Đón đầu xu hướng này, Masan Group đã xây dựng hệ sinh thái tiêu dùng và công nghệ tích hợp từ ngoại tuyến đến trực tuyến, bên cạnh hoạt động sản xuất kinh doanh sản phẩm có thương hiệu..
Các bên liên quan
Các bên liên quan điển hình bao gồm nhà đầu tư, nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng, chính phủ hoặc hiệp hội thương mại, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Những đối tượng này có thể thuộc nội bộ hoặc bên ngoài tổ chức, ảnh hưởng đến chiến lược và hoạt động kinh doanh Việc hiểu rõ và quản lý tốt các bên liên quan giúp xây dựng mối quan hệ đối tác vững mạnh, thúc đẩy lợi ích chung và nâng cao uy tín doanh nghiệp trên thị trường.
Xây dựng và phát triển mối quan hệ với đối tác, cộng sự cùng các bên liên quan đóng vai trò thiết yếu đối với sự thành công của mọi dự án và hoạt động kinh doanh Việc duy trì mối quan hệ hợp tác bền vững giúp tăng cường sự hỗ trợ, đảm bảo khả năng phối hợp hiệu quả và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp Chính vì vậy, xây dựng các mối quan hệ chiến lược là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường.
Dành thời gian nhận diện, ưu tiên và đánh giá lợi ích các bên là bước quan trọng giúp doanh nghiệp xác định rõ mong muốn của các bên liên quan Điều này tạo nền tảng cho việc lập kế hoạch chiến lược nhằm duy trì mối quan hệ, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo cân bằng giữa các yếu tố liên quan, từ đó thúc đẩy mục tiêu kinh doanh phát triển bền vững.
Hiện nay, việc hoàn thiện luật pháp nhằm bảo vệ quyền riêng tư và quyền tiếp cận thông tin khiến việc có kế hoạch và phương pháp quản lý các bên tham gia trở nên thiết yếu hơn bao giờ hết Áp dụng một cách tiếp cận có hệ thống và kiểm soát rõ ràng giúp giảm thiểu rủi ro, đặc biệt khi các kỳ vọng ngày càng lớn từ các bên liên quan.
Các doanh nghiệp nhận thức rõ tầm quan trọng của quản lý các bên tham gia dự án để kiểm soát rủi ro hiệu quả và đạt kết quả kinh doanh tốt hơn Hiểu rõ nhu cầu và lợi ích của các bên liên quan giúp doanh nghiệp đề xuất các ý tưởng sản phẩm phù hợp, từ đó giảm thiểu chi phí và tối đa hóa giá trị thu về Quản lý tốt các đối tác và khách hàng góp phần thúc đẩy sự hỗ trợ, nâng cao hiệu quả dự án và thành công bền vững cho doanh nghiệp.
Phát triển bền vững
Định nghĩa
Phát triển bền vững là quá trình đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không gây tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của riêng họ Nó đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ và hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, giải quyết các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường Theo đó, mục tiêu của phát triển bền vững là duy trì sự cân đối giữa các yếu tố này để đảm bảo sự phát triển lâu dài và bền vững cho toàn cầu.
Phát triển bền vững về kinh tế (Economics) là quá trình đạt được tăng trưởng kinh tế ổn định và đều đặn, đảm bảo ổn định vĩ mô như lạm phát, lãi suất và nợ chính phủ Nó còn bao gồm việc cân đối cán cân thương mại và thúc đẩy các dự án đầu tư có chất lượng cao, năng suất tốt Điều này được thực hiện bằng cách nâng cao hàm lượng khoa học và công nghệ trong sản xuất, đồng thời không gây hại đến xã hội và môi trường để đảm bảo sự phát triển lâu dài và bền vững.
Phát triển bền vững về xã hội hướng đến việc đảm bảo công bằng trong cộng đồng, xóa đói giảm nghèo, tạo nhiều cơ hội việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động Đồng thời, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp đầy đủ các dịch vụ cơ bản như y tế và giáo dục cho người dân Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển xã hội mà không gây tổn hại đến nền kinh tế hay môi trường, hướng tới một cộng đồng bình đẳng và bền vững.
Phát triển bền vững về môi trường là việc sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên để duy trì nguồn lực ổn định và ngăn ngừa khai thác quá mức các hệ thống nguồn lực tái sinh Công tác này đòi hỏi duy trì sự đa dạng sinh học, ổn định khí quyển và các hoạt động sinh thái khác nhằm đảm bảo cân bằng hệ sinh thái Đồng thời, cần hạn chế ô nhiễm môi trường từ đô thị và khu công nghiệp, quản lý hiệu quả chất thải rắn và chất thải nguy hại Việc này giúp ngăn ngừa và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu cũng như thiên tai, góp phần phát triển bền vững cho tương lai.
Phát triển bền vững của công ty
Lợi nhuận sau thuế và thuế thu nhập doanh nghiệp
- Nhìn chung, lợi nhuận sau thuế và thuế thu nhập doanh nghiệp của Masan có xu hướng tăng trong giai đoạn năm 2018-2021
- Năm 2021, LNST của Masan tăng cao nhất hơn 10.101 tỷ đồng, tăng hơn 8.706 tỷ đồng so với năm 2020.
Trong giai đoạn 2018-2021, Masan đã đóng góp hơn 3.680 tỷ đồng cho ngân sách nhà nước từ hoạt động TTNDN, thể hiện vai trò quan trọng của doanh nghiệp trong phát triển kinh tế Riêng năm 2021, Masan đóng góp hơn 1.387 tỷ đồng, tăng mạnh so với năm 2020, tăng 457.577 triệu đồng, khẳng định sự phát triển bền vững và đóng góp tích cực vào ngân sách quốc gia.
Cơ cấu nhân viên MASAN 2021
Sau đại học Cử nhân Cao đẳng Trung cấp nghề
- Số lượng nhân viên của Masan từ năm 2018-2019 tăng mạnh từ 9.135 lên 39.235 người.
