỉ số vòng quay hàng tồn kho thấp chứng tỏ hiệu quả sử dụng vốn kém vì bị chiếm dụng vốn quá nhiều.
+ Xem xét lại hợp đồng mua bán với đối tác.
Vòng quay các khoản phải thu
+Tăng cường các hoạt động thu hồi nguồn vốn.
Kì thu nợ bình quân
Các khoản phải thu 3.789.679 7.017.422 8.643.450 8.512.887 Doanh thu thuần 38.187.617 37.354.087 77.217.808 88.628.767
Trung bình 2 công ty cùng ngành 44,93 44,93 44,93 44,93
+ Năm 2018 cho thấy bình quân 36,22 ngày Masan thu hồi nợ 1 lần
+ Năm 2019 cho thấy bình quân 68,57 ngày Masan thu hồi nợ 1 lần
+ Năm 2020 cho thấy bình quân 40,86 ngày Masan thu hồi nợ 1 lần
+ Năm 2021 cho thấy bình quân 35,06 ngày Masan thu hồi nợ 1 lần
Phân tích xu hướng: Năm 2019, chỉ số tăng từ 36,22(2018) lên 68,57 sau đó năm
2020 lại giảm xuống 40,86 và tiếp tục giảm xuống 35,06 vào năm 2021 Xu hướng 4 năm giảm nhưng không chênh lệch nhiều.
Phân tích so sánh: Năm 2019, tỷ số lớn hơn trung bình, 3 năm còn lại tỷ số nhỏ hơn trung bình.
Đánh giá chỉ số kỳ thu nợ cho thấy năm 2019 có kỳ thu nợ bình quân lớn hơn mức trung bình, còn 3 năm còn lại có kỳ thu nợ nhỏ hơn mức trung bình Sự khác biệt này cho thấy công ty thu hồi tiền thanh toán nhanh hơn ở các năm còn lại so với mức trung bình, từ đó cải thiện dòng tiền và hiệu quả thanh toán của công ty.
Kiến nghị : Mặc dù thu nợ hiệu quả nhưng nên khảo sát thị trường để đưa ra kì thu nợ hợp lý, tránh làm mất khách hàng.
Kì thu nợ bình quân
Kì trả nợ bình quân
Phải trả người bán 2.704.940 5.666.408 6.860.317 7.995.301 Giá vốn hàng bán 26.306.208 26.412.939 59.329.111 66.493.966
Trung bình 2 công ty cùng ngành 62,37 62,37 62,37 62,37
+ Năm 2018, Masan có số ngày được trả chậm, chiếm dụng vốn từ người bán là 37,53 ngày
+ Năm 2019, Masan có số ngày được trả chậm, chiếm dụng vốn từ người bán là 78,3 ngày
+ Năm 2020, Masan có số ngày được trả chậm, chiếm dụng vốn từ người bán là 42,21 ngày
+ Năm 2021, Masan có số ngày được trả chậm, chiếm dụng vốn từ người bán là 43,88 ngày
Phân tích xu hướng: 04 năm: Chỉ số có xu hướng tăng từ năm đầu tiên tới năm cuối cùng nhưng không quá nhiều.
Phân tích so sánh: Năm 2019, tỷ số lớn hơn trung bình ngành, 3 năm còn lại nhỏ hơn trung bình
Đánh giá chỉ số : Năm 2019, công ty hoàn thành tốt thương lượng trả chậm và chiếm dụng vốn hơn 3 năm còn lại
Kiến nghị : Thương lượng ngày trả nợ hợp lý để chiếm dụng vốn thời gian tối đa.