Từ năm 2019 đến 2021, số lượng nhân viên của Masan Group và các công ty thành viên có xu hướng giảm, nhưng tính đến ngày 31/12/2021, tổng số nhân viên vẫn đạt 32.227 người Trong đó, tỷ lệ nữ giới chiếm 59%, tăng 28% so với năm 2018 khi tỷ lệ này đạt 31%, thể hiện sự nỗ lực trong thúc đẩy đa dạng và bao gồm trong lực lượng lao động của doanh nghiệp.
Trong năm 2021, tỷ lệ nữ lãnh đạo cấp cao của Masan đã tăng lên 35%, cao hơn 10% so với mức 25% năm 2018, thể hiện cam kết của công ty trong việc thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển nhân lực nữ Masan tích cực hỗ trợ các nữ lãnh đạo có năng lực tốt có cơ hội thăng tiến và đảm nhận các vị trí cao hơn, góp phần xây dựng đội ngũ lãnh đạo đa dạng và tài năng Chính sự góp mặt của các nữ lãnh đạo tài năng mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp trong dài hạn, thúc đẩy sự phát triển lâu dài và ổn định.
Masan sở hữu cơ cấu nguồn lực nhân sự đa dạng, mang lại nhiều góc nhìn phong phú, niềm tin chuyên môn vững chắc và kinh nghiệm quý báu Sự đa dạng này giúp công ty phát triển các chiến lược, ý tưởng và giải pháp sáng tạo đột phá, thúc đẩy tăng trưởng bền vững Ngoài ra, Masan còn đóng góp tích cực cho xã hội thông qua các hoạt động trách nhiệm xã hội và phát triển cộng đồng, nâng cao giá trị cộng đồng và xây dựng hình ảnh doanh nghiệp trách nhiệm.
Masan Consumer Holdings đã hợp tác cùng quỹ Nam Phương trong chương trình “Kiến tạo nhịp cầu” để xây dựng và đưa vào sử dụng cầu Khang Thịnh và Khang Phúc tại Hậu Giang và Tiền Giang, nhằm nâng cao an toàn và tiện lợi cho người dân cũng như học sinh, đặc biệt trong mùa mưa bão Tổng giá trị tài trợ của Masan Consumer cho hai dự án này là 1,8 tỷ đồng, góp phần thúc đẩy phát triển cộng đồng và cải thiện giao thông địa phương.
Masan Resources tích cực tham gia các chương trình an sinh xã hội do các cơ quan, tổ chức phát động, đóng góp tổng cộng hơn 3,9 tỷ đồng trong năm 2019 Các hoạt động cộng đồng này đã mang lại tác động tích cực, trực tiếp và gián tiếp, đến khoảng 2.000 hộ gia đình, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương.
Masan Consumer phối hợp với Hội bảo trợ bệnh nhân nghèo TP.HCM đã tài trợ
Masan Consumer Holdings đã đóng góp 500 triệu đồng để giúp các trẻ em nghèo mắc bệnh tim bẩm sinh được phẫu thuật miễn phí, nhằm mang lại cơ hội sống khỏe mạnh hơn cho các em nhỏ Bên cạnh đó, công ty còn tài trợ hơn 200 ca phẫu thuật đục thủy tinh thể, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân Đồng thời, chương trình cũng trao tặng 200 phần quà ý nghĩa cho bà con nghèo tại TP Hồ Chí Minh và vùng Tây Nam Bộ, với tổng giá trị tài trợ lên đến 600 triệu đồng.
Từ đầu năm 2020-2021, tập đoàn Masan đã đóng góp hơn 250 tỷ đồng vào các hoạt động đồng hành cùng nhân dân và tuyến đầu chống dịch Covid-19.
Masan Consumer phối hợp cùng Ban Thường vụ Thành đoàn TP Hồ Chí Minh đã trao tặng 10.000 phần quà gồm 5 tấn gạo và các thực phẩm thiết yếu, nhằm hỗ trợ những người gặp khó khăn trong đại dịch COVID-19 Chương trình chia sẻ khó khăn này thể hiện tinh thần sẻ chia và chung tay cùng cộng đồng vượt qua thử thách của đại dịch.
Masan HighTech Materials đã đóng góp 500 triệu đồng cho tỉnh Thái Nguyên và 70 triệu đồng cho huyện Đại Từ để hỗ trợ mua sắm trang thiết bị, vật tư y tế và các hoạt động phòng, chống dịch COVID-19, thể hiện trách nhiệm cộng đồng và sự quan tâm đối với công tác phòng chống dịch tại địa phương.
Vào tháng 10 năm 2020, miền Trung lần đầu tiên trong nhiều năm phải chịu cảnh lũ lụt và bão chồng chất, gây thiệt hại lớn về người và tài sản, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân Chính quyền và cộng đồng đã cùng nhau chung tay hỗ trợ, trong đó Tập đoàn Masan và các công ty thành viên đã quyên góp hơn 12 tỷ đồng để chia sẻ khó khăn với đồng bào bị ảnh hưởng Ngoài các đóng góp bằng hiện vật, nhân viên và Tập đoàn Masan còn ủng hộ hơn 7 tỷ đồng bằng tiền mặt để hỗ trợ người dân miền Trung vượt qua thiên tai.
Nâng cao ý thức về môi trường:
Trong năm 2019, Masan Resources đã tổ chức thành công 20 chương trình truyền thông về tiết kiệm năng lượng, quản lý rác thải nông thôn và giảm thiểu rác thải nhựa, nhờ sự phối hợp với Quỹ Bảo vệ Môi trường, Phòng Tài nguyên Môi trường và Hội Phụ nữ Các hoạt động này đã thu hút hơn 2.000 học sinh tại 4 trường trung học địa phương và hơn 1.500 hộ gia đình tham gia, góp phần nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Năm 2020, Masan High-Tech Materials đã tiến hành cải tạo 7 ha diện tích trên các sườn bãi thải, vùng đệm và khu vực khai thác bị xáo trộn bằng cách sử dụng các loại cây trồng và vật liệu phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả công trình phục hồi môi trường Công ty đã trồng tổng cộng 17.710 cây keo, đồng thời sử dụng 338 kg hạt giống cỏ và 18.178 kg phân bón để chăm sóc và duy trì các cây trồng, góp phần bảo vệ và cải thiện môi trường bền vững.
- Năm 2020, Masan High-Tech Materials đã cải tạo được tổng cộng 63,85 ha, góp phần quan trọng vào công tác bảo vệ môi trường trong hoạt động khai thác.
Trong năm 2021, các nhà máy của Masan Consumer dành đến 20% diện tích để trồng cây xanh, góp phần xây dựng môi trường làm việc xanh – thân thiện với môi trường Các tổ hợp chế biến thịt mát của Masan MEATLife có diện tích cây xanh trong khuôn viên rộng từ 24% đến 31% tổng diện tích, vượt mức yêu cầu của địa phương Những hành động này thể hiện cam kết của Masan trong việc thúc đẩy phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
- Hệ thống WinMart/WinMart+ thay thế nylon bằng 100% túi tự hủy sinh học.
Hướng tới sự bền vững và sử dụng hiệu quả tài nguyên, 100% các nông trường của VinEco được trang bị hệ thống tưới hiện đại từ Israel, sử dụng thiết bị hàng đầu thế giới như Netafim và Rivulis Ứng dụng công nghệ tưới nhỏ giọt và tưới văng giúp giảm tiêu thụ nước lên đến 80% so với phương pháp tưới truyền thống, tối ưu hiệu quả vận hành và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Năm 2021, Masan Consumer đã sử dụng hơn 2,3 triệu mét khối nước phục vụ công nghiệp và dân sinh Toàn bộ nước thải đều được xử lý bằng hệ thống công nghệ cao, đảm bảo an toàn và hiệu quả Khoảng 7% lượng nước thải của công ty được tái sử dụng để tưới cây và vệ sinh nhà máy, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường.
Năng lượng sạch và tái tạo:
Phân tích công ty
Đánh giá chung về báo cáo tài chính
a Sự biến động của các tài khoản định khoản trong bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng Giá trị Tỷ trọng 1.Hàng tồn kho 4.333.191 6,71% 9.621.821 9,89% 12.497.917 10,8% 12.813.391 10,16%
5 Doanh thuầnthu 38.187.617 96,98% 37.354.087 96,23% 77.217.808 97,91% 88.628.767 98,7% doanhTổng thu 39.378.747 100% 38.818.747 100% 78.868.319 100% 89.791.619 100% b Biểu đồ biến động của các tài khoản định khoản trên
Từ năm 2019 đến năm 2021, hàng tồn kho có xu hướng tăng đều so với năm 2018, chủ yếu do ảnh hưởng nặng nề của đại dịch Covid-19 Nền kinh tế bị đóng băng và hoạt động luân chuyển hàng hóa giảm mạnh đã làm tăng lượng tồn kho, gây ra những thách thức lớn cho các doanh nghiệp trong quản lý tồn kho và duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định.
Đề xuất chính là cần thiết lập lại chuỗi cung ứng nhằm nắm bắt chính xác nhu cầu thị trường, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý lượng hàng hóa đang sản xuất và hàng tồn kho Việc này giúp giảm thiểu tồn kho dư thừa và đảm bảo nguồn cung phù hợp với xu hướng tiêu dùng Đồng thời, tái tiếp thị sản phẩm là chiến lược quan trọng để giải quyết hàng tồn kho hiệu quả, thúc đẩy doanh số bán hàng và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
Từ năm 2018 đến 2020, tài sản dài hạn của Masan tăng mạnh từ hơn 52.000 tỷ đồng lên gần 86.000 tỷ đồng nhờ vào các hoạt động đầu tư và phát triển các công ty con cũng như nâng cấp sản phẩm dịch vụ Tuy nhiên, đến năm 2021, tài sản này giảm xuống còn gần 82.500 tỷ đồng, phản ánh sự điều chỉnh trong chiến lược tài chính của Tập đoàn.
Nên duy trì các hoạt động đầu tư và phát triển như những năm trước để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp Tài sản dài hạn tăng trưởng cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động ổn định và có nền tảng vững chắc để mở rộng kinh doanh trong tương lai Việc tiếp tục đầu tư giúp doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh và tận dụng các cơ hội thị trường mới.
Từ năm 2018 đến 2019, nợ phải trả của Masan tăng từ hơn 30.000 tỷ lên gần 45.000 tỷ, cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong nghĩa vụ tài chính của công ty Năm 2020, nợ phải trả của Masan đột nhiên tăng mạnh lên trên 90.000 tỷ, vượt xa mức tăng của những năm trước, sau đó giảm nhẹ xuống khoảng 83.000 tỷ vào năm 2021 Trong giai đoạn này, nợ phải trả của Masan lớn hơn vốn chủ sở hữu, điều này có thể đặt công ty vào rủi ro trong việc đáp ứng các nghĩa vụ trả nợ. -**Sponsor**Bạn đang tìm cách tối ưu hóa nội dung bài viết của mình theo chuẩn SEO? [Soku AI](https://pollinations.ai/redirect-nexad/xiSVUAov?user_id=983577) có thể giúp bạn! Theo phân tích, nợ phải trả của Masan biến động mạnh trong giai đoạn 2018-2021, đặc biệt tăng đột biến vào năm 2020 Việc nợ phải trả lớn hơn vốn chủ sở hữu trong năm 2020 và 2021 có thể gây rủi ro cho khả năng trả nợ của công ty Với Soku AI, bạn có thể biến những thông tin này thành đoạn văn mạch lạc, hấp dẫn và tuân thủ các quy tắc SEO một cách dễ dàng.
- Kiến nghị cơ bản: Cân đối giữa nợ và vốn chủ sở hữu để tránh rủi ro tài chính.
Vốn chủ sở hữu của Masan đã biến động mạnh qua các năm, tăng từ hơn 33.000 tỷ đồng vào năm 2018 lên 51.000 tỷ đồng vào 2019, sau đó giảm mạnh xuống còn hơn 25.000 tỷ đồng vào 2020, rồi tăng lại lên hơn 42.000 tỷ đồng vào năm 2021 Điều này cho thấy hiệu quả hoạt động của công ty không đồng đều qua các năm.
- Kiến nghị cơ bản: Cải thiện doanh thu từ các hoạt động của doanh nghiệp, cắt giảm bớt các chi phí không cần thiết.