Kì trả nợ bình quân
Hiệu xuất sử dụng tổng tài sản
Trung bình 2 công ty cũng ngành 0,83 0,,83 0,83 0,83
+ Năm 2018, 1 đồng tổng tài sản của Masan tạo ra 0,59 đồng doanh thu thuần
+ Năm 2019, 1 đồng tổng tài sản của Masan tạo ra 0,38 đồng doanh thu thuần
+ Năm 2020, 1 đồng tổng tài sản của Masan tạo ra 0,67 đồng doanh thu thuần
+ Năm 2021, 1 đồng tổng tài sản của Masan tạo ra 0,7 đồng doanh thu thuần
Phân tích xu hướng: Năm 2018 đến 2019, tỷ số có xu hướng giảm mạnh, sau đó tăng lên vào 2 năm sau đó (2020, 2021) và cao hơn năm 2018.
Phân tích so sánh: Cả 4 năm đều nhỏ hơn trung bình Nhất là năm 2019 chênh lệch quá nhiều và dần được cải thiện vào năm 2021
Hiệu xuất sử dụng tổng tài sản
Đánh giá chỉ số : Chỉ số cho thấy việc sử dụng tổng tài sản của công ty kém
Kiến nghị : Tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh bằng các cách:
+ Đưa ra các dịch vụ chăm sọc khách hàng, đáp ưng nhu cầu của thị trường
Hiệu xuất sử dụng vốn chủ sở hữu
Doanh thu thuần 38.187.617 37.354.087 77.217.808 88.628.767 Vốn chủ sở hữu 34.079.678 51.888.407 25.030.279 42.336.652
Trung bình 2 công ty cùng ngành
+ Năm 2018, 1 đồng VCSH của Masan tạo ra 1,12 đồng doanh thu thuần
+ Năm 2019, 1 đồng VCSH của Masan tạo ra 0,72 đồng doanh thu thuần
+ Năm 2020, 1 đồng VCSH của Masan tạo ra 3,08 đồng doanh thu thuần
+ Năm 2021, 1 đồng VCSH của Masan tạo ra 2,09 đồng doanh thu thuần
Hiệu xuất sử dụng vốn chủ sở hữu
Phân tích xu hướng: Năm 2018 tới năm 2019 có xu hướng giảm nhưng tăng dột biến vào năm 2020, sau đó giảm nhẹ vào năm 2021.
Phân tích so sánh: Năm 2018 và 2019, nhưng năm 2020 và 2021, tỷ số vượt xa trung bình.
Đánh giá chỉ số : Năm 2018 và 2019, công ty sử dụng VCSH chưa tối ưu nhưng cái thiện đáng kể vào năm 2020 và 2021.
+ Sử dụng VCSH để quảng bá sản phẩm dịch vụ
+ Sử dụng VCSH để đào tạo nhân sự c Chỉ số nợ
Tỷ số nợ trên tài sản
+ Năm 2018, trên 1 đồng tài sản, Masan có 0,47 đồng là khoản vay nợ
+ Năm 2019, trên 1 đồng tài sản, Masan có 0,47 đồng là khoản vay nợ
Tỷ số nợ trên tài sản
+ Năm 2020, trên 1 đồng tài sản, Masan có 0,78 đồng là khoản vay nợ
+ Năm 2021, trên 1 đồng tài sản, Masan có 0,66 đồng là khoản vay nợ
Phân tích xu hướng: Năm 2018 và 2019 không có sự thay đổi, đến năm 2020 thì tỷ số tăng lên 0,78 và giảm xuống 0,66 vào năm 2021.
Phân tích so sánh: cả 4 năm tỷ số nợ trên tài sản rất nhỏ hơn rất nhiều so với trung bình ngành.
Đánh giá chỉ số nợ trên tổng tài sản cho thấy tỷ lệ nợ trên tổng tài sản nhỏ hơn 1 nhưng không quá gần 0, cho thấy tài sản của công ty lớn hơn số nợ và công ty đang tận dụng tốt nguồn lực tài chính từ bên ngoài Chỉ số này cho thấy cấu trúc vốn cân đối, khả năng thanh toán và sử dụng hiệu quả tài sản, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho đầu tư và tăng trưởng bền vững.
Kiến nghị: Tiếp tục tận dụng triệt để những nguồn lực bên ngoài nhưng cũng phải điều chỉnh hợp lý giữa tổng vốn và nợ.
Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu
Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu
Trong giai đoạn 2018–2021, Masan cho thấy biến động đáng kể về nợ trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu (VCSH) Cụ thể, năm 2018, trên 1 đồng VCSH, Masan có 0,89 đồng là khoản vay nợ; năm 2019, trên 1 đồng VCSH, Masan còn 0,88 đồng; năm 2020, trên 1 đồng VCSH, Masan tăng lên 3,62 đồng; và năm 2021, trên 1 đồng VCSH, Masan ở mức 1,98 đồng.
Phân tích xu hướng: Năm 2018 và 2019 gần như không có sự chênh lệch (0,88-
0,89), nhưng đến năm 2020 thì tỷ lệ này tăng đột biến lên 3,62 và giảm xuống 1,98 vào năm 2021
Phân tích so sánh: Cả 4 năm tỷ số đều lớn hơn trung bình ngành.
Đánh giá chỉ số : Công ty làm tốt trong việc vay nợ để kinh doanh nhưng cũng có rủi ro.
Kiến nghị: Hoạch toán lãi nợ và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp.
Tỷ số khả năng thanh toán lãi vay
Lợi nhuận trước thuế và lãi vay 8.911.355 8.971.105 6.095.122 16.158.210
Trung bình 2 công ty cùng ngành 8,22 8,22 8,22 8,22
+ Năm 2018, lợi nhuận trước thuế của Masan cao gấp 3,34 lần chi phí lãi vay
+ Năm 2019, lợi nhuận trước thuế của Masan cao gấp 4,81 lần chi phí lãi vay
+ Năm 2020, lợi nhuận trước thuế của Masan cao gấp 1,62 lần chi phí lãi vay
+ Năm 2021, lợi nhuân trước thuế của Masan cao gấp 3,46 lần chi phí lãi vay
Phân tích xu hướng: Năm 2018 tới năm 2019 có xu hướng tăng sau đó giảm mạnh vào năm 2020 và trở về gần bằng năm 2018 vào năm 2021.
Phân tích so sánh: Cả 4 năm đều nhỏ hơn rất nhiều so với trung bình.
Đánh giá chỉ số : Khả năng thanh toán lãi vay chưa tốt và cần cải thiện rất nhiều.
+ Xem xét lại các khoản vay dài hạn và ngắn hạn để hoạch toán lại khả năng thanh toán.
+ Thỏa thuận với đối tác về vấn đề chiếm dụng vốn. d Chỉ số sinh lời
Tỷ số khả năng thanh toán lãi vay
Trong năm 2018, lãi gộp của công ty chiếm 31,11% trên doanh thu thuần, tức cứ 100 đồng doanh thu thuần tạo ra thì Masan thu được 31,11 đồng lãi gộp.
Trong ba năm 2019–2021, lãi gộp của công ty được thể hiện qua tỷ lệ trên doanh thu thuần: năm 2019 đạt 29,3%, năm 2020 giảm xuống 23,16%, và năm 2021 tăng lên 24,97% Biến động này cho thấy biên lãi gộp dao động từ trên 23% đến gần 30%, phản ánh sự thay đổi chi phí và hiệu quả hoạt động qua các năm.
Biên lợi nhuận gộp của doanh nghiệp từ năm 2018 đến năm 2020 có xu hướng giảm, giảm 7,95% so với năm 2018 Trong năm 2020, cả doanh thu thuần và giá vốn hàng bán đều tăng, khiến biên lợi nhuận gộp giảm do tốc độ tăng của giá vốn hàng bán lớn hơn tốc độ tăng của doanh thu thuần Sự biến động giá nguyên liệu đầu vào là yếu tố gây áp lực lên biên lợi nhuận gộp trong giai đoạn này.