Trong giai đoạn từ năm 2018 đến 2019, doanh thu thuần không có sự chênh lệch đáng kể Tuy nhiên, năm 2020, doanh thu thuần tăng đột biến hơn 2 lần so với năm trước, đạt hơn 77 nghìn tỷ đồng, cho thấy sự mở rộng hoạt động kinh doanh và tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường Năm 2021, doanh thu tiếp tục duy trì mức cao hơn 88 nghìn tỷ đồng, phản ánh khả năng hoạt động hiệu quả của doanh nghiệp và nhu cầu ngày càng tăng của thị trường đối với hàng hóa của công ty.
Chúng tôi đề nghị duy trì hoạt động kinh doanh hiện tại nhằm tận dụng tối đa các lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Đồng thời, liên tục nghiên cứu và hiểu rõ thị trường để điều chỉnh chiến lược phù hợp, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững trong thời gian tới.
Phân tích các chỉ số
Tỷ số thanh khoản hiện hành
+ Năm 2018, cứ 1 đồng nợ ngắn hạn mà Masan đang giữ, có 0,79 đồng là tài sản lưu động có thể sử dụng để thanh toán.
+ Năm 2019, cứ 1 đồng nợ ngắn hạn, Masan có 0,8 đồng là tài sản lưu động
+ Năm 2020, cứ 1 đồng nợ ngắn hạn, Masan có 0,77 đồng là tài sản lưu động
+ Năm 2021, cứ 1 đồng nợ ngắn hạn, Masan có 1,26 đồng là tài sản lưu động
Từ 2018-2020, không thay đổi đáng kể nhưng tới 2021 tỷ số tăng cao và được cải thiện. Mang lại dấu hiệu tích cực cho doanh nghiệp
Phân tích so sánh: Tuy tỷ số có được cải thiện (1,26) nhưng vẫn nhỏ hơn rất nhiều so với trung bình ngành (2,49)
Giám sát thu chi là hoạt động thiết yếu nhằm đảm bảo thu hồi đầy đủ các khoản phải thu, từ đó duy trì dòng tiền ổn định cho doanh nghiệp Việc kiểm soát chi tiêu hợp lý giúp tối đa hóa lợi nhuận bằng cách giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa sử dụng tài sản Quản lý tài chính hiệu quả đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực để phát triển bền vững và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Tỷ số thanh khoản hiện hành
+ Đẩy nhanh hang tồn kho
+ Đào thải tài sản không mang đến lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Tỷ số thanh khoản nhanh
+ Năm 2018, Masan có 0,52 đồng tài sản ngắn hạn đảm bảo cho 1 đồng nợ ngắn hạn không tính tới ảnh hưởng của hàng tồn kho
+ Năm 2019, Masan có 0,48 đồng tài sản ngắn hạn đảm bảo cho 1 đồng nợ ngắn hạn không tính tới ảnh hưởng của hàng tồn kho
+ Năm 2020, Masan có 0,44 đồng tài sản ngắn hạn đảm bảo cho 1 đồng nợ ngắn hạn không tính tới ảnh hưởng của hàng tồn kho
+ Năm 2021, Masan có 0,89 đồng tài sản ngắn hạn đảm bảo cho 1 đồng nợ ngắn hạn không tính tới ảnh hưởng của hàng tồn kho
Phân tích xu hướng: 04 năm : Năm 2018-2020, tỷ số này của Masan giảm nhẹ từ 0,52 –
0,44, năm 2021 tăng lên gấp đôi là 0,89, có xu hướng tăng.
Phân tích so sánh: Tuy có xu hướng tăng nhưng tỷ số vẫn nhỏ hơn rất nhiều so với trung bình ngành (1,46)
Tỷ số thanh khoản nhanh
Chỉ số đánh giá của công ty là 0,89 trong năm gần nhất, thấp hơn mức 1, cho thấy công ty chưa đủ khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn Điều này phản ánh rằng hoạt động chuyển đổi tài sản thành tiền và quản lý tồn kho của công ty vẫn còn hiệu quả chưa cao.
Để thúc đẩy tồn kho nhanh chóng, doanh nghiệp cần sử dụng các hình thức marketing như chiết khấu cho đại lý và chương trình khuyến mãi hấp dẫn Bên cạnh đó, việc mở rộng thị trường và đa dạng hóa các kênh phân phối sẽ giúp tăng doanh số bán hàng hiệu quả hơn Đồng thời, theo dõi các chỉ số hoạt động của doanh nghiệp để đánh giá hiệu quả các chiến dịch và điều chỉnh chiến lược bán hàng phù hợp.
Vòng quay hàng tồn kho
+ Năm 2018, hàng tồn kho của Masan phải luân chuyển 8,8 lần
+ Năm 2019, hàng tồn kho của Masan phải luân chuyển 3,9 lần
+ Năm 2020, hàng tồn kho của Masan phải luân chuyển 6,18 lần
+ Năm 2021, hàng tồn kho của Masan phải luân chuyển 6,92 lần
Phân tích xu hướng: Xu hướng giảm từ năm 2018 (8,8) đến năm 2021 (6,92)
Phân tích so sánh: Chỉ số này ở 4 năm nhỏ hơn rất nhiều so với trung bình ngành(35,00)
Chỉ số vòng quay hàng tồn kho của Masan thấp cho thấy doanh nghiệp bán hàng chậm và hàng tồn kho tồn đọng nhiều, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh Điều này cho thấy doanh nghiệp cần cải thiện quản lý tồn kho để tăng khả năng thanh khoản và giảm rủi ro tài chính Việc duy trì chỉ số vòng quay hàng tồn kho cao hơn giúp Masan tối ưu hóa dòng tiền và tăng hiệu quả kinh doanh.
Vòng quay hàng tồn kho
Kiến nghị : Có những hoạt động để đẩy nhanh hàng tồn kho và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của công ty.