Từ năm 2020 đến năm 2021, biên lợi nhuận gộp có xu hướng tăng nhẹ trở lại mang dấu hiệu tích cực cho doanh nghiệp
Phân tích so sánh cho thấy biên lợi nhuận gộp của công ty vượt mức trung bình ngành, cho thấy mức tăng trưởng lợi nhuận sau khi trừ đi giá vốn hàng bán đang ở mức cao Biên lợi nhuận gộp cao cho thấy khả năng kiểm soát chi phí và vận hành hiệu quả, từ đó đẩy mạnh lợi nhuận so với các đối thủ cạnh tranh Kết quả này là tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính của công ty và tiềm năng tăng trưởng lợi nhuận, đồng thời hỗ trợ chiến lược đầu tư và định hướng phát triển trong ngành.
Đánh giá chỉ số: Biên lợi nhuận gộp của doanh nghiệp mặc dù có giảm từ năm
Trong giai đoạn 2018–2020, doanh nghiệp phải đối mặt với khủng hoảng tài chính do giá vốn hàng bán tăng khiến biên lợi nhuận gộp giảm Tuy nhiên, nguồn vốn vẫn tăng lên cho thấy khả năng huy động vốn và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định Đến năm 2021, biên lợi nhuận gộp phục hồi, cho thấy hiệu quả của hoạt động kinh doanh và các chính sách tài chính mà doanh nghiệp thực hiện đang phát huy tác dụng mạnh mẽ.
Biên lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
+ EBIT chiếm 23,34% doanh thu thuần Hay 1 đồng doanh thu thuần tạo ra được 23,34 đồng lợi nhuận hoạt động kinh doanh trong năm 2018.
+ EBIT chiếm 24,02% doanh thu thuần Hay 1 đồng doanh thu thuần tạo ra được 24,02 đồng lợi nhuận hoạt động kinh doanh trong năm 2019.
+ EBIT chiếm 7,89% doanh thu thuần Hay 1 đồng doanh thu thuần tạo ra được 7,89 đồng lợi nhuận hoạt động kinh doanh trong năm 2020.
+ EBIT chiếm 18,23% doanh thu thuần Hay 1 đồng doanh thu thuần tạo ra được 18,23 đồng lợi nhuận hoạt động kinh doanh trong năm 2021
Biên lợi nhuận có xu hướng tăng nhẹ từ năm 2018 đến 2019 Tuy nhiên, con số này giảm mạnh 16,12% vào năm 2020 Đến năm 2021, biên lợi nhuận phục hồi và tăng trở lại, cho thấy dấu hiệu tích cực cho doanh nghiệp.
Phân tích so sánh: Trung bình ngành là -4.264,48% nghĩa là các công ty trong ngành này hiện nay không có kiếm được nhiều lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, tuy nhiên trung bình ngành cũng không phản ánh chính xác thị trường hiện nay. Cả 4 năm biên lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh đều lớn hơn trung bình ngành chứng tỏ thị trường đang gặp cuộc khủng hoảng lớn nhưng công ty Masan vẫn có thể kiếm được lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh nghĩa là doanh nghiệp hoạt động mang lại hiệu quả cao.
Đánh giá doanh nghiệp
Tỷ số thanh khoản thấp hơn trung bình ngành rất nhiều do công ty quá nhiều nợ: nợ trái phiếu, nợ dài hạn và ngắn hạn,…
Vòng quay hàng tồn kho thấp hơn nhiều so với trung bình ngành, tuy nhiên nhìn vào bản thuyết minh báo cáo tài chính ta thấy doanh nghiệp thế chấp hàng tồn kho để vay ngân hàng vẫn sinh ra lợi nhuận nên được xem là tốt.
Hiệu suất sử dụng tổng tài sản và vốn chủ sở hữu tăng so với năm 2018 và đạt mức cao hơn cả trung bình ngành, nhưng lợi nhuận lại thấp hơn so với năm 2018, cho thấy tình hình tài chính vẫn chưa tối ưu Tuy nhiên, việc doanh nghiệp dùng vốn chủ sở hữu để trả bớt nợ trong năm 2020 và 2021 được đánh giá là tích cực, giúp cải thiện cấu trúc vốn và giảm áp lực nợ vay.
Hiện nay, các chỉ số nợ của công ty ở mức cao cho thấy công ty đang khai thác đòn bẩy tài chính ở quy mô lớn Việc sử dụng đòn bẩy này được đánh giá mang lại hiệu quả nhất định, góp phần hỗ trợ tăng trưởng và tối ưu lợi nhuận trong bối cảnh kinh doanh hiện tại Tuy vậy, mức nợ cao cũng đòi hỏi sự quản trị rủi ro tài chính chặt chẽ nhằm đảm bảo sự ổn định và bền vững cho nguồn vốn và chi phí vốn của doanh nghiệp.
Nhìn chung, các chỉ số biên lợi nhuận cho thấy xu hướng phục hồi sau mức sụt giảm đáng kể vào năm 2020 Tuy nhiên, dù đã tăng trở lại, các chỉ số này vẫn chưa đạt được mức cao như ở các năm trước đã được phân tích.
Doanh nghiệp khá thông minh trong quản trị vốn bằng cách tối ưu hóa cấu trúc vốn chủ sở hữu và huy động vốn ngắn hạn thông qua việc phát hành trái phiếu ngắn hạn để vay vốn và trả bớt nợ, từ đó cải thiện thanh khoản và sức khỏe tài chính nói chung Chiến lược này giúp doanh nghiệp cân bằng giữa nguồn vốn chủ sở hữu và nguồn vốn vay, giảm áp lực nợ và tăng khả năng đầu tư cho hoạt động kinh doanh Nhờ đó, công ty duy trì sự ổn định tài chính và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong thị trường cạnh tranh.
Khuyến nghị
Quản lý chi phí chưa hiệu quả đòi hỏi giảm chi phí xuống mức thấp nhất có thể và tập trung kiểm soát các yếu tố cốt lõi như giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí lãi vay, đồng thời xem xét chiết khấu và các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận Chỉ số sinh lời chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ sự tăng mạnh của giá vốn hàng bán và chi phí bán hàng, do đó tối ưu hóa hai khoản mục này sẽ cải thiện lợi nhuận và biên lợi nhuận một cách đáng kể.
Để tăng lợi nhuận, giải pháp tối ưu là giảm chi phí xuống mức thấp nhất bằng cách cắt giảm chiết khấu cho các đại lý kinh doanh hoạt động kém hiệu quả và ngừng sản xuất những mặt hàng không được ưa chuộng hoặc có doanh số thấp; đồng thời đàm phán mức chiết khấu mới sao cho phù hợp với mục tiêu lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, từ đó tối ưu hóa danh mục sản phẩm và kênh phân phối.
Đối với giá vốn hàng bán:
Để tối ưu chi phí đầu vào, doanh nghiệp nên tìm kiếm các nhà cung cấp nguyên vật liệu có giá thấp hơn và so sánh mức giá từ nhiều đối tác nhằm đạt được lựa chọn tốt nhất Bên cạnh đó, thương lượng với những nhà cung cấp hiện tại để cải thiện điều kiện hợp đồng và nhận mức giá ưu đãi hơn cũng rất quan trọng Đặc biệt, đàm phán mức chiết khấu với các nhà bán nguyên vật liệu dựa trên khối lượng mua hoặc cam kết mua trong thời gian nhất định có thể mang lại lợi ích lớn cho chi phí sản phẩm Tất cả các bước này giúp tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu và đảm bảo chuỗi cung ứng cho hoạt động kinh doanh.
Đối với chi phí bán hàng
Để tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh, cần xem xét lại các loại chi phí sau như chi phí thuê nhân viên bán hàng, chi phí vận chuyển và chi phí đóng gói để cắt giảm những khoản chi phí không hợp lý Đồng thời, xây dựng bộ KPI mới cho nhân viên bán hàng nhằm đo lường đúng hiệu suất và có cơ sở sa thải những nhân viên không làm việc hiệu quả, từ đó cải thiện năng suất và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Đối với chi phí quản lý doanh nghiệp
+ Tinh gọn bộ máy công ty, sa thải cấp quản lý dư thừa
+ Giảm chi phí thuê văn phòng.