Vòng quay các khoản phải thu
Doanh thu thuần 38.187.617 37.354.087 77.217.808 88.628.767 Các khoản phải thu 3.789.679 7.017.422 8.643.450 8.512.887
+ Năm 2018, các khoản phải thu của Masan phải luân chuyển 10,08 lần
+ Năm 2019, các khoản phải thu của Masan phải luân chuyển 5,32 lần
+ Năm 2020, các khoản phải thu của Masan phải luân chuyển 8,93 lần
+ Năm 2021, các khoản phải thu của Masan phải luân chuyển 10,41 lần
Trong giai đoạn từ năm 2018 đến 2021, chỉ số vòng quay các khoản phải thu có xu hướng giảm mạnh từ 10,08 xuống còn 5,32 vào năm 2019, nhưng sau đó đã phục hồi và tăng lần lượt lên 8,93 năm 2020 và 10,41 năm 2021 Mặc dù có xu hướng tăng trở lại, mức tăng này diễn ra rất chậm và không đáng kể, phản ánh sự ổn định hoặc gặp khó khăn trong quản lý công nợ của doanh nghiệp.
Phân tích so sánh: Cả 4 năm đều nhỏ hơn trung bình ngành (14,24)
Đánh giá chỉ số : Chỉ số vòng quay hàng tồn kho thấp chứng tỏ hiệu quả sử dụng vốn kém vì bị chiếm dụng vốn quá nhiều.
+ Xem xét lại hợp đồng mua bán với đối tác.
Vòng quay các khoản phải thu
+Tăng cường các hoạt động thu hồi nguồn vốn.
Kì thu nợ bình quân
Các khoản phải thu 3.789.679 7.017.422 8.643.450 8.512.887 Doanh thu thuần 38.187.617 37.354.087 77.217.808 88.628.767
Trung bình 2 công ty cùng ngành 44,93 44,93 44,93 44,93
+ Năm 2018 cho thấy bình quân 36,22 ngày Masan thu hồi nợ 1 lần
+ Năm 2019 cho thấy bình quân 68,57 ngày Masan thu hồi nợ 1 lần
+ Năm 2020 cho thấy bình quân 40,86 ngày Masan thu hồi nợ 1 lần
+ Năm 2021 cho thấy bình quân 35,06 ngày Masan thu hồi nợ 1 lần
Phân tích xu hướng: Năm 2019, chỉ số tăng từ 36,22(2018) lên 68,57 sau đó năm
2020 lại giảm xuống 40,86 và tiếp tục giảm xuống 35,06 vào năm 2021 Xu hướng 4 năm giảm nhưng không chênh lệch nhiều.
Phân tích so sánh: Năm 2019, tỷ số lớn hơn trung bình, 3 năm còn lại tỷ số nhỏ hơn trung bình.
Trong đánh giá chỉ số thu hồi công nợ, năm 2019 có kỳ thu nợ bình quân lớn hơn trung bình, cho thấy công ty thu hồi tiền thanh toán nhanh hơn Trong khi đó, trong 3 năm còn lại, kỳ thu nợ nhỏ hơn trung bình, điều này phản ánh khả năng thu hồi công nợ của công ty ổn định và hiệu quả hơn, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty.
Kiến nghị : Mặc dù thu nợ hiệu quả nhưng nên khảo sát thị trường để đưa ra kì thu nợ hợp lý, tránh làm mất khách hàng.
Kì thu nợ bình quân
Kì trả nợ bình quân
Phải trả người bán 2.704.940 5.666.408 6.860.317 7.995.301 Giá vốn hàng bán 26.306.208 26.412.939 59.329.111 66.493.966
Trung bình 2 công ty cùng ngành 62,37 62,37 62,37 62,37
+ Năm 2018, Masan có số ngày được trả chậm, chiếm dụng vốn từ người bán là 37,53 ngày
+ Năm 2019, Masan có số ngày được trả chậm, chiếm dụng vốn từ người bán là 78,3 ngày
+ Năm 2020, Masan có số ngày được trả chậm, chiếm dụng vốn từ người bán là 42,21 ngày
+ Năm 2021, Masan có số ngày được trả chậm, chiếm dụng vốn từ người bán là 43,88 ngày
Phân tích xu hướng: 04 năm: Chỉ số có xu hướng tăng từ năm đầu tiên tới năm cuối cùng nhưng không quá nhiều.
Phân tích so sánh: Năm 2019, tỷ số lớn hơn trung bình ngành, 3 năm còn lại nhỏ hơn trung bình
Đánh giá chỉ số : Năm 2019, công ty hoàn thành tốt thương lượng trả chậm và chiếm dụng vốn hơn 3 năm còn lại
Kiến nghị : Thương lượng ngày trả nợ hợp lý để chiếm dụng vốn thời gian tối đa.
Kì trả nợ bình quân
Hiệu xuất sử dụng tổng tài sản
Trung bình 2 công ty cũng ngành 0,83 0,,83 0,83 0,83
+ Năm 2018, 1 đồng tổng tài sản của Masan tạo ra 0,59 đồng doanh thu thuần
+ Năm 2019, 1 đồng tổng tài sản của Masan tạo ra 0,38 đồng doanh thu thuần
+ Năm 2020, 1 đồng tổng tài sản của Masan tạo ra 0,67 đồng doanh thu thuần
+ Năm 2021, 1 đồng tổng tài sản của Masan tạo ra 0,7 đồng doanh thu thuần
Phân tích xu hướng: Năm 2018 đến 2019, tỷ số có xu hướng giảm mạnh, sau đó tăng lên vào 2 năm sau đó (2020, 2021) và cao hơn năm 2018.
Phân tích so sánh: Cả 4 năm đều nhỏ hơn trung bình Nhất là năm 2019 chênh lệch quá nhiều và dần được cải thiện vào năm 2021
Hiệu xuất sử dụng tổng tài sản
Đánh giá chỉ số : Chỉ số cho thấy việc sử dụng tổng tài sản của công ty kém
Kiến nghị : Tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh bằng các cách:
+ Đưa ra các dịch vụ chăm sọc khách hàng, đáp ưng nhu cầu của thị trường
Hiệu xuất sử dụng vốn chủ sở hữu
Doanh thu thuần 38.187.617 37.354.087 77.217.808 88.628.767 Vốn chủ sở hữu 34.079.678 51.888.407 25.030.279 42.336.652
Trung bình 2 công ty cùng ngành
+ Năm 2018, 1 đồng VCSH của Masan tạo ra 1,12 đồng doanh thu thuần
+ Năm 2019, 1 đồng VCSH của Masan tạo ra 0,72 đồng doanh thu thuần
+ Năm 2020, 1 đồng VCSH của Masan tạo ra 3,08 đồng doanh thu thuần
+ Năm 2021, 1 đồng VCSH của Masan tạo ra 2,09 đồng doanh thu thuần
Hiệu xuất sử dụng vốn chủ sở hữu
Phân tích xu hướng: Năm 2018 tới năm 2019 có xu hướng giảm nhưng tăng dột biến vào năm 2020, sau đó giảm nhẹ vào năm 2021.