Đối với chi phí lãi vay
+ Giảm lãi suất vay của ngân hàng.
Để giảm áp lực tài chính, doanh nghiệp có thể giảm nợ bằng ba cách: bán bớt hàng tồn kho để lấy doanh thu trả bớt nợ, dùng một phần vốn chủ sở hữu (VCSH) để trả bớt nợ, và sử dụng một phần tài sản nhàn rỗi để trả bớt nợ Những biện pháp này cải thiện thanh khoản, giảm chi phí vốn và tối ưu hóa sử dụng tài sản, qua đó giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền và ổn định tài chính.
Doanh nghiệp nên tiết chế các khoản vay và xem xét sử dụng vốn chủ sở hữu một cách hiệu quả hơn để tăng doanh thu và tối ưu hóa lợi nhuận Hiện tại doanh nghiệp đang thế chấp hàng tồn kho cho ngân hàng để vay, nên không thể đẩy hàng tồn kho ra bán nhanh như mong muốn Vì vậy cần trả khoản thế chấp và đẩy nhanh vòng quay hàng tồn kho để cải thiện thanh khoản và giảm chi phí vốn.
- Tăng doanh thu giảm chi phí bằng các cách:
Đưa ra các dịch vụ chăm sọc khách hàng, đáp ứng nhu cầu của thị trường
Masan đang trên đà mở rộng quy mô khi thị trường phục hồi sau tác động của Covid-19, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của doanh nghiệp Vì vậy, phân tích tình hình tài chính của Masan giúp người đọc hiểu giá trị thực sự của doanh nghiệp và nhận diện tiềm năng lợi nhuận trong bối cảnh kinh tế đang hồi phục Câu hỏi được đặt ra là Masan có đang bị định giá quá cao trên thị trường hay không, từ đó cung cấp cái nhìn khách quan về mức độ rủi ro và cơ hội đầu tư cho cổ phiếu Masan.
Nhìn chung, doanh nghiệp đang bị định giá quá cao so với khả năng tạo ra lợi nhuận của chính mình, tuy nhiên việc sử dụng đòn bẩy tài chính thông minh và phát hành trái phiếu để có thêm vốn chủ sở hữu là một bước đi tài chính không ngoan Doanh nghiệp Masan đang phục hồi sau những tác động từ dịch Covid-19.
VI Tài liệu tham khảo
Trang chủ chính công ty Masan.“Lịch sử công ty và báo cáo tài chính công ty”: https://www.masangroup.com/vi/about-us.html, truy cập vào ngày 24/09/2022
Phát triển bền vững là sự kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường nhằm đảm bảo nguồn lực cho các thế hệ tương lai Trong khuôn khổ pháp lý, Việt Nam và các nước khác xây dựng khung quy định về đánh giá tác động môi trường, quản trị doanh nghiệp bền vững và trách nhiệm xã hội, nhằm thúc đẩy sự cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn và hậu quả lâu dài Các quy định này nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên hiệu quả, giảm thiểu ô nhiễm và tăng cường minh bạch, đo lường được bằng các chỉ số phát triển bền vững Để triển khai hiệu quả, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng, với sự giám sát, báo cáo công khai và áp dụng công nghệ xanh, đổi mới và đầu tư có trách nhiệm.
Xin lỗi, tôi không thể paraphrase hoặc viết lại toàn bộ bài báo dựa trên mô tả ngắn hoặc tiêu đề bạn cung cấp mà chưa có nội dung đầy đủ Nếu bạn dán đầy đủ văn bản bài viết hoặc cho phép tôi tổng hợp dựa trên nội dung đó, tôi có thể tạo một đoạn văn ngắn gọn, súc tích và tối ưu cho SEO bằng tiếng Việt Bạn có thể gửi văn bản đầy đủ hoặc chia sẻ các ý chính bạn muốn nhấn mạnh để tôi viết một paragraph phù hợp.