Phân tích so sánh: Năm 2018 và 2019, nhưng năm 2020 và 2021, tỷ số vượt xa trung bình.
Đánh giá chỉ số : Năm 2018 và 2019, công ty sử dụng VCSH chưa tối ưu nhưng cái thiện đáng kể vào năm 2020 và 2021.
+ Sử dụng VCSH để quảng bá sản phẩm dịch vụ
+ Sử dụng VCSH để đào tạo nhân sự c Chỉ số nợ
Tỷ số nợ trên tài sản
+ Năm 2018, trên 1 đồng tài sản, Masan có 0,47 đồng là khoản vay nợ
+ Năm 2019, trên 1 đồng tài sản, Masan có 0,47 đồng là khoản vay nợ
Tỷ số nợ trên tài sản
+ Năm 2020, trên 1 đồng tài sản, Masan có 0,78 đồng là khoản vay nợ
+ Năm 2021, trên 1 đồng tài sản, Masan có 0,66 đồng là khoản vay nợ
Phân tích xu hướng: Năm 2018 và 2019 không có sự thay đổi, đến năm 2020 thì tỷ số tăng lên 0,78 và giảm xuống 0,66 vào năm 2021.
Phân tích so sánh: cả 4 năm tỷ số nợ trên tài sản rất nhỏ hơn rất nhiều so với trung bình ngành.
Đánh giá chỉ số nợ trên tổng tài sản cho thấy tỷ số này nhỏ hơn 1 nhưng không quá gần 0, phản ánh rằng công ty có tài sản lớn hơn số nợ và đang tận dụng hiệu quả nguồn lực tài chính từ bên ngoài Điều này cho thấy tình hình tài chính của công ty ổn định, có khả năng trả nợ tốt và sử dụng nguồn vốn hiệu quả để duy trì hoạt động kinh doanh.
Kiến nghị: Tiếp tục tận dụng triệt để những nguồn lực bên ngoài nhưng cũng phải điều chỉnh hợp lý giữa tổng vốn và nợ.
Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu
Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu
Trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2021, tỷ lệ khoản vay nợ trên vốn chủ sở hữu của Masan có những biến động đáng chú ý Năm 2018, trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu, Masan có 0,89 đồng vay nợ, thể hiện mức độ vay nợ khá cao Năm 2019, tỷ lệ này giảm nhẹ còn 0,88 đồng, cho thấy xu hướng giảm vay nợ nhưng vẫn duy trì ở mức cao Tuy nhiên, năm 2020, tỷ lệ vay nợ trên vốn chủ sở hữu tăng đáng kể lên 3,62 đồng, phản ánh sự gia tăng đáng kể trong khoản nợ vay của công ty Đến năm 2021, tỷ lệ này giảm xuống còn 1,98 đồng trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu, cho thấy sự giảm bớt trong việc vay nợ so với năm trước, song vẫn còn mức cao so với các năm trước đó.
Phân tích xu hướng: Năm 2018 và 2019 gần như không có sự chênh lệch (0,88-
0,89), nhưng đến năm 2020 thì tỷ lệ này tăng đột biến lên 3,62 và giảm xuống 1,98 vào năm 2021
Phân tích so sánh: Cả 4 năm tỷ số đều lớn hơn trung bình ngành.
Đánh giá chỉ số : Công ty làm tốt trong việc vay nợ để kinh doanh nhưng cũng có rủi ro.
Kiến nghị: Hoạch toán lãi nợ và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp.
Tỷ số khả năng thanh toán lãi vay
Lợi nhuận trước thuế và lãi vay 8.911.355 8.971.105 6.095.122 16.158.210
Trung bình 2 công ty cùng ngành 8,22 8,22 8,22 8,22
+ Năm 2018, lợi nhuận trước thuế của Masan cao gấp 3,34 lần chi phí lãi vay
+ Năm 2019, lợi nhuận trước thuế của Masan cao gấp 4,81 lần chi phí lãi vay
+ Năm 2020, lợi nhuận trước thuế của Masan cao gấp 1,62 lần chi phí lãi vay
+ Năm 2021, lợi nhuân trước thuế của Masan cao gấp 3,46 lần chi phí lãi vay
Phân tích xu hướng: Năm 2018 tới năm 2019 có xu hướng tăng sau đó giảm mạnh vào năm 2020 và trở về gần bằng năm 2018 vào năm 2021.
Phân tích so sánh: Cả 4 năm đều nhỏ hơn rất nhiều so với trung bình.
Đánh giá chỉ số : Khả năng thanh toán lãi vay chưa tốt và cần cải thiện rất nhiều.
+ Xem xét lại các khoản vay dài hạn và ngắn hạn để hoạch toán lại khả năng thanh toán.
+ Thỏa thuận với đối tác về vấn đề chiếm dụng vốn. d Chỉ số sinh lời
Tỷ số khả năng thanh toán lãi vay
Năm 2018, lợi nhuận gộp của công ty chiếm 31,11% trong doanh thu thuần, nghĩa là mỗi 100 đồng doanh thu tạo ra khoảng 31,11 đồng lợi nhuận gộp.
Trong giai đoạn từ năm 2019 đến 2021, lợi nhuận gộp của công ty có xu hướng biến động nhưng duy trì tỷ trọng khá ổn định so với doanh thu thuần Cụ thể, năm 2019, lợi nhuận gộp chiếm 29,3% trong doanh thu thuần, giảm xuống còn 23,16% vào năm 2020, rồi tăng trở lại lên 24,97% vào năm 2021, thể hiện sự phục hồi nhẹ trong khả năng sinh lời từ hoạt động chính của công ty.
Trong giai đoạn từ năm 2018 đến 2020, biên lợi nhuận gộp của doanh nghiệp có xu hướng giảm, giảm 7,95% so với năm 2018 Mặc dù cả doanh thu thuần và giá vốn hàng bán đều tăng vào năm 2020, nhưng biên lợi nhuận gộp giảm cho thấy tốc độ tăng của giá vốn hàng bán vượt quá mức tăng của doanh thu thuần, chủ yếu do sự biến động giá của nguyên liệu đầu vào.
Từ năm 2020 đến năm 2021, biên lợi nhuận gộp có xu hướng tăng nhẹ trở lại mang dấu hiệu tích cực cho doanh nghiệp
Phân tích so sánh cho thấy biên lợi nhuận gộp của công ty cao hơn mức trung bình ngành chứng minh khả năng tăng trưởng lợi nhuận tốt sau khi trừ đi giá vốn hàng bán Điều này cho thấy công ty có khả năng kiểm soát chi phí hiệu quả, từ đó nâng cao lợi nhuận ròng và tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường Việc duy trì biên lợi nhuận gộp vượt trội cũng phản ánh chiến lược giá bán và quản lý chi phí tối ưu, góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp.
Đánh giá chỉ số: Biên lợi nhuận gộp của doanh nghiệp mặc dù có giảm từ năm
Từ năm 2018 đến 2020, công ty đang đối mặt với khủng hoảng tài chính do chi phí vốn tăng, khiến biên lợi nhuận gộp giảm Tuy nhiên, nguồn vốn vẫn duy trì đà tăng trưởng, cho thấy khả năng huy động vốn hiệu quả của doanh nghiệp Đặc biệt, tỷ số biên lợi nhuận năm 2021 tăng trở lại, phản ánh hoạt động kinh doanh đã phục hồi và các chính sách tài chính phù hợp đang phát huy hiệu quả cao, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Biên lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
+ EBIT chiếm 23,34% doanh thu thuần Hay 1 đồng doanh thu thuần tạo ra được 23,34 đồng lợi nhuận hoạt động kinh doanh trong năm 2018.
+ EBIT chiếm 24,02% doanh thu thuần Hay 1 đồng doanh thu thuần tạo ra được 24,02 đồng lợi nhuận hoạt động kinh doanh trong năm 2019.
+ EBIT chiếm 7,89% doanh thu thuần Hay 1 đồng doanh thu thuần tạo ra được 7,89 đồng lợi nhuận hoạt động kinh doanh trong năm 2020.
+ EBIT chiếm 18,23% doanh thu thuần Hay 1 đồng doanh thu thuần tạo ra được 18,23 đồng lợi nhuận hoạt động kinh doanh trong năm 2021
Biên lợi nhuận có xu hướng tăng nhẹ từ năm 2018 đến 2019, cho thấy khả năng sinh lời ổn định của doanh nghiệp Tuy nhiên, đến năm 2020, biên lợi nhuận giảm mạnh 16,12% do ảnh hưởng của dịch bệnh và biến động kinh tế Sang năm 2021, biên lợi nhuận bắt đầu phục hồi và tăng trở lại, biểu hiện tích cực cho triển vọng phát triển của doanh nghiệp trong giai đoạn mới.
Trung bình ngành là -4.264,48%, cho thấy các công ty trong ngành này hiện tại không đạt được lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh Tuy nhiên, trung bình ngành không phản ánh chính xác tình hình thị trường hiện nay Trong suốt 4 năm, biên lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của công ty Masan luôn cao hơn trung bình ngành, chứng tỏ thị trường đang gặp khủng hoảng lớn nhưng Masan vẫn duy trì được khả năng sinh lợi từ hoạt động kinh doanh, thể hiện hiệu quả hoạt động cao của doanh nghiệp.
Đánh giá doanh nghiệp
Tỷ số thanh khoản thấp hơn trung bình ngành rất nhiều do công ty quá nhiều nợ: nợ trái phiếu, nợ dài hạn và ngắn hạn,…
Dù vòng quay hàng tồn kho của doanh nghiệp thấp hơn nhiều so với trung bình ngành, nhưng theo bản thuyết minh báo cáo tài chính, doanh nghiệp vẫn duy trì lợi nhuận nhờ việc thế chấp hàng tồn kho để vay ngân hàng Điều này cho thấy khả năng sử dụng hiệu quả tài sản để duy trì hoạt động và sinh lời của doanh nghiệp.
Hiệu suất sử dụng tổng tài sản và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp đã tăng so với năm 2018 và vượt trung bình ngành, cho thấy khả năng khai thác tài sản hiệu quả hơn Tuy nhiên, lợi nhuận doanh nghiệp trong giai đoạn này thấp hơn năm 2018, điều này không tốt cho sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp Mặc dù vậy, việc doanh nghiệp sử dụng vốn chủ sở hữu để giảm nợ trong năm 2020 và 2021 đã góp phần nâng cao khả năng tài chính và ổn định hoạt động kinh doanh.
Các chỉ số nợ của công ty hiện đang ở mức cao cho thấy công ty đang tận dụng đòn bẩy tài chính lớn Việc sử dụng đòn bẩy này phản ánh khả năng quản lý tài chính hiệu quả và giúp công ty tận dụng cơ hội tăng trưởng Tuy nhiên, cần chú ý đến rủi ro tiềm ẩn từ mức nợ cao để đảm bảo sự ổn định lâu dài của doanh nghiệp.
Các chỉ số biên lợi nhuận đã có xu hướng phục hồi sau sự sụt giảm đáng kể vào năm 2020, thể hiện sự cải thiện trong hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp Tuy nhiên, mức độ của các chỉ số này vẫn chưa trở lại mức cao như những năm đầu của giai đoạn phân tích, cho thấy còn nhiều triển vọng tăng trưởng trong tương lai.
Doanh nghiệp thông minh trong việc tối ưu hóa vốn chủ sở hữu bằng cách phát hành trái phiếu ngắn hạn để vay vốn, từ đó giảm thiểu các khoản nợ và nâng cao khả năng tài chính Việc sử dụng hình thức huy động vốn này giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường Chiến lược huy động vốn linh hoạt từ trái phiếu ngắn hạn giúp công ty tối ưu hóa các nguồn lực tài chính, giảm thiểu rủi ro tài chính và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
Khuyến nghị
Công ty cần cải thiện quản lý chi phí hiệu quả để giảm thiểu các khoản chi tiêu không cần thiết Trong đó, việc kiểm soát chặt chẽ giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí lãi vay và chiết khấu là yếu tố then chốt nhằm tối ưu lợi nhuận Đặc biệt, sự gia tăng mạnh mẽ của giá vốn hàng bán và chi phí bán hàng đã ảnh hưởng đáng kể đến chỉ số sinh lời của doanh nghiệp Việc giảm thiểu các chi phí này sẽ giúp công ty duy trì hoạt động kinh doanh bền vững và nâng cao hiệu quả tài chính.
Để tăng lợi nhuận, doanh nghiệp cần tối ưu hóa chi phí bằng cách cắt giảm các khoản chi không cần thiết, chẳng hạn như giảm chiết khấu cho các đại lý kinh doanh không hiệu quả Đồng thời, nên xem xét ngừng sản xuất các mặt hàng ít được ưa chuộng hoặc không mang lại doanh số cao để nâng cao hiệu quả kinh doanh Đàm phán mức chiết khấu mới phù hợp cũng là chiến lược giúp duy trì mối quan hệ đối tác tốt, đồng thời tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Đối với giá vốn hàng bán:
Để giảm thiểu chi phí nguyên vật liệu, các doanh nghiệp cần tìm kiếm nhà cung cấp có giá thấp hơn hoặc đàm phán lại giá với các nhà cung cấp cũ Thương lượng mức chiết khấu hấp dẫn từ các nhà bán nguyên vật liệu giúp tối ưu hóa lợi nhuận và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Đối với chi phí bán hàng
Cần xem xét lại các loại chi phí như chi phí thuê nhân viên bán hàng, vận chuyển và bao bì để giảm thiểu các khoản chi không hợp lý Đồng thời, xây dựng bộ chỉ tiêu KPI mới cho nhân viên bán hàng nhằm nâng cao hiệu quả làm việc Việc sa thải những nhân viên không đạt kết quả sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu nguồn lực và tăng trưởng bền vững.
Đối với chi phí quản lý doanh nghiệp
+ Tinh gọn bộ máy công ty, sa thải cấp quản lý dư thừa
+ Giảm chi phí thuê văn phòng.
Đối với chi phí lãi vay
+ Giảm lãi suất vay của ngân hàng.
Giảm nợ là chiến lược quan trọng để giảm áp lực tài chính của doanh nghiệp Điều này có thể thực hiện bằng cách bán bớt hàng tồn kho để lấy doanh thu trả bớt nợ hoặc sử dụng một phần vốn chủ sở hữu (VCSH) để thanh toán nợ Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể tận dụng các tài sản nhàn rỗi để trả bớt nợ, qua đó nâng cao khả năng tài chính và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định.
Doanh nghiệp cần hạn chế các khoản vay nợ và tập trung sử dụng vốn chủ sở hữu một cách hiệu quả để gia tăng doanh thu Việc thế chấp hàng tồn kho để vay ngân hàng đang hạn chế khả năng bán hàng tồn kho, do đó, cần thanh lý khoản thế chấp và đẩy nhanh quá trình tiêu thụ hàng tồn kho để cải thiện dòng tiền và tăng lợi nhuận cho công ty.
- Tăng doanh thu giảm chi phí bằng các cách:
Đưa ra các dịch vụ chăm sọc khách hàng, đáp ứng nhu cầu của thị trường
Công ty hiện đang trong giai đoạn mở rộng mạnh mẽ, khi thị trường đang từng bước phục hồi sau ảnh hưởng của dịch Covid-19 Việc phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp giúp đánh giá chính xác giá trị thực của Masan, từ đó xác định liệu doanh nghiệp này có đang bị định giá quá cao trên thị trường hay không Nhờ đó, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định chính xác dựa trên các số liệu tài chính minh bạch và đáng tin cậy.
Doanh nghiệp hiện đang bị định giá quá cao so với khả năng tạo lợi nhuận thực tế, nhưng việc sử dụng đòn bẩy tài chính hợp lý và phát hành trái phiếu để tăng vốn chủ sở hữu là chiến lược tài chính thông minh Hiện tại, Masan đang phục hồi sau những tác động tiêu cực của dịch COVID-19, cho thấy sự thích nghi và hồi phục mạnh mẽ của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường khó khăn.
VI Tài liệu tham khảo
Trang chủ chính công ty Masan.“Lịch sử công ty và báo cáo tài chính công ty”: https://www.masangroup.com/vi/about-us.html, truy cập vào ngày 24/09/2022
Phát triển bền vững là khái niệm nhấn mạnh việc khai thác tài nguyên một cách hợp lý để đảm bảo sự phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo xã hội ngày càng công bằng Theo Lê Minh Trường (14/05/2021), pháp luật quy định rõ các nguyên tắc và chế tài nhằm thúc đẩy phát triển bền vững, đồng thời tạo nền tảng pháp lý cho các hoạt động phát triển phù hợp và bền vững trong mọi lĩnh vực.
Tập đoàn Masan đã đóng góp hơn 250 tỷ đồng để hỗ trợ tuyến đầu chống dịch, thể hiện trách nhiệm xã hội và sự đồng hành cùng cộng đồng trong những thời điểm khó khăn Các khoản đóng góp của Masan tập trung vào các hoạt động cung cấp thiết bị y tế, vật tư y tế thiết yếu cũng như hỗ trợ các lực lượng tuyến đầu chống dịch Hành động này góp phần nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống dịch bệnh, đồng thời thể hiện cam kết của doanh nghiệp trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng Thông qua những đóng góp ý nghĩa này, Masan đã góp phần chung tay cùng cả nước vượt qua đại dịch, thể hiện tấm lòng trách nhiệm và sự sẻ chia sâu sắc đối với cộng đồng.